wal: flush 20260813T2224
This commit is contained in:
@ -14,6 +14,9 @@ chain:
|
|||||||
[x] w3 @S194: /tiep trọn §0→§4 — Sàn-3 5/5 (④⑤ kêu đúng thiết-kế) · verify 6/6 KHỚP · counter 67→68 · thu-moi se=0 all=0 (dyd vắng đĩa, fail-soft) · ORPHAN-L đóng bằng _tiep-2.md
|
[x] w3 @S194: /tiep trọn §0→§4 — Sàn-3 5/5 (④⑤ kêu đúng thiết-kế) · verify 6/6 KHỚP · counter 67→68 · thu-moi se=0 all=0 (dyd vắng đĩa, fail-soft) · ORPHAN-L đóng bằng _tiep-2.md
|
||||||
[x] ctx-verifier #53 garble → resume-in-session lấy lại TRỌN 13 cờ (KHÔNG respawn); datum mới: lần đầu garble ở cửa /tiep
|
[x] ctx-verifier #53 garble → resume-in-session lấy lại TRỌN 13 cờ (KHÔNG respawn); datum mới: lần đầu garble ở cửa /tiep
|
||||||
[x] cờ-4 VÁ NGAY: HANDOFF (94) ghi "4 vai" over-byte → thật 5 (thiếu ctx-verifier 26.013 do seed @PAUSE-2 đẻ) — 3 nguồn khớp byte-exact; +khắc bẫy wc -m==wc -c (hoà-giải-giả)
|
[x] cờ-4 VÁ NGAY: HANDOFF (94) ghi "4 vai" over-byte → thật 5 (thiếu ctx-verifier 26.013 do seed @PAUSE-2 đẻ) — 3 nguồn khớp byte-exact; +khắc bẫy wc -m==wc -c (hoà-giải-giả)
|
||||||
|
[x] YC-032 GHI SỔ NGAY trong lượt anh nói (tách HĐ Thầu phụ ×2 + form document-view + pre-fill 3 tầng + bản cứng khóa) — so-yeu-cau Khối 1
|
||||||
|
[!] wf: wf_5f43c10f-506 /fable-clone invest 5 lane investigator-codebase — run .claude/workflows/runs/2026-08-13-S194-yc032-hd-thauphu-2form/ (run.md có taskList snapshot + 5 label); chết giữa chừng ⇒ /tiep §4 cắt-gọt theo sub-*.md đã có trên đĩa
|
||||||
|
[ ] sau invest: /fable-clone review (anh chỉ đích danh) → lead synthesize → spec 3 heading → fan-out Opus 5 MAX
|
||||||
[!] 7 câu (90)-(96) CHỜ CHỦ DỰ ÁN — 0 đáp; nhà CANONICAL = docs/HANDOFF.md khối (90)-(96)
|
[!] 7 câu (90)-(96) CHỜ CHỦ DỰ ÁN — 0 đáp; nhà CANONICAL = docs/HANDOFF.md khối (90)-(96)
|
||||||
[!] residual-write 2 vai/2 phiên (score-counter S192 · score-count-auditor S189+S192) — GIỮ+KHAI theo LT3 bậc-2, chờ owner lật
|
[!] residual-write 2 vai/2 phiên (score-counter S192 · score-count-auditor S189+S192) — GIỮ+KHAI theo LT3 bậc-2, chờ owner lật
|
||||||
[!] NHIP-NO OVERDUE:deep — deep_every=1 từ YC-019(5); cặp H24 deep chạy ở bookend kế
|
[!] NHIP-NO OVERDUE:deep — deep_every=1 từ YC-019(5); cặp H24 deep chạy ở bookend kế
|
||||||
|
|||||||
@ -0,0 +1,52 @@
|
|||||||
|
# run — YC-032 · Tách HĐ Thầu phụ thành 2 · form document-view · pre-fill 3 tầng
|
||||||
|
|
||||||
|
- **run-id:** `2026-08-13-S194-yc032-hd-thauphu-2form`
|
||||||
|
- **phiên:** S194 (phiên-LOGIC L16, cửa-sổ 3)
|
||||||
|
- **lệnh owner:** `/fable-clone invest` — ENGINE-ĐẮT lệnh-B, ensemble tier-2, **1 VAI × N lăng-kính**
|
||||||
|
- **vai:** `investigator-codebase` × 5 lane · `tier:'opus'` (belt-and-suspenders trên worker-tier-pin)
|
||||||
|
- **mở:** 2026-08-13T22:2x+07:00 · HEAD lúc phóng `4837fffd`
|
||||||
|
|
||||||
|
## Đề bài (nguyên văn owner → xem `so-yeu-cau` YC-032)
|
||||||
|
|
||||||
|
4 vế: **(1)** tách `01. HĐ Thầu phụ` → 2 menu *(Nhân công & Vật tư)* / *(Nhân công & Thiết bị)* · **(2)** khung form nhập đổi sang **document-view cuộn từ trên xuống** đúng thân HĐ, nội dung lấy từ `SOL-CCM-FO-002.02` / `002.03` · **(3)** **pre-fill 3 tầng** Duyệt NCC → KHKK → điền nốt phần thiếu ⇒ 1 hợp đồng trọn **chỉ để in trình ký** · **(4)** upload bản cứng đã ký → **KHÓA**.
|
||||||
|
**Phạm vi lượt này:** làm trước **2 HĐ đó** cho owner xem — KHÔNG làm cả 7 loại.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Recon lead đã chốt TRƯỚC khi phóng (lane khỏi đốt lượt đi tìm)
|
||||||
|
|
||||||
|
| Việc | Kết quả đo |
|
||||||
|
|---|---|
|
||||||
|
| `ContractType.HopDongThauPhu` | `= 1`, khai ở `src/Backend/SolutionErp.Domain/Contracts/ContractType.cs:5` |
|
||||||
|
| Họ workflow | `ContractApprovalWorkflowFamily.cs:35` → `HD-TP` "Thầu phụ" (1 trong 7) |
|
||||||
|
| Policy nhóm | `WorkflowPolicy.cs:155` gộp TP + GiaoKhoan + NCC ⇒ `"Standard"` |
|
||||||
|
| 2 file form | tồn tại thật: `002.02` **516.608 B** · `002.03` **591.360 B** · 🔴 `.doc` binary (KHÔNG phải `.docx`) |
|
||||||
|
| Trích `.doc` | ✅ **`antiword` CHẠY ĐƯỢC** (`/mingw64/bin/antiword`) — 002.02 ra **346 dòng**, thấy rõ `ĐIỀU 1..N` + bảng `DANH MỤC HỢP ĐỒNG`. `soffice` KHÔNG có ở đường mặc định. |
|
||||||
|
| Cảnh báo | `~$...002.02` = file khoá Word ⇒ **owner đang mở bản đó** — CHỈ ĐỌC, cấm ghi đè bản gốc |
|
||||||
|
|
||||||
|
## taskList snapshot (5 lane — RUN-TRACE bắt buộc vì ≥3)
|
||||||
|
|
||||||
|
| # | label (neo đĩa, khuôn 4 thành-phần) | lăng-kính | file pin (≤3/lane) | artifact |
|
||||||
|
|---|---|---|---|---|
|
||||||
|
| 1 | `WF invest lens-taxonomy s194` | tách 2 menu tốn gì: enum mới ⟂ cờ biến-thể | `ContractType.cs` · `ContractApprovalWorkflowFamily.cs` · `WorkflowPolicy.cs` | `sub-investigator-codebase-1.md` |
|
||||||
|
| 2 | `WF invest lens-formshape s194` | khuôn nhập HIỆN TẠI ⟂ document-view | `fe-user/.../ContractCreatePage.tsx` · `MyContractsPage.tsx` · `ContractDetailContent.tsx` | `sub-investigator-codebase-2.md` |
|
||||||
|
| 3 | `WF invest lens-prefill s194` | chuỗi kế thừa PE → KHKK → HĐ: field nào ĐÃ chảy | `ContractFeatures.cs` · `ContractDtos.cs` · `IContractWorkflowService.cs` | `sub-investigator-codebase-3.md` |
|
||||||
|
| 4 | `WF invest lens-hardcopy s194` | bản-cứng 1-MỐC + KHÓA của KHKK W7 — mirror được không | `Domain/ContractSigningPlans/**` · `Application/ContractSigningPlans/**` | `sub-investigator-codebase-4.md` |
|
||||||
|
| 5 | `WF invest lens-formdoc s194` | ruột 2 file `.doc`: cấu trúc ĐIỀU/khoản + ô cần fill | 2 file `FORM/*.doc` (qua `antiword`) | `sub-investigator-codebase-5.md` |
|
||||||
|
|
||||||
|
## Vòng
|
||||||
|
|
||||||
|
- [x] P1 scaffold (folder + run.md + taskList snapshot) — **xong**
|
||||||
|
- [x] P2 phóng ensemble 5 lane — **`wf: wf_5f43c10f-506`** @2026-08-13T22:3x
|
||||||
|
- [ ] P2b lane trả → cập nhật bảng verdict NGAY khi từng lane trả (bài @S193: ledger đứng yên 45′ ⇒ bookend đã đóng vẫn đọc ra *chưa xong*)
|
||||||
|
- [ ] P3 lead refute + synthesize (chống đồng-thuận-sai)
|
||||||
|
- [ ] P4 lead ghi `spec-hd-thauphu-2form-13-08-2026.md` 3 heading
|
||||||
|
- [ ] P5 báo owner: wave cụ thể + câu cần owner phán
|
||||||
|
|
||||||
|
## Verdict lane
|
||||||
|
|
||||||
|
| lane | verdict | ghi chú |
|
||||||
|
|---|---|---|
|
||||||
|
| 1 lens-taxonomy | *(đang chạy)* | |
|
||||||
|
| 2 lens-formshape | *(đang chạy)* | |
|
||||||
|
| 3 lens-prefill | *(đang chạy)* | |
|
||||||
|
| 4 lens-hardcopy | *(đang chạy)* | |
|
||||||
|
| 5 lens-formdoc | *(đang chạy)* | |
|
||||||
@ -0,0 +1,27 @@
|
|||||||
|
# sub-investigator-codebase-1 — LENS TAXONOMY (YC-032)
|
||||||
|
|
||||||
|
> Lăng-kính: tách `01. HĐ Thầu phụ` thành 2 menu thì TỐN GÌ, và tách Ở TẦNG NÀO.
|
||||||
|
> Kỷ luật: mọi số từ lệnh vừa chạy, kèm lệnh. 0-hit kèm control-dương.
|
||||||
|
|
||||||
|
## 0. Khung (ghi lượt 1)
|
||||||
|
|
||||||
|
- [ ] A. Hai phương án tách + đếm consumer
|
||||||
|
- [ ] B. Enum persist + migration
|
||||||
|
- [ ] C. 7 quy trình HD-* + guard
|
||||||
|
- [ ] D. Rủi ro / điều CHƯA đo được
|
||||||
|
|
||||||
|
## A. Hai phương án tách + đếm consumer
|
||||||
|
|
||||||
|
(đang đo)
|
||||||
|
|
||||||
|
## B. Enum persist + migration
|
||||||
|
|
||||||
|
(đang đo)
|
||||||
|
|
||||||
|
## C. 7 quy trình HD-* + guard
|
||||||
|
|
||||||
|
(đang đo)
|
||||||
|
|
||||||
|
## D. Rủi ro / điều CHƯA đo được (khai thật)
|
||||||
|
|
||||||
|
(đang đo)
|
||||||
@ -0,0 +1,29 @@
|
|||||||
|
# sub-investigator-codebase-2 — LENS: HÌNH DẠNG FORM (YC-032)
|
||||||
|
|
||||||
|
> Lane: investigator-codebase #2 · S194 · 2026-08-13
|
||||||
|
> Câu hỏi: khuôn nhập HĐ HIỆN TẠI là gì, khoảng cách tới "document-view cuộn từ trên xuống" bao xa.
|
||||||
|
> Quy tắc: mọi số từ lệnh vừa chạy, kèm lệnh. 0-hit kèm control-dương.
|
||||||
|
|
||||||
|
## 0. Khung
|
||||||
|
|
||||||
|
(đang đo — append dần, KHÔNG gom cuối)
|
||||||
|
|
||||||
|
## A. Form hiện tại
|
||||||
|
|
||||||
|
(pending)
|
||||||
|
|
||||||
|
## B. Có sẵn gì gần document-view
|
||||||
|
|
||||||
|
(pending)
|
||||||
|
|
||||||
|
## C. 1 app hay 2 app
|
||||||
|
|
||||||
|
(pending)
|
||||||
|
|
||||||
|
## D. 3 cách dựng + đánh đổi
|
||||||
|
|
||||||
|
(pending)
|
||||||
|
|
||||||
|
## E. Chưa đo được
|
||||||
|
|
||||||
|
(pending)
|
||||||
@ -0,0 +1,29 @@
|
|||||||
|
# sub-investigator-codebase-3 — lens PRE-FILL (chuỗi kế thừa 3 tầng PE → KHKK → HĐ)
|
||||||
|
|
||||||
|
- **run-id:** `2026-08-13-S194-yc032-hd-thauphu-2form` · **lane:** 3 / 5 · **vai:** `investigator-codebase` (READ-only)
|
||||||
|
- **câu hỏi:** hôm nay chuỗi kế thừa đã CHẢY được bao nhiêu field, còn THIẾU bao nhiêu ô phải gõ tay
|
||||||
|
- **trạng thái:** `KHUNG RỖNG — đang đo` (append dần, không gom cuối)
|
||||||
|
|
||||||
|
## 0. Khung
|
||||||
|
|
||||||
|
*(đang đo)*
|
||||||
|
|
||||||
|
## A. KHKK→HĐ đã chảy
|
||||||
|
|
||||||
|
*(đang đo)*
|
||||||
|
|
||||||
|
## B. PE→KHKK đã chảy
|
||||||
|
|
||||||
|
*(đang đo)*
|
||||||
|
|
||||||
|
## C. BẢNG ô × nguồn
|
||||||
|
|
||||||
|
*(đang đo)*
|
||||||
|
|
||||||
|
## D. Pre-fill có sẵn
|
||||||
|
|
||||||
|
*(đang đo)*
|
||||||
|
|
||||||
|
## E. Chưa đo được
|
||||||
|
|
||||||
|
*(đang đo)*
|
||||||
@ -0,0 +1,23 @@
|
|||||||
|
# sub-investigator-codebase-4 — LENS: BẢN CỨNG + KHOÁ + IN (YC-032)
|
||||||
|
|
||||||
|
> Run: 2026-08-13-S194-yc032-hd-thauphu-2form · Agent: investigator-codebase (lane 4)
|
||||||
|
> Trạng thái: KHUNG RỖNG (lượt 1) — append dần, chống #53.
|
||||||
|
> Vùng pin: `src/Backend/SolutionErp.Domain/ContractSigningPlans/**` + `src/Backend/SolutionErp.Application/ContractSigningPlans/**`
|
||||||
|
|
||||||
|
## 0. Khung
|
||||||
|
(đang đo)
|
||||||
|
|
||||||
|
## A. Bản-cứng 1-MỐC của KHKK
|
||||||
|
(đang đo)
|
||||||
|
|
||||||
|
## B. Mirror sang HĐ + migration
|
||||||
|
(đang đo)
|
||||||
|
|
||||||
|
## C. Đường IN
|
||||||
|
(đang đo)
|
||||||
|
|
||||||
|
## D. Dossier tái dụng
|
||||||
|
(đang đo)
|
||||||
|
|
||||||
|
## E. Chưa đo được
|
||||||
|
(đang đo)
|
||||||
@ -0,0 +1,25 @@
|
|||||||
|
# sub-investigator-codebase-5 — LENS: RUỘT 2 FILE FORM (.doc)
|
||||||
|
|
||||||
|
> Lane 5 / S194 / YC-032. Nguồn sự thật = 2 file `.doc` gốc ở `D:/Dropbox/CONG_VIEC/SOLUTION/FORM/`.
|
||||||
|
> CHỈ ĐỌC (owner đang mở 002.02 trong Word — có `~$` lock). Trích bằng `antiword -m UTF-8.txt`.
|
||||||
|
|
||||||
|
## 0. Khung
|
||||||
|
(đang điền)
|
||||||
|
|
||||||
|
## A. Cấu trúc ĐIỀU — 002.02 (Nhân công + VẬT TƯ)
|
||||||
|
(đang điền)
|
||||||
|
|
||||||
|
## B. Cấu trúc ĐIỀU — 002.03 (Nhân công + THIẾT BỊ)
|
||||||
|
(đang điền)
|
||||||
|
|
||||||
|
## C. Ô cần điền
|
||||||
|
(đang điền)
|
||||||
|
|
||||||
|
## D. So sánh 2 file
|
||||||
|
(đang điền)
|
||||||
|
|
||||||
|
## E. Bảng/biểu
|
||||||
|
(đang điền)
|
||||||
|
|
||||||
|
## F. Chỗ trích lỗi (khai thật)
|
||||||
|
(đang điền)
|
||||||
Reference in New Issue
Block a user