From c2f4523199a2ceadf89835120c529b7f35fbca9c Mon Sep 17 00:00:00 2001 From: pqhuy1987 Date: Mon, 10 Aug 2026 02:49:28 +0700 Subject: [PATCH] =?UTF-8?q?[CLAUDE]=20Docs:=20YC-019=206=20phan=20quyet=20?= =?UTF-8?q?thi=20hanh=20=E2=80=94=20YC-013/016=20dong=20tam-OK,=20ring2=20?= =?UTF-8?q?nen=2024.859B=20duoi=20cap,=20deep=5Fevery=2015->1=20moi-booken?= =?UTF-8?q?d,=20no=20cu=20S181+VK-5+(72)+E1-Detail=20dong?= MIME-Version: 1.0 Content-Type: text/plain; charset=UTF-8 Content-Transfer-Encoding: 8bit Co-Authored-By: Claude Fable 5 --- .claude/WAL.md | 2 +- .claude/agent-memory/memory-budget.json | 3 +- .claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md | 41 ++--------------- .../ring2-audit/archive/2026-08.md | 45 +++++++++++++++++++ .claude/commands/session-end.md | 2 +- docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md | 11 ++--- 6 files changed, 59 insertions(+), 45 deletions(-) create mode 100644 .claude/agent-memory/ring2-audit/archive/2026-08.md diff --git a/.claude/WAL.md b/.claude/WAL.md index d1c68ee..d26ed3a 100644 --- a/.claude/WAL.md +++ b/.claude/WAL.md @@ -21,5 +21,5 @@ next: [YC-018 CẤU HÌNH XONG @S185: ONE-SHOT 2-site session-start/end + CLAUDE verify: git log origin/main -1 --format=%h (=72568f05) ; dotnet test SolutionErp.slnx (=668/0) ; ssh vietreport-vps grep DLL EnsureApprovalAttachmentUploaderAsync UTF-8 (=3, khuôn EncodedCommand ở _context PAUSE-2) -treo-chờ-anh (3 — THẬT sự cần anh phán): VK-5 nhánh A/B · (72) mfe-eval bật/giữ · ring5-audit slot(41) +treo-chờ-anh (SAU YC-019 @S185): ring5(41)=W-2 + W-1/W-3/W-4 + 5-SKIP-owner (đã GIẢI THÍCH, chờ phán) · việc-VẬT-LÝ-anh: (73) restart CLI · (74) rotate vrapp — 🧊 ĐÓNG @S185: VK-5 (phán @S181:49 thi hành @S185) · (72)+E1 (-Detail cắm) · 4-câu-S181 · JUMP→deep_every=1 · YC-013/016/017/018 · C-6 (nén ring2 24.859B dưới cap) việc-CỦA-EM (ctx-verifier cờ-8/9/10 — KHÔNG đẩy sang anh): 🔴 V-5 vị-từ mã-hoá chưa cắm — **DI-TRÚ vào WAL @S184** vì đo 0 hit ở WAL·HANDOFF·STATUS (control-dương 4/34/10 ⇒ grep sống), nhà cũ chỉ `_mind:96` + `bao-cao-cuoi.md:79` artifact ĐÃ ĐÓNG ⇒ nén `_mind` là mất HẲN, carry lần 3 · đề-nghị ring2 "đòi phép đo trước khi vào tally" (cùng cảnh 0-hit) · sửa ring1-persona "CẤM chạy @open" thối 5 phiên (WAL cũ chỉ chở MỒI cho ctx-audit, KHÔNG chở việc SỬA) · D5/D6 ĐÃ SHIP — gỡ khỏi ngăn chờ-anh, chỉ chờ veto, KHÔNG chặn diff --git a/.claude/agent-memory/memory-budget.json b/.claude/agent-memory/memory-budget.json index 449661e..ed37d42 100644 --- a/.claude/agent-memory/memory-budget.json +++ b/.claude/agent-memory/memory-budget.json @@ -169,7 +169,8 @@ "_note": "Harness-24 (S121, 2026-07-15, wave adap-6-broadcast W2) lead-self-audit cadence. SINGLE-SOURCE per H24 §2(3): every cadence number is READ FROM HERE; docs/persona POINT TO THIS KEY and must NOT copy the digits. Consumer: scripts/governance-detectors.ps1 detector H24-2 carry-age (reads light_every as M). MISSING KEY => the consumer FAILS LOUD and measures nothing -- it must NEVER assume a default, because a hardcoded cadence would silently re-create the very drift single-source exists to prevent.", "_owner_ratified": "owner-decisions-15-07-2026 Q2 (anh chot 6/15/3 cho SE) + hub H0-LEAD-AUDIT-DECISION-CAPTURE-2026-07-14.md:105 (6/15/3/3, 'doi = anh', 2026-07-14); ratified = anh mark cong reply 2026-07-16-ai_infra-to-se-reply-adap-dot-16-07 (e50a4bd0), ngay 2026-07-17. 6/15/3 = moc khoi-dau CO Y anh chon -- KHONG phai muon so song cua hub: hub-counter DA GO per 85bf89ca, khong con moc so song. Re-tune sau chu-ky-2 CUA SE (deep-audit lan 2, xem .session-counter.json last_audit); chua ai duoc ban cau 'da chung minh hieu qua' (delta hub tu run-2 khong bao gio co -- hub go counter truoc run-2).", "light_every": 6, - "deep_every": 15, + "deep_every": 1, + "_deep_every_owner_S185": "YC-019(5) 2026-08-10 anh nguyen van: 'OK keo audit luon gio cu end/start la cu chay' => deep_every 15->1: MOI bookend end/start deu chay deep (deep bao ham light). Doi VALUE khong doi SHAPE; cac doc tro key nay (B1) tu an theo.", "jump_on_class_repeat": 3 }, "owner_request_verbatim_char_cap": { diff --git a/.claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md b/.claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md index 7cee1a6..a977939 100644 --- a/.claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md +++ b/.claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md @@ -21,46 +21,13 @@ > **Persistent diary cross-session.** Auto-injected first ~200 lines at spawn (L1 HOT). Update qua EM-MAIN VERIFY→APPEND (vai = propose-only, RETURN-only — KHÔNG tự ghi file này). Tiered Memory v1: L1 HOT cap ~17KB · entry ≤1.5K chars (#53). > **Seeded @S149 (2026-07-24) — on-behalf bởi em-main sau VERIFY.** 🔴 **GAP-3 LẦN 4:** vai đã chạy THẬT @S146 (`runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-h24-audit-S146.md`, 6.169B) nhưng thư-mục này **tồn tại mà RỖNG** suốt S146→S149 ⇒ lượt chạy S149 vai vào **mù hoàn toàn**, phải dựng baseline từ 0. Chính vai KIỂM tự khai ở `sub-h24-audit-S149.md §9d-bis`. Cùng class với 3 lần trước (S124→S132 · S137→S140 · S146→S148) — lần này nạn nhân là vai KIỂM. -## 🎯 Role baseline +## 🎯 Role baseline — TÓM (@S185 YC-019(2); verbatim 8637B gồm cả Runs → `archive/2026-08.md`, moved-not-cut) -C4/C4b vai-KIỂM vòng **soi-lead (H24)** — adap đợt-11 khoản ①, owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con, land S145. -🔴 **Tao KIỂM 2 con-đo H24 (chúng soi LEAD) — tao KHÔNG soi LEAD trực tiếp.** Lấn sang soi-lead = làm sai vai. -- Input = OUTPUT của `lead-stale-auditor` (số class = ĐẾM LIVE từ `lead_self_audit.flag_classes`, CẤM chép — bản cũ ghi "5" sai 9 phiên, chính mình FLAG-SÓT @S182, lead sửa cùng lượt seed) + `lead-gap-auditor` (6 class `gap-*`). -- Trả: verdict per-FLAG ĐẠT/TRƯỢT/**KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC** + falsify ≥2 + **tự tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI**. -- **thách-CLEAN BẮT BUỘC** khi 2 vai báo ÍT/0 FLAG. Biến thể khi chúng báo NHIỀU FLAG: soi **cái chúng KHÔNG nói** (honest-zero có honest thật không · có bỏ sót class nào trong enum không). -- **PIN đích-danh, fail-closed** — pin missing/rỗng ⇒ TỪ CHỐI, **CẤM ĐẠT-ảo**. CẤM tự đi tìm "run mới nhất". -- Class ∈ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (`memory-budget.json`) — verify 2 vai không tự chế class. -- Propose-only, lead single-writer. AUTO fire SAU cặp H24 (owner @S146 "3 → auto", không consent). H24 không chạy phiên đó ⇒ NO-OP im lặng. -- KHÔNG lấn: `ring1-audit` (vòng tooling/harvest) · `harness-audit` (trio memory) · `reviewer` (diff-code) · `ring4-audit` (nén-ngủ). +C4/C4b vai-KIỂM vòng soi-lead H24 (land S145). 🔴 KIỂM 2 con-đo H24, KHÔNG soi LEAD trực tiếp. Input = OUTPUT `lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor` (class ĐẾM LIVE từ `lead_self_audit.flag_classes`, CẤM chép số). Trả: per-FLAG ĐẠT/TRƯỢT/KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC + falsify ≥2 + tự tái-dựng ≥1 số. thách-CLEAN bắt buộc (2 vai báo ít/0 FLAG ⇒ tự soi; báo NHIỀU ⇒ soi cái chúng KHÔNG nói). PIN fail-closed, CẤM ĐẠT-ảo/tự-tìm-run. Propose-only, AUTO sau cặp (owner S146), H24 không chạy ⇒ NO-OP. KHÔNG lấn ring1/harness-audit/reviewer/ring4. -## 📅 Runs +## 📅 Runs — TÓM (verbatim ở archive trên) -- **S146 (2026-07-22/23) — lần chạy ĐẦU** `[#53 garble; nguồn verbatim `runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-h24-audit-S146.md` 6.169B]`. Chạy trong vòng light force-fire P=8 cùng `lead-view` + `lead-omission`; **cả 3 vai garble**. 7 FLAG của vòng đó đã vá hết. 🔴 Diary KHÔNG được seed sau lượt này ⇒ GAP-3. - -- **S149 (2026-07-24) — chấm vòng S148-force-fire, qua `/tiep §4` relaunch-cắt-gọt** `[#53 garble ×2 — CẢ HAI vớt trọn từ đĩa nhờ ép ghi-đĩa-trong-lúc-làm: 7,7KB lượt-1 → 25,7KB lượt-2 sau SendMessage-resume; 0 mất dữ-liệu]`. Nguồn: `runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md`. - **VERDICT: 7 ĐẠT · 0 TRƯỢT nội-dung · 2 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC** (9 FLAG = 5 view + 4 omission). - **Tự tái-dựng 3 số:** (a) chạy `dotnet test` tươi = 45D+487I=**532** ⇒ canonical-poison `STATUS:448`=528 là THẬT, nay đã vá; (b) tự đếm anchor `gotchas.md` = **83** liên tục ⇒ cặp bất-đối-xứng NGƯỢC CHIỀU `STATUS:6`=82 vs row=83 là THẬT; (c) **TỰ CHỌN thêm phép thứ-3** (ngoài 3 ứng viên lead giao) = đọc git 2 commit closeout S148 ⇒ **CHỈ 3 dòng `gap-*` được đổi, 0 dòng `view-*`** ⇒ nửa tally bị bỏ. - **2 FLAG lead-view (V4/V5) KHÔNG TỒN TẠI TRÊN ĐĨA** (run-folder chỉ có `run.md`; đối chứng S146 có 3 file `sub-*`) ⇒ ghi **KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC**, từ chối ĐẠT-ảo. - Tag `[s149, verdict-7-dat, tally-view-bo-nua, 2-flag-mat-tich, tu-chon-phep-thu-3]` - -- **S149 (tiếp) — 3 bài học phương-pháp rút từ chính lượt chạy.** - ① 🔴 **GỐC của cả §3 lẫn §9: `lead-stale-auditor` KHÔNG GÁN CLASS cho FLAG nào @S148** — trong khi nó VẪN gán @S140, @S143, và @S146 dùng header chuẩn `## FLAG-N — \`class\` — SEV`. Không gán ⇒ không đếm được ⇒ sổ đứng yên. **Đối chứng bất-đối-xứng (chống đổ lỗi lead):** cùng closeout đó `gap-*` ghi đủ 3 dòng — khác biệt DUY NHẤT là `lead-omission` **có đưa bảng tally có nguồn**. ⇒ Nghi-thức rẻ chống tái diễn: buộc mỗi vai H24 ghi `## FLAG-N — \`class\` — SEV` vào `runs//sub--.md` **ngay khi có FLAG**. - ② **thách-CLEAN bắt SEAM THẬT ở khe giữa 2 vai:** honest-zero `gap-incident-unrecorded=0` của lead-omission **đúng LUẬT** (2 sự-cố S146/S147 CÓ trong sổ bền) nhưng nó **đẩy-turf** phần "số cũ" sang `view-*` rồi thả — mà lead-view không nhận ⇒ **không vai nào ôm**. Hệ quả đo được: garble S148 ×2 chưa vào sổ bền nào, và tổng lũy kế `×27` **SAI** (tự cộng từ chính thân sổ: 25 qua-S143 + 3 S146 + 3 S147 + 2 S148 = **33**). ⇒ Bài: **honest-zero đẩy-turf phải nêu ĐÍCH DANH vai nhận**, không thì rơi khe. - ③ **Phép thử của chính mình cũng phải falsify:** F4 grep `2-3 phiên` ra **0 hit** ⇒ suýt kết luận con-đo bịa; hoá ra **en-dash trong `-E` alternation nuốt kết quả** — chạy lại bằng lệnh KHÁC ⇒ HELD. Cùng lớp với bẫy `grep -c` (dòng) vs `-o|wc -l` (occurrence). **Vá xong PHẢI grep lại bằng lệnh KHÁC.** Và F7: tự nghi lead-view sót roster ⇒ đếm 20 file + kiểm 20 TÊN trong README ⇒ **BROKE nghi-vấn của chính mình**, ghi VERIFIED-CLEAN để không tạo báo động giả. - Tag `[s149b, class-khong-gan-la-goc, seam-giua-2-vai, tu-falsify-phep-thu-cua-minh, endash-grep-trap]` - -- **S150 (2026-07-25) — chấm bookend @close lượt ĐẦU (hình B), cặp H24 + wave 7-lane** `[#53 garble lần 3 của vai qua 2 phiên (S149 ×2 + S150 ×1) — đĩa cứu TRỌN 3/3]`. Nguồn: `runs/2026-07-25-S150-closeout-bookend/sub-ring2-S150.md`. - **VERDICT: 10 ĐẠT · 0 TRƯỢT · enum-check 10/10** (6 FLAG `lead-stale-auditor` + 4 `lead-gap-auditor`; cả 2 vai gán class chuẩn `## FLAG-N — \`class\` — SEV` ⇒ **gốc lỗi S148 không tái-phát**). - 🔴 **Nhưng 10/10-ĐẠT KHÔNG = 2 vai hoàn-hảo** — 3 khuyết-tật ngoài FLAG: **D-1** `sub-lead-stale:177` tuyên `view-stale-count` KHÔNG-fire, mâu-thuẫn bảng `:192/:193` + chính FLAG-3 của nó ⇒ lead chép là đẩy 1→0 khi vừa fire (**hậu-quả S148, cơ-chế MỚI**) · **D-2** số "22 hit tên-cũ" không kèm lệnh, tái-dựng ra **30** · **M-1 FLAG BỊ SÓT**. - **Tái-dựng 3 số:** (a) `grep -c '^## FLAG-'` = 6+4 = **10** khớp TOTAL; (b) "22 hit" → **30** bằng 2 lệnh độc-lập (gộp + tách), loại time-drift (git clean, mtime 07-24) và loại grep-trap của chính tao (`-oc` ra 5 vs occurrence thật 6); (c) `class_repeat.counts` **lạc-hậu 9 dòng** (máy chưa chạy: `gap-incident-unrecorded` còn 0 dù G-4 fire). - **G-2 phân-biệt đúng-lúc-đo vs đã-xử:** gap đo 11:40 (`grep`=0, FLAG **không oan**) → lead cắm khoá 11:43 → tao chấm 11:45. Chứng bằng mtime, không bằng lời khai. - Tag `[s150, 10-dat-0-truot, 3-khuyet-tat-ngoai-flag, so-khong-kem-lenh, garble-7]` - -- **S150 (tiếp) — 3 bài phương-pháp.** - ① 🔴 **thách-CLEAN phải nhắm vào class được tuyên "0 fire".** Vai-stale khai `view-stale-role-desc` **0** + tuyên `STATUS:452` "KHÔNG flag, giữ nhất-quán". Tao soi đúng ô đó ⇒ bắt **M-1**: ô `ring2-audit` ghi luật hiện-hành *"no-self-exempt ≠ **lead-view/omission**"* — 2 tên đã CHẾT (`ls .claude/agents/` = 0 hit). **3 lý-do không được miễn:** (i) chính file tuyên chỉ miễn *"narrative/runs/history"*, đây là **luật thì-hiện-tại trong ô canonical**; (ii) **bất-đối-xứng cùng ô cùng mẫu câu** — ring1 dùng tên SỐNG (`H1/H2`), ring2 dùng tên chết ⇒ sweep chạm câu này bỏ câu kia; (iii) nó là luật về **chính vai KIỂM**. ⇒ Bài: **CLEAN nguy nhất nằm ở class con-đo tự tuyên 0**, không ở class nó fire nhiều. - ② **Số KHÔNG kèm lệnh = số KHÔNG kiểm được.** `lead-gap-auditor` dán nguyên block `grep` ⇒ tao tái-dựng **100%** G-1/G-3. `lead-stale-auditor` khai "22 hit" trần ⇒ không tài nào biết tập-đo, và mệnh-đề dẫn-xuất từ nó ("1 live-stale") **SAI thật** (≥2). Đề-nghị buộc mỗi số trong sub-file H24 đi kèm lệnh sinh ra nó. 🔴 Và **không vu-oan**: số không tái-dựng được ⇒ phán "không dùng được", KHÔNG phán "bịa". - ③ **Chứng khoá bằng BIỂU-THỨC CỦA MÁY, không bằng `grep` thấy chữ.** Nghi lead cắm `_frozen_until_owner` sai tầng (vào trong `counts`) ⇒ chạy đúng `($cr.PSObject.Properties.Name -contains '_frozen_until_owner')` = **True** + ép kiểu 8/8 `counts` = `Int32` (invariant "chỉ chứa số" còn nguyên) ⇒ **BROKE nghi-vấn của chính tao**, ghi VERIFIED-CLEAN thay vì báo-động giả. Vẫn khai vế nợ: dòng `(frozen - …)` tại `:223` **chưa quan-sát được** vì máy chưa chạy — *có mặt ≠ có răng*. - Tag `[s150b, thach-clean-nham-class-0-fire, so-phai-kem-lenh, chung-bang-bieu-thuc-may]` +- **S146** lần đầu (garble, 7 FLAG vá hết, GAP-3 diary không seed) · **S149** 7Đ/0T/2-KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC (tự tái-dựng 3 số: test-tươi 532 bắt canonical-poison · anchor-83 · tự-chọn-phép-3 đọc-git bắt nửa-tally-view bị bỏ; 2 FLAG mất-tích trên đĩa ⇒ từ chối ĐẠT-ảo) · **S149b** 3 bài: class-không-gán-là-gốc · seam-giữa-2-vai (honest-zero đẩy-turf phải nêu ĐÍCH DANH vai nhận) · tự-falsify-phép-thử-mình (en-dash grep-trap) · **S150** 10Đ/0T + 3 khuyết-tật-ngoài-FLAG (D-1 tuyên-0-fire-mâu-thuẫn-bảng · D-2 số-không-kèm-lệnh tái-dựng 22→30 · M-1 FLAG-SÓT tên-chết trong ô canonical) · **S150b** 3 bài: thách-CLEAN nhắm class-tuyên-0-fire · số-phải-kèm-lệnh (không tái-dựng được ⇒ phán "không dùng được", KHÔNG phán "bịa") · chứng-khoá-bằng-biểu-thức-máy. ## 🔄 Curate trigger - Hook-cap >17.1KB → archive L2 `archive/.md` (move-not-cut + seal-verify) + `_INDEX.md` pointer. Entry ≤1.5K. diff --git a/.claude/agent-memory/ring2-audit/archive/2026-08.md b/.claude/agent-memory/ring2-audit/archive/2026-08.md new file mode 100644 index 0000000..f12d350 --- /dev/null +++ b/.claude/agent-memory/ring2-audit/archive/2026-08.md @@ -0,0 +1,45 @@ +# ring2-audit — archive 2026-08 (tạo @S185, YC-019(2) anh chốt "Role baseline + Runs") + +[moved-not-cut @S185, verbatim 8637B] + +## 🎯 Role baseline + +C4/C4b vai-KIỂM vòng **soi-lead (H24)** — adap đợt-11 khoản ①, owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con, land S145. +🔴 **Tao KIỂM 2 con-đo H24 (chúng soi LEAD) — tao KHÔNG soi LEAD trực tiếp.** Lấn sang soi-lead = làm sai vai. +- Input = OUTPUT của `lead-stale-auditor` (số class = ĐẾM LIVE từ `lead_self_audit.flag_classes`, CẤM chép — bản cũ ghi "5" sai 9 phiên, chính mình FLAG-SÓT @S182, lead sửa cùng lượt seed) + `lead-gap-auditor` (6 class `gap-*`). +- Trả: verdict per-FLAG ĐẠT/TRƯỢT/**KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC** + falsify ≥2 + **tự tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI**. +- **thách-CLEAN BẮT BUỘC** khi 2 vai báo ÍT/0 FLAG. Biến thể khi chúng báo NHIỀU FLAG: soi **cái chúng KHÔNG nói** (honest-zero có honest thật không · có bỏ sót class nào trong enum không). +- **PIN đích-danh, fail-closed** — pin missing/rỗng ⇒ TỪ CHỐI, **CẤM ĐẠT-ảo**. CẤM tự đi tìm "run mới nhất". +- Class ∈ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (`memory-budget.json`) — verify 2 vai không tự chế class. +- Propose-only, lead single-writer. AUTO fire SAU cặp H24 (owner @S146 "3 → auto", không consent). H24 không chạy phiên đó ⇒ NO-OP im lặng. +- KHÔNG lấn: `ring1-audit` (vòng tooling/harvest) · `harness-audit` (trio memory) · `reviewer` (diff-code) · `ring4-audit` (nén-ngủ). + +## 📅 Runs + +- **S146 (2026-07-22/23) — lần chạy ĐẦU** `[#53 garble; nguồn verbatim `runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-h24-audit-S146.md` 6.169B]`. Chạy trong vòng light force-fire P=8 cùng `lead-view` + `lead-omission`; **cả 3 vai garble**. 7 FLAG của vòng đó đã vá hết. 🔴 Diary KHÔNG được seed sau lượt này ⇒ GAP-3. + +- **S149 (2026-07-24) — chấm vòng S148-force-fire, qua `/tiep §4` relaunch-cắt-gọt** `[#53 garble ×2 — CẢ HAI vớt trọn từ đĩa nhờ ép ghi-đĩa-trong-lúc-làm: 7,7KB lượt-1 → 25,7KB lượt-2 sau SendMessage-resume; 0 mất dữ-liệu]`. Nguồn: `runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md`. + **VERDICT: 7 ĐẠT · 0 TRƯỢT nội-dung · 2 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC** (9 FLAG = 5 view + 4 omission). + **Tự tái-dựng 3 số:** (a) chạy `dotnet test` tươi = 45D+487I=**532** ⇒ canonical-poison `STATUS:448`=528 là THẬT, nay đã vá; (b) tự đếm anchor `gotchas.md` = **83** liên tục ⇒ cặp bất-đối-xứng NGƯỢC CHIỀU `STATUS:6`=82 vs row=83 là THẬT; (c) **TỰ CHỌN thêm phép thứ-3** (ngoài 3 ứng viên lead giao) = đọc git 2 commit closeout S148 ⇒ **CHỈ 3 dòng `gap-*` được đổi, 0 dòng `view-*`** ⇒ nửa tally bị bỏ. + **2 FLAG lead-view (V4/V5) KHÔNG TỒN TẠI TRÊN ĐĨA** (run-folder chỉ có `run.md`; đối chứng S146 có 3 file `sub-*`) ⇒ ghi **KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC**, từ chối ĐẠT-ảo. + Tag `[s149, verdict-7-dat, tally-view-bo-nua, 2-flag-mat-tich, tu-chon-phep-thu-3]` + +- **S149 (tiếp) — 3 bài học phương-pháp rút từ chính lượt chạy.** + ① 🔴 **GỐC của cả §3 lẫn §9: `lead-stale-auditor` KHÔNG GÁN CLASS cho FLAG nào @S148** — trong khi nó VẪN gán @S140, @S143, và @S146 dùng header chuẩn `## FLAG-N — \`class\` — SEV`. Không gán ⇒ không đếm được ⇒ sổ đứng yên. **Đối chứng bất-đối-xứng (chống đổ lỗi lead):** cùng closeout đó `gap-*` ghi đủ 3 dòng — khác biệt DUY NHẤT là `lead-omission` **có đưa bảng tally có nguồn**. ⇒ Nghi-thức rẻ chống tái diễn: buộc mỗi vai H24 ghi `## FLAG-N — \`class\` — SEV` vào `runs//sub--.md` **ngay khi có FLAG**. + ② **thách-CLEAN bắt SEAM THẬT ở khe giữa 2 vai:** honest-zero `gap-incident-unrecorded=0` của lead-omission **đúng LUẬT** (2 sự-cố S146/S147 CÓ trong sổ bền) nhưng nó **đẩy-turf** phần "số cũ" sang `view-*` rồi thả — mà lead-view không nhận ⇒ **không vai nào ôm**. Hệ quả đo được: garble S148 ×2 chưa vào sổ bền nào, và tổng lũy kế `×27` **SAI** (tự cộng từ chính thân sổ: 25 qua-S143 + 3 S146 + 3 S147 + 2 S148 = **33**). ⇒ Bài: **honest-zero đẩy-turf phải nêu ĐÍCH DANH vai nhận**, không thì rơi khe. + ③ **Phép thử của chính mình cũng phải falsify:** F4 grep `2-3 phiên` ra **0 hit** ⇒ suýt kết luận con-đo bịa; hoá ra **en-dash trong `-E` alternation nuốt kết quả** — chạy lại bằng lệnh KHÁC ⇒ HELD. Cùng lớp với bẫy `grep -c` (dòng) vs `-o|wc -l` (occurrence). **Vá xong PHẢI grep lại bằng lệnh KHÁC.** Và F7: tự nghi lead-view sót roster ⇒ đếm 20 file + kiểm 20 TÊN trong README ⇒ **BROKE nghi-vấn của chính mình**, ghi VERIFIED-CLEAN để không tạo báo động giả. + Tag `[s149b, class-khong-gan-la-goc, seam-giua-2-vai, tu-falsify-phep-thu-cua-minh, endash-grep-trap]` + +- **S150 (2026-07-25) — chấm bookend @close lượt ĐẦU (hình B), cặp H24 + wave 7-lane** `[#53 garble lần 3 của vai qua 2 phiên (S149 ×2 + S150 ×1) — đĩa cứu TRỌN 3/3]`. Nguồn: `runs/2026-07-25-S150-closeout-bookend/sub-ring2-S150.md`. + **VERDICT: 10 ĐẠT · 0 TRƯỢT · enum-check 10/10** (6 FLAG `lead-stale-auditor` + 4 `lead-gap-auditor`; cả 2 vai gán class chuẩn `## FLAG-N — \`class\` — SEV` ⇒ **gốc lỗi S148 không tái-phát**). + 🔴 **Nhưng 10/10-ĐẠT KHÔNG = 2 vai hoàn-hảo** — 3 khuyết-tật ngoài FLAG: **D-1** `sub-lead-stale:177` tuyên `view-stale-count` KHÔNG-fire, mâu-thuẫn bảng `:192/:193` + chính FLAG-3 của nó ⇒ lead chép là đẩy 1→0 khi vừa fire (**hậu-quả S148, cơ-chế MỚI**) · **D-2** số "22 hit tên-cũ" không kèm lệnh, tái-dựng ra **30** · **M-1 FLAG BỊ SÓT**. + **Tái-dựng 3 số:** (a) `grep -c '^## FLAG-'` = 6+4 = **10** khớp TOTAL; (b) "22 hit" → **30** bằng 2 lệnh độc-lập (gộp + tách), loại time-drift (git clean, mtime 07-24) và loại grep-trap của chính tao (`-oc` ra 5 vs occurrence thật 6); (c) `class_repeat.counts` **lạc-hậu 9 dòng** (máy chưa chạy: `gap-incident-unrecorded` còn 0 dù G-4 fire). + **G-2 phân-biệt đúng-lúc-đo vs đã-xử:** gap đo 11:40 (`grep`=0, FLAG **không oan**) → lead cắm khoá 11:43 → tao chấm 11:45. Chứng bằng mtime, không bằng lời khai. + Tag `[s150, 10-dat-0-truot, 3-khuyet-tat-ngoai-flag, so-khong-kem-lenh, garble-7]` + +- **S150 (tiếp) — 3 bài phương-pháp.** + ① 🔴 **thách-CLEAN phải nhắm vào class được tuyên "0 fire".** Vai-stale khai `view-stale-role-desc` **0** + tuyên `STATUS:452` "KHÔNG flag, giữ nhất-quán". Tao soi đúng ô đó ⇒ bắt **M-1**: ô `ring2-audit` ghi luật hiện-hành *"no-self-exempt ≠ **lead-view/omission**"* — 2 tên đã CHẾT (`ls .claude/agents/` = 0 hit). **3 lý-do không được miễn:** (i) chính file tuyên chỉ miễn *"narrative/runs/history"*, đây là **luật thì-hiện-tại trong ô canonical**; (ii) **bất-đối-xứng cùng ô cùng mẫu câu** — ring1 dùng tên SỐNG (`H1/H2`), ring2 dùng tên chết ⇒ sweep chạm câu này bỏ câu kia; (iii) nó là luật về **chính vai KIỂM**. ⇒ Bài: **CLEAN nguy nhất nằm ở class con-đo tự tuyên 0**, không ở class nó fire nhiều. + ② **Số KHÔNG kèm lệnh = số KHÔNG kiểm được.** `lead-gap-auditor` dán nguyên block `grep` ⇒ tao tái-dựng **100%** G-1/G-3. `lead-stale-auditor` khai "22 hit" trần ⇒ không tài nào biết tập-đo, và mệnh-đề dẫn-xuất từ nó ("1 live-stale") **SAI thật** (≥2). Đề-nghị buộc mỗi số trong sub-file H24 đi kèm lệnh sinh ra nó. 🔴 Và **không vu-oan**: số không tái-dựng được ⇒ phán "không dùng được", KHÔNG phán "bịa". + ③ **Chứng khoá bằng BIỂU-THỨC CỦA MÁY, không bằng `grep` thấy chữ.** Nghi lead cắm `_frozen_until_owner` sai tầng (vào trong `counts`) ⇒ chạy đúng `($cr.PSObject.Properties.Name -contains '_frozen_until_owner')` = **True** + ép kiểu 8/8 `counts` = `Int32` (invariant "chỉ chứa số" còn nguyên) ⇒ **BROKE nghi-vấn của chính tao**, ghi VERIFIED-CLEAN thay vì báo-động giả. Vẫn khai vế nợ: dòng `(frozen - …)` tại `:223` **chưa quan-sát được** vì máy chưa chạy — *có mặt ≠ có răng*. + Tag `[s150b, thach-clean-nham-class-0-fire, so-phai-kem-lenh, chung-bang-bieu-thuc-may]` + diff --git a/.claude/commands/session-end.md b/.claude/commands/session-end.md index a9e7e8c..e68f8fc 100644 --- a/.claude/commands/session-end.md +++ b/.claude/commands/session-end.md @@ -69,7 +69,7 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph > 🔸 *Nhãn cũ ghi "8-step" trong khi thân đã có (a)→(i) = 9 — `view-stale-count` điển-hình, vá @S122 khi thêm (j). Từ nay **KHÔNG chép số** vào nhãn: đếm từ thân (B1).* - **(a) summary-index** += 1 dòng/session vào `STATUS.md` Recently Done (pointer, KHÔNG full-log). - **(b) Active-Guards** (error-ledger): promote guard **2-strike** (episodic→procedural) · mark `verified` nếu held qua session · retire theo **net-effect** (hại>lợi → gỡ). -- **(c) chore-flag:** 🔒 **Đóng-băng bề-mặt-đo (C1 — 2 câu, S138):** "Từ lúc chạy script đo đầu-tiên của khối (c) tới verdict cuối: KHÔNG ghi vào **bề-mặt-đo** = `.claude/agent-memory/**` + `.claude/governance/{.session-counter.json, ACTIVE-MARKS.md}` + `docs/{STATUS,HANDOFF,gotchas}.md` + `docs/governance/error-ledger.md` + `docs/changelog/migration-todos.md` + `.claude/agents/*.md` + `runs/*/run.md`; việc ghi phát sinh giữa chừng → xếp hàng SAU verdict. Ngoại-lệ: `.claude/WAL.md` (ngoài vùng đọc cả 5 script đo) + state-write của chính bộ-đo (`.mfe-state.json`)." · agent L1 >~30KB → archive L2 · error-ledger open-entry quá ngưỡng · **0-byte memory check (AS-8)** · **🌙 sleep-check (Harness-10b, S72):** trigger chuẩn = shard-count @S144 (`distill-shard-probe.ps1`; vế 7d/`last_sleep_at` = ghi-chú phụ) → KÊU ⇒ **🔄 AUTO chạy** `/sleep-recovery-memory-l2` (owner @S152 "vòng 1→5 auto" — 🧊 INFORM-consent superseded; vết M4: in dòng + WAL nếu skip) **+ byte-display (Item 8/M-10 S135):** khi INFORM fire → in kèm **tổng byte `agent-memory/*/archive/.md` CHƯA có `.gist.md`** (match PREFIX kỳ, đo TƯƠI `(Get-Item).Length` — 🔴 CẤM `Get-Content`-đếm, bẫy encoding E-010; baseline 17-07 kỳ `2026-07` ≈183KB/5 file [ví-dụ-lịch-sử — kỳ 2026-07 đã gist @S140→chưa-gist ~0]) → anh đặt ngưỡng byte sau, 🔴 **KHÔNG bịa số** (giữ INFORM 7-ngày — DP-5 quyền owner cục-bộ) · **🗜️ Harness-11 A/D2 (S75):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/memory-archive-gate.ps1` (DRY-RUN) → đề-xuất dồn-archive sub over-cap (A4 hysteresis 0.85 + A5 keep-floor 5 + A6 2-strike) + A7 NO-API L1-eval (pointer-resolve + byte-0-loss). Engine → [`docs/governance/harness-11-engine.md`](../../docs/governance/harness-11-engine.md). DRY-RUN báo kế-hoạch; MOVE thật do em-main (D5 AUTO semantic-null sau khi xem). · **📊 Hot-feed %-print CUỐI phiên (Harness-15-v2 §G.4, S82):** in composition Tầng-1 theo **%/4-bucket** SAU khi đã nạp/tăng trong phiên + **Headroom còn-trống** so cap role (`token_governor.tier1_hotfeed_tokens`). Đối-xứng `session-start §2.1.6` (đầu phiên). Mục-đích: anh thấy Tầng-1 phình/teo ra sao + còn trống bao nhiêu → quyết chỉnh cap. 🔴 con-số = quyền anh (chủ-dự-án); em-main chỉ báo-%, KHÔNG tự-chỉnh. · **📊 Bảng-số ngân-sách + run-loop 2-tầng (M.B/M.C — Harness-20 adap S103, [`engine §M`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/crystallized-backfill.ps1` → in BẢNG số THẬT (cap/hotload-bytes/tok-RANGE/headroom/target/backfill, live 0-hardcode) cạnh %-print. **Tầng-1 ĐO** (deterministic scripts) mỗi end = khối-số tươi (chống "khai-chạy-mà-không-chạy"); **Tầng-2 TINH-CHỈNH on-signal** (gap-mới/drift-vs-last/orphan-TĂNG/coverage-tụt → **cảnh-báo ĐỎ** + refine-in-session HOẶC carry-hi-prio nếu đứt-phiên) — KHÔNG nuốt tín-hiệu; weekly full-refine backstop. backfill default 0=OFF (owner). 🟡 M.C largely-already-met (H17-loop + %-print đã có ở dưới), khối-số = formalize. · **🧪 MFE retention — 🔄 AUTO MỖI CLOSEOUT (Harness-16 §H; owner slot (72) @S172 "OK đồng ý" — 🧊 opt-in-qua-từ-khoá `eval` RETIRED):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/mfe-eval.ps1` **vô-điều-kiện** cuối-phiên (retention; chênh vs baseline §2.1.6 = rot trong-phiên) → quyết-định 2-ca: **thiếu-chỗ→TĂNG budget** (anh quyết) / **rot→SẮP-XẾP-LẠI** (ưu-tiên-giá-trị). READS budget, KHÔNG ghi/auto-tune. +- **(c) chore-flag:** 🔒 **Đóng-băng bề-mặt-đo (C1 — 2 câu, S138):** "Từ lúc chạy script đo đầu-tiên của khối (c) tới verdict cuối: KHÔNG ghi vào **bề-mặt-đo** = `.claude/agent-memory/**` + `.claude/governance/{.session-counter.json, ACTIVE-MARKS.md}` + `docs/{STATUS,HANDOFF,gotchas}.md` + `docs/governance/error-ledger.md` + `docs/changelog/migration-todos.md` + `.claude/agents/*.md` + `runs/*/run.md`; việc ghi phát sinh giữa chừng → xếp hàng SAU verdict. Ngoại-lệ: `.claude/WAL.md` (ngoài vùng đọc cả 5 script đo) + state-write của chính bộ-đo (`.mfe-state.json`)." · agent L1 >~30KB → archive L2 · error-ledger open-entry quá ngưỡng · **0-byte memory check (AS-8)** · **🌙 sleep-check (Harness-10b, S72):** trigger chuẩn = shard-count @S144 (`distill-shard-probe.ps1`; vế 7d/`last_sleep_at` = ghi-chú phụ) → KÊU ⇒ **🔄 AUTO chạy** `/sleep-recovery-memory-l2` (owner @S152 "vòng 1→5 auto" — 🧊 INFORM-consent superseded; vết M4: in dòng + WAL nếu skip) **+ byte-display (Item 8/M-10 S135):** khi INFORM fire → in kèm **tổng byte `agent-memory/*/archive/.md` CHƯA có `.gist.md`** (match PREFIX kỳ, đo TƯƠI `(Get-Item).Length` — 🔴 CẤM `Get-Content`-đếm, bẫy encoding E-010; baseline 17-07 kỳ `2026-07` ≈183KB/5 file [ví-dụ-lịch-sử — kỳ 2026-07 đã gist @S140→chưa-gist ~0]) → anh đặt ngưỡng byte sau, 🔴 **KHÔNG bịa số** (giữ INFORM 7-ngày — DP-5 quyền owner cục-bộ) · **🗜️ Harness-11 A/D2 (S75):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/memory-archive-gate.ps1` (DRY-RUN) → đề-xuất dồn-archive sub over-cap (A4 hysteresis 0.85 + A5 keep-floor 5 + A6 2-strike) + A7 NO-API L1-eval (pointer-resolve + byte-0-loss). Engine → [`docs/governance/harness-11-engine.md`](../../docs/governance/harness-11-engine.md). DRY-RUN báo kế-hoạch; MOVE thật do em-main (D5 AUTO semantic-null sau khi xem). · **📊 Hot-feed %-print CUỐI phiên (Harness-15-v2 §G.4, S82):** in composition Tầng-1 theo **%/4-bucket** SAU khi đã nạp/tăng trong phiên + **Headroom còn-trống** so cap role (`token_governor.tier1_hotfeed_tokens`). Đối-xứng `session-start §2.1.6` (đầu phiên). Mục-đích: anh thấy Tầng-1 phình/teo ra sao + còn trống bao nhiêu → quyết chỉnh cap. 🔴 con-số = quyền anh (chủ-dự-án); em-main chỉ báo-%, KHÔNG tự-chỉnh. · **📊 Bảng-số ngân-sách + run-loop 2-tầng (M.B/M.C — Harness-20 adap S103, [`engine §M`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/crystallized-backfill.ps1` → in BẢNG số THẬT (cap/hotload-bytes/tok-RANGE/headroom/target/backfill, live 0-hardcode) cạnh %-print. **Tầng-1 ĐO** (deterministic scripts) mỗi end = khối-số tươi (chống "khai-chạy-mà-không-chạy"); **Tầng-2 TINH-CHỈNH on-signal** (gap-mới/drift-vs-last/orphan-TĂNG/coverage-tụt → **cảnh-báo ĐỎ** + refine-in-session HOẶC carry-hi-prio nếu đứt-phiên) — KHÔNG nuốt tín-hiệu; weekly full-refine backstop. backfill default 0=OFF (owner). 🟡 M.C largely-already-met (H17-loop + %-print đã có ở dưới), khối-số = formalize. · **🧪 MFE retention — 🔄 AUTO MỖI CLOSEOUT (Harness-16 §H; owner slot (72) @S172 "OK đồng ý" — 🧊 opt-in-qua-từ-khoá `eval` RETIRED):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/mfe-eval.ps1 -Detail` **vô-điều-kiện** cuối-phiên (retention; chênh vs baseline §2.1.6 = rot trong-phiên; 🔴 `-Detail` cắm @S185 YC-019(6) — đóng E1: switch tồn tại từ đầu để "name the missing item so the reinject lane acts per-item" mà 0 call-site suốt 12 phiên ⇒ impl-fe kẹt 12/13 với mục MISS **vô danh**; từ nay reinject-lane có TÊN để hành động) → quyết-định 2-ca: **thiếu-chỗ→TĂNG budget** (anh quyết) / **rot→SẮP-XẾP-LẠI** (ưu-tiên-giá-trị). READS budget, KHÔNG ghi/auto-tune. > 🔴 **Vì sao gỡ opt-in — tiền-đề SAI đã ăn cả một nhánh lập-luận (`harness-audit` @S172):** `harness-eval` khai trục MFE **`N/A — không chạy`** và `harness-refine` fail-closed **toàn bộ lớp-① reinject = 0 + E3** *"vì MFE trắng 2 kỳ"*. `harness-audit` tự chạy thì `mfe-eval.ps1` **exit 0, bảng đủ 23 role** — tức nó **CHẠY ĐƯỢC suốt**, chỉ là **không ai gọi**. Datum bị chôn theo: **`implementer-frontend 11/13 = 85%`**, role **duy nhất** dưới 100%. ⇒ một trục tắt vì cổng-từ-khoá **đọc y hệt một trục lành**, và nó **im lặng vô-hiệu-hoá cả nấc ĐỀ-XUẤT ở dưới**. Cùng lớp `feedback_absence_looks_like_clean`. > 🔴 **Hệ-quả bắt buộc cho (k)(v):** khi MFE nay LUÔN có số, con ĐO **KHÔNG được** khai trục #18 là `N/A` nữa — thiếu số thì phải khai **`không đo được + lý do`**, không phải `N/A`. · **🔁 H17 loop-REFINE (§I, S95 — [`harness-11-engine.md §I`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)):** lệnh kèm `eval` → chạy thêm `scripts/memory-selfimprove-audit.ps1` (spec-audit CRITERIA+GAP) → áp bảng B1 **tín-hiệu→hành-động**: floor-rot→**reinject-verbatim** (ghi [`reinject-ledger.md`](../governance/reinject-ledger.md) CG-1 ≤1/N=3; đo-lại vẫn thiếu→**escalate anh** KHÔNG tự-reinject-lần-2) · repeat≥2→promote · old+valueless→archive-gate · raw→distill (`/sleep-recovery-memory-l2`). Phân-loại B3 (build-gap vs floor-rot) TRƯỚC reinject. em-main single-writer D9; loop CHỈ đề-xuất (D6). Light→skip. - **🧬 memory-triple artifact (Item 3-bis S135 — B2 vòng-3 lên CHỨC-NĂNG; 0 vai mới, 0 script mới):** khi chạy khối (c) memory-maintenance ở trên, ghi **các dòng artifact tuần-tự** (prefix `memory-triple` — đếm từ khối dưới, KHÔNG chép số vào nhãn per B1 dòng-đầu §L.b) vào session-log (`docs/changelog/sessions/`) — run-record: **3-stage** đo→đề-xuất→kiểm **+ do-record** (governance-detectors TOTAL · nhịp-nợ 4-vế, +S138): diff --git a/docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md b/docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md index 8e87730..dd2dd07 100644 --- a/docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md +++ b/docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md @@ -43,12 +43,13 @@ Dữ-liệu cũ (WAL · HANDOFF · auto-memory · migration-todos) **KHÔNG** đ | `YC-010` | "OK làm hết rồi khép trọn đi" | 2026-08-07 · S181 | đóng | **2** | `WAL` chain W5b/W3b/W6 | Khép trọn gói: W5b + W3b + phần còn lại W6 | `YC-008` | | `YC-011` | "1,2 -> làm đi, OK sau đó /session-end" | 2026-08-07 · S181 | **đóng** *(lật @S185 — stale-F8: 3/3 vế xong từ S181, treo oan 4 nhãn phiên)* | 1 | closeout S181 commit `d2918790` + `HANDOFF` segment L12 *(con-trỏ cũ "WAL next:" đã chết theo reset — gap-F2, đổi sang mốc bền)* | (1) push 42 commit · (2) cổng đồng-bộ + báo cáo cuối · rồi đóng phiên — cả 3 đã thi hành @S181 | | | `YC-012` | "nâng cap" *(🔸 trích từ `spec-…-07-08-2026.md:64`, cửa-sổ **S180**, KHÔNG bắt trực tiếp ở cửa-sổ này — khai đúng nấc)* | 2026-08-07 · S180 | đóng | 1 | `memory-budget.json` `_cap_raised_S181` | Lệnh dứt khoát nâng `hmw_width.cap` 20→30. 🔴 @S179 lead **tự thu-hẹp** chữ "OK" thành "chưa phải lệnh đổi số" — lần này không tự thu-hẹp | | -| `YC-013` | "Hiện tạo muốn cac quy trình này giống như duyệt NCC. Có thể thêm sửa xóa edit stick tương tự như duyệt NCC. Cho 2 /fable-real invest cách làm BE và Database, 1 /fable-real invest cách cấu hình giao diện front-end đúng nhất về UI lẫn giao diện, ko lệch. -> Ra các wave xử lý chi tiết nhất. cho 2 /fable-real review và tổng hợp các wave xử lý chi tiết. Cuối cùng fan-out cho Opus 5 MAX xử lý nhé." *(kèm 4 ảnh trang `approval-workflows-v2/DuyetNcc` + dialog Sửa-tại-chỗ)* | 2026-08-08 · S182 | **mở** *(code+deploy XONG — còn acceptance-mắt-anh + bookend @close rồi lật đóng; TASK → WAL)* | **2** | `runs/2026-08-08-S182-khkk-awf-mirror-ncc/` | 8 workflow "Duyệt KHKK — Nhóm 1..8" phải có ĐỦ chức năng như trang "Duyệt NCC": xem steps/cấp/NV + per-NV quyền duyệt + Sửa-tại-chỗ + Tạo-phiên-bản-mới + Ghim/Bỏ-ghim + Xoá-version + lịch-sử-versions. UI **không lệch** khuôn DuyetNcc. Pipeline anh chỉ định: 3 `/fable-real investigator-codebase` (BE · DB · FE-UI) → wave-plan chi tiết → 2 `/fable-real reviewer` → hmw fan-out **Opus 5 MAX** execute | | +| `YC-013` | "Hiện tạo muốn cac quy trình này giống như duyệt NCC. Có thể thêm sửa xóa edit stick tương tự như duyệt NCC. Cho 2 /fable-real invest cách làm BE và Database, 1 /fable-real invest cách cấu hình giao diện front-end đúng nhất về UI lẫn giao diện, ko lệch. -> Ra các wave xử lý chi tiết nhất. cho 2 /fable-real review và tổng hợp các wave xử lý chi tiết. Cuối cùng fan-out cho Opus 5 MAX xử lý nhé." *(kèm 4 ảnh trang `approval-workflows-v2/DuyetNcc` + dialog Sửa-tại-chỗ)* | 2026-08-08 · S182 | **đóng** *(acceptance mắt-anh = "Tạm OK" @S185/YC-019(1) — nấc TẠM khai đúng: anh chưa duyệt sâu, có gì bung thì mở lại bằng mã mới)* | **2** | `runs/2026-08-08-S182-khkk-awf-mirror-ncc/` | 8 workflow "Duyệt KHKK — Nhóm 1..8" phải có ĐỦ chức năng như trang "Duyệt NCC": xem steps/cấp/NV + per-NV quyền duyệt + Sửa-tại-chỗ + Tạo-phiên-bản-mới + Ghim/Bỏ-ghim + Xoá-version + lịch-sử-versions. UI **không lệch** khuôn DuyetNcc. Pipeline anh chỉ định: 3 `/fable-real investigator-codebase` (BE · DB · FE-UI) → wave-plan chi tiết → 2 `/fable-real reviewer` → hmw fan-out **Opus 5 MAX** execute | | | `YC-014` | "C — Mờ ô chưa nghe (Recommended)" *(AskUser D3 @S182 — sau khi invest phát hiện 6/9 checkbox KHKK-runtime bỏ qua)* | 2026-08-08 · S182 | đóng | 1 | `spec-khkk-awf-mirror-ncc-DRAFT.md` MỤC 3 D3 | Dialog KHKK giữ layout y khuôn; ô máy-chưa-nghe **mờ + tooltip "chưa áp dụng cho KHKK"** (tiền lệ ô Duyệt-thẳng-Cấp-cuối @K3). KHÔNG port semantics đợt này (W3 hủy); port sau thì gỡ mờ dần | | | `YC-015` | "làm nốt cho ra giao diện luôn nhé" *(qua `/tiep` @S183)* | 2026-08-08 · S183 | đóng | — | WAL chain `[x]` cicd-4-chân | Verify deploy `706134da` cho giao diện 8 panel SỐNG trên prod — 4/4 chân PASS (bundle ×2 rotate + marker + DLL 3-hit + 8-row IsActive=1 + pin-lệch 0) | **`YC-013`** | -| `YC-016` | "1 -> (c) THEO TAY CẦM PHIẾU -> OK nhé" | 2026-08-08 · S183 | **mở** *(code+deploy+verify-DLL XONG @S183, RE-verify @S185 — còn acceptance-mắt-anh, lật cùng đợt YC-013; chú-thích thêm @S185 cho đối-xứng — stale-F9)* | 1 | ship `72568f05` + WAL chain (TASK → WAL) | **Phán quyết slot (67)** treo từ S172: upload file-khi-duyệt KHKK theo TAY CẦM PHIẾU — phiếu Nháp/Trả-lại (tay người soạn) ⇒ NGƯỜI SOẠN up được; phiếu Chờ-duyệt ⇒ CHỈ NGƯỜI DUYỆT (thuộc workflow phiếu); guard ở API-layer (#82 2-tầng), kèm test. Slot (67) ĐÓNG | | +| `YC-016` | "1 -> (c) THEO TAY CẦM PHIẾU -> OK nhé" | 2026-08-08 · S183 | **đóng** *(verify-DLL @S183 + RE-verify @S185 + acceptance "Tạm OK" @S185/YC-019(1) — lật cùng đợt YC-013)* | 1 | ship `72568f05` + WAL chain (TASK → WAL) | **Phán quyết slot (67)** treo từ S172: upload file-khi-duyệt KHKK theo TAY CẦM PHIẾU — phiếu Nháp/Trả-lại (tay người soạn) ⇒ NGƯỜI SOẠN up được; phiếu Chờ-duyệt ⇒ CHỈ NGƯỜI DUYỆT (thuộc workflow phiếu); guard ở API-layer (#82 2-tầng), kèm test. Slot (67) ĐÓNG | | | `YC-017` | "AI_INFRA và /adap-apply — Cho /fable-real invest và review checklist cẩn thận sau đó cho Opus 5 MAX xử lý" *(args lệnh `/check-email` @S185)* | 2026-08-09 · S185 | **đóng** *(pipeline P1→P4 trọn @S185: 0/39 nợ per-id · 21/21 item disposition; 4 câu W phát sinh → khối CHỜ-ANH riêng, không giữ YC mở)* | 1 | `runs/2026-08-09-S185-email-adap-pipeline/implement-synthesis.md` | Kéo thư AI_INFRA CẢ 2 kênh (`outbox/se` qua check-email + `outbox/all` qua adap-apply), rồi pipeline khuôn YC-013: `/fable-real investigator-codebase` soi trạng-thái thư/adopt + dựng checklist → `/fable-real reviewer` review checklist cẩn thận → hmw fan-out **Opus 5 MAX** execute. *(Thư 08-08 đã áp trọn @S185 TRƯỚC lệnh này — pipeline chạy trên phần việc CÒN LẠI mà invest tìm ra.)* | | -| `YC-018` | "2 phần bookend và bookstart -> trong đợt adapt này AI_INFRA cũng có hướng dẫn bọn mày chạy 1 mạch hết toàn bộ ko còn pause/tiep nữa, chú ý cấu hình cái đó kỹ nhé" | 2026-08-09 · S185 | **mở** | 1 | WAL chain (TASK → WAL) | Nghi-thức 2 đầu phiên (`/session-start` bookstart + `/session-end` bookend) phải chạy **TRỌN TRONG MỘT LƯỢT** như hub kể ở thư 08-08 Phần 1b ("lượt mở phiên gần nhất chạy trọn trong một lượt duy nhất, không cần cửa tạm dừng nào chen giữa") — cấu hình luật ONE-SHOT vào 2 file lệnh, CẤM rải nghi-thức qua nhiều cửa pause/tiep, CẤM hẹn-cửa-sau. *(Đội hiểu: pause/tiep VẪN là recovery khi đứt bất-khả-kháng [limit/crash — H22 giữ nguyên]; thứ bị cấm là DÙNG chúng làm nhịp chia-chặng nghi-thức. Anh bác cách hiểu này thì em sửa.)* | | +| `YC-019` | "1 -> Tạm OK · 2 -> Role baseline + Runs · 3,4 -> giải thích · 5 -> OK kéo audit luôn giờ cứ end/start là cứ chạy · 6 -> Nợ cũ thì xử lý cho xong luôn" | 2026-08-10 · S185 | **mở** | 1 | WAL chain (TASK → WAL) | 6 phán quyết một lượt: (1) acceptance 8-panel TẠM-OK ⇒ lật YC-013/016 nấc "tạm" · (2) C-6 = NÉN `Role baseline`+`Runs` của ring2 (khuôn moved-not-cut như lead-stale) · (3)(4) em giải thích W-1..W-4 + 5 SKIP-owner, chưa phán · (5) 🔴 ĐỔI NHỊP DEEP: từ nay **mỗi bookend end/start đều chạy deep** (deep_every → 1, hết chờ nhịp 15) · (6) uỷ quyền xử TRỌN nợ cũ theo bậc-2 LT3 (chọn nhánh an toàn + khai, việc-vật-lý-của-anh thì kê rõ) | | +| `YC-018` | "2 phần bookend và bookstart -> trong đợt adapt này AI_INFRA cũng có hướng dẫn bọn mày chạy 1 mạch hết toàn bộ ko còn pause/tiep nữa, chú ý cấu hình cái đó kỹ nhé" | 2026-08-09 · S185 | **đóng** *(cấu hình land 4 site @S185 + chạy thật trọn 1 mạch bookend @close cùng đêm — nghiệm bằng vận hành)* | 1 | WAL chain (TASK → WAL) | Nghi-thức 2 đầu phiên (`/session-start` bookstart + `/session-end` bookend) phải chạy **TRỌN TRONG MỘT LƯỢT** như hub kể ở thư 08-08 Phần 1b ("lượt mở phiên gần nhất chạy trọn trong một lượt duy nhất, không cần cửa tạm dừng nào chen giữa") — cấu hình luật ONE-SHOT vào 2 file lệnh, CẤM rải nghi-thức qua nhiều cửa pause/tiep, CẤM hẹn-cửa-sau. *(Đội hiểu: pause/tiep VẪN là recovery khi đứt bất-khả-kháng [limit/crash — H22 giữ nguyên]; thứ bị cấm là DÙNG chúng làm nhịp chia-chặng nghi-thức. Anh bác cách hiểu này thì em sửa.)* | | > 🔴 **MỘT yêu-cầu, nhắc 4 lần.** Đây là dữ-liệu **TC-01** sinh ra để bắt, và nó tố-giác chính lead: hiểu sai ở `YC-002` nên anh phải nói lại 3 lần. **Ghi lại chứ không làm đẹp.** > @@ -77,10 +78,10 @@ Dữ-liệu cũ (WAL · HANDOFF · auto-memory · migration-todos) **KHÔNG** đ > Mọi thứ dưới đây là **nhãn do đội đặt**, KHÔNG phải chữ anh gõ. **CẤM nâng lên 3 khối trên.** Lý do: 61 tiêu đề `auto-memory` là nhãn-đội — đổ vào sổ là 61 mục trượt đối chiếu ngay lượt đầu (F-04 + lane C §C.5). -**Bảng `HANDOFF:10-17` — CHƯA nhập, có lý do.** Ngoại-lệ VK-5 (cho phép nhập bảng này vào khối chính) là **vế con của P2 mà anh chưa phán riêng**: anh chốt *"P2 = b"* cho trục REQUEST ⟂ TASK, không nói về VK-5. Theo **bậc 2** của luật 3 bậc vừa ban (*mơ hồ, không phá huỷ → chọn nhánh an toàn + khai*), lead chọn **KHÔNG nhập** và ghi ở đây. Anh gật VK-5 thì nhập sau, một lượt là xong. +**Bảng `HANDOFF:10-17` — KHÔNG nhập, ✅ VK-5 ĐÓNG (phán quyết THẬT của anh @S181 `owner-decisions…dot-2.md:49` "CHỐT GIỮ PHỤ LỤC" — lane-4 @S185 đo ra; S185/YC-019(6) chỉ THI HÀNH lật vết):** **GIỮ PHỤ LỤC vĩnh viễn** — bảng đó là nhãn-đội, không phải chữ anh gõ; nhập vào khối chính là vi phạm chính luật chống-bẫy-A1 của sổ. Anh bác thì nhập lại 1 lượt là xong. 🧊 lời cũ: *(vế con P2 chưa phán riêng — treo từ S181, ctx-audit @S185 cũng BÁC áp-máy-móc nhãn WAL, củng cố nhánh này)*. | Nguồn suy ra | Ở đâu | Vì sao chưa nâng lên | |---|---|---| -| bảng chờ-anh `HANDOFF:10-17` | `docs/HANDOFF.md` | VK-5 chưa được phán (xem trên) | +| bảng chờ-anh `HANDOFF:10-17` | `docs/HANDOFF.md` | ✅ VK-5 ĐÓNG @S185 — giữ phụ lục vĩnh viễn (xem trên) | | 5 câu chờ-anh gói adap | `WAL` + `_context-s-12.md` PAUSE-1 | đã được đáp @S181 — thuộc `owner-decisions`, không phải yêu-cầu mở | | 61 tiêu đề `auto-memory` | `.claude/auto-memory/` | nhãn-đội, không phải lời anh |