[CLAUDE] Docs: S146 closeout — session-model 3 owner-decision + hook 4-path + H24 auto
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m25s
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m25s
Ap spec-apply-hub-s145-v2 (5 axis, governance-only: 0 prod-code, 0 migration). Workflow S145 chet giua chung -> /tiep §4 relaunch-cat-gon wf_3d803740-41d 3/3 DONE. Owner-decision @S146: - session_ctx_kb = 64 TUONG-MINH (giu nguyen caveat ghost-wire: 0 reader) - session-model: scaffold IDEMPOTENT (tach cap-SO vs tao-THU-MUC) · closed.md WIRE (session-end §6.3-bis) · V2 AUTO (go cong NGUOI, GIU cong NHIP 6/15/3) Landed: C7 §N.8 predicate 4-ve · hook wal-flush.ps1 4 path (+.claude/sessions/) · San-3 tin-hieu ⑤ + ORPHAN-L · D2 KIEM end-only · §L.c completeness-gate co RANG. LIVE-VERIFY hook 4-path PASS repo THAT (da7ee8a). Session-model chay TRON VONG dau tien: pause-S146 -> resume-S146 -> ORPHAN-L can so. H24 force-fire (P=8 pause >= 1, luat auto moi): 2 vai + h24-audit -> 7 FLAG, va het: - sweep-consent sot 6 site (h24-audit.md:4 = frontmatter description) - closed.md wired-but-declared-unwired (ghost-wire CHIEU NGUOC) - owner-decision [7] BI GHI DE do tai-dung slot-index -> mat uy-quyen push 3/3 vai lane-H24 garble #53: ghi-dia-SOM cuu tron, ghi-MUON mat trang. So: orphan run-folder 3->0 · carry 14->20 (co tag [carry:*]) · +E-013 +E-014 error-ledger · +memory feedback_absence_looks_like_clean · .gitignore +lock file. Co-Authored-By: Claude Opus 4.8 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -0,0 +1,193 @@
|
||||
# sub-harvest-curator-1 — H2 session-start RE-REPORT S144 (2026-07-22)
|
||||
|
||||
> Vai: harvest-integrity 5-trục · INFORM-only · propose-only (lead = single-writer).
|
||||
> Giao-thức #53: ghi ĐĨA ngay khi tìm ra, KHÔNG dồn cuối. Return = tóm-tắt trỏ file này.
|
||||
> HEAD lúc đo: `d5656ab` (2026-07-22 14:08:13 +0700). Giờ đo: 14:15 → (cập nhật dần).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## A. Ground-truth đo tươi (đĩa, không chép của lead)
|
||||
|
||||
### A1. Run-folder inventory
|
||||
- Tổng thư-mục dưới `.claude/workflows/runs/` = **43** (`find -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d`).
|
||||
- Có `run.md` = **40**. Không có `run.md` = **3**:
|
||||
- `2026-07-14-S117-pe-approve-minmax-range` — spec-only, **by-design** (đã xác lập @S132).
|
||||
- `2026-07-14-S117-pe-luyke-finalize` — spec-only, **by-design** (đã xác lập @S132).
|
||||
- `2026-07-22-S144-bootstrap` — **folder phiên NÀY, đang sinh live** (xem A4).
|
||||
|
||||
### A2. Orphan scan C5 — DUAL-ACCEPT (dạng-3 RETIRED, không nhận)
|
||||
Thuật toán chạy độc-lập: với mọi `d` có `d/run.md` → PASS nếu tồn tại `d/*-synthesis.md` size>0 (dạng-1 phẳng) **hoặc** `d/harvest/*-synthesis.md` size>0 (dạng-2 legacy).
|
||||
|
||||
```
|
||||
TOTAL run.md folders = 40
|
||||
ORPHAN = 0
|
||||
```
|
||||
|
||||
**VERDICT: XÁC NHẬN ĐỘC-LẬP số của lead — orphan 0/40.** (Mẫu-số của tao = 40, tăng từ 37 @S140 do +3 folder S141/S142/S143. m#12: mẫu-số có NGÀY-ĐO — 40 là số lúc 14:15 ngày 2026-07-22, chưa tính S144-bootstrap vì folder này chưa có `run.md`.)
|
||||
|
||||
### A3. Placement + Corruption sơ-bộ (2 trục quét-máy)
|
||||
- Role-dir dưới `.claude/agent-memory/` = **17** (đếm bằng `find -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d`, **guard m#11** — không dùng `cut -d/ -f3` vì nuốt file root-level `memory-budget.json`/`.mfe-state.json`).
|
||||
- **0 file 0-byte** dưới toàn `.claude/agent-memory/` (`find -type f -size 0` → rỗng). ⇒ Không tái bug #53-zero-byte kiểu S45.
|
||||
- **0 empty-dir** dưới toàn `.claude/` (`find .claude -type d -empty` → rỗng). ⇒ m#13 (git MÙ dir rỗng) sạch; không có stray cwd-relative kiểu S54/S119.
|
||||
- `git status --porcelain -- .claude/agent-memory` = **rỗng tuyệt đối** ⇒ 0 delta mồ-côi dạng uncommitted trong agent-memory.
|
||||
- Porcelain repo-wide chỉ 3 mục: ` M .claude/governance/.session-counter.json` · `?? .claude/scheduled_tasks.lock` · `?? runs/2026-07-22-S144-bootstrap/` — cả 3 đều là **live-state phiên đang chạy**, không phải residue.
|
||||
|
||||
### A4. 🔴 LIVE mid-flight observation (bắt được nhờ đo 2 lần cách nhau ~1 phút)
|
||||
- 14:14:02 — `runs/2026-07-22-S144-bootstrap/` tồn-tại nhưng **RỖNG** (`ls -la` chỉ có `.`/`..`; `find -type d -empty` cùng lượt KHÔNG báo → đã có tranh-chấp thời-điểm).
|
||||
- 14:14:32 — xuất-hiện `sub-tooling-auditor-1.md` **1778 B**.
|
||||
- 14:15:08 — vẫn **chưa có `run.md`**.
|
||||
⇒ Đây là **folder bootstrap dạng sub-md-first** (sub ghi trước, `run.md`/synthesis do lead đóng sau). KHÔNG xếp orphan (chưa có `run.md` ⇒ ngoài mẫu-số C5 theo đúng định-nghĩa folder-scan). **Chỉ thành orphan nếu cuối phiên có `run.md` mà thiếu `*-synthesis.md`** → đề-nghị lead kiểm lại ở close-gate.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## B. Trio-memory 3 vai mới (harness-eval / harness-refine / harness-audit)
|
||||
|
||||
**Trạng-thái: CÓ diary, và là trạng-thái ĐÚNG — KHÔNG phải gap.**
|
||||
|
||||
| Vai | Path | Byte | mtime | Commit sinh |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| harness-eval | `.claude/agent-memory/harness-eval/MEMORY.md` | **1547** | 2026-07-20 18:31 | `2757e41` (A = added) |
|
||||
| harness-refine | `.claude/agent-memory/harness-refine/MEMORY.md` | **1616** | 2026-07-20 18:31 | `2757e41` (A) |
|
||||
| harness-audit | `.claude/agent-memory/harness-audit/MEMORY.md` | **1513** | 2026-07-20 18:31 | `2757e41` (A) |
|
||||
|
||||
- Cả 3 = **seed-tại-adopt** (không phải diary rỗng): có đủ `Role baseline` + `Split boundary` + `Luật cứng` + `Nhật-ký`.
|
||||
- Dòng nhật-ký duy nhất, giống nhau cả 3: `S141 (2026-07-20) seed khi adopt khuôn hub 58e28bae — CHƯA chạy lần nào; first-run chờ restart-CLI + spawn-probe + anh consent.`
|
||||
- ⇒ **Tự-khai "CHƯA chạy lần nào" KHỚP thực-tế đĩa**: 0 run-folder nào có `sub-harness-{eval,refine,audit}*.md`. Spawn-probe ALIVE phiên này = probe, không phải task thật ⇒ **không sinh nghĩa-vụ harvest**.
|
||||
- 🟢 **Điểm tốt đáng ghi:** 3 vai này khai boundary `NOT (nhường): harvest-op → harvest-curator H2` — ranh-giới với tao rõ, **0 double-touch**. (`harness-refine` còn cắm cảnh-báo "RANH SẮC — dễ lẫn" với `lead-omission-auditor`.)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## C. Trục COVERAGE — 0 silent-miss (mọi sub/run đã-chạy đều có vết harvest)
|
||||
|
||||
### C1. Ai NỢ diary, ai KHÔNG — luật phân-định lấy từ ĐĨA
|
||||
`hmw.js:181` (đọc tươi): ``const subMd = wave ? `${wave.dir}/sub-${role || 'task'}-${i}.md` : null``
|
||||
⇒ **Tên file = bằng-chứng vai:** `sub-<role>-<i>.md` = role-agent (CÓ diary, NỢ spawn-record) · `sub-task-<i>.md` = **role-less** (inherit lead, **KHÔNG nợ diary** — by-design).
|
||||
|
||||
### C2. Bảng coverage 3 run gần nhất (S141 · S142 · S143)
|
||||
|
||||
| Run | Artifact trên đĩa | Vai | Nợ diary? | Vết harvest | Verdict |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| S141 | `sub-task-0.md` 2427B · `sub-task-1.md` 2858B | **role-less** (tên `task`) | ❌ KHÔNG | — (`implement-vong1-synthesis.md` 3263B partial-honest) | ✅ |
|
||||
| S141 | `sub-reviewer-fable-spec.md` 18297B | reviewer | ✅ CÓ | entry `S141 (07-20) fable-real gate SPEC…` — nay ở `reviewer/archive/2026-07.md` (moved @S143-curate) | ✅ |
|
||||
| S141 | 5-lane `/fable-clone invest` (lens-1→5, không có sub-md riêng) | investigator-codebase | ✅ CÓ | `investigator-codebase/MEMORY.md` M @`2757e41`, mtime 07-20 17:55 | ✅ |
|
||||
| S142 | `sub-task-0.md` 16978B · `sub-task-1.md` 22901B | **role-less** (run.md tự khai *"2 lane, role-less → inherit lead"*) | ❌ KHÔNG | `implement-synthesis.md` 4150B | ✅ |
|
||||
| S143 | `sub-reviewer-0.md` 18205B | reviewer | ✅ | `reviewer/MEMORY.md:3` tag `[s143, outward-gate-fail, …]` | ✅ |
|
||||
| S143 | `sub-lead-view-1.md` 5744B | lead-view-auditor | ✅ | diary tag `[s143, deep-force-fire-som, …]` (**on-behalf**, `c4903dd`) | ✅ |
|
||||
| S143 | `sub-lead-omission-2.md` 10027B | lead-omission-auditor | ✅ | `:25` tag `[s143, deep-1, …]` | ✅ |
|
||||
| S143 | `sub-harvest-3.md` 13200B | harvest-curator | ✅ | `harvest-curator/MEMORY.md` entry S143 | ✅ |
|
||||
| S143 | `sub-tooling-4.md` 13896B | tooling-auditor | ✅ | diary tag `[s143, drift-found-4, …]` | ✅ |
|
||||
| — | trio `harness-{eval,refine,audit}` | 3 vai mới | ❌ (0 task thật) | seed-diary tự khai "CHƯA chạy" **khớp đĩa** | ✅ |
|
||||
|
||||
**COVERAGE = ✅ PASS — 0 silent-miss.** 5/5 sub S143 (đúng 5 vai garble) đều có vết diary; 0 vai role-agent nào chạy mà im.
|
||||
|
||||
### C3. 🔴 BẪY coverage suýt sinh dương-giả (m#16 MỚI — đề-xuất ghi Methods)
|
||||
`S141/sub-task-0.md:3` tự khai **"Vai: implementer-backend"** — nhưng **tên file là `sub-task-0`** ⇒ lane role-LESS.
|
||||
Đối-chứng: `implementer-backend/MEMORY.md` mtime **2026-07-18 00:47** (không đổi từ S140-era) — nếu tin dòng self-label, tao sẽ kết "implementer-backend nợ entry S141" = **dương-giả**.
|
||||
⇒ **m#16: nhãn-vai TRONG thân sub-md = mô-tả CHỨC-NĂNG, KHÔNG phải bằng-chứng spawn. Thẩm-quyền vai = TÊN FILE (`hmw.js:181`).** Cùng họ m#4 ("commit-stat có-append ≠ có-fanout-record").
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## D. Trục PLACEMENT + DELTA MỒ-CÔI — 0 mồ-côi, 3/3 FLAG S143 ĐÃ ĐÓNG
|
||||
|
||||
### D1. Mồ-côi dạng "chưa commit"
|
||||
`git status --porcelain -- .claude/agent-memory` = **RỖNG** ⇒ 0 delta chờ. Mọi APPEND S143 đã vào 4 commit: `2757e41` · `36cefcc` · `c4903dd` · `a1e2416`.
|
||||
|
||||
### D2. Mồ-côi dạng "nằm lại trong sub-*.md, không lên diary" — soi từng FLAG S143 của chính tao
|
||||
| FLAG @S143 | Trạng-thái ĐO LẠI HÔM NAY | Verdict |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **F1 MED** counter-claim-vs-đĩa (2 diary H24 khai `class_repeat` mà `.session-counter.json` chưa) | `.session-counter.json` nay có **6/6 khớp EXACT**: `view-residual-asym:1` · `view-stale-status:0` · `gap-carry-dropped:1` · `gap-owner-specifics:2` · `gap-decision-sunk:1` · `gap-incident-unrecorded:0` — đúng từng con-số 2 diary khai | 🟢 **CLOSED** |
|
||||
| **F2 LOW** stray git-MÙ `broadcasts/.claude/…` rỗng (lớp S54, `porcelain --ignored` IM) | **quét REPO-WIDE** (không chỉ `.claude/`): `find . -type d -name .claude` → **CHỈ `./.claude`**; empty-dir toàn repo = 3, đều tool-cache (`.vs/sd` · `fe-admin|fe-user/node_modules/.vite-temp`) — 0 dính memory | 🟢 **CLOSED** |
|
||||
| **F3 MED** sửa-một-phía (index ×23 vs topic-file ×20) | `auto-memory/MEMORY.md:34` = **×25** · `feedback_agent_return_garble_recover.md` = **"+ S143 ×5 = ×25 tổng"** ⇒ **2 phía khớp** | 🟢 **CLOSED** |
|
||||
|
||||
### D3. Finding của 4 vai kia có lên diary/hành-động không (mẫu 4 điểm)
|
||||
- reviewer → đề-xuất **errata** (CẤM sửa file đã stamp): `docs/changelog/sessions/2026-07-22-1455-S143-tiep-closeout-audit-errata.md` sinh @`a1e2416` + gửi @`39cc060`. ✅ LANDED.
|
||||
- lead-view 4 site "roster/NO-Write" → `36cefcc` chạm `.claude/agents/README.md` (+7/−…) + `docs/STATUS.md`. ✅ LANDED.
|
||||
- lead-omission `gap-incident-unrecorded` (xin owner mở enum) → **enum canonical `memory-budget.json.lead_self_audit.flag_classes` nay = 11 phần-tử** (đo bằng `json.load` → `['view-stale-count','view-stale-status','view-stale-header','view-stale-role-desc','view-residual-asym','gap-carry-dropped','gap-carry-aged','gap-owner-specifics','gap-decision-sunk','gap-underfill','gap-incident-unrecorded']`). ✅ LANDED.
|
||||
- tooling F-B enum 10→11 → 3/3 site khớp canonical: `STATUS:450` *"11 class = 5+6"* · `hmw.js:33` *"11 class: 5 view-* + 6 gap-*"* · budget=11. ✅ LANDED.
|
||||
- tooling **F-A LOW carry** (`skills/ef-core-migration/SKILL.md` còn *"Mig 27-66"* — **grep = 2 occurrence, VẪN CÒN**) → chính tooling xếp *carry monthly-lane*, **có chủ-đích hoãn**, không phải rơi. 🔶 **OPEN by-design — lãnh-địa H1 `tooling-auditor`, tao KHÔNG chấm.**
|
||||
|
||||
**PLACEMENT = ✅ PASS · DELTA MỒ-CÔI = 0.** 17/17 role-dir có `MEMORY.md`, 0 delta lạc nhà, 0 stray, 0 empty-dir memory.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## E. Trục FIDELITY — PASS (0 bịa) + 2 nit nhãn-thời-điểm (INFORM, KHÔNG escalate)
|
||||
|
||||
Tao **tự re-chạy** 3 claim load-bearing, không tin lời khai:
|
||||
|
||||
**Probe-1 — reviewer, class `bằng-chứng-tự-huỷ-sau-squash`** (claim: `1a0fa59`/`a458102` là commit-object nhưng dangling sau squash; `2757e41` sống):
|
||||
```
|
||||
1a0fa59 type=commit is-ancestor-of-HEAD=NO branch--contains=(EMPTY)
|
||||
a458102 type=commit is-ancestor-of-HEAD=NO branch--contains=(EMPTY)
|
||||
2757e41 type=commit is-ancestor-of-HEAD=YES branch--contains=* main
|
||||
```
|
||||
⇒ **KHỚP 3/3, GROUNDED.** Claim mạnh nhất phiên S143 đứng vững khi tao đo độc-lập.
|
||||
🔎 Hệ-quả sống: `.session-counter.json` (bản committed) từng ghi `last_ticked_head = 1a0fa59de2e…` = **đúng commit đã chết** ⇒ cùng CLASS reviewer vừa đặt tên. Nay tick S144 đã thay bằng `d5656ab` (reachable). Ghi nhận, không tính lỗi mới.
|
||||
|
||||
**Probe-2 — 2 diary H24 vs `.session-counter.json`:** 6/6 giá-trị khớp exact (bảng D2/F1).
|
||||
|
||||
**Probe-3 — sổ đếm garble:** index ×25 == topic-file ×25 ⇒ 0 lệch 2 phía.
|
||||
|
||||
### 🔴 2 nit nhãn-THỜI-ĐIỂM (không phải bịa — số đúng LÚC ghi, thiếu mốc as-of)
|
||||
- **N1 (LOW, trong memory):** `lead-omission-auditor/MEMORY.md:25` khai *"3/3 sub garble #53 phiên này"*. Đúng lúc 13:10 (mới 3 sub chạy), nhưng chốt phiên = **5/5**. Diary **không có mốc as-of** ⇒ người đọc sau dễ trích sai. **Đề-xuất lead APPEND-sửa nhãn** (không xoá): thêm `(số lúc 13:10; chốt cuối phiên = 5/5)`. Trớ trêu: chính `feedback_agent_return_garble_recover.md` data-point **(c)** đã đặt tên cho bẫy này — *"cập-nhật tally ở CUỐI phiên, đừng giữa phiên"*.
|
||||
- **N2 (LOW, NGOÀI memory — báo để không lan sang bề-mặt S144):** **brief giao việc phiên này ghi "Sổ đếm garble ×23"**. Đĩa = **×25** (đã sửa @`a1e2416`). ×23 chính là con-số mid-session mà đĩa đã tự khai là sai. Memory ĐÚNG, brief STALE ⇒ đừng để ×23 chảy vào STATUS/HANDOFF/email S144.
|
||||
|
||||
**FIDELITY = ✅ PASS — 0 fabrication, 0 claim không truy được về đĩa ⇒ KHÔNG escalate `reviewer`.** (Tiêu-chí S143 giữ nguyên: beyond-source ≠ bịa, miễn truy được về đĩa + có khai nguồn.)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## F. Trục CORRUPTION — PASS 4/4 phép đo
|
||||
|
||||
1. **U+FFFD** (m#6: đo bằng literal U+FFFD, **CẤM** heuristic `Ã|ư|â€` = máy-đẻ-dương-giả trên UTF-8 tiếng Việt): **6 hit / 4 file**, TẤT CẢ là quoted-evidence trong entry lịch-sử (m#9) — `cicd/archive/2026-06.md:26` · `harvest/archive/2026-06.md:3,12,13` (dòng 3 **tự khai** *"NOTE: chứa U+FFFD quote"*) · `harvest/archive/2026-07.md:24` · `harvest/MEMORY.md:48` (entry S132 trích `"<22>24.1KB"` làm chứng-cứ m#6).
|
||||
**Chứng minh KHÔNG phải hư mới:** `git show a1e2416^:…/harvest-curator/MEMORY.md | grep -c` = **1** ; HEAD = **1** ⇒ delta 0.
|
||||
2. **iconv round-trip UTF-8**: **VALID 8/8** (5 diary chạm hôm nay + 3 seed trio).
|
||||
3. **0-byte**: 0 file / toàn `.claude/agent-memory` ⇒ không tái #53-zero-byte (S45).
|
||||
4. **moved-not-cut** — curate DUY NHẤT hôm nay = `reviewer` @`36cefcc` (L1 26.5KB→17784B):
|
||||
- 20 dòng bị gỡ khỏi L1 = **4 stub-pointer** (m#15: `[→ archive/… @Sxxx]`, nội-dung đã ở archive từ trước → nén 4 stub thành 2 digest-stub, **KHÔNG tính cut**) + **16 dòng nội-dung**.
|
||||
- **16/16 dòng nội-dung tìm thấy BYTE-IDENTICAL** (`grep -Fqx`) trong `reviewer/archive/2026-07.md` dưới marker `## [BATCH S143-curate … moved-not-cut]`. **CUT-NOT-MOVED = 0.**
|
||||
- **dead-pointer check** 2 digest-stub: `S139 (07-18)`=1 hit · `S134b (07-17)`=1 · `S133 (07-17)`=1 · `S124`=3 · `S125`=5 trong archive ⇒ **0 con-trỏ chết** (lớp tao bắt @S102).
|
||||
|
||||
### 🔴 Bug tự-bắt trong CHÍNH phép đo của tao (m#14-EXT — đề-xuất ghi Methods)
|
||||
Lượt 1 chạy `grep -Fqx "$line"` với `$line` bắt đầu bằng `-` ⇒ shell/grep nuốt làm **option** (`grep: unknown option --`) ⇒ báo **13/16 "CUT-NOT-MOVED"** = **dương-giả 100%**. Chạy lại `grep -Fqx -e "$line"` ⇒ **0**.
|
||||
⇒ **m#14-EXT: dòng-diff mở đầu bằng `-` đã phá grep ở 3 hình-dạng khác nhau (m#5 filter · m#14 diff-extract · nay m#15 moved-not-cut). Mọi so-khớp dòng-diff PHẢI dùng `-e`/`--`.** Nếu tin lượt-1, tao đã báo lead một cáo-buộc "reviewer cut-not-moved 13 dòng" HOÀN TOÀN SAI.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## G. Chore-memory (byte đo tươi, cap canonical từ `memory-budget.json`)
|
||||
|
||||
Cap canonical: `tiers.l1_hot.autoinject_cap_bytes = 25600` · `soft_cap_bytes = 30720` · `archive_gate.low_watermark_ratio = 0.85` (→ 21760).
|
||||
|
||||
| Role | L1 bytes | vs cap 25600 |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **investigator-codebase** | **26624** | 🔴 **VƯỢT auto-inject cap +1024B** → phần đuôi L1 KHÔNG inject; archive-gate due |
|
||||
| cicd-monitor | 22607 | 🟠 >85% watermark (WATCH) |
|
||||
| test-specialist | 22140 | 🟠 >85% (WATCH) |
|
||||
| frontend-designer | 21492 | 🟢 sát watermark |
|
||||
| implementer-backend | 19449 | 🟢 |
|
||||
| tooling-auditor | 18534 | 🟢 (>self-target 17.1K của vai đó) |
|
||||
| reviewer | 17784 | 🟢 (vừa curate; nhỉnh 274B trên self-target 17.1K vai đó) |
|
||||
| **harvest-curator (tao)** | **17175** | 🟢 **DƯỚI self-target 17510** |
|
||||
|
||||
Còn lại (database-agent 7388 · investigator-api 8510 · office-document 3323 · lead-omission 9680 · lead-view 6610 · implementer-frontend 15951 · trio 1513/1547/1616) đều thoáng.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## H. VERDICT TỔNG 5 TRỤC — @session-start S144
|
||||
|
||||
| Trục | Verdict | Neo bằng-chứng |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **Coverage** | ✅ **PASS** | 5/5 sub S143 có vết diary · role-less lane 4/4 không nợ (hmw.js:181) · trio 0-task-0-nợ · orphan **0/40** |
|
||||
| **Completeness** | ✅ **PASS** | 5 entry S143 đủ 4-field-tương-đương {task-scope · verdict · learned · surprise/tag}; mỗi entry trỏ `runs/…/sub-*.md` chi-tiết |
|
||||
| **Placement** | ✅ **PASS** | 17/17 role-dir có MEMORY.md · porcelain agent-memory RỖNG · 0 stray `.claude` repo-wide · 0 empty-dir memory |
|
||||
| **Corruption** | ✅ **PASS** | FFFD 6 = quoted-evidence (delta 0) · iconv 8/8 VALID · 0-byte 0 · moved-not-cut **16/16 byte-identical, cut=0** · 0 dead-pointer |
|
||||
| **Fidelity** | ✅ **PASS (STRONG)** | 3/3 probe re-chạy độc-lập KHỚP (dangling-commit 3/3 · class_repeat 6/6 · tally 2/2) · 0 bịa ⇒ **không escalate reviewer** |
|
||||
|
||||
**TỔNG: 🟢 ALL-CLEAN 5/5 — 0 delta mồ-côi, 0 orphan/40.**
|
||||
|
||||
### Propose cho lead (INFORM-only, lead VERIFY→APPEND)
|
||||
1. **P1 (LOW)** APPEND nhãn as-of vào `lead-omission-auditor/MEMORY.md:25` — *"3/3 sub garble"* → thêm `(số lúc 13:10; chốt cuối phiên 5/5)`. **KHÔNG xoá** câu gốc.
|
||||
2. **P2 (LOW, ngoài memory)** Brief S144 ghi *"garble ×23"* — đĩa = **×25**. Chặn trước khi lan sang STATUS/HANDOFF/email S144.
|
||||
3. **P3 (MED, chore)** `investigator-codebase/MEMORY.md` **26624B > 25600** cap ⇒ đề-xuất chạy archive-gate/curate L1→L2 (moved-not-cut + seal-verify).
|
||||
4. **P4** Ghi 2 method mới vào diary tao: **m#16** (nhãn-vai trong thân sub-md ≠ bằng-chứng spawn; thẩm-quyền = tên file `hmw.js:181`) · **m#14-EXT** (dòng-diff mở đầu `-` phá grep ở 3 hình-dạng ⇒ luôn `-e`/`--`).
|
||||
5. **P5 (nhắc close-gate)** `runs/2026-07-22-S144-bootstrap/` hiện **chưa có `run.md`** ⇒ đang NGOÀI mẫu-số orphan. Khi lead đóng `run.md`, folder vào mẫu-số ⇒ **phải kèm `*-synthesis.md` size>0** kẻo tự sinh orphan đầu tiên sau 40 run sạch.
|
||||
6. **P6 (bàn giao H1)** `skills/ef-core-migration/SKILL.md` còn *"Mig 27-66"* ×2 — tooling-auditor đã xếp carry monthly-lane; **lãnh-địa H1**, tao chỉ chuyển tiếp.
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,201 @@
|
||||
# H1 tooling-auditor — S144 session-start RE-REPORT
|
||||
|
||||
- **Phiên:** S144 (2026-07-22) · **HEAD:** `d5656ab` (wal flush) · baseline so sánh = S143
|
||||
- **Vai:** tooling-freshness 4 mặt · INFORM-only · propose-only (lead = single-writer)
|
||||
- **Giao-thức #53:** ghi đĩa NGAY khi tìm ra từng phát-hiện. File này = nguồn thật; return chỉ là tóm-tắt.
|
||||
- **Model self-report:** Opus 4.8 (`claude-opus-4-8`)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Đo thô (ground-truth từ đĩa)
|
||||
|
||||
| Lớp | Số | Nguồn |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| skill project | 6 | `ls .claude/skills/` (trừ README.md) |
|
||||
| skill standalone | 23 | `ls ~/.claude/skills/` |
|
||||
| command-file | 18 | `ls .claude/commands/*.md` |
|
||||
| agent persona | **17** | `ls .claude/agents/*.md` = 18 file − README.md |
|
||||
| plugin registered | 18 | `~/.claude/settings.json` enabledPlugins |
|
||||
| plugin enabled | 15 | 18 − 3 false |
|
||||
| plugin disabled | 3 | pr-review-toolkit · code-modernization · hookify |
|
||||
| marketplace | 37 | `~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins` |
|
||||
|
||||
Git working tree: chỉ `M .claude/governance/.session-counter.json` + `?? .claude/scheduled_tasks.lock` (untracked lock).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ③ PLUGIN — PASS (0 delta)
|
||||
|
||||
- 18 registered / 15 enabled / 3 disabled — **IDENTICAL S143**, 0 install/enable/disable mới.
|
||||
- Marketplace **37** — bằng số S143 đã đo (S143 bắt delta 35→37; nay đứng yên) ⇒ 0 skill/plugin MỚI cần phân-bổ.
|
||||
- `settings.json:11` `"model": "claude-opus-4-8[1m]"` — lead pin GIỮ NGUYÊN so S143.
|
||||
- `effortLevel: xhigh` (:39) không đổi.
|
||||
- Nấc báo: installed 18 → enabled 15 → assigned (theo skill-matrix agents/README) → used. KHÔNG conflate.
|
||||
|
||||
**⇒ new-alloc: 0 action.** Không có plugin/skill mới rơi vào giỏ chưa-phân-bổ.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🔴 F-1 (MED) — `/sleep-recovery-memory-l2` bỏ sót trio: cùng lớp "ghost-enum" S143
|
||||
|
||||
**File:** `.claude/commands/sleep-recovery-memory-l2.md` — 3 site sai, 1 site đúng-đừng-đụng.
|
||||
|
||||
Roster 14→17 (+trio `harness-eval`/`harness-refine`/`harness-audit`, land S142) nhưng command này chưa theo.
|
||||
|
||||
| Site | Text hiện tại | Thực tế đĩa |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `:37` | regex loại-trừ `^(tooling-auditor\|harvest-curator\|lead-view-auditor\|lead-omission-auditor)$` | chạy THẬT hôm nay → **13 tên**, gồm cả 3 trio |
|
||||
| `:40` | "Hiện-hành = …" liệt-kê đúng **10 tên** | mâu-thuẫn `:37` (13) — 2 dòng cạnh nhau đá nhau |
|
||||
| `:42` | "**4 monitor** INFORM-only KHÔNG vào `all`" | 7 vai INFORM-only (4 + trio) |
|
||||
| `:58` | "`all` → **9 sub** có-ký-ức SE" | sai từ TRƯỚC trio: `:43` (vá S122) tự khai con số 9 là stale, sửa `:40`→10 nhưng **quên `:58`** ⇒ nay lệch kép |
|
||||
|
||||
**Bằng chứng trio cùng lớp monitor** — `.claude/agents/harness-eval.md:4`: *"Read-only INFORM-only … Propose-only, single-writer = lead. KHÔNG store_memory, KHÔNG Write/Edit"* → đúng tiêu-chí loại-trừ như 4 vai kia.
|
||||
|
||||
**Vì sao MED không HIGH (hiệu-ứng hiện chỉ tiềm-ẩn):** trio CHƯA có `archive/` — chỉ `MEMORY.md` ~1.5KB mỗi vai (`ls` xác nhận; `memory-budget.json:159-161` `l2_verbatim: 0`, rollout "no archive"). Phase 0.2 guard-rỗng sẽ skip ⇒ chạy `all` hôm nay **chưa hỏng**. Nhưng khi trio có archive đầu tiên, `all` sẽ nuốt chúng **không ai quyết**.
|
||||
|
||||
**Site KHÔNG được sửa (đừng vá nhầm):** `:45` "Ghi-chú S122 … đếm 16 thay vì 14" = ghi-chú CÓ NGÀY, record lịch-sử → **frozen-in-time, sửa = giả-mạo** (luật prescriptive⟂frozen S143). `:44` "đo S71: 4" cũng vậy.
|
||||
|
||||
**Đề-xuất (lead quyết):** thêm 3 tên vào regex `:37` + sửa `:40` (giữ 10) + `:42` "4 → 7 monitor" + `:58` bỏ số cứng, trỏ "quét đĩa". 🔴 Nhưng **"trio có thuộc diện loại-trừ không" = quyết-định owner**, không phải tao suy ra — tao chỉ chứng minh 4 site đang tự mâu-thuẫn.
|
||||
|
||||
### F-1 đắt ở chỗ này: đúng bản vá S143, sót đúng 1 file
|
||||
|
||||
`runs/2026-07-22-S143-closeout-audit/sub-reviewer-0.md:250` ra lệnh: *"Vá `agents/README.md:225` (thêm 3 trio + **'4 monitor'→7**)"*. Bản vá ĐÃ LÀM — `README.md:225` nay đọc *"Cả **7 monitor** đều INFORM-only"* ✅. Nhưng **cụm chữ y hệt** ở `sleep-recovery-memory-l2.md:42` không ai sờ tới.
|
||||
|
||||
⇒ Không phải drift mới sinh, mà là **same-class-miss của chính bản vá vừa rồi** — trùng khuôn S126 (sweep liệt-kê consumer thiếu một lớp) và khuôn S143 F-B (ghost-enum). Lớp `.claude/commands/` lại là chỗ sót, **lần thứ 3** (S57 · S99 · S126 đều bắt ở đây).
|
||||
|
||||
**Luật rút cho lần sau:** vá một CỤM CHỮ ⇒ grep chính cụm chữ đó toàn repo, đừng vá theo danh-sách-site do phiên trước liệt-kê.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ① SKILL — PASS_WITH_FLAGS (1 drift thật, 1 dương-giả)
|
||||
|
||||
6 project + 23 standalone + 18 command = **0 thêm/bớt/đổi tên** vs S143. `git diff` thư-mục `.claude/skills/` từ S142 tới HEAD = **rỗng**. Map vai: skill-matrix `agents/README` đã vá 15→17 @S143 ✅.
|
||||
|
||||
### 🔴 F-2 (MED) — `ef-core-migration` tự nhận là nguồn "mới nhất" rồi để lỡ Mig 67
|
||||
|
||||
- `.claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:19` tự khai: *"Migration history (số hiện tại → `docs/STATUS.md` canonical; **mới nhất = row cuối bảng**)"* — tức file này **tự nhận quyền** trả lời "mig mới nhất là gì".
|
||||
- Row cuối bảng = `:88` **Mig 66** `AddPeApprovedPriceRange`.
|
||||
- Đĩa: **67** migration (`ls Persistence/Migrations/*.cs` trừ Designer/Snapshot), mới nhất `20260717032812_AddPeApprovedBudgetSnapshot` = **Mig 67**, land S133 (2026-07-17, 5 ngày trước).
|
||||
- `grep "67\|ApprovedBudgetSnapshot"` trong SKILL.md → **0 hit**. Mig 67 vắng mặt hoàn toàn.
|
||||
- Site khác đã ĐÚNG: `CLAUDE.md:62` có "12,13,15,49,50,52-61,**65-67**" + tả Mig 67 đầy đủ ⇒ **chỉ mình skill tụt lại**.
|
||||
- Lây sang `.claude/skills/README.md:20`: nhãn *"✅ Updated S117 … Mig 66 … row added"* nay cũng cũ.
|
||||
|
||||
🔴 **Bài học đáng giữ:** B1 (derived-trỏ-canonical) áp ĐÚNG cho *con số* — nhưng file vẫn ôm nhiệm-vụ thứ hai ("mới nhất") mà không bảo-trì. **Trỏ-được-một-nửa nguy hơn không trỏ**: người đọc thấy có anti-drift banner rồi tin cả dòng.
|
||||
|
||||
**Đề-xuất:** thêm row Mig 67 vào bảng + cập nhãn `skills/README:20`.
|
||||
|
||||
### F-3 (LOW — tao xếp DƯƠNG-GIẢ, đừng vá số)
|
||||
|
||||
Detector flag `form-engine/SKILL.md:15` anchor `2026-04-30` (83 ngày). **Tao kiểm nội-dung, không kiểm tuổi** — và 2 claim của nó vẫn ĐÚNG hôm nay:
|
||||
|
||||
| Claim SKILL.md | Kiểm chứng |
|
||||
|---|---|
|
||||
| "Missing: loop `{{#loop}}` cho table lặp" | `src/Backend/SolutionErp.Infrastructure/Forms/DocxRenderer.cs:10` — *"Không support `{{#loop}}...{{/loop}}` (table lặp)"* ⇒ vẫn chưa làm ✅ |
|
||||
| "Export PE phiếu PDF (Phase 9 carry over)" | `CLAUDE.md:62` cuối dòng — *"Export PDF pending"* ⇒ vẫn pending ✅ |
|
||||
|
||||
⇒ **Tuổi ≠ ôi**. Skill này cũ vì mảng nó tả **thật sự không đổi**, không phải vì bị bỏ quên. Vá ngày tháng cho detector im = đúng nghĩa Goodhart (rời tập-đo mà không sửa gì thật). Đề-xuất: **giữ nguyên**, hoặc chỉnh detector đo nội-dung thay vì đo tuổi.
|
||||
|
||||
`contract-workflow/SKILL.md` (last-touch 2026-05-08): các số trong đó là **Mig 16/18-20 lịch-sử phase 9** — record quá-khứ, không phải claim hiện-hành ⇒ frozen, **không vá**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ② ROSTER — PASS (17 = 17 = 17 = 17 = 17, khớp 5 nguồn)
|
||||
|
||||
| Nguồn | Số | Bằng chứng |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| đĩa `.claude/agents/*.md` | **17** | 18 file − `README.md` |
|
||||
| `docs/STATUS.md:450` | **17** | row `\| Sub-agents \| **17** \|` |
|
||||
| `hmw.js:22-39` VALID_ROLES | **17** | đếm phần tử: 10 product + 4 monitor + 3 trio |
|
||||
| `agents/README.md:225` | **17** | liệt-kê TÊN, đếm ra 17 + "Cả 7 monitor" |
|
||||
| `.claude/agent-memory/*/` | **17** | 1 dir/vai, đủ cả trio |
|
||||
|
||||
**Đợt vá S143 giữ được:** `README:27` "Roster THẬT" nay có đủ 🧪×3 trio ✅ · `README:225` VALID_ROLES đủ 17 + "7 monitor" ✅ · `README:3` + `:5` dùng con-trỏ B1 **không chép số** ✅ · `hmw.js:33` "11 class = 5 view-* + 6 gap-*" ✅ · `hmw.js:44` "17/17 frontmatter" ✅ · `session-start.md:97` + `session-end.md:152` liệt-kê NHÓM "10 product/quality + (H1 · H2 · 2×H24 · **3×trio-memory**)" ✅.
|
||||
|
||||
**Grep 2 chiều (theo yêu-cầu, chống bẫy S143):** theo SỐ (`roster 14|14/14|14 vai|4 monitor|10 product`) **và** theo TÊN (`lead-view-auditor` có mà `harness-eval` vắng ⇒ nghi-can). Phép theo-TÊN chính là cái lôi F-1 ra — phép theo-SỐ **không bắt được `:37`** vì regex đó thuần tên. Xác nhận lại bài S143: **grep-theo-SỐ một mình là không đủ.**
|
||||
|
||||
Còn lại toàn bộ hit "14" đều nằm ở **record lịch-sử** (session-log · adap-report outbox · run-folder S143 · `auto-memory/project_*` mô-tả mốc S124) ⇒ **frozen-in-time, KHÔNG vá**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ④ DOCS — PASS_WITH_FLAGS
|
||||
|
||||
### Số canonical vs đĩa — tao đo lại, KHÔNG chép mồi lead
|
||||
|
||||
| Hạng mục | STATUS ghi | Tao đo tươi | Kết |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| Migration | Mig 67 | `ls Persistence/Migrations/*.cs` trừ Designer/Snapshot = **67**, mới nhất `20260717032812_AddPeApprovedBudgetSnapshot` | ✅ |
|
||||
| gotcha | 83 | `grep -c "^### [0-9]" docs/gotchas.md` = **83** | ✅ |
|
||||
| Test | `:446` 528 PASS (45 Domain + 483 Infra, 0 fail/0 skip) | 45+483 = **528** cộng khớp; commit code cuối `6664a61` (2026-07-17) ghi 520→528, S141–S143 governance-only 0 code ⇒ nhất-quán | ✅ |
|
||||
| Bảng | 89 | Mig 67 = snapshot-AddColumn **no new table** ⇒ 89 giữ, count-invariant | ✅ |
|
||||
| Roster | 17 | khớp 5 nguồn (mặt ②) | ✅ |
|
||||
| menu | 54 | 🔸 **tao KHÔNG kiểm được** — cần DB/seed runtime, ngoài tầm read-only của tao. Khai thẳng là **chưa verify**, không tick bừa |
|
||||
|
||||
`docs/HANDOFF.md:5` stamp **2026-07-22 (S141–S143)**, phản-ánh đúng roster 14→17 · test 528 · 0 mig · bundle FROZEN + 14 carry + NEXT-anh đánh số ⇒ **kịp-thời** ✅.
|
||||
|
||||
### 🔴 F-4 (MED · CARRY-OPEN từ S143 F-C, KHÔNG phải phát-hiện mới) — nhãn lead-model
|
||||
|
||||
Sự thật đĩa: `~/.claude/settings.json:11` = `"model": "claude-opus-4-8[1m]"`.
|
||||
Ô canonical `docs/STATUS.md:450` §Sub-agents vẫn viết: *"em main **Fable 5 (1M) Max**"*.
|
||||
|
||||
**Kết quả sweep prescriptive (4 site, tao đọc từng dòng — chỉ 1 site sai):**
|
||||
|
||||
| Site | Nội dung | Phán |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `docs/STATUS.md:450` | "em main Fable 5 (1M) Max" = khẳng-định trạng-thái HIỆN-HÀNH | 🔴 **STALE** |
|
||||
| `.claude/commands/session-start.md:43` | outage-recipe: lỗi `claude-fable-5[1m]` → fallback `/model claude-opus-4-8[1m]` | 🔴 **NO-OP** — bảo đổi sang đúng cái đang pin |
|
||||
| `.claude/commands/session-start.md:41` | "Lead = frontier-class ANH CHỌN per-session **{Fable 5 \| Opus 4.8}**" | ✅ ĐÚNG — đây là **thực-đơn lựa-chọn**, không phải khẳng-định hiện-trạng |
|
||||
| `.claude/agents/README.md:5` | "Lead runtime = per-session owner-choice (Fable ↔ Opus); flip-chain canonical → STATUS §Sub-agents" | ✅ ĐÚNG — con-trỏ B1, không chép nhãn |
|
||||
| `docs/governance/fable-real-runbook.md:499` | `LEAD_MODEL` = `claude-fable-5[1m]` **HOẶC** `claude-opus-4-8[1m]` (probe per-session) | ✅ ĐÚNG — spec biến, liệt kê cả 2 trị |
|
||||
|
||||
🔴 **Đảo chiều đáng ghi:** thường drift chảy canonical → derived. Ở đây **NGƯỢC**: 3 site derived viết theo lối "owner-choice / con-trỏ" nên **sống sót cú flip mà không cần sửa gì** — đúng như B1 thiết kế. Chính **ô canonical** là chỗ tụt lại. Hệ quả: mọi con-trỏ trỏ về `STATUS §Sub-agents` giờ **resolve ra câu trả lời sai**, dù bản thân con-trỏ viết đúng.
|
||||
|
||||
⇒ Bài: B1 chống được drift-lan-toả, **không** chống được canonical-tự-ôi. Ô canonical cần chính nó có nguồn đối-chứng (ở đây = `settings.json`).
|
||||
|
||||
**Tao KHÔNG tự quyết** — nhãn flip {owner-choice | outage} là quyền anh (chính `session-start.md:43` quy định vậy). Tao chỉ nộp: 1 site sai + 1 hệ-quả no-op + 3 site đã miễn-nhiễm.
|
||||
|
||||
### F-5 (LOW — đo-sống ghi thành số-chết, KHÔNG nên đuổi theo)
|
||||
|
||||
`docs/STATUS.md:451` ghi RAG chunks **2441** (mốc S126). Tao gọi `list_projects` đo tươi: `solution_erp.chunk_count` = **2446** (+5).
|
||||
|
||||
Nhưng cùng dòng đó tự khai `last_indexed 05-29` (stale) + "store_memory stopgap" — và `last_indexed_at` trả về đúng `2026-05-29T23:26:13` ⇒ **không hề có re-index nào**. +5 chunk = 5 lần lead ghi memory từ S126 tới nay. Tức con số này **tăng đều theo hoạt động bình thường**: 2429 (S80) → 2441 (S126) → 2446 (nay).
|
||||
|
||||
⇒ **Lành, không phải drift.** Đây là **bộ-đếm SỐNG bị chép thành row TĨNH** — stale ngay khoảnh-khắc sau khi ghi, và sẽ stale lại sau mỗi lần vá. Cùng lớp với ca S140 tao từng bắt ("183KB un-gisted" ghi cứng trong 3 command-file). Đề-xuất đúng: **dán nhãn mẫu-có-ngày** ("2446 @2026-07-22") thay vì đuổi số. 🚧 Re-index = lãnh-địa AI_INFRA/cicd — **ngoài ranh tao**, không đề-xuất.
|
||||
|
||||
### F-6 (LOW · vệ-sinh) — `.claude/scheduled_tasks.lock` lọt lưới `.gitignore`
|
||||
|
||||
- `git status` untracked; `git log -- <file>` rỗng ⇒ **chưa từng tracked**.
|
||||
- Nội dung = state runtime thuần: `{"sessionId":"365dd935-…","pid":66104,"procStart":…,"acquiredAt":…}` — vô nghĩa với repo, đổi mỗi lần chạy.
|
||||
- `.gitignore` có `!.claude/**` (re-include) + các dòng loại-trừ đặt SAU cho `hmw-mode.on` `:87` / `fable-real-mode.on` `:92` / `wave-*` `:105` — **nhưng không có dòng nào cho `scheduled_tasks.lock`**; `:17-18` chỉ có `project.lock.json`.
|
||||
- ⇒ Nó sẽ **bám `git status` vĩnh viễn** và có ngày lọt vào `git add -A`. Đúng khuôn đã được xử 3 lần trước (marker-file), chỉ thiếu dòng thứ 4.
|
||||
|
||||
**Đề-xuất:** thêm `.claude/scheduled_tasks.lock` sau `!.claude/**` (last-match-wins, y hệt 3 dòng kia).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## CHỐT
|
||||
|
||||
| Mặt | Verdict | Finding |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| ① skill | PASS_WITH_FLAGS | F-2 MED (ef-core lỡ Mig 67) · F-3 LOW **dương-giả, đề-xuất KHÔNG vá** |
|
||||
| ② roster | **PASS** | 17=17=17=17=17, đợt vá S143 giữ vững |
|
||||
| ③ plugin | **PASS** | 18/15/3 + marketplace 37, 0 delta · new-alloc 0 action |
|
||||
| ④ docs | PASS_WITH_FLAGS | F-1 MED · F-4 MED (carry S143) · F-5 LOW lành · F-6 LOW |
|
||||
|
||||
**Cần lead quyết:** F-1 (4 site `sleep-recovery-memory-l2.md`) · F-2 (row Mig 67) · F-6 (1 dòng gitignore) = vá được ngay.
|
||||
**Cần ANH quyết:** F-4 nhãn model-flip.
|
||||
**Đề-xuất KHÔNG động:** F-3 (tuổi≠ôi) · F-5 (bộ-đếm sống).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Phụ-lục — residual sweep (đối-chứng 2 công-cụ, chống mù `.gitignore`)
|
||||
|
||||
Sweep chính chạy bằng ripgrep (**tôn trọng `.gitignore`**). Tao chạy thêm `grep -r` thô (**không tôn trọng**) rồi lấy hiệu 2 tập "có `lead-view-auditor` mà vắng `harness-eval`" để soi chỗ ripgrep có thể mù. Kết quả: **0 file bị bỏ sót**, nhưng lòi ra 2 file tao chưa đọc — đã đọc nốt:
|
||||
|
||||
| File | Phán | Lý do |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md:41` | ✅ **KHÔNG phải drift** | Ledger có luật riêng: *"BẢN KÝ GIỮ NGUYÊN, KHÔNG SỬA MỘT CHỮ (P4/P8)"*, delta ghi ở **chú-thích** dưới. "roster 12" trong thân mark = **frozen đúng thiết-kế**. Chú-thích `:41` đã tự khai *"12 là ảnh-chụp lúc ký, KHÔNG phải giới-hạn"* — luận-điểm gánh-lực này **phủ luôn trio** dù ngoặc đơn chỉ kể tới S121. Nit, không nêu thành finding (nhất-quán với lập-trường F-3/F-5: không thổi tuổi thành ôi). |
|
||||
| `.claude/agents/lead-omission-auditor.md` | ✅ **S143 F-B ĐÃ VÁ** | `gap-incident-unrecorded` xuất-hiện **2×**; `:29` + `:42` nay đọc **"6 class"** (trước là 5). Ghost-enum S143 **đóng thật**, không phải đóng trên giấy. |
|
||||
|
||||
⇒ Chốt lại F-1: `sleep-recovery-memory-l2.md` là **file DUY NHẤT** còn ôm nhãn roster cũ ở dạng chỉ-dẫn-hiện-hành.
|
||||
|
||||
*Đo bởi tooling-auditor (Opus 4.8) · S144 · read-only, 0 file repo bị sửa — file này là run-trace, không phải file dự-án.*
|
||||
Reference in New Issue
Block a user