[CLAUDE] Docs: thi hanh tron plan adap dot-2 (P2/P3/P5/P7i + W4 + khoan 5/6)
Chu du an chot 6 cau @S181; so quyet-dinh o runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md - P2=PB-2 sua luat da ratify du 2 SITE (tiep.md §3-bis canonical + pause.md b6 chi TRO). Cau cam san-3 GIU NGUYEN, chi them ranh REQUEST ⟂ TASK. - W4: docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md 3 khoi, ma YC/ST/PN vinh vien. Config: tiep_reload.sources 8->9 + owner_request_verbatim_char_cap. nhip-no-probe ve-5 "so-yc treo/nhac2+", fault-inject 5/5, phan biet chua-co-du-lieu ⟂ treo 0. Ky luat ghi-NGAY + A5 cam CLAUDE.md + rules.md §6.0. - P5: ACTIVE-MARKS §LT3 luat tu-tri 3 bac + mark RC-...-07-08-2026-20-57-48. - P7(i): docs/governance/expensive-runs-view.md derive-view 5 cot. - P3=B: niem phong _sealed_P3B_S181 (forward-only). Phep thu A10 da co rang (fault-inject: class tu che => exit 2; class hop le => exit 0). - Khoan 6: scripts/naming-baseline.json = NGUON, script chi doc. Fault-inject 6/6 hai chieu. 7/7 baseline xanh. 0 byte non-ASCII. - Khoan 5: broadcasts/_index.md +cot "ap" cuoi hang, backfill 42/4/23 = 69. - W3 acceptance 6/6 dong + va defect con-tro bang-19-cua (view-stale-status). Con treo: P8/W4b, W5, P7 ve (ii), VK-5, P3 hoi-to hay forward-only. Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -64,7 +64,7 @@ Cột "Thuộc GĐ" lấy đúng nhãn giai đoạn mà hub gắn trong Phần C
|
||||
Ghi ra thành danh sách có tên thay vì im lặng, theo đúng khoản A14. Danh sách này không rỗng.
|
||||
|
||||
- **A2 — chỗ cắm kỷ luật ghi ngay.** Chưa ai đo SE có cắm luật ghi-ngay vào bề mặt tự động nạp mỗi lượt hay không. Lệnh: `grep -n "ghi ngay\|ghi NGAY" CLAUDE.md .claude/auto-memory/MEMORY.md`, kèm control dương bằng một cụm chắc chắn có trong hai tệp đó.
|
||||
- **A4 — tập cửa dừng thật.** Đã đo được 6 cửa gọi máy dò nhịp và 4 trên 19 cửa có tiền kiểm, nhưng chưa ai liệt đủ tập cửa dừng thật rồi đối chiếu từng cửa. Lệnh: dựng bảng 19 cửa ở wave W3 rồi soi từng dòng.
|
||||
- **A4 — tập cửa dừng thật.** ✅ **ĐÃ DỰNG @W3, xong 2026-08-07.** Bảng 19 cửa liệt **từng dòng** sống ở [`runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-w3-nghi-thuc.md` **§1.2**](../../.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-w3-nghi-thuc.md) — 19 dòng đánh số, **0 cửa còn treo**. Số đo tại đó: **5/19** có tiền-kiểm TRƯỚC W3 (không phải 4/19 như bản trước ghi — chênh vì `snapshot` được đóng từ 🟡 sang CÓ), **9/19** sau W3. 🧊 *Câu cũ ở dòng này là mệnh-lệnh "dựng bảng 19 cửa ở wave W3" — giữ vết: nó sống nguyên 1 wave sau khi bảng đã dựng xong, và không trỏ tới đâu (dry-run @S181 bắt, class `view-stale-status`).*
|
||||
- **A8 — tỉ lệ phủ sóng.** Bao nhiêu tin của chủ dự án đã được bắt vào nguồn đếm, trên tổng số tin thật. Chưa có vật tương đương ở SE nên chưa xác định được mẫu số. Chừng nào chưa có tỉ lệ này thì khối chấm điểm **phải in "KHÔNG ĐO ĐƯỢC"** và cấm in điểm.
|
||||
- **A16 — ba script mồ côi và bảng hợp nhất.** Đã có kết luận từng script, nhưng bảng bốn ô cho từng cưỡng chế thì chưa dựng.
|
||||
- **Điều kiện vào giai đoạn 6, vế đếm.** Bốn khoản của giai đoạn 6 còn ở trạng thái chưa đo: bài kiểm ghim tên hay ghim số; tỉ lệ phiên đi đường Workflow so với đường Agent; hai vế còn lại của điều kiện vào danh sách; và tần suất của triệu chứng TC-07, mà SE **không tồn tại dụng cụ** để đếm.
|
||||
|
||||
61
docs/governance/expensive-runs-view.md
Normal file
61
docs/governance/expensive-runs-view.md
Normal file
@ -0,0 +1,61 @@
|
||||
# Sổ khung-nhìn LƯỢT CHẠY ĐẮT — `expensive-runs-view.md`
|
||||
|
||||
> 🔴 **ĐÂY LÀ VIEW, KHÔNG PHẢI NGUỒN. REGENERATE-ONLY — CẤM SỬA TAY.**
|
||||
> Sửa tay một dòng ở đây là **đẻ nguồn thứ hai** cho thứ đã có nguồn — đúng thứ sàn-3 cấm. Muốn đổi nội dung thì đổi **vật chứng gốc** (run-folder / nhật-ký vai / WAL) rồi dựng lại bảng.
|
||||
>
|
||||
> **Vị trí này do chủ dự án chốt** — câu **P7 vế (i)**, anh gật *"1 → gật luôn"* @S181 (2026-08-07). Sổ ghi quyết-định: [`owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md`](../../.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Vì sao là VIEW chứ không phải sổ chép tay
|
||||
|
||||
Lane D (`sub-n3-lane-d-gd56.md` §4a) đo được: **dữ liệu đã nằm sẵn trên đĩa ở 3 nơi**, không cần ai chép lại —
|
||||
|
||||
| Nguồn | Chứa gì | Đo được |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `.claude/workflows/runs/<id>/` | run.md + sub-file + synthesis | **88** thư mục lượt |
|
||||
| `.claude/agent-memory/**` dấu `[engine:` | engine nào chạy cho vai nào | **8** tệp mang dấu |
|
||||
| `.claude/WAL.md` | dòng `wf:` + chain của mạch đang chạy | 1 sổ |
|
||||
|
||||
⇒ Một sổ chép tay sẽ **lệch** khỏi 3 nguồn này ngay lượt đầu ai đó quên ghi. View thì không lệch được — nó **là** ba nguồn đó, đọc lại.
|
||||
|
||||
## Lệnh dựng lại (chạy rồi thay phần bảng bên dưới)
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
# (1) dau [engine: — engine nao chay cho vai nao
|
||||
grep -rho '\[engine:[^]]*\]' .claude/agent-memory/ | sort | uniq -c | sort -rn
|
||||
|
||||
# (2) run-folder co luot dat
|
||||
grep -rl 'fable-real\|fable-clone' .claude/workflows/runs/*/run.md | sed 's#.*/runs/##;s#/run.md##'
|
||||
|
||||
# (3) mau so — tong run-folder (LUON in canh moi con so, hop dong may W1 muc 3)
|
||||
ls -d .claude/workflows/runs/*/ | wc -l
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bảng — 5 cột (khuôn chốt ở P7)
|
||||
|
||||
**Mẫu số: 8 run-folder có dấu lượt đắt / 88 run-folder tổng.**
|
||||
|
||||
| Thời điểm | Loại | Đề bài | Con trỏ vật chứng | Kết luận |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 2026-08-07 (S180) | `/fable-real` `investigator-codebase` | N1 — dựng fit-map gói adap 7-GĐ | `runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-invest-fitmap-S180.md` | **PHỦ ĐỦ 7GĐ / 12TC / 9LỖI** |
|
||||
| 2026-08-07 (S180) | `/fable-real` `reviewer` | N2 — review fit-map | `…/sub-review-n2-S180.md` | **PASS_WITH_FIXES 0C/5M/6m**, claim-không-đứng = 0 |
|
||||
| 2026-08-07 (S180) | `/fable-clone` `reviewer` ×6 lane | N3 — 6 lăng-kính A–F | `…/sub-n3-lane-{a…f}-*.md` | 6 lane trả đủ; lane F bắt slot (68) đóng-hụt |
|
||||
| 2026-08-07 (S180) | `/fable-real` `reviewer` | N4 — kế hoạch wave | `…/wave-plan-S180.md` | **7 wave + 3 sub gated, 0 loại** |
|
||||
| 2026-08-06 (S176) | lượt đắt | đổi style 3 vai | `runs/2026-08-06-S176-doi-style-3-vai/` | → 3 vai `*-reviewer-style` |
|
||||
| 2026-08-05 (S175) | lượt đắt | cột ngân sách dự án | `runs/2026-08-05-S175-duan-budget-column/` | — |
|
||||
| 2026-08-05 (S174) | lượt đắt | audit style KHKK | `runs/2026-08-05-S174-khkk-style-audit/` | — |
|
||||
| 2026-08-04 (S171) | lượt đắt | KHKK UI mirror PE | `runs/2026-08-04-S171-khkk-ui-mirror-pe/` | — |
|
||||
| 2026-07-31 (S164) | lượt đắt | 4GĐ KHKK fan-out | `runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/` | — |
|
||||
| 2026-07-29 (S160) | lượt đắt | KHKK dry-run plan | `runs/2026-07-29-S160-khkk-dryrun-plan/` | — |
|
||||
| 2026-07-28 (S158) | lượt đắt | day-wake probe | `runs/2026-07-28-S158-day-wake-probe-first/` | — |
|
||||
| S108 · S110 · S111 · S117 | `/fable-real` single | (đề bài ở nhật-ký vai) | dấu `[engine: fable-real-single · Fable-S1xx]` trong `.claude/agent-memory/**` | — |
|
||||
| S112 · S113 | `/fable-clone` ensemble | (đề bài ở nhật-ký vai) | dấu `[engine: fable-clone-ensemble · Opus-S11x]` | — |
|
||||
|
||||
## 🔴 Khai thẳng cái view này CHƯA làm được
|
||||
|
||||
- **Cột *kết luận* rỗng ở 9/13 dòng.** Dấu `[engine:` ghi **engine + vai**, không ghi **verdict**; verdict nằm rải trong `run.md`/synthesis mỗi thư mục. Kéo verdict tự động = phải parse văn xuôi tự do ⇒ **chưa cơ-khí-hoá được**, và điền tay thì vi phạm chính luật regenerate-only ở đầu tệp. Ô rỗng ở đây nghĩa là **chưa trích được**, KHÔNG phải *"lượt đó không có kết luận"*.
|
||||
- **Cột *thời điểm* lấy từ tên thư mục**, không phải mốc trong tệp. Tên thư mục do người đặt ⇒ sai tên là sai cột. (Cùng bẫy mà `tien-kiem-cua.ps1` né bằng cách đọc dấu-thời-gian-trong-tệp.)
|
||||
- **Vế-6 của P7 chưa cắm:** *thiếu-tệp-ở-lượt-đắt = mức nghiêm trọng CAO NHẤT* nối vào máy điểm danh W2 (`artifact-integrity.ps1`) — khoản đó thuộc **W5b**, mà W5b còn **gated bởi P7 vế (ii)** (truyền-nguyên-văn lane dispatch) chưa được phán.
|
||||
@ -135,7 +135,7 @@ Hub `phu-luc:194`: *tiền kiểm chi phí bằng không, chạy ở **đầu m
|
||||
- **Máy:** `scripts/tien-kiem-cua.ps1` — chỉ đọc, **luôn exit 0**, in một dòng `TIEN-KIEM:`. Lỗi bất kỳ ⇒ in `tien-kiem loi (khong chan)` rồi đi tiếp.
|
||||
- **Vì sao không tin `mtime`:** hook `wal:` chạm tệp ở biên mỗi lượt; `git checkout` viết lại `mtime` hàng loạt. `mtime` trả lời *"tệp bị chạm lúc nào"*, không trả lời *"cửa đóng lúc nào"*. Dấu thời gian **trong** tệp thì không bị hai thứ đó làm trôi.
|
||||
- **Nguồn dấu thời gian trong tệp** (đọc, không ghi): `.claude/WAL.md` dòng `updated:` · `.claude/governance/.session-counter.json` khoá `last_ticked_at` + `last_ticked_session` + `last_ticked_head`.
|
||||
- **Độ phủ + trần chi phí:** xem `docs/governance/adap-upgrade-pack-tracking.md` và bản ghi lượt W3. **Số cửa và số phủ KHÔNG chép ở đây** (B1) — đo lại bằng `ls -1 .claude/commands/*.md | wc -l`.
|
||||
- **Độ phủ + trần chi phí:** 🔴 **BẢNG 19 CỬA LIỆT TỪNG DÒNG SỐNG Ở** [`.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-w3-nghi-thuc.md` **§1.2**](../../.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-w3-nghi-thuc.md) (19 dòng đánh số, 0 cửa treo). `adap-upgrade-pack-tracking.md` chỉ ghi **lệnh dựng** bảng, KHÔNG chứa bảng — đi theo nó là lạc. **Số cửa và số phủ KHÔNG chép ở đây** (B1) — đo lại bằng `ls -1 .claude/commands/*.md | wc -l`.
|
||||
|
||||
🔴 **`C3-08` — trần chi phí cho cửa hay dùng: `KHÔNG ĐO ĐƯỢC`.** Kho này có doctrine *"đo BYTE, CẤM quy token"* (S158) nên không in được số token cho một cửa. Adopt ở dạng **hướng dẫn + nghĩa vụ khai**: ai thêm bước vào `/pause` · `/tiep` phải **đo wall-clock trước** (luật đã có sẵn: `.claude/commands/check-email.md:41`) và **khai con số đo được**. Đây là **khai báo, không phải thuốc** — đúng chữ hub `:185`: *"Không có dụng cụ đo thì khai KHÔNG ĐO ĐƯỢC, đừng in số bịa."*
|
||||
|
||||
@ -147,4 +147,4 @@ Hub `phu-luc:194`: *tiền kiểm chi phí bằng không, chạy ở **đầu m
|
||||
|---|---|
|
||||
| `C3-04` cổng chặn bằng mã lỗi | wave **W3b**, chờ owner chốt (P1). Mọi máy W3 giữ **exit 0 / INFORM** |
|
||||
| khoản (v) thang mã thoát 4 trạng thái | hình dạng đổi theo phương án P1 ⇒ làm trước là làm lại (lane C §E.3) |
|
||||
| khoản (vi) luật tự trị ba bậc | cần owner gật nội dung (P5); đích **NGUỒN** dự kiến `.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md`, các nơi khác **TRỎ** về, cấm chép (chống nguồn-đôi `C3-07` ⟂ `ST-002`) |
|
||||
| ~~khoản (vi) luật tự trị ba bậc~~ | ✅ **HẾT ngoài-phạm-vi @S181** — anh gật P5 *"nguyên văn"*. Nhà NGUỒN = [`.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md` **§LT3**](../../.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md) (mark `RC-pqhuy1987-07-08-2026-20-57-48`). Văn bản này + `ST-002` của W4 **TRỎ** về đó, **cấm chép** (chống nguồn-đôi `C3-07` ⟂ `ST-002`) |
|
||||
|
||||
67
docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md
Normal file
67
docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md
Normal file
@ -0,0 +1,67 @@
|
||||
# Sổ yêu-cầu chủ dự án — 3 khối (GĐ-4, wave W4)
|
||||
|
||||
> **Dựng @S181 · 2026-08-07.** Điều-kiện-vào đã đủ: W3 thi công xong + chủ dự án chốt **P2 = PB-2** (tách REQUEST ⟂ TASK).
|
||||
> Sổ quyết-định: [`owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md`](../../.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md).
|
||||
|
||||
## 🔴 Ranh sống-còn: sổ này là REQUEST, KHÔNG phải TASK
|
||||
|
||||
| | REQUEST (sổ này) | TASK (`.claude/WAL.md`) |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Trả lời câu | *"anh đã yêu-cầu gì, đã được đáp chưa?"* | *"việc đang tới đâu?"* |
|
||||
| Nguồn | **sổ này** | **WAL — nguồn duy-nhất** |
|
||||
| Cột trạng-thái | `mở`/`đóng` của **YÊU-CẦU** | `[ ]`/`[!]`/`[x]` của **VIỆC** |
|
||||
|
||||
🔴 **Sổ này CẤM mang cột trạng-thái-thi-công của riêng nó.** Muốn biết việc tới đâu thì đi theo cột *con trỏ* về WAL. Luật + lý-lẽ đầy-đủ = canonical ở [`.claude/commands/tiep.md` §3-bis](../../.claude/commands/tiep.md) — **B1: CẤM chép sang đây.**
|
||||
|
||||
## 🔴 Chống bẫy A1 — cột *lời nguyên văn* chỉ nhận chữ anh gõ TỪ 2026-08-07
|
||||
|
||||
Dữ-liệu cũ (WAL · HANDOFF · auto-memory · migration-todos) **KHÔNG** được đổ vào 3 khối dưới — chúng là **nhãn do đội đặt**, không phải lời anh. Chúng sống ở **PHỤ LỤC** cuối tệp, mang nhãn *"suy ra, không phải nguyên văn"*.
|
||||
|
||||
- **Mã `YC-`/`ST-`/`PN-` là VĨNH VIỄN, cấm tái dụng.** Đóng = **lật trạng thái**, KHÔNG xoá dòng. *(SE từng làm ngược: `HANDOFF:10-17` đánh số 1..7 tái dụng mỗi phiên, đã trả giá bằng 3 lượt hỏi lại.)*
|
||||
- **Trần ký tự cột nguyên văn** = khoá `owner_request_verbatim_char_cap` trong `.claude/agent-memory/memory-budget.json` — **B1: trỏ khoá, CẤM chép số vào đây.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Khối 1 — `việc-được-giao`
|
||||
|
||||
| mã | lời nguyên văn | thời điểm · phiên | trạng thái | số lần đã nhắc | con trỏ | 🔴 đội hiểu thành gì |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| `YC-001` | "Nói rõ các vấn đề trên nhé" | 2026-08-07 · S181 | đóng | 1 | báo-cáo lượt S181 | Giải thích 6 câu chờ-anh bằng nguồn thật, không phỏng theo trí nhớ — kèm khuyến nghị từng câu |
|
||||
| `YC-002` | "OK cứ làm dry-run luôn" | 2026-08-07 · S181 | đóng | 1 | `WAL` chain "DRY-RUN W3 acceptance" | *(lead hiểu SAI lượt đầu: tưởng dry-run các ô acceptance W3. Anh đính chính ở `YC-004`.)* |
|
||||
| `YC-003` | "gõ /adap-apply (dry) -> OK chốt cái này cho W3" | 2026-08-07 · S181 | đóng | 1 | `WAL` chain "W3 acceptance 6/6 ĐÓNG" | Gõ lệnh thật để xác nhận thân lệnh nạp có BƯỚC 0, **không** áp thư nào |
|
||||
| `YC-004` | "làm tiếp đi nhé, nãy tao nói dry-run tức chạy hết cái plan adapt ở turn trước chứ ko phải dry-run cái này" | 2026-08-07 · S181 | đóng | **2** | `WAL` chain "THI HÀNH 5/6 khoản đợt-2" | Đính chính `YC-002`: "dry-run" = **thi hành trọn plan adapt**, không phải chạy thử |
|
||||
| `YC-005` | "làm xong thì chậy hết cái plan adapt nhé" | 2026-08-07 · S181 | đóng | **3** | cùng trên | Nhắc lại `YC-004` — cùng nội dung, lần thứ 3 |
|
||||
| `YC-006` | "làm cho hết đi nhé" | 2026-08-07 · S181 | mở | **4** | `WAL` `next:` | Chạy nốt phần còn lại: P8 · P2 · W4 |
|
||||
|
||||
> 🔴 **`YC-004/005/006` = MỘT yêu-cầu bị nhắc 4 lần.** Đây là dữ-liệu **TC-01** (đếm-lần-nhắc) sinh ra để bắt — và nó tự tố-giác ngay dòng đầu tiên của sổ: lead hiểu sai ở `YC-002` nên anh phải nói lại 3 lần nữa. **Ghi lại chứ không làm đẹp.**
|
||||
|
||||
## Khối 2 — `sở-thích-thường-trực`
|
||||
|
||||
| mã | lời nguyên văn | phạm vi được làm thẳng | 🔴 lằn ranh đỏ vẫn PHẢI hỏi | lý do anh đã lường trước | thời điểm · trạng thái |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| `ST-001` | *(mục mồi — chưa có lời nguyên văn; liệt kê dưới là lằn-ranh do đội dựng theo A6, chờ anh xác nhận hoặc sửa)* | — | **LIỆT KÊ 7 LOẠI, CẤM dùng tính từ:** (1) đổi lược-đồ dữ-liệu · (2) xoá dữ-liệu · (3) hành-động hướng-ra-ngoài · (4) việc không-lùi-được · (5) việc dính tiền · (6) đổi cơ-chế governance · (7) đổi số-nhịp / ngân-sách | — | 2026-08-07 · **mở (chờ anh)** |
|
||||
| `ST-002` | *(mục mồi)* — tự-trị khi anh vắng mặt | theo **bậc 1** của luật 3 bậc | theo **bậc 3** của luật 3 bậc | — | 2026-08-07 · mở |
|
||||
|
||||
> `ST-002` **TRỎ** về nhà NGUỒN: [`ACTIVE-MARKS.md` **§LT3**](../../.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md) (mark `RC-pqhuy1987-07-08-2026-20-57-48`). 🔴 **CẤM chép nội dung luật xuống đây** — đó đúng là nguồn-đôi `C3-07` ⟂ `ST-002` mà lane C §F.2 chỉ ra.
|
||||
>
|
||||
> ⚠️ **`ST-001` khai thẳng nấc:** 7 loại trên **chưa phải lời anh**. Chúng là lằn-ranh đội dựng theo khuôn A6 để mục mồi có nội dung soi được. Cột *lời nguyên văn* **để trống có khai** đúng luật chống-bẫy-A1, thay vì bịa một câu rồi gán cho anh.
|
||||
|
||||
## Khối 3 — `lời-phàn-nàn`
|
||||
|
||||
**TRỐNG TUYỆT ĐỐI.** Đo @S180: **0 hit** trên toàn kho (control dương cùng phép, chuỗi *"điểm dừng"* = 5 tệp ⇒ lệnh chạy được, rỗng là rỗng thật).
|
||||
|
||||
🔴 Ô trống này **KHÔNG** đọc thành *"anh chưa từng phàn nàn"* — nó chỉ nghĩa là **chưa ai từng ghi**. Có `PN-001` thì đánh số từ 1.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## PHỤ LỤC — 🔴 SUY RA, KHÔNG PHẢI NGUYÊN VĂN
|
||||
|
||||
> Mọi thứ dưới đây là **nhãn do đội đặt**, KHÔNG phải chữ anh gõ. **CẤM nâng lên 3 khối trên.** Lý do: 61 tiêu đề `auto-memory` là nhãn-đội — đổ vào sổ là 61 mục trượt đối chiếu ngay lượt đầu (F-04 + lane C §C.5).
|
||||
|
||||
**Bảng `HANDOFF:10-17` — CHƯA nhập, có lý do.** Ngoại-lệ VK-5 (cho phép nhập bảng này vào khối chính) là **vế con của P2 mà anh chưa phán riêng**: anh chốt *"P2 = b"* cho trục REQUEST ⟂ TASK, không nói về VK-5. Theo **bậc 2** của luật 3 bậc vừa ban (*mơ hồ, không phá huỷ → chọn nhánh an toàn + khai*), lead chọn **KHÔNG nhập** và ghi ở đây. Anh gật VK-5 thì nhập sau, một lượt là xong.
|
||||
|
||||
| Nguồn suy ra | Ở đâu | Vì sao chưa nâng lên |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| bảng chờ-anh `HANDOFF:10-17` | `docs/HANDOFF.md` | VK-5 chưa được phán (xem trên) |
|
||||
| 5 câu chờ-anh gói adap | `WAL` + `_context-s-12.md` PAUSE-1 | đã được đáp @S181 — thuộc `owner-decisions`, không phải yêu-cầu mở |
|
||||
| 61 tiêu đề `auto-memory` | `.claude/auto-memory/` | nhãn-đội, không phải lời anh |
|
||||
Reference in New Issue
Block a user