wal: flush 20260731T1155

This commit is contained in:
pqhuy1987
2026-07-31 11:55:53 +07:00
parent 8cb5b8220c
commit b82cf6f747
8 changed files with 592 additions and 68 deletions

View File

@ -1,36 +1,35 @@
# WAL — auto-generated, không sửa tay
updated: 2026-07-31T11:20:00+07:00 | session: S164 (L9, window 2 — /tiep; lead=Fable từ giữa phiên) | branch: main
updated: 2026-07-31T12:35:00+07:00 | session: S164 (L9, window 2 — /tiep; lead=Fable) | branch: main
goal: CHUỖI 4-GĐ SP-002 (lệnh owner B0→B4 + dry-run + master-data) — B0 xong, B1a đang chạy
goal: CHUỖI 4-GĐ SP-002 — B0 ✅ B1a ✅ B1b ✅ spec-v2 ✅ transcribe ✅ · NEXT = B2 (chờ anh liếc 6 OG, có default)
chain:
[x] /tiep trọn + DANH-SÁCH VÁ 12/12 (P3 hoãn đúng toa) + ESCALATE(i) vế cơ-chế — chi tiết log phiên trước trong _context
[x] Nạp spec SP-002 6 nhịp + 3 hình + 2 bổ sung (dry-run · master-data) → memory `sol-ccm-sp002-signing-matrix`
[x] B0 — draft tổng hợp: runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/draft-yeu-cau-owner.md (10 lời chốt verbatim
+ model 4GĐ + 8 nhóm duyệt + scope 5 mảnh + ràng buộc khuôn + nền kỹ thuật + 8 treo) + run.md scaffold
[x] wf: B1a att-1 wf_22e8949b-afa — 🔴 CHẾT ngược-#53 event#4-lifetime (207K tok · 35 tool-use · 0 byte đĩa ·
0 return · resume "No transcript found" — vệt S149). Ghi sự-kiện, tally family @closeout ledger
[x] wf: B1a att-2 wf_bc04352b-6a4 — kỷ-luật-ghi CỨU: A-D đầy 18.277B (return vẫn rỗng — StructuredOutput
fail ×2, nhưng đĩa sống). E/F chết dở → lead compile từ nhãn inline C + guard D (khai nguồn). Spot-check
4/4 ĐẠT → lead kết tinh spec-4gd-khkk-tong-quat-31-07-2026.md (8 verdict · K1-K8 · 3 cụm · OG-1/2/3/5)
[!] wf: B1b wf_8eb13087-5f9 — /fable-clone review 3 lane reviewer tier:opus (lens1-cov · lens2-evi ·
lens3-seq), khung-rỗng-lượt-1-2 + trần-25 + ≤3 file/lane (C2). Output sub-reviewer-clone-l{1,2,3}-b1b.md
[ ] B1blead verify sub-file → kết tinh spec-file 3-heading → /fable-clone review spec tổng quát
[ ] B2 — per cụm 3 wave: /fable-real invest sâu (spec-chi-tiết + checklist) → /fable-clone review
[ ] B3 /fable-real review chốt spec cuối
[ ] B4 — fan-out Opus 5 MAX build bám spec+checklist · B5 dry-run E2E (wave cuối)
[ ] seed diary vai (closeout §L.b — C2 checklist AB=∅) + tally garble chốt + nhãn D đổi 2 ý
[x] /tiep + VÁ 12/12 + nạp spec SP-002 (6 nhịp + 3 hình + 2 bổ sung) — chi tiết _context/log
[x] B0 draft-yeu-cau-owner.md (10 lời chốt + 8 nhóm + 5 mảnh + khuôn + 8 treo)
[x] B1a ×2 att: att-1 ngược-#53 (207K/0-byte/resume-chết) · att-2 kỷ-luật-ghi CỨU A-D 18.277B →
lead compile E/F + spot-check 4/4 → spec v1 (8 verdict · K1-K8 · 3 cụm)
[x] B1b wf_8eb13087-5f9 — 3 lane reviewer opus 3-lens, 3/3 SẠCH 0-empty (C2 khung-rỗng ăn): l1 FAIL 5H ·
l2 6/6 chịu-lực ĐÚNG + F1 rào-1-PE-1-phiếu (:342/:1201) · l3 FAIL 6H + bác-6-nghi. Hội tụ 2-lane:
admin-hide "System-subtree" GIỮ NHẦM 2 mục cần ẩn (Workflows :1795 + PeWorkflows :1798 = CON System)
[x] Lead synthesize b1b-review-synthesis.md (41 finding → 14 vá + OG-6/OG-7) → SPEC V2 10.012B
(tập-key tường-minh · ApprovalGroup K2-chủ+backfill-1 · 8-designer đo được · K7 3-nấc · acceptance răng)
[x] F-1 resolve: file đĩa = ĐÚNG SP-002.v01 (mã ở word/header1.xml) NHƯNG 6-trang KHÔNG bảng ⇒ nguồn =
7 ảnh anh. Lead TRANSCRIBE danh-muc-sp002-transcribe.md: 85+1 row · 8 nhóm map · 4 ô-chưa-chắc [OG-6]
[!] B2per cụm 3 wave (cụm-1 K1+K2+K3 · cụm-2 K4+K5+K6 · cụm-3 K7+K8): /fable-real invest sâu →
/fable-clone review. PRE: 6 OG có DEFAULT (spec v2 §④) — chạy default nếu anh không đổi; build B4 mới chặn cứng
[ ] B3 /fable-real review chốt · B4 fan-out Opus MAX · B5 dry-run E2E
[ ] closeout: seed diary vai (C2 AB=∅) · tally garble (+ngược-#53 ev#4) · nhãn D · K3-STATUS-row
next: đợi notification wf_22e8949b-afa → VERIFY sub-file (đọc ruột, không tin return — #53 ×72) → B1b.
Nếu wf chết giữa chừng: relaunch-đã-cắt-gọt theo tiep.md §4 (sub-file section-append = vật liệu đĩa).
next: đợi anh liếc 6 OG (OG-1 gộp · OG-2 roster-LIVE · OG-3 NĐUQ-tham-khảo · OG-6 SOÁT TRANSCRIBE ·
OG-7 đổi-rào-1-PE-N-phiếu · OG-5 extract-mơ-hồ) — HOẶC anh im thì B2-cụm-1 chạy default spec v2.
Files: runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/{draft,spec-v2,b1b-synthesis,transcribe,sub×4}
verify:
ls .claude/workflows/runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/ # draft + run.md (+ sub khi B1a xong)
grep -c 'END' .claude/workflows/runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/sub-invest-fable-b1a.md # >=1 khi xong
grep -n 'B1a' .claude/workflows/runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/run.md
grep -c 'END spec v2' .claude/workflows/runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/spec-4gd-khkk-tong-quat-31-07-2026.md
grep -c '86 row' .claude/workflows/runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/danh-muc-sp002-transcribe.md
ls .claude/workflows/runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/ | wc -l # >=9 file
notes: 🔴 RÀNG BUỘC KHUÔN owner: GIỐNG NHAUCHỈ KHÁC FORMĐỪNG CHẾ THÊM (1 khung Duyệt NCC nhân mọi GĐ).
Scope 5 mảnh: master-data danh mục ~85 dòng · sidebar 8 nhóm+6-leaf · cây mirror (GĐ2=8 nhóm, GĐ3/4=7 loại) ·
admin ẩn-chừa-HỆ-THỐNG + 8 designer · dry-run E2E. Đội hình 3 trạm QT-DN-V2-001 trong memory (verify LIVE).
8 treo draft §6 — nặng nhất cardinality N-hạng-mục→1-HĐ [OWNER-GATE dự kiến]. HMW marker ON. Lead=Fable;
/fable-real qua tier:'fable' spawn-param (H23). Chờ anh cũ: 54-62 + 42/43/44 (HANDOFF). mind-check 1 cờ giữ.
notes: RÀNG BUỘC KHUÔN: GIỐNG NHAUCHỈ KHÁC FORMĐỪNG CHẾ THÊM. 8 nhóm = HIỂN THỊ không phải authz (khai
thẳng spec §①). Đội hình 3 trạm QT-DN-V2-001 memory (verify LIVE trước K3). Sự cố phiên: ngược-#53 ev#4
(B1a att-1) + StructuredOutput-fail ×2 lần B1a (đĩa cứu) — tally @closeout. mind-check 1 cờ giữ chủ-đích.
Chờ anh cũ: 54-62+42/43/44 (HANDOFF). Lead=Fable; ensemble lane pin tier:opus (GAP#6).