[CLAUDE] Docs: S143 closeout — §L.a E-012/AS-16 + vá 4 drift H1 + harvest GATE-PASS-5
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m35s
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m35s
§L.a RCA: - E-012 + AS-16 NEW "bằng-chứng-tự-huỷ-sau-squash": outward artifact cite sha chưa-push / stamp trước khi git status sạch. Root = tiêu-chí verify chọn theo cái MÌNH đo được, không theo cái NGƯỜI NHẬN sẽ đo (cùng lớp E-010). Đối chứng: wave trước cite commit đích -> sống hết. §L.b: - (c) memory-triple: do exit 0 · de-xuat A7 251/251 · kiem reviewer FAIL 1C/4M/4m/1nit · do-record TOTAL 47 + nhip-no 4-vế. sleep-check 4d < 7d -> không INFORM. - (d)(f) harvest-curator GATE-PASS-5, 5-trục PASS, Fidelity on-behalf PASS STRONG 0-fabrication, C5 dạng-1 đủ, orphan 0/40, Sàn-5 khớp. Spawn-record 5 sub. - (g) tooling-auditor DRIFT-FOUND(4) -> vá hết: F-A doc "3-vế" vs script 4-vế (7 site prescriptive; giữ 15 file frozen) · F-B ghost-enum HIGH (mở enum 10->11 mà quên chính vai dùng nó + 2 site số) · F-C lead-model pin chưa ghi sổ (thêm dòng Lead row S143; cell canonical để owner quyết) · F-D marketplace. - (j) H24: class_repeat cập theo 2 vai · last_audit light/deep = 17 · history +S143 (khai rõ force-fire SỚM 1 nhịp theo lệnh owner, KHÔNG tới-hạn tự-nhiên). - (k) trio SKIP có vết (cần restart CLI) -> ghi CẢ session-log vì §6.4 reset WAL. Sửa-một-phía bắt được 4 lần trong phiên (tool-grant · enum · sổ đếm garble · _note counter) -> bài: đổi một con số thì grep con số đó repo-wide trước khi đóng. #53: 5/5 sub garble, 0 mất dữ-liệu nhờ ghi-đĩa. Tally ×20 -> ×25, +path-4 lead-on-behalf khi resume không cứu được diary. Test 528 kế-thừa (0 file src/fe/tests bị đụng, verify bằng diff). Bundle FROZEN. Co-Authored-By: Claude Opus 4.8 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -0,0 +1,76 @@
|
||||
# S143 — 2026-07-22 · `/tiep` nối S142 → closeout OUTWARD → audit 3 lane → vá 9 finding → errata hub
|
||||
|
||||
**Nhãn:** S143 (conversation MỚI vào bằng `/tiep`, nhãn mới per label-convention — CẤM reuse S142)
|
||||
**Lead:** Claude Opus 4.8 · **Loại:** governance-only — **0 prod-code · 0 migration · 0 file `src/`·`fe-*`·`tests/`** (verify bằng `git diff --name-only b146e2b..HEAD`)
|
||||
**Test:** **528 kế-thừa** (không chạy lại; căn-cứ = 0 file test/prod bị đụng, KHÔNG khai từ trí-nhớ) · **bundle FROZEN** `BVCukFP5`/`DoxyEOxh`
|
||||
**Commit (5, đã push):** `2757e41` · `3f4310f` · `36cefcc` · `39cc060` · `c4903dd` — tổng **68 file, +3042/−89**
|
||||
|
||||
## wf run-id (Sàn-5 marker — sổ cái hậu-kiểm)
|
||||
|
||||
- `wf: audit-3-lane run=2026-07-22-S143-closeout-audit` — 3 lane (`reviewer` + `lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor`), 🔴 **3/3 garble #53, cả 3 resume**, đóng dạng-1 `audit-synthesis.md`.
|
||||
- *(Kế thừa từ S142, không sinh phiên này: `2026-07-22-S142-adap-9-10-vong-2` · `2026-07-20-S141-adap-dot-9-10-bo-ba-sub`.)*
|
||||
|
||||
## memory-triple artifact (§L.b(c) — run-record 3-stage + do-record)
|
||||
|
||||
```
|
||||
memory-triple: do=scripts/measure-agent-memory.ps1 · exit 0
|
||||
memory-triple: de-xuat=scripts/memory-archive-gate.ps1 DRY · exit 0 · A7 GATE PASS 251/251 pointer resolved, 0 failed
|
||||
memory-triple: kiem=reviewer · verdict FAIL 1C/4M/4m/1nit (9 finding, lead re-đo độc-lập 9/9, vá hết)
|
||||
memory-triple: do-record=governance-detectors TOTAL=47 (đỉnh 48 khi WAL chạm 41 dòng → trim → 47)
|
||||
memory-triple: do-record=nhip-no 4-vế → kiem light 0/6 deep 0/15 ok | tran-bo-nho 1 over-cap | run-chua-gom 0 | pull-cach 2 ngay
|
||||
```
|
||||
|
||||
*(lệnh `/session-end` KHÔNG kèm `eval` ⇒ skip `mfe-eval.ps1` + `memory-selfimprove-audit.ps1` đúng luật; `kiem` lấy từ reviewer-gate đã chạy trong phiên.)*
|
||||
*(sleep-check: `last_sleep_at` = 2026-07-18, **4 ngày** < ngưỡng 7d ⇒ KHÔNG INFORM, không đề-xuất `/sleep-recovery-memory-l2`.)*
|
||||
|
||||
## trio-memory §L.b(k) — vết SKIP
|
||||
|
||||
```
|
||||
trio: skipped S143 (khong-the-chay: 3 persona harness-{eval,refine,audit} chua tung spawn;
|
||||
agent .md khong hot-reload => BUOC restart CLI + owner consent. Nac giu executed-file/verified-pending-restart)
|
||||
```
|
||||
|
||||
🔴 **Gap phát hiện khi ghi vết này:** M4 quy-định ghi vết skip vào `.claude/WAL.md`, nhưng **§6.4 reset WAL về template rỗng ở cuối phiên** ⇒ vết chết ngay trong phiên sinh ra nó, không bao giờ tạo được **chuỗi** skip nhìn-thấy-được qua nhiều phiên. **Cùng class với bug-2 của Sàn-5** (soi WAL để tìm dấu vốn được thiết-kế để xoá). ⇒ vết được ghi **CẢ ở đây** (session-log = append-only, sổ cái). Đề-xuất sửa M4: vết skip → session-log, WAL chỉ giữ bản tạm trong phiên.
|
||||
|
||||
## Diễn biến
|
||||
|
||||
**1. `/tiep` — Sàn-3 + nối mạch.** ① orphan 0 · ② non-`wal:` 0 · ③ `closing:` không · ④ wal-commit đụng `runs/` **CÓ** ⇒ có mạch thật. Ground-truth **KHỚP** chain S142; 1 lệch literal vô hại (verify đếm 8 vì `README.md` lọt glob, thư thật 7). TICK **16→17**, 3-điều-kiện `OK-reachable`.
|
||||
|
||||
**2. Owner gật lượt-1 "OK làm đi" = 6 mục** → adap-report 7/7 (5 trường LOCK) · email hub `6c94873f72e0` selftest exit 0 · STAGE-2 7 thư → `inbox/ai_infra/` (0 pending, cross-check 2 chiều) · squash K=8 → push (0 `wal:` lọt remote, 12==12) · vá skill-matrix 15→17 row · *(mục trio first-run KHÔNG làm được — cần restart CLI)*.
|
||||
|
||||
**3. Owner gật lượt-2 "OK làm hết đi" = 4 mục** → reviewer-gate độc-lập · re-stamp STATUS/HANDOFF · deep-audit H24 (force-fire **sớm 1 nhịp** 17/18 theo lệnh owner, KHÔNG tới-hạn tự-nhiên) · **+vế-4 `pull-cach`** cho `nhip-no-probe.ps1` (fault-inject **7 ca 2 chiều**; ngưỡng CỐ Ý để trống = quyền owner).
|
||||
|
||||
**4. Audit trả về 9 finding — lead re-đo ĐỘC-LẬP từng cái trước khi vá.**
|
||||
|
||||
| Vai | Verdict |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `reviewer` | **FAIL 1C/4M/4m/1nit** + 19 số tự re-đo (15/17 khớp) |
|
||||
| `lead-view-auditor` | **3 FLAG** — cả 3 `view-residual-asym` |
|
||||
| `lead-omission-auditor` | **3 FLAG / 3 INFORM** + honest-zero |
|
||||
|
||||
**5. Vá 9/9 + errata.** Chi tiết nấc → `docs/governance/adap-reports/` (7 file) + errata `e43484cef10f`.
|
||||
|
||||
## 🔴 Bài học chính
|
||||
|
||||
**E-012 / AS-16 `bằng-chứng-tự-huỷ-sau-squash` (CRITICAL).** 7 report + email neo sha `wal:` **chưa push**; closeout `reset --soft HEAD~8` phá đúng những sha đó ⇒ `is-ancestor <sha> origin/main` = exit 1 cho cả 5 ⇒ **hub clone về không resolve nổi**, dù nội dung nguyên vẹn trong `2757e41`.
|
||||
**Root (5-why):** tiêu-chí verify được chọn theo **cái mình đo được** (máy lead còn reflog ⇒ `cat-file` xanh), không theo **cái người nhận sẽ đo**. Cùng class E-010.
|
||||
**Đối chứng chứng minh là CLASS:** wave trước cite `7760cdf`/`da349fc` (commit đích) → sống hết. Khác đúng một điểm: **thời-điểm viết report so với thời-điểm push**.
|
||||
⇒ 3 luật: cite outward = **commit sống sau squash** · `git status` là bước **ĐẦU** outward-gate · tách **claim-DELTA** (bền) khỏi **claim-TUYỆT-ĐỐI** (phải neo commit+thời-điểm).
|
||||
|
||||
**"0 hit" ≠ sạch.** AC4 của wave grep theo **CON SỐ** (`roster 14|14/14|…`) → 0 hit → tuyên bố sweep sạch. Nhưng 2 site tự xưng là bản gốc về roster (`README:27` "Roster THẬT" · `:225` "VALID_ROLES … ĐỦ roster") **liệt kê TÊN, không chứa số nào** ⇒ lọt nguyên wave, giữ 14 vai. ⇒ acceptance phải **ĐẾM PHẦN TỬ rồi so canonical**, đừng so hình-dạng chuỗi.
|
||||
|
||||
**Tool-grant: whitelist ≠ enforcement — nay có nhân-chứng first-person.** 9 vai read-only (không phải 6 như bản đầu khai) không khai `Write/Edit` trong frontmatter, runtime vẫn cấp (append cuối tool-list). Nhân chứng: **`reviewer` đã Write+Edit thật**. Backstop THẬT = git-diff commit-gate + single-writer.
|
||||
|
||||
**#53 lần thứ 3 liên tiếp: prompt KHÔNG chặn được, ghi-đĩa mới cứu.** 3/3 sub garble dù prompt đã cấm bẫy "trả verdict trước, làm sau" ngay từ đầu cho cả 3. Vớt trọn từ `sub-*.md`. Sổ đếm ×20/S118 → **×23/S143**.
|
||||
|
||||
**Enum mở đúng luật.** `lead-omission-auditor` gặp sự-cố không xếp được vào enum ĐÓNG, **từ chối tự chế class**, escalate → owner duyệt `gap-incident-unrecorded` (10→11). Escape-hatch của CLOSED-enum vận hành đúng thiết kế.
|
||||
|
||||
**Blanket-replace làm sai NGHĨA (lead tự bắt).** `sed` toàn-file đổi sha an toàn khi mọi lần xuất hiện **cùng vai trò**; một chỗ sha mang vai "commit pause đã dời HEAD" bị đổi thành commit closeout ⇒ sai nghĩa, không lỗi cú pháp, chỉ đọc lại mới thấy.
|
||||
|
||||
**Citation-trap tái hiện.** Câu vá *(thay câu "Unpushed lúc ghi"…)* chứa chính literal vừa gỡ ⇒ detector grep sẽ bắt đúng bản vá. Chữa bằng **bỏ literal**, không thêm ngoại lệ.
|
||||
|
||||
## Trạng thái cuối
|
||||
|
||||
- **Còn chặn:** trio first-run spawn-probe 3/3 — **cần owner RESTART CLI** + consent. Nấc giữ `executed-file / verified-pending-restart`.
|
||||
- **Nhịp:** light 3/6 · **deep 14/15** (phiên sau OVERDUE thật) · tràn-bộ-nhớ 1 over-cap (`investigator-codebase` 26.624B) · run-chưa-gom 0 · pull-cách 2 ngày.
|
||||
- **Carry:** 14 mở (1 đóng: `[carry:dangling-head]`), `NEXT anh` **12 mục** (3 mục mới kéo lên từ chỗ chìm 2 nhãn phiên).
|
||||
Reference in New Issue
Block a user