wal: flush 20260813T0258
This commit is contained in:
@ -264,3 +264,145 @@ Headroom = `cap 380.000 − tok_high(hotload)`. Cap **không đổi**. Nên head
|
||||
⚠️ **Caveat của chính máy (in nguyên-văn, không được bỏ):** *"HEADROOM is measured over a STABLE FILE-FLOOR = an UPPER BOUND. The PEAK hot-feed also loads session-variable task-context NOT in this list; real headroom is SMALLER."* ⇒ **114.223 là CẬN TRÊN**; headroom thật nhỏ hơn. Và `[199.332..265.777]` là **DẢI**, không phải số thật — token thật nằm trong dải.
|
||||
|
||||
**Verdict §4: REGRESSION** — 21 mốc, 0 đảo chiều, thiếu target **−95.777 tok**, và con số đang báo là **cận trên** của thực tế.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §5 — `scripts/nhip-no-probe.ps1` + trục HCV/harvest-proxy — 🔴 **REGRESSION (điểm mù của CHÍNH trục đo của tôi)**
|
||||
|
||||
### 5a. Dòng NHIP-NO — nguyên-văn máy VỪA in
|
||||
|
||||
```
|
||||
NHIP-NO: kiem light 6/6 deep 1/1 OVERDUE:light,deep | tran-bo-nho 3 over-cap l2idx 0 over | run-chua-gom 1 | pull-cach 3 ngay | so-yc treo 7 / nhac2+ 5 (muc 25, gop 5 dong nhac-lai) / 1 dong KHONG TACH DUOC COT
|
||||
```
|
||||
|
||||
**So với dòng lead dán — 2 chỗ lệch:**
|
||||
|
||||
| đoạn | lead dán | máy VỪA in | ghi chú |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `run-chua-gom` | **0** | **1** | 🔴 **số đã TRÔI trong phiên** — orphan = chính `runs/2026-08-13-S192-bookend-open/` (đã định danh bằng máy): folder có `run.md` nhưng chưa có `*-synthesis.md` non-empty. **Phiên tự sinh orphan cho chính nó** — y hệt lớp S159/S173. |
|
||||
| đoạn `so-yc` | **thiếu hẳn** | `so-yc treo 7 / nhac2+ 5 (muc 25, gop 5 dong nhac-lai) / 1 dong KHONG TACH DUOC COT` | bề-mặt lead dán **rụng nguyên một segment**; ai đọc số lead sẽ không thấy **7 yêu-cầu treo / 5 cái nhắc ≥2 lần**. |
|
||||
|
||||
Các đoạn khác khớp: `light 6/6 deep 1/1 OVERDUE:light,deep` · `tran-bo-nho 3 over-cap` · `l2idx 0 over` · `pull-cach 3 ngay`.
|
||||
- `light 6/6` + `deep 1/1` = **cả hai nhịp H24 ĐÚNG VẠCH và đang OVERDUE** (`light_every`=6, `deep_every`=1 — deep chạy mọi bookend theo owner YC-019(5)).
|
||||
- `l2idx 0 over` = **ĐÚNG** (đã chứng ở §1d: đỉnh MAIN `reviewer` 13.941 = 68,07% cap).
|
||||
|
||||
### 5b. 🔴 Câu lead hỏi thẳng: **instrument của TÔI có thấy 8 slot thủng không? — KHÔNG. Không cái nào thấy.**
|
||||
|
||||
Tôi **không nhận datum của `harvest-curator` rồi coi như mình đo được**. Tôi đo lại độc-lập, và kết quả **trùng khớp** — nhưng điều quan trọng hơn là: **trùng khớp bằng phép đo TÔI PHẢI TỰ DỰNG, không phải bằng instrument nào trong bộ 5 của tôi.**
|
||||
|
||||
**Đo độc-lập (kèm control-dương — luật cứng của tôi: 0-hit CẤM rời tay khi chưa có control-dương):**
|
||||
|
||||
| vai | hits `S191` trong diary | diary bytes | mtime | control-dương |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| `ring5-audit` | **0** | 2.474 | **08-10 04:02** (3 ngày cũ) | `S1xx` = **2 hit** ⇒ grep chạy, corpus KHÔNG rỗng; `S19x` = **0** ⇒ chưa từng ghi bất kỳ phiên S19x nào |
|
||||
| `harness-audit` | **0** | 20.934 | **08-11 12:24** | `S1xx` = **16 hit**, `S19x` = **0** ⇒ cùng kết luận |
|
||||
| 9 vai còn lại (`ctx-audit`, `harvest-curator`, `lead-gap`, `lead-stale`, `ring1`, `ring2`, `tooling-auditor`, `harness-eval`, `harness-refine`) | **1–3 hit** | — | 08-13 | — |
|
||||
|
||||
⇒ **9/11 vai có artifact S191 đã về sổ; 2/11 thủng** (`ring5-audit` 3.708 B + `harness-audit` 8.191 B — khớp đúng 2 tên `harvest-curator` nêu).
|
||||
⚠️ **Mẫu-số của tôi (11) ≠ mẫu-số của `harvest-curator` (12).** Tôi báo **9/11 theo phép đếm của tôi** (11 artifact mang tên vai trong folder S191) và **KHÔNG** mượn "10/12" — hai phép đếm khác nhau, trộn vào là tái phạm lỗi "trừ hai số khác phép đo" ở §1d.
|
||||
|
||||
### 5c. Vì sao KHÔNG instrument nào của tôi thấy — soi từng cái
|
||||
|
||||
| instrument | ring5-audit hiện ra thế nào | có thấy thủng không |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `measure-agent-memory` | `l1_hot 2.474` — **delta 0 so baseline** | **KHÔNG.** delta-0 **nhập nhằng chết người**: hoặc baseline tươi, hoặc diary ĐÓNG BĂNG. Máy không phân biệt được. Ở §1b tôi xếp delta-0 vào cột "khớp = tốt" — với vai này nó là **dấu hiệu XẤU** đội lốt dấu hiệu tốt. |
|
||||
| `mfe-eval` | **`N/A`** (`no numbered anti-pattern ... to extract`) | **KHÔNG.** Vai nằm ngoài mẫu-số coverage hoàn toàn. |
|
||||
| `memory-archive-gate` | `2474 no 2 entries strike 0 - ok` | **KHÔNG.** Dưới cap ⇒ in **`ok`**. |
|
||||
| `crystallized-backfill` | không có mặt | **KHÔNG.** Trục khác hẳn. |
|
||||
| `nhip-no-probe` `run-chua-gom` | folder S191 **CÓ** `bookend-close-synthesis.md` 5.549 B ⇒ **đếm là ĐÃ GOM** | **KHÔNG.** Source `nhip-no-probe.ps1:156-180` (đã đọc): DUAL-ACCEPT chỉ hỏi *"có file `*-synthesis.md` non-empty không"* — **đo CÓ-FILE, không đo VỀ-SỔ**. Lead gọi là *ĐẠT-ảo do CẤU TRÚC*: **đúng, và tôi xác nhận bằng chính source.** |
|
||||
|
||||
🔴 **Kết luận phải nói thẳng: đây là điểm mù của chính trục đo memory-health mà tôi phụ trách.** `ring5-audit` đồng thời được **4 instrument chấm "sạch"** — delta-0 (measure), N/A (MFE), `ok` (gate), nằm-trong-folder-đã-gom (probe) — trong khi nó **chưa ghi một chữ nào về S191, và chưa từng ghi bất kỳ phiên S19x nào**. Bốn phép đo, bốn màu xanh, trên một vai đang mất trí nhớ.
|
||||
|
||||
Đây là **cùng một lớp** với 3 thứ đã bắt trong chính phiên này: `absent ≡ 0` (§3b) · anchor đúng-nhưng-không-nhận-tín-hiệu (§2b) · "hình dạng output đọc thành sạch" (S172). Tên chung: **vắng-mặt trông giống ổn**.
|
||||
🔴 **Ranh-giới:** tôi **KHÔNG** đề-xuất nối instrument nào vào đâu — đó là việc `harness-refine`. Tôi chỉ khai: **trục này hiện KHÔNG có máy đo.**
|
||||
|
||||
### 5d. Nợ tồn — khai theo đúng nguồn, KHÔNG nhận làm số của mình
|
||||
|
||||
`harvest-curator` cùng lượt chốt `GATE-FAIL` 6 finding, nợ S188 **42.975 B / 4 vai** treo 3 cửa-sổ.
|
||||
🔸 **Provenance: đây là số của VAI KHÁC (H2 harvest-integrity), tôi KHÔNG tái đo** — thao-tác harvest thuộc `harvest-curator`, tôi nhường đúng ranh-trục. Tôi chỉ dẫn lại để `harness-refine` thấy nó nằm **cùng hướng** với §5b: hai cửa-sổ liên tiếp đều thủng, và **bộ 5 instrument của tôi mù cả hai lần**.
|
||||
|
||||
**Verdict §5: REGRESSION** — dòng NHIP-NO có 2 nhịp OVERDUE + 1 orphan tự sinh; và trục HCV/về-sổ **không có instrument nào phủ**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
# §VERDICT TỔNG — **MIXED — 39 trục**
|
||||
|
||||
**11 HEALTHY · 18 REGRESSION · 8 MIXED · 1 không-phán · 1 nhường-H2.**
|
||||
Tự cộng: 11 + 18 + 8 + 1 + 1 = **39** ✓ (tự-kiểm bắt buộc — meta-count là chỗ tôi từng ngã S151/S153/S159/S173).
|
||||
|
||||
🔴 **Vì sao MIXED chứ không REGRESSION-tổng:** REGRESSION **áp đảo về số lượng và về sức nặng** (headroom, điểm-mù về-sổ, 3 vai over-cap). Nhưng kỳ này có **3 trục đảo chiều tốt THẬT**, không phải số đẹp lên: A7 **429→432 failed 0** · `ring1-audit` **hết `N/A`** (2 archive từng ngoài tầm đo nay vào trong) · phủ `measured` **29/29** giữ nguyên. Xoá chúng để gọi "REGRESSION toàn phần" là bóp méo theo hướng ngược lại.
|
||||
🔴 **Vì sao KHÔNG được đọc thành "ổn":** trong 11 HEALTHY có **4 cái là HEALTHY-vì-vắng-mặt** (`l2idx 0 over`, soft_cap 0 over, delta-0 rows, `ok` của gate) — §5c chứng rằng **đúng những màu xanh đó đang che một vai không ghi gì suốt 3 phiên**.
|
||||
|
||||
| # | trục | số nguyên-văn (máy VỪA in) | baseline | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | phủ `measured` | 29/29 (0 orphan 2 chiều) | 29 row | HEALTHY |
|
||||
| 2 | l1 vs `soft_cap` 30.720 | 0/29 over | — | HEALTHY |
|
||||
| 3 | l2_index MAIN vs cap 20.480 | đỉnh `reviewer` 13.941 = **68,07%** | — | HEALTHY |
|
||||
| 4 | L2 row có số lần đầu | 3 row (`lead-stale` 223, `ring1` 682/6.761) | 0 | HEALTHY |
|
||||
| 5 | MFE Coverage-FIT | 30.945 B ⇒ ~7.736–10.315 tok / 380.000 = **2,71%** | PASS | HEALTHY |
|
||||
| 6 | MFE age-band | 11 parse ngày; **6 >30d vẫn Active → KEPT** | status-driven | HEALTHY |
|
||||
| 7 | MFE sub-coverage | **163/165 = 98,79%**, 21/23 role 100% | — | HEALTHY |
|
||||
| 8 | A7 archive-integrity | **432/432, failed 0**, 12 sub | 429/429 *(số DIARY kỳ trước)* | HEALTHY **+3** |
|
||||
| 9 | `ring1-audit` A7 | `PASS pointers 1 resolved 1` | `N/A` @S191 *(diary)* | HEALTHY (đóng trục) |
|
||||
| 10 | giả-thuyết "vênh `ring2` 1↔2" | **BÁC** — `lưu 1` vs `dự-phóng 2`, source `:121-126` | — | HEALTHY (không phải lỗi) |
|
||||
| 11 | probe `l2idx` | `0 over` — **đúng**, chứng ở §1d | — | HEALTHY |
|
||||
| 12 | `measured` khớp đĩa | **10/29 khớp · 19/29 LỆCH**; đỉnh `score-counter` **+40,4%** | 29/29 @S191 *(diary)* | **REGRESSION** |
|
||||
| 13 | l1 over `autoinject_cap` (BYTE) | **3/29** — `lead-gap` 29.295 · `ring2` 29.268 · `lead-stale` 27.154 | cap 25.600 | **REGRESSION** |
|
||||
| 14 | l1 over ngưỡng KÝ-TỰ | **2/29** — `lead-gap` 25.594 · `ring2` 25.291 | **0** @S191 *(diary)* | **REGRESSION** (đảo chiều xấu) |
|
||||
| 15 | Goodhart anchor | `strikes_total=25` **bất động 33/33 run · 18,1 ngày** | 25 | **REGRESSION** |
|
||||
| 16 | MFE vai ngoài mẫu-số | **6/29** `N/A` (mẫu-số rỗng) | — | **REGRESSION** |
|
||||
| 17 | gate over-cap planner | **3 sub** YES | 3 @S191 *(diary)* | **REGRESSION** |
|
||||
| 18 | `ring2` strike A6 | **2** = `strike_need 2` — chạm ngưỡng PROPOSE | 1 (đĩa) | **REGRESSION** |
|
||||
| 19 | keep-floor | **3/3** `keep-floor hit (5); cannot auto-drain` | — | **REGRESSION** |
|
||||
| 20 | `.archive-strikes.json` tươi | mtime **08-07**, DRY-RUN không persist | — | **REGRESSION** |
|
||||
| 21 | `.archive-strikes.json` phủ | **26 khoá / 29 vai** — thiếu `score-counter`·`score-count-auditor`·`ring5-audit`; `absent ≡ 0` (source `:121`) | — | **REGRESSION** |
|
||||
| 22 | headroom vs target | **114.223** tok / target **210.000** | 122.555 *(S188, đĩa)* | **REGRESSION −95.777** |
|
||||
| 23 | chuỗi headroom | **21 mốc / 17 phiên / 28 ngày · 0 lần đảo chiều** | — | **REGRESSION** (đơn-điệu xác nhận) |
|
||||
| 24 | hotload sàn-file | **797.330 B**; STATUS+HANDOFF = **59,4%** | 473.694 B *(S127, đĩa)* | **REGRESSION +68,3%** |
|
||||
| 25 | nhịp `light` | **6/6 OVERDUE** | `light_every` 6 | **REGRESSION** |
|
||||
| 26 | nhịp `deep` | **1/1 OVERDUE** | `deep_every` 1 | **REGRESSION** |
|
||||
| 27 | sổ yêu-cầu | **treo 7 / nhắc2+ 5** (mục 25) | — | **REGRESSION** |
|
||||
| 28 | HCV về-sổ S191 | **9/11 về sổ · 2 THỦNG**: `ring5-audit` 0 hit · `harness-audit` 0 hit (control-dương xác nhận grep sống) | — | **REGRESSION** |
|
||||
| 29 | phủ instrument trục về-sổ | **0/5 instrument thấy** | — | **REGRESSION** |
|
||||
| 30 | vai sát mép cap | `reviewer` còn **131 B** · `harvest-curator` còn **248 B** | — | MIXED |
|
||||
| 31 | l1 GIẢM | `cicd` **−6.899** · `ring1` **−3.975** | — | MIXED (curate hay mất? máy không nói) |
|
||||
| 32 | `rca_entries` | **14 → 16** trong khi `strikes` đứng im | — | MIXED |
|
||||
| 33 | MFE role <100% | `implementer-backend` **17/18=94%** · `implementer-frontend` **12/13=92%** | — | MIXED |
|
||||
| 34 | số trôi giữa lượt | `score-counter` **3.322 → 4.115** (+793 B, mtime 02:41:38) | — | MIXED |
|
||||
| 35 | tốc độ headroom | **−3.853 tok/ngày** toàn chuỗi; cuối −4.245, gần nhất −2.777 | — | MIXED (**KHÔNG tăng tốc**) |
|
||||
| 36 | độ tin headroom | `114.223` = **CẬN TRÊN** (caveat máy: sàn-file, bỏ task-context) | — | MIXED |
|
||||
| 37 | `run-chua-gom` | **0 → 1** — orphan = chính folder S192 | 0 *(lead dán)* | MIXED (tự sinh) |
|
||||
| 38 | `pull-cach 3 ngay` | in ra số | — | **không-phán** (ngưỡng `pull_warn_days` tôi chưa kiểm kỳ này — không phán trên thứ chưa đo) |
|
||||
| 39 | nợ harvest S188 **42.975 B / 4 vai** | số của `harvest-curator` | — | **NHƯỜNG H2** (không tái đo, đúng ranh-trục) |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ĐỀ-XUẤT-SIGNAL cho `harness-refine` (nấc 2/3)
|
||||
|
||||
🔴 **Chỉ NÊU TÍN-HIỆU — tôi KHÔNG đề-xuất action nào.** Xếp theo sức nặng đo được:
|
||||
|
||||
1. **S-A · Điểm mù về-sổ (nặng nhất).** Trục #28+#29: 2 vai thủng S191, **0/5 instrument phát hiện**; `ring5-audit` được 4 phép đo chấm xanh cùng lúc. Lớp: *vắng-mặt trông giống ổn*. Cùng hướng với nợ H2 (#39) — hai cửa-sổ liên tiếp cùng thủng.
|
||||
2. **S-B · Headroom.** #22/#23/#24: **114.223 < 210.000 (−95.777)**, 21 mốc 0 đảo chiều, hotload +68,3%/28 ngày, 59,4% khối lượng ở 2 file. Lưu ý sắc thái: **không tăng tốc** — đây là rò đều, không phải vỡ.
|
||||
3. **S-C · 3 vai over-cap không tự thoát được.** #13/#17/#18/#19: `ring2-audit` đã **chạm strike 2**; cả 3 `keep-floor hit` ⇒ máy tự khai không auto-drain được. Cộng #30: 2 vai nữa cách mép **131 B / 248 B**.
|
||||
4. **S-D · Hai state-file không tự tiến.** #20/#21 `.archive-strikes.json` (stale 6 ngày, thiếu 3 row, `absent ≡ 0`) và #15 anchor `strikes_total` (bất động 33 run) — **cùng một hình dạng**: máy đọc đúng, nhưng **đường ghi vào không có ai đi**.
|
||||
5. **S-E · Baseline `measured` rữa lại.** #12: 29/29 → **19/29 lệch** chỉ sau 2 ngày ⇒ **mọi cột delta trong chính bảng này, kể cả cột tôi vừa đưa, đang so với số đã trôi.**
|
||||
6. **S-F · Đơn-vị & định-nghĩa.** #14 (byte 3 ⟂ ký-tự 2 — đổi đơn-vị thì verdict đổi) và §1d (`l2_index` = 2 phép đo khác nhau cùng tên). **Trước khi neo action vào "over-cap", phải chốt đơn-vị.**
|
||||
7. **S-G · Nhịp + sổ.** #25/#26 light 6/6 + deep 1/1 **cùng OVERDUE**; #27 sổ yêu-cầu **treo 7 / nhắc2+ 5** — segment này **rụng khỏi bề-mặt lead dán**, dễ vô hình.
|
||||
|
||||
## Caveat đóng (nhắc lại, không được cắt)
|
||||
|
||||
- **Provenance:** số **MÁY kỳ này** = §1–§5 (5/5 instrument chạy tươi, exit 0). Số gắn *(diary)* / *(đĩa)* / *(lead dán)* = **baseline kỳ trước**, đã dán nhãn từng chỗ — không trộn.
|
||||
- **Tôi ghi 1 file duy nhất** = chính file này. `.mfe-state.json` đổi **+185 B** là do `mfe-eval.ps1` tự ghi (đã khai §2). ⚠️ **`git status` KHÔNG đủ backstop** — Stop-hook nuốt vào commit `wal:`; lead soi `git log` sau lượt này.
|
||||
- **2 lỗi của CHÍNH TÔI, tự bắt trong lượt, đã sửa tại chỗ:** (a) §1d suýt phát REGRESSION giả do trừ 2 phép đo khác nhau; (b) §4b chuỗi headroom thiếu **4 mốc giữa** do regex trượt định-dạng `160.924` — đúng lớp lỗi làm S173 sai DẤU đạo hàm. Cả hai đều bị bắt **trước khi phát**, nhưng cả hai đều suýt lọt.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §6 — CONTAINMENT (bằng chứng, không phải lời hứa)
|
||||
|
||||
Tôi ghi **đúng 1 file** = file này. Nhưng caveat "`git status` không đủ backstop" **đã thành sự thật NGAY trong lượt này, đo được**:
|
||||
|
||||
- `.claude/agent-memory/.mfe-state.json` tôi làm đổi (**6.060 → 6.245 B**, do `mfe-eval.ps1` tự ghi) **đã BIẾN MẤT khỏi `git status`** ở cuối lượt.
|
||||
- Nó không mất — nó bị **Stop-hook auto-commit nuốt vào commit `wal:`** (chuỗi `wal: flush 20260813T0240/0241/0248/0253/0255` sinh ra trong đúng khoảng tôi chạy).
|
||||
⇒ **Lead soát working-tree cuối lượt sẽ KHÔNG thấy thay đổi đó.** Backstop chống-ghi-lén phải là **`git log` / diff các commit `wal:` sinh sau lượt vai**, KHÔNG phải `git status`. (Lớp đã bắt ở S173/S189 — kỳ này tái hiện nguyên vẹn và tôi để lại vết đo.)
|
||||
|
||||
**Tự khai đầy đủ:** ngoài file này, tôi **không** Write/Edit gì khác; các file khác đang `M` trong `git status` (`sub-lead-stale-deep`, `sub-ring1-audit`, `.session-counter.json`) là của **vai khác chạy song song**, không phải tôi. Mọi lệnh Bash của tôi là đọc/đo, trừ 2 thứ đã khai: file này + `.mfe-state.json` (do instrument tự ghi).
|
||||
|
||||
@ -160,3 +160,66 @@ Ghi TUNG FLAG NGAY khi tim ra (chong #53). Moi FLAG bat buoc 3 chan: **view** (`
|
||||
- **resolve:** ADDITIVE 4 slug vào khối `:27` (đúng khuôn ADDITIVE mà `:7`/`:8` đã dùng) và sửa `52` cho khớp; hoặc bỏ digit khỏi `_end`/`:26` và trỏ phép đếm. Hết flag khi 7/7 slug của `_end` có mặt trong sổ bền.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## INFORM-1 (KHONG vao TOTAL — nghi CHINH canonical sai, luat vai: bao rieng cho anh, khong tu phan)
|
||||
**Row `FE pages | 68 | unchanged S54` trong bảng CURRENT STATE — vế "unchanged" bị git bác, và con số không tái-lập được bằng bất kỳ quy-ước đếm nào.**
|
||||
|
||||
- **view:** `docs/STATUS.md` §CURRENT STATE row `FE pages` = **68**, note = *"unchanged S54"*.
|
||||
- **đo tươi hôm nay, 3 phép, khai đủ:**
|
||||
- tổng `*Page.tsx` 2 app (`fe-admin/src/pages` + `fe-user/src/pages`) = **76**
|
||||
- hợp distinct theo tên file (union 2 app) = **46**
|
||||
- `git log --diff-filter=A --since=2026-06-15` trên 2 glob đó = **12 file trang MỚI** đã thêm sau mốc S54.
|
||||
- **lệch:** ① vế *"unchanged S54"* = **SAI** (12 trang mới, gồm cụm KHKK/GĐ3/ComingSoon ×2 app đã ship). ② số **68** **không rơi vào** phép nào trong 2 quy-ước (46 hoặc 76) ⇒ không biết ô này đang đếm gì.
|
||||
- 🔴 **Vì sao INFORM chứ không FLAG:** đây là **chính canonical**, không phải derived chép sai. Luật vai cấm tự phán canonical. Anh chốt quy-ước đếm (union hay tổng-2-app) thì lead re-ground 1 lượt.
|
||||
- 🔸 Cùng họ, chưa đo (khai thẳng là CHƯA ĐO, không đoán): row `API endpoints ~253` cũng neo mốc S54 và cũng mang chữ "unchanged".
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## VERIFIED — do lai va KHOP (control-duong: chung thuoc doc duoc, "0 flag" o day khong phai vi mu)
|
||||
|
||||
| ô | view | vai tự đo | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `STATUS` Sub-agents | 29 | đĩa `.claude/agents/*.md` − README = **29** · `hmw.js` VALID_ROLES = **29** (khớp 2 chiều, đúng tên) | ✅ KHỚP 3 nguồn |
|
||||
| `STATUS` Migrations | 73 | `ls Persistence/Migrations/*.cs` trừ `*.Designer.cs` + `ApplicationDbContextModelSnapshot` = **73**; top = `20260812141501_AddContractEndedByLevelFinalize` | ✅ KHỚP |
|
||||
| `STATUS` Tests | 697 (45D+652I) | `run.md` bảng máy: `697 PASS (45 Domain + 652 Infra)` | ✅ KHỚP |
|
||||
| `STATUS` Skills | 6 | `ls -d .claude/skills/*/` = **6** | ✅ KHỚP |
|
||||
| `HANDOFF:26` "52 slug" | 52 | đếm PHẦN TỬ `[carry:*]` trên `:27` = **52** (unique 52) — đúng bài S143 *"đếm phần-tử, đừng so hình-dạng chuỗi"* | ✅ KHỚP (số hiếm hoi đúng) |
|
||||
| `agents/README` skill matrix | — | đếm row = **29** = roster | ✅ ĐỦ, 0 vai hở |
|
||||
| `ring2-audit.md` | — | **0 digit số-lớp** còn sót (ghost-enum vá @S180 vẫn đứng) | ✅ SẠCH |
|
||||
| `lead-gap-auditor.md:29` | "6 class" | nhánh `gap-*` trong enum = **6** | ✅ KHỚP |
|
||||
| `session-start.md:166/:167` | — | **KHÔNG liệt-kê class**, trỏ khoá (vá @S185 vẫn đứng) | ✅ SẠCH |
|
||||
| `STATUS` RAG `2449` | 2449 | lead đo hôm nay 2450 — **KHÔNG FLAG**: ô mang nhãn ngày đo tường minh *"đo LIVE 2026-07-29"* ⇒ **đóng-băng CÓ NHÃN**, không phải stale (bẫy #3). Vế SỐNG của ô (`index STALE`, `last_indexed 2026-05-29`) vẫn đúng | ✅ đúng-như-khai |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §VERDICT — S192 @open, DEEP
|
||||
|
||||
**LEAD-STALE: 10 FLAG — đây là SÀN, KHÔNG phải TỔNG.**
|
||||
|
||||
🔴 **Vì sao SÀN (bài S159, và pass/fail phải TÍNH TỪ SỐ ĐO chứ không dán nhãn):**
|
||||
1. Tập-đo lượt này = 7 bề mặt lead surface + `runs/**` phiên đang mở + 2 persona H24. **KHÔNG quét** `docs/rules.md`, `harness-11-engine.md`, `error-ledger.md`, `so-yeu-cau-chu-du-an.md`, 26 persona còn lại, `docs/flows/**`, `skills/**` ⇒ mọi ô ở đó **chưa được nhìn**, không phải "đã sạch".
|
||||
2. `HANDOFF.md` + `STATUS.md` có **mega-line** (`HANDOFF:5` ~50KB/1 dòng, `STATUS:6`, `:11`, `:335`); vai này đọc bằng lát cắt ⇒ **phủ một phần**, cận-dưới theo cấu-trúc.
|
||||
3. Ô `API endpoints` khai thẳng **CHƯA ĐO**.
|
||||
|
||||
**Phân rã theo class (để lead ghi tally bằng `h24-signal-write.ps1` — đơn-vị = phiên-LOGIC, @open+@close gộp 1 quyết-định/class):**
|
||||
|
||||
| class | số FLAG | FLAG # |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `view-residual-asym` | **3** | 1 · 5 · 10 |
|
||||
| `view-stale-count` | **3** | 3 · 7 · 8 |
|
||||
| `view-stale-status` | **2** | 2 · 6 |
|
||||
| `view-stale-header` | **1** | 4 |
|
||||
| `view-claim-broader-than-sample` | **1** | 9 |
|
||||
| `view-stale-role-desc` | **0** | — (quét README + 29 persona, 0 hit; **0 này CÓ chứng**, xem bảng VERIFIED) |
|
||||
| **TỔNG (đếm được)** | **10** | |
|
||||
|
||||
**Ngoài TOTAL, tách riêng theo luật anti-Goodhart:**
|
||||
- `ESCALATE-1` ×1 — không xếp được vào enum ĐÓNG (số sai lúc sinh, source không đổi). **Không tự chế class**, chờ anh mở rộng enum hay đá sang `error-ledger`.
|
||||
- `INFORM-1` ×1 — nghi chính canonical sai (`FE pages`), vai không tự phán.
|
||||
|
||||
**Mức độ:** HIGH ×4 (FLAG-1 · 2 · 3 · 10) · MED ×5 (4 · 5 · 6 · 7 · 9) · LOW ×1 (FLAG-8).
|
||||
|
||||
🔸 **Khai chồng-lấn (chống đếm-đôi):** FLAG-1 (`CLAUDE.md:128` ⟂ `STATUS:848`) **cũng** được `tooling-auditor` nêu độc-lập cùng lượt @open. Trục khác nhau (H1 = docs-freshness · H24 = view-lệch-source) nhưng **VẬT THỂ MỘT** ⇒ khi ring/closeout cộng sổ thì **tính MỘT lần**. Hai leg mà vai này thêm và H1 không có: (a) vế *"giá-trị SỐNG duy nhất"* sụp vì `STATUS:848` tồn tại, (b) `rules.md:307`+`:559` chỉ định STATUS là canonical ⇒ **B1 lộn ngược**.
|
||||
🔸 **Nhường turf, không lấn:** `agents/README:27` vá mà `:264` không = `tooling-auditor` đã nhận (H1 F-mới) — vai này KHÔNG báo lại. "Carry rớt / không re-stamp" = `gap-carry-dropped` của `lead-gap-auditor` — FLAG-10 chỉ đánh **mâu-thuẫn giữa 2 view + con-trỏ dẫn sai**, không đánh vế rớt.
|
||||
|
||||
**Chủ-đề xuyên suốt 10 FLAG (đây là phần máy không nói được):** không phải "quên cập nhật", mà là **vá NỬA rồi ghi nhãn như đã vá TRỌN** — nhãn bump thân không (FLAG-5) · một site lật site kia không (FLAG-1) · 3/7 slug vào sổ (FLAG-10) · slot trình owner giữ 4/6 class (FLAG-3) · và ở 3 ca thì **chính câu bào chữa/chứng-cứ kèm theo mới là thứ thối nhất** (FLAG-2 "advance @closeout" · FLAG-1 "duy nhất" · FLAG-8 `git log -1` tự vô-hiệu). Vá theo hướng **BỎ SỐ / TRỎ NGUỒN** (khuôn `agents/README:3`) sẽ cắt được cả lớp; vá theo hướng **đổi số** đã hỏng 3-4 lần ở đúng những ô này.
|
||||
|
||||
@ -50,3 +50,40 @@ trùng lặp: reviewer ×3 · lead-stale-auditor ×2 ⇒ 29−26 = 3 dôi
|
||||
### A-03 · H1 tự ĐÍNH CHÍNH mặt ② "PASS 6/6 → phủ thật 6/7" — **ĐẠT (và đây là hành-vi ĐÚNG)**
|
||||
Con-đo tự hạ coverage của chính mình khi tìm ra bề mặt thứ 7 sau lúc chốt §②. Đúng bài *meta-count self-coverage blind-spot* (S119). Nếu H1 im, verdict "PASS 6/6" sẽ đóng vai "đã phủ hết" — tao sẽ chấm TRƯỢT. Nó khai ⇒ ĐẠT.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### A-04 · H1 F-D chuỗi-quyền 3 mắt (`rules.md:559` · `STATUS:848` · `CLAUDE.md:128`) — **ĐẠT 3/3, neo ĐÚNG DÒNG**
|
||||
| mắt | H1 khai | tao đo | phán |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `rules.md:559` | luật trỏ STATUS = canonical | `:559` = *"**Cadence:** … (next-date → `docs/STATUS.md` canonical; …)"* | ✅ verbatim |
|
||||
| `STATUS:848` | ô canonical đang thối `next 2026-08-01` | `:848` = *"… ✅ **2026-07-01 DONE (S96 `881783c`)** … next **2026-08-01**"* | ✅ verbatim |
|
||||
| `CLAUDE.md:128` | giá-trị ĐÚNG (08-07/S179, next 09-01) nhưng derived | khớp từng chữ | ✅ |
|
||||
|
||||
🔴 **Tao TỰ kiểm cái bẫy tao từng bắt LEAD dính @S181 (ảnh-chụp bị sơn):** `STATUS:848` có phải **bản-ghi ĐÔNG-LẠNH** không? Truy heading bao quanh:
|
||||
```
|
||||
:834 ## 🎯 Next up
|
||||
:844 ### 🔧 Maintenance backlog ← :848 nằm đây
|
||||
:851 ### 🚫 Phase 9 Ops (blocked)
|
||||
```
|
||||
⇒ **section SỐNG thật** (`Next up` = hướng-tới-trước), KHÔNG phải `## ✅ Recently Done (S…)`. **H1 phân loại ĐÚNG** — vá `:848` là hợp lệ, KHÔNG phải sơn ảnh-chụp. *(Đối chứng: 2 ô H1 BÁC — `STATUS:406` trong blurb `Prev S98` và `STATUS:497` trong `## ✅ Recently Done (S180–S181)` — đều đúng lớp đông-lạnh. H1 tách 2 lớp SẠCH.)*
|
||||
|
||||
### A-05 · H1 F-D(a) "cite `rules.md:546` = broken pointer" — **ĐẠT**
|
||||
`:546` = `---` (dấu đóng frontmatter của **khối template skill**: `:544` `- "trigger english"` · `:545` `- "trigger tiếng Việt"` · `:548` `# Skill Name`). Không dính gì audit-cadence. Dòng thật = `:559`. Con trỏ trong `CLAUDE.md:128` **hỏng thật**.
|
||||
|
||||
### A-06 · H1 F-D(b) "`CLAUDE.md:128` nói *STATUS KHÔNG có row canonical* là SAI" — **ĐẠT**
|
||||
`STATUS:848` tồn tại và **đang mang số**. H1 còn tự phân định fair: nó là **bullet** chứ không phải **row bảng** ⇒ giải thích được vì sao lượt trước grep bảng rồi đọc "vắng" thành "không có" (bẫy *phép trích RỖNG đọc thành sạch*). Chấm ĐẠT cả phán lẫn cách khai giới hạn.
|
||||
|
||||
### A-07 · H1 "**Kỳ audit tháng 08 ĐÃ CHẠY** 2026-08-07 (S179), verdict `PASS_WITH_FLAGS — 8`" — **ĐẠT (kết-luận ĐÚNG)**
|
||||
Lead giao đích danh: *verdict đó có THẬT trên đĩa không?* — **CÓ**, và tao truy được ở **3 nguồn H1 KHÔNG hề cite**:
|
||||
1. **git commit `57e672f7` (2026-08-07)**: `"[CLAUDE] Docs: S179 closeout — va doi STYLE 2 vong … + H24 9 FLAG + drift-audit thán[g]"` — dấu vết **bất-biến, không sửa được bằng cách viết lại doc**.
|
||||
2. **Session log** `docs/changelog/sessions/2026-08-07-1200-S179-doi-style-va-2-vong.md:16`: *"Drift-audit tháng (quá hạn 6 ngày) | ✅ ĐÓNG — `PASS_WITH_FLAGS — 8`, vá 2, còn 6"* + `:63` *"**V1** tooling+harvest — `tooling-auditor` chạy (`PASS_WITH_FLAGS — 8`)"*.
|
||||
3. **Nhật ký CHÍNH VAI** `.claude/agent-memory/tooling-auditor/MEMORY.md:7` — entry S179 có verdict + số chi-tiết thời-điểm-đó (roster **26**, plugin 18/15/3).
|
||||
|
||||
### 🔴 A-08 · H1 khai bằng-chứng = "**2 nguồn ĐỘC-LẬP** (`CLAUDE.md:128` + `HANDOFF:216/:254`)" — **TRƯỢT (evidence-independence)**
|
||||
Kết-luận đúng, **nhưng chỗ dựa nó chọn không đứng được**:
|
||||
- `CLAUDE.md:128` và `HANDOFF:216/:254` **cùng một tác-giả (lead), cùng một lượt closeout S179, cùng lớp doc derived**. Nếu kỳ audit **không** chạy mà lead cứ viết, **cả hai vẫn khai y hệt** ⇒ chúng **không phân biệt được giả-thuyết** = định nghĩa của *không độc-lập*.
|
||||
- Chính H1 ở cùng finding gọi `CLAUDE.md:128` là **"derived"** — rồi lại dùng nó làm 1 trong "2 nguồn độc-lập". **Tự mâu thuẫn nội-tại.**
|
||||
- Đây đúng luật tao đã ghi sổ @S180: ***"2 engine khớp nhau là bằng chứng RỖNG khi chúng CHUNG một thước."***
|
||||
- ⇒ **Kết-luận H1 sống, nhưng sống vì TAO quét lại trên tập rộng hơn** (git + session-log + diary vai), không vì chỗ dựa H1 đưa. Y lớp S173.
|
||||
🔸 **Phát hiện kèm (in lane, vì nó là lý do chuỗi bằng-chứng mỏng):** **KHÔNG có run-folder `*S179*`** — `ls .claude/workflows/runs/ | grep 179` = **0 hit**, dù cùng ngày 2026-08-07 có `S180-bookend-open`, `S180-adap-upgrade-pack-phased`, `S182-bookend-open`. ⇒ **kỳ audit-THÁNG-của-hồ-sơ không để lại artifact sơ-cấp trong `runs/`**; toàn bộ dấu vết là thứ-cấp. Đề-xuất lead: kỳ 2026-09-01 phải sinh run-folder.
|
||||
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user