[CLAUDE] Docs: S148 closeout-bis — sửa tally lead đặt sai + 2 FLAG omission còn lại
Some checks failed
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Has been cancelled
Some checks failed
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Has been cancelled
- gap-owner-specifics 0 -> 4: lead đọc lướt FLAG-list rồi ước lượng 'S148 không tái hiện', nhưng FLAG-3 của chính vai đó class ĐÚNG LÀ gap-owner-specifics. Vai đã đưa bảng tally 4 dòng có nguồn; lead không đối chiếu từng dòng. Sửa + ghi vết trong history. - 3 class chạm/vượt jump_on_class_repeat=3: gap-owner-specifics 4 · gap-decision-sunk 3 · gap-carry-dropped 3 - HANDOFF +#20: _end đóng băng SAI đơn vị — §6.3-bis ghi _end ở MỌI closeout, thiếu điều kiện 'phiên-LOGIC thực sự khép' => mô hình 1-logic-nhiều-window không thành hiện thực. Mâu thuẫn với chính câu owner phát biểu @S148 và với NEXT anh #11. Co-Authored-By: Claude Opus 4.8 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -1,34 +1,13 @@
|
||||
# WAL — auto-generated, không sửa tay
|
||||
closing: S148 @20260724T1804
|
||||
updated: 20260724T1630 | session: S148 | branch: main
|
||||
goal: /tiep nối S147 → re-stamp HANDOFF → wire /check-email 4 cửa → STAGE-2 10 thư fan-out → migrate session-model sang FORM HUB
|
||||
updated: — | session: — | branch: —
|
||||
goal: (trống — không có mạch dở)
|
||||
|
||||
chain:
|
||||
[x] /tiep §0 Sàn-3 5/5 · verify KHỚP 3/3 · H24 tick 21→22 CLEAN · NHIP-NO light 5/6 deep 5/15 ok
|
||||
[x] re-stamp HANDOFF: #1 ĐÓNG (trio đã chạy @S144) · #3 anh chốt (a) + 6→15 vai · #2 đổi trục sang sự-kiện-phiên · +4 mục mới (13)–(16)
|
||||
[x] wire `/check-email` 4 CỬA + 2 CHẾ-ĐỘ (DÒ ~5ms ở pause/tiep ⟂ KÉO ở bookend) — vá vi-phạm khoản-3 BINDING hub `goi-chot`
|
||||
[x] sửa chẩn sai: `outbox/all` KHÔNG phải việc /check-email (đó là /adap-apply); kẽ THẬT ở NHỊP → DÒ 2 kênh + định-tuyến
|
||||
[x] STAGE-2: 10 thư fan-out verify 2 tuyến 10/10 sạch → move `inbox/` → `inbox/ai_infra/`; backlog root = 0
|
||||
[x] KHÔNG làm 2 việc (đúng): +17 dòng `_index` (sổ ĐÚNG — fan-out cố ý loại; 22/22 directed đủ) · copy 51 legacy (adap-apply đọc tại chỗ)
|
||||
[x] **session-model → FORM HUB** (anh chốt "đối ứng đúng chính xác"): `_context-s-2.md` + `_pause-1.md` + `_tiep-1.md`; gỡ 2 file form cũ (chống đếm đôi)
|
||||
[x] Sàn-3 ⑤ ORPHAN-L: DUAL-ACCEPT hub+legacy · `_end`/`closed.md` ĐÓNG TRỌN thư-mục (vá lệch doc-vs-máy sống từ S146) · fault-inject **10/10 hai chiều** + anti-Goodhart
|
||||
[x] 4 lệnh đồng-bộ form (`pause §2.6` · `tiep §2.6+§0` · `session-start 0.8(a-bis)` · `session-end 6.3-bis` `closed.md`→`_end`)
|
||||
(rỗng)
|
||||
|
||||
[x] **anh chốt "1,2 làm đi ko cần hỏi hub"** → port `/snapshot` + 2 script:
|
||||
· `.claude/commands/snapshot.md` (port hub) · `.claude/templates/session-context-template.md`
|
||||
· `scripts/session_scaffold.py` (near-verbatim, idempotent — test dry-run 2 ca)
|
||||
· `scripts/session_ctx.py` **TRIMMED CÓ KHAI** (chỉ `machine-block`+`secrets-sweep`; KHÔNG port jsonl/overhead/cap-getter — chưa có caller)
|
||||
· `_snapshot-1.md` THẬT ghi bằng chính lệnh vừa port (chống ghost-wire)
|
||||
· secrets-sweep fault-inject 2 chiều CÓ RĂNG + **nổ THẬT lượt đầu = citation-trap** → sửa CHỮ, KHÔNG nới detector
|
||||
· auto-snap @`/pause §2.6(D)` — đo TRƯỚC khi wire: ròng ~64ms
|
||||
[x] carry ĐÓNG: #15 snapshot-cmd · #17 pause-autosnap · #16 **nửa** (STOCK xong · `session_ctx_kb` reader VẪN hở, cố ý)
|
||||
|
||||
next: (chờ anh) — commit hay chưa; 13 mục bảng số còn treo
|
||||
next: (trống)
|
||||
|
||||
verify:
|
||||
for d in .claude/sessions/session-*/; do { [ -f "$d/_end" ] || [ -f "$d/closed.md" ]; } && continue; p=$(( $(ls "$d"_pause-*.md 2>/dev/null|wc -l) + $(ls "$d"pause-*.md 2>/dev/null|wc -l) )); [ "$p" -eq 0 ] && continue; r=$(( $(ls "$d"_tiep-*.md 2>/dev/null|wc -l) + $(ls "$d"resume-*.md 2>/dev/null|wc -l) )); [ "$p" -gt "$r" ] && echo "FLAG $d"; done # expect: rỗng
|
||||
ls .claude/sessions/session-2/ # _context-s-2.md _pause-1.md _tiep-1.md
|
||||
ls broadcasts/inbox/*.md # chỉ README.md (backlog 0)
|
||||
git status --porcelain | wc -l # 14 (chưa commit — chờ anh)
|
||||
(trống)
|
||||
|
||||
carry: (sống ở docs/HANDOFF.md — 20 carry + bảng số 16 mục, bảng 16 mục, ĐÓNG 3 (#1 #2 #3) ⇒ còn **13** chờ anh: 4·5·6·7·8·9·10·11·12·13·14·15·16. carry(11) tools-whitelist thu hẹp còn vế chờ-hub)
|
||||
carry: (sống ở docs/HANDOFF.md — bảng số 19 mục, ĐÓNG 3 (#1 #2 #3) ⇒ 16 chờ anh; 20 carry governance)
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user