[CLAUDE] Docs: S152 closeout — bookend hình B trọn 2 đầu + owner (30)(31)(32) + queue memory-ops TRỌN (squash 20 wal:)
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m30s
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m30s
- Owner 3-quyết: (30) JUMP để-nguyên-theo-nhịp · (31) 4 persona +NEVER-block (restart ĐÃ THOẢ) · (32) vòng 1→5 AUTO — lô consent gỡ 9 site (5 H1 + ring1-tự-bắt + 3 trio; E-013 EXT) - Memory-ops TRỌN: A1-A4/D1/D2/R1/B-series — A7 392/392 · mfe 20/20-100% lần đầu · lead-gap drain 24.728→16.485B · strike-ledger + WARN-latch (-Ack = owner-action) - V4 sleep AUTO đầu: 1 shard thật/16 KÊU · ring4 đầu-đời TRƯỢT-4/5 → 4 fix gist (scribe sub-ring4-close vì return-only) - Thư model re-stamp: 59ce1d0f → 9c909007 published (G-024a) — adap-report Đính-chính @S152 + sweep 13 bề-mặt LIVE - Bookend @close: stale 6 FLAG + gap 2 FLAG → vá 8/8; ring2 8/8 ĐẠT (4-A pin-bản-cắt → slot 33) · ring1 48Đ/5T/59-claim - M9 13 đơn-vị diary (3 S151-deep hồi-tố) · #53 ×10-chắc → tally 60-cận-dưới + errata subject-1b85713 - Session-log 2 run= + completeness-gate 5-vòng ĐẠT · HANDOFF segment S152 (carry 3-đóng/3-mới/23-giữ; slot 33/34) Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -105,5 +105,5 @@ Control: lane no-tier → `claude-opus-4-8` **DÙ lead=Fable** ⇒ pin ăn runti
|
||||
> ⚠️ **Grep `tier:'opus'` ≥1 hit = ĐIỀU-KIỆN CẦN, KHÔNG ĐỦ** — nó chỉ đo **CHỮ trong file**, không đo runtime ⇒ **Goodhart-able 100%**.
|
||||
|
||||
## 🔴 Floor model-tier v3 + lead-discipline
|
||||
- **Lead = DEFAULT Opus 5 MAX** (thư `59ce1d0f` @S149; cao hơn = anh `/model` hoặc `/fable-real` — 🧊 idiom owner-choice-per-session superseded-VALUE); **CẤM Sonnet/Haiku-class ghế lead**. Engine-đắt per-invocation = đường DUY NHẤT nâng 1 vai lên hạng-nhất.
|
||||
- **Lead = DEFAULT Opus 5 MAX** (thư `9c909007` @S149 (re-stamp 07-25 G-024a; pre `59ce1d0f`); cao hơn = anh `/model` hoặc `/fable-real` — 🧊 idiom owner-choice-per-session superseded-VALUE); **CẤM Sonnet/Haiku-class ghế lead**. Engine-đắt per-invocation = đường DUY NHẤT nâng 1 vai lên hạng-nhất.
|
||||
- ⚠️ **Lead KHÔNG tự ý gọi engine-đắt** — **kể cả khi HMW-mode ON**; chỉ chạy khi anh gõ lệnh.
|
||||
|
||||
@ -33,7 +33,7 @@ Mỗi lần chạy engine-đắt PHẢI kết-tinh 1 spec theo pipeline **propos
|
||||
- 🔒 **Honest-note (d):** run **chấm/verify CŨNG sinh spec-file** (kế-hoạch xử issue = "cách làm" cần kết-tinh).
|
||||
|
||||
## 🔴 Floor model-tier v3 (broadcast 2026-07-11)
|
||||
- **Lead = DEFAULT Opus 5 MAX** (thư `59ce1d0f` @S149; model cao hơn = anh `/model` đầu phiên hoặc chính lệnh này — 🧊 idiom "frontier-class do ANH chọn per-session" superseded-VALUE, cấu trúc giữ). **CẤM lớp model thấp (Sonnet/Haiku-class) ngồi ghế lead.**
|
||||
- **Lead = DEFAULT Opus 5 MAX** (thư `9c909007` @S149 (re-stamp 07-25 G-024a; pre `59ce1d0f`); model cao hơn = anh `/model` đầu phiên hoặc chính lệnh này — 🧊 idiom "frontier-class do ANH chọn per-session" superseded-VALUE, cấu trúc giữ). **CẤM lớp model thấp (Sonnet/Haiku-class) ngồi ghế lead.**
|
||||
- **Engine-đắt per-invocation = đường DUY NHẤT nâng 1 vai lên hạng-nhất**, chỉ trong lượt lệnh anh gõ. Ngoài lệnh, mọi vai giữ model roster mặc-định (**worker-tier-pin S124** — role-có-frontmatter `model: opus` + `effort: max`, role-less inherit lead; supersede H8 all-inherit; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây).
|
||||
- ⚠️ **Lead KHÔNG tự ý gọi engine-đắt** — **kể cả khi HMW-mode ON**. Engine-đắt chỉ chạy khi anh gõ `/fable-real|/fable-clone <vai> <đề-bài>`.
|
||||
|
||||
|
||||
@ -47,7 +47,7 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph
|
||||
- 🔶 **lead-gap-auditor** (monitor **H24**) — cái BỊ THIẾU trong cái LEAD surface (chạy theo NHỊP §L.b(j), KHÔNG mỗi phiên)
|
||||
- 🔬 **ring1-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT H1+H2 vòng tooling/harvest (AUTO sau đo §L.b(g-bis)) · vai #1/3 round-KIỂM
|
||||
- 🔬 **ring2-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT lead-stale+lead-gap vòng soi-lead (AUTO sau cặp H24 — @§L.b(j)(ii-bis) nếu cặp nổ ở close, @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 nếu cặp nổ ở open; *wherever it fires*) · vai #2/3
|
||||
- 🔬 **ring4-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT /sleep-recovery gist+Fidelity vòng nén-ngủ (AUTO sau **mỗi lượt nén** `/sleep-recovery-memory-l2` — post-step của skill, *wherever it fires*: consent @[`session-start`](session-start.md) §2.1.2 HOẶC @§L.b(c) dưới) · vai #3/3
|
||||
- 🔬 **ring4-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT /sleep-recovery gist+Fidelity vòng nén-ngủ (AUTO sau **mỗi lượt nén** `/sleep-recovery-memory-l2` — post-step của skill, *wherever it fires*: AUTO-khi-KÊU @[`session-start`](session-start.md) §2.1.2 HOẶC @§L.b(c) dưới — owner @S152 "vòng 1→5 auto", 🧊 consent retired) · vai #3/3
|
||||
> 🧊 **Vá con-trỏ chết @S146:** bản trước trỏ *"Phase 4.5"* — heading đó **KHÔNG tồn-tại** trong file này (chỉ có Phase 1 · 1.5 · 2 · 3 · 4 · 5 · 6). Trigger THẬT = lượt nén, không phải một phase cố-định.
|
||||
|
||||
2. Synthesize cross-agent learnings → integrate vào:
|
||||
@ -65,7 +65,7 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph
|
||||
> 🔸 *Nhãn cũ ghi "8-step" trong khi thân đã có (a)→(i) = 9 — `view-stale-count` điển-hình, vá @S122 khi thêm (j). Từ nay **KHÔNG chép số** vào nhãn: đếm từ thân (B1).*
|
||||
- **(a) summary-index** += 1 dòng/session vào `STATUS.md` Recently Done (pointer, KHÔNG full-log).
|
||||
- **(b) Active-Guards** (error-ledger): promote guard **2-strike** (episodic→procedural) · mark `verified` nếu held qua session · retire theo **net-effect** (hại>lợi → gỡ).
|
||||
- **(c) chore-flag:** 🔒 **Đóng-băng bề-mặt-đo (C1 — 2 câu, S138):** "Từ lúc chạy script đo đầu-tiên của khối (c) tới verdict cuối: KHÔNG ghi vào **bề-mặt-đo** = `.claude/agent-memory/**` + `.claude/governance/{.session-counter.json, ACTIVE-MARKS.md}` + `docs/{STATUS,HANDOFF,gotchas}.md` + `docs/governance/error-ledger.md` + `docs/changelog/migration-todos.md` + `.claude/agents/*.md` + `runs/*/run.md`; việc ghi phát sinh giữa chừng → xếp hàng SAU verdict. Ngoại-lệ: `.claude/WAL.md` (ngoài vùng đọc cả 5 script đo) + state-write của chính bộ-đo (`.mfe-state.json`)." · agent L1 >~30KB → archive L2 · error-ledger open-entry quá ngưỡng · **0-byte memory check (AS-8)** · **🌙 sleep-check (Harness-10b, S72):** `last_sleep_at` null hoặc ≥7d (`memory-budget.json`) → INFORM gợi-ý `/sleep-recovery-memory-l2` (KHÔNG auto-run) **+ byte-display (Item 8/M-10 S135):** khi INFORM fire → in kèm **tổng byte `agent-memory/*/archive/<period>.md` CHƯA có `.gist.md`** (match PREFIX kỳ, đo TƯƠI `(Get-Item).Length` — 🔴 CẤM `Get-Content`-đếm, bẫy encoding E-010; baseline 17-07 kỳ `2026-07` ≈183KB/5 file [ví-dụ-lịch-sử — kỳ 2026-07 đã gist @S140→chưa-gist ~0]) → anh đặt ngưỡng byte sau, 🔴 **KHÔNG bịa số** (giữ INFORM 7-ngày — DP-5 quyền owner cục-bộ) · **🗜️ Harness-11 A/D2 (S75):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/memory-archive-gate.ps1` (DRY-RUN) → đề-xuất dồn-archive sub over-cap (A4 hysteresis 0.85 + A5 keep-floor 5 + A6 2-strike) + A7 NO-API L1-eval (pointer-resolve + byte-0-loss). Engine → [`docs/governance/harness-11-engine.md`](../../docs/governance/harness-11-engine.md). DRY-RUN báo kế-hoạch; MOVE thật do em-main (D5 AUTO semantic-null sau khi xem). · **📊 Hot-feed %-print CUỐI phiên (Harness-15-v2 §G.4, S82):** in composition Tầng-1 theo **%/4-bucket** SAU khi đã nạp/tăng trong phiên + **Headroom còn-trống** so cap role (`token_governor.tier1_hotfeed_tokens`). Đối-xứng `session-start §2.1.6` (đầu phiên). Mục-đích: anh thấy Tầng-1 phình/teo ra sao + còn trống bao nhiêu → quyết chỉnh cap. 🔴 con-số = quyền anh (chủ-dự-án); em-main chỉ báo-%, KHÔNG tự-chỉnh. · **📊 Bảng-số ngân-sách + run-loop 2-tầng (M.B/M.C — Harness-20 adap S103, [`engine §M`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/crystallized-backfill.ps1` → in BẢNG số THẬT (cap/hotload-bytes/tok-RANGE/headroom/target/backfill, live 0-hardcode) cạnh %-print. **Tầng-1 ĐO** (deterministic scripts) mỗi end = khối-số tươi (chống "khai-chạy-mà-không-chạy"); **Tầng-2 TINH-CHỈNH on-signal** (gap-mới/drift-vs-last/orphan-TĂNG/coverage-tụt → **cảnh-báo ĐỎ** + refine-in-session HOẶC carry-hi-prio nếu đứt-phiên) — KHÔNG nuốt tín-hiệu; weekly full-refine backstop. backfill default 0=OFF (owner). 🟡 M.C largely-already-met (H17-loop + %-print đã có ở dưới), khối-số = formalize. · **🧪 MFE retention opt-in (Harness-16 §H):** lệnh kèm `eval` → chạy `scripts/mfe-eval.ps1` cuối-phiên (retention; chênh vs baseline §2.1.6 = rot trong-phiên) → quyết-định 2-ca: **thiếu-chỗ→TĂNG budget** (anh quyết) / **rot→SẮP-XẾP-LẠI** (ưu-tiên-giá-trị). READS budget, KHÔNG ghi/auto-tune. · **🔁 H17 loop-REFINE (§I, S95 — [`harness-11-engine.md §I`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)):** lệnh kèm `eval` → chạy thêm `scripts/memory-selfimprove-audit.ps1` (spec-audit CRITERIA+GAP) → áp bảng B1 **tín-hiệu→hành-động**: floor-rot→**reinject-verbatim** (ghi [`reinject-ledger.md`](../governance/reinject-ledger.md) CG-1 ≤1/N=3; đo-lại vẫn thiếu→**escalate anh** KHÔNG tự-reinject-lần-2) · repeat≥2→promote · old+valueless→archive-gate · raw→distill (`/sleep-recovery-memory-l2`). Phân-loại B3 (build-gap vs floor-rot) TRƯỚC reinject. em-main single-writer D9; loop CHỈ đề-xuất (D6). Light→skip.
|
||||
- **(c) chore-flag:** 🔒 **Đóng-băng bề-mặt-đo (C1 — 2 câu, S138):** "Từ lúc chạy script đo đầu-tiên của khối (c) tới verdict cuối: KHÔNG ghi vào **bề-mặt-đo** = `.claude/agent-memory/**` + `.claude/governance/{.session-counter.json, ACTIVE-MARKS.md}` + `docs/{STATUS,HANDOFF,gotchas}.md` + `docs/governance/error-ledger.md` + `docs/changelog/migration-todos.md` + `.claude/agents/*.md` + `runs/*/run.md`; việc ghi phát sinh giữa chừng → xếp hàng SAU verdict. Ngoại-lệ: `.claude/WAL.md` (ngoài vùng đọc cả 5 script đo) + state-write của chính bộ-đo (`.mfe-state.json`)." · agent L1 >~30KB → archive L2 · error-ledger open-entry quá ngưỡng · **0-byte memory check (AS-8)** · **🌙 sleep-check (Harness-10b, S72):** trigger chuẩn = shard-count @S144 (`distill-shard-probe.ps1`; vế 7d/`last_sleep_at` = ghi-chú phụ) → KÊU ⇒ **🔄 AUTO chạy** `/sleep-recovery-memory-l2` (owner @S152 "vòng 1→5 auto" — 🧊 INFORM-consent superseded; vết M4: in dòng + WAL nếu skip) **+ byte-display (Item 8/M-10 S135):** khi INFORM fire → in kèm **tổng byte `agent-memory/*/archive/<period>.md` CHƯA có `.gist.md`** (match PREFIX kỳ, đo TƯƠI `(Get-Item).Length` — 🔴 CẤM `Get-Content`-đếm, bẫy encoding E-010; baseline 17-07 kỳ `2026-07` ≈183KB/5 file [ví-dụ-lịch-sử — kỳ 2026-07 đã gist @S140→chưa-gist ~0]) → anh đặt ngưỡng byte sau, 🔴 **KHÔNG bịa số** (giữ INFORM 7-ngày — DP-5 quyền owner cục-bộ) · **🗜️ Harness-11 A/D2 (S75):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/memory-archive-gate.ps1` (DRY-RUN) → đề-xuất dồn-archive sub over-cap (A4 hysteresis 0.85 + A5 keep-floor 5 + A6 2-strike) + A7 NO-API L1-eval (pointer-resolve + byte-0-loss). Engine → [`docs/governance/harness-11-engine.md`](../../docs/governance/harness-11-engine.md). DRY-RUN báo kế-hoạch; MOVE thật do em-main (D5 AUTO semantic-null sau khi xem). · **📊 Hot-feed %-print CUỐI phiên (Harness-15-v2 §G.4, S82):** in composition Tầng-1 theo **%/4-bucket** SAU khi đã nạp/tăng trong phiên + **Headroom còn-trống** so cap role (`token_governor.tier1_hotfeed_tokens`). Đối-xứng `session-start §2.1.6` (đầu phiên). Mục-đích: anh thấy Tầng-1 phình/teo ra sao + còn trống bao nhiêu → quyết chỉnh cap. 🔴 con-số = quyền anh (chủ-dự-án); em-main chỉ báo-%, KHÔNG tự-chỉnh. · **📊 Bảng-số ngân-sách + run-loop 2-tầng (M.B/M.C — Harness-20 adap S103, [`engine §M`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/crystallized-backfill.ps1` → in BẢNG số THẬT (cap/hotload-bytes/tok-RANGE/headroom/target/backfill, live 0-hardcode) cạnh %-print. **Tầng-1 ĐO** (deterministic scripts) mỗi end = khối-số tươi (chống "khai-chạy-mà-không-chạy"); **Tầng-2 TINH-CHỈNH on-signal** (gap-mới/drift-vs-last/orphan-TĂNG/coverage-tụt → **cảnh-báo ĐỎ** + refine-in-session HOẶC carry-hi-prio nếu đứt-phiên) — KHÔNG nuốt tín-hiệu; weekly full-refine backstop. backfill default 0=OFF (owner). 🟡 M.C largely-already-met (H17-loop + %-print đã có ở dưới), khối-số = formalize. · **🧪 MFE retention opt-in (Harness-16 §H):** lệnh kèm `eval` → chạy `scripts/mfe-eval.ps1` cuối-phiên (retention; chênh vs baseline §2.1.6 = rot trong-phiên) → quyết-định 2-ca: **thiếu-chỗ→TĂNG budget** (anh quyết) / **rot→SẮP-XẾP-LẠI** (ưu-tiên-giá-trị). READS budget, KHÔNG ghi/auto-tune. · **🔁 H17 loop-REFINE (§I, S95 — [`harness-11-engine.md §I`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)):** lệnh kèm `eval` → chạy thêm `scripts/memory-selfimprove-audit.ps1` (spec-audit CRITERIA+GAP) → áp bảng B1 **tín-hiệu→hành-động**: floor-rot→**reinject-verbatim** (ghi [`reinject-ledger.md`](../governance/reinject-ledger.md) CG-1 ≤1/N=3; đo-lại vẫn thiếu→**escalate anh** KHÔNG tự-reinject-lần-2) · repeat≥2→promote · old+valueless→archive-gate · raw→distill (`/sleep-recovery-memory-l2`). Phân-loại B3 (build-gap vs floor-rot) TRƯỚC reinject. em-main single-writer D9; loop CHỈ đề-xuất (D6). Light→skip.
|
||||
- **🧬 memory-triple artifact (Item 3-bis S135 — B2 vòng-3 lên CHỨC-NĂNG; 0 vai mới, 0 script mới):** khi chạy khối (c) memory-maintenance ở trên, ghi **các dòng artifact tuần-tự** (prefix `memory-triple` — đếm từ khối dưới, KHÔNG chép số vào nhãn per B1 dòng-đầu §L.b) vào session-log (`docs/changelog/sessions/`) — run-record: **3-stage** đo→đề-xuất→kiểm **+ do-record** (governance-detectors TOTAL · nhịp-nợ 4-vế, +S138):
|
||||
```
|
||||
memory-triple: do=<scripts/measure-agent-memory.ps1 · exit N>
|
||||
@ -145,7 +145,7 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph
|
||||
2. Cột self-verify của V1/V2/V4 trong checklist 5-vòng canonical = **CLOSE-time**: thứ bị chấm (spawn-record 4-field · freshness-verdict 4-mặt · harvest 5-trục · gist+Fidelity) **chỉ SINH ra ở close**.
|
||||
3. @open output là **diff-report nhẹ**, đã em-main verify tại chỗ ⇒ **KHÔNG có artifact authoritative nào để audit**. Ép KIỂM chạy @open = chấm một bản **chưa tồn-tại** ⇒ đúng cái **ĐẠT-ảo** mà fail-safe NO-OP của cả 3 contract đang cấm.
|
||||
**Đánh-đổi khai thẳng:** sai-sót phát sinh @open chỉ bị soi ở close **cùng phiên** (trễ, KHÔNG mất). 🔁 **Điều-kiện huỷ-defer:** ngày nào @open sinh ra artifact **authoritative** (không còn chỉ diff-report) thì DEFER này **PHẢI** xét lại — defer **có điều-kiện huỷ**, không phải đóng vĩnh-viễn.
|
||||
🔗 **H24-coupling — ngoại-lệ CÓ CHỦ-ĐÍCH, khai rõ (KHÔNG mâu-thuẫn "end-only"):** `ring2-audit` **bám cặp H24 *wherever it fires*** — cặp chạy @§L.b(j)(ii) ⇒ nó chạy ở **close**; cặp chạy @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 (OVERDUE ⇒ **AUTO**, KHÔNG còn cửa consent @S146) ⇒ nó chạy **NGAY tại open, ngay sau cặp**. Lý-do: pin của nó = **FLAG-list H24 tươi**, artifact đó **authoritative NGAY khi cặp trả**, không đợi close. `ring4-audit` cùng khuôn (bám **lượt nén** wherever it fires: consent @§2.1.2 hoặc @§L.b(c)). **Chỉ `ring1-audit` end-only TUYỆT-ĐỐI** (pin = H1-chốt + H2-5-trục, chỉ sinh ở close). ⇒ "end-only" nghĩa là **KHÔNG mở nhịp KIỂM RIÊNG @open**; vai vẫn **đi theo con-đo của nó** bất kể con-đo nổ ở đâu.
|
||||
🔗 **H24-coupling — ngoại-lệ CÓ CHỦ-ĐÍCH, khai rõ (KHÔNG mâu-thuẫn "end-only"):** `ring2-audit` **bám cặp H24 *wherever it fires*** — cặp chạy @§L.b(j)(ii) ⇒ nó chạy ở **close**; cặp chạy @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 (OVERDUE ⇒ **AUTO**, KHÔNG còn cửa consent @S146) ⇒ nó chạy **NGAY tại open, ngay sau cặp**. Lý-do: pin của nó = **FLAG-list H24 tươi**, artifact đó **authoritative NGAY khi cặp trả**, không đợi close. `ring4-audit` cùng khuôn (bám **lượt nén** wherever it fires: AUTO-khi-KÊU @§2.1.2 hoặc @§L.b(c) — 🧊 vế "consent" retired @S152 owner "vòng 1→5 auto"). **Chỉ `ring1-audit` end-only TUYỆT-ĐỐI** (pin = H1-chốt + H2-5-trục, chỉ sinh ở close). ⇒ "end-only" nghĩa là **KHÔNG mở nhịp KIỂM RIÊNG @open**; vai vẫn **đi theo con-đo của nó** bất kể con-đo nổ ở đâu.
|
||||
- 🔸 **Luật vai-KIỂM cho vòng-đo MỚI (O-3 — OWNER-DELEGATED → lead-decided @S149; K5 land @S150; HOME DUY-NHẤT của luật này):** 【1】 **mặc-định TÁCH** — vòng-đo MỚI sinh ra thì vai-KIỂM riêng của nó land CÙNG đợt (KHÔNG gộp vào con KIỂM có sẵn); tập vòng-thiếu tại S149 = **RỖNG** (3 vòng đầu đã TÁCH @S145, owner-decision [2] — dòng dưới). Anh veto = 1 edit (HANDOFF #25).
|
||||
- 🔸 **Trạng-thái adopt (owner S145 — đo lại đĩa @S146):** **cả 3 vai-KIỂM đã BUILT + WIRED S145** — `ring1-audit` (g-bis) · `ring2-audit` (j)(ii-bis) · `ring4-audit` (post-step lượt nén). Mỗi vai **chạy audit-round khi vòng tương-ứng chạy**, độc-lập, KHÔNG chờ nhau. 🧊 Bản trước xếp `ring2-audit` + `ring4-audit` vào diện **chờ-land về sau** (đợi vai #1 chạy-thử-1-phiên) = **STALE @S146**: mâu-thuẫn chính danh-sách roster Phase 1 (3 dòng 🔬 đã wire AUTO) **và** mâu-thuẫn đĩa (`.claude/agents/{ring1-audit,ring2-audit,ring4-audit}.md` tồn-tại CẢ 3). Số vai roster canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (B1 — KHÔNG chép số).
|
||||
- **(h) 🔏 User-Mark CHỐT cuối phiên (H-12/13 canonical §P/P7, S79 — `harness-11-engine.md §E`):** đọc [`.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md`](../governance/ACTIVE-MARKS.md) → (i) **hiển-thị** status-filtered (Active-High/Active hiện · Medium tóm-tắt · Disable ẩn) cho anh đọc lại (đối-xứng `session-start §2.1.4`); (ii) nếu session này có **quyết-định cấp-governance MỚI** (scope-check P6: đổi CANONICAL §-rule/authority) → chạy `/user-mark-<cấp>` DACI: adjust-gov → double-check → **report-trước-đóng-dấu 3-7 tiêu-chí khách-quan (P4)** → anh confirm → stamp `RC-pqhuy1987-dd-mm-yyyy-hh-mm-ss`; (iii) supersede/disable mark cũ (P5) → con-trỏ-xuôi + Active-High cần anh-confirm RIÊNG. 🔴 **KHÔNG tự đóng dấu / đổi cấp trước khi báo (P4/P8).** 0 quyết-định-mới → "n-a, chỉ hiển-thị".
|
||||
@ -178,10 +178,10 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph
|
||||
| V1 tooling + harvest | H1 `tooling-auditor` (g) · H2 `harvest-curator` (d)(f) | `ring1-audit` (g-bis) | path sổ/return H1+H2 phiên này |
|
||||
| V2 soi-lead | cặp H24 (j)(ii) *hoặc* [`session-start`](session-start.md) §2.1.8 | `ring2-audit` (j)(ii-bis) | FLAG-list + class (enum ĐÓNG) |
|
||||
| V3 bộ-ba memory | `harness-eval` → `harness-refine` (k) | `harness-audit` (k) | 3 path `runs/<id>/harness-*-return.md` |
|
||||
| V4 nén-ngủ | `/sleep-recovery-memory-l2` (INFORM @(c) hoặc @§2.1.2) | `ring4-audit` (post-step lượt nén) | path `.gist.md` mới + Fidelity verdict |
|
||||
| V4 nén-ngủ | `/sleep-recovery-memory-l2` (🔄 AUTO-khi-KÊU @(c) hoặc @§2.1.2 — owner @S152) | `ring4-audit` (post-step lượt nén) | path `.gist.md` mới + Fidelity verdict |
|
||||
| V5 sàn-sự-thật "đã-đo" | measured-label-gate (**floor** — không vai riêng) | — (floor tự-soi ở MỌI verdict) | 1 nhãn `đã-đo` bị chặn / được cho qua trong phiên |
|
||||
|
||||
🔴 Vòng **không chạy** phiên này ⇒ ghi **`không-nhịp`** + lý-do (chưa tới cadence · anh không consent · không có input). **KHÔNG** ghi ✓, **KHÔNG** tính TRƯỢT — nhưng cũng **KHÔNG** được im-lặng bỏ khỏi bảng.
|
||||
🔴 Vòng **không chạy** phiên này ⇒ ghi **`không-nhịp`** + lý-do (chưa tới cadence · không có input — 🧊 lý-do "anh không consent" retired @S152: cả 5 vòng AUTO). **KHÔNG** ghi ✓, **KHÔNG** tính TRƯỢT — nhưng cũng **KHÔNG** được im-lặng bỏ khỏi bảng.
|
||||
|
||||
**(2) 4 phép sàn — mỗi phép PHẢI SHOW bằng-chứng đĩa:**
|
||||
|
||||
|
||||
@ -38,7 +38,7 @@ Em main đọc `.claude/hmw-mode.on` → **BÁO ngay đầu response** (anh kh
|
||||
|
||||
## 📋 BƯỚC 0.6 — Model-availability check (H5 — adopt S63 · MTv3 reword S110)
|
||||
|
||||
🔄 **VALUE-update @S149 2026-07-25 (broadcast `model-default-opus-5-max` sha `59ce1d0f`, hub-owner "làm gấp" + anh cùng ngày "đám Opus 5 MAX"):** **Default = Opus 5 MAX ở MỌI vị trí, KỂ CẢ ghế lead** (Khoản 5 — lối "owner-choice per-session cho lead" THÔI DÙNG). Model cao hơn default = **gọi bằng LỆNH từng phát**: `/fable-real <vai> <đề-bài>` HOẶC anh gõ `/model` trực tiếp (**quyền tuyệt đối, không bị rào** — ghi 1 dòng "chủ dự án đổi", 0 caveat). **CẤM lớp thấp (Sonnet/Haiku) ngồi lead** (§A1 giữ). **Báo đầu phiên RÚT GỌN:** lead đúng default ⇒ **im, không nêu**; chỉ nêu khi anh chủ động đổi hoặc model không resolve.
|
||||
🔄 **VALUE-update @S149 2026-07-25 (broadcast `model-default-opus-5-max` sha published `9c909007` — re-stamp G-024a @07-25, pre `59ce1d0f`, hub-owner "làm gấp" + anh cùng ngày "đám Opus 5 MAX"):** **Default = Opus 5 MAX ở MỌI vị trí, KỂ CẢ ghế lead** (Khoản 5 — lối "owner-choice per-session cho lead" THÔI DÙNG). Model cao hơn default = **gọi bằng LỆNH từng phát**: `/fable-real <vai> <đề-bài>` HOẶC anh gõ `/model` trực tiếp (**quyền tuyệt đối, không bị rào** — ghi 1 dòng "chủ dự án đổi", 0 caveat). **CẤM lớp thấp (Sonnet/Haiku) ngồi lead** (§A1 giữ). **Báo đầu phiên RÚT GỌN:** lead đúng default ⇒ **im, không nêu**; chỉ nêu khi anh chủ động đổi hoặc model không resolve.
|
||||
🧊 *Lineage: MTv3 owner-choice {Fable 5 | Opus 4.8} per-session (S110→S149) = superseded-VALUE bởi broadcast trên; CẤU TRÚC (floor §A1 · outage-reflex · per-invocation engine-đắt) GIỮ NGUYÊN.*
|
||||
|
||||
**Outage-path (H5, GIỮ — value-update):** Opus 5 KHÔNG resolve (lỗi `"Model isn't available"`) → **GIỮ `/model claude-opus-4-8[1m]` + BÁO HUB NGAY** (caveat Khoản 3 broadcast — đừng đổi mù để agent chết im; blameless per-env). **KHÔNG sửa frontmatter agent** — sub pin ALIAS `opus`+`effort:max` (worker-tier-pin S124) ⇒ alias family tự resolve, outage lead KHÔNG chạm sub. Phản-xạ THỦ-CÔNG (không hook tự-switch).
|
||||
@ -181,7 +181,7 @@ git check-ignore -q .claude/sessions/session-1 ; echo "exit=$?" # → exit=1
|
||||
|
||||
> Read-side "vật-chất-tối": archive `agent-memory/<sub>/archive/*.md` KHÔNG vào RAG. Inject **mục-lục** (`archive/_INDEX.md`), nội dung verbatim + `.gist.md` đọc-theo-nhu-cầu. "Inject tấm bản-đồ, KHÔNG inject lãnh-thổ."
|
||||
|
||||
- **🌙 Sleep-check — 🔄 ĐỔI TRIGGER @S144 (adap đợt-11, owner chốt O-6 + số):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/distill-shard-probe.ps1` → in `SHARD-PROBE: pending=<n> | nguong=<m> => KEU|IM`. **KÊU → INFORM gợi-ý** chạy `/sleep-recovery-memory-l2 <agent|all>`. 🔴 **KHÔNG auto-run** — anh consent mới chạy.
|
||||
- **🌙 Sleep-check — 🔄 ĐỔI TRIGGER @S144 (adap đợt-11, owner chốt O-6 + số):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/distill-shard-probe.ps1` → in `SHARD-PROBE: pending=<n> | nguong=<m> => KEU|IM`. **KÊU → 🔄 AUTO chạy** `/sleep-recovery-memory-l2 all` trong phiên (owner @S152 *"các vòng 1→5 auto luôn"* — 🧊 INFORM-consent S144 superseded; vết M4 giữ: in 1 dòng trạng-thái, KÊU-mà-không-chạy-được ⇒ ghi WAL `sleep: skipped S<nn> (<lý-do>)`); `ring4-audit` AUTO sau nén như cũ (Phase 4.5 skill).
|
||||
- 🔴 **Trigger = ĐẾM VẬT THẬT** (số shard `archive/<period>.md` chưa có `.gist.md` cặp đôi), **KHÔNG còn ngày-lịch**. Ngưỡng đọc LIVE từ `memory-budget.json → distill_trigger.min_pending_shards` (**B1 — CẤM chép số vào đây**).
|
||||
- 🔴 **SHARD loại trừ `_INDEX.md` + `*.gist.md`** — bộ đếm đầu tiên của lead ra 20, trong đó **5 là `_INDEX.md`** ⇒ 25% dương-giả; số thật 15. Fault-inject 6/6 2-chiều (0/6/7-biên/8 + 2 ca anti-dương-giả).
|
||||
- 🧊 **Dòng cũ `today − last_sleep_at ≥ 7 ngày` = GHI-CHÚ PHỤ, KHÔNG còn là trigger.** Đảo có chủ đích @S144 2026-07-22, chữ-ký = anh (owner), qua 2 cửa tường minh: O-6 chọn cơ-chế + trả lời sau chốt SỐ. Lý do: ngày-lịch = proxy-giả (`auto-toan-vong:21-27`), và trái chính mark Active-High `RC-pqhuy1987-20-06-2026-10-29-11` (age = false-proxy). `last_sleep_at` **giữ lại** làm dấu-thời-gian tham chiếu, không dùng để quyết. **+ Byte-display (Item 8/M-10 S135):** khi INFORM fire → in kèm **tổng byte `agent-memory/*/archive/<period>.md` CHƯA có `.gist.md`** (match PREFIX kỳ; đo TƯƠI `(Get-Item).Length` — 🔴 CẤM `Get-Content`-đếm, bẫy encoding E-010; baseline 17-07 kỳ `2026-07` ≈183KB/5 file [ví-dụ-lịch-sử — kỳ 2026-07 đã gist @S140→chưa-gist ~0]) → anh nhìn số rồi **tự ĐẶT ngưỡng byte** nếu muốn chuyển hẳn sang trigger-theo-byte; 🔴 **KHÔNG bịa số** (giữ INFORM 7-ngày — DP-5 quyền owner cục-bộ B1 §3.4).
|
||||
@ -264,7 +264,7 @@ ngược lại → counter += 1 ; last_ticked_session = S<nn> ; last_ticked_head
|
||||
|
||||
**(e) BÁO dòng-nợ 4-vế (nâng dòng H24 cũ — Item 2 S135):** gọi `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/nhip-no-probe.ps1` → in **1 dòng** `NHIP-NO: kiem light a/e deep b/f <ok|OVERDUE:…> | tran-bo-nho x over-cap | run-chua-gom y` (vế-1 nhịp-kiểm = `counter/light/deep/OVERDUE` thay dòng H24 cũ). 🔴 **probe KHÔNG chặn**: lỗi → in `probe-loi (khong chan)` → đi tiếp. 🔄 **HÌNH B @S149 (bookend-hoá light — spec qua gate W2):** cặp soi-lead (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) spawn **VÔ-ĐIỀU-KIỆN mỗi đầu phiên** — KHÔNG còn cổng OVERDUE(light); **OVERDUE(deep) GIỮ** (deep-sweep theo `deep_every`). Cặp trả → ghi số bằng máy `scripts/h24-signal-write.ps1` (đơn-vị tally = phiên-LOGIC: @open+@close gộp 1 quyết-định/class — FIX-1). `ring2-audit` AUTO sau cặp, **PIN đích-danh run-folder tươi** (cấm glob-latest — carve-out §A1). Luật sống canonical ở [`session-end`](session-end.md) §L.b(j)(ii) — **B1, mục này chỉ ÁP, không chép phạm-vi**. 🧊 *Bản S146→S149 = "auto khi tới nhịp"; đảo @S149 theo direction anh "chạy đc VIPIX, AI_INFRA" (lineage đầy đủ ở §L.b(j)(ii)).*
|
||||
🔸 **Phạm-vi 1 dòng (chống đọc nới):** gỡ **cổng NGƯỜI**, **giữ cổng NHỊP** (`h24_cadence`) ⇒ auto **khi tới nhịp**, KHÔNG phải mỗi phiên. Khác bookend-hub (hub bỏ counter) — SE chưa theo nhánh đó.
|
||||
⚠️ **KHÁC sleep-check §2.1.2** (vẫn CONSENT) — 🧊 vế "KHÁC trio §2.1.9 (vẫn CONSENT)" hết hiệu lực @S151: trio nay CŨNG AUTO (1 vòng/phiên giữa 2 bookend). Chỉ còn sleep-check là cổng consent; đừng suy khuôn cổng này sang cổng khác.
|
||||
⚠️ 🧊 Vế "KHÁC sleep-check §2.1.2 (vẫn CONSENT)" **hết hiệu lực @S152** — owner chốt *"các vòng 1→5 auto luôn"* ⇒ sleep-check CŨNG AUTO-khi-KÊU. **Từ S152: cả 5 vòng (V1 tooling/harvest+ring1 · V2 soi-lead+ring2 · V3 trio · V4 nén-ngủ+ring4 · V5 floor/detector) đều AUTO, 0 cổng consent** — vết M4 (in dòng trạng-thái + WAL khi skip) giữ cho MỌI vòng; auto ≠ chạy-chìm, auto ≠ chạy-mù (fail-safe NO-OP khi thiếu input giữ nguyên). *(Lineage cổng-consent: trio gỡ @S151 · sleep gỡ @S152 — đây là cổng consent CUỐI CÙNG của 5 vòng.)*
|
||||
|
||||
🔴 **Số nhịp = quyền anh.** Bước này **ĐỌC** `h24_cadence`, **KHÔNG** ghi. **CẤM hardcode nhịp ở đây** — copy số vào doc dẫn-xuất chính là drift mà single-source sinh ra để chặn (detector `governance-detectors.ps1` H24-2 **fail-loud** nếu key thiếu, **không** giả-định default).
|
||||
> 🟡 **Honest-caveat mang theo khi báo hub:** hub nói rõ *"số của các em = config của các em; ĐỪNG chép 3 số này"*. SE chọn **cùng 6/15/3** là **điểm khởi-đầu anh CỐ Ý chọn**, KHÔNG phải chép vô-thức. **Chỉnh lại sau chu-kỳ-2 CỦA SE** (deep-audit lần 2, xem .session-counter.json last_audit). Hub đã GỠ counter (bookend 07-15, sha 85bf89ca) → ví-dụ 6/15/3 "ở nguồn" = lịch-sử, KHÔNG còn mốc hub để so; delta hub hứa từ run-2 KHÔNG BAO GIỜ có (hub gỡ trước run-2) — **chưa ai được bán câu "đã chứng minh hiệu-quả"**. ✅ **Ratified 2026-07-17:** anh mark cổng reply `e50a4bd0` (2026-07-16-ai_infra-to-se-reply-adap); canonical = `memory-budget.json → h24_cadence._owner_ratified` (B1 — wording sống ở đó, đừng chép lại đây).
|
||||
@ -273,7 +273,7 @@ ngược lại → counter += 1 ; last_ticked_session = S<nn> ; last_ticked_head
|
||||
|
||||
> Trục = **CHÍNH HỆ MEMORY** (độ-giữ · hành-động · đúng-spec) — **KHÁC** H1 tooling-freshness · H2 harvest-integrity · H24 soi-LEAD · reviewer chấm-diff. 3 vai read-only INFORM-only propose-only, chạy **TUẦN TỰ**: `harness-eval` (con ĐO) → `harness-refine` (con ĐỀ-XUẤT) → `harness-audit` (con KIỂM). Contract từng vai = canonical ở [`.claude/agents/harness-{eval,refine,audit}.md`](../agents/harness-eval.md) (B1 — **KHÔNG chép contract vai vào đây**).
|
||||
|
||||
- **(a) 🔄 AUTO 1 VÒNG/PHIÊN — vị trí GIỮA 2 bookend (owner chốt @S151 2026-07-25, supersede consent-gate S141; ĐÂY = nhà canonical, `session-end §L.b(k)(i)` chỉ TRỎ):** anh: *"OK đồng ý, cứ đúng luật là tự làm, tao muốn có 1 vòng auto giữa 2 phiên bookend"* ⇒ trio chạy **TỰ ĐỘNG đúng 1 vòng mỗi phiên**, vị trí = **SAU bookend @open, TRƯỚC bookend @close** — KHÔNG cần anh gật từng lần (HANDOFF #12 resolve theo hướng này; vòng auto đầu tiên = chính S151). Em-main vẫn **IN 1 dòng trạng-thái** `trio-memory: auto-vong @S<nn> (giua 2 bookend)` khi khởi chạy — hết consent nhưng KHÔNG chạy chìm. Đã chạy @giữa rồi ⇒ @close KHÔNG chạy lần 2 (đúng 1 vòng/phiên). 🧊 *Lineage: consent-gated per-run (S141, khuôn 5-câu `58e28bae`) → AUTO @S151 owner-direction. ⚠️ Khuôn sleep-check §2.1.2 VẪN CONSENT — 3 cổng không cùng khuôn, đừng suy một ra ba.*
|
||||
- **(a) 🔄 AUTO 1 VÒNG/PHIÊN — vị trí GIỮA 2 bookend (owner chốt @S151 2026-07-25, supersede consent-gate S141; ĐÂY = nhà canonical, `session-end §L.b(k)(i)` chỉ TRỎ):** anh: *"OK đồng ý, cứ đúng luật là tự làm, tao muốn có 1 vòng auto giữa 2 phiên bookend"* ⇒ trio chạy **TỰ ĐỘNG đúng 1 vòng mỗi phiên**, vị trí = **SAU bookend @open, TRƯỚC bookend @close** — KHÔNG cần anh gật từng lần (HANDOFF #12 resolve theo hướng này; vòng auto đầu tiên = chính S151). Em-main vẫn **IN 1 dòng trạng-thái** `trio-memory: auto-vong @S<nn> (giua 2 bookend)` khi khởi chạy — hết consent nhưng KHÔNG chạy chìm. Đã chạy @giữa rồi ⇒ @close KHÔNG chạy lần 2 (đúng 1 vòng/phiên). 🧊 *Lineage: consent-gated per-run (S141, khuôn 5-câu `58e28bae`) → AUTO @S151 owner-direction. Vế cũ "sleep-check §2.1.2 VẪN CONSENT — 3 cổng không cùng khuôn" hết hiệu-lực @S152 (owner "vòng 1→5 auto"): nay cả 3 cổng cùng AUTO.*
|
||||
- **(b) 🔴 TUẦN TỰ, CẤM song song:** **3 spawn RIÊNG** đúng thứ-tự eval → refine → audit. **KHÔNG dùng `parallel()` của `hmw.js` cho bộ-ba** — refine đọc output eval, audit chấm output của cả 2; chạy song song ⇒ chấm **bản cũ** ⇒ verdict vô-nghĩa.
|
||||
- **(c) Lead scribe NGAY (single-writer):** return từng con → lead ghi `.claude/workflows/runs/<run-id>/harness-{eval,refine,audit}-return.md` **ngay khi con đó trả**, **KHÔNG đợi đủ 3**. Lý-do: 3 vai **không có Write/Edit** (chặn-bằng-thiếu-tool) nên tự-ghi-đĩa bất-khả; phiên chết giữa chừng ⇒ mất return (bài-học vòng-1 S141).
|
||||
- **(d) PIN đích-danh (fail-closed):** `harness-refine` nhận **path** `…/harness-eval-return.md`; `harness-audit` nhận **path run-folder** đang chấm. 🔴 Pin **missing/rỗng ⇒ vai TỪ-CHỐI / TRƯỢT** — **CẤM** để vai tự đi tìm "run mới nhất" (vớ bản cũ ⇒ **ĐẠT-ảo**).
|
||||
|
||||
@ -52,7 +52,7 @@ Hiện-hành (báo-cáo RUNTIME đo 2026-07-25 — KHÔNG chép thành hằng-s
|
||||
| Đường | Cơ chế |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Tay** | Anh gõ `/sleep-recovery-memory-l2 <agent\|all>` bất kỳ lúc nào |
|
||||
| **Auto-check (INFORM-only)** | 🔄 **ĐỔI @S144** — `/session-start §2.1.2` + `/session-end §L.b(c)` chạy `scripts/distill-shard-probe.ps1` → đếm **shard chưa-gist** (loại trừ `_INDEX.md` + `*.gist.md`), so ngưỡng đọc-live `memory-budget.json → distill_trigger.min_pending_shards`. KÊU → **gợi-ý** chạy command (INFORM anh, **KHÔNG tự-chạy autonomous**). Anh consent → chạy. 🧊 **Dòng cũ `today − last_sleep_at ≥ 7 (ngày)` nay là GHI-CHÚ PHỤ, KHÔNG còn quyết-định** — owner đảo có chủ đích @S144 2026-07-22 (O-6 cơ-chế + chốt số 7 shard); trước đó `:52` giữ 7-ngày là **quyền owner cục-bộ DP-5**, và chính owner gỡ, không phải AI. 🔸 **Kèm hiển-thị byte (M-10 / DP-5):** khi INFORM fire, 2 site runtime (`/session-start §2.1.2` + `/session-end §L.b(c)`) in kèm **tổng byte `archive/<period>.md` chưa có `.gist.md`** (match PREFIX kỳ; baseline 17-07: kỳ `2026-07` ≈ 183KB/5 file [ví-dụ-lịch-sử — đã gist @S140→~0]) để anh nhìn số **rồi tự đặt ngưỡng byte** nếu muốn chuyển hẳn (không bịa số) — **INFORM 7-ngày GIỮ** (quyền owner cục-bộ, B1 §3.4; cấm-là-cấm-hub-phát-chuẩn). ⚠️ Việc **WIRE** byte nằm ở 2 site đó (**LANE-A**), **KHÔNG** ở command này — dòng này chỉ là **MÔ-TẢ** (tránh ghost-wire "defined-but-unread", H18). |
|
||||
| **Auto-check (AUTO-khi-KÊU @S152)** | 🔄 **ĐỔI @S144** — `/session-start §2.1.2` + `/session-end §L.b(c)` chạy `scripts/distill-shard-probe.ps1` → đếm **shard chưa-gist** (loại trừ `_INDEX.md` + `*.gist.md`), so ngưỡng đọc-live `memory-budget.json → distill_trigger.min_pending_shards`. KÊU → **🔄 AUTO chạy** command trong phiên (owner @S152 *"các vòng 1→5 auto luôn"* — 🧊 INFORM-consent S144 superseded; vết M4: in dòng trạng-thái + WAL `sleep: skipped` nếu KÊU-mà-không-chạy). 🧊 **Dòng cũ `today − last_sleep_at ≥ 7 (ngày)` nay là GHI-CHÚ PHỤ, KHÔNG còn quyết-định** — owner đảo có chủ đích @S144 2026-07-22 (O-6 cơ-chế + chốt số 7 shard); trước đó `:52` giữ 7-ngày là **quyền owner cục-bộ DP-5**, và chính owner gỡ, không phải AI. 🔸 **Kèm hiển-thị byte (M-10 / DP-5):** khi probe KÊU, 2 site runtime (`/session-start §2.1.2` + `/session-end §L.b(c)`) in kèm **tổng byte `archive/<period>.md` chưa có `.gist.md`** (match PREFIX kỳ; baseline 17-07: kỳ `2026-07` ≈ 183KB/5 file [ví-dụ-lịch-sử — đã gist @S140→~0]) để anh nhìn số **rồi tự đặt ngưỡng byte** nếu muốn chuyển hẳn (không bịa số) — **INFORM 7-ngày GIỮ** (quyền owner cục-bộ, B1 §3.4; cấm-là-cấm-hub-phát-chuẩn). ⚠️ Việc **WIRE** byte nằm ở 2 site đó (**LANE-A**), **KHÔNG** ở command này — dòng này chỉ là **MÔ-TẢ** (tránh ghost-wire "defined-but-unread", H18). |
|
||||
|
||||
> 🔴 **State-file `last_sleep_at` có 1 home DUY NHẤT:** `.claude/agent-memory/memory-budget.json` (root-key `last_sleep_at`, cạnh `tiers`/`measured`). KHÔNG ghi ở `_INDEX.md` / nơi khác. *(SE đặt budget-file trong `agent-memory/`, KHÁC AI_INFRA gốc đặt `.claude/memory-budget.json` — đây là tailor path SE.)* Field `last_sleep_at` **đã thêm** (null baseline, S72) vào budget-file SE — auto-check **đã wired** ở `/session-start §2.1.2` + `/session-end §L.b(c)` (đọc field → INFORM gợi-ý nếu null/≥7d). Lần sleep đầu lead set `= today` (Phase 4.4). Lead = single-writer field này (B3).
|
||||
|
||||
|
||||
@ -6,7 +6,7 @@ argument-hint: (trống = bật mode · hoặc kèm task lớn đầu tiên)
|
||||
# /ultra-on — BẬT HMW-mode (SOLUTION_ERP)
|
||||
|
||||
> Cặp **`/ultra-off`**. 🔴 restart Claude Code sau khi tạo/sửa (command `.md` no hot-reload).
|
||||
> Gõ lệnh này = **CONSENT chạy Workflow fan-out** · scope **CHỈ repo SOLUTION_ERP** (S1 — KHÔNG fan-out repo/corpus khác) · workflow-agent = **worker-tier-pin `opus`+`effort:max`** (role-có-frontmatter, S124; lead = DEFAULT Opus 5 MAX (thư `59ce1d0f` @S149 — 🧊 MTv3 owner-choice-per-session S110 superseded-VALUE; Fable = `/model` đầu phiên hoặc `/fable-real`); role-less→inherit lead S63; Fable qua /fable-real).
|
||||
> Gõ lệnh này = **CONSENT chạy Workflow fan-out** · scope **CHỈ repo SOLUTION_ERP** (S1 — KHÔNG fan-out repo/corpus khác) · workflow-agent = **worker-tier-pin `opus`+`effort:max`** (role-có-frontmatter, S124; lead = DEFAULT Opus 5 MAX (thư `9c909007` @S149 (re-stamp 07-25 G-024a; pre `59ce1d0f`) — 🧊 MTv3 owner-choice-per-session S110 superseded-VALUE; Fable = `/model` đầu phiên hoặc `/fable-real`); role-less→inherit lead S63; Fable qua /fable-real).
|
||||
> **Mode persist qua marker:** `/ultra-on` → em main tạo `.claude/hmw-mode.on` (Write) + vào mode → SỐNG qua session/compact. `/ultra-off` xóa. **`/session-start` đọc marker → BÁO anh ON/OFF** (khỏi quên đang ở mode đốt-token). marker = source-of-truth · **gitignored** (KHÔNG commit — tránh mode kẹt-ON khi clone = on-ramp ungoverned).
|
||||
|
||||
**Task đầu (nếu có):** $ARGUMENTS
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user