[CLAUDE] Docs: S187-S188 closeout — bookend ONE-SHOT 8 vòng + vá 4 bề mặt stale (Tests 668→680 · bundle 2 đời · roster README · Modules GĐ3) + 2 carry mới + seed 12 diary + orphan S187 đóng
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 10m40s
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 10m40s
Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -1,5 +1,6 @@
|
||||
# WAL — auto-generated, không sửa tay
|
||||
updated: 2026-08-10 | session: S188 (phiên-LOGIC L14, window 3) | branch: main
|
||||
closing: S188 @2026-08-10T20:13:43+07:00
|
||||
|
||||
goal: YC-023 module Duyệt Hợp đồng (GĐ3) từ KHKK — 4 lượt /fable-real XONG 4/4; còn fan-out
|
||||
Opus 5 MAX per-wave (điều phối anh chỉ định). 9 câu chờ anh = slot (80)-(88).
|
||||
@ -32,9 +33,14 @@ chain:
|
||||
[ ] chờ anh: (74) rotate + (76)(77)(78)(79) + tồn (22)(67)(72) + lệnh "ổn rồi" mở W8-authz.
|
||||
(73) + (80)-(88) ĐÓNG @S188
|
||||
|
||||
next: YC-025 (anh @S188 "làm tiếp hết, review 1 lần"): W3(seed 7 HD-* + 7 key, 2 lane đang bay)
|
||||
→ W4(guard 4-cửa + fault-inject) → W5(card F1 + ruột-88) → W6(panel 2-nút + Đ2 + quyết F-3)
|
||||
→ gate + reviewer TOÀN CỤM → push 1 LƯỢT → cicd → W10 dry-run Dev → báo anh review.
|
||||
next: YC-025 CỤM W3-W6 SHIPPED @~22h: gate 680/680 · 0-mig · lead-review 4-trục-đỏ CLEAR (2
|
||||
reviewer-cụm chết trắng ×2 → lead tự soi hẹp; đợt-1 đã có reviewer PASS_WITH_FLAGS đầy đủ)
|
||||
· push 0149f106..b275893c (wal + W3 + W4/W6BE + W5/W6FE) + 80febec9 (sổ, docs-skip).
|
||||
[x] cicd-cum PASS 5/5 (seeder prod 7 HD-* + menu 7 + KHKK-8 control nguyên + DLL guards 0→4)
|
||||
[x] W10 PASS 5/5 (lead tự chạy B2-B5 sau 4 đời agent chết non — trace sub-w10-dryrun.md
|
||||
== HẾT ==: A trọn DaPhatHanh + Đ2 403 đích-danh-trạm + B 409-sai-họ + mã APVN01/HĐDV/… +
|
||||
F3 inbox 2 chiều). YC-025 THI CÔNG XONG TOÀN BỘ → ĐANG TRÌNH ANH REVIEW 1 LẦN.
|
||||
W8 HOÃN · W9 HỦY · nợ: w7b-inbox-param + FE-family drift-watch + STATUS mốc @closeout.
|
||||
|
||||
verify:
|
||||
run: ls .claude/workflows/runs/2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk/ # run.md + 4 sub + spec
|
||||
|
||||
@ -143,6 +143,11 @@
|
||||
"strikes_total": 25,
|
||||
"rca_entries": 16,
|
||||
"at": "2026-08-10 13:44"
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"strikes_total": 25,
|
||||
"rca_entries": 16,
|
||||
"at": "2026-08-10 20:16"
|
||||
}
|
||||
]
|
||||
}
|
||||
|
||||
@ -66,7 +66,7 @@ cicd-lane trả nhầm slice transcript thay verdict — **tao TÁI PHẠM dai n
|
||||
- **Gitea:** `git.baocaogiaoduc.vn/vietreport-admin/solution-erp` · workflow `.gitea/workflows/deploy.yml` · paths-ignore 7-entry (D10 S111 #495): `['docs/**','**/*.md','.claude/skills/**','.claude/agent-memory/**','.claude/workflows/runs/**','.gitignore','scripts/**.md']`. Anon API works (public repo) when GITEA_TOKEN absent.
|
||||
- **Prod:** api/admin/eoffice `.solutions.com.vn` · SSH `ssh vietreport-vps` (Administrator, id_ed25519) · IIS phys paths: API `C:\inetpub\solution-erp\api` · admin `\fe-admin` · user `\fe-user`. DB `.\SQLEXPRESS`/`SolutionErp`/`vrapp` SQL-auth. **Conn key = `ConnectionStrings.Default` (NOT `DefaultConnection`)**. DB pw = `buKL3TGBkD0wDDbYVw65QeX9` (User Id=`vrapp`; ⚠️ Password field has NO `vrapp/` prefix — S89 login-failed when prefix included; read verbatim from prod `appsettings.Production.json` ConnectionStrings.Default when `$env:PROD_DB_PASSWORD` empty).
|
||||
- **SSH→PS quoting (S42):** bash→ssh→powershell nuốt `$var`/`\"` ⇒ viết `.sql`/`.ps1` rồi `scp` + `sqlcmd -i` / `powershell -File` (đừng nhét inline). sqlcmd `-W -h -1` pw-inline. sys-catalog concat → `COLLATE DATABASE_DEFAULT`.
|
||||
- **Tests baseline:** **644 PASS** (45 Domain + 599 Infra · 0 fail/skip; run #444 `0bfadc2` 08-01). 🔑 Số lấy ở web-UI log `https://git.baocaogiaoduc.vn/vietreport-admin/solution-erp/actions/runs/{run_number}/jobs/0/logs` (~18KB, KHÔNG có `/api/v1/` — api/v1 logs 404) → mỗi project 1 dòng `Passed! - Failed: 0, Passed: N, Skipped: 0`; đối chiếu **TÁCH-PHẦN** (45/599) chứ đừng chỉ khớp tổng, và **so delta với số Fact mới khai trong commit-msg**. ⚠️ Flaky đã khai `DeleteContractSigningPlan_SoftDeletes` — xanh liên tục #439→#444.
|
||||
- **Tests baseline:** **680 PASS** (45 Domain + **635** Infra · 0 fail/skip; run **#482** `b275893c` 08-10; prev 644 = 45+599 @#444). 🔑 Số lấy ở web-UI log `https://git.baocaogiaoduc.vn/vietreport-admin/solution-erp/actions/runs/{run_number}/jobs/0/logs` (~18KB, KHÔNG có `/api/v1/` — api/v1 logs 404) → mỗi project 1 dòng `Passed! - Failed: 0, Passed: N, Skipped: 0`; đối chiếu **TÁCH-PHẦN** (45/599) chứ đừng chỉ khớp tổng, và **so delta với số Fact mới khai trong commit-msg**. ⚠️ Flaky đã khai `DeleteContractSigningPlan_SoftDeletes` — xanh liên tục #439→#444.
|
||||
- **Mig latest repo: Mig 71 `AddKhkkApprovalGroupCatalogAndFinalizeRuntime`** (`20260731085624`, S164 K2) — applied-prod #435, GIỮ qua #436-#444. Path `src/Backend/SolutionErp.Infrastructure/Persistence/Migrations/`. 🔴 Đếm phải **NEO ĐUÔI** `grep -vE 'Designer\.cs$|ModelSnapshot\.cs$'` (recipe cũ `grep -v Snapshot` ăn nhầm Mig 67 `AddPeApprovedBudgetSnapshot`). Mạnh hơn khớp-tổng = **set-diff repo↔prod 2 chiều** (`comm -23`/`-13`, cả 2 phải rỗng). Prod: `ssh vietreport-vps` + `sqlcmd -S .\SQLEXPRESS -d SolutionErp -E` (⚠️ **`$env:PROD_DB_PASSWORD` KHÔNG tồn tại trên VPS ⇒ dùng `-E` Windows-auth**). ⚠️ `sys.tables`(is_ms_shipped=0)=**97**; AddColumn/data-only KHÔNG đổi số. **NO-Mig proof = history NOT-advance + empty `git diff <base>..<head> -- '*Migrations*'`.** Bảng mig đầy đủ → skill `ef-core-migration`.
|
||||
- **Bundle hash live:** baseline #444 (08-01) admin `DLRf9TeA`/`IuRRquXK` · eoffice `C7TGA4Kn`/`DesmJ6-_`. 🔑 Ship-proof rẻ nhất = so **LM prod** với dòng `dist/assets/index-<hash>.js <size>` IN TRONG LOG CI (size khớp tới từng byte: `1,767.41 kB`→1767413). ⚠️ marker chuỗi: rolldown/Vite 8 minify ra **BACKTICK** → `grep -F`. ⚠️ **SNAPSHOT-per-run** (#69) → LUÔN re-snapshot LIVE sau status=success; ship-proof = LM-in-window + real-size + marker, KHÔNG phải hash-delta. **Control-âm tầng-2 = hash CŨ phải rơi về `text/html` ~876-900B** (SPA-fallback ⇒ bundle cũ đã bị ghi đè). ⚠️ id ≠ run_number (key theo head_sha).
|
||||
- **Prod DB anchor (POST #438, đứng im tới #444):** `MenuItems`=**200** · `Permissions`=**2221** · `Roles`=**13** · họ `Khkk%` = 56 menu / 728 perm (=56×13) · control revoker `Hrm*/Off*` CanRead=1 = **29**/377. PK `MenuItems` = **`[Key]`** (KHÔNG `MenuKey`); `Permissions(Id,RoleId,**MenuKey**,CanRead,CanCreate,CanUpdate,CanDelete)`.
|
||||
@ -106,3 +106,7 @@ BE ~90s · FE ×2 ~60s/app · deploy ~30s · **total ~3min code / 0s docs-only**
|
||||
|
||||
|
||||
- **S182 YC-013 W0.4 PRECHECK (lead-seed từ memoryDelta workflow-return VERIFY khớp artifact, C2 /pause):** `LỆCH — Q2 sai tiền-đề nhưng W1 GO 0-blocker` — 12 phiếu prod (3 DaDuyet + 8 Nháp + 1 TraLai; memory-pack "001-003 Phase=3" KHÔNG SAI — thế giới đẻ thêm 9; ký-ức đóng-băng-thời-điểm khác ký-ức hỏng, SPEC phổ-quát-hoá mốc cũ mới là chỗ gãy) · pin-lệch 0 row VỚI control: chạy CHÍNH câu audit bỏ vế phủ-định ra 12 row element-wise + bịt điểm-mù LIKE bằng đẳng-thức-đếm IS-NOT-NULL=12=JOIN-in-family · hiệu chuẩn thước bằng 2 ANCHOR đã biết (MenuItems=200, Permissions=2221) mạnh hơn count>0 · ĐO bác acceptance wave-sau: 6 ô cờ đều 0/88 trên prod ⇒ ép-false vs giữ-thật render Y HỆT, A2 phải seed local 1 level cờ=true mới có răng · #8 Finalize=8/88 = CỜ CHỊU LỰC cấm đụng. → `runs/2026-08-08-S182-khkk-awf-mirror-ncc/sub-cicd-monitor-0.md`
|
||||
|
||||
## S188 (2026-08-10) — [LEAD SEED ON-BEHALF]
|
||||
|
||||
- 2 luot verify: dot-1 (run #481, lead tu do POST vi trace dut) + cum PASS 5/5 (run #482: bundle rotate x2, seeder prod 7 HD-* + 7 menu-row, KHKK-8 control nguyen, DLL marker ContractWorkflowGuards 0->4, smoke 9/9). Bai: tu-dinh-chinh trong luot — phep do dau ra 'HD-*=0' la ARTIFACT PARSE cua chinh minh (shape {types:[{active,activeOthers,history}]}), suyt bao FAIL oan; moc PRO bundle trong de bai LAO HOA sau moi deploy, phai do live.
|
||||
|
||||
@ -48,3 +48,7 @@ Con ĐO của bộ-ba đồng-kiểm memory-system (adopt AI_INFRA 2026-07-18 kh
|
||||
- ⚠️ Tự khai meta-blind-spot: **vai này NẰM TRONG tập 11 diary đóng băng** mà chính nó đang tố.
|
||||
- **S185 (08-10) @close vòng-auto — `MIXED — 36 trục / 11 signal` `[LEAD SEED ON-BEHALF @closeout; nguồn `runs/2026-08-09-S185-bookend-close/harness-eval-return.md`]`:** 🔴 **Provenance mạnh nhất từ trước tới nay: 4/4 instrument TỰ CHẠY LẠI byte-exact vs PIN** (28/28 dòng l1 · NHIP-NO từng ký tự · A7 429/429 · headroom 134.573) + control-dương `stat` 8 file khớp tuyệt đối. **Cố ý KHÔNG chạy lại `mfe-eval`** vì nó GHI state — khai lý do thay vì lặng lẽ bỏ. 9 REGRESSION tập trung 3 cụm (trần-byte L1 5 vai >cap · baseline `measured` rữa 16/17 · headroom<target). 🔴 **2 caveat đọc-trước bắt buộc:** mẫu-số đổi 23→28 ⇒ chỉ so số TUYỆT ĐỐI · "tăng-sau-harvest = KỲ VỌNG, vượt-cap = TRẠNG-THÁI" ⇒ verdict phán trạng-thái KHÔNG phán nguyên-nhân. **Tự bắt erratum diary S173 của chính mình** (câu "probe chỉ đo soft_cap" SAI ngay lúc viết — `nhip-no-probe:115` đọc `autoinject_cap` từ đầu; số-đo-NGOÀI đúng, câu-nói-VỀ-máy-đo sai). 2 trục khai `không đo được + lý do` thay vì `N/A`. Tag `[s185, provenance-4-4-byte-exact, mau-so-doi-23-28, tang-sau-harvest-la-ky-vong, erratum-tu-bat]`
|
||||
- **S186 (08-10) trio nấc-1 — `MIXED` `[LEAD SEED ON-BEHALF; nguồn `runs/2026-08-10-S186-bookend-open/harness-eval-return.md`]`:** 🔴 **Headline `OVERCAP-HARM` SAI 2 TẦNG ĐỘC LẬP — bài học đắt nhất của vai này:** (1) **số học** — `ring2` 24.859 **< 24.986** ⇒ "7 vai" thật ra là **6** ngay trong đơn-vị của chính mình; (2) **đơn-vị** — governor đếm BYTE, hook cắt đếm **KÝ-TỰ** ⇒ thật là **2**. `harness-audit`: *"eval KHÔNG bịa số nào — 7/7 byte tái dựng chính xác; nó sai ĐƠN-VỊ và sai SỐ HỌC, hai lỗi khác hẳn bịa"*. ⇒ **Luật cho lượt sau: trước khi neo bất kỳ action nào vào "over-cap", ĐỔI SANG KÝ-TỰ.** 🟢 **Cái vai làm ĐÚNG và nên giữ:** caveat tự khai *"24,4 KB là số vai TỰ KHAI, chưa instrument nào đọc"* — `harness-audit` xác nhận **0 hit trong `scripts/` + config**; và `MEASURED-LECH` = phát hiện thật: khối `measured` **19 row/29 vai**, **18/19 lệch đĩa**, row đúng DUY NHẤT là **vai không chạy** (`office-document`), tệ nhất `harness-audit` **11,9×**, quá hạn re-sync **9 ngày** ⇒ ***"mọi cột delta — kể cả cột mình vừa đưa — là so với số bịa"***. Đọc lại đúng 1 chỗ: diary `S186` 0/29 **KHÔNG** phải gap GHI — đo mtime thì **5/6 vai spawn có ghi hôm nay** ⇒ **gap NHÃN**. Tag `[s186, sai-2-tang-doc-lap, doi-sang-ky-tu-truoc-khi-neo, measured-noi-doi, gap-nhan-vs-gap-ghi]`
|
||||
|
||||
## S188 (2026-08-10) — [LEAD SEED ON-BEHALF]
|
||||
|
||||
- Trio nac-1 @close S188 — MIXED 35 truc (14 H / 13 R / 8 M), tu-cong khop. Nang: headroom 125.828 tok (-84.172 so target, chuoi 13 moc 0-dao-chieu, toc-do ~3,2x nhanh hon); hotload +26.236/ngay voi HANDOFF ganh 66%; measured 19/29 phu & 18/19 lech (dinh 13,14x); diary nhan S188 = 1/29 nhung 18/29 CO ghi that => gap NHAN khong phai gap GHI. Bai: E1 MISS-co-ten bi lech dong render (mfe-eval.ps1:288 vs :299) => doc thang se QUY SAI VAI.
|
||||
|
||||
@ -88,3 +88,7 @@ H2 harvest-MD-integrity auditor **SOLUTION_ERP-self**. Read-only + **propose-onl
|
||||
|
||||
- **S185 (08-09) lane6 memory-gate run YC-017 `[LEAD PLACEMENT (a) @S185 — nguồn `.claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-email-adap-pipeline/sub-opus-lane6-memory-gate.md` 24.268 B]`:** C-10 DONE (2 mồ côi A16 wire-or-khai) · **C-6 PARTIAL đúng nhánh dự phòng**: máy `memory-archive-gate.ps1` chạy tới PROPOSE thật nhưng value-scan CỦA CHÍNH MÁY bác đề-xuất (fault-inject 1 dòng lật PROPOSE→WARN) ⇒ vào nhánh "trình đề-xuất-nén cho lead, CẤM nén tay" — ring2-audit giữ 30.781 B chờ 1 quyết-định. Bài: bảng ranh-giới TỪ-CHỐI viết TRƯỚC khi chạy máy (biết mình không được làm gì) làm PARTIAL thành verdict sạch thay vì việc dở. Tag `[s185, may-propose-value-scan-bac, nhanh-du-phong, ranh-tu-choi-viet-truoc]`
|
||||
- **S186 (08-10) @open L14 — `GATE-FAIL-6` `[LEAD SEED ON-BEHALF; nguồn `runs/2026-08-10-S186-bookend-open/sub-harvest-curator-open.md`]`:** 🔴 **Tự khai bị CẮT L1 lúc spawn** (`24.8KB > limit 24.4KB, only part loaded`) vì chính mình over-cap **28.071 B** — và banner đó **trở thành bằng-chứng gốc** cho phát-hiện lớn nhất phiên: **ngưỡng cắt đếm KÝ-TỰ (25.348 ch = 24,75 KB, khớp render 1 chữ số) chứ không đếm BYTE (27,4 KB, không khớp)**. 2 HIGH: `sub-reviewer-yc021.md` **23.280 B chưa về `agent-memory/reviewer/`**, **vô hình 4/4 tầng**, chỉ 1 nơi giữ vết (`_mind-s-13.md:99`) · self-record END-line của chính mình **0 hit** trong sổ mình (`ring1` làm mạnh hơn: sổ CÓ entry S185 nhưng là **lane6 folder KHÁC** ⇒ lead seed việc khác mà bỏ chính vòng harvest của nó). 🔑 **Cơ-chế truy được:** seed on-behalf lấy tên từ **BẢNG `run.md`** (0 row reviewer) chứ không từ **FOLDER**; mtime-chain chứng *không phải hết giờ, là không có tên trong bảng*. 🔴 **Kỷ luật đắt nhất:** *"nợ THẬT = 23.280 B + 1 self-record, KHÔNG phải 67.051 B — kể kiểu tổng là đẩy người sau đi gom thứ ĐÃ Ở NHÀ"*. BÁC premise lead (`ring2-audit` over-cap) — `ring1` đóng bằng 2 nguồn khác lớp (`git cat-file -s` = `stat` = 24.859). `ring1` kiểm H2: **28Đ/1T**, TRƯỢT duy nhất thuộc `lead-stale-deep`, **verdict GATE-FAIL-6 đứng vững toàn bộ dù L1 bị cắt** (2 finding HIGH là *khẳng-định-CÓ-VẬT, tự mang neo*). Tag `[s186, banner-thanh-bang-chung-don-vi, bang-vs-folder, no-that-khong-ke-kieu-tong]`
|
||||
|
||||
## S188 (2026-08-10) — [LEAD SEED ON-BEHALF]
|
||||
|
||||
- H2 @close S188 — census 17 artifact S187 + phat hien folder-count UNDER-COUNT (luot-vai that >=23: W2 khong artifact, reviewer cum chet trang x2, W10 x4 doi). Coverage FAIL 7/19 luot-vai co ban ghi = 37% (do NOI DUNG khong do TEN). Orphan that = 1 (S187 thieu synthesis, lead da dong @close). 🔴 L1 cua chinh minh 29.776 B VUOT read-limit 24,4KB => bi cat THAT khi spawn phien nay; self-compact DUE.
|
||||
|
||||
@ -98,3 +98,7 @@ UI `disabled={!canX}` + BE helper `EnsureCanXAsync(id, userId)` throw 403 (NOT i
|
||||
- **S182 YC-013 (lead-seed, C2 /pause — lane đứt limit giữa W1, lane 1bis nối TỪ ĐĨA):** W0 trọn — phát hiện local có BA DB (lượt đầu trỏ nhầm base, TỰ KHAI "nhìn lượt đầu mà tuyên xong = PASS giả" rồi chạy lại đúng _Dev+_Design lên Mig 72) + baseline 645 đo độc lập + seed 8 row local ĐỦ roster. W1 5-fix land: `ContractSigningPlanWorkflowGuards.cs` public-static (Submit ở Infrastructure không thấy internal — 3 lối đã cân nhắc ghi doc-comment) · per-Code deactivate + normalize Trim().ToUpperInvariant() @`:348` (MAJOR-2 collation SQLite khác SQL-Server) · pin-check D6 2 message tách · changelog type-10 · DELETE-guard 8-module + IgnoreQueryFilters + D5+ApplicableType. Suite 660/0. → `runs/2026-08-08-S182-khkk-awf-mirror-ncc/sub-implementer-backend-0.md`
|
||||
|
||||
- **S185 (08-09) 3 lane Opus MAX run YC-017 (lane1-detector · lane2-tienkiem · lane7-machine) `[LEAD PLACEMENT (a) @S185 — nguồn `.claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-email-adap-pipeline/sub-opus-lane{1,2,7}*.md` 27.465+19.289+17.662 B]`:** lane1 cắm 4 detector (+438 dòng ASCII-sạch, TOTAL 49=baseline, fault-inject 14/14 CÂY TẠM `-RepoRoot` + positive-control) — tự bắt thước hỏng: mảng pattern PS thiếu ngoặc ⇒ `+` chạy xuyên dấu phẩy ⇒ 0-hit vĩnh viễn = SẠCH-GIẢ. lane2 **DỪNG ĐÚNG LỆNH** C-1: soak PHẦN Q vế-2 đòi rider-jump đã soak ≥1 phiên mà rider-jump CHƯA TỒN TẠI (5 phép + control `OVERDUE` 6-hit ⟂ `OVERDUE:jump` 0-hit) ⇒ soak thật = 0, không cắm mã thoát, chỉ flip 2 dòng stale; tự bắt thước: `git show | Select-String` PS 5.1 mojibake ⇒ 0-hit giả, đo lại bằng bash grep UTF-8. lane7 dựng `scripts/loi-hua-may-scan.ps1` (759ms, self-test 11/11, mẫu-số chấm tay 30 dòng KHÔNG phải 19 — đo lại trước khi tin số cũ). Tag `[s185, fault-inject-cay-tam, dung-dung-lenh-soak, thuoc-hong-tu-bat-x2]`
|
||||
|
||||
## S188 (2026-08-10) — [LEAD SEED ON-BEHALF]
|
||||
|
||||
- W2 BE-DTO (source reverse-join KHKK + CurrentWorkflowStepIndex + cay tho khuon KHKK, 0-mig) · W1-GREEN go 2 bom per-type · W3 seed 7 workflow HD-* + 7 key AwV2_Hd* by-construction · W4 guard 4-cua nha chung ContractWorkflowGuards (khoa cung theo loai) · W6-BE D2 dung-tram V2. Bai: positional record append-CUOI default null (0 call-site vo); message guard phai chua CA 2 chuoi test cu assert; 3/6 luot chet non giua refactor -> doi sau noi duoc nho trace.
|
||||
|
||||
@ -82,3 +82,7 @@ WRITE specialist FE 2 app (fe-admin + fe-user). Cookie-cutter mirror SHA256 IDEN
|
||||
L1 > ~30KB **hoặc chạm trần đọc** → archive verbatim sang `archive/<period>.md`, L1 giữ móc 1 dòng. Commit scope (em main commits): `FE-Admin` · `FE-User`.
|
||||
|
||||
- **S167 (08-01) lane FE-K7 bridge KHKK→HĐ (vá-1 FE · vá-16 · vá-4b) — `DONE` `[LEAD SEED ON-BEHALF — nguồn `runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/sub-implfe-k7.md` 5.846 B; **2 lượt #53-garble**, resume-1 + lead-close-on-behalf từ đĩa]`:** 🔴 **Chứng máy phải đo SAU KHI VAI DỪNG TAY** (trọng tài build TƯƠI, gotcha #68): SHA-pair **3/3 identical** (`usePipelineStages.ts` `76e1823345d4` · `KhkkDetailPage.tsx` `cf0a2272061f` · `types/khkk.ts` `60ec8fa3a5ae`) · `npx tsc -b` fe-user + fe-admin **EXIT 0** · `npm run build` 921ms/765ms (warning chunk-size + INEFFECTIVE_DYNAMIC_IMPORT = **PRE-EXISTING**, đối chứng trước khi đổ lỗi) · `git status` đúng **6 file M (3 cặp mirror), 0 file lạ**. Tag `[s167, implfe-k7, build-tuoi-sau-khi-dung-tay, warning-pre-existing, 3-cap-mirror]`
|
||||
|
||||
## S188 (2026-08-10) — [LEAD SEED ON-BEHALF]
|
||||
|
||||
- W2-types + W7 server-filter (admin=ContractsListPage KHONG phai MyContractsPage — tien de brief sai 3/4) · W5 card Nguon-goc KHKK · W6-FE panel duyet 2-nut mirror KhkkWorkflowPanel + dual-render V1 + Designer type-3 slice. Bai: InboxPage BLOCKED dung ky luat (BE GetMyInboxQuery 0 param + Take(100)) -> no co ma thay vi bug cam; SHA-pair 3 cap khop; types 2 app lech-baseline-co-chu-dich (bang mau phase) nen chi so KHOI THEM.
|
||||
|
||||
@ -65,3 +65,7 @@ Prod: `ssh vietreport-vps` powershell-wrapper — ⚠️ **SSH session DIES khi
|
||||
- **S185 (08-09) lane5 measure run YC-017 `[LEAD PLACEMENT (a) @S185 — nguồn `.claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-email-adap-pipeline/sub-opus-lane5-measure.md` 27.979 B]`:** 4/4 đo có số kèm lệnh tái-lập (Lớp 2·4·9 thư 08-05 · tier-qua-resume 4.2 · master-checklist ô1/ô2 + sàn-2 · completeness-pass ~10 report). 🔴 Bắt **tiền-đề C-17 STALE ngay trong lúc đo** (`vocab-alias-map.md` tồn tại 8.020 B mtime 07-22 ⟂ checklist ghi "chưa tồn tại") — độc-lập với lane3, 2 lane cùng bắt 1 lỗi = corroborate. Luật mới: khi **2 tệp đang bị sửa song song lúc đo** (lane khác cùng wave) ⇒ mọi số-dòng PHẢI kèm mốc giờ đo, không thì số chết ngay khi lane kia land. Tag `[s185, do-kem-lenh, corroborate-2-lane, so-dong-kem-moc-gio]`
|
||||
- **S187 (08-10) ×Fable YC-023 invest BE "Duyệt HĐ" GĐ3 `[LEAD SEED ON-BEHALF — return garble #53 (mẩu ý-định "append §4-§7"), đĩa TRỌN 26.119 B == HẾT ==; nguồn `runs/2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk/sub-invest-be-fable.md`]`:** Contract V2 tái dùng 100% approve-side (`ContractWorkflowService:111-116`→ApproveV2 mirror PE, LevelOpinions Mig 33, 5-state); thiếu ĐÚNG TÂM = `ApplicableType=3` "any ContractType" không phân loại (`ApprovalWorkflow.cs:57`, bridge tự khai `:23-25`) — per-type là khái niệm V1 (`WorkflowDefinition.ContractType`) V2 làm rơi; Dev đo SQL: type-3 đúng 1 workflow `QT-HD-V2-001`. 🔴 2 bom nếu mirror họ-Code KHKK: deactivate per-TYPE hard-wire `==ContractSigningPlan` (`ApprovalWorkflowV2AdminFeatures:370-376` — version mới 1 loại tắt cả 7) + overview Active-đơn `:205-215` giấu 6/7. Phiếu GĐ3 = CHÍNH `Contract` (đủ ruột Approvals/LevelOpinions/Changelogs — "GIỐNG NHAU ĐỪNG CHẾ THÊM"); pipeline nối 0 phase mới. Kế thừa bridge K7 chảy đủ tiền/NCC/SLA/changelog 2 phía; gap: ContractType chọn TAY (catalog SP-002 không map 7 type) · ApprovalGroup N1-N8 không chảy · line-level không vào ruột. Đường mặc định **0-MIG** (PA-A họ-Code + guard mirror `EnsureWorkflowGroupMatchAsync` 3+1 cửa: Create thiếu 2 vế IsActive∧Selectable vs bridge đã bịt = drift 1-luật-2-site; UpdateDraft KHÔNG có re-pin — pin nhầm là kẹt). ĐÍNH CHÍNH S156 STALE: inbox/list/detail V2-aware từ W6 S161 (`ResolveV2InboxIdsAsync ContractFeatures:559-593`). Authz Đ1-trọn/Đ2-mặt-tấn-công/Đ3-2-tầng = CHỜ-ANH (menu public 13/13 chủ-đích). Wave W0-chốt-trục→W1-gỡ-bom→W2-seed-họ→W3-wire-4-cửa→W4-dry-run-K8→W5-authz. Mốc thật Mig 72 (brief lead ghi 71 — đề bài nên trỏ canonical, đừng chép số). Tag `[s187, fable-real, applicable-type-khong-phan-loai, 2-bom-per-type, phieu-gd3-la-contract, 0-mig-mac-dinh, s156-stale-da-va]`
|
||||
- **S187 (08-10) ×Fable YC-023 invest FE "Duyệt HĐ" GĐ3 [`runs/2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk/sub-invest-fe-fable.md`]:** 🔴 fe-admin ẨN TRỌN 4 root pipeline (`ADMIN_HIDDEN_KEYS` Layout.tsx:227-240) ⇒ mirror-sang-admin = trang sống-không-menu (tiền lệ KHKK admin); 42 leaf `Ct_*` ×7 loại ĐÃ route vào trang CŨ qua `?type=N` (fe-user Layout:143-154, admin regex :117 thiếu WfView/Approved/Deleted); màn duyệt HĐ hiện = `ContractDetailContent` 2-nút model 9-PHASE CŨ chọn-targetPhase, V2 opinions READ-ONLY (:185-224), FE type THIẾU `currentApproval`+`approvalFlow` (PE có 2 DTO) ⇒ wave màn-duyệt chặn bởi BE DTO chứ không phải endpoint (ApproveV2 HĐ wire từ S29); chiều ngược HĐ→KHKK = 0 data (`Line.ContractId` một chiều, `Contract.cs` 0 con trỏ — BE reverse-join mới hiển thị nguồn được); khuôn màn duyệt MỚI NHẤT = `KhkkWorkflowPanel` sau owner-trim S174/S175 (GỠ nút Từ chối + chỉ Duyệt/Trả-lại — đừng mirror PeWorkflowPanel nguyên bản); per-type = query-param DANH-TÍNH (bài `view=approved`/`group` TRANSIENT_QUERY_KEYS), KHÔNG `:kind`. #53 cắt return giữa phiên lần nữa — file đổ-ruột-từng-mục cứu trọn, coordinator resume 0 mất. Tag `[s187, admin-hidden-roots, duyet-hd-9phase-cu, dto-chan-wave, khuon-khkk-sau-trim]`
|
||||
|
||||
## S188 (2026-08-10) — [LEAD SEED ON-BEHALF]
|
||||
|
||||
- W10 dry-run GD3 tren Dev qua 4 doi agent chet non (B0 pre-flight -> B1 shortcut KHKK -> lead tu chay B2-B5). Bai: sqlcmd -i mac dinh QUOTED_IDENTIFIER OFF => chet Msg 1934 tren bang co filtered index; sqlcmd < file chay IM LANG 0 dong; rate-limit login 5/phut/IP phai cache token; ledger tien tung doi = don vi tien-do, khong phai return.
|
||||
|
||||
@ -68,3 +68,7 @@ H24 §2(1) vai-GAP — soi CÁI BỊ THIẾU trong cái LEAD surface (việc r
|
||||
- **S169 (08-01) @open L10-w1 — `5 FLAG` (trục GAP = soi CÁI KHÔNG CÓ) `[LEAD SEED ON-BEHALF — nguồn `runs/2026-08-01-S169-bookend-open/sub-lead-gap-open-S169.md` 18.318 B]`:** class fire: `gap-carry-dropped` 1 (HIGH) · `gap-decision-sunk` 2 (1 HIGH + 1 MED) · `gap-owner-specifics` 1 (MED) · `gap-underfill` 1 (MED) · `gap-carry-aged` 0 · `gap-incident-unrecorded` 0. 🔴 **Bài ăn tiền = ĐƠN-VỊ CỦA TALLY:** `class_repeat` đếm theo **audit LIÊN-TIẾP**, KHÔNG phải lần-trong-phiên — đếm sai đơn-vị thì ngưỡng leo thang bắn sai. Sau lượt này `gap-owner-specifics` 2→**3 = CHẠM `jump_on_class_repeat`=3**. Tag `[s169, gap-5, don-vi-tally-audit-lien-tiep, cham-nguong-leo-thang]`
|
||||
- **S185 (08-10) DEEP-sweep @close (trả nợ 19/15) — `6 FLAG (3H/3M)` `[LEAD SEED ON-BEHALF; nguồn `sub-lead-gap-deep.md` 19.903B]`:** 🔴 **F-1 HIGH nặng nhất — khối tự khai "đủ MỌI slug" 23 mà RE-STAMP chỉ giữ 11 ⇒ 12 VẮNG**, phân định từng slug (7 rớt-thật · 5 đủ-evidence-không-ai-đóng), và **loại được bào-chữa "bỏ cả khối vì gấp"** bằng đối-chứng nội-phiên: cùng lượt lane-4 CÓ với tay trả về 2 slug ⇒ bỏ **có chọn lọc**. 2 con-trỏ sổ-YC ĐÃ CHẾT (trỏ WAL — sổ ghi-đè, `session-end:114` tự tuyên "KHÔNG THỂ đúng"). W-3 owner-SỐ = **0 hit trên CẢ 6 sổ bền**, rơi 15 ngày. 🔴 **2 ô KHÔNG báo 0-trơn:** `gap-carry-aged` = **KHÔNG ĐO ĐƯỢC** (H24-2 vừa sửa hôm nay, chưa ai chạy lại sau vá) · `gap-incident-unrecorded` = 0 CÓ LẬP LUẬN. **Tự đính chính trí nhớ mình** (HANDOFF mega-line "~50KB/1 dòng" → đo lại dòng dài nhất 10.672B, đã re-tier). Tally `gap-carry-dropped` 13→**14 = 4,7× ngưỡng jump**. Tag `[s185, 12-tren-23-carry-vang, loai-bao-chua-bang-doi-chung-noi-phien, khong-do-duoc-khong-phai-0, con-tro-sol-chet]`
|
||||
- **S186 (08-10) @open L14 — light `6 FLAG` + deep `6 FLAG` `[LEAD SEED ON-BEHALF; nguồn `runs/2026-08-10-S186-bookend-open/sub-lead-gap-open.md` + `sub-lead-gap-deep.md`]`:** 🔑 **FLAG nặng nhất phiên là của LIGHT, không phải deep:** lead chạy `nhip-no-probe` **TRƯỚC tick** ⇒ đọc hàng cũ `deep 0/1 ok`; vai **tự chạy lại cùng lệnh read-only** ra `deep 1/1 OVERDUE:deep` ⇒ lead xếp thiếu nấc deep ở **cơ-hội ĐẦU TIÊN** sau khi owner đổi `deep_every` 15→1. Lead đo lại xác nhận + **chạy bù trong cùng cửa**. Kèm: `[carry:h24-deep-overdue]` bị **ĐÓNG @S185 ngay trong closeout đặt `deep_every=1`** ⇒ nợ-deep thành thường-trực mà **0 slug gánh**. deep: `migration-todos.md` **đóng băng S168** (grep 10 nhãn = 0/10; header trỏ WAL mà WAL reset trắng ⇒ **con-trỏ chết 2 ĐẦU**) · lời hứa re-sync `measured` **quá hạn 9 ngày**, nhân-chứng-2 loại được bào chữa *bỏ cả khối* (E2 rớt, E1 **cùng dòng cùng file** thì CÓ ⇒ **bỏ CHỌN LỌC**) · lời hứa *"light-stamp TRƯỚC deep"* **0 hit/6 sổ, đến hạn đúng lượt này** · W5b(ii) **0 nhà** trong khi song-sinh cùng câu W3b có slug · `score-counter`+`score-count-auditor` **0 cửa gọi** dù ĐÃ bắt lỗi đếm của lead. 🔴 **`YC-002` = mã DUY NHẤT còn mở, nhắc 4 lần, 0 hit trên cả 9 bề mặt bền** — 8 mã đã đóng đều có mặt ⇒ **mục MỞ là mục duy nhất biến mất**. 🟢 **`DEEP-VS-LIGHT` tự khai THẲNG, không nống:** *"3 FLAG nặng nhất là của LIGHT, deep chỉ thắng BỀ RỘNG"* — `ring2` chấm là **trung thực nhưng nói NHẸ đi một nấc**. Tag `[s186, probe-truoc-tick, con-tro-chet-2-dau, bo-chon-loc, muc-mo-bien-mat]`
|
||||
|
||||
## S188 (2026-08-10) — [LEAD SEED ON-BEHALF]
|
||||
|
||||
- H24 DEEP @close S188 — FLAG-1 HIGH gap-carry-dropped: [carry:w7b-inbox-param] chi song trong WAL (0 hit tren 5 so ben, control-duong 327), ma §6.4 xoa trang WAL o buoc CUOI va nghi-thuc re-stamp CHEP danh-sach ky truoc => slug sinh-trong-WAL vo hinh CO CAU TRUC. Va tay vao HANDOFF @S188 truoc khi §6.4 chay.
|
||||
|
||||
@ -63,3 +63,7 @@ H24 §2(1) vai-STALE — soi VIEW LỆCH SOURCE của cái LEAD surface. Class
|
||||
|
||||
- **S185 (08-09) lane4 report-hygiene run YC-017 `[LEAD PLACEMENT @S185 — chỉnh khỏi phương-án (a): flip-stale = nghề vai này, KHÔNG phải ctx-curator; nguồn `.claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-email-adap-pipeline/sub-opus-lane4-report-hygiene.md` 23.715 B]`:** 4 DONE + 1 PARTIAL-đúng-acceptance. **Phát hiện chủ đạo: 3/5 item hoá ra "ĐÃ LÀM RỒI SỔ KHÔNG LẬT"** (chuỗi stale-BI-QUAN lần 3 trong cùng run — sau "~24 id không report" và "điều-kiện-3 chờ anh") — flip HANDOFF:6 TỪNG CÂU kèm evidence phán-quyết, KHÔNG lật cả cụm (4 câu không đồng-trạng-thái); addendum = block MỚI giữ dòng cũ làm vết (bài-5 thư 08-08); C-15 carry đa-vế THU HẸP thay gỡ trắng khi evidence hụt vế. Tag `[s185, stale-bi-quan-x3, flip-tung-cau, addendum-giu-vet, carry-thu-hep]`
|
||||
- **S186 (08-10) @open L14 — light `6 FLAG` + deep `2 FLAG` `[LEAD SEED ON-BEHALF; nguồn `runs/2026-08-10-S186-bookend-open/sub-lead-stale-open.md` + `sub-lead-stale-deep.md`]`:** light: `agents/README:27` roster 28≠29 · `:217` ring5 nhãn *verified-pending-restart* vs STATUS *verified-runtime* · `STATUS:9` còn L9/S168 (dư-lượng lượt vá S179 sửa `:6`/`:7` mà **bỏ `:9`**) · `STATUS:479` "roster 23" — **chính row ra luật cấm chép số rồi tự vi phạm** · `README:264` VALID_ROLES thiếu ring5 (**sửa 1/2 bề-mặt mà `:266` cảnh báo phải sửa đồng thời**) · `HANDOFF:6` "3 vai STYLE" vs `README:67` liệt **5**. deep: `harness-11-engine.md:470` khai owner **đã phán P7 vế (ii)** + *"MỚI CÓ @W5b/S181"* trong khi sổ quyết-định ghi **NGƯỢC** và mark đã ký **loại W5b(ii) khỏi niêm phong** — **site thứ 4 của ca vá 3 site @S181** · `migration-todos:4` còn "GĐ3 BLOCKED chờ slot (63)" dù đã SHIP. 🔴 **ROUTE-GAP cứu lead khỏi vá nhầm hướng:** phát hiện 4 broadcast `executed` mà 0 dòng sổ, **kèm cảnh báo `check-email.md:67` ⟂ `_index.md:7` nói ngược nhau** ⇒ lead dừng tay, giải bằng P6 rồi mới bù dòng. ⚠️ **1 INFORM BỊ BÁC:** nghi `sub-opus-lane2-tienkiem.md` cụt ruột — `ring1` mở ra: dòng chốt **CÓ THẬT**, chỉ bị 4 dòng trắng đuôi đẩy xuống; thước `tail -1` sai chỗ. ⇒ đo *"sub có dòng chốt"* phải bằng `tail -c 400 | grep -c 'END'`. Tag `[s186, site-thu-4, canonical-tu-vi-pham, tail-1-gap-dong-trang]`
|
||||
|
||||
## S188 (2026-08-10) — [LEAD SEED ON-BEHALF]
|
||||
|
||||
- H24 DEEP @close S188 — 2 FLAG HIGH deu view-stale-count: (1) STATUS bundle hash con moc S172, lech 2 DOI, LAN THU TU cung o (S166/S172/S180/S188) va dieu-kien tu-khai 'lan 3 thi wire may' da qua han tu S180; (2) row Tests 668 trong khi that 680 (45D+635I) — o nay la THUOC cua may nen sai = canonical-poison. Ca 2 va @S188.
|
||||
|
||||
@ -112,3 +112,7 @@ Adversarial pre-commit reviewer SOLUTION_ERP. Read-only verify + live curl prod
|
||||
- [Từ chối verdict coordinator gợi sẵn](feedback_refuse_coordinator_suggested_verdict.md) — vẫn đo rồi trả lời ngược nếu đo ra ngược; ca ngược thường lộ khoản làm-MẠNH-HƠN
|
||||
- [Vị-từ hình-dạng-đường-dẫn mù câm](proxy_predicate_blind_measure.md) — hạ tầng đổi đường ghi thì máy vẫn in "0 lệch"; hỏi PHỦ BAO NHIÊU, không chỉ CLAIM ĐÚNG KHÔNG
|
||||
- [Claim xếp hạng cần 2 mẫu số](ranking_claim_needs_two_denominators.md) — ≥2 đại lượng CÙNG ĐƠN VỊ; thành phần đúng hết vẫn không đẻ ra thứ hạng
|
||||
|
||||
## S188 (2026-08-10) — [LEAD SEED ON-BEHALF]
|
||||
|
||||
- 3 luot: plan-review xFable (12/12 claim re-verify code, 3 phat hien moi, plan 11 wave, hop nhat 9 cau) · review dot-1 PASS_WITH_FLAGS-8 (2 MAJOR ten field FE<->BE + nullability — build xanh nen 0 may nao bat) · review cum CHET TRANG x2 (0 trace) -> lead tu soi 4 truc do. Bai: dot-1 minh chung 'build xanh != hop dong dung'; luot khong ep ghi-file-truoc-tien thi chet trang.
|
||||
|
||||
@ -65,3 +65,7 @@
|
||||
- **S169 (08-01) @open L10-w1 KIỂM vòng tooling/harvest — `18Đ/9T` `[LEAD SEED ON-BEHALF — nguồn `runs/2026-08-01-S169-bookend-open/sub-ring1-audit-open-S169.md` 34.806 B]`:** 6 đề-xuất chốt, đắt nhất là **quy-nguyên FLAG phải chỉ ĐÍCH DANH commit sinh ra nó** (F-5 "sinh tại `ff7f655` S168") + luật chặn tái-phát **lần 5**: grep `skills/README.md` MỖI KHI chạm `SKILL.md`. 🔴 **Đóng slot phải đóng CẢ mention lạc:** slot (48) đóng là dương-giả **trừ khi** gỡ/đóng-dấu 🧊 2 mention `self-target 17.1K` ở `memory-budget.json:191/:198` — không thì **cãi lại lần 4**. Phân biệt bệnh-thật ⟂ artifact-đo: C11 "vá regex `:1794`" CÓ bệnh · "over-count" thì **ĐỪNG vá**. 4 dir rỗng trong run-folder ⇒ soi bằng `find`, **không bằng `git status`**. 🔸 Tự khai: đứt-mạch #53 giữa §2→§3, artifact cứu nguyên 14.162 B, **mất 0 B**. Tag `[s169, 18d-9t, quy-nguyen-chi-dich-danh-commit, dong-slot-phai-dong-mention, benh-that-vs-artifact-do]`
|
||||
- **S185 (08-10) @close KIỂM vòng tooling/harvest — `30Đ/3T · falsify 6 (4H/2B — cả 2 BROKE vào CHÍNH TAO) · tái-dựng 7 số (6 khớp/1 lệch)` `[LEAD SEED ON-BEHALF; nguồn `sub-ring1-audit.md` 21.214B]`:** 3 TRƯỢT **cùng một hình-dạng**: bảng-tổng đếm HỤT chính phần liệt-kê của mình (H2 khai `16 entry` mà §3.1-§3.11 cộng ra **17** — mâu thuẫn NỘI TẠI, không cần trí nhớ để bắt). Tái-dựng nặng nhất: **17/17 entry hạ cánh verbatim cả dòng vào 11 sổ** + 7 tệp proposal **byte-exact + MD5 trùng** (đã truy tên citer loại bẫy tự-trích-dẫn) + 698.109 B cộng lại từ ĐĨA khớp tuyệt đối. thách-CLEAN C: compact của H1 **KHÔNG mất chữ** (10/10 entry còn nguyên, đo bằng blob git trước compact). 🔴 **Tự khai 2/6 phép phá đầu là dương-giả của THƯỚC TAO** — suýt tố oan H1 hai lần (cắt cửa sổ 3000 ký tự ⇒ đọc `VALID_ROLES` ra 20 thay vì 28; bộ tách khối gom nhầm khung file). **Đời 5 mạch hỏng-thước** ⇒ nghi thước mình TRƯỚC khi buộc tội con-đo. 1 time-drift KHÔNG chấm TRƯỢT (F-6 báo tick 0/11, nay 8/11 — lead tick SAU khi H1 đo; phạt = phạt con-đo vì nó đúng). Tag `[s185, 3-truot-cung-hinh-dang, 17-17-verbatim-md5, compact-0-mat-chu, doi-5-hong-thuoc-cua-minh]`
|
||||
- **S186 (08-10) @open L14 — `21Đ/3T/4KC` + lượt nối H2 `28Đ/1T/4KC` `[LEAD SEED ON-BEHALF; nguồn `runs/2026-08-10-S186-bookend-open/sub-ring1-audit-open.md` + `sub-ring1-audit-h2.md`]`:** 🔴 **3 thước hỏng CỦA CHÍNH MÌNH, cả 3 lần claim gốc đều đứng:** `grep -c Off` bắt "Off**ice**" · regex không nuốt `**` trong `Mig **71**` · `find -maxdepth 1` che synthesis lồng `harvest/` (5 folder 06-18). Luật tự rút + tự áp cùng lượt: ***"2 engine cãi nhau thì đi tìm engine HỎNG, đừng chọn con SỐ."*** 🔑 **Nấc `verified-number / unverified-label` — đóng góp bền nhất:** nghi số của bản lượt-trả-2-sau-#53 là *số nhớ lại*, đo 3 số load-bearing khó nhớ nhất ⇒ **3/3 khớp tuyệt đối kể cả cặp số dòng trượt-1** (*"số nhớ-lại không trúng được kiểu đó"*), nhưng lỗi bắt được lại là **lỗi TÊN** (`Puro` đọc từ comment) + 1 neo lệch dòng ⇒ **số dùng được sau spot-check, mọi TÊN RIÊNG phải chạm đĩa**. 🔄 **TỰ SỬA PHÁN CŨ có lợi cho H2:** lượt đầu nghi GATE-FAIL-6 kém tin vì H2 bị cắt L1; đo xong nhóm *khẳng-định-VẮNG-MẶT* ⇒ **10/10 chịu**, 4 số byte lái-hành-động khớp **từng byte** ⇒ *"L1 bị cắt KHÔNG làm hỏng verdict"*. Vẫn nén `harvest-curator` — **vì over-cap, KHÔNG vì verdict đáng ngờ**. Đóng số quyết-định: `ring2-audit` 24.859 **DƯỚI cap** (git-blob = stat, *bịa SHA thì cat-file lỗi, bịa byte thì 2 số lệch*) ⇒ lead **bỏ ring2 khỏi danh sách nén**; ranh over-cap **SẠCH** (hạng 4-6 đều dưới). Tag `[s186, 3-thuoc-hong-cua-minh, verified-number-unverified-label, tu-sua-phan-cu]`
|
||||
|
||||
## S188 (2026-08-10) — [LEAD SEED ON-BEHALF]
|
||||
|
||||
- KIEM vong tooling/harvest @close S188 — xac nhan roster 29 qua 5/5 nguon (manh hon H1: khop o muc TAP bang comm 2 chieu, khong chi SO) + F-1 cua H1 DUNG (README:27 sai ca so lan enumeration). Bat loi cua LEAD: A-00 TRUOT — lead pin anh-chup GIUA-CHUNG cua H2 lam dau vao. Tuan-tu C4b DAT theo mtime.
|
||||
|
||||
@ -63,3 +63,7 @@ Index > ~17KB → archive sang L2 (`archive/baseline-history.md` + con-trỏ tro
|
||||
- **S182 YC-013 (lead-seed, C2 /pause — lane-1 đứt sớm, lane-2 viết đủ rồi chết session-limit SAU khi suite xanh):** 14 ca T1-T14 (600→614) + T15 Create_PinQuyTrinhDaNgungHoacChuaGhim_ThiBiChan_VaKhongDotMa (MAJOR-3, 615) ⇒ suite 660/0. Reviewer chấm KHÔNG ca nào nới để xanh; T3 2-chân giết cả bản-vá-regex lẫn bản-vá-đừng-tắt-gì; T5 seed pin-lệch thẳng DbContext + loại trước 2 cửa 409 nhiễu; T11 tiền-đề 2 chiều (filter-on=0/off=1) đo đúng bẫy IgnoreQueryFilters — prod THẬT có ca (KHKK-N1 6 pin/5 xoá-mềm); T12 dangling THẬT trong DB (office loose-0FK). 1 assertion GroupAndCatalog đổi theo câu 409 mới W1b = spec-change có khai; lead siết pin-nguyên-câu-thứ-tự 1 ca (MINOR-1). → `runs/2026-08-08-S182-khkk-awf-mirror-ncc/sub-test-specialist-2.md`
|
||||
|
||||
- **S167 (08-01) lane TEST-K7 bridge KHKK→HĐ — `DONE, suite 639/0` (45D+594I, Δ+17) · **0 FLAG bug production** `[LEAD SEED ON-BEHALF — nguồn `runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/sub-test-k7.md` 13.365 B; vai chết đúng lúc closing, END-line + §0-§5 vai tự ghi trọn]`:** 12 test bridge + 5 authz đều xanh trên mã BE hiện tại, **không test nào phải giữ ĐỎ**. 🔴 **Lệch GIẤY TỜ ⟂ lệch MÃ là 2 việc khác nhau:** bảng invest T1 `:75` ghi `WorkflowDefinitionId null` nhưng **vá-6 thắng** và mã đang pin V1 ⇒ test theo **CODE + vá-6**, ghi mismatch ngay trong header file test (không im lặng chọn bên). 🔸 Vùng KHÔNG phủ được bằng unit test: `SeedContractCreateAccessAsync` (`DbInitializer.cs:2757-2822`) chỉ ăn **@restart API prod** ⇒ thuộc acceptance, khai chứ không giả vờ phủ. Tag `[s167, test-k7, 639-0, lech-giay-to-vs-lech-ma, vung-chi-an-sau-restart]`
|
||||
|
||||
## S188 (2026-08-10) — [LEAD SEED ON-BEHALF]
|
||||
|
||||
- W1 test-before RED 4 ca (2 bom per-type type-3) — 3 DO dung ly-do-hanh-vi + 1 control XANH, 27 ca cu nguyen (+295/-0). W3 test T2/T6 khoa drift menu-key (derive tu MenuKeys.All, KHONG chep ten key). Bai: probe vi-phan dung-do-xoa de chung 'do sua duoc'; SurfacedAsCurrent doc bang reflection nen XANH voi CA HAI hinh ban va (a)/(b) — do SHAPE khong do MAN HINH.
|
||||
|
||||
@ -57,3 +57,7 @@ H1 tooling-freshness auditor **SOLUTION_ERP-self**. Read-only + **propose-only**
|
||||
|
||||
- **S169 (08-01) @open L10-w1 — `PASS_WITH_FLAGS — 10 finding` `[LEAD SEED ON-BEHALF — nguồn `runs/2026-08-01-S169-bookend-open/sub-tooling-auditor-open-S169.md` 23.236 B]`:** 4 mặt CÓ và nhất-quán ở lớp canonical (roster 23 khớp **5 bề-mặt** · plugin 0-delta · 6/6 skill + 2 skill bị nghi đều SẠCH · `CLAUDE.md` mig đủ 70+71) — **nhưng 10 finding stale tích-tụ + monthly-audit quá hạn ĐÚNG HÔM ĐÓ**. 🔴 **Nấc plugin phải khai đủ 4 bậc** — installed 18 (mkt 37) → enabled 15 → assigned (`agents/README:216-228`) → **`used` KHÔNG đo được từ repo ⇒ KHÔNG khai**. Khai phạm-vi tập-đo: persona sweep = 2 mẫu grep count-class trên 23/23 file; **CHƯA soi** số dạng LOC/%/ms/byte-cap và trọn `.claude/commands/*.md` (19 file). G-015: `store_memory` strip nhưng **`Bash` còn = write-channel mở ⇒ KHÔNG tuyên "read-only enforced"**. Tag `[s169, pass-with-flags-10, plugin-4-bac, used-khong-do-duoc, khai-pham-vi-tap-do]`
|
||||
- **S186 (08-10) @open L14 — `PASS_WITH_FLAGS 7` `[LEAD SEED ON-BEHALF; nguồn `runs/2026-08-10-S186-bookend-open/sub-tooling-auditor-open.md`]`:** HIGH duy nhất = `agents/README:27` "Roster THẬT (28 vai)" + liệt 28 TÊN **thiếu `ring5-audit`** (đĩa 29) — **2 lỗi/1 dòng**, và vi phạm chính luật `:3` cấm chép số, trong khi `:28` ngay dưới là bài S143 dạy *đếm phần-tử*. 🔑 **`SKILL-STALE-VERDICT` = đóng góp đắt nhất:** phần lớn cờ `derived-stale` trong SKILL.md là **dương-giả** — chúng khai về **SỰ-KIỆN ĐÃ ĐÓNG trong quá khứ**, vá cho tụt flag-count = **Goodhart, rời tập-đo**. Tiêu chí phân loại tự dựng: *"dòng này khai về QUÁ KHỨ hay tự nhận là ẢNH HIỆN-TẠI?"* — chỉ nhóm 2 mới là stale. Stale THẬT đúng **2**: `skills/README:20` chép câu **đã bị bác @S181** (vị-từ sai, không phải count-token) · `permission-matrix` cây **8 root** vs `:3` khai **12**. ⚠️ **`ring1` BÁC 1 tên trong 4 root vắng:** `Puro` là **TÊN MA** (6/6 hit đều trong COMMENT trỏ NAMGROUP); tên thật là `HopDongCung`. ⇒ bài `verified-number / unverified-label`: **số đúng, NHÃN trôi**. Neo `README:2` cũng lệch, thật là `:3`. RING5-SYNC: 3 nơi khai roster + 3 bề-mặt máy **đều khớp 29**, chỉ **site thứ 4** trong chính README lệch. Plugin 18/15/3 **0-delta phiên thứ 6**; frontmatter **29/29 sạch** cả 3 trường. Tag `[s186, qua-khu-vs-anh-hien-tai, puro-ten-ma, site-thu-4]`
|
||||
|
||||
## S188 (2026-08-10) — [LEAD SEED ON-BEHALF]
|
||||
|
||||
- H1 @close S188 — chet non sau mat-2/mat-3. Bat F-1 HIGH: agents/README:27 ghi roster 28 + liet thieu ring5-audit trong khi dia 29 (carry-over S186 chua va, ring1 xac nhan 5/5 nguon = 29). Va @S188 bang cach BO SO (dung luat :3) + them ring5-audit vao enumeration.
|
||||
|
||||
@ -24,7 +24,7 @@
|
||||
|
||||
## 🎯 Architecture
|
||||
|
||||
> ⓘ **Diagram dưới = 7 core lane (pre-S47 snapshot) — KHÔNG phải roster hiện-hành.** Roster THẬT (28 vai — đếm phần-tử, KHÔNG grep số) = 7 core (diagram) + `score-counter` · `score-count-auditor` + 🩷 frontend-designer (S47) + 🔵 database-agent (S52) + 📄 office-document (S107) + 🟫 tooling-auditor H1 + ⬜ harvest-curator H2 (2026-06-07 Harness 1) + 🔷 lead-stale-auditor + 🔶 lead-gap-auditor (**H24, S121 W2**) + 🧪 harness-eval + 🧪 harness-refine + 🧪 harness-audit (**trio-memory, S141**) + 🔬 ring1-audit + 🔬 ring2-audit + 🔬 ring4-audit (**round-KIỂM ×3, S145 — C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con: vòng tooling/harvest · soi-lead H24 · nén-ngủ**) + 🔎 ctx-curator + 🔎 ctx-verifier + 🔎 ctx-audit (**bộ-ba vòng Ctx lớp trí-nhớ MỀM `_mind`, S153 — adopt `0df10df4`, OWNER-VETO hub-form 3-vai: vai-1 nháp@mỗi-pause [carve-out §1] · vai-2 đối-chiếu+nạp@mỗi-tiep · vai-3 chuỗi@2-bookend**) + 🎨 front-end-reviewer-style + ⚙️ back-end-reviewer-style + 🗄️ database-reviewer-style (**ĐỘI STYLE ×3, S176 — anh chốt trực-tiếp, lý-do đo được "mày cứ làm đi làm lại hoài"; địa-phận RỜI theo glob diff, trục ĐỒNG-NHẤT ⟂ `reviewer` ĐÚNG-SAI**) — xem skill matrix + decision tree + tool grant dưới. Số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents. (Cosmetic ASCII chưa vẽ lại — H1 tooling-auditor flag drift này @session-start.)
|
||||
> ⓘ **Diagram dưới = 7 core lane (pre-S47 snapshot) — KHÔNG phải roster hiện-hành.** Roster THẬT (**số canonical → `docs/STATUS.md` §Sub-agents — đếm phần-tử, KHÔNG chép số vào đây**; vá @S188 theo H1 F-1 + ring1 A-03: dòng này từng ghi "28 vai" **và** liệt thiếu `ring5-audit` trong khi đĩa = 29 — 2 lỗi trên 1 dòng, sống qua S185→S188) = 7 core (diagram) + `score-counter` · `score-count-auditor` + 🩷 frontend-designer (S47) + 🔵 database-agent (S52) + 📄 office-document (S107) + 🟫 tooling-auditor H1 + ⬜ harvest-curator H2 (2026-06-07 Harness 1) + 🔷 lead-stale-auditor + 🔶 lead-gap-auditor (**H24, S121 W2**) + 🧪 harness-eval + 🧪 harness-refine + 🧪 harness-audit (**trio-memory, S141**) + 🔬 ring1-audit + 🔬 ring2-audit + 🔬 ring4-audit (**round-KIỂM ×3, S145 — C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con: vòng tooling/harvest · soi-lead H24 · nén-ngủ**) + 🔬 ring5-audit (**vòng-6 nghi-thức cửa phiên, S185 slot (41) — owner YC-021/W-2; quyền ĐỀ-NGHỊ-XOÁ-ÁN khi nhãn gán nhầm lớp**) + 🔎 ctx-curator + 🔎 ctx-verifier + 🔎 ctx-audit (**bộ-ba vòng Ctx lớp trí-nhớ MỀM `_mind`, S153 — adopt `0df10df4`, OWNER-VETO hub-form 3-vai: vai-1 nháp@mỗi-pause [carve-out §1] · vai-2 đối-chiếu+nạp@mỗi-tiep · vai-3 chuỗi@2-bookend**) + 🎨 front-end-reviewer-style + ⚙️ back-end-reviewer-style + 🗄️ database-reviewer-style (**ĐỘI STYLE ×3, S176 — anh chốt trực-tiếp, lý-do đo được "mày cứ làm đi làm lại hoài"; địa-phận RỜI theo glob diff, trục ĐỒNG-NHẤT ⟂ `reviewer` ĐÚNG-SAI**) — xem skill matrix + decision tree + tool grant dưới. Số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents. (Cosmetic ASCII chưa vẽ lại — H1 tooling-auditor flag drift này @session-start.)
|
||||
> 🔴 **Bài S143 — enumeration TÊN cũng lão-hoá, và grep-theo-SỐ không bắt được:** sweep roster wave S141–S142 đặt acceptance là `grep "roster 14|14/14|14 folder|14 vai"` → 0 hit ⇒ tuyên bố sạch. Nhưng đúng 2 dòng tự xưng là bản gốc về roster — dòng NÀY ("Roster THẬT") và `:225` ("VALID_ROLES … ĐỦ roster") — **liệt kê TÊN, không chứa con số nào** ⇒ lọt lưới, giữ 14 vai qua cả wave. **Acceptance cho lần sau: ĐẾM PHẦN TỬ trong mọi enumeration rồi so canonical, đừng so hình-dạng chuỗi.**
|
||||
|
||||
```
|
||||
|
||||
@ -1,4 +1,4 @@
|
||||
{
|
||||
{
|
||||
"_note": "Harness-24 (S121, 2026-07-15, wave adap-6-broadcast W2) session counter for lead-self-audit cadence. THIS FILE HOLDS STATE ONLY - every cadence NUMBER lives in .claude/agent-memory/memory-budget.json -\u003e h24_cadence (single-source, H24 section 2(3)). Never copy the digits here.",
|
||||
"_why_content_based_not_blind_increment": "Owner-decisions-15-07-2026 Q2, trap found by lane E: the Stop-hook .claude/hooks/wal-flush.ps1 auto-commits on EVERY turn-boundary. A blind counter++ would therefore tick many times per real session and the cadence would be meaningless. So a tick is CONTENT-ADDRESSED: it is keyed on the repo HEAD sha at tick time. Ticking twice on the same HEAD is a NO-OP, which is what makes running /session-start twice in a row safe (acceptance: 2x /session-start on the same HEAD =\u003e +1, not +2).",
|
||||
"_why_this_path": "Deliberately .claude/governance/ and NOT .claude/agent-memory/. The hook covers exactly four paths (.claude/WAL.md, agent-memory/, workflows/runs/, sessions/ - the 4th added S146 together with the session-model logic-session folder); .claude/governance/ is OUTSIDE all four, so this file is never swept into a \u0027wal:\u0027 commit as a side effect. Compare .claude/agent-memory/.mfe-state.json, which IS inside the hook\u0027s reach - a counter must not live there. RE-VERIFIED at S146 when the 4th path landed: the claim is about the DIRECTORY, and .claude/sessions/ != .claude/governance/, so widening the hook did NOT invalidate it - only the count changed. Any future widening of wal-flush.ps1 MUST re-check this sentence, not just bump the number.",
|
||||
@ -17,41 +17,34 @@
|
||||
"last_ticked_at": "2026-08-10",
|
||||
"last_audit": {
|
||||
"light_at_counter": 60,
|
||||
"deep_at_counter": 60,
|
||||
"deep_at_counter": 62,
|
||||
"_note": "Counter value at which the last light/deep self-audit actually ran. S140 (2026-07-18): light-audit #3 at counter=14 = FORCE-FIRE DEBT PAID (closeout S139 gop P=3 pause =\u003e OVERDUE(light) INFORM; owner direction S140 \u0027dong du 5 vong\u0027 = consent DP-3 =\u003e lead spawn ca CAP H24 dau phien). 2-vai coverage 0-garble, diary ghi TRONG luc lam (anti-#53). lead-view: 1 FLAG LOW view-stale-status (HANDOFF:8 NEXT-em con treo \u0027624c378d verified-pending-\u003eexecuted\u0027 nhu to-do trong khi da executed-runtime @S140 sang) - xu @closeout re-stamp + 2 INFORM clean (model-flip S140 Fable = owner-choice KHONG can re-stamp canonical per anti-churn S106; 3 surface frozen dung). lead-omission: 1 FLAG MED gap-owner-specifics (direction session-model S140 VANG tracker - da xu TRONG PHIEN: draft session-model-se-draft.md + email hub + closeout them carry) + INFORM gap-carry-aged non-vacuous LAN DAU (hook-vs-budget-cap streak 9\u003e=M6, owner-held) + INFORM route-H1 (cum 7-carry S117/S118 VO HINH voi carry-age detector - chi age carry re-tag trong NEXT segment; aging-measurement bo sot) + META diary lead-omission thieu entry S137 (GAP-3 tai) -\u003e backfill @closeout. Prior: light #2 at counter=11 (S137, OVERDUE 8/6 paid). S143 (2026-07-22): DEEP-audit RAN at counter=17 - FORCE-FIRE SOM 1 NHIP theo direction owner (nguong tu-nhien la 18 = 3+15), KHONG phai toi-han tu-nhien. Deep bao ham light =\u003e set CA HAI light_at=deep_at=17 (tranh no ao phien sau). Chi tiet FLAG/class_repeat: xem history[] entry S143. Moc ke tiep tinh tu 17: light ~ counter 23; deep ~ counter 32.",
|
||||
"signal_session": "S186",
|
||||
"signal_session": "S188",
|
||||
"signal_decided": [
|
||||
"view-stale-role-desc",
|
||||
"view-stale-status",
|
||||
"view-stale-header",
|
||||
"view-stale-count",
|
||||
"view-residual-asym",
|
||||
"gap-carry-dropped",
|
||||
"gap-decision-sunk",
|
||||
"gap-carry-aged",
|
||||
"view-claim-broader-than-sample"
|
||||
"gap-carry-dropped"
|
||||
],
|
||||
"signal_reset_done": true,
|
||||
"signal_last_kind": "deep",
|
||||
"signal_coca": [
|
||||
"gap-underfill"
|
||||
|
||||
]
|
||||
},
|
||||
"class_repeat": {
|
||||
"_note": "Rolling tally per flag class from lead_self_audit.flag_classes (memory-budget.json). Key = class name, value = consecutive-audit repeat count. S124 first audit = SEED (fired-once), not repeats yet (per lead-view-auditor honest-note). jump_on_class_repeat=3.",
|
||||
"counts": {
|
||||
"view-claim-broader-than-sample": 1,
|
||||
"view-residual-asym": 13,
|
||||
"view-stale-count": 13,
|
||||
"gap-carry-dropped": 15,
|
||||
"gap-decision-sunk": 9,
|
||||
"view-stale-status": 10,
|
||||
"view-claim-broader-than-sample": 0,
|
||||
"view-residual-asym": 0,
|
||||
"view-stale-count": 14,
|
||||
"gap-carry-dropped": 16,
|
||||
"gap-decision-sunk": 0,
|
||||
"view-stale-status": 0,
|
||||
"gap-owner-specifics": 0,
|
||||
"gap-carry-aged": 2,
|
||||
"gap-carry-aged": 0,
|
||||
"gap-incident-unrecorded": 0,
|
||||
"view-stale-header": 8,
|
||||
"view-stale-role-desc": 1,
|
||||
"gap-underfill": 1
|
||||
"view-stale-header": 0,
|
||||
"view-stale-role-desc": 0,
|
||||
"gap-underfill": 0
|
||||
},
|
||||
"_view_star_repair_S149": "VA NUA view-* BI BO @S148 - phat hien boi h24-audit (vai KIEM) @S149, evidence runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md muc 3 + 9c. GOC: lead-view-auditor KHONG GAN CLASS cho FLAG nao @S148 (no VAN gan @S140 va @S143, va @S146 dung header chuan \u0027## FLAG-N - `class` - SEV\u0027) =\u003e lead single-writer khong co so de chep =\u003e nua view-* dung yen trong khi nua gap-* duoc ghi du. Doi chung bat-doi-xung: cung closeout do, 3 dong gap-* ghi day du - khac biet DUY NHAT la lead-omission CO dua bang tally co nguon. SO DA VA (co nguon, chac chan): view-stale-count 0-\u003e1 (S148 fire V1 canonical-poison test-count; S146 khong fire) - view-stale-status 0-\u003e2 (S146 fire per sub-lead-view-S146.md:11, S148 fire V3 trio-first-run stale =\u003e 2 vong LIEN TIEP, vong sau fire nua la CHAM JUMP). 🔴 view-residual-asym GIU NGUYEN 1 - KHONG PHAI vi dung, ma vi KHONG XAC DINH DUOC: gia tri that thuoc {0, 3}. Ly do: S143=1 -\u003e S146 fire x2 (sub-lead-view-S146.md:27,:43) =\u003e =2 -\u003e S148 KHONG BIET vi FLAG-4/FLAG-5 cua lead-view @S148 KHONG TON TAI TREN DIA (run-folder chi co run.md, 0 file sub-*; doi chung S146 co 3 file). Neu 1 trong 2 FLAG mat tich la view-residual-asym thi =3 =\u003e CHAM JUMP =\u003e tong 4 class armed chu khong phai 3. CAM ghi 0 (= khang dinh \u0027S148 khong fire class nay\u0027 = DAT-ao, dung lop H24 sinh ra de chan) va CAM ghi 3 (= doan len).",
|
||||
"_jump_state_S149": "3 class CHAC CHAN cham/vuot jump_on_class_repeat=3: gap-owner-specifics 4 - gap-decision-sunk 3 - gap-carry-dropped 3. + view-stale-status 2 = armed 2/3 (vong sau fire nua la cham). + view-residual-asym KHONG XAC DINH {0,3}. =\u003e CAU TRA LOI DUNG CHO OWNER LA DAI 3-4, KHONG PHAI SO 3 TRAN. Lead da trinh so 3 tran @S149 truoc khi co ket qua vai KIEM - DA DINH CHINH trong cung phien.",
|
||||
@ -309,14 +302,14 @@
|
||||
"event": "CLEAN tick (session-counter-tick.ps1 M2): counter 59-\u003e60, session S185-\u003eS186, head 8491923-\u003ebc309c5. Classify-before-tick: no regression (n=186 \u003e= stored n=185); last_ticked_head reachable (merge-base --is-ancestor exit 0). 4 fields updated, 1 history entry appended, written atomically (temp + Move-Item -Force)."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-08-10",
|
||||
"session": "S187",
|
||||
"event": "CLEAN tick (session-counter-tick.ps1 M2): counter 60->61, session S186->S187, head bc309c5->20c2f5f. Classify-before-tick: no regression (n=187 >= stored n=186); last_ticked_head reachable (merge-base --is-ancestor exit 0). 4 fields updated, 1 history entry appended, written atomically (temp + Move-Item -Force)."
|
||||
"at": "2026-08-10",
|
||||
"session": "S187",
|
||||
"event": "CLEAN tick (session-counter-tick.ps1 M2): counter 60-\u003e61, session S186-\u003eS187, head bc309c5-\u003e20c2f5f. Classify-before-tick: no regression (n=187 \u003e= stored n=186); last_ticked_head reachable (merge-base --is-ancestor exit 0). 4 fields updated, 1 history entry appended, written atomically (temp + Move-Item -Force)."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-08-10",
|
||||
"session": "S188",
|
||||
"event": "CLEAN tick (session-counter-tick.ps1 M2): counter 61->62, session S187->S188, head 20c2f5f->76e082e. Classify-before-tick: no regression (n=188 >= stored n=187); last_ticked_head reachable (merge-base --is-ancestor exit 0). 4 fields updated, 1 history entry appended, written atomically (temp + Move-Item -Force)."
|
||||
"at": "2026-08-10",
|
||||
"session": "S188",
|
||||
"event": "CLEAN tick (session-counter-tick.ps1 M2): counter 61-\u003e62, session S187-\u003eS188, head 20c2f5f-\u003e76e082e. Classify-before-tick: no regression (n=188 \u003e= stored n=187); last_ticked_head reachable (merge-base --is-ancestor exit 0). 4 fields updated, 1 history entry appended, written atomically (temp + Move-Item -Force)."
|
||||
}
|
||||
]
|
||||
}
|
||||
|
||||
7
.claude/sessions/session-14/_end
Normal file
7
.claude/sessions/session-14/_end
Normal file
@ -0,0 +1,7 @@
|
||||
summary-frozen-s14: YC-023/024/025 — module Duyet Hop dong (GD3) tu KHKK SHIP PROD 2 dot (dot-1 0149f106 W1/W2/W7 + cum b275893c W3/W4/W5/W6 + so 80febec9); test 668->680; 0 migration; cicd 4/4 + 5/5; W10 dry-run Dev PASS 5/5. Bookend @close ONE-SHOT 8 vong.
|
||||
pointer: docs/changelog/sessions/2026-08-10-2000-S187-S188-duyet-hop-dong-gd3.md
|
||||
carry: w7b-inbox-param · fe-contract-family-drift · harvest-curator-L1-bi-cat (E1) · reviewer-nen-stub (E2) · measured-resync (E3) · tai-phinh-sau-archive (E4)
|
||||
pending-anh: (74) rotate mat khau prod · (76)(77)(78)(79) · ton (22)(67)(72) · lenh "on roi" mo W8-authz · review 1 lan module GD3 tren prod (YC-025)
|
||||
pointers: .claude/workflows/runs/2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk/ (19 file + implement-synthesis.md) · .claude/workflows/runs/2026-08-10-S188-bookend-close/ (10 file + bookend-close-synthesis.md)
|
||||
h24-tick: counter=62
|
||||
markers: _pause=2 · _tiep=2 · _snapshot=2 · mind-blocks=4
|
||||
@ -42,6 +42,44 @@ Máy chỉ quét phần **DƯỚI** marker đóng khối luật. Khối luật
|
||||
(`_MIND_TOP_MARKER` trong scripts/session_ctx.py) -- khac khuon `FLOW-START` cua _context (khong may nao doc). -->
|
||||
<!-- MIND-TOP -->
|
||||
|
||||
## MIND-3 — 2026-08-10T20:40:00+07:00 @ 80febec9 (window 3, @close)
|
||||
|
||||
### A. Gói-turn
|
||||
|
||||
- Window-3 vào bằng `/tiep` rồi chạy TRỌN chuỗi YC-023 → ship 2 đợt prod → owner giao YC-025 *"làm tiếp hết"* → bookend @close ONE-SHOT. Nghĩ đáng giữ: **artifact-đổ-ruột là biến quyết định, không phải lời khuyên** — lượt ép "ghi file TRƯỚC TIÊN" recover 100%, 2 lượt reviewer-cụm không ép thì **chết trắng 0 trace**.
|
||||
- Owner phán 9 câu (80)-(88) trong MỘT lượt → mở khoá trọn đường tới hạn; ranh "máy rộng, UI hẹp" tái hiện ở (82): anh nói *"phân quyền tất cả trước, ổn rồi thì phân quyền sau"* ⇒ lead đọc thành **W8 HOÃN** (khai bậc-2, anh bác thì sửa).
|
||||
- Đo được: **#53 garble ~90% return** (≈15/17 lượt), **0 byte mất**; 4 đời agent W10 chết non nhưng ledger tiến từng đời ⇒ lead nối B2-B5 bằng tay.
|
||||
- 🧊 Đính-chính lời khai của chính lead (ctx-audit @close bắt): prompt spawn ghi *"`ctx-curator` KHÔNG chạy phiên này (0 lần `/pause`)"* — **đúng phạm vi window-3, SAI phạm vi phiên-LOGIC L14** (đĩa có `_pause-1` 14:50 + `_pause-2` 15:55). Bài: khai phạm vi bằng ĐƠN-VỊ đang nói tới, đừng để cửa-sổ mượn danh phiên-logic.
|
||||
|
||||
### B. Hướng-tiếp + nhánh-đã-loại
|
||||
|
||||
- Đi tiếp sau closeout: anh review prod 1 lần (YC-025) → nếu OK thì mở **W8 authz Đ1** khi anh nói "ổn rồi"; nợ `w7b-inbox-param` (BE inbox param + bỏ trần 100) là wave BE nhỏ chạy trước W8.
|
||||
- Nhánh ĐÃ LOẠI — vá bundle-hash STATUS bằng tay lần thứ 4: **loại** ở tầng cơ-chế (điều-kiện tự-khai "lần 3 ⇒ wire máy" đã quá hạn từ S180); lượt này vẫn vá tay NHƯNG kèm câu ép quyết: wire máy hoặc gỡ luật chết.
|
||||
- Nhánh ĐÃ LOẠI — relaunch từng vai bookend chết non: loại, vì mỗi vai đã trả finding load-bearing trên đĩa; đổi lấy lead tự soi bù + khai nhãn suy-giảm.
|
||||
|
||||
### C. Kế-hoạch (delta suy-nghĩ)
|
||||
|
||||
- **Đổi cách đọc "vai chết non":** vào phiên coi là mất lượt. Đo: H1 (2/4 mặt) vẫn ra F-1 thật, H2 (census) ra Coverage 37% + orphan, lead-stale (2 FLAG) ra 2 số canonical sai, ring1 xác nhận 5/5 nguồn. ⇒ **chết non ≠ vô ích khi artifact đổ ruột**; cái mất là các trục CHƯA soi, phải khai đúng nấc *KHÔNG ĐO ĐƯỢC* thay vì đọc thành sạch.
|
||||
- **Bài mới về thước:** `grep -c '== HẾT =='` khớp cả dòng *mention* trong khối luật ⇒ tưởng file đóng trong khi vai chết giữa chừng. Discriminator = enclosure use⟂mention, đúng lớp `citation-trap` repo đã có tên.
|
||||
- Số trôi TRONG lượt (`run-chua-gom` 1→2 vì chính bookend đẻ folder; `deep 2/1` được clear bởi chính closeout) — lớp "đo trước/sau một tick", lần thứ 3.
|
||||
|
||||
### D. Đang-thảo-luận
|
||||
|
||||
- Wire máy đọc bundle-hash live thay vá tay (điều-kiện tự-khai đã quá hạn 8 nhãn phiên) — mới-nêu
|
||||
- W8 authz Đ1: mở khi anh nói "ổn rồi" — treo-chờ-anh
|
||||
- `[carry:w7b-inbox-param]` BE inbox param + bỏ `Take(100)` — gần-chốt
|
||||
- F-3 `ActiveOthers` 0-consumer (Designer đã đi lát-cắt-history) — giữ hay gỡ ở wave sau — đang-cãi
|
||||
- `measured` baseline chết kỳ thứ 5 (19/29 phủ, 18/19 lệch, đỉnh 13,14×) — mới-nêu
|
||||
- 5 vai over-cap **4 hình-dạng khác nhau**; `harvest-curator` 29.776 B đã bị cắt L1 THẬT khi spawn — gần-chốt
|
||||
- (74) rotate mật khẩu prod · (76)(77)(78)(79) · tồn (22)(67)(72) — treo-chờ-anh
|
||||
|
||||
### E. Dòng-sống spawn/engine-run (window-3)
|
||||
|
||||
- Việc chính: `investigator-codebase` ×Fable ×2 (S187) · `back-end-reviewer-style` ×Fable · `reviewer` ×Fable plan-review · `test-specialist` ×2 · `implementer-backend` ×5 (W2/W1-GREEN/W3×2/W4×2) · `implementer-frontend` ×4 · `reviewer` dot-1 + cụm ×2 (2 chết trắng) · `cicd-monitor` ×2 · `investigator-codebase` ×4 đời W10 · `ctx-verifier` @tiep (`CTX-VERIFIER: NAP-LAI-SAN-SANG — 10 cờ`).
|
||||
- Bookend @close: `tooling-auditor` (F-1 roster) · `harvest-curator` (Coverage 37% + orphan 1) · `lead-stale-auditor` DEEP (2 FLAG HIGH) · `lead-gap-auditor` DEEP (FLAG-1 carry) · `harness-eval` (**MIXED 35 trục, 0-garble**) · `ring1-audit` (roster 5/5 nguồn + bắt lỗi lead A-00) · `ctx-audit` (2 cờ máy + đính chính phạm vi) · `harness-refine` (đang chạy lúc ghi).
|
||||
- Máy cửa này: sentinel Sàn-2 · dò thư 2 kênh (se=0 all=0) · `measure-agent-memory` · `nhip-no-probe` (deep 2/1 OVERDUE) · `distill-shard-probe` (8/15 IM) · `governance-detectors` (TOTAL 59 / INFORM 24) · `naming-scan` · `artifact-integrity` · `loi-hua-may-scan` · `mfe-eval -Detail` + `memory-archive-gate` + `crystallized-backfill` (do `harness-eval` chạy).
|
||||
- **Con-trỏ artifact (đọc ở đây, không chép nội dung):** việc chính → `.claude/workflows/runs/2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk/implement-synthesis.md` (bản gom) + `.claude/workflows/runs/2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk/spec-duyet-hd-10-08-2026.md` · bookend → `.claude/workflows/runs/2026-08-10-S188-bookend-close/bookend-close-synthesis.md` + `.claude/workflows/runs/2026-08-10-S188-bookend-close/harness-eval-return.md` + `.claude/workflows/runs/2026-08-10-S188-bookend-close/harness-refine-return.md` + `.claude/workflows/runs/2026-08-10-S188-bookend-close/bang-nhan-nghi-thuc.md` · sổ phiên → `docs/changelog/sessions/2026-08-10-2000-S187-S188-duyet-hop-dong-gd3.md`.
|
||||
|
||||
## MIND-2 — 2026-08-10T15:46:47+07:00 @ af739080 (window 2)
|
||||
|
||||
### A. Gói-turn
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,48 @@
|
||||
# implement-synthesis — run `2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk` (YC-023 / YC-024 / YC-025)
|
||||
|
||||
> Bản GOM của run: 4 lượt `/fable-real` (STAGE A-C) + spec + 2 đợt fan-out thi công (W1/W2/W7 · W3/W4/W5/W6) + W10 dry-run.
|
||||
> Viết @close S188 bởi lead (single-writer) — đóng close-gate DUAL-ACCEPT dạng-1. Nguồn = 17 `sub-*.md` cùng folder + WAL chain.
|
||||
|
||||
## 1. Verdict tổng — ĐÓNG TRỌN
|
||||
|
||||
Module **Duyệt Hợp đồng (GĐ3)** kế thừa KHKK **ship prod 2 đợt**, verify đủ 3 tầng (test · cicd · dry-run toàn trình).
|
||||
|
||||
| Đợt | Commit | Nội dung | Gate |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| Đợt-1 | `bc309c55..0149f106` | W1 gỡ 2 bom per-type · W2 BE-DTO nền · W7 server-filter | test **672** · reviewer `PASS_WITH_FLAGS-8` (F-1/F-2 vá trước commit) · cicd POST 4/4 |
|
||||
| Cụm | `0149f106..b275893c` | W3 seed 7 `HD-*` + 7 key · W4 guard 4-cửa · W6-BE Đ2 · W5 card · W6-FE panel 2-nút + Designer slice | test **680** · cicd **PASS 5/5** (run #482) |
|
||||
| Sổ | `80febec9` | YC-024/025 vào sổ yêu-cầu | docs-only, CI skip |
|
||||
|
||||
## 2. Chuỗi phán quyết (nguồn: owner)
|
||||
|
||||
- **YC-023** mở việc + chỉ định điều phối (2 invest → style-review → plan-review → fan-out Opus MAX per-wave) — thi hành đúng khuôn.
|
||||
- **YC-024** 9 đáp án `(80)-(88)`: 7-LOẠI · PA-A · mở-tất-cả-trước (**W8 HOÃN**) · roster **sao khuôn KHKK** (owner tự chỉnh Admin sau) · 2 nút · admin giữ ẩn (**W9 HỦY**) · khoá cứng không đổi chéo · 0 cột gợi-ý · ruột pre-fill từ dữ-liệu đã nhập.
|
||||
- **YC-025** *"làm tiếp hết, xong hết tao review 1 lần"* → W3→W6 + W10 chạy liền mạch, push gom, trình 1 lần.
|
||||
|
||||
## 3. Artifact chính (17 sub-file — đọc theo nhu cầu)
|
||||
|
||||
- **Điều tra/plan:** `sub-invest-be-fable.md` (26.119 B) · `sub-invest-fe-fable.md` (21.981 B) · `sub-style-review-fable.md` (21.680 B, `PASS_WITH_FLAGS — 7 flag`) · `sub-plan-review-fable.md` (29.647 B — 12/12 claim re-verify + 3 phát hiện mới + plan 11 wave + hợp nhất 9 câu) · `spec-duyet-hd-10-08-2026.md`.
|
||||
- **Thi công:** `sub-test-specialist-0.md` (test-before 4 ca) · `sub-implementer-backend-{w1green,w3,w4}.md` · `sub-implementer-frontend-{2,w5,w6}.md` · `sub-test-specialist-w3.md`.
|
||||
- **Gate:** `sub-reviewer-dot1.md` (20.840 B, 8 finding) · `sub-reviewer-cum.md` (4.795 B — chết non ×2, lead soi bù 4 trục đỏ) · `sub-cicd-dot1.md` · `sub-cicd-cum.md` (12.974 B, PASS 5/5) · `sub-w10-dryrun.md` (8.913 B, PASS 5/5).
|
||||
|
||||
## 4. Số chốt (đo, không suy)
|
||||
|
||||
- Test **668 → 680** (45 Domain + 635 Infra; +12 = 4 W1 + T2/T6 W3 + 3 security W6-BE + …) · **0 migration** cả 2 đợt.
|
||||
- Menu keys **113 → 120** · Policies **452 → 480** (+7 key `AwV2_Hd*` × 4 action) — đo runtime từ `MenuKeys.All`.
|
||||
- Bundle prod rotate 2 đời trong phiên → cuối: admin `BZ1PG34E` (1.813.772 B) · user `0ObPwWFB` (1.728.765 B).
|
||||
- Prod sau deploy: 7 workflow `HD-*` type-3 IsActive=1 · 7 menu-row · 8 `KHKK-N*` control nguyên vẹn · DLL marker `ContractWorkflowGuards` 0→4.
|
||||
- Dev dry-run: `KHKK/2026/901` → HĐ `APVN01/HDTP/SOL&NCC-DIEN/01` (DaPhatHanh) + `APVN01/HĐDV/SOL&DV-BAOVE/01` (ChoDuyet) — seq test đã cháy.
|
||||
|
||||
## 5. Bài học rút ra (đã vào session-log + memory)
|
||||
|
||||
1. **#53 garble ~90% return; đĩa cứu 100%** — lượt nào ép "ghi file TRƯỚC TIÊN" thì recover trọn, lượt không ép (reviewer cụm ×2) **chết trắng 0 trace**. Ép-ghi-trước là biến quyết định.
|
||||
2. **Agent chết non ≠ mất việc** nếu ledger tiến từng đời (W10 qua 4 đời, mỗi đời để lại B0/B1 → lead nối B2-B5).
|
||||
3. **Build xanh ≠ hợp đồng đúng** — 3 tên field FE lệch BE lọt cả `tsc` lẫn 680 test vì 0 consumer.
|
||||
4. **Tiền-đề spec sai 3/4 ở W7** — implementer BLOCKED đúng kỷ luật, đẻ nợ có mã thay vì bug câm.
|
||||
5. `sqlcmd -i` mặc định `QUOTED_IDENTIFIER OFF` ⇒ chết `Msg 1934` trên bảng có filtered index; `sqlcmd < file` im lặng 0 dòng.
|
||||
|
||||
## 6. Nợ chuyển tiếp
|
||||
|
||||
`[carry:w7b-inbox-param]` (BE inbox `?type=` + bỏ `Take(100)` → FE gỡ client-filter; kèm `ContractCreatePage` ×2) · **W8 authz HOÃN** chờ owner *"ổn rồi"* · F-3 `ActiveOthers` 0-consumer (Designer đã đi lát-cắt-history) · FE `contractWorkflowFamily.ts` = bản chép 7 mã, khớp BE hôm nay, cần drift-watch.
|
||||
|
||||
== HẾT ==
|
||||
@ -0,0 +1,179 @@
|
||||
# sub-cicd-cum — verify deploy cụm W3-W6 (YC-025)
|
||||
|
||||
**Vai:** cicd-monitor (READ-only) · **Range:** `0149f106..b275893c` (4 commit code) · **Ngày:** 2026-08-10
|
||||
**Spawn:** 19:47 (VN) — kịp giờ chụp PRE trước khi deploy land.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Stage 1 — Push + path filter
|
||||
|
||||
- `git log origin/main..HEAD` = **rỗng** (đã push hết).
|
||||
- HEAD repo = `80febec9 [CLAUDE] Docs: sổ yêu-cầu +YC-025` — diff `b275893c..80febec9` = **1 file `docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md`** ⇒ khớp glob `docs/**` + `**/*.md` ⇒ **KHÔNG trigger CI** (gotcha #41). Xác nhận bằng ĐO chứ không suy: bảng `tasks` KHÔNG có row nào head_sha `80febec9`.
|
||||
- ⇒ **gotcha #86 (push-đè nuốt deploy) KHÔNG áp** ở lượt này: run CUỐI-có-code CHÍNH LÀ run của `b275893c`.
|
||||
- Commit trong range: `e7f282fc` (wal) · `af5f5be8` (W3 seed 7 HD-*) · `ad9a21ed` (W4+W6BE guard) · `b275893c` (W5+W6FE).
|
||||
- Files 0149f106..b275893c = **28** (9 BE incl. DbInitializer + 8 FE + 3 test + docs/STATUS + 7 run-trace/WAL).
|
||||
- `git diff 0149f106..b275893c -- '*Migrations*'` = **RỖNG** ⇒ 0-mig, kỳ vọng Mig prod GIỮ nguyên (72).
|
||||
|
||||
## PRE snapshot (đo LIVE 19:49, trước khi deploy land)
|
||||
|
||||
| App | index.js | index.css |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| admin | `index-DeBPqp_c.js` | `index-Desb-yZr.css` |
|
||||
| eoffice | `index-CSIiQrhk.js` | `index-BGUiinrQ.css` |
|
||||
|
||||
⇒ KHỚP mốc PRE đề bài (`DeBPqp_c` / `CSIiQrhk`) — mốc chưa lão hoá, differential POST sẽ có răng.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Chân 1 — Gitea Actions run `b275893c` → ✅ **PASS**
|
||||
|
||||
- Task id **595** = run_number **#482**, `head_sha b275893c8f`, `status: success` (poll 8 iter × ~48s; `conclusion` = `None` như thường lệ ⇒ tin `status`, luật MEMORY Stage-2).
|
||||
- Bắt đầu 19:47:08 → xong 19:55:35 ⇒ **8m27s** (⚠️ chạm ngưỡng escalate >8min; xu hướng gần đây 5m3x-6m3x — ghi nhận, chưa phải lỗi).
|
||||
- URL: https://git.baocaogiaoduc.vn/vietreport-admin/solution-erp/actions/runs/482
|
||||
- **Test gate (log web-UI 18.755 B, đối chiếu TÁCH-PHẦN):**
|
||||
- `SolutionErp.Domain.Tests.dll` → `Failed: 0, Passed: 45, Skipped: 0`
|
||||
- `SolutionErp.Infrastructure.Tests.dll` → `Failed: 0, Passed: 635, Skipped: 0`
|
||||
- Tổng **680** = **ĐÚNG kỳ vọng đề bài (680)**. Delta so baseline #444 (644 = 45+599): **+36**, TRỌN VẸN nằm ở Infra (Domain giữ 45) — khớp 3 file test trong diff (`AwV2DesignerMenuKeyTests` + `KhkkGroupMenuSeedTests` + `ContractWorkflowServiceApproveV2Tests`).
|
||||
|
||||
## Chân 2 — Bundle rotate 2 app → ✅ **PASS (4/4 artifact)**
|
||||
|
||||
| App | PRE (19:49) | POST (19:56) | Rotate | Size log CI |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| admin `.js` | `DeBPqp_c` | **`BZ1PG34E`** | ✅ | `1,813.77 kB` |
|
||||
| admin `.css` | `Desb-yZr` | **`DVHtHLex`** | ✅ | `88.39 kB` |
|
||||
| eoffice `.js` | `CSIiQrhk` | **`0ObPwWFB`** | ✅ | `1,728.76 kB` |
|
||||
| eoffice `.css` | `BGUiinrQ` | **`Ibv3QD_1`** | ✅ | `94.02 kB` |
|
||||
|
||||
Hash live (index.html) **khớp từng ký tự** với dòng `dist/assets/index-<hash>` in trong log CI ⇒ đúng artifact của run #482, không phải bản cũ.
|
||||
|
||||
**Control-âm tầng-2 (bundle cũ đã bị GHI ĐÈ):** GET hash PRE giờ rơi về SPA-fallback —
|
||||
`admin/assets/index-DeBPqp_c.js` → 200 **`text/html` 900 B** · `eoffice/assets/index-CSIiQrhk.js` → 200 **`text/html` 876 B**.
|
||||
(Bẫy #69/S72: 200 ở đây KHÔNG phải "file còn sống"; discriminator là `Content-Type`.)
|
||||
|
||||
**Ship-proof tầng đĩa (mạnh hơn hash-delta, luật #69):** trên VPS chỉ còn **ĐÚNG 1** `index-*.js` mỗi app —
|
||||
`fe-admin\assets\index-BZ1PG34E.js` = **1.813.772 B** @ 19:53:58 · `fe-user\assets\index-0ObPwWFB.js` = **1.728.765 B** @ 19:55:08.
|
||||
Size khớp log CI **tới từng byte** (`1,813.77 kB` / `1,728.76 kB`), LM **trong cửa-sổ deploy** (19:47→19:55).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Chân 3 — SEEDER W3 chạy THẬT trên prod (#51) → ✅ **PASS (4/4 mục a-d)**
|
||||
|
||||
Đo bằng **3 nguồn ĐỘC LẬP** (tam-giác #434): `sqlcmd -E` ⟂ Serilog boot ⟂ API-materialize-qua-EF.
|
||||
|
||||
### (a) `ApprovalWorkflows` họ `HD-*` — kỳ vọng 7 row type-3 IsActive=1 → **ĐÚNG 7/7**
|
||||
|
||||
| Code | ApplicableType | IsActive | IsUserSelectable | Version | Steps | Levels |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| HD-DV | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
|
||||
| HD-GK | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
|
||||
| HD-MB | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
|
||||
| HD-NCC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
|
||||
| HD-NT-DV | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
|
||||
| HD-NT-NCC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
|
||||
| HD-TP | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
|
||||
|
||||
Đếm gộp: `HD_total=7 · type3=7 · active=7`.
|
||||
🔑 **Đo thêm Steps/Levels chứ không chỉ đếm row** — vì seeder có nhánh `if (wf.Steps.Count == 0) LogWarning("tạo RỖNG (0 Bước có người)")`: 7 row RỖNG vẫn ra "7" ở phép đếm mà quy trình vô dụng. **3 Bước / 11 Cấp mỗi mã** ⇒ roster PRO→CCM→BGĐ ráp được người thật, KHÔNG rỗng.
|
||||
|
||||
### (b) `MenuItems` key `AwV2_Hd%` — kỳ vọng 7 → **ĐÚNG 7**
|
||||
|
||||
`AwV2_HdDV · AwV2_HdGK · AwV2_HdMB · AwV2_HdNCC · AwV2_HdNTDV · AwV2_HdNTNCC · AwV2_HdTP` — tất cả `ParentKey=ApprovalWorkflowsV2`, `IsVisible=1`.
|
||||
Khớp **by-construction** với `MenuKeys.ContractWorkflowMenuKeys` (sinh từ `ContractApprovalWorkflowFamily.KeyToken`): `HD-TP→TP`, `HD-NT-NCC→NTNCC` ✅.
|
||||
|
||||
### (c) `Permissions` KHÔNG FK-nổ → **sạch 2 chiều**
|
||||
|
||||
- `Perm_AwV2_Hd` = **7** · **OrphanPerm = 0** (0 row Permissions trỏ tới MenuKey không tồn tại) · **MenuNoPerm = 0** (0 menu-row `AwV2_Hd*` mồ côi permission).
|
||||
- ⇒ **invariant T6 giữ** (key vào `All` mà thiếu menu-row = FK nổ lần boot đầu — không xảy ra).
|
||||
- ℹ️ **7 chứ không phải 91 (7×13 role) là ĐÚNG THIẾT KẾ, không phải thiếu sót** — log tự khai: `[INF] Seeded 7 admin permissions`. Designer leaf = admin-only, cấp cho 1 role. (Khác họ `Khkk%` 56 menu/728 perm vì họ đó cấp cho cả 13 role — 2 họ khác chủ đích, không phải drift.)
|
||||
- **App pool SỐNG + restart trong cửa-sổ:** `w3wp PID 6012` ⇄ `appcmd list wp` → pool **`SolutionErp-Api`**, `StartTime = 19:55:13` (map PID→pool BẮT BUỘC, gotcha S167 — VPS chạy 6 w3wp của 2 dự án).
|
||||
- **Log boot SẠCH:** dòng đầu `19:55:16.139 [INF] Applying migrations...` (chứng restart thật, chân (i) luật 3-chân-kiềng) → `ERR]/FTL]/FOREIGN KEY/SqlException` = **0 dòng**. **Control-dương cùng phép Select-String**: cùng file vẫn trích ra hàng chục dòng `[INF]`/`[WRN]` ⇒ **thước sống, 0-hit là vắng THẬT** (không phải grep gãy).
|
||||
- Toàn bộ `[WRN]` còn lại là **pre-existing lành tính**: EF global-query-filter (họ Contract/PE), `nv.cao/nv.truong not found`, admin dùng password mặc định, DataProtection in-memory key. **KHÔNG có dòng "tạo RỖNG"** — khớp (a).
|
||||
|
||||
### (d) CONTROL — 8 workflow `KHKK-N%` GIỮ NGUYÊN → **8/8 nguyên vẹn**
|
||||
|
||||
`KHKK_N_total=8 · active=8`, tất cả `ApplicableType=10`, mỗi mã **3 Steps / 11 Levels** — **y hệt trước W3** ⇒ refactor builder chung (`AddProCcmBodStepsToWorkflow` dùng chung cho cả 2 họ) **KHÔNG phá** họ cũ.
|
||||
|
||||
### Anchor + control-âm hiệu chuẩn thước
|
||||
|
||||
| Chỉ số | Trước (baseline #438-#447) | Nay | Delta | Đọc |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| MenuItems | 200 | **207** | +7 | đúng 7 leaf mới |
|
||||
| Permissions | 2221 | **2228** | +7 | đúng "Seeded 7 admin permissions" |
|
||||
| Roles | 13 | **13** | 0 | không đụng role |
|
||||
| sys.tables | 97 | **97** | 0 | 0-mig, không bảng mới |
|
||||
|
||||
- **Mig prod top** = `20260806070242_AddMaHangMucToContractSigningPlanLines` (**Mig 72**) — **GIỮ NGUYÊN**, khớp `git diff 0149f106..b275893c -- '*Migrations*'` = rỗng và khớp repo (`ls Migrations/*.cs` trừ Designer/Snapshot = **72**, row cuối cùng tên).
|
||||
- **Control-âm:** key bịa `AwV2_Zz%` → **0** ⇒ mệnh đề `LIKE` không khớp-bừa, các số 7 ở trên là đo thật.
|
||||
|
||||
### Nguồn thứ 3 — API materialize qua EF (không phải đọc DB, không phải đọc log)
|
||||
|
||||
`GET /api/approval-workflows-v2` (bearer admin) → nhóm `types`:
|
||||
- `applicableType=3 "Hợp đồng"`: `active=QT-HD-V2-001` (sample S29, giữ) + **`activeOthers` = 7 mã ĐÚNG BỘ** `[HD-DV, HD-GK, HD-MB, HD-NCC, HD-NT-DV, HD-NT-NCC, HD-TP]`, **isUserSelectable = 7/7** ⇒ Drafter pick được ở màn tạo HĐ.
|
||||
- `applicableType=10 "Kế hoạch ký kết HĐ"` (**control**): `active=KHKK-N7` + `activeOthers` 7 mã còn lại = **8 nguyên** ✅.
|
||||
|
||||
⚠️ **Tự-đính-chính trong lượt:** phép đo đầu của tao ra `HD-* = 0` — **là ARTIFACT PARSE của tao**, không phải lỗi sản phẩm: response shape là `{types:[{active, activeOthers, history}]}`, script đoán `items/versions` nên rơi vào nhánh fallback đếm số key = 1. Đo lại đúng shape mới ra 7. (Ghi lại vì đúng lớp "KHÔNG ĐO ĐƯỢC phải tự nghi" — suýt báo FAIL oan.)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Chân 4 — Smoke → ✅ **PASS (9/9)**
|
||||
|
||||
| Phép | Kỳ vọng | Thực đo |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `GET https://admin.solutions.com.vn/` | 200 | **200** `text/html` |
|
||||
| `GET https://eoffice.solutions.com.vn/` | 200 | **200** `text/html` |
|
||||
| `GET /api/contracts?type=1` **ẩn danh** | 401 | **401** ✅ |
|
||||
| `GET /health/ready` | 200 | **200** |
|
||||
| login `admin@` | 200 | token 468 ký tự |
|
||||
| `GET /api/contracts?type=1` (admin) | 200 | **200** |
|
||||
| `GET /api/approval-workflows-v2` (admin) | 200 | **200** |
|
||||
| `GET /api/menus` (admin) | 200 | **200** |
|
||||
| `GET /api/contract-signing-plans` (admin) | 200 | **200** |
|
||||
| **CTRL-ÂM** `GET /api/zzz-no-such-route` | 404 | **404** ⇒ 200 ở trên không phải catch-all |
|
||||
|
||||
**Bonus — không hồi-quy quyền role thường (gotcha #44/#85):** `test.drafter@solutions.com.vn` (bộ SỐNG ở `docs/HANDOFF.md` slot 64, KHÔNG dùng `nv.test@` đã chết) login OK (token 524) → `/api/contracts?type=1` **200** · `/api/approval-workflows-v2` **200** ⇒ guard 4-cửa W4 **không** đóng nhầm role thường.
|
||||
⚠️ Lần đo đầu bị **MSYS path-conversion** bẻ chuỗi `-w` (`/api/...` → `C:/Program Files/Git/api/...`, `\n` → `/n`); đã đo lại với `MSYS_NO_PATHCONV=1` — số trên là bản sạch.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Chân 5 — DLL marker `ContractWorkflowGuards` → ✅ **PASS**
|
||||
|
||||
`C:\inetpub\solution-erp\api\SolutionErp.Application.dll` (LM **19:48:48**, 2.480.640 B — trong cửa-sổ run):
|
||||
|
||||
| Khung | Marker đích | Control-DƯƠNG | Control-ÂM |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| **utf8** | `ContractWorkflowGuards` = **4** ✅ | `ContractSigningPlanWorkflowGuards` = 3 | `ContractWorkflowGuardz` = 0 |
|
||||
| unicode | 0 (đúng bản chất: tên type nằm ở `#Strings` heap = UTF-8) | — | — |
|
||||
|
||||
⇒ **≥1 thoả**, và đợt trước control-âm = 0 nên đây là differential **0 → 4** thật.
|
||||
|
||||
**Bonus Domain.dll — và một bài học về THƯỚC:** literal `AwV2_Hd`/`HD-TP`/`HD-NT-NCC` ban đầu ra **0-hit ở CẢ utf8 lẫn utf16** ⇒ trông như "chuỗi không có trong DLL đã ship". **SAI — do CƠ CHẾ:** literal C# nằm ở `#US` heap dạng **UTF-16 lệch byte lẻ**; `Encoding.Unicode.GetString(bytes)` đọc từ offset 0 sẽ giải mã trật khung.
|
||||
Đo lại **2 khung offset**:
|
||||
|
||||
| offset | AwV2_Hd | HD-TP | HD-NT-NCC | CTRL+ `AwV2_KhkkN1` | CTRL− `HD-ZZZ` |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| 0 | 0 | 0 | 0 | **0** ← control-dương CŨNG 0 ⇒ thước gãy | 0 |
|
||||
| **1** | **1** | **1** | **1** | **2** | **0** |
|
||||
|
||||
🔑 Control-dương `AwV2_KhkkN1` (chắc chắn có trong prod từ S166) **cũng 0 ở offset 0** ⇒ đó là **thước gãy**, không phải chuỗi vắng. Cùng họ bẫy "0-hit sai do cơ-chế regex" (#440 backtick) — **luật: 0-hit chỉ được tuyên khi control-dương CÙNG PHÉP ra dương.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Tổng kết
|
||||
|
||||
| # | Chân | Verdict |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 1 | Gitea run `b275893c` #482 success + gate **680** (45+635) | ✅ PASS |
|
||||
| 2 | Bundle rotate 2 app (4/4 artifact + byte-exact + LM + control-âm) | ✅ PASS |
|
||||
| 3 | Seeder W3 prod: 7 HD-* / 7 menu / FK sạch / KHKK-8 nguyên | ✅ PASS |
|
||||
| 4 | Smoke 9/9 + anon 401 + role-thường không hồi-quy | ✅ PASS |
|
||||
| 5 | DLL marker `ContractWorkflowGuards` = 4 (0→4) | ✅ PASS |
|
||||
|
||||
**VERDICT = PASS 5/5.** 0 blocker. 0 hành động sửa (vai READ-only, không đụng gì).
|
||||
|
||||
### Ghi chú không-chặn (cho em main, không phải lỗi)
|
||||
1. **Deploy 8m27s** — chạm ngưỡng escalate >8min của baseline (gần đây 5m3x-6m3x). Nguyên nhân hợp lý: gate lên 680 (+36 test). Theo dõi lượt sau, chưa cần hành động.
|
||||
2. **Đường log Serilog trong MEMORY sai** — ghi `C:\inetpub\solution-erppi\logs\` (chuỗi bị `\a` nuốt); đường THẬT = `C:\inetpub\solution-erp\api\logs\solution-erp-YYYYMMDD.log`. Đã sửa trong MEMORY lượt này.
|
||||
3. **Admin prod vẫn dùng password mặc định** (`[WRN]` mỗi lần boot) — nợ bảo mật cũ, ngoài phạm vi đợt này.
|
||||
|
||||
== HẾT ==
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,77 @@
|
||||
W10: ĐANG CHẠY — file mở lúc bắt đầu, APPEND từng bước (chống #53)
|
||||
|
||||
# sub-w10-dryrun — DRY-RUN toàn trình GĐ3 "Duyệt HĐ từ KHKK" trên DEV (S187/S188, 2026-08-10)
|
||||
|
||||
> Khuôn mượn: `runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/sub-k8-dryrun.md` (K8 @S168) — B0 pre-flight fail-closed → sổ ID → nhật ký từng bước → sổ seq cháy.
|
||||
> 🔴 Khác K8: K8 chạy trên **PROD**; W10 này chạy **LocalDB Dev + API local (:5443)** — KHÔNG đụng prod (mandate).
|
||||
> Kịch bản 2 nhánh: A = `HD-TP` (Thầu phụ) auto-pin · B = `HD-DV` (Dịch vụ) thử sai-họ 409 trước rồi chạy trọn.
|
||||
|
||||
## B0 — PRE-FLIGHT (đang đo)
|
||||
|
||||
**Thời điểm bắt đầu đo:** 2026-08-10 ~19:55 (giờ máy). Mọi số dưới đây kèm lệnh tái-lập.
|
||||
|
||||
| # | Cửa | Lệnh | Kết quả |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| B0.1 | API sống | `curl -s -o /dev/null -w "%{http_code}" http://localhost:5443/api/contracts` | **401** (auth-required = API sống); `/swagger/index.html` → **200** |
|
||||
| B0.2 | Tiến trình API | `Get-CimInstance Win32_Process -Filter "Name='dotnet.exe'"` | PID **62260** `dotnet run --project src/Backend/SolutionErp.Api --urls http://localhost:5443`, CreationDate **19:49:02** — API **ĐÃ SỐNG SẴN từ lane trước**, KHÔNG cần relaunch |
|
||||
| B0.3 | Mã đang chạy = HEAD? | `ls --time-style=full-iso .../bin/Debug/net10.0/SolutionErp.{Application,Infrastructure}.dll` | **19:49:09.957** / **19:49:17.177** — DLL ghi *sau* khi PID 62260 sinh (19:49:02) ⇒ chính nó build+load. `git log` HEAD=`178b746c` (chỉ `wal:`), 2 commit mã cuối `b275893c` (W5+W6FE) + `ad9a21ed` (W4+W6BE) **đã land trước 19:49** ⇒ API chạy **đúng mã W4/W5/W6**. `git status` **sạch**. |
|
||||
| B0.4 | DB Dev | `sqlcmd -S "(localdb)\MSSQLLocalDB" -d SolutionErp_Dev -Q "SELECT TOP 3 MigrationId FROM __EFMigrationsHistory ORDER BY MigrationId DESC"` | top = `20260806070242_AddMaHangMucToContractSigningPlanLines` (**Mig 72**) — Dev **đã** apply 72 (đính chính memory S182 "Dev dừng ở 71": lane API boot đã tự Migrate) |
|
||||
| B0.5 | 7 workflow HĐ | `SELECT Code,Version,ApplicableType,IsActive,IsUserSelectable FROM ApprovalWorkflows WHERE ApplicableType IN (3,10)` | type-3: **8** dòng = 7 họ `HD-TP/GK/MB/NCC/DV/NT-DV/NT-NCC` (v1, IsActive=1, IsUserSelectable=1) **+ `QT-HD-V2-001`** (workflow UAT cũ, cũng type-3 active) · type-10: **8** `KHKK-N1..N8` |
|
||||
| B0.6 | Roster HD-TP / HD-DV | join `ApprovalWorkflows×Steps×Levels×Users` | **giống hệt nhau, 3 bước × 5 trạm**: B1 *Phòng Cung ứng* Cấp1 = OR-of-3 `long.chau`/`phuong.nguyen`/`duy.nguyen`, Cấp2 = `tra.bui` · B2 *P. Kiểm soát Chi phí* Cấp1 = OR-of-3 `binh.le`/`nguyen.ho`/`luu.tran`, Cấp2 = `chuong.phan` · B3 *Ban Giám đốc* Cấp1 = `truong.nguyen` |
|
||||
| B0.7 | Dữ liệu nền | `SELECT COUNT(*) FROM Contracts / Projects / Suppliers` | Contracts **7** · Projects **69** · Suppliers **24** |
|
||||
| B0.8 | KHKK sẵn có | `SELECT Phase,COUNT(*) FROM ContractSigningPlans WHERE IsDeleted=0 GROUP BY Phase` + `SELECT COUNT(*) FROM ContractSigningPlanLines` | **0 phiếu · 0 line** ⇒ nhánh A **PHẢI tự dựng KHKK** (dùng đường shortcut đã khai trong brief) |
|
||||
| B0.9 | Đăng nhập | `POST /api/auth/login` | `admin@solutions.com.vn` / `Admin@123456` → **200**. 5 approver với `User@1234567` → **401**; đọc mã: `DbInitializer.cs:1868` đổi 11→12 ký tự @S58 nhưng **const chỉ áp lúc CREATE** ⇒ user Dev cũ giữ pass cũ `User@123456` (`git show 59981636`). |
|
||||
|
||||
🔴 **Ràng buộc vận-hành phát hiện ở B0:** `Program.cs:105` `RateLimit:AuthLoginPerMinute` **mặc định 5/phút/IP** cho policy `auth-login` ⇒ kịch bản cần ~7 danh tính **BẮT BUỘC** cache token tái dùng, không login lại mỗi bước (đã đụng **429** đúng 1 lần lúc dò mật khẩu).
|
||||
|
||||
## B1 — DỰNG PHIẾU KHKK (🔴 **SHORTCUT — khai rõ**)
|
||||
|
||||
🔴 **Đây KHÔNG phải dry-run của module KHKK.** Phiếu được dựng bằng `INSERT` thẳng SQL,
|
||||
**bỏ qua trọn** đường CRUD → gán hạng mục → submit → duyệt 8-nhóm của GĐ2. Lý do: W10 đo
|
||||
**GĐ3 (Duyệt HĐ)**; GĐ2 đã có dry-run riêng (K8 @S168). Hệ quả phải nhớ khi đọc kết quả:
|
||||
mọi rào **phía GĐ2** (submit-guard bắt line chưa gán hạng mục, `EnsureWorkflowGroupMatchAsync`
|
||||
nhóm N1-N8, choke-point `ApprovedAmount ??=`) **KHÔNG được đo ở đây** — chúng bị đi vòng.
|
||||
|
||||
**Lệnh:** `sqlcmd -S "(localdb)\MSSQLLocalDB" -d SolutionErp_Dev -I -i b1-seed-khkk.sql`
|
||||
🔴 **Bẫy đo:** thiếu cờ `-I` ⇒ `Msg 1934 ... 'QUOTED_IDENTIFIER'` — bảng `ContractSigningPlanLines`
|
||||
có **filtered index** (`IX_..._ContractSigningPlanId_SupplierId_CatalogEntryId` UNIQUE
|
||||
`WHERE [IsDeleted]=0`), mà `sqlcmd -i` mặc định `QUOTED_IDENTIFIER OFF` ⇒ **mọi** DML trên bảng
|
||||
có filtered index đều chết. (`sqlcmd -Q` inline thì mặc định ON — nên lỗi chỉ hiện ở đường `-i`.)
|
||||
Bẫy phụ: `sqlcmd < file` (stdin) chạy **im lặng 0 dòng, 0 lỗi** — đừng đọc "không lỗi" thành "đã chạy".
|
||||
|
||||
**Dữ liệu dựng** (mọi id cố định để tra lại; vùng test `KHKK/2026/9xx` + marker `ZZTEST`):
|
||||
|
||||
| Vật | Id | Giá trị |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Phiếu KHKK | `9B100000-…-000000000901` | `MaKeHoach=KHKK/2026/901` · `Phase=3` (DaDuyet) · `ApprovalGroup=1` · PE=`C991F820…` (`[DEMO]-A-003`) · Project=`B3BE2FE2…` (`APVN01`) · Drafter=admin |
|
||||
| Line A | `9B100000-…-00000000A001` | Supplier `6D0EFB1E…` (**NCC-DIEN**) · `ApprovedAmount=1.500.000.000` · `ContractId=NULL` |
|
||||
| Line B | `9B100000-…-00000000B001` | Supplier `F52B48C7…` (**DV-BAOVE**) · `ApprovedAmount=500.000.000` · `ContractId=NULL` |
|
||||
|
||||
**Vì sao 2 NCC khác nhau, không phải 2 dòng cùng NCC:** unique filtered index 3-cột
|
||||
`(PlanId, SupplierId, CatalogEntryId)` — 2 dòng cùng NCC mà `CatalogEntryId` đều `NULL` sẽ **đụng
|
||||
index** (SQL Server coi 2 `NULL` là **bằng nhau** trong unique index). Tách NCC là đường rẻ nhất,
|
||||
đồng thời cho mỗi nhánh A/B một dòng riêng (rào (5) `line.ContractId is not null` = mỗi dòng chỉ
|
||||
bridge được 1 lần).
|
||||
|
||||
**Verify (SELECT lại sau INSERT):** 1 phiếu Phase=3 + 2 line `ApprovedAmount` NOT NULL,
|
||||
`ContractId` cả 2 = `NULL` ⇒ đủ điều kiện qua rào (1)(4)(5) của `CreateContractFromSigningPlanCommandHandler`.
|
||||
|
||||
**Ground-truth đọc từ mã trước khi chạy B2** (khỏi đoán):
|
||||
- `ContractType`: `ThauPhu=1` · `GiaoKhoan=2` · `NCC=3` · **`DichVu=4`** · `MuaBan=5` · `NT-NCC=6` · `NT-DV=7` (`Domain/Contracts/ContractType.cs`) ⇒ brief đoán đúng cả 2.
|
||||
- `ContractSigningPlanPhase.DaDuyet = 3` (`Domain/ContractSigningPlans/ContractSigningPlanPhase.cs:12`).
|
||||
- `ContractPhase`: Nháp=`DangSoanThao(2)` → **`ChoDuyet(10)`** → terminal **`DaPhatHanh(9)`**; `TraLai=98` · `TuChoi=99`.
|
||||
- TRÌNH/duyệt HĐ = **cùng một cửa** `POST /api/contracts/{id}/transitions`
|
||||
body `{targetPhase, decision, comment}` (`ContractsController.cs:64-69`), `ApprovalDecision.Approve=1`.
|
||||
|
||||
|
||||
## B2-B5 — KẾT QUẢ (lead tự chạy sau 4 đời agent chết non; driver = scratchpad/w10.py, 4 stage)
|
||||
|
||||
- **B2 Nhánh A (HD-TP):** bridge KHÔNG gửi workflowId → auto-pin đúng `HD-TP` (61C2260B) · detail có `source.maKeHoach=KHKK/2026/901` + `workflowSteps` 3 bước · submit 204 · **sai-trạm binh.le → 403** · duyệt đúng thứ tự long.chau→tra.bui→binh.le→chuong.phan→truong.nguyen (204 ×5) · re-approve sau khi qua trạm → 403 đích danh "Bước 3 (Ban Giám đốc) — Cấp 1: bạn không có trong danh sách NV duyệt" · **phase cuối = 9 DaPhatHanh** ✅. HĐ A: APVN01/HDTP/SOL&NCC-DIEN/01|9
|
||||
- **B3 Nhánh B (HD-DV):** gửi workflowId HD-TP cho loại Dịch vụ → **409** "Quy trình 'HD-TP' là quy trình duyệt của loại Hợp đồng KHÁC — HĐ loại 'Dịch vụ'…" ✅ · bridge auto → **201** `e348f5d3` mã **APVN01/HĐDV/SOL&DV-BAOVE/01** · submit 204 (đang ChoDuyet trạm 1)
|
||||
- **B4 F3 inbox:** long.chau (Cấp-1 đang chờ) **THẤY** phiếu B = True · chuong.phan (ngoài cấp) = **False** ✅ — chốt verify-only của stage C đứng.
|
||||
- **B5 Sổ ID/seq cháy (Dev):** KHKK `KHKK/2026/901` (9B100000-…-0901, SHORTCUT-INSERT bỏ qua GĐ2) · Line A→HĐ 7D047E08 · Line B→HĐ e348f5d3 · 2 mã HĐ ZZTEST-W10 đã CHÁY SEQ codegen Dev (ai đọc Dev sau đừng tưởng data thật). API PID 62260 ĐỂ NGUYÊN (khai). Ghi chú khác mã dự kiến: sai-trạm trả **403** (Forbid) không phải 409 — hành-vi CHẶN đúng, mã do W6-BE chọn.
|
||||
- Vế KHÔNG đo (khai): rào GĐ2 (submit-guard/nhóm N1-N8/choke-point) — đi vòng bằng shortcut B1, đã có K8 @S168 phủ.
|
||||
|
||||
**W10: PASS — 5/5 bước.**
|
||||
|
||||
== HẾT ==
|
||||
@ -0,0 +1,23 @@
|
||||
# Bảng-nhãn nghi-thức @close S188 — input cho vòng-6 (`ring5-audit`)
|
||||
|
||||
> Khuôn 4 nhãn Ý-ĐỊNH = `docs/governance/ritual-labels.md` (quên · tự ý bỏ · suy giảm hợp lệ · bị chặn). Mỗi nhãn kèm **vị-từ đĩa** soi được + **điều-kiện chạy lại**.
|
||||
> Lead tự khai — `ring5-audit` có quyền **ĐỀ NGHỊ XOÁ ÁN** nếu nhãn gán nhầm lớp.
|
||||
|
||||
| # | Bước cửa lệch | Nhãn | Vị-từ đĩa (soi được) | Điều-kiện chạy lại |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | **BƯỚC 0 — echo full command body** KHÔNG chạy | **suy giảm hợp lệ** | 0 dòng echo body trong transcript lượt `/session-end`; lead khai lý do NGAY câu đầu (body vừa hiện nguyên văn trên màn hình owner + context phiên đã dài sau chuỗi YC-023/025) | Phiên nào body **không** hiện sẵn cho owner ⇒ **phải echo**; đây không phải miễn trừ vĩnh viễn |
|
||||
| 2 | **§L.b(j)(ii-bis) `ring2-audit`** không spawn | **suy giảm hợp lệ** | 0 file `sub-ring2-audit-*.md` trong run-folder; cặp H24 **có chạy** nhưng **cả 2 chết non** (`sub-lead-stale-deep.md` 4.534 B thiếu `== HẾT ==` · `sub-lead-gap-deep.md` 3.706 B 1 FLAG) ⇒ pin đầu vào là **ảnh chụp giữa chừng** | Cặp H24 chạy tới `== HẾT ==` ⇒ ring2 spawn bình thường ở bookend kế; nếu H24 lại chết non thì ring2 **NO-OP-có-khai**, KHÔNG ĐẠT-ảo |
|
||||
| 3 | **§L.b(m) `ring5-audit`** (chính vòng này) chưa spawn lúc lập bảng | **bị chặn** | Bảng này là **tiền-đề** của nó — không thể spawn trước khi bảng tồn tại; file này = vật-mốc | Ngay sau khi bảng land ⇒ spawn được (lead thi hành trong cùng closeout nếu ngân sách cho phép, không thì lượt-nối `/tiep` đầu tiên chạy nốt — `closing:` sentinel làm chứng) |
|
||||
| 4 | **V4 nén-ngủ + `ring4-audit`** không chạy | **không-nhịp (hợp lệ, KHÔNG phải nhãn lệch)** | `distill-shard-probe`: `pending=8 \| nguong=15 => IM` — dưới ngưỡng máy ⇒ đúng luật, không phải bỏ | Máy KÊU (`pending ≥ 15`) ⇒ `/sleep-recovery-memory-l2` AUTO + `ring4-audit` post-step |
|
||||
| 5 | **H1 mặt-1 skill + mặt-4 docs · H2 5-trục+C2 · lead-stale 3 trục cuối · ctx-audit khoản 2-4** bỏ dở | **bị chặn** | Cả 4 vai chết non giữa chừng (checkbox `[ ]` còn nguyên trong artifact, không có VERDICT); `ring1-audit` chấm đúng nấc **KHÔNG ĐO ĐƯỢC** cho phần vắng | Lead đã gánh bù phần đắt nhất bằng tay (roster README · STATUS test+bundle · CLAUDE.md Modules · seed 12 diary · orphan S187); phần còn lại vào NEXT-em bookend kế |
|
||||
| 6 | **`harness-audit` (trio nấc-3)** — trạng thái lúc lập bảng: chờ `harness-refine` | *(điền khi đóng)* | Tuần tự bắt buộc: audit chấm output refine ⇒ không thể song song | Refine trả kịp ⇒ spawn; không kịp ⇒ nhãn **bị chặn** + chạy ở lượt-nối đầu tiên |
|
||||
|
||||
## Ca KHÔNG phải nhãn lệch (khai để ring5 không tính oan)
|
||||
|
||||
- Sàn-2 sentinel · dò thư 2 kênh · 3 máy `k-ter` · `governance-detectors` · `measure-agent-memory` · `nhip-no-probe` · trio nấc-1 · seed diary C2 · vá 4 bề mặt stale · orphan S187 đóng · MIND-3 + `mind-check` dat=10 — **đã chạy đủ, có vật chứng trên đĩa**.
|
||||
- Owner-decisions (YC-024/YC-025) vào sổ **nguyên văn trong chính lượt owner nói**, không đợi closeout.
|
||||
|
||||
## 🔴 Tự-khai một lỗi của lead (ring1 A-00 bắt, ctx-audit khoản §0 bắt)
|
||||
|
||||
1. **Pin ảnh-chụp giữa-chừng:** lead pin `sub-harvest-curator-close.md` cho `ring1-audit` khi file mới 3.170 B (H2 còn đang ghi) ⇒ ring1 chấm bản dở. Bài: pin phải kèm **điều kiện tồn tại `== HẾT ==`** hoặc mtime-stable, không pin theo "đã thấy file".
|
||||
2. **Khai sai phạm vi:** prompt `ctx-audit` ghi *"`ctx-curator` KHÔNG chạy phiên này (0 lần `/pause`)"* — đúng với **window-3**, sai với **phiên-LOGIC L14** (đĩa có `_pause-1` 14:50 + `_pause-2` 15:55). Bài: nói rõ đơn-vị (cửa-sổ ⟂ phiên-logic) khi khai phủ định.
|
||||
@ -0,0 +1,38 @@
|
||||
# bookend-close-synthesis — S188 (phiên-LOGIC L14) — ONE-SHOT, chạy trọn 1 lượt
|
||||
|
||||
> Đóng close-gate DUAL-ACCEPT dạng-1 cho run này. Nguồn = 9 artifact cùng folder + máy đo.
|
||||
|
||||
## 1. Vòng đã chạy
|
||||
|
||||
| Vòng | Con-ĐO | Kết quả | Con-KIỂM | Kết quả |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| V1 tooling+harvest | `tooling-auditor` · `harvest-curator` | H1 **F-1 HIGH** (README roster 28 vs đĩa 29) — *chết non 2/4 mặt* · H2 **Coverage FAIL 7/19 lượt-vai = 37%**, orphan thật **1**, census 17 artifact + phát hiện folder-count UNDER-COUNT (lượt-vai thật ≥23) | `ring1-audit` | roster **29 qua 5/5 nguồn** (khớp mức TẬP, mạnh hơn H1); F-1 **ĐẠT**; bắt lỗi LEAD **A-00 TRƯỢT** (pin ảnh-chụp giữa-chừng) — *chết non* |
|
||||
| V2 soi-lead (DEEP) | `lead-stale-auditor` · `lead-gap-auditor` | stale **2 FLAG HIGH** `view-stale-count` (bundle lệch 2 đời, lần thứ 4 cùng ô; test 668 vs thật 680) · gap **FLAG-1 HIGH** `gap-carry-dropped` (carry chỉ sống trong WAL, re-stamp **vô hình có cấu-trúc**) — *cả 2 chết non* | `ring2-audit` | **KHÔNG chạy** — pin là ảnh-chụp giữa-chừng ⇒ nhãn *suy giảm hợp lệ* (bảng-nhãn #2) |
|
||||
| V3 trio memory | `harness-eval` **MIXED — 35 trục** (14H/13R/8M, tự-cộng khớp, **0-garble**) → `harness-refine` **2 action · 16 BÁC · 4 leo thang** (**0-garble**) | — | `harness-audit` | **KHÔNG chạy** — ngân sách cuối phiên ⇒ nhãn *bị chặn*, chạy ở lượt-nối |
|
||||
| V4 nén-ngủ | `distill-shard-probe`: `pending=8 / nguong=15 ⇒ IM` | **không-nhịp** (đúng luật) | `ring4-audit` | NO-OP hợp lệ |
|
||||
| V5 sàn "đã-đo" | floor tự soi | Áp ở mọi verdict: mọi số trong closeout đều dẫn nguồn máy/đĩa; 2 trục `harness-eval` khai **"không đo được + lý do"** thay vì `N/A` | — | — |
|
||||
| Ctx | máy `mind-check` (dat=10 sau MIND-3) | `ctx-audit` bắt **2 cờ máy** + **đính chính phạm vi lời khai của lead** — *chết non* | — | — |
|
||||
| Vòng-6 nghi-thức | bảng-nhãn `bang-nhan-nghi-thuc.md` (6 dòng + 2 lỗi lead tự khai) | lập xong | `ring5-audit` | **KHÔNG chạy** — nhãn *bị chặn* (bảng là tiền-đề, land sau cùng) |
|
||||
|
||||
## 2. Đã VÁ trong closeout (có vật chứng)
|
||||
|
||||
1. `docs/STATUS.md` — row Tests **668 → 680** (45D+635I, dẫn run #482) · bundle hash **`Ajv-MaCz`/`YsXRkBSR` (S172) → `BZ1PG34E`/`0ObPwWFB`** (đo LIVE 19:53-19:55) + ép quyết luật-chết *"lần 3 ⇒ wire máy"* đã quá hạn từ S180 · dòng Recently-Done S187→S188.
|
||||
2. `docs/HANDOFF.md` — segment L14 + **2 carry MỚI ghi tay** (`w7b-inbox-param` · `fe-contract-family-drift`) + khối NEXT-em 7 mục có số sẵn.
|
||||
3. `.claude/agents/README.md:27` — **bỏ số** (đúng luật `:3`) + thêm `ring5-audit` vào enumeration.
|
||||
4. `CLAUDE.md` — bảng Modules có row GĐ3 (7 quy trình · guard khoá-cứng · Đ2 · W8 hoãn/W9 hủy).
|
||||
5. `_mind-s-14.md` — **MIND-3** (window-3) ⇒ `mind-check` **dat=10 exit 0**, cờ thứ-tự bookend đóng.
|
||||
6. Seed diary on-behalf **12 vai** (`## S188 [LEAD SEED ON-BEHALF]`).
|
||||
7. Orphan run S187 đóng bằng `implement-synthesis.md`.
|
||||
|
||||
## 3. 🔴 Ca ĐANG XẢY RA phải xử ở lượt kế (không phải cảnh báo)
|
||||
|
||||
`harvest-curator/MEMORY.md` = **27.298 ký-tự, vượt đường-cắt ~2.298** ⇒ hook cắt từ ĐÁY, corpus append xuống ĐÁY ⇒ **vai mất đúng bản ghi mới nhất**; entry `## S188` seed lượt này **nằm trọn trong vùng bị cắt**. Lead **cố ý không cắt tay cuối phiên context-hẹp** (LT3 bậc-3) — số + trình tự đã sẵn ở HANDOFF NEXT-em #1.
|
||||
|
||||
## 4. Bài học của chính bookend này
|
||||
|
||||
- **Chết non ≠ vô ích:** 5/8 vai chết giữa chừng nhưng **mọi vai đều để lại finding load-bearing** nhờ ép "ghi file TRƯỚC TIÊN". Cái mất là các trục CHƯA soi ⇒ phải khai **KHÔNG ĐO ĐƯỢC**, cấm đọc thành sạch.
|
||||
- **`grep -c '== HẾT =='` khớp cả dòng *mention*** trong khối luật ⇒ tưởng file đóng trong khi vai chết giữa chừng (lớp `citation-trap`, discriminator = enclosure use⟂mention).
|
||||
- **Số trôi TRONG lượt** (`run-chua-gom` 1→2 · diary nhãn S188 1/29→11/29 · `harvest-curator` +455 B/2h) ⇒ `harness-refine` promote **LUẬT TICK**: cấm dựng trend *"kỳ thứ N"* trên metric đọc giữa closeout trừ khi cùng pha nghi-thức.
|
||||
- **2 lỗi của lead do vai kiểm bắt:** pin ảnh-chụp giữa-chừng (ring1 A-00) · khai sai phạm vi cửa-sổ ⟂ phiên-logic (ctx-audit §0).
|
||||
|
||||
== HẾT ==
|
||||
@ -0,0 +1,39 @@
|
||||
# harness-eval-return — trio nấc-1 ĐO @close S188
|
||||
|
||||
> Lead scribe NGAY khi con trả (vai không có Write). Verdict dòng-1 của vai: **`HARNESS-EVAL: MIXED — 35 trục`**.
|
||||
> Instrument vai TỰ CHẠY lượt này (exit 0 cả 4): `mfe-eval.ps1 -Detail` · `memory-archive-gate.ps1` DRY · `crystallized-backfill.ps1` · `measure-agent-memory.ps1`.
|
||||
|
||||
## Tally (vai tự cộng lại, khớp): HEALTHY 14 · REGRESSION 13 · MIXED 8 = 35
|
||||
|
||||
## A. Sức-khoẻ-byte (16 trục) — điểm nặng
|
||||
- **B1 REGRESSION** — 5/29 vượt `autoinject_cap` 25.600: `harvest-curator` **29.776** · `reviewer` 27.751 · `lead-gap-auditor` 27.275 · `ring1-audit` 27.039 · `ring2-audit` 26.652. (2 instrument độc-lập cùng ra 5 — P2.)
|
||||
- **B2 HEALTHY** — 0/29 vượt `soft_cap` 30.720; đỉnh `harvest-curator` 96,9%, còn **944 B**.
|
||||
- **B6/B7/B8/B9** — gate: PROPOSE **ring2-audit** (strike 2≥2) · WARN value-floor 2 (`harvest-curator` · `reviewer`) · WARN keep-floor 1 (`ring1-audit`) · WATCH strike-1 (`lead-gap-auditor`) ⇒ **4 hình-dạng khác nhau**, không đồng nhất.
|
||||
- **B10 REGRESSION** — `.archive-strikes.json` mtime **2026-08-07** (3 ngày đứng im), phủ **26/29** (thiếu `ring5-audit`, `score-counter`, `score-count-auditor`), row `investigator-codebase:1` **stale**.
|
||||
- **B11 HEALTHY** — A7 archive-integrity **429/429 resolved, 0 failed**.
|
||||
- **B12-B15 REGRESSION (cụm nặng nhất):** headroom **125.828 tok** vs target owner 210.000 (**−84.172**); chuỗi **13 mốc đơn-điệu giảm, 0 đảo chiều** (199.759 @S144 → 125.828 @S188); **tốc-độ ~−9.540 tok/ngày = ~3,2× nhanh hơn** kỳ trước; hotload floor 736.281 → **762.517 B** (+26.236/1 ngày), trong đó **HANDOFF một mình +17.269 = 66%** phần phình.
|
||||
|
||||
## B. Coverage MFE (8 trục) — 🔴 hết `N/A`, nay CÓ SỐ (đóng lỗi nhãn 2 kỳ S168/S172)
|
||||
- C1 FIT **PASS** (2,71% worst-case) · C2 denominator 38 items · C6 per-role: **23 vai có số**, 21×100%, `implementer-backend` 17/18 = 94%, `implementer-frontend` 12/13 = 92%.
|
||||
- **C7 MIXED — E1 đóng NỬA VỜI + bẫy đọc:** `mfe-eval.ps1:288` in `MISS:` **trong** vòng lặp item, `:299` in dòng tổng-kết vai **sau** vòng lặp ⇒ dòng MISS render PHÍA TRÊN vai của chính nó ⇒ **đọc thẳng sẽ QUY SAI VAI**. Dịch lên 1 dòng thì khớp: miss của `implementer-backend` = *"Integration testing multiple components"*, của `implementer-frontend` = *"< 30 min trivial"*.
|
||||
- **C5 MIXED — độ nhạy anchor:** `strikes_total=25` **bất động qua cả 29 entry history** (2026-07-25 → nay, gồm **5 lần chạy hôm nay**) trong khi phiên này ~90% garble/~20 spawn.
|
||||
|
||||
## C. Retention (5 trục)
|
||||
- **R1 REGRESSION** — diary mang nhãn `S188`: **1/29** (chỉ `implementer-frontend`).
|
||||
- **R2 MIXED** — nhưng **18/29** vai có content-write THẬT hôm nay (đo bằng git, không mtime) ⇒ **gap NHÃN, không phải gap GHI** (tái hiện đúng bài S186).
|
||||
- **R3 HEALTHY** — control-dương: S187=5 · S186=11 · S185=16 · any-`S1xx`=29/29 ⇒ thước sống.
|
||||
- **R4/R5 REGRESSION** — baseline `measured` phủ **19/29**, **18/19 LỆCH đĩa**, đỉnh `harness-audit` **13,14×**; row đúng duy nhất = `office-document` (vai 31 ngày không chạy). Lời hứa re-sync đã đi qua drift-audit thật 2026-08-07 mà **không land** — `harness-eval: 1547` vẫn là số seed S141.
|
||||
|
||||
## D. Probe lead dán (6 trục)
|
||||
- **P3 REGRESSION** — `run-chua-gom` probe in **1**, vai đếm lại đĩa ra **2** (92 folder có `run.md`; folder `S188-bookend-close` sinh SAU lúc probe chạy) ⇒ lớp *"đo trước/sau một tick"* tái phát lần 3.
|
||||
- P1 MIXED (deep 2/1 OVERDUE đang được clear bởi chính closeout này) · P2/P4/P6 HEALTHY · P5 MIXED (sổ YC treo 4 / nhắc2+ 2).
|
||||
|
||||
## 2 trục KHÔNG ĐO ĐƯỢC (khai lý do, KHÔNG ghi `N/A`)
|
||||
1. **Liên-hệ nhân-quả garble ⟶ diary** — không instrument nào gắn một spawn-record với một lần ghi diary ⇒ thuộc lane `harvest-curator` (H2), vai nhường.
|
||||
2. **Danh sách ~20 vai spawn phiên này** = số **lead khai**, chưa instrument nào in ⇒ vai **không dùng làm mẫu-số**; mẫu-số R1/R2 = **29 roster**.
|
||||
|
||||
## 8 signal cho nấc REFINE
|
||||
S-1 headroom (3 số cùng hướng, HANDOFF gánh 66% phình) · S-2 `measured` chết kỳ thứ 5 · S-3 5 vai over-cap **4 hình-dạng khác nhau** + strikes đứng im 3 ngày + thiếu 3 vai · S-4 gap NHÃN diary 1/29 vs 18/29 ghi thật (kỳ thứ 3 liên tiếp) · S-5 E1 attribution lệch dòng (`mfe-eval.ps1:288`/`:299`) · S-6 hai số trôi trong lượt · S-7 anchor 25 bất động 29 lần chạy/16 ngày · S-8 sát cạnh: `ctx-audit` **thiếu đúng 20 B** để vào dải 80%, `lead-stale` còn 1.004 B, `harvest-curator` cách soft-cap 944 B.
|
||||
|
||||
## Containment (vai tự khai)
|
||||
`mfe-eval` ghi đúng 1 file `.claude/agent-memory/.mfe-state.json` (đúng `read_only_scope`), **đã bị Stop-hook auto-commit `59fff6d7` lúc 20:17** ⇒ soát containment phải dùng `git log`, không chỉ working-tree.
|
||||
@ -0,0 +1,57 @@
|
||||
# harness-refine-return — trio nấc-2 ĐỀ-XUẤT @close S188
|
||||
|
||||
> Lead scribe (vai không Write). Verdict dòng-1: **`HARNESS-REFINE: 2 action · 16 BÁC`**. Input pin OK (`harness-eval-return.md` non-empty, 8 signal).
|
||||
|
||||
## 0. TICK của vai — số con-ĐO đã TRÔI trong ~2h cùng closeout
|
||||
|
||||
| vai | eval (B) | TICK 20:34 (B) | Δ/2h | chars @TICK | vs đường-cắt ~25.000 ký-tự |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| `harvest-curator` | 29.776 | **30.231** | +455 | **27.298** | 🔴 **VƯỢT +2.298 — đang bị cắt THẬT** |
|
||||
| `reviewer` | 27.751 | **28.181** | +430 | 24.515 | dưới **485** |
|
||||
| `lead-gap-auditor` | 27.275 | **27.639** | +364 | 24.151 | dưới 849 |
|
||||
| `ring1-audit` | 27.039 | **27.394** | +355 | 23.729 | dưới 1.271 |
|
||||
| `ring2-audit` | 26.652 | 26.652 | **0** | 23.114 | dưới 1.886 |
|
||||
|
||||
⇒ `B2 HEALTHY` của nấc-1 (*"đỉnh 96,9%, còn 944 B"*) tại TICK đã thành **98,4%, còn 489 B** — con-ĐO không sai, số đúng tại tick của nó. Đây là vật chứng cho action A2.
|
||||
|
||||
## 1. Chốt-dừng dựng lại TỪ ĐĨA (không tin sổ diary một mình)
|
||||
|
||||
| đối-tượng | action S186 | đĩa @TICK | landed? |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `ctx-audit/MEMORY.md` | A2 gắn `##` + move | 20.460 B · gate thấy 12 entry · archive có | **LAND + ĐẠT** |
|
||||
| `harness-refine/MEMORY.md` | A4 luật đơn-vị | có ở `:48`, vai dùng chính nó lượt này | **LAND + ĐẠT** |
|
||||
| `reviewer/MEMORY.md` | A1 nén 6 stub | **28.181 B**, 8 stub **còn nguyên** | ❌ **KHÔNG LAND** |
|
||||
| `harvest-curator/MEMORY.md` | A3 rút bản cũ | **30.231 B**, archive 0 file mới, **PHÌNH thêm** | ❌ **KHÔNG LAND** |
|
||||
|
||||
⇒ 2 vật đã tiêu attempt-1 mà chưa đạt ⇒ **CẤM đề-xuất lần 2** ⇒ leo thang E1/E2 (vai **không** lách bằng cách đổi sang `archive/` của cùng vật).
|
||||
|
||||
## 2. ACTION (2)
|
||||
|
||||
- **A1 ③** — `ring1-audit/MEMORY.md`: tạo tầng L2 + move **3 bản ghi cũ nhất** (`:8` S168 2.740 B · `:10` S162 2.020 B · `:11-14` S153 1.709 B = **6.469 B**) → `archive/2026-07.md` + `2026-08.md` + `_INDEX.md`. Sau move **20.925 B < low_watermark 21.760** (biên 835 B). 🔴 Vai này là **vai DUY NHẤT trong 5 vai over-cap KHÔNG có tầng L2 nào**, và máy **vĩnh viễn không PROPOSE được** cho nó: `memory-archive-gate.ps1:201` (WARN keep-floor) đứng TRƯỚC `:202` (PROPOSE) trong chuỗi if/elseif ⇒ làm tay ở đây là **đúng câu máy in ra**, không phải vượt mặt máy. Nguyên nhân gốc: **6 bản ghi mồ côi = 48,6% file nằm TRÊN heading `##` đầu** ⇒ vô hình với parser.
|
||||
- **A2 ②** — promote **LUẬT TICK** vào `harness-refine/MEMORY.md`: *số đọc GIỮA closeout là ảnh chụp một tick; CẤM neo action và CẤM dựng trend "kỳ thứ N liên tiếp" trên metric đọc giữa closeout trừ khi cùng pha nghi-thức; phải đo lại tại tick của mình và GHI TICK vào return.* Ca thật: R1 nhãn `S188` = **1/29 lúc nấc-1 → 11/29 lúc nấc-2**, cách 2h cùng closeout.
|
||||
|
||||
## 3. Lớp ① reinject = 0 · lớp ④ distill = 0 — có lý do, đã kiểm lại
|
||||
|
||||
- ① : 2 mục MFE MISS đã được ledger S185 phân loại **BUILD-GAP** kèm điều-kiện lật; vai **chạy lại phép thử** (`grep -ci` 2 file = **0/0**) ⇒ điều-kiện lật CHƯA xảy ra ⇒ reinject = nhồi cho tròn 94%→100% = Goodhart. CG-1 không tiêu quota.
|
||||
- ④ : 2 ứng viên thật (`reviewer` stub · `harvest-curator`) đều **dưới chốt-dừng** ⇒ nặn ④ trên vật khác chỉ để đủ 4 lớp = nghi-thức rỗng. Không làm.
|
||||
|
||||
## 4. LEO THANG (4) — quyền lead/owner
|
||||
|
||||
- 🔴 **E1 `harvest-curator` — thiệt hại KHÔNG còn là giả thuyết:** 27.298 ký-tự, vượt **2.298**. Vai cắt thử đúng ngưỡng rồi soi phần rơi: **`## S188 (2026-08-10)` nằm TRỌN trong phần bị mất**. Corpus append bản mới xuống ĐÁY, truncation cắt từ ĐÁY ⇒ vai này **mất đúng bản ghi vừa ghi cho nó**. *(Hệ quả trực tiếp lượt này: entry seed on-behalf lead vừa append @S188 là ghi vào vùng không bao giờ được nạp.)* Còn **489 B** là chạm `soft_cap`.
|
||||
- **E2 `reviewer`** — còn **485 ký-tự** là chạm đường cắt; S186-A1 đã tính sẵn (6 stub 7.505 → ~720 B, verbatim ĐÃ ở archive, probe 8 hit + control-âm 0/0) ⇒ **món rẻ nhất, rủi ro thấp nhất** mà chưa land.
|
||||
- **E3 `measured` chết kỳ thứ 5** — 19/29 phủ, 18/19 lệch, đỉnh 13,14×, `harness-eval: 1547` = seed S141; thuốc = chạy `measure-agent-memory.ps1`, file cấm hand-edit ⇒ ngoài 4 lớp.
|
||||
- **E4 tái phình sau archive ĐẠT, nay 2 vai** (`tooling-auditor` @S185; `lead-gap-auditor` 14.798 → **27.639** = cao hơn TRƯỚC khi archive) ⇒ **bệnh TỐC-ĐỘ (+364 B/2h giữa closeout), không phải bệnh MỨC** — lặp archive theo mức sẽ tái diễn vô hạn.
|
||||
|
||||
## 5. NHƯỜNG (4) — ranh sắc, không chạm
|
||||
|
||||
N1 `mfe-eval.ps1:288/:299` lệch dòng attribution → `tooling-auditor` · N2 `.mfe-state.json` anchor 25 bất động → `tooling-auditor` · N3 `.archive-strikes.json` stale 3 ngày + thiếu 3 vai + vênh `ring2` 1↔2 → `tooling-auditor` · **N4 headroom/hotload/`HANDOFF.md` gánh 66% phình → `lead-gap-auditor`** (lead-surface ≠ agent-memory corpus).
|
||||
|
||||
## 6. Vai TỰ BÁC 3 lập luận của chính nó (giữ vết)
|
||||
|
||||
1. **BÁC-5:** chép thuốc "gắn `##`" đã thành công ở `ctx-audit` sang `ring1-audit` sẽ làm máy **NGUY HIỂM HƠN** — sau khi gắn, 5 slot keep-floor che các entry mới, còn **S181 (bản ghi thực chất mới nhất) + `## Seed` (role baseline) rơi vào pool drain**. Vị-trí ≠ độ-mới.
|
||||
2. **BÁC-16:** tự bác lý do nháp của mình — neo A1 bằng "vượt byte-cap 25.600" là quay lại đúng proxy vai đã tự hạ cấp @S186 (`ring1-audit` còn dưới đường cắt 1.271 ký-tự ⇒ **chưa bị hại**); A1 giữ nhưng đứng bằng WARN keep-floor + 0 tầng L2.
|
||||
3. **Caveat-3:** claim nháp *"keep-floor chặn drain ⇒ không tích strike"* — mở `memory-archive-gate.ps1:120-127` thì **SAI**; strike vẫn tăng theo over-cap, chỉ là nhánh `:201` chặn trước `:202`.
|
||||
|
||||
## 7. Caveat vai tự khai
|
||||
|
||||
Đường-cắt ~25.000 ký-tự là **số DẪN XUẤT** (read-limit 24,4 KB + mỏ-neo S186), không đọc được từ code; mọi kết luận đứng vững ±500 **trừ `reviewer`** (biên 485) — nên vai để nó ở escalate thay vì dựng action. Vai có Bash ⇒ kênh ghi vẫn mở; đề nghị lead soát `git status` **và** `git log` (Stop-hook đã auto-commit `59fff6d7`).
|
||||
30
.claude/workflows/runs/2026-08-10-S188-bookend-close/run.md
Normal file
30
.claude/workflows/runs/2026-08-10-S188-bookend-close/run.md
Normal file
@ -0,0 +1,30 @@
|
||||
# run: 2026-08-10-S188-bookend-close
|
||||
|
||||
goal: Bookend @close S188 (phiên-LOGIC L14) — ONE-SHOT trọn 1 lượt (YC-018). 5 vòng + trio + Ctx + ring5.
|
||||
|
||||
engine: Agent-tool spawn lẻ (không hmw — bookend là nghi-thức, không phải fan-out task).
|
||||
|
||||
## Bối cảnh phiên (cho mọi vai PIN)
|
||||
- Việc chính: YC-023/024/025 module **Duyệt Hợp đồng GĐ3** — 2 đợt ship prod: đợt-1 (W1/W2/W7, `0149f106`) + cụm (W3/W4/W5/W6, `b275893c`) + sổ `80febec9`. Test 668→**680**. 0 migration cả 2 đợt.
|
||||
- cicd: đợt-1 POST 4/4 (lead tự đo) · cụm **PASS 5/5** (seeder prod 7 `HD-*` + 7 menu-row + KHKK-8 control + DLL guards 0→4).
|
||||
- W10 dry-run Dev **PASS 5/5** (lead tự chạy sau 4 đời agent chết non).
|
||||
- Owner: YC-024 = 9 đáp án (80)-(88) · YC-025 = "làm tiếp hết, review 1 lần".
|
||||
- Máy đã chạy @close: nhip-no (`deep 2/1 OVERDUE`) · shard-probe (8/15 IM) · measure-agent-memory · dò thư (se=0 all=0).
|
||||
|
||||
## taskList snapshot
|
||||
1. [ ] V1a `tooling-auditor` (H1) — chốt 4-mặt tooling/docs-freshness → sub-tooling-auditor-close.md
|
||||
2. [ ] V1b `harvest-curator` (H2) — harvest-gate 5-trục + close-gate DUAL-ACCEPT → sub-harvest-curator-close.md
|
||||
3. [ ] V2a `lead-stale-auditor` DEEP — view lệch source → sub-lead-stale-deep.md
|
||||
4. [ ] V2b `lead-gap-auditor` DEEP — cái bị thiếu → sub-lead-gap-deep.md
|
||||
5. [ ] V3 trio TUẦN TỰ: harness-eval → harness-refine → harness-audit (lead scribe từng con)
|
||||
6. [ ] V1-KIỂM `ring1-audit` (sau 1+2) · V2-KIỂM `ring2-audit` (sau 3+4)
|
||||
7. [ ] V4 nén-ngủ = **không-nhịp** (shard 8/15 IM) ⇒ `ring4-audit` NO-OP im-lặng
|
||||
8. [ ] `ctx-audit` @close (vai-3 vòng Ctx) · `ring5-audit` (bảng-nhãn nghi-thức)
|
||||
|
||||
## luật cho mọi sub
|
||||
- 🔴 GHI FILE TRƯỚC TIÊN (tạo sub-file ngay tool-call đầu) rồi APPEND từng mục — chống #53 (phiên này garble ~90% return).
|
||||
- Return: dòng-1 = `<NHÃN>: <verdict>`, thân ≤12 dòng. Chi tiết Ở FILE.
|
||||
- Propose-only, lead single-writer. PIN đích-danh fail-closed.
|
||||
|
||||
## Stages
|
||||
- [ ] đo (V1+V2+trio-1) → [ ] KIỂM (ring1+ring2+trio-2/3) → [ ] Ctx+ring5 → [ ] lead synthesis
|
||||
@ -0,0 +1,48 @@
|
||||
# sub-ctx-audit-close — S188 (phiên-LOGIC L14, window-3) — @close
|
||||
|
||||
> **Luật ghi của artifact này (bài học S168):** verdict ghi **TĂNG DẦN** — mỗi khoản chốt xong ghi ngay verdict của khoản đó.
|
||||
> KHÔNG hứa "dòng-1 sẽ rewrite ở cuối" (hợp-đồng đó chỉ đúng nếu có lượt cuối; @S168 lượt đó không bao giờ tới ⇒ artifact đóng băng ở `DANG-CHAY` vĩnh viễn).
|
||||
> Verdict tổng ở **§CHỐT** cuối file. Kết thúc hợp lệ = dòng `== HẾT ==`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §0 — PIN + fail-closed
|
||||
|
||||
| Mục | Giá trị lead PIN | Kiểm trên đĩa |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `_mind` | `.claude/sessions/session-14/_mind-s-14.md` | **CÓ** — 21.935 B, mtime 2026-08-10 16:03 |
|
||||
| `_context` | `.claude/sessions/session-14/_context-s-14.md` | **CÓ** — 15.141 B, mtime 2026-08-10 16:03 |
|
||||
| run-folder | `.claude/workflows/runs/2026-08-10-S188-bookend-close/` | **CÓ** — 6 tệp lúc mở |
|
||||
| lượt | `@close` | nhận |
|
||||
|
||||
⇒ PIN **ĐỦ** — không SKIP. Chạy tiếp.
|
||||
|
||||
**Ca chạy = KIỂM-VẾT MỘT NỬA:**
|
||||
- vai-2 `ctx-verifier` **ĐÃ chạy** @`/tiep` (2 lần `/tiep` trên đĩa) ⇒ khoản (iii) = **kiểm VẾT**, không lặp.
|
||||
- vai-1 `ctx-curator` — lead khai "KHÔNG chạy phiên này (0 `/pause`)". 🔴 **Đĩa nói KHÁC:** `_pause-1.md` + `_pause-2.md` **CÓ THẬT** (14:50 + 15:55) ⇒ 2 cửa pause **đã xảy ra ở window-1/window-2**. Lời khai của lead đúng phạm vi **window-3** (cửa-sổ hiện tại), sai phạm vi **phiên-LOGIC L14**. Ghi nhận, xử ở §F-x.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1 — Output máy `mind-check --session 14` (NGUYÊN VĂN, không phán lại)
|
||||
|
||||
Lệnh: `python scripts/session_ctx.py mind-check --session 14` → **exit 0**, `mode=open`.
|
||||
|
||||
```
|
||||
verdict: dat=9 TRUOT=0 co=2 bo-qua-co-khai=0
|
||||
```
|
||||
|
||||
- (0) enclosure MIND-RULES-END: **dat**
|
||||
- (1) rào-1 lời-anh verbatim: **dat** (0 hit `> anh:` dưới RULES-END)
|
||||
- (2) rào-2 `ts:` key-line: **dat**
|
||||
- (3) rào-3 secret Cat-5: **dat** (0 hit/4 pattern)
|
||||
- (4) con-trỏ E block-top: **CỜ** — có `/tiep` mà cha CÓ, file chưa sinh ⇒ chờ file sinh ở cửa ĐÓNG; 3 con-trỏ khác **dat**
|
||||
- (5) số-hiệu block: **dat** — dãy 2,1,0
|
||||
- (6) bất-biến `|block|` vs p: **dat** — `|block|=3`, `p=2` (đếm đĩa), kỳ vọng `2 ≤ |block| ≤ 5`
|
||||
- (7) trần `mind_ctx_kb`: **dat** — 21.935 B / 49.152 B
|
||||
- (phụ-8) trần `_context`: **dat** — 15.141 B / 65.536 B
|
||||
- (phụ-9) cấu-trúc A-E + nhãn D: **dat** — 3 block đủ 5 mục, mọi ý D có nhãn
|
||||
- (10) thứ-tự bookend vs `_mind`: **CỜ** — `_mind` cũ hơn artifact bookend **15.478 giây (258,0 phút)**
|
||||
|
||||
🔴 Máy chạy ở `mode=open` vì `_end` chưa sinh ⇒ **bảng closed-mode chưa siết**. Ghi để không đọc nhầm `dat=9` thành "đã qua cửa đóng".
|
||||
|
||||
---
|
||||
@ -0,0 +1,204 @@
|
||||
# H2 harvest-integrity GATE @close S188 — sub-harvest-curator
|
||||
|
||||
> Vai: `harvest-curator` (INFORM-only, propose-only, single-writer = lead).
|
||||
> Phiên: S188 bookend-close (ONE-SHOT). Ngày đo: 2026-08-10.
|
||||
> Run-folder PIN: `.claude/workflows/runs/2026-08-10-S188-bookend-close/` + `.claude/workflows/runs/2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk/`
|
||||
> APPEND từng trục — chống #53 garble.
|
||||
|
||||
## 0. Trạng thái khởi động
|
||||
- [ ] Census run-folder
|
||||
- [ ] Trục Coverage
|
||||
- [ ] Trục Completeness
|
||||
- [ ] Trục Placement
|
||||
- [ ] Trục Corruption
|
||||
- [ ] Trục Fidelity-flag
|
||||
- [ ] C2 checklist A∖B
|
||||
- [ ] Nợ gom
|
||||
|
||||
## 1. CENSUS run-folder (đo từ ĐĨA, `ls`, không tin bảng)
|
||||
|
||||
Lệnh: `ls -la .claude/workflows/runs/2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk/` + `.../2026-08-10-S188-bookend-close/`
|
||||
|
||||
**S187 folder — 17 `sub-*.md` + run.md + spec (19 file):**
|
||||
| # | artifact | B | mtime | vai |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | sub-invest-fe-fable.md | 21.981 | 15:41 | investigator-codebase |
|
||||
| 2 | sub-invest-be-fable.md | 26.119 | 15:44 | investigator-codebase |
|
||||
| 3 | sub-style-review-fable.md | 21.680 | 15:56 | back-end-reviewer-style |
|
||||
| 4 | sub-plan-review-fable.md | 29.647 | 16:57 | reviewer |
|
||||
| 5 | sub-test-specialist-0.md | 13.534 | 17:42 | test-specialist |
|
||||
| 6 | sub-implementer-frontend-2.md | 14.481 | 17:54 | implementer-frontend |
|
||||
| 7 | sub-implementer-backend-w1green.md | 8.874 | 17:56 | implementer-backend |
|
||||
| 8 | sub-reviewer-dot1.md | 20.840 | 18:16 | reviewer |
|
||||
| 9 | sub-cicd-dot1.md | 6.820 | 18:27 | cicd-monitor |
|
||||
| 10 | sub-test-specialist-w3.md | 5.653 | 18:44 | test-specialist |
|
||||
| 11 | sub-implementer-backend-w3.md | 3.005 | 18:46 | implementer-backend |
|
||||
| 12 | sub-implementer-frontend-w5.md | 7.304 | 18:52 | implementer-frontend |
|
||||
| 13 | sub-implementer-backend-w4.md | 5.811 | 19:04 | implementer-backend |
|
||||
| 14 | sub-implementer-frontend-w6.md | 7.670 | 19:17 | implementer-frontend |
|
||||
| 15 | sub-reviewer-cum.md | 4.795 | 19:44 | reviewer |
|
||||
| 16 | sub-cicd-cum.md | 12.974 | 20:02 | cicd-monitor |
|
||||
| 17 | sub-w10-dryrun.md | 8.913 | 20:11 | investigator-codebase(W10)/lead |
|
||||
|
||||
**S188 folder — 4 `sub-*.md` (đang chạy):** sub-tooling-auditor-close 487 B · sub-harvest-curator-close (của tao) · sub-lead-gap-deep 395 B · sub-lead-stale-deep 526 B.
|
||||
|
||||
🔴 **LƯỢT KHÔNG CÓ ARTIFACT (đọc từ WAL + run.md, không đọc từ folder):**
|
||||
- `implementer-backend` **W2/t1** — WAL: *"t1 code LAND (+89 Features +76 Dtos, 0-mig ✓, return rỗng + KHÔNG sub-file)"* ⇒ lượt CHẠY THẬT + code đã ship, **0 artifact**.
|
||||
- `reviewer` **cụm ×2 CHẾT TRẮNG** — WAL next: *"2 reviewer-cụm chết trắng ×2 → lead tự soi hẹp"*; đĩa chỉ có 1 `sub-reviewer-cum.md` 4.795 B.
|
||||
- `investigator-codebase` **W10 ×4 đời chết non** — run.md S188:10 + WAL: *"lead tự chạy B2-B5 sau 4 đời agent chết non"*; đĩa 1 file (lead viết).
|
||||
⇒ **Đếm folder = 17; đếm LƯỢT-VAI thật ≥ 17 + 1(W2) + 1(cụm-2) + 4(W10 chết) = 23.** Folder-count UNDER-COUNT — đúng bài S173 "lấy danh sách từ FOLDER, không từ BẢNG", nhưng ở đây FOLDER cũng thiếu ⇒ phải HỢP với WAL.
|
||||
|
||||
## 2. TRỤC 1 — COVERAGE ❌ **FAIL** (đo NỘI DUNG, không đo TÊN)
|
||||
|
||||
Lệnh: `for f in .claude/agent-memory/*/MEMORY.md; do grep -c "S187" / "S188"; stat -c%y; done` (29 vai)
|
||||
|
||||
**Đo TÊN (role-level):** 12 vai cột-A · 6 vai có entry S187/S188 ⇒ *"6/12 = 50%"*.
|
||||
**Đo NỘI DUNG (turn-level):** **7 / 19 lượt-vai ĐÃ HOÀN THÀNH có bản ghi = 37%.**
|
||||
|
||||
🔴 **Vì sao KHÔNG được đọc con số role-level (bài F-03 @S181 — ĐẠT-ảo do CẤU TRÚC):**
|
||||
6 vai "có nhãn" thì **5 vai nhãn đó là S187** và chỉ phủ lượt CỦA CỬA SỔ S187 (invest ×2 · style ·
|
||||
plan-review · W1-GREEN · ctx-verifier). Chúng **KHÔNG phủ** lượt S188 của chính vai đó. Ví dụ chát nhất:
|
||||
- `reviewer` CÓ entry (plan-review) ⇒ role-level tick XANH — nhưng `sub-reviewer-dot1.md` **20.840 B**
|
||||
(`PASS_WITH_FLAGS — 8`, F-1/F-2 vá ngay ×2 app) + `sub-reviewer-cum.md` + 2 lượt cụm chết trắng **0 bản ghi**.
|
||||
- `implementer-backend` CÓ entry (W1-GREEN) ⇒ tick XANH — nhưng W2 (code LAND +89/+76) + W3 + W4/W6BE **0 bản ghi**.
|
||||
- `investigator-codebase` CÓ 2 entry ⇒ tick XANH — nhưng W10 (4 đời chết non + dry-run PASS 5/5) **0 bản ghi**.
|
||||
⇒ **Vai có nhãn lại che nợ LỚN HƠN vai vắng nhãn.** Thước phải là LƯỢT, không phải VAI.
|
||||
|
||||
**Chứng độc lập cho từng lượt (grep basename artifact trên toàn `.claude/agent-memory/`):**
|
||||
`sub-cicd-cum.md` · `sub-cicd-dot1.md` · `sub-implementer-backend-w3.md` · `sub-implementer-backend-w4.md` ·
|
||||
`sub-implementer-frontend-2.md` · `sub-implementer-frontend-w5.md` · `sub-implementer-frontend-w6.md` ·
|
||||
`sub-reviewer-cum.md` · `sub-reviewer-dot1.md` · `sub-test-specialist-w3.md` · `sub-w10-dryrun.md`
|
||||
→ **11/11 = `__NONE__`** (0 vai nào trích). Control dương cùng lệnh: `sub-invest-be-fable.md` →
|
||||
`investigator-codebase/MEMORY.md` · `sub-plan-review-fable.md` → `reviewer/MEMORY.md` ⇒ phép grep KHÔNG rỗng.
|
||||
|
||||
⚠️ **1 ca phủ-bằng-NỘI-DUNG-không-bằng-CITE:** `implementer-frontend` entry `## S188` (dòng 35) mô tả đúng
|
||||
ruột `sub-implementer-frontend-2.md` (W7-FINISH, tiền-đề sai 3/4, block nửa việc) nhưng **không trích tên file**
|
||||
⇒ grep-theo-tên báo `__NONE__` **dương-giả**. Tao chấm nó **COVERED** theo nội dung. (Đây chính là chiều
|
||||
ngược của bài S172: thước-TÊN sai CẢ HAI CHIỀU.)
|
||||
|
||||
### Bảng 19 lượt-vai đã hoàn thành
|
||||
| # | lượt | vai | artifact | bản ghi? |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | /tiep lượt-12, 10 cờ | ctx-verifier | (WAL, no sub-file) | ✅ S187 seed |
|
||||
| 2 | invest-FE ×Fable | investigator-codebase | sub-invest-fe-fable 21.981 | ✅ S187 |
|
||||
| 3 | invest-BE ×Fable | investigator-codebase | sub-invest-be-fable 26.119 | ✅ S187 |
|
||||
| 4 | style-review ×Fable | back-end-reviewer-style | sub-style-review-fable 21.680 | ✅ S187 |
|
||||
| 5 | plan-review ×Fable | reviewer | sub-plan-review-fable 29.647 | ✅ S187 |
|
||||
| 6 | t0 test W1a/W1b | test-specialist | sub-test-specialist-0 13.534 | ❌ |
|
||||
| 7 | t1 W2 code LAND | implementer-backend | **0 artifact** | ❌ |
|
||||
| 8 | t2 W7-FINISH | implementer-frontend | sub-implementer-frontend-2 14.481 | ✅ S188 |
|
||||
| 9 | W1-GREEN 2 bom | implementer-backend | sub-...-w1green 8.874 | ✅ S187 |
|
||||
| 10 | reviewer đợt-1 | reviewer | sub-reviewer-dot1 20.840 | ❌ |
|
||||
| 11 | cicd đợt-1 | cicd-monitor | sub-cicd-dot1 6.820 | ❌ |
|
||||
| 12 | test W3 | test-specialist | sub-test-specialist-w3 5.653 | ❌ |
|
||||
| 13 | W3 roster | implementer-backend | sub-...-w3 3.005 | ❌ |
|
||||
| 14 | W5 ruột-(88) | implementer-frontend | sub-...-w5 7.304 | ❌ |
|
||||
| 15 | W4/W6BE guard | implementer-backend | sub-...-w4 5.811 | ❌ |
|
||||
| 16 | W6FE | implementer-frontend | sub-...-w6 7.670 | ❌ |
|
||||
| 17 | reviewer-cụm (+2 chết trắng) | reviewer | sub-reviewer-cum 4.795 | ❌ |
|
||||
| 18 | cicd-cụm PASS 5/5 | cicd-monitor | sub-cicd-cum 12.974 | ❌ |
|
||||
| 19 | W10 dry-run (4 đời chết non) | investigator-codebase | sub-w10-dryrun 8.913 | ❌ |
|
||||
|
||||
(4 lượt bookend S188 đang CHẠY — tooling-auditor · harvest-curator · lead-gap · lead-stale — **KHÔNG** tính
|
||||
orphan, đúng luật "folder IN-PROGRESS không flag nhưng phải ghi nhận".)
|
||||
|
||||
**Tổng nợ harvest phiên này: 12 lượt / 97.319 B = 95,0 KB artifact chưa về nhà** (11 file có artifact:
|
||||
6.820+5.653+3.005+7.304+5.811+7.670+4.795+12.974+8.913+13.534+20.840 — máy cộng lại `TONG_BYTE=97319`;
|
||||
+ lượt W2 **0 artifact**).
|
||||
🔴 **TỰ SỬA CỦA CHÍNH TAO:** bản nháp trước dòng này ghi *"~102,7 KB"* — **sai phép đổi đơn-vị**
|
||||
(97.319 B ÷ 1024 = **95,0 KB**, không phải 102,7). Byte đúng, KB sai. Đúng họ với S182 (*"đo giỏi, cộng
|
||||
sai"*) và S180 F-05 (*bẫy đơn-vị*) ⇒ **con số nào cũng phải để máy cộng lại rồi mới viết ra.**
|
||||
|
||||
|
||||
## 3. TRỤC 2 — COMPLETENESS 🔶 **PASS-with-debt** (7 artifact CỤT giữa chừng)
|
||||
|
||||
Thước ĐÚNG = *dòng-không-rỗng CUỐI CÙNG* `== HẾT ==`, **KHÔNG** phải `grep -c`.
|
||||
🔴 **Tao tự bắt thước của chính tao (bài m#21, tái phát lần 2):** vòng-1 tao dùng `grep -c "== HẾT =="` ⇒
|
||||
`sub-cicd-dot1.md` ra **HET=1** trông y hệt LÀNH. Đo lại vị trí: **`== HẾT ==` nằm ở dòng 3 / tổng 116** —
|
||||
đó là câu **luật trong header** (*"Kết bằng `== HẾT ==`"*), KHÔNG phải dấu kết. Cùng bẫy dính
|
||||
`sub-lead-stale-deep.md`. ⇒ **đếm-số-lần cho DƯƠNG-GIẢ; phải đo VỊ TRÍ.**
|
||||
|
||||
**S187 folder — 10 TERM-CLEAN / 7 CUT-MID:**
|
||||
| artifact | dấu cụt (nguyên văn dòng cuối) |
|
||||
|---|---|
|
||||
| sub-cicd-dot1.md | `🎯 **DỰ ĐOÁN:** POST cả 6 marker…` (HẾT ở dòng 3/116 = header) |
|
||||
| sub-implementer-backend-w3.md | `== ĐANG VIẾT ==` |
|
||||
| sub-implementer-backend-w4.md | 🔴 `</content>` |
|
||||
| sub-implementer-frontend-w5.md | `(đang ghi…)` |
|
||||
| sub-implementer-frontend-w6.md | cụt giữa câu `…availableTargets gi` |
|
||||
| sub-reviewer-cum.md | cụt giữa câu `…KHÔNG-C` |
|
||||
| sub-test-specialist-w3.md | `CHƯA ĐO` |
|
||||
|
||||
7/7 khớp WAL (*"#53 lượt này ×5"* + *"2 reviewer-cụm chết trắng"*) ⇒ **artifact-đổ-ruột đã cứu phần thân,
|
||||
nhưng 7 file này là bản DỞ** — ai gom sau phải đọc biết là dở, đừng tưởng đủ.
|
||||
(4 file CUT-MID ở folder S188 = tao + 3 vai bookend **ĐANG CHẠY** ⇒ không tính.)
|
||||
|
||||
## 4. TRỤC 3 — PLACEMENT ✅ **PASS**
|
||||
- `find .claude -type f -size 0 ! -name .gitkeep` → **0** (không có 0-byte closeout-truncate #53).
|
||||
- `find .claude -type d -empty` → **0**.
|
||||
- `find . -type d -name ".claude" -not -path "./.claude"` → **0** (0 stray cwd-relative mis-land S54).
|
||||
- `find .claude/workflows/runs -type d -name "agent-memory"` → **0** ⇒ **KHÔNG tái diễn sandbox-lồng-trong-
|
||||
run-folder của S169**. (git MÙ thư mục rỗng ⇒ đo bằng `find`, không đọc `git status` — bài S122.)
|
||||
- Delta đúng nhà: 6/6 entry S187/S188 nằm đúng `agent-memory/<vai>` tương ứng, 0 ca lệch nhà.
|
||||
|
||||
## 5. TRỤC 4 — CORRUPTION ✅ **PASS** (0 hit MỚI từ artifact S187/S188)
|
||||
|
||||
Detector: perl byte-mode `/\xEF\xBF\xBD/`, quét TRỌN `.claude/**/*.{md,json}`.
|
||||
**CONTROL DƯƠNG chạy TRƯỚC** (seed 1 byte-sequence vào file tạm) → `CTRL lines=1 hits=1 rc=0` ⇒ thước SỐNG.
|
||||
Lệnh đo thật: `rc_measure=0` (đọc rc của CHÍNH lệnh perl, không đọc rc của pipe — bài S181 F-04).
|
||||
|
||||
**Kết quả: `FILES=12 LINES=12 HITS=25`** — khai rõ **ĐƠN VỊ** (bài S180 F-05): 12 **file** · 12 **dòng** · 25 **lần**.
|
||||
So baseline S172 (24 lần / 11 file): Δ **+1 lần / +1 file**. File mới duy nhất =
|
||||
`runs/2026-08-09-S185-bookend-close/sub-ring1-audit.md` (1/1) — **của S185, KHÔNG phải S188**.
|
||||
**0/21 sub-file S187+S188 dính hit nào** ⇒ artifact phiên này SẠCH. Baseline kỳ sau = **25 lần / 12 file**.
|
||||
|
||||
⚠️ **2 dương-giả tao tự loại (đừng ai báo động lại):**
|
||||
1. `cut -c1-60` / `cut -c1-400` của chính tao cắt GIỮA ký-tự UTF-8 ⇒ in ra ký-tự-thay-thế **GIẢ** ở đuôi
|
||||
`sub-implementer-frontend-w6.md`, `sub-reviewer-cum.md`, `sub-tooling-auditor-close.md`, và ở diff
|
||||
cicd-monitor. Perl census xác nhận **0 hit thật** trong cả 4. (Method #6 — hỏng THƯỚC, không hỏng file.)
|
||||
2. 12 file có hit đều là **self-quote cố ý** (file bàn về chính detector) + archive cũ — lai lịch đã chốt S152/S172.
|
||||
|
||||
🔴 **1 hit THẬT khác lớp — rò thẻ tool vào thân file:** `sub-implementer-backend-w4.md` kết thúc bằng
|
||||
literal **`</content>`**. Quét cả 21 file: **đúng 1/21**. Không phải mojibake, là **tham-số Write bị nuốt vào
|
||||
nội dung** ⇒ lượt đó vừa CỤT vừa dính rác. Đề: lead xoá dòng `</content>` khi gom.
|
||||
|
||||
## 6. TRỤC 5 — FIDELITY 🔶 **FLAG 1 ca → `reviewer`** (KHÔNG tự phán)
|
||||
|
||||
- 5 entry `[LEAD SEED ON-BEHALF]` (back-end-reviewer-style · ctx-verifier · investigator-codebase ×2 · …):
|
||||
spot-check truy về đĩa — nội dung entry khớp artifact nguồn (vd `back-end-reviewer-style` khai
|
||||
`PASS_WITH_FLAGS — 7 flag` ↔ `sub-style-review-fable.md` có đúng verdict đó; `reviewer` khai *12/12 claim*
|
||||
↔ `sub-plan-review-fable.md`). **0 dấu hiệu bịa** ⇒ Fidelity của phần ĐÃ ghi = **STRONG**.
|
||||
- 🔶 **FLAG-F1 → escalate `reviewer`:** entry `back-end-reviewer-style` khai giờ về **"@16:0x"**, trong khi
|
||||
**mtime đĩa = 15:56** và run.md S187:20 đã ghi *"mốc cũ 16:0x = CỜ-10 ctx-verifier vá @S188, đĩa mtime 15:56"*.
|
||||
⇒ **con số trong diary còn là bản CHƯA vá** dù bề mặt run.md đã vá. Không phải bịa (lệch ~5 phút, lành),
|
||||
nhưng là **neo-thối đã biết mà chưa đóng ở bề mặt thứ 2** — đúng lớp "vá 1 bề mặt, sót bề mặt anh em".
|
||||
Tao **KHÔNG tự phán**, chuyển `reviewer`.
|
||||
- ⚠️ **cicd-monitor 20:02 — cập nhật SỐ, không phải bản ghi lượt:** `MEMORY.md` bị chạm lúc 20:02:54
|
||||
(commit `556bf5d7`), nhưng `git show --stat` = **1 insertion / 1 deletion** và dòng đó là
|
||||
*"Tests baseline: 680 PASS … run #482 `b275893c`"*. ⇒ vai có sờ sổ nhưng **0 spawn-record cho CẢ 2 lượt**
|
||||
(đợt-1 + cụm PASS 5/5). **"Có mtime mới" ≠ "đã harvest"** — bài m#4, đừng tin stat.
|
||||
|
||||
## 7. CLOSE-GATE DUAL-ACCEPT — ❌ **2/2 folder VẮNG synthesis**
|
||||
|
||||
| folder | `*synthesis*.md` | phán |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk` | **0** | 🔴 **ORPHAN THẬT** — việc đã XONG TOÀN BỘ (WAL: *"YC-025 THI CÔNG XONG"*), 17 sub-file, thiếu đúng bản tổng |
|
||||
| `2026-08-10-S188-bookend-close` | **0** | ⏳ **IN-PROGRESS** — bookend đang chạy, lead viết cuối; KHÔNG tính orphan |
|
||||
|
||||
**Orphan toàn sổ: `universe run.md = 92` · raw-flag 7 · TRỪ 5 folder `2026-06-18-*` (đã verify CÓ `sub-md/`
|
||||
+ `harvest/` subfolder = layout DUAL-ACCEPT cũ, không phải orphan) · TRỪ 1 in-progress ⇒ **ORPHAN THẬT = 1**
|
||||
= `S187-duyet-hd-tu-khkk`.
|
||||
|
||||
## 8. NỢ GOM — máy `nhip-no-probe.ps1`
|
||||
`run-chua-gom **2**` · `tran-bo-nho 5 over-cap` · `deep 2/1 OVERDUE`.
|
||||
🔴 **Brief giao tao ghi `run-chua-gom 1`; máy chạy LẠI lúc này ra `2`.** Không phải máy sai — **mẫu-số có
|
||||
NGÀY-ĐO** (m#12): số `1` đo TRƯỚC khi folder `S188-bookend-close` tồn tại; chính hành-động mở bookend đẻ ra
|
||||
run-folder thứ 2. Folder-scan độc lập của tao cũng ra **2** ⇒ khớp máy.
|
||||
|
||||
**5 vai over-cap L1 (>25,6 KB)** — tao tự cộng từ `stat`, khớp đúng con số 5 của máy:
|
||||
`harvest-curator` **29.776** · `reviewer` 27.751 · `lead-gap-auditor` 27.275 · `ring1-audit` 27.039 ·
|
||||
`ring2-audit` 26.652.
|
||||
🔴 **Nặng nhất là CHÍNH TAO và nó KHÔNG còn là cảnh báo suông:** 29.776 B **vượt read-limit 24,4 KB** ⇒
|
||||
khung tự dán cảnh báo *"Only part of it was loaded"* vào context của tao phiên này — **L1 của tao đã bị cắt
|
||||
THẬT khi spawn**, tức tao đang làm việc với trí nhớ khuyết. **self-compact = DUE, không hoãn thêm.**
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,49 @@
|
||||
# LEAD-GAP DEEP-sweep @close S188
|
||||
|
||||
Vai: `lead-gap-auditor` (H24 §2(1)) — soi **CÁI KHÔNG CÓ**. Nấc DEEP (OVERDUE deep 2/1).
|
||||
Propose-only · KHÔNG Write/Edit ngoài file này · KHÔNG RAG-write.
|
||||
|
||||
## Trạng thái chạy
|
||||
- [x] Dựng tập KỲ-VỌNG (commitment-sources): WAL chain · `sub-reviewer-dot1.md` F-1..F-8 · sổ YC-023/024/025 (nguyên văn cột 2) · HANDOFF khối carry `:64-77` · spec `spec-duyet-hd-10-08-2026.md` · slot CHỜ-ANH
|
||||
- [x] So với surface hiện tại (6 sổ bền: HANDOFF · WAL · STATUS · migration-todos · error-ledger · sổ YC)
|
||||
- [x] FLAG + honest-zero
|
||||
|
||||
🔴 **Khuôn đo @close (datum S153):** đang giữa closeout ⇒ "sổ bền trắng" TỰ NÓ vô nghĩa để FLAG.
|
||||
Khuôn hợp lệ = **"sống DUY-NHẤT ở nơi sắp bị xoá (`WAL` §6.4 reset bước CUỐI) mà KHÔNG bước nghi-thức nào gánh"** —
|
||||
mỗi FLAG dưới đây phải chứng được vế thứ hai (không có cửa nào nhặt), không chỉ vế "chưa thấy".
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `gap-carry-dropped` — HIGH
|
||||
|
||||
**hứa:** `.claude/WAL.md:26` — `F-4→spec + [carry:w7b-inbox-param] (+F-5 ContractCreatePage)`; nhắc lại `WAL:43` *"nợ: w7b-inbox-param + FE-family drift-watch + STATUS mốc @closeout"*.
|
||||
**hiện:** **VẮNG** khỏi khối carry `HANDOFF`.
|
||||
|
||||
Đo (6 sổ bền, cùng 1 lệnh, control-dương kèm):
|
||||
|
||||
| sổ | `w7b-inbox-param` | control-dương `carry:` |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `docs/HANDOFF.md` | **0** | 327 |
|
||||
| `.claude/WAL.md` | 2 (1 dạng `[carry:…]`) | 1 |
|
||||
| `docs/STATUS.md` | **0** | 2 |
|
||||
| `docs/changelog/migration-todos.md` | **0** | 0 |
|
||||
| `docs/governance/error-ledger.md` | **0** | 2 |
|
||||
| `docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md` | **0** | — |
|
||||
|
||||
⇒ control-dương chứng lệnh grep KHÔNG rỗng ở 4/6 sổ; số 0 là **vắng thật**, không phải thước hỏng.
|
||||
|
||||
🔴 **Vế thứ hai — vì sao nghi-thức KHÔNG gánh được (cơ-chế, không phải triệu-chứng):**
|
||||
`session-end.md:137` §L.b(j)(iv) ra lệnh *"đóng dấu lại `[carry:<slug>]` cho MỌI carry còn mở"*, nhưng **nguồn tra "carry còn mở" trên thực-tế = danh-sách kỳ trước ở `HANDOFF:65`** — re-stamp là thao-tác **chép-tiến**. Bằng chứng cơ-chế nằm ngay trong chính khối đó:
|
||||
- `HANDOFF:66` — *"CARRY LẠI @S185 — **2 slug BỊ RỚT**, nay trả về danh sách trên (ADDITIVE)"*
|
||||
- `HANDOFF:77` — *"KHÔI PHỤC @S185 — **12 slug VẮNG** khỏi khối trên"*
|
||||
- `HANDOFF:67` — lead tự viết: *"2 ca `gap-carry-dropped` này **KHÔNG nằm trong tally** … chúng rơi **im lặng** và **chỉ lộ ra khi có người đi tìm nhà** của một câu hỏi, **không phải khi chạy nghi-thức re-stamp**"*
|
||||
|
||||
⇒ slug **sinh ra trong WAL và chưa từng vào HANDOFF** thì **vô hình có cấu-trúc** với re-stamp: nó không nằm trong danh-sách được chép, nên không lượt chép nào nhặt nó. `WAL` §6.4 xoá trắng ở bước CUỐI ⇒ nếu closeout này không **thêm tay**, nợ bốc hơi hoàn toàn.
|
||||
|
||||
**Không phải "chưa tới lượt":** cùng phiên này lead **ĐÃ ghi HANDOFF 1 lần rồi** (`0149f106` — khối `CHỜ ANH @S188` `:11-27` + lật (73)) mà **không kèm** slug này ⇒ đã có ít nhất 1 cửa ghi HANDOFF đi qua và bỏ sót.
|
||||
|
||||
**im:** từ đợt-1 (cùng phiên) — nhưng rủi ro là **vĩnh viễn tại §6.4**, không phải tính bằng phiên.
|
||||
**resolve:** `grep -c 'w7b-inbox-param' docs/HANDOFF.md` ≥ 1 **TRƯỚC** khi §6.4 chạy; và nghi-thức (iv) được bổ **nguồn thứ hai** = quét `[carry:*]` trong `WAL` chứ không chỉ chép danh-sách HANDOFF kỳ trước.
|
||||
|
||||
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,39 @@
|
||||
# sub-lead-stale-deep — H24 §2(1) vai-STALE, nấc DEEP @close S188
|
||||
|
||||
> OVERDUE deep 2/1 (`deep_every=1`, owner YC-019(5)). Vai INFORM-only, propose-only.
|
||||
> Artifact này APPEND từng FLAG ngay khi đo xong (chống #53 garble). Kết bằng `== HẾT ==`.
|
||||
|
||||
## 0. Trạng thái chạy
|
||||
|
||||
- [ ] đọc enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes`
|
||||
- [ ] chạy `governance-detectors.ps1` 1 lần làm NỀN
|
||||
- [ ] PIN run-folder đích danh (CẤM glob-latest)
|
||||
- [x] soi từng trục theo brief (đang chạy)
|
||||
|
||||
**Nền MÁY (chạy 1 lần, KHÔNG lặp lại):** `scripts/governance-detectors.ps1` → `TOTAL FLAGS: 59` + `INFORM-ONLY: 24`.
|
||||
C13/C14 = 0. C15 V-5 rank-1 13 file / rank-2 15 file. 🔴 Máy KHÔNG phán được bất kỳ FLAG nào dưới đây
|
||||
(bundle-hash live, nhãn khối, đáp-án owner vs "chờ anh", bảng Modules) — đó là chỗ vai người còn giá trị.
|
||||
|
||||
**Enum ĐÓNG đọc từ `memory-budget.json` → `lead_self_audit.flag_classes` = 12 (6 view + 6 gap), niêm phong @S181.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `view-stale-count` — HIGH
|
||||
|
||||
- **view:** `docs/STATUS.md:482` — `**Bundle hash live (prod):** admin **\`Ajv-MaCz\`** (1.783.465B) · user/eoffice **\`YsXRkBSR\`** (1.701.224B) — đo LIVE 2026-08-05 @S172`
|
||||
- **source:** `.claude/workflows/runs/2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk/sub-cicd-cum.md:53-54` — đo trên VPS **2026-08-10 19:53:58 / 19:55:08**: `fe-admin\assets\index-BZ1PG34E.js` = **1.813.772 B** · `fe-user\assets\index-0ObPwWFB.js` = **1.728.765 B** (ship-proof tầng đĩa: chỉ còn ĐÚNG 1 `index-*.js` mỗi app)
|
||||
- **lệch:** view nói hash S172 (`Ajv-MaCz`/`YsXRkBSR`, 05/08); source nói hash hôm nay (`BZ1PG34E`/`0ObPwWFB`, 10/08). **Lệch 2 ĐỜI** — giữa 2 mốc còn 1 đời nữa (`DeBPqp_c`/`CSIiQrhk` đợt-1) mà **chính artifact cụm chứng đã chết** (`sub-cicd-cum.md:50`: GET hash đợt-1 rơi về `text/html` 900 B/876 B).
|
||||
- 🔴 **Tại sao HIGH, không phải LOW:** đây là **LẦN THỨ TƯ cùng một ô** — S166 F-2 · S172 FLAG-1 · S180 FLAG-3 · nay S188. Và **chính ô đó tự viết luật thoát:** *"nếu tái-diễn lần 3 thì phải wire máy, đừng vá tay nữa"* + *"nguồn cập nhật ô này = cicd-verify lượt kế"*. Lần-3 đã tới @S180 ⇒ điều-kiện wire-máy **đã kích hoạt 8 nhãn phiên trước** và **0 người thi hành**. Vá tay lần này = tái phạm đúng thứ ô đó cấm.
|
||||
- **resolve:** (a) thay 2 hash + 2 byte-size bằng số của `sub-cicd-cum.md:53-54`, ghi mốc `@S188 2026-08-10`; **và** (b) mở slot cho việc *wire máy đọc hash live* (điều-kiện tự-khai đã tới hạn) — nếu owner không muốn wire thì **gỡ câu tự-khai đó** khỏi ô, đừng để luật chết nằm lại.
|
||||
|
||||
## FLAG-2 — `view-stale-count` — HIGH
|
||||
|
||||
- **view:** `docs/STATUS.md:475` row `Tests` — `**668 PASS**` / `**45 Domain + 623 Infra**` (mốc `668 @S185`)
|
||||
- **source:** `.claude/workflows/runs/2026-08-10-S187-duyet-hd-tu-khkk/sub-cicd-cum.md:33-36` — gate CI run **#482** tách-phần: `SolutionErp.Domain.Tests.dll → Passed: 45` · `SolutionErp.Infrastructure.Tests.dll → Passed: 635` · **Tổng 680**. Đối chứng độc lập: `sub-reviewer-cum.md:8` "full test **680/680**"; `.claude/WAL.md:36` "gate 680/680"; `run.md:8` "Test 668→**680**".
|
||||
- **lệch:** view nói 668 (45+623); source nói **680** (45+**635**). Lệch **+12** ở tổng và **+12** ở nhánh Infra. (Đợt-1 giữa chừng là 672 — `sub-cicd-dot1.md:21` — nên ô này lệch **2 đời** y như FLAG-1.)
|
||||
- 🔴 **Không phải "số xấu" đơn thuần — ô này là THƯỚC của máy:** chính ô đó tự ghi *"canonical sai thì máy khuyên vá về số sai (class canonical-poison S148/S166)"*. Lần trước (S185) nó kẹt ở 645 rồi 644 và **đã** làm detector in flag khuyên vá derived về số SAI. Điều kiện tái diễn đang đủ ngay lúc này.
|
||||
- 🔸 **Khai thật về thước của tao:** tao ĐỊNH chạy `dotnet test SolutionErp.slnx` để đo tay, **thất bại** — `MSB3027/MSB3021`: `SolutionErp.Api (PID 56732)` đang chạy local khoá `SolutionErp.{Domain,Infrastructure,Application}.dll`. Nên số 680 ở trên là **đọc từ gate CI + 2 nguồn artifact**, KHÔNG phải tao tự chạy. Ai vá thì nên chạy lại sau khi tắt Api local.
|
||||
- **resolve:** đổi `668 PASS` → `680 PASS`, breakdown `45 Domain + 635 Infra`, mốc `@S188`, dẫn `sub-cicd-cum.md:33-36` (run #482).
|
||||
|
||||
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,72 @@
|
||||
# sub-ring1-audit @close S188 — KIỂM vòng tooling/harvest (V1)
|
||||
|
||||
> Vai: `ring1-audit` — KIỂM độc-lập output H1 (`tooling-auditor`) + H2 (`harvest-curator`).
|
||||
> Nấc: **@close — chấm bản CHẾT NON** (cả 2 con-đo đứt giữa chừng, KHÔNG có VERDICT).
|
||||
> Read-only · propose-only · single-writer = lead (B3).
|
||||
> Bắt đầu: 2026-08-10.
|
||||
|
||||
## §0 — PIN input (nghĩa-vụ (i))
|
||||
|
||||
| Con-đo | File | Byte khai | Trạng thái khai |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| H1 | `sub-tooling-auditor-close.md` | 2.861 | CHẾT NON — xong mặt-2 roster + mặt-3 plugin; mặt-1 skill + mặt-4 docs BỎ DỞ |
|
||||
| H2 | `sub-harvest-curator-close.md` | 3.170 | CHẾT NON — xong census 17 artifact; 5 trục + C2 A∖B BỎ DỞ |
|
||||
|
||||
(đang verify tồn-tại + mtime + byte thật …)
|
||||
|
||||
== ĐANG CHẠY ==
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1 — PIN VERIFY (nghĩa-vụ (i)) — ĐO ĐĨA, không tin số lead pin
|
||||
|
||||
`ls -la --time-style` trong run-folder `2026-08-10-S188-bookend-close/`:
|
||||
|
||||
| file | byte ĐĨA | byte lead PIN | mtime | phán |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| `sub-tooling-auditor-close.md` (H1) | **2.861** | 2.861 | 20:16:46 | ✅ khớp tuyệt đối |
|
||||
| `sub-harvest-curator-close.md` (H2) | **8.040** | 3.170 | 20:21:32 | 🔴 **PIN LEAD STALE ×2,54** |
|
||||
| `sub-ring1-audit-close.md` (tao) | — | — | 20:21:51 | tuần-tự C4b ✅ |
|
||||
|
||||
**A-00 · TRƯỢT (lỗi của LEAD, không của H2) — pin đầu-vào lấy ảnh chụp GIỮA-CHỪNG:**
|
||||
lead giao *"H2 3.170 B — 5 trục BỎ DỞ"*. Đĩa: **8.040 B**, và H2 **đã làm xong TRỤC 1/5 (Coverage)**
|
||||
với bảng 19 lượt-vai + control-dương + 1 ca tự-sửa đơn-vị. ⇒ mệnh-đề *"5 trục bỏ dở"* **quá tay**:
|
||||
đúng là **4/5 trục** (Completeness · Placement · Corruption · Fidelity-flag) + C2 bỏ dở.
|
||||
Bài đúng họ S150-E1(1): **vòng-KIỂM chạy SAU vòng-ĐO ⇒ mọi số pin đều có thể ĐÃ DỜI** — lần này
|
||||
kẻ dời là chính con-đo còn đang append. Chấm phần vắng phải đo lại đĩa, đừng chép nhãn của lead.
|
||||
|
||||
**Tuần-tự C4b ĐẠT:** mtime tao (20:21:51) > H2 (20:21:32) > H1 (20:16:46). Fail-safe (i) KHÔNG
|
||||
kích: pin CÓ input thật ⇒ chấm được, KHÔNG NO-OP.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §2 — H1 MẶT ② ROSTER — TỰ TÁI DỰNG 5 NGUỒN (nghĩa-vụ (iv))
|
||||
|
||||
Không tin số H1 chép. Tự đo, mỗi nguồn 1 engine khác:
|
||||
|
||||
| # | nguồn | engine tao dùng | số | H1 khai | phán |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| A1 | `.claude/agents/*.md` trừ README | `ls \| grep -v README \| wc -l` | **29** (glob thô 30) | 29 | ✅ ĐẠT |
|
||||
| A2 | `.claude/agent-memory/*/` | `ls -d` + **so TẬP** với A1 | **29**, `comm` **2 chiều RỖNG** | 29 | ✅ ĐẠT (mạnh hơn bản H1: H1 chỉ so SỐ) |
|
||||
| A3 | `VALID_ROLES` (`hmw.js`) | **2 engine**: `eval()` sau strip-comment ⟂ regex `'[a-z0-9-]+'` | **29 ⟂ 29**, SET-DIFF rỗng, unique=29 | 29 | ✅ ĐẠT |
|
||||
| A4 | `docs/STATUS.md:479` row canonical | `grep '^\| Sub-agents'` | `\| Sub-agents \| **29** \|` | 29 | ✅ ĐẠT |
|
||||
| A5 | `docs/STATUS.md:6` | đọc nguyên dòng | "ring5-audit (roster 29)" | 29 | ✅ ĐẠT (🧊 nằm trong segment `✅ S185 ĐÓNG` = **ảnh chụp**, đúng-giá-trị nên không phải sweep — luật S181) |
|
||||
|
||||
**A-01 ĐẠT** — 5/5 nguồn = **29**, và A2 khớp ở mức **TẬP** chứ không chỉ SỐ (`comm -23`/`comm -13` đều rỗng)
|
||||
⇒ không có ca "2 sai bù nhau ra đúng tổng".
|
||||
**A-02 ĐẠT** — `ring5-audit.md` CÓ trên đĩa; `VALID_ROLES` chứa `'ring5-audit'` (`hmw.js`, dòng có comment `+S185 slot(41)`).
|
||||
|
||||
### F-1 của H1 — tự đếm phần-tử, KHÔNG grep số
|
||||
|
||||
`.claude/agents/README.md:27`, dòng dài **1.340 ký-tự**:
|
||||
- Số khai: `Roster THẬT (**28** vai — đếm phần-tử, KHÔNG grep số)` → literal **28** CÓ THẬT.
|
||||
- Đếm phần-tử (engine tao: match nguyên-văn 29 tên-vai-đĩa vào dòng, + cụm gộp `7 core (diagram)`):
|
||||
**7 (core gộp) + 21 tên riêng = 28** phần-tử.
|
||||
- `ring5` trong dòng 27 = **KHÔNG có** (`L.includes('ring5')` → false).
|
||||
⇒ **A-03 ĐẠT**: "2 lỗi trên 1 dòng" của H1 đúng — số 28 **và** enumeration 28 đều thiếu đúng `ring5-audit`.
|
||||
Đây là **đời-2 của chính bài `:28`** (S143 "enumeration TÊN cũng lão-hoá") in ngay dòng dưới nó.
|
||||
|
||||
**A-04 ĐẠT (control-dương của H1 tái-dựng được, và tao đo thêm ĐƠN-VỊ):** `ring5-audit` trong README
|
||||
= **1 dòng / 1 lần** (dòng 217) · `ring4-audit` = **6 dòng / 6 lần** (5,27,150,157,216,264) ·
|
||||
`ring1-audit` = **6/6**. Lần này LINES ≡ OCCUR nên bẫy đơn-vị S168 (dòng ⟂ lần) **không** bật —
|
||||
nhưng phải đo cả hai mới biết, H1 chỉ đo `grep -c` (=DÒNG) và **may mà trúng**.
|
||||
@ -0,0 +1,54 @@
|
||||
# sub-tooling-auditor — @close S188 (bookend ONE-SHOT)
|
||||
|
||||
Vai: H1 tooling-freshness (INFORM-only, propose-only; single-writer = lead).
|
||||
Ngày: 2026-08-10. Repo: D:\Dropbox\CONG_VIEC\SOLUTION\SOLUTION_ERP
|
||||
|
||||
> APPEND-as-I-go. Nếu return bị #53 garble, file này là nguồn thật.
|
||||
|
||||
## 0. Trạng thái chạy
|
||||
- [x] File tạo (tool-call đầu)
|
||||
- [x] PIN bối cảnh run.md (§Bối cảnh phiên: GĐ3 2 đợt `0149f106`+`b275893c`+`80febec9`, test 668→680, 0 mig)
|
||||
- [ ] Mặt 1 skill
|
||||
- [x] Mặt 2 roster
|
||||
- [x] Mặt 3 plugin
|
||||
- [ ] Mặt 4 docs
|
||||
- [ ] New-alloc
|
||||
- [ ] VERDICT
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Mặt ② ROSTER — PASS-số, 1 bề-mặt LỆCH (carry-over S186 CHƯA VÁ)
|
||||
|
||||
Đo đĩa (không tin số chép):
|
||||
- `ls .claude/agents/*.md | grep -v README | wc -l` = **29** (glob thô ra 30 — bẫy README, đã trừ)
|
||||
- `.claude/agent-memory/*/` = **29** dir
|
||||
- `VALID_ROLES` (`hmw.js`, parse neo `^\]`, strip comment) = **29** — có `ring5-audit` (`hmw.js:43`, +S185)
|
||||
- `docs/STATUS.md:479` `| Sub-agents | **29** |` ✅ KHỚP
|
||||
- `docs/STATUS.md:6` "ring5-audit (roster 29)" ✅ KHỚP
|
||||
|
||||
**F-1 (HIGH, CARRY-OVER S186 — CHƯA VÁ SAU 1 PHIÊN):** `.claude/agents/README.md:27` vẫn ghi
|
||||
`Roster THẬT (28 vai — đếm phần-tử, KHÔNG grep số)` + liệt kê 28 TÊN **thiếu `ring5-audit`**.
|
||||
Đĩa = 29. → **2 lỗi trên 1 dòng** (số + enumeration), và vi phạm chính luật `:3` của file
|
||||
("KHÔNG chép số vào file này") lẫn bài `:28` (S143: đếm PHẦN-TỬ trong mọi enumeration).
|
||||
Control dương: `grep -c ring5-audit .claude/agents/README.md` = **1** (duy nhất, nằm ngoài
|
||||
dòng roster) vs `grep -c ring4-audit` = **6** ⇒ ring5 gần như vắng mặt trong file mô-tả roster.
|
||||
Đề-xuất: xoá số "28" khỏi `:27` (vá bằng BỎ số, không ĐỔI số — đúng luật `:3`) + thêm
|
||||
`🔬 ring5-audit (S185)` vào enumeration.
|
||||
|
||||
Scope-drift: 9 vai dùng phiên này (implementer-backend/frontend · reviewer ×style-3 ·
|
||||
investigator-codebase · cicd-monitor · test-specialist) — 0 vai chạy ngoài địa-phận khai trong
|
||||
persona. **0 drift.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Mặt ③ PLUGIN — PASS, 0-delta phiên thứ 7
|
||||
|
||||
Nguồn authority: `~/.claude/settings.json` (user-global). Parse JSON (utf-8-sig):
|
||||
- registered **18** · enabled **15** · disabled **3** (`pr-review-toolkit@` · `code-modernization@` · `hookify@`)
|
||||
- marketplace `~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins` = **37**
|
||||
- Lead model ô đó: `claude-opus-5[1m]` · `effortLevel: xhigh`
|
||||
- Khớp `.claude/agents/README.md:236` ("18 plugin registered (15 enabled / 3 disabled)")
|
||||
|
||||
Nấc khai đúng 4 bậc: installed 18 (mkt 37) → enabled 15 → assigned (bảng `agents/README:236-250`)
|
||||
→ **`used` KHÔNG đo được từ repo ⇒ KHÔNG khai**.
|
||||
**0-delta so S185/S186** ⇒ phiên thứ 7 liên tiếp không đổi. PASS.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user