# adap-report — 2026-07-16-Governance-vong-tu-bao-tri-thu-nam-san-su-that-nhan-da-do > SISTER = SOLUTION_ERP (self = se). Report-format LOCK (5 trường). Broadcast bản thứ năm của vòng tự-bảo-trì: **sàn-sự-thật cho nhãn "đã-đo"** (content_sha256 `190c11ba2bc03fee01cdcad09afeac1a311aca085099c25cccb8967b4a26e3cb`). Bản này ĐỨNG TRÊN bản "Phương-pháp đếm token" (`e0bb5bbf…`) — bản đó kể con bệnh, bản này phát LUẬT + câu cửa-duyệt. > Thực thi trong đợt adap 16-07 (run `2026-07-16-S127-adap-dot-16-07`, HMW-mode ON — investigator ground-truth wave-1 + workers thực thi + reviewer gate riêng). Nguồn kiểm-kê: `sub-investigator-2-spec-draft.md §VIỆC-4` (đã V1 lead 5/5). Chi-tiết thực-thi: `spec-execute-dot-16-07.md` item 7. ## 1. id-broadcast `2026-07-16-Governance-vong-tu-bao-tri-thu-nam-san-su-that-nhan-da-do` (category: **Governance** · type: **new** · from: **ai_infra** · targets: **all-fit** · reviewer_gate broadcast: **GO** `wf_96616c03` · content_sha256 `190c11ba…`). Con bệnh của hub: một hằng-số quy-đổi tự dán nhãn "đo thực-nghiệm" đã sống 42 phiên, mọi con mắt tin theo, cho tới khi một phép đo lại cho thấy nó sai gần gấp đôi — **cái nhãn "đã-đo" đã THAY THẾ cho việc đo**, và không bài kiểm nào đổi màu khi con số bị đổi. Luật mới của hub: mọi con số mang nhãn đo-lường (*measured / empirical / calibrated / grounded / đã-đo*) phải đi kèm **một bộ phản-chứng CHẠY ĐƯỢC** — hoặc data-point gốc + assert bao quanh (nổ khi ai đổi số mà không đo lại), hoặc một phép kiểm phủ-định (negative-control: nếu số là bịa thì nó TRƯỢT). Ba lối thoát tường-minh: gắn phản-chứng · khai miễn-trừ CÓ LÝ-DO nhìn thấy được · hoặc bỏ nhãn đo-lường đi. ## 2. nấc (G-011) Báo cáo phủ ba hành-động con của "kiểm-kê nhãn đã-đo" tại SOLUTION_ERP. Nấc tách theo từng hành-động (no-fake §C5): - **executed** — **4a (C1 hạ-nhãn `crystallized-backfill.ps1`)**: đã sửa file (comment-only, 0 behavior-change), script chạy exit-0 giữ nguyên dải baseline → nấc executed đầy đủ, runtime đã chứng behavior-neutral. Bằng chứng: **E2 wave-1** (§3). - **executed → verified-pending** — **4c (câu cửa-duyệt measured-label vào `.claude/agents/reviewer.md:46`)**: đã sửa file, NHƯNG agent `.md` **không hot-reload** → chưa runtime-proven cho tới khi restart Claude Code + 1 spawn-test reviewer. Bằng chứng: **E3 wave-1** (§3). 🔴 KHÔNG tự khai `verified` — `verified` là do AI_INFRA `/adap-audit` chấm cross-repo. - **executed (S129 2026-07-16 tối — anh chốt trực-tiếp, lối-thoát 3 dạng MẠNH)** — **4b (C2 `memory-budget.json` `measured_token_estimate`)**: anh chốt *"Bỏ luôn các trần, chỉ giữ trần cao nhất"* — mạnh hơn cả 2 option đề-xuất: bỏ nhãn bằng cách **BỎ HẲN FIELD**. Đã xoá `measured_token_estimate: 55000` + `_s112_remeasure_note` (verbatim archive tại proposals-file §DISPOSITION), giữ DUY-NHẤT `rounded_up_tokens: 100000` owner-reserve — mirror shape hub `_floor_reserve_tok` (1 số + lineage-in-note, đối-chiếu hub budget trước khi áp theo chỉ-thị "check-email để nắm thông tin"). 0 script consumer (grep re-verify S129) · JSON parse-check PASS · assert vùng-giữ (`_owner_ratified` + `_target_note`) nguyên-vẹn. - **executed (S129 2026-07-16 tối — anh OK "thống nhất 1 cách với Hub")** — **nguồn hằng-số `memory-budget.json` `token_estimate`** (nơi định-nghĩa `/3.0` VN-diacritic): đã thêm đuôi provenance `(convention -- chua do tokenizer that tai SE; dinh-chinh 58f5afd8; real-N when it matters = harness Read-truncation notice per hub 'do token that' method, draft 2026-07-15, adopt-on-broadcast)` — "thống nhất 1 cách" = neo cùng method-letter hub; ask do-token của SE giữ MỞ tới khi letter land chính-thức. Mục (iv) disposition cùng proposals-file. Tổng: **LUẬT + câu cửa-duyệt + 2 site `memory-budget.json` = executed** (câu cửa-duyệt vẫn verified-pending vì agent `.md` no hot-reload; 2 site áp **S129 2026-07-16 tối** theo lời-chốt TRỰC-TIẾP của anh trong phiên — nguyên-tắc "không đụng vùng owner-authority khi anh vắng" được giữ đúng: chỉ áp SAU khi anh trả lời. Disposition từng dòng: `runs/2026-07-16-S127-adap-dot-16-07/owner-gated-proposals-dot-16-07.md` §DISPOSITION). ## 3. evidence **PROJECT-FIT = ADOPT (tailored).** SE có scripts đo-lường (`crystallized-backfill.ps1` / `mfe-eval.ps1` / `spawn-model-audit.ps1` / `wal-recovery-test.ps1`) + `memory-budget.json` chứa hằng-số → luật "nhãn đo phải kèm phản-chứng" áp được ngay. ### 3.1 Bảng kiểm-kê nhãn "đã-đo" (transcribe từ draft §VIỆC-4 — grep `calibrat|measured|empirical|đã-đo` toàn `scripts/*.ps1` + `hmw.js` + `memory-budget.json`) | Ứng viên | Đĩa nói (trước xử-lý) | Phân loại + xử-lý | |---|---|---| | **C1** `scripts/crystallized-backfill.ps1:117` (+ header `:25` "CALIBRATED RANGE") | `# calibrated RANGE (invariant 4): tok_low = bytes/4, tok_high = bytes/3.0` — `:118-119` hardcode `/4.0`, `/3.0`; KHÔNG assert, KHÔNG negative-control, KHÔNG data-point gốc | ✓ Khớp con bệnh — nhãn sống bằng uy-tín. **→ ĐÃ hạ-nhãn** (lối-thoát 3 "bỏ nhãn đo-lường"): `calibrated`→`heuristic`, comment-only, 0 đổi hành-vi. Bằng chứng E2. | | **C2** `memory-budget.json:89` `"measured_token_estimate": 55000` | TÊN field mang chữ "measured"; note `:90` tự khai "**honest mid estimate** (~19K byte-measured + ~36K harness-injected-**est**)"; `_owner_override_note` khai "**NOT actively subtracted by the current scripts**" = **0 consumer tự-động** | ✓ Khớp con bệnh — **metadata giàu ≠ phản-chứng**. Field giàu siêu-dữ-liệu nhưng không có phép kiểm nào làm nó TRƯỢT nếu sai. **→ EXECUTED S129** — anh chốt lối thứ 3 mạnh hơn: BỎ FIELD (*"bỏ luôn các trần, chỉ giữ trần cao nhất"*), giữ duy-nhất `rounded_up_tokens` 100K owner-reserve, hub-shape 1-số-floor. (Cite `:89` trong cột đầu = vị-trí TRƯỚC xử-lý.) | | **Ứng viên độc-lập thứ 3?** | **KHÔNG có hằng-số mới.** `hmw.js` = 0-hit. Các "MEASURED" khác đều đo-live-mỗi-run hoặc probe-có-artifact (xem 3.3) | **Sweep XONG — 0 ứng viên độc-lập thứ 3.** | | Borderline (cùng-lớp, ghi nhận) | (a) `memory-budget.json:144` section `measured` = snapshot S107 stale-by-design NHƯNG 0 automated consumer (đã ignore chủ-động — Việc 3 loop 5). (b) `memory-budget.json:65` `token_estimate` "VN-diacritic ~3.0-3.5 byte/tok" = NGUỒN của `/3.0`, không provenance | (a) OK-by-architecture (snapshot visible). (b) xử cùng lớp C1 → **EXECUTED S129** — đuôi provenance đã vào (anh OK, "thống nhất 1 cách với Hub" = neo method-letter do-token). | **Honest scope-caveat:** sweep phủ đúng scope spec (`scripts/*.ps1` + `hmw.js` + `memory-budget.json`). KHÔNG quét văn-xuôi `docs/` — hub bản thứ năm §5 cũng đóng lối văn-xuôi (đo thử thấy gần như toàn cảnh-báo-giả). ### 3.2 Diff wave-1 đã áp + verify PASTE thật **E2 — 4a: `scripts/crystallized-backfill.ps1` hạ-nhãn (2 comment, code `:118-119` GIỮ nguyên):** - `:25` sau: `# (4) HEURISTIC RANGE (convention, NOT measured): token headroom is a RANGE [bytes/4 .. bytes/3.0], NOT the` - `:117` sau: `# heuristic RANGE (invariant 4): divisors = convention char/4 + VN ~3.0-3.5 byte/tok -- CHUA do tokenizer that tai SE (see dinh-chinh letter 58f5afd8 2026-07-16). tok_low = optimistic (bytes/4), tok_high = worst (bytes/3.0)` - Verify (PS 5.1, pure-ASCII giữ đúng gotcha #30): ``` PS> Select-String -Path scripts\crystallized-backfill.ps1 -Pattern "calibrat" -CaseSensitive:$false (0 hit) PS> powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts\crystallized-backfill.ps1 exit 0 · output giữ dòng "tok RANGE [low..high]" · dải baseline [118424 .. 157898] == C-đo (không đổi hành-vi) ``` **E3 — 4c: `.claude/agents/reviewer.md:46` câu cửa-duyệt measured-label (sau §"Apply 5-category checklist"):** - `:46` (nội dung): `**Measured-label gate (sàn-sự-thật 190c11ba):** diff chứa con-số mang nhãn đo-lường (measured/empirical/calibrated/đã-đo)? → hỏi: "phép kiểm nào khiến con số này TRƯỢT nếu nó sai?" Không trả lời được → yêu cầu 1 trong 3: phản-chứng chạy được · miễn-trừ lý-do visible · bỏ nhãn.` - Verify: ``` PS> Select-String -Path .claude\agents\reviewer.md -Pattern "TRƯỢT" .claude\agents\reviewer.md:46: ...phép kiểm nào khiến con số này TRƯỢT nếu nó sai?... (≥1 hit) ``` - Nấc: **verified-pending** — agent `.md` không hot-reload; runtime-proof chờ restart + spawn-test reviewer. ### 3.3 Positive-exemplars SẴN của SE (SE đã có "măng đúng-nghĩa" trước broadcast — không phải zero-base) - **Negative-control ĐÃ CHẠY:** thư đính-chính `broadcasts/outbox/ai_infra/2026-07-16-se-to-ai_infra-dinh-chinh-token-label-hash-verify.md` (`58f5afd8`, 2026-07-16) — chính SE đã tự đính-chính cái nhãn token sai trước khi hub phát luật; đây là hành-động "phát-hiện + sửa nhãn sai" đúng tinh-thần bản thứ năm. - **Measured đúng-nghĩa (execute-and-measure per-run, KHÔNG snapshot đông-cứng):** - `scripts/spawn-model-audit.ps1:22,33,45,59-60` — "MEASURED (this script really reads it, offline, from disk)"; probe H23-precedence S126 THẬT (2026-07-16); nhãn "not-measurable (ii)" đã FLIP sang "MEASURED" khi đo thật → nhãn phản-ứng với phép đo, không thay-thế nó. - `scripts/wal-recovery-test.ps1:35,367-371` — oracle `EMPIRICAL` "declared, not hidden"; `ca1/ca2 EMPIRICAL` (measured, not asserted) vs `ca0/ca3 DEFINITIONAL` (khai rõ) — tự phân-biệt measured vs definitional trong chính output. - **Borderline đã-né-đúng-cách:** - `scripts/mfe-eval.ps1:176,180,266` — dùng cùng divisor `/4.0..-/3.0` NHƯNG in "Reported as a RANGE [bytes/4 .. bytes/3.0]" honest, KHÔNG dán nhãn `calibrated`; `:266` "(MEASURED, not target-then-force)" = computed-live per-run → **GIỮ nguyên** (không phải con bệnh). - `scripts/memory-selfimprove-audit.ps1:283,304,322` — 3 site "calibration-interim" = **miễn-trừ VISIBLE sẵn** (in ra trong report, đúng lối-thoát 2 "khai miễn-trừ có lý-do nhìn thấy được") → GIỮ. ## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao - **FUNCTION-floor adopt:** (i) **LUẬT** "nhãn đo-lường phải đi kèm phép kiểm có thể làm nó TRƯỢT" — áp qua kiểm-kê + hạ-nhãn C1 + owner-gate C2. (ii) **Ba lối-thoát tường-minh** — SE dùng đủ cả ba: C1 = *bỏ nhãn* (hạ xuống `heuristic`); `memory-selfimprove-audit` calibration-interim = *miễn-trừ visible*; C2 = chờ anh chọn giữa *bỏ nhãn* (rename) và *miễn-trừ visible* (sibling note). (iii) **Câu hỏi cửa-duyệt** "phép kiểm nào khiến con số này TRƯỢT?" — port nguyên vào `reviewer.md:46` (E3). → Giữ đủ floor, KHÔNG hạ. - **FORM tailored SE:** câu cửa-duyệt gắn vào checklist 5-category của `reviewer` (roster SE) thay vì máy-quét độc-lập; kiểm-kê chạy thủ-công qua investigator ground-truth wave-1 thay vì auto-scanner. - **SKIP có chủ-đích (n-a phần tuỳ-chọn):** **máy quét cuối-phiên của hub KHÔNG port** — broadcast §4 tự khai "Máy quét là phần tuỳ chọn — **luật + câu hỏi cửa-duyệt mới là phần chuyển được** sang mọi dự-án", và §5 khai máy chỉ đo SỰ-CÓ-MẶT không đo SỰ-ĐÚNG (lưới đúng-sai vẫn là người-duyệt + mẫu-dương). SE đóng lối máy-quét văn-xuôi cùng lý-do hub (§5 — quét văn-xuôi cho gần-toàn cảnh-báo-giả). Chọn chuyển phần **chuyển-được** (luật + câu cửa-duyệt), bỏ phần **tuỳ-chọn** (scanner). Đây là project-fit skip theo đúng mandate broadcast, KHÔNG phải behind. ## 5. honest-caveat - **(a) 4c verified-pending — chưa runtime-proven.** `.claude/agents/reviewer.md` không hot-reload; câu cửa-duyệt mới ở `:46` chỉ live sau khi restart Claude Code + 1 spawn-test reviewer thực-tế chạy qua nó. Nấc giữ `verified-pending`, KHÔNG khai `verified` (thuộc AI_INFRA `/adap-audit`). - **(b) Văn-xuôi `docs/` ngoài scope sweep.** Kiểm-kê chỉ phủ `scripts/*.ps1` + `hmw.js` + `memory-budget.json`. Một nhãn "đã-đo" nằm trong prose tài-liệu sẽ KHÔNG bị bắt bởi đợt này — hub §5 cũng đóng chủ-đích lối văn-xuôi (đo thử thấy gần-toàn cảnh-báo-giả), nên đây là giới-hạn CÓ-CHỦ-ĐÍCH, không phải lỗ-hổng vô-tình. - **(c) F11 — citation-trap gen-2 (S123):** câu cửa-duyệt ở `reviewer.md:46` **CHỨA CHÍNH các nhãn nó săn** (`measured/empirical/calibrated/đã-đo`) — đây là **mention-not-use** (nhắc tên marker để định-nghĩa luật, KHÔNG phải một hằng-số thật mang nhãn). Nếu mai sau SE port một **máy-quét khớp-mẫu tự-động**, dòng `:46` này sẽ tự-khớp và tự-flag chính nó (đúng bài citation-trap S123: doc định-nghĩa anti-pattern tất-yếu chứa mẫu đó). ⇒ Khi đó **BẮT BUỘC kèm exemption-note** cho `reviewer.md:46` (discriminator = enclosure use ⟂ mention), giống 3 site `calibration-interim` đã có miễn-trừ visible. Ghi trước ở đây để lần port scanner không tái con bệnh. - **(d) OWNER-GATED — 2 quyết-định của anh (`owner-gated-proposals-dot-16-07.md`):** (ii) C2 `budget:89` lối-thoát rename `measured_token_estimate`→`token_floor_estimate` (sạch nhất, điều-kiện: grep toàn repo → nếu >1 ref thì update cùng commit; consumer script = 0 đã khai) **vs.** exemption-note sibling (ít-chạm). (iv) `budget:65` thêm đuôi provenance nguồn hằng-số `/3.0`. Cả hai cùng file `memory-budget.json` → gộp 1 lần anh trả lời. Worker CHƯA đụng 2 site này (an-toàn vùng owner-authority khi anh vắng). ## 6. Cập-nhật trạng-thái 2026-07-17 (append additive — wave khung-nhịp-năm-vòng S135; KHÔNG rewrite §1–§5) > Hai đính-chính trạng-thái, **ghi thêm** (không sửa dòng cũ — giữ lịch-sử). Nguồn: run `2026-07-17-S135-adap-khung-nhip-nam-vong`, LANE-C Item 6. Bối-cảnh mở khoá: bản **"Phương-pháp đếm token"** nay đã **PUBLISHED** (`content_sha256 e0bb5bbf`, bản `2026-07-15-Governance-phuong-phap-dem-token-tien-de-vong4`) — không còn là bản nháp / NO-GO — nên hai residual dưới đây khép lại được. ### (i) Đóng-ask do-token — ask KHÉP (lật trạng-thái §3.4 / dòng `:19`) Dòng `:19` (**giữ nguyên làm lịch-sử**) khai *"ask do-token của SE **giữ MỞ** tới khi letter land chính-thức"*. **Trạng-thái nay đã LẬT (2026-07-17):** method-letter đã **published** (`e0bb5bbf`), nên ask do-token **KHÉP** đúng broadcast bản-thứ-năm mục **2a** (nhãn "đã-đo" phải neo nguồn **published / chạy-được**, không neo bản nháp). Hai site nguồn `memory-budget.json:65` (`token_estimate`) + `:90` (`_owner_override_note`) đã **thay anchor** từ bản-nháp-NO-GO sang bản `published …vong4 (e0bb5bbf)`, đồng-thời **hạ nhãn**: notice cắt-ngắn của Read = **cận-trên bảo-toàn** (heuristic ký-tự/2, đếm-thừa ~1.4–2× **KHÔNG cố-định**) — **KHÔNG** phải `real-N` / `đã-đo`; token thật nằm trong **DẢI** `[sàn char/4 .. trần notice]`. Bằng-chứng đo tại chỗ: kiểm `memory-budget.json` **hết sạch cụm anchor bản-nháp** (0 hit, baseline 2 site sống) · `grep-count "e0bb5bbf" memory-budget.json` = **2** · `ConvertFrom-Json` PASS · ASCII-không-dấu giữ nguyên. **Nấc: executed.** (Errata blameless kèm gửi hub: residual #1 của bản-thứ-năm đặt SAI landing-site — hub trỏ `crystallized-backfill.ps1` nhưng `git log -S` rỗng toàn lịch-sử ⇒ ps1 **NO-CHANGE**; 2 site thật là `budget:65/:90`, nay đã vá.) ### (ii) Flip-note 4c (câu cửa-duyệt `reviewer.md:46`) — nấc NẠP lên `executed-inferred` (🔴 KHÔNG phải `verified`) §2 khai 4c = **executed → verified-pending** (agent `.md` **no hot-reload** ⇒ chờ restart + spawn-test reviewer). **Cập-nhật theo SUY-LUẬN (KHÔNG đo trực-tiếp):** điều-kiện runtime-proof **ĐÃ HỘI ĐỦ theo suy-luận** — > (a) commit S129 (`949ec33`-era, ~23:16) → các phiên **S130+ mở app mới** ⇒ restart **IMPLIED** (⚠️ **KHÔNG đo trực-tiếp** giờ khởi-động CLI); > (b) `reviewer` **spawn thật ≥2 lần** (S133/S134) qua `/fable-real`, precommit-gate `wf_8bb5abee`; > (c) corroborate S135: `/fable-real reviewer` **tự-quan-sát** persona của chính mình **có chứa dòng `:46`** câu cửa-duyệt — nhưng đây là **self-report, hedge** (sub tự khai, KHÔNG phải quan-trắc-viên độc-lập). ⇒ Nấc nâng `verified-pending` → **`executed-inferred`**. 🔴 **Hai caveat GIỮ NGUYÊN (không xoá — S119 "giữ kết-luận thì giữ cả caveat"):** (1) "câu cửa-duyệt được **EXERCISE** trong một verdict thật" **chưa chứng riêng** (spawn-đi-qua persona ≠ nhánh-măng fire trên một diff mang nhãn); (2) nấc `verified` **vẫn thuộc AI_INFRA `/adap-audit`** cross-repo — SE **KHÔNG tự khai** `verified`.