From ae0fec2c88606db3ea90b46202435dd4b0203676 Mon Sep 17 00:00:00 2001 From: pqhuy1987 Date: Fri, 14 Aug 2026 16:59:18 +0700 Subject: [PATCH] wal: flush 20260814T1659 --- .../harness-eval-return.md | 107 ++++++++++++++++++ .../runs/2026-08-14-S197-trio-memory/run.md | 4 +- 2 files changed, 109 insertions(+), 2 deletions(-) create mode 100644 .claude/workflows/runs/2026-08-14-S197-trio-memory/harness-eval-return.md diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-08-14-S197-trio-memory/harness-eval-return.md b/.claude/workflows/runs/2026-08-14-S197-trio-memory/harness-eval-return.md new file mode 100644 index 00000000..d5ad8d31 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-08-14-S197-trio-memory/harness-eval-return.md @@ -0,0 +1,107 @@ +# harness-eval return — trio AUTO @S197 (L17, giữa 2 bookend) — scribe on-behalf bởi lead NGAY khi vai trả + +`HARNESS-EVAL: MIXED — 52 trục` (HEALTHY 12 · REGRESSION 22 · MIXED 10 · KHÔNG-ĐO-ĐƯỢC 6 · NGOÀI-TRỤC/NHƯỜNG 2 — tự cộng 12+22+10+6+2 = 52, khớp) + +## §0 Provenance (số ở đâu ra) + +- C1 tôn trọng: **KHÔNG chạy lại instrument nào**. Đọc 4 file PIN (`instrument-{measure,mfe,archive-gate,crystallized}.txt`, mtime 16:46) + `memory-budget.json` + dòng NHIP-NO lead dán. +- **Tái dựng số học 3/3 khớp tuyệt đối** (crystallized): `830583/4 = 207645,75 → 207646` · `830583/3 = 276861` · `380000 − 276861 = 103139`. Tổng 6 nguồn hotload tự cộng = **830.583** = đúng dòng TOTAL máy in. +- **Kiểm chéo 2 instrument độc lập:** NHIP-NO `tran-bo-nho 7` == measure `l1_hot > 25600` đếm ra **đúng 7 vai**. Thước khớp. +- **3 phép đọc NGOÀI bộ PIN, tự làm, read-only, dán nhãn rõ:** `stat .archive-strikes.json` · `git log -- front-end-reviewer-style/MEMORY.md` · `grep pull_warn_days`. Không lệnh ghi nào. +- Baseline vòng trước = `runs/2026-08-14-S195-bookend-close/harness-eval-return.md` (trên đĩa, 10.297 B). + +## §1 A. BYTE L1 + +| # | trục | số nguyên-văn (máy in) | baseline | delta | verdict | +|---|---|---|---|---|---| +| A1 | `tran-bo-nho` over `autoinject_cap` 25600 | **7 vai**: ring2 34.510 · lead-gap 32.875 · lead-stale 30.710 · ctx-audit 30.150 · reviewer 28.804 · ring1 27.606 · ctx-verifier 26.910 | 6 (S195) | **+1** | REGRESSION | +| A2 | over `soft_cap` 30720 (`l1_over_30kb: true`) | **2 vai** (lead-gap 32.875 · ring2 34.510) | **0** (S195 đỉnh 30.079) | **+2, thủng lần đầu** | REGRESSION | +| A3 | biên soft_cap còn lại | lead-stale **30.710 = còn ĐÚNG 10 B** · ctx-audit còn 570 B | S195 còn 641/695 B | mỏng hơn | REGRESSION | +| A4 | vai ≥80% autoinject_cap | **17/29** | 17/29 | 0 | MIXED | +| A5 | tổng l1 toàn hệ | **541.467 B** | 451.215 (`measured` S188) | **+90.252 (+20,0%)** | REGRESSION | +| A6 | vai co lại | `cicd-monitor` **19.120** (baseline 24.322) | 24.322 | **−5.202** — vai DUY NHẤT giảm (25 tăng / 1 giảm / 3 đứng) | HEALTHY | +| A7 | đơn-vị KÝ-TỰ (câu owner 94/76) | — | — | — | **KHÔNG ĐO ĐƯỢC**: 4 instrument PIN chỉ in BYTE; không tự dựng phép đếm ký-tự (anti-pattern #2), không mượn số S195 | + +Ghi chú A4 tự-soi: 3 vai trio đứng gần cap nhất nhóm giữa — `harness-audit` **25.343 = 99,0% cap (còn 257 B)** · `harness-refine` 24.098 (94,1%) · `harness-eval` 23.967 (93,6%). Tổng phần vượt cap của 7 vai = **32.365 B**. + +## §2 B. ARCHIVE-GATE (strike + A6) + +| # | trục | số máy in | verdict | +|---|---|---|---| +| B1 | PROPOSE | **1 vai**: ring2-audit strike 2 → "move 7 lowest-value", after-est ~23.390 | REGRESSION | +| B2 | WATCH strike-1 | **6 vai** (ctx-audit, ctx-verifier, lead-gap, lead-stale, reviewer, ring1) | REGRESSION | +| B3 | keep-floor WARN | ctx-verifier 26.910 / **5 entries** → máy tự khai "cannot auto-drain - SPLIT/condense by hand", after-est **~26.910 = không giảm** | REGRESSION | +| B4 | `.archive-strikes.json` | mtime **2026-08-07 11:10 = 7,23 ngày đóng băng**; **26 row/29 vai**; non-zero chỉ `{ring2:1, investigator-codebase:1}` | REGRESSION | +| B5 | D3 value-gate | 13 entry protected / 6 vai; **ring1-audit 0 protected trên 11 entry** → drain-set = toàn bộ, after-est ~14.022 | MIXED | + +B4 là cơ chế đằng sau B2: gate in `DRY-RUN: strike counters NOT persisted` ⇒ **6 vai strike-1 không bao giờ tiến tới 2** nếu chỉ chạy DRY (tái hiện signal #6 S195, kỳ này thêm cơ chế). + +## §3 C. A7 ARCHIVE-INTEGRITY + +| # | trục | số | verdict | +|---|---|---|---| +| C1 | A7 tổng | **432/432/0 — GATE PASS** (đứng yên vs S195) | HEALTHY (đứng yên) | +| C2 | phủ của gate | gate soi **12 sub**; measure đếm **14 sub có `l2_verbatim > 0`** ⇒ `ctx-audit` 11.521 + `ring2-audit` 8.771 = **20.292 B archive 0 `_INDEX` = NGOÀI "432/432"** | REGRESSION (phát hiện mới) | +| C3 | mật độ pointer | `lead-stale` 1/2 · `ring1` 1/2 vs `cicd` 112/14 — PASS trên mẫu-số 1 gần như tất-yếu | MIXED | + +## §4 D. BASELINE `measured` (thước đang thối) + +D1 phủ 29/29 HEALTHY · D2 row khớp đĩa **3/29** (10→4→3 trong 2 ngày) REGRESSION · D3 3 row khớp đều vai đứng im; `ring5-audit` RỜI tập khớp (+3.825 = +154,6%) REGRESSION · D4 26/29 lệch, đỉnh tuyệt đối `ctx-audit` +9.690 B (+47,4%) REGRESSION · D5 `_note` re-sync S188 (4 ngày), 3 row `harness-*` quá hạn **13 ngày** REGRESSION · D6 `cicd-monitor` baseline 24.322 > thực đo 19.120 ⇒ thước sai CẢ HAI CHIỀU MIXED. +**Hệ quả tự áp:** mọi ô "delta vs measured" trong return này so với số đã cũ 4 ngày. + +## §5 E. L2 TIER + +E1 `l2_index` cicd: measure **24.568 = 120,0% cap** ⟂ probe `l2idx 0 over` — **HAI PHÉP ĐO TRÙNG TÊN** (MAIN+rotated ⟂ MAIN-only theo `split_rule_S167`), cấm trừ chéo — MIXED · E2 `l2_verbatim` tổng 1.148.244 B, 6 vai nhận **+30.280 B** — HEALTHY (đường thoát L1→L2 CÓ chạy) · E3 `l2_gist` **0/29 đổi một byte** trong khi verbatim +30.280 — REGRESSION (trục distill "CHUA CO MAY") · E4 2 vai lần đầu mở tier L2 (`lead-stale` `_INDEX` 223 B · `ring1` archive 6.761 B) — HEALTHY. + +## §6 F. MFE + +F1 Coverage-FIT PASS (span 30.945 B = 2,71% worst-case của cap 380K) · F2 DENOMINATOR 38 items (raw 50) · F3 tổng per-role **163/165 = 98,79%** (⚠️ TỰ CỘNG 23 dòng — máy không in dòng tổng; = 0 tuyệt đối vs S192) · F4 `implementer-backend` 17/18 · `implementer-frontend` 12/13 — đứng, thoái lui backend chưa đảo — MIXED · F5 **0 dòng `MISS:`** kỳ này ⇒ không quy được TÊN mục thiếu — KHÔNG ĐO ĐƯỢC · F6 N/A 6 vai = 20,7% roster ngoài tầm chấm (nghi vấn S195 "6→5" giải xong: vai từ chối tô xanh là ĐÚNG) — MIXED · F7 Goodhart anchor strikes 25=25=25 — HEALTHY · F8 age-band 9 mark >30d vẫn Active → KEPT (age-blind) — HEALTHY. + +## §7 G. HEADROOM (trục nặng nhất) + +| # | số | verdict | +|---|---|---| +| G1 | `measured_headroom` **103.139 tok** (S195 cùng ngày 10:59 = 109.307) ⇒ **−6.168 trong ~5,8 GIỜ** | REGRESSION | +| G2 | chuỗi 181.228 → … → 109.307 → **103.139**: **11/11 mốc đơn điệu giảm, 0 đảo chiều** (⚠️ chỉ cầm 11/22 mốc — cấm tính đạo hàm toàn chuỗi) | REGRESSION | +| G3 | thiếu so target owner 210.000: **−106.861** (hố sâu thêm 6.168) | REGRESSION | +| G4 | hotload floor **830.583 B** (+18.505 B/5,8 giờ) | REGRESSION | +| G5 | STATUS 256.351 + HANDOFF 246.513 = **60,5% floor** | REGRESSION | +| G6 | máy in "**headroom binds (target exceeds room)**" | REGRESSION (đứng lâu) | +| G7 | dải token [207.646 .. 276.861] — tái dựng 3/3 khớp | HEALTHY (provenance) | + +Bước G1 lớn hơn bước trước (−4.916) dù cửa sổ ngắn hơn — KHÔNG neo thành "tăng tốc" (có thể 1 cú ghi doc dồn). + +## §8 H. NHỊP + I. ĐỘ-GIỮ + +H1 light 5/6 MIXED · H2 deep 2/1 OVERDUE (bớt 1 nhịp, vẫn quá hạn) MIXED · H3 `run-chua-gom 0` HEALTHY + caveat trôi-trong-lượt · H4 `pull-cach 4 ngay` — **`pull_warn_days` reader THẬT tồn tại (`nhip-no-probe.ps1:213`) mà key KHÔNG có ⇒ nhánh cảnh báo câm từ S153 (~19 ngày)** REGRESSION · H5 `so-yc treo 10/nhac2+ 5` NGOÀI 3 chiều — để lead định tuyến. +I1 `front-end-reviewer-style` **5.913 B** (S195 = 1.192) ⇒ +4.721; số học 1.192+4.721=5.913 khớp "hoàn nguyên + giữ phần mới" (suy từ số, không mở blob) — HEALTHY, trục báo động S195 đã hồi · I2 triple-blind ×3 **nặng hơn**: `ring5-audit` +154,6% đang chạy mà 2/3 governor không thấy — REGRESSION · I3 self-compact chỉ bền ~4 giờ: harvest 23.626 → **24.796** = ăn lại **31,3%** khoảng vừa giải phóng (⚠️ 23.626 là số lead khai, hạng khác instrument) — MIXED · I4-I6 KHÔNG ĐO ĐƯỢC (ngoài bộ PIN: diary-nhãn · shard-pending · detector-tổng) · I7 NHƯỜNG H2. + +## §9 Vì sao MIXED — cấm đọc thành "ổn" + +22 REGRESSION / 12 HEALTHY / 10 MIXED. Chuyển động TỐT đo được: cicd l1 −5.202 (drain thật) · L2 +30.280 B/6 vai · 2 vai mở tier L2 · diary FE-style hồi +4.721 · deep bớt 1 nhịp · MFE + Goodhart-anchor đứng yên tuyệt đối. Nhưng **6/12 HEALTHY là HEALTHY-vì-ĐỨNG-YÊN hoặc VÌ-VẮNG-MẶT** (C1 · F3 · F7 · H3 · D1 · G7) — **màu xanh của chỗ không có gì chuyển động, không phải của chỗ đã lành.** + +## §10 ĐỀ-XUẤT-SIGNAL cho harness-refine (14 tín hiệu) + +1. Headroom −6.168 tok/5,8 giờ; hố target −106.861; hotload +18.505 B; STATUS+HANDOFF 60,5%. +2. **Lần đầu thủng soft_cap 30720**: ring2 34.510 · lead-gap 32.875; lead-stale còn 10 B. NHIP-NO không surface trục này. +3. A6 chết cứng: state-file đóng băng 7,23 ngày, 2 row non-zero ⇒ 6 vai strike-1 không bao giờ lên 2 nếu chỉ DRY. +4. `ctx-verifier` chạm keep_floor — máy tự khai không tự drain được. +5. **A7 blind mới**: ctx-audit + ring2-audit giữ 20.292 B archive không `_INDEX` = ngoài "432/432 PASS". +6. `l2_gist` 0/29 đổi trong khi verbatim +30.280 B/6 vai. +7. `measured` khớp 3/29; mốc re-sync harness-* quá hạn 13 ngày. +8. Triple-blind ×3 nặng hơn: ring5-audit +154,6% chạy mà 2/3 governor mù. +9. Self-compact chỉ bền ~4 giờ: harvest ăn lại 31,3%. +10. `pull_warn_days` reader có, key không ⇒ câm từ S153. +11. MFE mất dòng `MISS:` ⇒ 2 vai <100% không quy được tên mục thiếu. +12. `l2_index` cicd 120,0% (MAIN+rotated) ⟂ 0-over (MAIN-only) — hai thước trùng tên. +13. Trục KÝ-TỰ vẫn 0 instrument ⇒ câu owner (94)/(76) chưa đo được bằng bộ PIN. +14. 3 trục đi tối vì ngoài bộ PIN: diary-nhãn · shard-pending · detector/INFORM (kỳ trước có số). + +## §11 Caveat bắt buộc (nguyên văn vai) + +1. read-only = THIẾU TOOL, không phải sandbox — Bash vẫn là kênh-ghi-mở; lượt này 0 lệnh ghi; backstop THẬT = `git log` các `wal:` sinh SAU lượt. +2. Số = bản PIN 16:46, không chạy tươi; 6 trục khai không-đo-được + lý do, không điền số tưởng tượng. +3. 163/165 là TỰ CỘNG (derived) — máy không in dòng tổng. +4. 23.626 là số LEAD khai trong brief ⇒ delta I3 = (instrument − brief), hạng khác. +5. Chuỗi headroom cầm 11/22 mốc ⇒ cấm đạo hàm toàn chuỗi. +6. **Meta-blind-spot:** harness-eval tự nằm trong 26/29 row lệch (23.967 = 93,6% cap); cả 3 vai trio ≥93% cap, con KIỂM harness-audit còn **257 B**. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-08-14-S197-trio-memory/run.md b/.claude/workflows/runs/2026-08-14-S197-trio-memory/run.md index a1bd0568..ac3d848d 100644 --- a/.claude/workflows/runs/2026-08-14-S197-trio-memory/run.md +++ b/.claude/workflows/runs/2026-08-14-S197-trio-memory/run.md @@ -5,8 +5,8 @@ ## taskList snapshot 1. script-arm: 4 instrument in số → `instrument-{measure,mfe,archive-gate,crystallized}.txt` — [x] 4/4 exit-0, 23.390 B -2. `harness-eval` (con ĐO) — PIN 4 instrument + memory-budget.json + NHIP-NO @S197 — [!] spawned -3. `harness-refine` (con ĐỀ-XUẤT) — PIN `harness-eval-return.md` + reinject-ledger — [ ] chờ nấc 1 +2. `harness-eval` (con ĐO) — PIN 4 instrument + memory-budget.json + NHIP-NO @S197 — [x] **MIXED — 52 trục** (22 REG · 12 HEALTHY · 10 MIXED · 6 KĐĐ · 2 nhường); scribe `harness-eval-return.md` ✓; nặng nhất: headroom 103.139 (−6.168/5,8h, hố target −106.861) · lần đầu thủng soft_cap ×2 vai · A7-blind 20.292 B · measured khớp 3/29 +3. `harness-refine` (con ĐỀ-XUẤT) — PIN `harness-eval-return.md` + reinject-ledger — [!] spawned (kèm án ES-2 cấm ③/④ cho lead-gap/ring2 + (105) đã cấp số) 4. `harness-audit` (con KIỂM) — PIN run-folder này — [ ] chờ nấc 2 5. Lead scribe return TỪNG con ngay khi trả (`harness-{eval,refine,audit}-return.md`) — 3 vai không Write/Edit 6. Post-wave assertion CÙNG TURN: `git status --short` kỳ vọng 0 tracked-change ngoài run-folder (§2.1.9(f) — lỡ boundary thì soát `git log --name-only` trên `wal:` commit)