[CLAUDE] Docs: S152 closeout — bookend hình B trọn 2 đầu + owner (30)(31)(32) + queue memory-ops TRỌN (squash 20 wal:)
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m30s

- Owner 3-quyết: (30) JUMP để-nguyên-theo-nhịp · (31) 4 persona +NEVER-block (restart ĐÃ THOẢ) · (32) vòng 1→5 AUTO — lô consent gỡ 9 site (5 H1 + ring1-tự-bắt + 3 trio; E-013 EXT)
- Memory-ops TRỌN: A1-A4/D1/D2/R1/B-series — A7 392/392 · mfe 20/20-100% lần đầu · lead-gap drain 24.728→16.485B · strike-ledger + WARN-latch (-Ack = owner-action)
- V4 sleep AUTO đầu: 1 shard thật/16 KÊU · ring4 đầu-đời TRƯỢT-4/5 → 4 fix gist (scribe sub-ring4-close vì return-only)
- Thư model re-stamp: 59ce1d0f → 9c909007 published (G-024a) — adap-report Đính-chính @S152 + sweep 13 bề-mặt LIVE
- Bookend @close: stale 6 FLAG + gap 2 FLAG → vá 8/8; ring2 8/8 ĐẠT (4-A pin-bản-cắt → slot 33) · ring1 48Đ/5T/59-claim
- M9 13 đơn-vị diary (3 S151-deep hồi-tố) · #53 ×10-chắc → tally 60-cận-dưới + errata subject-1b85713
- Session-log 2 run= + completeness-gate 5-vòng ĐẠT · HANDOFF segment S152 (carry 3-đóng/3-mới/23-giữ; slot 33/34)

Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
pqhuy1987
2026-07-26 01:58:30 +07:00
parent 1b85713bb6
commit c2d01f0dce
96 changed files with 4334 additions and 199 deletions

View File

@ -9,7 +9,9 @@
🔴 **Sha này là KẾ-THỪA, KHÔNG tái-tính được tại SE.** File thư **không tồn tại trên đĩa repo**: `find broadcasts -name "2026-07-2[3-5]*" -type f` = **0 hit**, file mới nhất trong `broadcasts/inbox/ai_infra/``2026-07-22-ai_infra-to-se-reply-session-model-dung-ban-da-duyet.md`. Toàn bộ id + sha + cách đánh số Khoản trong report này lấy từ 3 chỗ lead đã ghi khi áp: `.claude/workflows/hmw.js:57-58` · `scripts/spawn-model-audit.ps1:96-99` · `.claude/commands/session-start.md:41`. Xem caveat (b).
🔄 **Đính-chính @S151 (2026-07-25, lead đo lại theo đề-nghị caveat (b)):** thư vắng **CẢ PHÍA HUB**`find AI_INFRA -name "*model-default-opus-5-max*"` = **0 hit**`grep -rl "59ce1d0f" AI_INFRA --include="*.md"` = **0 hit toàn hub**. ⇒ Đề-nghị (b) *"copy vào `broadcasts/inbox/ai_infra/` + stamp-verify"* **BẤT-KHẢ-THI trung thực** — không có vật để copy, KHÔNG bịa file/hash. Chuyển hướng: **hỏi hub re-publish bản gốc** (hoặc xác nhận kênh truyền = chỉ-đạo trực-tiếp owner, không phải file-broadcast) — queued thư hub @closeout S151. Mọi trích dẫn id/sha/Khoản của report GIỮ nấc **KẾ-THỪA** cho tới khi hub trả lời.
🧊 *(superseded @S152 — 2 lệnh đo trong khối này SAI THẬT, xem khối dưới; giữ verbatim làm vết)* 🔄 **Đính-chính @S151 (2026-07-25, lead đo lại theo đề-nghị caveat (b)):** thư vắng **CẢ PHÍA HUB**`find AI_INFRA -name "*model-default-opus-5-max*"` = **0 hit**`grep -rl "59ce1d0f" AI_INFRA --include="*.md"` = **0 hit toàn hub**. ⇒ Đề-nghị (b) *"copy vào `broadcasts/inbox/ai_infra/` + stamp-verify"* **BẤT-KHẢ-THI trung thực** — không có vật để copy, KHÔNG bịa file/hash. Chuyển hướng: **hỏi hub re-publish bản gốc** (hoặc xác nhận kênh truyền = chỉ-đạo trực-tiếp owner, không phải file-broadcast) — queued thư hub @closeout S151. Mọi trích dẫn id/sha/Khoản của report GIỮ nấc **KẾ-THỪA** cho tới khi hub trả lời.
🔄 **Đính-chính @S152 (2026-07-26, `lead-stale-auditor` @close FLAG-1 HIGH — đo tươi trên đĩa hub):** thư **CÓ THẬT, `status: PUBLISHED`** tại `AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` (7.299B, mtime 07-25 10:06) — 2 lệnh @S151 ở trên **sai thật khi chạy lại**: `find` = **1 hit** · `grep -rl 59ce1d0f AI_INFRA --include=*.md` = **3 hit** (MAIN-INDEX · SUMMARY-INDEX · COMMS-LEDGER — hub chưa sweep xong sổ mình, dữ-kiện kèm khi trả lời hub, KHÔNG phải FLAG SE). `content_sha256` bản published = **`9c9090073a0f…c47dc8`**; `reviewer_gate` tự khai **RE-STAMP sau bổ-sung Khoản-5 cùng ngày (G-024a)****`59ce1d0f` = sha PRE-re-stamp** (bản lead chép @S149) — hai sha không mâu-thuẫn về nội-dung, mọi trích Khoản của report **đối-chiếu được với bản published** (lead đã chạy `stamp_verify` OK @S152 BƯỚC 0.5). Nấc **KẾ-THỪA gỡ***"đã đối-chiếu bản published `9c909007`"*. Riêng phép đo **trong repo SE** (mục 1 dòng trên + caveat (b) vế `broadcasts/` SE) **vẫn đúng** — thư chưa copy về SE; copy + inbox-filing = `/adap-apply` trọn gói phiên kế.
## 2. nấc G-011
@ -61,7 +63,7 @@ Khoản 4.1 của thư `2026-07-19-Governance-goi-chot-owner-nam-khoan` mang nh
## 5. honest-caveat
- **(a) Probe là self-report, không phải metadata API.** §3.1 đọc lời tự-giới-thiệu của lane, không đọc trường `model` trong transcript. Đối chứng độc lập = `scripts/spawn-model-audit.ps1` (Section B đọc `"message":{"model":"…"}` trong `agent-*.jsonl`) — **do lead chạy SAU wave**, chưa có kết quả tại thời điểm viết. Report này **KHÔNG** claim đã có đối chứng đó.
- **(b) Thư gốc VẮNG trên đĩa ⇒ không stamp-verify được.** `broadcasts/` không có file nào ngày 07-23→07-25 (đo hôm nay). Hệ quả: (i) sha `59ce1d0f` không tái-tính được ở SE — trái với phản-xạ "hash-verify TRƯỚC khi áp"; (ii) cách đánh số Khoản (1.2 / 1.4 / 3 / 5) trong report này **kế thừa từ chú-thích của lead**, lane không đối chiếu được với bản gốc; (iii) `/adap-audit` phía hub sẽ không tìm thấy bản sao thư trong repo SE. **Đề nghị lead:** copy thư vào `broadcasts/inbox/ai_infra/` + chạy stamp-verify, rồi sửa mục 1 của report này (idempotent).
- **(b) Thư gốc VẮNG trên đĩa ⇒ không stamp-verify được.** `broadcasts/` không có file nào ngày 07-23→07-25 (đo hôm nay). Hệ quả: (i) sha `59ce1d0f` không tái-tính được ở SE — trái với phản-xạ "hash-verify TRƯỚC khi áp"; (ii) cách đánh số Khoản (1.2 / 1.4 / 3 / 5) trong report này **kế thừa từ chú-thích của lead**, lane không đối chiếu được với bản gốc; (iii) `/adap-audit` phía hub sẽ không tìm thấy bản sao thư trong repo SE. **Đề nghị lead:** copy thư vào `broadcasts/inbox/ai_infra/` + chạy stamp-verify, rồi sửa mục 1 của report này (idempotent). *(🧊 @S152: vế (i)+(ii) hết hiệu-lực — bản published tìm thấy tại hub, `stamp_verify` OK sha `9c909007`, Khoản đối-chiếu được; vế (iii) còn đúng tới khi `/adap-apply` copy về SE phiên kế — xem Đính-chính @S152 mục 1.)*
- **(c) 🔴 GHOST-WIRE ĐO ĐƯỢC — Khoản 1.4 mới ở nấc KHAI, chưa ở nấc CHẠY.** `grep -c "TIER2_LEGACY_FULL_ID" scripts/spawn-model-audit.ps1` = **1** — đúng một dòng, chính là dòng định-nghĩa `:101`; **0 nơi đọc**. Trong khi đó bộ phân-loại `:299-320` vẫn xử theo family: record resolve `claude-opus-4-8` **nằm trong** `$TIER2_FAMILY_PREFIX` (`claude-opus-`) và **khác** `$expected` (`claude-opus-5`) ⇒ rơi vào nhánh `:309-315` = `Write-Flag 'HIGH'` *alias-drift*, **cộng vào TOTAL**. Tức là hành-vi hiện tại **ngược** với ý Khoản 1.4 ("legacy bucket, đếm riêng, KHÔNG cờ drift") mà chú-thích `:97-98` tuyên bố. Hai điều làm nhẹ, phải nói cho đủ: (i) Section B **chỉ soi phiên HIỆN TẠI** (`:258`), nên record cũ không bị lôi ra; (ii) vì vậy cờ giả chỉ nổ khi **một lane trong phiên đang chạy** resolve `claude-opus-4-8` — mà đó **chính là đường outage** `session-start.md:44` bảo dùng ⇒ **không phải giả-định**. **Lane L6 KHÔNG tự sửa** (`spawn-model-audit.ps1` không thuộc tập file được giao); PROPOSE-diff để trong `sub-apply-L6.md` §4, lead áp. Lớp lỗi = ghost-wire dạng "config-key defined-but-unread" (S100).
- **(d) Chưa commit tại thời điểm viết.** 3 file ở trạng thái ` M`. Nấc `executed` ở đây = "floor đã nằm trong repo (working tree)", đúng nghĩa §C5; nếu wave S149 vì lý do gì mà không commit, nấc này **tụt**, không giữ.
- **(e) Lớp ③ chưa thể runtime-proven trong phiên này.** `session-start.md` là command `.md` — no hot-reload; BƯỚC 0.6 bản mới chỉ ăn từ phiên sau. Bất kỳ ai đọc report này **đừng** hiểu "default Opus 5 kể cả lead" đã được nghi-thức đầu phiên thực thi — nó mới ở dạng văn bản.

View File

@ -102,7 +102,8 @@ Detect by **action-signature** (NOT "AI tự phán có vi phạm không"). Scan
- **5-why (b):** (1) vá theo danh-sách người khác liệt → (2) không tự grep lại sau khi vá → (3) dùng cửa-sổ ngữ-cảnh **cố-định** thay vì **0..n** → (4) rỗng **trông y hệt** sạch (khác `grep -c` trả `0` — một con SỐ, nhìn là biết đang đếm) → (5) `h24-audit` bắt được vì nó **đọc dòng đó trong chính persona nạp vào mình** + đối-chứng đĩa = 2 nguồn.
- **fix:** vá `:25`; re-grep toàn file = 0; ghi cụm sự-cố vào chính entry này.
- **prevention/guard:** 🔴 **Luật: vá xong PHẢI tự grep lại bằng lệnh KHÁC lệnh đã dùng để tìm** (khác mẫu, khác cửa-sổ). Họ hàng đã có trong sổ: `grep -c` (dòng) vs `grep -o|wc -l` (occurrence) — nay thêm **cửa-sổ-ngữ-cảnh-cố-định**.
- **tags:** [incident-unrecorded + extraction-silent-empty / lead / error-ledger · ring2-audit.md:25 · #53 ×3 S146]
- **EXT @S152 — tái-phát lần 2, cùng-họ `ring*`, cùng hình-dạng (b):** đợt sleep-AUTO owner (32) quét 7-site trong `commands/`**sót trọn lớp `agents/`** — stale-close FLAG-4 bắt `ring4-audit.md:26/:27`; H1 liệt lô 5-site vẫn **sót site-6 `ring1-audit.md:24`** (vết núp trong ngoặc SAU câu đúng "KHÔNG consent-gate (…gật mới chạy)") — `ring1-close` tự bắt **trong persona chính mình** bằng mồi KHÁC ("gật mới chạy"); lead grep cùng-lớp ra thêm 3 site trio-persona (`harness-eval.md:4` description · `harness-refine.md:58` · `harness-audit.md:50` vế "First-run chờ consent") ⇒ **lô cuối 9 site** (+2 vết ring2 đã vá đúng từ trước). Guard siết thêm: **sweep theo LỚP-file (commands + agents + skills), đừng theo danh-sách-site người khác liệt; mồi grep ≥2 biến-thể** ("consent" · "anh gật" · "gật mới chạy").
- **tags:** [incident-unrecorded + extraction-silent-empty / lead / error-ledger · ring2-audit.md:25 · #53 ×3 S146 · EXT-S152 lô-9-site ring1-audit.md:24]
### E-012 — AS-16 bằng-chứng-tự-huỷ-sau-squash: 7 adap-report + 1 email hub neo vào sha `wal:` chưa-push, closeout-squash phá đúng sha đó (S143, reviewer-gate độc-lập bắt SAU khi thư đã gửi)
- **rule (AS-16 NEW):** artifact OUTWARD phải cite **commit SẼ SỐNG sau squash**, và phải qua `git status --porcelain` **TRƯỚC** khi stamp. Vi-phạm nền: `/adap-report` §3 *"evidence: commit-sha · file path · byte/dòng (đo THẬT)"* — đo thật nhưng **neo vào con-trỏ sắp chết**; và `/send-email` 6c selftest-stamp chỉ kiểm **hash khớp thân-thư**, KHÔNG kiểm **thân-thư có còn đúng sự-thật** lúc phát.

View File

@ -1,6 +1,6 @@
# FABLE-REAL RUNBOOK — vận hành engine-đắt per-invocation (H21 S110; gốc H19 thật/ảo 2 vị-trí)
> ⚠️ **H21 adopt S110 (2026-07-11):** mode-marker + 2-vai-mặc-định **RETIRED** → **per-invocation** — engine-đắt chỉ chạy trong lượt anh gõ `/fable-real`\|`/fable-clone <vai> <đề-bài>`; vai anh gán đích-danh; mỗi run sinh **spec-file 3-mục** (engine propose → lead verify+ghi → worker theo spec). Các mục marker/`$mode` dưới = 🧊 lịch-sử H19 (giữ nguyên văn); biến-đọc MỚI = **INVOCATION**{lệnh, vai, đề-bài} từ chính lượt lệnh (§2.1-bis). *🔄 Neo model @S151: **default MỌI vị trí (kể cả lead) = Opus 5 MAX** (thư `59ce1d0f` @S149); cao hơn = anh `/model` đầu phiên hoặc chính lệnh engine-đắt — 🧊 neo MTv3 "owner-choice per-session {Fable|Opus 4.8}" cũ = superseded-VALUE, cấu trúc giữ.*
> ⚠️ **H21 adopt S110 (2026-07-11):** mode-marker + 2-vai-mặc-định **RETIRED** → **per-invocation** — engine-đắt chỉ chạy trong lượt anh gõ `/fable-real`\|`/fable-clone <vai> <đề-bài>`; vai anh gán đích-danh; mỗi run sinh **spec-file 3-mục** (engine propose → lead verify+ghi → worker theo spec). Các mục marker/`$mode` dưới = 🧊 lịch-sử H19 (giữ nguyên văn); biến-đọc MỚI = **INVOCATION**{lệnh, vai, đề-bài} từ chính lượt lệnh (§2.1-bis). *🔄 Neo model @S151: **default MỌI vị trí (kể cả lead) = Opus 5 MAX** (thư `9c909007` @S149 (re-stamp 07-25 G-024a; pre `59ce1d0f`)); cao hơn = anh `/model` đầu phiên hoặc chính lệnh engine-đắt — 🧊 neo MTv3 "owner-choice per-session {Fable|Opus 4.8}" cũ = superseded-VALUE, cấu trúc giữ.*
> **Tầng:** RUNBOOK thi-hành ("cách bấm nút"). **LUẬT** = engine [`harness-11-engine.md` PHẦN K](harness-11-engine.md) (K.A ánh-xạ vai · K.B 2-mode 🧊 · K.C 3 GAP-guard · K.D 3 floor-point · **K.E per-invocation H21**) + RC-mark `RC-pqhuy1987-03-07-2026-17-46-35` ([`ACTIVE-MARKS.md`](../../.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md)). **B1: file này TRỎ canonical, KHÔNG copy luật.**
> **Sinh S108 (2026-07-10), anh yêu cầu "plan cụ thể hàm/biến/checklist → ra file":** draft 4-section bởi 4 worker Opus 4.8 Max (HMW mode-A `wf_2f85b3f6-3dc`, role-less tier-2 — đúng phân-tầng "đám Opus xử lý") → em-main assemble + sửa 8 stale-runtime-claim (6 đợt-assemble + 2 reviewer-catch §3.5/§4.3) (worker tin comment `hmw.js:31` snapshot cũ "Fable suspended" — S108 thật ra Fable UP) → **Fable-real review 2-đầu-khác-trục** (first-real-run dogfood §5.5, verdict điền form).
@ -87,7 +87,7 @@ Rule gitignore neo tại **`.gitignore:92`** (`.claude/fable-real-mode.on`), đ
|---|---|---|---|---|
| 1 | 🧊 **marker-state** (H19 retired) | boolean (file tồn-tại?) | `.claude/fable-real-mode.on` · reader `session-start.md:29` | 🧊 CÓ=real · VẮNG=clone(default) — retired H21 |
| 1b | **$engine** (H21) | enum `{real-single, clone-ensemble}` | derive từ TÊN LỆNH lượt này (`/fable-real`\|`/fable-clone`) — KHÔNG file-state (INVOCATION §2.1-bis) | thay marker-state; INVOCATION-derived, 0 persist |
| 2 | **lead-runtime** | enum `{Fable-5-1M · Opus-4.8-1M}` | **BƯỚC 0.6 probe** `session-start.md:35-37` (`/model` resolve / spawn-test) | **per-session probe; default = Opus 5 MAX (`59ce1d0f` @S149)** (🧊 MTv3 "owner-choice CHÍNH" superseded-VALUE; anh `/model` đổi bất kỳ lúc nào — quyền tuyệt đối, 0 caveat/0 revert-nghĩa-vụ) + outage-path PHỤ (H5); KHÔNG tin note phiên trước, KHÔNG steady-state |
| 2 | **lead-runtime** | enum `{Fable-5-1M · Opus-4.8-1M}` | **BƯỚC 0.6 probe** `session-start.md:35-37` (`/model` resolve / spawn-test) | **per-session probe; default = Opus 5 MAX (`9c909007` @S149 (re-stamp 07-25 G-024a; pre `59ce1d0f`))** (🧊 MTv3 "owner-choice CHÍNH" superseded-VALUE; anh `/model` đổi bất kỳ lúc nào — quyền tuyệt đối, 0 caveat/0 revert-nghĩa-vụ) + outage-path PHỤ (H5); KHÔNG tin note phiên trước, KHÔNG steady-state |
| 3 | **tier** (per-task) | `'fable' \| 'opus' \| undefined` | `hmw.js:18` (field taskList) + `resolveModel hmw.js:38` | `undefined`=inherit top-tier (clone mặc-định) · `'opus'`=pin tier-2 sweep/cost · `'fable'`=nâng lead-tier **CHỈ trong lượt lệnh engine-đắt anh gõ** (H21 — lead KHÔNG tự ý) |
| 4 | **checkpointApproved** | boolean | `hmw.js:77-79` (THROW nếu ≠true) | em-main set `true` SAU khi BÁO {số agent·vai·task} @inform → fan-out |
| 5 | **taskList[]** | `Array<{role,label,prompt,tier?}>` | `hmw.js:18` + `:71-72` (bắt buộc, non-empty) | mảng lane; **clone = N item CÙNG 1 role** |
@ -162,7 +162,7 @@ Nguồn: `harness-11-engine.md §K.C:327-330`. Pin để stamp CÓ NGHĨA (khôn
### 2.5 — Decision-matrix: KHI NÀO real vs clone
**Cổng vào (K.D 3 floor-point `RC-pqhuy1987-03-07-2026-17-46-35`, `harness-11:332` / `ACTIVE-MARKS.md`):** (1) **lead = DEFAULT Opus 5 MAX (thư `59ce1d0f` @S149; cao hơn = anh `/model` · lệnh engine-đắt — 🧊 MTv3 superseded-VALUE @S151-sweep); CẤM Sonnet/Haiku-class ghế lead** · (2) **top-model deep-run CHỈ trong lượt lệnh engine-đắt anh gõ kèm vai (H21)** · (3) **mọi vai khác giữ mặc-định**. 🧊 *(văn K.D gốc: "lead LUÔN top-model — KHÔNG đụng · CHỈ 2 vị-trí phán-quyết chạm top-model, CHỈ real do anh gõ" — superseded model-tier-v3 + H21 per-invocation; giữ ý-nghĩa neo RC-mark.)*
**Cổng vào (K.D 3 floor-point `RC-pqhuy1987-03-07-2026-17-46-35`, `harness-11:332` / `ACTIVE-MARKS.md`):** (1) **lead = DEFAULT Opus 5 MAX (thư `9c909007` @S149 (re-stamp 07-25 G-024a; pre `59ce1d0f`); cao hơn = anh `/model` · lệnh engine-đắt — 🧊 MTv3 superseded-VALUE @S151-sweep); CẤM Sonnet/Haiku-class ghế lead** · (2) **top-model deep-run CHỈ trong lượt lệnh engine-đắt anh gõ kèm vai (H21)** · (3) **mọi vai khác giữ mặc-định**. 🧊 *(văn K.D gốc: "lead LUÔN top-model — KHÔNG đụng · CHỈ 2 vị-trí phán-quyết chạm top-model, CHỈ real do anh gõ" — superseded model-tier-v3 + H21 per-invocation; giữ ý-nghĩa neo RC-mark.)*
**4 câu hỏi lọc (H21 per-invocation):**
1. **Anh có gõ lệnh engine-đắt lượt này?** (`/fable-real|/fable-clone <vai> <đề-bài>`). KHÔNG → **thoát** (gate/verify thường ngày = sub thường qua workflow chuẩn — KHÔNG phải engine-đắt; lead không tự ý gọi).
@ -480,7 +480,7 @@ args = {
### 4.8 — K.D 3 floor-point RC-stamped (governance neo — `RC-pqhuy1987-03-07-2026-17-46-35`, `ACTIVE-MARKS.md`)
(1) **lead = DEFAULT Opus 5 MAX (thư `59ce1d0f` @S149; cao hơn = anh `/model` · lệnh engine-đắt — 🧊 MTv3 superseded-VALUE @S151-sweep); CẤM Sonnet/Haiku-class ghế lead** — lane này KHÔNG đụng lead · (2) **top-model deep-run CHỈ trong lượt lệnh engine-đắt anh gõ kèm vai (H21)**`reviewer`+`investigator-codebase` (khi anh gán) · (3) mọi vai khác giữ default. 🧊 *(văn K.D gốc: "lead LUÔN top-model · CHỈ reviewer+investigator-codebase chạm top-model chế-độ THẬT, CHỈ khi anh gõ /fable-real" — superseded model-tier-v3 + H21.)* ⚠️ **Nấc runtime tùy phiên** (`§K.D:332` viết lúc outage): Fable DOWN → point-2 vacuously-met (0 delta). **Fable UP** (vd S108) → point-2 = **grant THẬT** (real=Fable-deep ⟂ clone=Opus-ensemble tách bạch — phân-tầng sống). Stamp trung-thực theo probe từng phiên.
(1) **lead = DEFAULT Opus 5 MAX (thư `9c909007` @S149 (re-stamp 07-25 G-024a; pre `59ce1d0f`); cao hơn = anh `/model` · lệnh engine-đắt — 🧊 MTv3 superseded-VALUE @S151-sweep); CẤM Sonnet/Haiku-class ghế lead** — lane này KHÔNG đụng lead · (2) **top-model deep-run CHỈ trong lượt lệnh engine-đắt anh gõ kèm vai (H21)**`reviewer`+`investigator-codebase` (khi anh gán) · (3) mọi vai khác giữ default. 🧊 *(văn K.D gốc: "lead LUÔN top-model · CHỈ reviewer+investigator-codebase chạm top-model chế-độ THẬT, CHỈ khi anh gõ /fable-real" — superseded model-tier-v3 + H21.)* ⚠️ **Nấc runtime tùy phiên** (`§K.D:332` viết lúc outage): Fable DOWN → point-2 vacuously-met (0 delta). **Fable UP** (vd S108) → point-2 = **grant THẬT** (real=Fable-deep ⟂ clone=Opus-ensemble tách bạch — phân-tầng sống). Stamp trung-thực theo probe từng phiên.
## 5. MASTER CHECKLIST + ACCEPTANCE + DOGFOOD