[CLAUDE] Docs: S152 closeout — bookend hình B trọn 2 đầu + owner (30)(31)(32) + queue memory-ops TRỌN (squash 20 wal:)
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m30s

- Owner 3-quyết: (30) JUMP để-nguyên-theo-nhịp · (31) 4 persona +NEVER-block (restart ĐÃ THOẢ) · (32) vòng 1→5 AUTO — lô consent gỡ 9 site (5 H1 + ring1-tự-bắt + 3 trio; E-013 EXT)
- Memory-ops TRỌN: A1-A4/D1/D2/R1/B-series — A7 392/392 · mfe 20/20-100% lần đầu · lead-gap drain 24.728→16.485B · strike-ledger + WARN-latch (-Ack = owner-action)
- V4 sleep AUTO đầu: 1 shard thật/16 KÊU · ring4 đầu-đời TRƯỢT-4/5 → 4 fix gist (scribe sub-ring4-close vì return-only)
- Thư model re-stamp: 59ce1d0f → 9c909007 published (G-024a) — adap-report Đính-chính @S152 + sweep 13 bề-mặt LIVE
- Bookend @close: stale 6 FLAG + gap 2 FLAG → vá 8/8; ring2 8/8 ĐẠT (4-A pin-bản-cắt → slot 33) · ring1 48Đ/5T/59-claim
- M9 13 đơn-vị diary (3 S151-deep hồi-tố) · #53 ×10-chắc → tally 60-cận-dưới + errata subject-1b85713
- Session-log 2 run= + completeness-gate 5-vòng ĐẠT · HANDOFF segment S152 (carry 3-đóng/3-mới/23-giữ; slot 33/34)

Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
pqhuy1987
2026-07-26 01:58:30 +07:00
parent 1b85713bb6
commit c2d01f0dce
96 changed files with 4334 additions and 199 deletions

View File

@ -0,0 +1,24 @@
# harness-audit-return — S152 trio AUTO vòng (lead scribe VERBATIM ngay khi con trả; agentId a7f62907d62eb8aa1, resume-1 sau #53 first-return, 9+32 tool-use)
KIEM: 39Đ/5T/3KC | falsify 12 (8H/4B) | re-chay 6 instrument (7 lượt)
## §1 — PIN-check (fail-closed, PASS)
run.md 1129B · harness-eval-return.md **8633B** · harness-refine-return.md 7056B · machine-baseline OK · budget.json 41065B OK. **mtime-chain TUẦN-TỰ:** run 21:17:11 → eval 21:26:07 → refine 21:37:10 → audit tool-đầu 21:41 (đơn-điệu, 0 đảo — không chấm-bản-cũ; refine khai PIN "8633B" = đúng size đĩa ⇒ đọc bản eval hoàn-tất).
## §2 — Per-claim eval (24Đ/2T/2KC)
E1 17/17 l1 byte-exact ĐẠT (re-chạy khớp từng con) · E2 N=20/246.620/12.331/over30k-0 ĐẠT · **E3 TRƯỢT: nhãn "top-3 … harvest 21464" — sort thật hạng-3 = fd 21492, harvest hạng-4** (số đúng, thứ-hạng sai — cùng lớp bẫy fd B9@S151) · E4-E5 l2_index ĐẠT (110,5%/+2154/+3860; cap 20480 lấy từ PIN — xem tự-khai 3) · E6 18 giá-trị verbatim+gist ĐẠT · E6b delta-vs-`measured` KHÔNG-CHẠM (không re-đọc block measured) · E7 DENOM 36/raw 48 ĐẠT (mfe in nguyên-văn net-extra 5/7) · E8 FIT PASS 2,5% ĐẠT · E9 strikes 25/RCA 14/AS 15 + prior-23 THẬT ĐẠT (blob `1b85713:.mfe-state.json`=23 — F12 git bác nghi-vấn audit) · E10 nguồn +2 = hàng guard AS-17 `error-ledger.md:72` + class `:38`, cả 2 do 1b85713 ĐẠT (eval không nêu file, audit truy ra) · E11 108/114 ĐẠT · E12 gate DRY ĐẠT · E13 band 2-vai ĐẠT · E14 A7 253/253 phủ 5/20 ĐẠT · E15 headroom ĐẠT · E16 NHIP-NO byte-identical ĐẠT · E17 shard ĐẠT · E18 counter 4/4/6+8×0 ĐẠT · E19 jump=3, 3 class ≥ ĐẠT · **E20 TRƯỢT: S9 tổng 178.767 — 4 thành-phần tự-đo = 177.767 (lệch đúng 1.000; số đúng ĐÃ nằm `S151/harness-refine-return.md:15`)** · E21 6-mục/5-vai ĐẠT · E22 probe mù l2_index ĐẠT (`:115`/`:124-127`) · E23 S6 WARN-tự-tiêu-thụ ĐẠT-live (lượt audit mfe KHÔNG WARN, `last_run_strikes=25` đúng tiên-đoán) · E24 52,57%/25.498/12,14% ĐẠT · E25 `.archive-strikes.json` vắng ĐẠT · E26 exit-clean 6/6 ĐẠT · E27 "porcelain 0 TRƯỚC mfe" KHÔNG-CHẠM (thời-điểm trôi) · E28 0 residual-write ĐẠT-phần-đo-được (20/20 byte-identical).
## §3 — Per-claim refine (15Đ/3T/1KC)
R1 PIN ĐẠT · R2 queue-9 ĐẠT · R3 7/9-chưa-chạy ĐẠT (HANDOFF:8 nguyên chuỗi) · R4a P1-đã-chạy ĐẠT · **R4b TRƯỢT: "P2 đã chạy ⇒ resolved" — đích P2 = luật mẫu-số-0 vào `harness-audit/MEMORY.md`, grep `mẫu-số|denominator|N/A` = 0 hit; chứng "3 diary có mục S151" chỉ chứng P1. Gốc kế-thừa: `S151/trio-synthesis.md:11` cũng đóng dấu "P1+P2 ✓" SAI** · R5 map 11+4 ĐẠT · R6 growth-0 ĐẠT · R7 neo probe ĐẠT (chữ "khẳng-định-sai chủ-động" = diễn-giải) · R8 runway 1,61/296B ĐẠT · R9a 4/4 neo gate ĐẠT · **R9b TRƯỢT thể-thức: "A6 vĩnh-viễn không đạt" — `:123 $cur=$prev+1` tích được khi `-Apply` 2 lượt; phạm-vi đúng = "không đạt dưới lối chạy DRY hiện-hành"** · R10 N1/N2 đủ 4 trường ĐẠT · R11 BÁC 8/9 đứng (X4 neo THẬT `harness-eval/MEMORY.md:20` — attempt-1 land mà S152 vẫn ngã E20 ⇒ BÁC-MẠNH đúng) · **X5 TRƯỢT: "control đang chạy có tác dụng thật" — control CHƯA vào sổ bền (cùng gốc R4b), đúng lớp AS-17 vắng-mặt-trông-giống-ổn** · R12 B10-ở-HANDOFF ĐẠT · R13 ledger 0-dòng + `:50` PARTIAL ĐẠT · R14 "3 Bash 0-ghi" KHÔNG-CHẠM (chứng vắng-mặt) · R15 134.121 ĐẠT · R16 B3-rơi ĐẠT.
## §4 — Falsify 12 (8H/4B)
F1 đo-lại-20-vai HELD 0/17-lệch · F2 ép-WARN-kêu-lại HELD-im · **F3 cộng-S9-số-riêng BROKE-eval (177.767)** · F4 nghi-nguồn-AS-17-ở-AMARKS HELD-cho-eval (giả-thuyết audit vỡ — guards đọc error-ledger) · **F5 mở-file-đích-P2 BROKE-refine (0 hit)** · **F6 tìm-đường-tích-strike BROKE-refine (`:123` + `-Apply`)** · F7 bẫy-B9-fd/harvest HELD (2 vai đúng) · F8 đếm-`_INDEX`-thô HELD (5) · F9 hash-mfe-state-trước/sau HELD (sha256 `8b8eff67…` y hệt — audit tạo 0 byte-diff) · F10 nghi-chấm-bản-cũ HELD (mtime đơn-điệu) · **F11 sort-top-3 BROKE-eval (hạng-3=fd)** · F12 nghi-eval-bịa-WARN HELD-cho-eval (HEAD nhảy `1e2ecdd` giữa lượt; blob 1b85713 = 23 ⇒ prior-23 thật).
## §5 — Re-chạy 6 instrument (7 lượt): measure · backfill · gate-DRY · nhip-no · shard · mfe-lead · mfe-sub — **BYTE-IDENTICAL 100%** (khác duy-nhất: nhánh WARN không kêu = đúng tiên-đoán S6). Khai diff audit tạo: mfe-lead ghi `.mfe-state.json` — sha256 trước=sau ⇒ 0 byte đổi. **Cảnh-báo containment:** Stop-hook đã nuốt `.mfe-state.json` vào `1e2ecdd wal: flush 20260725T2143` GIỮA lượt audit ⇒ post-wave git-status "sạch" chỗ đó ≠ "eval không ghi".
## §6 — Errata đề-xuất (sửa-số, thân giữ nguyên) + tự-khai
1. eval §3 S9: 178.767 → **177.767** (kèm ghi tái-phạm meta-count sau-luật — lane escalate H1, không attempt-2).
2. eval §1: nhãn "top-3" bỏ/đảo — hạng-3 = fd 21492.
3. refine §0: "2/9 đã chạy (P1+P2)" → **"1,5/9: P1 ĐẠT · P2 CHƯA LAND"** (X5 mất tiền-đề — disposition = quyền lead).
4. refine H2: "vĩnh-viễn" → **"dưới lối chạy DRY hiện-hành"**.
Tự-khai (7): E6b/E27 cố-ý KHÔNG-CHẠM thay ĐẠT-ảo · R14 = chứng vắng-mặt · cap 20480 từ PIN chưa-đúng-nguồn-key · có Write/Edit không dùng (Read + Bash read-only + 1 lượt ghi-y-nguyên đã hash) · HEAD dịch giữa lượt — mọi git re-neo commit đích-danh · không chạm reviewer/H24/H2/refine-turf · verdict-tổng **MIXED-CÓ-TRƯỢT** không gộp che: 5 TRƯỢT lẻ (E3·E20 eval — cả 2 là NÓI-VỀ-SỐ, lặp khuôn ngã S151; R4b·R9b·X5 refine).

View File

@ -0,0 +1,64 @@
# harness-eval-return — S152 trio AUTO vòng (lead scribe VERBATIM ngay khi con trả; agentId aac5baa15d0c97cc2, 23 tool-use, return CLEAN khuôn cứng)
VERDICT: MIXED | 6 truc | 15 signal
## §1 — Số NGUYÊN-VĂN (6 instrument, chạy TƯƠI lượt này)
| instrument | số máy VỪA in (nguyên-văn) | PIN S152@open / baseline budget.json | delta | verdict-trục |
|---|---|---|---|---|
| `measure-agent-memory.ps1` — l1_hot 20 vai | top-3: `lead-gap-auditor 24728` · `test-specialist 22140` · `harvest-curator 21464` · `fd 21492` · `tooling 20656`; N=20, tổng l1 = **246.620 B**, trung-bình 12.331 B; `l1_over_30kb: false` 20/20 | PIN 17 vai pin-số-chính-xác + trio pin-range | **17/17 KHỚP BYTE-EXACT**; trio 2149/2131/2060 trong range PIN "~2.0-2.1K" ⇒ agent-memory **0-touch** qua wave | sức-khoẻ-byte: MIXED |
| — l2_index | `cicd-monitor 22634` · `reviewer 13780` · `inv-cb 12384` · `impl-be 10105` · `fd 1531`; 15/20 vai = 0 | PIN cicd 22.634 (110,5%) · cap 20480 · baseline cicd 18774 | vs PIN **khớp exact**; vs baseline **+3860 = VƯỢT cap +2154 B (110,5%)** | REGRESSION-vs-baseline (flat-vs-PIN) |
| — l2_verbatim / l2_gist | verbatim: cicd 228990 · reviewer 155039 · inv-cb 147348 · impl-be 75787 · harvest 67374 · tooling 66747 · impl-fe 25581 · test-spec 18065 · fd 6624; gist: inv-cb 43854 · cicd 40303 · reviewer 35098 · impl-be 23079 · harvest 20317 · tooling 18760 · impl-fe 11125 · test-spec 5374 · fd 3231 | budget `measured` (S107/S138/S141) | **0 vai co-lại** (additive-only giữ); tăng lớn nhất reviewer +54.961 · harvest +50.302 · tooling +36.403 | độ-giữ: HEALTHY |
| `mfe-eval.ps1` — LEAD FIT | `DENOMINATOR = 36 items (raw: marks 9 + AS 15 + guards 16 + recurring 8)`; `span 28492 B => ~7123-9497 tok / cap 380000 = 2.5% worst-case`; `FIT = PASS` | (S151 eval nhãn DENOM 47 — audit S151 đã bắt SAI) | tự-cộng: 9+15+5+7=**36** ✓ · raw 9+15+16+8=**48** | coverage: MIXED |
| `mfe-eval.ps1` — Goodhart | `strikes_total=25 RCA=14 AS-classes=15` + `GOODHART-WARN: strikes rose (23 -> 25) while set still FITS` | `.mfe-state.json` trước = 23 @2026-07-25 | **+2 strike** = hàng guard AS-17 chèn @`1b85713` (S151 closeout), cột Strikes `2 (S150 gate + S151 stale/gap)` | MIXED (WARN BẬT) |
| `mfe-eval.ps1` — SUB coverage | 100% ×11 vai (60/60) · impl-be 17/18 · impl-fe 11/13 · inv-api 6/7 · inv-cb 7/8 · reviewer 7/8 · **N/A ×4**: database-agent · harvest-curator · office-document · tooling-auditor | — | **108/114 = 94,7%** trên 16 vai đo được; 4/20 ngoài mẫu-số | MIXED |
| `memory-archive-gate.ps1` (DRY) | cap 25600 · low-water 21760 · keep-floor 5 · strike-need 2; **20/20 over?=no, strike 0**, A6 DRY not-persisted | — | band trên low-water = **2 vai** (lead-gap 24728 · test-spec 22140); sát mép: fd 21492 · harvest 21464 | sức-khoẻ-byte: MIXED |
| — A7 | `A7 GATE PASS - 253/253 resolved, 0 failed` (cicd 101 · fd 0 · impl-be 41 · inv-cb 55 · reviewer 56) | — | 101+41+55+56=253 ✓; phủ **5/20 vai có `_INDEX.md`** | độ-giữ: HEALTHY (phủ hẹp) |
| `crystallized-backfill.ps1` | TOTAL 586495 B (STATUS 186156 · HANDOFF 122162 · AMARKS 31197 · mig-todos 84679 · gotchas 111616 · README 50685); RANGE [146624..195498]; **headroom 184502** · target 210000 · expected = 184502 (headroom binds) | PIN khớp | **BYTE-EXACT**; 380000195498=184502 ✓ | headroom: MIXED |
| `nhip-no-probe.ps1` | `NHIP-NO: kiem light 0/6 deep 1/15 ok \| tran-bo-nho 0 over-cap \| run-chua-gom 1 \| pull-cach 3 ngay` | PIN: light 1/6 · run-chua-gom 0 | 2 lệch đều **drift-do-phiên-này** (signal-write light_at 25→26 · trio-folder tự-gây) | nhịp-nợ: MIXED |
| `distill-shard-probe.ps1` | `pending=15 \| nguong=15 => IM` | PIN khớp | delta 0 — **margin tới kêu (16) = 0** | distill: HEALTHY |
| `.session-counter.json` (đĩa tươi) | counter 26 · light_at 26 · deep_at 25 · signal_session S152 · reset_done true; counts: residual-asym 4 · stale-count 4 · carry-dropped 6, 8 class = 0 | PIN pre-signal 5/5/4/3/3/2/2/2/0/0/0 | khớp brief byte-exact; jump=3 ⇒ **3 class ≥ ngưỡng** | nhịp-nợ: MIXED |
0 instrument probe-loi — 6/6 exit-clean, 0 trục N/A.
## §2 — Verdict per-trục
1. **độ-giữ — HEALTHY** (A7 253/253 · 0/20 vai co-lại verbatim · gist +2 vai; hẹp: A7 chạm 5/20).
2. **sức-khoẻ-byte — MIXED** (0/20 vượt L1 cap NHƯNG lead-gap 96,6% còn 872 B · cicd l2_index 110,5% +2154 B — không in HEALTHY cạnh 110,5%).
3. **coverage — MIXED** (FIT PASS 2,5% NHƯNG GOODHART-WARN đang kêu + 4/20 N/A + 108/114).
4. **nhịp-nợ — MIXED** (cadence sạch light 0/6 deep 1/15 pull 3d NHƯNG 3 class ≥ jump=3 + run-chua-gom 1 tự-gây).
5. **distill — HEALTHY delta-0** (15=15 IM đúng thiết-kế, kêu từ 16; margin 0).
6. **headroom — MIXED delta-0** (184.502 < target 210.000, thiếu 25.498 tok = 12,1%).
Tổng: 0 REGRESSION-vs-PIN · 2 HEALTHY · 4 MIXED **MIXED**.
## §3 — 15 signal cho con ĐỀ-XUẤT
- **S1** cicd l2_index 22634/20480 = **110,5% (+2154 B)** carry nguyên từ S1 vòng S151, chưa nhúc-nhích.
- **S2** `nhip-no-probe` in "0 over-cap" trong lúc S1 vượt máy chỉ đo MEMORY.md vs autoinject (nhip-no-probe.ps1:112-131), **mù trục l2_index** under-report đúng 1 breach.
- **S3** lead-gap l1 **24728 = 96,6% (còn 872 B)**; test-spec 22140 (86,5%); band trên low-water = 2 vai; sát mép fd 21492 · harvest 21464.
- **S4** archive-gate strike 0/20 (chưa ai qua 25600); A6 cần 2-strike liên-tiếp lần vượt đầu của lead-gap chỉ arm strike-1.
- **S5** GOODHART-WARN BẬT: strikes 2325 = hàng guard AS-17 chèn @1b85713, Strikes-col 2.
- **S6** lượt mfe của eval ĐÃ ghi đè `.mfe-state.json` 2325 WARN không kêu lại lần sau trừ khi >25 — cảnh-báo bị chính hành-vi đo tiêu-thụ.
- **S7** 4/20 vai N/A mẫu-số MFE (db · harvest · office · tooling — role-file thiếu block anti-pattern/NEVER) = 20% roster ngoài phép đo. *(= đúng vật B3 mà lead-gap FLAG-1 bookend vừa bắt rơi khỏi queue.)*
- **S8** 6 mục chưa carry rơi vào 5 vai: impl-fe 2 · impl-be 1 · inv-api 1 · inv-cb 1 · reviewer 1.
- **S9** 4 vai có archive KHÔNG `_INDEX.md`: harvest 67374 · tooling 66747 · impl-fe 25581 · test-spec 18065 = **178.767 B verbatim ngoài A7 + ngoài bản-đồ**.
- **S10** budget `measured` 17 hàng/20 vai (thiếu ring1/ring2/ring4) + 13/17 hàng đã trôi (lead-gap +21037 · test-spec +13296 · lead-stale +7499 · inv-cb 6633 · impl-be 4506) — re-sync hẹn 2026-08-01.
- **S11** run-chua-gom 1 = chính `S152-trio-memory/` (tự-gây, đóng khi synthesis đáp).
- **S12** light 1/6→0/6 (signal-write light_at=26); deep 1/15 giữ; 0 OVERDUE.
- **S13** class_repeat: 3 class ≥ jump=3 (carry-dropped 6 · stale-count 4 · residual-asym 4) — số cho H24/lead phân-xử.
- **S14** distill margin 0 + điểm-mù TUỔI gist (config `_residual_khai_that`: 6 cặp gist stale @S144, "CHUA CO MAY" — số config, không phải đo hôm nay).
- **S15** headroom thiếu 25.498 tok (12,1% target); STATUS+HANDOFF = 308.318 B = 52,6% sàn hot-load.
+ Phát-hiện ÂM: **0 residual-write** — 17/17 pin byte-exact + porcelain agent-memory 0 dòng TRƯỚC mfe.
## §4 — Tự-khai giới-hạn (8)
1. 🔴 Eval ĐÃ tạo 1 diff by-design: `.mfe-state.json` 23→25 (git-tracked) — containment lead kỳ-vọng đúng 1 dòng ` M .claude/agent-memory/.mfe-state.json`, quy cho eval KHÔNG phải wave. archive-gate DRY không ghi `.archive-strikes.json` (file không tồn tại — xác nhận).
2. 🔴 Spawn CÓ Write/Edit (trái giả-định thiếu-tool trong persona) — không dùng; containment = tuân-thủ + git-check lead.
3. Baseline bất-đối-xứng: PIN cùng-ngày mạnh; cột `measured` STALE (S107/S138/S141, thiếu 3 hàng) — delta-vs-PIN mạnh hơn delta-vs-baseline, đã ghi rõ từng dòng.
4. Không có số thô S151 để so (diary chỉ giữ verdict) — 0 số từ trí-nhớ.
5. Token = dải [bytes/4 .. bytes/3.0]; headroom = CẬN TRÊN (sàn-file 6 nguồn, chưa tính task-context).
6. MFE sub-coverage = khớp-chuỗi heuristic ("matcher thấy được" ≠ "đã áp-dụng"); judge layer = scaffold rỗng.
7. A7 253/253 chỉ phủ 5/20 vai có `_INDEX.md`.
8. Ngoài trục: không kiểm run-folder (H2) · không chấm spec (audit) · không soi lead-surface (H24) · không action (refine); S13 = chép số + ngưỡng.
---
## 🔴 ERRATA (audit S152 đề — lead append, THÂN GIỮ NGUYÊN)
1. §3 S9: `178.767 B`**`177.767 B`** (67374+66747+25581+18065 — audit F3 BROKE; số đúng đã có sẵn `S151/harness-refine-return.md:15`). Tái-phạm meta-count SAU KHI luật đã nằm `harness-eval/MEMORY.md:20` ⇒ lane escalate H1, không attempt-2.
2. §1 hàng-1 nhãn "top-3": hạng-3 thật = `fd 21492`, harvest 21464 = hạng-4 (audit F11 BROKE — số đúng, thứ-hạng sai).

View File

@ -0,0 +1,47 @@
# harness-refine-return — S152 trio AUTO vòng (lead scribe VERBATIM ngay khi con trả; agentId a747be1b136d4a0d8, 17 tool-use, return CLEAN khuôn cứng)
DE-XUAT: 2 action | 11 da-queued | 9 BAC
**Tiền-đề:** PIN `harness-eval-return.md` TỒN-TẠI + non-empty (8633 B, 15 signal) → fail-closed KHÔNG kích. CG-1 ledger = 0 dòng thật (`reinject-ledger.md:34`). Chốt-dừng phân-biệt: *đã-chạy-không-đạt* → escalate · *đã-đề-xuất-CHƯA-CHẠY* → ĐÃ-QUEUED, cấm đề-xuất lại. Queue S151 (chạm đĩa): **7/9 chưa chạy** (R1·A1·A2·A3·A4·D1·D2) · **2/9 đã chạy** (P1+P2 = 3 diary trio có mục S151 ⇒ resolved).
## §1 — 2 action MỚI (① 0 · ② 2 · ③ 0 · ④ 0)
| # | action | lớp | đối-tượng | trigger | chốt-dừng | owner-gate |
|---|---|---|---|---|---|---|
| N1 | APPEND luật TRIAGE bắt-buộc mọi vòng AUTO: mỗi signal → đúng 1 ô {ĐÃ-QUEUED-chưa-chạy → cấm đề-xuất lại · đã-chạy-không-đạt → escalate · MỚI → action}; prompt lead không kèm queue ⇒ refine PHẢI hỏi trước | ② | `.claude/agent-memory/harness-refine/MEMORY.md` | 11/15 signal = ĐÃ-QUEUED (73,3%) + 7/9 action S151 chưa chạy + cadence AUTO 1 vòng/phiên ⇒ carry-rate cao mỗi vòng | 1 lần; vòng-3 vẫn đề-xuất-lại vật queued ⇒ escalate lead (khuôn-return cần ô bắt-buộc — ngoài 4 lớp → owner) | Lead scribe B3, gộp write-op closeout; 0 đổi số/policy |
| N2 | APPEND luật tự-kiểm: re-CỘNG mọi số tổng/tỷ-lệ trong eval-return trước khi neo action (cộng lại, KHÔNG đo lại) | ② | `.claude/agent-memory/harness-refine/MEMORY.md` | Lặp 2/2 vòng: S151 B9 (fd 21492<21760 2 vai) + **S152 S9: eval in 178.767 B, cộng lại = 177.767 B (lệch đúng 1.000)** | 1 lần; vòng-3 còn neo số chưa re-cộng escalate | Lead scribe; luật soi CHÍNH refine mời audit re-add mọi phép cộng của refine |
**Zero có lý-do:** reinject 0 (0 tín-hiệu floor-rot trong 15 signal; caveat: 0 chứng-minh-không-có ledger:50 BUILD-GAP per-item-L1-presence PARTIAL H7) · archive 0 MỚI (4 vai band đều chỗ: lead-gapA1 · harvestA3 · test-spec/fd BÁC X1/X2) · distill 0 MỚI (margin 15/15=0 đúng thiết-kế; D1+D2 queued).
## §2 — 11 signal ĐÃ-QUEUED (map + delta)
- S1 D1+B1+B2(+`:252`) growth **0** (2263422634, breach đứng yên 1 wave).
- S2 B1 anchor VERIFIED `nhip-no-probe.ps1:115` + `:124-127` chỉ duyệt MEMORY.md "0 over-cap" = **khẳng-định-sai chủ-động** (không chỉ thiếu consumer) H3.
- S3 A1+A3 **NÂNG ƯU-TIÊN**: lead-gap +543 B/wave runway **~1,6 wave**; harvest +531 B/wave, còn 296 B tới low-water.
- S4 nền A1 nặng thêm: strike không bao giờ tích được (H2) A1 = backstop duy-nhất.
- S6 B4 từ suy-đoán bằng-chứng sống (WARN bị phép đo tiêu-thụ); B4 mở rộng (H4).
- S7 B3 (rơi, bookend đã bắt & route) giao-cắt: harvest+tooling vừa N/A (S7) vừa không-`_INDEX` (S9) = 134.121 B kép A2 thứ-tự harvesttooling trước.
- S8 R1 delta 0; R1 vẫn đứt tiền-đề B3 (H5).
- S9 A2 4 vai byte-identical S151 (0-touch nhất-quán); tổng eval in sai 1.000 H1.
- S10 B7 (re-sync 08-01 + 3 hàng ring) xác nhận 3 dir ring đĩa, 0 hàng baseline.
- S11 B8 (lane H2) tự đóng khi synthesis đáp.
- S14 D2+B5 delta 0.
Ngoài bảng: S12 lành 0-action · S5/S13/S15 ngoài turf §4.
## §3 — 9 BÁC (đủ mục bắt-buộc)
X1 drain test-spec (còn 3.460 B, growth 0) · X2 drain fd (còn 268 B DƯỚI low-water, growth 0) · X3 action-mới cho lead-gap (A1 queued-chưa-chạy chạy-không-đạt) · **X4 promote luật meta-count vào diary eval — BÁC MẠNH: attempt-1 ĐÃ LAND nguyên-văn `harness-eval/MEMORY.md:20` mà S152 VẪN tái-phạm ⇒ chốt-dừng ĐẠT → escalate H1, cấm attempt-2** (tái-diễn "bài-học nằm-trong-context KHÔNG tự bật") · X5 viết lại P2 diary audit (control đang chạy tác dụng thật churn) · X6 nâng/hạ mọi số (owner; cám-dỗ cụ-thể: nâng cap 2048022700 xoá S1 tức thì = đổi-thước) · X7 chạm S13/S15 (turf lead-gap + owner) · X8 dựng `_INDEX` cho vai chưa-archive (tái-tạo bẫy mẫu-số-0) · X9 reinject phỏng-đoán (tiêu suất CG-1 1/N).
## §4 — Bàn-giao ngoài-turf (route QUA LEAD — theo luật mới ring2)
- **H1** eval số sai (178.767 vs 177.767, mirror B9@S151) lead chuyển `harness-audit` falsify + errata append (thân giữ nguyên); khung: tái-phạm SAU khi luật nằm diary giữ LANE errata của audit (2/2 vòng bắt được), đừng thêm chữ.
- **H2** tầng không trigger máy (VERIFIED: `.archive-strikes.json` KHÔNG tồn-tại; `memory-archive-gate.ps1:127/:222-226/:229` strike chỉ ghi khi `-Apply`, `:125` reset khi clean **A6 2-strike vĩnh-viễn không đạt**) lead/tooling quyết chạy `-Apply` dựng sổ TRƯỚC khi lead-gap vượt (~1,6 wave); trung-thực: chạy hôm nay ghi toàn 0 giá-trị = dựng sổ.
- **H3** S2 gộp vào B1 (probe phải in N/A hoặc đo cả l2_index hiện khẳng-định sai chứ không im) lead chuyển tooling.
- **H4** mở rộng B4: `.mfe-state.json` cần latch/không-tự-tiêu-thụ cảnh-báo lead chuyển lane máy mfe.
- **H5** R1 cấm chạy trước khi B3 resolve; owner BÁC B3 R1 chuyển lớp ①→② tường-minh lead.
- **H6** S5 (Goodhart 2325 = hàng AS-17 @1b85713) lane MFE/audit · S13/S15 lead chuyển lead-gap-auditor. NHƯỜNG.
- **H7** 2 vòng liên-tiếp tầng- = 0 action + ledger 0 dòng không phân-biệt được "không floor-rot" vs "không nhìn thấy" (ledger:50 PARTIAL) lead chuyển owner: cấp phép đo per-item-L1-presence hay chấp nhận ①=convention-only (ghi ).
## §5 — Tự-khai (8): CÓ Write/Edit không dùng (3 Bash read-only xác-minh mỏ-neo, 0 ghi — lead soát git-status kỳ-vọng 0 dòng từ refine) · propose-only ledger CG-1 vẫn 0 tới khi lead reinject thật · 0 đo-lại (số nền = eval; số tự-tính = cộng/trừ [số-học refine]; so-S151 đọc đĩa `harness-refine-return.md:14/:16/:30` không trí-nhớ) · refine đứng đúng chỗ ngã meta-count — mời audit re-add · N1/N2 ghi vào diary CHÍNH refine ⇒ cấm tự-khen, lead/audit toàn quyền bác · giá-trị lượt = TRIAGE (11/15 carry) + 2 phát-hiện máy (H1 số sai · H2 strike chết) + nâng ưu-tiên A1/A3 · growth-rate 543/531 B/wave = 2 điểm không phải xu-hướng (cấm làm cơ-sở đổi số) · không chạm H2-harvest/audit-claim/lead-surface; "B10" không thuộc bộ B1-B9 của refine (nó ở HANDOFF:8 theo bookend) — không nhận.
---
## 🔴 ERRATA (audit S152 đề — lead append, THÂN GIỮ NGUYÊN)
1. Tiền-đề §0: "2/9 đã chạy (P1+P2 = resolved)" **"1,5/9: P1 ĐẠT · P2 CHƯA LAND"** audit F5 BROKE: đích P2 (luật mẫu-số-0) KHÔNG trong `harness-audit/MEMORY.md` (grep 0-hit); gốc kế-thừa từ `S151/trio-synthesis.md:11` đóng dấu "P1+P2 ✓" sai. Hệ quả: **X5 mất tiền-đề** disposition (làm lại P2 @M9 closeout hay bác) = quyền lead.
2. §4 H2: "A6 2-strike VĨNH-VIỄN không đạt" **"không đạt DƯỚI LỐI CHẠY DRY hiện-hành"** (audit F6: `memory-archive-gate.ps1:123` tích được khi `-Apply` 2 lượt liên-tiếp).

View File

@ -0,0 +1,14 @@
# run — S152 trio-memory AUTO vòng (giữa 2 bookend, 2026-07-25 tối)
- Luật: `session-start §2.1.9(a)` — AUTO 1 vòng/phiên, vị trí SAU bookend @open TRƯỚC @close (owner @S151). Vết in: `trio-memory: auto-vong @S152 (giua 2 bookend)`.
- TUẦN TỰ: harness-eval (ĐO) → harness-refine (ĐỀ-XUẤT, PIN eval-return) → harness-audit (KIỂM, PIN run-folder này). CẤM song song.
- Lead scribe NGAY từng return → `harness-{eval,refine,audit}-return.md` (không đợi đủ 3).
- PIN nền: `../2026-07-25-S152-h24-open-bookend/machine-baseline.md` (script-arm đầu phiên) — eval TỰ CHẠY lại instrument để có "số máy vừa in", so PIN.
- Khuôn return: return-only + khuôn cứng (VERDICT header dòng 1) — 3/3 CLEAN @S151 = counter-datum, giữ.
- Bề-mặt-đo đóng băng (Mirror C1) tới verdict audit cuối; post-wave: git status 0 tracked-change ngoài run-folder.
## taskList snapshot
1. [ ] harness-eval → scribe
2. [ ] harness-refine (PIN harness-eval-return.md) → scribe
3. [ ] harness-audit (PIN run-folder) → scribe
4. [ ] post-wave git-status assertion

View File

@ -0,0 +1,14 @@
# trio-synthesis — S152 AUTO vòng (giữa 2 bookend) — LEAD verified
- **TUẦN-TỰ chứng mtime:** run 21:17 → eval 21:26 → refine 21:37 → audit 21:41+ (audit §1 chain, 0 đảo).
- **eval (CLEAN return-only):** MIXED | 6 trục | 15 signal — 2H (độ-giữ · distill) + 4M; 17/17 l1 byte-exact vs PIN; GOODHART-WARN 23→25 (nguồn = hàng guard AS-17 @`1b85713`); 0 residual-write từ wave.
- **refine (CLEAN):** 2 action MỚI (N1 luật TRIAGE vòng-AUTO · N2 luật re-cộng số tổng — cả 2 append diary refine @M9) | 11/15 signal ĐÃ-QUEUED (map queue S151, cấm đề-xuất lại) | 9 BÁC | 7 bàn-giao H1-H7 route qua lead.
- **audit (resume-1 sau #53, trả trọn khuôn):** **39Đ/5T/3KC · falsify 12 (8H/4B) · re-chạy 6 instrument 7 lượt BYTE-IDENTICAL 100%**. 5 TRƯỢT = E3 (top-3 sai hạng) · E20 (S9 178.767→**177.767**) · R4b (**P2@S151 CHƯA LAND** — trio-synthesis S151:11 đóng dấu sai) · R9b (phạm-vi "vĩnh-viễn"→"dưới DRY") · X5 (mất tiền-đề). 4 errata ĐÃ ÁP (append 2 return-file, thân giữ nguyên).
- **Khuôn return-only + khuôn cứng:** eval/refine CLEAN first-return (counter-datum n=6 qua 3 vòng) · audit first-return garble → resume trả trọn (khuôn cứng vẫn cứu được qua resume — khác reasoning-lane tự do).
- **Verdict vòng: MIXED-CÓ-TRƯỢT** — trục ĐO-SỐ sạch tuyệt-đối (mọi số máy tái-dựng byte-exact), chỗ ngã lặp = **NÓI-VỀ-SỐ** (tổng dẫn-xuất + nhãn thứ-hạng + đóng-dấu-resolved-sớm) đúng khuôn S151.
## Bàn-giao lead nhận (route theo luật mới)
- **M9 @closeout:** append diary eval (E20/E3 lesson) · refine (N1+N2) · audit (P2 LÀM LẠI THẬT — luật mẫu-số-0 vào `harness-audit/MEMORY.md`, đóng R4b/X5) — kèm 3 diary H24-deep S151 (FLAG HIGH harvest).
- **H2-refine (strike-sổ chết dưới DRY):** quyết chạy `memory-archive-gate.ps1 -Apply` dựng sổ strike TRƯỚC khi lead-gap vượt (~1,6 wave) — lead/tooling; ghi HANDOFF NEXT-em.
- **H3** (probe mù l2_index — gộp vào B1) · **H4** (mfe-state latch) · **H5** (R1 chờ B3) · **H6** (S5/S13/S15 → lead-gap + owner) · **H7** (tầng-① convention-only? → owner) — ghi HANDOFF.
- S11 orphan tự-gây: ĐÓNG bằng chính file này.