wal: pause
This commit is contained in:
@ -44,7 +44,35 @@
|
||||
|
||||
<!-- FLOW-START — entries append bên dưới dòng này, mới nhất ở CUỐI -->
|
||||
|
||||
_(chưa có PAUSE — entry đầu append @`/pause` đầu tiên của phiên)_
|
||||
### PAUSE-1 2026-07-30T17:35:40+07:00
|
||||
|
||||
> anh: /pause
|
||||
|
||||
**(1) quyết-định đã CHỐT**
|
||||
- Sàn-3 KÊU ① (3 orphan run-folder S159/S160) dù sổ WAL trống → anh chốt qua AskUserQuestion: **"Bootstrap tiếp, bỏ mạch"** ⇒ 3 folder giữ nguyên dạng nợ `[carry:orphan-retro-harvest-s159]`, KHÔNG xử trong phiên.
|
||||
- Bookend @open chạy **5 vòng / 10 vai, 10/10 END-line**. Phiên **0 mig · 0 prod-code**, suite **590 PASS** (45D+545I).
|
||||
- Lead **KHÔNG thi hành nguyên văn** NEXT-em #1 của S162 (*wire diary-append vào `tiep.md §3-ter`*) — H2 chứng 11/23 vai INFORM-only bị **luật CẤM tự-ghi**; bệnh thật ở **bước seed phía lead**. Thay bằng checklist artifact-vs-entry trước commit closeout.
|
||||
- **P3 của H2 HOÃN** — `harness-refine` E1 + `harness-audit` dựng lại phân-bố 105 mẫu: `_INDEX` đệm **167 B**, 2 record ≈ **328 B** ⇒ vỡ cap. Phải giải `_INDEX` trước.
|
||||
- Đóng hiểu-sai của lead: **nén agent-memory KHÔNG cứu được crystallized headroom** — `hotload_sources` **0/6** dưới `agent-memory` ⇒ headroom bị **docs** tiêu (657.229 B, +14.530 B/ngày), kho backfill **1,25 MB DƯ**. Cung dư / cầu tắc.
|
||||
|
||||
**(2) delta còn SỐNG**
|
||||
- **11 mục danh-sách vá** chưa chạm (Mirror C1 mở lúc bookend đóng, nhưng anh gõ `/pause` trước khi lead bắt đầu vá) — chi tiết ở `run.md` + `_mind-s-9.md` §D.
|
||||
- **Nợ trung-thực mang sang:** `lead-stale` **COVERAGE 7/8**, G7 governance **CHƯA CHẠM** ⇒ `TOTAL=12` là **SÀN không phải TỔNG** (ring2 chứng bằng ca thật ở vùng chưa chạm). `ring1` chưa chạm **13/29 claim**, `ring2` chưa chạm **9/27**.
|
||||
- **4 finding rơi vào khe giữa 2 vai H24** — lead spawn song song nên cơ-chế nhường-turf hỏng (stale xong 16:18 **trước** gap 16:31). Chưa thu về.
|
||||
- **2 ESCALATE của `harness-audit` chưa xử:** (i) backstop G-015 rỗng-hoá vì Stop-hook nuốt `agent-memory` vào commit trước khi lead soát · (ii) stray `agent-cwd-relative-memory-misland` tái phát ×3/phiên (đã xoá, chưa vá gốc).
|
||||
- **2 mồi `ctx-audit` gieo, chờ chấm @close:** MỒI-A slot (61) defect liên-danh N-HĐ · MỒI-B slot (60) enum. + **phép thử tiên-đoán** FLAG-1: nếu @close `|block|` vẫn = 1 và §E vẫn 10 dòng ⇒ FLAG-1 được chứng bằng số ngay trong phiên sinh ra nó.
|
||||
- **Diary 10 vai chưa seed** (việc closeout §L.b — H2 sẽ gate; C11 diary-0-delta sẽ FLAG nếu quên).
|
||||
- **`thu-moi: se=0 all=0`** (dò @2.7 dưới).
|
||||
|
||||
**(3) con-trỏ**
|
||||
- run-trace: `.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/` — `run.md` + 10 sub-file, ~250 KB
|
||||
- lớp mềm: `.claude/sessions/session-9/_mind-s-9.md` `MIND-0` (`mind-check` 11 ĐẠT / 0 TRƯỢT)
|
||||
- `ctx-curator` verdict @cửa này (§2.6(C-bis)-2bis): **`CTX-CURATOR: SUA — 9 điểm`** — lead áp cả 9 vào nháp `MIND-1` trước khi chèn. Nặng nhất #2: nháp lập luật *"ý PARK phải giữ mỗi ý 1 dòng"* rồi **ngay dòng sau bundle 6 sub-ý vào 1 dòng** = tái hiện FLAG-2 của `ctx-audit`. Sạch: carry §D **12/12 ý MIND-0 mang đủ** (lỗ 3/9 cửa trước đã bịt).
|
||||
- counter: `.claude/governance/.session-counter.json` = **37** (`last_ticked_session: S163`)
|
||||
|
||||
```json
|
||||
{ "machine_block": "python scripts/session_ctx.py machine-block --session 9 --json", "changed_count": 15, "anchor": "e5123ff [CLAUDE] Docs: S162 closeout" }
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
@ -52,6 +80,23 @@ _(chưa có PAUSE — entry đầu append @`/pause` đầu tiên của phiên)_
|
||||
|
||||
> Bảng file-đã-đụng trong phiên, **máy-derive** từ `git diff --name-only <anchor>..HEAD` @pause/snapshot. KHÔNG điền tay.
|
||||
|
||||
> Máy-derive @PAUSE-1 (`machine-block --session 9 --json`) — anchor `e5123ff` (S162 closeout, 2026-07-30T15:13:18) → HEAD `43b57b5`. **changed_count = 15.**
|
||||
> 🔸 Khai giới-hạn nguyên văn của máy: `changed_files` = `git diff anchor..HEAD` ⇒ **chỉ phần ĐÃ COMMIT**; việc còn dirty không hiện. Đừng đọc thành "toàn bộ việc đã làm".
|
||||
|
||||
| File | Δ | Ghi-chú |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| _(máy-derive @pause/snapshot)_ | | |
|
||||
| `.claude/WAL.md` | M | reset sau closeout S162 → ghi lại @bước 3 pause này |
|
||||
| `.claude/agent-memory/.mfe-state.json` | M | `mfe-eval.ps1` tự ghi (nấc-1 trio) — **ESCALATE (i)**: bị `wal: flush` nuốt trước khi lead soát |
|
||||
| `.claude/sessions/session-9/_context-s-9.md` | M | chính tệp này |
|
||||
| `.claude/sessions/session-9/_mind-s-9.md` | M | `MIND-0` + vá 6 ý carry sau `ctx-audit` TRƯỢT |
|
||||
| `runs/2026-07-30-S163-bookend-open/run.md` | M | run-trace bookend |
|
||||
| `…/sub-tooling-auditor-open-S163.md` | A | H1 — PASS_WITH_FLAGS 9 finding |
|
||||
| `…/sub-harvest-curator-open-S163.md` | A | H2 — **GATE-FAIL 6** |
|
||||
| `…/sub-lead-stale-open-S163.md` | A | H24 — 12 FLAG (SÀN) |
|
||||
| `…/sub-lead-gap-open-S163.md` | A | H24 — 4 FLAG |
|
||||
| `…/sub-ring1-audit-open-S163.md` | A | ring1 — 15Đ/1T |
|
||||
| `…/sub-ring2-audit-open-S163.md` | A | ring2 — 16Đ/2T |
|
||||
| `…/harness-eval-return.md` | A | trio 1/3 — MIXED 23 trục |
|
||||
| `…/harness-refine-return.md` | A | trio 2/3 — 2 action / 13 BÁC |
|
||||
| `…/harness-audit-return.md` | A | trio 3/3 — **ĐẠT 50Đ/2T** |
|
||||
| `…/sub-ctx-audit-open-S163.md` | A | vòng Ctx — **TRƯỢT 14** |
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user