wal: pause
This commit is contained in:
@ -46,7 +46,34 @@ Từ script đo đầu tiên tới verdict cuối: KHÔNG ghi `agent-memory/` ·
|
||||
| `ring2-audit` | `sub-ring2-audit-open-S163.md` | 30.067 | **PASS_WITH_FLAGS — 16Đ/2T — 18/27 claim** |
|
||||
| `harness-eval` (trio 1/3) | `harness-eval-return.md` | 21.002 | **MIXED — 23 trục** (10 H · 4 REG · 5 MIX · 4 N/A) |
|
||||
| `harness-refine` (trio 2/3) | `harness-refine-return.md` | 34.623 | **2 action · 13 BÁC · 5 ESCALATE · 5 NHƯỜNG** |
|
||||
| `harness-audit` (trio 3/3) | `harness-audit-return.md` | — | ⏳ (4 instrument re-chạy) |
|
||||
| `harness-audit` (trio 3/3) | `harness-audit-return.md` | 33.324 | **ĐẠT — 50Đ/2T** · re-chạy 4 instrument / ≥128 số **0 lệch** |
|
||||
| `ctx-audit` (vòng Ctx @open) | `sub-ctx-audit-open-S163.md` | 15.062 | 🔴 **TRƯỢT — 14 điểm / 4-4 khoản** (2 HIGH + 2 cờ) |
|
||||
|
||||
**10/10 END-line.** Máy `mind-check --session 9` = **11 ĐẠT / 0 TRƯỢT / 0 cờ** (trần 14.016 / 32.768 B).
|
||||
|
||||
### 🔴 ctx-audit TRƯỢT — carry `_mind-s-8` → `_mind-s-9` chỉ **3/9 (33%)**
|
||||
|
||||
6 ý rơi khỏi §D; **2 dòng mất khỏi MỌI bề mặt** ⇒ **6 ý biến mất thật**. Lead đã nạp lại đủ + vá, `mind-check` xanh lại.
|
||||
- **FLAG-1 HIGH** — luật `refresh @closeout` mất đúng **NỬA CÓ RĂNG** (fail-LOUD `mind-refresh:` trong `_end`), **0 nhà** trên 4/4 bề mặt (0-hit kèm control-dương). **Đời-3** (S158 → S162 → S163). 🔴 Cơ-chế giết nó = **chính bằng-chứng dương**: block `MIND-5` tồn tại ⇒ nhìn vào thấy "đã có", nhưng nó có **một lần, bằng tay, do lead nhớ**.
|
||||
- **FLAG-2 HIGH** — **PARK-bundle**: gói 6 ý vào 1 dòng ⇒ rơi 1 dòng = mất 6 ý (**5/6 vô gia cư**), mà **11/11 phép máy VẪN XANH**. Máy hỏi *"ý đang ở D có nhãn chưa"*, không hỏi *"ý từng ở D nay đâu"* ⇒ **bundle-hoá = đường thoát rẻ nhất khỏi lưới đo**.
|
||||
- **FLAG-3 MED** — (55)(56)(59) rơi khỏi §D trong khi (54)(57)(58) cùng lớp được mang, **0 dòng khai**. Luận-cứ đóng đinh: lead **kéo slot (43) từ HANDOFF lên §D** ⇒ quy tắc "đã có nhà thì không lặp" **không tồn tại**.
|
||||
- **FLAG-4 LOW-MED** — luật END-line rơi khỏi §D; cùng lớp FLAG-1 (*"đã đề, thi hành bằng lệnh-lead từng lượt, chưa land thành luật"*), bằng chứng sống = **chính tệp này**.
|
||||
- ✅ Nó cũng ghi công-bằng: 3 ý mang được đều **có giá-trị gia tăng** (đổi nhãn kèm lý-do · tự đính-chính số), và xác nhận tự-khai "0 hit 4 bề mặt" của lead cho slot (60)(61) là **ĐÚNG**.
|
||||
- 🎣 **Gieo 2 mồi cho cửa ĐÓNG** — MỒI-A slot (61) defect liên-danh N-HĐ (`_mind` là nhà DUY NHẤT) · MỒI-B slot (60) enum. Kèm **phép thử tiên-đoán** gắn FLAG-1: nếu @close mà `|block|` vẫn = 1 và §E vẫn 10 dòng thì FLAG-1 được chứng bằng số ngay trong phiên sinh ra nó.
|
||||
|
||||
### 🔴 2 ESCALATE của `harness-audit` — lead đã VERIFY cả hai
|
||||
|
||||
1. **Backstop G-015 bị rỗng-hoá.** `.claude/agent-memory/` là **path thứ-2** của Stop-hook ⇒ residual-write bị `wal: flush` **nuốt vào commit TRƯỚC khi lead soát** `git status`. Đo: `.mfe-state.json` ghi 16:37 → commit `7f55b4f` (`wal: flush 20260730T1646`) ⇒ `git status` sạch. **Hai cơ-chế dùng chung một tín-hiệu và triệt tiêu nhau**: hook persist agent-memory (đúng H22) ⟂ git-diff bắt residual-write (đúng G-015).
|
||||
2. **Stray `agent-cwd-relative-memory-misland` tái phát ×3 trong phiên** (lead-gap · ring1/ring2 · harness-audit) — mỗi lần 3 dir **0 file 0 tracked**. `harness-audit` **cố ý không ghi memory vào đó** để khỏi thành stray-có-file. Lead verify 3 lớp rồi xoá; `find -type d -empty` = **0**.
|
||||
|
||||
### 📐 2 ca `drift-born-sau-phép-đo` (verdict PASS có HẠN DÙNG)
|
||||
|
||||
| ca | phép đo | vật đổi | khoảng |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| gotcha 84→85 | H1 @S162 **14:27:20** | `### 85.` land `e5123ff` **15:13:18** | 46 phút |
|
||||
| stray empty-dir | H2 **16:15** · ring1 **16:21** | stray sinh **16:26** | 5-11 phút |
|
||||
|
||||
⇒ **PASS = "sạch lúc HH:MM", không phải "sạch".** Assertion cuối **phải do lead chạy sau khi mọi vai dừng tay** — không ủy thác được cho vai chạy giữa chừng.
|
||||
|
||||
**5 vòng:** V1 tooling/harvest → `ring1` ✅ · V2 soi-lead H24 → `ring2` ✅ · V3 trio ⏳ · **V4 nén-ngủ = `không-nhịp`** (SHARD-PROBE `pending 15 = ngưỡng 15`, biên `-gt` strict ⇒ IM ⇒ `ring4` NO-OP đúng luật, KHÔNG đọc thành "đạt") · V5 floor/detector ✅
|
||||
|
||||
@ -87,6 +114,25 @@ Mỗi vai được ép **ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm** + `END <slug> — VERDICT=
|
||||
- **H1 khai** `Bash` vẫn mở ⇒ **không tự nhận "read-only enforced"** (G-015).
|
||||
- **H2 tự sửa thước giữa chừng:** `grep -F "<basename>"` **mù với cite gộp** `{1,2}` ⇒ âm-tính-giả; đã bổ sung lớp stem + lớp nội-dung. Method mới **m#25**: *verdict trùng khuôn giữa các lượt anh em ⇒ verdict-match KHÔNG phải bằng chứng harvest* (chính bẫy suýt giấu F-01).
|
||||
|
||||
## 🔧 DANH-SÁCH VÁ — 11 mục, CHƯA CHẠM (nhà canonical của cụm này; `_mind` §B chỉ TRỎ về đây)
|
||||
|
||||
> Anh gõ `/pause` trước khi lead bắt đầu vá ⇒ **0/11 đã làm**. Mirror C1 đã mở (bookend đóng), không còn rào kỹ-thuật.
|
||||
> 🔴 Liệt đích-danh vì `ctx-curator` #7 bắt đúng: cụm "11 mục" trước đó **không có nhà nào giải được** — rơi 1 dòng = mất 11 ý.
|
||||
|
||||
| # | việc | nguồn | sev |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `docs/STATUS.md` Gotchas **84 → 85** (2 site: row `:473` + chip `:6`) | H1 F-6 | **HIGH** — canonical tự stale |
|
||||
| 2 | `CLAUDE.md` thêm row module `ContractSigningPlans` + Mig 68/69 vào `:62` và 2 dải `:69` | H1 F-2 | **HIGH** — auto-inject mọi phiên/mọi sub |
|
||||
| 3 | `docs/STATUS.md:479` bundle hash → cặp S162, hoặc bỏ số trỏ cicd-verify tươi. 🔴 con-trỏ đối-chứng đúng là `:13` **không phải `:9`** (ring2 errata) | H1 F-7 + stale FLAG-3 | HIGH |
|
||||
| 4 | `docs/HANDOFF.md:65` gạch slot (51-bis) chết + trỏ (57) — dùng đúng khuôn `:69` đã dùng | stale FLAG-5 | HIGH |
|
||||
| 5 | slot (58) viết lại **dạng bất-biến** (*"`_mind` của phiên-logic hiện hành"*), thôi neo tên file | stale FLAG-6 | HIGH — chu kỳ 3 |
|
||||
| 6 | `.claude/agents/README.md:242` +3 vai `ctx-*` · "10 monitor" → **13**; `:243` bỏ mệnh-đề nhịp sai (cặp H24 = vô-điều-kiện mỗi bookend) | H1 F-1 + stale FLAG-1/2 | MED |
|
||||
| 7 | `.claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md` (`:19` `:89` + `.claude/skills/README.md:20`) · `permission-matrix/SKILL.md` (`:26` `:42-74` — 🧊-hoá `Bg_*` + thêm `Khkk_*`/`Hdc_*`/`Ct_*`) | H1 F-3/5/8/9 + stale FLAG-9/10/11 | MED |
|
||||
| 8 | `docs/governance/ctx-soft-memory-se-draft.md:38` "roster 20" → 23 · header *"DRAFT · CẤM wire"* → đã OWNER-VETO + đã wire @S153 | ring1 + ring2 (ô xanh thủng) | MED |
|
||||
| 9 | **Thu 4 finding rơi vào khe H24** — số "26 slug" sai đối tượng · `190.437 → 160.924` · slug retro-harvest · sổ garble "×66 qua S158" | ring2 (lỗi spawn song song của lead) | MED |
|
||||
| 10 | H2 **P1/P2/P4/P5** (seed entry `tooling-auditor` S162 · distill `reviewer` lượt tổng-quan · `git mv` tên synthesis S160 · luật END-line). 🔴 **P3 HOÃN** — refine E1 + audit chứng vỡ cap | H2 GATE-FAIL | HIGH (P1/P2) |
|
||||
| 11 | refine **A1/A2** `moved-not-cut` L1→L2: `lead-gap-auditor` (23.593 B, đệm 2.007) · `harvest-curator` (23.493 B, đệm 2.107) | refine | MED |
|
||||
|
||||
## Stages
|
||||
|
||||
- [x] BƯỚC 0–0.7 — echo body · HMW-ON · Sàn-3 (KÊU ① ×3) · owner chốt bỏ mạch
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user