wal: flush 20260809T2057
This commit is contained in:
@ -8,6 +8,7 @@ Read-only INTERNAL audit SOLUTION_ERP. Tools: Read/Grep/Glob/Bash + 5 RAG MCP. O
|
||||
- ❌ NOT: external docs/CVE/lib → investigator-api · write → implementer · test → test-specialist · architecture decision → em main
|
||||
|
||||
## 📌 Recent invest (1-line digest; verbatim → archive + runs)
|
||||
- **S185 (08-09) ×Fable audit per-id 39 thư AI_INFRA post-watermark [`runs/2026-08-09-S185-email-adap-pipeline/sub-invest-email-adap-fable.md`]:** 0/39 NỢ-THẬT — brief/run.md stale-BI-QUAN 2 tiền-đề (BÁC: "~15 exact-report" thật 33/39 cùng-tên commit đương-thời, batch-10 `398d3434`; "điều-kiện-3 chờ anh" thật GHÉP @S181 `ACTIVE-MARKS §LT3` bậc-2) ⇒ luật: đo lại tiền-đề carry TRƯỚC audit (HANDOFF:74 tự đúc mà pipeline vẫn giẫm); adap-reports = 107 file không phải 12; report-tồn-tại ≠ report-có-ruột → phân biệt copy/backfill/thật bằng `cmp` (4/4 DIFFER) + mtime + `git log --diff-filter=A`; 21 nợ-MỤC (16 C + 5 CHỜ-ANH), nợ-thư lớn nhất = day-wake 07-28 agreed-only (`/day.md` MISSING, 3 chạm canonical chờ anh); return-1 dính #53 giữa chừng — artifact đổ-ruột cứu trọn, resume 0 mất. Tag `[s185, stale-bi-quan-tien-de, cmp-copy-vs-report, carry-do-lai-truoc-leo-thang]`
|
||||
- **S182 (08-08) ×Fable KHKK 8-nhóm AWF mirror DuyetNcc [`runs/2026-08-08-S182-khkk-awf-mirror-ncc/sub-invest-be-fable.md`]:** BE generic ~85% — 8 workflow seed `KHKK-N{n}` CÙNG ApplicableType=10, phân biệt bằng CODE (`DbInitializer.cs:549-687`, idempotent per-Code CỐ Ý né khuôn per-type) ⇒ bất biến only-1-active-per-type VỠ TỪ SEED + POST version mới deactivate CẢ 8 (`ApprovalWorkflowV2AdminFeatures.cs:339-343`); 9-checkbox = 9 cột per-Level dùng chung mọi type nhưng KHKK runtime CHỈ đọc F5 (`ContractSigningPlanWorkflowService.cs:276`) ⇒ 6/9 tick cho type-10 = #78-class cờ-nằm-im; bypass rào-(v) 2-bước (UpdateDraft re-pin `ContractSigningPlanFeatures.cs:603-607` chỉ check type, không re-check group-match); DELETE version 0 usage-check + `DbUpdateException` KHÔNG được middleware map ⇒ FK Restrict nổ 500 không phải 409 (`GlobalExceptionMiddleware.cs:39`); 32 policy `AwV2_KhkkN*` 0 consumer BE (0-hit Api + control-dương `KeHoachKyKet` 29-hit cùng path) — mirror y 2 key `AwV2_DuyetNcc*` cũ; FE 8 route KhkkN đổ landing chung (`TYPE_CODE_TO_INT` thiếu key). #53 cắt return giữa phiên — artifact đổ-ruột-liên-tục cứu trọn, 0 mất. Tag `[s182, seed-code-family-cung-type, khkk-runtime-chi-F5, policy-menu-only, dbupdate-500]`
|
||||
- **S180-W1a (08-07) kiểm-kê MÁY-ĐỌC-TÊN [`runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-w1a-mayd-octen.md` 44.9KB]:** 14 đoạn máy (11 vỡ-CÂM · 3 ồn · **0 tự-thích-nghi**) · BÁC 2 (`detectors:1716`+`:1679` = CHÚ THÍCH không phải mã; `applied-eval-nokey.ps1` = 0 file-IO, control-dương mfe-eval=14). **Luật rút ra: nhóm tên sạch CHÍNH XÁC tới độ sâu máy KIỂM, không sâu hơn 1 nấc** — STOP-HARD KHÔNG cần (`detectors:1639` chỉ INFORM mà `session-<N>` sạch 12/12); cần **máy TỪ CHỐI**, vì *đọc-rồi-liệt* (`$unmapped:1109`) + *chấp-2-tên* (`-or :1660`) + *[skip] not found* đều để tên trôi. 🔴 `memory-selfimprove-audit.ps1:298` còn dùng `-Filter 'sub-*.md'` = ĐÚNG bug C11(b) đã vá @S159 ở `detectors:1102` — **vá tệp A quên tệp B**. Bất biến ngầm 0-máy-kiểm: `agents/<role>.md`.BaseName ≡ `agent-memory/<role>/`. Miễn-trừ 5 vùng đóng băng nuốt **73,2% kho .md (1131/1545) + 90,7% lệch đã biết (225/248)** ⇒ máy soi quét .md trả 0-hit vô nghĩa; đường thoát = quét **231 tên vật-bộ-máy, 0 miễn trừ**. `CLAUDE.md:151` khớp 64/159=40,3% đĩa, 0 máy chặn, sống nhiều tháng. Tag `[s180, sach-toi-do-sau-may-kiem, va-tep-A-quen-tep-B, mau-so-sau-mien-tru]`
|
||||
- **S180 (08-07) ×Fable fit-map 4-thư upgrade-pack 7GĐ [`runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-invest-fitmap-S180.md`]:** PHỦ-ĐỦ 7GĐ/12TC/9LỖI. Nghề: hash mesh CHỈ tin máy canonical `scripts/stamp_verify.py` (tự chế MISMATCH cả 4 = suýt phán tamper sai) · TÔI = vai 7/7 dính #53 + bị bắt LỚP-7 tự-giẫm (202K đọc/7KB đĩa) → "đổ ruột TRƯỚC đo SAU" cứu; tỉ-lệ byte-đĩa/token-đọc = tín hiệu giám sát · xung đột duy nhất gói: SE exit-0-advisory (`governance-detectors.ps1:1963`) ⟂ hub cổng-chặn-mã-lỗi → VƯỢT-KHUNG · GĐ-5 gần xong nhất / GĐ-4 hổng nhất (0 sổ-yêu-cầu-anh, 0 chấm-điểm) · bác-một-phần lead: `pull_warn_days` trống = CỐ Ý owner có khai (`check-email.md:48`) ≠ ghost-wire. Tag `[s180, stamp-verify-canonical-only, lop7-tu-giam, exit0-vs-gate]`
|
||||
|
||||
@ -14,7 +14,7 @@
|
||||
|
||||
| bước | engine | trạng thái |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| P1 `/fable-real investigator-codebase` — audit per-id 39 thư + dựng CHECKLIST | Fable single deep-pass | [ ] |
|
||||
| P1 `/fable-real investigator-codebase` — audit per-id 39 thư + dựng CHECKLIST | Fable single deep-pass | [x] 0/39 NỢ · 21 item (5 CHỜ-ANH) · #53-recover-resume |
|
||||
| P2 `/fable-real reviewer` — review checklist cẩn thận | Fable single deep-pass | [ ] |
|
||||
| P3 lead chốt checklist final | lead Fable | [ ] |
|
||||
| P4 fan-out **Opus 5 MAX** execute các item | Workflow hmw (worker-pin opus+max) | [ ] |
|
||||
|
||||
@ -1,7 +1,7 @@
|
||||
# sub-invest — audit per-id 39 thư AI_INFRA sau watermark 2026-07-15 (YC-017, S185 P1)
|
||||
|
||||
- vai: investigator-codebase (Fable 5, /fable-real) · ts-mở: 2026-08-09T20:4x+07:00
|
||||
- artifact-first chống #53: file này GHI TRONG LÚC LÀM. Trạng thái: **ĐANG CHẠY**
|
||||
- artifact-first chống #53: file này GHI TRONG LÚC LÀM. Trạng thái: **XONG @resume** (return-1 dính #53, artifact đĩa cứu trọn — resume điền T1+T3 từ dữ-liệu đã đo)
|
||||
- ranh: read-only ngoài file này · không store_memory · số tái-dựng từ đĩa
|
||||
|
||||
## §0 Tái-dựng danh sách từ đĩa (KHÔNG chép sweep S184)
|
||||
@ -21,9 +21,26 @@ Lệnh: `ls -1 AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/ | sort` → 105 file tổng.
|
||||
|
||||
⇒ Trọng tâm audit chuyển từ "tìm report thiếu" sang: (a) **ruột report có bằng-chứng thật không**, (b) **mục áp DỞ / treo-owner / hẹn-chưa-làm bên trong report**, (c) git-tracked hay chỉ nằm đĩa.
|
||||
|
||||
## §1 T1 — Bảng per-id 39 thư (đang điền)
|
||||
## §1 T1 — Bảng per-id 39 thư (gộp cluster; tách dòng riêng cho id có nợ)
|
||||
|
||||
(pending — điền sau khi đọc ruột)
|
||||
**KẾT: 0/39 NỢ-THẬT per-id** — mọi thư đều có report/khai hợp lệ, commit đương-thời (§0-ter). Nợ nằm ở TẦNG MỤC bên trong (→ §3).
|
||||
|
||||
| id/cluster | trạng-thái | bằng-chứng (1 con-trỏ) |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **07-16 ×9** (erratum-eol · loi-phong · notify · owner-chot-ctx-retrieval · session-logic · tang-luu-tru · tong-hop-loi · vong-bon · vong-tu-bao-tri-5) | applied-per-id ×7 · n-a-có-khai ×1 (notify: "n-a — notify thuần, nội dung ở B1/B2") · đọc-tại-chỗ-hợp-lệ ×1 (session-logic: agreed theo chỉ-định hub §6 "chưa cần làm gì") | commits `289ba96c`/`295c70c9` (07-16) + `c1e96862` (07-17); rag.json flip commit `289ba96c`; tang-luu-tru (iii) seal-verify = CHỜ-HUB per disposition anh *"cái Hub đang làm"* (`owner-gated-proposals-dot-16-07.md:43`) |
|
||||
| **07-17 ×8** (checklist-nam-vong · chuan-hoa-stamp · dinh-chinh-kep · khung-nhip-wording · khung-nhip-nam-vong · master-checklist · nam-quyet-owner · session-model-manifest) | applied-per-id ×8. Riêng **session-model-manifest**: report ghi `agreed` (kỷ-luật cổng-duyệt) nhưng wire ĐÃ xảy ra SAU (hub reply 07-22 `dung-ban-da-duyet` + owner) — bằng-chứng SỐNG: phiên-LOGIC L9 (HANDOFF:95) · L12 (HANDOFF:5) · L13 (run.md S185) | commits `c1e96862`/`c7bcf75a`/`2757e418`; dinh-chinh-kep nâng executed-runtime @S140 (probe `a56dcf6da0425e86c`); nam-quyet K5 detector `pending-flip` = 7 hit `governance-detectors.ps1` hôm nay |
|
||||
| **07-18 ×2** (h23-precedence · spawn-label-panel) | applied-per-id ×2. Riêng **spawn-label khoản-④** HÔM NAY VẪN HỞ: 3/14 run tháng-8 có `label` trong run.md → C-7 | commits `2757e418`/`398d3434`; H23 đo S126 0-mismatch |
|
||||
| **07-19 ×6** (ensemble ×3 · goi-chot-5-khoan · harness-dong-du-vong · hub-tu-danh-gia) | applied-per-id ×5 + n-a-có-khai ×1 (hub-tu-danh-gia: FYI 0-floor, 3 câu trả lời bằng số). **Ensemble ×3 PROJECT-FIT trả lời TỪNG KHOẢN**: width-only + posture-A KHÔNG dựng trục sâu (`harness-11-engine.md:319`, K2 land @S150) · depth-cost vế instrument = n-a hub-side. Riêng: cost-lens **③ suggest-1-dòng 0-codify hôm nay** → C-4; goi-chot **4.3 owner-SỐ chưa đặt** → W-3 · **4.2 chưa đo** → C-9 · **4.4 máy = dự-định** → C-12 | batch commit `398d3434` (07-25 12:17, 10 report — đợt trả nợ gộp có vết) |
|
||||
| **07-20 ×2** (3-khoan · auto-toan-vong) | applied-per-id ×2. Riêng **3-khoan K1 masthead = `agreed` từ 07-25, hôm nay VẪN 0 rule-file** (grep masthead ngoài runs = chỉ chính report) → C-3 | `398d3434`; K2 sống `CLAUDE.md:23-28` cite `3-khoan:31-41` |
|
||||
| **07-21 ×1** (eval-quality-audit) | applied-per-id. Riêng: **2 cột thẩm-quyền owner TRỐNG** (bảng KHÔNG ở error-ledger — grep "owner-LUẬT" 0 hit, phải locate) → C-16/W-4; trio-diary-nợ ĐÃ ĐÓNG (§2.2) | `398d3434` |
|
||||
| **07-25 ×2** (model-default-opus · pause-tiep-upgrade-ctx) | applied-per-id ×2. model-default ③ runtime = đóng-bằng-vận-hành (BƯỚC 0.6 probe mỗi phiên, CLAUDE.md khối posture). pause-tiep: owner-veto @S153 "Build đủ 3 vai" ĐÃ thi hành; **T9 dogfood ĐÃ XONG bản chất** (§2.2) — carry `[carry:ctx-t9-dogfood]` @S181 = STALE → C-15 | `398d3434`/`11db5efd` |
|
||||
| **07-28 ×1** (day-wake-probe-first) | applied-per-id (nấc `agreed` — HỢP LỆ, owner-gated khai rõ §C5). 🔶 **NỢ-THI-CÔNG LỚN NHẤT còn sống từ thư**: 3 chạm canonical chờ anh + thi công + dogfood + report hub (report "Còn nợ" 3 ô trống; `/day.md` MISSING hôm nay; 0 hit probe-first trong commands) → W-1 | `33e7f688` (07-28 20:50) |
|
||||
| **08-04 ×4** (upgrade-pack: khuon-fit-map · luat-cham-diem · phu-luc-spec-pitfall · thu-chinh) | **applied-gói** — 2 file pack thay 4 report cùng-tên: `upgrade-pack-phased-bang-goc.md` (12 TC, lệnh tái-lập từng ô) + `bao-cao-cuoi.md` (duyệt @S181 "1,2,3,4 -> OK", ĐÃ GỬI HUB, niêm phong mark `RC-pqhuy1987-07-08-2026-21-42-10` PHẠM-VI-KÝ loại trừ W3b+W5b(ii)). Residual mục 9 → C-1/C-6/C-10/C-11 | `43c411f8`/`5ae60e41`; PHẦN P:493 + Q:547 engine tồn tại; `tien-kiem-cua.ps1:3` "LUON exit 0" xác nhận răng chưa cắm |
|
||||
| **08-05 ×2** (loi-do-luong phan-1 · phan-2) | **applied-gói** (1 report gộp `phan-1-va-2`): executed-partial + **REFUTED-có-số** (Lớp 8: SE 0,7% vs hub 69% — không cắm luật mtime) + phần-2 tham-khảo-không-nhận-sàn (đúng chỉ-dẫn thư). Nợ Rổ C → C-2/C-5 | `57e672f7` (08-07 12:25) |
|
||||
| **08-07 ×1** (nghi-thuc-hai-dau) | applied-per-id @S181. Riêng: dòng "điều-kiện-3 CHƯA GHÉP" trong report = **STALE** — thật đã ghép @S181 (`ACTIVE-MARKS §LT3` bậc-2 nguyên khối "+ Điều-kiện-3 (ghép @S181, anh gật)") → C-14 addendum | `d2918790` (08-07 23:31) |
|
||||
| **08-08 ×1** (quy-trinh-hai-dau-phien-6-bai-hoc) | applied-per-id @S185 (executed; 3 phép thử chạy có số: bài-1 dương-tính ring2 96,8% cap · bài-2 âm-tính · bài-4 dương-tính + vá `session-end §L.b(f-bis)` cùng lượt). 🔴 report **UNTRACKED** → C-13; ring5 slot(41) → W-2; nén ring2 hẹn bookend → C-6 | `git status ??`, mtime 08-09 20:27 |
|
||||
|
||||
**Đối chiếu outbox/se (8 thư to-se sau watermark, ngoài đếm-39):** carveout-dp2 + nudge-pull + reply-tong-bo-ba có report riêng trong adap-reports (commit `2757e418`); huong-dan-adap-4-ban + reply-adap-dot-16-07 = hướng-dẫn đợt S127-S135 (đã tiêu thụ trong wave); 2 thư 07-22 (adap11-c7-bulk-shards · session-model-dung-ban-da-duyet) = bằng-chứng gián-tiếp `min_pending_shards`/`bulk_note_shards` keys sống trong memory-budget.json + phiên-LOGIC L-labels sống; reply-h24-cadence-3-gap → H24 cadence wired. Run.md xác nhận "se = 0 thư mới, 07-22 đã inbox+_index".
|
||||
|
||||
## §2 T2 — Mục áp dở / treo-chờ-owner / hẹn-chưa-làm
|
||||
|
||||
@ -70,12 +87,58 @@ Lệnh: `ls -1 AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/ | sort` → 105 file tổng.
|
||||
| (v) detector NEXT-marker | `governance-detectors.ps1:814-916` nay là comment + guard anchor `**NEXT anh/em` line-start + pre-marker segment (S185 fix HANDOFF:59) — nhưng neo BẢN CHẤT vẫn là marker người-gõ | 🔶 nợ-khai-đúng còn (LOW, đúng như report tự khai) |
|
||||
| (x.3) report 08-08 untracked | `git status ??` | 🔴 CÒN — commit |
|
||||
| ctx-t9-dogfood carry | ctx-curator chạy @S178 (HANDOFF:20) · ctx-verifier @S185 15 cờ (report 08-08:13) · ctx-audit diary 24.9KB mtime 08-08 | ✅ bản chất ĐÃ dogfood cả 3 — carry đóng được bằng bằng-chứng (việc: gỡ carry + ghi evidence) |
|
||||
| (r-đóng) vai "eval" tên gì | dir = `harness-eval` — `.claude/agent-memory/harness-eval/MEMORY.md` **15.469 B mtime 2026-08-05** (`ls -la`), audit 16.622B, refine 15.126B — cả 3 vượt xa seed 1.5KB | ✅ trio-diary-nợ (07-21 report) ĐÓNG trọn 3/3 |
|
||||
| (y-đóng) bao-cao-cuoi GĐ nào treo | Đọc trọn file: PHẦN A "Khoản ÁP MỘT NỬA" = W3b mã-thoát (soak) · A16 2-mồ-côi-còn-lại (1 nghi trùng CHƯA xác minh) · TC-10 giữ chữ hub; PHẦN B mục 9 "Nợ có mốc" = +V-5 vị-từ mã-hoá + OVERDUE:deep + 3 tệp over-cap; PHẠM-VI-KÝ mark loại trừ W3b + W5b(ii) | 🔶 → C-1/C-6/C-10/C-11 |
|
||||
| (day-wake-đóng-đo) `/day.md` + vật-chứng máy | `.claude/commands/day.md` **MISSING**; `ritual-labels.md` 13.620B · `tien-kiem-cua.ps1` 4.654B (`:3` "LUON exit 0") · `expensive-runs-view.md` · `naming-scan.ps1` · `artifact-integrity.ps1` · `so-yeu-cau` đều EXISTS; PHẦN P=7 mục `:493` · PHẦN Q=4 mục `:547` | ✅ claim các report khớp đĩa; day-wake xác nhận CHƯA thi công |
|
||||
|
||||
**Phát hiện meta:** chuỗi "sổ nói dối theo hướng BI QUAN" (HANDOFF:74 tự đúc) tái diễn ở CHÍNH pipeline này: run.md S185 nêu 2 tiền-đề đều stale — (i) "~24 id không report cùng-tên" (thật: 33/39 có), (ii) "điều-kiện-3 đang chờ anh" (thật: ghép @S181).
|
||||
|
||||
## §3 T3 — CHECKLIST-DRAFT cho Opus MAX
|
||||
## §3 T3 — CHECKLIST-DRAFT cho Opus MAX (16 C-item + 5 CHỜ-ANH = 21; xếp ưu-tiên: nợ-floor → dở-dang → hygiene)
|
||||
|
||||
(pending)
|
||||
> Nợ ĐÃ ĐÓNG ở §2.2 KHÔNG vào đây (rag.json · budget-rename · trục-sâu K2 · trio-diary · điều-kiện-3-ghép). Mọi item: Opus đọc THƯ GỐC + REPORT trước khi chạm; đụng vùng-owner thì DỪNG (luật LT3 bậc-3).
|
||||
|
||||
### Ưu-tiên 1 — nợ-floor thật (đã hứa/floor mà chưa land)
|
||||
|
||||
| C | Việc (1 câu) | Nguồn thư-id | Loại | Effort | File đích |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| C-1 | Cắm mã thoát W3b vào `tien-kiem-cua.ps1` theo phân-loại 64/64 PHẦN Q (soak S181→S185 đã ≥1 phiên — xác nhận tiêu-chí soak trước, không đủ thì khai) + flip câu "chưa chốt" ở `adap-apply.md` BƯỚC 0 | 08-04 pack + 08-08 (+HANDOFF:7 NEXT-em) | code-fix | M | `scripts/tien-kiem-cua.ps1` · `docs/governance/harness-11-engine.md §Q` · `.claude/commands/adap-apply.md` |
|
||||
| C-2 | Cắm thuốc Lớp 7: neo-marker người-gõ phải kèm chốt sống-chết đo bằng nguồn độc-lập (mốc neo cũ hơn mốc mới nhất >1 bậc ⇒ in "chưa đo được" thay vì phát số) tại các site `:814+`/`'### {0}.'` `:386` | 08-05 (Rổ C, "vào WAL làm nợ") | code-fix | M | `scripts/governance-detectors.ps1` |
|
||||
| C-3 | K1 masthead/title sweep từ `agreed` (07-25) → executed: đọc thư gốc `3-khoan:19-27` lấy floor, codify rule (ứng-viên: ghép `naming-standard.md` sẵn có — bậc-2 chọn nhánh + khai) | 07-20 3-khoan | doc-fix | S-M | `docs/governance/naming-standard.md` (hoặc nhà mới, khai lý-do) |
|
||||
| C-4 | Codify pattern "lead suggest 1 dòng non-blocking rồi chạy luôn" tại chỗ lead chọn chế-độ engine (khoản thư "áp được cho MỌI nhà" — gap thật tự khai) | 07-19 ensemble-cost-lens ③ | doc-fix | S | `CLAUDE.md` khối operating-posture hoặc `.claude/commands/fable-real.md` |
|
||||
| C-5 | Chạy phép bác Lớp 2·4·9 (chưa đo, đã khai) → kết quả CÓ SỐ hoặc n-a-có-số, append block MỚI vào report gộp | 08-05 | report-mới | M | `docs/governance/adap-reports/2026-08-05-Governance-loi-do-luong-phan-1-va-2.md` |
|
||||
|
||||
### Ưu-tiên 2 — dở-dang
|
||||
|
||||
| C | Việc | Nguồn | Loại | Effort | File đích |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| C-6 | Nén phần-không-di-dời `ring2-audit/MEMORY.md` (24.793B = 96,8% cap 25.600, A5 cấm drain-hết; hẹn tại report 08-08 "xếp bookend @close") — bảo-toàn-byte + verbatim → archive; tooling-auditor 29.962B gần soft-cap theo dõi cùng lượt | 08-08 bài-1 (+HANDOFF:7 "3 tệp over-cap") | doc-fix (memory-curate) | M | `.claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md` + `archive/` |
|
||||
| C-7 | Spawn-label khoản-④: đưa label vào khuôn `run.md` cho MỌI loại spawn (đo hôm nay 3/14 run tháng-8 có label; acceptance C3 S144 còn sống) hoặc siết-khuôn + khai thu-hẹp phạm-vi | 07-18 spawn-label-panel | doc-fix | M | `.claude/commands/fable-clone.md:70-71` + khuôn run.md |
|
||||
| C-8 | Liveness-check MÁY cho 2 lưới carve-out (`nhip-no-probe` in dòng-nợ · H25 wired) — hiện canh bằng NGƯỜI, "nếu một lưới chết lặng nấc vẫn được khai" | 07-17 reply-carveout-dp2 (to-se, đối chiếu) | code-fix | M | `scripts/governance-detectors.ps1` (detector nhỏ) |
|
||||
| C-9 | Đo vế treo 4.2: lane workflow có `tier:` override SỐNG QUA RESUME không (DEFER-đo từ S144, "trạng-thái sau S144 không rõ") | 07-19 goi-chot | report-mới (đo) | S | ghi vào run + `adap-reports/...goi-chot...md` addendum |
|
||||
| C-10 | Xác minh 2 mồ côi A16 còn lại (1 "nghi trùng CHƯA xác minh") → wire-or-khai từng con | 08-04 bao-cao-cuoi PHẦN A | doc-fix/verify | S | `session-end.md §L.b(k-ter)` + bảng A16 |
|
||||
| C-11 | Cắm V-5 vị-từ mã-hoá (bao-cao-cuoi mục 9 "Nợ có mốc" — dòng V5 hiện người điền, 0 máy đếm) | 08-04 bao-cao-cuoi (+07-19 dong-du M8) | code-fix | M | `scripts/governance-detectors.ps1` hoặc counter |
|
||||
| C-12 | Máy-quét lời-hứa-máy 4.4 (danh-sách 19 mẫu-số + positive-control + use⟂mention) — dự-định ĐÃ khai đúng dạng, ưu tiên THẤP nhất khối này | 07-19 goi-chot 4.4 | code-fix | L | `scripts/` (máy mới) |
|
||||
|
||||
### Ưu-tiên 3 — hygiene/cosmetic
|
||||
|
||||
| C | Việc | Nguồn | Loại | Effort | File đích |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| C-13 | Commit report 08-08 đang UNTRACKED (+ rà `git status` file governance untracked cùng lượt) | 08-08 | doc-fix | S | `docs/governance/adap-reports/2026-08-08-...-6-bai-hoc.md` |
|
||||
| C-14 | Addendum report 08-07: dòng "CHƯA GHÉP" đã STALE — điều-kiện-3 GHÉP @S181 (`ACTIVE-MARKS §LT3` bậc-2); block MỚI giữ dòng cũ làm vết (bài-5); CÙNG LƯỢT flip `HANDOFF:6` 4-câu-S181-đã-trả-lời ("1,2,3,4 -> OK" + B10 P3/VK-5) | 08-07 | doc-fix | S | `adap-reports/2026-08-07-...md` + `docs/HANDOFF.md:6` |
|
||||
| C-15 | Gỡ carry `[carry:ctx-t9-dogfood]` kèm evidence (curator @S178 · verifier @S185 15-cờ · ctx-audit diary 24.9KB · 3 diary harness-{eval 15.469B, audit 16.622B, refine 15.126B}) — "đo lại tiền-đề trước khi leo thang" HANDOFF:74 | 07-25 pause-tiep | doc-fix | S | `docs/HANDOFF.md` khối RE-STAMP |
|
||||
| C-16 | Locate nhà thật của bảng 2-cột thẩm-quyền {owner-SỐ · owner-LUẬT} (KHÔNG ở error-ledger — grep 0 hit) + re-surface 2 ô trống vào CHỜ-ANH đánh số (tiền-đề W-4) | 07-21 eval-quality | doc-fix | S | tìm trong `runs/2026-07-2x-*/` + `docs/governance/` |
|
||||
|
||||
### 🔴 Khối CHỜ-ANH — TÁCH RIÊNG, Opus KHÔNG tự quyết (trình anh trả lời bằng số)
|
||||
|
||||
| W | Câu hỏi cho anh | Nguồn | Sau khi anh gật |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| W-1 | **Day-wake 07-28**: gật 3 chạm canonical? — (1) `tiep.md §0` ⑤(b) r-set · (2) `CLAUDE.md` câu "DUY-NHẤT /tiep" · (3) `check-email.md` nhịp 4→5 cửa (report "Còn nợ" 3 ô) | 07-28 | thi công `/day` + dogfood 2 cửa + report hub (M) — kèm workflow REVIEW riêng |
|
||||
| W-2 | **ring5-audit slot (41)**: build SE-form hay chờ VIPIX? (vòng-6 vai kiểm có quyền xoá án — treo từ S168, thư 08-08 nhắc lại) | 08-08 | build persona + wire (M) hoặc khai chờ |
|
||||
| W-3 | **goi-chot 4.3**: anh đặt owner-SỐ ngưỡng "điểm dừng RẺ" (2 số đo sẵn: machine-block ~140ms · secrets-sweep ~64ms) — câu này RƠI KHỎI surface owner từ 07-25, chưa từng vào danh sách đánh-số | 07-19 | chấm PASS/FAIL vế đo 4.3 (S) |
|
||||
| W-4 | **eval-quality 07-21**: anh điền 2 cột thẩm-quyền {owner-SỐ · owner-LUẬT} + duyệt gửi 2 đề-xuất ngược hub ((a) dạng-5 tự-ăn-nhân-chứng · (b) thước "bề-mặt-đo có cập-nhật không") | 07-21 | điền bảng + soạn adap-request gửi hub (S) |
|
||||
| W-5 | **vocab-nit "sàn-5"** (2 hệ-sàn trùng token trong `session-end.md`): rename bản mới hay đăng-ký `vocab-alias-map.md`? (LOW, cosmetic) | 07-17 master-checklist | 1 edit (S) |
|
||||
|
||||
**Ghi chú cho lead (P3):** (i) run.md S185 mang 2 tiền-đề stale-BI-QUAN (§2.2 meta) — lead tự đính-chính khi chốt checklist; (ii) NEXT-em standing ngoài nguồn-thư-39: `OVERDUE:deep` 15/15 (HANDOFF:7) — Opus tiện tay thì chạy cùng đợt nhưng KHÔNG thuộc checklist thư; (iii) seal-verify (07-16 (iii)) = CHỜ-HUB adopt-on-broadcast, không việc gì để làm phía SE.
|
||||
|
||||
## §0-ter Git provenance các report (lệnh: `git log --diff-filter=A -1 -- <f>`)
|
||||
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user