From a57a2f33ccb756be9368b4a0750213e7254d975f Mon Sep 17 00:00:00 2001 From: pqhuy1987 Date: Fri, 7 Aug 2026 14:34:58 +0700 Subject: [PATCH] wal: flush 20260807T1434 --- .claude/agent-memory/reviewer/MEMORY.md | 13 ++ .../lead-verify-D-LANE-01-S180.md | 6 +- .../sub-n3-lane-c-gd34.md | 140 ++++++++++++++++++ .../sub-n3-lane-d-gd56.md | 90 +++++++++++ 4 files changed, 248 insertions(+), 1 deletion(-) diff --git a/.claude/agent-memory/reviewer/MEMORY.md b/.claude/agent-memory/reviewer/MEMORY.md index 612dcce..cf085bf 100644 --- a/.claude/agent-memory/reviewer/MEMORY.md +++ b/.claude/agent-memory/reviewer/MEMORY.md @@ -124,3 +124,16 @@ Adversarial pre-commit reviewer SOLUTION_ERP. Read-only verify + live curl prod - **3/5 lo wiring của lead là LO HÃO** (engine đo từng đường): `spawn-model-audit.ps1` · `governance-detectors.ps1` · `mfe-eval.ps1` đều enumerate **ĐỘNG**, không hardcode ⇒ tự nhận vai mới. Bài: **đừng giả-định script hardcode — mở ra đo.** - **Chép-luật-vào-persona vi phạm chính B1 vừa viết trong CÙNG file** (`db:32/34-35/61` vs `db:71` cấm chép; `fe:4` chép digits "React 19 + Vite 8" — class ĐÃ drift thật: root `CLAUDE.md` ghi React **18** vs `package.json` ^19.2.5). Bài: viết luật cấm-chép xong phải **grep chính file mình** xem có chép không. - Tag `[s176, setup-review, thuoc-mu-working-tree, do-tree-khong-do-history, mien-tru-can-trich-nguyen-van, vang-mat-giong-on]` + +## S180 (08-07) — N3 LANE-B /6 · adap upgrade-pack GĐ-2 "lưới ghi đĩa + sổ mục lục vật chứng" (`runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-n3-lane-b-gd2.md`) + +- **NGHI-THỨC ≠ MÁY, và sổ của chính SE là bằng chứng mạnh nhất** — đừng suy, hãy đọc **cột kiểu** của `error-ledger`: AS-17 ghi `procedural`, AS-19 tự khai *"🔴 hiện là nghi-thức, **chưa cơ-khí-hoá**"*. Khi bản đồ nói "SE đã có AS-17/AS-19" thì đó là **có LUẬT**, không phải **có MÁY**. Phép kiểm rẻ: grep cột kiểu, đừng grep tên mã lỗi. +- **Guard đo KÍCH THƯỚC mù với hỏng TỈ LỆ KHUNG/RUỘT** (ca S180 N1: 7.049 B, 6/9 heading là `[ĐANG ĐO]`, sau 202K token — `nhip-no-probe` báo `run-chua-gom 0`). Hai đại lượng **không tương quan**: tệp toàn heading tăng byte y hệt tệp đầy ruột. Dựng sandbox + chạy máy thật + **control-dương** (giấu `*-synthesis.md` → 1, trả lại → 0) mới phân biệt được **mù** với **hỏng thước**. +- **Vị từ bắt `skeleton-ruột-rỗng` rẻ nhất = neo NHÃN TREO VÀO HEADING**, không phải đếm thô: `grep -cE '^#{1,6} .*\[(ĐANG ĐO|CHỜ|TODO)'`. Đếm thô cho **dương-giả trên chính bản đã xong** (câu định nghĩa nhãn ở header) = đúng lớp **citation-trap self-reference** đã có trong auto-memory; discriminator vẫn là **use ⟂ mention**. Đo 3 file: 6 / 0 / 0 — 0 dương-giả. +- **"Sổ chết" có hai loại, phải tách trước khi phán:** `runs/_ledger.md` **RETIRED có khai** (lý do đo được `0/15 catch`, người kế nhiệm chỉ định, caveat parity trung thực, đường đảo ngược) = **suy-giảm hợp lệ**, KHÔNG phải "quên". Nhưng **hệ quả với người dùng vẫn y hệt**: 73/88 run-folder không có dòng nào trong sổ ⇒ *"điểm danh 2 nguồn"* mất **vế phải**, không phải mất phép so. Khen cơ chế nghỉ-hưu, vẫn FAIL khoản chức năng. +- **BỘ ĐẾM không thay được MỤC LỤC:** `run-chua-gom N` in một con số, không liệt tên, không có bộ-tệp-chuẩn, và **đọc thẳng đĩa** ⇒ nó **chính là nguồn-1**, không dùng làm nguồn-2 được. Nguồn-2 rẻ nhất đã nằm sẵn trên đĩa: **taskList snapshot trong `run.md` ghi TRƯỚC launch**. +- **Vùng chứa vật chứng đắt nhất lại nằm trong 2 vùng miễn cùng lúc:** `secrets_sweep(session_dir)` chỉ rglob `sessions/` (`session_ctx.py:173/180/787`) **và** `.claude/workflows/runs` in nguyên văn trong khối `- excluded:` của detector. C11 là cửa hậu duy nhất, chỉ soi khuôn tag FLAG + diary-delta; 21/21 dòng chạm `runs/` đều `LOW` + INFORM-only + **tách khỏi TOTAL** ⇒ mức nghiêm trọng đang **ngược chiều** yêu cầu "đắt tiền = nặng nhất". +- **Tỉ lệ không mẫu số là số vô nghĩa — ca đo được:** cùng một sự thật GĐ-2 ra **42% / 72% / 25%** tuỳ mẫu số (13 khoản lane / 8 bước thư chính / 6 ô nghiệm thu). Con số "~70%" của bản đồ **không sai**, nó là **mẫu số dễ nhất trong ba**; mẫu số hub dùng cấp nấc cho **25%**. ⇒ khi thấy tỉ lệ trần, hỏi mẫu số TRƯỚC khi hỏi ai sai. +- **Reviewer tự thành ca bệnh mình đi soi (datum, không phải lời xin lỗi):** lượt-1 của tôi hạ cánh 2.765 B / 150K token. Đối chiếu với ca N1 mới lộ ra điều không thấy nếu chỉ có 1 ca: **V-2 (nhãn treo) phân biệt đúng "khung rỗng" ⟂ "ruột thật mới bắt đầu"; V-1 (tỉ lệ) thì không.** Ca thứ hai là thứ chọn được vị từ. +- **Xác nhận ngược có giá trị:** N2 F-06 (GĐ-2(v) "khai điểm mù" vắng trọn) **ĐÚNG**, và N2 còn **nói nhẹ hơn sự thật** — SE có sẵn 2/3 vế; bỏ khoản này là **mất điểm cho việc đã làm đúng** (A13), không chỉ mất cảnh báo. Nhưng đo tiếp thì vế (v-3) **yếu hơn cả N2 lẫn tôi tưởng**: `lead-stale-auditor.md` **0 hit** `run-folder|runs/` (control-dương `FLAG`=4) ⇒ tự hạ đánh giá của chính mình, giữ câu cũ để so. +- Tag `[s180, adap-gd2, nghi-thuc-vs-may, skeleton-ruot-rong, vi-tu-heading-scoped, use-vs-mention, ledger-retired-co-khai, diem-danh-2-nguon-thieu-ve-phai, mau-so-3-cach-lech-3-lan, sandbox-control-duong]` diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/lead-verify-D-LANE-01-S180.md b/.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/lead-verify-D-LANE-01-S180.md index f7933fc..3d2eb90 100644 --- a/.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/lead-verify-D-LANE-01-S180.md +++ b/.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/lead-verify-D-LANE-01-S180.md @@ -40,7 +40,11 @@ Phiên S180 spawn **toàn bộ bằng Task tool** ⇒ 0 thư mục `workflows` - **LỚP-4** — `TOTAL FLAGS: 0` ≠ không có vấn đề. ## 🔸 KHAI CHẶT PHẠM VI — cái gì sụp, cái gì KHÔNG -- ❌ **Sụp:** mọi lượt chạy `spawn-model-audit.ps1` trên phiên mà lane spawn **bằng Task tool** ⇒ đèn xanh giả. **Phiên S180 là một ca như vậy** — lead đã in dòng `[OK] worker-tier-pin holds` ở bookend @open **mà không biết nó đo phiên hôm qua**. +- ❌ **Sụp:** mọi lượt chạy `spawn-model-audit.ps1` trên phiên mà lane spawn **bằng Task tool** ⇒ đèn xanh giả. **Phiên S180 là một ca như vậy** — đo được: 17 lane phẳng, 0 thư mục `workflows`, máy nhảy sang phiên hôm qua. + + ⚠️ **ERRATA của LEAD (tự bắt, cùng lượt):** bản đầu dòng này viết *"lead đã in dòng `[OK] worker-tier-pin holds` ở bookend @open mà không biết nó đo phiên hôm qua"* — **SAI, chuyện đó không xảy ra.** Bookend @open S180 chạy **8 script** (`session-scaffold` · `session-counter-tick` · `nhip-no-probe` · `distill-shard-probe` · `governance-detectors` · `memory-selfimprove-audit` · `measure-agent-memory` · `crystallized-backfill`) — **KHÔNG có `spawn-model-audit.ps1`**. Lượt chạy DUY NHẤT của máy đó trong phiên S180 là **chính lượt verify này**. + 🔴 **Class:** `claim-stronger-than-work` — lead thêm một chi-tiết **không đo được** vào một lập-luận **đã đứng vững**, vì chi-tiết đó làm câu chuyện kịch-tính hơn (*"đã cắn ngay hôm nay"*). Defect **không cần** câu đó mới nặng: nó nặng vì **phủ 0/17 + in đèn xanh**, đúng dù lead có chạy nó ở bookend hay không. + 🔸 **Đây là lần thứ 5 lớp *"phát biểu rộng hơn cái đã đo"* xuất hiện trong phiên S180** — 4 ở vai (`tooling-auditor` BÁC-1 "5 bề mặt độc lập" thật 2 · `ring1` "2 engine khớp" chung filter hỏng · `ring2` đo 5 bề mặt kết cho mọi bề mặt · `N2` tuyên bên-thắng ở ca lệch-đơn-vị), **1 ở lead** (ca này). - ✅ **KHÔNG sụp:** phép đo **H23 @S126** (*spawn-param thắng frontmatter hard-pin, "0-mismatch"*) chạy trên run **`wf_f960dae2-fa0`** = **đi qua Workflow tool** ⇒ vị từ **nhìn thấy được** ⇒ **phép đo đó vẫn đứng**. - 🔴 **CẤM đọc rộng hơn:** đây **không** phải "mọi số liệu model của SE đều sai". Đây là *"máy mù với một trong hai đường spawn, và im lặng về việc đó"*. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-n3-lane-c-gd34.md b/.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-n3-lane-c-gd34.md index 4a74b8d..dbb37a4 100644 --- a/.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-n3-lane-c-gd34.md +++ b/.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-n3-lane-c-gd34.md @@ -163,3 +163,143 @@ Không chặn cửa đang chạy. Thay vào đó, **tiền kiểm ở đầu c | PA-4 | cao | thấp | trung bình | không | thấp | 🔴 **Lane C KHÔNG chọn.** Cả bốn phương án đều thi hành được; chọn cái nào là một quyết định cơ chế, tức **quyền anh** (nguyên tắc SE: đổi cơ chế = quyền anh, memory `feedback_derived_flush_execution`). + +--- + +## §B — XUNG ĐỘT 2: sổ-là-đường-ghi-chính ⟂ sàn-3 cấm-nguồn-đôi (ĐO XONG) + +### B.1 — Đo lại hai vế của xung đột + +**Vế hub** — `luat-cham-diem:63`: *"**Cuốn sổ là đường ghi chính**, vì nó được ghi ngay trong lượt trao đổi."* Nằm trong mục *Nguồn đếm*, và khối chữ ký `:140` liệt phạm vi đã ký gồm **"nguồn đếm"** ⇒ câu này **thuộc phần BẤT BIẾN**, không phải hình thức đổi được. N2 F-08 đã bắt đúng chỗ này. + +**Vế SE** — đo lại nguyên văn hôm nay, cả hai bản còn sống: +- `tiep.md:181`: *"🔴 **Checklist = VIEW derive tươi — CẤM tạo file checklist nguồn-đôi (sàn-3).**"* +- `pause.md:117`: cùng câu, trong khối *MASTER-CHECKLIST rút-gọn (S138)*. + +### B.2 — 🔴 Đọc kỹ phạm vi của luật SE: nó hẹp hơn N1/N2 đang giả định + +Luật SE cấm **"file checklist nguồn-đôi"**. Chủ ngữ là **checklist** — một *khung nhìn dẫn xuất về trạng thái việc*. Câu trước nó (`tiep.md:179-180`) định nghĩa rõ checklist gồm gì: **vừa-xong · vẫn-treo · chờ-anh**, tất cả **derive từ WAL đã reconcile + HANDOFF**. + +⇒ **Luật này KHÔNG phải lệnh cấm chung cho mọi artifact mới.** Nó cấm đúng một hình: *dựng một tệp lưu trạng-thái-việc song song với WAL*. Một cuốn sổ lưu **lời anh đã nói** không phải checklist, vì lời nói **không derive được từ WAL** — WAL chưa bao giờ giữ chúng. + +Điều này thu hẹp xung đột lại rất nhiều: **xung đột chỉ xảy ra ở ĐÚNG MỘT CỘT** — cột *trạng thái* mà hub đòi trong khối việc-được-giao (`phụ lục:240`). Mọi cột khác của sổ đều rơi vào vùng trống thật. + +### B.3 — Đo "chỗ nào thật sự trống": bảng phủ 4 kho hiện có + +Đo trực tiếp trên đĩa hôm nay: + +| Thứ hub đòi sổ giữ | `.claude/WAL.md` | `docs/HANDOFF.md` | `_context-s-.md` | `.claude/auto-memory/*.md` | Kết luận | +|---|---|---|---|---|---| +| mạch việc `[x]/[!]/[ ]` | ✅ **NGUỒN** (khối `chain:`) | — | — | — | hub **không đòi** — không đụng nhau | +| **lời anh NGUYÊN VĂN** | ❌ (khối `goal/next/verify` là chữ lead) | ✅ **CÓ THẬT** — bảng 2 cột `Nguyên văn \| Lead thi-hành` (`:10-17`) | ❌ | ❌ (tiêu đề là nhãn-đội) | 🟡 **có mảnh, nhưng bị ghi đè mỗi phiên** | +| **mã định danh VĨNH VIỄN** | ❌ | 🔴 **NGƯỢC** — đánh số `1..7` và **tái dụng mỗi phiên** | ❌ | ❌ (slug theo chủ đề, không theo lượt nói) | **TRỐNG THẬT** | +| **số lần đã nhắc** | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | **TRỐNG HOÀN TOÀN** | +| **khối sở-thích-thường-trực** | ❌ | ❌ | ❌ | 🟡 có **nội dung** (61 tệp) nhưng là *nhãn-đội + Why/How*, không nguyên văn, không mã, không liệt lằn-ranh-đỏ | **TRỐNG ở dạng hub đòi** | +| **khối lời-phàn-nàn** | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | **TRỐNG HOÀN TOÀN** — N1 đo `grep "sở-thích\|phàn nàn"` = 0, N2 tái lập tách vế, đứng | +| **trạng thái mở/đóng của một YÊU CẦU** | 🟡 gián tiếp qua task | 🟡 cột *Lead thi-hành* | ❌ | ❌ | 🔴 **ĐÂY LÀ CHỖ DUY NHẤT ĐỤNG** | + +Đếm kèm lệnh: `ls -1 .claude/auto-memory/*.md | wc -l` = **61** (khớp N1, đề-bài-lead ghi 60 — N2 đã bắt). + +⇒ **Trả lời thẳng câu hỏi cốt lõi:** **CÓ chỗ thật sự trống, và trống nhiều.** Bốn trong bảy hàng trên không có bất kỳ kho nào giữ. Sổ-3-khối **không phải bản sao thứ hai của thứ gì cả** — trừ đúng một cột. + +### B.4 — 🔴 Bằng chứng SE ĐÃ TRẢ GIÁ cho đúng cái hub cảnh báo + +Hub `phụ lục:246`, khoản (ii): *"Mã định danh vĩnh viễn, cấm tái sử dụng... **Bài học đã trả giá: nhãn thứ tự bị dùng lại làm gãy mọi chỗ trích dẫn chéo tới nhãn đó.**"* + +SE có **đúng ca đó, đã ghi vào ký ức**: memory `feedback_absence_looks_like_clean` — *"slot-index tái-dụng xoá IM-LẶNG (mất uỷ-quyền owner, **hỏi lại 3 lượt**)"*. Và cấu trúc gây bệnh **vẫn đang chạy hôm nay**: bảng `HANDOFF:10-17` đánh số `1..7` rồi phiên sau đánh lại từ `1`. + +⇒ Đây không phải "adopt một luật lạ của hub". Đây là **vá một vết SE đã chảy máu**, bằng đúng liều thuốc hub kê. Ghi vào báo cáo là **hội tụ độc lập**, không phải sao chép. + +### B.5 — Ba phương án vẽ ranh (trình để anh chọn — lane C KHÔNG chọn) + +#### PB-1 — "Sổ giữ LỜI, WAL giữ VIỆC; cột trạng thái của sổ là VIEW" + +Sổ là **nguồn duy nhất** cho: lời nguyên văn · mã vĩnh viễn · thời điểm · số lần nhắc · sở thích · phàn nàn. Cột *trạng thái* của sổ **không tự lưu**, mà **derive** từ con trỏ tới WAL/todo (đúng khuôn `tiep.md:181` đang bắt checklist làm). + +- **Được:** không vi phạm một chữ nào của sàn-3 — vì phần derive vẫn derive, phần lưu là phần WAL chưa bao giờ có. Giữ trọn "sổ là đường ghi chính" cho **nguồn đếm chấm điểm** (mà công thức chỉ cần *mục bị lặp*, không cần trạng thái). +- **Mất:** lượt dò 0-phí phải **đọc 2 tệp** (sổ + WAL) mới trả được số "đang treo" ⇒ máy dò phức tạp hơn, và **hỏng một trong hai thì số sai** — phải in `dò lỗi, không chặn` đúng luật đèn nợ. +- **Rủi ro:** con trỏ sổ→WAL gãy khi WAL bị squash. **Nhưng SE đã có thuốc:** neo bằng carrier-commit (`git log --diff-filter=A -1 -- `, S158, 8/8 resolve, sống-sau-squash by construction). + +#### PB-2 — "Sổ giữ REQUEST, WAL giữ TASK — hai tầng khác nhau, cả hai đều là nguồn" + +Tuyên minh bạch rằng đây là **hai đại lượng khác nhau**, không phải hai bản sao: *yêu cầu của anh* (REQUEST, sống xuyên phiên, đóng khi anh hài lòng) ⟂ *việc phải làm* (TASK, sống trong mạch, đóng khi code chạy). Một REQUEST đẻ ra N TASK. + +- **Được:** đơn giản nhất để thi công và để đọc; máy dò chỉ đọc **một** tệp ⇒ đúng chữ hub *"lượt dò không tốn phí"*; hợp với thực tế là **một câu anh nói thường đẻ nhiều task**. +- **Mất:** phải **sửa phạm vi luật đã ratify** — bổ sung một câu vào `tiep.md:181` + `pause.md:117` kiểu *"sàn-3 cấm nguồn-đôi cho **trạng-thái-việc**; sổ yêu cầu ở tầng REQUEST không thuộc phạm vi cấm"*. **Sửa luật đã ratify = quyền anh**, không phải việc lead tự làm. +- **Rủi ro:** mở một ngoại lệ vào sàn-3 thì lần sau ai cũng viện được. Cần **đóng khung bằng liệt kê**, không bằng tính từ (đúng bài học A6 của chính hub): ghi thẳng *"ngoại lệ áp cho ĐÚNG tệp `<đường-dẫn-sổ>`, không cho tệp nào khác"*. + +#### PB-3 — "Không đẻ tệp mới — mở rộng HANDOFF thành sổ" + +Không dựng artifact mới. Nâng cấp chính bảng `HANDOFF:10-17` (vốn **đã đúng hình 2 cột nguyên-văn ⟂ thi-hành**) thành sổ: đổi số `1..7` thành **mã vĩnh viễn**, thêm cột *số lần nhắc*, thêm hai khối *sở thích* và *phàn nàn*, và **ngừng ghi đè mỗi phiên** (append-only). + +- **Được:** **0 tệp mới ⇒ 0 nguy cơ nguồn-đôi theo định nghĩa**; tận dụng cấu trúc SE tự nghĩ ra và đã chứng minh có tác dụng (B.4); không phải động vào luật ratify nào. +- **Mất:** **phá vỡ hợp đồng của HANDOFF** — memory `feedback_status_handoff_tiering` ghi rõ HANDOFF phải *"giữ lean (current + 2-3 session)"*. Một cuốn sổ append-only vĩnh viễn thì **không lean được**, và HANDOFF là tệp *brief 5 phút* được đọc mỗi phiên ⇒ phình sẽ trả giá ở mọi phiên. +- **Rủi ro:** trộn hai mục đích vào một tệp (brief-để-đọc ⟂ sổ-để-tra) là đúng dạng lỗi mà chính SE đã tách ra ở tiering. Có thể cứu bằng *HANDOFF giữ 3 phiên gần nhất, phần cũ đẩy sang archive có `_INDEX`* — nhưng thế là **quay lại đẻ tệp**, tức PB-1/PB-2 trá hình. Khai thẳng chỗ này. + +**Bảng cân nhanh:** + +| | phạm luật ratify? | số tệp máy dò phải đọc | phình HANDOFF? | giữ được "đường ghi chính"? | +|---|---|---|---|---| +| PB-1 | không | 2 | không | có (cho nguồn đếm) | +| PB-2 | **có — cần anh sửa luật** | 1 | không | có, trọn vẹn | +| PB-3 | không | 1 | **có** | có, nhưng đổi bằng độ lean | + +🔴 **Lane C KHÔNG chọn.** Cả ba đều thi hành được. PB-2 đòi anh **sửa một luật đã ratify** nên nó là quyết định của anh theo đúng nghĩa hẹp nhất; PB-1 và PB-3 không đòi sửa luật nhưng đều có giá phải trả đã ghi ở trên. + +### B.6 — Điều-kiện-vào bắt buộc cho wave W4 (khớp N2 F-10, lane C xác nhận độc lập) + +W4 **không được thi công trước khi anh chốt một trong ba phương án B.5**. Lý do đo được: cả ba phương án cho ra **cấu trúc tệp khác nhau** (PB-1 có cột con-trỏ, PB-2 không, PB-3 không có tệp mới) ⇒ thi công trước rồi chốt sau nghĩa là **làm lại từ đầu**. + +--- + +## §C — BẪY A1 / GĐ-4-bẫy-5: SE có mắc không? (ĐO XONG — kết luận NGƯỢC với gợi ý của đề bài) + +### C.1 — Chữ của bẫy, chép nguyên văn + +- `phụ lục GĐ-4 bẫy-5` (`:274`): *"**Cấm đổ hàng loạt 'nhãn của đội' vào cột dành cho 'lời chủ dự án'.** Đó là tiêm diễn giải vào đúng cột cấm diễn giải, và tạo sẵn một loạt mục sẽ trượt khi đối chiếu. Cách đúng là đưa chúng vào một phụ lục riêng."* +- `Phần C A1` (`:278`): *"Dấu hiệu adapt thiếu, **đã xảy ra thật ở hub**: đổ hàng loạt khoản việc từ một sổ nội bộ sang cột lời nguyên văn."* + +**Cơ chế của bẫy, tách rạch ròi:** ô nhiễm **cột nguyên văn** bằng chữ do đội đặt ⇒ khi đối chiếu ngược với bản ghi hội thoại, các mục đó **trượt** vì anh chưa từng nói câu ấy. + +### C.2 — Ca sống đề bài đưa: `docs/HANDOFF.md:17` + +Đo tận nơi. Bảng `HANDOFF:10-17` có **đúng hai cột**: `| # | Nguyên văn | Lead thi-hành |`. Dòng 5 (`:17`) nguyên văn trên đĩa: + +| Cột | Nội dung thật | +|---|---| +| `#` | `5` | +| `Nguyên văn` | `*"5 -> OK"*` | +| `Lead thi-hành` | *"🔴 lead **tự thu-hẹp** thành "ghi-nhận, CHƯA phải lệnh đổi số" ⇒ giữ `hmw_width.cap`=20. **Diễn-giải của lead, không phải chữ của anh** — nếu anh ý là "nâng đi" thì nói lại, đừng để lead phán hộ"* | + +### C.3 — 🔴 KẾT LUẬN: **KHÔNG phải bẫy này.** Và lane C từ chối gật theo đề bài. + +Ba lý do đo được, không phải lý luận: + +1. **Cột nguyên văn SẠCH.** Ô chứa đúng bốn ký tự anh gõ: `5 -> OK`. Không một chữ nào của đội lọt vào. Bẫy A1 đòi hỏi *ô nhiễm cột nguyên văn* — điều kiện này **không thoả**. +2. **Diễn giải nằm ở cột ĐƯỢC PHÉP diễn giải.** Cột thứ hai tên là *Lead thi-hành*, tồn tại đúng để chứa hành động của đội. Hub gọi cách đúng là *"đưa chúng vào một phụ lục riêng"* — SE đã làm mạnh hơn: không phải phụ lục ở cuối tệp, mà là **cột kề bên**, đọc song song được. +3. **Việc thu hẹp đã được TỰ KHAI, ngay trong ô, bằng chữ đỏ.** Câu *"Diễn-giải của lead, không phải chữ của anh — nếu anh ý là 'nâng đi' thì nói lại, đừng để lead phán hộ"* là một **lời khai suy giảm**, đúng nhãn *suy-giảm-hợp-lệ* của GĐ-3 (`phụ lục:191`: *"đặc tả cho phép và đã khai đủ bằng chứng. Không tính lỗi"*). + +⇒ Nếu chấm theo đúng thang bốn nhãn của hub, ca `HANDOFF:17` là **suy-giảm-hợp-lệ**, **không phải** *tự ý bỏ*, và **không phải** bẫy A1. + +### C.4 — Nhưng đây MỚI là điều đáng lo, và nó ngược chiều: **khuôn sổ của hub KHÔNG bắt được ca này** + +Khối *việc-được-giao* của hub (`phụ lục:240`) có đúng sáu trường: *mã · lời nguyên văn · thời điểm và phiên · trạng thái · số lần đã nhắc · con trỏ*. + +**Không có trường nào cho "đội đã hiểu lệnh này thành gì".** + +⇒ Nếu SE dựng sổ **đúng y khuôn hub**, dòng cho ca này sẽ là: `mã · "5 -> OK" · S179 · đang-mở · 1 lần · `. Toàn bộ phần *lead tự thu hẹp phạm vi lệnh* — tức **đúng cái sai thật sự đã xảy ra** — **bốc hơi khỏi sổ**. + +🔴 **Đây là một khoản SE làm MẠNH HƠN hub, có bằng chứng trên đĩa, và nên gửi ngược hub** (mục 6 + mục 8 của khuôn báo cáo): *khối việc-được-giao cần thêm một trường thứ bảy — **"đội hiểu thành gì"** — đặt cạnh cột nguyên văn. Thiếu trường này thì lớp lỗi "đội thu hẹp phạm vi lệnh mà không hỏi lại" không có chỗ nào để lộ ra, trong khi nó khác hẳn lớp lỗi "quên làm".* SE có ca thật để dẫn: `docs/HANDOFF.md:17`. + +### C.5 — Chỗ SE **SẼ** mắc bẫy A1 nếu thi công W4 theo bản đồ N1 (xác nhận N2 F-04, đo thêm) + +N1 (`sub-invest-fitmap-S180.md:120`) liệt nguyên liệu cho sổ: *"việc-được-giao → WAL chain + HANDOFF + `docs/changelog/migration-todos.md`; sở-thích → 61 file auto-memory"*. + +Đo: `.claude/auto-memory/*.md` = **61 tệp**, và tiêu đề của chúng là **nhãn do đội đặt** — ví dụ đọc thẳng từ chỉ mục: *"Máy rộng, UI hẹp"* · *"Vắng-mặt trông giống ổn"* · *"Claim mạnh hơn việc đã làm"* · *"Dry-run bắt lời-hứa-chưa-land"*. Không câu nào trong số đó là chữ anh gõ; chúng là **chữ lead đúc ra để gợi nhớ**. + +⇒ Đổ 61 tiêu đề này vào cột *lời nguyên văn* = **mắc bẫy A1 chính xác từng chi tiết**, và tạo sẵn 61 mục sẽ trượt khi đối chiếu ngược. Tương tự với `WAL.md` (khối `chain:` toàn chữ lead) và `migration-todos.md`. + +**Acceptance bắt buộc cho spec W4** (trùng N2 F-04, lane C xác nhận và siết thêm): +1. Cột *lời nguyên văn* **chỉ nhận chữ anh gõ**, và chỉ **từ thời điểm dựng sổ trở đi**. +2. Dữ liệu cũ từ WAL / HANDOFF / auto-memory / migration-todos vào **phụ lục riêng của sổ**, cột riêng, nhãn rõ là *suy ra, không phải nguyên văn*. +3. **Ngoại lệ duy nhất được đề xuất:** bảng `HANDOFF:10-17` — vì cột *Nguyên văn* của nó **đã là nguyên văn thật** (kiểm được bằng đối chiếu bản ghi phiên). Nhập bảng này thì hợp lệ; nhập bất cứ thứ gì khác thì không. 🔴 **Đây là đề xuất, cần anh gật** — vì nó là ngoại lệ đầu tiên và mọi ngoại lệ sau sẽ viện nó. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-n3-lane-d-gd56.md b/.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-n3-lane-d-gd56.md index 46572d7..78d55d5 100644 --- a/.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-n3-lane-d-gd56.md +++ b/.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-n3-lane-d-gd56.md @@ -130,3 +130,93 @@ lane, không được rơi về phiên cũ. ONLY"*. Đây là **A16 làm đúng** (khai máy/tay, khai giới hạn) — hiếm và đáng giữ. ⇒ Lỗi nằm ở **tầng chọn mẫu**, không nằm ở tầng so sánh. Vá tầng chọn mẫu là đủ; đừng đập cả máy. +### §1-bis — ĐÍNH CHÍNH 2 CHỖ TRONG CHÍNH §1 CỦA TÔI, và 1 chỗ trong lệnh của lead + +**(a) Sửa con trỏ dòng của chính tôi.** §1 tôi ghi khối chọn phiên ở `:250-253`. Đo lại bằng +`sed -n '246,256p'`: khối thật ở **`spawn-model-audit.ps1:251-254`**. Lệch 1 dòng. Claim không đổi, +con trỏ sai thì vẫn phải sửa — đúng lớp *"cite sai ≠ claim sai"*. + +**(b) Dòng nhãn sai — địa chỉ chính xác:** `scripts/spawn-model-audit.ps1:262` +```powershell +Write-Host ' scope = CURRENT session only, by design (old runs predate the convention; owner-decisions:64)' +``` +Chuỗi này in **vô điều kiện** ngay sau khi `$sessionDir` được chọn, **không hề kiểm** phiên vừa chọn +có phải phiên mới nhất không. Đó là chỗ nhãn trở thành lời khai sai. + +**(c) 🔴 Lệnh của lead đảo NGƯỢC chiều mù — tôi không gật.** +Lead viết: *"sai CÂM với lane đi qua Workflow tool (`hmw.js` → `subagents/workflows/wf_*/agent-*.jsonl`)"*. +**Đo được nói ngược lại.** Máy đọc đúng `subagents\workflows\**\agent-*.jsonl` +(`:270` `$wfRoot = Join-Path $sessionDir.FullName 'subagents\workflows'`), nên **đường Workflow là +đường nó THẤY**. Đường nó **mù** là đường **Agent/Task tool**, nơi bản ghi rơi **phẳng** vào +`subagents/agent-*.jsonl`. + +Bằng chứng hai chiều, cả hai đều từ lượt chạy thật hôm nay: + +| Chiều | Phép đo | Kết quả | +|---|---|---| +| **Control-dương — đường Workflow THẤY được** | chính output của máy | `wf_264fb5c2-0db/agent-a02e9ca3e3a0f1a45.jsonl [reviewer] -> claude-fable-5 (40 record(s))` ⇒ máy **có** đọc được lane nằm dưới `workflows/` | +| **Chiều mù — đường Agent/Task KHÔNG thấy** | `ls be228103…/subagents/*.jsonl \| wc -l` = **17**, `COUNTS:` của máy = **1 dispatch** | 17 lane phẳng, **0** lane được đếm | + +⇒ Nếu chữa theo chiều lead viết thì **vá nhầm phía** và lỗ hổng còn nguyên. Ghi lại đây để người thi +công wave sau không đọc nhầm. + +### §1-ter — Đơn vị của con số 168 (lead đòi, và đòi đúng: phiên này đã 2 ca bẫy đơn-vị) + +**168 = số BẢN GHI ASSISTANT, không phải số lượt spawn, không phải số dòng tệp.** + +- **Tập đo:** 17 tệp `be228103…/subagents/agent-*.jsonl` (toàn bộ lane của phiên S180). +- **Phép đếm:** đếm số lần khớp mẫu **cấu trúc** `"message"\s*:\s*\{\s*"model"\s*:\s*"…"` — đúng mẫu + mà chính `spawn-model-audit.ps1:268` dùng (`$RX_MODEL`). Neo vào **hình dạng bản ghi**, nên đoạn + JSON mà agent dán vào nội dung hội thoại **không bị đếm nhầm**. +- **Ba đơn vị, ba con số — dán cả ba để khỏi ai suy sai:** + +| Đơn vị | Giá trị | Cách ra | +|---|---|---| +| **Bản ghi assistant** mang model đắt | **168** | 86 (`investigator-codebase`) + 82 (`reviewer` lane fable) | +| **Lane** chạy model đắt | **2 / 17** | bảng per-lane bên dưới | +| **Bản ghi assistant** toàn phiên | **893** | 725 `claude-opus-5` + 168 `claude-fable-5` | + +**Bảng per-lane (dán đủ, không nén thành khoảng — A12):** + +| agentType | model | bản ghi | lane | +|---|---|---|---| +| investigator-codebase | **claude-fable-5** | 86 | `agent-ac5f6f7d0e2a76f52` | +| reviewer | **claude-fable-5** | 82 | `agent-a7390eedfdc5630c7` | +| reviewer | claude-opus-5 | 64 | `agent-a5e5e718aff8efd8c` | +| reviewer | claude-opus-5 | 60 | `agent-a92da9c10dcc99e40` | +| reviewer | claude-opus-5 | 60 | `agent-aa7e9553a0f020dea` | +| reviewer | claude-opus-5 | 58 | `agent-ab75396c9a7f3c954` | +| reviewer | claude-opus-5 | 53 | `agent-af88ca58f3cc2b801` | +| reviewer | claude-opus-5 | 53 | `agent-a9abe52ea06316342` | +| ring1-audit | claude-opus-5 | 93 | `agent-a031dd3d8d90080dd` | +| ring2-audit | claude-opus-5 | 93 | `agent-a601d55c746799f00` | +| tooling-auditor | claude-opus-5 | 67 | `agent-a84bf779106c92924` | +| lead-gap-auditor | claude-opus-5 | 59 | `agent-ae3dbb06ff8aca6e5` | +| lead-stale-auditor | claude-opus-5 | 59 | `agent-a7e55a9bf374c912e` | +| harvest-curator | claude-opus-5 | 52 | `agent-a8669ed5d706881d3` | +| back-end-reviewer-style | claude-opus-5 | 1 | `agent-a97df3ebc18174343` | +| database-reviewer-style | claude-opus-5 | 1 | `agent-ae88236e97dcbc610` | +| front-end-reviewer-style | claude-opus-5 | 1 | `agent-a5e6351fbc6042d16` | + +🟢 **Phát hiện phụ, ngược chiều lo ngại của hub — đáng ghi:** lane `investigator-codebase` chính là +lane **bị #53 rồi được resume trong phiên** (`run.md:22`). Nó vẫn là **MỘT** lane (86 bản ghi, không +có lane thứ hai cùng agentType), và **giữ nguyên `claude-fable-5` xuyên suốt**. Hub cảnh báo +*"nối lại làm rớt tham số mô hình đã ghi đè"* (`phu-luc:304`). **Ở SE, lần này, tham số KHÔNG rớt.** +n=1, chỉ nói về lane công-việc chứ không nói về lane tổng-hợp — nhưng đây là bằng chứng dương đầu +tiên và nên được đo lại chứ đừng chép lo ngại của hub thành lo ngại của mình. + +### §1-quater — Phạm vi bị ảnh hưởng (giới hạn đúng cái đo được, không rộng hơn) + +- ✅ **KHÔNG bị ảnh hưởng:** phép đo **H23 @S126**. Máy tự dẫn chứng lane `wf_cb964f83-331` và lượt + chạy hôm nay bắt được `wf_264fb5c2-0db` ⇒ các lượt đó đi **đường Workflow**, đúng đường máy thấy. + Kết luận S126 (*spawn-param thắng frontmatter hard-pin*) **vẫn đứng**. +- ⚠️ **Bị ảnh hưởng:** mọi câu `0-mismatch` tuyên cho **phiên mà spawn đi đường Agent/Task**. Với các + phiên đó, câu đúng không phải *"đo rồi, sạch"* mà là **"chưa đo gì"**. Phiên S180 là một ca như vậy: + **0/17 lane được đo.** +- 🔴 **Cách đọc lại cho đúng:** các claim đó **không bị chứng minh là SAI** — chúng **mất chỗ dựa**. + Đây là khác biệt A14 (*"chưa biết" ≠ "xong"*): tôi không tuyên máy nói dối, tôi tuyên **máy im lặng + mà bị đọc thành sạch**. +- 📌 **Chưa đo, cần lệnh:** tỉ lệ phiên-đi-đường-Workflow / phiên-đi-đường-Agent trong lịch sử kho. + Lệnh đề xuất: đếm thư mục con `~/.claude/projects//*/` có `subagents/workflows` so với tổng số + có `subagents/*.jsonl`. **CHƯA CHẠY** ⇒ không phán số. +