[CLAUDE] Docs: S152 closeout — bookend hình B trọn 2 đầu + owner (30)(31)(32) + queue memory-ops TRỌN (squash 20 wal:)
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m30s
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m30s
- Owner 3-quyết: (30) JUMP để-nguyên-theo-nhịp · (31) 4 persona +NEVER-block (restart ĐÃ THOẢ) · (32) vòng 1→5 AUTO — lô consent gỡ 9 site (5 H1 + ring1-tự-bắt + 3 trio; E-013 EXT) - Memory-ops TRỌN: A1-A4/D1/D2/R1/B-series — A7 392/392 · mfe 20/20-100% lần đầu · lead-gap drain 24.728→16.485B · strike-ledger + WARN-latch (-Ack = owner-action) - V4 sleep AUTO đầu: 1 shard thật/16 KÊU · ring4 đầu-đời TRƯỢT-4/5 → 4 fix gist (scribe sub-ring4-close vì return-only) - Thư model re-stamp: 59ce1d0f → 9c909007 published (G-024a) — adap-report Đính-chính @S152 + sweep 13 bề-mặt LIVE - Bookend @close: stale 6 FLAG + gap 2 FLAG → vá 8/8; ring2 8/8 ĐẠT (4-A pin-bản-cắt → slot 33) · ring1 48Đ/5T/59-claim - M9 13 đơn-vị diary (3 S151-deep hồi-tố) · #53 ×10-chắc → tally 60-cận-dưới + errata subject-1b85713 - Session-log 2 run= + completeness-gate 5-vòng ĐẠT · HANDOFF segment S152 (carry 3-đóng/3-mới/23-giữ; slot 33/34) Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -2,10 +2,15 @@
|
||||
|
||||
> **Tiering rule (S40):** giữ **2-3 session gần nhất**. Cũ hơn → `docs/changelog/sessions/`. Full brief history pre-S40 → `docs/_archive/HANDOFF-preS40-fullhistory.md`.
|
||||
|
||||
**🆕 Last updated:** 2026-07-25 tối (**S151** — phiên-logic 4, 1 cửa-sổ: **bootstrap chuẩn + bookend @open hình B lượt đầu + TRIO vòng-AUTO đầu + sửa 3 máy sống**. ① Bookend @open 6-vai: cặp H24 8 FLAG [gap FLAG-1 **HIGH**: detector carry-age chết im do segment-cut văn-xuôi] → ring2 **8/8 ĐẠT** (re-implement Python xác nhận) · H1 8-finding (**F-6 BÁC MÁY**: flag #111 = dương-giả C1 nhánh no-#) · H2 GATE-PASS CLEAN · ring1 33Đ/3T (bắt orphan `S144-bootstrap` + skill ef-core thiếu Mig 67 — cả hai đã đóng @S151). ② **Trio vòng-2 = vòng AUTO đầu** — anh chốt trong-turn *"tao muốn có 1 vòng auto giữa 2 phiên bookend"* ⇒ **codified** `session-start §2.1.9(a)` (canonical) + `session-end §L.b(k)(i)` (trỏ); eval MIXED 12-signal (nặng nhất S1: cicd l2_index **110,5% cap, 0 consumer đọc cap** = ghost-wire) · refine 9-action/6-BÁC · audit 37Đ/3T **re-chạy 6 instrument BYTE-IDENTICAL**; spawn-probe trio 3/3 SỐNG. ③ **#27 3-fix** fault-inject 19-ca + live: tick 2-shape (hết fail-loud mỗi-phiên-sau-bookend) · #111-giả chết · **carry-age HỒI SINH** streak thật 7/9/12 (TOTAL 44→46 = −1giả+3thật). ④ Batch doc-fix 11 chỗ + #14 (ô canonical = **default Opus 5 MAX**, Fable = `/model` đầu phiên hoặc `/fable-real` — lời anh) + tick TAY squash-benign counter 25. **#53 ×5/6 wave — chết ĐÚNG write-boundary; trio return-only 3/3 CLEAN = counter-datum; tally chốt 50** + **AS-17/E-013 skeleton-ruột-rỗng 2-strike → guard promote**. Thư `59ce1d0f` vắng CẢ HUB (0-hit) → chuyển hướng hỏi hub re-publish. Governance-only: 0 prod-code/0 mig, test 532, bundle FROZEN. → log `2026-07-25-1930-S151-bootstrap-trio-auto-fixes.md`)
|
||||
**🆕 Last updated:** 2026-07-26 rạng sáng (**S152** — phiên-logic 5, 2 cửa-sổ nối `/pause`+`/tiep` [CLI-restart do máy treo, anh xác nhận]: **bookend hình B trọn 2 đầu + owner 3-quyết (30)(31)(32) + queue memory-ops TRỌN + V4-sleep AUTO đầu + ring4 đầu-đời + thư model re-stamp `9c909007`**). Governance-only, 0 prod-code (git-diff src/tests/fe = rỗng, test 532 giữ). Chi tiết = `docs/STATUS.md` dòng CURRENT + log `changelog/sessions/2026-07-26-0200-S152-bookend-memops-close.md`. ⭐ Bài đắt nhất phiên: **pin-bản-cắt** (ring2 4-A — file ghi-từng-finding LUÔN hợp-lệ giữa chừng, lead pin 16.911B của file 30.195B mất 3 FLAG, tally thoát NHỜ MAY) + **sweep-theo-LỚP-file** (lô consent 5-site → 9-site sau khi ring1 tự bắt trong persona mình + lead grep cùng-lớp trio; E-013 EXT).
|
||||
**Carry @S152 (nghi-thức (iv) — đủ MỌI slug):** 🆕 MỚI: `[carry:adap-apply-2-thu]` *(2 thư fan-out 07-25 ĐÃ VỀ + stamp-verify OK @BƯỚC 0.5: ① `2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` sha published **`9c909007`** — SE ĐÃ compliant, adap-report đã Đính-chính @S152; ② `2026-07-25-Governance-pause-tiep-upgrade-vong-ctx.md` sha **`0df10df4`** — sàn 7-khoản soft-memory, adopt-wave phiên kế. Việc `/adap-apply` trọn gói: copy inbox + filing + adopt thư-② + report)* · `[carry:h24-end-total-line]` *(→ slot (33))* · `[carry:ring4-write-lane]` *(→ slot (34))*. ✅ ĐÓNG @S152: `[carry:memory-ops-refine-queue]` *(queue TRỌN: A1-A4·D1·D2·R1·B-series; A7 392/392 · mfe 20/20-100%)* · `[carry:hub-republish-59ce1d0f]` *(thư VỀ dạng re-stamp — không xin nữa, kế-nhiệm = adap-apply-2-thu)* · `[carry:jump-dai-frozen]` *(owner (30) để-nguyên-theo-nhịp; frozen=False; deep kế ~counter 40)*. GIỮ re-stamp 23 slug *(re-verify @S152: phiên governance-only, `git diff origin/main..HEAD -- src/ tests/ fe-admin/ fe-user/` = RỖNG ⇒ nhóm product/UAT 0 đổi trạng-thái; annotation chi tiết = dòng Carry kỳ S151 bên dưới — con-trỏ, không chép để tránh drift)*: `account-trung` · `binh-le-decision` · `bookend-5-5` · `bvaau` · `carry-age-vacuous` · `context-stock` · `eval-thamquyen` · `g011-token-fork` · `hook-vs-budget-cap` (12↑) · `hub-review-wave-1807` · `meld-forward-unmeasured` · `pe-phanquyen` · `pull-warn-threshold` · `session-model-adopt` · `tham-sau-6-ca` · `tiep-window-crash` · `tools-whitelist-no-teeth` · `tra-bui-relogin` · `uat-s117` · `uat-s133-budget-freeze` (9↑) · `uat-s134-luyke` (7↑) · `underfill-mau-so` · `veto-window-s149`.
|
||||
**🔴 NEXT anh @S152 (slot cũ GIỮ CHỖ — (4)…(29) mở còn lại đọc kỳ S151 dòng dưới, KHÔNG chép):** ~~(30)~~ ✅ ĐÓNG (JUMP để-nguyên-theo-nhịp) · **(26) BỔ VẾ B6 @S152:** config `harness_floor._owner_override_note` tự khai reserve-100K **not-subtracted** + "separate change" ⇒ đây là **owner-hook đúng nghĩa** (thiếu đúng cái config CHỈ TÊN, KHÔNG phải "lỗi không-trừ" — khung ring2): anh chốt CÓ trừ 100K khỏi budget hay giữ nguyên? · **(29)** 3 carry-age 12/9/7 (`hook-vs-budget-cap`·`uat-s133`·`uat-s134`) — xử hay gia-hạn? · **(33) 🆕** đề-xuất ring2 (4-A): sub-file H24 kết bằng dòng chốt `<!-- END sub-<vai>-<S> · TOTAL=<n> FLAG -->`, lead CHỈ nhận pin khi `grep -c '^## FLAG-'` == TOTAL — chặn lớp pin-bản-cắt; chạm nghi-thức H24 ⇒ cần anh duyệt · **(34) 🆕** `ring4-audit` đang return-only ⇒ verdict bốc hơi nếu lead quên scribe (suýt xảy @S152, gap-close G-F1) — cho vai ghi-đĩa như 2 ring kia? (sửa agent-spec = quyền anh).
|
||||
**NEXT em @S152 (phiên kế):** ① `/adap-apply` trọn `[carry:adap-apply-2-thu]` (copy inbox + stamp-verify + filing + adopt-wave thư-② 7-khoản + report — pull-marker sẽ bump, vế-4 NHIP-NO hết treo 4-ngày) ② áp luật **turf-handoff** (ring2 @open đề, lead tự-áp được): 2 vai song-song đẻ finding chồng-turf ⇒ "→ **lead chuyển phiên sau**", KHÔNG ghi "→ vai X" (vai kia có thể đã đóng file — chính là khe M-1 tally-#53 lọt) ③ B5 trục-tuổi gist (chờ owner-số) + B7 +3 row ring & monthly drift-audit **2026-08-01** ④ F3/F4 thước-gate-sau áp từ lượt tới (verbatim-verify = `git diff --quiet` · distill-gen so VALUE · MISS-claim = 2-công-cụ 2-phía) ⑤ thước H2 kỳ sau (ring1 BROKE-2/3): stray đo "mọi `.claude` depth>1" chạy ở bước CHỐT + corruption quét TRỌN `.claude/` gồm run-folder cũ, baseline 10 hit/8 file ⑥ khi UAT nối lại: đọc kỳ S151 NEXT-em ④⑤ (product carries).
|
||||
|
||||
**Last updated (kỳ S151):** 2026-07-25 tối (**S151** — phiên-logic 4, 1 cửa-sổ: **bootstrap chuẩn + bookend @open hình B lượt đầu + TRIO vòng-AUTO đầu + sửa 3 máy sống**. ① Bookend @open 6-vai: cặp H24 8 FLAG [gap FLAG-1 **HIGH**: detector carry-age chết im do segment-cut văn-xuôi] → ring2 **8/8 ĐẠT** (re-implement Python xác nhận) · H1 8-finding (**F-6 BÁC MÁY**: flag #111 = dương-giả C1 nhánh no-#) · H2 GATE-PASS CLEAN · ring1 33Đ/3T (bắt orphan `S144-bootstrap` + skill ef-core thiếu Mig 67 — cả hai đã đóng @S151). ② **Trio vòng-2 = vòng AUTO đầu** — anh chốt trong-turn *"tao muốn có 1 vòng auto giữa 2 phiên bookend"* ⇒ **codified** `session-start §2.1.9(a)` (canonical) + `session-end §L.b(k)(i)` (trỏ); eval MIXED 12-signal (nặng nhất S1: cicd l2_index **110,5% cap, 0 consumer đọc cap** = ghost-wire) · refine 9-action/6-BÁC · audit 37Đ/3T **re-chạy 6 instrument BYTE-IDENTICAL**; spawn-probe trio 3/3 SỐNG. ③ **#27 3-fix** fault-inject 19-ca + live: tick 2-shape (hết fail-loud mỗi-phiên-sau-bookend) · #111-giả chết · **carry-age HỒI SINH** streak thật 7/9/12 (TOTAL 44→46 = −1giả+3thật). ④ Batch doc-fix 11 chỗ + #14 (ô canonical = **default Opus 5 MAX**, Fable = `/model` đầu phiên hoặc `/fable-real` — lời anh) + tick TAY squash-benign counter 25. **#53 ×5/6 wave — chết ĐÚNG write-boundary; trio return-only 3/3 CLEAN = counter-datum; tally chốt 50** + **AS-17/E-013 skeleton-ruột-rỗng 2-strike → guard promote**. Thư `59ce1d0f` vắng CẢ HUB (0-hit) → chuyển hướng hỏi hub re-publish. Governance-only: 0 prod-code/0 mig, test 532, bundle FROZEN. → log `2026-07-25-1930-S151-bootstrap-trio-auto-fixes.md`)
|
||||
**Carry MỞ re-stamp @S151 (nghi-thức (iv) — đủ MỌI slug còn mở):** `[carry:carry-age-vacuous]` *(máy nay SỐNG lại — anh xem đóng?)* `[carry:hook-vs-budget-cap]` *(S151: lead-gap 24.7K = 96,6% cap SAU M9-append — A1 drain GẤP đầu phiên kế)* `[carry:uat-s117]` `[carry:pe-phanquyen]` `[carry:bvaau]` `[carry:binh-le-decision]` `[carry:tra-bui-relogin]` `[carry:account-trung]` `[carry:uat-s133-budget-freeze]` `[carry:uat-s134-luyke]` `[carry:tools-whitelist-no-teeth]` `[carry:pull-warn-threshold]` `[carry:session-model-adopt]` `[carry:hub-review-wave-1807]` `[carry:context-stock]` `[carry:tiep-window-crash]` `[carry:meld-forward-unmeasured]` `[carry:bookend-5-5]` *(S151: V1+V2+V3 đều đã chạy THẬT cả vòng-đo lẫn vòng-KIỂM; còn V4 chờ lượt nén)* `[carry:jump-dai-frozen]` *(đang xử @close S151 — deep + reset-có-bằng-chứng per anh #21; kết quả xem log)* `[carry:eval-thamquyen]` `[carry:tham-sau-6-ca]` `[carry:g011-token-fork]` `[carry:veto-window-s149]` `[carry:underfill-mau-so]` **+ 2 MỚI @S151:** `[carry:memory-ops-refine-queue]` *(9 action refine + bàn-giao B1-B5/B8 — anh đồng ý chạy đầu phiên kế; thứ tự A2(harvest)→A3 · B2+`:252`→D1 · A1 GẤP)* `[carry:hub-republish-59ce1d0f]` *(thư hub xin bản gốc / xác nhận kênh truyền)*. **2 arc ĐÓNG** [① hội-tụ-bookend: rename 5 vai ratify + 4 máy PS1 `session-scaffold`/`session-counter-tick`/`h24-signal-write`/`closeout-sentinel` + C9–C12 + hình B · ② adap-backlog: **23/23 report** + probe `tier:'opus'`→`claude-opus-5[1m]` khép + thư GẤP `59ce1d0f` default fleet → **Opus 5 MAX**; lead phiên = **Fable 5** anh `/model`] + **BOOKEND LƯỢT ĐẦU end-to-end @S150**: wave 6 vai (4 đo + 2 KIỂM) → **20 FLAG disposition từng-dòng** trong session-log (16 vá tại chỗ, 4 lên slot owner) · ring1 **31/34-ĐẠT** (3 TRƯỢT = lỗi neo/quy-nguồn H1) · ring2 **10/10-ĐẠT** + M-1 `view-stale-role-desc` FLAG-sót (2 con-đo cùng sót, con KIỂM bắt = thách-CLEAN ăn thật) · khoá `_frozen_until_owner` **CẮM trước signal-write**, hành-vi `frozen-held` in thật · tick CLEAN ×2 → counter **24** · **#53 ×12 phiên-logic** (S150: 7/7 first-return garble, sub-file cứu 100%) → tally derive-from-body chốt **45** + sub-class `ngược-#53`/`skeleton-ruột-rỗng` ⇒ *"ghi-đĩa-trong-lúc-làm = CẦN, KHÔNG ĐỦ"* · M3 first-live bug `$PSScriptRoot` param-default vá+guard. 🔴 **JUMP dải RỘNG RA** {gap-owner-specifics **5** · gap-decision-sunk **4** · gap-carry-dropped **4** · view-stale-status **3**} + view-residual-asym∈{1,4} — FROZEN chờ anh **#21**. Governance-only: 0 prod-code/0 mig, test 532 giữ, bundle FROZEN. → log `2026-07-25-1200-S149-S150-closeout-bookend-first-run.md`)
|
||||
**🔴 NEXT anh (đánh số — trả lời bằng số; slot cũ GIỮ CHỖ, cấm tái-dụng):** ~~(12)~~ ✅ **ĐÓNG @S151** — anh chốt trio **AUTO 1 vòng/phiên giữa 2 bookend** (codified 2 file lệnh; vòng đầu chạy chính S151) · ~~(14)~~ ✅ **ĐÓNG @S151** — ô canonical §Sub-agents = **default Opus 5 MAX** + ghi chú *"cần Fable → `/model` đầu phiên hoặc `/fable-real`"* (lời anh, đã sửa STATUS) · ~~(27)~~ ✅ **ĐÓNG @S151** — gói sửa-máy 3-fix land + fault-inject 19-ca + live-verify *(đính chính sổ: lúc anh nói "đã fix xong rồi, thấy chạy rồi" thì chưa — cái anh thấy là workaround TAY; fix thật land SAU khi anh gật trong cùng phiên)* · **(21)** dải JUMP — anh đã chốt *"kéo deep 1 lần rồi reset-có-bằng-chứng"* ⇒ **đã thực thi @close S151**, kết quả + counts sau reset → session-log S151 + `.session-counter.json` · **(4)(5)** 2 UAT script (lũy-kế S134 · freeze-NS S133) — anh chốt "để đó" chờ production · **(6)** D1 nháp-không-cộng-tiền — giữ · **(13)** UAT nghiệm-thu fix S147 — chưa có tin · **(7)-(11) · (15)-(20) · (22)-(26)** giữ nguyên (chi tiết ở segment S149-S150 dưới) · **(28) 🆕** carry `carry-age-vacuous`: máy đã **SỐNG LẠI** @S151 (in được streak thật) — anh xem ĐÓNG carry đó? · **(29) 🆕** 3 carry già máy vừa bắt lại (uat-s134-luyke streak **8** · uat-s133-budget-freeze **10** · hook-vs-budget-cap **13** — số tươi @close S151, segment mới +1; số 7/9/12 là lúc đo @giữa-phiên) — close-sweep hay giữ tiếp?
|
||||
**NEXT em (phiên kế):** ① `[carry:memory-ops-refine-queue]` chạy ĐẦU phiên — **A1 GẤP** (diary lead-gap 24.728B = 96,6% cap sau M9-append; drain + dựng _INDEX, moved-not-cut md5) → A2 4×`_INDEX` (spec neo `:284`/`:247`/`:279`; harvest TRƯỚC) → A3 harvest→17,1K → A4 fd 5-pointer substring → D2 phép-thử-rẻ cặp#1 (đã phủ ⇒ DỪNG cả D2, báo dương-giả) → D1 gist-of-index cicd (acceptance KÉP: <20480 VÀ A7 ≥101/≥101/0) → R1 6-item 5-vai (CẤM rắc từ-khoá) → B1 wire cap `l2_index` (ghost-wire 0-consumer) + B2 A7 N/A-khi-0-token **+ BẮT BUỘC sửa kèm `:252`** + B4 history[] cho `.mfe-state.json` + B5 máy trục-tuổi (số = owner) + **B10 (ring2-deep @S151):** `h24-signal-write.ps1` thêm fail-loud `|counts| ≠ |flag_classes|` + bảo-toàn key-0 khi re-serialize (`gap-underfill` có mặt mà CHƯA răng — một lần re-serialize là rơi lại) · ② `/send-email` hub xin re-publish `59ce1d0f` hoặc xác nhận kênh truyền `[carry:hub-republish-59ce1d0f]` · ③ monthly combined audit **2026-08-01** + full re-sync `measured` block — **PHẢI thêm 3 row ring** (B7, không thì coverage đứng 85% mãi) · ④ theo dõi: counter-datum trio-return-only-CLEAN (n=3) · guard AS-17 hiệu lực · tick script sau fix chạy máy được chưa (phiên kế là lần live đầu của đường write-mới trên repo thật) · ⑤ chore nhỏ: emoji 🔸 `governance-detectors.ps1:1607` comment-only (pre-existing, vi phạm #30 vô hại — vá khi tiện).
|
||||
**🔴 NEXT anh (đánh số — trả lời bằng số; slot cũ GIỮ CHỖ, cấm tái-dụng):** ~~(12)~~ ✅ **ĐÓNG @S151** — anh chốt trio **AUTO 1 vòng/phiên giữa 2 bookend** (codified 2 file lệnh; vòng đầu chạy chính S151) · ~~(14)~~ ✅ **ĐÓNG @S151** — ô canonical §Sub-agents = **default Opus 5 MAX** + ghi chú *"cần Fable → `/model` đầu phiên hoặc `/fable-real`"* (lời anh, đã sửa STATUS) · ~~(27)~~ ✅ **ĐÓNG @S151** — gói sửa-máy 3-fix land + fault-inject 19-ca + live-verify *(đính chính sổ: lúc anh nói "đã fix xong rồi, thấy chạy rồi" thì chưa — cái anh thấy là workaround TAY; fix thật land SAU khi anh gật trong cùng phiên)* · **(21)** dải JUMP — anh đã chốt *"kéo deep 1 lần rồi reset-có-bằng-chứng"* ⇒ **đã thực thi @close S151**, kết quả + counts sau reset → session-log S151 + `.session-counter.json` · **(4)(5)** 2 UAT script (lũy-kế S134 · freeze-NS S133) — anh chốt "để đó" chờ production · **(6)** D1 nháp-không-cộng-tiền — giữ · **(13)** UAT nghiệm-thu fix S147 — chưa có tin · **(7)-(11) · (15)-(20) · (22)-(26)** giữ nguyên (chi tiết ở segment S149-S150 dưới) · **(28) 🆕** carry `carry-age-vacuous`: máy đã **SỐNG LẠI** @S151 (in được streak thật) — anh xem ĐÓNG carry đó? · **(29) 🆕** 3 carry già máy vừa bắt lại (uat-s134-luyke streak **7** · uat-s133-budget-freeze **9** · hook-vs-budget-cap **12** — máy H24-2 đo tươi @S152, ring2 re-implement CONFIRMED; 🔴 bộ "8/10/13" cũ KHÔNG tồn tại ở thước nào — streak đếm carry-line, CHỈ tăng khi thêm anchor `**NEXT`, dòng re-stamp nằm TRÊN anchor đầu KHÔNG vào phép đo) — close-sweep hay giữ tiếp? · ~~(30)~~ ✅ **ĐÓNG @S152** (anh nghe giải-thích, không phản-đối = ĐỂ-NGUYÊN-theo-nhịp) — dải JUMP tái-arm sau bookend @open: `gap-carry-dropped 6 · view-stale-count 4 · view-residual-asym 4` (≥ jump=3) — em giải-thích trong phiên, khuyến-nghị **ĐỂ-NGUYÊN-theo-nhịp** (deep vừa chạy @counter-25, FLAG phiên này đã vá tại chỗ; deep kế ~counter 40); anh im = để nguyên · ~~(31)~~ ✅ **ĐÓNG @S152** — anh *"thêm vào luôn"*: 4 persona (db·harvest·office·tooling) +block `## 🚫 Anti-patterns (NEVER)` distill-thật từ floor/lịch-sử; MFE đọc file-đĩa ⇒ mẫu-số ăn NGAY lần đo tới (20/20), hành-vi persona ăn SAU RESTART · ~~(32)~~ ✅ **ĐÓNG @S152** — anh chốt *"các vòng 1→5 auto luôn"*: V4 nén-ngủ bỏ consent-gate (codified 7 site session-start/end/sleep-skill, AUTO-khi-KÊU + vết M4 — cổng consent CUỐI của 5 vòng đã gỡ), tầng-① reinject → em dựng máy per-item-L1-presence (NEXT-em ⑦)
|
||||
**NEXT em (phiên kế):** ~~①~~ ✅ **ĐÓNG @S152** (queue TRỌN; A1 drain → lead-gap **16.485B = 64,4% cap** [@open 24.728B = 96,6% — số dưới là giá-trị lúc viết, giữ làm vết]; A7 392/392 · mfe 20/20) ~~`[carry:memory-ops-refine-queue]` chạy ĐẦU phiên — **A1 GẤP** (diary lead-gap 24.728B = 96,6% cap sau M9-append; drain + dựng _INDEX~~, moved-not-cut md5) → A2 4×`_INDEX` (spec neo `:284`/`:247`/`:279`; harvest TRƯỚC) → A3 harvest→17,1K → A4 fd 5-pointer substring → D2 phép-thử-rẻ cặp#1 (đã phủ ⇒ DỪNG cả D2, báo dương-giả) → D1 gist-of-index cicd (acceptance KÉP: <20480 VÀ A7 ≥101/≥101/0) → R1 6-item 5-vai (CẤM rắc từ-khoá) → B1 wire cap `l2_index` (ghost-wire 0-consumer) + B2 A7 N/A-khi-0-token **+ BẮT BUỘC sửa kèm `:252`** + B4 history[] cho `.mfe-state.json` + B5 máy trục-tuổi (số = owner) + **B10 (ring2-deep @S151):** `h24-signal-write.ps1` thêm fail-loud `|counts| ≠ |flag_classes|` + bảo-toàn key-0 khi re-serialize (`gap-underfill` có mặt mà CHƯA răng — một lần re-serialize là rơi lại) · ~~②~~ ✅ **superseded @S152** (thư ĐÃ VỀ dạng re-stamp `9c909007` — KHÔNG gửi thư xin; việc thay = NEXT-em @S152 ①) ~~`/send-email` hub xin re-publish `59ce1d0f` hoặc xác nhận kênh truyền~~ `[carry:hub-republish-59ce1d0f]`-đóng · ③ monthly combined audit **2026-08-01** + full re-sync `measured` block — **PHẢI thêm 3 row ring** (B7, không thì coverage đứng 85% mãi) · ④ theo dõi: counter-datum trio-return-only-CLEAN (n=3) · guard AS-17 hiệu lực · tick script sau fix chạy máy được chưa (phiên kế là lần live đầu của đường write-mới trên repo thật) · ⑤ chore nhỏ: emoji 🔸 `governance-detectors.ps1:1607` comment-only (pre-existing, vi phạm #30 vô hại — vá khi tiện) · ~~⑥~~ ✅ **ĐÓNG @S152** — sổ-strike `.archive-strikes.json` dựng @22:12 (`-Apply`); biện-luận số tươi: lead-gap **16.485B = 64,4% cap** (@open 24.728B = 96,6% — đã drain A1, runway rộng lại; A6 2-strike nay tích được thật) · **⑦ @S152** dựng máy per-item-L1-presence INFORM-only (owner #32) + đóng bàn-giao trio còn lại (H3 probe-mù-l2_index gộp B1 · H4 mfe-state latch gộp B4 · H5 R1 chờ B3-persona · H6 S5/S13/S15 → lead-gap/owner) · **⑧ @S152** disposition bookend còn lại: B6 owner-hook vào slot (26) · errata tally #53 = **50** (commit-subject `1b85713`=53 SAI — ring2 M-1) · vá khối Budget-đã-xoá ef-core SKILL `:109/:117` (ring1 H1-6) · luật turf-handoff "→ lead chuyển phiên sau" · M9 closeout: 3 diary DEEP-S151 (H2 FLAG HIGH) + N1/N2 refine + **P2 làm-lại-thật** (audit R4b) + entries S152 · nhắc anh RESTART CLI để persona B3 ăn registry.
|
||||
|
||||
**Last updated (kỳ S149–S150):** 2026-07-25 sáng — segment giữ nguyên bên dưới.
|
||||
**Carry MỞ re-stamp @S150 (nghi-thức (iv) — đủ MỌI slug còn mở):** `[carry:carry-age-vacuous]` `[carry:hook-vs-budget-cap]` `[carry:uat-s117]` `[carry:pe-phanquyen]` `[carry:bvaau]` `[carry:binh-le-decision]` `[carry:tra-bui-relogin]` `[carry:account-trung]` `[carry:uat-s133-budget-freeze]` `[carry:uat-s134-luyke]` `[carry:tools-whitelist-no-teeth]` `[carry:pull-warn-threshold]` `[carry:session-model-adopt]` `[carry:hub-review-wave-1807]` `[carry:context-stock]` `[carry:tiep-window-crash]` `[carry:meld-forward-unmeasured]` `[carry:bookend-5-5]` **+ 6 mới @S150:** `[carry:jump-dai-frozen]` `[carry:eval-thamquyen]` `[carry:tham-sau-6-ca]` `[carry:g011-token-fork]` `[carry:veto-window-s149]` `[carry:underfill-mau-so]`. *(bookend-5-5 cập-nhật @S150: V1/V2 con-ĐO + con-KIỂM đều đã chạy THẬT lượt đầu; V5 floor liên-tục; còn V3 chờ consent trio #12 · V4 chờ lượt nén kế — gần đóng.)*
|
||||
|
||||
File diff suppressed because one or more lines are too long
@ -0,0 +1,56 @@
|
||||
# S152 (2026-07-25 tối → 07-26 rạng sáng) — Phiên-logic 5: bookend hình B trọn 2 đầu + owner 3-quyết + queue memory-ops TRỌN + closeout
|
||||
|
||||
> Governance-only. **0 prod-code / 0 migration / 0 FE** — `git diff origin/main..HEAD -- src/ tests/ fe-admin/ fe-user/ SolutionErp.slnx` = **RỖNG** (cả committed lẫn dirty) ⇒ test **532** (45D+487I, đo tươi @bootstrap) giữ nguyên đại-diện, không re-run. 2 cửa-sổ vật-lý nối `/pause` + `/tiep /session-end` (CLI-restart giữa phiên = máy treo, anh xác nhận trong-turn).
|
||||
|
||||
## Run-trace (Sàn-5 — sổ cái, marker bền)
|
||||
|
||||
wf: bookend-S152 hình-B 2-đầu (6 vai @open + 7 vai @close + 2 KIỂM/đầu + máy signal-write ×2) run=2026-07-25-S152-h24-open-bookend runId=agent-tool-spawns done=13/13 harvested=yes (bookend-synthesis.md @open + close-synthesis.md @close)
|
||||
wf: trio-memory-S152 vòng-3 AUTO đầu (eval→refine→audit tuần-tự, giữa 2 bookend, owner #32) run=2026-07-25-S152-trio-memory runId=agent-tool-spawns done=3/3 harvested=yes (3 harness-*-return.md + ERRATA + trio-synthesis.md)
|
||||
|
||||
## Owner quyết trong-phiên (3)
|
||||
|
||||
- **(30)** dải JUMP {stale-count 4 · residual-asym 4 · carry-dropped 6} — nghe giải-thích, không phản-đối ⇒ **ĐỂ-NGUYÊN-theo-nhịp** (deep kế ~counter 40). Slot (30) đóng.
|
||||
- **(31)** *"thêm vào luôn nhé"* ⇒ 4 persona (database-agent · harvest-curator · office-document · tooling-auditor) +block `## 🚫 Anti-patterns (NEVER) — B3 @S152` (5 item distill/vai). Hành-vi ăn registry: **requirement restart ĐÃ THOẢ** nhờ CLI-restart giữa phiên (tooling-close proof: system-prompt tự chứa block mới — measured 1/5, inferred 4/5).
|
||||
- **(32)** *"đồng ý, các vòng 1 → 5 auto luôn"* ⇒ V4 nén-ngủ bỏ consent-gate = cổng consent CUỐI của 5 vòng đã gỡ. Codified 7 site @in-phiên; @closeout quét cùng-lớp ra **lô 9 site** (5 H1-liệt + site-6 `ring1-audit.md:24` ring1 TỰ BẮT trong persona mình + 3 trio-persona lead grep) — hậu-kiểm mồi-khác 3-biến-thể = 0 hit sống. E-013 **EXT @S152** (tái-phát lần 2 cùng-họ `ring*`; guard siết: sweep theo LỚP-file, mồi ≥2 biến-thể).
|
||||
|
||||
## Việc chính
|
||||
|
||||
1. **Queue memory-ops TRỌN** (pre-approved @S151): A1 drain lead-gap 24.728→16.485B (+archive+`_INDEX`+gist) · A2 4×`_INDEX` 126 ptr · A3 harvest compact 16.420B · A4 fd 5 ptr · D1 cicd `_INDEX` 19.322B · D2+Fidelity-gate 6 gist bổ-cụm (PASS_WITH_FIXES → F1/F2 đóng cùng phiên) · R1 5 retention-note · B-series (B1/H3 l2idx-cap · B2 N/A-verdict · B4 `-Detail`/`-Ack`+WARN-latch · B10 enum-parity+fail-loud) + FI 9-ca ALL-PASS. Máy chốt: **A7 392/392 · mfe 20/20-100% (lần đầu) · strike-ledger dựng @22:12**.
|
||||
2. **V4 sleep AUTO lượt đầu** — probe KÊU 16 → đo-trước-tin: **14/16 dương-giả tên-gộp + 1 reference-skip ⇒ 1 shard THẬT** → gist `lead-gap-auditor/archive/2026-07.gist.md` (distill-gen 1; additive HELD, gốc 9.306B 0-diff). **ring4-audit đầu-đời TRƯỢT-4/5** claim "0-MISS" của lead → 4 fix áp verbatim (`gist:9/:11/:25/:38`); vai return-only ⇒ lead scribe `sub-ring4-close-S152.md` + diary (verdict suýt bốc hơi — gap-close G-F1 + harvest-close cùng bắt; slot (34) chờ anh).
|
||||
3. **Thư model re-stamp:** thư `model-default-opus-5-max` ĐÃ VỀ hub outbox/all, `status: PUBLISHED`, sha published **`9c909007`** (reviewer_gate tự khai RE-STAMP G-024a sau bổ-sung Khoản-5) ⇒ `59ce1d0f` = pre-re-stamp. `stamp_verify` OK @BƯỚC 0.5. Vá: adap-report **Đính-chính @S152** (2 lệnh @S151 SAI THẬT: find=1 hit · grep=3 hit; phép đo repo-SE vẫn đúng) + **sweep 13 bề-mặt LIVE** mang `9c909007`+lineage (STATUS ×2 · README ×3 · 4 command · runbook ×4 · hmw.js ×2 · spawn-model-audit.ps1 · auto-memory · diary lead-stale) — hậu-kiểm 2 chiều 0 vết đơn-độc. Thư-② `pause-tiep-upgrade-vong-ctx` (`0df10df4`, sàn 7-khoản) = adopt-wave phiên kế `[carry:adap-apply-2-thu]`.
|
||||
4. **Bookend @close:** stale-close 30.195B **6 FLAG** (F1 HIGH adap-report "thư vắng cả hub" · F2 HANDOFF ② · F3 sha-census · F4 ring4-persona consent · F5 nhãn INFORM-only · F6 24.728 ×2) + gap-close 15.644B **2 FLAG** (ring4-0-sổ · 2-thư-chỉ-ở-WAL) → **lead vá 6/6 + 2/2 cùng closeout**. KIỂM: **ring2 8/8 ĐẠT** (falsify 6: 3H/3B; ⭐4-A pin-bản-cắt; D-3 BROKE gap tráo-tập-đo; M-1 sót 24.728 ×2) · **ring1 59-claim 48Đ/5T/6KC** (falsify 10: 6H/4B; thách-CLEAN 6 lens 2-THỦNG-đều-ô-🟢; 3 suýt-phạt-oan cứu bằng đo-tại-PIN). Máy @close: FIRE `view-stale-status` 0→1, NO-OP 2 class decided (đơn-vị phiên-LOGIC đúng FIX-1 W2).
|
||||
5. **M9:** 13 đơn-vị diary (10 round-record + 3 `## S151-deep` pointer hồi-tố — đóng harvest FLAG-A HIGH "deep-S151 3-lane 67.056B 0-sổ") + ring4 seed-note 🧊 khai-ngược fix. Verify 10/10 entry, max 21.672B < cap 25.600.
|
||||
6. **Chore:** stray `.claude/` lồng run-folder rm (4 dir rỗng — ring1 BROKE-2, thước H2 kỳ sau đổi "depth>1") · `grep.exe.stackdump` rm + `.gitignore` `*.stackdump` (E-2, verify `check-ignore -v`) · `eval/mfe/README.md` +doc `-Detail`/`-Ack` (**-Ack = owner-action**) · ef-core SKILL `:109/:117` bia-mộ 🧊 Budget-đã-xoá (H1-6) · error-ledger E-013 EXT.
|
||||
|
||||
## Sự-cố #53 (chốt cuối phiên — derive, đếm-cái-chắc)
|
||||
|
||||
S152 = **×10 chắc** (@open 7: 6/6 first-return wave + ring2-resume-intent · @close 3: stale-completion-slice + gap-first-mid-work + ring1-slice; harvest/tooling-close = UNKNOWN sau compact, KHÔNG đếm) ⇒ **tally 60-cận-dưới qua S152** (sổ: `feedback_agent_return_garble_recover.md`). ERRATA: commit-subject `1b85713` "53" = SAI (đúng = 50 @S151, ring2 M-1 derive 2-đường). CLEAN counter-datum: trio 3/3 + ring2-close khuôn STRICT = 4 CLEAN cùng phiên 10-garble. Family `ngược-#53` ×2 (ring1-resume-1 · gap-close-0B) — lệnh "đổ-ruột-TRƯỚC-làm-tiếp" cứu 2/2. **MỚI (ring2 4-A):** pin-bản-cắt — đề `END+TOTAL`-line, slot (33).
|
||||
|
||||
## memory-triple (khối (c) — run-record 3-stage + do-record)
|
||||
|
||||
```
|
||||
memory-triple: do=<scripts/measure-agent-memory.ps1 · exit 0>
|
||||
memory-triple: de-xuat=<scripts/memory-archive-gate.ps1 DRY · exit 0 · A7 392/392 resolved, 0 failed>
|
||||
memory-triple: kiem=<scripts/mfe-eval.ps1 -Tier sub · 20/20 role = 100% · GOODHART-anchor baseline giữ>
|
||||
memory-triple: do-record=<governance-detectors TOTAL=47 · 0 self-match C4 · INFORM-only nets 4 đếm riêng>
|
||||
memory-triple: do-record=<nhip-no 4-vế: kiem light 0/6 deep 1/15 ok | tran-bo-nho 0 over-cap l2idx 0 over | run-chua-gom 0 | pull-cach 4 ngay (marker bump khi /adap-apply phiên kế)>
|
||||
```
|
||||
|
||||
## Completeness-gate §L.c (5 vòng + 4 phép — ĐẠT/TRƯỢT kèm bằng-chứng dán)
|
||||
|
||||
| vòng | chạy? | verdict | bằng-chứng |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| V1 tooling H1 | ✅ @open+@close | **ĐẠT** | `sub-tooling-S152.md` 20.435B + `sub-tooling-close-S152.md` 26.451B; ring1 chấm 28Đ/2T/5KC |
|
||||
| V2 harvest H2 | ✅ @open+@close | **ĐẠT** (GATE PASS-WITH-FLAGS) | `sub-harvest-S152.md` 16.263B + `sub-harvest-close-S152.md` 20.411B; ring1 20Đ/3T (3T = thước, verdict HELD); close-gate: run S152 ×2 đều có synthesis dạng-1 |
|
||||
| V3 H24 soi-lead | ✅ cặp @open+@close | **ĐẠT** | 4 sub-file 22.284/21.793/30.195/15.644B; ring2 8/8+8/8; signal-write ×2 exit-0, counts cuối 4/4/6/1 |
|
||||
| V4 nén-ngủ | ✅ AUTO-khi-KÊU | **ĐẠT** | gist distill-gen-1 + additive HELD (gốc 0-diff); ring4 đầu-đời TRƯỢT-4/5 → 4 fix áp (gate có RĂNG — TRƯỢT là bằng-chứng răng, không phải fail vòng) |
|
||||
| V5 trio memory | ✅ AUTO giữa 2 bookend | **ĐẠT** | 3 return CLEAN + ERRATA + trio-synthesis.md; lead scribe từng-con-ngay-khi-trả |
|
||||
| 4 phép khối (c) | ✅ | **ĐẠT** | A7 392/392 · mfe 20/20-100% · crystallized-backfill exit-0 (backfill=0 OFF, owner) · shard-probe đo-trước-tin 1-thật/16-KÊU |
|
||||
|
||||
**Đóng-băng bề-mặt-đo C1:** giữ đúng — mọi write phát sinh (M9 · sổ · vá) xếp hàng SAU verdict trio + 2 ring @close; ngoại-lệ WAL đúng luật.
|
||||
|
||||
## Con-trỏ
|
||||
|
||||
- Run-folders: `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/` (16 file: run.md · machine-baseline · 6 @open + 6 @close + ring4-scribe · bookend-synthesis @open · close-synthesis @close) · `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-trio-memory/` (5 file).
|
||||
- Session-model: `.claude/sessions/session-5/` (`_context-s-5.md` PAUSE-1 · `_pause-1` · `_snapshot-1` · `_tiep-1` · `_end` @closeout).
|
||||
- Sổ đổi: STATUS CURRENT-S152 · HANDOFF segment-S152 (carry 3-đóng/3-mới/23-giữ; slot (33)(34) mới) · error-ledger E-013-EXT · auto-memory #53-tally-60 · adap-report Đính-chính-@S152.
|
||||
@ -9,7 +9,9 @@
|
||||
|
||||
🔴 **Sha này là KẾ-THỪA, KHÔNG tái-tính được tại SE.** File thư **không tồn tại trên đĩa repo**: `find broadcasts -name "2026-07-2[3-5]*" -type f` = **0 hit**, file mới nhất trong `broadcasts/inbox/ai_infra/` là `2026-07-22-ai_infra-to-se-reply-session-model-dung-ban-da-duyet.md`. Toàn bộ id + sha + cách đánh số Khoản trong report này lấy từ 3 chỗ lead đã ghi khi áp: `.claude/workflows/hmw.js:57-58` · `scripts/spawn-model-audit.ps1:96-99` · `.claude/commands/session-start.md:41`. Xem caveat (b).
|
||||
|
||||
🔄 **Đính-chính @S151 (2026-07-25, lead đo lại theo đề-nghị caveat (b)):** thư vắng **CẢ PHÍA HUB** — `find AI_INFRA -name "*model-default-opus-5-max*"` = **0 hit** và `grep -rl "59ce1d0f" AI_INFRA --include="*.md"` = **0 hit toàn hub**. ⇒ Đề-nghị (b) *"copy vào `broadcasts/inbox/ai_infra/` + stamp-verify"* **BẤT-KHẢ-THI trung thực** — không có vật để copy, KHÔNG bịa file/hash. Chuyển hướng: **hỏi hub re-publish bản gốc** (hoặc xác nhận kênh truyền = chỉ-đạo trực-tiếp owner, không phải file-broadcast) — queued thư hub @closeout S151. Mọi trích dẫn id/sha/Khoản của report GIỮ nấc **KẾ-THỪA** cho tới khi hub trả lời.
|
||||
🧊 *(superseded @S152 — 2 lệnh đo trong khối này SAI THẬT, xem khối dưới; giữ verbatim làm vết)* 🔄 **Đính-chính @S151 (2026-07-25, lead đo lại theo đề-nghị caveat (b)):** thư vắng **CẢ PHÍA HUB** — `find AI_INFRA -name "*model-default-opus-5-max*"` = **0 hit** và `grep -rl "59ce1d0f" AI_INFRA --include="*.md"` = **0 hit toàn hub**. ⇒ Đề-nghị (b) *"copy vào `broadcasts/inbox/ai_infra/` + stamp-verify"* **BẤT-KHẢ-THI trung thực** — không có vật để copy, KHÔNG bịa file/hash. Chuyển hướng: **hỏi hub re-publish bản gốc** (hoặc xác nhận kênh truyền = chỉ-đạo trực-tiếp owner, không phải file-broadcast) — queued thư hub @closeout S151. Mọi trích dẫn id/sha/Khoản của report GIỮ nấc **KẾ-THỪA** cho tới khi hub trả lời.
|
||||
|
||||
🔄 **Đính-chính @S152 (2026-07-26, `lead-stale-auditor` @close FLAG-1 HIGH — đo tươi trên đĩa hub):** thư **CÓ THẬT, `status: PUBLISHED`** tại `AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` (7.299B, mtime 07-25 10:06) — 2 lệnh @S151 ở trên **sai thật khi chạy lại**: `find` = **1 hit** · `grep -rl 59ce1d0f AI_INFRA --include=*.md` = **3 hit** (MAIN-INDEX · SUMMARY-INDEX · COMMS-LEDGER — hub chưa sweep xong sổ mình, dữ-kiện kèm khi trả lời hub, KHÔNG phải FLAG SE). `content_sha256` bản published = **`9c9090073a0f…c47dc8`**; `reviewer_gate` tự khai **RE-STAMP sau bổ-sung Khoản-5 cùng ngày (G-024a)** ⇒ **`59ce1d0f` = sha PRE-re-stamp** (bản lead chép @S149) — hai sha không mâu-thuẫn về nội-dung, mọi trích Khoản của report **đối-chiếu được với bản published** (lead đã chạy `stamp_verify` OK @S152 BƯỚC 0.5). Nấc **KẾ-THỪA gỡ** → *"đã đối-chiếu bản published `9c909007`"*. Riêng phép đo **trong repo SE** (mục 1 dòng trên + caveat (b) vế `broadcasts/` SE) **vẫn đúng** — thư chưa copy về SE; copy + inbox-filing = `/adap-apply` trọn gói phiên kế.
|
||||
|
||||
## 2. nấc G-011
|
||||
|
||||
@ -61,7 +63,7 @@ Khoản 4.1 của thư `2026-07-19-Governance-goi-chot-owner-nam-khoan` mang nh
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
|
||||
- **(a) Probe là self-report, không phải metadata API.** §3.1 đọc lời tự-giới-thiệu của lane, không đọc trường `model` trong transcript. Đối chứng độc lập = `scripts/spawn-model-audit.ps1` (Section B đọc `"message":{"model":"…"}` trong `agent-*.jsonl`) — **do lead chạy SAU wave**, chưa có kết quả tại thời điểm viết. Report này **KHÔNG** claim đã có đối chứng đó.
|
||||
- **(b) Thư gốc VẮNG trên đĩa ⇒ không stamp-verify được.** `broadcasts/` không có file nào ngày 07-23→07-25 (đo hôm nay). Hệ quả: (i) sha `59ce1d0f` không tái-tính được ở SE — trái với phản-xạ "hash-verify TRƯỚC khi áp"; (ii) cách đánh số Khoản (1.2 / 1.4 / 3 / 5) trong report này **kế thừa từ chú-thích của lead**, lane không đối chiếu được với bản gốc; (iii) `/adap-audit` phía hub sẽ không tìm thấy bản sao thư trong repo SE. **Đề nghị lead:** copy thư vào `broadcasts/inbox/ai_infra/` + chạy stamp-verify, rồi sửa mục 1 của report này (idempotent).
|
||||
- **(b) Thư gốc VẮNG trên đĩa ⇒ không stamp-verify được.** `broadcasts/` không có file nào ngày 07-23→07-25 (đo hôm nay). Hệ quả: (i) sha `59ce1d0f` không tái-tính được ở SE — trái với phản-xạ "hash-verify TRƯỚC khi áp"; (ii) cách đánh số Khoản (1.2 / 1.4 / 3 / 5) trong report này **kế thừa từ chú-thích của lead**, lane không đối chiếu được với bản gốc; (iii) `/adap-audit` phía hub sẽ không tìm thấy bản sao thư trong repo SE. **Đề nghị lead:** copy thư vào `broadcasts/inbox/ai_infra/` + chạy stamp-verify, rồi sửa mục 1 của report này (idempotent). *(🧊 @S152: vế (i)+(ii) hết hiệu-lực — bản published tìm thấy tại hub, `stamp_verify` OK sha `9c909007`, Khoản đối-chiếu được; vế (iii) còn đúng tới khi `/adap-apply` copy về SE phiên kế — xem Đính-chính @S152 mục 1.)*
|
||||
- **(c) 🔴 GHOST-WIRE ĐO ĐƯỢC — Khoản 1.4 mới ở nấc KHAI, chưa ở nấc CHẠY.** `grep -c "TIER2_LEGACY_FULL_ID" scripts/spawn-model-audit.ps1` = **1** — đúng một dòng, chính là dòng định-nghĩa `:101`; **0 nơi đọc**. Trong khi đó bộ phân-loại `:299-320` vẫn xử theo family: record resolve `claude-opus-4-8` **nằm trong** `$TIER2_FAMILY_PREFIX` (`claude-opus-`) và **khác** `$expected` (`claude-opus-5`) ⇒ rơi vào nhánh `:309-315` = `Write-Flag 'HIGH'` *alias-drift*, **cộng vào TOTAL**. Tức là hành-vi hiện tại **ngược** với ý Khoản 1.4 ("legacy bucket, đếm riêng, KHÔNG cờ drift") mà chú-thích `:97-98` tuyên bố. Hai điều làm nhẹ, phải nói cho đủ: (i) Section B **chỉ soi phiên HIỆN TẠI** (`:258`), nên record cũ không bị lôi ra; (ii) vì vậy cờ giả chỉ nổ khi **một lane trong phiên đang chạy** resolve `claude-opus-4-8` — mà đó **chính là đường outage** `session-start.md:44` bảo dùng ⇒ **không phải giả-định**. **Lane L6 KHÔNG tự sửa** (`spawn-model-audit.ps1` không thuộc tập file được giao); PROPOSE-diff để trong `sub-apply-L6.md` §4, lead áp. Lớp lỗi = ghost-wire dạng "config-key defined-but-unread" (S100).
|
||||
- **(d) Chưa commit tại thời điểm viết.** 3 file ở trạng thái ` M`. Nấc `executed` ở đây = "floor đã nằm trong repo (working tree)", đúng nghĩa §C5; nếu wave S149 vì lý do gì mà không commit, nấc này **tụt**, không giữ.
|
||||
- **(e) Lớp ③ chưa thể runtime-proven trong phiên này.** `session-start.md` là command `.md` — no hot-reload; BƯỚC 0.6 bản mới chỉ ăn từ phiên sau. Bất kỳ ai đọc report này **đừng** hiểu "default Opus 5 kể cả lead" đã được nghi-thức đầu phiên thực thi — nó mới ở dạng văn bản.
|
||||
|
||||
@ -102,7 +102,8 @@ Detect by **action-signature** (NOT "AI tự phán có vi phạm không"). Scan
|
||||
- **5-why (b):** (1) vá theo danh-sách người khác liệt → (2) không tự grep lại sau khi vá → (3) dùng cửa-sổ ngữ-cảnh **cố-định** thay vì **0..n** → (4) rỗng **trông y hệt** sạch (khác `grep -c` trả `0` — một con SỐ, nhìn là biết đang đếm) → (5) `h24-audit` bắt được vì nó **đọc dòng đó trong chính persona nạp vào mình** + đối-chứng đĩa = 2 nguồn.
|
||||
- **fix:** vá `:25`; re-grep toàn file = 0; ghi cụm sự-cố vào chính entry này.
|
||||
- **prevention/guard:** 🔴 **Luật: vá xong PHẢI tự grep lại bằng lệnh KHÁC lệnh đã dùng để tìm** (khác mẫu, khác cửa-sổ). Họ hàng đã có trong sổ: `grep -c` (dòng) vs `grep -o|wc -l` (occurrence) — nay thêm **cửa-sổ-ngữ-cảnh-cố-định**.
|
||||
- **tags:** [incident-unrecorded + extraction-silent-empty / lead / error-ledger · ring2-audit.md:25 · #53 ×3 S146]
|
||||
- **EXT @S152 — tái-phát lần 2, cùng-họ `ring*`, cùng hình-dạng (b):** đợt sleep-AUTO owner (32) quét 7-site trong `commands/` mà **sót trọn lớp `agents/`** — stale-close FLAG-4 bắt `ring4-audit.md:26/:27`; H1 liệt lô 5-site vẫn **sót site-6 `ring1-audit.md:24`** (vết núp trong ngoặc SAU câu đúng "KHÔNG consent-gate (…gật mới chạy)") — `ring1-close` tự bắt **trong persona chính mình** bằng mồi KHÁC ("gật mới chạy"); lead grep cùng-lớp ra thêm 3 site trio-persona (`harness-eval.md:4` description · `harness-refine.md:58` · `harness-audit.md:50` vế "First-run chờ consent") ⇒ **lô cuối 9 site** (+2 vết ring2 đã vá đúng từ trước). Guard siết thêm: **sweep theo LỚP-file (commands + agents + skills), đừng theo danh-sách-site người khác liệt; mồi grep ≥2 biến-thể** ("consent" · "anh gật" · "gật mới chạy").
|
||||
- **tags:** [incident-unrecorded + extraction-silent-empty / lead / error-ledger · ring2-audit.md:25 · #53 ×3 S146 · EXT-S152 lô-9-site ring1-audit.md:24]
|
||||
|
||||
### E-012 — AS-16 bằng-chứng-tự-huỷ-sau-squash: 7 adap-report + 1 email hub neo vào sha `wal:` chưa-push, closeout-squash phá đúng sha đó (S143, reviewer-gate độc-lập bắt SAU khi thư đã gửi)
|
||||
- **rule (AS-16 NEW):** artifact OUTWARD phải cite **commit SẼ SỐNG sau squash**, và phải qua `git status --porcelain` **TRƯỚC** khi stamp. Vi-phạm nền: `/adap-report` §3 *"evidence: commit-sha · file path · byte/dòng (đo THẬT)"* — đo thật nhưng **neo vào con-trỏ sắp chết**; và `/send-email` 6c selftest-stamp chỉ kiểm **hash khớp thân-thư**, KHÔNG kiểm **thân-thư có còn đúng sự-thật** lúc phát.
|
||||
|
||||
@ -1,6 +1,6 @@
|
||||
# FABLE-REAL RUNBOOK — vận hành engine-đắt per-invocation (H21 S110; gốc H19 thật/ảo 2 vị-trí)
|
||||
|
||||
> ⚠️ **H21 adopt S110 (2026-07-11):** mode-marker + 2-vai-mặc-định **RETIRED** → **per-invocation** — engine-đắt chỉ chạy trong lượt anh gõ `/fable-real`\|`/fable-clone <vai> <đề-bài>`; vai anh gán đích-danh; mỗi run sinh **spec-file 3-mục** (engine propose → lead verify+ghi → worker theo spec). Các mục marker/`$mode` dưới = 🧊 lịch-sử H19 (giữ nguyên văn); biến-đọc MỚI = **INVOCATION**{lệnh, vai, đề-bài} từ chính lượt lệnh (§2.1-bis). *🔄 Neo model @S151: **default MỌI vị trí (kể cả lead) = Opus 5 MAX** (thư `59ce1d0f` @S149); cao hơn = anh `/model` đầu phiên hoặc chính lệnh engine-đắt — 🧊 neo MTv3 "owner-choice per-session {Fable|Opus 4.8}" cũ = superseded-VALUE, cấu trúc giữ.*
|
||||
> ⚠️ **H21 adopt S110 (2026-07-11):** mode-marker + 2-vai-mặc-định **RETIRED** → **per-invocation** — engine-đắt chỉ chạy trong lượt anh gõ `/fable-real`\|`/fable-clone <vai> <đề-bài>`; vai anh gán đích-danh; mỗi run sinh **spec-file 3-mục** (engine propose → lead verify+ghi → worker theo spec). Các mục marker/`$mode` dưới = 🧊 lịch-sử H19 (giữ nguyên văn); biến-đọc MỚI = **INVOCATION**{lệnh, vai, đề-bài} từ chính lượt lệnh (§2.1-bis). *🔄 Neo model @S151: **default MỌI vị trí (kể cả lead) = Opus 5 MAX** (thư `9c909007` @S149 (re-stamp 07-25 G-024a; pre `59ce1d0f`)); cao hơn = anh `/model` đầu phiên hoặc chính lệnh engine-đắt — 🧊 neo MTv3 "owner-choice per-session {Fable|Opus 4.8}" cũ = superseded-VALUE, cấu trúc giữ.*
|
||||
|
||||
> **Tầng:** RUNBOOK thi-hành ("cách bấm nút"). **LUẬT** = engine [`harness-11-engine.md` PHẦN K](harness-11-engine.md) (K.A ánh-xạ vai · K.B 2-mode 🧊 · K.C 3 GAP-guard · K.D 3 floor-point · **K.E per-invocation H21**) + RC-mark `RC-pqhuy1987-03-07-2026-17-46-35` ([`ACTIVE-MARKS.md`](../../.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md)). **B1: file này TRỎ canonical, KHÔNG copy luật.**
|
||||
> **Sinh S108 (2026-07-10), anh yêu cầu "plan cụ thể hàm/biến/checklist → ra file":** draft 4-section bởi 4 worker Opus 4.8 Max (HMW mode-A `wf_2f85b3f6-3dc`, role-less tier-2 — đúng phân-tầng "đám Opus xử lý") → em-main assemble + sửa 8 stale-runtime-claim (6 đợt-assemble + 2 reviewer-catch §3.5/§4.3) (worker tin comment `hmw.js:31` snapshot cũ "Fable suspended" — S108 thật ra Fable UP) → **Fable-real review 2-đầu-khác-trục** (first-real-run dogfood §5.5, verdict điền form).
|
||||
@ -87,7 +87,7 @@ Rule gitignore neo tại **`.gitignore:92`** (`.claude/fable-real-mode.on`), đ
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | 🧊 **marker-state** (H19 retired) | boolean (file tồn-tại?) | `.claude/fable-real-mode.on` · reader `session-start.md:29` | 🧊 CÓ=real · VẮNG=clone(default) — retired H21 |
|
||||
| 1b | **$engine** (H21) | enum `{real-single, clone-ensemble}` | derive từ TÊN LỆNH lượt này (`/fable-real`\|`/fable-clone`) — KHÔNG file-state (INVOCATION §2.1-bis) | thay marker-state; INVOCATION-derived, 0 persist |
|
||||
| 2 | **lead-runtime** | enum `{Fable-5-1M · Opus-4.8-1M}` | **BƯỚC 0.6 probe** `session-start.md:35-37` (`/model` resolve / spawn-test) | **per-session probe; default = Opus 5 MAX (`59ce1d0f` @S149)** (🧊 MTv3 "owner-choice CHÍNH" superseded-VALUE; anh `/model` đổi bất kỳ lúc nào — quyền tuyệt đối, 0 caveat/0 revert-nghĩa-vụ) + outage-path PHỤ (H5); KHÔNG tin note phiên trước, KHÔNG steady-state |
|
||||
| 2 | **lead-runtime** | enum `{Fable-5-1M · Opus-4.8-1M}` | **BƯỚC 0.6 probe** `session-start.md:35-37` (`/model` resolve / spawn-test) | **per-session probe; default = Opus 5 MAX (`9c909007` @S149 (re-stamp 07-25 G-024a; pre `59ce1d0f`))** (🧊 MTv3 "owner-choice CHÍNH" superseded-VALUE; anh `/model` đổi bất kỳ lúc nào — quyền tuyệt đối, 0 caveat/0 revert-nghĩa-vụ) + outage-path PHỤ (H5); KHÔNG tin note phiên trước, KHÔNG steady-state |
|
||||
| 3 | **tier** (per-task) | `'fable' \| 'opus' \| undefined` | `hmw.js:18` (field taskList) + `resolveModel hmw.js:38` | `undefined`=inherit top-tier (clone mặc-định) · `'opus'`=pin tier-2 sweep/cost · `'fable'`=nâng lead-tier **CHỈ trong lượt lệnh engine-đắt anh gõ** (H21 — lead KHÔNG tự ý) |
|
||||
| 4 | **checkpointApproved** | boolean | `hmw.js:77-79` (THROW nếu ≠true) | em-main set `true` SAU khi BÁO {số agent·vai·task} @inform → fan-out |
|
||||
| 5 | **taskList[]** | `Array<{role,label,prompt,tier?}>` | `hmw.js:18` + `:71-72` (bắt buộc, non-empty) | mảng lane; **clone = N item CÙNG 1 role** |
|
||||
@ -162,7 +162,7 @@ Nguồn: `harness-11-engine.md §K.C:327-330`. Pin để stamp CÓ NGHĨA (khôn
|
||||
|
||||
### 2.5 — Decision-matrix: KHI NÀO real vs clone
|
||||
|
||||
**Cổng vào (K.D 3 floor-point `RC-pqhuy1987-03-07-2026-17-46-35`, `harness-11:332` / `ACTIVE-MARKS.md`):** (1) **lead = DEFAULT Opus 5 MAX (thư `59ce1d0f` @S149; cao hơn = anh `/model` · lệnh engine-đắt — 🧊 MTv3 superseded-VALUE @S151-sweep); CẤM Sonnet/Haiku-class ghế lead** · (2) **top-model deep-run CHỈ trong lượt lệnh engine-đắt anh gõ kèm vai (H21)** · (3) **mọi vai khác giữ mặc-định**. 🧊 *(văn K.D gốc: "lead LUÔN top-model — KHÔNG đụng · CHỈ 2 vị-trí phán-quyết chạm top-model, CHỈ real do anh gõ" — superseded model-tier-v3 + H21 per-invocation; giữ ý-nghĩa neo RC-mark.)*
|
||||
**Cổng vào (K.D 3 floor-point `RC-pqhuy1987-03-07-2026-17-46-35`, `harness-11:332` / `ACTIVE-MARKS.md`):** (1) **lead = DEFAULT Opus 5 MAX (thư `9c909007` @S149 (re-stamp 07-25 G-024a; pre `59ce1d0f`); cao hơn = anh `/model` · lệnh engine-đắt — 🧊 MTv3 superseded-VALUE @S151-sweep); CẤM Sonnet/Haiku-class ghế lead** · (2) **top-model deep-run CHỈ trong lượt lệnh engine-đắt anh gõ kèm vai (H21)** · (3) **mọi vai khác giữ mặc-định**. 🧊 *(văn K.D gốc: "lead LUÔN top-model — KHÔNG đụng · CHỈ 2 vị-trí phán-quyết chạm top-model, CHỈ real do anh gõ" — superseded model-tier-v3 + H21 per-invocation; giữ ý-nghĩa neo RC-mark.)*
|
||||
|
||||
**4 câu hỏi lọc (H21 per-invocation):**
|
||||
1. **Anh có gõ lệnh engine-đắt lượt này?** (`/fable-real|/fable-clone <vai> <đề-bài>`). KHÔNG → **thoát** (gate/verify thường ngày = sub thường qua workflow chuẩn — KHÔNG phải engine-đắt; lead không tự ý gọi).
|
||||
@ -480,7 +480,7 @@ args = {
|
||||
|
||||
### 4.8 — K.D 3 floor-point RC-stamped (governance neo — `RC-pqhuy1987-03-07-2026-17-46-35`, `ACTIVE-MARKS.md`)
|
||||
|
||||
(1) **lead = DEFAULT Opus 5 MAX (thư `59ce1d0f` @S149; cao hơn = anh `/model` · lệnh engine-đắt — 🧊 MTv3 superseded-VALUE @S151-sweep); CẤM Sonnet/Haiku-class ghế lead** — lane này KHÔNG đụng lead · (2) **top-model deep-run CHỈ trong lượt lệnh engine-đắt anh gõ kèm vai (H21)** — `reviewer`+`investigator-codebase` (khi anh gán) · (3) mọi vai khác giữ default. 🧊 *(văn K.D gốc: "lead LUÔN top-model · CHỈ reviewer+investigator-codebase chạm top-model chế-độ THẬT, CHỈ khi anh gõ /fable-real" — superseded model-tier-v3 + H21.)* ⚠️ **Nấc runtime tùy phiên** (`§K.D:332` viết lúc outage): Fable DOWN → point-2 vacuously-met (0 delta). **Fable UP** (vd S108) → point-2 = **grant THẬT** (real=Fable-deep ⟂ clone=Opus-ensemble tách bạch — phân-tầng sống). Stamp trung-thực theo probe từng phiên.
|
||||
(1) **lead = DEFAULT Opus 5 MAX (thư `9c909007` @S149 (re-stamp 07-25 G-024a; pre `59ce1d0f`); cao hơn = anh `/model` · lệnh engine-đắt — 🧊 MTv3 superseded-VALUE @S151-sweep); CẤM Sonnet/Haiku-class ghế lead** — lane này KHÔNG đụng lead · (2) **top-model deep-run CHỈ trong lượt lệnh engine-đắt anh gõ kèm vai (H21)** — `reviewer`+`investigator-codebase` (khi anh gán) · (3) mọi vai khác giữ default. 🧊 *(văn K.D gốc: "lead LUÔN top-model · CHỈ reviewer+investigator-codebase chạm top-model chế-độ THẬT, CHỈ khi anh gõ /fable-real" — superseded model-tier-v3 + H21.)* ⚠️ **Nấc runtime tùy phiên** (`§K.D:332` viết lúc outage): Fable DOWN → point-2 vacuously-met (0 delta). **Fable UP** (vd S108) → point-2 = **grant THẬT** (real=Fable-deep ⟂ clone=Opus-ensemble tách bạch — phân-tầng sống). Stamp trung-thực theo probe từng phiên.
|
||||
|
||||
## 5. MASTER CHECKLIST + ACCEPTANCE + DOGFOOD
|
||||
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user