wal: flush 20260803T0849
This commit is contained in:
@ -9,7 +9,7 @@ chain:
|
|||||||
- [x] V2 soi-lead — lead-stale 8 FLAG · lead-gap 5 FLAG
|
- [x] V2 soi-lead — lead-stale 8 FLAG · lead-gap 5 FLAG
|
||||||
- [x] V2 ring2-audit — END VERDICT=13Đ/2T (đĩa; lượt-1 skeleton 1.020B, bản chốt = lượt-2)
|
- [x] V2 ring2-audit — END VERDICT=13Đ/2T (đĩa; lượt-1 skeleton 1.020B, bản chốt = lượt-2)
|
||||||
- [x] hậu-V2 — signal-write S170 OK: light_at=44, 8 class FIRE (gap-carry-dropped 9→10 khớp ring2 dự-tính), 1 RESET đúng semantics; 🔴 7/11 class ≥ JUMP=3 → nêu @close cân deep-JUMP. + vá 2 số stale hậu-ring: STATUS:474 31→59 · investigator-codebase:81 bỏ neo-số (ENV-DEP, ăn sau restart)
|
- [x] hậu-V2 — signal-write S170 OK: light_at=44, 8 class FIRE (gap-carry-dropped 9→10 khớp ring2 dự-tính), 1 RESET đúng semantics; 🔴 7/11 class ≥ JUMP=3 → nêu @close cân deep-JUMP. + vá 2 số stale hậu-ring: STATUS:474 31→59 · investigator-codebase:81 bỏ neo-số (ENV-DEP, ăn sau restart)
|
||||||
- [ ] V3 trio-memory — harness-eval → harness-refine → harness-audit (TUẦN TỰ)
|
- [!] V3 trio — eval XONG: MIXED 19-trục/14-signal (headroom 152.968 tok mốc-4 giảm dốc-gấp-đôi · measured 17/23 tự-quá-hạn · return #53-garble, artifact 24KB cứu trọn) → refine ĐANG CHẠY → audit chờ
|
||||||
- [ ] V4 nén-ngủ — /sleep-recovery-memory-l2 all → ring4-audit (SHARD-PROBE 17/15 KÊU @S169)
|
- [ ] V4 nén-ngủ — /sleep-recovery-memory-l2 all → ring4-audit (SHARD-PROBE 17/15 KÊU @S169)
|
||||||
- [ ] Phase 3.5 đuôi — refresh _mind block-1 (E stale) + ctx-audit @open + bookend-open-synthesis.md (dạng-1)
|
- [ ] Phase 3.5 đuôi — refresh _mind block-1 (E stale) + ctx-audit @open + bookend-open-synthesis.md (dạng-1)
|
||||||
- [ ] monthly drift-audit 2026-08-01 DUE quá hạn (session đầu-tháng = L10) + re-sync measured{} 17/23 — xếp thứ-tự vs task anh giao
|
- [ ] monthly drift-audit 2026-08-01 DUE quá hạn (session đầu-tháng = L10) + re-sync measured{} 17/23 — xếp thứ-tự vs task anh giao
|
||||||
|
|||||||
@ -13,11 +13,13 @@
|
|||||||
| # | instrument | trạng-thái |
|
| # | instrument | trạng-thái |
|
||||||
|---|---|---|
|
|---|---|---|
|
||||||
| 1 | `scripts/measure-agent-memory.ps1` | ✅ CHẠY TƯƠI — JSON 23 agent |
|
| 1 | `scripts/measure-agent-memory.ps1` | ✅ CHẠY TƯƠI — JSON 23 agent |
|
||||||
| 2 | `scripts/mfe-eval.ps1` | ⏳ chưa chạy |
|
| 2 | `scripts/mfe-eval.ps1` | ✅ CHẠY TƯƠI — all tier (⚠️ GHI `.mfe-state.json`, khai ở §7) |
|
||||||
| 3 | `scripts/memory-archive-gate.ps1` (DRY) | ⏳ chưa chạy |
|
| 3 | `scripts/memory-archive-gate.ps1` (DRY) | ✅ CHẠY TƯƠI — **KHÔNG** `-Apply` |
|
||||||
| 4 | `scripts/crystallized-backfill.ps1` (đọc) | ⏳ chưa chạy |
|
| 4 | `scripts/crystallized-backfill.ps1` (đọc) | ✅ CHẠY TƯƠI — DRY planner |
|
||||||
| 5 | `scripts/nhip-no-probe.ps1` | ✅ CHẠY TƯƠI — 1 dòng |
|
| 5 | `scripts/nhip-no-probe.ps1` | ✅ CHẠY TƯƠI — 1 dòng |
|
||||||
|
|
||||||
|
**5/5 instrument chạy được. 0 `probe-loi`. 0 trục phải để N/A vì lỗi máy** (3 trục N/A dưới đây là *không có mẫu-số*, khác hẳn *máy hỏng*). Đây là lần đầu của vai này đủ 5/5 — S162 mất MFE, S153 cố-ý bỏ MFE.
|
||||||
|
|
||||||
---
|
---
|
||||||
|
|
||||||
## 1. `nhip-no-probe.ps1` — dòng NGUYÊN-VĂN
|
## 1. `nhip-no-probe.ps1` — dòng NGUYÊN-VĂN
|
||||||
@ -111,3 +113,223 @@ Số thô 2 máy vừa in:
|
|||||||
| implementer-frontend | 0 | **5.844** | +5.844 |
|
| implementer-frontend | 0 | **5.844** | +5.844 |
|
||||||
| lead-gap-auditor | 0 | **1.234** | +1.234 |
|
| lead-gap-auditor | 0 | **1.234** | +1.234 |
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## 3. `memory-archive-gate.ps1` (DRY — không `-Apply`)
|
||||||
|
|
||||||
|
**PASS 1 — hot-tier over-cap planner:** 23/23 sub in `over? = no`, `strike = 0`, `resolve = ok`.
|
||||||
|
Máy in nguyên-văn: `(no sub over cap - hot tier within auto-inject budget)` + `[A6] DRY-RUN: strike counters NOT persisted`.
|
||||||
|
|
||||||
|
- Cao nhất: `investigator-codebase` 22.452 · `tooling-auditor` 20.332 (**79,4%** autoinject) · `ring2-audit` 20.062 (**78,4%**) · `lead-stale-auditor` 19.342.
|
||||||
|
- Thấp nhất: `ring4-audit` 2.315 · `office-document` 3.323.
|
||||||
|
- Số entry L1 cao nhất: `implementer-backend` 24 · `cicd-monitor` 19 · `reviewer` 16.
|
||||||
|
|
||||||
|
**PASS 2 — A7 archive-integrity (NO-API):**
|
||||||
|
|
||||||
|
```
|
||||||
|
A7 GATE PASS - total pointers 429, resolved 429, failed 0
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
10 sub có `_INDEX.md`, tất cả PASS: cicd-monitor 112/112 · reviewer 57/57 · investigator-codebase 56/56 · harvest-curator 48/48 · implementer-frontend 44/44 · implementer-backend 43/43 · test-specialist 33/33 · tooling-auditor 20/20 · frontend-designer 9/9 · lead-gap-auditor 7/7.
|
||||||
|
⇒ **HEALTHY** — 0 con-trỏ chết. Đáng chú ý: cicd vẫn **112/112 SAU KHI đã rotate** `_INDEX-2026-H1.md` (gate đọc `_INDEX*.md`) ⇒ rotate không làm rụng con-trỏ nào.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## 4. `crystallized-backfill.ps1` (DRY planner) — 🔴 TRỤC NẶNG NHẤT
|
||||||
|
|
||||||
|
Số máy vừa in:
|
||||||
|
|
||||||
|
```
|
||||||
|
Tran tong (live cap) : 380000 tok
|
||||||
|
hotload measured : 681096 bytes
|
||||||
|
tok RANGE [low..high] : [170274 .. 227032] tok (bytes/4 .. bytes/3.0)
|
||||||
|
measured_headroom : 152968 tok (cap - tok_high, worst-case)
|
||||||
|
target (owner) : 210000 tok
|
||||||
|
expected_backfill : 152968 tok (min(target,headroom)=headroom => headroom binds (target exceeds room))
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
### 4a. Headroom — mốc thứ **4** đơn-điệu giảm, và **DỐC HƠN**
|
||||||
|
|
||||||
|
| mốc | headroom (tok) | delta | nguồn con-số |
|
||||||
|
|---|---|---|---|
|
||||||
|
| S153 (07-26) | 181.228 | — | sổ vai `harness-eval/MEMORY.md` |
|
||||||
|
| S159 (07-29) | 172.247 | −8.981 | sổ vai |
|
||||||
|
| S162 → S168 (07-30 → 08-01) | 165.767 | −6.480 | brief lead @close S168 |
|
||||||
|
| **S169/S170 (08-03) — MÁY VỪA IN** | **152.968** | **−12.799** | ✅ instrument lượt này |
|
||||||
|
|
||||||
|
⇒ **REGRESSION**, và không phải "giảm đều": nhịp giảm gần **gấp đôi** nhịp trước, trong khoảng thời-gian NGẮN hơn (~2 ngày).
|
||||||
|
🔴 Caveat nguồn: chỉ dòng cuối là số tao VỪA ĐO. 3 mốc trên đến từ sổ/brief — chép có ghi nguồn, KHÔNG trộn thành "số đo của lượt này".
|
||||||
|
|
||||||
|
### 4b. Khoảng-cách tới target owner — NỚI RỘNG
|
||||||
|
|
||||||
|
`target (owner) = 210.000` · `measured_headroom = 152.968` ⇒ **thiếu 57.032 tok**.
|
||||||
|
Mốc @S162 thiếu 44.233 ⇒ **hố sâu thêm 12.799 tok**. Ràng-buộc vẫn là **headroom bó** (máy in thẳng `headroom binds (target exceeds room)`), giữ nguyên "đổi chủ" ghi từ S153.
|
||||||
|
|
||||||
|
### 4c. Sàn-file hot-load 681.096 B — ai chiếm chỗ
|
||||||
|
|
||||||
|
| source | bytes | % tổng |
|
||||||
|
|---|---|---|
|
||||||
|
| `docs/STATUS.md` | **223.702** | **32,8%** |
|
||||||
|
| `docs/HANDOFF.md` | 166.116 | 24,4% |
|
||||||
|
| `docs/gotchas.md` | 117.708 | 17,3% |
|
||||||
|
| `docs/changelog/migration-todos.md` | 88.151 | 12,9% |
|
||||||
|
| `.claude/agents/README.md` | 54.222 | 8,0% |
|
||||||
|
| `.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md` | 31.197 | 4,6% |
|
||||||
|
| **TOTAL** | **681.096** | 100% (6/6 `state=ok`) |
|
||||||
|
|
||||||
|
Ước-lượng SUY-RA (KHÔNG phải máy in — khai rõ là dẫn-xuất từ headroom brief S168): `(380.000 − 165.767) × 3 = 642.699 B` ⇒ sàn-file phình **~+38.397 B trong ~2 ngày**. Chỉ đáng tin ở bậc độ-lớn, vì tao không chạy instrument ở S168.
|
||||||
|
|
||||||
|
🔴 **Caveat của CHÍNH MÁY (chép nguyên-văn, vì nó làm số trên thành LẠC-QUAN):**
|
||||||
|
> *"HEADROOM is measured over a STABLE FILE-FLOOR (the configured hotload_sources) = an UPPER BOUND. The PEAK hot-feed also loads session-variable task-context NOT in this list; real headroom is SMALLER."*
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## 5. `mfe-eval.ps1` — coverage / retention (S162 để TRẮNG trục này; kỳ này CÓ SỐ)
|
||||||
|
|
||||||
|
### 5a. LEAD — denominator + FIT
|
||||||
|
|
||||||
|
```
|
||||||
|
DENOMINATOR = 36 items (raw before dedup: marks 9 + AS 15 + guards 16 + recurring 8)
|
||||||
|
marks(Active+High)=9 AS-classes=15 net-extra-guards=5 net-extra-recurring-gotchas=7
|
||||||
|
span bytes=28492 => ~7123 - 9497 tok / cap 380000 tok = 2.5% worst-case
|
||||||
|
FIT = PASS (worst-case fits; headroom huge - must-remember set is tiny vs cap)
|
||||||
|
```
|
||||||
|
⇒ **HEALTHY**. Tự-cộng kiểm mẫu-số: 9 + 15 + 5 + 7 = **36** ✓ khớp máy (raw 9+15+16+8 = 48 trước dedup).
|
||||||
|
|
||||||
|
### 5b. LEAD — Goodhart anchor (máy tự chống tự-chấm)
|
||||||
|
|
||||||
|
```
|
||||||
|
error-ledger: strikes_total=25 RCA_entries=16 AS-classes=15
|
||||||
|
(rule: ... warn-baseline=25 last_run_strikes=25)
|
||||||
|
```
|
||||||
|
**KHÔNG có `GOODHART-WARN`** — vì strikes không tăng so baseline latch.
|
||||||
|
Nhưng đọc `.mfe-state.json` (máy vừa ghi, 13 mốc lịch-sử): `strikes_total = 25` **đứng yên 13/13 lần chạy** từ 2026-07-25 → hôm nay, trong khi `rca_entries` **14 → 16** (nhảy giữa 07-29 09:25 và 07-30 16:37).
|
||||||
|
⇒ **MIXED**: latch WARN chỉ canh `strikes_total`; cột **RCA đã nhúc-nhích mà không kích được gì**. Chỉ nêu, không đề-xuất.
|
||||||
|
|
||||||
|
### 5c. LEAD — age-band
|
||||||
|
|
||||||
|
```
|
||||||
|
marks with parseable date=9; >30d old but still Active=4 -> KEPT (status-driven, age-blind)
|
||||||
|
```
|
||||||
|
⇒ HEALTHY-by-design (4/9 mark quá 30 ngày vẫn giữ, đúng luật "drop on status-change, never by age").
|
||||||
|
|
||||||
|
### 5d. SUB — per-role coverage: **23/23 vai CÓ SỐ**
|
||||||
|
|
||||||
|
**22/23 = 100%** · **1 vai dưới 100%: `implementer-frontend` 11/13 = 85%.**
|
||||||
|
|
||||||
|
Nguyên-văn nhóm 100%: cicd-monitor 10/10 · ctx-audit 10/10 · ctx-curator 6/6 · ctx-verifier 7/7 · database-agent 7/7 · frontend-designer 2/2 · harness-audit 5/5 · **harness-eval 5/5** · harness-refine 5/5 · harvest-curator 7/7 · implementer-backend 18/18 · investigator-api 7/7 · investigator-codebase 8/8 · lead-gap-auditor 6/6 · lead-stale-auditor 6/6 · office-document 6/6 · reviewer 8/8 · ring1-audit 5/5 · ring2-audit 5/5 · ring4-audit 5/5 · test-specialist 6/6 · tooling-auditor 8/8.
|
||||||
|
|
||||||
|
⚠️ **Anti-Goodhart — đọc "100%" cho đúng:** mẫu-số là **anti-pattern/baseline trong CHÍNH file vai đó**, không phải chuẩn ngoài. `frontend-designer` 2/2 = 100% và `implementer-backend` 18/18 = 100% **không cùng độ khó**. Mẫu-số nhỏ ⇒ 100% rẻ. Cột này nói "vai CÓ MANG THEO luật của nó", KHÔNG nói "vai làm đúng".
|
||||||
|
⇒ **MIXED** (1 vai 85%; và 22 con `100%` có mẫu-số lệch nhau từ 2 tới 18).
|
||||||
|
|
||||||
|
📌 **Đối-chứng đáng ghi:** MFE phủ **23/23 vai**, baseline `measured` chỉ phủ **17/23**. Cùng roster, hai máy phủ khác nhau ⇒ chỗ mù nằm ở `measured`, KHÔNG nằm ở roster.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## 6. Trục KHÔNG CÓ MẪU-SỐ (N/A — khai đúng, không đọc thành "sạch")
|
||||||
|
|
||||||
|
| trục | số máy in | vì sao N/A |
|
||||||
|
|---|---|---|
|
||||||
|
| `pull-cach` | **12 ngày** | `h24_cadence` chỉ có `light_every` / `deep_every` / `jump_on_class_repeat`. **KHÔNG có key `pull_warn_days`** (probe đọc nó ở `nhip-no-probe.ps1:212`; hit duy nhất của chuỗi này trong budget.json nằm trong *prose* `_session_ctx_kb_reader`, không phải key) ⇒ probe in được SỐ nhưng **nhánh cảnh-báo không thể kích**. Nêu từ S153, **vẫn nguyên**. |
|
||||||
|
| `l2_index` axis (main + rotated) | cicd 23.588 | `split_rule_S167` ghi rotated **"no cap"** ⇒ không có ngưỡng để phán |
|
||||||
|
| `l2_verbatim` + `l2_gist` | tổng live 998.672 / 305.363 (23 vai) | `tiers` ghi rõ **"NO inject cap"** cho cả hai |
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## 7. CONTAINMENT — khai thẳng (caveat "read-only = chặn-thiếu-tool, KHÔNG phải sandbox")
|
||||||
|
|
||||||
|
**a) Residual write CỦA LƯỢT NÀY = 1 file, do `mfe-eval.ps1` gây ra — khai trước khi lead phải hỏi:**
|
||||||
|
|
||||||
|
| | `.claude/agent-memory/.mfe-state.json` |
|
||||||
|
|---|---|
|
||||||
|
| BEFORE (chụp TRƯỚC khi chạy MFE) | 2.360 B · mtime `2026-07-30T17:09:33` · SHA256 `F676267107692C93E58845AF90F323FCA2418D31F4BE6A570122E9A9F1BDB0E5` · **git status: SẠCH** |
|
||||||
|
| AFTER | 2.545 B · mtime `2026-08-03T08:40:22` · SHA256 `3AE4673F061860EE0A93BD5295878C292FB2BBEF66F885860AD47FC1ED8F7DEB` · `M` trong git status |
|
||||||
|
| delta | **+185 B** = 1 entry `history[]` append + field `at` → `2026-08-03` |
|
||||||
|
|
||||||
|
Đây đúng thứ S153 CỐ Ý né (nên kỳ đó mất 3 số MFE) và S162 mất vì lệnh thiếu. Kỳ này lead ra lệnh chạy ⇒ **chạy, rồi đặt bằng-chứng lên bàn**, không im.
|
||||||
|
Ngoài file này, **file duy nhất tao chủ-động ghi = chính artifact này.** Gate chạy DRY (máy tự in `strike counters NOT persisted`), backfill là planner đọc-thuần.
|
||||||
|
|
||||||
|
**b) 🔴 4 file `M` LẠ xuất hiện giữa 2 lần chụp `git status` (cách nhau ~4 phút) — KHÔNG PHẢI TAO:**
|
||||||
|
`.claude/agents/investigator-codebase.md` · `.claude/workflows/runs/2026-08-01-S169-bookend-open/run.md` · `docs/HANDOFF.md` · `docs/STATUS.md`.
|
||||||
|
Không instrument nào tao chạy chạm được 4 file đó. Khả-năng cao = phiên lead chạy song-song. **Không quy-kết, chỉ giao dữ-kiện** để lead soát `git status` đúng luật containment.
|
||||||
|
|
||||||
|
**c) Ảnh-chụp registry:** vai nạp theo registry lúc khởi phiên. Số ở đây SỐNG (máy vừa in), nhưng "vai đã sống chưa" chỉ chắc sau restart-CLI + spawn-probe THẬT.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## 8. BẢNG TRỤC — 19 trục
|
||||||
|
|
||||||
|
| # | instrument · trục | số-nguyên-văn (máy VỪA in) | baseline | delta | verdict |
|
||||||
|
|---|---|---|---|---|---|
|
||||||
|
| 1 | nhip · light | `light 0/6 ok` | 9/6 OVERDUE (@S168) | **−9, trả xong** | **HEALTHY** |
|
||||||
|
| 2 | nhip · deep | `deep 4/15 ok` | — | N/A | HEALTHY |
|
||||||
|
| 3 | nhip · tran-bo-nho | `0 over-cap` | 0 | 0 | HEALTHY |
|
||||||
|
| 4 | nhip · l2idx (main `_INDEX.md` vs cap) | `l2idx 0 over` · cicd **9.682/20.480 = 47,3%** | 19.484/20.480 = 95,14% (@S159) | **−9.802 B** | **HEALTHY** ⭐ đảo chiều |
|
||||||
|
| 5 | nhip · run-chua-gom | **4** | 1 (@S159) | **+3** | **REGRESSION** (trục H2 — chỉ chép số) |
|
||||||
|
| 6 | nhip · pull-cach | `12 ngay` | — | — | **N/A** (thiếu key `pull_warn_days`) |
|
||||||
|
| 7 | measure · l1 vs soft_cap 30.720 | `l1_over_30kb=false` **23/23** | — | — | HEALTHY |
|
||||||
|
| 8 | measure · l1 delta vs baseline (17 vai) | 6 giảm / 10 tăng / 1 y-nguyên | 17 row | −8.269 … +16.010 | **MIXED** |
|
||||||
|
| 9 | measure · độ-phủ baseline `measured` | **17 row / 23 vai = 73,9%** | 17/23 | 0 | **REGRESSION** (quá hạn tự-khai 2026-08-01) |
|
||||||
|
| 10 | measure · l2_index axis | cicd 23.588 | 18.774 | +4.814* | **N/A** (*so xuyên đổi-ngữ-nghĩa S167) |
|
||||||
|
| 11 | measure · l2_verbatim + l2_gist | 998.672 / 305.363 | — | — | N/A (không cap by design) |
|
||||||
|
| 12 | gate PASS1 · over-cap + strike | 23/23 `no` · strike **0** | strike 0 | 0 | HEALTHY |
|
||||||
|
| 13 | gate PASS2 · A7 con-trỏ | **429 / 429 resolved, failed 0** | — | — | HEALTHY |
|
||||||
|
| 14 | crystallized · headroom | **152.968 tok** | 165.767 (@S168) | **−12.799** | **REGRESSION** (mốc 4 đơn-điệu ↓, dốc ~gấp 2) |
|
||||||
|
| 15 | crystallized · gap vs target 210.000 | **thiếu 57.032 tok** | thiếu 44.233 | **+12.799** | **REGRESSION** |
|
||||||
|
| 16 | mfe · LEAD FIT | `FIT = PASS` · 36 item · **2,5%** worst-case | — | — | HEALTHY |
|
||||||
|
| 17 | mfe · Goodhart anchor | strikes **25** (13/13 mốc đứng yên) · RCA **16** | warn-baseline 25 | strikes 0 · **RCA +2** | **MIXED** |
|
||||||
|
| 18 | mfe · age-band | 9 mark có ngày · **4 >30d KEPT** | — | — | HEALTHY (by design) |
|
||||||
|
| 19 | mfe · SUB per-role | **22/23 = 100%**, `implementer-frontend` **11/13 = 85%** | — | — | **MIXED** |
|
||||||
|
|
||||||
|
**Tự-cộng lại (chống meta-count blind-spot — lớp lỗi đã ngã ở S151/S153/S159/S162):**
|
||||||
|
HEALTHY **9** (1,2,3,4,7,12,13,16,18) + REGRESSION **4** (5,9,14,15) + MIXED **3** (8,17,19) + N/A **3** (6,10,11) = **9+4+3+3 = 19** ✓ khớp đúng 19 dòng bảng.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## 9. VERDICT TỔNG
|
||||||
|
|
||||||
|
# `MIXED` — 19 trục · 14 signal
|
||||||
|
**9 HEALTHY · 4 REGRESSION · 3 MIXED · 3 N/A**
|
||||||
|
|
||||||
|
Không in `HEALTHY` tổng dù 5/5 máy chạy sạch và A7 429/429: **trục ngân-sách token đang xấu đi ĐỀU và NHANH DẦN** (headroom 4 mốc đơn-điệu giảm, nhịp giảm gấp đôi), và **thước-đo baseline tự nó đã quá hạn**. Số đẹp ở chỗ khác không mua được hai chỗ đó.
|
||||||
|
|
||||||
|
Điều KHÁC so 2 kỳ trước, ghi để khỏi bị đọc thành "vẫn thế": **trục `l2_index` — REGRESSION dai nhất — đã GỠ THẬT** (95,14% → 47,3% nhờ rotate 2026-08-01) và **nợ `light` 9/6 đã trả sạch**. Hệ có chỗ đang được vá thật, không chỉ trôi.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## 10. ĐỀ-XUẤT-SIGNAL → cho `harness-refine` (nấc 2) bắt
|
||||||
|
|
||||||
|
🔴 Dưới đây **CHỈ LÀ TÍN-HIỆU**. Tao KHÔNG đề-xuất hành-động — đó là việc con ĐỀ-XUẤT.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Nhóm A — REGRESSION (5 tín-hiệu / 4 trục):**
|
||||||
|
1. `crystallized headroom = 152.968 tok` — mốc thứ 4 đơn-điệu giảm; nhịp −12.799 trong ~2 ngày, **dốc gần gấp đôi** nhịp trước (−6.480). Caveat của chính máy: đây là **CẬN TRÊN**, headroom thật NHỎ HƠN.
|
||||||
|
2. `gap vs owner target 210.000 = thiếu 57.032` (từ 44.233) — headroom vẫn là bên **bó**.
|
||||||
|
3. `sàn-file hot-load = 681.096 B`; riêng `docs/STATUS.md` **223.702 B = 32,8%** + `HANDOFF.md` 24,4% ⇒ **2 file = 57,2%** sàn.
|
||||||
|
4. `run-chua-gom = 4` (từ 1) — **trục H2, nhường `harvest-curator`**; chỉ đặt số lên bàn.
|
||||||
|
5. `measured` **17/23** VÀ **quá hạn tự-khai `2026-08-01`** (chính `_note` viết 3 lần). Giá-trị hiện tại là ảnh-chụp S107/S138/S141.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Nhóm B — gần-cap / lệch-baseline (4):**
|
||||||
|
6. 6 vai **KHÔNG có baseline** (`ctx-audit` 14.442 · `ctx-curator` 5.229 · `ctx-verifier` 11.798 · `ring1` 13.995 · `ring2` **20.062** · `ring4` 2.315) — với nhóm này "delta 0" = **CHƯA TỪNG ĐO**.
|
||||||
|
7. Gần `autoinject_cap` 25.600 nhất: `tooling-auditor` 20.332 (**79,4%**) · `ring2-audit` 20.062 (**78,4%**) · `lead-stale-auditor` 19.342 (75,6%). Chưa vai nào over — nhưng ring2 gần-cap mà **không có baseline để biết nó đang tăng hay đứng**.
|
||||||
|
8. 5 vai H24/trio phình **+240% … +511%** so seed (`harness-audit` +511% · `lead-stale` +481% · `harness-refine` +431% · vai này `harness-eval` +376% · `lead-gap` +240%).
|
||||||
|
9. `implementer-frontend` MFE **11/13 = 85%** — vai DUY NHẤT dưới 100%.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Nhóm C — máy-đo tự nó (5):**
|
||||||
|
10. Latch `GOODHART-WARN` chỉ canh `strikes_total` (25, đứng yên 13/13 mốc); `RCA_entries` **14→16** không kích được gì.
|
||||||
|
11. `h24_cadence.pull_warn_days` **vẫn không tồn tại** — probe in `pull-cach 12 ngay` nhưng nhánh cảnh-báo là **đường chết**. Nêu từ S153, chưa đổi.
|
||||||
|
12. **Hazard so-sánh `l2_index` 2-mẫu-số**: đặt `measure.l2_index_bytes` cạnh `tiers.l2_index.cap_bytes` cho ra "115,2% VƯỢT CAP" — sai. Chính tao vấp trong lượt này. Luật có (`split_rule_S167`) nhưng nằm trong budget.json, không nằm cạnh con số.
|
||||||
|
13. Residual write `.mfe-state.json` (+185 B) sinh bởi **chính lượt đo** — mỗi lần đo là một lần dirty worktree.
|
||||||
|
14. 4 file `M` lạ giữa 2 lần chụp git-status (`investigator-codebase.md` · `run.md` · `HANDOFF.md` · `STATUS.md`) — **không phải tao**; giao lead soát.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Tự-cộng:** A = 5 · B = 4 · C = 5 ⇒ **14 signal** ✓ khớp dòng-1 VERDICT.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## 11. Tự-khai điểm mù của CHÍNH LƯỢT NÀY
|
||||||
|
|
||||||
|
1. **Tao nằm TRONG tập đang đo.** `harness-eval` l1 7.357 B (+376% so seed), MFE 5/5. Vai tự đo mình = xung-đột cấu-trúc, không gỡ được ở nấc 1.
|
||||||
|
2. **3 mốc headroom cũ (181.228 / 172.247 / 165.767) là sổ + brief, KHÔNG phải máy tao chạy.** Chỉ `152.968` là số tươi. Kết-luận "4 mốc đơn-điệu" phụ-thuộc độ tin của 3 số kia.
|
||||||
|
3. **Suýt Goodhart-flip NGƯỢC:** gần phán `l2idx` là blind-spot trong khi đó là thiết-kế owner có văn-bản. Bắt lại được nhờ đọc `tiers.l2_index` TRƯỚC khi phát. Ghi lại: **đọc luật trước khi phán "hai máy cãi nhau"**.
|
||||||
|
4. **Không đo được trục TUỔI của gist/verbatim** — 0/5 instrument có phép đo tuổi nội-dung archive. Tín-hiệu ghi từ S153, vẫn trống.
|
||||||
|
5. **`run-chua-gom = 4`: tao KHÔNG mở 4 folder ra soi** — đó là harvest-op của H2. Chép số, dừng đúng ranh.
|
||||||
|
|
||||||
|
|||||||
@ -0,0 +1,22 @@
|
|||||||
|
# harness-refine return — S169 bookend @open (nợ trả window-2 / S170 `/tiep`)
|
||||||
|
|
||||||
|
- **Vai:** `harness-refine` = con ĐỀ-XUẤT (nấc 2/3 bộ-ba đồng-kiểm memory). **Propose-only**, read-only, single-writer = lead.
|
||||||
|
- **Chạy lúc:** 2026-08-03 (giờ máy) — ngay sau con ĐO.
|
||||||
|
- **INPUT PIN (fail-closed check):** `runs/2026-08-01-S169-bookend-open/harness-eval-return.md` — **TỒN TẠI, 24.015 B, có §9 VERDICT `MIXED` + §10 14 signal** ⇒ **KHÔNG fail-closed, tiếp tục**.
|
||||||
|
- **Anti-#53:** file này tạo TRƯỚC khi phân-tích; ghi từng mục, flush liên tục.
|
||||||
|
- 🔴 **Luật của vai:** MỌI action phải neo **số cụ-thể của con-ĐO** (cite signal # ở §10 hoặc trục # ở §8). Không đo lại. Không chấm. Không ghi file nào khác.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## 0. TRẠNG THÁI (điền dần)
|
||||||
|
|
||||||
|
| bước | trạng-thái |
|
||||||
|
|---|---|
|
||||||
|
| 1. fail-closed gate INPUT | ✅ PASS |
|
||||||
|
| 2. dựng sổ CHỐT-DỪNG từ đĩa (return cũ + diary) | ⏳ |
|
||||||
|
| 3. chạm đĩa xác-minh mỏ-neo từng ứng-viên | ⏳ |
|
||||||
|
| 4. bảng ACTION 4 lớp | ⏳ |
|
||||||
|
| 5. mục 'đã cân-nhắc rồi BÁC' | ⏳ |
|
||||||
|
| 6. NHƯỜNG + ESCALATE | ⏳ |
|
||||||
|
|
||||||
|
_(các mục dưới ghi dần)_
|
||||||
Reference in New Issue
Block a user