wal: flush 20260801T0914
This commit is contained in:
@ -1,5 +1,7 @@
|
||||
# CI/CD Monitor Agent — Persistent Memory
|
||||
|
||||
- **S166 (08-01) re-verify `15349e8` K3 — PASS 6/6 `[LEAD SEED ON-BEHALF TẠI-CỬA — mày chết #53 ×2 (lượt-1 session-limit 18:50 @S165 sau §0 · lượt-2 S166 sau §1-§5, return "Smoke is clean" mà §6 chưa ghi đĩa); §6 lead đo lại 4 phép on-behalf, KHÔNG tin lời khai suông]`:** Run **#436** success 6m11s (match theo `head_sha`, control neo run kề = #435 K2). Gate **614 = 45D + 569I** khớp TỪNG VẾ (+5 khớp subject K3); control ÂM `grep -c 'Failed!'` = 0. Mig **GIỮ 71** — mục "GIỮ NGUYÊN" ít bit ⇒ răng lấy từ **control DƯƠNG cùng phiên** (§4 seed chứng startup-hook sống). **§4 = khuôn mẫu dự-đoán-trước-khi-đo**: đọc seeder → dự đoán 8wf×3step×11level + finalize 2+8=10 → sqlcmd khớp TỪNG ĐỒNG + shape element-wise từng email + 3-nguồn-độc-lập (source ⟂ sqlcmd ⟂ Serilog `Seeded 8 KHKK group workflows`) + control ÂM (OUTSIDE=2 nguyên · OUTOFSET=0). **§5 FROZEN-eoffice = hệ-quả bắt-buộc dự-đoán TRƯỚC curl** (diff fe-user 14 dòng toàn `//` comment → Vite strip → byte-identical; marker POS `KhkkN[1-8]` admin=1/eoffice=0 + NEG transition PRE-có-POST-mất; ❌ marker `earlyFinalizeLocked` LOẠI vì tên biến local bị minifier đổi = 0 bit). **Recycle-proof 2 nguồn**: PID 5364→**1900** StartTime 18:27:28 + Serilog dòng-đầu 18:27:40 (deploy xoá logs/). Ghi chú route: KHKK = kebab-case `/api/contract-signing-plans` (đề bài lead ghi nhầm không-gạch). Evidence: `runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/sub-cicd-verify-k3.md` (§6 + END do lead). Tag `[s166, run-436, pass-6-6, du-doan-truoc-khi-do, frozen-la-he-qua, marker-bien-local-0-bit, chet-53-x2-artifact-cuu, seed-on-behalf-tai-cua]`
|
||||
|
||||
- **07-31 verify `0779f2d` S164 K2 SP-002 KHKK mang hạng-mục + nhóm duyệt N1-8 (23 file: 9 BE + 8 FE + 3 test + Mig 71 ×3 + 2 ignored-path):** ⚠️ **PARTIAL 5/6** — deploy KHỎE, điểm trừ = **phép đo không có răng**, không phải lỗi ship. Run **#435** (id=548) success **6m12s**. Gate **609 = 45D + 564I** (0 fail/skip) — Domain **GIỮ 45**, Infra 553→**564 = +11** khớp TỪNG VẾ kỳ-vọng "9 lane + 2 gate-fix". Mig 71 `20260731085624_AddKhkkApprovalGroupCatalogAndFinalizeRuntime` TOP prod (MIGCOUNT=71), `sys.tables` **97 GIỮ NGUYÊN** khớp `grep -c CreateTable`=**0** (control dương `grep -c AddColumn`=4). 🔴 **BÀI LỚN NHẤT — ACCEPTANCE RƠI VÀO CHÂN-LÝ-RỖNG**: `ContractSigningPlans` prod **0 dòng cả PRE lẫn POST** ⇒ cả 3 acceptance mục 4 (`COUNT(group=1)==COUNT(*)` → `0==0`; `NOT BETWEEN 1 AND 8`=0; Σ tiền `NULL==NULL`) đều "xanh" mà **0 bit thông tin** — backfill hụt sẽ trông Y HỆT. Tác giả Mig 71 đã khai bẫy này ở comment ("đo local Σ = tập RỖNG hai phía… phép đo prod mới có răng") — nay prod cũng rỗng nốt ⇒ phép đo prod CŨNG hết răng. KHÔNG hạ FAIL (không có gì sai) nhưng CẤM đọc thành PASS. 🔑 **Đối-sách khi acceptance rỗng → thay bằng bằng-chứng KHÔNG-phụ-thuộc-số-dòng**: (a) 4 cột đúng kiểu/null/default qua `INFORMATION_SCHEMA`; (b) **hoán-đổi index chứng bằng LIỆT KÊ TRỌN HỌ 14 index** — 3-cột unique filtered `([IsDeleted]=(0))` CÓ + 2-cột cũ MẤT, vắng-mặt suy từ danh-sách-đầy-đủ nên là vắng-mặt ĐO ĐƯỢC (mạnh nhất mục 4); (c) Σ bất-biến chứng theo **CẤU TRÚC**: grep cột tiền trên Mig 71 ra 2 hit **đều là comment `//` dòng 23-24** ⇒ 0 câu lệnh thực thi, đúng kể cả khi có dữ liệu; (d) EF materialize 200-không-500. 🔑 **MỚI — chứng query-param ĐƯỢC WIRE bằng bind-error**: `?group=abc` → **400** (param lạ mà bị nuốt thì ASP.NET trả 200) + khớp nguồn `Controller:42 [FromQuery(Name="group")] int? group`; `?group=1/2/8` chỉ ra `{"items":[],"total":0}` = VACUOUS. Áp bài K1: soi **thân RAW** trước khi tin parser ⇒ rỗng THẬT. Control DƯƠNG đường-ống list: `/api/catalogs/contract-catalog` **86 item** (seed K1 nguyên) ⇒ ống chạy, `items:[]` là bảng rỗng thật. Bundle **4/4 ROTATE** (admin `CKgq0YlH`→`DVQEwGwf`, user `CHMCU35C`→`CZAYiWWa`) + hash CŨ **và hash BỊA** cùng rơi `text/html` 900/876 B ⇒ `text/html` thật sự nghĩa "không tồn tại"; LM 17:10:20/17:11:20 in-window. Smoke: `/health/{ready,live}` 200 + bare `/health` **404** control · no-token **401** kèm **2 route BỊA 404**. w3wp **PID 5364 = `SolutionErp-Api`** (map PID→pool bằng `appcmd list wp` vì VPS có 6 w3wp chung VIETREPORT — CẤM đoán PID) StartTime 17:11:25 + Serilog dòng-đầu `Applying migrations...` 17:11:27 ⇒ mọi đo DB từ 17:12+ = SAU recycle. Quan sát cho K4b: `?group=999` → **200** (biên API không chặn ngoài-miền 1..8, hiện vô hại); ghost-window `EndedByLevelFinalize` luôn 0 tới khi K3 land = ĐÚNG hiện trạng. Evidence: `runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/sub-cicd-verify-k2.md`. Tag `[run-435, partial-5-6, chan-ly-rong-vacuous, liet-ke-tron-ho-index, wire-proof-bang-bind-400, gate-609, mig-71, map-PID-pool]`
|
||||
|
||||
- _(**07-31 `50e6d8c` S164 K1 SP-002 danh-mục-loại-HĐ +Mig 70 — PASS 6/6**: run #434 6m31s, gate 598, `sys.tables` 96→97. 🔑 **TAM-GIÁC 3 NGUỒN ĐỘC-LẬP** cho seed (source-parse `DbInitializer` == sqlcmd prod == **API materialize qua EF**, cả 3 ra 86 + phân-bố `1:5·2:10·3:5·4:23·5:14·6:15·7:13·8:1`; nguồn 3 mạnh nhất vì đi trọn Domain→Infra→Api). ⚠️ **BÀI: 0-hit là DƯƠNG-GIẢ tới khi soi format** — grep `Passed!` ra 0 chỉ vì log dùng 2-khoảng-trắng; cùng class parse seeder ra 78 (regex line-anchored, tuple xuống dòng) → vứt số, parse lại 86. ⚠️ **hash CI ≠ hash local build** ⇒ CẤM lấy hash local làm mốc kỳ-vọng prod. verbatim → `archive/2026-07.md` via `_INDEX`)_
|
||||
|
||||
@ -1,5 +1,7 @@
|
||||
# Implementer-Backend Agent — Persistent Memory
|
||||
|
||||
- **S166 (08-01) lane K4a — 49 row menu KHKK 8-nhóm, DONE B0-B5 `[LEAD SEED ON-BEHALF TẠI-CỬA — mày #53 sau B5 ("Now the site-4 revoker comment" trong khi comment ĐÃ land — return tụt sau đĩa 1 nhịp); B6 + END lead đóng; nguồn: sub-implbe-k4a.md + git diff]`:** Nghề mới ăn tiền: **BỘ-SINH thay 49 const tay** — `KhkkGroupNumbers[7] × (KhkkGroup + 6 KhkkLeafActions)` → `KhkkGroupMenuKeys` làm NGUỒN CHUNG 3 phía (spread `.. ` vào `All` · vòng seed tree.Add · site-2 `.Concat`) ⇒ khớp **by-construction, 0 mirror tay 147 chuỗi** (đúng loại drift nổ FK Permission T6-K1); chệch-khuôn-so-brief KHAI RÕ + trỏ đề xuất gốc invest `:9` ⇒ lead chấp nhận không mất lượt. Anchor re-ground TRƯỚC khi sửa (số spec trượt vì DbInitializer phình sau K2/K3): dict labelBackfill `:2141-2183` · upsert THẬT `:2162-2179` (vá 2 comment stale "1893" bằng mỏ-neo GREP `existingItems.TryGetValue` thay số-dòng-trần — số dòng sẽ trượt tiếp, mỏ neo thì không). Vá-10 sửa LÝ-DO comment (group-key KHÔNG cần CanRead row — HasAccess đệ-quy theo con `:96`; invest doc viết sai lý-do, kết luận giữ-3-site vẫn đúng). labelBackfill `Khkk_G1` đổi-nhãn-không-nhân-row + fail-fast KeyNotFound khi thiếu nhãn (thà nổ lúc seed còn hơn FK nổ về sau). Suite **614/0 SAU diff** (idempotent/revoke/permission-seed giữ xanh). Tag `[s166, k4a-lane, bo-sinh-by-construction-3-phia, mo-neo-grep-thay-so-dong, fail-fast-luc-seed, return-tut-sau-dia-1-nhip, seed-on-behalf-tai-cua]`
|
||||
|
||||
- **S161 (07-29) ARC W1+W2+W3đ1 KHKK — 3 lượt/3 wave, chi tiết = sub-md run-folder `runs/2026-07-29-S161-khkk-{w1-schema,w2-crud,w3-duyet}/` (tổng ~47KB ghi-từng-mục; cả 3 lượt return #53 nhưng 0 mất):** **W1** Mig 69 7-bảng (UNIQUE filtered #57 · cascade-1-hop · apply 2 DB 0-drift · sys.tables 96) + seeder `SeedKeHoachKyKetAccessAsync` UPGRADE-if-exists+CanDelete + CodeGen `KHKK/{YYYY}/{Seq:D3}` WorkflowAppCodeSequences + 3 site AWV2Admin — ship `a8027c0` cicd 6/6. **W2** mega-file CRUD 15-endpoint policy-15/15 + 4 quyết D1-D4 khai-lead-duyệt; 5 bẫy né ghi sổ: codegen-TRƯỚC-Add (S88) · SUM so `w.Id` KHÔNG `w.SupplierId` · `Remove` trước `Add(changelog)` (T26) · subquery-Any-2-tầng vỡ-SQL-lúc-chạy · giao-1-grep-cùng-lớp-ra-3 (S122) — ship `6cbc6ad` cicd 6/6 (reviewer 12F: D1 "FE sẽ khớp" = giả-định-không-phải-phép-đo → 6 điểm đứt, lead vá). **W3đ1** skeleton test-before: switch-throw từng nhánh (đỏ-THẬT không đỏ-compile) + **rào-FK-547-bằng-VẮNG-MẶT-dep** (không inject IChangelogService) + **§6 tự đối-chứng chéo hợp-đồng FE 5/5 TRƯỚC bàn giao** (bài W2 → nghi thức) + §7 bàn-giao ctor-CUỐI. Tag `[s161, khkk-w1-w2-w3d1, mig69, upgrade-if-exists, rao-vang-mat-dep, doi-chung-cheo, gia-dinh-vs-phep-do]`
|
||||
|
||||
- **S139 (07-17) Governance wave adap-3-bản 2-lane [wf_f9981ae5-903 · L1 CLEAN · L2 #53-garble → sub-1.md ON-BEHALF em-main verify-2-nguồn] `[engine: opus-worker]`:** L1 = MASTER-CHECKLIST 2-tầng in 4 cửa (ss Phase-3 · se Phase-4 "TỔNG-HỢP CHỐT" · pause ý-6 · tiep §3-bis bold-block KHÔNG heading) + C1 2-câu đóng-băng bề-mặt-đo (§L.b(c) prepend + mirror §2.1.2) + C6i do-record ×2 + luật-số sàn-5 §L.b(j)(iv) — PASS 6/6 (heading 26/28/7/14 bất-biến · 0 checklist-file mới · BƯỚC-0 intact ×8 · 10/10 config-token preserved · add-only 26+/2−). L2 = +C6 cite-2-nấc + H24-4 pending-flip vào governance-detectors.ps1 (+260/0 add-only) — fault-inject **13/13 2-chiều** (C6 7/7 lane chạy; H24-4 6/6 em-main hoàn tất — lane chết GIỮA fix harness-bug), live-run TOTAL 45 GIỮ + 2 net mới 0-flag count-riêng + exit-0 + ASCII 0-byte>127 + clean-diff 0-FOREIGN-line. Learned: (1) heading-invariant proof = block chèn toàn `>`/bullet + `grep '^+#'`=none (mạnh hơn đọc-mắt, họ insertion-only S134); (2) test-harness PS1 cần CÙNG kỷ-luật naming như production — bẫy `$h`/`$H` case-insensitive cắn chính harness dù script-đích đã né (`:813`); (3) 2 lane cùng chạm bề-mặt-đo (L1 sửa file nằm trong scan-scope L2) → số đo giữa-chừng trôi, clean-diff PHẢI cùng-snapshot. Tag `[s139, adap-3-ban, master-checklist-4-cua, c6-cite-2-nac, h24-4-pending-flip, faultinject-13-13, 53-writelane-onbehalf]`
|
||||
|
||||
@ -1,5 +1,7 @@
|
||||
# Lead-Omission-Auditor Agent — Persistent Memory
|
||||
|
||||
- **S166 (08-01) DEEP giữa-phiên (OVERDUE 15/15) — `6 FLAG (4H/2M), coverage 6/6` `[LEAD SEED ON-BEHALF TẠI-CỬA — mày #53 ×1 giữa chừng, artifact 28.5KB END:356; nguồn: sub-lead-gap-deep-S166.md + return CLEAN]`:** Nặng nhất = FLAG bắt **CHÍNH LEAD TRONG PHIÊN ĐANG CHẠY**: `/tiep` @S166 đọc `_mind` cắt **165/270 dòng** — nuốt đúng khối "6 ý chỉ-sống-ở-đây" (4 nhánh-LOẠI §B + 2 luật §C MIND-1) mà S165 vừa tốn công NÉN để giữ ⇒ nén-để-giữ mà reader-cửa-sau đọc cụt = công cốc; lead vá NGAY trong phiên (đọc nốt 105 dòng) — **gap bắt được khi nạn nhân còn sống là gap trả rẻ nhất**. Slot **(60)(61) thủng HANDOFF** (0-hit, control-dương cùng-lệnh ra nhà slot khác ✓; dãy CHỜ-ANH nhảy (59)→(62) = bỏ CHỌN LỌC, mồi ctx-audit ghi "chấm @close" mà S163 **không có** @close ⇒ điều-kiện chấm không bao giờ tới). Carry **không re-stamp 3 kỳ** dù HANDOFF bị sửa 3 lần/16 dòng ⇒ ratify `gap-carry-dropped` **8→9 consecutive-audit** (đơn-vị khai TRƯỚC, bài D-4). Backlog owner-verbatim **"phiếu điều chỉnh/thay thế" 0-hit cả 6 sổ** kể cả migration-todos. Checklist diary-seed closeout: **≥8 vai nợ trong khi C11 máy chỉ nêu 3** (máy đo "commit mới hơn" — mù vai chạy-mà-chưa-từng-có-diary-mtime; nặng nhất implementer-backend nợ 4 lượt/3 ngày) ⇒ lead seed 5 vai ngay tại cửa thay vì đợi closeout. 2 honest-zero (carry-aged · incident-unrecorded) kèm lập-luận. Tag `[s166, deep-6-flag, gap-bat-chinh-lead-dang-song, tiep-doc-mind-cut-165-270, slot-60-61-thung, carry-9-consecutive, diary-8-vai-vs-may-3, seed-on-behalf-tai-cua]`
|
||||
|
||||
- **S162 (07-30) @close bookend L8 — `4 FLAG` `[LEAD SEED ON-BEHALF @closeout M9 — nguon: sub-lead-gap-close-S162.md 18.638 B + return]`:** **FLAG-1 `gap-carry-dropped` HIGH (streak 8)** — nghi-thức re-stamp carry bị bỏ **lần 2 NGAY SAU khi bị FLAG HIGH @S159**: segment HANDOFF `1d3d167` có **0 slug carry**, mà cùng segment đó lead VẪN viết `NEXT em` 1.037 B ⇒ **không phải “bỏ cả khối vì gấp”** mà bỏ chọn lọc. Detector H24-2 in **y hệt số S159** trong khi đĩa còn 219 occurrence/43 slug. **FLAG-2 `gap-decision-sunk` HIGH** — BLOCKER “3 người duyệt PRO/CCM/CEO” **0 hit trên CẢ 4 bề mặt owner** (3 hit “người duyệt” ở STATUS là **dương-giả**, mô tả tính năng PE), sống DUY NHẤT ở `.claude/WAL.md` = **đúng file §6.4 sắp reset**; bất-đối-xứng: món *không chặn* (51-bis) CÓ slot số, món **chặn cả W5→E2E** thì không — im 3 cửa-sổ/2 ngày. **FLAG-3 `gap-owner-specifics` MED** — chữ **CẢ** (“áp CẢ các trang GĐ khác”) + việc lead tự thu hẹp 3/4 trang không lên bề mặt nào; đo cứng `grep -c "Duyệt NCC" .claude/WAL.md` = **0** trong khi chính dòng đó tự khai “nhãn VERBATIM anh” ⇒ **sổ quảng cáo có verbatim mà không chứa verbatim**. **FLAG-4 `gap-underfill` MED** — `tiep_reload` hẹn 40-60K tok, đo TRẦN đúng 5 nguồn đã khoanh = 71.492 B ⇒ **[20.4K..23.8K] ≈ ½ sàn**; đọc rộng nhất vẫn [35.3K..41.2K] ⇒ **tuân 100% danh sách VẪN dưới hạn**, và `/tiep` có 0 bước %-print nên **không máy nào thấy**. Honest-zero 2 mục + **trục-6 BÁC** (lead CÓ surface việc thiếu bookend-open ở `run.md:3`). JUMP khai đơn-vị trước (bài D-4): 1 class vượt = `gap-carry-dropped` **8** = **nghi-thức hỏng**, không phải sự cố lẻ. Tag `[s162, 4-flag, carry-streak-8, blocker-song-trong-file-sap-reset, so-quang-cao-verbatim-ma-khong-chua, underfill-muc-tieu-vs-nguon, seed-on-behalf]`
|
||||
- **S153 (07-26) 2 LƯỢT hình-B — vòng V2 `[lead seed on-behalf @closeout M9; nguồn = sub-file đĩa]`:** @open **3 FLAG** — FLAG-1 `gap-carry-dropped` MED-HIGH (**2 khối NEXT-em cùng đánh số ①②③ song song** HANDOFF:8 @S152 vs :13 kỳ-S151; khối MỚI không nuốt mục MỞ ④⑤⑦ của khối CŨ; mục ⑦ owner-#32 "dựng máy per-item-L1-presence" = 0 hit 5 bề mặt) · FLAG-2 `gap-decision-sunk` MED-HIGH (`trio-synthesis.md:13` ra lệnh "H7 → ghi HANDOFF"; H7 = 0 hit, `convention-only` = 0 hit — **đòn bất-đối-xứng**: H6 cùng dòng cùng mệnh-lệnh ĐÃ landed 1 hit ⇒ loại được bào chữa "cả khối bị bỏ", anh chưa từng được hỏi) · FLAG-3 `gap-underfill` MED **fire lần đầu** (target 210K owner-set @S115 có nghĩa-vụ "em-main manual pour from source_order" nhưng `grep source_order|pour` trên 3 command = 0 ⇒ **không tồn tại bước rót**; khai cận-dưới trung thực: 0-hit là cận-dưới vì rót không để lại artifact).
|
||||
**honest-zero có giá:** `gap-owner-specifics` = 0 — (30)(31)(32) codified 3/3 giữ trọn specifics; bảng owner-gated O-1…O-7 = **0 khoản câm** ⇒ **tự BÁC 2 FLAG cũ của mình** (FLAG-1@S148 + FLAG-3@S150). Tự BÁC thêm FLAG-2 HIGH @S150 (`_frozen_until_owner` vắng là ĐÚNG — owner đóng (30) frozen=False).
|
||||
|
||||
@ -1,5 +1,7 @@
|
||||
# Lead-View-Auditor Agent — Persistent Memory
|
||||
|
||||
- **S166 (08-01) DEEP giữa-phiên (OVERDUE 15/15 trả tại cửa /tiep) — `11 FLAG (4H/5M/2L), coverage 8/8 chạm (2 PARTIAL) ⇒ SÀN` `[LEAD SEED ON-BEHALF TẠI-CỬA — mày #53 ×2 giữa chừng, artifact 23.8KB + resume-3 chốt COVERAGE/END; nguồn: sub-lead-stale-deep-S166.md + return CLEAN cuối]`:** Sợi chỉ xuyên 4 HIGH lặp đúng câu S162: **số đo ĐÚNG nằm ở WAL/run-folder, không tới bảng canonical STATUS/HANDOFF**. Nặng mới: **F-8 slot (59) ĐẢO DẤU** — đo tươi `tiep_reload` 5-nguồn = **180.649 B ≈ 45-60K tok = ĐÃ ĐẠT dải mục tiêu** (tờ trình đang mời anh chọn trên tiền-đề "underfill ½ sàn" ĐÃ CHẾT — trả lời theo tờ trình hiện tại là CHỌN SAI); **F-7 slot (57) hết "sắp vỡ"**: `_INDEX` **101,23% / −251 B** = ĐÃ VỠ. **F-1 canonical-poison chuỗi máy**: STATUS:465-472 rows cũ làm `governance-detectors` Get-StatusValue resolve 55/220 → detector ĐỀ NGHỊ sửa `ef-core-migration/SKILL.md:93` từ **97 (đúng) xuống 96 (sai)** — view-stale không chỉ lừa người, nó **lây qua máy** thành đề-xuất phá số đúng. F-2 bundle :479 0/2 khớp (`B43R6Y17`/`NLI5umBg` chết — thật `mySTlx42`/`CZAYiWWa`; chính cicd đã đính-chính TRÊN ĐĨA @k3 §5 mà chưa ai lật sổ). 2 mục SẠCH kèm control (roster 23/23 · mirror 3-commit-K) — NEXT-em #5 hoá ra ĐÃ XONG mà chưa lật (F-6). Tag `[s166, deep-11-flag-san, dao-dau-slot-59, da-vo-slot-57, canonical-poison-lay-qua-may, so-dung-o-wal-khong-toi-status, seed-on-behalf-tai-cua]`
|
||||
|
||||
- **S162 (07-30) @close bookend L8 — `16 FLAG (SÀN, chưa phải TỔNG)` `[LEAD SEED ON-BEHALF @closeout M9 — nguon: sub-lead-stale-close-S162.md 22.035 B + return]`:** class view-stale-count 8 · view-stale-header 3 · view-residual-asym 2 · view-stale-status 2 · view-stale-role-desc 1. Nặng nhất **FLAG-1 `view-residual-asym`**: commit `a8027c0` vừa tạo Mig 69 + 7 bảng **vừa MỞ bảng canonical STATUS**, chỉ vá 2/5 row (policy 220, menu 55) và **bỏ đúng 3 row chính nó làm sai** ⇒ không phải “closeout chưa chạy” mà là **sửa một phía**. **FLAG-7/8 = 2 slot đang CHỜ OWNER trình bằng THƯỚC CŨ**: (51-bis) ghi 97,45%/522 B trong khi tươi **99,18%/167 B** · slot (45) vẫn “RÚT — báo động giả” (đo trên `_mind-s-7` đóng băng) trong khi file SỐNG **89,06%**. **FLAG-11** `agents/README.md:242` tự xưng “ĐỦ roster” liệt **20 tên**/thật **23** — grep-theo-số IM vì file cố ý không chép số ⇒ **phải ĐẾM PHẦN TỬ**; sống 9 nhãn phiên, tái phạm nguyên văn bài S143 cách chính dòng bài học 214 dòng. **FLAG-15** `_context-s-8` PAUSE-3 ghi menu “135→142” trong khi cicd đo **142→142, 0 row thêm** — file nằm trong `tiep_reload.sources` ⇒ **sai số TÁI SINH mỗi `/tiep`**. 🔴 Câu chốt: **khoảng cách không nằm giữa lead và sự thật, mà giữa NƠI LEAD LÀM VIỆC (WAL/`_mind` — số đúng đủ cả) và NƠI ANH ĐỌC (STATUS/HANDOFF)**. + **9 mục VERIFIED-CLEAN có lệnh bác** (roster 23 · gotcha 84 · menu/policy vừa vá @S161 · ship-synthesis khớp 8/8 sau khi lead vá F-1/3/4/6/7). Coverage khai thẳng PARTIAL/CHƯA-CHẠM (HANDOFF 383/417 dòng · 20/23 persona · run-folder cây 4-folder ~47 KB) ⇒ **cấm đọc phần chưa soi thành sạch**. Tag `[s162, 16-flag-san-khong-phai-tong, sua-mot-phia, slot-owner-thuoc-cu, dem-phan-tu-khong-grep-so, sai-so-tai-sinh-moi-tiep, seed-on-behalf]`
|
||||
- **S153 (07-26) 2 LƯỢT hình-B (open + close) — vòng V2 `[lead seed on-behalf @closeout M9; nguồn = sub-file đĩa + ring2 verdict]`:** @open **5 FLAG** — FLAG-1 `view-residual-asym` MED (STATUS:454 khai 3 derived-cite `:3/:37/:113`, đo lại **3/3 sai dòng**, đúng là `:5/:48/:315`) · FLAG-2 `view-stale-header` LOW (:439 "mốc gần nhất S151" trong khi :457 re-stamp @S152; `git show c2d01f0` 3 hunk, 0 chạm :439) · FLAG-3 `view-stale-count` LOW (HANDOFF carry-age 12/9/7 vs máy 13/10/8 — lệch **+1 đều 3**, nguồn = chính đoạn carry vừa append ⇒ **self-referential count**) · **FLAG-4 `view-stale-status` HIGH** (STATUS:454 còn khai trio "consent-gated + CHƯA spawn-probe" trong khi owner (32) đã AUTO **và** chính `:466` cùng file nói ngược — bác được không cần ra ngoài file) · FLAG-5 `view-stale-status` MED (H24 nhịp-`{6/15/3}` vs hình-B vô-điều-kiện; đối-chứng hành-vi: lượt này chạy @counter 27 với light 1/6 chưa tới hạn).
|
||||
**ring2 chấm 8/8 ĐẠT** + **thách-CLEAN bắt M-1 MISS THẬT của mình**: persona `lead-stale-auditor.md:51-54` còn dạy "KHÔNG chạy mỗi phiên / thuần cadence" — hình-B đã vô-điều-kiện từ S149, và `398d343` chính đợt land hình-B mở file sửa mà để nguyên câu sai. 🔴 **Bài:** mình bắt ĐÚNG class đó ở STATUS (FLAG-5) nhưng **sót chính persona mình** ⇒ điểm mù **tự-quy-chiếu**; `.claude/agents/` NẰM TRONG tập-đo (đã dùng `agents/README`), chỉ 2 file persona bị bỏ ⇒ lần sau grep tập-đo PHẢI gồm persona của chính mình.
|
||||
|
||||
@ -1,5 +1,7 @@
|
||||
# Test-Specialist Agent — Persistent Memory
|
||||
|
||||
- **S166-K4a (08-01) 49 row menu KHKK 8-nhóm — 6 test, file MỚI `Application/KhkkGroupMenuSeedTests.cs`, return SẠCH `[baseline đo tươi Infra 569 → sau 575, Δ+6, 0 hồi quy · Domain 45 · tổng 620]`:** **BƯỚC ĐẮT NHẤT = TÌM CHỒNG LẤN TRƯỚC KHI VIẾT** — `ContractCatalogTests.cs:445` (T6 lane K1) đã assert `MenuKeys.All.Except(menuKeysInDb).BeEmpty()` sau `SeedMenuTreeAsync` ⇒ invariant "49 key mới đều có menu-row" TỰ ĐỘNG được phủ, và nó XANH ở baseline = chứng nhân độc lập cho claim by-construction ⇒ KHÔNG nhân bản, chỉ viết cái nó không đo. **Kỹ thuật chính (tái dụng S164 ma-trận-cùng-ruột):** T5 labelBackfill bôi hỏng nhãn **CẢ `Khkk_G1` LẪN `Khkk_G2` trong 1 lần** → seed lại → G1 tự lành / G2 giữ chữ hỏng; khác biệt duy nhất = có/không entry trong `labelBackfill` ⇒ chứng đúng cơ-chế backfill chứ không phải upsert "tiện tay" ghi Label (gotcha #11). T6 đối-chứng-cùng-lượt: cùng role, `Pe_DuyetNcc_List` CanCreate=**true** vs 49 key Khkk CanCreate=**false** ⇒ chuỗi "false" không phải do seeder no-op. T4 mirror đo **DB↔DB** (leaf nhóm 2..8 so với row nhóm 1) + chốt trước "6 nhãn nhóm 1 PHÂN BIỆT" — thiếu vế này thì mirror đúng ở mọi thế giới. T1 kỳ vọng = **mảng 49 chuỗi VIẾT TAY**, KHÔNG gọi lại `MenuKeys.KhkkGroup/KhkkLeaf` (gọi lại = tautology). 2 bẫy đo đã né: (i) đếm họ `Khkk` bằng **Ordinal in-memory** chứ không `StartsWith` → LIKE SQLite case-insensitive ASCII; (ii) kiểm KHÔNG có `HasData` cho MenuItems ⇒ 56 row đến TỪ seeder, không phải EF-seed. Số ĐO: `MenuKeys.All` runtime = **113** (Policies DERIVED 452) — trùng đếm by-source lane BE. 0 bug prod. Tag `[s166-k4a, tim-chong-lap-truoc-khi-viet, ma-tran-2-key-1-bien, doi-chung-cung-luot, ordinal-khong-LIKE]`
|
||||
|
||||
- **S164-K3 (07-31) KHKK level-finalize + pin-đúng-nhóm — 5 test, return SẠCH `[baseline đo tươi 609/0 = 45D+564I KHỚP đề bài · sau: 614/0, Δ+5, 0 hồi quy]`:** +4 vào `ContractSigningPlanApprovalTests.cs` (T-a/b/c finalize + T-e giữ-cờ), +1 vào `ContractSigningPlanGroupAndCatalogTests.cs` (T-d rào (v)) — chọn file thứ 3 thay "file mới" để KHÔNG nhân bản 70 LOC `SeedPeForCreateAsync`+`CreateAsync` đã có sẵn ở đó. **Kỹ thuật chính = MA TRẬN cùng-ruột-khác-1-biến thay cho fault-inject** (không được chạm prod, mà prod đang mang diff lane khác): 1 `SeedFinalizeScenarioAsync` → T-a (cờ+apply=true ⇒ DaDuyet+chốt giá) / T-b (**cùng seed, đổi ĐÚNG `applyLevelFinalize:false`** ⇒ (2,1) advance thường) / T-c (Cấp không cờ + default true ⇒ (0,2)). Bỏ qua cờ ⇒ T-a đỏ · bỏ qua param ⇒ T-b đỏ · `||` thay `&&` ⇒ T-c đỏ. **Điều kiện SỐNG CÒN: đặt cờ ở Bước-2-Cấp-2 của quy trình 3 Bước** — cờ ở cấp cuối thì "kết thúc" xảy ra ở CẢ HAI thế giới ⇒ T-a xanh mà chứng minh 0 (assert `StepCountAsync==3` để chốt). T-d: **CÙNG workflow `KHKK-N5` cho 2 kết quả trái ngược** (phiếu nhóm 3 = 409 · nhóm 5 = qua) + không-đốt-mã (rào (v) `:409-420` đứng TRƯỚC codegen `:428`) có control-dương 001/002/003 tăng thật. Kiểm dữ-liệu chứ không chỉ đọc regex: `DbInitializer.cs:609` sinh đúng `$"KHKK-N{n}"` ⇒ rào neo thật. T-e: 3 vế (tick⇒true · không-tick⇒false · **đối chứng type-1 cũng true** ⇒ ECHO chứ không phải đổi ép-false thành ép-true). **CỐ Ý KHÔNG pin `AllowApproverSkipToFinal==true`** dù mã đang echo: service KHKK 0 lần đọc cờ đó (`:47` khai "không port") ⇒ đó là ứng-viên config-lie #78 CÒN SÓT; pin nó = biến khả-năng-lỗi thành yêu cầu → REPORT lead thay vì test. 0 bug prod. Tag `[s164-k3, level-finalize, ma-tran-cung-ruot-1-bien, co-o-cap-cuoi-lam-rong-phep-do, khong-pin-config-lie]`
|
||||
|
||||
- **S161-W2 (07-29) KHKK CRUD 8 test `[hmw wf_7490179a-70b · chết #53 sau khi file LAND (sub-md dừng §0.1) · lead chạy suite tươi 574/0 = 566+8, cả 8 tên đúng]`:** `Application/ContractSigningPlanCrudTests.cs` (7) + extend `Api/AuthorizePolicyRegressionTests.cs` (PIN reflection). 2 PIN spec + 6 acceptance: happy-path Lines=winners + SUM IsSelected đúng NCC (bẫy `w.Id` vs `w.SupplierId`) · second-create 409 **`_AndDoesNotBurnCode`** (mã không đốt khi Conflict — phép đo sequence side-effect) · workflow-guard 2 nhánh Conflict/NotFound · no-winner · **soft-delete-then-recreate + changelog giữ** · owner/phase guard. Phát hiện đắt (sub-md §0.1): **TestApplicationDbContext KHÔNG wire AuditingInterceptor ⇒ `Remove()` = xoá CỨNG ⇒ đo "xoá-tạo-lại" trên xoá-cứng = ĐO NHẦM CƠ CHẾ** (rào 1-PE-1-KH dựa global-filter che row soft-deleted, không phải row biến mất) → dựng fixture riêng CÓ interceptor cho nhóm delete-test. Baseline đo tươi trước khi viết (không tin số đề bài). Tag `[s161-w2, khkk-8-test, khong-dot-ma-khi-409, fixture-interceptor-cho-soft-delete, do-nham-co-che-xoa-cung]`
|
||||
|
||||
@ -12,6 +12,21 @@ metadata:
|
||||
## Count progression (one-line chain)
|
||||
254 (S60) → 263 (S61 +22 PeWorkItemBudget, −14 BudgetPolicy Domain drop) → 286 (S67 +23 HRM) → 292 (S69 +6 Office) → 306 (S69b +14 PE) → 334 (S72 +28 PE Mig54) → 339 (S74 +5 CcmNote) → 344 (S76 +5 PRO-split) → 351 (S77 +7 suggested-price NOTE) → 354 (S77b symmetric, superseded) → 366 (S78-S84, MEMORY chưa ghi từng delta) → 371 (S85 +5 urgent drafter-unset) → 374 (S85b +3 UpdateDraft WF-preserve) → 377-395 (S86-S86d) → 402 (S87 +7 CCM-budget-period) → **419 (D2 +6 PE Mig58 multi-winner + translation-smoke)**.
|
||||
|
||||
## S155 — PE xoa-khi-dang-duyet + man "Da xoa" (dot 2), +10 -> 561 (1 FAIL GIU DO = bug prod)
|
||||
**S155 (2026-07-27) ĐỢT 2 PE xóa-khi-đang-duyệt + màn "Đã xóa" [run 2026-07-27-S155-pe-delete-approver · sub-d2-test-4, diary 13.9KB ghi-trong-lúc-làm]:** +10 `PeDeleteByApproverTests.cs` (T21 lũy kế **4 HƯỚNG KHÁC NHAU** · T22/T22b/T22c màn Đã xóa · T23/T24/T24b cờ+lượt · T25 authz reflection · T25b chiều thuận · T26 changelog). Full **561 = 560 PASS / 1 FAIL** (45D + 516I); 0 hồi quy (Infra cũ 506 nguyên vẹn). **1 FAIL = T26 GIỮ ĐỎ = BUG PROD**: `PeSoftDeleteFeatures.cs` Add changelog (:126) → `Remove(pe)` (:142) → `CascadeDeleteTiming.Immediate` cascade **ngay tại Remove**; dependent đang `Added` bị cascade ⇒ **Detached** (không phải Deleted) ⇒ 0 row; `AuditingInterceptor` chạy ở SavingChanges = SAU điểm mất ⇒ không cứu. Đo bằng ChangeTracker diag (`Added→Detached`, `rowsInDb=0`), KHÔNG suy đoán. Grep cùng-lớp: site DUY NHẤT có hình "Add con → Remove cha → 1 SaveChanges". REPORT lead, KHÔNG tự sửa. **Hạ tầng MỚI:** `SoftDeleteFixture` (ngay trong file test, ~90 LOC) = fixture ĐẦU TIÊN của repo wire `AuditingInterceptor` — BẮT BUỘC khi đo `Remove()`=xóa-mềm, vì `TestApplicationDbContext` KHÔNG wire ⇒ mặc định **XÓA CỨNG** ⇒ màn "Đã xóa" rỗng ⇒ assert đúng ở CẢ HAI thế giới (đúng bẫy vacuous). Số học T21 nhớ kỹ: xóa phiếu ChoDuyet ⇒ PrevSubmitted↓ · PendingSelected↓ · **PrevSelected + PendingSubmitted BẤT ĐỘNG** (seed thêm peer DaDuyet + TraLai để 2 số "không đổi" ≠ 0 ở cả 2 phía).
|
||||
|
||||
## S153 — T4 ctx-adopt FAULT-INJECT may `mind-check` (KHONG phai test C#, baseline C# khong doi)
|
||||
**S153 (2026-07-26) T4 ctx-adopt FAULT-INJECT máy `mind-check` #8-#17+#21 [run 2026-07-26-S153-ctx-adopt · lane trước đứt sau #7, file đĩa nguyên → tiếp được] `[engine: opus-5]`:** **18/18 PASS 0 FAIL**. KHÔNG phải test C# (**baseline 509 KHÔNG đổi**) — đối tượng = `scripts/session_ctx.py mind-check`, mọi mutation trong cây tạm qua seam `--root`, repo read-only. Bắt **1 GAP THẬT**: ở closed-mode **XOÁ con-trỏ → cờ/exit 0** còn **GIỮ con-trỏ đang-chờ trung thực → TRƯỢT/exit 1** ⇒ đường-rẻ-nhất-để-xanh là đường SAI (chữ luật cấm, gradient thưởng) → REPORT em main, KHÔNG tự sửa. **Bài học mới quan trọng nhất:** fixture `draft-ts` MALFORMED ra exit 0 — `inject_A` neo `## MIND-1` sau khi `renum(...,2)` đã đổi heading ⇒ `str.find`=-1 ⇒ chèn GIỮA heading ⇒ `ts:` không ở đầu dòng ⇒ máy ĐÚNG mà vẫn xanh. **Fixture-hỏng cho-xanh trông Y HỆT máy-đúng cho-xanh** ⇒ phải soi RUỘT fixture (`cat -A`/`repr` từng dòng), KHÔNG chỉ đọc exit code. 2 kỹ thuật xài lại: (i) **cặp CÙNG-RUỘT khác 1 biến** — cap=32 vs cap=1 trên cùng tệp = chứng đọc-config-LIVE; `_end` giả `_pause=9` vs không = chứng nguồn-đếm-là-ĐĨA, dùng `diff` 2 output để chứng dòng đo BYTE-IDENTICAL; (ii) **đo wall-clock phải gồm nhánh ĐẮT** — lệnh literal đi nhánh early-exit (repo chưa có `_mind`) = tự đo nhánh rẻ rồi gọi là chi phí thật; đo 55-64ms/lượt vs ước 140-300ms ⇒ lệch 2.2-5.4×, giao lead điền lại.
|
||||
|
||||
## S134 — PE luy-ke TAM TINH TEST-C, +8 -> 528
|
||||
**S134 (2026-07-17) PE lũy-kế TẠM TÍNH TEST-C [wf_97d6a582-b7e · return sạch 0-garble] `[engine: opus-worker]`:** +8 `PePendingAccumulationTests.cs` C1-C8 (file MỚI, mirror seed PeBudgetFreezeTests :277-336): C1 ChoDuyet+winner→delta2+PriorPes · C2 TuChoi/DaDuyet loại sạch · C3 nháp list-only/TraLai delta1 · C4 window CreatedAt · C5 delta âm signed · **C6 complementary-no-double-count: gọi CẢ ComputeAsync + ComputePendingAsync cùng seed, assert EXACT-NUMBERS 2 phía (PrevSelected 90tr/1 bất động ⟂ PendingSelected 50tr/1)** · C7 frozen→0/null qua query handler · C8 D4 changelog positive+contrast (filter `ContextNote.Contains("[S134 pending-prior]")` #48). Full **528/0** (45D+483I, +8). Learned: (1) **direct-call accumulator = synthetic curPeId + CreatedAt muộn, KHÔNG cần row phiếu-đang-xét** (chỉ filter Id!=/CreatedAt<); (2) regression "bất động" mạnh nhất = C6-style exact-numbers 2 hàm cùng seed; (3) FluentAssertions `ContainInOrder(params T[])` + because-string overload-clash khi T=Guid → bọc `new[]{...}` trước. Surprise: D4 no-SaveChanges-in-helper → row chỉ persist sau TransitionAsync.
|
||||
|
||||
## S133 INV-C — PE budget-freeze T1-T9, +10 -> 519 (sub-file collision multi-invocation)
|
||||
**S133 INV-C T1-T9 [wf_75c6bfd3-754 · #53 return-fail lần 3 → disk + lead tự chạy suite; entry on-behalf]:** +9 test vào PeBudgetFreezeTests (`:426` T1 đủ-11-cột · `:480` T2 CCM-threshold · `:524` T3 all-steps · `:555` T4 V1-legacy assert KHÔNG-ApprovedPrice · `:638` T5 guard CCM+Admin Conflict + ChoDuyet-allow · `:687` T6 AdjustBudget DaDuyet+TuChoi · `:730` T7 live-vs-frozen flags/editability · `:783` T8 null-safe no-WorkItem + no-pair · `:821` T9 overwrite + SnapshotAt refresh). FULL suite lead-verified exit-0: **Domain 45 + Infra 474 = 519, 0 fail** (464+10 khớp). ⚠️ Lesson mới: INV-C **ghi đè** `sub-test-specialist-0.md` của INV-A — cùng role + cùng task-index qua 2 invocation chung run-folder = sub-file collision; INV-A content sống nhờ journal + diary. Multi-invocation cùng run → cần label/index phân biệt (báo lead khi gặp lại).
|
||||
|
||||
## S133 INV-A — PE budget-freeze T0 REPRODUCE (test-before bug-fix, RED that)
|
||||
**S133 (2026-07-17) PE budget-freeze T0 REPRODUCE [wf_d9639faa-97a INV-A, return sạch]:** RED thật `Failed 1/1` — expected ProInitial 100tr, found 999tr @`PeBudgetFreezeTests.cs:184`. Flow chuẩn: đưa phiếu tới DaDuyet QUA `svc.TransitionAsync` (V2 1-Bước-1-Cấp `AllowApproverFinalize=true` + giá chốt), KHÔNG seed thẳng Phase (post-fix snapshot CHỈ set qua transition); mutate pair qua UpdatePeBudgetPro/Ccm (2 handler KHÔNG phase-guard = đúng cơ chế bug); 2 sanity-assert chống vacuous (Phase==DaDuyet + liveRec đổi thật) TRƯỚC assert chính. Bắt được lỗi spec: query THẬT = `GetPurchaseEvaluationQuery` (bundle `.BudgetSummary`), spec ghi nhầm GetPurchaseEvaluationDetailQuery → lead sửa spec. Sau INV-B: T0 GREEN trong 44/44 filter.
|
||||
|
||||
## S118b — ReportsController company-wide-report authz REGRESSION (test-after SECURITY), +4 -> 509
|
||||
**S118b (2026-07-14) ReportsController company-wide-report authz REGRESSION (test-after SECURITY — reviewer catch) — 505→509 PASS (+4 Infra), no-red, NO prod bug:** EXTEND `Api/AuthorizePolicyRegressionTests.cs` (Pattern 10 reflection, +4 [Fact] → file 15→19). Fix S118: 2 endpoint company-wide `Dashboard`+`ExportContracts` (lộ tài chính HĐ toàn cty: tổng giá trị, top NCC/dự án, xu-hướng-12-tháng, export-Excel) NAY gate `[Authorize(Policy="Reports.Read")]` (chỉ Admin, khớp S92); `MyDashboard` CỐ Ý giữ mở (chỉ class-level `[Authorize]` trần, scope currentUser). Trước: cả controller class-level `[Authorize]` trần → mọi user đăng nhập gọi được = lộ tài chính. **T1** class-level `[Authorize]` Policy=null+Roles=null (bare — nếu hardcode Policy sẽ khóa my-dashboard). **T2/T3** Dashboard+ExportContracts action-Policy==`Reports.Read` (gỡ→NotBeNull-fail = tái-lộ toàn cty). **T4** MyDashboard `(attr?.Policy).Should().BeNull()` — cho phép bare `[Authorize]` vô-hại NHƯNG chặn mọi Policy (thêm policy→khóa dashboard cá-nhân role không-Admin). csproj ĐÃ ref Api (line 25, từ S45) — KHÔNG vướng reference. KHÔNG touch prod.
|
||||
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user