wal: flush 20260801T0914
This commit is contained in:
@ -0,0 +1,45 @@
|
||||
IMPLFE-K4A: IN-PROGRESS
|
||||
|
||||
# Lane FE K4a — route regex 42 leaf + single-source nhãn nhóm (S166, 2026-08-01)
|
||||
|
||||
SPEC PIN: `spec-cum2-chi-tiet-31-07-2026.md` vá 1/8/15 + `sub-invest-fable-b2-cum2.md:37` (K4c-10 regex ship CÙNG K4a) + `:58` (acceptance-5 single-source) + `:94` (fe-admin KHÔNG nới regex).
|
||||
|
||||
## §0 Kế hoạch đo trước khi gõ (bài S164: đo đĩa TRƯỚC)
|
||||
- [ ] Đọc route THẬT `fe-user/src/App.tsx` (grep KhkkListPage / KhkkCreatePage / WorkflowMatrixViewPage)
|
||||
- [ ] Đọc query-param THẬT trong KhkkListPage (`filter` / `view`)
|
||||
- [ ] Đọc khuôn Pe-regex trong `fe-user/src/components/Layout.tsx`
|
||||
- [ ] Đọc nhãn nhóm gốc `DbInitializer.cs` dict `khkkGroupLabels` (Read-only, KHÔNG sửa)
|
||||
- [ ] Đọc `types/khkk.ts` ×2 app (nền F-1 `7a903cf`)
|
||||
|
||||
## §1 ĐO ĐĨA (ground truth) — TRƯỚC khi gõ 1 dòng nào
|
||||
|
||||
### 1.1 Route THẬT (KHÔNG tin literal spec)
|
||||
`fe-user/src/App.tsx` — 3 route KHỚP spec, 0 lệch:
|
||||
- `:81 /khkk/list` → `KhkkListPage` · `:82 /khkk/create` → `KhkkCreatePage` · `:83 /khkk/workflow-matrix` → `WorkflowMatrixViewPage` (import `:21` từ `@/pages/pe/`)
|
||||
- `fe-admin/src/App.tsx` `:107-110`: có `/khkk`, `/khkk/list`, `/khkk/create`, `/khkk/:id` — **KHÔNG có `/khkk/workflow-matrix`**, 0 import `WorkflowMatrixViewPage` ⇒ xác nhận spec `:94` (fe-admin cố ý lệch).
|
||||
|
||||
### 1.2 Query-param THẬT (`KhkkListPage.tsx`)
|
||||
`:61 searchParams.get('filter')` → `FILTER_TO_PHASE` (`:40-46`, key hợp lệ: `DangSoanThao|ChoDuyet|DaDuyet|TraLai|TuChoi`) · `:62 searchParams.get('view') === 'deleted'`. ⇒ `filter=ChoDuyet` / `filter=DaDuyet` / `view=deleted` ĐÚNG từng ký tự.
|
||||
🔴 `group` **CHƯA có consumer** ở KhkkListPage lẫn KhkkCreatePage (K4b/K5 lane) — leaf trỏ đúng URL nhưng trang chưa lọc. Không phải lỗi K4a, là bàn giao (ghi ở §4 FLAG-2).
|
||||
|
||||
### 1.3 Active-state (Layout `queryMatches` `:315-336`)
|
||||
`TRANSIENT_QUERY_KEYS = {id,q,editHeader,page,phase,awId}` `:311` — **`group`/`filter`/`view` KHÔNG transient** ⇒ 6 URL/nhóm phân biệt được, không sáng nhầm (bài S155 `view=approved`). KhkkListPage KHÔNG ghi `filter` ngược lên URL (chỉ đọc lúc init) ⇒ highlight ổn định khi user đổi dropdown.
|
||||
|
||||
### 1.4 Bộ key BE (`MenuKeys.cs` — Read-only)
|
||||
`KhkkGroupNumbers = [2..8]` `:72` · `KhkkLeafActions = [WfView,List,Create,Pending,Approved,Deleted]` `:73-74` · `KhkkLeaf(n,a) => Khkk_G{n}_{a}` `:77`.
|
||||
🔴 **42 leaf infix = nhóm 2..8 (7×6)**. Nhóm 1 GIỮ 7 key CŨ **KHÔNG-infix** (`Khkk_G1` + `Khkk_WfView`…`Khkk_Deleted`) — đã nằm sẵn trong staticMap ×2 app. ⇒ regex `([1-8])` của spec **rộng hơn tập seed 1 nấc** (`Khkk_G1_List` không tồn tại) — giữ nguyên `[1-8]` theo spec, vô hại + phòng nếu sau này nhóm 1 đổi sang khuôn infix.
|
||||
|
||||
### 1.5 Nhãn nhóm BE (`DbInitializer.cs` — Read-only)
|
||||
- `:1960` `Khkk_G1` = `"1. Thiết bị, máy móc, vật tư phụ (A1)"` (+ `labelBackfill :2235` cùng chuỗi)
|
||||
- `:2127-2136` dict `khkkGroupLabels` nhóm 2..8:
|
||||
`2. Kết cấu, hạ tầng, phá dỡ & DV hỗ trợ thi công (A2-A3)` · `3. Hoạt động văn phòng (A4)` · `4. Vật tư (B1)` · `5. Thầu phụ xây dựng (B2)` · `6. Thầu phụ MEP (B3)` · `7. BCH công trường (C1-C3)` · `8. HĐ chưa ủy quyền — CEO (5.2)`
|
||||
- Workflow code: `^KHKK-N([1-8])$` — `ContractSigningPlanFeatures.cs:420` (regex BE thật) ⇒ `khkkGroupWorkflowCode` khớp.
|
||||
|
||||
### 1.6 🔴 TIỀN-ĐỀ LEAD SAI ×2 (đo ra, không suy)
|
||||
**(a) `KHKK_GROUP_LABELS` — map nhãn ĐÃ TỒN TẠI.** `types/khkk.ts:129 KHKK_APPROVAL_GROUP_LABELS: Record<number,string>` (K2 S164 land), **5 call-site đang dùng**: `KhkkListPage:243` · `KhkkDetailPage:301` · `KhkkCreatePage:232,285`. Đẻ thêm map tên `KHKK_GROUP_LABELS` = **PHÁ acceptance-5** (thành 2 nguồn). Hơn nữa comment K2 `:125-127` đã uỷ quyền sẵn cho K4a: *"nếu K4a land nhãn khác thì SỬA Ở ĐÂY (1 const, 2 app), đừng vá rải trong page"*.
|
||||
**Quan hệ đo được:** nhãn BE ≡ `` `${n}. ${KHKK_APPROVAL_GROUP_LABELS[n]}` `` cho **8/8 nhóm** (đối chiếu từng ký tự §1.5 ↔ `:130-137`). ⇒ giải bằng **DERIVE**, không hardcode lần 2.
|
||||
|
||||
**(b) `isAdminHidden` KHÔNG hề ẩn `KeHoachKyKet`.** `fe-admin/Layout.tsx:194-196` = `return key.startsWith('Ct_')` — chỉ ẩn `Ct_*`. ⇒ mệnh đề "gỡ `KeHoachKyKet` khỏi ẩn-admin ⇒ phải nới regex trước" **mô tả một điều kiện tương lai KHÔNG tồn tại**; ràng buộc thật đã **ĐANG hiệu lực NGAY** (fe-admin đang hiện KHKK). Comment phải viết theo đĩa, không theo tiền-đề.
|
||||
|
||||
## §2 THỰC THI (append sau MỖI file)
|
||||
|
||||
@ -1,4 +1,4 @@
|
||||
TEST-K4A: IN-PROGRESS
|
||||
TEST-K4A: DONE — 6/6 PASS · Infra 569→575 · Domain 45 · tổng 620 · 0 hồi quy · 0 prod-code touched
|
||||
|
||||
# Lane test K4a — test-after 49 row menu KHKK 8-nhóm (S166, 2026-08-01)
|
||||
|
||||
@ -23,11 +23,61 @@ Mục nào chưa chạy = ghi tiêu-đề + "CHƯA ĐO", KHÔNG điền số d
|
||||
"49 key mới ĐỀU có menu-row" ĐÃ được test cũ phủ tự động (nó là phép thử của claim by-construction).
|
||||
Lane K4a KHÔNG nhân bản; thay vào đó đo cái test cũ KHÔNG đo: hình bộ sinh · đếm 56 row họ Khkk ·
|
||||
idempotent ×2 · labelBackfill · grant site-2.
|
||||
- [ ] §0.4 Baseline suite Infra đo TƯƠI — ĐANG CHẠY (nền), chưa có số
|
||||
- [x] §0.4 **Baseline Infra ĐO TƯƠI 2026-08-01 (trước khi thêm file): 569 PASS / 0 FAIL** (42 s).
|
||||
Đo trên cây có BE K4a đã land ⇒ test T6-K1 cũ (`All.Except(menuKeysInDb)`) XANH với 49 key mới
|
||||
= bằng chứng độc lập rằng vòng seed 49 row khớp đúng bộ key trong `All`.
|
||||
|
||||
## §1 — Test bộ sinh đúng hình — CHƯA VIẾT
|
||||
## §2 — Test seed idempotent x2 — CHƯA VIẾT
|
||||
## §3 — Test labelBackfill đổi-label-không-nhân-row — CHƯA VIẾT
|
||||
## §4 — Test grant site-2 phủ leaf mới — CHƯA VIẾT
|
||||
## §5 — Kết quả chạy filtered — CHƯA ĐO
|
||||
## §6 — Kết quả full Infra — CHƯA ĐO
|
||||
## §1..§4 — File test đã LAND: `tests/SolutionErp.Infrastructure.Tests/Application/KhkkGroupMenuSeedTests.cs` (6 test)
|
||||
|
||||
Harness: reflection `private static` + `IdentityFixture` (không fixture mới). Không đụng prod code.
|
||||
|
||||
| # | Test | Đo cái gì | Chống vacuous bằng |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| T1 | `KhkkGroupMenuKeys_Is49Keys_GroupImmediatelyFollowedBySixLeaves` | 49 key · `Equal` với **mảng 49 chuỗi VIẾT TAY** (không gọi lại factory ⇒ không tautology) · liền-kề `Khkk_G{n}` ngay trước `Khkk_G{n}_WfView` · pin 6 action | kỳ vọng là literal, sai 1 ký tự là đỏ |
|
||||
| T2 | `MenuKeys_All_ContainsThe49_NoDuplicate_AndKeepsGroup1Outside` | All ⊇ 49 · `OnlyHaveUniqueItems` · **`HaveCount(113)` = số ĐO runtime** · `KhkkGroupNumbers == [2..8]` · 7 key nhóm 1 KHÔNG nằm trong All | vế cuối = guard thật: thêm số 1 vào bộ sinh ⇒ `tree.Add("Khkk_G1")` lần 2 ⇒ trùng PK lúc boot |
|
||||
| T3 | `SeedMenuTree_RunTwice_Has56KhkkRows_NoDuplication_AndCorrectTreeShape` | seed ×2: **56 row họ Khkk** (7 nhóm-1 + 49) · lần 2 danh sách key Y NGUYÊN · **tổng bảng MenuItems bất động** · 8 group parent=`KeHoachKyKet` Order=n · mỗi group đúng 6 con · 8 nhãn nhóm phân biệt | đếm bằng Ordinal in-memory (không phụ thuộc collation LIKE); đã kiểm KHÔNG có `HasData` cho MenuItems ⇒ 56 row đến TỪ seeder, không phải EF seed |
|
||||
| T4 | `SeedMenuTree_NewGroupLeaves_MirrorGroup1_LabelIconOrder` | 42 leaf mới khớp **nhãn + icon + Order** của leaf nhóm 1 tương ứng (đo DB↔DB, không bảng hardcode) | chốt trước "6 nhãn nhóm 1 PHÂN BIỆT" — nếu chúng trùng nhau, phép so mirror đúng ở mọi thế giới |
|
||||
| T5 | `SeedMenuTree_LabelBackfill_HealsGroup1Label_WithoutAddingRows_ControlKeyStaysDirty` | **MA TRẬN cùng-ruột-khác-1-biến**: bôi hỏng nhãn CẢ `Khkk_G1` (ca thật: về chuỗi skeleton S159) LẪN `Khkk_G2` trong cùng 1 lần → seed lại → G1 **tự lành**, G2 **giữ chữ hỏng**; tổng row bất động | 2 kết quả TRÁI NGƯỢC trong 1 lần chạy; khác biệt duy nhất = có/không entry `labelBackfill` ⇒ chứng đúng cơ chế backfill, không phải upsert "tiện tay" ghi Label (gotcha #11) |
|
||||
| T6 | `SeedAllRolesReviewRead_GrantsReadOnNew49KhkkKeys_ReadOnly_WithPeContrast` | site-2 phát CanRead cho cả 49 key (nêu tên `Khkk_G2_List`) · C/U/D=false · 7 key nhóm 1 GIỮ quyền (`.Concat` mở rộng chứ không thay thế) | **ĐỐI CHỨNG CÙNG LƯỢT**: cùng role đó `Pe_DuyetNcc_List` có CanCreate=true ⇒ chuỗi "false" trên Khkk không phải vì seeder no-op. Chạy `SeedMenuTreeAsync` trước = smoke FK cho TOÀN grant-set |
|
||||
|
||||
Đường vào duy nhất của 49 key ở site-2 = `KhkkKeys().Concat(MenuKeys.KhkkGroupMenuKeys)` (K4a) —
|
||||
`All.Where(StartsWith "Pe_")` không bắt `Khkk_*` ⇒ gỡ `.Concat` là T6 ĐỎ.
|
||||
|
||||
## §5 — Chạy filtered — ĐÃ ĐO
|
||||
|
||||
`dotnet test tests/SolutionErp.Infrastructure.Tests --filter "FullyQualifiedName~KhkkGroupMenuSeed" --nologo`
|
||||
→ **Failed: 0, Passed: 6, Total: 6** (3 s).
|
||||
Ghi chú số: `MenuKeys.All` runtime = **113** ĐÚNG như đếm by-source của lane BE (assert xanh) ⇒
|
||||
`Policies` DERIVED = 113 × 4 = **452**.
|
||||
|
||||
## §6 — Full suite — ĐÃ ĐO
|
||||
|
||||
- **Infra: Failed 0, Passed 575, Total 575** (30 s) — baseline 569 + 6 = 575 ⇒ **0 hồi quy**.
|
||||
- **Domain: Failed 0, Passed 45** (311 ms) — đo tươi, không lấy từ trí nhớ.
|
||||
- **Tổng suite = 45 + 575 = 620.**
|
||||
|
||||
Caveat trung thực: giữa lượt làm có commit `7a903cf` (lane F-1, FE + `ContractSigningPlanFeatures.cs`)
|
||||
land vào repo. Đã kiểm: `git diff --stat -- src/` vẫn đúng 42/79 dòng của riêng K4a như lúc mở lượt
|
||||
⇒ byte nguồn K4a KHÔNG đổi trong lúc đo; file lane F-1 đã nằm sẵn trên đĩa TRƯỚC lần chạy full
|
||||
(nó là ` M` từ đầu, commit chỉ chuyển trạng thái index) ⇒ con số 575 đo đúng trạng thái đĩa hiện tại.
|
||||
|
||||
## §7 — Rào đã giữ
|
||||
|
||||
- KHÔNG chạm production code: `git status` cho thấy dưới `tests/` chỉ có **1 file MỚI**
|
||||
`KhkkGroupMenuSeedTests.cs`; 2 file `src/` đang ` M` là diff của lane BE K4a (có từ trước lượt này).
|
||||
- KHÔNG đụng `ContractSigningPlan*` / `KhkkWorkflowPanel` / `khkk.ts`.
|
||||
- KHÔNG commit, KHÔNG push.
|
||||
- KHÔNG sửa `SolutionErp.slnx` (project SDK-style tự glob `.cs`; test đã build + chạy).
|
||||
|
||||
## §8 — Quan sát gửi lead (KHÔNG phải bug, không tự sửa)
|
||||
|
||||
1. **Chồng lấn có lợi:** test T6 lane K1 (`ContractCatalogTests.cs:445`) nay là phép thử tự động cho
|
||||
claim "49 key ∈ All đều có menu-row" — nó XANH ở baseline 569 ⇒ claim by-construction của K4a đã
|
||||
có chứng nhân độc lập, lane K4a không cần lặp lại.
|
||||
2. **Nhãn G2..G8 KHÔNG tự lành** (đo ở T5, đối chứng): nếu owner đổi chữ 7 nhãn nhóm sau khi prod đã
|
||||
seed thì sửa trong `khkkGroupLabels` là VÔ TÁC DỤNG — phải thêm entry `labelBackfill`. Comment
|
||||
BE `:2233-2234` đã khai đúng điều này; T5 nay khoá nó thành bất-biến có răng.
|
||||
3. **Số canonical cần đổi kèm K4a:** `MenuKeys.All` ĐO runtime = 113 ⇒ `docs/STATUS.md` row
|
||||
`Menu keys` = 113 · `Policies` = 452. (T2 sẽ ĐỎ nếu 2 số này drift khỏi mã.)
|
||||
|
||||
END sub-test-k4a — VERDICT=6/6 PASS (+6 test, suite 620 = 45 Domain + 575 Infra, 0 hồi quy)
|
||||
|
||||
@ -1,4 +1,4 @@
|
||||
LEAD-GAP-DEEP: IN-PROGRESS
|
||||
LEAD-GAP-DEEP: 6 FLAG (4 HIGH / 2 MED / 0 LOW) — coverage 6/6
|
||||
|
||||
# H24 DEEP-audit vai-GAP @S166 (2026-08-01) — soi CÁI BỊ THIẾU
|
||||
|
||||
@ -219,3 +219,139 @@ trong tầm đọc** ⇒ hoặc bỏ điều-kiện nghiệm-thu, hoặc phải
|
||||
**resolve:** hết-flag khi (i) mỗi OG còn hiệu-lực có **1 dòng ID + 1 dòng nội-dung** trong sổ bền (WAL notes hoặc HANDOFF),
|
||||
và (ii) mọi tham-chiếu `F-n` trong sổ bền mang tiền-tố cổng (`gate-K2 F-5`), và (iii) claim "N OG trọn" liệt **đủ N ID**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-6 — `gap-decision-sunk` — MED
|
||||
|
||||
*(scope-1: DANH-SÁCH VÁ 11 mục — con-trỏ tới nó đã CHẾT, sổ theo-dõi nằm ngoài mọi đường nạp)*
|
||||
|
||||
**hứa ở:** `.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/run.md:117-120`:
|
||||
> `## 🔧 DANH-SÁCH VÁ — 11 mục, CHƯA CHẠM (**nhà canonical của cụm này**; `_mind` §B chỉ TRỎ về đây)`
|
||||
> *"Anh gõ `/pause` trước khi lead bắt đầu vá ⇒ **0/11 đã làm**."*
|
||||
> *"🔴 Liệt đích-danh vì `ctx-curator` #7 bắt đúng: cụm '11 mục' trước đó **không có nhà nào giải được** — rơi 1 dòng = mất 11 ý."*
|
||||
|
||||
**hiện: con-trỏ đứt ở CẢ HAI đầu.**
|
||||
```
|
||||
grep -c '11 mục|danh-sách vá' -> HANDOFF 0 · STATUS 0 · WAL 0 · error-ledger 0 · ACTIVE-MARKS 0 · migration-todos 0
|
||||
_context 1 (PAUSE-1, entry immutable đã bị PAUSE-3 thay) · _mind 2
|
||||
```
|
||||
- Con-trỏ **duy nhất** nằm trong tập nạp là `_mind-s-9.md:200`: *"Hướng-tiếp cũ (chạy 11 mục vá) đã tiêu ở window-2 — **xem WAL/`_context` PAUSE-2**."*
|
||||
- Đích của con-trỏ đó: `WAL` = **0 hit** · `_context` PAUSE-2 (`:108-110`) = **0 hit** ⇒ **con-trỏ CHẾT**.
|
||||
- Và chính dòng `:200` nằm ở **dòng 200 > 165** ⇒ **không được đọc** trong lượt `/tiep` @S166 (xem FLAG-1). Hai lỗi chồng nhau.
|
||||
- Nhà canonical (`runs/…S163…/run.md`) **không nằm trong `tiep_reload.sources`** ⇒ không nghi-thức nào mở nó.
|
||||
|
||||
🔴 **CHẠM ĐĨA TRƯỚC KHI PHÁN (luật S121 — bảng mô-tả Ý-ĐỊNH ≠ TRẠNG-THÁI).** Sổ vẫn ghi "0/11", đĩa nói khác:
|
||||
| # | việc | đĩa nói gì (lệnh) | thật |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 11 | refine A1/A2 L1→L2 `lead-gap-auditor` (23.593 B) · `harvest-curator` (23.493 B) | `wc -c .claude/agent-memory/{lead-gap-auditor,harvest-curator}/MEMORY.md` → **10.777** / **18.781**; cả 2 có `archive/2026-07.md` | ✅ **XONG** |
|
||||
| 1 | STATUS Gotchas 84→85 | `detectors-output.txt:3` `gotcha=85` (canonical) + disk `gotcha=85` | ✅ **XONG** |
|
||||
| 2 | `CLAUDE.md` +row `ContractSigningPlans` + Mig 68/69 | có row `ContractSigningPlans … 69` + `+S157 Mig 68` trong CLAUDE.md | ✅ **XONG** |
|
||||
| 5 | slot (58) viết dạng bất-biến | `HANDOFF:21` = *"Trần `_mind` CỦA PHIÊN-LOGIC HIỆN HÀNH … CẤM neo literal/tên file"* | ✅ **XONG** |
|
||||
| 8 | `ctx-soft-memory-se-draft.md` header "DRAFT · CẤM wire" | header nay = *"✅ RATIFIED + ĐÃ WIRE @S153 (OWNER-VETO)"* | ✅ **XONG** |
|
||||
| 7 | skills `ef-core-migration` · `permission-matrix` | `detectors-output.txt:14-25` VẪN flag `ef-core-migration/SKILL.md:93` (MED) + `permission-matrix/SKILL.md:60,:80` | ❌ **CÒN MỞ** (máy đang kêu) |
|
||||
|
||||
⇒ **KHÔNG được nói "0/11"** (sai) và cũng **không được nói "xong hết"** (sai). Sự-thật đo được: **≥5 xong · ≥1 còn mở · 5 CHƯA XÁC-ĐỊNH**
|
||||
— và **không sổ nào ghi được điều đó**, vì sổ theo-dõi bị bỏ lại ở run-folder với con số "0/11" đóng băng từ 2026-07-30.
|
||||
|
||||
**im:** **2 ngày / 3 nhãn phiên** (S164 · S165 · S166) kể từ PAUSE-1 (2026-07-30T17:35).
|
||||
|
||||
**hệ-quả nếu không vá:** cụm 11 mục rơi vào trạng-thái tệ nhất — **không ai biết đã làm tới đâu**: nếu lead tin "0/11" thì
|
||||
làm lại 5 việc đã xong; nếu lead tin "đã tiêu rồi" thì bỏ luôn mục 7 mà **máy vẫn đang kêu mỗi lượt detector**.
|
||||
Đúng cảnh-báo của `ctx-curator` #7 mà run.md tự chép vào: *"rơi 1 dòng = mất 11 ý"* — nay rơi thật, chỉ khác là rơi cả cụm.
|
||||
|
||||
**resolve:** hết-flag khi cụm 11 mục có 1 dòng trong sổ **nằm trong đường nạp** (WAL `chain` hoặc HANDOFF NEXT-em) với
|
||||
trạng-thái từng mục **đo từ đĩa** (không chép "0/11"), hoặc lead khai tường-minh "cụm này ĐÓNG, lý do X" ở sổ bền.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
# HONEST-ZERO — mục soi mà KHÔNG ra flag (giá của việc khai sạch)
|
||||
|
||||
## mục 4 (một nửa): 9 slot cũ — **SẠCH, tự BÁC giả-thuyết của chính mình**
|
||||
|
||||
Giả-thuyết vào: *"slot cũ (39)(40)(41)(42)(43)(44)(46)(47)(48) chìm dần khi khối CHỜ-ANH bị viết đè."* → **BÁC.**
|
||||
```
|
||||
for n in 39 40 41 42 43 44 46 47 48; do grep -o "($n)" docs/HANDOFF.md | wc -l; done
|
||||
(39)2 (40)3 (41)3 (42)3 (43)3 (44)3 (46)2 (47)2 (48)2 -> 9/9 CÒN SỐNG
|
||||
neo: docs/HANDOFF.md:23 "**Slot cũ còn treo:** (42)(43)(44) … (46) … (47) … (48) … (39) … (40) … (41)"
|
||||
CONTROL-ÂM (slot chưa từng tồn tại): (63) -> 0 hit · (64) -> 0 hit ⇒ phép đo PHÂN-BIỆT được, không phải luôn-dương
|
||||
```
|
||||
⇒ Khối *"Slot cũ còn treo"* đang làm **đúng việc của nó**. Lỗ duy nhất của trục này là **(60)(61)** — đã bắt ở FLAG-2,
|
||||
và chính vì 9/9 kia sống mà (60)(61) mới là **bỏ CHỌN LỌC**, không phải "khối này vốn hay rơi".
|
||||
|
||||
## `gap-incident-unrecorded` = **0** — đã cân nhắc, TỰ BÁC
|
||||
|
||||
Ứng-viên: 2 ESCALATE của `harness-audit` @S163 — (i) backstop **G-015** rỗng-hoá vì Stop-hook nuốt `.claude/agent-memory/`
|
||||
vào commit trước khi lead soát · (ii) stray `agent-cwd-relative-memory-misland` tái phát ×3/phiên.
|
||||
Phép đo: `grep -c 'Stop-hook|nuốt .claude/agent-memory' docs/governance/error-ledger.md` → **0**.
|
||||
**NHƯNG** class này đòi *"0 hit trên **bất-kỳ** sổ bền nào"*, mà `_context-s-9.md:62` **CÓ** ghi cả 2, và `_context` nằm
|
||||
trong `tiep_reload.sources` (đọc trọn) ⇒ **KHÔNG đủ điều-kiện** ⇒ **không phát flag**.
|
||||
🔸 Ghi lại để lần sau khỏi soi lại: nếu tới closeout L9 mà `_context-s-9` bị nén/đóng và error-ledger vẫn 0 hit thì
|
||||
**lúc đó** mới thành `gap-incident-unrecorded`. Nay chưa.
|
||||
|
||||
## `gap-carry-aged` = **0** — và đây là con-số PHẢI đọc kèm caveat
|
||||
|
||||
Detector `H24-2` in **5/5 `[ok]`** (streak cao nhất 3 < M=6). 🔴 KHÔNG được đọc thành "carry đều trẻ":
|
||||
tập-đo của máy là **5 slug**, đĩa có **50**. Số 0 này là **0-của-tập-đo-nhỏ**, không phải 0-của-thực-tế (xem FLAG-3).
|
||||
Theo luật *"ĐỌC detector, KHÔNG tính lại"* — tôi **không** tự dựng streak thay máy; tôi chỉ khai **mẫu-số**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
# mục 6 — CHECKLIST DIARY-SEED cho closeout (không phát FLAG mới)
|
||||
|
||||
🔸 **Vì sao KHÔNG phát flag:** cam-kết này **CÒN SỐNG** ở `.claude/WAL.md:27` (`[ ] closeout-nợ: **diary vai (C2)** · …`).
|
||||
Cái thiếu là **ĐỘ PHÂN-GIẢI** (2 chữ "diary vai" không nói VAI NÀO) — cùng bệnh đã tính ở **FLAG-5**, không đếm 2 lần.
|
||||
Nhưng lead sẽ dựa vào C11 để biết phải seed ai, mà **C11 chỉ thấy 3/9** ⇒ dưới đây là danh sách đo từ đĩa.
|
||||
|
||||
Phép đo: `git log -1 --format='%cI' -- .claude/agent-memory/<role>/MEMORY.md` so với **mtime artifact vai đó**.
|
||||
|
||||
| vai | diary commit gần nhất | artifact gần nhất | trạng-thái | C11 có bắt? |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| `ctx-verifier` | **2026-08-01 08:51** | @cửa /tiep-3 | ✅ **ĐÃ SEED** | — |
|
||||
| `reviewer` | **2026-08-01 09:00** | `sub-reviewer-f1-checkbox.md` 08:58 | ✅ **ĐÃ SEED** | — |
|
||||
| `cicd-monitor` | 2026-07-31 17:20 | `sub-cicd-verify-k3.md` **2026-08-01 08:44** | ❌ **NỢ** (lượt cicd-K3 re-spawn @S166) | ❌ không |
|
||||
| `lead-stale-auditor` | 2026-07-30 15:13 | `sub-lead-stale-deep-S166.md` **08:50** | ❌ **NỢ** (deep @S166) | ❌ không |
|
||||
| `lead-gap-auditor` (vai này) | 2026-07-31 09:55 | `sub-lead-gap-deep-S166.md` (đang ghi) | ❌ **NỢ** (deep @S166) | ❌ không |
|
||||
| `implementer-backend` | **2026-07-29 21:49** | `sub-implbe-k4a.md` **2026-08-01 08:52** | ❌ **NỢ ×4** (k1 07-31 14:35 · k2 16:20 · k3 17:33 · k4a 08-01) | ❌ không |
|
||||
| `implementer-frontend` | 2026-07-31 16:47 | `sub-implfe-k3.md` 07-31 **17:42** | ❌ **NỢ ×1** (k3 sau mốc diary) | ❌ không |
|
||||
| `test-specialist` | 2026-07-31 18:03 | K4a test-lane **đang chạy** | ⚠️ **sẽ NỢ** khi lane đẻ artifact | ❌ không |
|
||||
| `ctx-audit` | 2026-07-30 15:13 | `sub-ctx-audit-open-S163.md` | ❌ **NỢ 2 ngày** | ✅ có |
|
||||
| `ring1-audit` | 2026-07-30 15:13 | `sub-ring1-audit-open-S163.md` | ❌ **NỢ 2 ngày** | ✅ có |
|
||||
| `ring2-audit` | 2026-07-30 15:13 | `sub-ring2-audit-open-S163.md` | ❌ **NỢ 2 ngày** | ✅ có |
|
||||
| `ctx-curator` | 2026-07-31 21:48 | verdict @/tiep-3 (nếu có chạy) | ⚠️ kiểm lại | ❌ không |
|
||||
|
||||
🔴 **Số cần nhớ: nợ ≥ 8 vai, C11 chỉ nêu 3.** Nếu closeout chỉ vá theo C11 thì **5 vai vẫn vào phiên sau mù**,
|
||||
và bảng sẽ trông như đã sạch. Nặng nhất: **`implementer-backend` nợ 4 lượt / 3 ngày** — vai làm nhiều code nhất chuỗi SP-002.
|
||||
Lý do C11 mù: nó soi run-folder có `sub-<role>-*` khớp **tên vai chuẩn**, mà lane K1-K4a đặt tên `sub-implbe-*` / `sub-implfe-*` /
|
||||
`sub-cicd-verify-*` — đúng **206 prefix UNMAPPED** mà chính detector tự liệt ở `detectors-output.txt:94-95` (INFORM, không flag).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
# TỔNG
|
||||
|
||||
**TOTAL: 6 FLAG** — **4 HIGH · 2 MED · 0 LOW**
|
||||
|
||||
phân-rã theo class (cho `jump_on_class_repeat` = 3):
|
||||
|
||||
| class | số (ĐƠN-VỊ = **TRONG-PHIÊN**) | FLAG |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `gap-carry-dropped` | **2** | FLAG-3 (carry không re-stamp 3 kỳ) · FLAG-4 (backlog owner 0/6 bề mặt) |
|
||||
| `gap-decision-sunk` | **2** | FLAG-2 (slot 60/61 thủng) · FLAG-6 (11 mục vá — con-trỏ chết) |
|
||||
| `gap-underfill` | **1** | FLAG-1 (`_mind` cụt 38,1% + bảng CURRENT STATE 0 B) |
|
||||
| `gap-owner-specifics` | **1** | FLAG-5 (OG 4/10 · F-n không tiền-tố · "9 OG trọn" không kiểm được) |
|
||||
| `gap-carry-aged` | **0** | (0-của-tập-đo-nhỏ — xem HONEST-ZERO) |
|
||||
| `gap-incident-unrecorded` | **0** | (đã cân nhắc, tự BÁC — xem HONEST-ZERO) |
|
||||
|
||||
🔴🔴 **KHAI ĐƠN-VỊ TRƯỚC KHI LEAD CHÉP (bài ring2 D-4 @S159 — chính vai này từng sai):**
|
||||
cột số trên là **TRONG-PHIÊN**. Ô tally trong sổ đếm là **consecutive-audit**.
|
||||
`gap-carry-dropped` đang = **8** (chốt @S162) ⇒ lượt này ratify thì **9**. **CẤM ghi "2" vào ô đó** — ghi 2 là **xoá lịch-sử 8→2**.
|
||||
Theo đơn-vị consecutive-audit, ngưỡng `jump_on_class_repeat = 3` đã **vượt từ lâu** ở class `gap-carry-dropped`
|
||||
⇒ đây **không** phải chuỗi sự-cố lẻ, mà là **nghi-thức hỏng** (nguyên-văn NEXT-em #3 của chính lead ở `HANDOFF:33`).
|
||||
|
||||
**COVERAGE-LINE: 6/6 mục scope đã soi** — (1) work-state↔backlog: FLAG-6 + FLAG-4 · (2) carry: FLAG-3 · (3) mandate specifics: FLAG-5 ·
|
||||
(4) quyết-treo: FLAG-2 (60/61) + honest-zero 9/9 slot cũ SẠCH · (5) tiep_reload: FLAG-1 · (6) diary: checklist ≥8 vai, không flag mới.
|
||||
🔸 **Khai giới-hạn (không làm tròn thành "quét sạch"):** 11 mục vá mới chạm đĩa **6/11** (5 mục CHƯA xác-định trạng-thái);
|
||||
27 finding gate K1/K2/K3 chỉ đo **có/không xuất-hiện trên sổ bền**, KHÔNG đọc ruột từng finding.
|
||||
Vai này **read-only, propose-only** — 0 Write ngoài chính file này, 0 Edit doc, 0 commit, 0 RAG-write.
|
||||
|
||||
END sub-lead-gap-deep-S166 — VERDICT=6 FLAG (4 HIGH / 2 MED / 0 LOW) · coverage 6/6 · INFORM-only, chờ em-main VERIFY→APPEND
|
||||
|
||||
|
||||
@ -1,4 +1,4 @@
|
||||
LEAD-STALE-DEEP: IN-PROGRESS
|
||||
LEAD-STALE-DEEP: 11 FLAG (4 HIGH/5 MED/2 LOW) — coverage 8/8 chạm, 2/8 PARTIAL (nhóm 7 persona 2/23 · nhóm 8 chỉ cặp FE) ⇒ 11 = SÀN
|
||||
|
||||
# H24 DEEP-audit @S166 (2026-08-01) — vai `lead-stale-auditor`
|
||||
|
||||
@ -12,13 +12,13 @@ LEAD-STALE-DEEP: IN-PROGRESS
|
||||
| # | Nhóm bề-mặt | Trạng thái |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 1 | `docs/STATUS.md` CURRENT + bảng CURRENT STATE | DONE |
|
||||
| 2 | `docs/HANDOFF.md` segment mới nhất | PENDING |
|
||||
| 3 | `CLAUDE.md` root (bảng module/mig) | PENDING |
|
||||
| 2 | `docs/HANDOFF.md` segment mới nhất | DONE |
|
||||
| 3 | `CLAUDE.md` root (bảng module/mig) | DONE |
|
||||
| 4 | `.claude/agents/README.md` roster | DONE — SẠCH |
|
||||
| 5 | `docs/changelog/migration-todos.md` | PENDING |
|
||||
| 6 | Governance surfaces `docs/governance/*.md` | PENDING |
|
||||
| 7 | Mô-tả VAI `.claude/agents/*.md` | PENDING |
|
||||
| 8 | Dư-lượng bất-đối-xứng (mirror pairs) | PENDING |
|
||||
| 5 | `docs/changelog/migration-todos.md` | DONE |
|
||||
| 6 | Governance surfaces `docs/governance/*.md` | DONE |
|
||||
| 7 | Mô-tả VAI `.claude/agents/*.md` | 🔴 **PARTIAL** (chỉ soi có-mục-tiêu `cicd-monitor` + `test-specialist`; **KHÔNG** quét 23/23 persona) |
|
||||
| 8 | Dư-lượng bất-đối-xứng (mirror pairs) | 🔴 **PARTIAL** (chỉ cặp `fe-admin`⟂`fe-user` trên 3 commit K; **KHÔNG** soi cặp spec-cụm⟂WAL) |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
@ -231,3 +231,49 @@ Control: `git show --name-only --format="" <sha> | grep -c "^fe-admin/\|^fe-user
|
||||
Lý do K3 lệch là **chủ-đích**: cặp mirror thật `pages/khkk/KhkkWorkflowPanel.tsx` **có mặt CẢ HAI** bên; 2 file admin dôi ra là `system/ApprovalWorkflowsV2Page.tsx` (Designer — bề mặt admin-only) và `components/Layout.tsx` (menu Designer). Đúng ghi-chú `CLAUDE.md`: duplicate giữa 2 app là CÓ CHỦ ĐÍCH, và admin có màn quản-trị mà user không có. **Đếm file thô ra "3 vs 1" trông y hệt sửa-một-phía — phải mở tên file mới phân biệt được**; ghi lại để lần sau không tạo dương-giả.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
# 🔴 COVERAGE — đọc TRƯỚC khi dùng con số 11
|
||||
|
||||
**11 FLAG = SÀN, KHÔNG PHẢI TỔNG.** 8/8 nhóm đã **chạm**, nhưng **2/8 nhóm mới soi một phần** (nhóm 7 và nhóm 8) ⇒ không ai được đọc phần chưa quét thành sạch.
|
||||
|
||||
| # | Nhóm | Đã chạm | Kết quả | Control dùng |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `STATUS.md` CURRENT + bảng CURRENT STATE | ✅ ĐỦ | FLAG-1, 2, 3 | đếm đĩa `Migrations/*.cs`; `CreateTable` Mig 70/71; đếm PHẦN-TỬ `MenuKeys.All`; `WAL.md:13/:37`; `.session-counter.json` |
|
||||
| 2 | `HANDOFF.md` segment mới nhất (`:1-117`) | ✅ ĐỦ | FLAG-5, 6, 7, 8 | đo byte `_INDEX.md` vs `tiers.l2_index.cap_bytes`; đo 5 nguồn `tiep_reload` **theo đúng phạm-vi đã khoanh** |
|
||||
| 3 | `CLAUDE.md` root (bảng module/mig) | ✅ ĐỦ | FLAG-4 (+FLAG-10 site 1) | `grep "Mig 70\|Mig 71\|AddContractCatalog\|AddKhkkApproval" CLAUDE.md` = **0 hit** |
|
||||
| 4 | `.claude/agents/README.md` roster | ✅ ĐỦ | **SẠCH** | `ls .claude/agents/*.md` = 24 − README = **23**; đếm PHẦN-TỬ `:242` = 23 (13 monitor + 10 worker); `:27` = 23; đối-chứng `hmw.js:22 VALID_ROLES` |
|
||||
| 5 | `migration-todos.md` phase/KHKK | ✅ ĐỦ | FLAG-10 (site 2, 3) | `grep -n "KHKK\|SP-002"` (có §Phase 12 :798-812) · `grep "K1\|K2\|K3\|Mig 70\|Mig 71"` = **0 hit**/822 dòng |
|
||||
| 6 | `docs/governance/*.md` header/status | ✅ ĐỦ (11 file) | FLAG-11 | quét 8 dòng đầu ×11 file lọc `Status\|updated\|version\|ngày`; `git log -1` xác nhận `README.md` đứng im từ `72bbfa5` 2026-06-02 |
|
||||
| 7 | Mô-tả VAI `.claude/agents/*.md` | 🔴 **PARTIAL** | FLAG-9 | `grep "Domain 58\|Infra 23\|baseline"` **chỉ trên 2 file** (`cicd-monitor`, `test-specialist`). **CHƯA CHẠM: 21/23 persona còn lại** |
|
||||
| 8 | Dư-lượng bất-đối-xứng mirror | 🔴 **PARTIAL** | **SẠCH trong phạm-vi đã soi** | `git show --name-only` ×3 commit K, đối-chiếu TÊN FILE (không chỉ đếm). **CHƯA CHẠM: cặp spec-cụm⟂WAL, cặp doc⟂skill khác** |
|
||||
|
||||
**Hệ-quả phải nói thẳng:** nếu quét nốt 21 persona còn lại (nhóm 7) thì gần như chắc có thêm FLAG cùng class `view-stale-role-desc` — vì ca đã tìm được (`cicd-monitor`) không phải ca hiếm mà là **trường `description` auto-inject không ai đọc lại suốt ~100 phiên**. Đề-nghị lượt sau nhắm THẲNG nhóm 7 với `grep` số-học trên cả 23 file.
|
||||
|
||||
**Điểm mù tự-quy-chiếu (bài M-1 @S153):** lượt này tập-đo CÓ gồm `.claude/agents/*.md`, nhưng phần persona mới soi 2/23 ⇒ **chưa loại trừ được** khả-năng chính `lead-stale-auditor.md` / `lead-gap-auditor.md` đang mang số/nhịp lệch. Không tuyên sạch.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
# TỔNG KẾT
|
||||
|
||||
**11 FLAG — 4 HIGH · 5 MED · 2 LOW.** (SÀN, xem COVERAGE.)
|
||||
|
||||
Phân-rã theo class (cho `jump_on_class_repeat`, ngưỡng = 3):
|
||||
|
||||
| class (enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes`) | Số | FLAG |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `view-stale-count` | **5** | 2 (HIGH), 3 (LOW), 4 (MED), 7 (HIGH), 8 (HIGH) |
|
||||
| `view-stale-status` | **3** | 6 (MED), 10 (MED), 11 (LOW) |
|
||||
| `view-residual-asym` | **1** | 1 (HIGH) |
|
||||
| `view-stale-header` | **1** | 5 (MED) |
|
||||
| `view-stale-role-desc` | **1** | 9 (MED) |
|
||||
| **Tổng** | **11** | — |
|
||||
|
||||
🔴 **Một sợi chỉ xuyên 4 FLAG HIGH — đọc cái này nếu chỉ đọc một dòng:** cả 1, 2, 7, 8 đều KHÔNG phải "quên cập nhật". Cả bốn đều là **số ĐÃ ĐO ĐÚNG ở nơi lead làm việc** (`WAL.md:13`, `sub-cicd-verify-k3.md:86-94`, `STATUS.md:6`) mà **không đi tới nơi anh đọc** (bảng canonical `STATUS:465-472`, `HANDOFF:15/:19`, `STATUS:479`). Đây đúng câu chốt S162 lặp lại nguyên si sau 4 nhãn phiên. Nặng hơn lần trước ở hai chỗ: (a) **FLAG-2 có nhân-chứng tự khai** — vai cicd đã viết thẳng *"KHÔNG khớp gì đo được"* vào run-folder rồi câu đó nằm im; (b) **FLAG-7/8 là hai owner-decision đang treo, và FLAG-8 đã ĐẢO DẤU kết-luận** — trả lời theo tờ trình hiện tại sẽ gây hại thật.
|
||||
|
||||
🔴 **Cái máy KHÔNG thể nói, và lượt này chứng minh bằng ca cụ-thể:** `governance-detectors.ps1` resolve canonical TỪ bảng `STATUS:465-472` nhưng chỉ cross-check đĩa **2/6 trục** (`mig`, `gotcha`). Vì bảng ấy stale, máy đang **đề-nghị sửa một doc ĐÚNG thành SAI** (`detectors-output.txt:14`: `SKILL.md:93` 97 → "update to 96", trong khi đĩa = 97). ⇒ Trong TOTAL 51 của máy, các flag nhánh `derived-stale` về `table`/`test`/`menu`/`policy` phải coi là **CHƯA PHÁN ĐƯỢC** cho tới khi FLAG-1 được vá và detector chạy lại.
|
||||
|
||||
⚠️ **Chống META-COUNT (luật của chính vai này):** không dán nhãn `PASS`/`sạch` ở bất kỳ đâu trong file. Hai mục ghi "SẠCH" (nhóm 4, nhóm 8) đều kèm **lệnh control** và nhóm 8 khai rõ "sạch **trong phạm-vi đã soi**".
|
||||
|
||||
**Propose-only.** Vai không Write/Edit vào bất kỳ file nào ngoài chính artifact này; không `store_memory`. Mọi FLAG chờ em-main VERIFY → APPEND (B3, no-overwrite-unverified).
|
||||
|
||||
END sub-lead-stale-deep-S166 — VERDICT=11 FLAG (4 HIGH/5 MED/2 LOW) · coverage 8/8 chạm, 2/8 PARTIAL ⇒ 11 = SÀN, KHÔNG phải TỔNG
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,91 @@
|
||||
RING2-DEEP: IN-PROGRESS
|
||||
|
||||
# ring2-audit @S166 (2026-08-01) — KIỂM vòng soi-lead H24 DEEP
|
||||
|
||||
- Vai: KIỂM **2 con-đo H24** (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) — **KHÔNG** tự soi lead.
|
||||
- Chế-độ: read-only, INFORM-only, propose-only. AUTO sau cặp (owner @S146 "3 → auto").
|
||||
- PIN (fail-closed, đã xác-nhận TỒN-TẠI + tươi):
|
||||
- `sub-lead-stale-deep-S166.md` — 29.441 B, mtime 2026-08-01 09:05
|
||||
- `sub-lead-gap-deep-S166.md` — 28.466 B, mtime 2026-08-01 09:06
|
||||
- `detectors-output.txt` — 26.170 B, mtime 08:49
|
||||
- `.claude/governance/.session-counter.json` (tally lead vừa ratify)
|
||||
- Chứng C4b tuần-tự: artifact này tạo SAU mtime cả 2 file trên.
|
||||
|
||||
(ghi TỪNG verdict ngay khi chấm xong — chống #53)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
# §1 — KHUÔN C11 + ENUM ĐÓNG + FLAG-COUNT (tái-dựng số, không tin lời khai)
|
||||
|
||||
## 1a. FLAG-count — TÁI-DỰNG, KHỚP 17/17
|
||||
|
||||
```
|
||||
grep -c '^## FLAG' sub-lead-stale-deep-S166.md -> 11 (return khai 11) ✅
|
||||
grep -c '^## FLAG' sub-lead-gap-deep-S166.md -> 6 (return khai 6) ✅
|
||||
```
|
||||
Khớp tuyệt-đối. Rủi-ro **pin-bản-cắt 4-A** (tự nêu @S152, tái-khẳng @S153): cả 2 file đều có END-line
|
||||
tự khai TOTAL ⇒ đối-chiếu `grep -c` == TOTAL đứng vững cả 2 phía. **Không có FLAG nào ngoài tầm pin.**
|
||||
|
||||
## 1b. Khuôn C11 — 17/17 ĐÚNG KHUÔN (máy đếm được)
|
||||
|
||||
```
|
||||
grep -cE '^## FLAG-[0-9]+ — `[a-z-]+` — (HIGH|MED|LOW)$'
|
||||
stale -> 11/11 gap -> 6/6
|
||||
```
|
||||
Em-dash (U+2014) đúng, backtick-class đúng, SEV đúng ba giá-trị. **0 dòng lệch khuôn** ⇒ gốc-lỗi S148
|
||||
(`lead-stale` KHÔNG gán class ⇒ tally đứng yên) **không tái-phát**, nay là phiên thứ 6 liên-tiếp sạch khuôn.
|
||||
|
||||
## 1c. Enum ĐÓNG — 17/17 ∈ enum, 0 TỰ CHẾ
|
||||
|
||||
`memory-budget.json` → `lead_self_audit.flag_classes` = **list 11 phần-tử** (đếm phần-tử, không grep-theo-số):
|
||||
`view-stale-count · view-stale-status · view-stale-header · view-stale-role-desc · view-residual-asym ·
|
||||
gap-carry-dropped · gap-carry-aged · gap-owner-specifics · gap-decision-sunk · gap-underfill · gap-incident-unrecorded`
|
||||
|
||||
| vai | class dùng | ∈ enum? |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| stale | view-residual-asym(1) · view-stale-count(5) · view-stale-header(1) · view-stale-status(3) · view-stale-role-desc(1) | 5/5 ✅ |
|
||||
| gap | gap-underfill(1) · gap-decision-sunk(2) · gap-carry-dropped(2) · gap-owner-specifics(1) | 4/4 ✅ |
|
||||
|
||||
Phân-rã class trong 2 bảng TỔNG KẾT khớp header thật **từng dòng** (không chỉ khớp tổng):
|
||||
stale `view-stale-count` = {F2,F3,F4,F7,F8} = 5 ✅ · `view-stale-status` = {F6,F10,F11} = 3 ✅ · 3 class còn lại ×1 ✅.
|
||||
gap `gap-carry-dropped` = {F3,F4} ✅ · `gap-decision-sunk` = {F2,F6} ✅ · 2 class còn lại ×1 ✅.
|
||||
SEV: stale 4H/5M/2L = 11 ✅ · gap 4H/2M/0L = 6 ✅.
|
||||
|
||||
🔴 Đối-chiếu bài **S162 (FLAG-16 ÉP-VỪA ENUM)**: lượt này tôi soi đúng lỗ đó — có FLAG nào *quan-sát đúng
|
||||
nhưng bị nhét vào class không thoả vị-ngữ* không? **Không.** Ca gần nhất đáng ngờ là stale FLAG-1 (`view-residual-asym`
|
||||
dùng cho "một file hai bề mặt, sửa một phía") — vị-ngữ **thoả**: dư-lượng bất-đối-xứng không đòi hai FILE, đòi hai
|
||||
BỀ MẶT gương nhau, và `:6` ⟂ bảng canonical đúng là cặp gương (chính `:6` trỏ sang bảng). ĐẠT.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
# §2 — TALLY LEAD VỪA RATIFY: TÁI-DỰNG DELTA TỪNG KEY (git HEAD → cây tươi)
|
||||
|
||||
Phương-pháp mạnh hơn đọc endpoint: kéo bản TRƯỚC bằng `git show HEAD:.claude/governance/.session-counter.json`
|
||||
rồi so **delta từng key** (khuôn S153).
|
||||
|
||||
| class | HEAD (trước) | cây tươi (sau) | delta | fire lượt này? | phán |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| view-residual-asym | 6 | **7** | +1 | có (F1) | ✅ |
|
||||
| view-stale-count | 6 | **7** | +1 | có (5 FLAG) | ✅ **+1 ĐÚNG** — đơn-vị = vòng-đo, KHÔNG phải flag |
|
||||
| view-stale-status | 3 | **4** | +1 | có (3 FLAG) | ✅ |
|
||||
| view-stale-header | 2 | **3** | +1 | có (F5) | ✅ |
|
||||
| view-stale-role-desc | 1 | **2** | +1 | có (F9) | ✅ |
|
||||
| gap-carry-dropped | **8** | **9** | +1 | có (2 FLAG) | ✅ **8→9 ĐÚNG** |
|
||||
| gap-decision-sunk | 2 | **3** | +1 | có (2 FLAG) | ✅ |
|
||||
| gap-owner-specifics | 1 | **2** | +1 | có (F5) | ✅ |
|
||||
| gap-underfill | 2 | **3** | +1 | có (F1) | ✅ |
|
||||
| gap-carry-aged | 0 | **0** | 0 | KHÔNG (honest-zero) | ✅ giữ 0 |
|
||||
| gap-incident-unrecorded | 0 | **0** | 0 | KHÔNG (honest-zero) | ✅ giữ 0 |
|
||||
|
||||
**9/9 class fired = +1 chính xác · 2/2 non-fired = 0 · 11 key cả hai phía · mọi value `int`** (bất-biến
|
||||
"counts chỉ chứa số" còn sống). `counter` 39→**40** ✅ · `last_audit.light_at`36→**40** + `deep_at`25→**40**
|
||||
(deep bao hàm light, khuôn S143) ✅ · `signal_session` S162→**S166** · `signal_last_kind` light→**deep** ✅.
|
||||
|
||||
🔴 **Bài D-4 (S159) KHÔNG tái-phát — và lần này con-đo tự chặn trước:** `gap-carry-dropped` trong-phiên = **2**,
|
||||
ô tally = **consecutive-audit**. `lead-gap` viết hẳn 2 lần cảnh-báo (`:100-102` và `:344-348`) *"CẤM ghi 2 vào ô đó
|
||||
— ghi 2 là xoá lịch-sử 8→2"*. Lead ratify **9**. ✅ Đây là ca **bài-học-đã-ăn-vào-vai**: chính vai từng sai @S159
|
||||
nay tự khai đơn-vị TRƯỚC khi lead chép. Ghi nhận dương.
|
||||
|
||||
Số ratify khớp 11/11 với danh-sách trong đề-bài giao tôi. **Tally: ĐẠT.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
Reference in New Issue
Block a user