--- description: Đóng session SOLUTION_ERP — flush memory TOÀN roster + H2 harvest-gate (5-trục) + H1 tooling-chốt + H24 counter, sync MD/RAG, commit + push (squash→count→push 1 LƯỢT), eval. Run cuối mỗi session. --- # /session-end — Session closeout (FLUSH + WRITE + VERIFY + REPORT + COMMIT + EVAL) > Trigger cuối session. Em main chủ trì, gọi lại sub-agent đã spawn. > ⚠️ **Harness note (F2 re-verified S100):** SendMessage khả dụng lại, NHƯNG flush-flow GIỮ NGUYÊN — agent đã tự update MEMORY khi return (BẮT BUỘC trong agent frontmatter) → em main đọc MEMORY on-disk để synthesize, KHÔNG cần re-spawn/SendMessage chỉ để flush. ## 📋 BƯỚC 0 — Show command body (visibility, no wait) Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Phase 1-6 + sub-section + guard rule) trong response đầu tiên ĐỂ ANH USER ĐỌC LẠI. **Quy trình (KHÔNG wait confirm):** 1. Em echo full content command (raw markdown, KHÔNG tóm tắt, KHÔNG cắt) 2. 🔴 **Sàn-2 — ĐẶT SENTINEL NGAY (TRƯỚC mọi flush):** ghi `closing: S @` vào `.claude/WAL.md`. 3. Em proceed execute Phase 1 → 6 sequential ngay 4. Anh user điều chỉnh **cuối session** nếu cần thay đổi nội dung command (KHÔNG mid-flow interrupt) > 🔴 **Sàn-2 sentinel (H22 — adopt S122).** ĐẶT ở **BƯỚC 0**, XOÁ ở **§6.4**. Ý-nghĩa: giữa 2 mốc đó = **đang đóng sổ dở**. > **Vì sao ở BƯỚC 0, không muộn hơn:** phiên bị cắt **giữa lúc đóng** là ca nguy-hiểm nhất — WAL đã flush một phần, chưa push, trông như sạch. Đặt dấu TRƯỚC mọi flush ⇒ phiên kế **thấy `closing:` treo** và biết là bị cắt (Sàn-3 bậc-MẠNH ③, `tiep.md` §0.b). > **Net-zero:** §6.4 vốn **LUÔN chạy** ⇒ thêm 1 dòng xoá = 0 chi-phí. Acceptance: chạy no-op trọn-vẹn ⇒ `grep -c '^closing:' .claude/WAL.md` = **0**; cắt giữa chừng ⇒ phiên kế **thấy** dấu. ## 📋 BƯỚC 0.5 — Kéo thư cross-project (cửa RA 1/2 — owner chốt S148) **DÒ 2 kênh** rồi **KÉO đầy-đủ** theo định-tuyến (`se>0` → `/check-email all` · `all>0` → `/adap-apply`) — **TRƯỚC Phase 1 FLUSH**. > 🔗 **Luật nhịp đầy-đủ = canonical [`check-email.md`](check-email.md) §"Nhịp chạy — 4 CỬA PHIÊN".** 🔴 **B1 — CHỈ TRỎ + GỌI, CẤM chép luật.** > 🔴 **Vì sao TRƯỚC flush, không sau:** closeout **ghi sổ** (STATUS · HANDOFF · session-log · carry). Thư về sau khi sổ đã ghi thì **lỡ mất kỳ này** và nằm chờ tới cửa vào kế. Kéo trước ⇒ thư mới kịp vào đúng bản ghi của phiên. > 🔴 **KHÔNG chặn closeout:** lỗi ⇒ `check-email loi (khong chan)` → đi tiếp Phase 1. Sàn-2 sentinel ở BƯỚC 0 đã đặt TRƯỚC bước này ⇒ cắt giữa chừng vẫn phát-hiện được. ## Phase 1 — FLUSH (sub-agent memory) **Điều kiện:** Chỉ xử lý con đã spawn trong session. KHÔNG spawn mới chỉ để flush (agent đã update MEMORY khi return). 1. Đọc MEMORY.md update của sub-agent đã spawn (Tiered L1 HOT): - 🟦 **investigator-codebase** — research findings + audit results + schema/count grounding - 🟦 **investigator-api** — external docs/CVE/lib eval + cross-project port + RAG fleet - 🟨 **implementer-backend** — BE patterns applied + scope refusals (ACCEPT vs REFUSE) - 🟧 **implementer-frontend** — FE mirror SHA256 + Pattern 16-bis 4-place + KIND_CONFIG - 🟪 **test-specialist** — test bundle added + coverage gap + spec drift detected - 🟥 **reviewer** — anti-patterns observed + Smart Friend catches + claim verification - 🟢 **cicd-monitor** — Run verdict + bundle hash rotate + Mig prod + corpus drift - 🟫 **tooling-auditor** (monitor H1) — CHỐT tooling/docs-freshness 4-mặt + new-alloc audit (chạy ở §L.b(g)) - ⬜ **harvest-curator** (monitor H2) — GATE harvest-integrity 5-trục + close-gate run-trace `runs//` (**DUAL-ACCEPT** — xem §L.b(f)) (chạy ở §L.b(d)(f)) - 🔷 **lead-stale-auditor** (monitor **H24**) — view LỆCH source của cái LEAD surface (🔴 **VÔ-ĐIỀU-KIỆN mỗi bookend** §L.b(j)(ii); chỉ `deep` theo nhịp — vá FLAG-1 @S159) - 🔶 **lead-gap-auditor** (monitor **H24**) — cái BỊ THIẾU trong cái LEAD surface (🔴 **VÔ-ĐIỀU-KIỆN mỗi bookend** §L.b(j)(ii); chỉ `deep` theo nhịp — vá FLAG-1 @S159) - 🔬 **ring1-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT H1+H2 vòng tooling/harvest (AUTO sau đo §L.b(g-bis)) · vai #1/3 round-KIỂM - 🔬 **ring2-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT lead-stale+lead-gap vòng soi-lead (AUTO sau cặp H24 — @§L.b(j)(ii-bis) nếu cặp nổ ở close, @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 nếu cặp nổ ở open; *wherever it fires*) · vai #2/3 - 🔬 **ring4-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT /sleep-recovery gist+Fidelity vòng nén-ngủ (AUTO sau **mỗi lượt nén** `/sleep-recovery-memory-l2` — post-step của skill, *wherever it fires*: AUTO-khi-KÊU @[`session-start`](session-start.md) §2.1.2 HOẶC @§L.b(c) dưới — owner @S152 "vòng 1→5 auto", 🧊 consent retired) · vai #3/3 > 🧊 **Vá con-trỏ chết @S146:** bản trước trỏ *"Phase 4.5"* — heading đó **KHÔNG tồn-tại** trong file này (chỉ có Phase 1 · 1.5 · 2 · 3 · 4 · 5 · 6). Trigger THẬT = lượt nén, không phải một phase cố-định. 2. Synthesize cross-agent learnings → integrate vào: - User auto-memory `MEMORY.md` (index — append entry mới, KHÔNG rewrite) - `docs/rules.md`, `docs/architecture.md`, `docs/gotchas.md`, `docs/database/`, `docs/flows/` - rules, architecture, gotcha, skill, daily, hand-off (`docs/HANDOFF.md`), DB, luồng DB, session log (`docs/changelog/sessions/`) ## Phase 1.5 — §L AUTO-MAINTAIN (Gov-v2 keystone — deterministic, KHÔNG daemon) > Artifact home = [`docs/governance/error-ledger.md`](../../docs/governance/error-ledger.md) (RCA + Active-Guards index + 3-ledger triad mapping). **G-015:** đây là **step lead chạy ở session-end**, KHÔNG phải daemon tự-động-vô-điều-kiện. **§L.a — Deterministic detect (scan action-signature, KHÔNG để AI tự-phán):** quét session theo bảng **AS-1..AS-9** trong error-ledger. Mỗi hit → 1 RCA entry blameless (5-why + fix + guard). **Bug-production = lỗi KÉP → 2 fix** (vá code **VÀ** vá guard/eval-case). List AS mở — gặp class mới thì thêm. **§L.b — auto-maintain **(a)→(k)** (đủ HẾT, KHÔNG skip — thiếu = ledger thối). (d)(f) = H2 harvest-curator · (g) = H1 tooling-auditor (2026-06-07 Harness 1) · (h) = User-Mark H-12/13 (S79) · (i) = H18-D(a) (S100) · (j) = H24 lead-self-audit (S122) · (k) = bộ-ba đồng-kiểm memory (S141):** > 🔸 *Nhãn cũ ghi "8-step" trong khi thân đã có (a)→(i) = 9 — `view-stale-count` điển-hình, vá @S122 khi thêm (j). Từ nay **KHÔNG chép số** vào nhãn: đếm từ thân (B1).* - **(a) summary-index** += 1 dòng/session vào `STATUS.md` Recently Done (pointer, KHÔNG full-log). - **(b) Active-Guards** (error-ledger): promote guard **2-strike** (episodic→procedural) · mark `verified` nếu held qua session · retire theo **net-effect** (hại>lợi → gỡ). - **(c) chore-flag:** 🔒 **Đóng-băng bề-mặt-đo (C1 — 2 câu, S138):** "Từ lúc chạy script đo đầu-tiên của khối (c) tới verdict cuối: KHÔNG ghi vào **bề-mặt-đo** = `.claude/agent-memory/**` + `.claude/governance/{.session-counter.json, ACTIVE-MARKS.md}` + `docs/{STATUS,HANDOFF,gotchas}.md` + `docs/governance/error-ledger.md` + `docs/changelog/migration-todos.md` + `.claude/agents/*.md` + `runs/*/run.md`; việc ghi phát sinh giữa chừng → xếp hàng SAU verdict. Ngoại-lệ: `.claude/WAL.md` (ngoài vùng đọc cả 5 script đo) + state-write của chính bộ-đo (`.mfe-state.json`)." · agent L1 >~30KB → archive L2 · error-ledger open-entry quá ngưỡng · **0-byte memory check (AS-8)** · **🌙 sleep-check (Harness-10b, S72):** trigger chuẩn = shard-count @S144 (`distill-shard-probe.ps1`; vế 7d/`last_sleep_at` = ghi-chú phụ) → KÊU ⇒ **🔄 AUTO chạy** `/sleep-recovery-memory-l2` (owner @S152 "vòng 1→5 auto" — 🧊 INFORM-consent superseded; vết M4: in dòng + WAL nếu skip) **+ byte-display (Item 8/M-10 S135):** khi INFORM fire → in kèm **tổng byte `agent-memory/*/archive/.md` CHƯA có `.gist.md`** (match PREFIX kỳ, đo TƯƠI `(Get-Item).Length` — 🔴 CẤM `Get-Content`-đếm, bẫy encoding E-010; baseline 17-07 kỳ `2026-07` ≈183KB/5 file [ví-dụ-lịch-sử — kỳ 2026-07 đã gist @S140→chưa-gist ~0]) → anh đặt ngưỡng byte sau, 🔴 **KHÔNG bịa số** (giữ INFORM 7-ngày — DP-5 quyền owner cục-bộ) · **🗜️ Harness-11 A/D2 (S75):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/memory-archive-gate.ps1` (DRY-RUN) → đề-xuất dồn-archive sub over-cap (A4 hysteresis 0.85 + A5 keep-floor 5 + A6 2-strike) + A7 NO-API L1-eval (pointer-resolve + byte-0-loss). Engine → [`docs/governance/harness-11-engine.md`](../../docs/governance/harness-11-engine.md). DRY-RUN báo kế-hoạch; MOVE thật do em-main (D5 AUTO semantic-null sau khi xem). · **📊 Hot-feed %-print CUỐI phiên (Harness-15-v2 §G.4, S82):** in composition Tầng-1 theo **%/4-bucket** SAU khi đã nạp/tăng trong phiên + **Headroom còn-trống** so cap role (`token_governor.tier1_hotfeed_tokens`). Đối-xứng `session-start §2.1.6` (đầu phiên). Mục-đích: anh thấy Tầng-1 phình/teo ra sao + còn trống bao nhiêu → quyết chỉnh cap. 🔴 con-số = quyền anh (chủ-dự-án); em-main chỉ báo-%, KHÔNG tự-chỉnh. · **📊 Bảng-số ngân-sách + run-loop 2-tầng (M.B/M.C — Harness-20 adap S103, [`engine §M`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/crystallized-backfill.ps1` → in BẢNG số THẬT (cap/hotload-bytes/tok-RANGE/headroom/target/backfill, live 0-hardcode) cạnh %-print. **Tầng-1 ĐO** (deterministic scripts) mỗi end = khối-số tươi (chống "khai-chạy-mà-không-chạy"); **Tầng-2 TINH-CHỈNH on-signal** (gap-mới/drift-vs-last/orphan-TĂNG/coverage-tụt → **cảnh-báo ĐỎ** + refine-in-session HOẶC carry-hi-prio nếu đứt-phiên) — KHÔNG nuốt tín-hiệu; weekly full-refine backstop. backfill default 0=OFF (owner). 🟡 M.C largely-already-met (H17-loop + %-print đã có ở dưới), khối-số = formalize. · **🧪 MFE retention — 🔄 AUTO MỖI CLOSEOUT (Harness-16 §H; owner slot (72) @S172 "OK đồng ý" — 🧊 opt-in-qua-từ-khoá `eval` RETIRED):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/mfe-eval.ps1` **vô-điều-kiện** cuối-phiên (retention; chênh vs baseline §2.1.6 = rot trong-phiên) → quyết-định 2-ca: **thiếu-chỗ→TĂNG budget** (anh quyết) / **rot→SẮP-XẾP-LẠI** (ưu-tiên-giá-trị). READS budget, KHÔNG ghi/auto-tune. > 🔴 **Vì sao gỡ opt-in — tiền-đề SAI đã ăn cả một nhánh lập-luận (`harness-audit` @S172):** `harness-eval` khai trục MFE **`N/A — không chạy`** và `harness-refine` fail-closed **toàn bộ lớp-① reinject = 0 + E3** *"vì MFE trắng 2 kỳ"*. `harness-audit` tự chạy thì `mfe-eval.ps1` **exit 0, bảng đủ 23 role** — tức nó **CHẠY ĐƯỢC suốt**, chỉ là **không ai gọi**. Datum bị chôn theo: **`implementer-frontend 11/13 = 85%`**, role **duy nhất** dưới 100%. ⇒ một trục tắt vì cổng-từ-khoá **đọc y hệt một trục lành**, và nó **im lặng vô-hiệu-hoá cả nấc ĐỀ-XUẤT ở dưới**. Cùng lớp `feedback_absence_looks_like_clean`. > 🔴 **Hệ-quả bắt buộc cho (k)(v):** khi MFE nay LUÔN có số, con ĐO **KHÔNG được** khai trục #18 là `N/A` nữa — thiếu số thì phải khai **`không đo được + lý do`**, không phải `N/A`. · **🔁 H17 loop-REFINE (§I, S95 — [`harness-11-engine.md §I`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)):** lệnh kèm `eval` → chạy thêm `scripts/memory-selfimprove-audit.ps1` (spec-audit CRITERIA+GAP) → áp bảng B1 **tín-hiệu→hành-động**: floor-rot→**reinject-verbatim** (ghi [`reinject-ledger.md`](../governance/reinject-ledger.md) CG-1 ≤1/N=3; đo-lại vẫn thiếu→**escalate anh** KHÔNG tự-reinject-lần-2) · repeat≥2→promote · old+valueless→archive-gate · raw→distill (`/sleep-recovery-memory-l2`). Phân-loại B3 (build-gap vs floor-rot) TRƯỚC reinject. em-main single-writer D9; loop CHỈ đề-xuất (D6). Light→skip. - **🧬 memory-triple artifact (Item 3-bis S135 — B2 vòng-3 lên CHỨC-NĂNG; 0 vai mới, 0 script mới):** khi chạy khối (c) memory-maintenance ở trên, ghi **các dòng artifact tuần-tự** (prefix `memory-triple` — đếm từ khối dưới, KHÔNG chép số vào nhãn per B1 dòng-đầu §L.b) vào session-log (`docs/changelog/sessions/`) — run-record: **3-stage** đo→đề-xuất→kiểm **+ do-record** (governance-detectors TOTAL · nhịp-nợ 4-vế, +S138): ``` memory-triple: do= memory-triple: de-xuat= memory-triple: kiem= memory-triple: do-record= memory-triple: do-record= ``` - **(d) flush agent-memory** mỗi sub đã spawn session này — **spawn-record 4-field** `{agent · task · nấc(agreed/executed/verified) · evidence}`. (0 sub spawn → "n-a".) → **⬜ harvest-curator (H2) HỖ TRỢ:** spawn → propose spawn-record cho mọi sub đã chạy → em main single-writer VERIFY → APPEND (B3 no-overwrite-unverified). - **(e) pending-request audit:** request anh CHƯA-thực-thi đã log SPECIFICS chưa (KHÔNG placeholder). - **(f) 🌾 harvest-integrity GATE (⬜ harvest-curator H2 — 5-trục, Harness 1+2):** > 🔓 **UỶ-QUYỀN THƯỜNG-TRỰC (owner slot (71) @S172, nguyên văn: *"gom và sleep thì auto nhé, tự quyết"*):** **GOM (harvest / retro-harvest) và NÉN-NGỦ (`/sleep-recovery-memory-l2`) từ nay là AUTO — lead TỰ QUYẾT, KHÔNG hỏi từng lần.** Áp cho cả nợ tồn phiên trước. **CẤM** để nợ harvest nằm lại chỉ vì chưa hỏi được owner. > 🔴 **Hai rào KHÔNG được nới theo:** (1) **đo NỘI DUNG trước khi gom, không đo TÊN FILE** — @S172 detector-theo-tên vu oan `S159-bookend-open` (10/10 vai đã landed, `ring1` chứng 4/4 byte-exact) trong khi bỏ sót 2 nợ thật; **gom nhầm một folder dương-giả = đẻ entry TRÙNG trên 10 sổ**, hại hơn không gom. (2) **nén vẫn theo trigger máy** (`distill-shard-probe.ps1`), auto **không** có nghĩa nén sớm — @S172 probe `pending=1/nguong=15 ⇒ IM` nên **không nén**, và đó là quyết định đúng. > 🧾 **Vết đã trả @S172:** gom trọn 11 vai / ~306 KB — `S168-bookend-close` 6 vai (162.916 B) · `S171-khkk-ui-mirror-pe` 4 vai + reviewer×3 lens (143.682 B) · `cicd-monitor` 2 sha `a2bbcb9`+`b5799fc` (**nợ mở 3 phiên từ chính finding S162 của H2**). Sau gom: 0/23 vượt soft-cap. verify spawn-record (d) đủ+đúng mọi sub TRƯỚC khi đóng — **Coverage** (0 silent-miss) · **Completeness** (đủ 4-field) · **Placement** (delta đúng `agent-memory/X`) · **Corruption** (moved-not-cut, no-mojibake/shell-baked) · **Fidelity-FLAG** (nghi bịa/on-behalf → escalate 🟥 reviewer, KHÔNG tự phán). + **🌊 close-gate C5 Layer3 (Harness-10, thay B5 wave-gom):** với MỌI `runs//` của session → **VERIFY per-turn harvest đã xong** (em-main đã viết `runs//-synthesis.md` phẳng h10-refine — run cũ S71: `harvest/*.md` — NGAY sau mỗi fan-out turn = C4 Layer1) + mọi `runs//` của session có `*-synthesis.md` present (folder-scan — 🧊 tiêu-chí ledger CLOSE-beat retired H18-B S100). 🔴 **IDEMPOTENT — close-gate chỉ VERIFY, KHÔNG re-APPEND** (per-turn đã APPEND rồi → re-APPEND = DUPLICATE-HARVEST). 5-trục GATE giữ làm **backstop**. GATE = run còn **thiếu bản-ghi-kết-quả** (theo **DUAL-ACCEPT**, xem dưới) HOẶC chưa đủ 5-trục thì CHƯA đóng. - 🔴 **DUAL-ACCEPT (S123) — định-nghĩa CANONICAL ở [`tiep.md`](tiep.md) §0, bước này CHỈ TRỎ (B1):** ĐÓNG = **dạng-1** `-synthesis.md` phẳng · **dạng-2** `harvest/-synthesis.md` (C8 legacy S71). ⚠️ **Bản trước S122 chỉ nhận dạng-1** ⇒ đo thật: **8 dương-giả / 25 run = 32%**, trong đó folder **ghi chép đầy-đủ nhất** (có cả cicd PASS + bundle-hash + smoke) **vẫn** bị xếp orphan. Gốc: gate hỏi *"đã harvest chưa"* (câu hỏi về **NỘI DUNG**) nhưng đo **TÊN FILE** ⇒ đo cái **dễ đo**, không phải cái **cần đo**. - 🧊 **dạng-3 (`## synthesis` trong THÂN `run.md`) RETIRED @S123** (anh chốt) — **KHÔNG còn nhận**. 🔴 **LUẬT retire:** *gỡ nhánh legacy khi **tập di-sản RỖNG**; giữ khi **CÒN người thụ-hưởng**.* Đo trước khi gỡ (2 phép độc-lập, khớp): dạng-3 → **0 folder** (cả 6 folder từng dựa nay đều có flat sau `22ea8c5`) ⇒ **gỡ**; dạng-2 → **5 folder S71** ⇒ **GIỮ**. *(Bản đầu S123 viết lý-do là "doc cấm mà máy vẫn nhận ⇒ gỡ" — **SAI**: áp cho dạng-2 thì cũng phải gỡ ⇒ 5 folder thành orphan ⇒ ép rewrite history mà C8 cấm. Reviewer bắt.)* - 🔴 **Nhận ≠ cho phép:** DUAL-ACCEPT = **lưới PHÁT-HIỆN cho bản CŨ** (đúng khuôn C8: *tha di-sản, cấm viết mới kiểu cũ*). **Run MỚI BẮT BUỘC ghi dạng-1** — `workflows/README.md:17` thiết-kế **tên file mang nghĩa** (RAW `sub-` ⟂ VERIFIED `-synthesis.md`). ✅ **@S123 hết cần nhớ để NÊU:** run mới ghi dạng-3 ⇒ **máy FLAG orphan ngay** (luật và máy nói cùng một câu). - 🔸 **Kẽ khai thật:** **dạng-4** (kết-quả rải dưới heading tuỳ-ý, vd `## Stages` + `## wf run-id`) **KHÔNG máy nào bắt được** — nhận nó = phải chấp-nhận "bất-kỳ run.md nào có vẻ nói về kết-quả" ⇒ quá lỏng, thành vô-nghĩa. ⇒ **để người phán**. Đây là **kẽ CÒN LẠI**, KHÔNG phải chuyện đã xử. - **🚩 Sàn-5 — hậu-kiểm CỜ vs NỘI-DUNG (H22, adopt S122; informational, KHÔNG chặn):** mọi `runs//` **SINH trong phiên này** có dòng `wf: … run=` tương-ứng trong **WAL *HOẶC* session-log** không? Lệch ⇒ **NÊU** + in danh-sách. Bắt ca *"run dựng xong nhưng marker không ai đăng-ký"* = **vi-phạm Sàn-1 lộ ra SAU** (`hmw.js` chỉ gate được đường của nó; raw Workflow/Agent đi thẳng — kẽ F2). ```bash # SINH = commit ĐẦU-TIÊN chạm folder (KHÔNG phải commit cuối) for d in .claude/workflows/runs/*/; do id=$(basename "$d"); [ -f "$d/run.md" ] || continue born=$(git log --format=%cI -- "$d" | tail -1) # 🔴 tail -1 = ĐẦU-TIÊN [ -z "$born" ] && born="9999" # chưa commit ⇒ sinh phiên này [[ "$born" > "$SESSION_START" ]] || continue # 🔴 `|| true` KHÔNG `|| echo 0`: grep -c đếm 0 vẫn IN "0" rồi exit 1 # ⇒ `|| echo 0` bắn THÊM một "0" ⇒ output "0\n0" ⇒ vỡ số-học. Xem bug-3 dưới. w=$(grep -c "run=$id" .claude/WAL.md 2>/dev/null || true) s=$(grep -rho "run=$id" docs/changelog/sessions/ 2>/dev/null | wc -l) hit=$(( ${w:-0} + ${s:-0} )) [ "$hit" -eq 0 ] && echo "SÀN-5 LỆCH: run=$id sinh $born nhưng 0 marker (WAL+session-log)" done ``` 🔴 **2 BUG lead tự mắc khi viết Sàn-5 @W3, Sàn-5 TỰ BẮT ở lần chạy THẬT ĐẦU TIÊN @S122** — ghi lại vì chúng là lý-do 2 luật dưới tồn-tại: 1. **Đo sai CỘT:** bản đầu dùng `git log -1 --format=%cI` = **commit CUỐI** chạm folder ⇒ bắt *"folder bị SỬA phiên này"* thay vì *"folder được TẠO phiên này"*. Đo thật: folder `S112-pe-signoff-close-review` (tạo **07-12**) trả về **07-15** vì W3.0 vừa thêm synthesis vào nó ⇒ **9 dương-giả / 9**. ⇒ **PHẢI `| tail -1`** (commit đầu-tiên = lúc sinh). 3. 🔴 **BẪY `grep -c` — lead dính LẦN THỨ BA trong CÙNG MỘT PHIÊN:** bản vá đầu viết `$(grep -c … || echo 0)`. `grep -c` đếm 0 thì **IN "0" *VÀ* trả exit 1** ⇒ `|| echo 0` **bắn THÊM** ⇒ output `"0\n0"` ⇒ `$(( … ))` **syntax error**. 🔴 Lead **đã ghi chính bẫy này** vào `§5.0` ghi-chú **(a)** *và* gửi hub trong **adap-request R2(β)** — **cùng phiên** — rồi **vẫn viết `|| echo 0`**. ⇒ Bằng-chứng thứ ba trong ngày cho: **bài-học viết ra / nạp vào context KHÔNG tự chặn được gì; chỉ LUẬT SOI-ĐƯỢC mới chặn.** Đúng: `n=$(grep -c … || true)` (grep vẫn in "0", `|| true` chỉ nuốt exit-code). 2. 🔴 **Soi sai CHỖ (nặng hơn — lỗi CẤU-TRÚC):** bản đầu chỉ grep **WAL**. Nhưng **WAL là sổ ghi-đè ≤40 dòng, và marker `wf:` bị xoá NGAY khi việc xong** (`[!] wf: run=…` → `[x] … XONG`). Sàn-5 chạy **cuối phiên** ⇒ lúc đó marker **đã biến mất từ lâu** ⇒ **soi một cái sổ tạm đang co lại, để tìm dấu vốn được thiết-kế để xoá đi** ⇒ **KHÔNG THỂ đúng**. Spec v1:120 **đã ghi "WAL**/**session-log"** — lead **rớt mất nửa sau** ngay khi viết chính mục này. ⇒ **session-log = append-only, vĩnh-viễn ⇒ đó mới là chỗ dấu BỀN nằm.** ⇒ **Hệ-quả BẮT BUỘC:** run RUN-TRACE **PHẢI** được ghi 1 dòng `wf: … run=` vào **session-log** (`docs/changelog/sessions/`), không chỉ vào WAL. WAL = **sổ tạm cho `/tiep`**; session-log = **sổ cái cho hậu-kiểm**. 🔴 **Scope theo `git %cI`, KHÔNG theo `mtime`** — mtime **không bền** (Dropbox resync ghi đè; R3-m5 chứng, FIX#4 đã bỏ mtime khỏi W0.5 vì đúng lý-do này). *(v1:120 nguyên-bản ghi "mtime-trong-phiên" — đó là bản TRƯỚC khi mtime bị bác; đừng bê nguyên.)* **Acceptance:** chênh-lệch **0**, HOẶC in được danh-sách lệch. 🔸 *Sàn-5 là **informational** — chính vì thế nó **an-toàn để sai**, và cái sai đó đã trả giá bằng việc tự lộ 2 bug ở lần chạy đầu. Nếu nó là cổng-chặn thì 9 dương-giả kia đã chặn cả phiên.* - **(j) 🔷🔶 H24 lead-self-audit — counter luôn tick · cặp light spawn VÔ-ĐIỀU-KIỆN mỗi bookend · chỉ `deep` theo NHỊP (adopt S122 · hình B S149 · vá FLAG-1 S159; đối-xứng `session-start §2.1.8`):** - **(i) BÁO dòng-nợ 4-vế (nâng dòng H24 cũ — Item 2 S135):** gọi `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/nhip-no-probe.ps1` → in **1 dòng** `NHIP-NO: kiem light a/e deep b/f | tran-bo-nho x over-cap | run-chua-gom y` (vế-1 nhịp-kiểm THAY dòng `counter=… light … deep … OVERDUE` cũ, đọc `.session-counter.json` + `h24_cadence`). 🔴 **probe KHÔNG chặn**: lỗi → in `probe-loi (khong chan)` → đi tiếp. 🔴 **Nhịp ĐỌC từ config, CẤM hardcode ở đây** (detector `governance-detectors.ps1` H24-2 **fail-loud** nếu key thiếu — **không** giả-định default). - **(ii) 🔄 HÌNH B — cặp soi-lead BOOKEND VÔ-ĐIỀU-KIỆN @close (đảo @S149; spec `runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/spec-…md` qua gate W2 GO-WITH-FIXES):** spawn cặp (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) **MỌI closeout, KHÔNG cổng nhịp light, KHÔNG consent**. Cặp trả FLAG-list (khuôn `## FLAG-N — \`class\` — SEV` bắt buộc — M4/C11 soi) → ghi số bằng **MÁY**: `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/h24-signal-write.ps1 -Session S -Flags '' -AuditKind light` (procedural max-1/class/phiên · enum-đóng · atomic · 🔴 tôn trọng `_frozen_until_owner` — dải JUMP treo {4,3,3} KHÔNG bị máy reset, nợ của owner). - 🔴 **Đơn-vị tally = phiên-LOGIC (FIX-1 W2):** 2 lượt bookend (@open+@close) cùng phiên = **MỘT quyết định/class** — fire nếu fire ở ≥1 đầu; reset chỉ khi clean CẢ HAI đầu, ≤1 lần/phiên (script thi hành, không phải trí nhớ). - **Deep GIỮ CỔNG NHỊP** (`deep_every` đọc `memory-budget.json`, OVERDUE(deep) → deep-sweep như cũ). `light_every` **hạ thành stats-only** — GIỮ SỐ (owner-ratified `e50a4bd0`), đổi VAI TRÒ (cadence→stats, khuôn era-note VIPIX `:155`). ⚖️ **Anh veto ⇒ light quay lại counter-gate, 1 edit.** - 🧊 **LINEAGE (đảo có chủ đích, giữ vết — khuôn `auto-toan-vong:35`):** bản trước (S146→S149) = *"auto KHI TỚI NHỊP, KHÁC bookend-hub, SE chưa theo"* + câu mời *"anh muốn ĐÚNG bookend thì nói 1 chữ"*. **Chữ đó = direction @S149** (*"vá lỗi… để chạy đc VIPIX, AI_INFRA"*) → hình B (VIPIX hybrid) qua invest-Fable + gate reviewer-Fable; lý-do-giữ-counter cũ (adap-report 07-15 §(2)) superseded cho **light**, còn ĐÚNG cho **deep**. - ⚖️ **Đánh-đổi khai thẳng:** mỗi closeout nặng thêm 2 sub (~50-80K token/con) — đổi lấy **cả lớp bug đọc-số-cũ chết by-construction** (backfill S146 · tally-rơi S148 · JUMP-chìm — cả ba là ca THẬT phiên này). - **(ii-ter) 🩺 sentinel + eval-use + diary-seed (M5/M7/M9 @S149 — chạy SAU (ii), TRƯỚC commit chốt):** 1. **M5 sentinel:** sau commit closeout → `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/closeout-sentinel.ps1 -Commit -AuditRan` — FLAG "audit đo rồi như chưa đo" nếu closeout thiếu delta role-dir/counter (positive-control 5/5 lịch sử @S149). 2. **M7 eval-USE-side (đóng DEFER C14-2.4):** `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/applied-eval-nokey.ps1 -Selftest` → selftest 3/3 rồi đọc output nhãn `{APPLIED · DORMANT(≠MISS) · chờ-judge}`; **caveat "% = FLOOR không ceiling" nằm TRONG payload** — chép nguyên, cấm rút gọn. Ghost-wire 18-ngày (0 call-site) chết tại dòng này. 3. **M9 diary-seed on-behalf (GAP-3 ×4):** vai INFORM-only nào CHẠY trong phiên (có sub-MD/return VERIFY được) ⇒ lead **APPEND diary vai đó TRONG CÙNG closeout** (B3; tiền lệ retro-harvest S132 + seed ring2-audit S149). Detector C11(b) soi sót. 3-bis. **C2 checklist artifact-vs-entry (wire @S164 — quyết-định lead @S163 PAUSE-1; nguồn = H2 P5 + chuỗi seed-rớt ~1 vai/lượt S153·S158·S162):** M9 tồn tại từ S149 mà vẫn rớt 3 lần vì chạy bằng TRÍ-NHỚ — thay bằng PHÉP ĐẾM 2 cột TRƯỚC commit chốt: **cột-A** = tập VAI có artifact phiên này (`ls runs//sub-*.md` → rút tên vai) · **cột-B** = tập vai có entry mới trong `agent-memory//MEMORY.md` (grep nhãn `## S` phiên này). 🔴 **A∖B ≠ ∅ ⇒ seed on-behalf NGAY (quay lại M9), CẤM commit closeout khi hiệu còn phần-tử.** H2 3-phân-loại-lại: 11/23 vai bị luật CẤM tự-ghi ⇒ lead-seed là ĐÚNG thiết kế, bệnh ở bước seed thiếu phép đếm ép — KHÔNG sửa bằng "bắt vai tự ghi". 🔸 *Vế "luật END-line" của H2-P5 CỐ Ý KHÔNG wire ở đây — đó là slot **(44)** chờ anh (chưa từng được hỏi, xem HANDOFF).* - **(ii-bis) 🔬 ring2-audit AUTO sau cặp H24 (vai-KIỂM vòng soi-lead, C4/C4b vai #2/3, land S145):** cặp H24 (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) CHẠY xong ⇒ spawn `ring2-audit` NGAY — **AUTO, KHÔNG consent** (owner S145; 🧊 *vế tương-phản cũ "KHÁC (ii) consent-gate của chính H24" ĐÃ SỤP @S146 — (ii) nay cũng AUTO, xem `:106`*). Đọc FLAG-list + class 2 vai → verdict per-FLAG + tự tái-dựng ≥1 số (flag-count / `class_repeat`) + **thách-CLEAN** (H24 báo ít/0 FLAG ⇒ tự soi 1 surface tìm FLAG sót). 🔴 no-self-exempt ≠ lead-stale/lead-gap (m-3). 🔴 Fail-safe: H24 KHÔNG chạy phiên này (**chỉ còn: chưa tới nhịp** — nhánh "không consent" chết @S146) ⇒ ring2-audit **NO-OP im-lặng**. Tuần-tự C4b (SAU cặp H24, mtime chứng). Propose-only → em main VERIFY→APPEND (git-diff backstop). Contract canonical `.claude/agents/ring2-audit.md` (B1). - **(iii) Flag → class:** mỗi FLAG của 2 vai **PHẢI** thuộc **enum ĐÓNG** `lead_self_audit.flag_classes`. Vai **KHÔNG tự chế class** — finding không phân-loại được ⇒ báo **verbatim** + **escalate anh** để mở rộng enum. Cập-nhật `class_repeat.counts`; class nào lặp **≥ `jump_on_class_repeat`** ⇒ **kéo audit tới sớm**. - **(iv) 🔴 Nghi-thức RE-STAMP carry (GAP THẬT, vá @S122):** khi ghi segment `HANDOFF` mới, **ĐÓNG DẤU LẠI `[carry:]` cho MỌI carry còn mở** — không chỉ lần đầu. **Vì sao bắt buộc:** carry-age detector đo **streak** = số segment LIÊN-TỤC mang cùng slug. Đo thật @S121: **45 logic-segment nhưng `carry-lines=1`** ⇒ streak **luôn ≡ 1** ⇒ **0 fire VĨNH VIỄN, kể cả sau W2**. Bằng-chứng: `tra-bui-relogin` chỉ đóng dấu **seg#0 (S119)**, trong khi **seg#2 (S118)** nhắc **đúng việc đó** mà **không có dấu** ⇒ **tuổi thật ≥2, máy đọc 1**. ⇒ detector **vacuous về CẤU-TRÚC**, không phải sai ngưỡng. 🔴 **Không retrofit dấu vào segment CŨ** (§Q3 no-retrofit) ⇒ **đường DUY NHẤT còn lại** = re-stamp từ nay về sau; tuổi sẽ đo đúng **từ S122 trở đi**, và **khai thẳng** rằng carry mở trước S122 có tuổi **đo-thiếu**. **Định-nghĩa "dòng-carry" (owner O3):** = **đoạn LOGIC** `NEXT anh` / `NEXT em` trong mega-line — KHÔNG phải dòng vật-lý. ⚠️ Bẫy đếm: `grep -c` đếm **DÒNG** (=1 trên mega-line), `grep -o | wc -l` đếm **occurrence** (=n). Dùng đúng cái thứ hai. 🔢 **Luật đánh-số chờ-anh (điểm sàn #5 master-checklist `cadd24ae`, S138 — rename S139 tránh trùng token "Sàn-5" H22 ở trên, quyết anh + L3 nit-1):** khối **chờ-anh** trong `HANDOFF` LUÔN **đánh số** (anh trả lời bằng số) — khớp nhóm-3 MASTER-CHECKLIST + nghi-thức re-stamp carry ở trên; số cố-định giúp anh trả lời gọn. - **(v) 🔷 TICK-at-close (Item 1(d) S135 — idempotent):** tick `.claude/governance/.session-counter.json` **theo contract** — 🔴 **CON-TRỎ `session-start §2.1.8`, CẤM chép logic tick** (B1). Idempotent: cùng nhãn-phiên phiên này ⇒ **NO-OP** (nếu `/session-start` hoặc `/tiep` đã tick nhãn này). Có delta → **§5.1 add đích-danh counter-file** (file ngoài hook-4-path; bằng-chứng sống: tick S133 nằm uncommitted qua 2 closeout liên tiếp — M-7). - **(vi) 🔥 Force-fire bù khi closeout gộp sổ (Item 3 S135 — floor B1 §3.2):** đếm `P` = số `wal: pause` gộp vào closeout này: `P=$(git log --format=%s "..HEAD" | grep -c '^wal: pause' || true)` — `` = commit gần nhất match **regex closeout DÙNG CHUNG Item 4** `^\[CLAUDE\] Docs: S\d+.*(closeout|session-end)` (1 regex, đừng chép 2 bản). 🔴 **so-sánh SỐ, KHÔNG dùng exit-code** (`grep -c` trả exit 1 khi đếm 0 — §5.0 (a)): `[ "$P" -ge 1 ]`. Nếu **`P >= 1` HOẶC** nhãn đóng dạng `S-S` (closeout gộp nhiều phiên) ⇒ coi như **`OVERDUE(light)` bất-kể counter** → in dòng-nợ (qua (i)) + **INFORM-BẮT-BUỘC** anh + **đề-xuất spawn cặp H24 (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) NGAY closeout này**. 🔴 **DP-3 consent-gate ĐÃ GỠ @S146 (owner "3 → auto")** — force-fire nay **CHẠY THẲNG**: in dòng-nợ (qua (i)) + **spawn cặp H24 NGAY trong closeout**, KHÔNG chờ gật. Đồng-bộ (ii) ở trên (B1 — luật sống ở (ii), mục này chỉ áp). 🧊 *(Luật cũ era-S122: "INFORM-bắt-buộc + đề-xuất, anh gật mới chạy" — **RETIRED**. Hệ-quả kèm theo: báo hub SELF-CHECK ô3 nay là **PASS trần**, KHÔNG còn carve-out "(consent)" — carve-out đó sinh ra CHỈ vì cổng người, gỡ cổng thì gỡ luôn carve-out.)* *baseline-ghi-bù (phép-8 annex `dede7ec5`, khai-1-lần): cơ-chế force-fire bù closeout-gộp tồn tại từ 2026-07-17 (`da349fc`, S135 — re-đo 19:12:41+07). Phép-8 CHỈ tính FAIL cho closeout SINH SAU mốc; closeout trước = baseline hợp-lệ ghi n/a, KHÔNG đếm FAIL. Không lặp mỗi lần chạy.* - **(g) 🔌 tooling-freshness CHỐT (🟫 tooling-auditor H1 — Harness 1):** spawn → chốt 4-mặt (skill·sub-role·plugin·docs) đổi gì session này + **new-alloc audit** (skill/plugin MỚI chưa phân-bổ → đề-xuất gán em main + sub phù-hợp vai) + flag doc-drift/roster-lệch/count-stale. Propose → em main APPEND/sửa doc (single-writer). 🔴 G-015: 2 monitor = propose-only, em main VERIFY trước APPEND (Bash residual → KHÔNG "read-only enforced"). - **(g-bis) 🔬 ring1-audit — vai-KIỂM vòng tooling/harvest (C4/C4b adap dot-11 `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH, land S145; đối-xứng (k) trio nhưng AUTO):** đóng lỗ "vòng tooling/harvest **0 con soi**" — vai-KIỂM độc-lập đọc OUTPUT H1 (g) + H2 (d)(f), KHÔNG re-chạy đo. Contract = canonical `.claude/agents/ring1-audit.md` (B1 — KHÔNG chép vào đây). - **(i) 🔴 AUTO sau đo — KHÔNG consent-gate (owner-chốt S145; 🧊 vế tương-phản cũ "KHÁC (j) H24 + (k) trio" hết nghĩa: H24 AUTO @S146, trio AUTO @S151 — nay cả 3 vòng cùng AUTO):** H1 (g) + H2 (d)(f) chốt xong ⇒ spawn NGAY, KHÔNG in dòng đề-xuất, KHÔNG chờ gật. - **(ii) 🔴 Fail-safe NO-OP:** H1/H2 KHÔNG chạy phiên này ⇒ pin input missing ⇒ vai in `tooling/harvest round: no measure → NO-OP` + DỪNG. **Auto ≠ chạy-mù**, CẤM ĐẠT-ảo. - **(iii) 🔴 Tuần-tự (C4b):** spawn ở invocation **SAU** (g)/(f); bằng-chứng `mtime(return) > mtime(output H1/H2)`. KHÔNG song song. - **(iv) Propose-only, lead single-writer:** return verdict per-claim ĐẠT/TRƯỢT + falsify ≥2 + tự tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI + **thách-CLEAN** → em main VERIFY → APPEND (B3). Backstop = git-diff (G-015 — Bash residual → KHÔNG "read-only enforced"). - **(v) no-self-exempt (m-3 S139):** vai ≠ H1/H2. - **(vi) 🔴 D2 — KIỂM end-only (COMMIT DEFER, owner-option (b) S145 · landing @S146): CHỦ-ĐÍCH, KHÔNG phải bỏ sót.** **Luật 1 dòng (chép ĐÚNG câu này vào cả 3 contract vai-KIỂM):** *"KIỂM end-only: @open chỉ có diff-report, artifact authoritative (chốt/harvest/distill) ở close."* **Vì sao DEFER — 3 vế đo được (không phải "chưa kịp làm"):** 1. Nhịp **"hai đầu"** của khung 5-vòng buộc **tầng ĐO** có mặt 2 đầu (H1/H2 **báo-diff** @`session-start` — wired 2-đầu THẬT); nó **KHÔNG** buộc **tầng KIỂM** cũng 2 đầu. 2. Cột self-verify của V1/V2/V4 trong checklist 5-vòng canonical = **CLOSE-time**: thứ bị chấm (spawn-record 4-field · freshness-verdict 4-mặt · harvest 5-trục · gist+Fidelity) **chỉ SINH ra ở close**. 3. @open output là **diff-report nhẹ**, đã em-main verify tại chỗ ⇒ **KHÔNG có artifact authoritative nào để audit**. Ép KIỂM chạy @open = chấm một bản **chưa tồn-tại** ⇒ đúng cái **ĐẠT-ảo** mà fail-safe NO-OP của cả 3 contract đang cấm. **Đánh-đổi khai thẳng:** sai-sót phát sinh @open chỉ bị soi ở close **cùng phiên** (trễ, KHÔNG mất). 🔁 **Điều-kiện huỷ-defer:** ngày nào @open sinh ra artifact **authoritative** (không còn chỉ diff-report) thì DEFER này **PHẢI** xét lại — defer **có điều-kiện huỷ**, không phải đóng vĩnh-viễn. 🔗 **H24-coupling — ngoại-lệ CÓ CHỦ-ĐÍCH, khai rõ (KHÔNG mâu-thuẫn "end-only"):** `ring2-audit` **bám cặp H24 *wherever it fires*** — cặp chạy @§L.b(j)(ii) ⇒ nó chạy ở **close**; cặp chạy @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 (OVERDUE ⇒ **AUTO**, KHÔNG còn cửa consent @S146) ⇒ nó chạy **NGAY tại open, ngay sau cặp**. Lý-do: pin của nó = **FLAG-list H24 tươi**, artifact đó **authoritative NGAY khi cặp trả**, không đợi close. `ring4-audit` cùng khuôn (bám **lượt nén** wherever it fires: AUTO-khi-KÊU @§2.1.2 hoặc @§L.b(c) — 🧊 vế "consent" retired @S152 owner "vòng 1→5 auto"). **Chỉ `ring1-audit` end-only TUYỆT-ĐỐI** (pin = H1-chốt + H2-5-trục, chỉ sinh ở close). ⇒ "end-only" nghĩa là **KHÔNG mở nhịp KIỂM RIÊNG @open**; vai vẫn **đi theo con-đo của nó** bất kể con-đo nổ ở đâu. - 🔸 **Luật vai-KIỂM cho vòng-đo MỚI (O-3 — OWNER-DELEGATED → lead-decided @S149; K5 land @S150; HOME DUY-NHẤT của luật này):** 【1】 **mặc-định TÁCH** — vòng-đo MỚI sinh ra thì vai-KIỂM riêng của nó land CÙNG đợt (KHÔNG gộp vào con KIỂM có sẵn); tập vòng-thiếu tại S149 = **RỖNG** (3 vòng đầu đã TÁCH @S145, owner-decision [2] — dòng dưới). Anh veto = 1 edit (HANDOFF #25). - 🔸 **Trạng-thái adopt (owner S145 — đo lại đĩa @S146):** **cả 3 vai-KIỂM đã BUILT + WIRED S145** — `ring1-audit` (g-bis) · `ring2-audit` (j)(ii-bis) · `ring4-audit` (post-step lượt nén). Mỗi vai **chạy audit-round khi vòng tương-ứng chạy**, độc-lập, KHÔNG chờ nhau. 🧊 Bản trước xếp `ring2-audit` + `ring4-audit` vào diện **chờ-land về sau** (đợi vai #1 chạy-thử-1-phiên) = **STALE @S146**: mâu-thuẫn chính danh-sách roster Phase 1 (3 dòng 🔬 đã wire AUTO) **và** mâu-thuẫn đĩa (`.claude/agents/{ring1-audit,ring2-audit,ring4-audit}.md` tồn-tại CẢ 3). Số vai roster canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (B1 — KHÔNG chép số). - **(h) 🔏 User-Mark CHỐT cuối phiên (H-12/13 canonical §P/P7, S79 — `harness-11-engine.md §E`):** đọc [`.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md`](../governance/ACTIVE-MARKS.md) → (i) **hiển-thị** status-filtered (Active-High/Active hiện · Medium tóm-tắt · Disable ẩn) cho anh đọc lại (đối-xứng `session-start §2.1.4`); (ii) nếu session này có **quyết-định cấp-governance MỚI** (scope-check P6: đổi CANONICAL §-rule/authority) → chạy `/user-mark-` DACI: adjust-gov → double-check → **report-trước-đóng-dấu 3-7 tiêu-chí khách-quan (P4)** → anh confirm → stamp `RC-pqhuy1987-dd-mm-yyyy-hh-mm-ss`; (iii) supersede/disable mark cũ (P5) → con-trỏ-xuôi + Active-High cần anh-confirm RIÊNG. 🔴 **KHÔNG tự đóng dấu / đổi cấp trước khi báo (P4/P8).** 0 quyết-định-mới → "n-a, chỉ hiển-thị". - **(i) 🎯 H18-D(a) outcome spot-check (S100 — [`harness-11-engine.md §J`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)):** session governance/review-heavy → chọn **3–5 artifact đã tự-động-qua-cổng** trước đó (cicd GO verdict · detector verdict · monitor verdict · adap-report claim) → **kiểm-lại TƯƠI bằng ground-truth** (tính lại giá-trị đối-chứng · mở định-nghĩa gốc xem claim có thật-cover · đối-chiếu nguyên-văn nguồn). Gấp vào review sẵn có (chi-phí ~0). Sàn-vai trượt-THẬT khỏi nhật-ký → reinject-on-real-miss qua [`reinject-ledger.md`](../governance/reinject-ledger.md) CG-1 (≤1 lần/N=3 phiên, vẫn trượt → escalate anh — REUSE H17 §I B2, KHÔNG sổ mới). Light/hỏi-đáp → skip. (Nấc honest: dogfood n=1 S100 = mẫu hiệu-chỉnh, CHƯA "proven" — caveat 1 broadcast H18.) - **(k) 🧪🧭🧮 Bộ-ba đồng-kiểm memory @ĐÓNG-PHIÊN (adopt S141 — đối-xứng `session-start §2.1.9`; khuôn hub 5-câu `58e28bae` khối B):** đầu-thứ-2 của nhịp 2-đầu-phiên. Trục = **CHÍNH-HỆ-MEMORY**, KHÁC (g) H1 tooling / (d)(f) H2 harvest / (j) H24 lead / reviewer chấm-diff. Contract từng vai = canonical ở `.claude/agents/harness-{eval,refine,audit}.md` (B1 — KHÔNG chép contract vai vào đây). - **(i) 🔄 AUTO 1 vòng/phiên GIỮA 2 bookend (owner chốt @S151 2026-07-25 — supersede consent-gate S141; nhà canonical = [`session-start §2.1.9(a)`](session-start.md), mục này chỉ TRỎ):** trio KHÔNG còn consent-per-run. Vòng auto chạy **SAU bookend @open** (điểm chạy chính). @close CHỈ kiểm: vòng đã chạy chưa — **chạy rồi ⇒ ghi 1 dòng tham-chiếu run-folder** (KHÔNG chạy lần 2 — đúng 1 vòng/phiên); **CHƯA chạy** (phiên vào bằng `/tiep` bỏ qua @open · lỗi) ⇒ **chạy bù TẠI ĐÂY** trước khi đóng, hoặc ghi vết skip WAL `trio: skipped S ()` nếu không chạy được. - **(ii) 🔴 TUẦN TỰ, CẤM song song:** **3 spawn RIÊNG** eval → refine → audit. **KHÔNG dùng `parallel()` của `hmw.js`** — refine đọc output eval, audit chấm cả 2; song song ⇒ chấm **bản cũ** ⇒ verdict vô-nghĩa. - **(iii) Lead scribe NGAY (single-writer):** return từng con → ghi `.claude/workflows/runs//harness-{eval,refine,audit}-return.md` **ngay khi con đó trả**, KHÔNG đợi đủ 3 (3 vai **không có Write/Edit** ⇒ tự-ghi-đĩa bất-khả; phiên chết ⇒ mất return — bài-học vòng-1 S141). - **(iv) PIN đích-danh (fail-closed):** refine nhận **path** `…/harness-eval-return.md`; audit nhận **path run-folder** đang chấm. 🔴 Pin missing/rỗng ⇒ **TỪ-CHỐI / TRƯỢT**; CẤM tự tìm "run mới nhất" (⇒ **ĐẠT-ảo**). - **(v) 🔴 ĐỌC số ĐÃ ĐO trong closeout, KHÔNG chạy lại instrument:** khối (c) ở trên đã chạy `measure-agent-memory.ps1` · `memory-archive-gate.ps1` · `crystallized-backfill.ps1` · `nhip-no-probe.ps1` · **`mfe-eval.ps1` (nay AUTO mỗi closeout — owner slot 72 @S172, hết cổng từ-khoá `eval`)** — con ĐO **đọc output đó**. Chạy lại = **đo 2 lần lệch cửa-sổ** + phá **đóng-băng bề-mặt-đo (c)**. Ngoại-lệ DUY NHẤT = con KIỂM **re-chạy ≥2 số load-bearing** để đối-chứng byte-exact (đúng contract vai). - **(vi) Post-wave assertion:** xong 3 con → `git status --short` → **kỳ vọng 0 tracked-change ngoài run-folder**; có thay-đổi lạ ⇒ residual-write ⇒ **báo anh + revert** (G-015: propose-only KHÔNG code-enforced ở kênh Bash — git-diff = backstop THẬT). - **(vii) [M4] Vết 2 lớp (giữ NGUYÊN sau khi bỏ consent @S151):** dòng trạng-thái ở (i) **IN CẢ khi Light/hỏi-đáp** (Light ⇒ skip CHẠY hợp-lệ, **CẤM skip IM-LẶNG**); khi skip (Light **HOẶC** vòng không chạy được — 🧊 vế "khong-gat" retired @S151 cùng consent-gate) ⇒ ghi **1 dòng vết** vào `.claude/WAL.md`: `trio: skipped S ()`. - **(viii) Đơn-vị nhịp:** "phiên-LOGIC" hub map **TẠM** = nhãn-phiên `S` (SE chưa adopt session-logic). 🔴 **KHÔNG cadence-key** trong `memory-budget.json`, **KHÔNG tick** counter cho bộ-ba (nhịp bộ-ba ≠ nhịp H24 — trộn 2 đồng-hồ = hỏng cả hai). - **(l) 🔎 ctx-audit @close — vai-3 vòng Ctx (SOI-CHUỖI)** *(adopt thư `0df10df4` @S153; 🔄 **OWNER-VETO @S153**: (38)(a) 1-vai → **hub-form 3-vai** anh chốt trực tiếp — vai-1 `ctx-curator` @mỗi-pause · vai-2 `ctx-verifier` @mỗi-tiep · vai-3 đây; 🔴 ăn từ phiên sau restart CLI):* AUTO **SAU các vòng đo (a)-(k), TRƯỚC §L.c** — spawn vô-điều-kiện (hình-B), **máy TRƯỚC vai** (`mind-check` full + closed-check §6.3-bis). **PIN đích-danh fail-closed**: path `_mind-s-.md` + run-folder bookend-close; `_mind` vắng ⇒ **NO-OP 1 dòng có khai**. Vai: **bất-biến chuỗi** (tự đếm ĐĨA) + **chấm mồi-ngầm** + **KIỂM-VẾT vai-1/vai-2** (phiên có pause/tiep: đọc verdict chúng + đối-chứng chọn mẫu; phiên 0-pause/0-tiep: tự chạy hồi-tố 5-khoản + 4-khoản = fallback) — contract = canonical [`.claude/agents/ctx-audit.md`](../agents/ctx-audit.md) (B1, KHÔNG chép). Lead scribe `sub-ctx-audit-close.md` **NGAY khi trả** + seed diary `agent-memory/ctx-audit/` **CÙNG lượt** (kẻo C11(b) FLAG diary-0-delta — datum T3 @S153). ### §L.c — completeness-gate 5-vòng (D1, land S146 — 🔴 CÓ RĂNG: CẤM bare-PASS) > Chạy **SAU** khi §L.b (a)→(k) xong, **TRƯỚC** Phase 2. Toàn-bộ gate **read-only** ⇒ không phá đóng-băng bề-mặt-đo (c). > Khung canonical = checklist 5-vòng/8-phép của hub (`f71c5b65`); gate ở đây = **5 vòng chức-năng + 4 phép sàn** (phép 1–4). > > 🔴 **LUẬT ĐỌC KẾT-QUẢ = RĂNG của gate.** Mỗi phép chỉ được mang **1 trong 3 nhãn**: > **`ĐẠT`** — *bắt buộc kèm bằng-chứng đĩa DÁN VÀO* · **`TRƯỢT`** — *kèm số/path LỆCH* · **`vacuous`** — *không có input, kèm folder-state*. > **Ghi `ĐẠT` mà không dán được bằng-chứng ⇒ phép đó TỰ ĐỘNG TRƯỢT.** Bằng-chứng = **output của lệnh vừa chạy**; "đã verify" / "khớp rồi" / trí-nhớ ⇒ **KHÔNG tính** (luật soi-được thay trí-nhớ — S122 §5.0 ghi-chú, S119). > 🔴 **Chống meta-count blind-spot (S119):** báo dạng **`phép: ĐẠT a / TRƯỢT b / vacuous c`** với **a+b+c = 4**. **CẤM** gộp thành "4/4 PASS" khi còn `vacuous` — `vacuous` **KHÔNG** cộng vào tử-số ĐẠT. > 🔸 **Nấc của gate = evidence-mandate, KHÔNG phải cổng chặn** (không chặn đóng phiên). Chính vì informational nên nó **an-toàn để sai** — và vì thế **cấm tô hồng**: một `ĐẠT` rỗng bằng-chứng rẻ hơn nhiều so với một `TRƯỢT` có số, nên chỉ luật-soi-được mới giữ được nó thật. **(1) 5 vòng — mức CHỨC-NĂNG** (mỗi vòng = 1 con-ĐO + ≥1 con-KIỂM độc-lập; ô dưới là **con-trỏ**, KHÔNG chép logic — B1): | Vòng | Con-ĐO (chạy ở) | Con-KIỂM độc-lập | Bằng-chứng tối-thiểu phải dán | |---|---|---|---| | V1 tooling + harvest | H1 `tooling-auditor` (g) · H2 `harvest-curator` (d)(f) | `ring1-audit` (g-bis) | path sổ/return H1+H2 phiên này | | V2 soi-lead | cặp H24 (j)(ii) *hoặc* [`session-start`](session-start.md) §2.1.8 | `ring2-audit` (j)(ii-bis) | FLAG-list + class (enum ĐÓNG) | | V3 bộ-ba memory | `harness-eval` → `harness-refine` (k) | `harness-audit` (k) | 3 path `runs//harness-*-return.md` | | V4 nén-ngủ | `/sleep-recovery-memory-l2` (🔄 AUTO-khi-KÊU @(c) hoặc @§2.1.2 — owner @S152) | `ring4-audit` (post-step lượt nén) | path `.gist.md` mới + Fidelity verdict | | V5 sàn-sự-thật "đã-đo" | measured-label-gate (**floor** — không vai riêng) | — (floor tự-soi ở MỌI verdict) | 1 nhãn `đã-đo` bị chặn / được cho qua trong phiên | 🔴 Vòng **không chạy** phiên này ⇒ ghi **`không-nhịp`** + lý-do (chưa tới cadence · không có input — 🧊 lý-do "anh không consent" retired @S152: cả 5 vòng AUTO). **KHÔNG** ghi ✓, **KHÔNG** tính TRƯỢT — nhưng cũng **KHÔNG** được im-lặng bỏ khỏi bảng. **(2) 4 phép sàn — mỗi phép PHẢI SHOW bằng-chứng đĩa:** **🔎 phép-1 — tick vs cửa** · bằng-chứng = **3 SỐ thật** (không phải chữ "khớp"): ```bash # cửa-sổ = (closeout-liền-trước .. HEAD]. 🔴 regex closeout DÙNG CHUNG §L.b(j)(vi) — KHÔNG chép bản thứ 2 (B1). LAST=$(git log --format='%H %s' | grep -m1 -E '' | cut -d' ' -f1) P=$(git log --format=%s "$LAST..HEAD" | grep -c '^wal: pause' || true) # điểm dừng L=$(git log --format=%s "$LAST..HEAD" | grep -oE 'S[0-9]+' | sort -u | wc -l) # nhãn-phiên (proxy) grep -oE '"counter": *[0-9]+|"last_ticked_session": *"[^"]*"' .claude/governance/.session-counter.json ``` Dán vào gate: **`cửa = L nhãn + P dừng`** · **`counter-delta = `**. Lệch ⇒ **TRƯỢT + IN DANH-SÁCH cửa CÂM** (cửa nào không có tick). 🔴 Viết "tick đủ" mà thiếu 3 số ⇒ **TRƯỢT**. 🔸 `L` là **proxy** (S-label trên commit-subject); đối-chứng nguồn-2 = `docs/changelog/sessions/` khi nghi ngờ. **🔎 phép-2 — dòng-nợ tại cửa** · bằng-chứng = **DÁN NGUYÊN VĂN dòng máy in**: Copy **y nguyên** dòng `NHIP-NO: …` mà §L.b(j)(i) vừa in (kể cả khi nó là `probe-loi (khong chan)`) vào gate. 🔴 **Tóm-tắt / diễn-giải / "đã in rồi" ⇒ TRƯỢT** — phải là chuỗi do máy in. 🔸 **Vế-set canonical = `scripts/nhip-no-probe.ps1`** (B1 — KHÔNG chốt số vế ở đây): checklist hub gốc gọi *"dòng-nợ 3-vế"*, script SE hiện in **4 đoạn** (`kiem | tran-bo-nho | run-chua-gom | pull-cach`) và 4 command đều gọi "4-vế". Gate đo **nguyên-văn dòng in** ⇒ script đổi vế thì gate **không stale**. **🔎 phép-3 — closeout đủ nghi-thức** · bằng-chứng = **PATH THẬT** (không phải ✓): **3 closeout gần nhất**, mỗi kỳ phải chạm đủ **4 sổ**: `docs/STATUS.md` · `docs/HANDOFF.md` · `docs/changelog/sessions/**` · `.claude/agent-memory/**` — đo **UNION-per-label**. 🔴 **KHÔNG per-commit-naive:** `agent-memory/` thường vào qua `wal:` commit **cùng kỳ** ⇒ đếm theo từng commit sẽ **FAIL oan** (đo thật S135: S133 `e53a693` chỉ đủ sổ khi tính union với `9f404d3`). ```bash # C1 C2 C3 = 3 closeout gần nhất (regex DÙNG CHUNG (j)(vi)) → union file-set từng kỳ: git log --name-only --format='' "C2..C1" | sort -u \ | grep -E 'docs/STATUS\.md|docs/HANDOFF\.md|docs/changelog/sessions/|\.claude/agent-memory/' ``` Dán vào gate: **bảng 3 dòng × 4 cột, mỗi ô = path thật** matched. Ô rỗng ⇒ **TRƯỢT + tên sổ thiếu + kỳ nào**. 🔸 Proxy này không phân-biệt *"không chạy"* vs *"chạy mà không ghi sổ"* — **cả hai đều lỗi** nên vẫn bắt đúng (khai thẳng, S135 ghi-chú (v)). **🔎 phép-4 — vai ĐÃ-CHẠY phải có sổ** · bằng-chứng = **roles-ran list + path sổ**: 1. Liệt **danh-sách vai ĐÃ CHẠY phiên này** (nguồn = spawn-record (d); 0 spawn ⇒ ghi `n-a`, **không** để trống). 2. Với **TỪNG** vai trong list: dán path `.claude/agent-memory//MEMORY.md` + **byte > 0** + mtime phiên này (`ls -la`). Vai chạy mà **thiếu sổ** hoặc **sổ 0-byte** ⇒ **TRƯỢT** (AS-8 — 0-byte memory là ca đã xảy ra thật, S45). 3. 🔴 **Vai WIRED nhưng KHÔNG chạy phiên này ⇒ `not-yet-run (vacuous)` + DÁN folder-state**, **KHÔNG TRƯỢT** và **KHÔNG ĐẠT**: ```bash ls -la .claude/agent-memory/ring1-audit/ .claude/agent-memory/ring2-audit/ .claude/agent-memory/ring4-audit/ 2>&1 ``` 📌 **Baseline đo tại lúc land gate (@S146 — mốc 1 lần, KHÔNG lặp mỗi phiên):** `ring1-audit/` **tồn-tại nhưng RỖNG** (0 `MEMORY.md`) · `ring2-audit/` + `ring4-audit/` **MISSING** ⇒ cả 3 = **WIRED nhưng CHƯA chạy audit-round THẬT** ⇒ đúng ca `vacuous` (`ring1-audit` @S145 chỉ spawn-PROBE, cố-ý 0-ghi). 🔴 **Vacuous KHÔNG phải giấy phép vĩnh-viễn:** một khi vòng tương-ứng CHẠY (H1/H2 chốt · cặp H24 chạy · lượt nén chạy) mà vai-KIỂM vẫn **không có sổ** ⇒ **TRƯỢT thật**, hết cửa vacuous. Đây là chỗ dễ **ĐẠT-ảo** nhất của cả gate: *"folder trống"* đọc giống *"chưa tới lượt"* y hệt *"chạy rồi mà nuốt sổ"* ⇒ **phải kèm bằng-chứng vòng đó có/không chạy**, không chỉ kèm `ls`. **(3) Dòng báo gate** (1 dòng, ghi cạnh khối `memory-triple` trong session-log): ``` completeness-gate S: vong /5 chuc-nang (khong-nhip: ) | phep DAT a / TRUOT b / vacuous c ``` 🔴 Có `TRƯỢT` ⇒ **NÊU ở report Phase 4** + **đổ vào sổ đích** (carry-slug `HANDOFF` / `WAL`-line / `STATUS`-row) — không mục nào rơi khỏi sổ. ## Phase 2 — WRITE (update MD/RAG) ### 2.1 UPDATE/Re-rank MD/RAG đã thay đổi - `docs/STATUS.md` (In Progress → Recently Done) + `docs/HANDOFF.md` (tiering: giữ current+2-3 session, archive cũ → session logs per `feedback_status_handoff_tiering`) - rules, architecture, gotcha, skill, hand-off, DB, luồng DB, session log ### 2.2 Skill registry - Liệt kê 6 skill. Dùng skill khi task khớp (KHÔNG tự suy luận lại) - Skill staleness audit chỉ chạy theo lịch định kỳ (cron monthly — lịch kế → `docs/STATUS.md`, B1) - Phân bổ skill mới phù hợp per agent (README matrix) ### 2.3 Memory entry mới - Add memory entry NẾU phát hiện rule/gotcha/decision quan trọng chưa có (vd `feedback_*`) - **KHÔNG rewrite toàn bộ memory** — chỉ append entry mới + update MEMORY.md index 1 dòng ### 2.4 Quy tắc consolidate MD/RAG (CRITICAL — đọc kỹ) [GENERIC — GIỮ NGUYÊN] - **Thứ 1:** Rất quan trọng, đọc kỹ lại quy tắc consolidate đúng cách, những thứ quan trọng KHÔNG đc cắt, chỉ phân tầng cho gọn lại, và xóa double. Phân tầng để các session sau đọc lại đúng chính xác context, không bị over context, rất quan trọng đấy. - **Thứ 2:** Nếu MD/RAG không có gì cần điều chỉnh thì KHÔNG cần phải cố gắng điều chỉnh, điều này cũng rất quan trọng. ## Phase 3 — VERIFY (test + state) ### 3.1 Unit test verify - `dotnet test SolutionErp.slnx --nologo --verbosity minimal` — verify count tăng đúng (vd 130 → 132 nếu thêm 2 test). Update STATUS Recently Done. - Phase 9 UAT mode: feature test-after (có thể skip per chunk), vẫn `npm run build` × 2 app. Nếu chỉ docs/infra → ghi "N/A". ### 3.2 Sub-agent state - Kiểm tra trạng thái spawn sub-agent (**10 product/quality + monitor INFORM-only (H1 · H2 · 2×H24 · 3×trio-memory · 3×round-KIỂM `ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit` S145)**; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây) - Task bất kỳ phải phân việc đầy đủ đúng vai trò split boundary (BE→backend, FE→frontend, test→test-specialist) ### 3.3 RAG + MCP state - RAG corpus health (chunk count delta, `last_indexed_at`). Re-index full = AI_INFRA op (charter v2). - MCP `rag-unified` stdio launch verify (5 tool) - Re-rank coverage: prompts đã store + đánh dấu re-rank đầy đủ chưa ## Phase 4 — REPORT (plan status) Đặt tên + tô màu cho Plan hiện tại, tiến độ + agent assignment: ``` Plan cha: [tên] Plan con: [tên] Task: [tên] — STATUS: 🟢 done | 🟡 in-progress | ⚪ pending - 🟦 investigator-codebase — [a] - 🟦 investigator-api — [b] - 🟨 implementer-backend — [c] - 🟧 implementer-frontend — [d] - 🟪 test-specialist — [e] - 🟥 reviewer — [f] - 🟩 cicd-monitor — [g] - 👤 chủ trì — [h] ``` > 🧾 **MASTER-CHECKLIST — "TỔNG-HỢP CHỐT" (VIEW derive tươi từ WAL · STATUS · HANDOFF · ACTIVE-MARKS; KHÔNG file nguồn):** > - **Tầng-1** — mỗi arc/đầu-việc-lớn **1 dòng** `{đóng · đang · chưa}`; nêu rõ **arc nào ĐÓNG trong phiên này**. > - **Tầng-2 — 4 nhóm:** 1) **xong** (WAL `[x]` + Recently-Done) · 2) **đang-dở + breakdown** (đã-xong / đang-giữa / còn-gì) · 3) **chờ-anh — 🔢 BẮT BUỘC ĐÁNH SỐ** (HANDOFF NEXT-anh + ⚑ pending + mark treo) · 4) **chưa-làm / hẹn-cuối-phiên** (WAL `[ ]` + NEXT-em). > - 🔻 **MỌI mục chưa-đóng PHẢI chỉ đích nơi đổ:** carry-slug `HANDOFF` / `WAL`-line / `STATUS`-row — không mục nào rơi khỏi sổ. > 🔴 **Checklist = VIEW derive tươi — CẤM tạo file checklist nguồn-đôi (sàn-3).** ### SOLUTION_ERP report (per-session) - Tóm tắt việc done + commit SHA + CI Run verdict + bundle hash rotate + plan progress - (SE KHÔNG copy phần "6 sister report" của AI_INFRA host) ## Phase 5 — COMMIT (release) ### 5.0 Squash wal:-trailing chưa-push (H22 — TRƯỚC commit-chốt) — **PRE-PASS** > 🔴 **§5.0 = PRE-PASS, KHÔNG phải cổng.** Cổng thật nằm ở **§5.2** (chained với push). Lý-do: hook fire ở **turn-boundary NẰM SAU** §5.0/§5.1 ⇒ đặt phép đếm ở đây là **KHÔNG ĐỦ** — đóng-sổ chắc-chắn còn làm bẩn path hook (§L.b ghi `closing:`, spawn sub → `agent-memory/`, ghi `runs/`) ⇒ mỗi turn-boundary +1 `wal:`. ```bash # K = số subject LIÊN-TỤC '^wal:' tính TỪ HEAD XUỐNG, DỪNG ngay khi gặp subject KHÁC. # 🔴 KHÔNG phải `grep -c '^wal:'` trên cả range — đó là phép đếm KHÁC (xem ghi-chú (b)). K=0; while read -r s; do case "$s" in wal:*) K=$((K+1));; *) break;; esac done < <(git log --format=%s origin/main..HEAD) [ "$K" -eq 0 ] && echo "K=0 → skip" || { # assert an-toàn: reset KHÔNG được tụt xuống DƯỚI remote [ "$(git rev-parse "HEAD~$K")" = "$(git rev-parse origin/main)" ] || \ git merge-base --is-ancestor origin/main "HEAD~$K" || { echo "ABORT: HEAD~K tụt dưới origin/main"; exit 1; } git reset --soft "HEAD~$K" # gộp wal-commit staged vào commit-chốt §5.1 (nội-dung đã ở index — file KHÔNG đổi) } ``` > **(a) 🔴 CẤM dùng exit-code của `grep -c` làm điều-kiện** — `grep -c` trả **exit 1 khi đếm ra 0** ⇒ ca **SẠCH** bị hiểu thành lỗi. Luôn **so-sánh SỐ**: `n=$(…); [ "$n" -eq 0 ]`. > **(b) 🔴 CẤM đếm TOÀN lịch-sử** (`git log --format='%s' HEAD | grep -c '^wal:'`) — đó là **MÌN NGỦ**: đếm ra hàng chục (đo S119: **57**) ⇒ `-eq 0` không bao giờ đúng ⇒ **chặn push VĨNH VIỄN** ⇒ người sẽ bypass ⇒ **cổng tự xoá chính nó**. Phạm-vi đếm **LUÔN** = `origin/main..HEAD`. > **(c) 4 ca của FIX#3-bis KHÔNG cần ở đây.** Chúng thuộc **W0.3** (ca mổ một-lần, đã land `92de58f`) nơi phải chọn *rebase vs reset*. §5.0 **không bao giờ rebase** ⇒ không có nhánh để chọn. Và trailing-K **tự đúng cả 4 ca**: đáy toàn `wal:` ⇒ `HEAD~K` **chính là** `origin/main` (≡ `reset --soft origin/main` của FIX#3(c)); đáy = commit-thường ⇒ chỉ gộp phần `wal:` phía trên, **đáy không bị chạm**; `K=0` ⇒ skip. - 🔒 **Phạm-vi = CHỈ commit CHƯA-push** (khoảng ahead-of-remote) → **KHÔNG BAO GIỜ rewrite commit đã-push**. wal: kẹp sâu hơn (sandwiched DƯỚI commit thường chưa-push) → **GIỮ NGUYÊN**, chấp-nhận noise (hard-safety đổi lấy không-rewrite-lịch-sử-đã-đẩy). - **Biên push-chết-giữa-phiên-trước:** HEAD = commit-chốt cũ chưa-push → đếm DỪNG tại đó = chốt cũ KHÔNG bị fold, được push lần này (an-toàn, không mất commit). - Squash xong = **điểm review-diff wal-paths** (AS-10 backstop dời về đây — hook đã commit local các residual-write nếu có; review diff các path WAL/agent-memory/runs TẠI ĐÂY trước khi chốt §5.1; push vẫn gated em-main). ### 5.1 Release + commit - Kiểm tra release, commit task vừa hoàn thành. ⚠️ Update `SolutionErp.slnx` nếu có `.cs/.csproj` mới. - 🔴 **M-7 — add đích-danh `.claude/governance/.session-counter.json` khi tick-at-close (§L.b(j)(v)) tạo delta:** file NGOÀI hook-4-path ⇒ KHÔNG tự vào `wal:` commit ⇒ PHẢI `git add` đích-danh ở commit closeout, nếu không counter-delta nằm uncommitted (bằng-chứng sống: tick S133 uncommitted qua 2 closeout liên tiếp). - Format: `[CLAUDE] : ` + `Co-Authored-By: ` (model = lead runtime phiên hiện-tại per BƯỚC 0.6 probe — KHÔNG hardcode; flip-chain canonical → `docs/STATUS.md` §Sub-agents) - Scope: `Contract · PurchaseEvaluation · Budget · Form · Workflow · Supplier · Auth · Admin · Api · App · Domain · Infra · FE-Admin · FE-User · Tests · Docs · CICD · Scripts · Skill` ### 5.2 Push remote — 🔴 **squash → count → push CHAINED TRONG 1 LƯỢT** > 🔴 **SÀN push-guard (H22 · R3-C3 · adopt S122). BẮT BUỘC: KHÔNG được có turn-boundary giữa lần squash cuối và `git push`.** Mỗi turn-boundary = hook fire = +1 `wal:` ⇒ tách ra là **tự sinh lại đúng thứ mình vừa dọn**. > ⚠️ §5.0 chỉ là **pre-pass** — §5.2 **RE-EXECUTE** phép tính, vì §L.b/§5.1 đã làm bẩn path hook sau đó. ```bash # ── CHẠY TRỌN KHỐI NÀY TRONG MỘT LƯỢT. KHÔNG tách turn. ── recount() { local n=0 s; while read -r s; do case "$s" in wal:*) n=$((n+1));; *) break;; esac done < <(git log --format=%s origin/main..HEAD); echo "$n"; } n=$(recount) if [ "$n" -gt 0 ]; then # re-squash ĐÚNG 1 LẦN [ "$(git rev-parse "HEAD~$n")" = "$(git rev-parse origin/main)" ] || \ git merge-base --is-ancestor origin/main "HEAD~$n" || { echo "ABORT: tụt dưới origin/main"; exit 1; } git reset --soft "HEAD~$n" && git commit -q --no-edit -C ORIG_HEAD 2>/dev/null || git commit -q -F .git/COMMIT_EDITMSG n=$(recount) fi [ "$n" -eq 0 ] || { echo "STOP: còn $n wal: trailing sau re-squash → BÁO ANH, KHÔNG bypass"; exit 1; } # ④b EOL-check SCOPED (cạnh push — fix #9(i)). 🔴 INFORM, KHÔNG chặn (xem nấc dưới). powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/agent-frontmatter-eol-check.ps1 # exit 0 ALWAYS git push origin main # → git.baocaogiaoduc.vn/vietreport-admin/solution-erp ``` > 🔴 **④b — nấc ĐÚNG của EOL-check (đừng nâng cấp nhầm):** script **`exit 0` LUÔN LUÔN**, cố-ý. Nó **KHÔNG được phép chặn push**. > **Vì sao:** W0.6 spawn-probe @S121 **BÁC BỎ** giả-thuyết CRLF-fatal — một agent **CRLF hoàn-toàn** vẫn spawn qua **cả 4 tầng** (discovery→parse→spawn→exec). ⇒ check này chỉ enforce chính-sách `.gitattributes eol=lf`, **KHÔNG mạnh hơn**. Biến nó thành cổng chặn = **overclaim đúng cái vừa bị bác**, và là công-thức quen thuộc: **báo-động-giả ⇒ người bypass ⇒ cổng tự xoá chính nó**. > **Đừng tự viết lại bằng tay:** script đếm scoped-set **bằng glob** (đo S122: **39 file** = `agents/` + `commands/` + `skills/`), có **synthetic control** để chứng bản-thân reader còn chạy, và **tự khai "GREEN-BUT-VACUOUS"** khi 0 CR — tức nó **tự từ-chối** được ghi công cho một lần xanh rỗng. Một check `grep CRLF` chép tay mất sạch cả 3 tính-chất đó. > **Giá-trị thật = bắt REGRESSION về sau**, không phải lần chạy xanh hôm nay. > **Luật đọc kết-quả:** `n>0` sau **1 lần** re-squash ⇒ **STOP + BÁO ANH**. 🔴 **CẤM lặp re-squash** — lặp cùng logic ra cùng kết-quả = **vòng chết**; `n` không về 0 nghĩa là có thứ **§5.0 cố-ý không đụng** (vd `wal:` kẹp dưới commit thường, §5.0 mục 🔒) ⇒ đó là **tin cần người xem**, không phải thứ để máy cố thêm lần nữa. > 🔴 **CẤM else-branch precheck ref** đếm toàn lịch-sử (mìn ngủ 57 — §5.0 ghi-chú (b)). `origin/main` **EXISTS, đã verify** ⇒ không cần precheck; nếu ref thật sự biến mất thì **fail-loud báo anh**, đừng đếm bù. > **Acceptance:** (i) phiên có ≥2 commit thường xen `wal:` ⇒ `n=0`; (ii) phép đếm cuối và `git push` nằm **CÙNG một transcript-turn**; (iii) sau push, `wal:` trong 20 commit gần nhất **không tăng** so baseline. > > 🧪 **ĐÃ fault-inject trên CÂY GIT THẬT (S122) — 10/10 PASS**, không phải suy từ đọc spec: > - **ca(2) `base + wal + [CLAUDE]` ⇒ K=0 ⇒ PUSH ĐƯỢC** — 🔴 đây **chính là shape FIX#3-bis dự-báo DEADLOCK**; trailing-K **KHÔNG** deadlock (vì `wal:` kẹp dưới không nằm trong dải trailing ⇒ không bị đếm ⇒ không có gì để kẹt). > - **ca(1) `HEAD~K == origin/main`** — chứng trailing-K **tự trùng** `reset --soft origin/main` của FIX#3(c) khi đáy toàn `wal:` ⇒ nhánh riêng là **thừa**. > - **ca(3)** sau `reset --soft`: đáy `[CLAUDE]` **không bị chạm** + nội-dung `wal:` **vẫn ở INDEX** ⇒ **0 mất việc**. > - **Bẫy (a) tái-hiện được:** `grep -c` đếm 0 → **exit 1**. **Bẫy (b) tái-hiện được:** đếm-toàn-lịch-sử=1 vs trailing=0 ⇒ đếm tổng **chặn push vĩnh-viễn**. Cả hai là **sự-thật đo được**, không phải cảnh-báo lý-thuyết. - Docs-only commit → CI skip per gotcha #41 (paths-ignore `docs/**` + `**/*.md` + `.claude/skills/**`). Code commit → spawn 🟩 cicd-monitor verify deploy. ## Phase 6 — EVAL (chunk + RAG) ### 6.1 Chunk MD/RAG update - Cập nhật chunk MD/RAG content mới (Proposal/WorkflowApps/Phase 11...). SE-side: `mcp__rag-unified__store_memory` key facts (stopgap content-gap). ### 6.2 RAG eval - ⚠️ **Charter v2:** RAG eval + full re-index (`bootstrap.py`, golden set, recall@5) = **AI_INFRA op** (cần VOYAGE_API_KEY). SE KHÔNG tự chạy. - SE-side closeout: (a) verify `store_memory` chunk retrievable (1 `search_memory` rerank check); (b) flag drift/staleness lên AI_INFRA nếu `last_indexed` lag nhiều; (c) báo cáo broadcast nếu adopt infra change. ### 6.3 INFRA-ADOPTION report (cadence #4 — self-sustaining, AI_INFRA bundle 2026-06-01) - NẾU session này adopt bất kỳ infra/governance change từ AI_INFRA (RAG fix / session-cmd / hygiene / charter / Gov-v2) → **tự-sinh adoption-report §E** TRƯỚC khi đóng (KHÔNG cần anh nhắc): - **SERVER-VERIFIABLE** (Gitea url): chain N commit sha (origin synced, tree clean) - Per-§: §A RAG · §B Gov · §C Hygiene (X/7 agent-mem L1 ≤30KB · bloat>50KB=0 — đo byte thật) · §D session-cmd (KHUNG added `` / skip `<đã-có>`) · §E evidence (sha list + integrity moved-not-cut) · §F mirror ledger committed `` - **NẤC:** agreed / executed / VERIFIED-self. Caveat by-design: L2 gitignored · CANONICAL-pull = trust. - Surface report cho anh main relay AI_INFRA (1 lần báo = ACK+executed+evidence). Em main `/session-start` kế watch + double-check → cơ chế 2 chiều tự duy trì. - Session KHÔNG adopt infra gì → ghi "N/A (no infra adoption this session)". ### 6.3-bis 🔒 Chốt-kết `_end` — đóng băng phiên-LOGIC (owner chốt @S146 "giống hub") > Floor manifest `101e69d6` §1: dấu-mốc thứ-4 = **"Chốt-kết (`_end`) — dấu đóng băng khi phiên-LOGIC thực sự khép lại"**. 🔴 **SE form = `_end` kể từ S148** (owner chốt *"đối ứng đúng chính xác như hub"*); form cũ `closed.md` = **LEGACY, CẤM viết mới** — `session-1` còn dùng nên Sàn-3 vẫn nhận. Chân này **trước S146 CHƯA wire** ⇒ cân-sổ ORPHAN-L chỉ có nửa vào, không có nửa khoá (kêu oan ca *"pause rồi đóng thẳng không qua `/tiep`"*). Nay đóng. - **Ghi `.claude/sessions/session-/_end`** cho `` đang mở — 🔴 **TÊN `_end`, KHÔNG đuôi `.md`** (form hub, owner chốt @S148 *"đối ứng đúng chính xác"*). **FROZEN, ghi MỘT lần, CẤM sửa về sau**. Khuôn `key: value`, tối-thiểu: `summary-frozen-s:` (1 dòng arc đã đóng) · `pointer:` (session-log/SUMMARY) · `carry:` (`a · b · c`) · `pending-anh:` · `pointers:` (run-folder) · `h24-tick: counter=` · `markers: _pause=

· _tiep= · _snapshot= · mind-blocks=` *(+`mind-blocks` @S153 adopt `0df10df4`)*. 🔴 **Trường `markers:` không phải trang-trí** — nó là **bản chụp cân-sổ tại lúc đóng**; sau khi đóng, detector bỏ qua thư-mục nên đây là **chứng duy nhất** còn lại về số lần dừng/nối. 🔴 Riêng `mind-blocks=` : máy `mind-check` **KHÔNG BAO GIỜ** đọc nó làm nguồn đếm (đĩa thắng — phép-6 đếm `_pause-*`/`pause-*` trên đĩa; tự-khai chỉ sinh cờ-INFO khi lệch). - **Closed-check lớp mềm** *(@S153 — sau khi ghi `_end`)*: `python scripts/session_ctx.py mind-check --session ` — closed-mode **tự siết** (con-trỏ E `đang-chờ` → TRƯỢT; tên-sai → TRƯỢT). **TRƯỢT ⇒ xử lý TRƯỚC commit chốt** (con-trỏ hứa-file-sẽ-sinh phải đã sinh khi phiên-logic khép — bài F-1 thư `0df10df4` §4). 🧊 Form SE cũ = `closed.md` (4 trường prose) — **LEGACY, CẤM viết mới**; `session-1` còn dùng nên Sàn-3 vẫn nhận (dual-accept). - **Cân-sổ (khoá vòng ORPHAN-L):** ghi xong ⇒ **thư-mục ĐÓNG TRỌN, MỌI pause coi như đã đối-ứng** — [`tiep.md §0`](tiep.md) ⑤ **bỏ qua hẳn** thư-mục đã chốt-kết. 🔴 **Vá @S148 (fault-inject bắt):** bản cũ code `c=1` rồi so `p > r + c` ⇒ chỉ tha **ĐÚNG MỘT** pause chưa khớp ⇒ phiên đã đóng mà có **≥2** pause dư vẫn **KÊU OAN** — lệch đúng câu doc này vẫn luôn nói ("mọi pause"). Lệch sống từ S146, không lộ vì SE mới có `p=1`. - 🔴 **Idempotent:** `_end` (hoặc `closed.md` legacy) đã tồn-tại ⇒ **NO-OP, CẤM ghi đè** (phiên-logic đã khép; closeout chạy lại không được "mở lại rồi khép lại"). - 🔴 **Thư-mục `session-/` KHÔNG tồn-tại ⇒ NO-OP im-lặng** — phiên này không mở phiên-logic nào (vd vào thẳng bằng `/tiep`, chưa từng `/session-start`). **CẤM tự tạo thư-mục chỉ để ghi `_end`** — tạo-rồi-đóng-ngay là **sổ rỗng giả**, đúng loại ĐẠT-ảo mà fail-safe NO-OP khắp harness đang cấm. - **Add đích-danh** ở §5.1 (thư-mục phiên nằm trong hook-4-path nên hook cũng nuốt, nhưng **đừng dựa hook để chốt** — cùng lý-lẽ `pause.md §2.6`). 🔸 **Meld-forward (floor hub, miếng nền thứ-3) — CHƯA kiểm tại SE:** hub ràng *"commit mang thư-mục phiên được **nhập-tiến về trước** khi squash, KHÔNG bị bỏ rơi"*. §5.0/§5.2 của SE squash `wal:`-trailing bằng `reset --soft` ⇒ nội-dung **ở lại INDEX** nên **về lý là không mất**; nhưng **chưa có phép đo riêng** cho `.claude/sessions/`. ⇒ khai **CHƯA-ĐO**, không claim kín. ### 6.4 Reset WAL (H22 — bước CUỐI) + **XOÁ sentinel Sàn-2** - 🔴 **XOÁ dòng `closing:`** (Sàn-2 — đặt ở BƯỚC 0). Bước này **vốn LUÔN chạy** ⇒ thêm việc xoá = **net-zero**. Xoá-dấu-không-tồn-tại = no-op vô-hại. - Ghi-đè `.claude/WAL.md` về **template rỗng** (mạch dở phiên này đã đóng): `updated`/`session`/`branch` = `—` · `goal` = `(trống — không có mạch dở)` · `chain` = `(rỗng)` · `next`/`verify` = `(trống)`. - **Acceptance Sàn-2:** phiên chạy trọn-vẹn ⇒ `grep -c '^closing:' .claude/WAL.md` = **0**. Phiên bị cắt giữa chừng ⇒ phiên kế **THẤY** `closing:` treo (Sàn-3 bậc-MẠNH ③ ở [`tiep.md`](tiep.md) §0.b) ⇒ tự-chữa nếu 3 tín-hiệu kia im, HỎI LẠI nếu không. - 📝 Note: Stop-hook sẽ commit lần reset này thành **wal-commit trailing** sau turn cuối — **vô-hại**; phiên sau squash nó ở **§5.0**. (Đây là bước CUỐI, sau khi §5 đã commit/push xong — để WAL sạch cho `/session-start §0.7` phiên kế đọc.) --- **Trigger sau Phase 6:** Session đóng. Working memory có thể `/clear` an toàn (persistent memory đã flush + commit + push).