[CLAUDE] Docs: chốt template session prompts (start + end) — iterate qua 5 AI

User dùng 2 prompt fixed cho mọi session SOLUTION_ERP:
- MỞ ĐẦU: LOAD context (5 mục — đọc MD core, list skill, verify test,
  check audit cadence, sub-rule consolidate)
- KẾT THÚC: UPDATE MD + commit (5 mục — update MD đã đổi, note skill,
  verify test count tăng, add memory entry nếu cần, sub-rule consolidate)

Iterate workflow:
- v1: đề xuất ban đầu (typo + 4 mục giống nhau Mở đầu vs Kết thúc)
- v2: tách action verb LOAD vs WRITE
- v3-v4: refine wording, fix typo, bỏ câu thừa
- v5 final: fix "thei"→"theo", "end từ"→"kết thúc lúc", "vào vào"→"vào"

Bài học: prompt template iterate cross-AI (5 AI cùng review) ra version
robust hơn 1 AI duy nhất. Template lưu 3 chỗ:
1. docs/_templates/session-prompts.md (canonical project)
2. memory/reference_session_prompts.md (cross-session pointer)
3. MEMORY.md index (session sau auto-load nhận diện trigger)

File: docs/_templates/session-prompts.md (NEW, docs-only → CI skip)

Co-Authored-By: Claude Opus 4.7 (1M context) <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
pqhuy1987
2026-04-30 03:04:12 +07:00
parent 2675a3a674
commit dfb43fcbc6

84
docs/_templates/session-prompts.md vendored Normal file
View File

@ -0,0 +1,84 @@
# Session Prompts Template — SOLUTION_ERP
> Template chuẩn cho prompt **mở đầu** và **kết thúc** session. Dùng cross-AI (Claude/Cursor/Copilot/Gemini/...) để workflow nhất quán. Đã iterate qua 5 lần với 5 AI khác nhau, chốt 2026-04-30.
## Cách dùng
1. Copy đoạn template phù hợp (Mở đầu / Kết thúc).
2. Replace `{timestamp - khi nhận prompt này}``{timestamp - khi nhận bắt đầu session}` bằng giờ thật.
3. Paste vào AI assistant (Claude Code / Cursor / Copilot / Gemini Code Assist / etc.).
## Template — MỞ ĐẦU SESSION
```
Đọc lại để nắm thông tin toàn bộ MD quá khứ, nắm context, để tiếp tục
công việc của Session mới, start từ {timestamp - khi nhận prompt này},
bao gồm:
Thứ 1: Bao gồm các MD liên quan đến rules, architecture, gotcha, skill,
daily, hand-off, DB, luồng DB, và nhiều MD liên quan khác ...
Thứ 2: Liệt kê các skill hiện có. Dùng skill khi task khớp (KHÔNG tự
suy luận lại). Skill staleness audit chỉ chạy theo lịch định kỳ.
Thứ 3: Đồng thời kiểm tra lại unit test cho tính năng mới thêm vào và
bug mới fix.
Thứ 4: Check trạng thái audit định kỳ (đã audit chưa? Kết quả ra sao).
KHÔNG tự chạy audit ngoài khi chưa đến định kỳ audit, trừ khi user yêu
cầu hoặc phát hiện drift nghiêm trọng.
Thứ 5 - Chú ý quan trọng khi Audit MD:
- Thứ 1: Rất quan trọng, đọc kỹ lại quy tắc consolidate đúng cách,
những thứ quan trọng là ko đc cắt, chỉ phân tầng cho gọn lại, và
xóa double. Phân tầng rõ ràng để các session sau đọc lại đúng
chính xác context, không bị over context, rất quan trọng đấy.
- Thứ 2: Nếu MD không có gì cần điều chỉnh thì không cần phải cố
gắng điều chỉnh, điều này cũng rất quan trọng.
```
## Template — KẾT THÚC SESSION
```
Chốt lại toàn bộ thông tin MD của Session đang làm, để cập nhật điều
chỉnh vào MD tổng, start từ {timestamp - khi nhận bắt đầu session} và
kết thúc lúc {timestamp - khi nhận prompt này}, bao gồm:
Thứ 1: UPDATE các MD đã thay đổi: rules, architecture, gotcha, skill,
daily, hand-off, DB, luồng DB, session log và nhiều MD liên quan khác ...
Thứ 2: Note skill mới/refresh vào các thư mục skill, bảng skill list +
đồng thời cập nhật lại MD tương ứng và count.
Thứ 3: Run verify unittest count tăng đúng (ví dụ 77 → 78 nếu thêm 1
test). Update STATUS Recently Done với count mới.
Thứ 4: Add memory entry mới nếu phát hiện rule/gotcha/decision quan
trọng chưa có trong memory hiện tại (KHÔNG rewrite toàn bộ memory).
Thứ 5 - Chú ý quan trọng khi update Memory và Skill và MD:
- Thứ 1: Rất quan trọng, đọc kỹ lại quy tắc consolidate đúng đắn,
những thứ quan trọng là ko đc cắt, chỉ phân tầng cho gọn lại, và
xóa double, phân tầng rõ ràng để các session sau đọc lại đúng
chính xác context, không bị over context, rất quan trọng đấy.
- Thứ 2: Nếu MD không có gì cần điều chỉnh thì không cần phải cố
gắng điều chỉnh, điều này cũng rất quan trọng.
```
## Cross-reference rules
- Rule consolidate đúng cách: [`docs/rules.md §6.5`](../rules.md#65-consolidate-md-đúng-cách--keep-vs-cut)
- Rule audit + compact định kỳ: [`docs/rules.md §6.4`](../rules.md#64-audit--compact-md-định-kỳ)
- Rule timing test: [`docs/rules.md §7`](../rules.md#7-testing-phase-8-active--77-test-pass--ci-gate-live)
- Rule skill governance: [`docs/rules.md §9`](../rules.md#9-skills-claudeskills)
- Rule commit format: [`docs/rules.md §5.2`](../rules.md#52-commit-format)
## Lịch sử iterate (4 vòng review)
1. **v1** — đề xuất ban đầu user (30/04 1h28). 4 mục giống nhau cho cả Mở đầu + Kết thúc, có typo (architech, đúng đắng, dễ truy vẫn, phân lớp tầng), Mở đầu lẫn audit/sửa.
2. **v2** — review #1: tách action verb (Mở đầu = LOAD, Kết thúc = WRITE), thêm sub-rule consolidate.
3. **v3** — review #2: refine wording, thêm "(NOT rewrite all memory)" mix Anh-Việt.
4. **v4** — review #3: chốt typo "phân tầng" thay "phân lớp tầng", thêm "(KHÔNG rewrite toàn bộ memory)", bỏ câu thừa Mục 4 Mở đầu + Mục 2 Kết thúc.
5. **v5 final** — review #4: fix "thei" → "theo", "end từ" → "kết thúc lúc", "vào vào" → "vào".
Bài học rút ra: iterate prompt template **cross-AI** (5 AI cùng review) cho ra phiên bản robust hơn 1 AI duy nhất.