wal: flush 20260731T1552
This commit is contained in:
@ -13,32 +13,27 @@ chain:
|
||||
BACKLOG 3 mục giai-đoạn-sau (amendment · authz-nhóm · bung-gộp)
|
||||
[x] B3 fable-review chốt: GO-WITH-SPEC-FIXES (GO 9/10 · 8 mâu-thuẫn · 0 vá-đè-vá/43 · build-order
|
||||
K1→K2→K3→K4a→K4b→K5→K4c→K6→K7→K8) → 8 fix lead ÁP XONG → SPEC ĐÓNG BĂNG 4 file
|
||||
[x] wf: B4 K1-BE p1 wf_2569b79b-12f — chết-giữa ~40% NHƯNG disk-truth: SCHEMA-LAYER XONG ĐÚNG SPEC
|
||||
(entity 10-cột ✓ unique-filtered ✓ Mig70 3-file ✓ 0-RenameColumn ✓ DbContext ✓ — lead sanity 3/3).
|
||||
Thiếu: seeder+MenuKeys+CQRS+build. Files uncommitted trên cây (git status 4 mới + 3 sửa)
|
||||
[x] wf: B4 K1-BE p2 wf_2e08ba77-f53 — K1-BE TRỌN (return rỗng, disk-truth ĐỦ): seeder 86/86 (lead đếm máy)
|
||||
+ MenuKeys/All + CQRS ContractCatalogFeatures + controller (path api/catalogs/contract-catalog, authz
|
||||
mirror) + build 0W/0E + TEST 590/590 (lead chạy ×2 — lần-1 flaky 2-fail isolation, lần-2 SẠCH; chạy
|
||||
riêng class 11/11). Lane khai 2 quyết hợp lý (TenVi sạch · controller file-riêng path-spec). UNCOMMITTED
|
||||
[x] wf: B4 K1-FE ✅ (6 file/3-per-app đối xứng · KIND_CONFIG kind-5 · 4-chỗ-16-bis · SHA-pair d71a9e3b ×2 ·
|
||||
build ×2 PASS — lead RE-BUILD trọng-tài #68 lần-3: diagnostics IDE = stale, build thật XANH; lane khai
|
||||
2 khoảng-hở UX [3 filter BE chưa UI · tab hiện cả fe-user] chờ lead/anh, KHÔNG tự quyết — đúng luật).
|
||||
Bonus finding: `columns` KIND_CONFIG = config CHẾT từ S29, kind-5 là lần đầu được nối render
|
||||
[x] wf: B4 K1-test ✅ wf_1fb9f309-a27 — 7 test (T1b thêm chống-hồi-sinh #75) · SUITE 597/0 (45D+552I, +7) ·
|
||||
probe VI-PHÂN chứng răng · flaky-DocxOOM tự-khỏi-có-chẩn-đoán · 🔴 lane BẮT tiền-đề lead SAI: p1 ĐÃ
|
||||
viết file 25KB (mtime>sub-md) — git-status-trước-Write cứu 7 test khỏi bị đè. File Application/ (khai lý).
|
||||
K1 = BE+FE+TEST TRỌN, UNCOMMITTED.
|
||||
[ ] NEXT (🔴 MANDATE OWNER @pause: "sang đợt tiếp sau -> chạy 1 mạch ko ngừng luôn nhé"): reviewer-gate K1
|
||||
→ commit-push K1 → K2 → K3 → K4a→K4b→K5→K4c→K6 → K7 → K8 dry-run — CHẠY LIỀN KHÔNG DỪNG CHỜ.
|
||||
OG-6 ĐỔI NHÃN: soát-SAU qua Admin CRUD (bảng admin-editable, anh sửa UI được) — HẾT chặn push.
|
||||
Mỗi wave vẫn: build+test+reviewer-gate rồi lăn tiếp; chỉ DỪNG nếu FAIL cứng không tự xử được.
|
||||
[x] (dòng cũ K1-FE/test đã xong ở trên; vế "PUSH chờ OG-6" SUPERSEDED bởi MANDATE — OG-6 = soát-SAU)
|
||||
[x] B4 K1 TRỌN 3 lane (BE p1 wf_2569b79b chết-40%-schema-xong + p2 wf_2e08ba77 seeder86+CQRS+controller ·
|
||||
FE SHA-pair d71a9e3b ×2 · test wf_1fb9f309 7-test; bài giữ: git-status-trước-Write · #68 build-trọng-tài
|
||||
· TenVi sạch · 2 khoảng-hở UX FE khai [3 filter BE chưa UI · tab cả fe-user]) — chi tiết sub-*-k1.md
|
||||
[x] gate K1 PASS-WITH-FLAGS 9f (sub-reviewer-gate-k1.md; reviewer #53 ×1 → resume-sạch, artifact cứu B4-d).
|
||||
Xử @S165: F4 IncludeInactive-mặc-định-loại + T5b · F7 5-kind · F2 STATUS-delta · F9 Mig70-áp-LocalDB.
|
||||
Khai: F1 OG-6-soát-SAU · F3 authz-mirror-#82 · F5 PermGuard-nợ-khuôn-cũ · F6 IX_-NIT. Suite 598/0
|
||||
[x] commit 50e6d8c 20-file PUSH e5123ff..50e6d8c — cicd-monitor verify chạy nền (sub-cicd-verify-k1.md)
|
||||
[!] wf: K2-BE wf_583be7ad-1a2 — implbe solo (Mig71 AddKhkkApprovalGroupCatalogAndFinalizeRuntime:
|
||||
+ApprovalGroup-backfill-1 +EndedByLevelFinalize +Line.CatalogEntryId/TenHangMuc + unique-3-cột +
|
||||
rào-2-site (PeId,ApprovalGroup) + submit/phase-guard + Σ×3 + 18-consumer). Gate 5-anchor 5/5 ✓.
|
||||
FE/test đợi BE land (khuôn K1)
|
||||
[ ] MANDATE còn lại (🔴 owner @PAUSE-2 "chạy 1 mạch ko ngừng"): K2(FE+test sau BE)→gate→push → K3 →
|
||||
K4a→K4b→K5→K4c→K6 → K7 → K8-prep (form 14 người fail-closed = điểm dừng hợp lệ duy nhất).
|
||||
Mỗi wave: build+test+reviewer-gate rồi lăn; DỪNG chỉ khi FAIL cứng. OG-6 = soát-SAU (HẾT chặn push).
|
||||
[ ] K8 dry-run: gói test SOLUTION-PE-{n} + B0-form 14 người thật (fail-closed) + đo freeze 2-nhánh
|
||||
[ ] closeout: seed diary vai (C2 A∖B=∅) · tally garble (+sự-cố hôm nay) · nhãn D · STATUS row S163/S164
|
||||
[ ] closeout: seed diary vai (C2 A∖B=∅) · tally garble (+reviewer-gate ×1 @S165 resume-sạch, đếm lại cuối
|
||||
phiên) · nhãn D MIND-3 + nén MIND-1-kèm-nơi-đi-6-ý (trần 84,8%) · STATUS row S163/S164/S165
|
||||
|
||||
next: MANDATE 1-mạch (PAUSE-2): reviewer-gate K1 → commit-push K1 → K2 → K3 → K4a→K4b→K5→K4c→K6
|
||||
→ K7 → K8 dry-run. Mỗi wave build+test+reviewer-gate rồi lăn tiếp; DỪNG chỉ khi FAIL cứng.
|
||||
(next: cũ "đợi wf_2569b79b + chờ OG-6 rồi push" STALE @S165 — K1 đã TRỌN disk-truth, OG-6 = soát-SAU.)
|
||||
next: đợi wf_583be7ad-1a2 (K2-BE) → VERIFY ĐĨA (sub-implbe-k2.md + git status + build/test THẬT) →
|
||||
phóng K2-FE + K2-test song song → gate K2 → push → lăn K3 theo build-order.
|
||||
Chết giữa chừng: relaunch-cắt-gọt tiep.md §4 (git status + sub-file cho biết đã tới đâu).
|
||||
|
||||
verify:
|
||||
ls .claude/workflows/runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/ | wc -l # 29 @S165 sau gate-K1 (tăng theo lane — đếm tươi, đừng neo; ctx-verifier K8 vá 28→29)
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user