diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/run.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/run.md index b1b37a9..0098433 100644 --- a/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/run.md +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/run.md @@ -36,14 +36,50 @@ Từ script đo đầu tiên tới verdict cuối: KHÔNG ghi `agent-memory/` · ### V1+V2 — 4 vai spawn song song (bookend @open, hình-B vô-điều-kiện) -| vai | file | trạng thái | -|---|---|---| -| `tooling-auditor` (H1) | `sub-tooling-auditor-open-S163.md` | ⏳ | -| `harvest-curator` (H2) | `sub-harvest-curator-open-S163.md` | ⏳ | -| `lead-stale-auditor` (H24) | `sub-lead-stale-open-S163.md` | ⏳ | -| `lead-gap-auditor` (H24) | `sub-lead-gap-open-S163.md` | ⏳ | +| vai | file | B | verdict | +|---|---|---|---| +| `tooling-auditor` (H1) | `sub-tooling-auditor-open-S163.md` | 22.282 | **PASS_WITH_FLAGS — 9 finding — 4/4 mặt** | +| `harvest-curator` (H2) | `sub-harvest-curator-open-S163.md` | 23.537 | **GATE-FAIL — 6 — 8/8 trục** | +| `lead-stale-auditor` (H24) | `sub-lead-stale-open-S163.md` | 29.012 | **12 FLAG (SÀN) — 7/8 nhóm · G7 governance CHƯA CHẠM** | +| `lead-gap-auditor` (H24) | `sub-lead-gap-open-S163.md` | — | ⏳ | +| `ring1-audit` | `sub-ring1-audit-open-S163.md` | — | ⏳ (AUTO sau H1+H2) | -Mỗi vai được ép **ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm** + `END — VERDICT=… — TOTAL=…` (chống #53 bằng thiết-kế ARTIFACT, không bằng prompt). +Mỗi vai được ép **ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm** + `END — VERDICT=… — TOTAL=…`. + +### 🔴 #53 — thống kê phiên (đếm cái chắc) + +**4/4 vai first-return dính garble.** Thiệt hại **KHÔNG đồng đều, và biến độc lập là ARTIFACT chứ không phải prompt** — cả 4 nhận cùng một chỉ thị chống-#53: + +| vai | first-return | đĩa lúc chết | mất | +|---|---|---|---| +| H1 | mẩu transcript mở đầu | 8.054 B / 2 finding | **0 B** | +| H2 | mẩu transcript mở đầu | 5.275 B / A+B1+B2 | **0 B** | +| lead-stale | *"Appending FLAG-3/4/5 now"* | **15.663 B / 8 FLAG** | **0 B** | +| lead-gap | mẩu giữa (trục sunk-decision) | **1.302 B ruột toàn heading** | nội dung 327s | + +- 🔴 **`skeleton-nấc-2` tái hiện** (lead-gap): byte>0 ⇒ guard "verify byte tăng" **KHÔNG bắt được**; discriminator phải là **ruột** (có `## FLAG-n` chưa) không phải byte. +- 🔴 **Return-text KHÔNG phản ánh trạng thái đĩa — SAI CẢ HAI CHIỀU:** lead-stale return nói *"sắp append FLAG-3/4/5"* mà đĩa đã tới **FLAG-8**; lead-gap return nghe như đang phân tích sâu mà đĩa rỗng. ⇒ đoán tiến độ từ return là sai cả hai hướng. +- ✅ **Resume-in-session 4/4 thành công.** Riêng lead-gap phải ra lệnh **"DỪNG PHÂN TÍCH — ĐỔ ĐĨA TRƯỚC"** ⇒ 1.302 → 12.370 B. +- 🔵 Câu garble của lead-gap **chứa manh mối thật** (nó đang ở trục sunk-decision) — đúng bài "đừng vứt câu garble". + +## 🔴 KẾT QUẢ CHỐT — theo mức đắt, KHÔNG gộp số tổng (luật meta-count S119) + +**(a) H1 — hình dạng chung `partial-landing`:** closeout S162 đóng **4,5/10**; **4/4 finding lớn còn lại đều là vá site-A quên site-B TRONG CÙNG FILE** (`ef-core :3⟂:19` · `STATUS :6⟂:479` · `README :27⟂:242` · `permission-matrix :26⟂:60-63`). Cách vá bền = grep **chính mệnh-đề** (không phải con số) trên toàn file rồi mới đóng. + +**(b) H2 — lật chẩn đoán sống 3 phiên:** F-01/S162 *"`ctx-verifier` không tự APPEND"* = **đọc sai địa chỉ**. 11/23 vai INFORM-only ⇒ **luật CẤM tự-ghi**, lead-seed ĐÚNG thiết kế. Bệnh thật = **bước seed phía lead rớt ~1 vai/lượt** (S153 ctx-verifier · S158 ctx-verifier · S162 tooling-auditor). ⇒ **NEXT-em #1 của HANDOFF S162 (wire diary-append vào `tiep.md §3-ter`) sẽ đi NGƯỢC luật INFORM-only — KHÔNG thi hành nguyên văn.** + +**(c) H2 — nợ orphan RẺ HƠN ước:** `S159-bookend-open` = SYNTHESIS-orphan (10/10 đã có pointer, chỉ thiếu lớp cuộn) · `S160-khkk-dryrun-plan` = **orphan do TÊN** (1 lệnh `git mv`) · chỉ `S159-tong-quan-pipeline-menu` lọt **1 file thật**. + +**(d) lead-stale — 3 HIGH đều mang sẵn lời cảnh báo tại chỗ vi phạm:** `STATUS:479` kể ca hỏng S158 rồi hỏng lại y hệt · `README:28` dạy *"đếm phần tử mọi enumeration"* cách chỗ vi phạm **214 dòng cùng file** · `HANDOFF:70` viết *"đừng xin owner quyết dựa trên artifact đã chết"* rồi làm đúng thế **lần thứ ba**. + +**(e) 🔴 Lỗi NEO — slot (58) sai đã lên tới owner:** lead báo anh `_mind-s-8` = 89,06%; đo tươi **98,21% / headroom 587 B**, và tiền-đề *"file SỐNG"* hết đúng từ lúc `session-9` mở. **Chu kỳ thứ BA** (S159 `_mind-s-7` → S162 `_mind-s-8` → S163). Gốc = slot neo **tên file** thay vì neo *"`_mind` của phiên-logic hiện hành"*. Lead đã đính chính với owner ngay trong phiên. + +## 🔴 NỢ TRUNG-THỰC — không được làm tròn thành sạch + +- **lead-stale COVERAGE 7/8** — **G7 governance CHƯA CHẠM** (0 dòng ACTIVE-MARKS, 0 dòng `harness-11-engine`, counter=37 nhận từ lead chưa tự đo). Chưa chạm thêm: `STATUS:6`+`HANDOFF:5` mega-line · ~85% thân HANDOFF (`:71-452`) · `docs/CLAUDE.md` · 3/6 skill · ruột 23 persona · ruột `_mind-s-8`. ⇒ **12 FLAG = SÀN, KHÔNG phải TỔNG.** +- **H2 tự đính chính về `tools:`** — frontmatter 8 vai không liệt `Write` nhưng chính nó vừa Write ⇒ **grant runtime ≠ frontmatter khai báo**; carry `tools-whitelist-no-teeth` còn nguyên hiệu lực, backstop THẬT = git-diff commit-gate. +- **H1 khai** `Bash` vẫn mở ⇒ **không tự nhận "read-only enforced"** (G-015). +- **H2 tự sửa thước giữa chừng:** `grep -F ""` **mù với cite gộp** `{1,2}` ⇒ âm-tính-giả; đã bổ sung lớp stem + lớp nội-dung. Method mới **m#25**: *verdict trùng khuôn giữa các lượt anh em ⇒ verdict-match KHÔNG phải bằng chứng harvest* (chính bẫy suýt giấu F-01). ## Stages diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-harvest-curator-open-S163.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-harvest-curator-open-S163.md index 5316ba2..ab5a083 100644 --- a/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-harvest-curator-open-S163.md +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-harvest-curator-open-S163.md @@ -124,3 +124,149 @@ Tao tu dat nghi van o B2 ("can doi chieu noi dung truoc khi ket mat"). Da lam n `tongquan` va `dot4` co verdict **giong het**: `PASS_WITH_FLAGS — 7 FLAG (0H/2M/5L)`. Neu do coverage bang "so co dong verdict khop" thi entry `:175` se **an ca hai** ⇒ bao "da harvest" cho ca luot chua harvest = **duong-gia**. Discriminator PHAI la **con so RIENG-BIET** (diffstat `984+/337−` vs `585+/143−`) hoac **bai hoc dac-trung**, khong phai verdict. +--- + +## C. COVERAGE — vai da spawn vs so co delta + +### C1. Phien nay (S163 @open) — IN-PROGRESS, ghi nhan chu KHONG cham +`runs/2026-07-30-S163-bookend-open/` (16:12): `run.md` 4.118 B · `sub-lead-gap-open-S163.md` **1.302 B** · `sub-lead-stale-open-S163.md` 5.289 B · `sub-tooling-auditor-open-S163.md` 10.674 B · file nay. +- 🔵 **LIVE probe m#19 tren file 1.302 B:** da mo RUOT -> **KHONG phai skeleton-chet**: co header + enum dong 11 class + checklist 8 muc `[x]1/[ ]7` dang chay. ⇒ **IN-PROGRESS hop le**, khong flag. +- Folder chua co `*-synthesis.md` ⇒ **khong tinh orphan** (dang mo). + +### C2. Phien truoc (S162) — 14 vai co artifact tren dia + +| nhom | vai | artifact | entry S162 trong so? | +|---|---|---|---| +| bookend-close (10) | ctx-audit · harvest-curator · lead-gap · lead-stale · ring1 · ring2 · harness-audit · harness-eval · harness-refine | 9 sub-file | ✅ 9/9 co, deu nhan `[LEAD SEED ON-BEHALF @closeout M9]` | +| | **tooling-auditor** | `sub-tooling-auditor-close-S162.md` **15.517 B** | 🔴 **KHONG** | +| cay-4-folder (4) | ctx-verifier · frontend-designer · reviewer · cicd-monitor | 4 | ✅ 4/4 (ctx-verifier = seed hoi-to, dong F-01/S162) | + +### 🔴 F-02 (S163) HIGH — `tooling-auditor` CHAY @S162 ma so KHONG co entry S162 + +- Artifact that: `runs/2026-07-30-S162-bookend-close/sub-tooling-auditor-close-S162.md` = **15.517 B**, mtime 07-30 14:27. +- `grep -c "S162" .claude/agent-memory/tooling-auditor/MEMORY.md` = **1** — nhung mo ra: hit duy nhat o **dong 55** la **stub moved-not-cut** (`… verbatim → archive/2026-07.md **@S162 moved-not-cut** …`), **KHONG phai entry ghi viec S162**. +- Entry MOI NHAT cua vai = **S153** (dong 3). ⇒ **thieu tron 1 luot**. +- 🔴 **Khong phai "file khong ai dung":** commit closeout `e5123ff` CO cham file nay (`tooling-auditor/MEMORY.md | 4 +-`) — tuc lead da **curate** so do @S162 nhung **quen seed entry**. 9 vai anh em cung dot deu duoc `| 1 +`. +- **Control-duong:** `ring1-audit/MEMORY.md:2` co dung khuon `- **S162 (07-30) … [LEAD SEED ON-BEHALF @closeout M9 — nguon: sub-ring1-audit-close-S162.md 17.231 B + return]`. ⇒ khuon ton tai, chi rieng tooling-auditor truot. + +--- + +## D. NO GOC F-01/S162 (`ctx-verifier` 3 phien lead-seed) — 🔴 **TAO PHAN LOAI LAI CACH DAT VAN DE** + +S162 ket: *"vai chua BAO GIO tu APPEND ⇒ hong khau GHI, khong phai phat hien"*. Do lai: + +1. **11/23 vai la INFORM-only** (`grep -c "INFORM-only" .claude/agents/.md` ≥1): ctx-verifier · ctx-audit · tooling-auditor · harvest-curator · ring1 · ring2 · lead-gap · lead-stale · harness-audit · harness-eval · harness-refine. Voi nhom nay **LUAT cam tu-ghi** (em main = single-writer, B3 VERIFY→APPEND) ⇒ **lead-seed la DUNG THIET KE, khong phai loi cua vai.** +2. **Frontmatter `tools:` cua ca 8 vai probe (ke ca `reviewer`, `cicd-monitor`) deu KHONG liet ke `Write`/`Edit`.** + 🔴 **Nhung day KHONG phai bang chung "khong the ghi":** chinh tao @S163 **da tao duoc file nay bang Write tool** luc 16:04 ⇒ **grant runtime ≠ frontmatter**. (Ghi nhan de khong ai suy ra ket luan sai tu frontmatter; con freshness cua frontmatter la dat cua `tooling-auditor` H1, tao khong lan.) + ⇒ Ket dung: chan tu-ghi la **CHINH SACH**, khong phai **kha nang**. Cum tu "hong khau GHI" cua S162 do do **do sai dia chi**. +3. **Benh THAT nam o dau:** seeding la **diem don nhat phia lead** — moi phien no **rot dung 1 vai**: + - S153 rot `ctx-verifier` (seed hoi-to) · S158 rot `ctx-verifier` (seed hoi-to) · **S162 rot `tooling-auditor` (VAN DANG HO)**. + ⇒ Khong phai "1 vai hong", ma **1 buoc quy trinh co ty-le-rot ~1/10 moi luot**. Sua nguoi (bat ctx-verifier tu ghi) se KHONG chan duoc; sua duoc = **checklist doi chieu artifact-vs-entry ngay truoc commit closeout** (dung phep do C2 o tren, 3 lenh). + +--- + +## E. 4 MON `GATE-FAIL` CUA S162 — NAY CON TREO MAY MON + +| # | finding S162 | trang thai @S163 | bang chung | +|---|---|---|---| +| **F-01** ctx-verifier 0 entry S162 | ✅ **DONG** | `ctx-verifier/MEMORY.md` dong 3 = `- **S162 (2026-07-30) LUOT 3 @/tiep window-4 L8 — verdict CO-CO — 8 co [LEAD SEED ON-BEHALF @closeout …]`; commit `e5123ff` `+1` | +| **F-02** cicd "verbatim→archive" khai SAI (#422/#425) | 🟡 **NUA DONG — con treo phan NOI DUNG** | **Honesty DONG:** `cicd-monitor/MEMORY.md:9` nay co errata cong khai *"DINH CHINH @S162 (H2 F-02 HIGH) … #422 b5799fc va #425 a2bbcb9 CHUA TUNG vao archive"* + tro ve nguyen lieu. **Noi dung VAN HO:** `grep -c -F b5799fc/a2bbcb9 archive/2026-07.md` = **0** · `git log -S"b5799fc" -- .claude/agent-memory/cicd-monitor/archive/` = **0 commit** (RONG toan lich su, y het S162). ⇒ lop chung-cat chua duoc phuc hoi | +| **F-03** khuon END-line (`SHIP-READY` khong co tren dia) | 🟡 **CHUA THANH LUAT** | Do tren chinh folder S163: 3/4 `sub-*.md` dang chay **chua co END-line** (2 file da >5 KB). (Do luc 16:12, cac file con dang chay ⇒ **khong ket la vi pham**, chi ghi nhan luat chua co rang) | +| **F-04** thieu truong `Evidence:` (2/4 vai) | ✅ **DONG** | `frontend-designer/MEMORY.md:48` + `reviewer/MEMORY.md:3` nay deu co `Evidence:` NGAY TRONG entry S162; `cicd-monitor` van co | + +⇒ **2 DONG · 2 con treo** (F-02 phan noi dung · F-03 chua thanh luat). +🔴 Cong them **1 mon MOI cung lop tai phat**: F-02/S163 (`tooling-auditor` thieu entry S162) — **cung ho so voi F-01/S162 nhung khac vai**. + +--- + +## F. CORRUPTION — **PASS**, Δ = 0 so voi baseline S162 + +**Lenh (da kiem exit-code — bai F-09/S159 `grep -P` chet rc=2 im lang):** +``` +find .claude -type f -name "*.md" | wc -l -> 796 file (S162: 781, Δ+15) +find .claude -type f -name "*.md" -print0 | xargs -0 perl -ne \ + '$n=()=/\xEF\xBF\xBD/g; if($n){print "$ARGV:$.:$n\n"}' -> PIPE-EXIT=0/0 +``` +- **U+FFFD = 24 hit / 12 file** — **KHOP CHINH XAC baseline S162 (24/12), Δ = 0.** +- **Control-duong (bat buoc theo anti-pattern #2):** `printf 'x\xEF\xBF\xBDy'` -> `CTRL_HITS=1` ⇒ detector **CON SONG**, con so 24 khong phai "lenh chet doc thanh sach". +- 12 file mang hit: 3 file `harvest-curator/*` (self-quote co y) · 1 `cicd-monitor/archive/2026-06.md` · 8 file trong `runs/` (S144 · 4 file S152 · 2 file S159 · 1 h11-doublecheck) — **toan bo la MENTION** (trich lai ky tu hong lam bang chung trong chinh bao cao ve no) = **citation-trap doi-4**, da phan loai @S162. +- **0 file .md 0-byte.** `find .claude -type f -size 0` = **10 file, 100% la `.gitkeep`** (5 run-folder 06-18 dang `sub-md/`+`harvest/`) — y het S162. +- 🔴 **0 hit trong bat ky file nao sinh @S163.** +⇒ **CORRUPTION PASS · baseline ky sau giu nguyen = 24 hit / 12 file.** + +--- + +## G. PLACEMENT — **PASS** (chay o buoc CHOT 16:15, bai S152 T-5/T-6) + +git **MU voi thu-muc RONG** (m#13) ⇒ chay RIENG, khong doc `git status`: +``` +find .claude -type d -empty | wc -l -> 0 +find . -type d -empty -not -path "./.git/*" -not -path "*/node_modules/*" -> 3 +find . -type d -name ".claude" -not -path "./node_modules/*" … -> 1 (= ./.claude) +find . -type d -name "agent-memory" -not -path "./node_modules/*" … -> 1 (= ./.claude/agent-memory) +find .claude/agent-memory -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d | wc -l -> 23 (khop so lead vua do) +``` +- **`.claude` empty-dir = 0** ⇒ co S159 *"5→6 DANG TANG"* **VAN DONG** (S162 dong, S163 giu). Khong tai phat. +- 3 empty-dir repo-wide = `./.vs/sd` + `obj/Debug|Release/net10.0/staticwebassets` ⇒ **build/IDE artifact, KHONG phai memory-misland**. Ghi nhan de lan sau khong bao dong nham (chung khong nam trong `.claude`). +- **0 stray `.claude` long trong run-folder** (lop `agent-cwd-relative-memory-misland`) · **0 stray `agent-memory`**. +- **Containment (Harness-10, run-folder git-TRACKED):** `git status --porcelain` loc bo `{runs/, agent-memory/, governance/.session-counter.json}` -> **RONG** ⇒ **0 tracked-change ngoai vung**. +- **Delta mo-coi (chua APPEND):** 0 — moi thay doi deu la file dang chay cua phien nay + counter. + +### G-bis. 🔵 Quan sat CO LOI cho chong-#53 (do duoc, khong phai suy luan) +`git log` trong luc tao dang chay: `77b1ad8` 16:08 · `6a34687` 16:12 · `302430d` 16:14 = **WAL flush tu commit run-folder moi ~2-4 phut**. +Bang chung truc tiep: `git cat-file -s HEAD:…/sub-harvest-curator-open-S163.md` = **10.740 B** trong khi dia = **17.412 B**. +⇒ artifact cua sub **da nam trong git TRUOC khi sub ket thuc**. Neu bi kill, thiet hai toi da = **1 cua so flush**, khong phai ca luot. Cung cố ket luan S158: chong #53 = **thiet ke ARTIFACT**, khong phai prompt. + +--- + +## H. COMPLETENESS + FIDELITY + +### H1. Completeness 4-field — **PASS-with-debt** +- 9/9 entry lead-seed @S162 co du `{task · verdict · learned · evidence}` + nhan nguon `[LEAD SEED ON-BEHALF @closeout M9 — nguon: B + return]`. +- `Evidence:` (no F-04/S162) nay **DU o ca 3 vai** ⇒ dong. +- **No con lai:** khuon **END-line** (F-03/S162) chua thanh luat soi-duoc ⇒ van co the tai dien ca "verdict khong ton tai tren dia". + +### H2. FIDELITY — **STRONG** (khong tu phan "bia"; chi cham truy-duoc-ve-dia) +Do byte-figure ma cac entry S162 TU TRICH, doi chieu `wc -c` that: + +| cite trong so | disk | verdict | +|---|---|---| +| `sub-harvest-curator-close-S162.md 13.833 B` | 13833 | ✅ EXACT | +| `sub-lead-gap-close-S162.md 18.638 B` | 18638 | ✅ EXACT | +| `sub-lead-stale-close-S162.md 22.035 B` | 22035 | ✅ EXACT | +| `sub-ring1-audit-close-S162.md 17.231 B` | 17231 | ✅ EXACT | +| `sub-ring2-audit-close-S162.md 22.744 B` | 22744 | ✅ EXACT | + +⇒ **5/5 byte-exact.** Cong 2 doi chung noi dung: +- `cicd-monitor/MEMORY.md:9` errata tro *"con nguyen o runs/2026-07-29-S159-tong-quan-pipeline-menu/cicd-verify-{b5799fc,a2bbcb9}.md"* -> dia: **9.930 B** va **9.860 B**, ton tai that ⇒ errata **trung thuc**, khong che loi. +- Entry S162 cua chinh tao khai *"baseline moi 24 hit/12 file"* -> do lai hom nay **24/12** ⇒ **tu-khop**. +- **0 ca nghi bia ⇒ KHONG escalate `reviewer`.** + +--- + +## I. TONG KET — 6 FINDING + 3 phan-loai-lai + +| # | muc | do | trang thai | +|---|---|---|---| +| **F-01** | `sub-reviewer-diff-tongquan.md` (16.761 B, PWF 7 FLAG) **CHUA TUNG vao so `reviewer`** — MAT THAT lop chung cat (3 lop do deu 0) | **HIGH** | MO | +| **F-02** | `tooling-auditor` chay @S162 (artifact 15.517 B) ma **0 entry S162**; file DA bi cham trong `e5123ff` ⇒ curate co, seed quen | **HIGH** | MO | +| **F-03** | F-02/S162 con treo phan NOI DUNG: #422/#425 chua re-distill (`git log -S -- archive/` = 0 commit) | **MED** | NUA DONG | +| **F-04** | Khuon **END-line** (F-03/S162) chua thanh luat soi-duoc; 3/4 sub-file dang chay chua co | **LOW** | MO | +| **F-05** | `sub-reviewer-anchor-A-s160.md` **312 B skeleton-nac-2** con nam tren dia (VERDICT-pending, END-placeholder) — chung tich #53 | **LOW** | GHI NHAN | +| **F-06** | `git mv review-synthesis-clone-s160.md -> review-clone-s160-synthesis.md` (de S162, chua ap) — con lam glob bao orphan gia | **LOW** | MO | + +**3 phan-loai-lai (dong gop chinh cua luot nay):** +1. **SYNTHESIS-orphan ≠ HARVEST-orphan** — `S159-bookend-open` co **10/10 sub-file da co pointer trong dung so cua vai so huu**; thu thieu chi la lop CUON. Chi phi phien sau: **cuon lai**, KHONG phai doc 236 KB de gom. +2. **`S160-khkk-dryrun-plan` = orphan-do-TEN**, noi dung da harvest (2 entry reviewer + 1 entry investigator-codebase, 6 lane vao so qua lop cuon). Chi can 1 lenh `git mv`. +3. **F-01/S162 do sai dia chi:** 11/23 vai la INFORM-only ⇒ **luat cam tu-ghi**, lead-seed la DUNG thiet ke. Benh that = **buoc seed phia lead rot ~1 vai/luot** (S153 ctx-verifier · S158 ctx-verifier · S162 tooling-auditor). Sua = **checklist artifact-vs-entry truoc commit closeout**, khong phai "bat vai tu ghi". + +**5 truc:** Coverage **FAIL** (F-01 + F-02) · Completeness **PASS-with-debt** · Fidelity **STRONG** (5/5 byte-exact, 0 nghi bia) · Placement **PASS** · Corruption **PASS** (24/12, Δ=0, control-duong song). + +**PROPOSE cho em main (propose-only, VERIFY→APPEND; da DEDUP — khong trung entry nao dang co):** +- P1 (HIGH) seed entry S162 cho `tooling-auditor` tu `sub-tooling-auditor-close-S162.md` 15.517 B, nhan `[LEAD SEED ON-BEHALF @S163 — phat hien boi H2, S162 seeding pass sot]`. +- P2 (HIGH) distill 1 entry `reviewer` cho luot dot-1 tu `sub-reviewer-diff-tongquan.md` (7 FLAG: a11y AA trung ten · lot tieng Anh · 2 khoa cache · bao loi 2 lan). +- P3 (MED) re-distill #422/#425 tu `cicd-verify-{b5799fc,a2bbcb9}.md` -> `cicd-monitor/archive/2026-07.md`, roi sua stub dong 9. +- P4 (LOW) `git mv` doi ten synthesis S160 cho khop glob neo-duoi. +- P5 (LOW) chot luat END-line + them buoc do C2 (artifact-vs-entry) vao closeout. + +END harvest-curator-open-S163 — VERDICT=GATE-FAIL — TOTAL=6 — COVERAGE=8/8 truc diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-lead-gap-open-S163.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-lead-gap-open-S163.md index 54be385..f59e4e4 100644 --- a/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-lead-gap-open-S163.md +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-lead-gap-open-S163.md @@ -5,17 +5,154 @@ > **Enum ĐÓNG** (`memory-budget.json` → `lead_self_audit.flag_classes`, 11 phần tử; 6 gap-* thuộc vai này): > `gap-carry-dropped` · `gap-carry-aged` · `gap-owner-specifics` · `gap-decision-sunk` · `gap-underfill` · `gap-incident-unrecorded` > **Nhịp:** `h24_cadence` → `light_every`=6 (stats-only) · `deep_every`=15 (còn cổng) · `jump_on_class_repeat`=3. M (carry-age) = `light_every` = 6. +> **Bản phiên trước (PIN):** `.claude/workflows/runs/2026-07-30-S162-bookend-close/sub-lead-gap-close-S162.md` (4 FLAG; `gap-carry-dropped` streak 8). ## 0. Trạng-thái chạy - [x] Đọc `memory-budget.json` — enum xác nhận 11 class, 6 gap-*. -- [ ] Dựng tập KỲ-VỌNG (commitment sources) -- [ ] Nhóm A — carry re-stamp (CA NẶNG NHẤT, streak 8) -- [ ] Nhóm B — việc rớt khỏi work-state -- [ ] Nhóm C — BLOCKER (54) người duyệt 3 trạm -- [ ] Nhóm D — owner specifics -- [ ] Nhóm E — quyết-định treo chìm (chỉ sống ở WAL/_mind) +- [x] Dựng tập KỲ-VỌNG (commitment sources) — xem §1 +- [x] Nhóm A — carry re-stamp (CA NẶNG NHẤT, streak 8) ⇒ **FLAG-1** +- [x] Nhóm B — việc rớt khỏi work-state ⇒ **FLAG-2** +- [x] Nhóm C — BLOCKER (54) người duyệt 3 trạm ⇒ **0 FLAG (tự BÁC — đã resolve)** +- [x] Nhóm D — owner specifics (ca cũ) ⇒ **0 FLAG (đã resolve)**; ca mới xử ở Nhóm E +- [ ] Nhóm E — quyết-định treo chìm (chỉ sống ở WAL/`_mind`) - [ ] Nhóm F — memory under-fill + 6 vai không baseline - [ ] Nhóm G — orphan run-folder S159/S160 (owner CỐ Ý hoãn — chỉ soi nhãn carry) --- + +## 1. Tập KỲ-VỌNG (dựng TRƯỚC khi so — H24 method §1) + +**Nguồn cam-kết đã đọc trên đĩa:** +`docs/HANDOFF.md` (154.300 B / 452 dòng / 25 logic-segment theo detector) · `.claude/WAL.md` (**182 B — RỖNG**, đã reset @closeout S162) · `.claude/sessions/session-8/_end` (2.246 B, FROZEN) · `_mind-s-8.md` (32.181 B) · `_context-s-8.md` (12.816 B) · `_context-s-9.md` (2.938 B, scaffold mới) · `.claude/governance/.session-counter.json` · `.claude/agent-memory/memory-budget.json` · detector `governance-detectors.ps1` (chạy tươi) · run-folder S162-bookend-close + S163-bookend-open. + +**Disk-touch nền** (chống lỗi S121 *bảng-kế-hoạch mô-tả Ý-ĐỊNH, không mô-tả TRẠNG-THÁI*): +- `git log --oneline -4 -- docs/HANDOFF.md` ⇒ ghi cuối = `e5123ff` (closeout S162). HEAD = `77b1ad8` (wal: flush 16:08). +- `ls .claude/sessions/session-9/` ⇒ **CHỈ có `_context-s-9.md`** (scaffold 16:01). Chưa có `_mind-s-9.md` (đúng — `_mind` sinh @`/pause`). +- `ls .claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/` ⇒ 4 file sub, **KHÔNG có `run.md`** (S159-bookend-open, S154-bookend-open, S162-bookend-close đều CÓ). Xử ở Nhóm E. +- `.session-counter.json`: `counter=37` · `last_ticked_session=S163` · `light_at_counter=36` · `deep_at_counter=25` ⇒ light 1/6, deep 12/15 — **KHÔNG overdue**; kỳ đo này là bookend vô-điều-kiện (hình B), không phải trả nợ. + +--- + +## Nhóm A — carry re-stamp (CA NẶNG NHẤT) + +## FLAG-1 — `gap-carry-dropped` — HIGH + +**hứa:** `.claude/commands/session-end.md` §L.b(j)(iv) — *"khi ghi segment `HANDOFF` mới, ĐÓNG DẤU LẠI `[carry:]` cho **MỌI** carry còn mở"*. Cộng: resolve-condition tự-đặt của **FLAG-1 @S162** (`sub-lead-gap-close-S162.md:44`) nêu **đích danh** cái quan sát được: *"⇒ detector H24-2 kỳ sau đo được `hook-vs-budget-cap`/`uat-s133`/`uat-s134` **trở lại tập đo**"*. + +**hiện:** nghi-thức **ĐÃ CHẠY** (`HANDOFF.md:35` khối `Carry @S162 (RE-STAMP…)` 10 slug — công nhận, không phủ nhận) **nhưng acceptance KHÔNG ĐẠT**, và không ai đo lại. + +🔴 **Đo cứng — detector H24-2 (ĐỌC, KHÔNG tự tính), chạy tươi hôm nay, `M = light_every = 6`:** +``` +HANDOFF logic-segments (NEXT anh/em) = 25 ; of those, carry-lines = 18 + [ok] carry 'ctx-t9-dogfood' streak=2 < M=6 + [ok] carry 'ring5-audit-gap' streak=1 < M=6 + [ok] carry 'hmw-width-vs-roster' streak=1 < M=6 + [ok] carry 'hmw-subfile-index-collision' streak=1 < M=6 + [ok] carry 'adap-apply-2-thu' streak=3 < M=6 +``` +⇒ **Y HỆT bộ số của S159 VÀ của S162.** Một segment mới + khối re-stamp 10 slug đã land, thước **không nhích 1 ly**. 3 carry già nhất (`hook-vs-budget-cap` · `uat-s133-budget-freeze` · `uat-s134-luyke`) **vẫn ngoài tập đo** — đúng thứ resolve-condition gọi tên. **6 slug MỚI của chính khối @S162** (`ctx-verifier-no-self-append` · `orphan-retro-harvest-s159` · `endline-sub-md` · `tra-bui-relogin` · `mind-tran-nen-moi-cua` · `tiep-reload-underfill`) cũng **không có mặt** trong tập đo. + +🔴 **Vì sao vá đúng-hình mà máy vẫn mù — nguyên nhân ĐO ĐƯỢC, không phải suy đoán.** Khối @S162 giữ phần còn lại bằng MỘT CÂU con-trỏ: *"(26 slug re-stamp @S152 giữ nguyên hiệu lực — con-trỏ segment S152, KHÔNG chép để tránh drift.)"*. Mở đúng con-trỏ đó (`HANDOFF.md:86`, khối `Carry @S152`): +- token `[carry:…]` trong dòng đó = **6** (3 MỚI `adap-apply-2-thu`/`h24-end-total-line`/`ring4-write-lane` + 3 ĐÓNG). +- **23 slug "GIỮ re-stamp"** viết dạng **TÊN TRẦN trong backtick** — `` `account-trung` `` · `` `hook-vs-budget-cap` (12↑) `` · `` `uat-s133-budget-freeze` (9↑) `` … — **KHÔNG có token `[carry:…]`**. +⇒ Máy grep `[carry:` ⇒ **không tồn tại**. Đây không phải "detector hỏng"; đây là **cam-kết được lưu ở dạng máy không đọc được**. + +🔴 **Con-trỏ trỏ vào khối mà chính luật của file hẹn sẽ XOÁ.** `HANDOFF.md:3` tự viết: *"Tiering rule (S40): giữ **2-3 session gần nhất**. Cũ hơn → `docs/changelog/sessions/`."* Segment S152 nay đứng **thứ 4** tính từ mới nhất (S161→S162 · S159→S160 · S153 · **S152**), cách **5 nhãn phiên**. Và `[carry:retier-megaline]` (re-tier HANDOFF) là **carry đang mở**. ⇒ **Ngày nghi-thức tiering hoặc re-tier chạy, 25 cam-kết bốc hơi im lặng** — không dòng nào kêu, vì chúng chưa từng là token. + +🔴 **Tập-đo vừa THỪA vừa THIẾU (bằng-chứng nó không đo cái nó tưởng đang đo):** `adap-apply-2-thu` **ĐÃ ĐÓNG @S153** (`HANDOFF.md:79` — *"✅ ĐÓNG @S153: `[carry:adap-apply-2-thu]`"*) mà vẫn trong tập-đo, **streak=3**. ⇒ tập-đo 5 phần tử = **1 carry CHẾT + 4 sống**, trong khi **25 carry sống nằm ngoài**. Nếu carry chết đó chạm 6, máy FIRE **báo động giả** cho việc đã xong. + +🔸 **Đòn bất-đối-xứng (loại bào-chữa "nghi-thức bị bỏ cả khối"):** cùng closeout đó lead **CÓ** viết `NEXT em @S163` 7 mục, **CÓ** cấp 6 slot mới (54)-(59), **CÓ** ghi `_end` với `carry:` đủ 10 slug. Nghi-thức bên cạnh chạy đầy đủ; riêng vế "MỌI carry" bị thay bằng con-trỏ. + +🔸 **Số nền (mega-line safe — `grep -o … | wc -l`, KHÔNG `grep -c`):** occurrence `[carry:*]` trên `HANDOFF.md` = **229** · distinct = **48** · dòng vật-lý chứa = 37. (Bẫy đo #1: `grep -c` ra 37 ≠ 229.) + +🔸 **Khai thẳng ranh giới:** con số *"26 slug @S152"* trong câu con-trỏ **sai đối-tượng** — khối 26 slug thật ở `HANDOFF.md:91` (`Carry MỞ re-stamp @S151`); tại S152 chỉ còn **23** giữ (3 đã ĐÓNG). Vế "số sai" = `view-stale-count` ⇒ **turf `lead-stale-auditor`**, tao không lấn. Vế của tao: **con-trỏ 2-nhịp + lưu-trữ-không-token ⇒ 25 cam-kết không có lớp bắt nào.** + +**im:** khối machine-visible đứng yên từ **S153** ⇒ **10 nhãn phiên**; nghi-thức bỏ 2 kỳ (S159+S160), chạy lại @S162 mà acceptance vẫn không đạt ⇒ kỳ thứ **9** liên-tiếp class này fire. + +**resolve:** một trong hai, cả hai đều rẻ — +(a) **Chép token, đừng chép chữ:** khối carry mỗi segment mới liệt `[carry:]` đủ 25 slug (annotation vẫn giữ ở con-trỏ). Hết flag khi detector in ≥ 25 dòng carry VÀ `hook-vs-budget-cap` có streak > 0. +(b) **Owner trả lời slot (43)** (`carry con-trỏ-vs-slug`, đang treo ở `HANDOFF.md:21`): nếu chốt "con-trỏ hợp lệ" thì phải **đồng thời** sửa detector đi theo con-trỏ, **hoặc** khai tử trục carry-age + ghi vết. +🔴 Điều-kiện phụ **bắt buộc**: gỡ `adap-apply-2-thu` khỏi tập-đo (đã đóng 10 nhãn phiên trước). + +--- + +## Nhóm B — việc rớt khỏi work-state + +**Đối-chiếu 2 sổ closeout (honest-zero CÓ kiểm chứng):** `_end` (session-8, FROZEN) dòng `carry:` liệt **đúng 10 slug**, khớp 1:1 khối `HANDOFF.md:35`. Dòng `pending-anh:` liệt (54)(55)(56)(57)(58)(59) + *"slot cũ (39)-(48) treo"*, khớp `HANDOFF.md:9-21`. ⇒ **KHÔNG có slug/slot nào rơi giữa `_end` và `HANDOFF`.** Vế này SẠCH — nêu ra vì "vắng ≠ chưa soi". + +## FLAG-2 — `gap-carry-dropped` — MED + +**hứa:** `_end` (session-8) dòng `pointers:` liệt **3** run-folder diện retro-harvest chưa gom: `2026-07-29-S159-bookend-open/` · `2026-07-29-S159-tong-quan-pipeline-menu/` · **`2026-07-29-S160-khkk-dryrun-plan/`**. Sàn-3 (harvest) kỳ này cũng kêu **3 orphan S159/S160**. + +**hiện:** work-state chỉ mang **2/3**. `HANDOFF.md:28` NEXT em #2 nguyên văn: *"**Retro-harvest 2 orphan** `S159-bookend-open` + `S159-tong-quan-pipeline-menu` (cái sau **ưu tiên**…)"* — **`S160-khkk-dryrun-plan` VẮNG**. Nhãn carry mang tên `[carry:orphan-retro-harvest-**s159**]` ⇒ theo nghĩa đen **không bao S160**. + +🔴 **Vì sao đây KHÔNG phải "owner cố ý hoãn"** (ranh anti-pattern #3): anh chọn *"bootstrap tiếp, bỏ mạch"* = hoãn **thời điểm** xử 3 folder. Cái tao báo là **phạm-vi bị co 3→2 lúc ghi work-state** — hoãn 3 món thì phiên sau còn 3; ghi 2 món thì phiên sau chỉ còn 2. + +🔸 **Không thổi phồng (MED):** món thứ 3 vẫn còn vết ở `_end` `pointers:` — nhưng `_end` là file FROZEN của phiên-logic **đã đóng**, không nằm trong `tiep_reload.sources`, và không nghi-thức nào đọc nó ở phiên sau. + +**im:** 1 cửa-sổ (closeout S162 → nay). +**resolve:** NEXT em #2 sửa thành **3 orphan** (thêm `S160-khkk-dryrun-plan`) **hoặc** đổi slug thành `[carry:orphan-retro-harvest-s159-s160]`; hết flag khi `grep -c "S160-khkk-dryrun-plan" docs/HANDOFF.md` ≥ 1. + +--- + +## Nhóm C — BLOCKER (54) NGƯỜI DUYỆT 3 trạm → **0 FLAG — tự BÁC, đã resolve** + +FLAG-2 HIGH @S162 của chính tao (*"0 hit trên cả 4 bề mặt owner, sống duy nhất ở WAL sắp reset"*) **ĐÃ XỬ**. Đo lại: +- `HANDOFF.md:9` — **(54) 🔴🔴 BLOCKER MẠCH CHÍNH — chốt NGƯỜI DUYỆT 3 trạm PRO/CCM/CEO** — có **số**, đứng đầu khối `## 🔴 CHỜ ANH — ĐÁNH SỐ`. +- 3 specifics resolve-condition đòi: đủ **3/3** — (a) *"3 trạm PRO/CCM/CEO"* ✓ (b) *"chọn trong 18 user prod"* ✓ (c) *"em KHÔNG tự chọn người thật"* ✓. Kèm downstream (2 workflow type-3/type-10 → W5 → E2E) + cảnh báo `KHÔNG SQL tay #84`. +- Neo lại ở `_end` `pending-anh:` dòng đầu. +- WAL nay **RỖNG** (182 B) ⇒ nếu không di-trú thì đã mất; di-trú xảy ra **trước** reset. Đúng thứ tự. +**⇒ Honest-zero có giá: tao tự BÁC ứng-viên flag của trục này.** + +## Nhóm D — owner specifics (ca cũ) → **0 FLAG — tự BÁC, đã resolve** + +FLAG-3 MED @S162 (chữ **CẢ** trong *"áp CẢ các trang GĐ khác"* bị lead tự thu hẹp 3/4 trang) **ĐÃ XỬ**: `HANDOFF.md:11` slot **(55)** chép **verbatim trong ngoặc kép** *"áp **CẢ** các trang GĐ khác"*, khai thẳng *"em giao **3/4** … và **tự hoãn** cụm Duyệt hợp đồng (7 loại HĐ × 6 leaf) sang đợt-2"*, đủ 4 nhãn, kèm câu hỏi đóng *"Làm tiếp ngay, hay giữ nguyên 3 trang?"* ⇒ dòng minh-bạch mà resolve-condition đòi **có mặt nguyên vẹn**. Tự BÁC. + +*(Ca `gap-owner-specifics` MỚI — nếu có — nằm ở Nhóm E vì bản-chất là "lời anh còn treo mà không có slot".)* + +--- + +## Nhóm E — quyết-định treo bị chìm + +## FLAG-3 — `gap-decision-sunk` — HIGH + +**hứa:** `.claude/sessions/session-8/_end` dòng `errata:` — *"…· **enum thiếu class \"số đúng đơn-vị không-canonical\" → owner** · …"*. Đây là một **yêu-cầu MỞ RỘNG ENUM ĐÓNG** gửi owner. Luật gánh nó có **hai** lớp, cả hai đều tự-viết: +- `memory-budget.json` → `lead_self_audit._note`: *"CLOSED = a monitor may NOT invent a class; an unclassifiable finding is reported verbatim + **escalated to the owner to extend this list**"* — và tiền-lệ **S143** ghi ngay trong cùng note đó: `gap-incident-unrecorded` sinh ra **chính bằng đường này** (vai từ chối bịa class → escalate → owner mở enum 10→11). +- `.claude/commands/session-end.md:129` **Luật đánh-số chờ-anh** — *"khối **chờ-anh** trong `HANDOFF` **LUÔN đánh số**"*. + +**hiện:** **VẮNG khỏi 100% bề-mặt owner.** `grep "không-canonical|khong-canonical"` toàn repo ⇒ **đúng 4 file, 0 file nào là bề-mặt owner**: +| file | loại | +|---|---| +| `.claude/sessions/session-8/_end` | file **FROZEN** của phiên-logic **ĐÃ ĐÓNG** | +| `.claude/workflows/runs/2026-07-30-S162-bookend-close/close-synthesis.md` | artifact run-folder | +| `.claude/workflows/runs/2026-07-30-S162-bookend-close/sub-ring2-audit-close-S162.md` | artifact run-folder | +| `.claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md` | diary của **một vai**, không phải sổ owner | + +Đếm trên 4 sổ owner: `docs/HANDOFF.md` **0** · `docs/STATUS.md` **0** · `docs/changelog/migration-todos.md` **0** · `.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md` **0**. `.claude/WAL.md` = **RỖNG** (đã reset). ⇒ **không có số, không có dòng, không có cửa nào để anh trả lời.** + +🔴 **Đòn bất-đối-xứng — loại sạch bào-chữa "closeout gấp nên bỏ cả dòng errata".** Cùng dòng `errata:` đó có **4 khoản**; 3 khoản kia đều là **ghi-sổ nội-bộ, KHÔNG cần owner** (tally `view-stale-count` thổi 1 · tổng L1 lệch **54 B** tự khai *"decision-impact NIL"* · A2 distill chạy trên trigger dương-giả). Khoản **DUY NHẤT** mang mũi tên **"→ owner"** lại là khoản **duy nhất không có nhà**. Thêm: cùng closeout đó lead **đúc MỚI 6 slot** (54)(55)(56)(57)(58)(59) ⇒ máy cấp-số **chạy tốt**; món này chỉ là không được đưa vào. + +🔴 **Vì sao HIGH, không phải MED — thiệt hại đã ĐANG xảy ra, không phải rủi ro tương lai.** Chính `_end` khai nguyên-nhân của khoản errata thứ nhất: *"tally `view-stale-count` **thổi 1** (ring2 chứng FLAG-16 **ép-vừa-enum**…)"* — tức một finding **đã bị nhồi nhầm class** vì enum không có ô cho nó, và hậu quả là **một con số thống-kê sai đã được ghi vào sổ đếm**. Enum còn thiếu ⇒ mọi kỳ audit sau đều đứng trước cùng hai lựa chọn xấu: **ép-vừa** (làm bẩn tally, đúng thứ H24 sinh ra để chặn) hoặc **bỏ** (mất finding). Giá để đóng = **một câu của anh**. Giá đang trả = **mỗi kỳ một lần**. + +🔴 **Và nơi nó đang sống là nơi tệ nhất có thể:** `_end` là file **FROZEN + ghi-một-lần** của phiên-logic 8 **đã khép**; nó **KHÔNG** nằm trong `tiep_reload.sources` (5 nguồn: STATUS · HANDOFF · WAL · `_mind-s-` · `_context-s-` — với ``=**9**, mà session-9 chưa có `_mind`). ⇒ **không nghi-thức nào đọc `_end` của phiên trước**. Nó không bị xoá — nó chỉ **không bao giờ được mở lại**, khác kiểu chìm của WAL nhưng cùng kết quả. + +**im:** sinh @closeout S162 (2026-07-30 ~15:11) → nay. **1 cửa-sổ** — ngắn, và đó chính là lý do bắt BÂY GIỜ còn rẻ (đúng khuôn FLAG-3@S162 đã ăn). +**resolve:** cấp **slot số mới (60)** trong khối `## 🔴 CHỜ ANH — ĐÁNH SỐ`, chép đủ 3 phần: (a) tên class đề-xuất **verbatim** *"số đúng đơn-vị không-canonical"* · (b) ca đẻ ra nó (ring2 FLAG-16 ép-vừa-enum ⇒ `view-stale-count` thổi 1) · (c) hai lối: anh **mở enum** (như S143) hay **bác** + chỉ chỗ nhồi. Hết flag khi `grep -c "không-canonical" docs/HANDOFF.md` ≥ 1. + +## FLAG-4 — `gap-decision-sunk` — MED + +**hứa:** `docs/HANDOFF.md:44` (bên trong khối 🧊 lineage S159→S160) — *"nhãn leaf Hdc `\"- Bảng cứng\"` **theo verbatim anh vẽ** (nghi `\"Bản cứng\"` — 1 lệnh đổi được, **chờ anh**)"*. Ba chữ *"chờ anh"* = tự-khai đây là quyết-định của owner. Luật gánh: cùng `session-end.md:129` (chờ-anh LUÔN đánh số). + +**hiện:** **có chữ, không có số, và đang nằm trong khối bị hạ cấp.** `grep -o "Bảng cứng"` ⇒ `HANDOFF` **1** hit (dòng 44) · `STATUS` **1** hit (chỉ mô-tả tính-năng, không mang dấu chờ) · `migration-todos` **0** · `ACTIVE-MARKS` **0**. Hit HANDOFF duy nhất nằm dưới dòng 37 *"🧊 Segment trước (S159→S160) giữ nguyên bên dưới **làm lineage**"* — tức khối đã được tuyên là **lịch-sử**, không phải work-state. Khối `CHỜ ANH — ĐÁNH SỐ` (dòng 9-21) **không có** món này; "Chờ-anh phụ (không chặn)" (dòng 23) liệt 4 món khác, cũng **không có** nó. + +🔴 **Đòn bất-đối-xứng:** cùng dòng 44 đó, hai nhãn owner khác (*"Trình ký Hợp đồng đổi thành Duyệt hợp đồng"*, *"ký cứng → Hợp đồng cứng"*) đã được **thi hành xong**. Chỉ nhãn thứ ba — nhãn **duy nhất còn treo** — là không có đường về anh. + +🔸 **Không thổi phồng (MED):** verbatim của anh **được giữ đúng** (lead cố ý không tự sửa — đúng luật, không phải lỗi `gap-owner-specifics`); và nó **đã ship prod**, nên "im" nghĩa là **prod đang chạy nhãn mà chính lead nghi sai**, chứ không phải mất việc. Rủi ro thật = anh nhìn prod, thấy "Bảng cứng", tưởng đó là quyết-định đã chốt. + +**im:** từ closeout S159→S160 (`1d3d167`, 07-29 chiều) → S162 → nay = **3 nhãn phiên / 2 cửa-sổ closeout**, và **đã trôi từ work-state xuống lineage** mà chưa lần nào được hỏi. +**resolve:** một dòng trong "Chờ-anh phụ (không chặn)" hoặc slot số: *"nhãn leaf Hợp-đồng-cứng: giữ `- Bảng cứng` (verbatim anh vẽ) hay đổi `- Bản cứng`?"*. Hết flag khi món này xuất hiện trong khối dòng 9-23. + +**INFORM-E1 — `run.md` VẮNG khỏi run-folder bookend @open S163 (KHÔNG nâng FLAG).** `ls` cho thấy S163-bookend-open có 4 file `sub-*` nhưng **0 `run.md`**, trong khi S154-bookend-open · S159-bookend-open · S162-bookend-close **đều có**. Hệ-quả thuộc trục tao: **"Khối số máy ĐÓNG BĂNG"** mà mọi vai phải dùng chung (S162 để ở `run.md`) kỳ này chỉ sống trong **prompt spawn** — ephemeral. Bằng chứng nó vẫn được truyền: `sub-tooling-auditor-open-S163.md:8` chép *"Nền đã đo sẵn (KHÔNG chạy lại): governance-detectors TOTAL 44 flag (+6 INFORM)"*. ⇒ số CÓ, nhưng **không có bản gốc trên đĩa để đối chiếu khi 2 vai khai lệch** (đúng ca `_end` vừa ghi: *"tổng L1 khối đóng-băng lệch 54 B — lỗi run.md lead"*). Không nâng FLAG vì (i) phiên đang chạy, lead có thể ghi sau; (ii) tính toàn-vẹn run-folder là turf `harvest-curator` (H2). Bàn giao. + +- [x] Nhóm E — xong: **2 FLAG** (FLAG-3 HIGH · FLAG-4 MED) + 1 INFORM. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-lead-stale-open-S163.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-lead-stale-open-S163.md index 35ec730..2bc7f0b 100644 --- a/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-lead-stale-open-S163.md +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-lead-stale-open-S163.md @@ -8,14 +8,16 @@ | # | Nhóm | Trạng thái | |---|---|---| -| G1 | `docs/STATUS.md` (canonical + mega-line :6) | ⬜ | -| G2 | `docs/HANDOFF.md` (mega-line :5 + slot list) | ⬜ | -| G3 | `CLAUDE.md` root + `docs/CLAUDE.md` | ⬜ | -| G4 | `.claude/agents/*.md` + `agents/README.md` (GỒM persona của chính tao — điểm mù tự-quy-chiếu S153 M-1) | ⬜ | -| G5 | `.claude/commands/*.md` (session-start / session-end / tiep / pause) | ⬜ | -| G6 | `.claude/skills/*/SKILL.md` | ⬜ | -| G7 | `.claude/governance/` (ACTIVE-MARKS, .session-counter) + `docs/governance/harness-11-engine.md` | ⬜ | -| G8 | `.claude/sessions/session-8` + `session-9` (GỒM `_context-s-*` trong `tiep_reload.sources`) | ⬜ | +| G1 | `docs/STATUS.md` (canonical + mega-line :6) | ✅ PARTIAL | +| G2 | `docs/HANDOFF.md` (mega-line :5 + slot list) | ✅ PARTIAL | +| G3 | `CLAUDE.md` root + `docs/CLAUDE.md` | ✅ PARTIAL | +| G4 | `.claude/agents/*.md` + `agents/README.md` (GỒM persona của chính tao — điểm mù tự-quy-chiếu S153 M-1) | ✅ PARTIAL | +| G5 | `.claude/commands/*.md` (session-start / session-end / tiep / pause) | ✅ (đủ trục nhịp) | +| G6 | `.claude/skills/*/SKILL.md` | ✅ PARTIAL 3/6 | +| G7 | `.claude/governance/` (ACTIVE-MARKS, .session-counter) + `docs/governance/harness-11-engine.md` | ⬜ **CHƯA CHẠM** | +| G8 | `.claude/sessions/session-8` + `session-9` (GỒM `_context-s-*` trong `tiep_reload.sources`) | ✅ PARTIAL | + +🔴 **Bảng này chỉ là tóm-tắt. Phạm-vi CHÍNH XÁC từng nhóm (chạm gì / CHƯA chạm gì) = bảng "Tập-đo — TICK THẬT" ở CUỐI file — đọc bảng đó trước khi diễn giải TOTAL.** Class ∈ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes`: view-stale-count · view-stale-status · view-stale-header · view-stale-role-desc · view-residual-asym. @@ -157,3 +159,129 @@ Class ∈ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes`: view-stale-count · view-s **resolve:** `:32` bỏ vế "tái sinh mỗi `/tiep`", đổi thành errata một-lần (kênh đã đóng) — nếu không, mục này sẽ được ưu tiên cao hơn giá-trị thật của nó. --- + +## FLAG-9 — `view-residual-asym` — MED + +**view:** `.claude/skills/permission-matrix/SKILL.md:26` — bia-mộ tự khai đã sửa: *"🧊 ~~Budgets root + `Bg_*`~~ — **XOÁ S61 (Mig 50)** … (Skill này liệt `Bg_*` như menu ĐANG SỐNG suốt từ S61 → S122 — stale **nặng hơn** lệch con-số vì nó mô-tả thứ **không tồn tại**; **vá @S122 W4**.)"* + +**source:** **cùng file, 16 dòng dưới** — `.claude/skills/permission-matrix/SKILL.md:42-74`, khối sơ-đồ `## Menu tree` vẫn liệt nguyên si, không gạch, không 🧊: +``` +Budgets (root, NO inherit — grant tay) + ├── Bg_List + ├── Bg_Create + └── Bg_Pending +``` +Đối chiếu `docs/STATUS.md` bảng Modules + `CLAUDE.md` row `~~Budget~~`: module **REMOVED S61 (Mig 50)**, FE `Bg_*` gỡ hết. + +**Lệch:** view tuyên **"vá @S122 W4"**; source (chính file đó) chứng minh **chưa vá** — 3 leaf `Bg_*` vẫn đứng như node sống trong sơ-đồ. + +🔴 **Đây là dạng nguy nhất: câu tuyên-bố-đã-sửa tự nó là thứ che lỗi.** Ai grep "Bg_" thấy dòng :26 có 🧊 + "vá @S122" sẽ tick sạch và không đọc tiếp tới sơ-đồ. Đúng lớp *claim mạnh hơn việc đã làm*. + +**Bác trước phản-biện "sơ-đồ là snapshot Phase 8 nên đóng băng":** chính `:26` xếp việc liệt `Bg_*` vào loại **DEFECT** ("stale nặng hơn lệch con-số") chứ không phải tư-liệu lịch-sử ⇒ theo chuẩn của chính file, đây là lỗi chưa đóng. + +**resolve:** gạch/gỡ nhánh `Budgets`+`Bg_*` khỏi sơ-đồ `:42-74`, hoặc sửa `:26` thành "vá 1 phần — sơ-đồ còn nợ" (đừng để câu "vá xong" đứng một mình). + +--- + +## FLAG-10 — `view-stale-count` — MED + +**view:** `.claude/skills/permission-matrix/SKILL.md:42` — tiêu-đề `## Menu tree (seed — **~60 key** sau Phase 8)`; trong thân sơ-đồ: `Ct__ × 7 type = **28 leaf**`. + +**source:** +- `docs/STATUS.md:471` canonical `| Menu keys | **55** |`. +- `src/Backend/SolutionErp.Domain/Identity/MenuKeys.cs` — hậu-tố **mới** `_WfView` / `_Approved` / `_Deleted` có mặt (grep = 6 hit hằng/nhãn); `docs/STATUS.md:20` + `agent-memory/cicd-monitor/archive/2026-07.md:73` đo prod: **21 key `Ct_*_{WfView,Approved,Deleted}` mới @S159**, MenuItems 119→142. +- `MenuKeys.cs:43` `public const string HopDongCung = "HopDongCung";` + `:39` `KeHoachKyKet ĐÃ VÀO All @S161` ⇒ GĐ2/GĐ4 tồn tại trong mã. + +**Lệch 3 vế:** (a) "~60 key" vs canonical **55**; (b) "28 leaf" cho `Ct_*` vs thực-tế **+21 key mới** (7 type × 4 → × 7 hậu-tố); (c) sơ-đồ **không có** nhánh `Khkk_*` (GĐ2) và `Hdc_*` (GĐ4) dù cả hai đã seed prod từ S159. + +**Vì sao máy im:** cả 3 số nằm trong **tiêu-đề ngoặc đơn** và **ASCII-art**, không ở dạng row bảng mà detector đối canonical; và "~60" có tilde nên khớp-chuỗi số trượt. Máy chỉ kêu `contract-workflow` + `ef-core-migration`, **0 flag trên file này** — đúng vệt "positive-control máy MÙ chứng-minh-được" đã ghi từ S119. + +**resolve:** bỏ số ở tiêu-đề `:42` (theo đúng luật B1 mà chính `:17` file này tuyên) + cập nhật sơ-đồ cho `Ct_*` 7 hậu-tố + thêm `Khkk_*`/`Hdc_*`, hoặc thay sơ-đồ bằng con-trỏ vào `MenuKeys.cs` (đúng lời `:18` "đếm THẬT = đọc mã, đừng tin doc"). + +--- + +## FLAG-11 — `view-stale-count` — MED + +**view:** `.claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:89` — **row CUỐI** của bảng lịch-sử migration = `| **67** | **AddPeApprovedBudgetSnapshot** | 🎯 S133 …`. + +**source:** `docs/STATUS.md:465` canonical — **Mig 68** `AddPeAllowApproverDelete` (S155) và **Mig 69** `AddContractSigningPlans` (S161, 7 bảng mới). + +**Lệch:** đuôi bảng = tuyên-bố ngầm *"mig mới nhất = 67"*; canonical nói **69**. Trượt 2 mig / 6 nhãn phiên. + +**Ranh-giới với `lead-gap-auditor` (khai rõ để ring2 phân xử):** tao KHÔNG tính đây là "thiếu một mục" — bảng này được **nuôi có nghi-thức** (diary S151 ghi *"+row Mig 67 skill ef-core"* trong batch doc-fix) nên **đuôi bảng = một GIÁ-TRỊ đang được duy trì**, và giá-trị ấy nay cũ ⇒ thuộc trục *cái CÓ nhưng LỆCH*, không phải *cái BỊ THIẾU*. + +**Khác với nền máy:** detector đã kêu `ef-core-migration/SKILL.md:100,101,117,120,168,185` — **không dòng nào là `:89`**; đó là các số rời trong văn, còn đây là đuôi-bảng. + +**resolve:** thêm 2 row 68/69 (cùng lượt với `CLAUDE.md` ở FLAG-7 — chung một gốc: đợt S155/S161 không sweep bề-mặt derived nào). + +--- + +## FLAG-12 — `view-stale-status` — LOW + +**view:** `docs/governance/session-model-se-draft.md:84` — *"'auto' đọc là **bỏ hỏi**, KHÔNG phải **bỏ đếm**. ⇒ H24 chạy **tự-động KHI TỚI NHỊP**, không phải mỗi phiên. Đây **CHƯA** phải bookend-hub (hub **gỡ hẳn counter**, rà 2 đầu…)"*. + +**source:** `.claude/commands/session-start.md:269` — *"🔄 **HÌNH B @S149** … cặp soi-lead spawn **VÔ-ĐIỀU-KIỆN mỗi đầu phiên** — KHÔNG còn cổng OVERDUE(light)"*; `session-end.md:114` đối-xứng @close. + +**Lệch:** view nói SE **CHƯA** ở hình bookend và cặp chạy theo nhịp; source nói SE **đã** chuyển bookend vô-điều-kiện từ S149 (14 nhãn phiên trước). + +**Vì sao vẫn phát dù là DRAFT (dùng đúng thước đã dùng ở FLAG-5):** file này CÓ nghi-thức bảo-trì — đầu file `:3-7` là khối *"CẬP-NHẬT TRẠNG-THÁI @S146 … câu 'chưa wire bất kỳ cơ chế nào' của v0 KHÔNG còn đúng, sửa cho khớp đĩa"*, tức convention "thực-tế đổi thì gắn marker đính-chính" **tồn tại và đã được dùng ở chính file này**. `:84` không được gắn ⇒ lệch, không phải đóng-băng-có-chủ-đích. + +**SEV LOW vì:** đây là doc thiết-kế, **không** điều-khiển spawn (khác FLAG-1 nằm trên bề-mặt auto-hot-load). Nêu để đóng nốt vệt 5 lớp của cùng một claim (persona@S153 → LỆNH@S159 → `agents/README`=FLAG-1 → đây). + +**resolve:** gắn 1 dòng 🧊 vào `:84` ("superseded @S149 hình-B") — đừng xoá, giữ lineage như khối đầu file. + +--- + +## VERIFIED-CLEAN (có lệnh bác — chống dương-giả, và để KHÔNG ai đọc phần này thành "chưa soi") + +| # | Mục | Bác bằng gì | +|---|---|---| +| VC-1 | `docs/STATUS.md:477` row **RAG chunks** | Row ghi `solution_erp` **2449** + `last_indexed_at` **2026-05-29** + 5 sibling re-index 07-29 — **khớp đúng số tươi lead đưa**. Row đã TÁCH 2 trục (liveness UP ⟂ index-freshness KÉM) ⇒ **KHÔNG flag**; đây là ô canonical duy nhất tao soi mà tự-mô-tả chính xác cả caveat. | +| VC-2 | `.claude/commands/session-start.md` + `session-end.md` — nhịp H24 | Grep `"không phải mỗi phiên"` trên `.claude/commands/*.md` = **0 hit**; 4 site còn lại (`start:170/244/269-270`, `end:46/47/112/114`) đều nói VÔ-ĐIỀU-KIỆN. Vá S159 **giữ nguyên vẹn**, 0 dư-lượng trong lớp LỆNH. | +| VC-3 | `.claude/agents/*.md` (23 persona) — nhịp H24 | Cùng lệnh grep: **0 hit** trên mọi file persona, **gồm cả `lead-stale-auditor.md` của chính tao** (đóng lại M-1 tự-quy-chiếu @S153, 0 tái phát). | +| VC-4 | Roster 23 | `ls .claude/agents/*.md \| wc -l` = **24** − README = **23**, khớp `STATUS:476` và `memory-budget.json:28`. Canonical ĐÚNG; chỉ `agents/README:242` lệch (FLAG-2) ⇒ flag **derived**, không flag canonical. | +| VC-5 | `.claude/skills/contract-workflow/SKILL.md` — bộ tên 4-GĐ | `grep -c "Kế hoạch ký kết\|Hợp đồng cứng\|Duyệt hợp đồng\|KHKK"` = **4** ⇒ skill ĐÃ biết bộ tên chốt @S162. Máy kêu `:24,35,332,367` là số rời — **trục ngữ-nghĩa thì sạch**, đừng gộp thành "skill lạc hậu toàn diện". | +| VC-6 | `_context-s-8.md:113` chuỗi **"88→95"** | **KHÔNG tái-flag.** `ring2-audit` @S162 (`sub-ring2-audit-close-S162.md:115`) đã dựng lại bằng git: `a8027c0~1` → 88, HEAD → 95, `CreateTable`=7 ⇒ **đúng và đang-đúng** trong đơn-vị EF-snapshot; FLAG-16 khi ấy TRƯỢT vì ép-vừa-enum. Giữ nguyên phán quyết. | +| VC-7 | `docs/HANDOFF.md:5` `Last updated` = S161→S162 | **KHÔNG flag.** HANDOFF re-stamp ở **closeout**; lượt này là **@open** ⇒ nhãn S162 trên thân S163 là đúng nhịp, không phải drift. | + +--- + +## Tập-đo — TICK THẬT (🔴 đọc bảng này TRƯỚC khi đọc TOTAL) + +| # | Nhóm | Trạng thái | Phạm-vi ĐÃ chạm / CHƯA chạm | +|---|---|---|---| +| G1 | `docs/STATUS.md` | ✅ **PARTIAL** | Chạm: `:1-32` (khối CURRENT + 3 entry mới nhất) · `:461-482` bảng CURRENT STATE **trọn 11 row** · `:479` bundle · `:477` RAG. **CHƯA: `:6` mega-line (63K ký-tự) · `:483-837` (Recently Done S153 trở về trước)**. | +| G2 | `docs/HANDOFF.md` | ✅ **PARTIAL** | Chạm: `:1-70` (slot chờ-anh 54-59 + NEXT-em 1-7 + carry + segment lineage S159→S160). **CHƯA: `:71-452` (~85% file)** · `:5` mega-line không mở. | +| G3 | `CLAUDE.md` + `docs/CLAUDE.md` | ✅ **PARTIAL** | Chạm: root `CLAUDE.md:62` + bảng Modules `:66-72` + grep `Mig 68/69` toàn file. **CHƯA: `docs/CLAUDE.md` (bản full) — 0 dòng.** | +| G4 | `.claude/agents/*.md` + README | ✅ **PARTIAL** | Chạm: `README:5,28,236-244` + đếm roster đĩa + `hmw.js:41-42,236` VALID_ROLES + **grep nhịp-H24 trên CẢ 23 persona** (VC-3, gồm persona của chính tao). **CHƯA: đọc RUỘT từng persona (0/23 đọc đầy đủ)** ⇒ chỉ phủ được 1 trục (nhịp), không phủ trục khác. | +| G5 | `.claude/commands/*.md` | ✅ **ĐỦ trục nhịp** | Chạm: grep nhịp-H24 toàn thư mục + đọc 8 site `session-start`/`session-end`. **CHƯA: các trục khác của lệnh (nội-dung §, số liệu trong lệnh) — không soi.** | +| G6 | `.claude/skills/*/SKILL.md` | ✅ **PARTIAL 3/6** | Chạm: `permission-matrix` (FLAG-9/10) · `ef-core-migration` bảng mig (FLAG-11) · `contract-workflow` trục tên-GĐ (VC-5). **CHƯA: `form-engine` · `dependency-audit-erp` · `iis-deploy-runbook` — 0 dòng.** | +| G7 | `.claude/governance/` + `docs/governance/harness-11-engine.md` | ⬜ **CHƯA CHẠM** | **0 dòng** ACTIVE-MARKS · **0 dòng** harness-11-engine · `.session-counter.json` **không tự đo** (số 37 nhận từ lead, chưa verify). Ngoại lệ duy nhất: `docs/governance/session-model-se-draft.md` chạm 2 dòng qua grep (FLAG-12) — **không đủ gọi là đã soi nhóm**. | +| G8 | `.claude/sessions/session-8` + `session-9` | ✅ **PARTIAL** | Chạm: `session-8/` listing + `_context-s-8:58,113` + `_end` trọn + kích-thước `_mind-s-8` · `session-9/_context-s-9` **đọc trọn 58 dòng**. **CHƯA: RUỘT `_mind-s-8.md` (32.181 B) — chỉ đo byte, 0 dòng nội-dung** · `_pause-*`/`_tiep-*`/`_snapshot-*` (9 file). | + +**Coverage = 7/8 nhóm CÓ CHẠM · 1 nhóm (G7) CHƯA CHẠM · 6/7 nhóm đã chạm là PARTIAL.** + +🔴 **Vì vậy `TOTAL=12` là SÀN, KHÔNG phải TỔNG.** Cụ thể cái chắc chắn chưa được soi: G7 trọn vẹn · `STATUS:6` + `HANDOFF:5` mega-line · 85% thân HANDOFF · `docs/CLAUDE.md` · 3/6 skill · ruột 23 persona · ruột `_mind-s-8`. **Cấm đọc mấy vùng đó thành "sạch".** + +## Phân-rã theo class (cho `jump_on_class_repeat`) + +| class | n | FLAG | +|---|---|---| +| `view-stale-count` | **5** | 3 · 6 · 7 · 10 · 11 | +| `view-residual-asym` | **3** | 1 · 5 · 9 | +| `view-stale-status` | **2** | 8 · 12 | +| `view-stale-header` | **1** | 4 | +| `view-stale-role-desc` | **1** | 2 | +| **TỔNG** | **12** | 0 finding rơi ngoài enum · 0 class tự chế | + +**Lưu-ý tally cho lead (đừng tự cộng tay):** đơn-vị = **phiên-LOGIC L9**; lượt này là đầu @open, `h24-signal-write.ps1` gộp với @close thành **1 quyết-định/class**. Và nhớ errata S162 (`close-synthesis.md:59`): `view-stale-count` kỳ trước bị thổi +1 (đúng là 7, máy ghi 8). + +## 3 việc nên đưa owner (đề-xuất, không phải quyết-định của tao) + +1. **FLAG-6** — dừng dòng "89,06%" trước khi nó tới anh; số đúng **98,21% / 587 B**, và cả slot đang neo vào artifact đã đóng (chu-kỳ **thứ 3** cùng trục). +2. **FLAG-5** — `HANDOFF:65` còn xin anh quyết trên headroom **522 B** trong khi thật **167 B** (lệch 3,1×). +3. **FLAG-3** — ô "Bundle hash live (prod)" trỏ hash **3 đời deploy trước**; cicd lượt sau lấy nó làm baseline sẽ báo sai. + +--- + +END lead-stale-open-S163 — VERDICT=FLAGS_FOUND (SÀN, chưa phải TỔNG) — TOTAL=12 FLAG — COVERAGE=7/8 nhóm (6/7 PARTIAL · G7 governance CHƯA CHẠM) diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-ring1-audit-open-S163.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-ring1-audit-open-S163.md new file mode 100644 index 0000000..5bec174 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-ring1-audit-open-S163.md @@ -0,0 +1,11 @@ +# ring1-audit — KIỂM vòng tooling/harvest @open S163 (L9) + +> Vai KIỂM độc-lập. INFORM-only, propose-only. no-self-exempt: tao KHÔNG phải H1/H2. +> PIN đích-danh (fail-closed, KHÔNG glob): +> - H1 = `.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-tooling-auditor-open-S163.md` +> - H2 = `.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-harvest-curator-open-S163.md` +> - So phiên trước = `runs/2026-07-30-S162-bookend-close/sub-ring1-audit-close-S162.md` + +## (i) PIN + fail-safe + +_(đang xác nhận tồn-tại + mtime)_ diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-tooling-auditor-open-S163.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-tooling-auditor-open-S163.md index 2b8dfb4..e36224a 100644 --- a/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-tooling-auditor-open-S163.md +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-tooling-auditor-open-S163.md @@ -115,3 +115,87 @@ Nguồn: `~/.claude/settings.json` `enabledPlugins` (**user-global** — không **INFORM-P1 — 6 plugin `enabled` mà 0 vai nào được giao** (0 hit trong `agents/README.md`): `claude-code-setup` · `playground` · `mcp-server-dev` · `learning-output-style` · `plugin-dev` · `explanatory-output-style`. → Đọc đúng: đây **KHÔNG phải drift** — 4/6 là tiện-ích lead-level (setup/playground/2 output-style) vốn không thuộc vai nào. Chỉ nêu để anh biết bề mặt. **Đề-xuất = KHÔNG hành-động** (bật/tắt là quyền owner; tao propose-only). + +--- + +## ④ DOCS phần 2 — STATUS · agents/README (ngoài :242) · governance + +### 🔴 F-6 (HIGH) — `docs/STATUS.md` **canonical tự nó stale**: Gotchas khai 84, đĩa 85 + +- Đo 2 chiều (không tin 1 phép): `grep -cE '^### [0-9]+\.' docs/gotchas.md` = **85** VÀ max anchor = `### 85.` (`docs/gotchas.md:1379`) ⇒ 2 phép khớp nhau, không phải lệch đếm-vs-số-hiệu. +- Khai: `docs/STATUS.md:473` row `| Gotchas | **84** |` (nhãn "+S159 #84") **và** `STATUS:6` chip "gotcha **84**" ⇒ **2 site**. +- **Nội-dung #85** = *"Menu-key OR-gate FE ≠ policy per-action BE — gate rộng hơn endpoint ⇒ 403 rải khắp UI (**Session 162**)"* ⇒ gotcha này **sinh ở chính phiên trước**: `gotchas.md` được ghi @S162 nhưng **ô canonical trong STATUS không ticked cùng lượt**. +- Vì sao HIGH: STATUS là **nguồn canonical mà mọi doc khác được lệnh trỏ về** (luật B1). Canonical sai ⇒ mọi derived "đúng theo canonical" cũng sai theo, và detector chấm sạch. +- 🔴 **Tự-đính-chính:** `sub-tooling-auditor-close-S162.md` mục "Cái ĐÃ TƯƠI" tao ghi **"gotcha 84 ✅ đúng, max = 84"** — đúng **tại thời điểm đo**, nhưng #85 land **sau** phép đo đó trong cùng closeout ⇒ class **drift-born-sau-phép-đo** (lớp đã có trong Method từ S97/S98). Không phải đo sai; là **đo xong rồi vật đổi**. Bài: món lead còn đang ghi trong closeout thì phép đo @close có hạn dùng cực ngắn — phải re-đo @open kế (đang làm). +- Đề-xuất: `STATUS:473` 84→85 + nhãn `+S162 #85` · `STATUS:6` chip 84→85. + +### F-7 (MED) — bundle hash trong `STATUS` còn **2 mặt mâu thuẫn** (CARRY S162-e, mới đóng 1 nửa) + +- `STATUS:6` (đã vá @S162): admin `index-DXoYDy7R.js` / `index-BZ5F-g1w.css` · user `index-o8KDluD1.js` / `index-yNZDmVNz.css` — "sau Run #432, 4/4 rotate". +- `STATUS:479` (**chưa vá**): "Bundle hash live (prod): admin **`8-QYcMOg`** · user **`DptYR4wL`** (đo LIVE @S157, Run #419)". +- ⇒ Cùng file, 2 ô cùng nói "hash prod", lệch nhau. S162 đã flag đúng cái này (item e); closeout vá `:6` mà **bỏ `:479`** ⇒ partial-landing lần 2 trên cùng 1 finding. **KHÔNG đo lại prod** (ngoài lãnh-địa H1 — đó là `cicd-monitor`); tao chỉ khai **2 mặt trong doc không thể cùng đúng**. + +### ✅ Cái ĐÃ ĐÓNG / ĐÃ TƯƠI — không vá, chống sửa oan + +- `STATUS:6` **Mig 69 · 96 bảng · 590 test · roster 23 · menu 55 · policy 220** ✅ khớp đo của tao (69 file mig trên đĩa; roster 23 sáu bề-mặt; test 590 dùng số lead đo tươi) ⇒ **S162 item a/b/c ĐÓNG**. +- `STATUS:6` chip "MenuItems prod 142 GIỮ" ✅ — giữ nguyên phán quyết S162 (key `KeHoachKyKet` vào `MenuKeys.All` sinh **policy**, không sinh menu-row). **Không lật.** +- `docs/HANDOFF.md:5` "Last updated 2026-07-30 trưa (S161→S162)" ✅ ⇒ **S162 item f ĐÓNG**. +- `docs/governance/*.md` — last-touch `e5123ff` (S162 closeout). Sweep 4 token stale (`89 bảng` · `562 test` · `gotcha 84` · `Mig 68`) ⇒ **0 hit**. Control-dương: cùng lệnh ra hit ở `STATUS`/`CLAUDE.md` ⇒ lệnh CÓ răng, không phải 0-hit-vì-lệnh-hỏng. **PASS.** +- `.claude/agents/README.md` ngoài `:242`: `:5` B1-pointer đúng · `:27` "Roster THẬT" đếm phần-tử = **23** ✅ · `:176` skill matrix **23 row** ✅ ⇒ `:242` là drift DUY NHẤT của file. +- **INFORM-D1 (KHÔNG phải drift):** `STATUS:6` khai `counter 36` trong khi `.claude/governance/.session-counter.json` = **37** (`last_ticked_session: "S163"`). Lag ĐÚNG THIẾT-KẾ — tick xảy ra @session-start phiên NÀY, ô STATUS vá @closeout. Nêu để closeout nhớ, **không tính finding**. + +--- + +## 🔀 DIFF vs S162 (`sub-tooling-auditor-close-S162.md` — PASS_WITH_FLAGS, 10 finding) + +| Món S162 | Trạng thái @S163-open | Bằng chứng | +|---|---|---| +| ① F-1 ef-core 2 site khai "mới nhất = row cuối" | 🔴 **CÒN TREO 2/2** | `SKILL.md:19` (→ F-3) · `.claude/skills/README.md:20` (→ F-8) | +| ① F-2 permission-matrix (Budget tree sống + thiếu họ key) | 🔴 **CÒN TREO** | `:60-63` `Budgets/Bg_List/Bg_Create/Bg_Pending` vẫn 0 dấu 🧊; `grep -c "Khkk_\|Hdc_"` = **0** (→ F-9) | +| ④ a Mig 68→69 | ✅ ĐÓNG | `STATUS:6` Mig 69 | +| ④ b 89→96 bảng | ✅ ĐÓNG | `STATUS:6` 96 bảng | +| ④ c 562→590 test | ✅ ĐÓNG | `STATUS:6` 590 | +| ④ d counter 34→36 | ✅ ĐÓNG (nay lag 36 vs 37 = INFORM-D1) | counter file 37 | +| ④ e bundle 2 mặt mâu thuẫn | 🟡 **ĐÓNG 1/2** | `:6` vá · `:479` chưa (→ F-7) | +| ④ f HANDOFF stale 2 phiên | ✅ ĐÓNG | `HANDOFF:5` 2026-07-30, S161→S162 | +| ④ g `CLAUDE.md:62` thiếu mig | 🔴 **CÒN TREO + NÂNG MỨC** | → F-2 (thêm bằng chứng module vắng mặt) | +| ④ h `CLAUDE.md:68/:69` dải mig | 🔴 **CÒN TREO** | → F-2 | +| ③ plugin 0-delta | ✅ GIỮ | 18/15/3 + marketplace 37 | +| ② roster PASS | 🟡 **GIỮ số, +1 bề-mặt MỚI lộ drift** | 6 bề-mặt đều 23, trừ `README:242` (→ F-1) | + +**THÊM MỚI @S163:** F-1 (`README:242`) · F-5 (permission-matrix line-cite chết) · F-6 (Gotchas 84→85) · vế `:91 "89 bảng"` trong F-3. +**XOÁ:** 0 — không skill/vai/plugin nào biến mất. +**Đánh giá nhịp:** closeout S162 đóng **4.5/10**. Phần treo lại tụ về **cùng 1 hình dạng — partial-landing**: vá site-A quên site-B **trong cùng file** (ef-core `:3` vs `:19` · STATUS `:6` vs `:479` · permission-matrix prose vs cây · README `:27` vs `:242`). **4/4 finding lớn phiên này đều cùng lớp đó.** Cách vá bền: sửa 1 mệnh-đề thì grep **chính mệnh-đề đó** (không phải con số) trên toàn file rồi mới đóng. + +### F-8 (MED) — `.claude/skills/README.md:20` vẫn khai hợp-đồng CŨ + +`| ef-core-migration | … migration history (**mới nhất → row cuối bảng skill**; số → docs/STATUS.md) |` — ngược frontmatter `SKILL.md:3` đã vá S158. Cùng cặp với F-3, vá 1 lượt cả 2. + +### F-9 (MED) — `permission-matrix/SKILL.md` cây menu còn module đã CHẾT + thiếu 3 họ key sinh sau + +- `:60-63` liệt `Budgets (root, NO inherit)` + `Bg_List` / `Bg_Create` / `Bg_Pending` như đang sống, trong khi `:26` cùng file đã có bia-mộ 🧊 (Mig 50, S61 XOÁ) và `MenuKeys.cs` chỉ còn comment bia-mộ. +- `grep -c "Khkk_\|Hdc_"` = **0** · `KeHoachKyKet` = **0 hit** — 3 họ key sinh sau S122 (KHKK GĐ2 · HĐ-cứng GĐ4 · `Ct_*_{WfView,Approved,Deleted}`) chưa vào skill. +- **Y NGUYÊN đề-xuất S162** (chưa thi hành): 🧊-hoá `:60-63` + thêm 3 họ key + trỏ gotcha #82/#84. ⚠️ **KHÔNG** nhét lại số menu/policy — `:3` đang theo B1 đúng; nhét số vào là đi lùi. + +--- + +## 🔌 NEW-ALLOC AUDIT @open — 0 ACTION + +- Skill mới chưa phân bổ: **0** (6 project + 23 user-global, 0-delta vs S162). +- Plugin mới chưa phân bổ: **0** (18/15/3 + marketplace 37, 0-delta). +- Vai mới cần cấp skill: **0** (skill-matrix phủ 23/23). +- Ứng viên treo (KHÔNG tự bật, quyền owner): `security-guidance` (marketplace) — mang hook Stop + edit-time warning đụng `settings.json hooks`; giữ nguyên trạng thái đề-xuất từ S143, **không leo thang**. + +--- + +## VERDICT + +**H1 @open S163 = PASS_WITH_FLAGS — 9 finding** (① 4: F-3/F-5/F-8/F-9 · ② 1: F-1 · ③ 0 · ④ 3: F-2/F-6/F-7) + 2 INFORM (P1 plugin-unassigned · D1 counter-lag) + **1 BÁC dương-giả** (F-4: `contract-workflow` KHÔNG stale nội-dung — `:449`/`:456`/`:457` đã có GĐ2 KHKK, GĐ4 HĐ-cứng, cây 4-folder S162). + +- **Nặng nhất: F-6 (HIGH)** — canonical `STATUS` tự stale (Gotchas 84 vs đĩa 85, sinh @S162). Nặng vì mọi derived đều trỏ về nó. +- **Kế: F-2 (HIGH)** — `CLAUDE.md` vắng nguyên module `ContractSigningPlans` (7 bảng, Mig 69) trong bảng Modules; file này auto-inject mọi phiên + mọi sub-agent. +- **F-1 (MED)** xác nhận nghi-vấn HANDOFF NEXT-em #5: `agents/README.md:242` liệt **20/23** tên + "10 monitor" (thật **13**). `hmw.js` — thứ CÓ RĂNG — ĐÚNG 23 ⇒ drift chỉ ở doc, không hỏng runtime. +- 4 mặt: ① PASS_WITH_FLAGS · ② PASS_WITH_FLAGS · ③ **PASS** · ④ PASS_WITH_FLAGS. +- Tuân thủ: 0 file bị sửa ngoài sub-file này. G-015 — `Bash` vẫn mở ⇒ **không tự nhận "read-only enforced"**; containment thật = em main single-writer + git-diff commit-gate. + +END tooling-auditor-open-S163 — VERDICT=PASS_WITH_FLAGS — TOTAL=9 finding — COVERAGE=4/4 mặt