wal: pause — doi STYLE 3 vai land + engine cham SUA-6 (chua va diem nao)
Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -1,40 +1,40 @@
|
|||||||
# WAL — auto-generated, không sửa tay
|
# WAL — auto-generated, không sửa tay
|
||||||
updated: 2026-08-06 | session: S176 (phiên-LOGIC L11, window 4) | branch: main
|
updated: 2026-08-06 | session: S176 (phiên-LOGIC L11, window 4) | branch: main
|
||||||
|
|
||||||
goal: UAT UI module KHKK. Vòng-2 (12) + vòng-3 (4) ĐÃ ship+deploy VERIFY; anh soi prod = "tạm ổn". Vòng-4 = 3 menu lọc đổi sang cây 4 tầng (O5 anh phán) — code xong, chờ ship+soi.
|
goal: UAT KHKK vòng-4 + 4b ĐÃ ship+deploy VERIFY (chưa ai soi mắt). Nửa sau phiên: anh chốt dựng ĐỘI STYLE 3 vai — đã land, engine chấm `SỬA-6`, CHƯA vá điểm nào.
|
||||||
|
|
||||||
chain:
|
chain:
|
||||||
- [x] nối mạch /tiep @S176 (window 4): Sàn-3 ⑤=3 + ① kêu **2** orphan + ORPHAN-L(p=4,t=2), WAL sống ⇒ đúng ca /tiep · 7/7 `verify:` KHỚP · tick 49→50 · `_tiep-3.md` cân sổ
|
- [x] nối mạch /tiep @S176 (window 4): Sàn-3 ⑤=3 + ① kêu **2** orphan + ORPHAN-L(p=4,t=2) · 7/7 `verify:` KHỚP · tick 49→50 · `_tiep-3.md` cân sổ
|
||||||
- [x] 7 commit sản-phẩm + 4 đợt deploy VERIFY 2-vế ×2 app: `43e1bd7` `a0ccac3` `b811e11` `32cc8d5` `95f72dc` `99cabd8` `0db1b99` — gồm đợt B (bê style PE) + đợt D (O6·O4·O7·O8) + C3 + O3 vế-2, mirror sha256 khớp
|
- [x] `ctx-verifier` @/tiep = `NAP-LAI-SAN-SANG — 10 cờ`; lead tự đo lại 3 cờ nặng **CẢ 3 CONFIRMED** → flush bảng Owner-items `runs/…S174…/run.md` 6 dòng + dòng CÒN NỢ (O1 `43e1bd7` · O3 hai vế `a0ccac3`+`b811e11` · O4/O6/O7/O8 `a0ccac3`)
|
||||||
- [x] O3 vế-1 thêm N hạng mục + giá + ghi chú (0-mig): +`AddLine`/`DeleteLine` command + 3 route; `PeReferenceAmount=0` chống đếm-đôi + là DẤU phân biệt dòng-gốc/thêm-tay
|
- [x] anh soi prod → vòng-3 **"tạm ổn"**; cột DỰ ÁN 11 ô + `BudgetTotal` 61/69 = anh **PARK** ("chưa quan tâm lúc này") — đừng hỏi lại, đừng tự làm
|
||||||
- [x] UAT vòng-2: anh review TRỰC TIẾP prod, khoanh đỏ **12 defect → land 12/12** (gộp mục 3+4 · gom nút về thanh đáy · mục 2 rút về Hạng mục+Giá→Tổng · hạng mục CỦA DỰ ÁN +`PeWorkItemName` BE · lọc theo nhóm · gỡ dải accent · cây gập/mở)
|
- [x] **vòng-4 ship `097e41a` + deploy VERIFIED 2-vế ×2 app** (admin `C-92w73N` · eoffice `B7jZIgBO`): 3 menu Đang duyệt/Đã duyệt/Đã xóa → cây 4 tầng Năm›Dự án›Hạng mục›phiếu (= **O5 anh phán GIỮ CÂY**). `leafMode` OPT-IN + `buildTree(rows,weightOf)` đếm PHIẾU thay GÓI + tỉa nhánh 0-phiếu; `flatMode` GIỮ `!canPe`+`term` (2 đường thoát). 🔴 Lead tự bắt lỗi mình: bản đầu có vế `group !== null` — mà CẢ 4 leaf menu đều mang `?group=1` ⇒ kéo luôn màn toàn-cảnh; đã bỏ
|
||||||
- [x] cây màn Thao tác: **dùng LẠI `PipelineTreePanel`** (Năm›Dự án›Hạng mục›4GĐ) thay vì dựng bản 2 — `+56/−300` dòng
|
- [x] **vòng-4b ship `3794d89` + deploy VERIFIED 2-vế ×2 app** (admin `CKHbvmFY` · eoffice `C0pa950_`): thùng rác KHKK theo MẪU màn Duyệt NCC (anh gửi ảnh PE = *"ảnh chỉ là mẫu — em soi lại KHKK"*) → +banner đỏ (THAY dropdown: phiếu giữ phase lúc xoá, lọc = nút chết) +dấu `🗑 xóa ≈` (dùng `updatedAt` vì DTO `/deleted` không có `deletedAt` ⇒ nhãn `≈`). 🔸 **CỐ Ý BỎ vế "lũy kế"** của PE — KHKK 0 hit; control bundle prod: `lũy kế` giữ **1**/1 · 2 chuỗi mới **2**/2
|
||||||
- [x] `/fable-real investigator-codebase` `wf_a574cff1-6b9` — spec 3-mục ghi; **BÁC 2 giả-thuyết lead** (cột DỰ ÁN = CHỖ-CHỪA-SẴN không phải di-chứng · 11 ô chứ không phải ≥3) + phát hiện `Project.BudgetTotal` rỗng 61/69
|
- [x] **ĐỘI STYLE 3 vai land `090ab1c`** (anh chốt: *"tính năng đã deploy production = chuẩn, trừ khi tao điều chỉnh lại"*; anh nêu 4 rồi tự chốt 3): `front-end/back-end/database-reviewer-style` + `hmw.js` VALID_ROLES 23→**26** + writeGuard + README §RULE + STATUS Sub-agents 23→26
|
||||||
- [x] cổng C2 @PAUSE-3 KÊU (A\B={investigator-codebase, ctx-verifier}) → seed 2 entry → A\B=∅
|
- [!] 🔴 **`/fable-real reviewer` `wf_264fb5c2-0db` = `SETUP-REVIEW: SỬA-6`** (nền ĐỨNG VỮNG, không BÁC) — **6 điểm CHƯA vá cái nào** (dừng vì /pause). Kế-hoạch + acceptance đo-được: `runs/2026-08-06-S176-doi-style-3-vai/spec-va-doi-style-3-vai-06-08-2026.md`
|
||||||
- [x] `ctx-curator` @PAUSE-3 = `SUA — 6 điểm`, áp đủ 6 rồi mới chèn MIND-4 (bắt được lead ĐẾM SAI commit của chính mình: viết 7 liệt 6)
|
- [!] 🔴 **SỬA-1 SỐNG-CHẾT — vá TRƯỚC HẾT:** thước dispatch dùng `git diff origin/main...HEAD` (**ba-chấm**) ⇒ mù uncommitted+untracked; đội là gate PRE-commit ⇒ lúc review lệnh trả RỖNG ⇒ **0 spawn, 0 SKIP-CO-KHAI để lộ** ⇒ **đội chết CÂM**. Sửa 4 site → `git diff origin/main` (2-chấm) ∪ `git status --porcelain` lọc `??`
|
||||||
- [x] anh soi prod → **vòng-3 "tạm ổn"**; câu (2) cột DỰ ÁN 11 ô + (3) `BudgetTotal` 61/69 = anh **PARK** ("chưa quan tâm lúc này") — đừng hỏi lại, đừng tự làm
|
- [!] 🔴 **SỬA-5a (rẻ nhất, làm cùng lượt):** 3 vai style **thiếu dir `agent-memory/<vai>/`** ⇒ `measure-agent-memory.ps1` enumerate theo DIR ⇒ 3 vai **vô hình câm** trong đo/budget. Lead tự đo lại: **3/3 THIẾU — CONFIRMED**
|
||||||
- [!] 🔴 **vòng-4: 3 menu Đang duyệt / Đã duyệt / Đã xóa → cây Năm›Dự án›Hạng mục›phiếu** (= chính O5, anh phán GIỮ CÂY) — ship `097e41a` deploy VERIFIED (admin `C-92w73N` · eoffice `B7jZIgBO`; chuỗi rỗng 1→**2**/2, control `Cây tải 200 phiếu`=1/1). 🔴 **CHƯA anh soi prod** — vẫn ĐỌC MÃ (gotcha #3)
|
- [ ] SỬA-2 phạm-vi chuẩn quá rộng (`deploy.yml:20-27` paths-ignore chưa từng deploy · cửa-sổ deploy-FAIL) · SỬA-3 miễn-trừ = dấu-cao-su (2/3 nguồn do chính lead viết ⇒ đòi TRÍCH NGUYÊN VĂN) · SỬA-4 thách-CLEAN nhánh DAT bẻ được (đòi cặp neo `file:line ⇄ file:line`)
|
||||||
- [!] 🔴 **vòng-4b thùng rác KHKK theo MẪU màn Duyệt NCC** (anh gửi ảnh PE = *"ảnh chỉ là mẫu — em soi lại KHKK"*): KHKK thiếu ĐÚNG 2 thứ → +banner đỏ (THAY dropdown: phiếu giữ phase lúc xoá, `IsDeleted` mới phân loại ⇒ lọc = nút chết) · +dấu `🗑 xóa ≈` trên thẻ, truyền cờ ở **CẢ 2** chỗ dựng thẻ (cây ⟂ phẳng). Dùng `updatedAt` vì DTO `/deleted` dùng chung list sống, KHÔNG có `deletedAt` ⇒ nhãn `≈`, tên người xoá bỏ trống thay vì đoán. 🔸 **CỐ Ý BỎ vế "không còn tính vào lũy kế"** của PE — `grep 'lũy kế'` KHKK = 0 hit, bê nguyên = khai điều chưa chứng minh. **ship `3794d89` + deploy VERIFIED 2-vế ×2 app** (admin `CKHbvmFY` · eoffice `C0pa950_`; `xóa ≈` 1→**2**/2 · `Không khôi phục…` 1→**2**/2 · control `lũy kế` giữ **1**/1 = chứng KHÔNG bê nguyên). 🔴 **CHƯA anh soi prod**
|
- [ ] SỬA-5b khai vùng mù (seam FE↔BE + ngoài 3 glob = 0 vai soi) · SỬA-5c `README:67` ra lệnh gọi mà thiếu nhãn "(hiệu-lực sau restart CLI)" + thiếu nhánh style ở decision-tree
|
||||||
- [x] **UAT vòng-3 ship `79936ad` + deploy VERIFIED 2-vế ×2 app** (admin `--p-YD6EX` · eoffice `DNq8Gz8s`; khung thẻ `border-[#e9eef4]`=1/1 · 2 chuỗi cũ=0/0 · control-dương `Hạng mục (dự án)`+`Lưu & Gửi duyệt`=1/1) — 4 defect: ① TRẢ LẠI khung thẻ (lead lượt trước gỡ CẢ `.card-accent` ⇒ mất luôn khung; anh chỉ muốn bỏ dải xanh — dựng lại khung bằng utility giữ đúng `#e9eef4`/`rounded-xl`) · ② cây Thao tác `approvedPeOnly` + `stagesOnly={[1]}` (lọc phase TRƯỚC khi dựng cây để badge đếm không nói dối; 4 host HĐ = 0/0 không đụng) · ③ ô Hạng mục (dự án) sang cột phải, nằm dưới Dự án · ④ bỏ 2 dòng chữ thừa
|
- [ ] SỬA-6a claim "BE 0 máy style" chép **4 site** ⇒ biến thành phép-đo per-spawn · SỬA-6b lead **chép luật vào persona** vi phạm chính B1 viết cùng file (`db:32/34-35/61` · `be:63` · `fe:4` chép digits — class đã drift thật: CLAUDE.md "React 18" vs package.json ^19.2.5)
|
||||||
- [x] `ctx-curator` @PAUSE-4 = `SUA — 9 điểm`, áp đủ 9 rồi mới chèn MIND-5 — vai sửa CÁCH LEAD TRÍCH gotcha #66 ("đè là vô hiệu" là OVERCLAIM; `gotchas.md:1165` ghi rõ fix ĐIỂM bằng `!important` THẮNG) + bắt lead đếm sai commit **lần thứ HAI liên tiếp**
|
- [ ] 🔴 3 vai style **CHƯA spawn-probe** — registry no-hot-reload, nấc = executed-file/verified-pending-restart. Cần restart CLI
|
||||||
- [ ] 🔴 2 NỢ MỚI (dư-lượng sau khi gỡ `.card-accent`): ① khung thẻ có **2 nguồn sự-thật** (`index.css:112` ⟂ utility hardcode `#e9eef4`/`rounded-xl` ×2 app) — đổi CSS không kéo theo KHKK · ② comment đã ship overclaim gotcha #66 — 🔴 **ĐO ĐÍCH @S176 = 4 site / 2 CHUỖI KHÁC NHAU** (sổ cũ ghi mờ "≥3 chỗ"): `KhkkWorkflowPanel.tsx:278` ×2 app = *"đè là vô hiệu"* (SAI thẳng) ⟂ `PipelineTreePanel.tsx:226` ×2 app = *"vô hiệu IM LẶNG… Phải GỠ CLASS, không đè"* (chẩn ĐÚNG cho `border-0` trần, chỉ câu kết quá rộng — `border-0!` vẫn thắng). **Grep 1 chuỗi = vá 2/4 rồi tưởng xong**
|
- [ ] 🔴 2 NỢ vòng-3: ① khung thẻ **2 nguồn sự-thật** (`index.css:112` ⟂ utility hardcode ×2 app) · ② overclaim gotcha #66 **4 site / 2 CHUỖI KHÁC NHAU** (`KhkkWorkflowPanel:278` ×2 = *"đè là vô hiệu"* SAI thẳng ⟂ `PipelineTreePanel:226` ×2 = chẩn ĐÚNG chỉ câu kết quá rộng). **Grep 1 chuỗi = vá 2/4 rồi tưởng xong**
|
||||||
- [x] `ctx-verifier` @/tiep cửa-4 = `NAP-LAI-SAN-SANG — 10 cờ`; lead tự đo lại 3 cờ nặng, **CẢ 3 CONFIRMED** → đã flush bảng Owner-items `runs/…S174…/run.md` **6 dòng + dòng CÒN NỢ** (O1 `43e1bd7` · O3 hai vế `a0ccac3`+`b811e11` · O4/O6/O7/O8 `a0ccac3`)
|
- [ ] 🔴 đính-chính `_context-s-11.md:152` — *"Lead đã flush (a)"* SAI: flush **1/7**. `_context` append-only ⇒ đính chính bằng entry PAUSE-6
|
||||||
- [x] **O5 ĐÓNG — anh phán GIỮ CÂY.** `leafMode` OPT-IN ở `PipelineTreePanel` (4 tầng, bỏ tầng GĐ + 8 ngăn nhóm) + `buildTree(rows, weightOf)` đếm PHIẾU thay vì GÓI + tỉa nhánh 0-phiếu. `flatMode` bỏ 2 vế `deletedView`/`phase`, **GIỮ** `!canPe` (cây cần xương sống PE) + `term` (đường thoát server-side ngoài cửa-sổ 200). Thùng rác nối nguồn riêng `/deleted` pageSize 200 vì linkage cây KHÔNG có phiếu đã xoá
|
- [ ] 🔴 ghi synthesis cho **2** run-folder ORPHAN: ① `2026-08-05-S173-bookend-open` · ② `2026-08-05-S175-duan-budget-column`
|
||||||
- [ ] 🔴 KHAI GIỚI-HẠN vòng-4 (chưa xử, chờ anh quyết): cây ăn **cửa-sổ 200** phiếu mới nhất ⇒ 3 menu này **thu hẹp tầm với** so với phẳng-phân-trang-thật. Dòng khai truncation của cây vẫn hiện; đường thoát = gõ tìm kiếm (rơi về phẳng server-side). Volume KHKK hiện nhỏ nên chưa cắn
|
- [ ] E4 vế ➊ · 5 điểm governance (`STATUS:473` 86→87 · 5 slot HANDOFF · `ROTATE vrapp` · Carry 14 slug · slot (70) anchor) · A1 `ring2-audit` 26.440B>25.600 · drift-audit quá hạn · 9 dir rỗng
|
||||||
- [ ] 🔴 đính-chính `_context-s-11.md:152` — câu *"Lead đã flush (a)"* SAI: flush **1/7** (đúng dòng O2 vai gọi tên, bỏ 6 dòng cùng bảng). `_context` append-only ⇒ đính chính bằng entry PAUSE-5, KHÔNG sửa tại chỗ
|
- [ ] kéo thư: đo @PAUSE-5 `se=0 all=6` (2 `loi-do-luong` + 4 `upgrade-pack-phased` thiếu adap-report)
|
||||||
- 🅿️ **PARK (anh @S176 "chưa quan tâm lúc này") — KHÔNG hỏi lại, KHÔNG tự làm:** cột DỰ ÁN 11 ô (phương-án engine không land) · `Project.BudgetTotal` rỗng 61/69
|
- [ ] ⚠️ roster **26** > `hmw_width.cap` **20** ⇒ full-roster-sweep LOUD-skip 6 lane cuối (có log `hmw.js:165-169`, KHÔNG câm). Số cap = quyền anh, O-7 treo
|
||||||
- [ ] thăng luật E4 vế ➊ lên khối auto-inject `harness-eval/MEMORY.md ## Luật cứng` · 5 điểm governance CHƯA ĐỘNG: `STATUS:473` 86→87 · gạch 5 slot HANDOFF · `ROTATE vrapp` · re-stamp Carry 14 slug · slot (70) anchor
|
- 🅿️ **PARK (anh @S176) — KHÔNG hỏi lại, KHÔNG tự làm:** cột DỰ ÁN 11 ô · `Project.BudgetTotal` rỗng 61/69
|
||||||
- [ ] 🔴 ghi synthesis cho **2** run-folder ORPHAN (0 flat `*-synthesis.md`) — sổ cũ chỉ ghi 1, ground-truth @S176 đếm 2: ① `2026-08-05-S173-bookend-open` · ② `2026-08-05-S175-duan-budget-column` (run `/fable-real` `wf_a574cff1-6b9`, có `run.md`+`spec-*.md` nhưng chưa harvest)
|
- 🔴 **CHƯA ai soi mắt prod** vòng-4 + 4b (375/1366/1440) — mọi kết luận giao diện vẫn là ĐỌC MÃ (gotcha #3)
|
||||||
- [ ] `ring2-audit/MEMORY.md` 26.440 B > cap 25.600 (A1 treo từ PAUSE-1) · monthly drift-audit quá hạn · dọn 9 dir rỗng `runs/.../agent-memory/*` @session-end
|
|
||||||
- [ ] kéo 2 thư `loi-do-luong` (ĐÃ CÓ ở `AI_INFRA/outbox/all`, SE chưa kéo) + 4× `upgrade-pack-phased` thiếu adap-report — đo @S176: `se=0` (23/23 đã vào `_index`), nợ đúng bằng sổ
|
|
||||||
|
|
||||||
next: vòng-4 (cây 4 tầng) `097e41a` + vòng-4b (thùng rác theo mẫu PE) `3794d89` — cả 2 deploy VERIFIED 2-vế ×2 app → CHỜ anh soi prod 375/1366/1440 → [đuôi, đừng rơi] E4 ➊ · synthesis **2** run-folder orphan (S173 + S175-duan-budget) · 5 điểm governance · kéo thư + adap-report · A1 ring2
|
next: /tiep → vá SỬA-1 (thước dispatch) TRƯỚC HẾT + SỬA-5a (seed 3 dir) → 2/3/4/5b/5c/6a/6b → re-review; song song CHỜ anh soi prod vòng-4/4b
|
||||||
|
|
||||||
verify:
|
verify:
|
||||||
- `curl -s https://admin.solutions.com.vn/ | grep -oE 'index-[A-Za-z0-9_-]+\.js'` → khác `index-CKHbvmFY.js` = đợt SAU đã tới (mốc @S176 vòng-4b = bundle `3794d89`)
|
- `grep -rn 'origin/main\.\.\.HEAD' .claude/agents/ | wc -l` → **4** = SỬA-1 CHƯA vá (đích: 0)
|
||||||
- 🔴 LUẬT ĐO bundle: `grep -o '<chuỗi>' | wc -l`, **KHÔNG** `grep -c` (minify = 1 mega-dòng). Chuỗi DÙNG-CHUNG phải hỏi "còn ai dùng nữa không" TRƯỚC khi kết luận (lead từng báo động giả với `card-accent overflow-hidden` = 2 hit hợp lệ ở `HardCopiesPage`+`ProposalsListPage`)
|
- `ls -d .claude/agent-memory/*-reviewer-style 2>/dev/null | wc -l` → **0** = SỬA-5a chưa làm (đích: 3)
|
||||||
- `grep -cE 'className=.*card-accent' fe-admin/src/components/khkk/KhkkDetailContent.tsx` → 0 (use ⟂ mention: 2 hit còn lại là comment)
|
- `curl -s https://admin.solutions.com.vn/ | grep -oE 'index-[A-Za-z0-9_-]+\.js'` → khác `index-CKHbvmFY.js` = đợt SAU đã tới (mốc @S176 vòng-4b = `3794d89`)
|
||||||
|
- 🔴 LUẬT ĐO bundle: `grep -o '<chuỗi>' | wc -l`, **KHÔNG** `grep -c` (minify = 1 mega-dòng). Chuỗi DÙNG-CHUNG phải hỏi "còn ai dùng nữa không" TRƯỚC khi kết luận
|
||||||
|
- `grep -o 'không còn tính vào lũy kế' /tmp/a2.js | wc -l` → **1** (chỉ PE) = chứng KHÔNG bê nguyên banner sang KHKK
|
||||||
- `wc -c .claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md` → 26440 (>25600 = còn nợ A1)
|
- `wc -c .claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md` → 26440 (>25600 = còn nợ A1)
|
||||||
- `sed -n '473p' docs/STATUS.md | grep -c 'Gotchas | \*\*86\*\*'` → 1 = chưa vá
|
- `sed -n '473p' docs/STATUS.md | grep -c 'Gotchas | \*\*86\*\*'` → 1 = chưa vá
|
||||||
- 🔴 chạy khối DUAL-ACCEPT `tiep.md §0 ①` (đừng `ls` 1 folder — sổ cũ sót đúng vì thế) → kỳ vọng **2** dòng ORPHAN: `…S173-bookend-open` + `…S175-duan-budget-column`
|
- 🔴 chạy khối DUAL-ACCEPT `tiep.md §0 ①` (đừng `ls` 1 folder) → kỳ vọng **2** ORPHAN: `…S173-bookend-open` + `…S175-duan-budget-column`
|
||||||
- `ls .claude/sessions/session-11/` → _context · _mind · _pause-1/2/3/4 · _tiep-1/2/3
|
- `ls .claude/sessions/session-11/` → _context · _mind · _pause-1..5 · _tiep-1/2/3
|
||||||
|
|||||||
@ -111,3 +111,14 @@ Adversarial pre-commit reviewer SOLUTION_ERP. Read-only verify + live curl prod
|
|||||||
- **NEVER Edit/Write code-tree · NEVER commit · NEVER push** — vai = verdict-only; sửa là việc em-main/implementer. Khai thật 2 nấc: ranh commit/push/code-tree **chưa từng vỡ**; Write/Edit runtime CÓ cấp và dùng hợp lệ cho sub-file run-folder + diary-self (AS-10). "NEVER" áp cho ĐÍCH (code/commit/push), không phải cho tool-tồn-tại; containment thật = git-diff lead. Tag `[s152, r1-retention, never-target-scoped]`
|
- **NEVER Edit/Write code-tree · NEVER commit · NEVER push** — vai = verdict-only; sửa là việc em-main/implementer. Khai thật 2 nấc: ranh commit/push/code-tree **chưa từng vỡ**; Write/Edit runtime CÓ cấp và dùng hợp lệ cho sub-file run-folder + diary-self (AS-10). "NEVER" áp cho ĐÍCH (code/commit/push), không phải cho tool-tồn-tại; containment thật = git-diff lead. Tag `[s152, r1-retention, never-target-scoped]`
|
||||||
|
|
||||||
- **[→ archive/2026-07.md @S165-curate] S159 đợt-1 (07-29) diff pipeline — 7 FLAG:** rút TOÀN BỘ chuỗi hiển-thị MỚI từ diff rồi soi từng chuỗi = phép đo 100%-tiếng-Việt · 2 queryKey cùng resource = 2 ảnh-chụp khác thời-điểm · a11y nút TRÙNG tên đọc-được · bác-claim cũng phải có chứng.
|
- **[→ archive/2026-07.md @S165-curate] S159 đợt-1 (07-29) diff pipeline — 7 FLAG:** rút TOÀN BỘ chuỗi hiển-thị MỚI từ diff rồi soi từng chuỗi = phép đo 100%-tiếng-Việt · 2 queryKey cùng resource = 2 ảnh-chụp khác thời-điểm · a11y nút TRÙNG tên đọc-được · bác-claim cũng phải có chứng.
|
||||||
|
|
||||||
|
## S176 (08-06) — SETUP-REVIEW đội STYLE 3 vai (engine `/fable-real`, run `wf_264fb5c2-0db`) — verdict `SỬA-6`
|
||||||
|
- **Chấm THIẾT-KẾ một đội sub-agent, không phải diff code** — trục mới của vai. Vật: `runs/2026-08-06-S176-doi-style-3-vai/sub-reviewer-0.md` (15.798 B, full-detail).
|
||||||
|
- 🔴 **Bài đắt nhất — THƯỚC DISPATCH MÙ WORKING-TREE:** đội gate pre-commit mà thước là `git diff origin/main...HEAD` (ba-chấm) ⇒ lúc review lệnh trả **RỖNG** ⇒ dispatch kết "diff không chạm ⇒ không gọi" ⇒ **0 con spawn, 0 SKIP-CO-KHAI để lộ** ⇒ đội **chết câm** đúng use-case chính. Lớp `guard-chặn-không-đường-ghi` / `dry-run bắt lời-hứa-chưa-land`. Sửa: `git diff origin/main` (2-chấm) ∪ `git status --porcelain` lọc `??`.
|
||||||
|
- **Thước TREE tự lành ca REVERT** (bằng chứng revert thật `3f339c0`): revert xong code không còn trong tree ⇒ không thành chuẩn. Lo-nghi "revert phá thước" = **lo hão** — vì thước là tree, KHÔNG phải history. Ranh này đáng nhớ: đo TREE ≠ đo HISTORY.
|
||||||
|
- **Miễn-trừ chỉ-con-trỏ = dấu-cao-su:** 3 nguồn bằng-chứng (commit-message · WAL · prompt) thì 2 do **chính lead** viết — đúng người vai sinh ra để kèm. Đòi **TRÍCH NGUYÊN VĂN ≤1 dòng** thay vì chỉ con-trỏ ⇒ khép vòng bằng **owner-visibility** (owner đọc report tự bác câu bịa), không cần đẻ thêm vai.
|
||||||
|
- **Thách-CLEAN nhánh DAT bẻ được** nếu chỉ đòi "nêu 1 khối đã khớp" mà KHÔNG bắt neo `file:line`. Khuôn `db` (kèm số đếm 3-file — con số sai được) mạnh hơn 2 con kia. Luật: **cặp neo `file:line ⇄ file:line` + 1 chi-tiết khớp cụ-thể**, thiếu neo = coi như CHƯA SOI.
|
||||||
|
- **Vắng-mặt trông giống ổn (tái phát):** 3 vai mới **thiếu dir `agent-memory/<vai>/`** ⇒ `measure-agent-memory.ps1` enumerate theo DIR ⇒ 3 vai **vô hình câm** trong đo/budget. Lead tự đo lại: 3/3 THIẾU — CONFIRMED.
|
||||||
|
- **3/5 lo wiring của lead là LO HÃO** (engine đo từng đường): `spawn-model-audit.ps1` · `governance-detectors.ps1` · `mfe-eval.ps1` đều enumerate **ĐỘNG**, không hardcode ⇒ tự nhận vai mới. Bài: **đừng giả-định script hardcode — mở ra đo.**
|
||||||
|
- **Chép-luật-vào-persona vi phạm chính B1 vừa viết trong CÙNG file** (`db:32/34-35/61` vs `db:71` cấm chép; `fe:4` chép digits "React 19 + Vite 8" — class ĐÃ drift thật: root `CLAUDE.md` ghi React **18** vs `package.json` ^19.2.5). Bài: viết luật cấm-chép xong phải **grep chính file mình** xem có chép không.
|
||||||
|
- Tag `[s176, setup-review, thuoc-mu-working-tree, do-tree-khong-do-history, mien-tru-can-trich-nguyen-van, vang-mat-giong-on]`
|
||||||
|
|||||||
@ -198,6 +198,48 @@
|
|||||||
{ "machine_block": "python scripts/session_ctx.py machine-block --session 11 --json" }
|
{ "machine_block": "python scripts/session_ctx.py machine-block --session 11 --json" }
|
||||||
```
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
### PAUSE-5 2026-08-06T10:35:00+07:00
|
||||||
|
|
||||||
|
> anh: làm xong thì cho /fable-real review lại cách cài đặt 3 con style này vào xem ổn ko nhé.
|
||||||
|
|
||||||
|
**(1) quyết-định đã CHỐT**
|
||||||
|
|
||||||
|
- **Anh nghiệm-thu vòng-3 = "tạm ổn"**; 2 câu treo lâu nay anh **PARK**: cột DỰ ÁN 11 ô + `Project.BudgetTotal` 61/69 (*"chưa quan tâm lúc này"*) ⇒ **đừng hỏi lại, đừng tự làm**.
|
||||||
|
- **UAT vòng-4** (verbatim: *"ở các menu đang duyệt/ đã duyệt / xóa -> Cho hiển thị năm -> dự án -> hạng mục -> phiếu KHKK nhé"*) — ship `097e41a`, deploy VERIFIED 2-vế ×2 app. Đây **chính là O5** "cần phán" mồ-côi mà `ctx-verifier` bắt ở cửa vào; anh phán GIỮ CÂY ⇒ O5 ĐÓNG.
|
||||||
|
- `leafMode` OPT-IN ở `PipelineTreePanel` (4 tầng, bỏ tầng GĐ + 8 ngăn nhóm) · `buildTree(rows, weightOf)` đếm PHIẾU thay GÓI · tỉa nhánh 0-phiếu · thùng rác nối nguồn riêng `/deleted` vì linkage cây KHÔNG có phiếu đã xoá.
|
||||||
|
- 🔴 **Lead tự bắt được lỗi của chính mình khi soi lại:** bản đầu điều-kiện có `group !== null` — mà **CẢ 4 leaf menu KHKK đều mang `?group=1`** (`Layout.tsx:41-45`), kể cả menu "Danh sách" không lọc ⇒ vế đó sẽ kéo luôn màn TOÀN CẢNH vào chế-độ lá = đổi một màn anh không hề yêu cầu. Đã bỏ + ghi lời cấm tại chỗ.
|
||||||
|
- **UAT vòng-4b** (anh gửi ảnh màn PE: *"chỗ đã xóa hiện như thế này"* → chốt *"ảnh chỉ là mẫu — em soi lại KHKK"*) — ship `3794d89`, deploy VERIFIED 2-vế ×2 app. KHKK thiếu đúng 2 thứ so mẫu: banner đỏ + dấu `🗑 xóa ≈`.
|
||||||
|
- 🔸 **CỐ Ý BỎ vế "không còn tính vào lũy kế ngân sách"** của banner PE — `grep 'lũy kế'` trong toàn KHKK = **0 hit** ⇒ bê nguyên là dán một khẳng-định **chưa chứng minh** lên màn người dùng. Control trong bundle prod chứng: chuỗi đó giữ **1/1** (chỉ PE) trong khi 2 chuỗi mới lên **2/2**.
|
||||||
|
- **ĐỘI STYLE 3 vai** `090ab1c` (anh: *"Do mày cứ làm đi làm lại hoài, nên tao nghĩ nên có 1 đội, quy tắc thì các tính năng đã deploy thành production rồi thì sẽ là chuẩn, trừ khi tao có điều chỉnh lại lần nữa"*). Anh nêu **4** con rồi tự chốt lại **3** (*"3 con tao nhầm"* + *"chốt theo ý mày"*) ⇒ bỏ `clean-code-reviewer-style`, gộp trục đó vào từng con.
|
||||||
|
|
||||||
|
**(2) delta còn SỐNG**
|
||||||
|
|
||||||
|
- 🔴 **`/fable-real reviewer` chấm đội STYLE = `SETUP-REVIEW: SỬA-6`, nền ĐỨNG VỮNG không BÁC — 6 điểm CHƯA vá một cái nào** (dừng vì `/pause` cấm nhận việc mới). Kế-hoạch đầy đủ + acceptance đo-được: `runs/2026-08-06-S176-doi-style-3-vai/spec-va-doi-style-3-vai-06-08-2026.md`.
|
||||||
|
- 🔴 **SỬA-1 là sống-chết:** thước dispatch dùng `git diff origin/main...HEAD` (**ba-chấm**) ⇒ mù uncommitted/untracked ⇒ đội là gate PRE-commit nên lúc review lệnh trả RỖNG ⇒ **0 con spawn, 0 SKIP-CO-KHAI để lộ** ⇒ **đội chết CÂM** đúng use-case chính. Không vá thì 3 persona chỉ là chi-phí.
|
||||||
|
- 🔴 **Lỗ 5a lead tự đo lại CONFIRMED:** 3 vai mới **thiếu dir `agent-memory/<vai>/`** ⇒ máy enumerate theo DIR ⇒ 3 vai **vô hình câm** trong đo/budget (*vắng-mặt trông giống ổn*).
|
||||||
|
- 🔴 **3 vai CHƯA spawn-probe** — registry Agent-tool no-hot-reload; nấc = `executed-file / verified-pending-restart`. Kẽ giữa 2 doc: `README:67` ra lệnh "MỖI LƯỢT REVIEW gọi THÊM" mà **không kèm nhãn hiệu-lực**.
|
||||||
|
- **2 nợ vòng-3 nguyên vẹn:** khung thẻ 2 nguồn sự-thật · overclaim gotcha #66 **4 site / 2 CHUỖI khác nhau** (grep 1 chuỗi = vá 2/4 rồi tưởng xong).
|
||||||
|
- **Đuôi governance nguyên vẹn:** đính-chính `_context:152` (flush 1/7) · **2** run-folder orphan (S173 + S175-duan-budget) · 5 điểm · A1 `ring2-audit` · kéo thư (`se=0 all=6`) · drift-audit · 9 dir rỗng.
|
||||||
|
- 🔴 **CHƯA ai soi mắt prod** vòng-4/4b (375/1366/1440) — mọi kết luận giao diện vẫn là ĐỌC MÃ (gotcha #3).
|
||||||
|
|
||||||
|
**(3) con-trỏ**
|
||||||
|
|
||||||
|
- Cửa-sổ này: **3 commit sản-phẩm** `097e41a` · `3794d89` · `090ab1c` + **6 `wal:`** = 9 commit, 15 file (đo `git diff --name-only aa5ddfe..HEAD`; mốc `_tiep-3`).
|
||||||
|
- Run-folder MỚI: `runs/2026-08-06-S176-doi-style-3-vai/` — `run.md` + `sub-reviewer-0.md` (15.798 B) + `setup-review-synthesis.md` + `spec-va-doi-style-3-vai-06-08-2026.md`.
|
||||||
|
- Engine: `/fable-real reviewer` `wf_264fb5c2-0db` — 194.070 tok, 22 tool-use, 923s. 🧪 **Lần phóng ĐẦU fail sạch ở guard `checkpointApproved`** (0 agent · 0 token · 36ms) ⇒ guard **CÓ RĂNG**, ghi làm vết.
|
||||||
|
- 🔸 `reviewer` **tự ghi** `sub-reviewer-0.md` thay vì để lead scribe — vai nằm nhánh read-only của `writeGuard` nhưng runtime vẫn cấp Write (`tools-whitelist-no-teeth`, G-015). Ghi đúng file đích trong run-folder ⇒ trong bờ isolation; vết, không leo thang.
|
||||||
|
- 🔴 **`ctx-curator` @PAUSE-5 = `SUA — 6 điểm`** — lead áp **đủ 6** rồi mới chèn `MIND-6`; `mind-check` full sau chèn. Ba điểm đắt nhất:
|
||||||
|
- **#6 MỐC HEADER BỊA:** lead ghi `@ 090ab1c 10:35` trong khi HEAD thật = **`18f3954` 10:10:51** (lead tự đo lại `git log -3 --format='%h %cI'` — vai ĐÚNG). Tự mâu-thuẫn ngay trong block: §A đếm "6 `wal:`" mà con thứ 6 chính là `18f3954`, **mới hơn anchor lead viết**.
|
||||||
|
- **#3 CHÍN ý §D của MIND-5 bốc hơi IM LẶNG** — §D đọc theo quy-ước **carry-all** ⇒ vắng mặt = tuyên bố đã đóng, mà 9 ý đó **không cái nào có nhà ở WAL** ⇒ rơi khỏi mọi bề-mặt sống. **Regression so PAUSE-4** (lượt đó carry 23/23). Đã carry đủ 7 + khai ĐÓNG 2 ý kèm chứng ở §A.
|
||||||
|
- **#2 bó nhiều ý vào 1 dòng 1 nhãn** — nuốt chính luật khối `_mind` "mỗi ý 1 dòng + BẮT BUỘC nhãn"; vai chỉ ra đây là **lần thứ 4 liên tiếp** (PAUSE-1#2 · PAUSE-3#9 · PAUSE-4#2/3). Đã tách: §D nay **36 dòng, mỗi dòng 1 ý 1 nhãn**.
|
||||||
|
- ✅ **Chuỗi lead-đếm-sai-commit ĐÃ ĐỨT:** vai tự đo `git log aa5ddfe..HEAD` = 9 (3 sản-phẩm + 6 `wal:`), 15 file — **khớp lead khai**. Hai cửa trước (PAUSE-3, PAUSE-4) lead đều đếm sai; lượt này derive bằng `git log --format` TRƯỚC khi viết số.
|
||||||
|
- 🔸 Máy `mind-check --draft` bắt thêm **1 lỗi vai không nêu**: dòng "ĐÓNG lượt này" nằm trong §D mà **thiếu nhãn** ⇒ TRƯỢT. Đúng — §D là *đang-thảo-luận*, ý đã đóng không thuộc đó; đã chuyển sang §A. **Máy và vai bắt 2 lớp khác nhau, không thay được nhau.**
|
||||||
|
- 🔸 **3/5 lo wiring của lead là LO HÃO** (engine đo từng đường): `spawn-model-audit.ps1` · `governance-detectors.ps1` · `mfe-eval.ps1` enumerate **ĐỘNG**. Ca REVERT cũng lo hão — thước đo **TREE** không đo **HISTORY** (bằng chứng revert thật `3f339c0`).
|
||||||
|
|
||||||
|
```json
|
||||||
|
{ "machine_block": "python scripts/session_ctx.py machine-block --session 11 --json" }
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
---
|
---
|
||||||
|
|
||||||
## (c) STOCK-touched — máy-derive
|
## (c) STOCK-touched — máy-derive
|
||||||
@ -269,3 +311,20 @@
|
|||||||
> 🔸 **Lead khai "1 sản-phẩm + 1 `wal:`" ở nháp đầu — SAI**, `ctx-curator` đếm lại ra 1+2 cho
|
> 🔸 **Lead khai "1 sản-phẩm + 1 `wal:`" ở nháp đầu — SAI**, `ctx-curator` đếm lại ra 1+2 cho
|
||||||
> đúng cửa-sổ sau PAUSE-3. Đây là **lần thứ HAI liên tiếp** lead đếm sai commit của chính mình
|
> đúng cửa-sổ sau PAUSE-3. Đây là **lần thứ HAI liên tiếp** lead đếm sai commit của chính mình
|
||||||
> (PAUSE-3 #3 cùng lớp). Ghi lại để lần sau derive bằng `git log` trước khi viết số.
|
> (PAUSE-3 #3 cùng lớp). Ghi lại để lần sau derive bằng `git log` trước khi viết số.
|
||||||
|
|
||||||
|
> **Máy-derive @PAUSE-5** — 🔴 lại đúng giới-hạn đã gặp ở PAUSE-2/3/4: `machine-block --session 11` trả
|
||||||
|
> `changed_count: 1` vì **anchor CHÍNH LÀ commit vừa tạo**. Lead tự đo khoảng đúng của cửa-sổ-4:
|
||||||
|
> `git diff --name-only aa5ddfe..HEAD` (mốc `_tiep-3` → nay) = **15 file** · `git log` = **3 sản-phẩm + 6 `wal:`**.
|
||||||
|
|
||||||
|
| Nhóm | n | Ghi-chú |
|
||||||
|
|---|---|---|
|
||||||
|
| `.claude/agents/**` | 4 | 3 vai STYLE MỚI + `README` (skill-assignment + §RULE luồng gọi) |
|
||||||
|
| `fe-admin/src/**` | 2 | `KhkkListPanel` · `PipelineTreePanel` |
|
||||||
|
| `fe-user/src/**` | 2 | mirror y hệt (sha256 khớp 2/2 cặp) |
|
||||||
|
| `.claude/workflows/**` | 2 | `hmw.js` (VALID_ROLES 23→26 + writeGuard) · run-folder S176 |
|
||||||
|
| `docs/STATUS.md` | 1 | Sub-agents 23→**26** (canonical) |
|
||||||
|
| `runs/…S174…/run.md` | 1 | flush bảng Owner-items 6 dòng + dòng CÒN NỢ (cờ 3 `ctx-verifier`) |
|
||||||
|
| _(loại khỏi bảng)_ | 3 | `WAL.md` · `.session-counter.json` · `_context`/`_mind` — nhiễu mỗi turn |
|
||||||
|
|
||||||
|
> 🔸 **Lead đếm commit ĐÚNG lượt này** (3 sản-phẩm, liệt đủ 3 hash) — 2 cửa trước bị `ctx-curator` bắt sai
|
||||||
|
> **hai lần liên tiếp**; lượt này derive bằng `git log --format` trước khi viết số, đúng bài đã rút.
|
||||||
|
|||||||
@ -39,6 +39,79 @@ Máy chỉ quét phần **DƯỚI** marker đóng khối luật. Khối luật
|
|||||||
(`_MIND_TOP_MARKER` trong scripts/session_ctx.py) -- khac khuon `FLOW-START` cua _context (khong may nao doc). -->
|
(`_MIND_TOP_MARKER` trong scripts/session_ctx.py) -- khac khuon `FLOW-START` cua _context (khong may nao doc). -->
|
||||||
<!-- MIND-TOP -->
|
<!-- MIND-TOP -->
|
||||||
|
|
||||||
|
## MIND-6 — 2026-08-06T10:10:51+07:00 @ 18f3954 (window 4, @PAUSE-5)
|
||||||
|
|
||||||
|
> 🔸 Mốc lệch heading `### PAUSE-5` của `_context` (ghi 10:35): mốc đây là **committer-ts của HEAD** theo luật khối `_mind`, còn `_context` ghi giờ soạn entry. Bản nháp đầu để `@ 090ab1c 10:35` — **mốc bịa**, `ctx-curator` #6 bắt.
|
||||||
|
|
||||||
|
### A. Gói-turn
|
||||||
|
|
||||||
|
- Cửa-sổ vào bằng `/tiep` (window 4). **3 commit sản-phẩm + 6 `wal:`**, **2 đợt deploy VERIFY 2-vế ×2 app**. Dãy hash + bảng file: xem `_context` PAUSE-5 mục (3).
|
||||||
|
- Chất cửa-sổ đổi 2 lần: nửa đầu UAT prod theo defect anh gửi (vòng-4 rồi vòng-4b), nửa sau anh chuyển sang **thiết-kế đội vai**, không còn sửa sản-phẩm (nguyên văn: xem PAUSE-5 mục (1)).
|
||||||
|
- 1 engine-đắt `/fable-real reviewer` chạy xong, verdict `SỬA-6`; **6 điểm chưa vá cái nào** vì `/pause` cấm nhận việc mới.
|
||||||
|
- `ctx-verifier` @`/tiep` chấm **10 cờ**, lead tự đo lại **3 cờ nặng — cả 3 CONFIRMED**.
|
||||||
|
- 🧊 **2 ý §D của MIND-5 ĐÓNG lượt này (khai, không im):** *thanh nút đáy có cần nút "Lưu" rời* + *ghi-chú dòng hạng mục ở dòng phụ* — cả 2 là câu chờ anh nhìn UI vòng-3, anh phán **"tạm ổn"** ⇒ đóng. Mở lại nếu anh soi prod thấy vướng. (7 ý còn lại của MIND-5 carry đủ xuống §D.)
|
||||||
|
|
||||||
|
### B. Hướng-tiếp + nhánh-đã-loại
|
||||||
|
|
||||||
|
- **Đi tiếp (cửa sau):** vá **SỬA-1 TRƯỚC HẾT** (thước dispatch ba-chấm → hai-chấm ∪ `porcelain`) — không có nó thì 5 vá kia vô nghĩa vì đội không bao giờ được gọi. Rồi 5a (seed 3 dir agent-memory, rẻ nhất) → 2/3/4/5b/5c/6a/6b → re-review. Song song: chờ anh soi prod vòng-4/4b.
|
||||||
|
- **Nhánh đã LOẠI ⑰:** *dựng đủ 4 vai style* — LOẠI vì `clean-code` phủ chồng cả 3 con kia nên **không viết nổi câu scope-rời** mà roster bắt buộc; anh tự chốt lại 3 (nguyên văn: xem PAUSE-5 mục (1)).
|
||||||
|
- **Nhánh đã LOẠI ⑱:** *thêm vế `group !== null` vào điều-kiện bật chế-độ lá* — LOẠI: cả 4 leaf menu KHKK đều mang `?group=1` kể cả menu không lọc ⇒ kéo luôn màn toàn-cảnh vào chế-độ lá = đổi màn owner không yêu cầu.
|
||||||
|
- **Nhánh đã LOẠI ⑲:** *bê nguyên banner PE sang KHKK* — LOẠI vì câu "lũy kế" là khẳng-định về PE, KHKK 0 hit. Lý-do + số đo: `_context` PAUSE-5 mục (1).
|
||||||
|
- **Nhánh đã LOẠI ⑳:** *vá 6 điểm engine bắt ngay lượt này* — LOẠI: `/pause` cấm nhận việc mới; ghi spec + WAL để cửa sau làm, giữ điểm dừng sạch.
|
||||||
|
|
||||||
|
### C. Kế-hoạch (delta suy-nghĩ)
|
||||||
|
|
||||||
|
- **Đổi so MIND-5 — "guard không có đường chạy tới = guard không tồn tại":** engine bắt thứ lead mù hoàn toàn — thước dispatch ba-chấm khiến đội **chết CÂM** (0 spawn, và vì 0 spawn nên cũng 0 dòng SKIP để lộ). Cùng lớp `dry-run bắt lời-hứa-chưa-land`. ⇒ Dựng cơ-chế gác thì phải hỏi thêm **"đường nào GỌI tới nó, ở thời-điểm nào"**, không chỉ hỏi "luật viết đúng chưa".
|
||||||
|
- **Đổi thứ hai — đo TREE ⟂ đo HISTORY:** lead lo ca revert phá thước "production = chuẩn"; engine bác: thước đọc **tree** nên revert tự lành. Hai phép đo nghe giống nhau nhưng trả lời hai câu khác nhau.
|
||||||
|
- **Đổi thứ ba — viết luật cấm-chép xong phải grep chính mình:** lead viết B1 "CẤM chép luật" trong persona rồi **chép luật ngay trong cùng file** (5 ô). Luật tự-áp phải tự-kiểm ngay lượt viết.
|
||||||
|
- **Đổi thứ tư — dấu-cao-su nằm ở AI KÝ, không ở CÓ KÝ hay không:** miễn-trừ nhận cả commit-message + WAL, mà cả hai **do chính lead viết** ⇒ người bị kèm tự cấp giấy phép. Vá đúng = đòi **trích nguyên văn** để owner đọc report tự bác, không phải đẻ thêm vai.
|
||||||
|
|
||||||
|
### D. Đang-thảo-luận
|
||||||
|
|
||||||
|
- Anh soi prod 375/1366/1440 vòng-4 + vòng-4b {treo-chờ-anh}
|
||||||
|
- 6 điểm `SỬA` của engine — vá theo thứ tự spec {gần-chốt}
|
||||||
|
- SỬA-1 thước dispatch ba-chấm → hai-chấm ∪ porcelain {gần-chốt}
|
||||||
|
- 3 vai style thiếu dir agent-memory ⇒ vô hình với máy đo {gần-chốt}
|
||||||
|
- 3 vai style chưa spawn-probe, cần restart CLI {treo-chờ-anh}
|
||||||
|
- Kẽ giữa 2 doc: README ra lệnh gọi mà không kèm nhãn hiệu-lực {mới-nêu}
|
||||||
|
- Vùng mù CHỌN CHỦ ĐÍCH: seam FE↔BE + ngoài 3 glob, 0 vai style soi {mới-nêu}
|
||||||
|
- `roster 26 > hmw_width.cap 20` — số cap là quyền anh, O-7 treo {treo-chờ-anh}
|
||||||
|
- Cắm ESLint vào CI gate {treo-chờ-anh}
|
||||||
|
- 78 lỗi ESLint đang tồn — baseline hay dọn sạch trước {treo-chờ-anh}
|
||||||
|
- `.editorconfig` + `dotnet format` cho BE {treo-chờ-anh}
|
||||||
|
- Khung thẻ 2 nguồn sự-thật {mới-nêu}
|
||||||
|
- Overclaim gotcha #66 — 4 site / 2 chuỗi khác nhau {mới-nêu}
|
||||||
|
- Đính-chính `_context:152` "đã flush" thật ra 1/7 {gần-chốt}
|
||||||
|
- Run-folder S173 vẫn ORPHAN {gần-chốt}
|
||||||
|
- Run-folder S175-duan-budget vẫn ORPHAN {gần-chốt}
|
||||||
|
- Thăng luật E4 vế ➊ lên khối auto-inject {gần-chốt}
|
||||||
|
- Vá `STATUS:473` Gotchas 86→87 {gần-chốt}
|
||||||
|
- Gạch 5 slot HANDOFF {gần-chốt}
|
||||||
|
- Đưa `ROTATE vrapp` trở lại HANDOFF {gần-chốt}
|
||||||
|
- Re-stamp Carry 14 slug {gần-chốt}
|
||||||
|
- Slot (70) vá anchor {gần-chốt}
|
||||||
|
- A1 `ring2-audit` vượt trần 26.440 B {gần-chốt}
|
||||||
|
- Kéo 2 thư `loi-do-luong` + 4 adap-report {gần-chốt}
|
||||||
|
- Monthly drift-audit quá hạn {gần-chốt}
|
||||||
|
- 9 dir rỗng agent-memory trong run-folder {gần-chốt}
|
||||||
|
- Nâng PE lên khuôn KHKK — PE đang golive {treo-chờ-anh}
|
||||||
|
- Nâng `autoinject_cap` thay vì archive `ring2-audit` {treo-chờ-anh}
|
||||||
|
- Bản thân việc ROTATE mật-khẩu prod vrapp {treo-chờ-anh}
|
||||||
|
- Slot (67) người soạn có được upload file khi duyệt {treo-chờ-anh}
|
||||||
|
- Nợ harvest thật vs con số HANDOFF ghi {treo-chờ-anh}
|
||||||
|
- Thước MFE thiên lệch theo độ dài diary {mới-nêu}
|
||||||
|
- Headroom: cắt `STATUS.md` + `HANDOFF.md` theo tiering hay nâng trần {mới-nêu}
|
||||||
|
- Cột DỰ ÁN 11 ô — anh PARK (nguyên văn: xem PAUSE-5 mục (1)) {treo-chờ-anh}
|
||||||
|
- `Project.BudgetTotal` rỗng 61/69 — anh PARK cùng lượt {treo-chờ-anh}
|
||||||
|
|
||||||
|
### E. Dòng-sống spawn/engine-run
|
||||||
|
|
||||||
|
- `ctx-verifier` @`/tiep` cửa-4 — **`NAP-LAI-SAN-SANG — 10 cờ`**; lead tự đo lại 3 cờ nặng, cả 3 CONFIRMED. Con-trỏ: `.claude/sessions/session-11/_tiep-3.md`
|
||||||
|
- `/fable-real reviewer` `wf_264fb5c2-0db` — **`SETUP-REVIEW: SỬA-6`**, nền đứng vững không BÁC. Con-trỏ: `.claude/workflows/runs/2026-08-06-S176-doi-style-3-vai/setup-review-synthesis.md` (tổng-hợp) · `sub-reviewer-0.md` (full) · `spec-va-doi-style-3-vai-06-08-2026.md` (kế-hoạch vá)
|
||||||
|
- `ctx-curator` @PAUSE-5 — **`SUA — 6 điểm`**; lead áp đủ 6 rồi mới chèn block này. Vai bắt **mốc header BỊA** (`@090ab1c 10:35` trong khi HEAD = `18f3954` 10:10:51) + **9 ý §D bốc hơi im lặng** so MIND-5. Verdict + 3 điểm đắt: `_context` PAUSE-5 mục (3)
|
||||||
|
- 🔸 2 vết vận-hành cửa-sổ này (guard `checkpointApproved` fire đúng · `reviewer` tự ghi sub-md): `_context` PAUSE-5 mục (3)
|
||||||
|
|
||||||
|
|
||||||
## MIND-5 — 2026-08-05T22:27:09+07:00 @ 34ceae6 (window 3, @PAUSE-4)
|
## MIND-5 — 2026-08-05T22:27:09+07:00 @ 34ceae6 (window 3, @PAUSE-4)
|
||||||
|
|
||||||
### A. Gói-turn
|
### A. Gói-turn
|
||||||
|
|||||||
6
.claude/sessions/session-11/_pause-5.md
Normal file
6
.claude/sessions/session-11/_pause-5.md
Normal file
@ -0,0 +1,6 @@
|
|||||||
|
ts: 2026-08-06T13:24:12+07:00
|
||||||
|
head-sha: 18f39540d68038c668bc3b11fe5baffbeb05c419
|
||||||
|
window-ordinal: 4
|
||||||
|
jsonl-hint: D--Dropbox-CONG-VIEC-SOLUTION-SOLUTION-ERP/80080445-1a92-4320-ac13-327a3d919e69
|
||||||
|
account-label: none
|
||||||
|
ctx-curator: SUA - 6 diem (lead ap du 6 roi moi chen MIND-6; vai bat MOC HEADER BIA + 9 y muc D boc hoi im lang; chuoi lead-dem-sai-commit DA DUT)
|
||||||
@ -0,0 +1,51 @@
|
|||||||
|
# synthesis — SETUP-REVIEW đội STYLE 3 vai (S176, 06-08-2026)
|
||||||
|
|
||||||
|
**Engine:** `/fable-real reviewer` · run `wf_264fb5c2-0db` · 1 lane · 194.070 tok · 22 tool-use · 923s.
|
||||||
|
**Verdict:** `SETUP-REVIEW: SỬA-6` — **nền thiết-kế ĐỨNG VỮNG, KHÔNG BÁC.**
|
||||||
|
**Full-detail:** [`sub-reviewer-0.md`](sub-reviewer-0.md) (15.798 B) · **Kế-hoạch vá:** [`spec-va-doi-style-3-vai-06-08-2026.md`](spec-va-doi-style-3-vai-06-08-2026.md)
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## Kết-quả 1 dòng
|
||||||
|
|
||||||
|
Đội **chưa dùng được** — không phải vì sai nền, mà vì **1 lỗi thước** khiến nó không bao giờ được gọi ở đúng use-case chính. 5 điểm còn lại là siết chặt.
|
||||||
|
|
||||||
|
## 🔴 Điểm sống-chết — SỬA-1: thước dispatch MÙ working-tree
|
||||||
|
|
||||||
|
Lead viết thước là `git diff --name-only origin/main...HEAD` (**ba-chấm**) ở 4 site. Ba-chấm chỉ thấy phần **ĐÃ COMMIT** ⇒ mù uncommitted + mù untracked.
|
||||||
|
|
||||||
|
Mà đội là **gate PRE-COMMIT** (`README:67` "MỖI LƯỢT REVIEW", khuôn `reviewer` = pre-commit). ⇒ Đúng lúc review, lệnh trả **RỖNG** ⇒ dispatch kết *"diff không chạm ⇒ KHÔNG gọi"* ⇒ **0 con spawn**, và vì không con nào chạy nên cũng **0 dòng `SKIP-CO-KHAI`** để lộ ra.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Đội chết CÂM.** Chỉ nổ khi lead lỡ commit trước rồi mới review — tức đúng cái *"làm đi làm lại"* mà anh muốn chặn, cộng thêm chi-phí 3 persona.
|
||||||
|
|
||||||
|
> Cùng lớp `dry-run bắt lời-hứa-chưa-land` (S168) và `guard-chặn-không-đường-ghi`: **một guard không có đường chạy tới = guard không tồn tại**, mà nhìn từ ngoài thì y hệt guard sạch.
|
||||||
|
|
||||||
|
## 5 điểm còn lại (rút gọn — chi-tiết ở spec)
|
||||||
|
|
||||||
|
| # | Cái sai | Vì sao đáng sửa |
|
||||||
|
|---|---|---|
|
||||||
|
| 2 | "mọi thứ trên `origin/main` = production" quá rộng | `deploy.yml:20-27` `paths-ignore` có 7 class **chưa từng deploy**; + cửa-sổ deploy-FAIL |
|
||||||
|
| 3 | Miễn-trừ chỉ đòi **con-trỏ** | 2/3 nguồn do **chính lead** viết ⇒ dấu-cao-su. Đòi **trích nguyên văn** ⇒ owner đọc report tự bác câu bịa |
|
||||||
|
| 4 | Thách-CLEAN nhánh `DAT` **bẻ được** | Không bắt neo `file:line` ⇒ bịa "đã đối chiếu, khớp" không ai bắt. Khuôn `db` (kèm số đếm) mạnh hơn 2 con kia |
|
||||||
|
| 5 | 3 vai **thiếu dir** `agent-memory/` | Máy enumerate theo DIR ⇒ 3 vai **vô hình câm** trong đo/budget — *vắng-mặt trông giống ổn* (lead tự đo lại: 3/3 THIẾU, CONFIRMED) |
|
||||||
|
| 6 | Lead **chép luật vào persona** | Vi phạm chính B1 lead vừa viết **trong cùng file** (`db:71` cấm, `db:32/34-35/61` chép). `fe:4` chép digits — class **đã drift thật**: root `CLAUDE.md` "React 18" vs `package.json` ^19.2.5 |
|
||||||
|
|
||||||
|
## 3 điều engine BÁC — lead lo hão (ghi để khỏi lo lại)
|
||||||
|
|
||||||
|
1. **Ca REVERT không phá thước** — thước đo **TREE**, không đo **HISTORY**. Bằng chứng revert thật `3f339c0`: code revert không còn trong tree ⇒ không thành chuẩn. *Bài: phân biệt đo-tree ⟂ đo-history.*
|
||||||
|
2. **3 script không hardcode roster** — `spawn-model-audit.ps1:400-405` · `governance-detectors.ps1:1076-1083` · `mfe-eval.ps1:243` đều enumerate **ĐỘNG** ⇒ tự nhận vai mới. *Bài: đừng giả-định script hardcode, mở ra đo.*
|
||||||
|
3. **`roster 26 > WIDTH_CAP 20` không phải hậu-quả mới** — LOUD-skip **có log** `hmw.js:165-169`, không câm; pre-existing từ 23>20 @S153; use-case 1-3 lane không đụng trần. Chỉ cần nhớ: xếp 3 vai style **cuối** taskList sweep thì chúng bị cắt.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Nền được giữ (có đo, không khen suông)
|
||||||
|
|
||||||
|
- Trục **ĐỒNG-NHẤT ⟂ ĐÚNG-SAI** tách thật — 5-category của `reviewer` **không có** trục khuôn.
|
||||||
|
- Format nhánh `LECH` **bắt neo bản production** = răng chính, hoạt động.
|
||||||
|
- *"Bê HÌNH đừng bê LỜI KHAI"* (`fe:56`) codify được ca thật (`lũy kế` 0-hit).
|
||||||
|
- `SKIP-CO-KHAI` / `CẤM ĐẠT-ảo` khớp chuẩn ring-family.
|
||||||
|
- **100% anchor FE trỏ file TỒN TẠI** trên đĩa (`KhkkListPanel`/`PipelineTreePanel`/`PurchaseEvaluationsListPage` ×2 app) — **0 con-trỏ chết**.
|
||||||
|
- Bỏ `clean-code-reviewer-style` = **quyết-định ĐÚNG** (không viết nổi câu scope-rời; 4 con cũng không phủ được seam FE↔BE).
|
||||||
|
|
||||||
|
## Vết vận-hành
|
||||||
|
|
||||||
|
- 🧪 Guard `checkpointApproved` **fire đúng** ở lần phóng đầu (0 agent · 0 token · 36ms) — guard **có răng**, không phải lỗi.
|
||||||
|
- 🔸 `reviewer` **tự ghi** `sub-reviewer-0.md` thay vì để lead scribe: vai nằm trong nhánh read-only của `writeGuard` nhưng runtime **vẫn cấp Write** (`tools-whitelist-no-teeth`, G-015). Ghi **đúng file đích trong run-folder** nên trong bờ isolation — ghi lại làm vết, không leo thang.
|
||||||
@ -0,0 +1,44 @@
|
|||||||
|
# spec — vá đội STYLE 3 vai theo SETUP-REVIEW (S176, 06-08-2026)
|
||||||
|
|
||||||
|
> Engine `/fable-real reviewer` run `wf_264fb5c2-0db` → verdict **`SETUP-REVIEW: SỬA-6`**. Nền thiết-kế **ĐỨNG VỮNG, KHÔNG BÁC**.
|
||||||
|
> 🔴 Spec do **LEAD ghi SAU khi verify** (honest-note (c)). Run chấm/verify vẫn sinh spec (honest-note (d)).
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## ① Tính-năng / đề-bài
|
||||||
|
|
||||||
|
Vá 6 điểm engine bắt trong cách cài đặt đội STYLE 3 vai (`front-end-reviewer-style` · `back-end-reviewer-style` · `database-reviewer-style`, land `090ab1c`), **giữ nguyên nền**: production-làm-chuẩn đo bằng TREE · 3 địa-phận rời · trục ĐỒNG-NHẤT ⟂ ĐÚNG-SAI của `reviewer`.
|
||||||
|
|
||||||
|
🔴 **SỬA-1 là điểm sống-chết:** thước dispatch mù working-tree ⇒ đội **chết câm** đúng use-case chính (review TRƯỚC commit). Không vá thì 3 persona chỉ là chi-phí.
|
||||||
|
|
||||||
|
## ② Cách implement
|
||||||
|
|
||||||
|
| # | Mức | Vá gì | Ở đâu |
|
||||||
|
|---|---|---|---|
|
||||||
|
| **1** | 🔴 TRUNG-CAO | Thước dispatch: `git diff --name-only origin/main...HEAD` (ba-chấm, **mù uncommitted + untracked**) → **`git diff --name-only origin/main`** (2-chấm) **∪** `git status --porcelain` lọc `??`. Thêm câu CẤM ba-chấm làm thước dispatch | `agents/README.md:68` · `front-end-reviewer-style.md:30` · `back-end-reviewer-style.md:27` · `database-reviewer-style.md:26` |
|
||||||
|
| **2** | VỪA | Câu "mọi thứ CÒN LẠI trên `origin/main` = ĐÃ PRODUCTION" quá rộng 2 vế: (a) `deploy.yml:20-27` `paths-ignore` (docs/** · **/*.md · .claude/** · scripts/**.md) **chưa từng deploy** ⇒ thêm *"= CHUẨN trong địa-phận glob của mày"*; (b) cửa-sổ deploy-FAIL ⇒ thêm *"wal/cicd lần push gần nhất KHÔNG có `deploy VERIFIED` ⇒ lùi mốc chuẩn về commit VERIFIED gần nhất"* | fe:31 · be:28 · db:27 |
|
||||||
|
| **3** | VỪA | Miễn-trừ thành **dấu-cao-su**: 2/3 nguồn (commit-message · WAL) do **chính lead** viết, format chỉ đòi CON-TRỎ. Đổi thành: **PHẢI trích NGUYÊN VĂN lời anh ≤1 dòng + con-trỏ**; xếp hạng `prompt/_context "> anh:"` (mạnh) > `WAL có ngày` (vừa) > `commit message` (yếu — chỉ nhận khi chứa trích nguyên văn; *"theo yêu cầu anh"* trống = **KHÔNG TÍNH, vẫn FLAG**) | fe:49-52 · be:47 · db:43 |
|
||||||
|
| **4** | VỪA | Thách-CLEAN nhánh `DAT` **bẻ được** (chỉ đòi "nêu 1 khối khớp", không bắt neo). Áp khuôn `db` cho cả 3: **cặp neo `file:line ⇄ file:line`** (bản mới ⇄ bản production) **+ 1 chi-tiết khớp CỤ THỂ** (tên prop/banner/badge/cột). Thiếu neo ⇒ **coi như CHƯA SOI, lead từ chối nhận `DAT`** | fe:111 · be:90 · (db:85 đã đạt — làm mẫu) |
|
||||||
|
| **5a** | 🔴 THẬT | **Seed 3 dir `agent-memory/<vai>/` + MEMORY.md mồi** rồi re-run `measure-agent-memory.ps1`. Hiện `ls agent-memory` = 23 dir, thiếu cả 3 ⇒ máy enumerate theo DIR ⇒ **3 vai vô hình câm** trong đo/budget (class *vắng-mặt trông giống ổn*). **Lead đã tự đo lại: 3/3 THIẾU — CONFIRMED** | `.claude/agent-memory/` |
|
||||||
|
| **5b** | VỪA | Khai lỗ **CHỌN CHỦ ĐÍCH**: ngoài 3 glob (`tests/` `scripts/` `.gitea/` `docs/` `.claude/`) **+ seam FE↔BE** (DTO⟂type · route string · `MenuKeys.cs`⟂`menuKeys.ts`) = **0 vai style soi** — thuộc `reviewer`/lead | `agents/README.md` §RULE |
|
||||||
|
| **5c** | VỪA | `README:67` ra lệnh *"MỖI LƯỢT REVIEW gọi THÊM"* mà **không kèm nhãn hiệu-lực**, trong khi `STATUS:476` khai `verified-pending-restart` ⇒ **kẽ giữa 2 doc**. Thêm *"(hiệu-lực sau restart CLI)"* + thêm nhánh style vào decision-tree `:87-155` (hiện chỉ §RULE có) | `agents/README.md:67` + decision-tree |
|
||||||
|
| **6a** | VỪA | Claim *"BE 0 máy style gác"* bị **chép ra 4 SITE** (be:4 · be:55 · README:71 · STATUS:476) ⇒ cắm `.editorconfig` là **4 chỗ sai cùng lúc**; detector C2/B3 chỉ so SỐ nên **KHÔNG bắt**. Biến thành **PHÉP ĐO per-spawn** trong be §1: *"trước khi tin mục này re-đo 10 giây: `ls .editorconfig; grep -rn 'dotnet format\|EnforceCodeStyleInBuild' .gitea/workflows/ src/Backend/*/*.csproj` — có hit ⇒ mục HẾT HẠN, FLAG lead cập-nhật, KHÔNG tự gánh tiếp"*; rút README:71 thành câu-trỏ; STATUS:476 giữ như lineage có ngày | be:4/55 · README:71 · STATUS:476 |
|
||||||
|
| **6b** | VỪA | **Lead chép luật vào persona — vi phạm chính B1 viết trong CÙNG file:** `db:32` (PascalCase số nhiều) · `db:34-35` (liệt đủ field `BaseEntity`/`AuditableEntity`) · `db:61` (PK `Id`/FK `{Entity}Id`) trong khi `db:71` CẤM chép · `be:63` (mũi tên 4-layer) trong khi `be:74` CẤM · `fe:4` chép **digits** *"React 19 + Vite 8 + TS 6"* — class **ĐÃ drift thật trong repo**: root `CLAUDE.md` ghi **React 18** vs `package.json` ^19.2.5 · `fe:67` (danh sách "máy BẮT" = chép config ESLint). Đổi ô-chép → **con-trỏ + lệnh-đo**. Riêng tên 3-file migration (`db:4`+`db:51`) = rule bất-biến EF, **chấp nhận giữ** | fe · be · db |
|
||||||
|
|
||||||
|
🔸 **Lo hão (engine bác thẳng, ghi để khỏi lo lại):** ① ca **REVERT** — thước là TREE nên tự lành (bằng chứng revert thật `3f339c0`) ② `spawn-model-audit.ps1` · `governance-detectors.ps1` · `mfe-eval.ps1` **enumerate ĐỘNG**, không hardcode ⇒ tự nhận vai mới ③ `roster 26 > WIDTH_CAP 20` — LOUD-skip **có log** `hmw.js:165-169`, không câm; pre-existing từ 23>20 @S153; use-case 1-3 lane không đụng trần. **Chỉ cần nhớ:** xếp 3 vai style **cuối** taskList sweep thì chúng là nhóm bị cắt.
|
||||||
|
|
||||||
|
## ③ Checklist (vai · deliverable · acceptance ĐO ĐƯỢC)
|
||||||
|
|
||||||
|
| # | Vai | Deliverable | Acceptance (ĐO ĐƯỢC) |
|
||||||
|
|---|---|---|---|
|
||||||
|
| C1 | lead | Vá thước dispatch 4 site | `grep -rn 'origin/main\.\.\.HEAD' .claude/agents/ = 0 hit` **VÀ** `grep -c 'git status --porcelain' 3 persona = 3` |
|
||||||
|
| C2 | lead | Vá 2 vế phạm-vi chuẩn | `grep -c 'paths-ignore\|deploy VERIFIED' fe+be+db ≥ 3` |
|
||||||
|
| C3 | lead | Miễn-trừ đòi trích nguyên văn | `grep -c 'TRÍCH NGUYÊN VĂN' 3 persona = 3` |
|
||||||
|
| C4 | lead | Thách-CLEAN đòi cặp neo | `grep -c 'file:line ⇄ file:line' 3 persona = 3` |
|
||||||
|
| C5a | lead | Seed 3 dir agent-memory | `ls -d .claude/agent-memory/*-reviewer-style \| wc -l = 3` **VÀ** `measure-agent-memory.ps1` in ra đủ 3 vai |
|
||||||
|
| C5b/c | lead | Khai lỗ + nhãn hiệu-lực + decision-tree | `grep -c 'hiệu-lực sau restart CLI' README ≥ 1` **VÀ** `grep -c 'seam FE↔BE' README ≥ 1` |
|
||||||
|
| C6a | lead | Claim BE thành phép-đo per-spawn | `grep -c 'HẾT HẠN' back-end-reviewer-style.md ≥ 1` **VÀ** `grep -c '0 máy style' README = 0` (rút thành câu-trỏ) |
|
||||||
|
| C6b | lead | Ô-chép → con-trỏ | `grep -c 'React 19 + Vite 8' fe = 0` **VÀ** `grep -c 'BaseEntity.cs' db ≥ 1` (trỏ file thay vì liệt field) |
|
||||||
|
| C7 | `reviewer` | Re-review sau vá | verdict `ĐẠT` hoặc SỬA còn lại đều mức THẤP |
|
||||||
|
|
||||||
|
🔴 **Thứ tự bắt buộc:** C1 trước hết (không có nó thì mọi vá khác vô nghĩa — đội không bao giờ được gọi). C5a rẻ nhất, làm cùng lượt.
|
||||||
@ -0,0 +1,68 @@
|
|||||||
|
# sub-reviewer-0 — SETUP-REVIEW đội STYLE 3 vai (commit 090ab1c, S176)
|
||||||
|
|
||||||
|
**Engine:** /fable-real · vai `reviewer` · chấm THIẾT KẾ đội sub-agent, KHÔNG phải review code sản phẩm.
|
||||||
|
**Dòng-1: `SETUP-REVIEW: SỬA-6`** — nền ĐỨNG VỮNG (production-làm-chuẩn đo bằng TREE + 3 địa-phận rời + trục STYLE ⟂ reviewer), KHÔNG BÁC; nhưng 6 điểm phải sửa, trong đó **SỬA-1 là lỗ nặng nhất: thước dispatch mù working-tree ⇒ đội có thể KHÔNG BAO GIỜ NỔ ở đúng use-case chính (review trước commit)**.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Vật đã đọc thật (không suy)
|
||||||
|
- 3 persona: `front-end-reviewer-style.md` (122d) · `back-end-reviewer-style.md` (101d) · `database-reviewer-style.md` (97d)
|
||||||
|
- `hmw.js` :43 VALID_ROLES + :245 writeGuard + :161 WIDTH_CAP=20 · `agents/README.md` :56-79 + :190-192 · `docs/STATUS.md:476` · khuôn `reviewer.md`/`ring1-audit.md`/`ctx-verifier.md` · `run.md` (6 điểm lead tự nghi)
|
||||||
|
- Đo đĩa: `git show 090ab1c --stat` (6 file, +338/−3 khớp run.md) · `deploy.yml:20-27` paths-ignore · `git log` (revert thật `3f339c0`; wal "deploy VERIFIED" ab5e42a/4f327c3; HEAD ahead-2) · `ls .claude/agent-memory/` (23 dir — THIẾU 3 vai mới) · `ls .claude/agents/*.md`=27 (=26+README khớp canonical) · `measure-agent-memory.ps1:10` (enumerate theo DIR) · `governance-detectors.ps1:1076-1083` (roster động) · `spawn-model-audit.ps1:400-405` (disk-cross-check động) · `mfe-eval.ps1:243` (agents/*.md động) · `.editorconfig` KHÔNG tồn tại + CI 0 hit `dotnet format|eslint` · `fe-*/package.json` react `^19.2.5` vs root `CLAUDE.md` "React 18" · `BaseEntity.cs:5-9`+`AuditableEntity.cs:5-7` · `rules.md` heading thật `## 3. Frontend — React 19 + Vite 8 + TS 6` / `## 2. Backend — .NET 10` · anchor FE tồn tại ×2 app (`KhkkListPanel` · `PipelineTreePanel` · `PurchaseEvaluationsListPage`)
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## (1) LUẬT LÕI CÓ RĂNG? — thước ĐÚNG VỀ HÌNH, SAI 1 CHỖ CHÍ MẠNG + thiếu 1 câu lùi-mốc
|
||||||
|
|
||||||
|
**Phần ĐÚNG:** đo bằng **TREE** của `origin/main` (không phải history) nên ca *revert* TỰ LÀNH — bằng chứng revert thật `3f339c0` ("REVERT cot da chen nham vao man PE"): sau revert, code sai KHÔNG còn trong tree ⇒ không bao giờ bị lấy làm chuẩn. **Lo-nghi "revert" của lead = lo hão vì thước là tree.**
|
||||||
|
|
||||||
|
**SỬA-1 (NẶNG NHẤT — đội có thể im lặng không bao giờ nổ):** cả 4 chỗ dùng ba-chấm `git diff --name-only origin/main...HEAD` (README:68 · fe:30 · be:27 · db:26). Ba-chấm chỉ thấy phần **ĐÃ COMMIT**; nó **MÙ working-tree + MÙ file untracked**. Mà đội này là gate **review TRƯỚC commit** (README:67 "MỖI LƯỢT REVIEW", khuôn `reviewer` = "pre-commit gate"). Lúc đó thay đổi chưa commit ⇒ lệnh trả **RỖNG** ⇒ tầng dispatch README:68 kết luận "diff không chạm" ⇒ **KHÔNG GỌI CON NÀO** — và vì không con nào được spawn, không có cả `SKIP-CO-KHAI` để lộ. Đội chết câm ở đúng ca nó sinh ra để bắt (thùng rác KHKK là file sửa CHƯA commit lúc đáng lẽ được soi). Hậu-quả nếu để nguyên: đội chỉ nổ khi lead lỡ commit trước review — tức "làm đi làm lại" y như cũ, thêm chi phí nuôi 3 persona.
|
||||||
|
**Câu chữ thay:** ở cả 4 chỗ, đổi phép đo phần-MỚI thành: *"phần MỚI = `git diff --name-only origin/main` (phủ đã-commit + đã-sửa-chưa-commit) **∪** `git status --porcelain` lọc `??` (file mới chưa track). Ba-chấm `...HEAD` CẤM dùng làm thước dispatch — nó mù working-tree."*
|
||||||
|
|
||||||
|
**SỬA-2 (vừa):** câu "mọi thứ CÒN LẠI trên origin/main = ĐÃ PRODUCTION = CHUẨN" (fe:31 · be:28 · db:27) **quá rộng ở 2 vế**:
|
||||||
|
- (a) `deploy.yml:20-27` paths-ignore: `docs/**` · `**/*.md` · `.claude/**`(skills/agent-memory/runs) · `scripts/**.md` — các path này trên main **CHƯA TỪNG deploy**. Trong 3 glob sản-phẩm của đội thì vô hại, nhưng câu chữ nên tự giới hạn: *"= CHUẨN **trong địa-phận glob của mày**"*.
|
||||||
|
- (b) **cửa sổ deploy-FAIL:** commit lên main mà CI fail ⇒ prod đứng ở bundle cũ; tip main lúc đó CHƯA chạy thật. Repo ĐÃ CÓ cơ-chế biết commit nào deploy thật — wal ghi `deploy VERIFIED` (ab5e42a, 4f327c3) + bundle-hash trong STATUS (Run #432/#426/#419, "lead tự re-curl KHỚP TỪNG BYTE") + `cicd-monitor` — nhưng persona KHÔNG nối vào. Thêm 1 câu: *"nếu wal/cicd của lần push gần nhất KHÔNG có `deploy VERIFIED` ⇒ lùi mốc chuẩn về commit VERIFIED gần nhất"*. Tần suất thấp (mỗi ship đều verify) ⇒ mức VỪA, nhưng 0 tốn kém để vá.
|
||||||
|
|
||||||
|
## (2) VẾ MIỄN-TRỪ — dấu-cao-su THẬT nếu để nguyên (SỬA-3)
|
||||||
|
|
||||||
|
Ba nguồn bằng-chứng (fe:49-52 · be:47 · db:43): lời anh trong prompt/`_context` `> anh:` · **commit message** · WAL. Vấn đề: **commit message + WAL đều do LEAD tự viết** — đúng người mà đội sinh ra để kèm. Lead lười chỉ cần viết `"anh yêu cầu bỏ banner"` vào commit message là vai thấy "bằng-chứng chỉ được ra" ⇒ không FLAG ⇒ đội thành dấu-cao-su đúng như lead tự nghi. Format report hiện chỉ đòi **CON TRỎ** (`bằng-chứng owner cho phép lệch: <có, trỏ đâu>` fe:108) — không đòi RUỘT.
|
||||||
|
**Câu chữ thay (khép vòng qua mắt owner):** *"bằng-chứng miễn-trừ PHẢI kèm **TRÍCH NGUYÊN VĂN lời anh ≤1 dòng** + con trỏ. Xếp hạng nguồn: lời anh trong prompt/`_context` `> anh:` (mạnh) > WAL entry có ngày (vừa — lead chép nhưng bền) > commit message (**yếu nhất — chỉ nhận khi chính nó chứa trích nguyên văn; câu 'theo yêu cầu anh' trống = KHÔNG TÍNH, vẫn FLAG**)."* Trích nguyên văn nằm trong report ⇒ anh đọc là tự bác được câu bịa — vòng kiểm khép bằng owner-visibility, không cần thêm vai.
|
||||||
|
Ghi nhận điểm THIẾT KẾ ĐÚNG sẵn có: default hướng-sai-về-phía-FLAG ("sai về phía hỏi thừa" fe:54) là đúng chiều. Tension nhỏ: đề bài nói "chính lượt này" nhưng nguồn WAL là xuyên-phiên — hướng lệch này chỉ đẻ FLAG thừa (an toàn), không đẻ lọt ⇒ note, không bắt sửa.
|
||||||
|
|
||||||
|
## (3) SCOPE 3 VAI — ranh BE⟂DB SẠCH; vùng mù CÓ nhưng phải KHAI (SỬA-5b)
|
||||||
|
|
||||||
|
- Ranh BE⟂DB (be:96 · db:90-92): ca "property Domain đặt tên xấu ⇒ cột DB xấu theo convention" = **double-flag cùng gốc** (chồng lấn lành, không phải lỗ). Loose-Guid (property ở Domain nhưng là quyết-định DB) — db:62 ĐÃ xử lý tường minh tiền-lệ loose-Guid. `DbInitializer` nằm `Persistence/**` ⇒ DB, db:63 nhận seed/backfill. **Không tìm thấy ca lưỡng-nghĩa vô chủ.**
|
||||||
|
- **Vùng mù THẬT #1 — đường nối FE↔BE:** trùng lặp/lệch tên CHÉO stack (DTO⟂type, route string, `MenuKeys.cs`⟂`menuKeys.ts`) — FE dừng ở `fe-*/src/**`, BE dừng ở `src/Backend/**` ⇒ style-seam không con nào soi. `reviewer` Cat-3 phủ trục AN NINH của seam (menuKeys mirror), không phủ trục STYLE. Ca châm ngòi (KHKK vs PE) nằm TRONG FE nên 3-vai khớp bài toán gốc — nhưng seam phải được KHAI là của `reviewer`/lead, không phải "đã có người lo".
|
||||||
|
- **Vùng mù THẬT #2 — ngoài cả 3 glob:** `tests/**` · `scripts/**` · `.gitea/workflows/**` · `docs/**` · `.claude/**` = 0 vai style. `tests/**` đáng nói nhất (test-specialist viết, reviewer Cat-5 đếm coverage chứ không soi khuôn).
|
||||||
|
- Bỏ `clean-code-reviewer-style`: quyết định ĐÚNG — trục clean-code không viết nổi câu scope-rời (chính run.md ghi lý-do), gộp vào từng con là cách duy nhất giữ luật scope-rời của roster. Không phải vùng mù MỚI: 4-con cũng không phủ seam/ngoài-glob.
|
||||||
|
**Fix:** +1 dòng vào README §RULE: *"Ngoài 3 glob (tests/ scripts/ docs/ .claude/ .gitea/) + đường nối FE↔BE: đội STYLE KHÔNG soi — lỗ CHỌN CHỦ ĐÍCH, seam thuộc `reviewer`/lead."* Lỗ được khai ≠ lỗ câm.
|
||||||
|
|
||||||
|
## (4) THÁCH-CLEAN — yếu hơn khuôn ring1 ở tính BẺ-ĐƯỢC (SỬA-4)
|
||||||
|
|
||||||
|
So khuôn: `ring1-audit.md:40-42` đòi (a) TỰ TÁI-DỰNG ≥1 số load-bearing, (b) mở artifact CỤ THỂ kiểm được bằng máy (mtime), (c) falsify-log HELD/BROKE ≥2. Đội STYLE: format LECH **có răng tốt** (bắt buộc neo bản-production đối-chiếu — mạnh); nhưng nhánh **DAT**: fe:111/be:90 chỉ đòi *"nêu đúng 1 khối/slice đã đi tìm và tìm thấy thật là khớp"* — **KHÔNG bắt neo `file:line`**, và **không có vai nào kiểm vòng này** (khác vòng H1/H2/H24/nén-ngủ đều có ring; nhưng đòi đẻ ring5 = quá tay — `reviewer` cũng không có ring, vòng review được kiểm bằng UAT/prod). db:85 MẠNH HƠN 2 con kia vì kèm số đếm 3-file rule (con số sai được).
|
||||||
|
**Bịa được không?** CÓ: vai trả `DAT + "đã đối chiếu KhkkListPanel với màn PE, khớp"` không cần mở file — không ai bắt được vì không có neo để mở lại, và lead (người muốn DAT để đi tiếp commit) không có động cơ đào.
|
||||||
|
**Câu chữ thay (áp cả 3, theo mẫu db):** *"dòng thách-CLEAN PHẢI có: cặp neo `file:line ⇄ file:line` (bản mới ⇄ bản production) + 1 chi-tiết khớp CỤ THỂ nhìn-thấy-được (tên prop/banner/badge/cột). Thiếu neo = coi như CHƯA SOI, lead từ chối nhận DAT."* Bẻ-được trong 30 giây mở 2 neo = đủ răng, chi phí 0.
|
||||||
|
|
||||||
|
## (5) WIRING — 3/5 lo của lead LÀ LO HÃO (script động tự phủ); 2 lỗ thật (SỬA-5)
|
||||||
|
|
||||||
|
ĐO TỪNG ĐƯỜNG:
|
||||||
|
- `hmw.js`: VALID_ROLES :43 ✓ · writeGuard :245 liệt đủ 3 tên trong nhánh read-only ✓ · comment :238 ✓.
|
||||||
|
- `spawn-model-audit.ps1:400-405`: **KHÔNG hardcode roster** — đếm đĩa `agents/*.md` trừ README (=26) so canonical STATUS (=26) ⇒ TỰ KHỚP. Lo hão.
|
||||||
|
- `governance-detectors.ps1:1076-1083`: enumerate roster **ĐỘNG từ đĩa** ⇒ 3 vai tự vào, sẽ hiện `inert(defined-not-run)` tới lần chạy đầu — đúng thiết kế. Lo hão.
|
||||||
|
- `mfe-eval.ps1:243`: enumerate `agents/*.md` động ⇒ tự phủ. Lo hão.
|
||||||
|
- **LỖ THẬT (a):** `ls .claude/agent-memory/` = **23 dir, THIẾU cả 3 vai mới**; mà `measure-agent-memory.ps1:10` enumerate **theo DIR tồn tại** ⇒ 3 vai **vô hình câm** trong đo/budget — đúng class "vắng-mặt trông giống ổn" (S146). Persona khai `memory: project` nhưng chỗ chứa chưa đẻ; harvest C4 đầu tiên của lead sẽ phải tự tạo. **Fix:** seed 3 dir + `MEMORY.md` mồi + chạy lại measure.
|
||||||
|
- **LỖ THẬT (b):** registry Agent-tool KHÔNG hot-reload ⇒ 3 vai **chưa spawn được tới khi restart CLI** — STATUS:476 khai nấc `verified-pending-restart` ĐÚNG, nhưng **README:67 ra lệnh "MỖI LƯỢT REVIEW gọi THÊM" không kèm nhãn hiệu-lực** ⇒ lead vâng lời ngay trong phiên này sẽ ăn spawn not-found (lỗi to, không câm — nhưng vẫn là kẽ giữa 2 doc). **Fix:** +"(hiệu-lực sau restart CLI — nấc xem STATUS)" vào README:67. Nhân tiện: decision-tree :87-155 chưa có nhánh style (RULE :67 có) — thêm 1 nhánh cho người tra bằng tree.
|
||||||
|
- **roster 26 > WIDTH_CAP 20** (hmw.js:161): hậu-quả CỤ THỂ = full-roster-sweep cắt 6 lane CUỐI theo thứ tự taskList, **LOUD-skip có log :165-169, không câm**; use-case thường (spawn theo diff 1-3 lane) không đụng trần. Pre-existing từ 23>20 @S153, số cap = quyền anh (O-7 treo). ⇒ phần "hậu quả mới" = lo hão; chỉ cần biết: nếu xếp 3 vai style CUỐI taskList sweep thì chúng là nhóm bị cắt.
|
||||||
|
|
||||||
|
## (6) DƯ-LƯỢNG + TỰ-MÂU-THUẪN — CÓ THẬT, đo được (SỬA-6)
|
||||||
|
|
||||||
|
- **"BE 0 máy style gác" sẽ tự lão-hoá:** hiện ĐÚNG (đo lại: `.editorconfig` 0 tồn tại, CI 0 hit `dotnet format|eslint`) nhưng claim bị **chép ra 4 site** (be:4 · be:55 · README:71 · STATUS:476) — cắm `.editorconfig` là 4 chỗ sai cùng lúc. Cơ-chế bắt hiện tại = ghi-chú tự giác be:59 ("nếu về sau... cập nhật lại mục này") — dựa trí nhớ người cắm máy = không răng; detector C2/B3 chỉ so SỐ derived-vs-canonical, không so claim-tồn-tại-file ⇒ KHÔNG bắt được. **Fix có răng — biến claim thành PHÉP ĐO tại mỗi lượt:** thêm vào be §1: *"TRƯỚC khi tin mục này, re-đo 10 giây: `ls .editorconfig; grep -rn 'dotnet format\|EnforceCodeStyleInBuild' .gitea/workflows/ src/Backend/*/*.csproj` — có hit ⇒ mục này HẾT HẠN, FLAG lead cập-nhật persona, KHÔNG tự gánh tiếp lớp cơ-học."* + rút README:71 thành câu trỏ ("hiện trạng máy đo tại persona từng con"), STATUS:476 giữ như lineage có ngày (hợp lệ).
|
||||||
|
- **Lead CÓ chép luật vào persona — vi phạm chính B1 mình viết cùng file:** db:32 ("PascalCase tiếng Anh, số nhiều") · db:34-35 (liệt đủ field `BaseEntity`/`AuditableEntity` — hiện khớp `BaseEntity.cs:5-9`/`AuditableEntity.cs:5-7` nhưng là bản chép sẽ drift khi entity mở rộng) · db:61 (PK `Id`/FK `{Entity}Id`) — trong khi db:71 CẤM chép quy-ước; be:63 (mũi tên 4-layer chép từ CLAUDE.md §Backend) trong khi be:74 CẤM; fe:4 chép **con số version** "React 19 + Vite 8 + TS 6" — class này ĐÃ CHỨNG drift ngay trong repo: root `CLAUDE.md` ghi "React 18" vs `package.json` `^19.2.5`; fe:67 (danh sách "máy BẮT" = chép config ESLint hiện tại). **Fix:** đổi các Ô-CHÉP thành CON-TRỎ + LỆNH-ĐO (vd db:34-35 → "mở `Domain/Common/BaseEntity.cs` + `AuditableEntity.cs` đọc field thật"; fe:4 bỏ digits version → "stack đọc `package.json`/`rules.md §3`"). Riêng tên 3-file migration lặp ở db:4+db:51+skill = rule bất biến EF, chấp nhận (note-only). Chú thích công bằng: các bảng "anh em đối chiếu" đa số là CON-TRỎ ("bảng cùng họ PE·Contract·KHKK") — đúng B1; chỉ các ô nêu trên là ruột-luật bị chép.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Điểm nền GIỮ NGUYÊN (không khen suông — có đo)
|
||||||
|
- Trục STYLE(đồng-nhất) ⟂ reviewer(đúng-sai): tách thật, chạy song song không giẫm — đối chiếu 5-category của `reviewer.md` không có trục đồng-nhất-khuôn.
|
||||||
|
- Format LECH bắt buộc neo bản-production (fe:103-108) = răng chính của đội, mạnh hơn khuôn "mô tả lệch" thường gặp.
|
||||||
|
- "Bê HÌNH đừng bê LỜI KHAI" (fe:56, ca 'lũy kế' 0-hit) = bài học thật được codify — chống đúng lỗi copy-khuôn-thành-overclaim.
|
||||||
|
- SKIP-CO-KHAI + CẤM ĐẠT-ảo + fail-toward-FLAG: khớp chuẩn ring-family.
|
||||||
|
- Anchor FE persona trỏ đều TỒN TẠI trên đĩa (KhkkListPanel/PipelineTreePanel/PurchaseEvaluationsListPage ×2 app) — 0 con trỏ chết.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Verdict cuối
|
||||||
|
`SETUP-REVIEW: SỬA-6` — SỬA-1 (thước dispatch mù working-tree, TRUNG-CAO, sửa 1 câu ×4 chỗ) · SỬA-2 (scoping "còn lại trên main" + câu lùi-mốc deploy-FAIL) · SỬA-3 (miễn-trừ phải TRÍCH NGUYÊN VĂN + hạ cấp commit-message) · SỬA-4 (thách-CLEAN bắt neo cặp file:line) · SỬA-5 (seed 3 dir agent-memory + re-measure; nhãn hiệu-lực-sau-restart vào README; tree-nhánh style) · SỬA-6 (gỡ 4-site "BE 0 máy" thành 1 canonical + lệnh re-đo per-spawn; đổi ô-chép-luật thành con-trỏ+lệnh-đo). Sau 6 sửa: thiết kế đạt để chạy thật.
|
||||||
Reference in New Issue
Block a user