wal: flush 20260807T1709
This commit is contained in:
@ -0,0 +1,52 @@
|
||||
# SYNTHESIS — bookend @open S180 (phiên-LOGIC L12)
|
||||
|
||||
> Bản gộp cho run-folder `2026-08-07-S180-bookend-open`. Nguồn: 9 artifact cùng thư mục.
|
||||
> 🔴 Bản này sinh ra vì **máy `artifact-integrity.ps1` (W2 vừa dựng) gắn cờ `VANG *-synthesis.md`** đúng folder này — máy bắt nợ của chính người dựng ra nó, trong cùng phiên.
|
||||
|
||||
## Verdict tổng
|
||||
**5 vòng chạy đủ, 8 vai, 0 vòng bỏ.** Nợ governance **phình**, sản phẩm **sạch**.
|
||||
|
||||
| vòng | vai | verdict |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| V1 | `tooling-auditor` (H1) | `PASS_WITH_FLAGS — 9` (6/9 = nợ S179 chưa vá) |
|
||||
| V1 | `harvest-curator` (H2) | 🔴 `GATE-FAIL — 7` |
|
||||
| V1 | `ring1-audit` | `32Đ/6T` — 9 falsify, **4 BROKE vào chính nó** |
|
||||
| V2 | `lead-stale-auditor` | **15 FLAG** (tự khai là **SÀN**), 6/6 class fire |
|
||||
| V2 | `lead-gap-auditor` | **6 FLAG** (3 HIGH) + 3 trục khai **CHƯA ĐO** |
|
||||
| V2 | `ring2-audit` | `21Đ/0T` — port H24-2 **10/10 khớp**, 2 ERRATA, **1 FLAG sót** |
|
||||
| V4 | nén-ngủ | **không-nhịp** (`shard 1/15` ⇒ IM) |
|
||||
| V5 | máy | `governance-detectors` **49 FLAG** + INFORM 14 |
|
||||
|
||||
## Nền máy (đo, không suy)
|
||||
`counter 53→54` squash-benign · `light 1/6` · **`deep 14/15` — còn ĐÚNG 1 tick** · `SHARD pending=1/15 IM` · `tran-bo-nho 4 over-cap` · `pull-cach 16 ngay`.
|
||||
**Sàn-3 BẬC MẠNH 5/5 im**, WAL trống, `origin/main..HEAD` = 0 ⇒ nhánh **(a) SẠCH**.
|
||||
**Test 645 PASS** đo bằng chạy thật (45 Domain + 600 Infra, 0 fail / 0 skip) — **khớp canonical**.
|
||||
**RAG:** service UP · SE index **STALE 70 ngày** (2449 chunk, `last_indexed_at` 2026-05-29) ⇒ **AI_INFRA op**, SE chỉ flag.
|
||||
|
||||
## 5 phát hiện nặng nhất
|
||||
1. **Nợ harvest = 583.683 B / 14 lượt-vai** — carry ghi `~306 KB (S168+S171)` **sai 2 chiều**: thiếu trọn S169/S170 (501.300 B), tính dư S171 (143.682 B đã đóng). `ring1` tái-dựng độc lập **khớp từng byte**.
|
||||
2. **Thước tuổi carry mù 21,3%** đầu `HANDOFF` (`marks[0]` anchor `^\*\*` bỏ 4 khối heading tại dòng 29·57·110·144) ⇒ nuốt **trọn khối `Carry @S179`**; slug nó đang chấm **đã đóng @S179** ⇒ `gap-carry-aged = 0` là **số 0 VÔ NGHĨA**. `ring2` port lại **10/10 khớp**.
|
||||
3. **4 thư `2026-08-04-upgrade-pack-phased-*` CHƯA ÁP** — lead tuyên `all = 0` ở BƯỚC 0.9, **sai**; `lead-gap` bắt qua **mẩu garble #53**.
|
||||
4. **`_end` của L11 đóng băng thiếu 7 slug** — `_end` land `65bbaf3`, bản vá carry land **sau** `55894a0` ⇒ dấu đóng băng vĩnh viễn khai thiếu. ⇒ `_end` của **L12 phải đủ 21**.
|
||||
5. **Tranh chấp `agents/README.md:152-153`** (cổng consent trio đã bị owner gỡ @S151/S152): lead bắt → `tooling-auditor` BÁC-3 → lead bác lại → **`lead-stale` FLAG-8 + `ring1` + `ring2` đều phán LEAD ĐÚNG**. `ring2` tìm **site quyết định hơn cả**: `README:152` **tự trỏ về HAI nhà**, `lead-stale` chỉ đo nhà thứ nhất; nhà thứ hai (`session-end.md:160`) **cũng AUTO** ⇒ dư-lượng lệch **cả hai nhà nó tự khai**. Lộ thêm **site thứ ba** `hmw.js:39` (stale **2 lần**).
|
||||
|
||||
## `#53` — 6/6 vai nặng, recover 6/6, **mất 0 byte**
|
||||
🔴 **Datum MỚI:** **2/6 mẩu garble CHỨA FINDING SỐNG**, và một trong đó **lật thẳng kết luận lead vừa phát ra** (*"the 4 unapplied 2026-08-04 letters"*) ⇒ lead đo ngay trong lượt, **không đợi resume**.
|
||||
Counter-datum: **3 spawn-probe vai STYLE** (return đúng 1 dòng cố định) → **3/3 CLEAN** cùng phiên ⇒ củng cố *return-only + khuôn cứng sống tốt hơn*.
|
||||
|
||||
## Slot đóng
|
||||
✅ **(73)** — spawn-probe **3/3 vai STYLE ALIVE** (`front-end` · `back-end` · `database-reviewer-style`), 0 error 0 garble. Chốt-chặn cuối của đội STYLE, treo từ S179 vì cần restart CLI.
|
||||
|
||||
## Ranh khai thẳng (đừng đọc rộng hơn)
|
||||
- `lead-stale` **15 = SÀN, không phải TỔNG** — khai thủng: **22/26 persona chưa chạm**, `gotchas.md` · `migration-todos.md` · `ACTIVE-MARKS.md` · `PROJECT-MAP.md` · 6 `SKILL.md` chưa soi.
|
||||
- `lead-gap` khai **3 trục CHƯA ĐO** (`gap-owner-specifics` cần transcript · `gap-underfill` cần read-set · "im bao nhiêu phiên" của trục 4).
|
||||
- `ring2` khai **không curl prod** ⇒ FLAG-3 chỉ chứng *một trong hai cặp bundle stale*, **không** chứng cặp nào thật.
|
||||
- `ring2` **BÁC** con số *"5/6 vượt ngưỡng jump"* của `lead-stale` — nó dựng lại ra **4/6**, vai **không khai đơn-vị** ⇒ **CẤM dùng làm căn-cứ kéo audit**.
|
||||
- 🔴 **`ring2` câu dặn, giữ nguyên văn:** *"21/21 ĐẠT là **ĐỘ CHÍNH XÁC**. **ĐỘ PHỦ** thì chưa ai chứng được."* — nó mở **đúng một** persona trong 22 chưa ai chạm thì ra ngay 1 FLAG.
|
||||
|
||||
## Hai vai tự bắt lỗi CHÍNH MÌNH
|
||||
- `ring1` — **4/7 falsify BROKE vào chính nó**, nặng nhất: *"2 engine khớp nhau là bằng chứng RỖNG khi chúng chung một thước"* (cả `ls` lẫn `git ls-files` dùng chung filter `grep -v Snapshot` hỏng).
|
||||
- `ring2` — persona của chính nó (`ring2-audit.md:4` + `MEMORY.md:27`) ghi *"5 class `view-*`"* trong khi enum có **6**; và class thứ 6 **load-bearing đúng phiên này** ⇒ *"nếu tin số nạp vào đầu mình, tao đã phán oan FLAG-13. Không phán oan vì đọc enum trước — nhưng đó là **kỷ luật, không phải hàng rào**."*
|
||||
|
||||
## Nợ chuyển tiếp
|
||||
gom **583.683 B** harvest (owner đã uỷ quyền thường trực) · vá lỗi máy **H24-2 anchor** · vá **`STATUS:467` công thức tự huỷ** (*"trừ Designer+Snapshot"* cho ra **71** vì có mig tên `AddPeApprovedBudget**Snapshot**`; đĩa thật **72**) · `STATUS:481` bundle · `STATUS:833` backlog · mega-line `STATUS:8` + `HANDOFF:5` · 2 persona (`ring2-audit` · `lead-stale-auditor`) · `ring2-audit` **26.440 B over-cap, strike 1/2** · carry → `[carry:harvest-no-s168-s169-s170]`.
|
||||
@ -45,3 +45,22 @@
|
||||
`agents/README.md:152-153` cổng consent trio → lead bắt → `tooling-auditor` BÁC-3 → lead bác lại → **`lead-stale-auditor` FLAG-8 phán LEAD ĐÚNG**.
|
||||
Thu hoạch ngoài dự kiến: lộ **site thứ 3** = `hmw.js:39` (stale **2 lần**: vế trio @S151 + vế H24 @S149).
|
||||
`ring1` + `ring2` được giao **kiểm chéo phán quyết này** — vì đây là ca vai-kiểm phán **ủng hộ lead**, đúng chỗ phải nghi nhất.
|
||||
|
||||
## Danh mục artifact (NGUỒN-2 cho V-3 — liệt TÊN, không liệt số tổng)
|
||||
|
||||
- `bookend-open-synthesis.md`
|
||||
- `lead-errata-buoc09-S180.md`
|
||||
- `lead-machine-baseline-S180.md`
|
||||
- `lead-rebuttal-bac3-S180.md`
|
||||
- `lead-selffound-S180.md`
|
||||
- `run.md`
|
||||
- `sub-harvest-curator-open-S180.md`
|
||||
- `sub-lead-gap-auditor-open-S180.md`
|
||||
- `sub-lead-stale-auditor-open-S180.md`
|
||||
- `sub-ring1-audit-open-S180.md`
|
||||
- `sub-ring2-audit-open-S180.md`
|
||||
- `sub-spawn-probe-style-S180.md`
|
||||
- `sub-tooling-auditor-open-S180.md`
|
||||
|
||||
> 🔴 Bổ sung @S180 sau khi `artifact-integrity.ps1` (W2) gắn cờ **V-3: NGUỒN-2 rỗng** — *"run.md KHÔNG nêu tên tệp artifact nào… Đây KHÔNG phải 'chênh 0'"*.
|
||||
> Máy từ chối đọc **nguồn rỗng** thành **đồng thuận**. Cùng nguyên tắc chiều A2: **số 0 chỉ có nghĩa khi mẫu số ≠ 0**.
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user