wal: pause

This commit is contained in:
pqhuy1987
2026-08-07 17:37:03 +07:00
parent 40914682b1
commit b8d22741c7
25 changed files with 1733 additions and 99 deletions

View File

@ -0,0 +1,92 @@
# Tệp theo dõi — gói nâng cấp quy trình bảy giai đoạn (danh mục kiểm 20 khoản)
> Khoản **A0-2** của danh mục kiểm đòi *"một tệp trong kho bạn, liệt kê từng khoản của danh mục này, và bạn tick dần"*, với dấu hiệu adapt thiếu là *"theo dõi trong đầu, hoặc theo dõi trong một tin nhắn — cả hai đều bốc hơi"*.
> Nguồn khoản: `broadcasts/inbox/ai_infra/2026-08-04-Governance-upgrade-pack-phased-khuon-fit-map-report-checklist.md` **Phần C** (`:247-370`).
> Tệp anh em: [`adap-upgrade-pack-fitmap.md`](adap-upgrade-pack-fitmap.md) — bản đồ áp dụng bảy dòng.
**Vì sao tệp này nằm ở `docs/governance/` chứ không nằm trong thư mục lượt chạy.** Trước khi có tệp này, tiến độ của cả gói nằm trong `run.md` của một lượt chạy, mà một lượt chạy chỉ sống trong phạm vi một phiên. Đó đúng là dạng "theo dõi trong một tin nhắn" mà khoản A0-2 gọi tên: phiên sau mở ra sẽ không biết gói đang ở đâu. Tệp này sống lâu hơn phiên, nên mọi cập nhật tiến độ phải ghi vào đây chứ không ghi vào thư mục lượt chạy.
---
## §1 — Nấc theo TỪNG GIAI ĐOẠN (khoản A15)
Khoản A15 khuyến nghị **khai nấc theo từng giai đoạn**, không khai một nấc chung cho cả gói. Trước bảng này chưa ai làm việc đó cho gói.
Chuỗi nấc, theo đúng thứ tự của hub: **đã gửi → đã nhận → đã đồng ý → đã thi công → đã được kiểm chứng**.
| # | Giai đoạn | Nấc hiện tại | Vì sao đứng ở nấc này, và cái gì mở khoá nấc kế |
|---|---|---|---|
| 0 | Tiếp nhận và bản đồ áp dụng | đã đồng ý | Quyết định `áp dụng` đã ghi ở bản đồ, và scope đã liệt từng khoản. Chưa lên *đã thi công* vì hai vật còn nợ: dòng "đã nhận" trong sổ liên lạc (lane b đang làm) và báo cáo tiếp nhận gửi hub. |
| 1 | Nền chuẩn đặt tên | đã đồng ý | Đường `không áp dụng` đã bị đóng bằng đo đạc, nên SE buộc phải thi công. Scope 22 trên 24 khoản đã khai. Mở khoá nấc kế: wave W1 chạy xong văn bản chuẩn, sổ đổi tên và máy soi tên. |
| 2 | Lưới ghi đĩa và mục lục vật chứng | đã đồng ý | Quyết định `áp dụng`, nhưng hiện trạng per-khoản là **chưa làm**: hai trên sáu ô nghiệm thu đạt, tức bốn trên sáu chưa đạt. Mở khoá nấc kế: wave W2. |
| 3 | Nghi thức hai đầu phiên và cổng chặn | đã đồng ý | Scope 8 trên 10 khoản đã khai cho wave W3. Chủ dự án đã chốt câu P1 theo phương án PA-2, nên khoản cổng chặn bằng mã lỗi cũng lên *đã đồng ý* và đi wave W3b. Riêng luật tự trị ba bậc vẫn chờ câu P5. |
| 4 | Sổ yêu cầu chủ dự án và chấm điểm | đã đồng ý | Chủ dự án đã chốt câu P2 theo phương án PB-2 và câu P4 cho phép đẻ vai mới, nên phần sổ ba khối và phần vai đều lên *đã đồng ý*. Phần chấm điểm vẫn chờ câu P8, phần đường ghi lại khi chấm sai vẫn chờ câu P3. |
| 5 | Cửa gọi mô hình đắt tiền | đã đồng ý | Scope phần còn thiếu đã khai cho wave W5. Hai khoản đi wave W5b vẫn chờ câu P7. |
| 6 | Niêm phong đồng bộ và bảng gốc | đã nhận | Quyết định ở bản đồ là `hoãn`. Hoãn là quyết định **chưa adopt**, nên nấc không được lên *đã đồng ý*. Mở khoá nấc kế: mọi giai đoạn mang quyết định `áp dụng` đạt *đã thi công*. |
**Luật giữ bảng này thật.** Nấc tự khai tối đa là *đã thi công*. Nấc *đã được kiểm chứng* **chỉ hub cấp**, sau khi hub soi bằng chứng thật ở kho SE — không ai trong kho SE được tự viết nấc đó. Cấm nhảy cóc: khoản nào chưa có bằng chứng chạy được thì không được ghi cao hơn *đã đồng ý*.
---
## §2 — Hai mươi khoản của danh mục kiểm
Mẫu số **20 khoản** = 4 khoản Phần 0 (`A0-1` `A0-2` `A0-3` `A0-4`) + 10 khoản Phần 1 (`A1` tới `A10`, liệt từng mã ở bảng dưới) + 6 khoản Phần 2 (`A11` tới `A16`, liệt từng mã ở bảng dưới). Khoản A12 cấm nén danh sách thành khoảng, nên bảng dưới liệt đủ hai mươi dòng, không dòng nào gộp.
Cột "Thuộc GĐ" lấy đúng nhãn giai đoạn mà hub gắn trong Phần C. Mười khoản `A1` tới `A10` đều mang nhãn *(GĐ-4)*; sáu khoản `A11` tới `A16` **không** mang nhãn giai đoạn nào vì chúng là kỷ luật báo cáo, áp cho mọi giai đoạn.
| Mã | Thuộc GĐ | Nấc hiện tại | Wave | Bằng chứng, lệnh, và phần còn nợ |
|---|---|---|---|---|
| A0-1 | GĐ-0 | đã đồng ý | W0 | Bốn món có mặt trên đĩa tại `broadcasts/inbox/ai_infra/`. Mã băm khớp bốn trên bốn, lệnh tái lập là `python scripts/stamp_verify.py broadcasts/inbox/ai_infra/2026-08-04-Governance-upgrade-pack-phased-*.md` với mã thoát 0. Chưa lên *đã thi công* vì vế thứ hai của khoản, tức ghi lại mã băm vào một sổ sống lâu hơn phiên, còn nợ. Cảnh báo bắt buộc dán kèm: phép băm tự chế cho kết quả LỆCH ở cả bốn món, nên ai kiểm lại mà không dùng đúng lệnh trên sẽ kết luận nhầm là nội dung bị sửa. |
| A0-2 | GĐ-0 | đã thi công | W0 | Chính là tệp này. Bằng chứng chạy được: `grep -c '^| A' docs/governance/adap-upgrade-pack-tracking.md` phải ra **20**, khớp số khoản của danh mục kiểm. |
| A0-3 | GĐ-0 | đã đồng ý | W0 | Chủ dự án đã chốt câu P6 theo đường mở phạm vi INBOUND cho cả thư phát đại trà, cộng thêm chứ không gỡ 22 dòng đang sống. Đo đĩa đúng lúc viết dòng này, ngày 2026-08-07: `grep -c "upgrade-pack-phased" broadcasts/_index.md` ra **0**; control dương `grep -c "harness-22"` ra **3**`grep -cE "^\| "` ra **94**, nên im lặng là im lặng thật chứ không phải thước hỏng. Lane b đang thi công phần bù dòng; người đọc sau phải **đo lại**, đừng tin con số trong dòng này. Lỗ thật rộng hơn gói này: 24 lá thư trong hộp thư chưa có dòng trong sổ, trên mẫu số 69 lá trên đĩa. |
| A0-4 | GĐ-0 | đã thi công | W0 | `docs/governance/adap-upgrade-pack-fitmap.md`. Bằng chứng chạy được: `grep -c '^| GĐ-[0-6]' docs/governance/adap-upgrade-pack-fitmap.md` ra **7**; chạy đúng lệnh đó trên tệp khuôn của hub ra **14**, đây là control dương cho chính cái bẫy mẫu số mà hub cảnh báo. Bảy ô quyết định đều mang đúng một trong ba giá trị, đếm lại bằng awk ra 7 trên 7, không ô nào trống. |
| A1 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Sổ ba khối chưa tồn tại: khối lời-phàn-nàn trống tuyệt đối, đo bằng phép tìm `sở-thích``phàn nàn` ra 0 hit với control dương là cụm "điểm dừng" ra 5 tệp. Câu P2 đã chốt phương án PB-2, tức tách sổ yêu cầu khỏi WAL, nên khoản lên *đã đồng ý*. Nợ kèm theo P2: phải sửa luật đã ratify ở `tiep.md:181`. Ràng buộc chống bẫy: cột lời nguyên văn chỉ nhận chữ chủ dự án gõ từ thời điểm dựng sổ; dữ liệu cũ đi phụ lục riêng. |
| A2 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Kỷ luật ghi ngay, cắm vào tệp luôn được nạp mỗi lượt, và cấm cắm vào tệp lệnh của một cửa. Chỗ cắm hợp lệ đã tồn tại ở SE là `CLAUDE.md`; luật thì chưa có. CHƯA ĐO — cần đo SE có cắm luật ghi-ngay vào bề mặt tự động nạp hay không, lệnh: `grep -n "ghi ngay\|ghi NGAY" CLAUDE.md .claude/auto-memory/MEMORY.md` kèm control dương là một cụm chắc chắn có trong hai tệp đó. |
| A3 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Tra sổ trước khi hỏi, phải tìm được ở tối thiểu hai chỗ. Hiện chưa có: phép tìm cụm "viện dẫn" trong kho auto-memory ra 0 hit, control dương là cụm "How to apply" ra 48 trên 61 tệp. Wave W4 cắm vào `CLAUDE.md``docs/rules.md` cho đủ hai chỗ. |
| A4 | GĐ-4 | đã đồng ý | W3 và W4 | Đèn nợ ở **mọi** điểm dừng, liệt từng cửa chứ không ghi gộp. Đo được: máy dò nhịp được gọi từ 6 cửa, còn tiền kiểm chi phí 0 mới phủ 4 trên 19 cửa. Wave W3 dựng bảng 19 cửa liệt từng dòng; wave W4 nối hai số liệu vào máy dò. Nợ nặng nhất của khoản này: máy hiện **chưa phân biệt** "chưa có dữ liệu" với "đã đo và bằng không" — hub gọi đó là đèn xanh giả. |
| A5 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Định nghĩa thành văn cho "hỏi lại không kèm thông tin mới". Nội dung sàn đã rõ: hỏi lại mà không viện dẫn được thông tin mới là vi phạm; hỏi lại kèm nguồn trích được là kỷ luật đúng. SE chưa có văn bản nào chứa định nghĩa này. |
| A6 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Lằn ranh đỏ phải **liệt kê từng loại**, cấm mô tả bằng tính từ. Nguyên liệu ở SE có nhưng nằm rải trong 61 tệp auto-memory, chưa gom về một chỗ. Wave W4 dựng mục mồi ST-001 liệt bảy loại: đổi lược đồ dữ liệu, xoá dữ liệu, việc hướng ra ngoài, việc không lùi được, việc dính tiền, đổi cơ chế quản trị, đổi số nhịp hoặc ngân sách. |
| A7 | GĐ-4 | đã nhận | W4b | Chấm điểm trải nghiệm phải tách hẳn khỏi phép đo kỹ thuật, và công thức trừ theo MỤC chứ không theo lần. SE hiện **vắng hoàn toàn**: phép tìm cụm "chấm điểm" ra 0 hit với control dương 3 tệp. Giữ ở nấc *đã nhận* vì việc in khối chấm ở hai cửa phiên còn **chờ câu P8** — nghi thức hai đầu phiên là vật chủ dự án đã chốt. |
| A8 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4b | Ba tầng đếm: người điều phối tự chấm, một vai khác đếm lại độc lập, một vai thứ ba kiểm phép đếm mà cấm chấm lại. Câu P4 đã cho phép đẻ vai mới và nâng trần bề rộng từ 20 lên 30, nên khoản lên *đã đồng ý*. Hai món nợ đi kèm, không được quên: vai mới phải được seed đường cơ sở `measured{}` kẻo thành vai mù; và **tỉ lệ phủ sóng CHƯA ĐO** — chưa có tỉ lệ đó thì luật của hub bắt in "KHÔNG ĐO ĐƯỢC" và **cấm in điểm**. |
| A9 | GĐ-4 | đã nhận | W4b | Niêm phong bằng im lặng chỉ hợp lệ khi đủ ba mốc thời gian: lúc phát điểm, lúc hiển thị lại ở cửa chủ dự án chắc chắn đọc, và tin đầu tiên của chủ dự án sau lần hiển thị lại. Thiếu mốc ba thì trạng thái là *chờ niêm phong*, không phải *đã niêm phong*. Chưa ai chạm khoản này. Giữ nấc *đã nhận* vì nó nằm trong khối chấm điểm đang chờ câu P8. |
| A10 | GĐ-4 | đã nhận | W4b | Khoản này có hai vế. Vế phép thử SE đã có máy thật: đẩy một nhãn lớp lỗi lạ vào máy cảnh báo thì `h24-signal-write.ps1` từ chối với mã thoát 2 và thông điệp rằng một vai giám sát không được tự chế lớp. Vế quy trình, tức khi chủ dự án điều chỉnh điểm thì xác định tầng nào sai rồi ghi vào nhật ký của vai đã sai, thì chưa thành văn. Giữ nấc *đã nhận***chờ câu P3**: hub đòi tập tín hiệu phải từ chối lớp mới, còn SE đang cố ý mở tập đó theo tiền lệ chủ dự án ở phiên S143. Đây là xung đột triết lý thứ hai của cả gói. |
| A11 | xuyên GĐ | đã đồng ý | mọi wave | Mọi con số trong văn xuôi phải neo nguồn, không neo được thì bỏ số và viết định tính. Bằng chứng áp trong wave W0: mọi tỉ lệ trong bản đồ áp dụng đều kèm mẫu số và kèm con trỏ nguồn. Chưa lên *đã thi công* vì nghiệm thu của khoản này gắn với bản báo cáo gửi hub, mà báo cáo chưa tồn tại. |
| A12 | xuyên GĐ | đã đồng ý | mọi wave | Liệt kê từng mục, cấm nén thành khoảng. Bằng chứng áp trong wave W0: ô lý do của dòng GĐ-0 liệt đủ chín mã khoản thiếu và ba mã khoản sai khuôn thay vì viết một khoảng; bảng ở mục 2 của tệp này liệt đủ hai mươi dòng. Danh sách rỗng thì phải ghi thẳng là danh sách rỗng, không bỏ trống. |
| A13 | xuyên GĐ | đã đồng ý | mọi wave | Mỗi khoản đánh dấu không-áp-dụng phải kèm lý do cụ thể. Ca duy nhất hiện có là TC-03 trong giai đoạn 5, và lý do của nó là một phép đo chạy lại được: 26 trên 26 persona pin `model: opus`, mẫu số là 27 tệp trong `.claude/agents/` trừ `README.md`, control âm là phép liệt kê mọi giá trị của trường `model:` chỉ trả về đúng một dòng. |
| A14 | xuyên GĐ | đã đồng ý | mọi wave | Chỗ chưa biết thì ghi "chưa đo được", không ghi "xong". Hub tự nhận đây là lớp lỗi đắt nhất của cả năm. Bằng chứng áp trong wave W0: mọi ô chưa đo trong tệp này đều mang chữ CHƯA ĐO kèm lệnh cần chạy, và mục 3 dưới đây gom lại thành danh sách. |
| A15 | xuyên GĐ | đã thi công | W0 | Ba nấc *đã đồng ý*, *đã thi công*, *đã được kiểm chứng* là ba thứ khác nhau; nấc phải khai theo từng giai đoạn. Trước wave này chưa ai khai nấc theo từng giai đoạn cho gói. Bằng chứng chạy được: bảng bảy dòng ở mục 1 của tệp này, mỗi giai đoạn một nấc riêng, kèm luật cấm tự khai nấc cuối. |
| A16 | xuyên GĐ | đã đồng ý | W6 | Với mỗi cưỡng chế tuyên là đã có, phải ghi rõ nó chạy bằng máy hay bằng tay. Phát hiện của SE làm khoản này chặt hơn chữ hub: thang hai nấc máy-hoặc-tay là thang hỏng, phải tách ba nấc, vì SE có đúng **1** máy tự bắn thật, 17 máy chỉ chạy khi một nghi thức gọi tới, và 3 script mồ côi. Phép kiểm kê máy của chính SE cũng đang chạy bằng trí nhớ: danh sách "máy đã biết" liệt 14 trong khi đĩa có 21, thiếu 7. Bảng A16 hợp nhất chưa có, dựng ở wave W6. |
---
## §3 — Khoản CHƯA ĐO, kèm lệnh cần chạy
Ghi ra thành danh sách có tên thay vì im lặng, theo đúng khoản A14. Danh sách này không rỗng.
- **A2 — chỗ cắm kỷ luật ghi ngay.** Chưa ai đo SE có cắm luật ghi-ngay vào bề mặt tự động nạp mỗi lượt hay không. Lệnh: `grep -n "ghi ngay\|ghi NGAY" CLAUDE.md .claude/auto-memory/MEMORY.md`, kèm control dương bằng một cụm chắc chắn có trong hai tệp đó.
- **A4 — tập cửa dừng thật.** Đã đo được 6 cửa gọi máy dò nhịp và 4 trên 19 cửa có tiền kiểm, nhưng chưa ai liệt đủ tập cửa dừng thật rồi đối chiếu từng cửa. Lệnh: dựng bảng 19 cửa ở wave W3 rồi soi từng dòng.
- **A8 — tỉ lệ phủ sóng.** Bao nhiêu tin của chủ dự án đã được bắt vào nguồn đếm, trên tổng số tin thật. Chưa có vật tương đương ở SE nên chưa xác định được mẫu số. Chừng nào chưa có tỉ lệ này thì khối chấm điểm **phải in "KHÔNG ĐO ĐƯỢC"** và cấm in điểm.
- **A16 — ba script mồ côi và bảng hợp nhất.** Đã có kết luận từng script, nhưng bảng bốn ô cho từng cưỡng chế thì chưa dựng.
- **Điều kiện vào giai đoạn 6, vế đếm.** Bốn khoản của giai đoạn 6 còn ở trạng thái chưa đo: bài kiểm ghim tên hay ghim số; tỉ lệ phiên đi đường Workflow so với đường Agent; hai vế còn lại của điều kiện vào danh sách; và tần suất của triệu chứng TC-07, mà SE **không tồn tại dụng cụ** để đếm.
---
## §4 — Lệnh tự kiểm của tệp này
```bash
# Số khoản phải khớp số khoản của danh mục kiểm Phần C. Phải ra 20.
grep -c '^| A' docs/governance/adap-upgrade-pack-tracking.md
# Nấc khai theo từng giai đoạn — phải ra 7 dòng, mỗi giai đoạn một nấc.
awk -F'|' '/^\| [0-6] \|/{print $2" -> "$4}' docs/governance/adap-upgrade-pack-tracking.md
# Không dòng nào được tự khai nấc cuối. Phải ra 0.
grep -c 'đã được kiểm chứng *|' docs/governance/adap-upgrade-pack-tracking.md
```
## §5 — Luật cập nhật tệp này
1. **Cập nhật tiến độ ghi vào đây, không ghi vào thư mục lượt chạy.** Thư mục lượt chạy chết theo phiên; đó là lý do tệp này tồn tại.
2. **Cấm nhảy cóc nấc.** Muốn ghi *đã thi công* thì phải dán được một lệnh mà người khác chạy lại ra cùng kết quả. Không dán được thì nấc dừng ở *đã đồng ý*.
3. **Nấc *đã được kiểm chứng* chỉ hub cấp.** Trong kho SE, ô đó luôn để trống cho tới khi hub soi bằng chứng thật và trả lời.
4. **Mỗi lần một câu chờ chủ dự án được trả lời, sửa đúng dòng khoản liên quan** và ghi ngày. Bốn câu còn treo tính tới ngày 2026-08-07 là P3, P5, P7 và P8.