wal: pause

This commit is contained in:
pqhuy1987
2026-08-06 17:23:41 +07:00
parent e1942a5b7c
commit ee21056442
10 changed files with 217 additions and 73 deletions

View File

@ -5,7 +5,7 @@ metadata:
node_type: memory
type: feedback
originSessionId: 55aae6bd-8d74-4018-a203-343da07d3618
modified: 2026-07-22T17:15:28.207Z
modified: 2026-08-06T08:31:35.632Z
---
**Ba ca cùng một lớp, đo được @S146 (2026-07-22/23) — "cái BỊ MẤT không tự tố-giác".**
@ -23,4 +23,8 @@ metadata:
**Why:** khai-chưa-xong cho thứ đã xong khiến người sau đi vá cái đã lành, và làm mất niềm tin vào chính lưới đó.
**How to apply:** khi lật một cơ-chế sang "đã wire", grep **mọi surface khai nó chưa wire** — cùng kỷ-luật [[feedback_cardinality_change_grep_consumers]].
🔸 **Neo chung cả 3:** thứ *có mặt sai* thì grep ra; thứ *vắng mặt* thì **không**. Nên với xoá/đè/rỗng, **bằng-chứng phải đến từ NGUỒN KHÁC** (git history · lệnh khác · người khác), không từ chính bề-mặt đang soi.
**(4) `HEAD~n` KHÔNG phải "commit trước của mình" — đo @S177 (2026-08-06), sập THẬT 1 lần.** Verify deploy cần đối-chứng trước/sau, lead chạy `git show HEAD~1:<file>` vs `git show HEAD:<file>`**y hệt nhau**. Đọc thẳng thành *"không có gì đổi ⇒ deploy hỏng?"*. Thật ra Stop-hook `wal-flush.ps1` auto-commit ở **turn-boundary** nên `HEAD` = `wal: flush`, còn `HEAD~1` = **chính commit vừa tạo** ⇒ phép so **bản mới với chính nó**.
🔴 Cùng lớp: **hai vế bằng nhau trông như một phép đo hợp-lệ**, không có gì kêu. Khác ca (2) ở chỗ output không rỗng mà *khớp* — còn dễ tin hơn.
**How to apply:** trong repo có hook auto-commit, **CẤM `HEAD~n`** cho mọi phép so trước/sau — dùng **SHA đích danh** (`git log --oneline` lấy đúng commit sản-phẩm, bỏ qua `wal:`). Cùng gốc với luật đã có ở [[project_h22_wal_session_continuity]] (hook 4-path) và điểm-mù Sàn-3: hook làm *"cây sạch"**"HEAD~1"* đều mất nghĩa. Bonus S177: bundle prod CŨ cũng không dùng làm đối-chứng được (deploy dọn `dist` ⇒ URL cũ trả ~900B SPA-fallback, grep ra 0 mọi chuỗi = lại một *rỗng đọc thành sạch*) — xem [[feedback_prod_db_verify_integrated_auth]].
🔸 **Neo chung cả 4:** thứ *có mặt sai* thì grep ra; thứ *vắng mặt* thì **không**. Nên với xoá/đè/rỗng/so-nhầm-mốc, **bằng-chứng phải đến từ NGUỒN KHÁC** (git history theo SHA · lệnh khác · người khác), không từ chính bề-mặt đang soi.