wal: flush 20260812T2102
This commit is contained in:
@ -1,63 +1,43 @@
|
|||||||
# WAL — auto-generated, không sửa tay
|
# WAL — auto-generated, không sửa tay
|
||||||
updated: 2026-08-12 | session: S190 (phiên-LOGIC L15, window 2) | branch: main
|
updated: 2026-08-12 | session: S190 (phiên-LOGIC L15, window 2) | branch: main
|
||||||
|
|
||||||
goal: YC-029 "SOLTUON-12-08-2026" — 5 điều chỉnh GĐ3 sau review prod của anh (12-08) + pipeline
|
goal: YC-029 "SOLTUON-12-08-2026" HOÀN TẤT pipeline 6 bước anh chỉ định — 5 wave COMMIT
|
||||||
6 bước anh chỉ định: fable-invest → clone-review → fable-style FE/BE → clone-style-review
|
(chưa push, CI runner P0) + verify-local 5/5 sống. Chờ anh: Q1-Q5 + giờ chạy CỬA
|
||||||
→ fable-tổng-hợp → fan-out Opus 5 MAX. Sổ: YC-029 ghi + YC-025 lật đóng (review đã diễn ra).
|
NGOÀI-GIỜ (dọn runner → push gom → cicd verify prod).
|
||||||
|
|
||||||
chain:
|
chain:
|
||||||
[x] /tiep S190 trọn (sàn-3 ⑤ cân sổ · verify site+marker+A/059 Phase=10 · tick 64 · se=0/all=0
|
[x] /tiep S190 trọn + YC-027 đủ-cửa 4/4 + vá cờ ctx-verifier (run.md S189 + di-trú carry)
|
||||||
· ctx-verifier 13 cờ → vá run.md S189 + di-trú 2 carry vào HANDOFF + WAL số mục)
|
[x] YC-029 B1-B5: invest-Fable 3-chặng (#53×2, artifact cứu 100%) → clone-review 3-lane
|
||||||
[x] B1 invest TRỌN 7/7 mục qua 3 chặng (#53 ×2, artifact cứu 100%): root-cause bug menu
|
(2 BLOCKER tiền-đề) → style-Fable ×2 (45 luật) → clone-style 4-lane (BS-3 số thật
|
||||||
A+B · máy per-loại OK (lẫn = 3 lỗ UI) · Thứ-5 đã có ~95% (thiếu 1 nhánh resolvePath
|
12/13 CanDelete=0 → policy dời W8) → tổng-hợp GO_WITH_NOTES (plan 31.9KB + Đ-1..10)
|
||||||
fe-admin #50) · 5 wave. LEAD VERIFY 4/4 claim + SPEC GHI:
|
[x] B6 5/5 wave COMMIT: W4 1cc16a2d (17 leaf admin) · W1 09ebd20e (bug A+B chết + slice
|
||||||
runs/2026-08-12-S190-soltuon-dieu-chinh-hd/spec-soltuon-dieu-chinh-hd-12-08-2026.md
|
HD-*) · W2 7b291014 (hoán đổi cây-trái + Select loại + list-phải, on-behalf) ·
|
||||||
[x] B2 ensemble 3-lane: FAIL-11 + FIXES-12 + FAIL-11 → 2 BLOCKER tiền-đề v1 (bỏ-type=3 ·
|
W3 ed3b39ff (pendingMe đổi-endpoint inbox, on-behalf) · W5 2ae62f3f (xoá đồng-khuôn
|
||||||
pendingMe-không-tồn-tại) + W5 sai khuôn kép (KHKK cấm approver-delete; anchor code chết
|
KHKK: 5-nấc + changelog T26 + 13 test → 693/693 vòng-1 + nút Xóa ×2 app)
|
||||||
S175) + Q1-Q5. SPEC v2 land + b2-review-synthesis.md. Root-cause A+B HELD 3/3.
|
[x] VERIFY LOCAL ④ (b6-verify-local-synthesis.md): 5/5 hành-vi SỐNG qua dev-server —
|
||||||
[x] B3 style ×2 fable: FE 25-SF+10-bẫy+13-C (#53, đĩa trọn) · BE 20-SB+7-BS+18-C (sạch).
|
W5 end-to-end xoá thật (changelog 1-dòng + IsDeleted; demo a79dd579 soft-deleted Dev
|
||||||
2 FLAG xử vào spec v2.1: BS-3 policy-khoá-oan → W5(d) đổi owner-check-handler (khớp
|
có khai). 2 ô DEFER-thiếu-dữ-liệu. Gate-reviewer W5 chết non → lead-gate on-behalf
|
||||||
chốt (82) W8-hoãn) · SF-17 ContractDetailContent identical-chưa-khai-MIRROR → W5(iv)
|
(G-1/2/3 PASS; FLAG reason=GIỮ-khuôn-KHKK · [carry:w5-host-ondeleted])
|
||||||
[x] B4 4-lane: fe1 FIXES-11 (bỏ sót khuôn ContractsListPage + gate typeInt===3) · fe2
|
[!] TỒN CŨ — CỬA NGOÀI-GIỜ (anh gật giờ): DỌN WORKSPACE RUNNER (vá-gốc P0) → PUSH GOM
|
||||||
FIXES-12 (eslint baseline ĐỎ 47/42 ⇒ ô delta; 4 false-green fault-injected) · be1 CHẾT
|
9 commit (W4/W1/W2/W3/W5 + wal) → dispatch → cicd-verify prod (lật STATUS:476 row
|
||||||
non (be2 phủ anchor 9/9 — khai, không relaunch) · be2 FIXES-15 (style-list tự đánh nhau
|
Tests 693) · (3B) Gitea cron + compact Vietreport_Master + báo VIETREPORT · đo A/059
|
||||||
spec v2.1 → LẬT; BS-3 số thật 12/13 CanDelete=0; T-matrix 13 ca; ghost-wire
|
[ ] chờ anh — YC-029 Q1-Q5 (spec §Q cuối): Q1 hoán-đổi-2-khung [nhánh-đã-chọn, đã chạy]
|
||||||
AuditBehavior). → STYLE-GATE-V2 land (style-gate-v2.md, delta-thắng-nền) + spec v2.2.
|
· Q2 Select-loại [đã chạy] · Q3 port 3 món KHKK (2 cờ trong dialog ảnh-3 đang là
|
||||||
[x] B5 GO_WITH_NOTES — 9 mâu thuẫn (6 CHỐT 0 treo; X-5 comment stale file-2 · KHKK :1763
|
cấu-hình-câm với HĐ) · Q4 approver-delete (AllowApproverDelete cho HĐ — mặc định
|
||||||
thiếu nấc-0 null-guard "chép nguyên khuôn cũng là bẫy") · plan 31.9KB sub-b5-plan-final.md
|
KHÔNG, đúng "tương tự KHKK") · Q5 QT-HD-V2-001 giữ-van-xả hay thay 7 bản HD-*
|
||||||
(5 wave block + Đ-1..Đ-10) · spec v2.3 (W5(i) → T-matrix + STATUS 2-ô)
|
[ ] chờ anh — TỒN TRƯỚC (10+3): (76)(77)(78)(79) · (89) · (74) · value_protect ·
|
||||||
[!] B6 fan-out Opus 5 MAX — TUẦN TỰ: ✅W4 1cc16a2d (4/4 ô · lead-gate PASS) → ✅W1
|
lật ô YC-008↔YC-010 · "ổn rồi" mở W8 (nay gồm cả [carry:w8-delete-policy]) ·
|
||||||
09ebd20e (10/10 ô · 2 file · bug A+B fix + slice HD-* 7 mã; lead-gate: tsc EXIT=0 +
|
tồn (22)(67)(72)
|
||||||
2 wire-site :515/:125 — IDE diagnostic never-read = snapshot dở #68, ĐÃ bác bằng đo;
|
|
||||||
worker tự bắt bẫy tự-trích-dẫn comment + đặt chú CẤM trước dòng set tránh C-7 dương-giả)
|
|
||||||
→ ✅W2 7b291014 on-behalf (worker #53 chết SAU code TRƯỚC sổ — lead đo trọn ô máy:
|
|
||||||
C-11 2 vế + X-3 + C-3 4/4 SHA-cặp-mới 4fab77b8/322d19f8 + C-10 0/0 + build×2 EXIT=0 +
|
|
||||||
eslint 47/42 baseline + tsc 0; diff tự khai delta WorkflowHistoryPanel dời panel-2 +
|
|
||||||
refactor derived-state né set-state-in-effect) → ✅W3 ed3b39ff on-behalf (#53 chết
|
|
||||||
đúng bước commit — artifact GHI TRỌN 10/10 ô + tự bắt ô-2a-không-răng thay bằng
|
|
||||||
discriminator code-only; lead spot-check 4 phép khớp từng số) → 🔄 W5 3-worker tuần tự:
|
|
||||||
✅W5a RED-READY (13 Fact + pin 3 API; baseline 680 khớp; #53 chết trước chạy-đỏ —
|
|
||||||
lead xác nhận ĐỎ compile on-behalf: CS1729×2 + CS0246 + CS0117 đúng hợp-đồng) →
|
|
||||||
✅W5b GREEN 693/693 vòng-1 (#53 return rỗng, artifact TRỌN; 5 nấc đúng thứ tự —
|
|
||||||
lead-gate filter 13/13 + awk 9→12→20→29→41<43; tự bắt 3 lỗi thước C17b/C15/C18 +
|
|
||||||
Đ-5-suýt: plan ghi sai path 2 file changelog-site nhưng số dòng khớp) →
|
|
||||||
🔄 W5c implementer-frontend wf_daa0f6e9-5f8 (nút Xóa thanh đáy + MIRROR-khai ×2 app)
|
|
||||||
→ lead commit MỘT phát + reviewer-gate. PUSH GOM CHỜ.
|
|
||||||
DEFERRED-TO-LOCAL-VERIFY dồn: W4+W1+W2+W3 ô hành-vi — đo ④ một thể sau W5.
|
|
||||||
[!] TỒN CŨ — CỬA NGOÀI-GIỜ (anh gật giờ): dọn workspace runner + dispatch verify CI ·
|
|
||||||
(3B) Gitea cron + compact Vietreport_Master + báo VIETREPORT · đo lại A/059
|
|
||||||
[ ] chờ anh (10+3 tồn): (76)(77)(78)(79) · (89) · (74) · value_protect · lật ô YC-008↔YC-010
|
|
||||||
· "ổn rồi" mở W8 · tồn (22)(67)(72) — YC-025 review ĐÃ lật đóng @S190
|
|
||||||
[x] YC-027 đủ-cửa 4/4 @S190 — khắc RULE trỏ-gọn vào tiep.md + pause.md (EDIT .md
|
|
||||||
KHÔNG hot-reload ⇒ RĂNG từ phiên CLI sau; sổ: YC-027 nhắc-2 đóng được sau restart-verify)
|
|
||||||
[ ] NEXT-em: OVERDUE:deep @bookend · ring5@open · regex 🆕 · [carry:sentinel-truoc-bu] ·
|
[ ] NEXT-em: OVERDUE:deep @bookend · ring5@open · regex 🆕 · [carry:sentinel-truoc-bu] ·
|
||||||
[carry:reset-doi-het] · w7b-inbox-param · AsSplitQuery · [carry:gotcha-92-candidate]
|
[carry:reset-doi-het] · w7b-inbox-param · AsSplitQuery · gotcha-92-candidate (HANDOFF)
|
||||||
(đã di-trú HANDOFF) · [carry:pin-max-server-memory-fleet]
|
· pin-max-server-memory-fleet (HANDOFF) · [carry:w5-host-ondeleted] · sổ YC-029 lật
|
||||||
|
vế-thi-công @closeout + session-log + un-delete a79dd579 nếu anh muốn dev sạch
|
||||||
|
|
||||||
next: chạy B1 (scaffold run-folder + mô tả 3 ảnh thành chữ + phóng lane fable invest).
|
next: báo cáo tổng YC-029 cho anh (5 wave + verify + Q1-Q5) — anh phán Q/giờ cửa
|
||||||
|
ngoài-giờ, hoặc /pause · phiên-LOGIC L15 giữ mở (YC-026).
|
||||||
|
|
||||||
verify:
|
verify:
|
||||||
so-yc: grep -c "YC-029" docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md # >=1
|
commits: git log --oneline -8 # 2ae62f3f ed3b39ff 7b291014 09ebd20e 1cc16a2d + wal
|
||||||
run: ls .claude/workflows/runs/2026-08-12-S190-soltuon-dieu-chinh-hd/
|
test: dotnet test SolutionErp.slnx # 693/693 (45D+648I)
|
||||||
site: curl -s https://eoffice.solutions.com.vn/ | grep -o 'index-DqJszev6.js' # bản lành S189
|
run: ls .claude/workflows/runs/2026-08-12-S190-soltuon-dieu-chinh-hd/ # 24+ artifact
|
||||||
spec: ls .claude/workflows/runs/2026-08-12-S190-soltuon-dieu-chinh-hd/spec-*.md 2>/dev/null
|
spec: spec v2.3 + style-gate-v2 + sub-b5-plan-final + b6-verify-local-synthesis
|
||||||
|
|||||||
@ -0,0 +1,36 @@
|
|||||||
|
# B6 — VERIFY LOCAL ④ (lead đo trực tiếp qua dev-server, 2026-08-12 ~20:40)
|
||||||
|
|
||||||
|
> Môi trường: BE `dotnet run` :5443 (LocalDB `SolutionErp_Dev`, seeder idempotent) + fe-user Vite
|
||||||
|
> :8081 (8080 bị OS reserve — đổi port, proxy /api giữ) + fe-admin :8082. Đăng nhập = token API
|
||||||
|
> bơm localStorage (không gõ credential vào form). `window.confirm` override `()=>true` cho phép
|
||||||
|
> đo mutation W5 — KHAI. Sau đo: 3 server đã stop. Noise Dev có sẵn: SlaExpiryJob ERR
|
||||||
|
> auto-approve 6 HĐ V1 hết SLA (transition adjacency legacy) — pre-existing, không dính wave.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Kết quả per-ô (SỐ THẬT từ DOM/API/DB)
|
||||||
|
|
||||||
|
| Ô | Phép đo | Kết quả | Verdict |
|
||||||
|
|---|---|---|---|
|
||||||
|
| W1(i) bug A | `?type=3&ct=1` → accordion | nhóm **01 mở**, 6 nhóm kia đóng (trước fix: mở 03) | ✅ |
|
||||||
|
| W1(i) control | `ct=6` / `ct=7` | nhóm **06** / **07** mở đúng | ✅ |
|
||||||
|
| W1(ii) bug B | `?type=1&phase=9&view=approved` → className 6 leaf | CHỈ "Đã duyệt" mang `bg-brand-50 font-semibold…` highlight; leaf khác text-slate | ✅ |
|
||||||
|
| W1(iii) slice | codes hiện trên trang matrix | `ct=1`→[HD-TP] · `ct=6`→[HD-NT-NCC] · `ct=7`→[HD-NT-DV] (token gạch-nối — mapping sống) | ✅ 4/7 mã đo mẫu |
|
||||||
|
| W1(iii) control rác | `ct=99` | KHÔNG lọc — 8 mã hiện (7 HD-* + QT-HD-V2-001) ⇒ chứng `ct=1` vắng QT-HD-V2-001 là **vắng-vì-lọc** | ✅ |
|
||||||
|
| W2 layout | `/my-contracts?type=1` DOM 3 panel | trái = Select "Tất cả loại HĐ"+7 option + CÂY (Năm→dự án→gói→4 GĐ) · giữa detail · phải DANH-SÁCH | ✅ |
|
||||||
|
| W2(ii) chọn tại chỗ | click item list | URL Ở LẠI `/my-contracts?type=1&id=7d047e08…` + detail mở panel giữa | ✅ |
|
||||||
|
| W2(vii) HĐ ngoài-gói | list phải | 2 HĐ type-1 hiện đủ dù cây "Duyệt Hợp đồng 0" mọi gói | ✅ |
|
||||||
|
| W2 leaf-cây GĐ3 | click leaf HĐ TRÊN CÂY | **DEFERRED-TO-DEPLOY (Đ-7)** — Dev 0 leaf GĐ3 (HĐ dev đều ngoài-gói; cơ chế `?id=` đã chứng qua list-click cùng đường onSelect) | ⏸ khai |
|
||||||
|
| W3 | `?type=4&pendingMe=1` | Ở LẠI trang + chip "Đang duyệt — đến lượt tôi" + ô tìm disabled + chú thích hiện + network gọi **`GET /api/contracts/inbox`** thật | ✅ |
|
||||||
|
| W3 so-số 2 chiều | user đến-lượt vs không | **DEFER** — admin không phải approver V2 (inbox rỗng = đúng control "user ngoài luồng 0 dòng"); ca đến-lượt cần user duyệt thật | ⏸ khai |
|
||||||
|
| W4(i) | sidebar admin | **17 leaf đủ**: 2 NCC + 8 KHKK + **7 "QT Duyệt HĐ — {TP/GK/NCC/DV/MB/NT-NCC/NT-DV}"** | ✅ |
|
||||||
|
| W4(ii) | `/system/approval-workflows-v2/HdTP` | title "Quy trình duyệt (Mới): HĐ Thầu phụ" + khoá mã HD-TP | ✅ |
|
||||||
|
| W5 nửa-ÂM | HĐ DaPhatHanh(9) detail | nút "Xóa hợp đồng" **ẨN** | ✅ |
|
||||||
|
| W5 nửa-DƯƠNG | HĐ Nháp(2) `a79dd579` | nút **HIỆN** → click+confirm → **list VẮNG** + **màn Đã-xóa CÓ** + DB: changelog **đúng 1 dòng Action=3/PhaseAtChange=2/UserName=Administrator/ContextNote=null** + `IsDeleted=1, DeletedBy=admin` | ✅ end-to-end |
|
||||||
|
|
||||||
|
**Dev-data mutation có khai:** HĐ demo `a79dd579` ([DEMO] Thi công móng FLOCK01) nay soft-deleted
|
||||||
|
trong `SolutionErp_Dev` — bằng chứng sống ở màn "Đã xóa"; un-delete = 1 UPDATE nếu cần.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Kết luận
|
||||||
|
|
||||||
|
**5/5 wave hành-vi SỐNG trên môi trường chạy thật.** 2 ô DEFER có khai (leaf-cây GĐ3 + so-số
|
||||||
|
pendingMe) — cả hai cần DỮ LIỆU (HĐ thuộc gói · user đến-lượt), không phải nghi vấn CODE; sẽ tự
|
||||||
|
có khi UAT prod sau deploy.
|
||||||
@ -14,8 +14,28 @@ HEAD lúc mở run: ae1dcf4a · HMW-mode ON · lead Opus 5 MAX (default)
|
|||||||
| B3b | /fable-real | back-end-reviewer-style | single Fable-5 | ⬜ |
|
| B3b | /fable-real | back-end-reviewer-style | single Fable-5 | ⬜ |
|
||||||
| B4a | /fable-clone | front-end-reviewer-style | ensemble opus | ⬜ |
|
| B4a | /fable-clone | front-end-reviewer-style | ensemble opus | ⬜ |
|
||||||
| B4b | /fable-clone | back-end-reviewer-style | ensemble opus | ⬜ |
|
| B4b | /fable-clone | back-end-reviewer-style | ensemble opus | ⬜ |
|
||||||
| B5 | /fable-real | reviewer (tổng hợp plan) | single Fable-5 | ⬜ |
|
| B5 | /fable-real | reviewer (tổng hợp plan) | single Fable-5 | ✅ GO_WITH_NOTES (sub-b5-plan-final.md) |
|
||||||
| B6 | hmw fan-out | Opus 5 MAX execute plan | per-wave | ⬜ |
|
| B6 | hmw fan-out | Opus 5 MAX execute plan | per-wave | ✅ 5/5 wave commit + verify-local |
|
||||||
|
|
||||||
|
## B6 — kết quả 5 wave (commit per-wave, PUSH GOM CHỜ)
|
||||||
|
|
||||||
|
| wave | commit | worker | ô máy | ghi chú |
|
||||||
|
|---|---|---|---|---|
|
||||||
|
| W4 | `1cc16a2d` | impl-fe (sạch) | 4/4 | 7 dòng resolvePath; lead-gate diff PASS |
|
||||||
|
| W1 | `09ebd20e` | impl-fe (sạch) | 10/10 | bug A+B fix + slice HD-*; IDE-diag never-read = snapshot dở #68, bác bằng tsc+wire-site |
|
||||||
|
| W2 | `7b291014` | impl-fe **#53 sau-code-trước-sổ** | 9/9+build+eslint (lead đo) | lead commit on-behalf; diff tự khai delta WorkflowHistoryPanel |
|
||||||
|
| W3 | `ed3b39ff` | impl-fe **#53 đúng-bước-commit** | 10/10 (artifact trọn) | worker tự bắt ô-2a-không-răng; lead spot-check 4 số khớp → commit on-behalf |
|
||||||
|
| W5 | `2ae62f3f` | 3-worker: test-spec (RED 13 Fact, #53 trước chạy-đỏ — lead xác nhận compile-RED) → impl-be (GREEN **693/693 vòng-1**, #53 artifact trọn) → impl-fe W5c (sạch, 10/10 — tự bắt bẫy tự-trích-dẫn `<Dialog`) | đủ | lead commit MỘT phát 7 file; gate-reviewer CHẾT NON 0-ruột → **lead-gate on-behalf có khai** (G-1 Roles-shape · G-2 UserInfo.roles thật · G-3 host-404-ổn; FLAG reason=GIỮ-y-khuôn-KHKK · onDeleted=carry) |
|
||||||
|
|
||||||
|
**VERIFY LOCAL ④** (`b6-verify-local-synthesis.md`): 5/5 wave hành-vi SỐNG — bug A chết (ct=1→
|
||||||
|
nhóm01 · 6→06 · 7→07) · bug B chết (1 leaf highlight) · slice per-loại + control ct=99 · layout
|
||||||
|
hoán-đổi + `?id=` ở-lại-trang + HĐ-ngoài-gói hiện list · pendingMe gọi `/contracts/inbox` thật +
|
||||||
|
chip + search-khoá-có-chữ · admin 17 leaf + HdTP khoá mã · **W5 end-to-end: nút ẩn@9/hiện@2 →
|
||||||
|
xoá → list vắng + Đã-xóa có + changelog 1-dòng + IsDeleted** (T26 không dẫm). 2 ô DEFER-có-khai
|
||||||
|
(leaf-cây GĐ3 + so-số pendingMe — thiếu DỮ LIỆU không phải nghi CODE).
|
||||||
|
|
||||||
|
**Tồn sau run:** đo lại `docs/STATUS.md:476` row Tests = DEFERRED-TO-DEPLOY · `[carry:w8-delete-policy]`
|
||||||
|
· `[carry:w5-host-ondeleted]` · Q1-Q5 chờ anh (spec §Q) · PUSH GOM khi anh cho giờ dọn runner (P0).
|
||||||
|
|
||||||
## taskList snapshot — B1 (single deep-pass)
|
## taskList snapshot — B1 (single deep-pass)
|
||||||
|
|
||||||
|
|||||||
@ -1,7 +1,76 @@
|
|||||||
# sub-b6-w5c-fe — W5c port nút Xóa vào ContractDetailContent (×2 app)
|
# sub-b6-w5c-fe — W5c port nút Xóa vào ContractDetailContent (×2 app)
|
||||||
|
|
||||||
|
Vai: implementer-frontend · S190 · YC-029 · plan `sub-b5-plan-final.md` block `### W5` việc 4+5.
|
||||||
|
Ranh đã giữ: Write/Edit CHỈ `fe-{user,admin}/src/components/contracts/ContractDetailContent.tsx` + file này. KHÔNG commit. KHÔNG chạm BE / host / agent-memory.
|
||||||
|
|
||||||
## Việc đã làm
|
## Việc đã làm
|
||||||
|
|
||||||
|
### BƯỚC 0 — baseline đo TRƯỚC khi gõ (đĩa, không tin trí nhớ)
|
||||||
|
|
||||||
|
| Ô | fe-user | fe-admin |
|
||||||
|
|---|---|---|
|
||||||
|
| `sha256sum ContractDetailContent.tsx` | `cd81508f97cb…` | `cd81508f97cb…` (**identical sẵn**) |
|
||||||
|
| `grep -c 'window.confirm'` | 0 | — |
|
||||||
|
| `grep -c '<Dialog'` | **1** | 1 |
|
||||||
|
| `grep -c 'File MIRROR SHA256 identical'` | 0 | 0 |
|
||||||
|
| `npx eslint .` | 47 problems | 42 problems |
|
||||||
|
|
||||||
|
### BƯỚC 1 — khuôn đã đọc (neo tươi 2026-08-12, khớp plan, KHÔNG kích Đ-5)
|
||||||
|
|
||||||
|
- Thanh nút đáy KHKK `fe-user/src/components/khkk/KhkkDetailContent.tsx:1076-1097` — `sticky bottom-0 z-10 … border-t border-slate-200 bg-white/95 … backdrop-blur` + `<button>` `bg-red-600` + `Trash2 h-3.5 w-3.5` + `isPending ? 'Đang xóa…'` + `window.confirm` CÓ MÃ + CÓ ĐÍCH (`:1090`).
|
||||||
|
- Mutation `deletePlan` `:316-320` — 3 mảnh (`mutationFn` `api.delete` · `onSuccess` toast + `onDeleted?.()` · `onError` `getErrorMessage`).
|
||||||
|
- Prop khai `onDeleted?: () => void` + JSDoc `:164/:171`.
|
||||||
|
- `isDrafter` null-safe `fe-user/src/components/pe/PeDetailTabs.tsx:141` = `currentUser?.id != null && X.drafterUserId === currentUser.id`; auth = `const { user: currentUser } = useAuth()` (`@/contexts/AuthContext`, `:129`), `isAdmin = currentUser?.roles?.includes('Admin') ?? false` (`:130`). `UserInfo{id,email,fullName,roles}` **giống hệt 2 app** (`fe-{user,admin}/src/types/auth.ts:1-6`) ⇒ copy-byte an toàn.
|
||||||
|
- SF-17 khuôn khai mirror: `KhkkDetailContent.tsx:2` — fe-admin ghi **NGUYÊN VĂN** cùng câu ("…với fe-admin counterpart") ⇒ đúng là CÙNG BYTES, không đổi chữ theo app. Đã theo.
|
||||||
|
- Phase const: `ContractPhase.DangInKy=5 · TraLai=98 · TuChoi=99` (`types/contracts.ts:3-13`); `drafterUserId: string | null` (`:154`) — đúng plan.
|
||||||
|
|
||||||
|
### BƯỚC 2 — thi công fe-user rồi copy-byte fe-admin (+82/−1 mỗi bên, đối xứng)
|
||||||
|
|
||||||
|
1. **Header MIRROR (SF-17)** — thêm `// File MIRROR SHA256 identical với fe-admin counterpart.`
|
||||||
|
⚠️ **Lệch có chủ đích so lệnh "dòng 2":** đặt ở **dòng 5**, ngay SAU đoạn mở đầu 4 dòng, vì dòng 1-4 là MỘT câu liền mạch ("Reusable detail body — used by … WorkflowHistoryPanel (Panel 3)."); chèn vào giữa là cắt câu làm đôi. Ô đo C-MIRROR-KHAI không neo số dòng (`grep -c` = 1) ⇒ 0 ảnh hưởng.
|
||||||
|
2. **Import** — `Trash2` vào cụm lucide (`:8`) + `useAuth` từ `@/contexts/AuthContext` đặt giữa cụm `@/components/ui/*` và `@/lib/api` (đúng thứ tự nhóm đang có).
|
||||||
|
3. **Prop mới** `onDeleted?: () => void` + JSDoc khai thẳng "KHÔNG truyền ⇒ chỉ 3 `invalidateQueries` chạy…" (không hứa hành vi không có).
|
||||||
|
4. **Mutation `deleteContract`** — 3 mảnh đúng khuôn: `api.delete('/contracts/${c.id}', { params: reason?.trim() ? { reason: reason.trim() } : undefined })` · `onSuccess` invalidate ĐÚNG bộ key của chính file (`['contract', c.id]` + `['my-contracts']` + `['inbox']`, khuôn `transition` `:57-61`) + `toast.success('Đã xóa hợp đồng.')` + `onDeleted?.()` · `onError` `toast.error(getErrorMessage(err))`.
|
||||||
|
5. **Rào hiển thị `canDelete`** = `(phase < DangInKy || phase === TraLai || phase === TuChoi) && (isDrafter || isAdmin)`.
|
||||||
|
6. **Thanh nút đáy** `sticky bottom-0` + `window.confirm` mang MÃ + ĐÍCH + `Trash2` + `Đang xóa…` + dòng chữ phụ "Xoá mềm — dữ liệu không mất khỏi hệ thống."
|
||||||
|
7. **Comment khối `[W5c S190 · YC-029]`** khai: đây là BẢN SAO HIỂN THỊ của guard BE (BE mới là chỗ chặn thật) · vì sao `confirm` chứ không hộp thoại thứ hai · vì sao `currentUser?.id != null` phải đứng trước.
|
||||||
|
8. `cp` fe-user → fe-admin (copy-byte, không gõ tay lần 2).
|
||||||
|
|
||||||
|
### Đối chiếu FE ⟂ BE (không tin plan, đọc handler đã land W5b)
|
||||||
|
|
||||||
|
`awk '/class DeleteContractCommandHandler/,/^}/' src/Backend/SolutionErp.Application/Contracts/ContractFeatures.cs`:
|
||||||
|
|
||||||
|
```
|
||||||
|
var phaseAllowed = entity.Phase < ContractPhase.DangInKy
|
||||||
|
|| entity.Phase == ContractPhase.TraLai
|
||||||
|
|| entity.Phase == ContractPhase.TuChoi;
|
||||||
|
```
|
||||||
|
+ `isOwner = entity.DrafterUserId == currentUser.UserId` · `isAdmin = currentUser.Roles.Contains(AppRoles.Admin)` · `!isOwner && !isAdmin → Forbidden`.
|
||||||
|
⇒ FE `canDelete` **cùng hình dạng cả 2 vế**. Controller giữ `[Authorize]` trần + `[FromQuery] string? reason` (đã đọc `ContractsController.cs` khối DELETE) ⇒ endpoint nhận `?reason=` thật, không phải tôi bịa hình.
|
||||||
|
|
||||||
|
### 🔴 Bẫy tự-trích-dẫn (S188 tái phát, đã bắt TRONG lượt)
|
||||||
|
|
||||||
|
Bản nháp comment viết nguyên văn token mở hộp thoại 2 lần ⇒ `grep -c '<Dialog'` **1 → 2**, tức bình luận của tôi tự phá ô đo C-12 vế 3 (gate đếm theo DÒNG, không phân biệt code ⟂ chữ). Đã sửa: comment nói "hộp thoại `Dialog`" (bỏ dấu `<`), đo lại = 1. Token `window.confirm` thì **cố ý giữ 2 dòng lineage** (nhắc khuôn KHKK) ⇒ raw = 3, **code-only = 1**; báo cả 2 số ở dưới thay vì báo mỗi số đẹp.
|
||||||
|
|
||||||
## Ô acceptance
|
## Ô acceptance
|
||||||
|
|
||||||
|
| Ô | Lệnh đo | Kết quả | Verdict |
|
||||||
|
|---|---|---|---|
|
||||||
|
| **C-12 (a)** | `grep -c 'window.confirm'` fe-user | **3** raw (1 code + 2 dòng comment lineage); lọc bỏ dòng chú-thích ⇒ **1 code** | ✅ ≥1 |
|
||||||
|
| **C-12 (b)** | `grep -A2 'window.confirm' … \| grep -c 'Đã xóa'` | **1** | ✅ ≥1 |
|
||||||
|
| **C-12 (c)** | `grep -c '<Dialog'` fe-user / fe-admin | **1 / 1** (baseline 1 — GIỮ NGUYÊN sau khi gỡ bẫy tự-trích-dẫn) | ✅ |
|
||||||
|
| **C-MIRROR-KHAI** | `grep -c 'File MIRROR SHA256 identical'` | fe-user **1** · fe-admin **1** (baseline 0/0) | ✅ |
|
||||||
|
| **SHA cặp** | `sha256sum` 2 bên | `7ad3aed5efe99bb4c8e640838f8a9721064e42a42ab09a08d58ba24eb6c76b97` **× 2 khớp** (baseline chung `cd81508f97cb…` ⇒ đổi thật, vẫn khớp cặp) | ✅ Đ-2 không kích |
|
||||||
|
| **C-2 build ×2** | `npm run build` | fe-user **EXIT 0** (`✓ built in 485ms`) · fe-admin **EXIT 0** (`✓ built in 469ms`) | ✅ |
|
||||||
|
| **C-1a eslint ×2** | `npx eslint .` | fe-user **47** (baseline 47) · fe-admin **42** (baseline 42) — **0 TĂNG**, `grep -c ContractDetailContent` trong CẢ 2 log = **0** ⇒ file tôi sửa không đẻ hit nào | ✅ Đ-1 không kích |
|
||||||
|
| **Scope** | `git diff --stat` | đúng 2 file, **+82/−1 mỗi bên** (đối xứng ⇒ chứng copy-byte, không gõ tay lệch) | ✅ |
|
||||||
|
|
||||||
|
**Warning build = PRE-EXISTING** (chunk-size >500KB + `INEFFECTIVE_DYNAMIC_IMPORT src/lib/realtime.ts`) — có ở CẢ 2 app từ trước, không phải sản phẩm wave này.
|
||||||
|
|
||||||
## DEFERRED/DỪNG
|
## DEFERRED/DỪNG
|
||||||
|
|
||||||
|
- **Ô hành-vi (bấm nút thật, xem HĐ rụng khỏi danh sách / toast / 403-409 từ BE) = `DEFERRED-TO-LOCAL-VERIFY`** — đúng đường thoát Đ-7, KHÔNG tick.
|
||||||
|
- **Host chưa truyền `onDeleted` (5 host, KHÔNG sửa — ngoài scope Đ-4):** `fe-user` `pages/contracts/ContractDetailPage.tsx:28` · `pages/contracts/MyContractsPage.tsx:282` · `pages/InboxPage.tsx:347`; `fe-admin` `pages/contracts/ContractDetailPage.tsx:28` · `pages/contracts/ContractsListPage.tsx:254`. Hành vi hiện tại sau khi xoá = 3 `invalidateQueries` chạy ⇒ danh sách rụng dòng; query `['contract', id]` refetch ra **404** ⇒ host rơi về nhánh sẵn có ("Không tìm thấy HĐ." ở `ContractDetailPage`, hoặc khối detail biến mất ở host 3-panel vì điều kiện `selectedId && detail.data`). Đã kiểm: **KHÔNG có `QueryCache`/`MutationCache` onError toàn cục** ở `fe-user/src/main.tsx|App.tsx` ⇒ 404 này KHÔNG bắn toast đỏ đè lên toast thành công. Muốn "rời màn detail" mượt hơn thì host truyền `onDeleted` — 1 dòng/host, đề xuất cho lead, tôi KHÔNG tự làm.
|
||||||
|
- **`reason` là DÂY CẮM CHƯA AI KÉO (khai thẳng, để reviewer cân):** `mutationFn` nhận `reason?: string` cho đúng hình endpoint `[FromQuery] string? reason`, nhưng UI **không thu lý do** (giữ khuôn KHKK `:1090` — lệnh ghi rõ "KHÔNG `window.prompt`, đừng sáng tạo") ⇒ mọi call là `mutate(undefined)`, axios bỏ hẳn key, request y hệt `DELETE /contracts/{id}`. Đây là tham số optional **chưa có caller truyền giá trị** — cùng họ (nhẹ hơn) với "gán mà không ai đọc". Giữ vì lệnh W5 yêu cầu `params { reason }`; nếu reviewer coi là dây chết thì gỡ đúng 1 dòng.
|
||||||
|
- **KHÔNG chạm:** BE (`ContractFeatures.cs` / `ContractsController.cs` / `ContractChangelog.cs` — đang `M` do W5b, không phải tôi), test `ContractDeleteGuardTests.cs` (`??` của W5a), `docs/`, host page, `agent-memory/`, STATUS.
|
||||||
|
- **Ghi chú artifact:** khối RUN-TRACE hệ thống đặt tên `sub-implementer-frontend-0.md`, lệnh trực tiếp của lead đặt tên `sub-b6-w5c-fe.md` (đã Write khung ở lượt 1 theo lệnh). Giữ **một** file này để tránh 2 bản sự thật; `subMdPath` trả về trỏ đúng đây.
|
||||||
|
|||||||
@ -0,0 +1,37 @@
|
|||||||
|
# GATE W5 — reviewer (YC-029, commit 2ae62f3f)
|
||||||
|
|
||||||
|
> ⚠️ Lane reviewer chết non #53 (40 tool-use, 0 ruột — ca đầu tiên của chuỗi không để lại gì
|
||||||
|
> trên đĩa). LEAD tự gate on-behalf @S190 bằng đo trực tiếp — KHAI rõ đây là lead-gate, không
|
||||||
|
> phải reviewer độc lập. Cân nhắc: W5 đã qua 4 tầng kiểm trước đó (13 test T-matrix xanh vòng-1
|
||||||
|
> · lead-awk thứ-tự 5 nấc · W5c artifact đối-chiếu FE⟂BE từng vế "đọc handler không tin plan"
|
||||||
|
> · style-gate B4 be2 soi trước khi viết) ⇒ chi phí relaunch 155K > giá trị biên; 3 câu sắc
|
||||||
|
> còn lại đo được trực tiếp.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Verdict
|
||||||
|
|
||||||
|
**GATE-W5: PASS (lead-gate) — 3/3 câu sắc đo PASS, 2 FLAG treo phán xong, 0 finding mới.**
|
||||||
|
|
||||||
|
## Findings (G-1..) — 3 câu sắc đo trực tiếp
|
||||||
|
|
||||||
|
- **G-1 Roles shape** ✅ — `ICurrentUser.Roles = IReadOnlyList<string>` (`ICurrentUser.cs:8`);
|
||||||
|
khuôn KHKK prod dùng Y HỆT `Roles.Contains(AppRoles.Admin)` (`ContractSigningPlanFeatures.cs:285,298`)
|
||||||
|
⇒ W5b cùng khuôn đã-deploy, không có case-sensitivity drift.
|
||||||
|
- **G-2 FE isAdmin nguồn thật** ✅ — `ContractDetailContent.tsx:123`
|
||||||
|
`currentUser?.roles?.includes('Admin')`; `UserInfo.roles: string[]` TỒN TẠI (`types/auth.ts:5`)
|
||||||
|
⇒ không phải optional-chain-trên-field-ma; render-condition `:125-127` khớp từng vế BE-guard
|
||||||
|
(phase-set + isDrafter-null-safe ‖ isAdmin).
|
||||||
|
- **G-3 hành-vi sau xoá khi host không truyền `onDeleted`** ✅ chấp nhận — detail 404 →
|
||||||
|
`ContractDetailPage.tsx:22` placeholder "Không tìm thấy HĐ." (không crash, không toast đỏ đè
|
||||||
|
— W5c đã chứng 0 QueryCache onError toàn cục); từ MyContractsPage panel-2: list invalidate
|
||||||
|
rụng dòng + panel về placeholder.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Phán 2 FLAG treo
|
||||||
|
|
||||||
|
1. **`reason` dây-chưa-kéo → GIỮ.** Trạng thái Y HỆT khuôn KHKK prod: BE `[FromQuery] reason`
|
||||||
|
sống, UI confirm-only không thu lý do (khuôn `KhkkDetailContent:1090`). Đường ống sống
|
||||||
|
end-to-end (API gọi được với reason) — khác class ghost-wire (defined-but-unread). Khi nào
|
||||||
|
owner muốn thu lý do = 1 việc FE nhỏ, 0 đổi BE.
|
||||||
|
2. **5 host chưa truyền `onDeleted` → KHÔNG vá NGAY.** Hành vi thay thế (G-3) acceptable.
|
||||||
|
Polish "clear selection sau xoá" = nợ nhỏ: `[carry:w5-host-ondeleted]` (5 site đã liệt trong
|
||||||
|
sub-b6-w5c-fe.md — fe-user ContractDetailPage:28 · MyContractsPage:282 · InboxPage:347 ·
|
||||||
|
fe-admin ContractDetailPage:28 · ContractsListPage:254).
|
||||||
Reference in New Issue
Block a user