wal: pause

This commit is contained in:
pqhuy1987
2026-08-07 17:37:03 +07:00
parent 40914682b1
commit b8d22741c7
25 changed files with 1733 additions and 99 deletions

View File

@ -58,3 +58,6 @@ H24 §2(1) vai-GAP — soi CÁI BỊ THIẾU trong cái LEAD surface (việc r
-**F6 H `gap-owner-specifics` — bắt lead SAI khi thi hành lệnh owner:** anh lệnh "chạy **đủ** 5 vòng", `run.md` của lead **bỏ IM LẶNG V4 nén-ngủ + ring4** rồi nhét `ctx-audit` (vốn Phase 3.5) vào chỗ trống. `session-end:185` cấm đúng việc này (*"KHÔNG được im-lặng bỏ khỏi bảng"*). → lead nhận + vá thành `không-nhịp`; **ring2 thử bác bản vá, KHÔNG bác được** (biên `-gt`, `15/15 ⇒ IM` đúng qua 4 đường).
- 🔴 **D-4 (ring2 bắt LỖI CỦA CHÍNH VAI NÀY):** đếm `gap-carry-dropped = 3` theo đơn-vị **TRONG-PHIÊN** rồi kết "chạm jump", trong khi ô tally là **consecutive-audit** và đang **= 7** ⇒ lead chép 3 vào là **XOÁ LỊCH-SỬ 7→3**. Bài: **cùng tên ≠ cùng đơn-vị** — trước khi đưa số cho lead ghi, phải khai đơn-vị.
- ⭐ thách-CLEAN ring2 chốt: `gap-carry-aged = 0` = **Goodhart rời-tập-đo**, cái mất là **CHỨNG-NHÂN** (3 carry streak 13/9/7 vẫn sống 18/12/10 dòng trên đĩa, chỉ vắng khỏi dòng carry đỉnh). F1 = nguyên-nhân, `[ok]` = hệ-quả — **một sự-kiện đo hai lần rồi báo sạch**.
- **S180 (2026-08-07) @open L12 — `6 FLAG` (3 HIGH)** `[LEAD SEED ON-BEHALF]`: **FLAG-3 cứu cả phiên** — bắt **4 thư `2026-08-04-upgrade-pack-phased-*` CHƯA ÁP** trong khi lead vừa tuyên `all = 0`. 🔴 **Và bắt được DÙ return dính #53** — cụm "the 4 unapplied 2026-08-04 letters" sống sót trong mẩu garble, lead đo ngay **không đợi resume****datum MỚI: mẩu garble có thể là bằng chứng DUY NHẤT còn lại chống một kết luận sai của lead**. **FLAG-2** thước tuổi carry mù **21,3%** đầu HANDOFF ⇒ `gap-carry-aged = 0`**số 0 VÔ NGHĨA**; `ring2` port lại **10/10 khớp**. **FLAG-1** lỗi máy H24-2 bị **đóng ké** theo slot (70) đã gạch ⇒ không ai quét thấy. **FLAG-4** `_end` L11 thiếu 7 slug. 🔴 Khai thẳng **3 trục CHƯA ĐO**. `ring2` thách-CLEAN tìm **1 FLAG SÓT** — lead **BÁC MỘT PHẦN** (tập đo ring2 thiếu 2 bề mặt; vế hẹp GIỮ). Tag `[s180, garble-chua-finding, thuoc-tuoi-mu, dong-ke-slot70, khai-chua-do]`