# S179 (2026-08-07) — vá đội STYLE 2 vòng + H24 + drift-audit tháng > Phiên-LOGIC **L11, window 7**. Vào bằng `/tiep`. Anh chốt: 6 câu trả lời item + ***"OK làm cho xong hết đi nhé"***. > 🔴 **0 file code nghiệp-vụ bị đụng** — toàn governance + comment. BE/DB không chạm. ## 1. Arc đóng trong phiên | Arc | Trạng-thái | |---|---| | `SETUP-REVIEW: SỬA-6` (đội STYLE 3 vai) | ✅ **ĐÓNG** — 6/6 điểm, acceptance C1-C6b 12/12, + vòng-2 sửa chính vòng-1 | | H24 light-audit (9 FLAG) | ✅ ĐÓNG — 8 ô flush + FLAG-7 vá con-trỏ + FLAG-8 cố ý defer (block bất-biến) | | 2 NỢ vòng-3 | ✅ ĐÓNG | | 2 run-folder ORPHAN | ✅ ĐÓNG — 2 thước độc-lập cùng im | | Di-trú cửa-sổ 6 | ✅ ĐÓNG | | Kéo + áp 2 thư `loi-do-luong` | ✅ ĐÓNG — adap-report, **bác Lớp 8 CÓ SỐ** | | Drift-audit tháng (quá hạn 6 ngày) | ✅ ĐÓNG — `PASS_WITH_FLAGS — 8`, vá 2, còn 6 | | Nén `_mind` | ✅ ĐÓNG — 99,67% → 84,2% | ## 2. 🔴 Bài học đắt nhất — **chẩn-đoán sai vẫn PASS acceptance** Vòng-1 vá SỬA-1 **pass 12/12 acceptance** rồi `reviewer` C7 bắt **2 MAJOR nằm trong chính bản vá**. Lead dựng sandbox đo lại, **CONFIRMED cả hai**: | Lỗi | Sự thật đo được | |---|---| | Đổi `...`→`..` "cosmetic" | **SAI — là REGRESSION có điều-kiện.** Chỉ tương-đương khi `origin/main` còn ancestor. Cây phân-kỳ: hai-chấm liệt `upstream_only.txt` (= **ĐÃ PRODUCTION**) vào "phần MỚI"; ba-chấm ra đúng `local_only.txt`. **Thủ phạm thật = `git diff` mù untracked**, không phải ba-chấm | | `git status --porcelain \| cut -c4-` | **Đẻ path RÁC** — rename in MỘT dòng `R old -> new`; path có dấu cách bị quote. Sandbox: **2/2 MISS**; thước mới **2/2 OK** | **Thước CHỐT (4/4 site):** ```bash { git diff --name-only origin/main...HEAD; git diff --name-only HEAD; git ls-files -o --exclude-standard; } | sort -u ``` ⇒ **Gốc:** acceptance đo **HÌNH-DẠNG chuỗi** (`grep 'main\.\.\.HEAD' → 0`), không đo **HÀNH-VI**. Cả 2 lỗi đều làm thước xanh mà đội vẫn mù. ## 3. Lớp `mỏ-neo TỰ-VÔ-HIỆU` — lead tự đẻ, tự tái phát 2 lần Thêm 6 dòng khai MIRROR vào đầu `index.css` ⇒ `.card-accent` 112→**118**; vá thành `:118` thì 3 dòng vá đẩy tiếp thành **121**. ⇒ **Sửa gốc = BỎ SỐ DÒNG, neo TÊN SELECTOR**. Áp luôn cho `gotchas.md` (`h1-h4`) + `PipelineStageFolders` (`ACCENT PALETTE`). Grep consumer lòi **site thứ 5** (`KhkkDetailContent:438`) mà bản kê "4 site" không có. ## 4. Class lặp — "sổ nói dối theo hướng BI QUAN" (3 ca/1 phiên) Ba mục **báo còn nợ khi nợ đã trả**: ⓐ 4 slot HANDOFF (68)-(71) đã ratify+land @S172, mở suốt S173→S179 · ⓑ E4 kêu `harness-refine` thiếu S163/S168/S169 — đĩa **có đủ** · ⓒ `run.md` S173 khai *"lead đã đính chính trong phiên"* — đĩa nói **không**. ⇒ **Luật: leo thang lần 3 phải ĐO LẠI TIỀN-ĐỀ trước.** Và *"đã đính chính trong phiên" ≠ "đã LAND trên đĩa"*. ## 5. #53 — 4/4 vai garble, vớt trọn 4/4 `ctx-verifier` · `lead-stale-auditor` · `reviewer` C7 · `tooling-auditor` — **cả 4** return đầu cắt giữa câu, **cả 4** vớt trọn bằng `SendMessage` resume-in-session. **Mất 0 byte.** Nấc-2 thang #53 nay ăn **3 phiên liên tiếp** (S173 8/8 · S178 · S179 4/4). 🔸 **Câu garble CHỨA FINDING:** mảnh C7 = *"a third thước defect"* · mảnh tooling = *"same-class residue"* ⇒ lead biết trước khi đọc verdict. ## 6. Run-record ``` memory-triple: do=scripts/measure-agent-memory.ps1 · exit 0 · 26 vai (3 vai style LẦN ĐẦU hiện) memory-triple: de-xuat=scripts/memory-archive-gate.ps1 -Apply · exit 0 · strike 1/2 (investigator-codebase · ring2-audit) memory-triple: kiem=scripts/mfe-eval.ps1 · FIT=PASS · implementer-frontend 12/13=92% (role duy nhất <100%, S172 = 85%) memory-triple: do-record=governance-detectors TOTAL=51 (2 HIGH canonical-itself-stale) memory-triple: do-record=NHIP-NO: kiem light 7/6 deep 13/15 OVERDUE:light | tran-bo-nho 4 over-cap l2idx 0 over | run-chua-gom 0 | pull-cach 16 ngay ``` **§L.c completeness-gate:** ``` completeness-gate S179: vong 3/5 chuc-nang (khong-nhip: V3 tri-memory · V4 nen-ngu) | phep DAT 2 / TRUOT 0 / vacuous 2 ``` - **V1** tooling+harvest — `tooling-auditor` chạy (`PASS_WITH_FLAGS — 8`); H2 KHÔNG chạy ⇒ `ring1-audit` **NO-OP** (pin thiếu). - **V2** soi-lead — cặp H24 chạy (`lead-stale` 9 FLAG @open · `lead-gap` @close); `ring2-audit` **chưa chạy** ⇒ carry. - **V5** measured-label-gate — **fire THẬT**: chặn nhãn "đã-đo" của lead ở 2 ca (vế hai-chấm · `cut -c4-`), cả 2 do C7 lật. - **V3/V4** `không-nhịp` — trio memory + nén-ngủ không chạy phiên này (probe shard chưa KÊU). - **phép-1 vacuous** (tick đã fire @`/tiep`, không có cửa mới) · **phép-4 vacuous** cho 3 vai `ring*` (chưa chạy). ## 7. Còn nợ (đã đo, CHƯA vá — đổ vào WAL + HANDOFF) `ROTATE vrapp` (việc anh) · A1 chờ strike-2 · **C7 còn 2** ([6] thước use-only giòn theo thứ-tự chữ · [8] SỬA-6b bất-đối-xứng + 3 persona chép `paths-ignore`) · **drift-audit còn 6** (F-2 `permission-matrix` thiếu 5 root · F-3 `12 root` · F-4 dải `§16+` 4 giá-trị · F-5 `PROJECT-MAP` 0 hit 4 module · F-7 skill-mig Mig 71 · F-8 schema-diagram 91 vs 97) · **3 vai style CHƯA spawn-probe — cần RESTART CLI**.