wal: flush 20260801T1054
This commit is contained in:
@ -5,6 +5,13 @@
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## S166 (2026-08-01) — K4c-FE WfView lọc theo nhóm (chốt cụm-2) `[s166, khkk-k4c-wfview-loc-nhom, rong-vi-loc-khac-rong-that]`
|
||||
Artifact `runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/sub-implfe-k4c.md`. fe-user ONLY, **1 file** (+68/−5), `git diff -- fe-admin` = RỖNG.
|
||||
Đóng FLAG-3 lượt K4b (`?group=` trên workflow-matrix chưa có consumer ⇒ 8 leaf mở ra 8 trang hệt nhau).
|
||||
**Đo trước khi gõ (4 thứ, không đoán cái nào):** ① `AwDefinitionDto.code` là tên field THẬT (`types/approvalWorkflowV2.ts:41`, đang render ở `:165`) ② trang **tải trọn bộ theo type** rồi `summary.history` ⇒ lọc CLIENT-side, **KHÔNG thêm trục `group` vào queryKey** (thêm = 8 lần gọi mạng cho cùng payload + 8 ô cache trùng) — khai rõ theo yêu cầu ③ `DbInitializer.cs:609` `code = $"KHKK-N{n}"` + `:623` **`IsUserSelectable = true`** ⇒ 8 wf THỰC SỰ lọt bộ lọc `isUserSelectable:true` của trang (seed `false` thì lọc kiểu gì cũng trang trắng) ④ `PageHeader` bản `@/components/PageHeader` CÓ `actions` — repo có ≥2 bản PageHeader khác chữ ký, **đọc bản đang import** (lặp bài S37).
|
||||
**Khuôn giữ lại:** chốt chặn KÉP `typeInt === 10 && /^[1-8]$/` — `group` là khái niệm riêng KHKK, type khác/rác thì BỎ QUA hoàn toàn (thà hiện đủ còn hơn lọc theo số vô nghĩa ra trang trắng); regex chuỗi bắt được `"03"` mà `Number()` sẽ nuốt. Lọc giữ **đủ VERSION cùng code** (nghĩa là "quy trình của nhóm", không phải "1 bản ghi"). Link "xem tất cả" bám `useLocation().pathname` vì trang gắn **3 route**. 🔴 **Rỗng-vì-lọc ⟂ rỗng-vì-chưa-có-gì phải khác câu** — dùng chung thì user nhóm N5 tưởng cả module chưa cấu hình trong khi 7 nhóm kia đang chạy (cùng họ bài "sai-thầm-lặng → thiếu-nhìn-thấy-được").
|
||||
**Chứng 21/21** chạy chính 2 khối đã ship + helper cắt từ types (assert khuôn trước khi bỏ annotation), code sinh theo khuôn đọc thẳng `DbInitializer.cs`: 8 URL → mỗi cái đúng 1 wf khớp số · trần → cả 8 · `group=0/9/abc/rỗng/"03"` → không lọc · `type=1|2|3` kèm group → bỏ qua · 2 version cùng code → giữ đủ · **2 CONTROL-ÂM** (gỡ vị-ngữ lọc ⇒ ra 8 = phép đo phân biệt được · helper sai khuôn `KHKK_N3` ⇒ 0 wf, không âm thầm khớp). Build fe-user PASS 1950mod `index-DBtbmn5s` 531ms.
|
||||
|
||||
## S166 (2026-08-01) — K5-FE cây toàn-trình: GĐ2 mở 8 sub-folder NHÓM `[s166, khkk-k5-8-sub-folder]`
|
||||
Artifact `runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/sub-implfe-k5.md`.
|
||||
🔴 **BÀI: forward-provision đúng nghĩa = đổi HÌNH DẠNG, KHÔNG bịa field.** Đề bài đòi GĐ3/4 đi qua `lines[].contractId ∪ pe.contractId`. Đo 4 nơi → **cả 4 âm**: `PeListItem` 0 hit chữ `lines` · `PurchaseEvaluation.cs:31` chỉ `Guid? ContractId` đơn · `ContractListItem` không có `purchaseEvaluationId` · `Contract.cs` 0 khoá ngược. Bằng chứng đắt nhất là BE **tự khai**: `CreateContractFromEvaluationFeatures.cs:143-145` `pe.ContractId = contracts[0].Id` + comment "N HĐ liên-danh truy qua changelog" — endpoint TRẢ `contractIds[]` (`PeDetailTabs.tsx:2186`) nhưng chỉ HĐ ĐẦU được ghi ngược ⇒ HĐ 2+ vô hình. ⇒ Wire vế làm được: `contractIdsOfPackage = new Set<string>()` (union) thay vì đọc 1 ô, chỗ cắm nguồn-2 đánh dấu sẵn + trích nguyên văn BE; FLAG 2 đường cho lead (PE list DTO trả `contractIds[]` — rẻ, dữ liệu đã có; hoặc K7 `Line.ContractId`).
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user