# SUB-REVIEW-2 (Fable) — lens HOÀN-CHỈNH-VẬN-HÀNH + tổng hợp WAVE-PLAN FINAL > Run: 2026-08-08-S182-khkk-awf-mirror-ncc · Reviewer #2/2 (`/fable-real reviewer`, YC-013) > Trạng thái: ĐANG ĐỔ RUỘT — skeleton viết lúc spawn, Edit liên tục. ## VERDICT (điền cuối) _(pending)_ ## 1. Thứ tự wave + phụ thuộc **Topology W0→W5 về logic là ĐÚNG** (prep → BE → FE → [W3 điều kiện] → test → ship), nhưng spec **THIẾU câu ràng buộc ghép-deploy** — đây là finding nặng nhất của review này: - **[C-1] Spec không cấm ship W2 (FE) trước W1a (BE).** Executor là hmw fan-out per-wave; nếu wave FE commit + CI chạy TRƯỚC wave BE, thì 8 nút "Tạo phiên bản mới" trên 8 panel mới = 8 cò súng nối thẳng vào bom deactivate-per-TYPE còn nguyên (`ApprovalWorkflowV2AdminFeatures.cs:339-343` — đã verify tận mắt: `Where(w.ApplicableType == typeEnum && w.IsActive)` tắt CẢ 8). Chú ý thêm 2 sự thật làm C-1 nặng hơn spec tưởng: 1. **Bom đã armed TỪ HÔM NAY** — panel `/system/approval-workflows-v2/ContractSigningPlan` (TYPE_CODE_TO_INT có key này, `:171`) đã cho bấm "Tạo quy trình mới" vào type-10 từ K3. W1a vì thế không chỉ là "điều kiện cho W2" mà là **vá nợ prod đang hở** — càng sớm càng tốt, độc lập với FE. 2. Chiều ngược (W1 trước, W2 sau) **an toàn tuyệt đối**: 4 fix BE đều backward-compatible với FE cũ (deactivate hẹp hơn, guard thêm 409, changelog thêm row, DELETE 409 thay 500). **Cách vá spec:** thêm vào MỤC 2 dòng ràng buộc: *"W1+W2 = MỘT commit code duy nhất (mặc định); nếu buộc tách thì thứ tự BẮT BUỘC W1→CI xanh→W2; CẤM tồn tại commit nào chứa W2 mà thiếu W1a."* — điều-kiện-chặn đã đưa vào WAVE-PLAN FINAL §8. - W1 nội bộ: a/b/c/d độc lập nhau (2 file + 1 helper), làm chung 1 wave là đúng. W1b phụ thuộc helper extract từ rào (v) `ContractSigningPlanFeatures.cs:479-486` (đã verify site) — Create + UpdateDraft (`:603-607` chỉ có `EnsureWorkflowTypeAsync`, đã verify thiếu group-match) + Submit (`ContractSigningPlanWorkflowService.cs` sau `:167 EnsureCanSubmitAsync`, cạnh rào hạng-mục `:169-187` — điểm chèn tự nhiên, đã verify). - W2 phụ thuộc W0 (local có 8 row để nhìn panel) — đúng như spec. - W4 (test-specialist đóng suite) phải chạy SAU khi D3 chốt (số test W3 thay đổi theo phương án) — spec đã ngầm đúng, wave-plan final ghi tường minh. - W5 phụ thuộc TẤT CẢ — đúng. ## 2. Deploy-safety - **1 commit hay tách?** → **1 commit BE+FE** (khuyến nghị chốt trong spec, hiện spec để trống). Lý do: 0 migration, diff nhỏ (~2 file BE + 1 file FE + tests), revert nguyên tử, và triệt tiêu C-1. Nếu lead muốn tách theo wave để dễ bisect: BẮT BUỘC W1 trước (điều kiện chặn ở §8). - **cicd path-filter (#41):** đã verify `.gitea/workflows/deploy.yml` — `paths-ignore` gồm `docs/**`, `**/*.md`, `.claude/workflows/runs/**`. Diff này chạm `src/Backend` + `fe-admin` + `tests` ⇒ **trigger đủ**. Artifact run-folder (`sub-*.md`) không trigger CI — commit spec/artifact riêng = 0s, đúng thiết kế. - **Bundle rotate:** deploy.yml build CẢ 2 FE mỗi run (`:111-125`) + copy đè cả 2 dist (`:163-169`), nhưng Vite hash theo content ⇒ fe-user không đổi source thì hash **giữ nguyên**. Chỉ W2a-d ⇒ **admin rotate, eoffice GIỮ** (đúng spec); làm W2e (chạm `fe-user/src/lib/menuKeys.ts`) ⇒ eoffice rotate theo. Khớp spec W5. - **Phiếu đang treo trên prod:** đã đối chiếu enum `ContractSigningPlanPhase` (`Domain/ContractSigningPlans/ContractSigningPlanPhase.cs:10-14`): 3 phiếu prod "phase=3" (đo S168) = **DaDuyet — TERMINAL**, không phải phiếu treo. ⇒ W1b Submit-guard và W1c changelog không đụng phiếu sống nào tại thời điểm đo. Deploy giữa giờ = app-pool restart vài giây (mỗi deploy đều vậy) + seeder idempotent skip (§3). Rủi ro THẤP. **Điều kiện:** chạy lại query 2 (GROUP BY ApprovalGroup, Phase) TRƯỚC deploy để re-confirm 0 phiếu ChoDuyet/TraLai — nếu có phiếu treo pin lệch nhóm thì nó sẽ kẹt submit sau vá W1b (by design, message chỉ việc); phải biết trước con số. - **[m-4] Pre-deploy prod-state check thiếu trong spec:** chạy query 1 (Code, Version, IsActive) TRƯỚC deploy — nếu ai đó đã lỡ bấm tạo version trên panel ContractSigningPlan từ K3 tới nay thì có nhóm đang Archived-oan; đường chữa KHÔNG cần SQL tay: sau khi W1a live, tạo version mới cho đúng nhóm đó qua UI (POST tự re-activate per-Code). - **Seeder chạy mỗi restart:** verify §3 — skip per-Code, không re-activate, an toàn. ## 3. Seeder tương tác (wipe-durability #75/#76) — VERIFIED-BY-CODE Mở `DbInitializer.cs:549-687` đọc tận mắt (không tin invest): - **Idempotency = `AnyAsync(w => w.Code == code)` (:610)** — match BẤT KỲ row nào cùng Code, không phân biệt Version/IsActive. ⇒ admin tạo v02 cho N1 (v01 archived): restart → `AnyAsync("KHKK-N1")` = true → **SKIP. KHÔNG re-seed, KHÔNG re-activate.** An toàn lớp #75/#76. ✅ - **Nhưng chiều ngược:** admin XOÁ **hết** version của 1 Code (v01 lẫn v02, khi chưa pin) → boot kế `AnyAsync` = false → seeder **TÁI SINH v01** `IsActive=true, IsUserSelectable=true` với **roster snapshot email cứng** (:554-585). Đây là hành vi lớp #75/#76 CÓ THẬT nhưng chiều "resurrection-as-safety-net" — nhóm 1..8 là cấu trúc (ApprovalGroup int trên phiếu + 8 menu leaf) nên tái sinh có lợi, SONG spec **không khai** ⇒ admin xoá nhóm rồi thấy nó sống lại sau restart = ticket "xoá không được". → finding F-3. - Version tái sinh = `Version=1` — nếu v01 cũ đã xoá thì UNIQUE (Code,1) trống → insert sạch, không 2601. ✅ - Roster local: seeder resolve email qua `userManager.FindByEmailAsync` (:593) — local CÓ 14 user Solutions thật (CLAUDE.md "30 demo user"), nên **local KHÔNG chắc rỗng người** như W0 spec khẳng định; rỗng hay đủ đều không phải bug → finding F-9 (chỉnh chữ W0). ## 4. Acceptance prod — đủ đo chưa - **[M-4] Acceptance #3 ("Tạo phiên bản mới nhóm N1 ⇒ v02") chạy Ở ĐÂU — spec không nói, và chạy trên PROD là mutation MỘT CHIỀU.** Đã verify controller (`ApprovalWorkflowsV2Controller.cs`): đúng 5 action, **KHÔNG có endpoint re-activate**. Tạo v02 ⇒ v01 archived vĩnh viễn; xoá v02 KHÔNG tự re-activate v01 ⇒ nhóm rơi vào trạng thái 0-active (panel hiện empty-state "Chưa có quy trình..." `:405-409`; KhkkCreatePage vẫn pin được v01 vì lọc `isUserSelectable` không lọc `isActive` — `fe-admin/src/pages/khkk/KhkkCreatePage.tsx:104`, đã verify — nhưng badge/slice sai). **Vá:** acceptance #3 chạy **LOCAL**; trên prod chỉ đo ĐỌC (UI render 8 panel + 3 query SQL). Nếu anh muốn demo #3 trên prod thật: chấp nhận v02 (bản sao y v01) tồn tại vĩnh viễn — khai rõ trước khi bấm. - **Account đo:** spec không nêu. Chốt: `admin@solutions.com.vn` (role Admin: bypass mọi policy + menu auto-grant `SeedAdminPermissionsAsync`). 8 leaf sidebar hiện cho role nào khác = tầng menu-grant per-role (display) — ĐỘC LẬP tầng API (`Workflows.Create` cho verb ghi, authenticated-only cho GET); acceptance thêm 1 dòng: *"role thường không có grant menu ⇒ không thấy leaf — đúng thiết kế, không phải bug"*. - **3 query SQL — chạy bằng đường nào:** spec DB §4 giao query nhưng không giao ĐƯỜNG. Khuôn đã chứng S177: `ssh vietreport-vps` + `sqlcmd -E` (integrated auth, KHÔNG cần credential; env password TRỐNG là bình thường). Ghi vào wave-plan để executor không đi tìm password. - **Thiếu 1 phép đo UI-ghi trên local:** acceptance #2 chỉ MỞ dialog. Thêm: sửa-tại-chỗ 1 nhóm (đổi tên 1 NV slot / tick 1 cờ Return) → 204 → panel refresh giữ `v01` + không đổi Version — chứng PUT đường nhóm sống thật (máy PUT là generic by-Id nên gần chắc chắn PASS, nhưng "gần chắc" ≠ đo). - Acceptance #1/#2/#4 (8 slice + dialog khuôn + regression 4 route cũ): ĐỦ và đo được. Bổ sung điều kiện #4: "645 test" → **số đo tươi tại W0** (xem M-3 §5). ## 5. Test coverage W1 Spec W1 liệt 4 test — **đúng nhưng THIẾU 3 ca** (tính chốt-cuối + nhánh phủ): - **[M-5a] Submit chốt-cuối group-mismatch KHÔNG có test.** W1b vá 2-site (UpdateDraft + Submit) mà test list chỉ có ca UpdateDraft. Ca thiếu: phiếu ĐÃ pin lệch nhóm từ trước vá (seed data trực tiếp qua DbContext, bypass Create-guard) → `SubmitAsync` ⇒ 409 message chỉ việc. Đây chính là lý do tồn tại của chốt-cuối — không test thì không biết chốt có đóng. - **[M-5b] DELETE 409 nhánh ĐỦ 2 chân:** (i) phiếu pin (đã có trong spec) + (ii) **workflow hết pin nhưng còn `ContractSigningPlanLevelOpinions` trỏ Levels** (FK Restrict `:6297-6301` — cascade Steps→Levels sẽ vấp) ⇒ 409 kể tên. Chân (ii) chưa có trong test list. - **[M-5c] 2 ca NEGATIVE giữ hành-vi-cũ:** (i) changelog W1c: phiếu DaDuyet/TuChoi pin workflow bị PUT ⇒ **0 row** mới (mirror filter PE `:867-870`); (ii) workflow type-10 code NGOÀI họ `KHKK-N*` (vd `QT-KHKK-V2-001`) ⇒ Create/UpdateDraft/Submit **CHO QUA** như cũ (rào (v) comment `:477-478` khai chủ-đích) — helper extract xong mà siết nhầm cả code ngoài họ là regression lặng. - **Concurrent create 2 admin cùng nhóm (câu hỏi lead):** UNIQUE (Code,Version) đỡ được — kẻ thua 2601 → 500 thô. ĐỒNG Ý với DB-invest: chấp nhận cho màn quản trị, KHÔNG mở scope map DbUpdateException đợt này (đổi GlobalExceptionMiddleware = blast radius mọi module) — nhưng phải ghi thành **accepted-risk** trong spec final, đừng im lặng. - **Bỏ-ghim cả 8 nhóm = CHẶN TẠO PHIẾU toàn cục** (KhkkCreatePage lọc `isUserSelectable` — đã verify `:104`): hành vi CŨ có sẵn, không phải regression của wave này; acceptance đã nêu răng nút Ghim per-nhóm — thêm nửa câu "bỏ ghim cả 8 = đóng cửa tạo phiếu KHKK toàn hệ thống (không có rào BE chặn bỏ-ghim-cái-cuối)" để anh biết nút này sắc tới đâu. - **[M-3] Baseline "645 test" trong spec ⟂ STATUS.md canonical "644 test PASS (45D+599I, CI #444)"** — lệch 1 và spec đang CHÉP SỐ (vi phạm B1 + measured-label gate: con số mang nhãn đo mà không kèm phép đo làm nó trượt). Vá: spec đổi thành *"baseline = `dotnet test` đo TƯƠI tại W0, ghi số vào run.md; mọi so sánh về sau so với số W0"*. (Nếu 645 là đo tươi thật thì STATUS stale — cũng chỉ có phép đo W0 phân xử được.) - **Nơi đặt test:** homes có sẵn — `tests/SolutionErp.Infrastructure.Tests/Application/UpdateAwDefinitionTests.cs` (PUT/create-deactivate/delete-guard) + `ContractSigningPlanApprovalTests.cs` (submit chốt-cuối) — đã verify 2 file tồn tại. ## 6. D3/D4 — chấm phương án **D3 (7 ô chưa-wire) — chấm từng phương án theo hệ quả VẬN HÀNH:** - **A (giữ 9 ô tick được):** rẻ nhất hôm nay, đắt nhất về sau. 2 hệ quả spec CHƯA nêu đủ: (i) ticket-support loại "tôi tick Trả-về-1-Cấp mà phiếu vẫn về Drafter" — lỗi class #78 đúng nghĩa, khó debug vì DB nói một đằng máy chạy một nẻo; (ii) **mìn-ngủ khi port W3 sau này**: cờ đã tick từ nhiều tháng trước đột nhiên BẬT hành vi ngày port — surprise nguy hiểm hơn cả config-lie, và lúc đó phải audit toàn bộ tick tồn kho trước khi bật máy. A = tôi KHÔNG khuyến nghị. - **B (port cả 7):** đổi hành vi duyệt (4 return-mode chạm state-machine TraLai-toàn-phần + con-trỏ-đôi reset; F3/F4 mở đường ghi lúc duyệt; F6 thêm rào 3-lớp) — mỗi cờ 1 quyết định nghiệp vụ thuộc owner + test RED→GREEN riêng; scope ước gấp 3-5 lần toàn bộ W1+W2 cộng lại. Chỉ đáng khi anh THẬT SỰ cần semantics đó ngay. Ghi chú: kể cả B thì `CeoApprovalThreshold` vẫn không port (OG-3 NĐUQ human-gate) ⇒ B cũng không đạt "9/9 sống" tuyệt đối. - **C (mờ ô chưa-wire + tooltip):** ĐÚNG tiền lệ đã sống ngay trong trang này (`SkipToFinal :1292-1302` — checked-ép-false + disabled + title, đã verify) và trung thực #78. Khuôn giữ nguyên (9 ô cùng vị trí — "không lệch" ở nghĩa cấu trúc; trạng thái disabled là sự thật per-type, prod ĐANG hiển thị đúng kiểu này cho SkipToFinal). **→ KHUYẾN NGHỊ C**, port dần per-cờ theo lệnh owner sau (mỗi lần port = gỡ 1 ô mờ, đúng khuôn K3-F5: port + gỡ khoá CÙNG wave). **[M-2] BẪY THI CÔNG của C mà spec chưa ghi** (đã verify cơ chế payload): pattern SkipToFinal ép cả `checked={type10 ? false : state}`. Ép-checked AN TOÀN với F2 **chỉ vì** DB type-10 F2 luôn false (BE ép-false từ W1 S161 trước khi 8 nhóm seed). Áp NGUYÊN pattern cho 6 ô còn lại là SAI 2 chỗ: 1. `AllowReturnToDrafter` seed **default TRUE** trên mọi slot — ép checked=false ⇒ dialog hiển thị "không trả về Drafter" trong khi runtime LUÔN trả về Drafter khi Trả lại (`ContractSigningPlanWorkflowService.cs` ReturnOrRejectAsync không đọc cờ) — display nói dối theo chiều NGƯỢC. 2. Ô #4 nói riêng phải hiển thị **tick-thật + disabled** + tooltip *"KHKK hiện luôn trả về Drafter khi Trả lại — cờ chưa phân nhánh"*. **Luật thi công C:** 6 ô (4 Return + EditDetails + EditBudget) chỉ thêm `disabled` + `title`, **GIỮ `checked={entry.}` state thật, KHÔNG ép false**; payload `levelFlagsPayload` (`:255-267`) không đổi (echo state — đã verify PUT gửi state không gửi display). SkipToFinal giữ nguyên như đang có. **+ ô "Ngưỡng CEO" (`:944-961`)**: POST-mode disable khi type-10 + helper-text "KHKK không áp ngưỡng CEO (NĐUQ)" (PUT-mode đã khoá sẵn `disabled={isEdit}`). Điều kiện disable dùng `applicableType === TYPE_INT_CONTRACT_SIGNING_PLAN` (không phải chỉ khkkGroup) ⇒ panel `ContractSigningPlan` cũ đồng bộ luôn — nhất quán, đúng. **D4 (title panel):** ĐỒNG Ý phương án lead: title = menu-label "Duyệt KHKK — Nhóm {g}" (khớp chữ user vừa bấm ở sidebar — nguyên tắc least-surprise) + phụ đề nghiệp vụ `khkkGroupMenuLabel(g)` (helper 2-app identical có sẵn `types/khkk.ts:159-168`). 1 dây nhỏ executor hay quên: khuôn hiện chỉ render `applicableTypeLabel` (PageHeader `:309-317`) — phụ đề cần thêm ~1 prop/1 dòng ở panel; ghi vào wave-plan. ## 7. Rollback + monitoring - **Revert code = sạch phần MÁY, không sạch phần DATA — và đó là CHẤP NHẬN ĐƯỢC, nhưng phải khai:** 1. `ContractSigningPlanChangelogs` rows do W1c ghi (nếu có PUT sau deploy) — bảng có sẵn từ Mig 69, row là audit-history hợp lệ, revert KHÔNG cần xoá. Vô hại. 2. Version v02+ do admin tạo sau deploy — tồn tại vĩnh viễn (ratchet §4). Revert FE chỉ làm nó "tàng hình" khỏi panel nhóm (quay về landing), KHÔNG hỏng runtime (phiếu pin by-Id). 3. 🔴 Revert W1a ⇒ **bom deactivate-per-TYPE TÁI VŨ TRANG** — lần POST type-10 kế tiếp tắt cả 8 nhóm. Rollback-note bắt buộc: nếu revert, coi panel ContractSigningPlan + 8 panel nhóm là NO-GO cho "Tạo phiên bản mới" tới khi re-apply. - **cicd-monitor 3-chân — spec nói khuôn nhưng thiếu MARKER cụ thể [m-3]:** 1. **Chân CI:** Run #N success + test-gate xanh (đối chiếu số W0). 2. **Chân bundle admin (byte-level, khuôn #77):** curl `admin.solutions.com.vn` lấy tên bundle mới ≠ bundle cũ (STATUS `:479` canonical) + grep trong js mới chuỗi chỉ-có-sau-W2: `KhkkN1` (regex parse) — control-âm: bundle cũ 0-hit. eoffice: KHÔNG đổi hash nếu bỏ W2e (đo để chứng, không suy). 3. **Chân BE DLL (khuôn S177 2-encoding):** ssh + grep `SolutionErp.Application.dll` token mới W1b (tên helper, vd `EnsureWorkflowGroupMatch`) — UTF-8 lẫn UTF-16, control-dương bằng token cũ đã biết có. 4. **Chân data (post-deploy):** chạy lại query 1 — kỳ vọng 8 row `IsActive=1` y trước deploy (deploy KHÔNG tự đổi data; lệch = có người bấm gì đó giữa chừng). - **Post-deploy smoke KHÔNG-GHI trên prod:** login admin → 3/8 panel bất kỳ render đúng slice + mở dialog Sửa-tại-chỗ rồi Hủy. KHÔNG bấm "Tạo phiên bản mới" trên prod trong smoke (M-4). ## 8. WAVE-PLAN FINAL _(pending)_