wal: flush 20260808T0200
This commit is contained in:
@ -12,8 +12,8 @@ chain:
|
|||||||
[x] B3 2× fable-real reviewer — R1 PASS_WITH_FIXES 2C/5M (F1-F12) · R2 PASS_WITH_FIXES 1C/5M+7m (§8 FINAL)
|
[x] B3 2× fable-real reviewer — R1 PASS_WITH_FIXES 2C/5M (F1-F12) · R2 PASS_WITH_FIXES 1C/5M+7m (§8 FINAL)
|
||||||
[x] B4 spec FINAL land (spec-khkk-awf-mirror-ncc-08-08-2026.md — merge 2 review, R-1..R-6 + D5/D6 bậc-2 lead-chọn-CÓ)
|
[x] B4 spec FINAL land (spec-khkk-awf-mirror-ncc-08-08-2026.md — merge 2 review, R-1..R-6 + D5/D6 bậc-2 lead-chọn-CÓ)
|
||||||
[x] B5 ĐỢT-1 wf_a07b53c8-47e — PRECHECK trả trọn (LỆCH-Q2-nhưng-GO: pin-lệch=0, bom chưa nổ 8/8; T11/D5 có răng THẬT trên prod; #8 Finalize=8/88 CỜ CHỊU LỰC cấm đụng; A2 cần seed local mới có răng) · W0 XONG (baseline 645, mig×2, seed 8 row) · 3 lane code ĐỨT GIỮA (BE ~40% AdminFeatures-only · FE ~85% chưa compile · TEST skeleton)
|
[x] B5 ĐỢT-1 wf_a07b53c8-47e — PRECHECK trả trọn (LỆCH-Q2-nhưng-GO: pin-lệch=0, bom chưa nổ 8/8; T11/D5 có răng THẬT trên prod; #8 Finalize=8/88 CỜ CHỊU LỰC cấm đụng; A2 cần seed local mới có răng) · W0 XONG (baseline 645, mig×2, seed 8 row) · 3 lane code ĐỨT GIỮA (BE ~40% AdminFeatures-only · FE ~85% chưa compile · TEST skeleton)
|
||||||
[!] wf: B5 ĐỢT-1bis 3 Agent TIẾP-TỪ-ĐĨA — BE làm nốt Guards+Features+Service+W1d-pin · FE vá compile (import khkk helpers + prop lockedCode signature + nối biến) · TEST viết 14 ca
|
[x] B5 ĐỢT-1bis XONG 3/3 — BE 5-fix land (Guards.cs mới + 3 site + D5/D6, Application build 0-err) · FE compile sạch (tsc 0-err ×2, SHA-pair 2/2, FLAG-B spec-tự-mâu-thuẫn đã RATIFY state-thật) · TEST 14 ca land → 🎯 FULL SUITE 659 PASS / 0 FAIL (=645+14 đúng từng số)
|
||||||
[ ] B5 ĐỢT-2: full-suite → reviewer pre-commit → lead COMMIT MỘT PHÁT (R-1) → push → cicd 4-chân → acceptance prod đọc-only
|
[!] B5 ĐỢT-2: npm build ×2 (nền) ‖ reviewer pre-commit (chạy) → lead COMMIT MỘT PHÁT (R-1) → push → cicd 4-chân → acceptance prod đọc-only
|
||||||
|
|
||||||
wf: run-id=wf_a07b53c8-47e (đợt-1 đóng) + 3 Agent-lẻ đợt-1bis | trạng-thái=1bis-đang-chạy | artifact=sub-implementer-backend-0.md (Edit tiếp) · sub-implementer-frontend-1.md (Edit tiếp) · sub-test-specialist-2.md (Edit tiếp) | relaunch=đọc 3 artifact + git diff → spawn tiếp phần thiếu; KHÔNG resumeFromRunId (cache-hit vô dụng với lane empty)
|
wf: run-id=wf_a07b53c8-47e (đợt-1 đóng) + 3 Agent-lẻ đợt-1bis | trạng-thái=1bis-đang-chạy | artifact=sub-implementer-backend-0.md (Edit tiếp) · sub-implementer-frontend-1.md (Edit tiếp) · sub-test-specialist-2.md (Edit tiếp) | relaunch=đọc 3 artifact + git diff → spawn tiếp phần thiếu; KHÔNG resumeFromRunId (cache-hit vô dụng với lane empty)
|
||||||
|
|
||||||
|
|||||||
@ -0,0 +1,53 @@
|
|||||||
|
# sub-reviewer-precommit — S182 YC-013 đợt-2 (PRE-COMMIT, diff thật)
|
||||||
|
|
||||||
|
> Trạng thái: ĐANG CHẠY (skeleton land 1 nhát, Edit-append liên tục — chống #53)
|
||||||
|
> Verdict dòng-1 sẽ chốt ở cuối.
|
||||||
|
|
||||||
|
## 0. Diff scope (đo tươi)
|
||||||
|
|
||||||
|
- 13 file M + 1 file `??` (untracked) = `ContractSigningPlanWorkflowGuards.cs`
|
||||||
|
- `git diff --stat`: +1400 / -106 (KHÔNG gồm untracked)
|
||||||
|
|
||||||
|
## 1. W1a — công thức R-6 (type-10 per-Code)
|
||||||
|
|
||||||
|
(chờ)
|
||||||
|
|
||||||
|
## 2. W1b — Guards 3-site
|
||||||
|
|
||||||
|
(chờ)
|
||||||
|
|
||||||
|
## 3. W1b2/D6 — nhánh đổi workflow
|
||||||
|
|
||||||
|
(chờ)
|
||||||
|
|
||||||
|
## 4. W1c — changelog shape
|
||||||
|
|
||||||
|
(chờ)
|
||||||
|
|
||||||
|
## 5. W1d — usage-count IgnoreQueryFilters + 404 + D5
|
||||||
|
|
||||||
|
(chờ)
|
||||||
|
|
||||||
|
## 6. W2d — danh-sách-chốt 6 ô
|
||||||
|
|
||||||
|
(chờ)
|
||||||
|
|
||||||
|
## 7. W2g — find(isActive)
|
||||||
|
|
||||||
|
(chờ)
|
||||||
|
|
||||||
|
## 8. 14 test
|
||||||
|
|
||||||
|
(chờ)
|
||||||
|
|
||||||
|
## 9. Residual
|
||||||
|
|
||||||
|
(chờ)
|
||||||
|
|
||||||
|
## 10. FLAG-A tsc
|
||||||
|
|
||||||
|
(chờ)
|
||||||
|
|
||||||
|
## VERDICT
|
||||||
|
|
||||||
|
(chờ)
|
||||||
Reference in New Issue
Block a user