# WAL — auto-generated, không sửa tay updated: 2026-07-27T01:01+07:00 | session: S155 (phiên-LOGIC L7, window 2) | branch: main goal: [A-product, ĐANG CHẠY] PE nút XÓA phiếu ở màn DUYỆT — pipeline anh lệnh: 2 Invest → file-chi-tiết+checklist → review spec → hmw Opus 5 MAX. || [B-governance, TREO] 22 FLAG/finding chưa disposition — CHẶN bởi (42)(43)(44). Hai mạch SONG SONG, A không đóng thay B. chain: [x] Sàn-3 sạch 5/5 + WAL trống — `git log --format='%s' origin/main..HEAD | grep -v '^wal:'` = rỗng [x] scaffold session-7 — `ls .claude/sessions/session-7/` (5 file: _context/_mind/_pause-1/_snapshot-1) [x] registry-probe 2/2 ALIVE (ctx-curator, ctx-verifier) — mẫu-số hẹn 3, ctx-audit dùng spawn THẬT thay probe (KHAI) [x] tick counter 27→28 squash-benign — `.claude/governance/.session-counter.json` [x] test 532 PASS (45D+487I) — `dotnet test SolutionErp.slnx --nologo -v minimal` [x] V5 detector 43 + INFORM 4 · selfimprove GAPS none · V4 shard-probe IM (15/15) [x] bookend @open 6 vai — run-folder `runs/2026-07-26-S154-bookend-open/`, 6 sub + synthesis [x] trio AUTO 3 nấc — eval MIXED-12 / refine 3A-8B-3E / audit 68Đ-8T-78 — `trio-synthesis.md` [x] Phase 3.5 — `_mind-s-7.md` MIND-0+MIND-1, `mind-check --session 7` dat=10/0 exit 0 [x] ctx-audit @open DAT-12điểm (4 FLAG, cả 4 nhắm lead, nhận 2/4) + ctx-curator @pause SUA-5điểm (nhận 5/5) [!] disposition 22 FLAG/finding còn sống (23 raw − 1 bác F-3) — CHƯA vá gì, chờ (42)(43)(44) [ ] bump `docs/STATUS.md:6` counter → **29** @close (⚠️ reconcile @tiep S155: bản cũ ghi "27→28" — tick S155 đã đẩy 28→29, đọc LIVE `.session-counter.json` lúc close, ĐỪNG chép số này) [ ] ghi 2 datum vào auto-memory @close (#53 ổn-định-theo-vai · row-ngoài-cross-check drift) [ ] 3 ESCALATE trio: E1 → cửa lead · E2 → cửa owner · E3 N1+N2@S152 chưa land [ ] `measured{}` thiếu 6 row (3 ctx + 3 ring) — phủ 17/23 = 73,9% [ ] @MIND-2 (block kế) mục C — đính chính 2 số bất-biến trong `_context-s-7.md` (FLOW CẤM sửa tại chỗ): `:62` "counter 27→28" nay là **29** · `:67` "12 file" nay là **13** (máy-derive + đĩa đều 13) [ ] @MIND-2 mục D — xử 3 nhãn ctx-verifier nêu: "Phép thử tự-soi H24" đã định-đoạt ⇒ RỜI D sang con-trỏ · "Guard post-wave assertion" {gần-chốt} nhưng VÔ-GIA-CƯ (0 dòng bản-đồ) ⇒ +1 dòng chain · "Bắt con-đo khai mẫu-số" có ca độc-lập thứ 4 (10→9 của chính lead @S155), 0 ca ngược ⇒ đề {gần-chốt} [x] A-owner-chốt 4 ý: (1) trưởng phòng xóa khi đến lượt (2) xóa MỀM (3) phiếu đang-duyệt VẪN xóa được, xóa→mục "Đã xóa"+hết ăn lũy kế (4) 🆕 MENU: Duyệt→"Đang duyệt" +"Đã duyệt" +"Đã xóa" — verbatim ở `run.md` §OWNER CHỐT [!] wf: A-product PE-delete-approver — run `.claude/workflows/runs/2026-07-27-S155-pe-delete-approver/` · 3 Invest chạy nền: be-1 (Q4-Q7 resume) · fe-2 (Q3/Q5/Q6 resume) · menu-3 (MỚI: menu+Đã-xóa+trưởng-phòng) [!] 🔴 A-#53 ×2: be-1 + fe-2 CẢ HAI garble return (trả lát-cắt transcript). Đĩa cứu TRỌN: be-1 14.528B Q1-Q3 · fe-2 8.029B Q1/Q2/Q4 ⇒ ghi-đĩa-trong-lúc-làm CHỨNG MINH lần nữa. Đã SendMessage-resume cả 2 [x] A-S2 spec v1 XONG — `spec-pe-delete-approver.md` (4 hạng mục A-E + checklist 28 mục + 4 nợ khai N1-N4) [!] A-yêu-cầu-(7) MỚI anh giao giữa chừng: quy trình duyệt cho **sửa TẠI CHỖ** (thêm người / chỉnh quyền) thay vì ép tạo version mới; chỉ đổi CẤU TRÚC mới bắt buộc version mới → Invest #4 `sub-invest-wfver-4.md` đang chạy [ ] ⚠️ mâu-thuẫn CẦN GIẢI ở (7): nếu "nhiều người 1 Cấp" = nhiều bản ghi Level cùng Order thì "thêm người" CHÍNH LÀ "thêm Level" ⇒ ranh AN-TOÀN/PHÁ-VỠ của anh có thể tự mâu thuẫn ở tầng dữ liệu. W4 của Invest #4 phải trả lời [x] A-S2-bis spec PHẦN II (hạng mục F) + S3 reviewer `PASS-WITH-FLAGS 17 FLAG (4H/8M/5L)`; F.0 KHÔNG bác được sau 6 đường tấn công; lead vá 4H+8M vào spec [x] A-owner lượt 3: (8) TÁCH 2 quyền xóa · (9) F6 PER-NGƯỜI · (10) F5 = PHÁ VỠ · (11) ngưỡng CEO = PHÁ VỠ · (12) Step.DepartmentId = AN TOÀN · (13) CHIA 2 ĐỢT [x] A-S4-đợt1 wave-1 XONG + lead-vá — build 0W/0E · **test 532 PASS** (45D+487I). Landed: F6 entity+Mig `20260727033522_AddPeAllowApproverDelete` 3-file · F-10 comment · F-1..F-4 UpdateAwDefinitionCommand (T1 SIẾT HƠN spec: khoá Order từng row, bắt cả ca hoán vị #11) · F-5a loại-trừ opinion PE-đã-xoá **phủ PE+Contract+Proposal** · F-11 FE 5/5 dây (kể cả bẫy `:605`) build ×2 PASS [!] 🔴 A-SỰ-CỐ wave-1: sub implementer-backend **MẤT CẢ 2 KÊNH** — return không gọi StructuredOutput + diary `sub-implementer-backend-1.md` **0-byte rồi BIẾN MẤT**. Đây là `skeleton-ruột-rỗng` ở mức nặng nhất từng gặp: ghi-đĩa-trong-lúc-làm KHÔNG cứu được. Recover bằng lane ĐĨA-TRUTH (git diff + grep + build + test). Datum cho memory @close [x] A-lead-vá 2 lỗ sub BE bỏ sót (chỉ lộ ra vì em-main tự đối chiếu diff, KHÔNG có lời khai nào): **(1) THIẾU HẲN controller endpoint** ⇒ UpdateAwDefinitionCommand là code CHẾT, không ai gọi được + kéo theo F-1a authz cũng vắng → lead thêm `[HttpPut("{id:guid}")]` + `[Authorize(Policy="Workflows.Create")]` · **(2) F-6 chưa làm** — `:705` vẫn `string.Join` trên GUID dù biến đã tên `names` → lead resolve sang FullName qua userManager, fallback GUID [!] wf: A-S4-đợt1 wave-2 hmw — run-id engine `wf_a5ee3ecb-a19` · 2 task: test-specialist (F-1b + F-12..F-16, F-15 CHỈ nửa-trước vì nút xóa thuộc đợt 2) · reviewer (soi diff TRƯỚC deploy, ưu tiên 2 mục LEAD tự viết chưa ai soi: endpoint PUT + F-6 userManager) [!] 🔴 A-DEPLOY **HOÃN — GATE ĐÓNG**. Anh lệnh deploy, em KHÔNG đẩy vì test ĐỎ. Đo thật: `dotnet test` = **6 FAIL / 505** (Domain 45 PASS · Infra 499P/6F; baseline cũ 532 ⇒ +18 test mới, 6 đỏ). Fail: **F12** (bài kiểm chứng TRUNG TÂM §F.0!) · F14 · F14_F5a · F1c · F16 · ZZ_DIAG_AddLevel (scaffold chẩn-đoán sub bỏ quên, KHÔNG phải test thật — phải gỡ) [!] 🔴 A-wave2 reviewer **KHÔNG SINH GÌ** — `reviewer-diff-dot1.md` không tồn tại, return rỗng ⇒ **diff đợt 1 CHƯA HỀ ĐƯỢC SOI**, kể cả 2 mục lead tự viết. Phải chạy lại [!] wf: A-wave3 hmw VÁ 6 ĐỎ — run-id engine `wf_4ea6451f-648` · 1 task implementer-backend. 2 LỚP lỗi lead đã phân loại: **A** `association severed` (F14, F14_F5a) — `ExecuteDelete` xoá DB nhưng KHÔNG đụng change-tracker ⇒ opinion còn trong RAM ⇒ `Remove(level)` ném · **B** `affected 0 rows` (F12, F1c, F16) — nghi `AsNoTracking` + entity MỚI bị đánh dấu `Modified` thay `Added` (chứng: ZZ_DIAG in `ApprovalWorkflowLevel/Modified`). +gỡ ZZ_DIAG scaffold [x] A-wave3 XONG — **test XANH 0 FAIL / 549** (45 Domain + 504 Infra; 505−1 do gỡ ZZ_DIAG scaffold). Lead tự đọc lại F14: assertion **KHÔNG bị nới** (ConflictException + message "chữ ký" + DB nguyên vẹn + khối CHỨNG-NHÂN tự Remove để chứng FK Restrict là thật) ⇒ KHÔNG xanh-giả. Root cause đúng 2 lớp lead đoán: **B** = thêm `db.ApprovalWorkflowLevels.Add(newLevel)` TƯỜNG MINH (EF đoán nhầm Added→Modified) · **A** = helper detach chữ ký khỏi ChangeTracker trước `Remove(level)`, quét theo TÊN CỘT ⇒ phủ 7 bảng chữ ký/6 module [x] A-wave4 reviewer XONG-PHẦN-1 (F1→F7, 20.906B; file kết `WIP` ⇒ thiếu 4 trục + CHƯA có dòng deploy) — **3 HIGH**: F1 `ExecuteDelete` ngoài transaction, 4 nguồn ném nằm giữa ⇒ mất chữ ký không hoàn tác (đúng nghi ngờ lead) · F2 purge xoá CỨNG chữ ký của phiếu chỉ XOÁ MỀM + của opinion-soft trên phiếu SỐNG (7 bảng) · **F3 endpoint PUT 0 dây FE gọi tới** (lead verify `api.put`=0 hit) ⇒ ~600 dòng BE là MÃ CHẾT với owner [!] 🔴 A-LỖI-KHOANH-PHẠM-VI CỦA LEAD (nguồn F3): spec CÓ sẵn **F-7** *"Designer thêm nút Sửa (khác Nhân bản)"* nhưng lead liệt wave-1 gồm F-1..F-6/F-10/F-11 và **BỎ SÓT F-7** — đúng cái dây nối 2 nửa. Build+549 test đều KHÔNG bắt được (test gọi thẳng handler; 2 đầu build sạch). Chỉ soi đường nút→endpoint mới thấy [x] A-owner chốt lượt 4: **"vá trọn rồi đẩy"** (bác 2 phương án đẩy-sớm) [!] wf: A-wave5 hmw — run-id `wf_07fd9304-74e` · BE vá F1 (bọc transaction) + F2 (thu hẹp purge = chỉ khi phiếu cha KHÔNG CÒN ROW; phiếu xoá-mềm ⇒ CHẶN; bỏ vế `o.IsDeleted`) +2 test nghiệm thu · FE làm F-7 (tách "Sửa tại chỗ"→PUT ⟂ "Tạo phiên bản mới"→POST) [x] A-wave4-bis reviewer XONG TRỌN — 47.113B · **14 FLAG** · verdict **`DEPLOY-CÓ-RỦI-RO`**. CLEAN 4 trục sau thách-phá thật: F9 migration (4 phép) · F10 validator T1/T2 (11 đường lách, tắc hết) · F12 test còn lại (3 phép) · F13 hồi quy (3 phép) [ ] 🔴🔴 **A-F8 CỔNG DEPLOY — LUẬT COMMIT, ĐỌC TRƯỚC KHI PUSH**: 2/3 file migration đang **UNTRACKED** (`20260727033522_AddPeAllowApproverDelete.cs` + `.Designer.cs`) trong khi `ApplicationDbContextModelSnapshot.cs` **đã tracked**. `git commit -a` / `git add -u` ⇒ nạp snapshot+entity NHƯNG BỎ file migration ⇒ prod `MigrateAsync()` không thấy gì để áp ⇒ cột không được tạo ⇒ mọi truy vấn `ApprovalWorkflowLevels` ném `Invalid column name` ⇒ **HẠ TOÀN BỘ 7 MODULE** (PE + HĐ + 5 module Văn phòng số). ⇒ **BẮT BUỘC `git add` ĐÍCH DANH** 3 path (2 migration + `tests/.../UpdateAwDefinitionTests.cs`); trước commit `git status --porcelain | grep '^??'` phải RỖNG ở vùng `Migrations/` + `tests/`; sau commit `git show --stat HEAD | grep AddPeAllowApproverDelete` phải ra **2 dòng** [ ] A-F11 (MED) test XANH GIẢ `F16_…SafeUpdate_Succeeds_AndWritesNoPeChangelog` `:753-754`: assert `PeChangelogs.Count==0` nhưng seed **0 phiếu PE** ⇒ đúng ở CẢ 2 thế giới (còn cổng / gỡ cổng) ⇒ không đo gì. Vá: seed 1 PE ghim đúng workflow Proposal đó rồi mới assert. Nghiệm thu: tạm gỡ cổng `def.ApplicableType is …` `:790-792` ⇒ ca này PHẢI ĐỎ [~] A-wave4-bis reviewer RESUME (SendMessage) làm nốt 4 trục F8+ (validator lách · migration an-toàn-prod · test xanh-giả · regression) + dòng khuyến nghị deploy [~] A-wave4 reviewer — spawn TRỰC TIẾP qua Agent-tool (KHÔNG qua hmw: wave-2 hmw-reviewer sinh 0 file). Ưu tiên: 2 mục lead tự viết · vùng wave-3 vừa vá · 🔴 nghi ngờ riêng của lead: `ExecuteDelete` commit NGAY, nếu SaveChanges sau đó fail thì chữ ký đã xoá CỨNG mà phần còn lại rollback ⇒ mất dữ liệu không hoàn tác [~] A-vá-lỗi wave-3 gốc: F14 lộ bug THẬT — guard F-5 không chặn trước `db.ApprovalWorkflowLevels.Remove(gone)` ⇒ EF ném "association ... severed" thay vì ConflictException lịch sự. Tức đúng cái F-14 sinh ra để bắt [x] A-wave5 + lead-vá cuối: F1 transaction ✓ · F2 thu-hẹp-purge ✓ · F3 dây FE `api.put`=1 hit ✓. **Lead tự vá 3 chỗ agent để lại**: (1) `FAULT_INJECT_OFF=false` — cờ tiêm-lỗi bỏ quên khiến `if (FAULT_INJECT_OFF && …)` LUÔN sai ⇒ guard tầng-2 KHÔNG BAO GIỜ chạy (2 test F2 đỏ vì đúng cái này) · (2) TS2345 `LevelOrder` vs `number` `ApprovalWorkflowsV2Page:709` · (3) F11 test xanh-giả → thêm chứng-nhân seed 1 PE ChoDuyet [!] 🔴 BÀI HỌC ĐO: lead đo `tsc -p tsconfig.json` → exit 0 → suýt báo "FE sạch". SAI — `tsconfig.json` chỉ là file **references**, không check file nào; config THẬT = `tsconfig.app.json` (chạy đúng nó ra 1 lỗi thật). **Phép đo rỗng-nghĩa đọc y hệt PASS.** Diagnostics của hệ thống đúng, lead sai [x] 🚀 **A-DEPLOY XONG** — commit `b1bae77`, push `871ac0a..b1bae77 → main` exit 0. **F8 gate 2 lớp ĐỀU QUA**: staging không còn `??` ở Migrations/+tests/ · `git show --stat HEAD` có ĐỦ 2 file migration (`.cs` 29 dòng + `.Designer.cs` 6410 dòng). Test lúc đẩy: **551 PASS / 0 FAIL** [x] ✅ **A-CICD PASS 6/6** — `cicd-verify-dot1.md`: Gitea run **#416 success 5m31s**, test gate **551 PASS (45+506) 0 fail** KHỚP CHÍNH XÁC số local · **mig `20260727033522` ở TOP `__EFMigrationsHistory` prod** · cột `AllowApproverDelete` bit NOT NULL default 0 — **history ⟷ cột KHỚP, không lệch ⇒ kịch bản F8 LOẠI TRỪ** · smoke 8/8 HTTP 200, 0 `Invalid column name` · **phép mạnh nhất: `GET /approval-workflows-v2` materialize cột mới 54 lần từ DB thật** = chứng khép kín model⟷DB · PUT mới → **401** (control route bịa → 404 ⇒ discriminator sạch) · bundle JS rotate ×2 app, Last-Modified TRONG cửa-sổ deploy, chuỗi `allowApproverDelete` CÓ trong cả 2 bundle đã ship (#77 byte-verify) · health live+ready 200. `sys.tables` giữ **89** [ ] A-baseline cần cập-nhật @close: test **532 → 551** · mig mới nhất **Mig 67 → Mig 68** (`docs/STATUS.md` + skill `ef-core-migration` row cuối) [~] wf: A-cicd-verify — cicd-monitor đã xong: Gitea run `b1bae77` · **`__EFMigrationsHistory` có `20260727033522` chưa** · **cột `AllowApproverDelete` có thật chưa** · smoke 7 module chống `Invalid column name` · `PUT /approval-workflows-v2/{id}` phải 401/403 KHÔNG 404 · bundle hash ×2 app [ ] ⚠️ Deploy này mang **migration mới** `20260727033522_AddPeAllowApproverDelete` lên PROD — AddColumn bit default false, additive an-toàn, nhưng LÀ đổi schema prod thật [~] wf: A-S4-đợt1 hmw — run-id engine `wf_f1bfea65-ed9` · run-folder `.claude/workflows/runs/2026-07-27-S155-pe-delete-approver/` · 2 task: implementer-backend (F6 schema+mig+UpdateCommand+validator T1/T2+authz+F-5a+F-6+F-10) · implementer-frontend (F-11 5 dây, bẫy :605). Chết giữa chừng ⇒ /tiep §4 relaunch ĐÃ-CẮT-GỌT, đọc sub-*.md trên đĩa trước [ ] A-S4-đợt1 wave 2 (sau khi wave 1 xanh): test-specialist F-12..F-16 + reviewer soi diff [~] A-ĐỢT-2 W1 hmw XONG-MỘT-PHẦN — cả 2 sub mất return. Đo đĩa: **BE code LAND** (file mới `PeSoftDeleteFeatures.cs` + controller `:163` `by-approver` + `:174` `deleted` + `MenuKeys:145-146` + `DbInitializer`) build 0E — **NHƯNG 0 test mới** (551 y nguyên) · **FE gần như CHƯA làm** (chỉ `types/purchaseEvaluation.ts` ×2) [x] ✅ **HỢP-ĐỒNG LIÊN-LANE GIỮ ĐƯỢC ở phía BE** — route + menu-key đúng canonical từng ký tự. FE chưa gọi (0 hit) vì chưa làm tới [!] 🔴 **LEAD SAI, sub FE bác ĐÚNG**: lead bảo "vá lệch `fe-admin:107` thiếu `WfView`" — sub đo ra tiền-đề KHÔNG ĐỨNG (`WorkflowMatrixViewPage.tsx` CHỈ có ở fe-user; admin không page/route/types) ⇒ thêm regex một mình = **đẻ link chết** "Trang này chưa được build" = regression NHÌN THẤY ĐƯỢC, tệ hơn hiện trạng. Lead chép kết-luận của investigator đợt 1 mà không hỏi trang đích có tồn tại không. **LEAD CHỐT đường (c): GIỮ NGUYÊN**, gỡ khỏi phạm vi (admin đã có Designer sửa được, matrix chỉ-xem là thừa) [x] ✅ **A-ĐỢT-2 FE XONG** (sau 1 lần resume) — `tsc -p tsconfig.app.json` **SẠCH cả 2 app** · **hợp-đồng NỐI ĐỦ 2 CHIỀU**: `by-approver` **6 hit** · `/deleted` **4 hit** · **md5 mirror KHỚP** `eb55781a…` ×2 · `Layout.tsx` ×2 map `Approved`→`?phase=7` / `Deleted`→`?deleted=1`; fe-admin CỐ Ý không có `WfView` (giữ quyết định (c)). ⇒ **KHÔNG lặp lại F3 đợt 1** [x] ✅ **A-ĐỢT-2 test XONG + lead vá T26** — **561 PASS / 0 FAIL** (45 Domain + 516 Infra, +10 test). `test-specialist` giữ T26 ĐỎ CÓ CHỦ Ý (đúng luật: bug production, không nới assert) + grep-cùng-lớp xác nhận site duy nhất + tự dọn file chẩn-đoán (khác agent đợt 1 bỏ quên `ZZ_DIAG`) [x] 🔴 **BUG T26 + cách vá (đáng ghi memory)**: `Add(changelog)` rồi `Remove(pe)` ⇒ EF chạy cascade client-side **NGAY tại `Remove()`** (`CascadeDeleteTiming.Immediate`) ⇒ **DETACH** changelog đang `Added` ⇒ SaveChanges ghi **0 row IM LẶNG**. Đo: `stateAfterAdd=Added → stateAfterRemove=Detached → rowsInDb=0`. Trớ trêu: phiếu KHÔNG bị xóa thật (interceptor đổi Deleted→Modified = xóa MỀM) ⇒ **cascade hành động theo một vụ xóa KHÔNG BAO GIỜ xảy ra**. **Lead vá = ĐẢO THỨ TỰ** (`Remove` TRƯỚC, `Add` SAU) — rẻ hơn cả 3 hướng sub đề (2×SaveChanges+transaction · `CascadeDeleteTiming.Never` · set tay IsDeleted) [x] 🔴 **A-ĐỢT-2 reviewer bắt HIGH `policy-blocks-approver`** — ĐO trên DB: approver thật `binh.le@…` vai `CostControl` `CanDelete=0` ⇒ **403 ngay tầng policy**, chưa chạm 3 rào handler; FE gate CÙNG quyền ⇒ **không thấy nút, không thấy lỗi** (gotcha #44). 2 seeder KHÔNG BAO GIỜ nâng `CanDelete` (`:2139-2140` chỉ Read/Create · `:2538` skip-if-exists) ⇒ restart bao nhiêu lần cũng vô ích. **Đây là LẦN 3 cùng lớp lỗi "cơ chế đúng, dữ liệu không có"** — lead chữa triệu-chứng H1 đợt 1 (tách 2 đường) mà KHÔNG hỏi lại "ai đang có quyền trên đường MỚI" [x] **A-owner chốt (14)**: phương án **(b) BỎ policy theo vai, giữ 3 rào nghiệp vụ**. Lý: cờ F6 = admin tick ĐÍCH DANH từng người ⇒ chặt hơn quyền theo vai; handler có `ICurrentUser` + ném Forbidden ⇒ đúng khuôn controller ("class any-auth, handler fine-grained") [x] A-lead land 3 sửa (2 ĐẦU, chống sót read-site): (1) gỡ `[Authorize(Policy)]` khỏi `DeleteByApprover` + chú thích dài · (2) gỡ `can(...,'Delete')` khỏi FE gate + dọn 3 khai thừa, **re-mirror md5 `7cd6bbfe…` ×2** · (3) T25 viết lại ĐẢO CHIỀU (`Should().BeNull()`) + **đổi tên** `RequiresDeletePolicy`→`MustStayPolicyFree` (tên cũ nói dối sau khi đổi spec). Đo: **561 PASS/0 FAIL** · tsc 0 lỗi ×2 [x] A-lead vá chú-thích LOW-1 reviewer bắt đúng: bản đầu viết "thêm changelog SAU khi state đã đổi" — SAI một nhịp (lúc `Add()` phiếu VẪN `Deleted`); cơ-chế thật = **cascade tức thời đã xong tại `Remove()` khi chưa có con nào để gỡ** [!] wf: A-ĐỢT-2 reviewer RESUME lần 2 — đã báo nó 3 thay đổi giữa lượt (mục-tiêu-di-động), xin verdict trên trạng-thái HIỆN TẠI [~] wf: A-ĐỢT-2 reviewer — spawn TRỰC TIẾP `a64f...`; ưu tiên: vá-đảo-thứ-tự của lead (chưa ai soi, hỏi có đúng trên SQL Server không chứ không chỉ SQLite) · 3 bẫy `IgnoreQueryFilters`/IDOR/D3 · guard per-NGƯỜI · labelBackfill [~] A-ĐỢT-2 test cũ: 516 total, 1 FAIL = `T26_Delete_WritesChangelogWithDeleteAction_AndCarriesReasonWhenProvided`. Handler CÓ ghi `ChangelogAction.Delete` (`PeSoftDeleteFeatures.cs:126-131`) ⇒ đỏ ở chi-tiết khác (nghi phần mang LÝ DO). `test-specialist` còn chạy (testhost lock ⇒ build báo MSB3027 = **KHÔNG phải lỗi mã**), chờ nó khai [~] wf: A-ĐỢT-2 W1-bis — 2 spawn TRỰC TIẾP song song (KHÔNG qua hmw): `implementer-frontend` làm phần chính FE (`sub-d2-fe-3.md`) · `test-specialist` viết 10 test T21-T26 (`sub-d2-test-4.md`) [~] wf: A-ĐỢT-2 W1 hmw — run-id `wf_55f6201f-a52` · anh lệnh "làm tiếp luôn" 2026-07-27 (KHÔNG chờ UAT đợt 1). 2 task SONG SONG: BE (xóa-by-approver + list /deleted + menu seed + changelog + 10 test) · FE (nút xóa panel + 3 mục menu + màn Đã xóa + md5-mirror) [ ] 🔴 **HỢP-ĐỒNG LIÊN-LANE đã chốt TRƯỚC khi phóng** (bài học đợt 1: 2 nửa build sạch mà không nối được nhau — F3) — canonical ở `run.md` §ĐỢT 2: `DELETE /api/purchase-evaluations/{id}/by-approver` (policy `PurchaseEvaluations.Delete`) · `GET /api/purchase-evaluations/deleted` (policy `.Read`) · giữ NGUYÊN `DELETE /{id}` xóa-nháp KHÔNG policy · key `Pe_{code}_Approved` + `Pe_{code}_Deleted` (KHÔNG vào `MenuKeys.All`) · route FE `?phase=7` và `?deleted=1` [ ] A-ĐỢT-2 W2: test + reviewer → deploy (theo đúng gate đợt 1: test xanh ∧ reviewer không ĐỪNG-DEPLOY ∧ F8 `git add` đích danh) [ ] A-ràng-buộc CỨNG cho spec: `IgnoreQueryFilters()` chỉ mở ĐÚNG 1 endpoint list "Đã xóa" — rộng tay = phiếu xóa lọt lại `PeBudgetAccumulator` = phá đúng ý (3) của anh next: [A] chờ 2 Invest về → viết file chi tiết + checklist → hỏi anh điểm quyết → reviewer → hmw. || [B] CHỜ anh 3 số (42) canonRows · (43) carry con-trỏ-vs-slug · (44) END-line-thành-luật + (E2) harvest-curator 111,1% trần. verify: python scripts/session_ctx.py mind-check --session 7 tail -1 .claude/workflows/runs/2026-07-26-S154-bookend-open/sub-ring1-open-S154.md git log --name-only --format='%h %s' origin/main..HEAD -- .claude/sessions/session-7/ ls -1 .claude/workflows/runs/2026-07-26-S154-bookend-open/ | wc -l carry: thu-moi se=0 all=0 (đo LẠI @tiep S155 set-difference 6 repo: se 23/23 đã có trong inbox; all post-watermark 2026-07-15 = 0) | mồi-ngầm ctx-audit chờ chấm @close — 🔴 RE-ANCHOR THEO TÊN Ý (@tiep S155): đích = ý **"Guard post-wave assertion mù 4 path hook"** trong MIND-0 mục D. Số dòng gốc `:99` (run.md:38) đã TRÔI +41 khi chèn MIND-1 ⇒ `:99` nay là ý "Trần mind_ctx_kb" = SAI đích. CẤM neo line-number vào `_mind` (luật chèn-trên làm mọi anchor tự hỏng) | `[carry:ctx-t9-dogfood]` còn SỐNG: Phase 3.5 ✓ · pause C-bis ✓ · tiep §3-ter ✓ (S155) · **session-end (l) còn nợ @close**