[CLAUDE] Docs: thi hanh tron plan adap dot-2 (P2/P3/P5/P7i + W4 + khoan 5/6)
Chu du an chot 6 cau @S181; so quyet-dinh o runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md - P2=PB-2 sua luat da ratify du 2 SITE (tiep.md §3-bis canonical + pause.md b6 chi TRO). Cau cam san-3 GIU NGUYEN, chi them ranh REQUEST ⟂ TASK. - W4: docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md 3 khoi, ma YC/ST/PN vinh vien. Config: tiep_reload.sources 8->9 + owner_request_verbatim_char_cap. nhip-no-probe ve-5 "so-yc treo/nhac2+", fault-inject 5/5, phan biet chua-co-du-lieu ⟂ treo 0. Ky luat ghi-NGAY + A5 cam CLAUDE.md + rules.md §6.0. - P5: ACTIVE-MARKS §LT3 luat tu-tri 3 bac + mark RC-...-07-08-2026-20-57-48. - P7(i): docs/governance/expensive-runs-view.md derive-view 5 cot. - P3=B: niem phong _sealed_P3B_S181 (forward-only). Phep thu A10 da co rang (fault-inject: class tu che => exit 2; class hop le => exit 0). - Khoan 6: scripts/naming-baseline.json = NGUON, script chi doc. Fault-inject 6/6 hai chieu. 7/7 baseline xanh. 0 byte non-ASCII. - Khoan 5: broadcasts/_index.md +cot "ap" cuoi hang, backfill 42/4/23 = 69. - W3 acceptance 6/6 dong + va defect con-tro bang-19-cua (view-stale-status). Con treo: P8/W4b, W5, P7 ve (ii), VK-5, P3 hoi-to hay forward-only. Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -23,6 +23,7 @@
|
||||
| `RC-pqhuy1987-15-07-2026-15-32-23` | `.claude/agents/lead-{view,omission}-auditor.md` + `hmw.js` VALID_ROLES + `memory-budget.json` (`h24_cadence`/`lead_self_audit`) + `.claude/governance/.session-counter.json` + `session-start §2.1.8` + `session-end §L.b(j)` + `docs/STATUS.md` (≙ AI_INFRA **H-24 lead-self-audit + H17 cadence**) | **H24 roster→14 + cadence + enum-ĐÓNG + counter + RE-STAMP.** **Sàn:** (1) **2 vai monitor MỚI** soi chính LEAD — `lead-view-auditor` (cái CÓ-nhưng-LỆCH) · `lead-omission-auditor` (cái BỊ THIẾU); **trục RIÊNG, CẤM gộp** H1 tooling-freshness / H2 harvest-integrity · (2) class-flag ∈ **enum ĐÓNG** `lead_self_audit.flag_classes` — vai **KHÔNG tự chế class**; không phân-loại được ⇒ báo **verbatim + escalate anh** · (3) nhịp ĐỌC từ `h24_cadence`, **CẤM hardcode** ở doc dẫn-xuất (detector **fail-loud** nếu key thiếu — **KHÔNG** giả-định default) · (4) counter **content-addressed neo HEAD-sha**, **CẤM blind-increment** (hook auto-commit mọi turn-boundary ⇒ `++` mù = nhịp vô-nghĩa); counter **LÙI** ⇒ **báo anh, CẤM silent-reset** · (5) 🔴 **roster đổi = 2 BỀ-MẶT ĐỘC-LẬP** (`agents/*.md`→registry ⟂ `VALID_ROLES`→`agentType`); vai MỚI cần **RESTART + spawn-probe THẬT** — `ls`+grep = **CẦN, KHÔNG ĐỦ** · (6) **nghi-thức RE-STAMP carry mỗi phiên** (không re-stamp ⇒ streak≡1 ⇒ **0 fire vĩnh-viễn**) · (7) số roster/nhịp = **canonical-only** (`docs/STATUS.md`), doc dẫn-xuất **CẤM chép số** | **pain:** ① lead **ĐO tốt nhưng ĐẾM-VỀ-MÌNH thì sai** — wave này lead sai **6 lần**, 4 lần đúng trục đó (SHA bịa ghi TRƯỚC commit = **tái phạm bài-học 1 ngày trước**; "8 hit" thật 14; "tái-hiện chính xác dự-báo" trong khi đo **sai hướng**) · ② `gap-workstate-drop` bị bản-spec-trung-gian **BỎ** để làm tròn enum về 10 rồi tuyên *"khớp 5+5"* — mất đúng class bắt ca THẬT của SE (S118: 7-spawn → **0 run-folder**), enum ĐÓNG ⇒ mất vĩnh-viễn · ③ carry-age **vacuous CẤU-TRÚC**: 45 segment nhưng `carry-lines=1` ⇒ **0 fire** | **volume:** mọi phiên (counter-tick §2.1.8 + §L.b(j)) × toàn roster × mọi carry trong HANDOFF | **quality:** **spawn-probe 14/14 RUNTIME** (0 error 0 garble; 2 vai mới lean nhất 26K < cap 60K) · **positive-control W4 khép, số cộng KHỚP** (5 FLAG→0, TOTAL **50→45** tụt đúng 5, **0 flag mới**, đo bằng `comm`) · **TOTAL 50 khớp CHÍNH XÁC dự-báo W2** · acceptance `ls=14` **BỊ BÁC vì sai số-học** (glob bắt `README.md` ⇒ ép xoá README = catastrophic-Goodhart) → đổi sang bất-biến-trên-roster **14/14/14** · counter seed **UNTICKED trung-thực** | null (additive) | 🔖 **Active-High** (anh-confirm **S122** cùng lượt · **P4 report-before-stamp**) · 🔴 **CAVEAT BINDING — nấc bằng-chứng THẤP HƠN mark `…15-32-20`:** **2 vai CHƯA CHẠY lần nào** (spawn-probe chứng **spawn được**, KHÔNG chứng **soi được**) · **counter=0 CHƯA tick** · **nhịp 6/15/3 = điểm khởi-đầu owner cố-ý chọn, KHÔNG phải "đã chứng-minh hiệu-quả"** (hub: n=1 = mocc-0; **chỉnh lại sau chu-kỳ-2**) · probe phủ **Agent-tool registry** THÔI, đường `hmw.js→agentType` **CHƯA phủ** ⇒ **mark này = LỆNH về CÁCH LÀM, chưa phải bằng-chứng về HIỆU-QUẢ** |
|
||||
|
||||
| `RC-pqhuy1987-15-07-2026-17-23-10` | `.claude/commands/tiep.md §0` + `.claude/workflows/README.md` + `session-end §L.b(f)` + `scripts/governance-detectors.ps1` (`Test-Quoted` · H24-1 · **H24-3 mới**) + `session-start §0.7` (≙ AI_INFRA **H-24 / H-22 wal-defect-fix** — nâng-cấp NGƯỢC, SE-originated) | **DUAL-ACCEPT + luật-retire-legacy + guard bẫy-tự-quy-chiếu + detector H24-3.** **Sàn:** (1) **orphan = DUAL-ACCEPT** (dạng-1 phẳng · dạng-2 C8) — **dạng-3 RETIRED** · (2) 🔴 **LUẬT RETIRE LEGACY (mới, tổng-quát):** *gỡ nhánh legacy khi **tập di-sản RỖNG**; giữ khi **CÒN người thụ-hưởng**. Miễn-trừ C8 hết hiệu-lực đúng lúc hết di-sản để tha, không sớm hơn* · (3) **bẫy tự-quy-chiếu = CLASS, không phải ca lẻ** — doc định-nghĩa anti-pattern **tất-yếu** chứa mẫu anti-pattern ⇒ mọi matcher khớp-mẫu bắt chính nó; discriminator = **enclosure (use ⟂ mention)**, KHÔNG phải hình-dạng (H24-2 dùng charset `<` được vì key thật không bao giờ có; H24-1/H24-3 **không thể** vì ví-dụ **byte-identical** với claim) ⇒ helper **DUY-NHẤT** `Test-Quoted`, mọi matcher prose PHẢI gọi · (4) **H24-3 session-label lag** (MED): trong CÙNG file, `(S<N>` ở `**Last updated**` không được lùi sau MAX `(S<M>` ở heading — vá **âm-giả CHỨNG-MINH-ĐƯỢC** của H24-1 (nó so NGÀY, mà ngày `2026-07-15` = mới nhất ⇒ 0 flag trong khi nhãn lùi **3 phiên**) · (5) 🔴 **CẤM "resolve" flag title-stale bằng đổi HÌNH-DẠNG anchor** — đó là **rời tập-đo**, không phải sửa | **pain:** ① **dạng-3 = cửa mở cạnh biển cấm** — doc CẤM viết mới mà máy VẪN NHẬN ⇒ cấm-bằng-**trí-nhớ**; đo: tập di-sản = **0** (6/6 folder từng dựa nay đều có flat sau `22ea8c5`) · ② **bẫy tự-quy-chiếu LÂY QUA TRÍCH-DẪN, 3 đời THẬT trong 1 wave**: `permission-matrix:16` (defect thật) → `lead-view-auditor:45` (trích làm ví-dụ) → `adap-report…h24…:78` (trích **khi đang GIẢI-THÍCH chính FP đó**) · ③ **âm-giả `STATUS:6` tái-phát LẦN 4** (S116/S117/S118/S123) — 3 lần trước vá bằng **bump số** ⇒ quay lại · ④ 🔴 **Goodhart đo được (ngoài diff):** W4/S122 "vá" `permission-matrix:16` bằng **đổi FORMAT anchor** ⇒ khớp **0 pattern** ⇒ **H24-1 mất chính positive-control nó được dựng quanh**, mà flag-count **GIẢM** ⇒ trông y hệt thành công ⇒ *"5 FLAG→0"* của W4 có phần đạt nhờ **một file thoát khỏi thước** | **volume:** MỌI phiên (`§0.7` + close-gate) × **26 run-folder** × mọi matcher prose trong `governance-detectors.ps1` (3 detector cùng lớp, **chỉ 1 có guard** trước S123) | **quality:** **fault-inject 4 bộ, 24/24** — backtick-guard **5/5** (2 anti-Goodhart: quoted-rồi-bare **cùng dòng**→FLAG anchor thật · backtick **CHẴN**→FLAG) · H24-3 **6/6** (anti-Goodhart: **MAX không đứng đầu/cuối**→lấy đúng MAX; 2 bản cài sai "lấy đầu"/"lấy cuối" đều PASS trên repo thật vì ở đó MAX tình cờ đứng đầu) · DUAL-ACCEPT **7/7** (ca chốt `## Synthesis`-no-flat: **S122 IM → S123 FLAG** = hiệu-lực retire) · **2 trục reviewer chỉ ra CHƯA HỀ THỬ, thử lại 6/6** (quoted-label→IM · 2-số-cùng-dòng→MAX cả 2 chiều · heading trích `` `(S999)` ``→bỏ qua) · **`comm` before/after: 46→45 = −2 dương-giả +1 dương-THẬT**, 0 flag ngoài dự-kiến · repo thật **0 orphan/26** sau retire · **reviewer bác 3 lập-luận của lead và bác ĐÚNG** (xem caveat) | `RC-pqhuy1987-15-07-2026-15-32-20` (**partial** — điều-khoản (2) TRI-ACCEPT→DUAL-ACCEPT; **4 điều-khoản còn lại GIỮ NGUYÊN SỐNG**: Sàn-3 canonical @`tiep.md §0` · nhận≠cho-phép · push-guard 1-LƯỢT · EOL-inform) | 🔖 **Active-High** (anh-confirm **S123** · **P4 report-before-stamp**: reviewer `PASS_WITH_FIXES` → lead vá 6 finding → present → anh chốt *"đồng ý"* → stamp) · 🔴 **CAVEAT — 3 lập-luận của lead ĐÃ BỊ BÁC, ghi để không tái-sinh:** (a) *"retire HOÀN-THÀNH mark cũ"* = **NGUỴ-BIỆN** (điều-khoản (2) **cố ý tách** lưới-rộng ⟂ luật-hẹp; retire **thu lưới bằng luật** = biến nhận **=** cho-phép = **NGƯỢC** điều-khoản) — retire vẫn đúng, **nhưng vì hết di-sản**, không phải vì "hoàn-thành" · (b) *"H24-3 MED vì 0 proxy"* = **SAI** (`$labelN` = hit-regex-ĐẦU = **proxy** cho "label của CHÍNH file", vỡ đúng lúc file trích; MED đứng nhờ `Test-Quoted` **loại** failure-mode đó, KHÔNG phải nhờ proxy chưa từng có) · (c) *"5/5 separation"* = **4/4** (lead **chép số của sub** không kiểm ca-5 trên đĩa) |
|
||||
| `RC-pqhuy1987-07-08-2026-20-57-48` | **`ACTIVE-MARKS.md §LT3`** (nhà NGUỒN, cuối tệp này) + `ritual-labels.md §6` khoản (vi) + `ST-002` của sổ W4 — **2 nơi sau TRỎ, cấm chép** | **Luật tự-trị 3 bậc** (P5 gói adap 7-GĐ): **rõ → tự vá** · **mơ hồ → chọn nhánh an toàn + khai** · **mơ hồ + phá huỷ → DỪNG, hỏi anh**. Ranh bậc-2 ⟂ bậc-3 = **tính PHÁ HUỶ** (đảo ngược được hay không), **KHÔNG** phải độ khó | **pain:** `ST-002` của W4 định TRỎ về `ACTIVE-MARKS` cho luật 3 bậc, nhưng lane C đo **0 hit** — trỏ vào chỗ rỗng; và AI không có ranh thành văn giữa *tự vá* ⟂ *phải hỏi* ⇒ hoặc hỏi thừa, hoặc tự quyết thứ phá huỷ · **volume:** mọi lượt AI ra quyết-định trong kho × các wave còn lại của gói 7-GĐ + `ST-002` sổ W4 · **quality:** tiêu-chí khách-quan soi được (đảo-ngược-được?) thay cho cảm-tính "việc này khó hay dễ" | null (additive) | 🔖 **Active-High** (anh-confirm **S181** *"P5 → nguyên văn"* · P4 report-before-stamp: lead trình đủ 6 câu kèm nguồn → anh chốt từng số → stamp) |
|
||||
|
||||
> 🔄 **CHÚ-THÍCH S149 (2026-07-24) cho mark `RC-pqhuy1987-15-07-2026-15-32-23` — BẢN KÝ GIỮ NGUYÊN, KHÔNG SỬA MỘT CHỮ (P4/P8).**
|
||||
> §-target của mark ghi `.claude/agents/lead-{view,omission}-auditor.md`. **@S149 anh ratify rename 5 vai đồng-bộ sister** ("OK đồng ý"): `lead-view-auditor`→`lead-stale-auditor` · `lead-omission-auditor`→`lead-gap-auditor` · `h24-audit`→`ring2-audit` · `tooling-harvest-audit`→`ring1-audit` · `sleep-audit`→`ring4-audit`. **Cùng vai, cùng contract, chỉ đổi TÊN** — mọi điều-khoản mark áp nguyên sang tên mới (đúng khuôn chú-thích S122 "∈ roster hiện-hành": mark trỏ VAI, không trỏ chuỗi tên). Enum class `view-*`/`gap-*` GIỮ NGUYÊN lượt này (không map 1:1 với hub 12-class; tally đang arm JUMP dải 3-4 — đổi key giữa chuỗi = gãy tally; số phận theo spec hội-tụ bookend).
|
||||
@ -52,6 +53,21 @@ _(trống)_
|
||||
## 🟡 MEDIUM (neo chưa-rõ; follow nhưng skippable — tóm-tắt @session)
|
||||
_(trống)_
|
||||
|
||||
## §LT3 — LUẬT TỰ-TRỊ 3 BẬC (🔴 NHÀ NGUỒN canonical — P5, anh gật "nguyên văn" @S181 2026-08-07)
|
||||
|
||||
> 🔴 **ĐÂY LÀ NGUỒN DUY-NHẤT của luật 3 bậc.** Mọi nơi khác (`ST-002` của sổ W4, `ritual-labels.md §6` khoản (vi), doc dẫn-xuất) **TRỎ về đây, CẤM chép nội dung** — chống nguồn-đôi `C3-07` ⟂ `ST-002` (lane C §F.2 lỗ-1).
|
||||
> 🧊 Trước @S181, `ACTIVE-MARKS` là **uỷ-quyền-per-quyết-định**, KHÔNG phải luật 3 bậc (lane C §F.1 đo **0 hit**, control dương 19). Khối này đóng đúng lỗ đó.
|
||||
|
||||
| Bậc | Tình huống | AI làm gì |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **1 — RÕ** | Đặc tả/luật nói rõ, không có chỗ đọc hai nghĩa | **TỰ VÁ**, không hỏi. Khai ở báo-cáo lượt |
|
||||
| **2 — MƠ HỒ** | Đọc được ≥2 nghĩa, nhưng hành-động **không phá huỷ** | **CHỌN NHÁNH AN TOÀN**, đi tiếp, **KHAI RÕ đã chọn nhánh nào và vì sao** |
|
||||
| **3 — MƠ HỒ + PHÁ HUỶ** | Vừa đọc được ≥2 nghĩa, vừa có thể mất dữ-liệu / đổi luật đã ratify / tác-động ra ngoài | 🔴 **DỪNG, HỎI ANH.** Cấm tự chọn |
|
||||
|
||||
**Ranh bậc-2 ⟂ bậc-3 = tính PHÁ HUỶ, không phải độ khó.** Việc khó mà đảo ngược được ⇒ bậc-2. Việc dễ mà mất dữ-liệu ⇒ bậc-3.
|
||||
|
||||
🔸 **MỘT ĐỀ-XUẤT CÒN TREO, CHƯA THUỘC LUẬT NÀY** (lead nêu @S181, anh **chưa** phán — xem `owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md` ghi-chú (d)): thư hub `2026-08-07-Governance-nghi-thuc-hai-dau-nhip-thua-va-luu-nguyen-van.md` đề nghị một câu cụ-thể cho **bậc-2** — *không phân biệt được **dời-có-chủ-ý** với **rơi-im-lặng** thì khai **"không đủ dữ liệu"**, **CẤM mặc định về nhãn miễn tội***. Anh gật "nguyên văn" là gật **3 bậc ở bảng trên**; câu này **CHƯA được ghép**, để đây làm con-trỏ chứ không phải luật đang hiệu-lực.
|
||||
|
||||
## 📦 SUPERSEDED / DISABLED (ẨN khỏi session display — giữ audit-trail, KHÔNG xóa)
|
||||
|
||||
| ID (RC-signature) | §-target SE (≙ AI_INFRA) | What | objective-criteria (pain · volume · quality) | supersedes | Status |
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user