# cicd-verify `1a47a61` — S159 ĐỢT-2 "tab strip 4 GĐ + menu 4-GĐ + đánh số 01-07 nhóm HĐ" > Ghi-TỪNG-MỤC-trong-lúc-làm (chống #53). File = SẢN PHẨM CHÍNH; return chỉ tóm tắt. > Đợt-1 `b5799fc` (PASS 9/9) ở file `cicd-verify-b5799fc.md` — KHÔNG chạm. > Bắt đầu: 2026-07-29 ~12:07+07 · cicd-monitor (READ-only) --- ## M1 — Push + phạm-vi commit · ✅ PASS ``` git log -1 → 1a47a61c21b62329c76bdef14a5daa9630c66db3 [CLAUDE] FE-User: tab strip 4 giai doan tren phieu PE + menu 4-GD + danh so 01-07 nhom HD (UAT anh Kiet) · 2026-07-29 12:06:19 +0700 git log origin/main..HEAD → EMPTY (đã push) ``` Range `b5799fc..1a47a61` = **2 commit / 10 file**; trong đó 2 file là `.claude/workflows/runs/**` (ignored) ⇒ **8 file CODE, 190+/18−** — khớp CHÍNH XÁC brief. | File code | ± | loại | |---|---|---| | `fe-admin/src/components/pe/PePipelineStrip.tsx` | +65 | **MỚI** | | `fe-user/src/components/pe/PePipelineStrip.tsx` | +65 | **MỚI** (mirror) | | `fe-admin/src/components/pe/PeDetailTabs.tsx` | +3 | wire strip | | `fe-user/src/components/pe/PeDetailTabs.tsx` | +3 | wire strip | | `fe-user/src/components/Layout.tsx` | +5 | menu 4-GĐ | | `fe-user/src/pages/UserDashboardPage.tsx` | 18 ± | đổi nhãn GĐ2/GĐ3 | | `src/Backend/SolutionErp.Domain/Identity/MenuKeys.cs` | +7 | key mới | | `src/Backend/SolutionErp.Infrastructure/Persistence/DbInitializer.cs` | +42/− | **seeder-only** | ⇒ BE có đụng nhưng **0 controller/service, 0 migration** — chỉ hằng-số key + seeder. `fe-admin` CÓ sửa ⇒ **admin bundle PHẢI rotate** (khác đợt-1 nơi admin rotate là do #69 mode-A). **Mirror md5 (kiểm chứng "mirror md5-identical" trong brief):** ``` ef7b782409d02b5a6a2f1bf4c2e97b42 fe-admin/src/components/pe/PePipelineStrip.tsx ef7b782409d02b5a6a2f1bf4c2e97b42 fe-user/src/components/pe/PePipelineStrip.tsx ``` ✅ **BYTE-IDENTICAL** — 2 app dùng đúng 1 nội dung, không lệch bản. ## M2 — Migration VẮNG là ĐÚNG · ✅ PASS ``` git diff --name-only b5799fc..1a47a61 -- '*Migrations*' → 0 dòng ``` BE-change chỉ là `MenuKeys.cs` (const) + `DbInitializer.cs` (seeder runtime) ⇒ **không sinh schema**. Mig prod kỳ vọng đứng nguyên **68** / 89 bảng. Thay đổi menu đi qua **SEEDER lúc app khởi động**, nên rủi ro thật nằm ở M7 (double-insert / đè nhãn), KHÔNG ở `__EFMigrationsHistory`. ## Pre-deploy bundle snapshot (chốt TRƯỚC khi deploy land) Đo **2026-07-29 12:07:19+07** (run #423 vừa start, chưa tới step deploy): | App | js | css | HTTP | |---|---|---|---| | admin | `index-BHodkPNV.js` | `index-DiNJjaoo.css` | 200 | | user | `index-0GO8mgrG.js` | `index-BARVqkP-.css` | 200 | ✅ Khớp CHÍNH XÁC baseline hậu-đợt-1 ⇒ baseline hợp lệ, đợt-2 chưa land. ## M-src — Marker kỳ vọng, đếm trên SOURCE (chốt trước khi soi bundle) Đếm BYTES utf-8. (Bài học đợt-1: occurrence trong COMMENT bị minifier strip ⇒ đối chiếu occurrence-CODE.) | Chuỗi | UserDashboardPage | PePipelineStrip (user) | PePipelineStrip (admin) | vai trò | |---|---|---|---|---| | `Kế hoạch ký kết HĐ` | 2 | 2 | 2 | dương | | `Hợp đồng cứng` | 2 | 3 | 3 | dương | | `Toàn trình 4 giai đoạn` | 1 | 1 | 1 | dương (giữ từ đợt-1) | | `Đề xuất ký kết hợp đồng` | **0** | **0** | **0** | ÂM — nhãn cũ đợt-1 đã đổi | | `Ký cứng & phát hành` | **0** | **0** | **0** | ÂM | ## M3 — Poll terminal · ✅ PASS - **id=536 · run_number=423 · head_sha `1a47a61c`** · created 12:06:25 → **`status=success` 12:12:09** - **Duration 5m44s** (đợt-1 5m59s) — trong dải bình thường. - kề trên: #422 id=535 `b5799fc` success (đợt-1) ⇒ hai run tách bạch, không nhầm. ### M3b — Test gate · ✅ 562 EXACT `…/actions/runs/423/jobs/0/logs` (17.737 ký tự): ``` Passed! - Failed: 0, Passed: 45, Skipped: 0, Total: 45, 167 ms - SolutionErp.Domain.Tests.dll Passed! - Failed: 0, Passed: 517, Skipped: 0, Total: 517, 1m26s - SolutionErp.Infrastructure.Tests.dll ``` `Failed!` ×0. **45+517 = 562**, khớp cả TỔNG lẫn TÁCH-PHẦN. Delta 0 — đúng cho commit không kèm test mới. ## M4 — Bundle rotate · ✅ PASS 4/4 (đo 12:12:38+07) | App | asset | TRƯỚC (hậu đợt-1) | SAU | KQ | |---|---|---|---|---| | **admin** | js | `BHodkPNV` | **`D6Pz7nfV`** | ✅ **ROTATE** (bắt buộc — `fe-admin` CÓ sửa) | | admin | css | `DiNJjaoo` | **`B1ErASuI`** | ✅ ROTATE (utility mới của strip) | | **user** | js | `0GO8mgrG` | **`Bpb8WEuY`** | ✅ **ROTATE** | | user | css | `BARVqkP-` | **`7oAYFlzM`** | ✅ ROTATE | ⚠️ Khác đợt-1 ở chỗ: đợt-1 admin-css FROZEN vì 0 admin-src; đợt-2 admin-css rotate vì strip mang class mới ⇒ hình-dạng rotate **nhất quán với nội dung diff**, không phải nhiễu #69. Artifact thật: ``` USER index-Bpb8WEuY.js ct=application/javascript size=1.585.946 LM=12:11:43+07 (in-window) ADMIN index-D6Pz7nfV.js ct=application/javascript size=1.676.677 LM=12:10:45+07 (in-window) ``` ## M5 — Byte-marker 2 bundle · ✅ PASS (6/6 dương EXACT · 4/4 âm VẮNG) | Chuỗi | USER bundle | ADMIN bundle | Kỳ vọng | |---|---|---|---| | `Kế hoạch ký kết HĐ` | **2** | **1** | dương ✅ | | `Hợp đồng cứng` | **2** | **1** | dương ✅ | | `Toàn trình 4 giai đoạn` | **2** | **1** | dương ✅ | | `Đề xuất ký kết hợp đồng` | **0** | **0** | ÂM ✅ (nhãn đợt-1 đã đổi) | | `Ký cứng & phát hành` | **0** | **0** | ÂM ✅ | 🔑 **Quy luật đếm rút ra (nối tiếp bài học comment-strip đợt-1): bundle-count = SỐ MODULE chứa chuỗi** (bundler pool hằng-số chuỗi trong 1 module → nhiều occurrence cùng file gộp còn 1): - USER = 2 module chứa marker (`PePipelineStrip.tsx` + `UserDashboardPage.tsx`) ⇒ **2** ✅ - ADMIN = 1 module (`PePipelineStrip.tsx`; `Layout.tsx` chỉ thêm route `'/dashboard'`, KHÔNG chứa nhãn) ⇒ **1** ✅ Đúng cho **cả 3 marker × 2 app = 6/6**, tức "đúng-BỘI-SỐ" chứ không chỉ "tìm thấy ≥1". Kiểm chứng phụ: `grep -rn` 2 chuỗi ÂM trên toàn `fe-user/src` + `fe-admin/src` = **0 hit** ⇒ marker âm vắng ở bundle là do mã đã gỡ, không phải do đọc sai. **Control ÂM 2 tầng (cả 2 app):** hash CŨ (`0GO8mgrG` / `BHodkPNV`) **và** hash bịa đều trả 200 nhưng `ct=text/html` 876 B (user) / 900 B (admin) ⇒ bundle cũ **biến mất khỏi đĩa** = chứng ghi-đè thật. ## M6 — Smoke · ✅ PASS 4/4 ``` /health/live 200 Healthy · /health/ready 200 Healthy · admin 200 · eoffice 200 ``` ## M7 — Menu-data prod sau app-pool recycle · ✅ 5/5 mục được giao **(a) Root count — chống double-insert:** `SELECT COUNT(*) FROM MenuItems WHERE ParentKey IS NULL` = **12** ✅ (không 13/14). Bổ sung: **`DUPKEYS=0`** (không key nào lặp) · `MENUTOTAL=107`. **(b) 2 root mới đúng vị trí:** ``` KeHoachKyKet ord=26 IsVisible=1 ✅ HopDongCung ord=32 IsVisible=1 ✅ ``` Permission 2 root mới: mỗi key **13 rows / 13 canread** — đúng 13 role × 1, **không nhân đôi** ✅ **(c) 3 root vẫn ẩn:** `Hrm` ord28 vis=**0** · `Off` ord29 vis=**0** · `Personal` ord30 vis=**0** ✅ **(d) 2 root đã rename** (đối chiếu prefix, KHÔNG so byte VN qua console): `PurchaseEvaluations` và `Contracts` đều bắt đầu `Duy…` (= "Duyệt NCC" / "Duyệt hợp đồng") ✅ **(e) 7 nhãn đánh số CÒN NGUYÊN** (backfill silent vì equal): ``` Ct_ThauPhu 01. · Ct_GiaoKhoan 02. · Ct_NhaCungCap 03. · Ct_DichVu 04. Ct_MuaBan 05. · Ct_NguyenTacNcc 06. · Ct_NguyenTacDv 07. ``` **(f) Control ÂM `Pe%`:** rows=**197** canread=**185** ✅ EXACT (seeder không đụng vùng PE — đúng comment code). --- ## 🔴 M8 — PHÁT HIỆN NGOÀI CHECKLIST: grant 38-key của ĐỢT-1 ĐÃ BỊ REVOKE · ❌ FAIL Trong lúc soi Serilog để chứng minh seeder có chạy thật, bắt được dòng: ``` 2026-07-29 12:12:00.028 +07:00 [INF] Revoked 9 permission rows — … HRM/Văn phòng số/Cá nhân/ Hợp đồng/Danh mục khỏi non-Admin (chỉ Admin thấy — S58 + S92) ``` ⇒ đi đo lại grant-set 38 key mà đợt-1 đã áp tay lúc 11:15: | Thời điểm | Đo được | |---|---| | **11:46** (đợt-1, **TRƯỚC** khi pool restart) | 38 key · min=max=**13/13** · tổng 494 canread | | **12:14** (sau restart đợt-2) | 38 key · **min=1 max=2** · tổng **47/494** — **0 key nào còn 13** | Phân bố còn lại: **`Admin`=38 · `Procurement`=9 · 11 role còn lại = 0.** ⇒ mất **447/494** canread. **Nguyên nhân (đọc code, không suy đoán)** — `DbInitializer.cs:2203-2236` `RevokeTemporarilyHiddenModulesAsync`, chạy **mỗi lần app khởi động, KHÔNG có cờ gate**: ```csharp .Where(p => p.RoleId != adminRoleId && (p.MenuKey.StartsWith("Hrm") || p.MenuKey.StartsWith("Off") || p.MenuKey == MenuKeys.Personal || p.MenuKey == MenuKeys.Contracts || p.MenuKey.StartsWith("Ct_") || p.MenuKey == MenuKeys.Master || p.MenuKey == MenuKeys.Suppliers || p.MenuKey == MenuKeys.Projects|| p.MenuKey == MenuKeys.Departments || p.MenuKey.StartsWith("Catalog")) && (p.CanRead || p.CanCreate || p.CanUpdate || p.CanDelete)) … row.CanRead = false; row.CanCreate = false; row.CanUpdate = false; row.CanDelete = false; ``` Tập revoke **TRÙNG KHỚP CHÍNH XÁC** grant-set 38 key (Contracts + `Ct_*` + Master/Suppliers/Projects/ Departments/`Catalog*`). ⇒ **Grant tay 11:15 về bản chất KHÔNG BỀN: mỗi lần app restart là bị gỡ lại.** Đây đúng mẫu `feedback_wipe_durability_check_reseed` — nhưng CHIỀU NGƯỢC: data-change thủ công bị **seeder/revoker ungated** ăn mất, thay vì seed ungated tự mọc lại. **⚠️ Tự đính chính đợt-1 (KHÔNG sửa file đợt-1 theo yêu cầu):** mục M7 file `cicd-verify-b5799fc.md` đo lúc **11:46**, mà pool restart của run #422 xảy ra ~**11:49** ⇒ phép đo đó nằm **TRƯỚC** recycle, nên câu "App pool recycle không hề đụng menu-data" trong file đợt-1 **chưa được chứng minh** và nay đã bị bác. 3 root ẩn + `Pe%` 197/185 vẫn đúng (nằm ngoài / miễn nhiễm), **chỉ phần grant 38-key sai.** (`Hrm/Off/Personal` bị revoke cũng vô hại vì chủ đích chính là ẩn chúng.) **Vì sao log chỉ có 1 dòng `Revoked`:** step deploy `Remove-Item …\api\* ` xoá luôn thư mục `logs`, nên log hiện chỉ chứa từ 12:12 trở đi ⇒ **không thể dùng log để quy trách nhiệm cho restart 11:49 hay 12:12**; điều chắc chắn là revoker ungated và trạng thái HIỆN TẠI đã mất grant. **Khuyến nghị (KHÔNG tự sửa — READ-only, escalate em main):** 1. Grant 38-key muốn BỀN thì phải sửa **code** `RevokeTemporarilyHiddenModulesAsync` (thu hẹp tập, hoặc thêm env-flag gate), **không** áp SQL tay — SQL tay sẽ chết ở lần deploy kế. 2. Sau khi sửa, nghiệm thu bắt buộc bằng **restart THẬT** rồi mới đo (không đo trước recycle). 3. Không rollback `1a47a61` — regression này **không do đợt-2 gây ra**, đợt-2 ship đúng. --- ## VERDICT: **PARTIAL — 8/9** | # | Mục | KQ | |---|---|---| | 1 | Push + range 8 file code 190+/18− + mirror md5 identical | ✅ | | 2 | Migration VẮNG là ĐÚNG (0 file `*Migrations*`) | ✅ | | 3 | Run #423 success 5m44s | ✅ | | 4 | Test gate **562** (45+517, 0 fail) | ✅ | | 5 | Bundle rotate 4/4 (admin js+css **bắt buộc** đổi, user js+css) | ✅ | | 6 | 3 marker dương USER + 3 dương ADMIN, count = số-module EXACT | ✅ | | 7 | 2 control ÂM vắng ở cả 2 bundle + control hash-cũ/bịa `text/html` | ✅ | | 8 | Smoke health ×2 + FE ×2 · menu-data 5/5 mục được giao · 0 double-insert (root=12, dupkeys=0) | ✅ | | 9 | **Grant 38-key đợt-1 sống sót recycle** | ❌ **FAIL — còn 47/494, mất 447** | **Đợt-2 (`1a47a61`) tự nó SHIP ĐÚNG HOÀN TOÀN — không khuyến nghị rollback.** Cờ đỏ số 9 là **hệ quả cấu trúc của revoker ungated có sẵn**, chỉ lộ ra khi app restart; cần fix bằng CODE. Baseline mới sau đợt-2: admin js `D6Pz7nfV` / css `B1ErASuI` · user js `Bpb8WEuY` / css `7oAYFlzM`; gate 562; Mig 68 / 89 bảng (không đụng); menu root = 12.