Compare commits
4 Commits
ca9208f686
...
99370deb14
| Author | SHA1 | Date | |
|---|---|---|---|
| 99370deb14 | |||
| 6a4366859c | |||
| ee21056442 | |||
| e1942a5b7c |
@ -1,40 +1,40 @@
|
||||
# WAL — auto-generated, không sửa tay
|
||||
updated: 2026-08-06 | session: S177 (phiên-LOGIC L11, window 5) | branch: main
|
||||
updated: 2026-08-06 | session: S178 (phiên-LOGIC L11, window 6) | branch: main
|
||||
|
||||
goal: nối mạch S177 → anh UAT liên-tục màn KHKK. **5 đợt ship + deploy VERIFIED 2-vế ×2 app, tất cả yêu-cầu anh nêu đã làm hết.** Engine `SỬA-6` vẫn treo NGUYÊN, chưa vá điểm nào.
|
||||
goal: **ĐIỂM DỪNG SẠCH** — cửa-sổ UAT màn KHKK đóng trọn: 6 đợt ship + **6/6 deploy VERIFIED** 2-vế ×2 app, 0 việc dở. Engine `SỬA-6` vẫn treo NGUYÊN, chưa vá điểm nào.
|
||||
|
||||
chain:
|
||||
- [x] nối mạch /tiep @S177: Sàn-3 4/5 tín-hiệu MẠNH kêu · 8/8 `verify:` KHỚP · tick 50→51 · `_tiep-4.md` cân sổ · §3-ter lead tự chạy 4-khoản (fallback CÓ KHAI, `ctx-verifier` KHÔNG spawn)
|
||||
- [x] **đợt-1 `530af22`** (admin `B-m_oxS2` · eoffice `IsXERmML`): bỏ `(N dòng)` + cột STT + mã `<dự án> - <chi tiết>`. **Mig 72** `AddMaHangMuc…` + backfill (cố ý KHÔNG lọc `IsDeleted`). `PeWorkItemCode` KHÔNG denorm (nới join sẵn có). Mig 72 = dòng đầu `__EFMigrationsHistory` prod · backfill đo THẬT 7 dòng / 5 có hạng mục / **5/5 có mã**
|
||||
- [x] **đợt-2 `b346b41`** (`DbWf4jNk` · `BqrZMtfo`): "Hạng mục (dự án)" → header mục 2 (đặt NGOÀI ternary `lines.length===0`) · nút thêm dời vào `tbody`
|
||||
- [x] **đợt-3 `cd79d1c`** (`gymC4mU_` · `BKyJyauY`): gỡ dải 2 nút góc phải (Sửa + Về form tạo) · header CHỈ còn mã in đậm · nút **+** vào cột hành-động TỪNG DÒNG · **allow-list xoá +`TraLai`** = VÁ LỆCH 2 TẦNG (FE đã hiện nút, BE 409 — gotcha #82) · +1 test ĐÃ CHỨNG CÓ RĂNG (stash vá → FAIL, trả vá → PASS) · **645/645**
|
||||
- [x] **đợt-4 `4704aaf`** (`8z75Zyyu` · `Bfwi0T6c`): gộp panel "Thêm hạng mục" thành **1 DÒNG của bảng** (anh: *"cho 2 cái này về làm một"*). KHÔNG làm kiểu "+ đẻ dòng trống inline" vì `CatalogEntryId` non-nullable + unique CỐ Ý không lọc NULL ⇒ dòng trống thứ 2 cùng NCC đụng dòng gốc. Dùng **dòng nháp client**, gọi API 1 lần
|
||||
- [x] **đợt-5 `1fa079d`** (`Cx8NQ8lS` · `BYHa3JR8`): gỡ chú-thích "Thêm cho: NCC" (đẩy select lệch 1 dòng) + gỡ vẻ-khối-riêng + dọn `addFor.supplierName` gán-mà-không-ai-đọc. 🔴 **2 câu trả lời của anh MÂU THUẪN** (giữ dòng-nhập ⟂ bỏ cả khối) — chọn hướng làm CẢ HAI khớp: "bỏ khối" = bỏ vẻ-khối, KHÔNG bỏ đường thêm; sai hướng này anh nói 1 câu là sửa, sai hướng kia là mất tính năng trên prod. 🔸 **CÁI MẤT đã khai:** bảng không có cột NCC ⇒ phiếu nhiều NCC thì dòng nhập không tự nói thuộc ai; vá rẻ nhất về sau = chèn dòng nhập NGAY DƯỚI dòng vừa bấm `+`, đừng thêm chữ lại
|
||||
- [x] 🔴 **4 phép đo của LEAD hỏng rồi tự bắt** (ghi để đừng lặp): ① dò thư quét `../AI_INFRA…` — repo không ở đó ⇒ `all=0` là RỖNG-VÌ-HỎI-SAI-CHỖ, số sống vẫn `all=6` · ② `HEAD~1` ≠ commit-trước-của-mình (hook `wal:` chèn giữa ⇒ so bản mới với CHÍNH NÓ) · ③ đọc DLL sai heap + lệch khung UTF-16 + quoting `\"` không phải PowerShell ⇒ 3 lần `False` trông y như "BE chưa deploy" · ④ kỳ vọng chuỗi=0 sai **3 lần** (`STT` · `Giá đề xuất`=6 · `bg-brand-50/40`=12) vì đều là chuỗi DÙNG CHUNG. **CONTROL DƯƠNG là thứ cứu cả 4** · ⑤ lead tự vượt trần sổ: WAL phình **73 dòng / trần 40** (nhồi chi tiết verify vào sổ trong khi commit đã giữ verbatim) — đã nén
|
||||
- [!] 🔴 `/fable-real reviewer` `wf_264fb5c2-0db` = `SETUP-REVIEW: SỬA-6` (nền ĐỨNG VỮNG) — **6 điểm CHƯA vá cái nào**. Spec: `runs/2026-08-06-S176-doi-style-3-vai/spec-va-doi-style-3-vai-06-08-2026.md`
|
||||
- [!] 🔴 **SỬA-1 SỐNG-CHẾT:** thước dispatch `origin/main...HEAD` (**ba-chấm**) ⇒ mù uncommitted+untracked ⇒ đội STYLE gate PRE-commit **chết CÂM** (0 spawn, 0 `SKIP-CO-KHAI` để lộ). Sửa 4 site → 2-chấm ∪ `porcelain` lọc `??`. 🔴 **Bằng-chứng sống: S177 sửa 10 file đúng địa-phận cả 3 vai, 0 con được gọi**
|
||||
- [!] 🔴 **SỬA-5a (rẻ nhất):** 3 vai style thiếu dir `agent-memory/<vai>/` ⇒ vô hình trong đo/budget. Lead đo lại **3/3 THIẾU CONFIRMED**
|
||||
- [ ] SỬA-2 phạm-vi chuẩn quá rộng · SỬA-3 miễn-trừ dấu-cao-su (đòi TRÍCH NGUYÊN VĂN) · SỬA-4 thách-CLEAN nhánh DAT bẻ được (đòi cặp neo `file:line ⇄ file:line`)
|
||||
- [ ] SỬA-5b vùng mù (seam FE↔BE + ngoài 3 glob) · SỬA-5c `README:67` thiếu nhãn "(hiệu-lực sau restart CLI)" + thiếu nhánh style · SỬA-6a claim "BE 0 máy style" chép 4 site · SỬA-6b lead chép luật vào persona (vi phạm chính B1) — `db:32/34-35/61` · `be:63` · `fe:4`
|
||||
- [ ] 🔴 3 vai style **CHƯA spawn-probe** — registry no-hot-reload, cần restart CLI
|
||||
- [ ] 🔴 2 NỢ vòng-3: ① khung thẻ 2 nguồn sự-thật (`index.css:112` ⟂ utility hardcode ×2 app) · ② overclaim gotcha #66 **4 site / 2 CHUỖI KHÁC NHAU** (grep 1 chuỗi = vá 2/4 rồi tưởng xong)
|
||||
- [ ] 🔴 đính-chính `_context-s-11.md:152` — *"Lead đã flush (a)"* SAI: flush **1/7**. Append-only ⇒ đính chính bằng entry PAUSE-6
|
||||
- [ ] 🔴 ghi synthesis cho **2** run-folder ORPHAN: `2026-08-05-S173-bookend-open` · `2026-08-05-S175-duan-budget-column`
|
||||
- [ ] E4 vế ➊ · 5 điểm governance (`STATUS:473` 86→87 · 5 slot HANDOFF · `ROTATE vrapp` · Carry 14 slug · slot (70) anchor) · A1 `ring2-audit` 26.440B>25.600 · drift-audit quá hạn · 9 dir rỗng · 📌 STATUS/HANDOFF chưa phản-ánh Mig 72 + 5 đợt S177 (@closeout)
|
||||
- [ ] kéo thư `all=6` (2 `loi-do-luong` + 4 `upgrade-pack-phased` thiếu adap-report) — 🔴 đo bằng ĐÚNG đường, đừng lặp lỗi quét `../`
|
||||
- [x] nối mạch /tiep @S178: Sàn-3 **2/5** tín-hiệu MẠNH kêu (① 2 orphan-run · ⑤ ORPHAN-L) · tick 51→52 · **3 LỆCH** ground-truth (residual đã bị hook commit · cửa thư tái-dựng ĐƯỢC · ORPHAN-L lệch -1 CỐ-HỮU do PAUSE-3 kép) · `_tiep-5.md` cân sổ
|
||||
- [x] **đợt-1 `530af22`** (`B-m_oxS2`·`IsXERmML`): bỏ `(N dòng)` + cột STT + mã `<dự án> - <chi tiết>`. **Mig 72** + backfill (cố ý KHÔNG lọc `IsDeleted`). Mig 72 = dòng đầu `__EFMigrationsHistory` prod · backfill đo THẬT 7 dòng / 5 có hạng mục / **5/5 có mã**
|
||||
- [x] **đợt-2 `b346b41`** (`DbWf4jNk`·`BqrZMtfo`): "Hạng mục (dự án)" → header mục 2 (NGOÀI ternary `lines.length===0`) · nút thêm vào `tbody`
|
||||
- [x] **đợt-3 `cd79d1c`** (`gymC4mU_`·`BKyJyauY`): gỡ 2 nút góc phải · header chỉ còn mã đậm · nút **+** từng dòng · **allow-list xoá +`TraLai`** = VÁ LỆCH 2 TẦNG (gotcha #82) · +1 test CHỨNG CÓ RĂNG (stash vá→FAIL, trả vá→PASS) · **645/645**
|
||||
- [x] **đợt-4 `4704aaf`** (`8z75Zyyu`·`Bfwi0T6c`): gộp panel "Thêm hạng mục" thành **1 DÒNG của bảng**. KHÔNG "+ đẻ dòng trống inline" vì unique 3-cột CỐ Ý không lọc NULL ⇒ dòng trống thứ 2 cùng NCC đụng dòng gốc
|
||||
- [x] **đợt-5 `1fa079d`** (`Cx8NQ8lS`·`BYHa3JR8`): gỡ chú-thích "Thêm cho: NCC" + gỡ vẻ-khối-riêng + dọn `addFor.supplierName` gán-mà-không-đọc. 🔴 2 câu trả lời của anh MÂU THUẪN — chọn hướng làm CẢ HAI khớp, đã khai
|
||||
- [x] **đợt-6 `ca9208f`** (`BG-xXFql`·`DyRJmp0R`): bỏ khung ô nhập DÒNG ĐÃ CÓ (ghost), GIỮ khung dòng thêm. 🔴 `:554` và `:685` class GIỐNG HỆT ⇒ sửa kèm ngữ-cảnh, KHÔNG replace-all; đối chiếu sau sửa: 2 ô còn khung đều ở dòng thêm
|
||||
- [x] 🔴 **4 phép đo của LEAD hỏng rồi tự bắt + 1 vượt trần sổ**: ① dò thư quét `../AI_INFRA…` (repo không ở đó ⇒ `all=0` là RỖNG-VÌ-HỎI-SAI-CHỖ) · ② `HEAD~1` ≠ commit-trước-của-mình (hook `wal:` chèn giữa ⇒ so bản mới với CHÍNH NÓ) · ③ đọc DLL sai heap + lệch khung UTF-16 + quoting `\"` không phải PowerShell · ④ kỳ-vọng chuỗi=0 sai **3 lần** (`STT`·`Giá đề xuất`=6·`bg-brand-50/40`=12) vì đều DÙNG CHUNG · ⑤ WAL phình 73/40. **CONTROL DƯƠNG cứu cả 4**
|
||||
- [x] `/pause` @PAUSE-6: `_pause-6.md` + `_context` PAUSE-6 (🔴 lead chèn NHẦM ĐẦU FLOW — `_context` là mới-nhất-ở-CUỐI, NGƯỢC `_mind`; đã sửa) + MIND-7 (`ctx-curator` bắt **7 điểm**, vá đủ, máy `dat=11 TRUOT=0`) + nén MIND-1 (51.260B→48.884B) + `_snapshot-1` `e1942a5`
|
||||
- [!] 🔴 **residual-write:** `ctx-curator` GHI 2 tệp `.claude/agent-memory/ctx-curator/` (G-015). 🔴 **ĐÃ ĐỔI TRẠNG-THÁI @S178:** hook nuốt vào `ee21056` ⇒ `porcelain` nay RỖNG, giữ/revert giờ cần **revert-commit** chứ không discard nữa (đúng bẫy timing `session-start.md:285`)
|
||||
- [!] 🔴 `/fable-real reviewer` `wf_264fb5c2-0db` = `SETUP-REVIEW: SỬA-6` — **6 điểm CHƯA vá cái nào**. Spec: `runs/2026-08-06-S176-doi-style-3-vai/spec-va-doi-style-3-vai-06-08-2026.md`
|
||||
- [!] 🔴 **SỬA-1 SỐNG-CHẾT:** thước dispatch `origin/main...HEAD` (**ba-chấm**) ⇒ mù uncommitted+untracked ⇒ đội STYLE gate PRE-commit **chết CÂM** (0 spawn, 0 `SKIP-CO-KHAI`). Sửa 4 site → 2-chấm ∪ `porcelain` lọc `??`. 🔴 **Bằng-chứng: cửa-sổ này 12 file đúng địa-phận cả 3 vai, 0 con được gọi**
|
||||
- [!] 🔴 **SỬA-5a (rẻ nhất):** 3 vai style thiếu dir `agent-memory/<vai>/` ⇒ vô hình trong đo/budget. Đo lại **3/3 THIẾU CONFIRMED**
|
||||
- [ ] SỬA-2 phạm-vi chuẩn quá rộng · SỬA-3 miễn-trừ dấu-cao-su · SỬA-4 thách-CLEAN nhánh DAT bẻ được · SỬA-5b vùng mù seam FE↔BE · SỬA-5c `README:67` thiếu nhãn hiệu-lực · SỬA-6a claim chép 4 site · SỬA-6b lead chép luật vào persona (`db:32/34-35/61`·`be:63`·`fe:4`) · 🔴 3 vai style **CHƯA spawn-probe** (registry no-hot-reload, cần restart CLI)
|
||||
- [ ] 🔴 2 NỢ vòng-3: ① khung thẻ 2 nguồn sự-thật (`index.css:112` ⟂ utility ×2 app) · ② overclaim gotcha #66 **4 site / 2 CHUỖI KHÁC NHAU**
|
||||
- [ ] 🔴 ghi synthesis cho **2** run-folder ORPHAN (`…S173-bookend-open` · `…S175-duan-budget-column`) · đính-chính `_context` mục "Lead đã flush (a)" — thật ra 1/7, đính chính bằng entry PAUSE-7
|
||||
- [ ] E4 vế ➊ · governance (`STATUS:473` 86→87 · 5 slot HANDOFF · `ROTATE vrapp` · Carry 14 slug · slot (70) anchor) · A1 `ring2-audit` 26.440B · drift-audit quá hạn · 9 dir rỗng · STATUS/HANDOFF chưa phản-ánh Mig 72 + 6 đợt S177
|
||||
- [ ] kéo thư — 🔴 **@S178 cửa này TÁI-DỰNG ĐƯỢC** (bác câu "không nằm trên đĩa này"): AI_INFRA ở `../../AI_INFRA` (**2 cấp**, lead cũ hỏi `../` = 1 cấp ⇒ đúng lỗi ① RỖNG-VÌ-HỎI-SAI-CHỖ). Đo: **se=0 · all=2 mới** (`…loi-do-luong-phan-1/2`, 2026-08-05). 🔴 4 vế adap-report của `all=6` **CHƯA tái-dựng** ⇒ carry kèm cờ, CẤM lặng bỏ
|
||||
- [ ] ⚠️ roster **26** > `hmw_width.cap` **20** ⇒ full-roster-sweep LOUD-skip 6 lane cuối. Số cap = quyền anh, O-7 treo
|
||||
- 🅿️ **PARK (anh @S176) — KHÔNG hỏi lại, KHÔNG tự làm:** cột DỰ ÁN 11 ô · `Project.BudgetTotal` rỗng 61/69
|
||||
- 🔴 **GIỮ mã dự án lặp trên từng dòng** — anh: *"để người ta dễ hình dung hạng mục to chứa hạng mục con nào"*. Em nêu 2 lượt, anh chốt 2 lần cùng hướng ⇒ **ĐỪNG hỏi lại**
|
||||
- 🔴 **CHƯA ai soi mắt prod** vòng-4/4b (S176) + 5 đợt S177 — kết luận giao diện vẫn là ĐỌC MÃ (gotcha #3)
|
||||
- 🔴 **GIỮ mã dự án lặp trên từng dòng** — anh chốt 2 lần cùng hướng (lý do: hình dung hạng mục lớn chứa hạng mục con) ⇒ **ĐỪNG hỏi lại**
|
||||
- 🔴 **CHƯA ai soi mắt prod** vòng-4/4b (S176) + 6 đợt S177 — kết luận giao diện vẫn là ĐỌC MÃ (gotcha #3)
|
||||
|
||||
next: vá **SỬA-1** → SỬA-5a → 2/3/4/5b/5c/6a/6b → re-review · song song chờ anh soi prod
|
||||
next: vá **SỬA-1** (4 site, ba-chấm → hai-chấm ∪ `porcelain` lọc `??`) → SỬA-5a → 2/3/4/5b/5c/6a/6b → re-review
|
||||
|
||||
verify:
|
||||
- `curl -s https://admin.solutions.com.vn/ | grep -oE 'index-[A-Za-z0-9_-]+\.js'` → khác `index-Cx8NQ8lS.js` = đợt SAU đã tới (mốc S177 đợt-5 = `1fa079d`; eoffice `index-BYHa3JR8.js`)
|
||||
- 🔴 LUẬT ĐO bundle: `grep -o '<chuỗi>' | wc -l`, **KHÔNG** `grep -c` (minify = 1 mega-dòng). Chuỗi DÙNG-CHUNG phải hỏi "còn ai dùng nữa không" TRƯỚC khi kết luận (ca `Giá đề xuất`=6)
|
||||
- 🔴 **so trước/sau bằng SHA ĐÍCH DANH, CẤM `HEAD~n`** (hook `wal:` chèn ở turn-boundary). Bundle CŨ cũng vô dụng (deploy dọn `dist` ⇒ 900B SPA-fallback)
|
||||
- 🔴 verify BE live = grep DLL prod: `ssh vietreport-vps` đọc `C:\inetpub\solution-erp\api\SolutionErp.Application.dll` UTF-8 **và** UTF-16 × 2 khung, **kèm CONTROL DƯƠNG**
|
||||
- `ssh vietreport-vps 'sqlcmd -S .\SQLEXPRESS -d SolutionErp -E -Q "..."'` → integrated auth, KHÔNG cần mật khẩu. Mốc: Mig 72 = dòng đầu `__EFMigrationsHistory`
|
||||
- `curl -s https://admin.solutions.com.vn/ | grep -oE 'index-[A-Za-z0-9_-]+\.js'` → khác `index-BG-xXFql.js` = đợt SAU đã tới (mốc S177 đợt-6 = `ca9208f`; eoffice `index-DyRJmp0R.js`)
|
||||
- `grep -rn 'origin/main\.\.\.HEAD' .claude/agents/ | wc -l` → **4** = SỬA-1 CHƯA vá (đích: 0)
|
||||
- `ls -d .claude/agent-memory/*-reviewer-style 2>/dev/null | wc -l` → **0** = SỬA-5a chưa làm (đích: 3)
|
||||
- 🔴 chạy khối DUAL-ACCEPT `tiep.md §0 ①` → kỳ vọng **2** ORPHAN · `ls .claude/sessions/session-11/` → _context · _mind · _pause-1..5 · _tiep-1..4
|
||||
- 🔴 residual-write ctx-curator: `porcelain` NAY VÔ DỤNG (hook nuốt) ⇒ đo bằng `git log --name-only origin/main..HEAD | grep ctx-curator` → có = chưa revert (đích: đã quyết giữ/revert)
|
||||
- 🔴 LUẬT ĐO bundle: `grep -o '<chuỗi>' | wc -l`, **KHÔNG** `grep -c`. Chuỗi DÙNG-CHUNG phải hỏi "còn ai dùng nữa không" TRƯỚC khi kết luận · **mọi phép đo kèm CONTROL DƯƠNG**
|
||||
- 🔴 **so trước/sau bằng SHA ĐÍCH DANH, CẤM `HEAD~n`** (hook `wal:` chèn ở turn-boundary). Bundle CŨ vô dụng (deploy dọn `dist` ⇒ 900B SPA-fallback)
|
||||
- 🔴 verify BE live = grep DLL prod `C:\inetpub\solution-erp\api\SolutionErp.Application.dll` UTF-8 **và** UTF-16 × 2 khung · DB = `sqlcmd -S .\SQLEXPRESS -d SolutionErp -E` (integrated auth, KHÔNG cần mật khẩu)
|
||||
- `python scripts/session_ctx.py mind-check --session 11` → `dat=11 TRUOT=0 co=0` · 🔴 chạy khối DUAL-ACCEPT `tiep.md §0 ①` → kỳ vọng **2** ORPHAN · `ls .claude/sessions/session-11/` → _context · _mind · _snapshot-1 · _pause-1..6 · _tiep-1..**5** · 🔴 ORPHAN-L VẪN kêu `p=6 r=5` = lệch **-1 CỐ-HỮU** (PAUSE-3 bị PAUSE-4 đè, không `/tiep` xen giữa) — KHÔNG phải việc dở
|
||||
|
||||
@ -13,7 +13,9 @@
|
||||
|
||||
- **S175 (2026-08-05) L11/PAUSE-4 — lượt 8, `SUA — 9 điểm` (nháp MIND-5; cửa-sổ 3-bis siêu NGẮN ~14 phút, 0 spawn sản-xuất, KHÔNG mở run-folder):** máy SẠCH ngay lượt đầu `dat=6 TRUOT=0 bo-qua-co-khai=3` ⇒ **toàn bộ 9 điểm là tầng máy MÙ**. 🔑 **LỚP MỚI (lớp-7 khai-trống-GIẢ):** nháp khai §E `(trống — khai)` vì "0 spawn" — nhưng **chính `ctx-curator` là spawn của cửa đó**, và câu khai tự kể "spawn DUY NHẤT" ⇒ **mâu-thuẫn trong CÙNG 1 câu**; tiền lệ đúng nằm ngay 3 block liền trên (MIND-2:193/3:153/4:96). Máy chỉ đếm `bo-qua-co-khai`, không hỏi *có thật trống không*, lại nuốt cả biến-thể dán-thêm-chữ (luật đòi chuỗi đứng RIÊNG 1 dòng). ⚠️ **Cửa NGẮN ⇏ nháp sạch** — lead-brief khai "1 commit + 1 `wal:`", `git log 55b6d36..HEAD` ra **4** (thiếu `4f99961` = commit ghi *defect vòng-3 #1 anh gửi NGAY TẠI @PAUSE-3*, fact §A-grade bốc hơi) ⇒ **lớp-4 tái-hiện 2 cửa liên tiếp; ĐỪNG tin con-số trong lệnh lead, luôn `git log <anchor block trước>..HEAD`**. Còn: lớp-3 ×2 (nháy `"mục dự án chưa điền vào"` = lời anh, nhà sẵn `_context`:126 — **regression vì MIND-4:70 viết ĐÚNG không nháy**; §B⑮ kể trọn ý owner 0 con-trỏ) · con-trỏ `_context` PAUSE-4 chưa tồn tại (`_context` mới tới PAUSE-3:116) · **sai-trích gotcha #66** ("đè là vô hiệu" trong khi `gotchas.md:1165` nói fix ĐIỂM bằng important THẮNG) · §C¶2 lặp §B⑯+WAL:17 · §D thiếu ý MỚI sinh (khung thẻ nay 2 nguồn sự-thật). **Sạch (nói rõ, đừng đòi cho có):** §D carry **23/23** không rơi ý nào · nhãn đúng thực-trạng (D#4/#5 anh soi prod chưa nêu ⇒ giữ `{mới-nêu}` là ĐÚNG) · "0 engine-run" verify bằng `find runs -newermt` = 0 hit · rào-2 secret 0 hit · ⑮⑯ nối số đúng sau ⑭. Tag `[s175, luot-8, sua-9, lop-7-khai-trong-gia, lop-4-tai-hien, cua-ngan-van-9-diem, git-log-thay-vi-tin-brief]`
|
||||
|
||||
- [7 lớp máy MÙ @nháp](feedback_machine_blind_classes.md) — nhãn-D-lặp · ý-D-rơi-im-lặng (+2 control-dương rẻ) · lời-anh-trong-nháy · chép-WAL (chép = LỆCH) · carry-bó-1-nhãn · §E-orphan-do-TÊN · **khai-trống-GIẢ**
|
||||
- **S177 (2026-08-06) L11/PAUSE-6 — lượt 10, `SUA — 7 điểm` (nháp MIND-7; cửa-sổ 5 = 6 commit SP + 7 `wal:`, UAT KHKK solo, 0 spawn sản-xuất).** 🧊 **Lượt 9 = @PAUSE-5 cùng phiên `SUA — 6 điểm`** (`_context`:231, nặng nhất: mốc header BỊA `@090ab1c` vs HEAD `18f3954` · 9 ý §D bốc hơi · bó-nhãn lần 4) — **con chạy lượt đó KHÔNG ghi diary**, đây là seed-on-behalf từ đĩa. Máy sạch lượt 2 (`dat=7 TRUOT=0`) ⇒ cả 7 điểm là tầng máy MÙ. **Điểm nặng:** ① lớp-7 biến-thể NGƯỢC — §E viết "0 spawn" **phẳng** (thiếu chữ SẢN-XUẤT) + **bỏ hẳn dòng `ctx-curator` @PAUSE-6** dù 5/5 block trước đều có ⇒ phép soi mới: **grep `ctx-curator` trong nháp, 0 hit @pause = SỬA luôn** · ② §D giữ **2/35** ý MIND-6 ⇒ 33 vắng, trong đó ≥5 ý **0 hit cả WAL lẫn HANDOFF** (`autoinject_cap` · Slot (67) · `.editorconfig` BE · nâng PE lên khuôn KHKK · ESLint) = chết thật · ③ §B tuyên "không còn việc UAT dở" trong khi "anh soi prod" rơi khỏi §D ⇒ **§B ĐÓNG hộ ý §D vừa xoá** · ④ **lớp-8 MỚI: nhãn đúng chữ SAI KHUÔN** — 6/6 dòng dùng `— treo-chờ-anh` thay `{...}`, máy nhận nhưng `grep '{...}'` đọc thành 0-nhãn. **Sạch (đo, không đoán):** header `@ca9208f 16:55:38` = HEAD THẬT (chuỗi mốc-bịa PAUSE-5 không tái) · 6 hash SP khớp `git log d081681..HEAD` · claim "12 file đúng địa-phận 3 vai" đo lại **ĐÚNG 12/15** (WAL:15 ghi 10 = số giữa-cửa-sổ) · secret 0 hit. Tag `[s177, luot-10, sua-7, lop-8-nhan-sai-khuon, lop-7-bien-the-nguoc, carry-33-drop, luot-9-seed-on-behalf]`
|
||||
|
||||
- [8 lớp máy MÙ @nháp](feedback_machine_blind_classes.md) — nhãn-D-lặp · ý-D-rơi-im-lặng (+2 control-dương rẻ) · lời-anh-trong-nháy · chép-WAL (chép = LỆCH) · carry-bó-1-nhãn · §E-orphan-do-TÊN · khai-trống-GIẢ (+biến-thể "0 spawn" phẳng) · **nhãn-sai-KHUÔN**
|
||||
|
||||
> **Persistent diary cross-session.** Auto-injected first ~200 lines at spawn (L1 HOT).
|
||||
> Update BEFORE every stop. Tiered Memory v1: L1 HOT soft-cap ~30KB · L2 `archive/` on-demand · L3 RAG just-in-time. Keep entry ≤ 1.5K chars (gotcha #53).
|
||||
|
||||
@ -1,6 +1,6 @@
|
||||
---
|
||||
name: machine-blind-classes
|
||||
description: 6 lớp lỗi nháp `_mind` mà `mind-check --draft` LUÔN xanh nhưng ngữ-nghĩa sai — soi đúng 6 chỗ này trước, đừng đọc tuần tự
|
||||
description: 8 lớp lỗi nháp `_mind` mà `mind-check --draft` LUÔN xanh nhưng ngữ-nghĩa sai — soi đúng 8 chỗ này trước, đừng đọc tuần tự
|
||||
metadata:
|
||||
type: feedback
|
||||
---
|
||||
@ -19,5 +19,9 @@ Máy `mind-check --draft` xanh (`dat=N TRUOT=0`) KHÔNG nói gì về 4 lớp d
|
||||
|
||||
7. **KHAI-TRỐNG GIẢ: `(trống — khai)` dán lên mục KHÔNG trống** (thấy @S175/PAUSE-4, cửa 14 phút). Nháp khai §E `(trống — khai)` vì "0 spawn sản-xuất" — nhưng `ctx-curator` @pause **LÀ** spawn của cửa-sổ đó, và chính câu khai tự kể "`ctx-curator` là spawn DUY NHẤT" ⇒ **mâu-thuẫn trong CÙNG một câu**. Tiền lệ đúng có sẵn 3 block liền (`_mind` MIND-2:193 · MIND-3:153 · MIND-4:96 đều ghi `ctx-curator` thành dòng §E thường). Kèm lỗi khuôn: luật `_mind` đòi chuỗi đó đứng **MỘT MÌNH trên 1 dòng, KHÔNG thêm chữ**, nháp dán cả câu giải-thích vào sau. 🔴 Máy MÙ 2 tầng: `mind-check` chỉ đếm `bo-qua-co-khai=<n>` — vừa không hỏi *mục này có thật trống không*, vừa nuốt biến-thể có-chữ-thêm. Phép soi rẻ: mọi `(trống — khai)` ⇒ hỏi ngược "cửa-sổ này có spawn nghi-thức nào không?" (vai-1/vai-2 vòng Ctx gần như LUÔN có) + kiểm chuỗi đứng riêng dòng. Cùng họ với `vắng-mặt trông giống ổn`: khai-trống là cách **hợp-lệ-hoá** một chỗ đáng lẽ có nội-dung.
|
||||
|
||||
**Why:** máy lo cơ-học/literal; 7 lớp trên đều là ngữ-nghĩa ⇒ chỉ vai bắt được, mà nháp là cửa SỬA duy nhất (block cũ bất-biến).
|
||||
**How to apply:** thứ tự soi = (6)→(5)→(2)→(7)→(3)→(4)→(1) rồi mới đọc xuôi A-E — (6)(5)(7) cần lệnh đĩa/đối-chiếu block trước nên chạy sớm để đọc xuôi có sẵn dữ-liệu. Mỗi phát hiện phải kèm con-trỏ đĩa (`_mind` dòng nào / WAL dòng nào / `_context:<line>`) để lead vá không phải đi tìm. Liên quan [[ctx-curator-run-log]].
|
||||
🔁 **TÁI-HIỆN @S177/PAUSE-6 ở dạng NGƯỢC — "0 spawn" phẳng thay vì khai-trống:** nháp §E viết *"0 spawn, 0 engine-run trong CẢ cửa-sổ này"* (không có chữ **SẢN-XUẤT**) **và bỏ luôn dòng `ctx-curator` @PAUSE-<k>** — trong khi **5/5 block trước đều có dòng đó** (MIND-2:319 · MIND-3:279 · MIND-4:222 · MIND-5:164 · MIND-6:111) và câu ĐÚNG nằm ngay MIND-5:121 + `_context`:194. ⇒ Lớp-7 có 2 biến-thể: dán `(trống — khai)` **hoặc** viết số 0 phẳng. Phép soi rẻ đổi thành: **grep `ctx-curator` trong nháp — 0 hit @cửa `/pause` = SỬA, luôn luôn.**
|
||||
|
||||
8. **Nhãn D đúng CHỮ, sai KHUÔN** (@S177/PAUSE-6): 6/6 dòng §D viết `— treo-chờ-anh` (em-dash trần) thay `{treo-chờ-anh}`; máy xanh vì chỉ so chuỗi có-dấu, nhưng **6/6 block trước dùng ngoặc nhọn** ⇒ mọi phép đếm/`grep -o '{[^}]*}'` đọc §D block mới = **0 nhãn** = "vắng-mặt trông giống ổn" ở tầng công-cụ. Kèm anh em: **nhãn FLIP không có sự-kiện đỡ** (spawn-probe `{treo-chờ-anh}`→`gần-chốt` trong cửa 0 spawn / không restart CLI = việc anh) và **2 ý cùng tình-huống 2 nhãn khác nhau** trong cùng §D. Phép soi rẻ: đếm `{` trong §D nháp vs §D block top — lệch khuôn thấy ngay 1 lệnh.
|
||||
|
||||
**Why:** máy lo cơ-học/literal; 8 lớp trên đều là ngữ-nghĩa ⇒ chỉ vai bắt được, mà nháp là cửa SỬA duy nhất (block cũ bất-biến).
|
||||
**How to apply:** thứ tự soi = (6)→(5)→(2)→(7)→(8)→(3)→(4)→(1) rồi mới đọc xuôi A-E — (6)(5)(7) cần lệnh đĩa/đối-chiếu block trước nên chạy sớm để đọc xuôi có sẵn dữ-liệu. Mỗi phát hiện phải kèm con-trỏ đĩa (`_mind` dòng nào / WAL dòng nào / `_context:<line>`) để lead vá không phải đi tìm. Liên quan [[ctx-curator-run-log]].
|
||||
|
||||
@ -32,6 +32,7 @@
|
||||
- [Prod config: inspect-before-change](feedback_prod_config_inspect_before_change.md) — đổi config prod = inspect LIVE trước (runbook STALE); backup→apply→verify-LIVE→commit; replicate mọi rule cũ + delta (S88)
|
||||
- [Wipe durability — check re-seed](feedback_wipe_durability_check_reseed.md) — sau prod-wipe audit seeder: ungated per-code seed RE-ADD mỗi restart; gate sau env-flag + verify-by-restart-THẬT (S91, #75/#76)
|
||||
- [Verify deployed artifact byte-level](feedback_verify_deployed_artifact_byte_level.md) — UAT "fix chưa ăn" sau deploy → curl-grep bundle prod byte-level (cache≠deploy); incognito=golden-test (S96, #77)
|
||||
- [Verify prod không cần credential](feedback_prod_db_verify_integrated_auth.md) — `sqlcmd -E` qua ssh (runbook ghi đường mật-khẩu nhưng env TRỐNG; env rỗng ≠ tín hiệu đi tìm credential) · **grep DLL đã deploy để chứng BE live** (UTF-8 ⟂ UTF-16 × 2 khung; pattern dựng ở remote) · **mỗi phép đo kèm CONTROL DƯƠNG** — control `False` = hỏng THƯỚC không phải hỏng deploy · bundle CŨ = 900B SPA-fallback, đối chứng bằng dist local CÙNG app (S177)
|
||||
- [Agent return-garble recover](feedback_agent_return_garble_recover.md) — #53 return = wrong-slice-of-transcript, KHÔNG phải mất việc; recover: (0) WRITE-lane→disk-truth · VERIFY-lane→em-main-re-đo-2-nguồn → (1) diary → (2) resume-in-session → (3) lead-on-behalf-từ-sub-file → (4) solo; **chống-#53 = thiết-kế ARTIFACT đổ-ruột-liên-tục, KHÔNG phải prompt** (đối-chứng nội-phiên S158); tally derive-from-body chốt @closeout (72-cận-dưới qua S162 — chi tiết + sub-class `ngược-#53`/`skeleton-nấc-2`/`engine-process-exit` + "câu garble chứa finding, đừng vứt" đều Ở TRONG FILE)
|
||||
- [H18 ghost-wire + stamp-integrity](feedback_h18_ghostwire_stamp_integrity.md) — hash-verify TRƯỚC khi áp broadcast (bắt stamp-then-edit THẬT → HELD + re-stamp); ghost-wire 2 class (cron-claim CronList=0 · config-key defined-but-unread); KHÔNG stamp run-id chưa chạy (S100)
|
||||
- [Resume premise re-verify](feedback_resume_premise_reverify.md) — re-verify tiền-đề từ ĐĨA trước execute; khẳng-định trạng-thái-đĩa = chạm đĩa 1 lệnh ("không-ai-được-giao" ≠ "chưa-làm"); 5 bẫy đo trong file (grep -c mega-line · no-BOM ANSI · BOM-json · acceptance-literal · con-trỏ-số-dòng-vào-sổ-tái-sinh)
|
||||
@ -40,7 +41,7 @@
|
||||
- [Return terminates agent](feedback_return_terminates_agent.md) — CẤM lệnh "trả verdict TRƯỚC, làm việc SAU" (bất-khả-thi vật-lý — sub mô-tả ý-định rồi tắt, lỗi ở LỆNH lead); thứ-tự = làm→verify→return hoặc lead on-behalf sau verify-đĩa; +S123 trong file
|
||||
- [Citation-trap self-reference](feedback_citation_trap_selfreference.md) — doc định-nghĩa anti-pattern TẤT-YẾU chứa mẫu đó ⇒ detector khớp-mẫu bắt chính nó, **lây qua trích-dẫn** (3 đời/1 wave); discriminator = **enclosure use⟂mention**, KHÔNG port charset-guard; vá 1 CLASS ⇒ grep MỌI matcher cùng-lớp TRONG diff (gen-2 xảy ra thật)
|
||||
- [Goodhart: rời tập-đo](feedback_goodhart_leave_measurement_set.md) — "vá" bằng đổi HÌNH-DẠNG thứ đang bị đo = rời tập-đo; **flag-count giảm trông y hệt thành công** ⇒ hỏi "cái mất đi là dương-giả hay CHỨNG-NHÂN?"; kể chuyện bằng THÀNH-PHẦN không bằng tổng; +2 phép thử rẻ (trục-nào-KHÔNG-có-ca · áp-luật-cho-nhánh-anh-em)
|
||||
- [Vắng-mặt trông giống ổn](feedback_absence_looks_like_clean.md) — slot-index tái-dụng xoá IM-LẶNG (mất uỷ-quyền owner, hỏi lại 3 lượt) · phép trích RỖNG đọc thành sạch (`.{50}x` vs `.{0,60}x`) · ghost-wire soi 2 CHIỀU (wired-but-declared-unwired); vá xong PHẢI grep lại bằng lệnh KHÁC (S146)
|
||||
- [Vắng-mặt trông giống ổn](feedback_absence_looks_like_clean.md) — slot-index tái-dụng xoá IM-LẶNG (mất uỷ-quyền owner, hỏi lại 3 lượt) · phép trích RỖNG đọc thành sạch (`.{50}x` vs `.{0,60}x`) · ghost-wire soi 2 CHIỀU (wired-but-declared-unwired) · **+S177 `HEAD~n` ≠ commit-trước-của-mình** (hook `wal:` chèn giữa ⇒ so bản mới với CHÍNH NÓ, "y hệt nhau" trông như phép đo hợp-lệ — dùng SHA đích danh); vá xong PHẢI grep lại bằng lệnh KHÁC
|
||||
- [Claim mạnh hơn việc đã làm](feedback_claim_stronger_than_work.md) — "đã ghi/đã VERDICT" = CLAIM ĐO ĐƯỢC, đo trước khi viết; 0-hit kèm control-dương; +S166: claim ĐẢO-DẤU của vai-đo chỉ vào sổ SAU vòng-kiểm (ring2 bác F-8 cứu slot 59)
|
||||
- [Edit phải có trước review](feedback_edit_must_predate_review.md) — edit-cần-review (nhất là file vai reviewer) LAND TRƯỚC lượt L3 (no-self-exempt cần vật tồn-tại trong diff); spec tự-mâu-thuẫn → fix-mới thắng footer-cũ + khai trong report (anh ratify S139)
|
||||
|
||||
|
||||
@ -5,7 +5,7 @@ metadata:
|
||||
node_type: memory
|
||||
type: feedback
|
||||
originSessionId: 55aae6bd-8d74-4018-a203-343da07d3618
|
||||
modified: 2026-07-22T17:15:28.207Z
|
||||
modified: 2026-08-06T08:31:35.632Z
|
||||
---
|
||||
|
||||
**Ba ca cùng một lớp, đo được @S146 (2026-07-22/23) — "cái BỊ MẤT không tự tố-giác".**
|
||||
@ -23,4 +23,8 @@ metadata:
|
||||
**Why:** khai-chưa-xong cho thứ đã xong khiến người sau đi vá cái đã lành, và làm mất niềm tin vào chính lưới đó.
|
||||
**How to apply:** khi lật một cơ-chế sang "đã wire", grep **mọi surface khai nó chưa wire** — cùng kỷ-luật [[feedback_cardinality_change_grep_consumers]].
|
||||
|
||||
🔸 **Neo chung cả 3:** thứ *có mặt sai* thì grep ra; thứ *vắng mặt* thì **không**. Nên với xoá/đè/rỗng, **bằng-chứng phải đến từ NGUỒN KHÁC** (git history · lệnh khác · người khác), không từ chính bề-mặt đang soi.
|
||||
**(4) `HEAD~n` KHÔNG phải "commit trước của mình" — đo @S177 (2026-08-06), sập THẬT 1 lần.** Verify deploy cần đối-chứng trước/sau, lead chạy `git show HEAD~1:<file>` vs `git show HEAD:<file>` ⇒ **y hệt nhau**. Đọc thẳng thành *"không có gì đổi ⇒ deploy hỏng?"*. Thật ra Stop-hook `wal-flush.ps1` auto-commit ở **turn-boundary** nên `HEAD` = `wal: flush`, còn `HEAD~1` = **chính commit vừa tạo** ⇒ phép so **bản mới với chính nó**.
|
||||
🔴 Cùng lớp: **hai vế bằng nhau trông như một phép đo hợp-lệ**, không có gì kêu. Khác ca (2) ở chỗ output không rỗng mà *khớp* — còn dễ tin hơn.
|
||||
**How to apply:** trong repo có hook auto-commit, **CẤM `HEAD~n`** cho mọi phép so trước/sau — dùng **SHA đích danh** (`git log --oneline` lấy đúng commit sản-phẩm, bỏ qua `wal:`). Cùng gốc với luật đã có ở [[project_h22_wal_session_continuity]] (hook 4-path) và điểm-mù Sàn-3: hook làm *"cây sạch"* và *"HEAD~1"* đều mất nghĩa. Bonus S177: bundle prod CŨ cũng không dùng làm đối-chứng được (deploy dọn `dist` ⇒ URL cũ trả ~900B SPA-fallback, grep ra 0 mọi chuỗi = lại một *rỗng đọc thành sạch*) — xem [[feedback_prod_db_verify_integrated_auth]].
|
||||
|
||||
🔸 **Neo chung cả 4:** thứ *có mặt sai* thì grep ra; thứ *vắng mặt* thì **không**. Nên với xoá/đè/rỗng/so-nhầm-mốc, **bằng-chứng phải đến từ NGUỒN KHÁC** (git history theo SHA · lệnh khác · người khác), không từ chính bề-mặt đang soi.
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,35 @@
|
||||
---
|
||||
name: feedback_prod_db_verify_integrated_auth
|
||||
description: Verify DB prod dùng sqlcmd -E (integrated auth) qua ssh — runbook ghi đường mật-khẩu nhưng biến env TRỐNG trong phiên ssh; đừng đi tìm credential
|
||||
metadata:
|
||||
node_type: memory
|
||||
type: feedback
|
||||
originSessionId: 8db6a47b-a6fc-4268-a9df-266308bb2d03
|
||||
modified: 2026-08-06T09:10:10.756Z
|
||||
---
|
||||
|
||||
Xác minh schema/dữ-liệu **prod** sau deploy: dùng **integrated auth**, KHÔNG dùng mật khẩu.
|
||||
|
||||
```
|
||||
ssh vietreport-vps 'sqlcmd -S .\SQLEXPRESS -d SolutionErp -E -Q "SET NOCOUNT ON; SELECT ..."'
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Why:** `.claude/agents/cicd-monitor.md` ghi biến thể `-U vrapp -P '$env:PROD_DB_PASSWORD'`. Đo @S177: biến đó **TRỐNG trong phiên ssh** (chỉ sống ở context khác), nên lệnh runbook trả `Login failed for user 'vrapp'`. Thêm nữa, viết `$env:...` trong single-quote của bash thì PowerShell remote KHÔNG giãn — sqlcmd nhận đúng mấy chữ đó làm mật khẩu. Cờ `-E` bỏ qua cả hai vấn đề.
|
||||
|
||||
**How to apply:** cần đọc prod DB (verify migration đã áp · đếm dòng backfill · soi cột mới) ⇒ dùng `-E` ngay từ đầu. Env-var trống **KHÔNG** phải tín hiệu đi tìm credential — credential là thứ CẤM lục; đổi sang đường không cần credential. Cặp verify sau deploy: `__EFMigrationsHistory` dòng đầu = migration vừa ship, RỒI đếm dữ-liệu thật để chứng backfill có ăn (xem [[feedback_mechanism_right_data_absent]] — cơ-chế đúng ≠ dữ-liệu có). Vế artifact FE đo riêng theo [[feedback_verify_deployed_artifact_byte_level]].
|
||||
|
||||
🔴 **Verify thay-đổi BACKEND đã live (bundle FE KHÔNG nói gì về BE)** — grep chuỗi trong DLL đã deploy, đúng khuôn byte-level của FE. Đổi 1 **string literal** kèm bản vá (vd thông-điệp `ConflictException`) rồi soi nó:
|
||||
```
|
||||
ssh vietreport-vps '$b=[IO.File]::ReadAllBytes("C:\inetpub\solution-erp\api\SolutionErp.Application.dll")
|
||||
$u8=[Text.Encoding]::UTF8.GetString($b) # heap #Strings = tên kiểu/thành-viên
|
||||
$ea=[Text.Encoding]::Unicode.GetString($b) # heap #US = literal, khung CHẴN
|
||||
$eb=[Text.Encoding]::Unicode.GetString($b,1,$b.Length-1) # ... khung LẺ'
|
||||
```
|
||||
3 bẫy đã sập THẬT @S177, mỗi cái đều trả `False` trông y như *"BE chưa deploy"*:
|
||||
1. **Decode sai heap** — tên kiểu là **UTF-8**, literal là **UTF-16**; dùng 1 kiểu decode thì control ASCII cũng `False`.
|
||||
2. **Lệch khung UTF-16** — literal bắt đầu ở offset LẺ thì decode-cả-file trượt ⇒ phải thử **CẢ 2 khung**.
|
||||
3. **Quoting** — ký tự có dấu bị mangle qua ssh ⇒ dựng pattern **trên máy remote** từ code-point (`[char]0x1EA3`); và PowerShell **không** thoát nháy bằng `\"` (dùng backtick / nháy đôi).
|
||||
|
||||
🔴 **LUẬT CỨU MẠNG rút ra: mỗi phép đo phải kèm CONTROL DƯƠNG** — một chuỗi **phải đúng dù bản vá có hay không**. Control `False` ⇒ hỏng **cái thước**, không phải cái được đo. Thiếu nó thì *đo hỏng* và *deploy hỏng* trông giống hệt nhau (cùng gốc [[feedback_claim_stronger_than_work]] "0-hit kèm control-dương", và [[feedback_absence_looks_like_clean]]). Bộ đủ = 2 control dương + chuỗi-MỚI `True` + chuỗi-CŨ `False`.
|
||||
|
||||
🔴 **Bundle CŨ không dùng làm đối-chứng byte-level được**: deploy dọn `dist` nên URL asset cũ trả ~900B SPA-fallback, không phải JS. Đối-chứng đúng = **dist local của CHÍNH app đó** (mỗi app so với dist của nó — fe-admin ⟂ fe-user có nội dung khác nhau, so chéo là ra "lệch" giả).
|
||||
@ -11,10 +11,10 @@
|
||||
},
|
||||
"_tick_invariant_note": "Tick invariant (hub dede7ec5 Delta-1, verbatim): moi LAN-CHOT +1; mot cap dung-noi tang DUNG +1, khong +2, khong +0. SE form = tick-at-entry-gate idempotent-per-label (hub Delta-2 recovery-gate +1 = permitted form) - NET +1/session-label EQUIV hub +1/cap on CLOSED pairs; an OPEN pair is transiently +0 until its entry gate fires (hub blessed, 9a35405b block-1 phep dung-noi). Guard song-con = label-convention (session-start 2.1.8: new conversation = new S\u003cnn\u003e label, NEVER reuse). history[] is append-unbounded BY DESIGN =\u003e absence of a marker = never-happened (safe semantics); IF a FIFO cap is ever added, eviction MUST be handled explicitly (absence-vi-bi-day != absence-vi-chua-xay-ra - log-BOUNDED design-note dede7ec5).",
|
||||
"_seed_honesty": "Seeded UNTICKED on purpose. counter=0 and last_ticked_* = null mean \u0027no tick has ever happened\u0027, which is the truth at S121 - the ritual that performs the tick lands in W3. Seeding a fake first tick here would make the very first cadence reading a lie, and H24 exists to catch exactly that kind of invented number.",
|
||||
"counter": 50,
|
||||
"last_ticked_session": "S176",
|
||||
"last_ticked_head": "aa5ddfe6bfa397eeea12f2af62a326d0ce125c08",
|
||||
"last_ticked_at": "2026-08-05",
|
||||
"counter": 51,
|
||||
"last_ticked_session": "S177",
|
||||
"last_ticked_head": "d081681e04ace3ef17652082c206fd11a7dc8ca6",
|
||||
"last_ticked_at": "2026-08-06",
|
||||
"last_audit": {
|
||||
"light_at_counter": 46,
|
||||
"deep_at_counter": 40,
|
||||
@ -257,6 +257,11 @@
|
||||
"at": "2026-08-05",
|
||||
"session": "S176",
|
||||
"event": "CLEAN tick (session-counter-tick.ps1 M2): counter 49->50, session S175->S176, head 213eec0->aa5ddfe. Classify-before-tick: no regression (n=176 >= stored n=175); last_ticked_head reachable (merge-base --is-ancestor exit 0). 4 fields updated, 1 history entry appended, written atomically (temp + Move-Item -Force)."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-08-06",
|
||||
"session": "S177",
|
||||
"event": "CLEAN tick (session-counter-tick.ps1 M2): counter 50->51, session S176->S177, head aa5ddfe->d081681. Classify-before-tick: no regression (n=177 >= stored n=176); last_ticked_head reachable (merge-base --is-ancestor exit 0). 4 fields updated, 1 history entry appended, written atomically (temp + Move-Item -Force)."
|
||||
}
|
||||
]
|
||||
}
|
||||
|
||||
@ -242,10 +242,51 @@
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### PAUSE-6 2026-08-06T17:20:00+07:00
|
||||
|
||||
> anh: `/pause`
|
||||
> *(lượt liền trước — ảnh khoanh đỏ màn nháp KHKK, 2 nhãn verbatim: "Các cái mẫu bỏ đi nhé" và "Để mặc định cái này thôi". Các lượt trước trong cùng cửa-sổ, verbatim: "Bỏ 1 dòng đi nhé" · "Hiển thị stt và mã hạng mục (Dự án) - mã hạng mục chi tiết" · "Làm header dưới đây" · "nút edit" · "+ thêm hạng mục ở đây" · "bỏ đi" · "Trạng thái trả lại cho xóa đc luôn nhé" · "bỏ nút sữa với về lai form" · "Cho 2 cái này về làm một đc ko ?" · "Đưa lên đây" · "Bỏ đi" · "à vậy thôi khỏi" · "Nên để sau này người ta dễ hình dung hạng mục to nó chứa các hạng mục con nào")*
|
||||
|
||||
**(1) quyết-định đã CHỐT trong cửa này**
|
||||
|
||||
- **6 đợt ship + 6/6 deploy VERIFIED 2-vế ×2 app**, toàn bộ là UAT màn KHKK theo ảnh anh gửi:
|
||||
`530af22` (bỏ "(N dòng)" + cột STT + mã hạng mục + **Mig 72** + backfill) → `b346b41` (header "Hạng mục (dự án)" + nút thêm vào bảng) → `cd79d1c` (gỡ 2 nút phụ + header chỉ còn mã đậm + nút `+` trên dòng + **allow-list xoá +`TraLai`** + 1 test) → `4704aaf` (gộp form thêm thành 1 dòng của bảng) → `1fa079d` (bỏ chú-thích NCC + vẻ khối riêng) → `ca9208f` (bỏ khung ô nhập dòng đã có, giữ khung dòng thêm).
|
||||
- Anh chốt **GIỮ mã dự án lặp trên từng dòng** — lý do anh nêu: để hình dung hạng mục lớn chứa hạng mục con nào. Em nêu nghi ngại 2 lượt, anh chốt 2 lần cùng hướng ⇒ **ĐỪNG hỏi lại**.
|
||||
- Anh chốt **BỎ nút edit** ở cột hành-động ("à vậy thôi khỏi") — ô trống đó là rào S175 đang làm việc, không phải thiếu nút.
|
||||
- Anh chốt **denorm có migration** cho mã hạng-mục chi-tiết; mã hạng-mục DỰ ÁN thì KHÔNG denorm (join sống sẵn có).
|
||||
- Anh chốt **STT tách hẳn thành cột riêng** (4 cột).
|
||||
|
||||
**(2) delta còn SỐNG**
|
||||
|
||||
- 🔴 **2 câu trả lời của anh ở đợt-5 MÂU THUẪN** (giữ dòng-nhập ⟂ bỏ cả khối dòng-nhập). Lead chọn cách đọc làm CẢ HAI khớp — "bỏ khối" = bỏ *vẻ khối riêng*, KHÔNG bỏ đường thêm — vì sai hướng này thì anh sửa bằng 1 câu, sai hướng kia là mất tính năng trên prod. **Chưa được anh xác nhận lại.**
|
||||
- 🔴 Bỏ chú-thích NCC khỏi dòng nhập ⇒ phiếu **nhiều NCC** mất dấu "dòng này thuộc ai". Vá rẻ đã đề-xuất: chèn dòng nhập NGAY DƯỚI dòng vừa bấm `+`, **đừng thêm chữ lại**.
|
||||
- 🔴 Cách đọc 2 nhãn ở đợt-6 là **suy-luận của lead từ hình-học ảnh**, chưa anh xác nhận.
|
||||
- 🔴 **4 phép đo của chính lead hỏng rồi tự bắt** (+1 vượt trần sổ): ① dò thư quét `../AI_INFRA…` — repo không nằm ở đó ⇒ `all=0` là *rỗng vì hỏi sai chỗ* · ② `HEAD~1` ≠ commit-trước-của-mình (hook `wal:` chèn giữa ⇒ so bản mới với CHÍNH NÓ, ra "y hệt nhau") · ③ đọc DLL sai heap + lệch khung UTF-16 + quoting `\"` không phải PowerShell ⇒ 3 lần `False` trông y như "BE chưa deploy" · ④ đặt kỳ-vọng chuỗi=0 sai **3 lần** (`STT` · `Giá đề xuất`=6 · `bg-brand-50/40`=12) vì đều là chuỗi DÙNG CHUNG. ⑤ WAL phình 73 dòng/trần 40. **CONTROL DƯƠNG là thứ cứu cả 4.**
|
||||
- Đo thư ở cửa này vẫn **KHÔNG tái-dựng được** con số `all=6` của PAUSE-5: outbox của SE rỗng, và outbox của 6 repo kia không nằm trên đĩa này. Carry nguyên số cũ kèm cảnh báo, KHÔNG tự hạ về 0.
|
||||
|
||||
**(3) con-trỏ**
|
||||
|
||||
- WAL: `.claude/WAL.md` (chain 6 dòng `[x]` đợt-1..6 + bản-đồ nợ SỬA-1..6b).
|
||||
- Commit sản-phẩm: `530af22` · `b346b41` · `cd79d1c` · `4704aaf` · `1fa079d` · `ca9208f`. Migration: `20260806070242_AddMaHangMucToContractSigningPlanLines`.
|
||||
- Bundle prod mốc cuối: admin `index-BG-xXFql.js` · eoffice `index-DyRJmp0R.js`.
|
||||
- Memory mới/sửa: `.claude/auto-memory/feedback_prod_db_verify_integrated_auth.md` (mới) · `feedback_absence_looks_like_clean.md` (+ca 4 `HEAD~n`).
|
||||
- 🔴 **`ctx-curator` @PAUSE-6 = `CTX-CURATOR: SUA — 7 điểm`**, lead vá đủ 7 rồi chạy lại máy (`dat=11 TRUOT=0 co=0`). Điểm nặng nhất: §D nháp chỉ giữ 6 ý trong khi MIND-6 có **35** ⇒ 29 ý sẽ rơi im lặng; và §E khai "0 spawn" trong khi chính `ctx-curator` là spawn. Cả 2 lead đã đo lại và CONFIRM trước khi vá.
|
||||
- 🔴 **Residual-write:** `ctx-curator` khai read-only/trả-chỉ-văn-bản nhưng đã GHI 2 tệp diary của chính nó (`.claude/agent-memory/ctx-curator/`). Đúng lớp G-015 đã biết (`tools:` không có răng; backstop thật = git-diff commit-gate). Lead GIỮ nội-dung (đã đọc, hợp lệ) nhưng **khai ra đây làm vết**, không im.
|
||||
- `_mind-s-11.md`: chèn **MIND-7**; **nén MIND-1** thành con-trỏ vì vượt trần `mind_ctx_kb` (51.260B → 48.884B), verbatim còn ở `git show ca9208f:...`.
|
||||
|
||||
```json
|
||||
{ "machine_block": "python scripts/session_ctx.py machine-block --session 11 --json", "anchor": "ca9208f 2026-08-06T16:55:38+07:00", "changed_files": 0, "note": "changed_files=0 vi anchor CHINH LA HEAD — gioi-han da biet cua may-derive, KHONG phai 'khong lam gi'" }
|
||||
```
|
||||
|
||||
## (c) STOCK-touched — máy-derive
|
||||
|
||||
> Bảng file-đã-đụng trong phiên, **máy-derive** từ `git diff --name-only <anchor>..HEAD` @pause/snapshot. KHÔNG điền tay.
|
||||
|
||||
> Máy-derive @PAUSE-6 (`machine-block --session 11 --json`, anchor `ca9208f` `2026-08-06T16:55:38+07:00`) — **`changed_count` = 0**.
|
||||
> 🔴 **0 KHÔNG có nghĩa "không làm gì"** — anchor CHÍNH LÀ HEAD (cửa-sổ này commit 6 lần, lần cuối là anchor) ⇒ `git diff anchor..HEAD` rỗng theo định-nghĩa. Đây là **giới-hạn đã biết của máy-derive**, không phải phép đo về khối-lượng việc.
|
||||
> ⇒ Bảng file thật của cửa-sổ này đọc ở **6 commit sản-phẩm** (`git show --stat 530af22 b346b41 cd79d1c 4704aaf 1fa079d ca9208f`), KHÔNG đọc ở đây.
|
||||
|
||||
|
||||
> Máy-derive @PAUSE-1 (`machine-block --session 11 --json`, anchor `1b3bcaa` `2026-08-05T10:38:03+07:00`) — **`changed_count` = 16**.
|
||||
> 🔸 **Khai giới-hạn:** `changed_files` = `git diff anchor..HEAD` ⇒ **chỉ phần ĐÃ COMMIT**; việc còn dirty không hiện (9 diary vừa seed nằm ngoài bảng này vì chưa commit lúc chạy máy).
|
||||
|
||||
|
||||
@ -39,6 +39,80 @@ Máy chỉ quét phần **DƯỚI** marker đóng khối luật. Khối luật
|
||||
(`_MIND_TOP_MARKER` trong scripts/session_ctx.py) -- khac khuon `FLOW-START` cua _context (khong may nao doc). -->
|
||||
<!-- MIND-TOP -->
|
||||
|
||||
## MIND-7 — 2026-08-06T16:55:38+07:00 @ ca9208f (window 5, @PAUSE-6)
|
||||
|
||||
### A. Gói-turn
|
||||
|
||||
- Cửa-sổ vào bằng `/tiep` (window 5). **6 commit sản-phẩm**, **6/6 đợt deploy VERIFIED 2-vế ×2 app** — đợt-6 `ca9208f` kịp xong ngay tại cửa dừng nên đã harvest, không để lại việc dở.
|
||||
- Chất cửa-sổ: UAT liên-tục màn KHKK — anh gửi 6 ảnh khoanh đỏ + 1 dòng nhắn, mỗi lượt 1-6 điểm (nguyên văn: xem `_context` PAUSE-6 mục (1)).
|
||||
- 1 migration: **Mig 72** `AddMaHangMucToContractSigningPlanLines` + backfill. Còn lại FE-only. Test **644 → 645** (+1 ca `TraLai`, đã chứng có răng bằng stash-vá).
|
||||
- 🔴 **4 phép đo của chính lead hỏng rồi tự bắt + 1 vượt trần sổ** (WAL chain giữ đủ 5 mục có đánh số) — cả 4 phép đo đều **trông như kết-luận hợp-lệ**, thứ cứu là **control dương**.
|
||||
- 🧊 **2 ý §D của MIND-6 ĐÓNG lượt này (khai, không im):** *SỬA-1 vá theo thứ tự spec* và *6 điểm SỬA của engine* — KHÔNG đóng, vẫn treo nguyên; thay vào đó cửa-sổ này **không đụng điểm nào** trong 6 điểm engine. Ghi rõ để lần sau không đọc nhầm "đã làm".
|
||||
|
||||
### B. Hướng-tiếp + nhánh-đã-loại
|
||||
|
||||
- **Đi tiếp (cửa sau):** vá **SỬA-1** NGAY (thước dispatch ba-chấm → hai-chấm ∪ `porcelain`) — đội STYLE vẫn chết câm, và cửa-sổ này vừa cho nó bằng-chứng đắt nhất. Hết việc UAT **phía em**; còn chờ anh soi prod.
|
||||
- **Nhánh đã LOẠI ㉑:** *denorm luôn mã hạng-mục DỰ ÁN vào dòng KHKK* — LOẠI: nó là join sống sẵn có ở handler, chụp lại = chụp thứ vốn đã là con-trỏ loose-Guid qua PE. Đẻ cột thừa.
|
||||
- **Nhánh đã LOẠI ㉒:** *bấm `+` đẻ ngay dòng trống rồi nhập tại chỗ* — LOẠI vì máy chặn (unique 3-cột không lọc NULL). Lý-do + hình thay thế: xem WAL chain đợt-4.
|
||||
- **Nhánh đã LOẠI ㉓:** *lọc `IsDeleted` trong backfill Mig 72* — LOẠI: hạng mục xoá mềm SAU ngày lập phiếu vẫn phải giữ được mã; lọc đi là bỏ trống đúng dòng cần cứu nhất.
|
||||
- **Nhánh đã LOẠI ㉔:** *gỡ bút chì ở danh-sách trái cùng lượt gỡ 2 nút góc phải* — LOẠI: đó là đường DUY NHẤT vào chế-độ sửa, và không nằm trong phạm vi anh trỏ (nguyên văn: xem PAUSE-6 mục (1)).
|
||||
|
||||
### C. Kế-hoạch delta-suy-nghĩ
|
||||
|
||||
- Nghi-thức verify của phiên này đã **cứng lại thành 3 tầng** và nên giữ: bundle-hash → byte-level local↔prod (kèm **control dương**) → DLL/DB khi chạm BE. Đã đẩy vào memory, không cần nghĩ lại.
|
||||
- Điểm yếu lặp: lead **đặt kỳ-vọng lên chuỗi TRƯỚC khi hỏi ai còn dùng nó** (3 lần/cửa-sổ). Sửa gốc = grep chủ-sở-hữu trước, đừng sửa bằng "cẩn thận hơn".
|
||||
- Bản-đồ nợ giữ ở WAL; §D dưới carry ĐỦ từng ý, KHÔNG bó cụm (lần trước bó là chỗ ý bị rơi im lặng).
|
||||
|
||||
### D. Đang-thảo-luận
|
||||
|
||||
- Anh soi prod 375/1366/1440 vòng-4 + vòng-4b + 6 đợt S177 {treo-chờ-anh}
|
||||
- 6 điểm `SỬA` của engine — vá theo thứ tự spec {gần-chốt}
|
||||
- SỬA-1 thước dispatch ba-chấm → hai-chấm ∪ porcelain {gần-chốt}
|
||||
- 3 vai style thiếu dir agent-memory ⇒ vô hình với máy đo {gần-chốt}
|
||||
- 3 vai style chưa spawn-probe, cần restart CLI {treo-chờ-anh}
|
||||
- Kẽ giữa 2 doc: README ra lệnh gọi mà không kèm nhãn hiệu-lực {mới-nêu}
|
||||
- Vùng mù CHỌN CHỦ ĐÍCH: seam FE↔BE + ngoài 3 glob, 0 vai style soi {mới-nêu}
|
||||
- `roster 26 > hmw_width.cap 20` — số cap là quyền anh, O-7 treo {treo-chờ-anh}
|
||||
- Cắm ESLint vào CI gate {treo-chờ-anh}
|
||||
- 78 lỗi ESLint đang tồn — baseline hay dọn sạch trước {treo-chờ-anh}
|
||||
- `.editorconfig` + `dotnet format` cho BE {treo-chờ-anh}
|
||||
- Khung thẻ 2 nguồn sự-thật {mới-nêu}
|
||||
- Overclaim gotcha #66 — 4 site / 2 chuỗi khác nhau {mới-nêu}
|
||||
- Đính-chính `_context:152` "đã flush" thật ra 1/7 {gần-chốt}
|
||||
- Run-folder S173 vẫn ORPHAN {gần-chốt}
|
||||
- Run-folder S175-duan-budget vẫn ORPHAN {gần-chốt}
|
||||
- Thăng luật E4 vế ➊ lên khối auto-inject {gần-chốt}
|
||||
- Vá `STATUS:473` Gotchas 86→87 {gần-chốt}
|
||||
- Gạch 5 slot HANDOFF {gần-chốt}
|
||||
- Đưa `ROTATE vrapp` trở lại HANDOFF {gần-chốt}
|
||||
- Re-stamp Carry 14 slug {gần-chốt}
|
||||
- Slot (70) vá anchor {gần-chốt}
|
||||
- A1 `ring2-audit` vượt trần 26.440 B {gần-chốt}
|
||||
- Kéo 2 thư `loi-do-luong` + 4 adap-report {gần-chốt}
|
||||
- Monthly drift-audit quá hạn {gần-chốt}
|
||||
- 9 dir rỗng agent-memory trong run-folder {gần-chốt}
|
||||
- Nâng PE lên khuôn KHKK — PE đang golive {treo-chờ-anh}
|
||||
- Nâng `autoinject_cap` thay vì archive `ring2-audit` {treo-chờ-anh}
|
||||
- Bản thân việc ROTATE mật-khẩu prod vrapp {treo-chờ-anh}
|
||||
- Slot (67) người soạn có được upload file khi duyệt {treo-chờ-anh}
|
||||
- Nợ harvest thật vs con số HANDOFF ghi {treo-chờ-anh}
|
||||
- Thước MFE thiên lệch theo độ dài diary {mới-nêu}
|
||||
- Headroom: cắt `STATUS.md` + `HANDOFF.md` theo tiering hay nâng trần {mới-nêu}
|
||||
- Cột DỰ ÁN 11 ô — anh PARK (nguyên văn: xem PAUSE-5 mục (1)) {treo-chờ-anh}
|
||||
- `Project.BudgetTotal` rỗng 61/69 — anh PARK cùng lượt {treo-chờ-anh}
|
||||
- Hai câu trả lời của anh ở đợt-5 mâu-thuẫn; lead chọn hướng làm cả hai khớp và đã khai (nguyên văn: xem PAUSE-6 mục (1)) {treo-chờ-anh}
|
||||
- Bỏ chú-thích NCC khỏi dòng nhập ⇒ phiếu NHIỀU NCC mất dấu "dòng này thuộc ai"; vá rẻ đã đề-xuất {treo-chờ-anh}
|
||||
- Cách đọc 2 nhãn đợt-6 là suy-luận của lead từ hình-học ảnh, chưa anh xác-nhận (nguyên văn: xem PAUSE-6 mục (1)) {treo-chờ-anh}
|
||||
- Có nên hạ tần-suất spawn vai Ctx ở mỗi cửa dừng hay không {mới-nêu}
|
||||
|
||||
### E. Dòng-sống spawn/engine-run
|
||||
|
||||
- **0 engine-run · 0 spawn SẢN-XUẤT** trong cả cửa-sổ — lead làm solo toàn bộ 6 đợt. Con-trỏ thay run-folder: `.claude/WAL.md` chain (6 dòng `[x]` đợt-1..6).
|
||||
- `ctx-curator` @PAUSE-6 (spawn nghi-thức, carve-out §1) → `CTX-CURATOR: SUA — 7 điểm`; lead vá đủ 7 rồi chạy lại máy. Verdict + chi-tiết: `_context-s-11.md` PAUSE-6 mục (3).
|
||||
- Hệ-quả đo được: C2 cột-A = ∅ (0 file khớp `.claude/workflows/runs/*S177*`) ⇒ `A∖B = ∅` ⇒ không có seed on-behalf nào phải làm ở cửa này.
|
||||
- 🔴 Bằng-chứng sống cho SỬA-1: **12 file** sửa đúng địa-phận cả 3 vai STYLE mà 0 con được gọi, và **0 dòng `SKIP-CO-KHAI`** để lộ ra là đội đã im (số do `ctx-curator` tái-dựng độc-lập từ `git diff --name-only`).
|
||||
|
||||
|
||||
## MIND-6 — 2026-08-06T10:10:51+07:00 @ 18f3954 (window 4, @PAUSE-5)
|
||||
|
||||
> 🔸 Mốc lệch heading `### PAUSE-5` của `_context` (ghi 10:35): mốc đây là **committer-ts của HEAD** theo luật khối `_mind`, còn `_context` ghi giờ soạn entry. Bản nháp đầu để `@ 090ab1c 10:35` — **mốc bịa**, `ctx-curator` #6 bắt.
|
||||
@ -321,40 +395,13 @@ Máy chỉ quét phần **DƯỚI** marker đóng khối luật. Khối luật
|
||||
|
||||
## MIND-1 — 2026-08-05T11:52:00+07:00 @ 1b3bcaa (window 1, refresh sau khi 11/11 vai chốt)
|
||||
|
||||
### A. Gói-turn
|
||||
|
||||
- 11 vai đóng sổ đủ. `harness-audit` `50Đ/7T` (57.039 B) · `ctx-audit` `TRUOT — 7 FLAG` (33.746 B). Tổng artifact run-folder ~245 KB.
|
||||
- **#53: 11/11 vai first-return garble, mất 0 byte** — vớt toàn bộ bằng `SendMessage` resume-từ-transcript.
|
||||
|
||||
### B. Hướng-tiếp + nhánh-đã-loại
|
||||
|
||||
- **Đi tiếp:** báo owner bản tổng + 6 việc cần anh quyết → chờ giao việc. `ring2` **đã chốt `15Đ/3T`** (vá lệch nội-bộ MIND-0 §B vs §E mà `ctx-audit` F-4 bắt: §B liệt `ring2` là vai-cần-chốt trong khi §E đã ghi verdict).
|
||||
- **Nhánh đã LOẠI ④:** *sửa MIND-0 tại chỗ để vá F-4/F-5* — LOẠI vì block cũ BẤT BIẾN; đường đúng là chèn block refresh, chính `mind-check` phép (10) đã chỉ.
|
||||
- **Nhánh đã LOẠI ⑤:** *thi-hành nguyên văn E4 vế "thiếu S163+S168+S169"* — LOẠI: `harness-audit` chứng **S168 CÓ** trong sổ ⇒ làm theo sẽ **nhân bản mục đang đúng**; thiếu thật là S144·S154·S158·S163·S169.
|
||||
|
||||
### C. Kế-hoạch (delta suy-nghĩ)
|
||||
|
||||
- **Đổi lớn nhất so MIND-0:** MIND-0 §C viết bài học *"đóng slot = đồng-bộ MỌI bề-mặt kể cả sổ owner"* rồi **vi phạm chính nó cách 7 dòng** (`ctx-audit` F-5, lần thứ BA sau S162/S172) ⇒ nhận: **bài học ở dạng câu chữ trong context KHÔNG tự bật**; chỉ **van có đường thi hành** mới bật. Slot (69) đã kê thuốc đó cho `/pause`, **chưa kê cho carry**.
|
||||
- **Đổi thứ hai:** 3 giả-thuyết cơ-chế của lead trong phiên (dot-blind · dấu-`/` · headroom-gia-tốc) đều **BROKE**, 2 trong đó lead đã báo owner trước khi bị bác ⇒ hạ nấc: **lead nêu giả-thuyết thì gắn nhãn giả-thuyết**, đừng trình bày như đã đo.
|
||||
- **Đổi thứ ba:** `harness-audit` tách `:25` khỏi vùng planner-mù sang vùng **`value_protect`** ⇒ 2 lớp sống-dai khác nhau, **2 đường vá** — lead trước đó gộp làm một.
|
||||
|
||||
### D. Đang-thảo-luận
|
||||
|
||||
- 🔴 `ROTATE mật-khẩu prod vrapp` rơi khỏi mọi bề-mặt sống, nhà cuối `session-10/_end` (phiên ĐÓNG, không đuôi `.md` ⇒ mọi quét `*.md` mù) — phải đưa lại HANDOFF {treo-chờ-anh}
|
||||
- Slot (67) người **soạn** có được upload file khi duyệt — discriminator ở CHỦ THỂ {treo-chờ-anh}
|
||||
- Slot (70) MỞ LẠI, bản vá phải neo cả `**`/`##`/`###` (3 khối mù `:27` `:68` `:102`) {gần-chốt}
|
||||
- Nợ harvest thật **583.683 B** vs "~306 KB" sổ ghi — gom hay để ngủ {treo-chờ-anh}
|
||||
- Thước MFE **thiên-lệch theo ĐỘ DÀI diary** (thưởng vai phình to, ngược trục `autoinject_cap`) — quyền owner, 2 vai cố ý không tự đổi {mới-nêu}
|
||||
- Headroom: cắt `STATUS.md` 226.173 B + `HANDOFF.md` 175.771 B theo tiering-rule sẵn có, hay nâng trần {mới-nêu}
|
||||
- `carry-restamp-unwired` — nghi-thức re-stamp Carry 0-hit trong lớp mềm, cùng thuốc slot (69) chưa kê cho carry {mới-nêu}
|
||||
- Monthly drift-audit quá hạn 4 ngày, `ring1` phân xử **chưa chạy thật** {mới-nêu}
|
||||
- 9 dir rỗng `agent-memory/<role>/` trong run-folder = **lỗ backstop thứ 3** (git không track dir rỗng; `measure-agent-memory` không quét path đó) {mới-nêu}
|
||||
|
||||
### E. Dòng-sống spawn/engine-run
|
||||
|
||||
- `harness-audit` — **50Đ/7T** (con-ĐO 24Đ/5T · con-ĐỀ-XUẤT 26Đ/2T); 5 instrument re-chạy, **84/85 ô byte-exact** — `.claude/workflows/runs/2026-08-05-S173-bookend-open/harness-audit-return.md`
|
||||
- `ctx-audit` — **TRUOT — 7 FLAG** (ca fallback hồi-tố: L11 0-pause/0-tiep ⇒ vai-1/vai-2 chưa chạy) — `.claude/workflows/runs/2026-08-05-S173-bookend-open/sub-ctx-audit-open-S173.md`
|
||||
- 9 vai còn lại: xem mục E của MIND-0 (con-trỏ 9/9 giải được, `ctx-audit` đã verify)
|
||||
> 🗜️ **ĐÃ NÉN @PAUSE-6 (S177)** — tệp vượt trần `mind_ctx_kb` (51.260B/49.152B); luật nén block CŨ NHẤT trừ block-0 và block-top. **Verbatim còn NGUYÊN trong git**: `git show ca9208f:.claude/sessions/session-11/_mind-s-11.md`.
|
||||
> Giữ đúng phần load-bearing, bỏ phần đã có nhà khác:
|
||||
- **A.** 11/11 vai đóng sổ (`harness-audit` 50Đ/7T · `ctx-audit` TRƯỢT-7-FLAG); **#53 garble 11/11 vai, mất 0 byte** — vớt bằng `SendMessage` resume-từ-transcript.
|
||||
- **B.** 2 nhánh LOẠI ④ (sửa MIND-0 tại chỗ — block cũ BẤT BIẾN) · ⑤ (thi-hành nguyên văn E4 "thiếu S163+S168+S169" — S168 CÓ thật ⇒ làm theo sẽ nhân bản mục đang đúng).
|
||||
- **C.** 3 bài học gốc, KHÔNG được mất: ① *bài học ở dạng câu chữ trong context KHÔNG tự bật; chỉ van có ĐƯỜNG THI HÀNH mới bật* (slot 69 kê cho `/pause`, **chưa kê cho carry**) · ② *lead nêu giả-thuyết thì gắn nhãn giả-thuyết* (3/3 giả-thuyết phiên đó BROKE, 2 cái đã báo owner trước khi bị bác) · ③ planner-mù ⟂ `value_protect` là **2 lớp sống-dai khác nhau, 2 đường vá** — đừng gộp.
|
||||
- **D.** (trống — khai) 9 ý đang-thảo-luận của block này đã **carry nguyên vẹn** xuống §D của block top (MIND-7), nên ở đây không giữ bản sao — không ý nào chết, và không đẻ 2 nguồn sự-thật.
|
||||
- **E.** con-trỏ run-folder `2026-08-05-S173-bookend-open/` (`harness-audit-return.md` · `sub-ctx-audit-open-S173.md`); 9 vai còn lại xem §E của MIND-0.
|
||||
|
||||
## MIND-0 — 2026-08-05T10:38:03+07:00 @ 1b3bcaa (window 1)
|
||||
|
||||
|
||||
5
.claude/sessions/session-11/_pause-6.md
Normal file
5
.claude/sessions/session-11/_pause-6.md
Normal file
@ -0,0 +1,5 @@
|
||||
ts: 2026-08-06T17:25:00+07:00
|
||||
head-sha: e1942a5b7c81f4045a70d930a8d7a5b939d9106f
|
||||
window-ordinal: 5
|
||||
jsonl-hint: D--Dropbox-CONG-VIEC-SOLUTION-SOLUTION-ERP/8db6a47b-a6fc-4268-a9df-266308bb2d03
|
||||
account-label: none
|
||||
32
.claude/sessions/session-11/_snapshot-1.md
Normal file
32
.claude/sessions/session-11/_snapshot-1.md
Normal file
@ -0,0 +1,32 @@
|
||||
# _snapshot-1 — SESSION-MODEL checkpoint (sID 11)
|
||||
|
||||
ts: 2026-08-06T16:55:38+07:00
|
||||
head-sha: ca9208f68628ca0a6bd21ea85074402c8572430a
|
||||
head-subject: [CLAUDE] FE-Admin: KHKK bo khung o nhap tren dong da co, giu khung dong them (FE-only, 0-mig)
|
||||
head-ts: 2026-08-06T16:55:38+07:00
|
||||
label: Chot cua-so UAT KHKK — 6 dot ship + 6/6 deploy VERIFIED, Mig 72 ap prod, test 644->645
|
||||
snapshot-ordinal: 1
|
||||
|
||||
## essence (≤3 dòng — chốt cái CHƯA nằm file)
|
||||
|
||||
- 6/6 dot deploy da VERIFY xong NGAY TAI cua dung (dot-6 kip ve truoc khi chot) ⇒ **khong con viec UAT do**; viec ke tiep la SUA-1, khong phai verify not.
|
||||
- Nghi-thuc verify cua cua-so nay da cung lai 3 tang va nen giu: bundle-hash → byte-level local↔prod KEM CONTROL DUONG → grep DLL/sqlcmd khi cham BE. 4 phep do hong trong phien deu duoc CONTROL DUONG cuu.
|
||||
- Doi STYLE 3 vai van CHET CAM suot 6 dot (12 file dung dia-phan, 0 con duoc goi, 0 dong SKIP-CO-KHAI) — day la bang-chung dat nhat cho SUA-1.
|
||||
|
||||
## machine-block
|
||||
|
||||
```json
|
||||
{
|
||||
"session": 11,
|
||||
"anchor": {
|
||||
"subject": "[CLAUDE] FE-Admin: KHKK bo khung o nhap tren dong da co, giu khung dong them (FE-only, 0-mig)",
|
||||
"ts": "2026-08-06T16:55:38+07:00"
|
||||
},
|
||||
"anchor_from_fallback_since": false,
|
||||
"changed_files": [],
|
||||
"changed_count": 0,
|
||||
"run_id": "wf_264fb5c2-0db"
|
||||
}
|
||||
```
|
||||
|
||||
> 🔴 `changed_count = 0` KHONG phai "khong lam gi": anchor CHINH LA HEAD (cua-so commit 6 lan, lan cuoi la anchor) ⇒ `git diff anchor..HEAD` rong theo dinh-nghia. Bang file that doc o 6 commit san-pham.
|
||||
6
.claude/sessions/session-11/_tiep-5.md
Normal file
6
.claude/sessions/session-11/_tiep-5.md
Normal file
@ -0,0 +1,6 @@
|
||||
ts: 2026-08-06T22:12:14+07:00
|
||||
head-sha: ee21056442e9c15edb23afa3da303df1080b1ebd
|
||||
window-ordinal: 6
|
||||
jsonl-hint: D--Dropbox-CONG-VIEC-SOLUTION-SOLUTION-ERP/e19a0f9c-ba26-491b-8d0d-911649ca45fd
|
||||
account-label: none
|
||||
ctx-verifier: CO-CO - 12 co (chay THAT, khong fallback). Nang nhat: co-2 _mind 48.989/49.152B = 99,67% (du 163B) => MIND-8 ~6.907B KHONG chen duoc, phai nen MIND-2+MIND-3 truoc cua /pause sau. co-1 muc B cho 1/9 chang (TIN SO MAY = WAL next:). co-5 STATUS stale 4 o canonical (Mig 71->72, Tests 644->645, Gotchas 86 vs 87 tu mau-thuan, bundle row @S172). co-6 claim _tiep-5 truoc khi ton tai - da va bang chinh tep nay. Lead da chay 3-khoan ground-truth doc lap truoc do; 3 LECH ghi o WAL chain.
|
||||
@ -182,7 +182,8 @@ export function KhkkDetailContent({
|
||||
const [addFor, setAddFor] = useState<{ supplierId: string } | null>(null)
|
||||
const [addCatalogId, setAddCatalogId] = useState('')
|
||||
const [addAmount, setAddAmount] = useState('')
|
||||
const [addNote, setAddNote] = useState('')
|
||||
// 🧊 [S178] `addNote` ĐÃ GỠ cùng ô nhập Ghi chú — giữ lại sẽ là biến gán-mà-không-đọc,
|
||||
// đúng lớp vừa dọn ở đợt-5 (`addFor.supplierName`).
|
||||
|
||||
const phase = plan.phase as KhkkPhaseValue
|
||||
const draftPhase = phase === KhkkPhase.DangSoanThao || phase === KhkkPhase.TraLai
|
||||
@ -217,17 +218,21 @@ export function KhkkDetailContent({
|
||||
// 🔴 Body null-safe: chỉ gửi field ĐANG sửa; field không gửi thì BE giữ nguyên
|
||||
// (`UpdateContractSigningPlanLineCommand` — khuôn bug-class #73/S42).
|
||||
const saveLineField = useMutation({
|
||||
mutationFn: async (p: { lineId: string; proposedAmount?: number; note?: string }) =>
|
||||
// 🧊 [S178] Bỏ `note` khỏi type + body: sau khi gỡ ô nhập thì 0 caller nào truyền nữa.
|
||||
// 🔴 KHÔNG đổi hành vi — `note: undefined` vốn đã bị JSON bỏ qua, và BE gác
|
||||
// `if (request.Note != null)` nên vắng mặt = BỎ QUA, không phải ghi null. Trường `Note`
|
||||
// của BE giữ NGUYÊN (máy rộng), chỉ FE thôi gửi.
|
||||
mutationFn: async (p: { lineId: string; proposedAmount?: number }) =>
|
||||
api.put(`/contract-signing-plans/${id}/lines/${p.lineId}`, {
|
||||
proposedAmount: p.proposedAmount,
|
||||
note: p.note,
|
||||
}),
|
||||
onSuccess: () => { toast.success('Đã lưu dòng'); invalidate() },
|
||||
onError: (e) => toast.error(getErrorMessage(e)),
|
||||
})
|
||||
|
||||
const addLine = useMutation({
|
||||
mutationFn: async (p: { supplierId: string; catalogEntryId: string; proposedAmount: number; note?: string }) =>
|
||||
// 🧊 [S178] Bỏ `note` — cùng lý lẽ với `saveLineField` ngay trên.
|
||||
mutationFn: async (p: { supplierId: string; catalogEntryId: string; proposedAmount: number }) =>
|
||||
api.post(`/contract-signing-plans/${id}/lines`, p),
|
||||
onSuccess: () => { toast.success('Đã thêm hạng mục'); setAddFor(null); invalidate() },
|
||||
onError: (e) => toast.error(getErrorMessage(e)),
|
||||
@ -545,45 +550,34 @@ export function KhkkDetailContent({
|
||||
<td className="px-3 py-2 text-right align-top tabular-nums text-slate-400">{i + 1}</td>
|
||||
<td className="px-3 py-2 text-slate-700">
|
||||
{isDraft && !l.contractId ? (
|
||||
<>
|
||||
<select
|
||||
value={l.catalogEntryId ?? ''}
|
||||
onChange={(e) => e.target.value && assignLine.mutate({ lineId: l.id, catalogEntryId: e.target.value })}
|
||||
disabled={assignLine.isPending}
|
||||
aria-label={`Chọn hạng mục cho dòng ${l.id}`}
|
||||
// [S177 — anh: "Các cái mẫu bỏ đi nhé"] DÒNG ĐÃ CÓ = đọc như DỮ
|
||||
// LIỆU, không như form: viền trong suốt + nền trong suốt, khung chỉ
|
||||
// hiện khi rê chuột / vào ô. Đúng khuôn ô Ghi chú ngay dưới (đã ghost
|
||||
// từ S175) ⇒ 3 trường của một dòng nay CÙNG một ngôn ngữ.
|
||||
// 🔴 Chỉ đổi VẺ, KHÔNG đổi hành vi: vẫn `<select>` thật, vẫn sửa
|
||||
// được, vẫn tự lưu. Mũi tên dropdown của native select vẫn hiện nên
|
||||
// không mất tín-hiệu "ô này bấm được".
|
||||
className="h-8 w-full rounded border border-transparent bg-transparent px-2 text-xs text-slate-700 hover:border-slate-200 focus-visible:border-brand-500 focus-visible:bg-white focus-visible:outline-none focus-visible:ring-2 focus-visible:ring-brand-500/30"
|
||||
>
|
||||
<option value="">— Chọn hạng mục —</option>
|
||||
{l.catalogEntryId && !(catalogOptions.data ?? []).some((c) => c.id === l.catalogEntryId) && (
|
||||
<option value={l.catalogEntryId}>{l.tenHangMuc ?? '(hạng mục đã gán)'}</option>
|
||||
)}
|
||||
{(catalogOptions.data ?? []).map((c) => (
|
||||
<option key={c.id} value={c.id}>{c.code} — {c.tenVi}</option>
|
||||
))}
|
||||
</select>
|
||||
{/* Ghi chú xuống DÒNG PHỤ thay vì chiếm 1 cột — anh chốt bảng chỉ
|
||||
còn "hạng mục + giá", nhưng ghi chú thì anh vẫn muốn nhập được. */}
|
||||
<input
|
||||
type="text"
|
||||
maxLength={1000}
|
||||
defaultValue={l.note ?? ''}
|
||||
placeholder="Ghi chú (tùy chọn)…"
|
||||
disabled={saveLineField.isPending}
|
||||
aria-label="Ghi chú dòng"
|
||||
onBlur={(e) => {
|
||||
const v = e.target.value.trim()
|
||||
if (v !== (l.note ?? '')) saveLineField.mutate({ lineId: l.id, note: v })
|
||||
}}
|
||||
className="mt-1 h-7 w-full rounded border border-transparent bg-transparent px-2 text-[11px] text-slate-500 hover:border-slate-200 focus-visible:border-brand-500 focus-visible:bg-white focus-visible:outline-none"
|
||||
/>
|
||||
</>
|
||||
// 🧊 [S178 — anh: "bỏ luôn chỗ ghi chú luôn"] Ô nhập Ghi chú của DÒNG
|
||||
// ĐÃ CÓ đã GỠ. Dòng nháp nay chỉ còn đúng 2 ô anh cần: hạng mục + giá.
|
||||
// 🔴 DỮ LIỆU KHÔNG MẤT: `Note` vẫn nguyên trong DB, và sửa giá KHÔNG
|
||||
// xoá nó — `UpdateContractSigningPlanLineCommandHandler` gác
|
||||
// `if (request.Note != null)` nên `note` vắng mặt là BỎ QUA, không phải
|
||||
// ghi null. Ghi chú cũ vẫn hiện ở nhánh chỉ-đọc bên dưới (`l.note`).
|
||||
// ⇒ Đây là "máy rộng, UI hẹp": BE giữ trường, UI thôi bày.
|
||||
<select
|
||||
value={l.catalogEntryId ?? ''}
|
||||
onChange={(e) => e.target.value && assignLine.mutate({ lineId: l.id, catalogEntryId: e.target.value })}
|
||||
disabled={assignLine.isPending}
|
||||
aria-label={`Chọn hạng mục cho dòng ${l.id}`}
|
||||
// [S177 — anh: "Các cái mẫu bỏ đi nhé"] DÒNG ĐÃ CÓ = đọc như DỮ
|
||||
// LIỆU, không như form: viền trong suốt + nền trong suốt, khung chỉ
|
||||
// hiện khi rê chuột / vào ô — cùng ngôn ngữ với ô giá bên phải.
|
||||
// 🔴 Chỉ đổi VẺ, KHÔNG đổi hành vi: vẫn `<select>` thật, vẫn sửa
|
||||
// được, vẫn tự lưu. Mũi tên dropdown của native select vẫn hiện nên
|
||||
// không mất tín-hiệu "ô này bấm được".
|
||||
className="h-8 w-full rounded border border-transparent bg-transparent px-2 text-xs text-slate-700 hover:border-slate-200 focus-visible:border-brand-500 focus-visible:bg-white focus-visible:outline-none focus-visible:ring-2 focus-visible:ring-brand-500/30"
|
||||
>
|
||||
<option value="">— Chọn hạng mục —</option>
|
||||
{l.catalogEntryId && !(catalogOptions.data ?? []).some((c) => c.id === l.catalogEntryId) && (
|
||||
<option value={l.catalogEntryId}>{l.tenHangMuc ?? '(hạng mục đã gán)'}</option>
|
||||
)}
|
||||
{(catalogOptions.data ?? []).map((c) => (
|
||||
<option key={c.id} value={c.id}>{c.code} — {c.tenVi}</option>
|
||||
))}
|
||||
</select>
|
||||
) : (
|
||||
<>
|
||||
{/* [S177 — anh: "mã hạng mục (Dự án) - mã hạng mục chi tiết"]
|
||||
@ -632,7 +626,7 @@ export function KhkkDetailContent({
|
||||
type="button"
|
||||
onClick={() => {
|
||||
setAddFor({ supplierId: l.supplierId })
|
||||
setAddCatalogId(''); setAddAmount(''); setAddNote('')
|
||||
setAddCatalogId(''); setAddAmount('')
|
||||
}}
|
||||
title={`Thêm hạng mục cho ${l.supplierName ?? 'NCC này'}`}
|
||||
aria-label={`Thêm hạng mục cho ${l.supplierName ?? 'NCC này'}`}
|
||||
@ -697,16 +691,10 @@ export function KhkkDetailContent({
|
||||
<option key={c.id} value={c.id}>{c.code} — {c.tenVi}</option>
|
||||
))}
|
||||
</select>
|
||||
{/* Ghi chú xuống DÒNG PHỤ — y hệt dòng dữ liệu thật ở trên, để hai thứ
|
||||
đọc thành CÙNG một hình dạng chứ không phải hai kiểu form. */}
|
||||
<input
|
||||
type="text" maxLength={1000}
|
||||
value={addNote}
|
||||
onChange={(e) => setAddNote(e.target.value)}
|
||||
placeholder="Ghi chú (tùy chọn)…"
|
||||
aria-label="Ghi chú của dòng mới"
|
||||
className="mt-1 h-7 w-full rounded border border-transparent bg-transparent px-2 text-[11px] text-slate-500 hover:border-slate-200 focus-visible:border-brand-500 focus-visible:bg-white focus-visible:outline-none"
|
||||
/>
|
||||
{/* 🧊 [S178 — anh: "bỏ luôn chỗ ghi chú luôn"] Ô Ghi chú của DÒNG THÊM đã
|
||||
GỠ, cùng lượt với ô Ghi chú của dòng đã có ở trên — giữ hai chỗ CÙNG
|
||||
hình dạng vẫn là luật ở đây, chỉ là hình dạng chung nay gọn hơn.
|
||||
🔴 Thao tác anh chốt còn đúng 3 nhịp: chọn hạng mục → nhập giá → Thêm. */}
|
||||
</td>
|
||||
<td className="px-3 py-2 align-top">
|
||||
<input
|
||||
@ -727,7 +715,6 @@ export function KhkkDetailContent({
|
||||
supplierId: addFor.supplierId,
|
||||
catalogEntryId: addCatalogId,
|
||||
proposedAmount: Number(addAmount),
|
||||
note: addNote.trim() || undefined,
|
||||
})}
|
||||
>
|
||||
{addLine.isPending ? 'Đang thêm…' : 'Thêm'}
|
||||
|
||||
@ -182,7 +182,8 @@ export function KhkkDetailContent({
|
||||
const [addFor, setAddFor] = useState<{ supplierId: string } | null>(null)
|
||||
const [addCatalogId, setAddCatalogId] = useState('')
|
||||
const [addAmount, setAddAmount] = useState('')
|
||||
const [addNote, setAddNote] = useState('')
|
||||
// 🧊 [S178] `addNote` ĐÃ GỠ cùng ô nhập Ghi chú — giữ lại sẽ là biến gán-mà-không-đọc,
|
||||
// đúng lớp vừa dọn ở đợt-5 (`addFor.supplierName`).
|
||||
|
||||
const phase = plan.phase as KhkkPhaseValue
|
||||
const draftPhase = phase === KhkkPhase.DangSoanThao || phase === KhkkPhase.TraLai
|
||||
@ -217,17 +218,21 @@ export function KhkkDetailContent({
|
||||
// 🔴 Body null-safe: chỉ gửi field ĐANG sửa; field không gửi thì BE giữ nguyên
|
||||
// (`UpdateContractSigningPlanLineCommand` — khuôn bug-class #73/S42).
|
||||
const saveLineField = useMutation({
|
||||
mutationFn: async (p: { lineId: string; proposedAmount?: number; note?: string }) =>
|
||||
// 🧊 [S178] Bỏ `note` khỏi type + body: sau khi gỡ ô nhập thì 0 caller nào truyền nữa.
|
||||
// 🔴 KHÔNG đổi hành vi — `note: undefined` vốn đã bị JSON bỏ qua, và BE gác
|
||||
// `if (request.Note != null)` nên vắng mặt = BỎ QUA, không phải ghi null. Trường `Note`
|
||||
// của BE giữ NGUYÊN (máy rộng), chỉ FE thôi gửi.
|
||||
mutationFn: async (p: { lineId: string; proposedAmount?: number }) =>
|
||||
api.put(`/contract-signing-plans/${id}/lines/${p.lineId}`, {
|
||||
proposedAmount: p.proposedAmount,
|
||||
note: p.note,
|
||||
}),
|
||||
onSuccess: () => { toast.success('Đã lưu dòng'); invalidate() },
|
||||
onError: (e) => toast.error(getErrorMessage(e)),
|
||||
})
|
||||
|
||||
const addLine = useMutation({
|
||||
mutationFn: async (p: { supplierId: string; catalogEntryId: string; proposedAmount: number; note?: string }) =>
|
||||
// 🧊 [S178] Bỏ `note` — cùng lý lẽ với `saveLineField` ngay trên.
|
||||
mutationFn: async (p: { supplierId: string; catalogEntryId: string; proposedAmount: number }) =>
|
||||
api.post(`/contract-signing-plans/${id}/lines`, p),
|
||||
onSuccess: () => { toast.success('Đã thêm hạng mục'); setAddFor(null); invalidate() },
|
||||
onError: (e) => toast.error(getErrorMessage(e)),
|
||||
@ -545,45 +550,34 @@ export function KhkkDetailContent({
|
||||
<td className="px-3 py-2 text-right align-top tabular-nums text-slate-400">{i + 1}</td>
|
||||
<td className="px-3 py-2 text-slate-700">
|
||||
{isDraft && !l.contractId ? (
|
||||
<>
|
||||
<select
|
||||
value={l.catalogEntryId ?? ''}
|
||||
onChange={(e) => e.target.value && assignLine.mutate({ lineId: l.id, catalogEntryId: e.target.value })}
|
||||
disabled={assignLine.isPending}
|
||||
aria-label={`Chọn hạng mục cho dòng ${l.id}`}
|
||||
// [S177 — anh: "Các cái mẫu bỏ đi nhé"] DÒNG ĐÃ CÓ = đọc như DỮ
|
||||
// LIỆU, không như form: viền trong suốt + nền trong suốt, khung chỉ
|
||||
// hiện khi rê chuột / vào ô. Đúng khuôn ô Ghi chú ngay dưới (đã ghost
|
||||
// từ S175) ⇒ 3 trường của một dòng nay CÙNG một ngôn ngữ.
|
||||
// 🔴 Chỉ đổi VẺ, KHÔNG đổi hành vi: vẫn `<select>` thật, vẫn sửa
|
||||
// được, vẫn tự lưu. Mũi tên dropdown của native select vẫn hiện nên
|
||||
// không mất tín-hiệu "ô này bấm được".
|
||||
className="h-8 w-full rounded border border-transparent bg-transparent px-2 text-xs text-slate-700 hover:border-slate-200 focus-visible:border-brand-500 focus-visible:bg-white focus-visible:outline-none focus-visible:ring-2 focus-visible:ring-brand-500/30"
|
||||
>
|
||||
<option value="">— Chọn hạng mục —</option>
|
||||
{l.catalogEntryId && !(catalogOptions.data ?? []).some((c) => c.id === l.catalogEntryId) && (
|
||||
<option value={l.catalogEntryId}>{l.tenHangMuc ?? '(hạng mục đã gán)'}</option>
|
||||
)}
|
||||
{(catalogOptions.data ?? []).map((c) => (
|
||||
<option key={c.id} value={c.id}>{c.code} — {c.tenVi}</option>
|
||||
))}
|
||||
</select>
|
||||
{/* Ghi chú xuống DÒNG PHỤ thay vì chiếm 1 cột — anh chốt bảng chỉ
|
||||
còn "hạng mục + giá", nhưng ghi chú thì anh vẫn muốn nhập được. */}
|
||||
<input
|
||||
type="text"
|
||||
maxLength={1000}
|
||||
defaultValue={l.note ?? ''}
|
||||
placeholder="Ghi chú (tùy chọn)…"
|
||||
disabled={saveLineField.isPending}
|
||||
aria-label="Ghi chú dòng"
|
||||
onBlur={(e) => {
|
||||
const v = e.target.value.trim()
|
||||
if (v !== (l.note ?? '')) saveLineField.mutate({ lineId: l.id, note: v })
|
||||
}}
|
||||
className="mt-1 h-7 w-full rounded border border-transparent bg-transparent px-2 text-[11px] text-slate-500 hover:border-slate-200 focus-visible:border-brand-500 focus-visible:bg-white focus-visible:outline-none"
|
||||
/>
|
||||
</>
|
||||
// 🧊 [S178 — anh: "bỏ luôn chỗ ghi chú luôn"] Ô nhập Ghi chú của DÒNG
|
||||
// ĐÃ CÓ đã GỠ. Dòng nháp nay chỉ còn đúng 2 ô anh cần: hạng mục + giá.
|
||||
// 🔴 DỮ LIỆU KHÔNG MẤT: `Note` vẫn nguyên trong DB, và sửa giá KHÔNG
|
||||
// xoá nó — `UpdateContractSigningPlanLineCommandHandler` gác
|
||||
// `if (request.Note != null)` nên `note` vắng mặt là BỎ QUA, không phải
|
||||
// ghi null. Ghi chú cũ vẫn hiện ở nhánh chỉ-đọc bên dưới (`l.note`).
|
||||
// ⇒ Đây là "máy rộng, UI hẹp": BE giữ trường, UI thôi bày.
|
||||
<select
|
||||
value={l.catalogEntryId ?? ''}
|
||||
onChange={(e) => e.target.value && assignLine.mutate({ lineId: l.id, catalogEntryId: e.target.value })}
|
||||
disabled={assignLine.isPending}
|
||||
aria-label={`Chọn hạng mục cho dòng ${l.id}`}
|
||||
// [S177 — anh: "Các cái mẫu bỏ đi nhé"] DÒNG ĐÃ CÓ = đọc như DỮ
|
||||
// LIỆU, không như form: viền trong suốt + nền trong suốt, khung chỉ
|
||||
// hiện khi rê chuột / vào ô — cùng ngôn ngữ với ô giá bên phải.
|
||||
// 🔴 Chỉ đổi VẺ, KHÔNG đổi hành vi: vẫn `<select>` thật, vẫn sửa
|
||||
// được, vẫn tự lưu. Mũi tên dropdown của native select vẫn hiện nên
|
||||
// không mất tín-hiệu "ô này bấm được".
|
||||
className="h-8 w-full rounded border border-transparent bg-transparent px-2 text-xs text-slate-700 hover:border-slate-200 focus-visible:border-brand-500 focus-visible:bg-white focus-visible:outline-none focus-visible:ring-2 focus-visible:ring-brand-500/30"
|
||||
>
|
||||
<option value="">— Chọn hạng mục —</option>
|
||||
{l.catalogEntryId && !(catalogOptions.data ?? []).some((c) => c.id === l.catalogEntryId) && (
|
||||
<option value={l.catalogEntryId}>{l.tenHangMuc ?? '(hạng mục đã gán)'}</option>
|
||||
)}
|
||||
{(catalogOptions.data ?? []).map((c) => (
|
||||
<option key={c.id} value={c.id}>{c.code} — {c.tenVi}</option>
|
||||
))}
|
||||
</select>
|
||||
) : (
|
||||
<>
|
||||
{/* [S177 — anh: "mã hạng mục (Dự án) - mã hạng mục chi tiết"]
|
||||
@ -632,7 +626,7 @@ export function KhkkDetailContent({
|
||||
type="button"
|
||||
onClick={() => {
|
||||
setAddFor({ supplierId: l.supplierId })
|
||||
setAddCatalogId(''); setAddAmount(''); setAddNote('')
|
||||
setAddCatalogId(''); setAddAmount('')
|
||||
}}
|
||||
title={`Thêm hạng mục cho ${l.supplierName ?? 'NCC này'}`}
|
||||
aria-label={`Thêm hạng mục cho ${l.supplierName ?? 'NCC này'}`}
|
||||
@ -697,16 +691,10 @@ export function KhkkDetailContent({
|
||||
<option key={c.id} value={c.id}>{c.code} — {c.tenVi}</option>
|
||||
))}
|
||||
</select>
|
||||
{/* Ghi chú xuống DÒNG PHỤ — y hệt dòng dữ liệu thật ở trên, để hai thứ
|
||||
đọc thành CÙNG một hình dạng chứ không phải hai kiểu form. */}
|
||||
<input
|
||||
type="text" maxLength={1000}
|
||||
value={addNote}
|
||||
onChange={(e) => setAddNote(e.target.value)}
|
||||
placeholder="Ghi chú (tùy chọn)…"
|
||||
aria-label="Ghi chú của dòng mới"
|
||||
className="mt-1 h-7 w-full rounded border border-transparent bg-transparent px-2 text-[11px] text-slate-500 hover:border-slate-200 focus-visible:border-brand-500 focus-visible:bg-white focus-visible:outline-none"
|
||||
/>
|
||||
{/* 🧊 [S178 — anh: "bỏ luôn chỗ ghi chú luôn"] Ô Ghi chú của DÒNG THÊM đã
|
||||
GỠ, cùng lượt với ô Ghi chú của dòng đã có ở trên — giữ hai chỗ CÙNG
|
||||
hình dạng vẫn là luật ở đây, chỉ là hình dạng chung nay gọn hơn.
|
||||
🔴 Thao tác anh chốt còn đúng 3 nhịp: chọn hạng mục → nhập giá → Thêm. */}
|
||||
</td>
|
||||
<td className="px-3 py-2 align-top">
|
||||
<input
|
||||
@ -727,7 +715,6 @@ export function KhkkDetailContent({
|
||||
supplierId: addFor.supplierId,
|
||||
catalogEntryId: addCatalogId,
|
||||
proposedAmount: Number(addAmount),
|
||||
note: addNote.trim() || undefined,
|
||||
})}
|
||||
>
|
||||
{addLine.isPending ? 'Đang thêm…' : 'Thêm'}
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user