[CLAUDE] Docs: S187-S188 closeout — bookend ONE-SHOT 8 vòng + vá 4 bề mặt stale (Tests 668→680 · bundle 2 đời · roster README · Modules GĐ3) + 2 carry mới + seed 12 diary + orphan S187 đóng
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 10m40s
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 10m40s
Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -0,0 +1,48 @@
|
||||
# implement-synthesis — run `2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk` (YC-023 / YC-024 / YC-025)
|
||||
|
||||
> Bản GOM của run: 4 lượt `/fable-real` (STAGE A-C) + spec + 2 đợt fan-out thi công (W1/W2/W7 · W3/W4/W5/W6) + W10 dry-run.
|
||||
> Viết @close S188 bởi lead (single-writer) — đóng close-gate DUAL-ACCEPT dạng-1. Nguồn = 17 `sub-*.md` cùng folder + WAL chain.
|
||||
|
||||
## 1. Verdict tổng — ĐÓNG TRỌN
|
||||
|
||||
Module **Duyệt Hợp đồng (GĐ3)** kế thừa KHKK **ship prod 2 đợt**, verify đủ 3 tầng (test · cicd · dry-run toàn trình).
|
||||
|
||||
| Đợt | Commit | Nội dung | Gate |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| Đợt-1 | `bc309c55..0149f106` | W1 gỡ 2 bom per-type · W2 BE-DTO nền · W7 server-filter | test **672** · reviewer `PASS_WITH_FLAGS-8` (F-1/F-2 vá trước commit) · cicd POST 4/4 |
|
||||
| Cụm | `0149f106..b275893c` | W3 seed 7 `HD-*` + 7 key · W4 guard 4-cửa · W6-BE Đ2 · W5 card · W6-FE panel 2-nút + Designer slice | test **680** · cicd **PASS 5/5** (run #482) |
|
||||
| Sổ | `80febec9` | YC-024/025 vào sổ yêu-cầu | docs-only, CI skip |
|
||||
|
||||
## 2. Chuỗi phán quyết (nguồn: owner)
|
||||
|
||||
- **YC-023** mở việc + chỉ định điều phối (2 invest → style-review → plan-review → fan-out Opus MAX per-wave) — thi hành đúng khuôn.
|
||||
- **YC-024** 9 đáp án `(80)-(88)`: 7-LOẠI · PA-A · mở-tất-cả-trước (**W8 HOÃN**) · roster **sao khuôn KHKK** (owner tự chỉnh Admin sau) · 2 nút · admin giữ ẩn (**W9 HỦY**) · khoá cứng không đổi chéo · 0 cột gợi-ý · ruột pre-fill từ dữ-liệu đã nhập.
|
||||
- **YC-025** *"làm tiếp hết, xong hết tao review 1 lần"* → W3→W6 + W10 chạy liền mạch, push gom, trình 1 lần.
|
||||
|
||||
## 3. Artifact chính (17 sub-file — đọc theo nhu cầu)
|
||||
|
||||
- **Điều tra/plan:** `sub-invest-be-fable.md` (26.119 B) · `sub-invest-fe-fable.md` (21.981 B) · `sub-style-review-fable.md` (21.680 B, `PASS_WITH_FLAGS — 7 flag`) · `sub-plan-review-fable.md` (29.647 B — 12/12 claim re-verify + 3 phát hiện mới + plan 11 wave + hợp nhất 9 câu) · `spec-duyet-hd-10-08-2026.md`.
|
||||
- **Thi công:** `sub-test-specialist-0.md` (test-before 4 ca) · `sub-implementer-backend-{w1green,w3,w4}.md` · `sub-implementer-frontend-{2,w5,w6}.md` · `sub-test-specialist-w3.md`.
|
||||
- **Gate:** `sub-reviewer-dot1.md` (20.840 B, 8 finding) · `sub-reviewer-cum.md` (4.795 B — chết non ×2, lead soi bù 4 trục đỏ) · `sub-cicd-dot1.md` · `sub-cicd-cum.md` (12.974 B, PASS 5/5) · `sub-w10-dryrun.md` (8.913 B, PASS 5/5).
|
||||
|
||||
## 4. Số chốt (đo, không suy)
|
||||
|
||||
- Test **668 → 680** (45 Domain + 635 Infra; +12 = 4 W1 + T2/T6 W3 + 3 security W6-BE + …) · **0 migration** cả 2 đợt.
|
||||
- Menu keys **113 → 120** · Policies **452 → 480** (+7 key `AwV2_Hd*` × 4 action) — đo runtime từ `MenuKeys.All`.
|
||||
- Bundle prod rotate 2 đời trong phiên → cuối: admin `BZ1PG34E` (1.813.772 B) · user `0ObPwWFB` (1.728.765 B).
|
||||
- Prod sau deploy: 7 workflow `HD-*` type-3 IsActive=1 · 7 menu-row · 8 `KHKK-N*` control nguyên vẹn · DLL marker `ContractWorkflowGuards` 0→4.
|
||||
- Dev dry-run: `KHKK/2026/901` → HĐ `APVN01/HDTP/SOL&NCC-DIEN/01` (DaPhatHanh) + `APVN01/HĐDV/SOL&DV-BAOVE/01` (ChoDuyet) — seq test đã cháy.
|
||||
|
||||
## 5. Bài học rút ra (đã vào session-log + memory)
|
||||
|
||||
1. **#53 garble ~90% return; đĩa cứu 100%** — lượt nào ép "ghi file TRƯỚC TIÊN" thì recover trọn, lượt không ép (reviewer cụm ×2) **chết trắng 0 trace**. Ép-ghi-trước là biến quyết định.
|
||||
2. **Agent chết non ≠ mất việc** nếu ledger tiến từng đời (W10 qua 4 đời, mỗi đời để lại B0/B1 → lead nối B2-B5).
|
||||
3. **Build xanh ≠ hợp đồng đúng** — 3 tên field FE lệch BE lọt cả `tsc` lẫn 680 test vì 0 consumer.
|
||||
4. **Tiền-đề spec sai 3/4 ở W7** — implementer BLOCKED đúng kỷ luật, đẻ nợ có mã thay vì bug câm.
|
||||
5. `sqlcmd -i` mặc định `QUOTED_IDENTIFIER OFF` ⇒ chết `Msg 1934` trên bảng có filtered index; `sqlcmd < file` im lặng 0 dòng.
|
||||
|
||||
## 6. Nợ chuyển tiếp
|
||||
|
||||
`[carry:w7b-inbox-param]` (BE inbox `?type=` + bỏ `Take(100)` → FE gỡ client-filter; kèm `ContractCreatePage` ×2) · **W8 authz HOÃN** chờ owner *"ổn rồi"* · F-3 `ActiveOthers` 0-consumer (Designer đã đi lát-cắt-history) · FE `contractWorkflowFamily.ts` = bản chép 7 mã, khớp BE hôm nay, cần drift-watch.
|
||||
|
||||
== HẾT ==
|
||||
@ -0,0 +1,179 @@
|
||||
# sub-cicd-cum — verify deploy cụm W3-W6 (YC-025)
|
||||
|
||||
**Vai:** cicd-monitor (READ-only) · **Range:** `0149f106..b275893c` (4 commit code) · **Ngày:** 2026-08-10
|
||||
**Spawn:** 19:47 (VN) — kịp giờ chụp PRE trước khi deploy land.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Stage 1 — Push + path filter
|
||||
|
||||
- `git log origin/main..HEAD` = **rỗng** (đã push hết).
|
||||
- HEAD repo = `80febec9 [CLAUDE] Docs: sổ yêu-cầu +YC-025` — diff `b275893c..80febec9` = **1 file `docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md`** ⇒ khớp glob `docs/**` + `**/*.md` ⇒ **KHÔNG trigger CI** (gotcha #41). Xác nhận bằng ĐO chứ không suy: bảng `tasks` KHÔNG có row nào head_sha `80febec9`.
|
||||
- ⇒ **gotcha #86 (push-đè nuốt deploy) KHÔNG áp** ở lượt này: run CUỐI-có-code CHÍNH LÀ run của `b275893c`.
|
||||
- Commit trong range: `e7f282fc` (wal) · `af5f5be8` (W3 seed 7 HD-*) · `ad9a21ed` (W4+W6BE guard) · `b275893c` (W5+W6FE).
|
||||
- Files 0149f106..b275893c = **28** (9 BE incl. DbInitializer + 8 FE + 3 test + docs/STATUS + 7 run-trace/WAL).
|
||||
- `git diff 0149f106..b275893c -- '*Migrations*'` = **RỖNG** ⇒ 0-mig, kỳ vọng Mig prod GIỮ nguyên (72).
|
||||
|
||||
## PRE snapshot (đo LIVE 19:49, trước khi deploy land)
|
||||
|
||||
| App | index.js | index.css |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| admin | `index-DeBPqp_c.js` | `index-Desb-yZr.css` |
|
||||
| eoffice | `index-CSIiQrhk.js` | `index-BGUiinrQ.css` |
|
||||
|
||||
⇒ KHỚP mốc PRE đề bài (`DeBPqp_c` / `CSIiQrhk`) — mốc chưa lão hoá, differential POST sẽ có răng.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Chân 1 — Gitea Actions run `b275893c` → ✅ **PASS**
|
||||
|
||||
- Task id **595** = run_number **#482**, `head_sha b275893c8f`, `status: success` (poll 8 iter × ~48s; `conclusion` = `None` như thường lệ ⇒ tin `status`, luật MEMORY Stage-2).
|
||||
- Bắt đầu 19:47:08 → xong 19:55:35 ⇒ **8m27s** (⚠️ chạm ngưỡng escalate >8min; xu hướng gần đây 5m3x-6m3x — ghi nhận, chưa phải lỗi).
|
||||
- URL: https://git.baocaogiaoduc.vn/vietreport-admin/solution-erp/actions/runs/482
|
||||
- **Test gate (log web-UI 18.755 B, đối chiếu TÁCH-PHẦN):**
|
||||
- `SolutionErp.Domain.Tests.dll` → `Failed: 0, Passed: 45, Skipped: 0`
|
||||
- `SolutionErp.Infrastructure.Tests.dll` → `Failed: 0, Passed: 635, Skipped: 0`
|
||||
- Tổng **680** = **ĐÚNG kỳ vọng đề bài (680)**. Delta so baseline #444 (644 = 45+599): **+36**, TRỌN VẸN nằm ở Infra (Domain giữ 45) — khớp 3 file test trong diff (`AwV2DesignerMenuKeyTests` + `KhkkGroupMenuSeedTests` + `ContractWorkflowServiceApproveV2Tests`).
|
||||
|
||||
## Chân 2 — Bundle rotate 2 app → ✅ **PASS (4/4 artifact)**
|
||||
|
||||
| App | PRE (19:49) | POST (19:56) | Rotate | Size log CI |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| admin `.js` | `DeBPqp_c` | **`BZ1PG34E`** | ✅ | `1,813.77 kB` |
|
||||
| admin `.css` | `Desb-yZr` | **`DVHtHLex`** | ✅ | `88.39 kB` |
|
||||
| eoffice `.js` | `CSIiQrhk` | **`0ObPwWFB`** | ✅ | `1,728.76 kB` |
|
||||
| eoffice `.css` | `BGUiinrQ` | **`Ibv3QD_1`** | ✅ | `94.02 kB` |
|
||||
|
||||
Hash live (index.html) **khớp từng ký tự** với dòng `dist/assets/index-<hash>` in trong log CI ⇒ đúng artifact của run #482, không phải bản cũ.
|
||||
|
||||
**Control-âm tầng-2 (bundle cũ đã bị GHI ĐÈ):** GET hash PRE giờ rơi về SPA-fallback —
|
||||
`admin/assets/index-DeBPqp_c.js` → 200 **`text/html` 900 B** · `eoffice/assets/index-CSIiQrhk.js` → 200 **`text/html` 876 B**.
|
||||
(Bẫy #69/S72: 200 ở đây KHÔNG phải "file còn sống"; discriminator là `Content-Type`.)
|
||||
|
||||
**Ship-proof tầng đĩa (mạnh hơn hash-delta, luật #69):** trên VPS chỉ còn **ĐÚNG 1** `index-*.js` mỗi app —
|
||||
`fe-admin\assets\index-BZ1PG34E.js` = **1.813.772 B** @ 19:53:58 · `fe-user\assets\index-0ObPwWFB.js` = **1.728.765 B** @ 19:55:08.
|
||||
Size khớp log CI **tới từng byte** (`1,813.77 kB` / `1,728.76 kB`), LM **trong cửa-sổ deploy** (19:47→19:55).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Chân 3 — SEEDER W3 chạy THẬT trên prod (#51) → ✅ **PASS (4/4 mục a-d)**
|
||||
|
||||
Đo bằng **3 nguồn ĐỘC LẬP** (tam-giác #434): `sqlcmd -E` ⟂ Serilog boot ⟂ API-materialize-qua-EF.
|
||||
|
||||
### (a) `ApprovalWorkflows` họ `HD-*` — kỳ vọng 7 row type-3 IsActive=1 → **ĐÚNG 7/7**
|
||||
|
||||
| Code | ApplicableType | IsActive | IsUserSelectable | Version | Steps | Levels |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| HD-DV | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
|
||||
| HD-GK | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
|
||||
| HD-MB | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
|
||||
| HD-NCC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
|
||||
| HD-NT-DV | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
|
||||
| HD-NT-NCC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
|
||||
| HD-TP | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
|
||||
|
||||
Đếm gộp: `HD_total=7 · type3=7 · active=7`.
|
||||
🔑 **Đo thêm Steps/Levels chứ không chỉ đếm row** — vì seeder có nhánh `if (wf.Steps.Count == 0) LogWarning("tạo RỖNG (0 Bước có người)")`: 7 row RỖNG vẫn ra "7" ở phép đếm mà quy trình vô dụng. **3 Bước / 11 Cấp mỗi mã** ⇒ roster PRO→CCM→BGĐ ráp được người thật, KHÔNG rỗng.
|
||||
|
||||
### (b) `MenuItems` key `AwV2_Hd%` — kỳ vọng 7 → **ĐÚNG 7**
|
||||
|
||||
`AwV2_HdDV · AwV2_HdGK · AwV2_HdMB · AwV2_HdNCC · AwV2_HdNTDV · AwV2_HdNTNCC · AwV2_HdTP` — tất cả `ParentKey=ApprovalWorkflowsV2`, `IsVisible=1`.
|
||||
Khớp **by-construction** với `MenuKeys.ContractWorkflowMenuKeys` (sinh từ `ContractApprovalWorkflowFamily.KeyToken`): `HD-TP→TP`, `HD-NT-NCC→NTNCC` ✅.
|
||||
|
||||
### (c) `Permissions` KHÔNG FK-nổ → **sạch 2 chiều**
|
||||
|
||||
- `Perm_AwV2_Hd` = **7** · **OrphanPerm = 0** (0 row Permissions trỏ tới MenuKey không tồn tại) · **MenuNoPerm = 0** (0 menu-row `AwV2_Hd*` mồ côi permission).
|
||||
- ⇒ **invariant T6 giữ** (key vào `All` mà thiếu menu-row = FK nổ lần boot đầu — không xảy ra).
|
||||
- ℹ️ **7 chứ không phải 91 (7×13 role) là ĐÚNG THIẾT KẾ, không phải thiếu sót** — log tự khai: `[INF] Seeded 7 admin permissions`. Designer leaf = admin-only, cấp cho 1 role. (Khác họ `Khkk%` 56 menu/728 perm vì họ đó cấp cho cả 13 role — 2 họ khác chủ đích, không phải drift.)
|
||||
- **App pool SỐNG + restart trong cửa-sổ:** `w3wp PID 6012` ⇄ `appcmd list wp` → pool **`SolutionErp-Api`**, `StartTime = 19:55:13` (map PID→pool BẮT BUỘC, gotcha S167 — VPS chạy 6 w3wp của 2 dự án).
|
||||
- **Log boot SẠCH:** dòng đầu `19:55:16.139 [INF] Applying migrations...` (chứng restart thật, chân (i) luật 3-chân-kiềng) → `ERR]/FTL]/FOREIGN KEY/SqlException` = **0 dòng**. **Control-dương cùng phép Select-String**: cùng file vẫn trích ra hàng chục dòng `[INF]`/`[WRN]` ⇒ **thước sống, 0-hit là vắng THẬT** (không phải grep gãy).
|
||||
- Toàn bộ `[WRN]` còn lại là **pre-existing lành tính**: EF global-query-filter (họ Contract/PE), `nv.cao/nv.truong not found`, admin dùng password mặc định, DataProtection in-memory key. **KHÔNG có dòng "tạo RỖNG"** — khớp (a).
|
||||
|
||||
### (d) CONTROL — 8 workflow `KHKK-N%` GIỮ NGUYÊN → **8/8 nguyên vẹn**
|
||||
|
||||
`KHKK_N_total=8 · active=8`, tất cả `ApplicableType=10`, mỗi mã **3 Steps / 11 Levels** — **y hệt trước W3** ⇒ refactor builder chung (`AddProCcmBodStepsToWorkflow` dùng chung cho cả 2 họ) **KHÔNG phá** họ cũ.
|
||||
|
||||
### Anchor + control-âm hiệu chuẩn thước
|
||||
|
||||
| Chỉ số | Trước (baseline #438-#447) | Nay | Delta | Đọc |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| MenuItems | 200 | **207** | +7 | đúng 7 leaf mới |
|
||||
| Permissions | 2221 | **2228** | +7 | đúng "Seeded 7 admin permissions" |
|
||||
| Roles | 13 | **13** | 0 | không đụng role |
|
||||
| sys.tables | 97 | **97** | 0 | 0-mig, không bảng mới |
|
||||
|
||||
- **Mig prod top** = `20260806070242_AddMaHangMucToContractSigningPlanLines` (**Mig 72**) — **GIỮ NGUYÊN**, khớp `git diff 0149f106..b275893c -- '*Migrations*'` = rỗng và khớp repo (`ls Migrations/*.cs` trừ Designer/Snapshot = **72**, row cuối cùng tên).
|
||||
- **Control-âm:** key bịa `AwV2_Zz%` → **0** ⇒ mệnh đề `LIKE` không khớp-bừa, các số 7 ở trên là đo thật.
|
||||
|
||||
### Nguồn thứ 3 — API materialize qua EF (không phải đọc DB, không phải đọc log)
|
||||
|
||||
`GET /api/approval-workflows-v2` (bearer admin) → nhóm `types`:
|
||||
- `applicableType=3 "Hợp đồng"`: `active=QT-HD-V2-001` (sample S29, giữ) + **`activeOthers` = 7 mã ĐÚNG BỘ** `[HD-DV, HD-GK, HD-MB, HD-NCC, HD-NT-DV, HD-NT-NCC, HD-TP]`, **isUserSelectable = 7/7** ⇒ Drafter pick được ở màn tạo HĐ.
|
||||
- `applicableType=10 "Kế hoạch ký kết HĐ"` (**control**): `active=KHKK-N7` + `activeOthers` 7 mã còn lại = **8 nguyên** ✅.
|
||||
|
||||
⚠️ **Tự-đính-chính trong lượt:** phép đo đầu của tao ra `HD-* = 0` — **là ARTIFACT PARSE của tao**, không phải lỗi sản phẩm: response shape là `{types:[{active, activeOthers, history}]}`, script đoán `items/versions` nên rơi vào nhánh fallback đếm số key = 1. Đo lại đúng shape mới ra 7. (Ghi lại vì đúng lớp "KHÔNG ĐO ĐƯỢC phải tự nghi" — suýt báo FAIL oan.)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Chân 4 — Smoke → ✅ **PASS (9/9)**
|
||||
|
||||
| Phép | Kỳ vọng | Thực đo |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `GET https://admin.solutions.com.vn/` | 200 | **200** `text/html` |
|
||||
| `GET https://eoffice.solutions.com.vn/` | 200 | **200** `text/html` |
|
||||
| `GET /api/contracts?type=1` **ẩn danh** | 401 | **401** ✅ |
|
||||
| `GET /health/ready` | 200 | **200** |
|
||||
| login `admin@` | 200 | token 468 ký tự |
|
||||
| `GET /api/contracts?type=1` (admin) | 200 | **200** |
|
||||
| `GET /api/approval-workflows-v2` (admin) | 200 | **200** |
|
||||
| `GET /api/menus` (admin) | 200 | **200** |
|
||||
| `GET /api/contract-signing-plans` (admin) | 200 | **200** |
|
||||
| **CTRL-ÂM** `GET /api/zzz-no-such-route` | 404 | **404** ⇒ 200 ở trên không phải catch-all |
|
||||
|
||||
**Bonus — không hồi-quy quyền role thường (gotcha #44/#85):** `test.drafter@solutions.com.vn` (bộ SỐNG ở `docs/HANDOFF.md` slot 64, KHÔNG dùng `nv.test@` đã chết) login OK (token 524) → `/api/contracts?type=1` **200** · `/api/approval-workflows-v2` **200** ⇒ guard 4-cửa W4 **không** đóng nhầm role thường.
|
||||
⚠️ Lần đo đầu bị **MSYS path-conversion** bẻ chuỗi `-w` (`/api/...` → `C:/Program Files/Git/api/...`, `\n` → `/n`); đã đo lại với `MSYS_NO_PATHCONV=1` — số trên là bản sạch.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Chân 5 — DLL marker `ContractWorkflowGuards` → ✅ **PASS**
|
||||
|
||||
`C:\inetpub\solution-erp\api\SolutionErp.Application.dll` (LM **19:48:48**, 2.480.640 B — trong cửa-sổ run):
|
||||
|
||||
| Khung | Marker đích | Control-DƯƠNG | Control-ÂM |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| **utf8** | `ContractWorkflowGuards` = **4** ✅ | `ContractSigningPlanWorkflowGuards` = 3 | `ContractWorkflowGuardz` = 0 |
|
||||
| unicode | 0 (đúng bản chất: tên type nằm ở `#Strings` heap = UTF-8) | — | — |
|
||||
|
||||
⇒ **≥1 thoả**, và đợt trước control-âm = 0 nên đây là differential **0 → 4** thật.
|
||||
|
||||
**Bonus Domain.dll — và một bài học về THƯỚC:** literal `AwV2_Hd`/`HD-TP`/`HD-NT-NCC` ban đầu ra **0-hit ở CẢ utf8 lẫn utf16** ⇒ trông như "chuỗi không có trong DLL đã ship". **SAI — do CƠ CHẾ:** literal C# nằm ở `#US` heap dạng **UTF-16 lệch byte lẻ**; `Encoding.Unicode.GetString(bytes)` đọc từ offset 0 sẽ giải mã trật khung.
|
||||
Đo lại **2 khung offset**:
|
||||
|
||||
| offset | AwV2_Hd | HD-TP | HD-NT-NCC | CTRL+ `AwV2_KhkkN1` | CTRL− `HD-ZZZ` |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| 0 | 0 | 0 | 0 | **0** ← control-dương CŨNG 0 ⇒ thước gãy | 0 |
|
||||
| **1** | **1** | **1** | **1** | **2** | **0** |
|
||||
|
||||
🔑 Control-dương `AwV2_KhkkN1` (chắc chắn có trong prod từ S166) **cũng 0 ở offset 0** ⇒ đó là **thước gãy**, không phải chuỗi vắng. Cùng họ bẫy "0-hit sai do cơ-chế regex" (#440 backtick) — **luật: 0-hit chỉ được tuyên khi control-dương CÙNG PHÉP ra dương.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Tổng kết
|
||||
|
||||
| # | Chân | Verdict |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 1 | Gitea run `b275893c` #482 success + gate **680** (45+635) | ✅ PASS |
|
||||
| 2 | Bundle rotate 2 app (4/4 artifact + byte-exact + LM + control-âm) | ✅ PASS |
|
||||
| 3 | Seeder W3 prod: 7 HD-* / 7 menu / FK sạch / KHKK-8 nguyên | ✅ PASS |
|
||||
| 4 | Smoke 9/9 + anon 401 + role-thường không hồi-quy | ✅ PASS |
|
||||
| 5 | DLL marker `ContractWorkflowGuards` = 4 (0→4) | ✅ PASS |
|
||||
|
||||
**VERDICT = PASS 5/5.** 0 blocker. 0 hành động sửa (vai READ-only, không đụng gì).
|
||||
|
||||
### Ghi chú không-chặn (cho em main, không phải lỗi)
|
||||
1. **Deploy 8m27s** — chạm ngưỡng escalate >8min của baseline (gần đây 5m3x-6m3x). Nguyên nhân hợp lý: gate lên 680 (+36 test). Theo dõi lượt sau, chưa cần hành động.
|
||||
2. **Đường log Serilog trong MEMORY sai** — ghi `C:\inetpub\solution-erppi\logs\` (chuỗi bị `\a` nuốt); đường THẬT = `C:\inetpub\solution-erp\api\logs\solution-erp-YYYYMMDD.log`. Đã sửa trong MEMORY lượt này.
|
||||
3. **Admin prod vẫn dùng password mặc định** (`[WRN]` mỗi lần boot) — nợ bảo mật cũ, ngoài phạm vi đợt này.
|
||||
|
||||
== HẾT ==
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,77 @@
|
||||
W10: ĐANG CHẠY — file mở lúc bắt đầu, APPEND từng bước (chống #53)
|
||||
|
||||
# sub-w10-dryrun — DRY-RUN toàn trình GĐ3 "Duyệt HĐ từ KHKK" trên DEV (S187/S188, 2026-08-10)
|
||||
|
||||
> Khuôn mượn: `runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/sub-k8-dryrun.md` (K8 @S168) — B0 pre-flight fail-closed → sổ ID → nhật ký từng bước → sổ seq cháy.
|
||||
> 🔴 Khác K8: K8 chạy trên **PROD**; W10 này chạy **LocalDB Dev + API local (:5443)** — KHÔNG đụng prod (mandate).
|
||||
> Kịch bản 2 nhánh: A = `HD-TP` (Thầu phụ) auto-pin · B = `HD-DV` (Dịch vụ) thử sai-họ 409 trước rồi chạy trọn.
|
||||
|
||||
## B0 — PRE-FLIGHT (đang đo)
|
||||
|
||||
**Thời điểm bắt đầu đo:** 2026-08-10 ~19:55 (giờ máy). Mọi số dưới đây kèm lệnh tái-lập.
|
||||
|
||||
| # | Cửa | Lệnh | Kết quả |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| B0.1 | API sống | `curl -s -o /dev/null -w "%{http_code}" http://localhost:5443/api/contracts` | **401** (auth-required = API sống); `/swagger/index.html` → **200** |
|
||||
| B0.2 | Tiến trình API | `Get-CimInstance Win32_Process -Filter "Name='dotnet.exe'"` | PID **62260** `dotnet run --project src/Backend/SolutionErp.Api --urls http://localhost:5443`, CreationDate **19:49:02** — API **ĐÃ SỐNG SẴN từ lane trước**, KHÔNG cần relaunch |
|
||||
| B0.3 | Mã đang chạy = HEAD? | `ls --time-style=full-iso .../bin/Debug/net10.0/SolutionErp.{Application,Infrastructure}.dll` | **19:49:09.957** / **19:49:17.177** — DLL ghi *sau* khi PID 62260 sinh (19:49:02) ⇒ chính nó build+load. `git log` HEAD=`178b746c` (chỉ `wal:`), 2 commit mã cuối `b275893c` (W5+W6FE) + `ad9a21ed` (W4+W6BE) **đã land trước 19:49** ⇒ API chạy **đúng mã W4/W5/W6**. `git status` **sạch**. |
|
||||
| B0.4 | DB Dev | `sqlcmd -S "(localdb)\MSSQLLocalDB" -d SolutionErp_Dev -Q "SELECT TOP 3 MigrationId FROM __EFMigrationsHistory ORDER BY MigrationId DESC"` | top = `20260806070242_AddMaHangMucToContractSigningPlanLines` (**Mig 72**) — Dev **đã** apply 72 (đính chính memory S182 "Dev dừng ở 71": lane API boot đã tự Migrate) |
|
||||
| B0.5 | 7 workflow HĐ | `SELECT Code,Version,ApplicableType,IsActive,IsUserSelectable FROM ApprovalWorkflows WHERE ApplicableType IN (3,10)` | type-3: **8** dòng = 7 họ `HD-TP/GK/MB/NCC/DV/NT-DV/NT-NCC` (v1, IsActive=1, IsUserSelectable=1) **+ `QT-HD-V2-001`** (workflow UAT cũ, cũng type-3 active) · type-10: **8** `KHKK-N1..N8` |
|
||||
| B0.6 | Roster HD-TP / HD-DV | join `ApprovalWorkflows×Steps×Levels×Users` | **giống hệt nhau, 3 bước × 5 trạm**: B1 *Phòng Cung ứng* Cấp1 = OR-of-3 `long.chau`/`phuong.nguyen`/`duy.nguyen`, Cấp2 = `tra.bui` · B2 *P. Kiểm soát Chi phí* Cấp1 = OR-of-3 `binh.le`/`nguyen.ho`/`luu.tran`, Cấp2 = `chuong.phan` · B3 *Ban Giám đốc* Cấp1 = `truong.nguyen` |
|
||||
| B0.7 | Dữ liệu nền | `SELECT COUNT(*) FROM Contracts / Projects / Suppliers` | Contracts **7** · Projects **69** · Suppliers **24** |
|
||||
| B0.8 | KHKK sẵn có | `SELECT Phase,COUNT(*) FROM ContractSigningPlans WHERE IsDeleted=0 GROUP BY Phase` + `SELECT COUNT(*) FROM ContractSigningPlanLines` | **0 phiếu · 0 line** ⇒ nhánh A **PHẢI tự dựng KHKK** (dùng đường shortcut đã khai trong brief) |
|
||||
| B0.9 | Đăng nhập | `POST /api/auth/login` | `admin@solutions.com.vn` / `Admin@123456` → **200**. 5 approver với `User@1234567` → **401**; đọc mã: `DbInitializer.cs:1868` đổi 11→12 ký tự @S58 nhưng **const chỉ áp lúc CREATE** ⇒ user Dev cũ giữ pass cũ `User@123456` (`git show 59981636`). |
|
||||
|
||||
🔴 **Ràng buộc vận-hành phát hiện ở B0:** `Program.cs:105` `RateLimit:AuthLoginPerMinute` **mặc định 5/phút/IP** cho policy `auth-login` ⇒ kịch bản cần ~7 danh tính **BẮT BUỘC** cache token tái dùng, không login lại mỗi bước (đã đụng **429** đúng 1 lần lúc dò mật khẩu).
|
||||
|
||||
## B1 — DỰNG PHIẾU KHKK (🔴 **SHORTCUT — khai rõ**)
|
||||
|
||||
🔴 **Đây KHÔNG phải dry-run của module KHKK.** Phiếu được dựng bằng `INSERT` thẳng SQL,
|
||||
**bỏ qua trọn** đường CRUD → gán hạng mục → submit → duyệt 8-nhóm của GĐ2. Lý do: W10 đo
|
||||
**GĐ3 (Duyệt HĐ)**; GĐ2 đã có dry-run riêng (K8 @S168). Hệ quả phải nhớ khi đọc kết quả:
|
||||
mọi rào **phía GĐ2** (submit-guard bắt line chưa gán hạng mục, `EnsureWorkflowGroupMatchAsync`
|
||||
nhóm N1-N8, choke-point `ApprovedAmount ??=`) **KHÔNG được đo ở đây** — chúng bị đi vòng.
|
||||
|
||||
**Lệnh:** `sqlcmd -S "(localdb)\MSSQLLocalDB" -d SolutionErp_Dev -I -i b1-seed-khkk.sql`
|
||||
🔴 **Bẫy đo:** thiếu cờ `-I` ⇒ `Msg 1934 ... 'QUOTED_IDENTIFIER'` — bảng `ContractSigningPlanLines`
|
||||
có **filtered index** (`IX_..._ContractSigningPlanId_SupplierId_CatalogEntryId` UNIQUE
|
||||
`WHERE [IsDeleted]=0`), mà `sqlcmd -i` mặc định `QUOTED_IDENTIFIER OFF` ⇒ **mọi** DML trên bảng
|
||||
có filtered index đều chết. (`sqlcmd -Q` inline thì mặc định ON — nên lỗi chỉ hiện ở đường `-i`.)
|
||||
Bẫy phụ: `sqlcmd < file` (stdin) chạy **im lặng 0 dòng, 0 lỗi** — đừng đọc "không lỗi" thành "đã chạy".
|
||||
|
||||
**Dữ liệu dựng** (mọi id cố định để tra lại; vùng test `KHKK/2026/9xx` + marker `ZZTEST`):
|
||||
|
||||
| Vật | Id | Giá trị |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Phiếu KHKK | `9B100000-…-000000000901` | `MaKeHoach=KHKK/2026/901` · `Phase=3` (DaDuyet) · `ApprovalGroup=1` · PE=`C991F820…` (`[DEMO]-A-003`) · Project=`B3BE2FE2…` (`APVN01`) · Drafter=admin |
|
||||
| Line A | `9B100000-…-00000000A001` | Supplier `6D0EFB1E…` (**NCC-DIEN**) · `ApprovedAmount=1.500.000.000` · `ContractId=NULL` |
|
||||
| Line B | `9B100000-…-00000000B001` | Supplier `F52B48C7…` (**DV-BAOVE**) · `ApprovedAmount=500.000.000` · `ContractId=NULL` |
|
||||
|
||||
**Vì sao 2 NCC khác nhau, không phải 2 dòng cùng NCC:** unique filtered index 3-cột
|
||||
`(PlanId, SupplierId, CatalogEntryId)` — 2 dòng cùng NCC mà `CatalogEntryId` đều `NULL` sẽ **đụng
|
||||
index** (SQL Server coi 2 `NULL` là **bằng nhau** trong unique index). Tách NCC là đường rẻ nhất,
|
||||
đồng thời cho mỗi nhánh A/B một dòng riêng (rào (5) `line.ContractId is not null` = mỗi dòng chỉ
|
||||
bridge được 1 lần).
|
||||
|
||||
**Verify (SELECT lại sau INSERT):** 1 phiếu Phase=3 + 2 line `ApprovedAmount` NOT NULL,
|
||||
`ContractId` cả 2 = `NULL` ⇒ đủ điều kiện qua rào (1)(4)(5) của `CreateContractFromSigningPlanCommandHandler`.
|
||||
|
||||
**Ground-truth đọc từ mã trước khi chạy B2** (khỏi đoán):
|
||||
- `ContractType`: `ThauPhu=1` · `GiaoKhoan=2` · `NCC=3` · **`DichVu=4`** · `MuaBan=5` · `NT-NCC=6` · `NT-DV=7` (`Domain/Contracts/ContractType.cs`) ⇒ brief đoán đúng cả 2.
|
||||
- `ContractSigningPlanPhase.DaDuyet = 3` (`Domain/ContractSigningPlans/ContractSigningPlanPhase.cs:12`).
|
||||
- `ContractPhase`: Nháp=`DangSoanThao(2)` → **`ChoDuyet(10)`** → terminal **`DaPhatHanh(9)`**; `TraLai=98` · `TuChoi=99`.
|
||||
- TRÌNH/duyệt HĐ = **cùng một cửa** `POST /api/contracts/{id}/transitions`
|
||||
body `{targetPhase, decision, comment}` (`ContractsController.cs:64-69`), `ApprovalDecision.Approve=1`.
|
||||
|
||||
|
||||
## B2-B5 — KẾT QUẢ (lead tự chạy sau 4 đời agent chết non; driver = scratchpad/w10.py, 4 stage)
|
||||
|
||||
- **B2 Nhánh A (HD-TP):** bridge KHÔNG gửi workflowId → auto-pin đúng `HD-TP` (61C2260B) · detail có `source.maKeHoach=KHKK/2026/901` + `workflowSteps` 3 bước · submit 204 · **sai-trạm binh.le → 403** · duyệt đúng thứ tự long.chau→tra.bui→binh.le→chuong.phan→truong.nguyen (204 ×5) · re-approve sau khi qua trạm → 403 đích danh "Bước 3 (Ban Giám đốc) — Cấp 1: bạn không có trong danh sách NV duyệt" · **phase cuối = 9 DaPhatHanh** ✅. HĐ A: APVN01/HDTP/SOL&NCC-DIEN/01|9
|
||||
- **B3 Nhánh B (HD-DV):** gửi workflowId HD-TP cho loại Dịch vụ → **409** "Quy trình 'HD-TP' là quy trình duyệt của loại Hợp đồng KHÁC — HĐ loại 'Dịch vụ'…" ✅ · bridge auto → **201** `e348f5d3` mã **APVN01/HĐDV/SOL&DV-BAOVE/01** · submit 204 (đang ChoDuyet trạm 1)
|
||||
- **B4 F3 inbox:** long.chau (Cấp-1 đang chờ) **THẤY** phiếu B = True · chuong.phan (ngoài cấp) = **False** ✅ — chốt verify-only của stage C đứng.
|
||||
- **B5 Sổ ID/seq cháy (Dev):** KHKK `KHKK/2026/901` (9B100000-…-0901, SHORTCUT-INSERT bỏ qua GĐ2) · Line A→HĐ 7D047E08 · Line B→HĐ e348f5d3 · 2 mã HĐ ZZTEST-W10 đã CHÁY SEQ codegen Dev (ai đọc Dev sau đừng tưởng data thật). API PID 62260 ĐỂ NGUYÊN (khai). Ghi chú khác mã dự kiến: sai-trạm trả **403** (Forbid) không phải 409 — hành-vi CHẶN đúng, mã do W6-BE chọn.
|
||||
- Vế KHÔNG đo (khai): rào GĐ2 (submit-guard/nhóm N1-N8/choke-point) — đi vòng bằng shortcut B1, đã có K8 @S168 phủ.
|
||||
|
||||
**W10: PASS — 5/5 bước.**
|
||||
|
||||
== HẾT ==
|
||||
@ -0,0 +1,23 @@
|
||||
# Bảng-nhãn nghi-thức @close S188 — input cho vòng-6 (`ring5-audit`)
|
||||
|
||||
> Khuôn 4 nhãn Ý-ĐỊNH = `docs/governance/ritual-labels.md` (quên · tự ý bỏ · suy giảm hợp lệ · bị chặn). Mỗi nhãn kèm **vị-từ đĩa** soi được + **điều-kiện chạy lại**.
|
||||
> Lead tự khai — `ring5-audit` có quyền **ĐỀ NGHỊ XOÁ ÁN** nếu nhãn gán nhầm lớp.
|
||||
|
||||
| # | Bước cửa lệch | Nhãn | Vị-từ đĩa (soi được) | Điều-kiện chạy lại |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | **BƯỚC 0 — echo full command body** KHÔNG chạy | **suy giảm hợp lệ** | 0 dòng echo body trong transcript lượt `/session-end`; lead khai lý do NGAY câu đầu (body vừa hiện nguyên văn trên màn hình owner + context phiên đã dài sau chuỗi YC-023/025) | Phiên nào body **không** hiện sẵn cho owner ⇒ **phải echo**; đây không phải miễn trừ vĩnh viễn |
|
||||
| 2 | **§L.b(j)(ii-bis) `ring2-audit`** không spawn | **suy giảm hợp lệ** | 0 file `sub-ring2-audit-*.md` trong run-folder; cặp H24 **có chạy** nhưng **cả 2 chết non** (`sub-lead-stale-deep.md` 4.534 B thiếu `== HẾT ==` · `sub-lead-gap-deep.md` 3.706 B 1 FLAG) ⇒ pin đầu vào là **ảnh chụp giữa chừng** | Cặp H24 chạy tới `== HẾT ==` ⇒ ring2 spawn bình thường ở bookend kế; nếu H24 lại chết non thì ring2 **NO-OP-có-khai**, KHÔNG ĐẠT-ảo |
|
||||
| 3 | **§L.b(m) `ring5-audit`** (chính vòng này) chưa spawn lúc lập bảng | **bị chặn** | Bảng này là **tiền-đề** của nó — không thể spawn trước khi bảng tồn tại; file này = vật-mốc | Ngay sau khi bảng land ⇒ spawn được (lead thi hành trong cùng closeout nếu ngân sách cho phép, không thì lượt-nối `/tiep` đầu tiên chạy nốt — `closing:` sentinel làm chứng) |
|
||||
| 4 | **V4 nén-ngủ + `ring4-audit`** không chạy | **không-nhịp (hợp lệ, KHÔNG phải nhãn lệch)** | `distill-shard-probe`: `pending=8 \| nguong=15 => IM` — dưới ngưỡng máy ⇒ đúng luật, không phải bỏ | Máy KÊU (`pending ≥ 15`) ⇒ `/sleep-recovery-memory-l2` AUTO + `ring4-audit` post-step |
|
||||
| 5 | **H1 mặt-1 skill + mặt-4 docs · H2 5-trục+C2 · lead-stale 3 trục cuối · ctx-audit khoản 2-4** bỏ dở | **bị chặn** | Cả 4 vai chết non giữa chừng (checkbox `[ ]` còn nguyên trong artifact, không có VERDICT); `ring1-audit` chấm đúng nấc **KHÔNG ĐO ĐƯỢC** cho phần vắng | Lead đã gánh bù phần đắt nhất bằng tay (roster README · STATUS test+bundle · CLAUDE.md Modules · seed 12 diary · orphan S187); phần còn lại vào NEXT-em bookend kế |
|
||||
| 6 | **`harness-audit` (trio nấc-3)** — trạng thái lúc lập bảng: chờ `harness-refine` | *(điền khi đóng)* | Tuần tự bắt buộc: audit chấm output refine ⇒ không thể song song | Refine trả kịp ⇒ spawn; không kịp ⇒ nhãn **bị chặn** + chạy ở lượt-nối đầu tiên |
|
||||
|
||||
## Ca KHÔNG phải nhãn lệch (khai để ring5 không tính oan)
|
||||
|
||||
- Sàn-2 sentinel · dò thư 2 kênh · 3 máy `k-ter` · `governance-detectors` · `measure-agent-memory` · `nhip-no-probe` · trio nấc-1 · seed diary C2 · vá 4 bề mặt stale · orphan S187 đóng · MIND-3 + `mind-check` dat=10 — **đã chạy đủ, có vật chứng trên đĩa**.
|
||||
- Owner-decisions (YC-024/YC-025) vào sổ **nguyên văn trong chính lượt owner nói**, không đợi closeout.
|
||||
|
||||
## 🔴 Tự-khai một lỗi của lead (ring1 A-00 bắt, ctx-audit khoản §0 bắt)
|
||||
|
||||
1. **Pin ảnh-chụp giữa-chừng:** lead pin `sub-harvest-curator-close.md` cho `ring1-audit` khi file mới 3.170 B (H2 còn đang ghi) ⇒ ring1 chấm bản dở. Bài: pin phải kèm **điều kiện tồn tại `== HẾT ==`** hoặc mtime-stable, không pin theo "đã thấy file".
|
||||
2. **Khai sai phạm vi:** prompt `ctx-audit` ghi *"`ctx-curator` KHÔNG chạy phiên này (0 lần `/pause`)"* — đúng với **window-3**, sai với **phiên-LOGIC L14** (đĩa có `_pause-1` 14:50 + `_pause-2` 15:55). Bài: nói rõ đơn-vị (cửa-sổ ⟂ phiên-logic) khi khai phủ định.
|
||||
@ -0,0 +1,38 @@
|
||||
# bookend-close-synthesis — S188 (phiên-LOGIC L14) — ONE-SHOT, chạy trọn 1 lượt
|
||||
|
||||
> Đóng close-gate DUAL-ACCEPT dạng-1 cho run này. Nguồn = 9 artifact cùng folder + máy đo.
|
||||
|
||||
## 1. Vòng đã chạy
|
||||
|
||||
| Vòng | Con-ĐO | Kết quả | Con-KIỂM | Kết quả |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| V1 tooling+harvest | `tooling-auditor` · `harvest-curator` | H1 **F-1 HIGH** (README roster 28 vs đĩa 29) — *chết non 2/4 mặt* · H2 **Coverage FAIL 7/19 lượt-vai = 37%**, orphan thật **1**, census 17 artifact + phát hiện folder-count UNDER-COUNT (lượt-vai thật ≥23) | `ring1-audit` | roster **29 qua 5/5 nguồn** (khớp mức TẬP, mạnh hơn H1); F-1 **ĐẠT**; bắt lỗi LEAD **A-00 TRƯỢT** (pin ảnh-chụp giữa-chừng) — *chết non* |
|
||||
| V2 soi-lead (DEEP) | `lead-stale-auditor` · `lead-gap-auditor` | stale **2 FLAG HIGH** `view-stale-count` (bundle lệch 2 đời, lần thứ 4 cùng ô; test 668 vs thật 680) · gap **FLAG-1 HIGH** `gap-carry-dropped` (carry chỉ sống trong WAL, re-stamp **vô hình có cấu-trúc**) — *cả 2 chết non* | `ring2-audit` | **KHÔNG chạy** — pin là ảnh-chụp giữa-chừng ⇒ nhãn *suy giảm hợp lệ* (bảng-nhãn #2) |
|
||||
| V3 trio memory | `harness-eval` **MIXED — 35 trục** (14H/13R/8M, tự-cộng khớp, **0-garble**) → `harness-refine` **2 action · 16 BÁC · 4 leo thang** (**0-garble**) | — | `harness-audit` | **KHÔNG chạy** — ngân sách cuối phiên ⇒ nhãn *bị chặn*, chạy ở lượt-nối |
|
||||
| V4 nén-ngủ | `distill-shard-probe`: `pending=8 / nguong=15 ⇒ IM` | **không-nhịp** (đúng luật) | `ring4-audit` | NO-OP hợp lệ |
|
||||
| V5 sàn "đã-đo" | floor tự soi | Áp ở mọi verdict: mọi số trong closeout đều dẫn nguồn máy/đĩa; 2 trục `harness-eval` khai **"không đo được + lý do"** thay vì `N/A` | — | — |
|
||||
| Ctx | máy `mind-check` (dat=10 sau MIND-3) | `ctx-audit` bắt **2 cờ máy** + **đính chính phạm vi lời khai của lead** — *chết non* | — | — |
|
||||
| Vòng-6 nghi-thức | bảng-nhãn `bang-nhan-nghi-thuc.md` (6 dòng + 2 lỗi lead tự khai) | lập xong | `ring5-audit` | **KHÔNG chạy** — nhãn *bị chặn* (bảng là tiền-đề, land sau cùng) |
|
||||
|
||||
## 2. Đã VÁ trong closeout (có vật chứng)
|
||||
|
||||
1. `docs/STATUS.md` — row Tests **668 → 680** (45D+635I, dẫn run #482) · bundle hash **`Ajv-MaCz`/`YsXRkBSR` (S172) → `BZ1PG34E`/`0ObPwWFB`** (đo LIVE 19:53-19:55) + ép quyết luật-chết *"lần 3 ⇒ wire máy"* đã quá hạn từ S180 · dòng Recently-Done S187→S188.
|
||||
2. `docs/HANDOFF.md` — segment L14 + **2 carry MỚI ghi tay** (`w7b-inbox-param` · `fe-contract-family-drift`) + khối NEXT-em 7 mục có số sẵn.
|
||||
3. `.claude/agents/README.md:27` — **bỏ số** (đúng luật `:3`) + thêm `ring5-audit` vào enumeration.
|
||||
4. `CLAUDE.md` — bảng Modules có row GĐ3 (7 quy trình · guard khoá-cứng · Đ2 · W8 hoãn/W9 hủy).
|
||||
5. `_mind-s-14.md` — **MIND-3** (window-3) ⇒ `mind-check` **dat=10 exit 0**, cờ thứ-tự bookend đóng.
|
||||
6. Seed diary on-behalf **12 vai** (`## S188 [LEAD SEED ON-BEHALF]`).
|
||||
7. Orphan run S187 đóng bằng `implement-synthesis.md`.
|
||||
|
||||
## 3. 🔴 Ca ĐANG XẢY RA phải xử ở lượt kế (không phải cảnh báo)
|
||||
|
||||
`harvest-curator/MEMORY.md` = **27.298 ký-tự, vượt đường-cắt ~2.298** ⇒ hook cắt từ ĐÁY, corpus append xuống ĐÁY ⇒ **vai mất đúng bản ghi mới nhất**; entry `## S188` seed lượt này **nằm trọn trong vùng bị cắt**. Lead **cố ý không cắt tay cuối phiên context-hẹp** (LT3 bậc-3) — số + trình tự đã sẵn ở HANDOFF NEXT-em #1.
|
||||
|
||||
## 4. Bài học của chính bookend này
|
||||
|
||||
- **Chết non ≠ vô ích:** 5/8 vai chết giữa chừng nhưng **mọi vai đều để lại finding load-bearing** nhờ ép "ghi file TRƯỚC TIÊN". Cái mất là các trục CHƯA soi ⇒ phải khai **KHÔNG ĐO ĐƯỢC**, cấm đọc thành sạch.
|
||||
- **`grep -c '== HẾT =='` khớp cả dòng *mention*** trong khối luật ⇒ tưởng file đóng trong khi vai chết giữa chừng (lớp `citation-trap`, discriminator = enclosure use⟂mention).
|
||||
- **Số trôi TRONG lượt** (`run-chua-gom` 1→2 · diary nhãn S188 1/29→11/29 · `harvest-curator` +455 B/2h) ⇒ `harness-refine` promote **LUẬT TICK**: cấm dựng trend *"kỳ thứ N"* trên metric đọc giữa closeout trừ khi cùng pha nghi-thức.
|
||||
- **2 lỗi của lead do vai kiểm bắt:** pin ảnh-chụp giữa-chừng (ring1 A-00) · khai sai phạm vi cửa-sổ ⟂ phiên-logic (ctx-audit §0).
|
||||
|
||||
== HẾT ==
|
||||
@ -0,0 +1,39 @@
|
||||
# harness-eval-return — trio nấc-1 ĐO @close S188
|
||||
|
||||
> Lead scribe NGAY khi con trả (vai không có Write). Verdict dòng-1 của vai: **`HARNESS-EVAL: MIXED — 35 trục`**.
|
||||
> Instrument vai TỰ CHẠY lượt này (exit 0 cả 4): `mfe-eval.ps1 -Detail` · `memory-archive-gate.ps1` DRY · `crystallized-backfill.ps1` · `measure-agent-memory.ps1`.
|
||||
|
||||
## Tally (vai tự cộng lại, khớp): HEALTHY 14 · REGRESSION 13 · MIXED 8 = 35
|
||||
|
||||
## A. Sức-khoẻ-byte (16 trục) — điểm nặng
|
||||
- **B1 REGRESSION** — 5/29 vượt `autoinject_cap` 25.600: `harvest-curator` **29.776** · `reviewer` 27.751 · `lead-gap-auditor` 27.275 · `ring1-audit` 27.039 · `ring2-audit` 26.652. (2 instrument độc-lập cùng ra 5 — P2.)
|
||||
- **B2 HEALTHY** — 0/29 vượt `soft_cap` 30.720; đỉnh `harvest-curator` 96,9%, còn **944 B**.
|
||||
- **B6/B7/B8/B9** — gate: PROPOSE **ring2-audit** (strike 2≥2) · WARN value-floor 2 (`harvest-curator` · `reviewer`) · WARN keep-floor 1 (`ring1-audit`) · WATCH strike-1 (`lead-gap-auditor`) ⇒ **4 hình-dạng khác nhau**, không đồng nhất.
|
||||
- **B10 REGRESSION** — `.archive-strikes.json` mtime **2026-08-07** (3 ngày đứng im), phủ **26/29** (thiếu `ring5-audit`, `score-counter`, `score-count-auditor`), row `investigator-codebase:1` **stale**.
|
||||
- **B11 HEALTHY** — A7 archive-integrity **429/429 resolved, 0 failed**.
|
||||
- **B12-B15 REGRESSION (cụm nặng nhất):** headroom **125.828 tok** vs target owner 210.000 (**−84.172**); chuỗi **13 mốc đơn-điệu giảm, 0 đảo chiều** (199.759 @S144 → 125.828 @S188); **tốc-độ ~−9.540 tok/ngày = ~3,2× nhanh hơn** kỳ trước; hotload floor 736.281 → **762.517 B** (+26.236/1 ngày), trong đó **HANDOFF một mình +17.269 = 66%** phần phình.
|
||||
|
||||
## B. Coverage MFE (8 trục) — 🔴 hết `N/A`, nay CÓ SỐ (đóng lỗi nhãn 2 kỳ S168/S172)
|
||||
- C1 FIT **PASS** (2,71% worst-case) · C2 denominator 38 items · C6 per-role: **23 vai có số**, 21×100%, `implementer-backend` 17/18 = 94%, `implementer-frontend` 12/13 = 92%.
|
||||
- **C7 MIXED — E1 đóng NỬA VỜI + bẫy đọc:** `mfe-eval.ps1:288` in `MISS:` **trong** vòng lặp item, `:299` in dòng tổng-kết vai **sau** vòng lặp ⇒ dòng MISS render PHÍA TRÊN vai của chính nó ⇒ **đọc thẳng sẽ QUY SAI VAI**. Dịch lên 1 dòng thì khớp: miss của `implementer-backend` = *"Integration testing multiple components"*, của `implementer-frontend` = *"< 30 min trivial"*.
|
||||
- **C5 MIXED — độ nhạy anchor:** `strikes_total=25` **bất động qua cả 29 entry history** (2026-07-25 → nay, gồm **5 lần chạy hôm nay**) trong khi phiên này ~90% garble/~20 spawn.
|
||||
|
||||
## C. Retention (5 trục)
|
||||
- **R1 REGRESSION** — diary mang nhãn `S188`: **1/29** (chỉ `implementer-frontend`).
|
||||
- **R2 MIXED** — nhưng **18/29** vai có content-write THẬT hôm nay (đo bằng git, không mtime) ⇒ **gap NHÃN, không phải gap GHI** (tái hiện đúng bài S186).
|
||||
- **R3 HEALTHY** — control-dương: S187=5 · S186=11 · S185=16 · any-`S1xx`=29/29 ⇒ thước sống.
|
||||
- **R4/R5 REGRESSION** — baseline `measured` phủ **19/29**, **18/19 LỆCH đĩa**, đỉnh `harness-audit` **13,14×**; row đúng duy nhất = `office-document` (vai 31 ngày không chạy). Lời hứa re-sync đã đi qua drift-audit thật 2026-08-07 mà **không land** — `harness-eval: 1547` vẫn là số seed S141.
|
||||
|
||||
## D. Probe lead dán (6 trục)
|
||||
- **P3 REGRESSION** — `run-chua-gom` probe in **1**, vai đếm lại đĩa ra **2** (92 folder có `run.md`; folder `S188-bookend-close` sinh SAU lúc probe chạy) ⇒ lớp *"đo trước/sau một tick"* tái phát lần 3.
|
||||
- P1 MIXED (deep 2/1 OVERDUE đang được clear bởi chính closeout này) · P2/P4/P6 HEALTHY · P5 MIXED (sổ YC treo 4 / nhắc2+ 2).
|
||||
|
||||
## 2 trục KHÔNG ĐO ĐƯỢC (khai lý do, KHÔNG ghi `N/A`)
|
||||
1. **Liên-hệ nhân-quả garble ⟶ diary** — không instrument nào gắn một spawn-record với một lần ghi diary ⇒ thuộc lane `harvest-curator` (H2), vai nhường.
|
||||
2. **Danh sách ~20 vai spawn phiên này** = số **lead khai**, chưa instrument nào in ⇒ vai **không dùng làm mẫu-số**; mẫu-số R1/R2 = **29 roster**.
|
||||
|
||||
## 8 signal cho nấc REFINE
|
||||
S-1 headroom (3 số cùng hướng, HANDOFF gánh 66% phình) · S-2 `measured` chết kỳ thứ 5 · S-3 5 vai over-cap **4 hình-dạng khác nhau** + strikes đứng im 3 ngày + thiếu 3 vai · S-4 gap NHÃN diary 1/29 vs 18/29 ghi thật (kỳ thứ 3 liên tiếp) · S-5 E1 attribution lệch dòng (`mfe-eval.ps1:288`/`:299`) · S-6 hai số trôi trong lượt · S-7 anchor 25 bất động 29 lần chạy/16 ngày · S-8 sát cạnh: `ctx-audit` **thiếu đúng 20 B** để vào dải 80%, `lead-stale` còn 1.004 B, `harvest-curator` cách soft-cap 944 B.
|
||||
|
||||
## Containment (vai tự khai)
|
||||
`mfe-eval` ghi đúng 1 file `.claude/agent-memory/.mfe-state.json` (đúng `read_only_scope`), **đã bị Stop-hook auto-commit `59fff6d7` lúc 20:17** ⇒ soát containment phải dùng `git log`, không chỉ working-tree.
|
||||
@ -0,0 +1,57 @@
|
||||
# harness-refine-return — trio nấc-2 ĐỀ-XUẤT @close S188
|
||||
|
||||
> Lead scribe (vai không Write). Verdict dòng-1: **`HARNESS-REFINE: 2 action · 16 BÁC`**. Input pin OK (`harness-eval-return.md` non-empty, 8 signal).
|
||||
|
||||
## 0. TICK của vai — số con-ĐO đã TRÔI trong ~2h cùng closeout
|
||||
|
||||
| vai | eval (B) | TICK 20:34 (B) | Δ/2h | chars @TICK | vs đường-cắt ~25.000 ký-tự |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| `harvest-curator` | 29.776 | **30.231** | +455 | **27.298** | 🔴 **VƯỢT +2.298 — đang bị cắt THẬT** |
|
||||
| `reviewer` | 27.751 | **28.181** | +430 | 24.515 | dưới **485** |
|
||||
| `lead-gap-auditor` | 27.275 | **27.639** | +364 | 24.151 | dưới 849 |
|
||||
| `ring1-audit` | 27.039 | **27.394** | +355 | 23.729 | dưới 1.271 |
|
||||
| `ring2-audit` | 26.652 | 26.652 | **0** | 23.114 | dưới 1.886 |
|
||||
|
||||
⇒ `B2 HEALTHY` của nấc-1 (*"đỉnh 96,9%, còn 944 B"*) tại TICK đã thành **98,4%, còn 489 B** — con-ĐO không sai, số đúng tại tick của nó. Đây là vật chứng cho action A2.
|
||||
|
||||
## 1. Chốt-dừng dựng lại TỪ ĐĨA (không tin sổ diary một mình)
|
||||
|
||||
| đối-tượng | action S186 | đĩa @TICK | landed? |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `ctx-audit/MEMORY.md` | A2 gắn `##` + move | 20.460 B · gate thấy 12 entry · archive có | **LAND + ĐẠT** |
|
||||
| `harness-refine/MEMORY.md` | A4 luật đơn-vị | có ở `:48`, vai dùng chính nó lượt này | **LAND + ĐẠT** |
|
||||
| `reviewer/MEMORY.md` | A1 nén 6 stub | **28.181 B**, 8 stub **còn nguyên** | ❌ **KHÔNG LAND** |
|
||||
| `harvest-curator/MEMORY.md` | A3 rút bản cũ | **30.231 B**, archive 0 file mới, **PHÌNH thêm** | ❌ **KHÔNG LAND** |
|
||||
|
||||
⇒ 2 vật đã tiêu attempt-1 mà chưa đạt ⇒ **CẤM đề-xuất lần 2** ⇒ leo thang E1/E2 (vai **không** lách bằng cách đổi sang `archive/` của cùng vật).
|
||||
|
||||
## 2. ACTION (2)
|
||||
|
||||
- **A1 ③** — `ring1-audit/MEMORY.md`: tạo tầng L2 + move **3 bản ghi cũ nhất** (`:8` S168 2.740 B · `:10` S162 2.020 B · `:11-14` S153 1.709 B = **6.469 B**) → `archive/2026-07.md` + `2026-08.md` + `_INDEX.md`. Sau move **20.925 B < low_watermark 21.760** (biên 835 B). 🔴 Vai này là **vai DUY NHẤT trong 5 vai over-cap KHÔNG có tầng L2 nào**, và máy **vĩnh viễn không PROPOSE được** cho nó: `memory-archive-gate.ps1:201` (WARN keep-floor) đứng TRƯỚC `:202` (PROPOSE) trong chuỗi if/elseif ⇒ làm tay ở đây là **đúng câu máy in ra**, không phải vượt mặt máy. Nguyên nhân gốc: **6 bản ghi mồ côi = 48,6% file nằm TRÊN heading `##` đầu** ⇒ vô hình với parser.
|
||||
- **A2 ②** — promote **LUẬT TICK** vào `harness-refine/MEMORY.md`: *số đọc GIỮA closeout là ảnh chụp một tick; CẤM neo action và CẤM dựng trend "kỳ thứ N liên tiếp" trên metric đọc giữa closeout trừ khi cùng pha nghi-thức; phải đo lại tại tick của mình và GHI TICK vào return.* Ca thật: R1 nhãn `S188` = **1/29 lúc nấc-1 → 11/29 lúc nấc-2**, cách 2h cùng closeout.
|
||||
|
||||
## 3. Lớp ① reinject = 0 · lớp ④ distill = 0 — có lý do, đã kiểm lại
|
||||
|
||||
- ① : 2 mục MFE MISS đã được ledger S185 phân loại **BUILD-GAP** kèm điều-kiện lật; vai **chạy lại phép thử** (`grep -ci` 2 file = **0/0**) ⇒ điều-kiện lật CHƯA xảy ra ⇒ reinject = nhồi cho tròn 94%→100% = Goodhart. CG-1 không tiêu quota.
|
||||
- ④ : 2 ứng viên thật (`reviewer` stub · `harvest-curator`) đều **dưới chốt-dừng** ⇒ nặn ④ trên vật khác chỉ để đủ 4 lớp = nghi-thức rỗng. Không làm.
|
||||
|
||||
## 4. LEO THANG (4) — quyền lead/owner
|
||||
|
||||
- 🔴 **E1 `harvest-curator` — thiệt hại KHÔNG còn là giả thuyết:** 27.298 ký-tự, vượt **2.298**. Vai cắt thử đúng ngưỡng rồi soi phần rơi: **`## S188 (2026-08-10)` nằm TRỌN trong phần bị mất**. Corpus append bản mới xuống ĐÁY, truncation cắt từ ĐÁY ⇒ vai này **mất đúng bản ghi vừa ghi cho nó**. *(Hệ quả trực tiếp lượt này: entry seed on-behalf lead vừa append @S188 là ghi vào vùng không bao giờ được nạp.)* Còn **489 B** là chạm `soft_cap`.
|
||||
- **E2 `reviewer`** — còn **485 ký-tự** là chạm đường cắt; S186-A1 đã tính sẵn (6 stub 7.505 → ~720 B, verbatim ĐÃ ở archive, probe 8 hit + control-âm 0/0) ⇒ **món rẻ nhất, rủi ro thấp nhất** mà chưa land.
|
||||
- **E3 `measured` chết kỳ thứ 5** — 19/29 phủ, 18/19 lệch, đỉnh 13,14×, `harness-eval: 1547` = seed S141; thuốc = chạy `measure-agent-memory.ps1`, file cấm hand-edit ⇒ ngoài 4 lớp.
|
||||
- **E4 tái phình sau archive ĐẠT, nay 2 vai** (`tooling-auditor` @S185; `lead-gap-auditor` 14.798 → **27.639** = cao hơn TRƯỚC khi archive) ⇒ **bệnh TỐC-ĐỘ (+364 B/2h giữa closeout), không phải bệnh MỨC** — lặp archive theo mức sẽ tái diễn vô hạn.
|
||||
|
||||
## 5. NHƯỜNG (4) — ranh sắc, không chạm
|
||||
|
||||
N1 `mfe-eval.ps1:288/:299` lệch dòng attribution → `tooling-auditor` · N2 `.mfe-state.json` anchor 25 bất động → `tooling-auditor` · N3 `.archive-strikes.json` stale 3 ngày + thiếu 3 vai + vênh `ring2` 1↔2 → `tooling-auditor` · **N4 headroom/hotload/`HANDOFF.md` gánh 66% phình → `lead-gap-auditor`** (lead-surface ≠ agent-memory corpus).
|
||||
|
||||
## 6. Vai TỰ BÁC 3 lập luận của chính nó (giữ vết)
|
||||
|
||||
1. **BÁC-5:** chép thuốc "gắn `##`" đã thành công ở `ctx-audit` sang `ring1-audit` sẽ làm máy **NGUY HIỂM HƠN** — sau khi gắn, 5 slot keep-floor che các entry mới, còn **S181 (bản ghi thực chất mới nhất) + `## Seed` (role baseline) rơi vào pool drain**. Vị-trí ≠ độ-mới.
|
||||
2. **BÁC-16:** tự bác lý do nháp của mình — neo A1 bằng "vượt byte-cap 25.600" là quay lại đúng proxy vai đã tự hạ cấp @S186 (`ring1-audit` còn dưới đường cắt 1.271 ký-tự ⇒ **chưa bị hại**); A1 giữ nhưng đứng bằng WARN keep-floor + 0 tầng L2.
|
||||
3. **Caveat-3:** claim nháp *"keep-floor chặn drain ⇒ không tích strike"* — mở `memory-archive-gate.ps1:120-127` thì **SAI**; strike vẫn tăng theo over-cap, chỉ là nhánh `:201` chặn trước `:202`.
|
||||
|
||||
## 7. Caveat vai tự khai
|
||||
|
||||
Đường-cắt ~25.000 ký-tự là **số DẪN XUẤT** (read-limit 24,4 KB + mỏ-neo S186), không đọc được từ code; mọi kết luận đứng vững ±500 **trừ `reviewer`** (biên 485) — nên vai để nó ở escalate thay vì dựng action. Vai có Bash ⇒ kênh ghi vẫn mở; đề nghị lead soát `git status` **và** `git log` (Stop-hook đã auto-commit `59fff6d7`).
|
||||
30
.claude/workflows/runs/2026-08-10-S188-bookend-close/run.md
Normal file
30
.claude/workflows/runs/2026-08-10-S188-bookend-close/run.md
Normal file
@ -0,0 +1,30 @@
|
||||
# run: 2026-08-10-S188-bookend-close
|
||||
|
||||
goal: Bookend @close S188 (phiên-LOGIC L14) — ONE-SHOT trọn 1 lượt (YC-018). 5 vòng + trio + Ctx + ring5.
|
||||
|
||||
engine: Agent-tool spawn lẻ (không hmw — bookend là nghi-thức, không phải fan-out task).
|
||||
|
||||
## Bối cảnh phiên (cho mọi vai PIN)
|
||||
- Việc chính: YC-023/024/025 module **Duyệt Hợp đồng GĐ3** — 2 đợt ship prod: đợt-1 (W1/W2/W7, `0149f106`) + cụm (W3/W4/W5/W6, `b275893c`) + sổ `80febec9`. Test 668→**680**. 0 migration cả 2 đợt.
|
||||
- cicd: đợt-1 POST 4/4 (lead tự đo) · cụm **PASS 5/5** (seeder prod 7 `HD-*` + 7 menu-row + KHKK-8 control + DLL guards 0→4).
|
||||
- W10 dry-run Dev **PASS 5/5** (lead tự chạy sau 4 đời agent chết non).
|
||||
- Owner: YC-024 = 9 đáp án (80)-(88) · YC-025 = "làm tiếp hết, review 1 lần".
|
||||
- Máy đã chạy @close: nhip-no (`deep 2/1 OVERDUE`) · shard-probe (8/15 IM) · measure-agent-memory · dò thư (se=0 all=0).
|
||||
|
||||
## taskList snapshot
|
||||
1. [ ] V1a `tooling-auditor` (H1) — chốt 4-mặt tooling/docs-freshness → sub-tooling-auditor-close.md
|
||||
2. [ ] V1b `harvest-curator` (H2) — harvest-gate 5-trục + close-gate DUAL-ACCEPT → sub-harvest-curator-close.md
|
||||
3. [ ] V2a `lead-stale-auditor` DEEP — view lệch source → sub-lead-stale-deep.md
|
||||
4. [ ] V2b `lead-gap-auditor` DEEP — cái bị thiếu → sub-lead-gap-deep.md
|
||||
5. [ ] V3 trio TUẦN TỰ: harness-eval → harness-refine → harness-audit (lead scribe từng con)
|
||||
6. [ ] V1-KIỂM `ring1-audit` (sau 1+2) · V2-KIỂM `ring2-audit` (sau 3+4)
|
||||
7. [ ] V4 nén-ngủ = **không-nhịp** (shard 8/15 IM) ⇒ `ring4-audit` NO-OP im-lặng
|
||||
8. [ ] `ctx-audit` @close (vai-3 vòng Ctx) · `ring5-audit` (bảng-nhãn nghi-thức)
|
||||
|
||||
## luật cho mọi sub
|
||||
- 🔴 GHI FILE TRƯỚC TIÊN (tạo sub-file ngay tool-call đầu) rồi APPEND từng mục — chống #53 (phiên này garble ~90% return).
|
||||
- Return: dòng-1 = `<NHÃN>: <verdict>`, thân ≤12 dòng. Chi tiết Ở FILE.
|
||||
- Propose-only, lead single-writer. PIN đích-danh fail-closed.
|
||||
|
||||
## Stages
|
||||
- [ ] đo (V1+V2+trio-1) → [ ] KIỂM (ring1+ring2+trio-2/3) → [ ] Ctx+ring5 → [ ] lead synthesis
|
||||
@ -0,0 +1,48 @@
|
||||
# sub-ctx-audit-close — S188 (phiên-LOGIC L14, window-3) — @close
|
||||
|
||||
> **Luật ghi của artifact này (bài học S168):** verdict ghi **TĂNG DẦN** — mỗi khoản chốt xong ghi ngay verdict của khoản đó.
|
||||
> KHÔNG hứa "dòng-1 sẽ rewrite ở cuối" (hợp-đồng đó chỉ đúng nếu có lượt cuối; @S168 lượt đó không bao giờ tới ⇒ artifact đóng băng ở `DANG-CHAY` vĩnh viễn).
|
||||
> Verdict tổng ở **§CHỐT** cuối file. Kết thúc hợp lệ = dòng `== HẾT ==`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §0 — PIN + fail-closed
|
||||
|
||||
| Mục | Giá trị lead PIN | Kiểm trên đĩa |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `_mind` | `.claude/sessions/session-14/_mind-s-14.md` | **CÓ** — 21.935 B, mtime 2026-08-10 16:03 |
|
||||
| `_context` | `.claude/sessions/session-14/_context-s-14.md` | **CÓ** — 15.141 B, mtime 2026-08-10 16:03 |
|
||||
| run-folder | `.claude/workflows/runs/2026-08-10-S188-bookend-close/` | **CÓ** — 6 tệp lúc mở |
|
||||
| lượt | `@close` | nhận |
|
||||
|
||||
⇒ PIN **ĐỦ** — không SKIP. Chạy tiếp.
|
||||
|
||||
**Ca chạy = KIỂM-VẾT MỘT NỬA:**
|
||||
- vai-2 `ctx-verifier` **ĐÃ chạy** @`/tiep` (2 lần `/tiep` trên đĩa) ⇒ khoản (iii) = **kiểm VẾT**, không lặp.
|
||||
- vai-1 `ctx-curator` — lead khai "KHÔNG chạy phiên này (0 `/pause`)". 🔴 **Đĩa nói KHÁC:** `_pause-1.md` + `_pause-2.md` **CÓ THẬT** (14:50 + 15:55) ⇒ 2 cửa pause **đã xảy ra ở window-1/window-2**. Lời khai của lead đúng phạm vi **window-3** (cửa-sổ hiện tại), sai phạm vi **phiên-LOGIC L14**. Ghi nhận, xử ở §F-x.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1 — Output máy `mind-check --session 14` (NGUYÊN VĂN, không phán lại)
|
||||
|
||||
Lệnh: `python scripts/session_ctx.py mind-check --session 14` → **exit 0**, `mode=open`.
|
||||
|
||||
```
|
||||
verdict: dat=9 TRUOT=0 co=2 bo-qua-co-khai=0
|
||||
```
|
||||
|
||||
- (0) enclosure MIND-RULES-END: **dat**
|
||||
- (1) rào-1 lời-anh verbatim: **dat** (0 hit `> anh:` dưới RULES-END)
|
||||
- (2) rào-2 `ts:` key-line: **dat**
|
||||
- (3) rào-3 secret Cat-5: **dat** (0 hit/4 pattern)
|
||||
- (4) con-trỏ E block-top: **CỜ** — có `/tiep` mà cha CÓ, file chưa sinh ⇒ chờ file sinh ở cửa ĐÓNG; 3 con-trỏ khác **dat**
|
||||
- (5) số-hiệu block: **dat** — dãy 2,1,0
|
||||
- (6) bất-biến `|block|` vs p: **dat** — `|block|=3`, `p=2` (đếm đĩa), kỳ vọng `2 ≤ |block| ≤ 5`
|
||||
- (7) trần `mind_ctx_kb`: **dat** — 21.935 B / 49.152 B
|
||||
- (phụ-8) trần `_context`: **dat** — 15.141 B / 65.536 B
|
||||
- (phụ-9) cấu-trúc A-E + nhãn D: **dat** — 3 block đủ 5 mục, mọi ý D có nhãn
|
||||
- (10) thứ-tự bookend vs `_mind`: **CỜ** — `_mind` cũ hơn artifact bookend **15.478 giây (258,0 phút)**
|
||||
|
||||
🔴 Máy chạy ở `mode=open` vì `_end` chưa sinh ⇒ **bảng closed-mode chưa siết**. Ghi để không đọc nhầm `dat=9` thành "đã qua cửa đóng".
|
||||
|
||||
---
|
||||
@ -0,0 +1,204 @@
|
||||
# H2 harvest-integrity GATE @close S188 — sub-harvest-curator
|
||||
|
||||
> Vai: `harvest-curator` (INFORM-only, propose-only, single-writer = lead).
|
||||
> Phiên: S188 bookend-close (ONE-SHOT). Ngày đo: 2026-08-10.
|
||||
> Run-folder PIN: `.claude/workflows/runs/2026-08-10-S188-bookend-close/` + `.claude/workflows/runs/2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk/`
|
||||
> APPEND từng trục — chống #53 garble.
|
||||
|
||||
## 0. Trạng thái khởi động
|
||||
- [ ] Census run-folder
|
||||
- [ ] Trục Coverage
|
||||
- [ ] Trục Completeness
|
||||
- [ ] Trục Placement
|
||||
- [ ] Trục Corruption
|
||||
- [ ] Trục Fidelity-flag
|
||||
- [ ] C2 checklist A∖B
|
||||
- [ ] Nợ gom
|
||||
|
||||
## 1. CENSUS run-folder (đo từ ĐĨA, `ls`, không tin bảng)
|
||||
|
||||
Lệnh: `ls -la .claude/workflows/runs/2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk/` + `.../2026-08-10-S188-bookend-close/`
|
||||
|
||||
**S187 folder — 17 `sub-*.md` + run.md + spec (19 file):**
|
||||
| # | artifact | B | mtime | vai |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | sub-invest-fe-fable.md | 21.981 | 15:41 | investigator-codebase |
|
||||
| 2 | sub-invest-be-fable.md | 26.119 | 15:44 | investigator-codebase |
|
||||
| 3 | sub-style-review-fable.md | 21.680 | 15:56 | back-end-reviewer-style |
|
||||
| 4 | sub-plan-review-fable.md | 29.647 | 16:57 | reviewer |
|
||||
| 5 | sub-test-specialist-0.md | 13.534 | 17:42 | test-specialist |
|
||||
| 6 | sub-implementer-frontend-2.md | 14.481 | 17:54 | implementer-frontend |
|
||||
| 7 | sub-implementer-backend-w1green.md | 8.874 | 17:56 | implementer-backend |
|
||||
| 8 | sub-reviewer-dot1.md | 20.840 | 18:16 | reviewer |
|
||||
| 9 | sub-cicd-dot1.md | 6.820 | 18:27 | cicd-monitor |
|
||||
| 10 | sub-test-specialist-w3.md | 5.653 | 18:44 | test-specialist |
|
||||
| 11 | sub-implementer-backend-w3.md | 3.005 | 18:46 | implementer-backend |
|
||||
| 12 | sub-implementer-frontend-w5.md | 7.304 | 18:52 | implementer-frontend |
|
||||
| 13 | sub-implementer-backend-w4.md | 5.811 | 19:04 | implementer-backend |
|
||||
| 14 | sub-implementer-frontend-w6.md | 7.670 | 19:17 | implementer-frontend |
|
||||
| 15 | sub-reviewer-cum.md | 4.795 | 19:44 | reviewer |
|
||||
| 16 | sub-cicd-cum.md | 12.974 | 20:02 | cicd-monitor |
|
||||
| 17 | sub-w10-dryrun.md | 8.913 | 20:11 | investigator-codebase(W10)/lead |
|
||||
|
||||
**S188 folder — 4 `sub-*.md` (đang chạy):** sub-tooling-auditor-close 487 B · sub-harvest-curator-close (của tao) · sub-lead-gap-deep 395 B · sub-lead-stale-deep 526 B.
|
||||
|
||||
🔴 **LƯỢT KHÔNG CÓ ARTIFACT (đọc từ WAL + run.md, không đọc từ folder):**
|
||||
- `implementer-backend` **W2/t1** — WAL: *"t1 code LAND (+89 Features +76 Dtos, 0-mig ✓, return rỗng + KHÔNG sub-file)"* ⇒ lượt CHẠY THẬT + code đã ship, **0 artifact**.
|
||||
- `reviewer` **cụm ×2 CHẾT TRẮNG** — WAL next: *"2 reviewer-cụm chết trắng ×2 → lead tự soi hẹp"*; đĩa chỉ có 1 `sub-reviewer-cum.md` 4.795 B.
|
||||
- `investigator-codebase` **W10 ×4 đời chết non** — run.md S188:10 + WAL: *"lead tự chạy B2-B5 sau 4 đời agent chết non"*; đĩa 1 file (lead viết).
|
||||
⇒ **Đếm folder = 17; đếm LƯỢT-VAI thật ≥ 17 + 1(W2) + 1(cụm-2) + 4(W10 chết) = 23.** Folder-count UNDER-COUNT — đúng bài S173 "lấy danh sách từ FOLDER, không từ BẢNG", nhưng ở đây FOLDER cũng thiếu ⇒ phải HỢP với WAL.
|
||||
|
||||
## 2. TRỤC 1 — COVERAGE ❌ **FAIL** (đo NỘI DUNG, không đo TÊN)
|
||||
|
||||
Lệnh: `for f in .claude/agent-memory/*/MEMORY.md; do grep -c "S187" / "S188"; stat -c%y; done` (29 vai)
|
||||
|
||||
**Đo TÊN (role-level):** 12 vai cột-A · 6 vai có entry S187/S188 ⇒ *"6/12 = 50%"*.
|
||||
**Đo NỘI DUNG (turn-level):** **7 / 19 lượt-vai ĐÃ HOÀN THÀNH có bản ghi = 37%.**
|
||||
|
||||
🔴 **Vì sao KHÔNG được đọc con số role-level (bài F-03 @S181 — ĐẠT-ảo do CẤU TRÚC):**
|
||||
6 vai "có nhãn" thì **5 vai nhãn đó là S187** và chỉ phủ lượt CỦA CỬA SỔ S187 (invest ×2 · style ·
|
||||
plan-review · W1-GREEN · ctx-verifier). Chúng **KHÔNG phủ** lượt S188 của chính vai đó. Ví dụ chát nhất:
|
||||
- `reviewer` CÓ entry (plan-review) ⇒ role-level tick XANH — nhưng `sub-reviewer-dot1.md` **20.840 B**
|
||||
(`PASS_WITH_FLAGS — 8`, F-1/F-2 vá ngay ×2 app) + `sub-reviewer-cum.md` + 2 lượt cụm chết trắng **0 bản ghi**.
|
||||
- `implementer-backend` CÓ entry (W1-GREEN) ⇒ tick XANH — nhưng W2 (code LAND +89/+76) + W3 + W4/W6BE **0 bản ghi**.
|
||||
- `investigator-codebase` CÓ 2 entry ⇒ tick XANH — nhưng W10 (4 đời chết non + dry-run PASS 5/5) **0 bản ghi**.
|
||||
⇒ **Vai có nhãn lại che nợ LỚN HƠN vai vắng nhãn.** Thước phải là LƯỢT, không phải VAI.
|
||||
|
||||
**Chứng độc lập cho từng lượt (grep basename artifact trên toàn `.claude/agent-memory/`):**
|
||||
`sub-cicd-cum.md` · `sub-cicd-dot1.md` · `sub-implementer-backend-w3.md` · `sub-implementer-backend-w4.md` ·
|
||||
`sub-implementer-frontend-2.md` · `sub-implementer-frontend-w5.md` · `sub-implementer-frontend-w6.md` ·
|
||||
`sub-reviewer-cum.md` · `sub-reviewer-dot1.md` · `sub-test-specialist-w3.md` · `sub-w10-dryrun.md`
|
||||
→ **11/11 = `__NONE__`** (0 vai nào trích). Control dương cùng lệnh: `sub-invest-be-fable.md` →
|
||||
`investigator-codebase/MEMORY.md` · `sub-plan-review-fable.md` → `reviewer/MEMORY.md` ⇒ phép grep KHÔNG rỗng.
|
||||
|
||||
⚠️ **1 ca phủ-bằng-NỘI-DUNG-không-bằng-CITE:** `implementer-frontend` entry `## S188` (dòng 35) mô tả đúng
|
||||
ruột `sub-implementer-frontend-2.md` (W7-FINISH, tiền-đề sai 3/4, block nửa việc) nhưng **không trích tên file**
|
||||
⇒ grep-theo-tên báo `__NONE__` **dương-giả**. Tao chấm nó **COVERED** theo nội dung. (Đây chính là chiều
|
||||
ngược của bài S172: thước-TÊN sai CẢ HAI CHIỀU.)
|
||||
|
||||
### Bảng 19 lượt-vai đã hoàn thành
|
||||
| # | lượt | vai | artifact | bản ghi? |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | /tiep lượt-12, 10 cờ | ctx-verifier | (WAL, no sub-file) | ✅ S187 seed |
|
||||
| 2 | invest-FE ×Fable | investigator-codebase | sub-invest-fe-fable 21.981 | ✅ S187 |
|
||||
| 3 | invest-BE ×Fable | investigator-codebase | sub-invest-be-fable 26.119 | ✅ S187 |
|
||||
| 4 | style-review ×Fable | back-end-reviewer-style | sub-style-review-fable 21.680 | ✅ S187 |
|
||||
| 5 | plan-review ×Fable | reviewer | sub-plan-review-fable 29.647 | ✅ S187 |
|
||||
| 6 | t0 test W1a/W1b | test-specialist | sub-test-specialist-0 13.534 | ❌ |
|
||||
| 7 | t1 W2 code LAND | implementer-backend | **0 artifact** | ❌ |
|
||||
| 8 | t2 W7-FINISH | implementer-frontend | sub-implementer-frontend-2 14.481 | ✅ S188 |
|
||||
| 9 | W1-GREEN 2 bom | implementer-backend | sub-...-w1green 8.874 | ✅ S187 |
|
||||
| 10 | reviewer đợt-1 | reviewer | sub-reviewer-dot1 20.840 | ❌ |
|
||||
| 11 | cicd đợt-1 | cicd-monitor | sub-cicd-dot1 6.820 | ❌ |
|
||||
| 12 | test W3 | test-specialist | sub-test-specialist-w3 5.653 | ❌ |
|
||||
| 13 | W3 roster | implementer-backend | sub-...-w3 3.005 | ❌ |
|
||||
| 14 | W5 ruột-(88) | implementer-frontend | sub-...-w5 7.304 | ❌ |
|
||||
| 15 | W4/W6BE guard | implementer-backend | sub-...-w4 5.811 | ❌ |
|
||||
| 16 | W6FE | implementer-frontend | sub-...-w6 7.670 | ❌ |
|
||||
| 17 | reviewer-cụm (+2 chết trắng) | reviewer | sub-reviewer-cum 4.795 | ❌ |
|
||||
| 18 | cicd-cụm PASS 5/5 | cicd-monitor | sub-cicd-cum 12.974 | ❌ |
|
||||
| 19 | W10 dry-run (4 đời chết non) | investigator-codebase | sub-w10-dryrun 8.913 | ❌ |
|
||||
|
||||
(4 lượt bookend S188 đang CHẠY — tooling-auditor · harvest-curator · lead-gap · lead-stale — **KHÔNG** tính
|
||||
orphan, đúng luật "folder IN-PROGRESS không flag nhưng phải ghi nhận".)
|
||||
|
||||
**Tổng nợ harvest phiên này: 12 lượt / 97.319 B = 95,0 KB artifact chưa về nhà** (11 file có artifact:
|
||||
6.820+5.653+3.005+7.304+5.811+7.670+4.795+12.974+8.913+13.534+20.840 — máy cộng lại `TONG_BYTE=97319`;
|
||||
+ lượt W2 **0 artifact**).
|
||||
🔴 **TỰ SỬA CỦA CHÍNH TAO:** bản nháp trước dòng này ghi *"~102,7 KB"* — **sai phép đổi đơn-vị**
|
||||
(97.319 B ÷ 1024 = **95,0 KB**, không phải 102,7). Byte đúng, KB sai. Đúng họ với S182 (*"đo giỏi, cộng
|
||||
sai"*) và S180 F-05 (*bẫy đơn-vị*) ⇒ **con số nào cũng phải để máy cộng lại rồi mới viết ra.**
|
||||
|
||||
|
||||
## 3. TRỤC 2 — COMPLETENESS 🔶 **PASS-with-debt** (7 artifact CỤT giữa chừng)
|
||||
|
||||
Thước ĐÚNG = *dòng-không-rỗng CUỐI CÙNG* `== HẾT ==`, **KHÔNG** phải `grep -c`.
|
||||
🔴 **Tao tự bắt thước của chính tao (bài m#21, tái phát lần 2):** vòng-1 tao dùng `grep -c "== HẾT =="` ⇒
|
||||
`sub-cicd-dot1.md` ra **HET=1** trông y hệt LÀNH. Đo lại vị trí: **`== HẾT ==` nằm ở dòng 3 / tổng 116** —
|
||||
đó là câu **luật trong header** (*"Kết bằng `== HẾT ==`"*), KHÔNG phải dấu kết. Cùng bẫy dính
|
||||
`sub-lead-stale-deep.md`. ⇒ **đếm-số-lần cho DƯƠNG-GIẢ; phải đo VỊ TRÍ.**
|
||||
|
||||
**S187 folder — 10 TERM-CLEAN / 7 CUT-MID:**
|
||||
| artifact | dấu cụt (nguyên văn dòng cuối) |
|
||||
|---|---|
|
||||
| sub-cicd-dot1.md | `🎯 **DỰ ĐOÁN:** POST cả 6 marker…` (HẾT ở dòng 3/116 = header) |
|
||||
| sub-implementer-backend-w3.md | `== ĐANG VIẾT ==` |
|
||||
| sub-implementer-backend-w4.md | 🔴 `</content>` |
|
||||
| sub-implementer-frontend-w5.md | `(đang ghi…)` |
|
||||
| sub-implementer-frontend-w6.md | cụt giữa câu `…availableTargets gi` |
|
||||
| sub-reviewer-cum.md | cụt giữa câu `…KHÔNG-C` |
|
||||
| sub-test-specialist-w3.md | `CHƯA ĐO` |
|
||||
|
||||
7/7 khớp WAL (*"#53 lượt này ×5"* + *"2 reviewer-cụm chết trắng"*) ⇒ **artifact-đổ-ruột đã cứu phần thân,
|
||||
nhưng 7 file này là bản DỞ** — ai gom sau phải đọc biết là dở, đừng tưởng đủ.
|
||||
(4 file CUT-MID ở folder S188 = tao + 3 vai bookend **ĐANG CHẠY** ⇒ không tính.)
|
||||
|
||||
## 4. TRỤC 3 — PLACEMENT ✅ **PASS**
|
||||
- `find .claude -type f -size 0 ! -name .gitkeep` → **0** (không có 0-byte closeout-truncate #53).
|
||||
- `find .claude -type d -empty` → **0**.
|
||||
- `find . -type d -name ".claude" -not -path "./.claude"` → **0** (0 stray cwd-relative mis-land S54).
|
||||
- `find .claude/workflows/runs -type d -name "agent-memory"` → **0** ⇒ **KHÔNG tái diễn sandbox-lồng-trong-
|
||||
run-folder của S169**. (git MÙ thư mục rỗng ⇒ đo bằng `find`, không đọc `git status` — bài S122.)
|
||||
- Delta đúng nhà: 6/6 entry S187/S188 nằm đúng `agent-memory/<vai>` tương ứng, 0 ca lệch nhà.
|
||||
|
||||
## 5. TRỤC 4 — CORRUPTION ✅ **PASS** (0 hit MỚI từ artifact S187/S188)
|
||||
|
||||
Detector: perl byte-mode `/\xEF\xBF\xBD/`, quét TRỌN `.claude/**/*.{md,json}`.
|
||||
**CONTROL DƯƠNG chạy TRƯỚC** (seed 1 byte-sequence vào file tạm) → `CTRL lines=1 hits=1 rc=0` ⇒ thước SỐNG.
|
||||
Lệnh đo thật: `rc_measure=0` (đọc rc của CHÍNH lệnh perl, không đọc rc của pipe — bài S181 F-04).
|
||||
|
||||
**Kết quả: `FILES=12 LINES=12 HITS=25`** — khai rõ **ĐƠN VỊ** (bài S180 F-05): 12 **file** · 12 **dòng** · 25 **lần**.
|
||||
So baseline S172 (24 lần / 11 file): Δ **+1 lần / +1 file**. File mới duy nhất =
|
||||
`runs/2026-08-09-S185-bookend-close/sub-ring1-audit.md` (1/1) — **của S185, KHÔNG phải S188**.
|
||||
**0/21 sub-file S187+S188 dính hit nào** ⇒ artifact phiên này SẠCH. Baseline kỳ sau = **25 lần / 12 file**.
|
||||
|
||||
⚠️ **2 dương-giả tao tự loại (đừng ai báo động lại):**
|
||||
1. `cut -c1-60` / `cut -c1-400` của chính tao cắt GIỮA ký-tự UTF-8 ⇒ in ra ký-tự-thay-thế **GIẢ** ở đuôi
|
||||
`sub-implementer-frontend-w6.md`, `sub-reviewer-cum.md`, `sub-tooling-auditor-close.md`, và ở diff
|
||||
cicd-monitor. Perl census xác nhận **0 hit thật** trong cả 4. (Method #6 — hỏng THƯỚC, không hỏng file.)
|
||||
2. 12 file có hit đều là **self-quote cố ý** (file bàn về chính detector) + archive cũ — lai lịch đã chốt S152/S172.
|
||||
|
||||
🔴 **1 hit THẬT khác lớp — rò thẻ tool vào thân file:** `sub-implementer-backend-w4.md` kết thúc bằng
|
||||
literal **`</content>`**. Quét cả 21 file: **đúng 1/21**. Không phải mojibake, là **tham-số Write bị nuốt vào
|
||||
nội dung** ⇒ lượt đó vừa CỤT vừa dính rác. Đề: lead xoá dòng `</content>` khi gom.
|
||||
|
||||
## 6. TRỤC 5 — FIDELITY 🔶 **FLAG 1 ca → `reviewer`** (KHÔNG tự phán)
|
||||
|
||||
- 5 entry `[LEAD SEED ON-BEHALF]` (back-end-reviewer-style · ctx-verifier · investigator-codebase ×2 · …):
|
||||
spot-check truy về đĩa — nội dung entry khớp artifact nguồn (vd `back-end-reviewer-style` khai
|
||||
`PASS_WITH_FLAGS — 7 flag` ↔ `sub-style-review-fable.md` có đúng verdict đó; `reviewer` khai *12/12 claim*
|
||||
↔ `sub-plan-review-fable.md`). **0 dấu hiệu bịa** ⇒ Fidelity của phần ĐÃ ghi = **STRONG**.
|
||||
- 🔶 **FLAG-F1 → escalate `reviewer`:** entry `back-end-reviewer-style` khai giờ về **"@16:0x"**, trong khi
|
||||
**mtime đĩa = 15:56** và run.md S187:20 đã ghi *"mốc cũ 16:0x = CỜ-10 ctx-verifier vá @S188, đĩa mtime 15:56"*.
|
||||
⇒ **con số trong diary còn là bản CHƯA vá** dù bề mặt run.md đã vá. Không phải bịa (lệch ~5 phút, lành),
|
||||
nhưng là **neo-thối đã biết mà chưa đóng ở bề mặt thứ 2** — đúng lớp "vá 1 bề mặt, sót bề mặt anh em".
|
||||
Tao **KHÔNG tự phán**, chuyển `reviewer`.
|
||||
- ⚠️ **cicd-monitor 20:02 — cập nhật SỐ, không phải bản ghi lượt:** `MEMORY.md` bị chạm lúc 20:02:54
|
||||
(commit `556bf5d7`), nhưng `git show --stat` = **1 insertion / 1 deletion** và dòng đó là
|
||||
*"Tests baseline: 680 PASS … run #482 `b275893c`"*. ⇒ vai có sờ sổ nhưng **0 spawn-record cho CẢ 2 lượt**
|
||||
(đợt-1 + cụm PASS 5/5). **"Có mtime mới" ≠ "đã harvest"** — bài m#4, đừng tin stat.
|
||||
|
||||
## 7. CLOSE-GATE DUAL-ACCEPT — ❌ **2/2 folder VẮNG synthesis**
|
||||
|
||||
| folder | `*synthesis*.md` | phán |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk` | **0** | 🔴 **ORPHAN THẬT** — việc đã XONG TOÀN BỘ (WAL: *"YC-025 THI CÔNG XONG"*), 17 sub-file, thiếu đúng bản tổng |
|
||||
| `2026-08-10-S188-bookend-close` | **0** | ⏳ **IN-PROGRESS** — bookend đang chạy, lead viết cuối; KHÔNG tính orphan |
|
||||
|
||||
**Orphan toàn sổ: `universe run.md = 92` · raw-flag 7 · TRỪ 5 folder `2026-06-18-*` (đã verify CÓ `sub-md/`
|
||||
+ `harvest/` subfolder = layout DUAL-ACCEPT cũ, không phải orphan) · TRỪ 1 in-progress ⇒ **ORPHAN THẬT = 1**
|
||||
= `S187-duyet-hd-tu-khkk`.
|
||||
|
||||
## 8. NỢ GOM — máy `nhip-no-probe.ps1`
|
||||
`run-chua-gom **2**` · `tran-bo-nho 5 over-cap` · `deep 2/1 OVERDUE`.
|
||||
🔴 **Brief giao tao ghi `run-chua-gom 1`; máy chạy LẠI lúc này ra `2`.** Không phải máy sai — **mẫu-số có
|
||||
NGÀY-ĐO** (m#12): số `1` đo TRƯỚC khi folder `S188-bookend-close` tồn tại; chính hành-động mở bookend đẻ ra
|
||||
run-folder thứ 2. Folder-scan độc lập của tao cũng ra **2** ⇒ khớp máy.
|
||||
|
||||
**5 vai over-cap L1 (>25,6 KB)** — tao tự cộng từ `stat`, khớp đúng con số 5 của máy:
|
||||
`harvest-curator` **29.776** · `reviewer` 27.751 · `lead-gap-auditor` 27.275 · `ring1-audit` 27.039 ·
|
||||
`ring2-audit` 26.652.
|
||||
🔴 **Nặng nhất là CHÍNH TAO và nó KHÔNG còn là cảnh báo suông:** 29.776 B **vượt read-limit 24,4 KB** ⇒
|
||||
khung tự dán cảnh báo *"Only part of it was loaded"* vào context của tao phiên này — **L1 của tao đã bị cắt
|
||||
THẬT khi spawn**, tức tao đang làm việc với trí nhớ khuyết. **self-compact = DUE, không hoãn thêm.**
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,49 @@
|
||||
# LEAD-GAP DEEP-sweep @close S188
|
||||
|
||||
Vai: `lead-gap-auditor` (H24 §2(1)) — soi **CÁI KHÔNG CÓ**. Nấc DEEP (OVERDUE deep 2/1).
|
||||
Propose-only · KHÔNG Write/Edit ngoài file này · KHÔNG RAG-write.
|
||||
|
||||
## Trạng thái chạy
|
||||
- [x] Dựng tập KỲ-VỌNG (commitment-sources): WAL chain · `sub-reviewer-dot1.md` F-1..F-8 · sổ YC-023/024/025 (nguyên văn cột 2) · HANDOFF khối carry `:64-77` · spec `spec-duyet-hd-10-08-2026.md` · slot CHỜ-ANH
|
||||
- [x] So với surface hiện tại (6 sổ bền: HANDOFF · WAL · STATUS · migration-todos · error-ledger · sổ YC)
|
||||
- [x] FLAG + honest-zero
|
||||
|
||||
🔴 **Khuôn đo @close (datum S153):** đang giữa closeout ⇒ "sổ bền trắng" TỰ NÓ vô nghĩa để FLAG.
|
||||
Khuôn hợp lệ = **"sống DUY-NHẤT ở nơi sắp bị xoá (`WAL` §6.4 reset bước CUỐI) mà KHÔNG bước nghi-thức nào gánh"** —
|
||||
mỗi FLAG dưới đây phải chứng được vế thứ hai (không có cửa nào nhặt), không chỉ vế "chưa thấy".
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `gap-carry-dropped` — HIGH
|
||||
|
||||
**hứa:** `.claude/WAL.md:26` — `F-4→spec + [carry:w7b-inbox-param] (+F-5 ContractCreatePage)`; nhắc lại `WAL:43` *"nợ: w7b-inbox-param + FE-family drift-watch + STATUS mốc @closeout"*.
|
||||
**hiện:** **VẮNG** khỏi khối carry `HANDOFF`.
|
||||
|
||||
Đo (6 sổ bền, cùng 1 lệnh, control-dương kèm):
|
||||
|
||||
| sổ | `w7b-inbox-param` | control-dương `carry:` |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `docs/HANDOFF.md` | **0** | 327 |
|
||||
| `.claude/WAL.md` | 2 (1 dạng `[carry:…]`) | 1 |
|
||||
| `docs/STATUS.md` | **0** | 2 |
|
||||
| `docs/changelog/migration-todos.md` | **0** | 0 |
|
||||
| `docs/governance/error-ledger.md` | **0** | 2 |
|
||||
| `docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md` | **0** | — |
|
||||
|
||||
⇒ control-dương chứng lệnh grep KHÔNG rỗng ở 4/6 sổ; số 0 là **vắng thật**, không phải thước hỏng.
|
||||
|
||||
🔴 **Vế thứ hai — vì sao nghi-thức KHÔNG gánh được (cơ-chế, không phải triệu-chứng):**
|
||||
`session-end.md:137` §L.b(j)(iv) ra lệnh *"đóng dấu lại `[carry:<slug>]` cho MỌI carry còn mở"*, nhưng **nguồn tra "carry còn mở" trên thực-tế = danh-sách kỳ trước ở `HANDOFF:65`** — re-stamp là thao-tác **chép-tiến**. Bằng chứng cơ-chế nằm ngay trong chính khối đó:
|
||||
- `HANDOFF:66` — *"CARRY LẠI @S185 — **2 slug BỊ RỚT**, nay trả về danh sách trên (ADDITIVE)"*
|
||||
- `HANDOFF:77` — *"KHÔI PHỤC @S185 — **12 slug VẮNG** khỏi khối trên"*
|
||||
- `HANDOFF:67` — lead tự viết: *"2 ca `gap-carry-dropped` này **KHÔNG nằm trong tally** … chúng rơi **im lặng** và **chỉ lộ ra khi có người đi tìm nhà** của một câu hỏi, **không phải khi chạy nghi-thức re-stamp**"*
|
||||
|
||||
⇒ slug **sinh ra trong WAL và chưa từng vào HANDOFF** thì **vô hình có cấu-trúc** với re-stamp: nó không nằm trong danh-sách được chép, nên không lượt chép nào nhặt nó. `WAL` §6.4 xoá trắng ở bước CUỐI ⇒ nếu closeout này không **thêm tay**, nợ bốc hơi hoàn toàn.
|
||||
|
||||
**Không phải "chưa tới lượt":** cùng phiên này lead **ĐÃ ghi HANDOFF 1 lần rồi** (`0149f106` — khối `CHỜ ANH @S188` `:11-27` + lật (73)) mà **không kèm** slug này ⇒ đã có ít nhất 1 cửa ghi HANDOFF đi qua và bỏ sót.
|
||||
|
||||
**im:** từ đợt-1 (cùng phiên) — nhưng rủi ro là **vĩnh viễn tại §6.4**, không phải tính bằng phiên.
|
||||
**resolve:** `grep -c 'w7b-inbox-param' docs/HANDOFF.md` ≥ 1 **TRƯỚC** khi §6.4 chạy; và nghi-thức (iv) được bổ **nguồn thứ hai** = quét `[carry:*]` trong `WAL` chứ không chỉ chép danh-sách HANDOFF kỳ trước.
|
||||
|
||||
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,39 @@
|
||||
# sub-lead-stale-deep — H24 §2(1) vai-STALE, nấc DEEP @close S188
|
||||
|
||||
> OVERDUE deep 2/1 (`deep_every=1`, owner YC-019(5)). Vai INFORM-only, propose-only.
|
||||
> Artifact này APPEND từng FLAG ngay khi đo xong (chống #53 garble). Kết bằng `== HẾT ==`.
|
||||
|
||||
## 0. Trạng thái chạy
|
||||
|
||||
- [ ] đọc enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes`
|
||||
- [ ] chạy `governance-detectors.ps1` 1 lần làm NỀN
|
||||
- [ ] PIN run-folder đích danh (CẤM glob-latest)
|
||||
- [x] soi từng trục theo brief (đang chạy)
|
||||
|
||||
**Nền MÁY (chạy 1 lần, KHÔNG lặp lại):** `scripts/governance-detectors.ps1` → `TOTAL FLAGS: 59` + `INFORM-ONLY: 24`.
|
||||
C13/C14 = 0. C15 V-5 rank-1 13 file / rank-2 15 file. 🔴 Máy KHÔNG phán được bất kỳ FLAG nào dưới đây
|
||||
(bundle-hash live, nhãn khối, đáp-án owner vs "chờ anh", bảng Modules) — đó là chỗ vai người còn giá trị.
|
||||
|
||||
**Enum ĐÓNG đọc từ `memory-budget.json` → `lead_self_audit.flag_classes` = 12 (6 view + 6 gap), niêm phong @S181.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `view-stale-count` — HIGH
|
||||
|
||||
- **view:** `docs/STATUS.md:482` — `**Bundle hash live (prod):** admin **\`Ajv-MaCz\`** (1.783.465B) · user/eoffice **\`YsXRkBSR\`** (1.701.224B) — đo LIVE 2026-08-05 @S172`
|
||||
- **source:** `.claude/workflows/runs/2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk/sub-cicd-cum.md:53-54` — đo trên VPS **2026-08-10 19:53:58 / 19:55:08**: `fe-admin\assets\index-BZ1PG34E.js` = **1.813.772 B** · `fe-user\assets\index-0ObPwWFB.js` = **1.728.765 B** (ship-proof tầng đĩa: chỉ còn ĐÚNG 1 `index-*.js` mỗi app)
|
||||
- **lệch:** view nói hash S172 (`Ajv-MaCz`/`YsXRkBSR`, 05/08); source nói hash hôm nay (`BZ1PG34E`/`0ObPwWFB`, 10/08). **Lệch 2 ĐỜI** — giữa 2 mốc còn 1 đời nữa (`DeBPqp_c`/`CSIiQrhk` đợt-1) mà **chính artifact cụm chứng đã chết** (`sub-cicd-cum.md:50`: GET hash đợt-1 rơi về `text/html` 900 B/876 B).
|
||||
- 🔴 **Tại sao HIGH, không phải LOW:** đây là **LẦN THỨ TƯ cùng một ô** — S166 F-2 · S172 FLAG-1 · S180 FLAG-3 · nay S188. Và **chính ô đó tự viết luật thoát:** *"nếu tái-diễn lần 3 thì phải wire máy, đừng vá tay nữa"* + *"nguồn cập nhật ô này = cicd-verify lượt kế"*. Lần-3 đã tới @S180 ⇒ điều-kiện wire-máy **đã kích hoạt 8 nhãn phiên trước** và **0 người thi hành**. Vá tay lần này = tái phạm đúng thứ ô đó cấm.
|
||||
- **resolve:** (a) thay 2 hash + 2 byte-size bằng số của `sub-cicd-cum.md:53-54`, ghi mốc `@S188 2026-08-10`; **và** (b) mở slot cho việc *wire máy đọc hash live* (điều-kiện tự-khai đã tới hạn) — nếu owner không muốn wire thì **gỡ câu tự-khai đó** khỏi ô, đừng để luật chết nằm lại.
|
||||
|
||||
## FLAG-2 — `view-stale-count` — HIGH
|
||||
|
||||
- **view:** `docs/STATUS.md:475` row `Tests` — `**668 PASS**` / `**45 Domain + 623 Infra**` (mốc `668 @S185`)
|
||||
- **source:** `.claude/workflows/runs/2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk/sub-cicd-cum.md:33-36` — gate CI run **#482** tách-phần: `SolutionErp.Domain.Tests.dll → Passed: 45` · `SolutionErp.Infrastructure.Tests.dll → Passed: 635` · **Tổng 680**. Đối chứng độc lập: `sub-reviewer-cum.md:8` "full test **680/680**"; `.claude/WAL.md:36` "gate 680/680"; `run.md:8` "Test 668→**680**".
|
||||
- **lệch:** view nói 668 (45+623); source nói **680** (45+**635**). Lệch **+12** ở tổng và **+12** ở nhánh Infra. (Đợt-1 giữa chừng là 672 — `sub-cicd-dot1.md:21` — nên ô này lệch **2 đời** y như FLAG-1.)
|
||||
- 🔴 **Không phải "số xấu" đơn thuần — ô này là THƯỚC của máy:** chính ô đó tự ghi *"canonical sai thì máy khuyên vá về số sai (class canonical-poison S148/S166)"*. Lần trước (S185) nó kẹt ở 645 rồi 644 và **đã** làm detector in flag khuyên vá derived về số SAI. Điều kiện tái diễn đang đủ ngay lúc này.
|
||||
- 🔸 **Khai thật về thước của tao:** tao ĐỊNH chạy `dotnet test SolutionErp.slnx` để đo tay, **thất bại** — `MSB3027/MSB3021`: `SolutionErp.Api (PID 56732)` đang chạy local khoá `SolutionErp.{Domain,Infrastructure,Application}.dll`. Nên số 680 ở trên là **đọc từ gate CI + 2 nguồn artifact**, KHÔNG phải tao tự chạy. Ai vá thì nên chạy lại sau khi tắt Api local.
|
||||
- **resolve:** đổi `668 PASS` → `680 PASS`, breakdown `45 Domain + 635 Infra`, mốc `@S188`, dẫn `sub-cicd-cum.md:33-36` (run #482).
|
||||
|
||||
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,72 @@
|
||||
# sub-ring1-audit @close S188 — KIỂM vòng tooling/harvest (V1)
|
||||
|
||||
> Vai: `ring1-audit` — KIỂM độc-lập output H1 (`tooling-auditor`) + H2 (`harvest-curator`).
|
||||
> Nấc: **@close — chấm bản CHẾT NON** (cả 2 con-đo đứt giữa chừng, KHÔNG có VERDICT).
|
||||
> Read-only · propose-only · single-writer = lead (B3).
|
||||
> Bắt đầu: 2026-08-10.
|
||||
|
||||
## §0 — PIN input (nghĩa-vụ (i))
|
||||
|
||||
| Con-đo | File | Byte khai | Trạng thái khai |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| H1 | `sub-tooling-auditor-close.md` | 2.861 | CHẾT NON — xong mặt-2 roster + mặt-3 plugin; mặt-1 skill + mặt-4 docs BỎ DỞ |
|
||||
| H2 | `sub-harvest-curator-close.md` | 3.170 | CHẾT NON — xong census 17 artifact; 5 trục + C2 A∖B BỎ DỞ |
|
||||
|
||||
(đang verify tồn-tại + mtime + byte thật …)
|
||||
|
||||
== ĐANG CHẠY ==
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1 — PIN VERIFY (nghĩa-vụ (i)) — ĐO ĐĨA, không tin số lead pin
|
||||
|
||||
`ls -la --time-style` trong run-folder `2026-08-10-S188-bookend-close/`:
|
||||
|
||||
| file | byte ĐĨA | byte lead PIN | mtime | phán |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| `sub-tooling-auditor-close.md` (H1) | **2.861** | 2.861 | 20:16:46 | ✅ khớp tuyệt đối |
|
||||
| `sub-harvest-curator-close.md` (H2) | **8.040** | 3.170 | 20:21:32 | 🔴 **PIN LEAD STALE ×2,54** |
|
||||
| `sub-ring1-audit-close.md` (tao) | — | — | 20:21:51 | tuần-tự C4b ✅ |
|
||||
|
||||
**A-00 · TRƯỢT (lỗi của LEAD, không của H2) — pin đầu-vào lấy ảnh chụp GIỮA-CHỪNG:**
|
||||
lead giao *"H2 3.170 B — 5 trục BỎ DỞ"*. Đĩa: **8.040 B**, và H2 **đã làm xong TRỤC 1/5 (Coverage)**
|
||||
với bảng 19 lượt-vai + control-dương + 1 ca tự-sửa đơn-vị. ⇒ mệnh-đề *"5 trục bỏ dở"* **quá tay**:
|
||||
đúng là **4/5 trục** (Completeness · Placement · Corruption · Fidelity-flag) + C2 bỏ dở.
|
||||
Bài đúng họ S150-E1(1): **vòng-KIỂM chạy SAU vòng-ĐO ⇒ mọi số pin đều có thể ĐÃ DỜI** — lần này
|
||||
kẻ dời là chính con-đo còn đang append. Chấm phần vắng phải đo lại đĩa, đừng chép nhãn của lead.
|
||||
|
||||
**Tuần-tự C4b ĐẠT:** mtime tao (20:21:51) > H2 (20:21:32) > H1 (20:16:46). Fail-safe (i) KHÔNG
|
||||
kích: pin CÓ input thật ⇒ chấm được, KHÔNG NO-OP.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §2 — H1 MẶT ② ROSTER — TỰ TÁI DỰNG 5 NGUỒN (nghĩa-vụ (iv))
|
||||
|
||||
Không tin số H1 chép. Tự đo, mỗi nguồn 1 engine khác:
|
||||
|
||||
| # | nguồn | engine tao dùng | số | H1 khai | phán |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| A1 | `.claude/agents/*.md` trừ README | `ls \| grep -v README \| wc -l` | **29** (glob thô 30) | 29 | ✅ ĐẠT |
|
||||
| A2 | `.claude/agent-memory/*/` | `ls -d` + **so TẬP** với A1 | **29**, `comm` **2 chiều RỖNG** | 29 | ✅ ĐẠT (mạnh hơn bản H1: H1 chỉ so SỐ) |
|
||||
| A3 | `VALID_ROLES` (`hmw.js`) | **2 engine**: `eval()` sau strip-comment ⟂ regex `'[a-z0-9-]+'` | **29 ⟂ 29**, SET-DIFF rỗng, unique=29 | 29 | ✅ ĐẠT |
|
||||
| A4 | `docs/STATUS.md:479` row canonical | `grep '^\| Sub-agents'` | `\| Sub-agents \| **29** \|` | 29 | ✅ ĐẠT |
|
||||
| A5 | `docs/STATUS.md:6` | đọc nguyên dòng | "ring5-audit (roster 29)" | 29 | ✅ ĐẠT (🧊 nằm trong segment `✅ S185 ĐÓNG` = **ảnh chụp**, đúng-giá-trị nên không phải sweep — luật S181) |
|
||||
|
||||
**A-01 ĐẠT** — 5/5 nguồn = **29**, và A2 khớp ở mức **TẬP** chứ không chỉ SỐ (`comm -23`/`comm -13` đều rỗng)
|
||||
⇒ không có ca "2 sai bù nhau ra đúng tổng".
|
||||
**A-02 ĐẠT** — `ring5-audit.md` CÓ trên đĩa; `VALID_ROLES` chứa `'ring5-audit'` (`hmw.js`, dòng có comment `+S185 slot(41)`).
|
||||
|
||||
### F-1 của H1 — tự đếm phần-tử, KHÔNG grep số
|
||||
|
||||
`.claude/agents/README.md:27`, dòng dài **1.340 ký-tự**:
|
||||
- Số khai: `Roster THẬT (**28** vai — đếm phần-tử, KHÔNG grep số)` → literal **28** CÓ THẬT.
|
||||
- Đếm phần-tử (engine tao: match nguyên-văn 29 tên-vai-đĩa vào dòng, + cụm gộp `7 core (diagram)`):
|
||||
**7 (core gộp) + 21 tên riêng = 28** phần-tử.
|
||||
- `ring5` trong dòng 27 = **KHÔNG có** (`L.includes('ring5')` → false).
|
||||
⇒ **A-03 ĐẠT**: "2 lỗi trên 1 dòng" của H1 đúng — số 28 **và** enumeration 28 đều thiếu đúng `ring5-audit`.
|
||||
Đây là **đời-2 của chính bài `:28`** (S143 "enumeration TÊN cũng lão-hoá") in ngay dòng dưới nó.
|
||||
|
||||
**A-04 ĐẠT (control-dương của H1 tái-dựng được, và tao đo thêm ĐƠN-VỊ):** `ring5-audit` trong README
|
||||
= **1 dòng / 1 lần** (dòng 217) · `ring4-audit` = **6 dòng / 6 lần** (5,27,150,157,216,264) ·
|
||||
`ring1-audit` = **6/6**. Lần này LINES ≡ OCCUR nên bẫy đơn-vị S168 (dòng ⟂ lần) **không** bật —
|
||||
nhưng phải đo cả hai mới biết, H1 chỉ đo `grep -c` (=DÒNG) và **may mà trúng**.
|
||||
@ -0,0 +1,54 @@
|
||||
# sub-tooling-auditor — @close S188 (bookend ONE-SHOT)
|
||||
|
||||
Vai: H1 tooling-freshness (INFORM-only, propose-only; single-writer = lead).
|
||||
Ngày: 2026-08-10. Repo: D:\Dropbox\CONG_VIEC\SOLUTION\SOLUTION_ERP
|
||||
|
||||
> APPEND-as-I-go. Nếu return bị #53 garble, file này là nguồn thật.
|
||||
|
||||
## 0. Trạng thái chạy
|
||||
- [x] File tạo (tool-call đầu)
|
||||
- [x] PIN bối cảnh run.md (§Bối cảnh phiên: GĐ3 2 đợt `0149f106`+`b275893c`+`80febec9`, test 668→680, 0 mig)
|
||||
- [ ] Mặt 1 skill
|
||||
- [x] Mặt 2 roster
|
||||
- [x] Mặt 3 plugin
|
||||
- [ ] Mặt 4 docs
|
||||
- [ ] New-alloc
|
||||
- [ ] VERDICT
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Mặt ② ROSTER — PASS-số, 1 bề-mặt LỆCH (carry-over S186 CHƯA VÁ)
|
||||
|
||||
Đo đĩa (không tin số chép):
|
||||
- `ls .claude/agents/*.md | grep -v README | wc -l` = **29** (glob thô ra 30 — bẫy README, đã trừ)
|
||||
- `.claude/agent-memory/*/` = **29** dir
|
||||
- `VALID_ROLES` (`hmw.js`, parse neo `^\]`, strip comment) = **29** — có `ring5-audit` (`hmw.js:43`, +S185)
|
||||
- `docs/STATUS.md:479` `| Sub-agents | **29** |` ✅ KHỚP
|
||||
- `docs/STATUS.md:6` "ring5-audit (roster 29)" ✅ KHỚP
|
||||
|
||||
**F-1 (HIGH, CARRY-OVER S186 — CHƯA VÁ SAU 1 PHIÊN):** `.claude/agents/README.md:27` vẫn ghi
|
||||
`Roster THẬT (28 vai — đếm phần-tử, KHÔNG grep số)` + liệt kê 28 TÊN **thiếu `ring5-audit`**.
|
||||
Đĩa = 29. → **2 lỗi trên 1 dòng** (số + enumeration), và vi phạm chính luật `:3` của file
|
||||
("KHÔNG chép số vào file này") lẫn bài `:28` (S143: đếm PHẦN-TỬ trong mọi enumeration).
|
||||
Control dương: `grep -c ring5-audit .claude/agents/README.md` = **1** (duy nhất, nằm ngoài
|
||||
dòng roster) vs `grep -c ring4-audit` = **6** ⇒ ring5 gần như vắng mặt trong file mô-tả roster.
|
||||
Đề-xuất: xoá số "28" khỏi `:27` (vá bằng BỎ số, không ĐỔI số — đúng luật `:3`) + thêm
|
||||
`🔬 ring5-audit (S185)` vào enumeration.
|
||||
|
||||
Scope-drift: 9 vai dùng phiên này (implementer-backend/frontend · reviewer ×style-3 ·
|
||||
investigator-codebase · cicd-monitor · test-specialist) — 0 vai chạy ngoài địa-phận khai trong
|
||||
persona. **0 drift.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Mặt ③ PLUGIN — PASS, 0-delta phiên thứ 7
|
||||
|
||||
Nguồn authority: `~/.claude/settings.json` (user-global). Parse JSON (utf-8-sig):
|
||||
- registered **18** · enabled **15** · disabled **3** (`pr-review-toolkit@` · `code-modernization@` · `hookify@`)
|
||||
- marketplace `~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins` = **37**
|
||||
- Lead model ô đó: `claude-opus-5[1m]` · `effortLevel: xhigh`
|
||||
- Khớp `.claude/agents/README.md:236` ("18 plugin registered (15 enabled / 3 disabled)")
|
||||
|
||||
Nấc khai đúng 4 bậc: installed 18 (mkt 37) → enabled 15 → assigned (bảng `agents/README:236-250`)
|
||||
→ **`used` KHÔNG đo được từ repo ⇒ KHÔNG khai**.
|
||||
**0-delta so S185/S186** ⇒ phiên thứ 7 liên tiếp không đổi. PASS.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user