wal: pause
This commit is contained in:
@ -44,6 +44,34 @@
|
||||
|
||||
<!-- FLOW-START — entries append bên dưới dòng này, mới nhất ở CUỐI -->
|
||||
|
||||
### PAUSE-1 2026-08-07T17:34:01+07:00
|
||||
|
||||
> anh: Đồng ý /pause đi rồi note kỹ các việc sắp tới để turn sau làm tiếp
|
||||
|
||||
**(1) QUYẾT-ĐỊNH ĐÃ CHỐT trong cửa này**
|
||||
- **OD-1** N3 = LAI 4 lane GĐ + 2 lane xuyên suốt · **OD-2** thi công **đúng thứ tự GĐ-0→6, CẤM nhảy cóc** (anh chấp nhận đánh đổi: giá trị thấy được chậm hơn, đổi lấy 0 nợ điều-kiện-vào).
|
||||
- Đợt 2 — **anh chọn phương án THAM VỌNG HƠN 3/4** (hướng chung: nhận ĐỦ hình dạng hub, không nhận bản rút gọn):
|
||||
- **P6** mở INBOUND cho cả fan-out (additive, KHÔNG gỡ 22 dòng) ⇒ W0 mở khoá.
|
||||
- **P1 = PA-2** hai mã thoát trong MỘT máy ⇒ W3b phải **phân loại ~70 cờ từng cái**.
|
||||
- **P2 = PB-2** tách REQUEST ⟂ TASK ⇒ 🔴 **PHẢI SỬA luật đã ratify `tiep.md:181`** — lead làm **tường minh, có vết lineage**, cấm sửa lén.
|
||||
- **P4** đẻ vai mới **+ nâng `hmw_width.cap` 20→30** ⇒ **ĐÓNG slot (75)** treo từ S172. Nợ kèm: **seed `measured{}` cho vai mới NGAY**.
|
||||
- **4 wave ĐÓNG** với nghiệm thu đo được: **W0** (GĐ-0) · **W1** (GĐ-1) · **W2** (GĐ-2) · **W3** (GĐ-3, phần tự-chạy).
|
||||
- Lead **BÁC nhãn "LỚP-5"** mà W2 gán cho `-Expect` của `naming-scan.ps1`: đọc mã thì đó là **tripwire có chủ đích** (cho `THIẾU-TẬP` một mẫu số = guard A2), in **cảnh báo VÀNG** chứ không đội thành `LECH`. Rủi ro thật = **alarm-fatigue**, không phải drift ⇒ chỉ vá baseline stale 54→55, **KHÔNG redesign**.
|
||||
- Lead **DỪNG sửa mojibake** `sub-w3-nghi-thuc.md` sau 4 vòng (1.278→1.226, `U+FFFD`=0 suốt) — nội dung đọc được, 0 byte mất; cố thêm = tối ưu hình-thức-bằng-chứng trong khi bằng-chứng đã nguyên vẹn.
|
||||
|
||||
**(2) DELTA CÒN SỐNG — mang sang cửa sau**
|
||||
- 🔴 **5 khoản CHỜ ANH** (gom hỏi **1 lần** khi chạm W3b/W4b/W5b, đúng khuyến nghị N4 *"hỏi ≠ thi công"*): **P3** tập-tín-hiệu hub-ĐÓNG ⟂ SE-MỞ (tiền lệ owner S143) · **P5** luật tự-trị 3 bậc (gật nội dung + NGUỒN = `ACTIVE-MARKS`) · **P7** vị trí sổ-lượt-đắt + truyền-nguyên-văn lane dispatch · **P8** wire khối chấm vào 2 cửa phiên + INFORM ≥3 phiên · **(mới)** lược đồ cột `status` trong `_index.md` (`processed` = *đã move* ⟂ *đã áp*) — đổi lược đồ ⇒ chạm lằn ranh.
|
||||
- **W5 BỊ CHẶN THẬT**: xếp *sau W4*, mà W4 cần **P2** thi hành (sửa luật ratify). ⇒ defect `spawn-model-audit` **chưa vá được** dù đã xác nhận.
|
||||
- **Nợ kỹ thuật đã ghi tên:** 7 baseline `-Expect` sẽ rot (2 đường chưa chọn) · `_ledger.md` phủ **74/88 KHÔNG có dòng** · 6 ô nghiệm thu GĐ-2 mới **4,5/6** (không phải 6/6 như `wave-plan:69` đặt) · **V-5 vị-từ mã-hoá chưa cắm** (máy W2 mù nấc encoding — ca `sub-w3` chứng) · gom **583.683 B** harvest · vá `STATUS:467` **canonical tự huỷ** · `STATUS:481` bundle · `STATUS:833` backlog · mega-line `STATUS:8` + `HANDOFF:5` · lỗi máy **H24-2 anchor** · `ring2-audit` **26.440 B over-cap strike 1/2**.
|
||||
- **4 persona-B vừa sửa CHỈ ĂN TỪ RESTART kế** ⇒ phải có **1 phép đo chỉ xanh SAU restart**, không thì *"chưa ăn"* trông y hệt *"hỏng"*.
|
||||
|
||||
**(3) CON-TRỎ**
|
||||
- run-folder: `.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/` (**~30 artifact**, có `adap-upgrade-pack-synthesis.md`) · `.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-bookend-open/` (**13 artifact**, có `bookend-open-synthesis.md`).
|
||||
- spec: `spec-adap-upgrade-pack-phased-07-08-2026.md` · plan: `wave-plan-S180.md` · errata lead: `lead-errata-S180.md` (**12 mục**) · triage: `lead-triage-expect-baseline.md` · note mã-hoá: `lead-note-w3-encoding.md`.
|
||||
- vật land: `docs/governance/{naming-standard,ritual-labels,adap-upgrade-pack-fitmap,adap-upgrade-pack-tracking}.md` · `scripts/{naming-scan,artifact-integrity,tien-kiem-cua}.ps1` · `broadcasts/_index.md` (45→69 dòng).
|
||||
- 🔸 **`ctx-curator` KHÔNG spawn ở cửa này** — khai trễ: `_mind-s-12.md` chưa tồn tại lúc `/pause` (Phase 3.5 của `/session-start` không chạy vì anh giao việc ngay sau Phase 3); lead tạo `_mind` từ template ở cùng lượt này, nên không có bản-nháp-block để vai-1 kiểm. Cửa `/pause` kế sẽ có đủ.
|
||||
|
||||
|
||||
_(chưa có PAUSE — entry đầu append @`/pause` đầu tiên của phiên)_
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user