# Workflow — Quy trình trình ký Hợp đồng TP/NCC/Tổ đội > **Nguồn:** `QUY_TRINH/QT TRINH KY HOP DONG TP-NCC.docx` > **Raw dump:** [`workflow-raw.md`](workflow-raw.md) > **Phase 3 deliverable:** Implement state machine + role guard + SLA timer + notification ## 1. Phạm vi Áp dụng cho Hợp đồng/Phụ lục HĐ ký với: **Thầu phụ (NTP)** · **Nhà cung cấp (NCC)** · **Tổ đội (TĐ)**. Tham chiếu ISO 9001. ## 2. Glossary (viết tắt) | Mã | Nghĩa | Role trong system | |---|---|---| | **BOD** | Ban Giám đốc | `Director` | | **NĐUQ** | Người được ủy quyền | `AuthorizedSigner` | | **CCM** | Phòng Kiểm soát Chi phí | `CostControl` | | **PRO** | Phòng Cung ứng | `Procurement` | | **FIN** | Phòng Tài chính | `Finance` | | **ACT** | Phòng Kế toán | `Accounting` | | **EQU** | Phòng Thiết bị | `Equipment` | | **HRA** | Nhân sự - Hành chính (đóng dấu) | `HR_Admin` | | **PB** | Phòng ban | `Department` | | **BCH CT** | Ban chỉ huy công trường | `SiteCommand` | | **PD** | Giám đốc Thi công | `ProjectDirector` | | **PM** | Giám đốc Dự án | `ProjectManager` | | **TPB** | Trưởng Phòng ban | `DeptManager` | | **TBP** | Trưởng Bộ phận | `SectionLeader` | | **QS/NV.PB** | QS công trường / Nhân viên PB | `Drafter` (người soạn) | | **NTP/NCC/TĐ** | Đối tác ký HĐ | Partner (external — không login) | ## 3. State Machine (9 phase) ```mermaid stateDiagram-v2 [*] --> DangChon: Tạo mới DangChon --> DangSoanThao: Chọn NCC xong (chuyển Drafter) DangSoanThao --> DangGopY: Gửi email góp ý (7d) DangGopY --> DangDamPhan: Nhận xong comment (7d) DangDamPhan --> DangInKy: Thỏa thuận xong (7d) DangInKy --> DangKiemTraCCM: Đã ký nháy QS/PD/TPB, chuyển CCM (1d) DangKiemTraCCM --> DangTrinhKy: CCM ký nháy xong (3d) DangTrinhKy --> DangDongDau: BOD/NĐUQ ký duyệt (1d) DangDongDau --> DaPhatHanh: HRA đóng dấu xong DaPhatHanh --> [*]: PB scan + gửi bản gốc + lưu Filing DangSoanThao --> TuChoi: Cancel DangGopY --> DangSoanThao: Revise DangKiemTraCCM --> DangSoanThao: CCM reject DangTrinhKy --> DangSoanThao: BOD reject TuChoi --> [*] ``` ## 4. Chi tiết từng phase | # | Phase (state) | Role thực hiện | Input | Output | SLA | Form liên quan | |---|---|---|---|---|---|---| | 1 | `DangChon` — Lựa chọn NTP/NCC | `PB` / `BCH CT` | Yêu cầu công việc | Chốt đối tác | — | (theo Quy trình Cung ứng SOL-PRO-SP-001) | | 2 | `DangSoanThao` — Soạn thảo HĐ | `Drafter` (QS/NV.PB) + `TBP`/`TPB` check | Template HĐ | Dự thảo HĐ | **7 ngày** | FO-002.02/.03/.04/.05/.06 (chọn loại phù hợp) | | 3 | `DangGopY` — Góp ý nội dung | `PD`/`PM`/`PRO`/`CCM`/`FIN`/`ACT`/`EQU` | Dự thảo | Comment (email → hệ thống) | **7 ngày** | (đính kèm comment thread) | | 4 | `DangDamPhan` — Đàm phán | `Drafter` + `TBP`/`TPB`/`PD`/`PM` | Comment | Bản cuối thỏa thuận | **7 ngày** | — | | 5 | `DangInKy` — In + đối tác ký | `Drafter` + **NTP/NCC/TĐ** (external) + `PD`/`PM`/`TPB` ký nháy | Bản cuối | 2 mặt, có chữ ký đối tác + ký nháy nội bộ | **1 ngày** | FO-002.01 (cover approval) | | 6 | `DangKiemTraCCM` — CCM kiểm tra | `CCM` (`TP.CCM` ký nháy) | HĐ đã ký nháy | HĐ CCM approved | **3 ngày** | FO-002.01 | | 7 | `DangTrinhKy` — BOD ký duyệt | `BOD` hoặc `NĐUQ` | HĐ CCM approved | HĐ ký duyệt | **1 ngày** | FO-002.01 | | 8 | `DangDongDau` — Đóng dấu | `HRA`/`ISO` | HĐ đã ký | HĐ có dấu | — | — | | 9 | `DaPhatHanh` — Phát hành + lưu trữ | `PB`/`BCH CT` + `CCM` | HĐ có dấu | Scan + bản gốc gửi NCC + lưu Filing System | — | — | **Tổng SLA:** ~19 ngày (phase 2-7) cho 1 HĐ hoàn chỉnh. ## 5. Role × Phase Matrix (quyền xem/thao tác) Ký hiệu: `R` = read, `W` = write/update draft, `A` = approve (chuyển phase tiếp), `-` = không có quyền. | Role \ Phase | 1.Chọn | 2.Soạn | 3.GópÝ | 4.ĐàmPhán | 5.InKý | 6.CCMCheck | 7.BODKý | 8.ĐóngDấu | 9.PhátHành | |---|---|---|---|---|---|---|---|---|---| | **Drafter** (QS/NV.PB) | R | W,A | R | W,A | W,A | R | R | R | W | | **TBP/TPB** | R | R,A | R,A | R,A | R,A | R | R | R | R | | **PD/PM** | R | R | W,A | R,A | R,A | R | R | R | R | | **PRO/EQU/FIN/ACT** | A | R | W,A | R | - | - | - | - | R | | **CCM** | - | R | W,A | R | R | W,A | R | R | W | | **BOD/NĐUQ** | - | - | - | - | - | - | A | - | R | | **HRA** | - | - | - | - | - | - | - | W,A | R | | **Admin** (system) | R | R | R | R | R | R | R | R | R (+ override) | **Guard rule:** - Đặc biệt: HĐ với **Chủ đầu tư** → có thể **bypass** phase 3 + 6 (không cần PRO/CCM góp ý + kiểm tra). Cờ `BypassProcurementAndCCM: bool` ở entity HĐ. - Quá SLA mỗi phase không action → **auto-approve** (chuyển phase tiếp). Gửi notification warning khi còn 2h. - Nếu cần kéo dài → bộ phận kiểm tra phải comment vào "Ý kiến" trước khi SLA hết. ## 6. Notification triggers | Event | Người nhận | Kênh | |---|---|---| | Chuyển `DangSoanThao` → `DangGopY` | Tất cả role góp ý (PD/PM/PRO/CCM/FIN/ACT) | email + in-app | | Chuyển `DangKiemTraCCM` | `CCM` | email + in-app | | Chuyển `DangTrinhKy` | `BOD` + `NĐUQ` | email + in-app (high priority) | | Quá SLA 80% thời gian | Role đang giữ phase | in-app warning | | Quá SLA → auto-approve | Drafter + role giữ phase | email + in-app (log audit) | | Reject (quay về `DangSoanThao`) | Drafter | email + in-app | ## 7. Data model implication (cho Phase 3) ```csharp // Domain public enum ContractPhase { DangChon = 1, DangSoanThao, DangGopY, DangDamPhan, DangInKy, DangKiemTraCCM, DangTrinhKy, DangDongDau, DaPhatHanh, TuChoi } public class Contract : AuditableEntity { public Guid Id { get; set; } public string MaHopDong { get; set; } // tự gen theo RG-001 public ContractType Type { get; set; } // HDTP, HDGK, NCC, HDDV... public ContractPhase Phase { get; set; } public Guid SupplierId { get; set; } public Guid ProjectId { get; set; } public decimal GiaTri { get; set; } public bool BypassProcurementAndCCM { get; set; } public DateTime? SlaDeadline { get; set; } // khi nào phase hiện tại hết hạn // ... public List Comments { get; set; } // thread góp ý phase 3 public List Approvals { get; set; } // ai ký phase nào, lúc nào public List Attachments { get; set; } // scan bản gốc, file export } public class ContractApproval { public Guid ContractId { get; set; } public ContractPhase Phase { get; set; } public Guid ApproverUserId { get; set; } public DateTime? ApprovedAt { get; set; } public ApprovalDecision Decision { get; set; } // Approve | Reject | AutoApprove public string? Comment { get; set; } } ``` **Service chính:** - `IContractWorkflowService.TransitionAsync(contractId, targetPhase, userId, comment)` — check guard + update state + tạo approval + notify - `IContractCodeGenerator.GenerateAsync(projectId, type, supplierId)` — dùng SEMAPHORE/transaction tránh race condition - `ISlaExpiryJob` — hosted service chạy mỗi 15 phút, auto-approve các HĐ quá hạn ## 8. Business rules summary 1. **Một role chỉ có 1 phase active tại 1 thời điểm** cho 1 HĐ. 2. **Auto-approve nếu quá SLA** — nhưng phải log `Decision=AutoApprove` rõ ràng trong `ContractApproval`. 3. **Reject → quay về `DangSoanThao`** — Drafter nhận lại, toàn bộ approval trước đó bị invalidate (kept as history). 4. **Không cho xóa HĐ** đã qua phase 5 (`DangInKy`) — chỉ soft delete. 5. **Mã HĐ** gen theo `forms-spec.md § RG-001` — chỉ gen khi transition sang phase 5. 6. **Audit log đầy đủ** — mọi transition đều ghi `AuditLog(entityId, action, oldPhase, newPhase, userId, timestamp, diff)`.