wal: flush 20260801T0914
This commit is contained in:
@ -1,5 +1,7 @@
|
||||
# Test-Specialist Agent — Persistent Memory
|
||||
|
||||
- **S166-K4a (08-01) 49 row menu KHKK 8-nhóm — 6 test, file MỚI `Application/KhkkGroupMenuSeedTests.cs`, return SẠCH `[baseline đo tươi Infra 569 → sau 575, Δ+6, 0 hồi quy · Domain 45 · tổng 620]`:** **BƯỚC ĐẮT NHẤT = TÌM CHỒNG LẤN TRƯỚC KHI VIẾT** — `ContractCatalogTests.cs:445` (T6 lane K1) đã assert `MenuKeys.All.Except(menuKeysInDb).BeEmpty()` sau `SeedMenuTreeAsync` ⇒ invariant "49 key mới đều có menu-row" TỰ ĐỘNG được phủ, và nó XANH ở baseline = chứng nhân độc lập cho claim by-construction ⇒ KHÔNG nhân bản, chỉ viết cái nó không đo. **Kỹ thuật chính (tái dụng S164 ma-trận-cùng-ruột):** T5 labelBackfill bôi hỏng nhãn **CẢ `Khkk_G1` LẪN `Khkk_G2` trong 1 lần** → seed lại → G1 tự lành / G2 giữ chữ hỏng; khác biệt duy nhất = có/không entry trong `labelBackfill` ⇒ chứng đúng cơ-chế backfill chứ không phải upsert "tiện tay" ghi Label (gotcha #11). T6 đối-chứng-cùng-lượt: cùng role, `Pe_DuyetNcc_List` CanCreate=**true** vs 49 key Khkk CanCreate=**false** ⇒ chuỗi "false" không phải do seeder no-op. T4 mirror đo **DB↔DB** (leaf nhóm 2..8 so với row nhóm 1) + chốt trước "6 nhãn nhóm 1 PHÂN BIỆT" — thiếu vế này thì mirror đúng ở mọi thế giới. T1 kỳ vọng = **mảng 49 chuỗi VIẾT TAY**, KHÔNG gọi lại `MenuKeys.KhkkGroup/KhkkLeaf` (gọi lại = tautology). 2 bẫy đo đã né: (i) đếm họ `Khkk` bằng **Ordinal in-memory** chứ không `StartsWith` → LIKE SQLite case-insensitive ASCII; (ii) kiểm KHÔNG có `HasData` cho MenuItems ⇒ 56 row đến TỪ seeder, không phải EF-seed. Số ĐO: `MenuKeys.All` runtime = **113** (Policies DERIVED 452) — trùng đếm by-source lane BE. 0 bug prod. Tag `[s166-k4a, tim-chong-lap-truoc-khi-viet, ma-tran-2-key-1-bien, doi-chung-cung-luot, ordinal-khong-LIKE]`
|
||||
|
||||
- **S164-K3 (07-31) KHKK level-finalize + pin-đúng-nhóm — 5 test, return SẠCH `[baseline đo tươi 609/0 = 45D+564I KHỚP đề bài · sau: 614/0, Δ+5, 0 hồi quy]`:** +4 vào `ContractSigningPlanApprovalTests.cs` (T-a/b/c finalize + T-e giữ-cờ), +1 vào `ContractSigningPlanGroupAndCatalogTests.cs` (T-d rào (v)) — chọn file thứ 3 thay "file mới" để KHÔNG nhân bản 70 LOC `SeedPeForCreateAsync`+`CreateAsync` đã có sẵn ở đó. **Kỹ thuật chính = MA TRẬN cùng-ruột-khác-1-biến thay cho fault-inject** (không được chạm prod, mà prod đang mang diff lane khác): 1 `SeedFinalizeScenarioAsync` → T-a (cờ+apply=true ⇒ DaDuyet+chốt giá) / T-b (**cùng seed, đổi ĐÚNG `applyLevelFinalize:false`** ⇒ (2,1) advance thường) / T-c (Cấp không cờ + default true ⇒ (0,2)). Bỏ qua cờ ⇒ T-a đỏ · bỏ qua param ⇒ T-b đỏ · `||` thay `&&` ⇒ T-c đỏ. **Điều kiện SỐNG CÒN: đặt cờ ở Bước-2-Cấp-2 của quy trình 3 Bước** — cờ ở cấp cuối thì "kết thúc" xảy ra ở CẢ HAI thế giới ⇒ T-a xanh mà chứng minh 0 (assert `StepCountAsync==3` để chốt). T-d: **CÙNG workflow `KHKK-N5` cho 2 kết quả trái ngược** (phiếu nhóm 3 = 409 · nhóm 5 = qua) + không-đốt-mã (rào (v) `:409-420` đứng TRƯỚC codegen `:428`) có control-dương 001/002/003 tăng thật. Kiểm dữ-liệu chứ không chỉ đọc regex: `DbInitializer.cs:609` sinh đúng `$"KHKK-N{n}"` ⇒ rào neo thật. T-e: 3 vế (tick⇒true · không-tick⇒false · **đối chứng type-1 cũng true** ⇒ ECHO chứ không phải đổi ép-false thành ép-true). **CỐ Ý KHÔNG pin `AllowApproverSkipToFinal==true`** dù mã đang echo: service KHKK 0 lần đọc cờ đó (`:47` khai "không port") ⇒ đó là ứng-viên config-lie #78 CÒN SÓT; pin nó = biến khả-năng-lỗi thành yêu cầu → REPORT lead thay vì test. 0 bug prod. Tag `[s164-k3, level-finalize, ma-tran-cung-ruot-1-bien, co-o-cap-cuoi-lam-rong-phep-do, khong-pin-config-lie]`
|
||||
|
||||
- **S161-W2 (07-29) KHKK CRUD 8 test `[hmw wf_7490179a-70b · chết #53 sau khi file LAND (sub-md dừng §0.1) · lead chạy suite tươi 574/0 = 566+8, cả 8 tên đúng]`:** `Application/ContractSigningPlanCrudTests.cs` (7) + extend `Api/AuthorizePolicyRegressionTests.cs` (PIN reflection). 2 PIN spec + 6 acceptance: happy-path Lines=winners + SUM IsSelected đúng NCC (bẫy `w.Id` vs `w.SupplierId`) · second-create 409 **`_AndDoesNotBurnCode`** (mã không đốt khi Conflict — phép đo sequence side-effect) · workflow-guard 2 nhánh Conflict/NotFound · no-winner · **soft-delete-then-recreate + changelog giữ** · owner/phase guard. Phát hiện đắt (sub-md §0.1): **TestApplicationDbContext KHÔNG wire AuditingInterceptor ⇒ `Remove()` = xoá CỨNG ⇒ đo "xoá-tạo-lại" trên xoá-cứng = ĐO NHẦM CƠ CHẾ** (rào 1-PE-1-KH dựa global-filter che row soft-deleted, không phải row biến mất) → dựng fixture riêng CÓ interceptor cho nhóm delete-test. Baseline đo tươi trước khi viết (không tin số đề bài). Tag `[s161-w2, khkk-8-test, khong-dot-ma-khi-409, fixture-interceptor-cho-soft-delete, do-nham-co-che-xoa-cung]`
|
||||
|
||||
@ -12,6 +12,21 @@ metadata:
|
||||
## Count progression (one-line chain)
|
||||
254 (S60) → 263 (S61 +22 PeWorkItemBudget, −14 BudgetPolicy Domain drop) → 286 (S67 +23 HRM) → 292 (S69 +6 Office) → 306 (S69b +14 PE) → 334 (S72 +28 PE Mig54) → 339 (S74 +5 CcmNote) → 344 (S76 +5 PRO-split) → 351 (S77 +7 suggested-price NOTE) → 354 (S77b symmetric, superseded) → 366 (S78-S84, MEMORY chưa ghi từng delta) → 371 (S85 +5 urgent drafter-unset) → 374 (S85b +3 UpdateDraft WF-preserve) → 377-395 (S86-S86d) → 402 (S87 +7 CCM-budget-period) → **419 (D2 +6 PE Mig58 multi-winner + translation-smoke)**.
|
||||
|
||||
## S155 — PE xoa-khi-dang-duyet + man "Da xoa" (dot 2), +10 -> 561 (1 FAIL GIU DO = bug prod)
|
||||
**S155 (2026-07-27) ĐỢT 2 PE xóa-khi-đang-duyệt + màn "Đã xóa" [run 2026-07-27-S155-pe-delete-approver · sub-d2-test-4, diary 13.9KB ghi-trong-lúc-làm]:** +10 `PeDeleteByApproverTests.cs` (T21 lũy kế **4 HƯỚNG KHÁC NHAU** · T22/T22b/T22c màn Đã xóa · T23/T24/T24b cờ+lượt · T25 authz reflection · T25b chiều thuận · T26 changelog). Full **561 = 560 PASS / 1 FAIL** (45D + 516I); 0 hồi quy (Infra cũ 506 nguyên vẹn). **1 FAIL = T26 GIỮ ĐỎ = BUG PROD**: `PeSoftDeleteFeatures.cs` Add changelog (:126) → `Remove(pe)` (:142) → `CascadeDeleteTiming.Immediate` cascade **ngay tại Remove**; dependent đang `Added` bị cascade ⇒ **Detached** (không phải Deleted) ⇒ 0 row; `AuditingInterceptor` chạy ở SavingChanges = SAU điểm mất ⇒ không cứu. Đo bằng ChangeTracker diag (`Added→Detached`, `rowsInDb=0`), KHÔNG suy đoán. Grep cùng-lớp: site DUY NHẤT có hình "Add con → Remove cha → 1 SaveChanges". REPORT lead, KHÔNG tự sửa. **Hạ tầng MỚI:** `SoftDeleteFixture` (ngay trong file test, ~90 LOC) = fixture ĐẦU TIÊN của repo wire `AuditingInterceptor` — BẮT BUỘC khi đo `Remove()`=xóa-mềm, vì `TestApplicationDbContext` KHÔNG wire ⇒ mặc định **XÓA CỨNG** ⇒ màn "Đã xóa" rỗng ⇒ assert đúng ở CẢ HAI thế giới (đúng bẫy vacuous). Số học T21 nhớ kỹ: xóa phiếu ChoDuyet ⇒ PrevSubmitted↓ · PendingSelected↓ · **PrevSelected + PendingSubmitted BẤT ĐỘNG** (seed thêm peer DaDuyet + TraLai để 2 số "không đổi" ≠ 0 ở cả 2 phía).
|
||||
|
||||
## S153 — T4 ctx-adopt FAULT-INJECT may `mind-check` (KHONG phai test C#, baseline C# khong doi)
|
||||
**S153 (2026-07-26) T4 ctx-adopt FAULT-INJECT máy `mind-check` #8-#17+#21 [run 2026-07-26-S153-ctx-adopt · lane trước đứt sau #7, file đĩa nguyên → tiếp được] `[engine: opus-5]`:** **18/18 PASS 0 FAIL**. KHÔNG phải test C# (**baseline 509 KHÔNG đổi**) — đối tượng = `scripts/session_ctx.py mind-check`, mọi mutation trong cây tạm qua seam `--root`, repo read-only. Bắt **1 GAP THẬT**: ở closed-mode **XOÁ con-trỏ → cờ/exit 0** còn **GIỮ con-trỏ đang-chờ trung thực → TRƯỢT/exit 1** ⇒ đường-rẻ-nhất-để-xanh là đường SAI (chữ luật cấm, gradient thưởng) → REPORT em main, KHÔNG tự sửa. **Bài học mới quan trọng nhất:** fixture `draft-ts` MALFORMED ra exit 0 — `inject_A` neo `## MIND-1` sau khi `renum(...,2)` đã đổi heading ⇒ `str.find`=-1 ⇒ chèn GIỮA heading ⇒ `ts:` không ở đầu dòng ⇒ máy ĐÚNG mà vẫn xanh. **Fixture-hỏng cho-xanh trông Y HỆT máy-đúng cho-xanh** ⇒ phải soi RUỘT fixture (`cat -A`/`repr` từng dòng), KHÔNG chỉ đọc exit code. 2 kỹ thuật xài lại: (i) **cặp CÙNG-RUỘT khác 1 biến** — cap=32 vs cap=1 trên cùng tệp = chứng đọc-config-LIVE; `_end` giả `_pause=9` vs không = chứng nguồn-đếm-là-ĐĨA, dùng `diff` 2 output để chứng dòng đo BYTE-IDENTICAL; (ii) **đo wall-clock phải gồm nhánh ĐẮT** — lệnh literal đi nhánh early-exit (repo chưa có `_mind`) = tự đo nhánh rẻ rồi gọi là chi phí thật; đo 55-64ms/lượt vs ước 140-300ms ⇒ lệch 2.2-5.4×, giao lead điền lại.
|
||||
|
||||
## S134 — PE luy-ke TAM TINH TEST-C, +8 -> 528
|
||||
**S134 (2026-07-17) PE lũy-kế TẠM TÍNH TEST-C [wf_97d6a582-b7e · return sạch 0-garble] `[engine: opus-worker]`:** +8 `PePendingAccumulationTests.cs` C1-C8 (file MỚI, mirror seed PeBudgetFreezeTests :277-336): C1 ChoDuyet+winner→delta2+PriorPes · C2 TuChoi/DaDuyet loại sạch · C3 nháp list-only/TraLai delta1 · C4 window CreatedAt · C5 delta âm signed · **C6 complementary-no-double-count: gọi CẢ ComputeAsync + ComputePendingAsync cùng seed, assert EXACT-NUMBERS 2 phía (PrevSelected 90tr/1 bất động ⟂ PendingSelected 50tr/1)** · C7 frozen→0/null qua query handler · C8 D4 changelog positive+contrast (filter `ContextNote.Contains("[S134 pending-prior]")` #48). Full **528/0** (45D+483I, +8). Learned: (1) **direct-call accumulator = synthetic curPeId + CreatedAt muộn, KHÔNG cần row phiếu-đang-xét** (chỉ filter Id!=/CreatedAt<); (2) regression "bất động" mạnh nhất = C6-style exact-numbers 2 hàm cùng seed; (3) FluentAssertions `ContainInOrder(params T[])` + because-string overload-clash khi T=Guid → bọc `new[]{...}` trước. Surprise: D4 no-SaveChanges-in-helper → row chỉ persist sau TransitionAsync.
|
||||
|
||||
## S133 INV-C — PE budget-freeze T1-T9, +10 -> 519 (sub-file collision multi-invocation)
|
||||
**S133 INV-C T1-T9 [wf_75c6bfd3-754 · #53 return-fail lần 3 → disk + lead tự chạy suite; entry on-behalf]:** +9 test vào PeBudgetFreezeTests (`:426` T1 đủ-11-cột · `:480` T2 CCM-threshold · `:524` T3 all-steps · `:555` T4 V1-legacy assert KHÔNG-ApprovedPrice · `:638` T5 guard CCM+Admin Conflict + ChoDuyet-allow · `:687` T6 AdjustBudget DaDuyet+TuChoi · `:730` T7 live-vs-frozen flags/editability · `:783` T8 null-safe no-WorkItem + no-pair · `:821` T9 overwrite + SnapshotAt refresh). FULL suite lead-verified exit-0: **Domain 45 + Infra 474 = 519, 0 fail** (464+10 khớp). ⚠️ Lesson mới: INV-C **ghi đè** `sub-test-specialist-0.md` của INV-A — cùng role + cùng task-index qua 2 invocation chung run-folder = sub-file collision; INV-A content sống nhờ journal + diary. Multi-invocation cùng run → cần label/index phân biệt (báo lead khi gặp lại).
|
||||
|
||||
## S133 INV-A — PE budget-freeze T0 REPRODUCE (test-before bug-fix, RED that)
|
||||
**S133 (2026-07-17) PE budget-freeze T0 REPRODUCE [wf_d9639faa-97a INV-A, return sạch]:** RED thật `Failed 1/1` — expected ProInitial 100tr, found 999tr @`PeBudgetFreezeTests.cs:184`. Flow chuẩn: đưa phiếu tới DaDuyet QUA `svc.TransitionAsync` (V2 1-Bước-1-Cấp `AllowApproverFinalize=true` + giá chốt), KHÔNG seed thẳng Phase (post-fix snapshot CHỈ set qua transition); mutate pair qua UpdatePeBudgetPro/Ccm (2 handler KHÔNG phase-guard = đúng cơ chế bug); 2 sanity-assert chống vacuous (Phase==DaDuyet + liveRec đổi thật) TRƯỚC assert chính. Bắt được lỗi spec: query THẬT = `GetPurchaseEvaluationQuery` (bundle `.BudgetSummary`), spec ghi nhầm GetPurchaseEvaluationDetailQuery → lead sửa spec. Sau INV-B: T0 GREEN trong 44/44 filter.
|
||||
|
||||
## S118b — ReportsController company-wide-report authz REGRESSION (test-after SECURITY), +4 -> 509
|
||||
**S118b (2026-07-14) ReportsController company-wide-report authz REGRESSION (test-after SECURITY — reviewer catch) — 505→509 PASS (+4 Infra), no-red, NO prod bug:** EXTEND `Api/AuthorizePolicyRegressionTests.cs` (Pattern 10 reflection, +4 [Fact] → file 15→19). Fix S118: 2 endpoint company-wide `Dashboard`+`ExportContracts` (lộ tài chính HĐ toàn cty: tổng giá trị, top NCC/dự án, xu-hướng-12-tháng, export-Excel) NAY gate `[Authorize(Policy="Reports.Read")]` (chỉ Admin, khớp S92); `MyDashboard` CỐ Ý giữ mở (chỉ class-level `[Authorize]` trần, scope currentUser). Trước: cả controller class-level `[Authorize]` trần → mọi user đăng nhập gọi được = lộ tài chính. **T1** class-level `[Authorize]` Policy=null+Roles=null (bare — nếu hardcode Policy sẽ khóa my-dashboard). **T2/T3** Dashboard+ExportContracts action-Policy==`Reports.Read` (gỡ→NotBeNull-fail = tái-lộ toàn cty). **T4** MyDashboard `(attr?.Policy).Should().BeNull()` — cho phép bare `[Authorize]` vô-hại NHƯNG chặn mọi Policy (thêm policy→khóa dashboard cá-nhân role không-Admin). csproj ĐÃ ref Api (line 25, từ S45) — KHÔNG vướng reference. KHÔNG touch prod.
|
||||
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user