wal: flush 20260813T0253
This commit is contained in:
@ -8,4 +8,5 @@
|
|||||||
- **Đường ghi lại:** chấm sai ⇒ `error-ledger.md` kèm tầng nào sai. 🔴 CẤM nhét nhãn *chấm sai* vào `lead_self_audit.flag_classes` — tập ĐÃ NIÊM PHONG (P3=B), máy từ chối `exit 2`.
|
- **Đường ghi lại:** chấm sai ⇒ `error-ledger.md` kèm tầng nào sai. 🔴 CẤM nhét nhãn *chấm sai* vào `lead_self_audit.flag_classes` — tập ĐÃ NIÊM PHONG (P3=B), máy từ chối `exit 2`.
|
||||||
|
|
||||||
- [S189 — khuôn PHÁN THẬT đầu tiên](s189-adjudication-doctrine.md) — chệch-luật-để-đúng-bản-chất vẫn SAI · phép thử vị-từ-vòng-tròn · **A8 = khoá thứ 2 của P.7** · P.3 hở theo thiết kế
|
- [S189 — khuôn PHÁN THẬT đầu tiên](s189-adjudication-doctrine.md) — chệch-luật-để-đúng-bản-chất vẫn SAI · phép thử vị-từ-vòng-tròn · **A8 = khoá thứ 2 của P.7** · P.3 hở theo thiết kế
|
||||||
|
- [S192 — hoà giải GIẢ](s192-false-reconciliation.md) — hai số bằng nhau vì lý do KHÁC ⇒ so DANH SÁCH đừng so tổng · máy-in-thiếu ⟂ máy-khai-sai · tầng-2 đã sửa trọn 2 lỗi S189
|
||||||
- **S182 (lead-seed, C2 /pause):** registry-probe BƯỚC 0.6b — spawn THẬT lần đầu sau restart, trả `ALIVE|score-count-auditor` 0-tool đúng lệnh (tool_uses=0 khác #53 vì không bịa việc). Slot (73) đóng 5/5. → `runs/2026-08-07-S182-bookend-open/spawn-probe-registry.md`
|
- **S182 (lead-seed, C2 /pause):** registry-probe BƯỚC 0.6b — spawn THẬT lần đầu sau restart, trả `ALIVE|score-count-auditor` 0-tool đúng lệnh (tool_uses=0 khác #53 vì không bịa việc). Slot (73) đóng 5/5. → `runs/2026-08-07-S182-bookend-open/spawn-probe-registry.md`
|
||||||
|
|||||||
@ -0,0 +1,25 @@
|
|||||||
|
---
|
||||||
|
name: s192-false-reconciliation
|
||||||
|
description: S192 — khuôn HOÀ GIẢI GIẢ (hai con số bằng nhau vì lý do khác nhau) + phân biệt máy-in-số-thiếu ⟂ máy-khai-sai + xác nhận tầng-2 đã sửa trọn 2 lỗi S189
|
||||||
|
metadata:
|
||||||
|
type: feedback
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
**S192 (2026-08-13)** — verdict `tầng-1 SAI (1 lỗi) · tầng-2 ĐÚNG (0 lỗi)`. Ba khuôn tái dùng.
|
||||||
|
|
||||||
|
### 1. 🔴 HOÀ GIẢI GIẢ — hai con số bằng nhau vì hai lý do khác nhau
|
||||||
|
Tầng-1 ra **6**. Tầng-2 ra **5** + một mệnh đề **có điều kiện, KHÔNG nhận**: *"nếu chủ sổ lật ô thì thành 6"*.
|
||||||
|
Hai số 6 này **khác thành viên**: tầng-1 cộng `YC-010` (**satellite — không phải mục**); tầng-2 giả định cộng `YC-008` (**mục thật**, dưới trạng-thái sổ **chưa tồn tại**).
|
||||||
|
**Why:** trùng hợp số học là con đường rẻ nhất để **giặt một lỗi phương pháp thành một sự đồng thuận** — ai nói *"cả hai cùng 6, vậy tầng-1 đúng"* là đã bị lừa, và tầng-3 mất luôn lý do tồn tại.
|
||||||
|
**How to apply:** hai tầng ra **cùng số** ⇒ **CHƯA phải khớp**. Bắt buộc so **DANH SÁCH THÀNH VIÊN**, không so tổng. Phép thử phụ rẻ tiền: *tầng đó có động tới **mẫu số** không?* — nếu `YC-010` thật sự là một mục thì mẫu số phải đổi theo; tầng-1 không đụng mẫu số ⇒ thêm bằng chứng số 6 tới từ đếm-dòng. (Họ hàng: `feedback_meta_count_selfcoverage_blindspot` — số tổng đóng vai "đã phủ hết".)
|
||||||
|
|
||||||
|
### 2. Máy in số THIẾU ⟂ máy KHAI SAI — đừng xử như mâu thuẫn
|
||||||
|
`nhip-no-probe.ps1` in `muc 25` + đuôi `1 dòng KHÔNG TÁCH ĐƯỢC CỘT`; tầng-2 khai `26`. **Không ai sai:** `25 + 1 in-riêng = 26`. Script cố ý (`:231-232`) đếm riêng và **in ra** hàng không parse được.
|
||||||
|
**Why:** cái SAI khả dĩ duy nhất là **đọc `25` như mẫu số hoàn chỉnh** — và cái đuôi cảnh báo chính là thứ chặn cách đọc đó.
|
||||||
|
**How to apply:** máy lệch người ⇒ đọc **hết dòng output** trước khi tuyên ai sai; đuôi cảnh báo = **bộ phận chịu lực**. 🔴 Rủi ro đã kê: `:248` `continue` **TRƯỚC** phép thử ≥2 ở `:261` ⇒ hàng vỡ cột mà mang ≥2 sẽ làm máy **đếm hụt TỬ SỐ im lặng**. Ca S192: hàng vỡ = `YC-028`, `\r` trong `gitea\data\repo-archive` bị nuốt thành newline THẬT (0 CR trong file, chữ `r` mất) ⇒ 8 pipe-field thay vì 10.
|
||||||
|
|
||||||
|
### 3. Tầng-2 đã sửa TRỌN cả 2 lỗi S189 — ghi công, đừng soi lại chỗ đã lành
|
||||||
|
S189 nó (a) đếm trên sổ **đã-sửa-trong-đầu**, (b) thay vị-từ P.7 bằng **lý do** của luật. S192 nó giữ luật đếm ô đã viết → dựng cờ dữ-liệu RIÊNG → **tự gọi tên và từ chối** đúng nước vòng tròn *"đếm ra khác 0 nên máy không suy biến"* → trả vị-từ về tầng-4.
|
||||||
|
**How to apply:** vai từ chối lượng-hoá một vị-từ **chưa có số** rồi nộp dữ-kiện **phía nguồn** = **đúng làn**, KHÔNG phải né việc. Caveat còn lại (không lật phán quyết): 4 dữ-kiện *(ngày · nhãn phiên · khối · độ rải)* **đều là TỬ SỐ** nên về cấu trúc không trả lời nổi khoá **A8 tỉ lệ phủ sóng** — verify còn sống @2026-08-13 tại `docs/governance/adap-upgrade-pack-tracking.md:68`. P.7 vẫn **HAI khoá**, xem [[s189-adjudication-doctrine]] §3.
|
||||||
|
|
||||||
|
🔸 **Kỷ luật lõi giữ nguyên qua 3 lượt:** file phán **0 con điểm của tầng-3**. Luôn tự đo lại từ đĩa trước khi tin lời kể của bất kỳ tầng nào (S192: đo 31 dòng YC · 5 satellite · 103 LF / 0 CR · đọc thẳng `:248/:254/:261` của script).
|
||||||
@ -142,3 +142,125 @@ Tự cộng bằng máy (meta-count là chỗ tôi từng ngã S151/S153/S159
|
|||||||
- ⚠️ **Caveat kế thừa S188, vẫn áp:** dòng "MISS-có-tên" render ở `mfe-eval.ps1:288` vs `:299` từng lệch dòng ⇒ đọc thẳng sẽ **quy sai vai**. Kỳ này **máy không in dòng MISS nào**, nên không có gì để quy sai — nhưng caveat chưa được gỡ.
|
- ⚠️ **Caveat kế thừa S188, vẫn áp:** dòng "MISS-có-tên" render ở `mfe-eval.ps1:288` vs `:299` từng lệch dòng ⇒ đọc thẳng sẽ **quy sai vai**. Kỳ này **máy không in dòng MISS nào**, nên không có gì để quy sai — nhưng caveat chưa được gỡ.
|
||||||
|
|
||||||
**Verdict §2: MIXED** — LEAD-lane FIT PASS + sub-coverage 98,79% (HEALTHY) ⟂ Goodhart-anchor bất động 33 run/18,1 ngày trong khi sổ vẫn lớn trên trục RCA (REGRESSION) + 6/29 vai ngoài tầm đo.
|
**Verdict §2: MIXED** — LEAD-lane FIT PASS + sub-coverage 98,79% (HEALTHY) ⟂ Goodhart-anchor bất động 33 run/18,1 ngày trong khi sổ vẫn lớn trên trục RCA (REGRESSION) + 6/29 vai ngoài tầm đo.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## §3 — `scripts/memory-archive-gate.ps1` (CHẠY TƯƠI, **DRY-RUN**, exit 0)
|
||||||
|
|
||||||
|
Tham số máy tự in: `cap 25600 (autoinject_cap)` · `low-water 21760 (ratio 0.85)` · `keep-floor 5 (A5)` · `strike-need 2 (A6)`.
|
||||||
|
|
||||||
|
### 3a. PASS 1 — over-cap planner — REGRESSION
|
||||||
|
|
||||||
|
**3 sub over-cap** (khớp đúng `tran-bo-nho 3` lead đo, và khớp đúng §1c của tôi — **2 instrument độc-lập ra cùng tập vai**):
|
||||||
|
|
||||||
|
| sub | bytes | entries | strike (máy in) | resolve (nguyên-văn) |
|
||||||
|
|---|---|---|---|---|
|
||||||
|
| `lead-gap-auditor` | **29.295** | 9 | **1** | `WARN keep-floor hit (5); cannot auto-drain - SPLIT/condense entries by hand` |
|
||||||
|
| `ring2-audit` | **29.268** | 9 | **2** | `WARN keep-floor hit (5); cannot auto-drain - SPLIT/condense entries by hand` |
|
||||||
|
| `lead-stale-auditor` | **27.154** | 8 | **1** | `WATCH (strike 1<2): re-run; propose only after 2 consecutive over-cap` |
|
||||||
|
|
||||||
|
- **`ring2-audit` đã CHẠM ngưỡng** `strike 2 = strike_need 2` ⇒ là vai DUY NHẤT đủ điều-kiện A6 để được PROPOSE, **nhưng** cả 3 vai đều `keep-floor hit` ⇒ **không vai nào auto-drain được**; máy nói thẳng phải tách/cô-đọng bằng tay.
|
||||||
|
- `[D3 value-gate]` hard-skip: `lead-gap-auditor` **2** entry value-protected · `lead-stale-auditor` **1** · `ring2-audit` **1**. Máy tự khai giới hạn: *"9-token grep = lower-bound; em-main must value-scan the WHOLE proposed set"*.
|
||||||
|
- **`[A6] DRY-RUN: strike counters NOT persisted`** ⇒ số strike ở trên là **DỰ PHÓNG**, chưa xuống đĩa.
|
||||||
|
|
||||||
|
### 3b. `.archive-strikes.json` — 🔴 **REGRESSION, xác nhận cả 3 nghi vấn lead nêu**
|
||||||
|
|
||||||
|
Nội dung file (đọc verbatim, **26 khoá**) — mtime **2026-08-07 11:10** (6 ngày trước).
|
||||||
|
|
||||||
|
| câu hỏi lead | trả lời bằng số |
|
||||||
|
|---|---|
|
||||||
|
| còn **stale** không? | **CÒN.** mtime 08-07, trong khi 3 vai đang over-cap hôm nay. Lý do cơ-chế: gate mặc định **DRY-RUN không ghi**; file chỉ tiến khi ai đó chạy `-Apply`. |
|
||||||
|
| còn **thiếu row** `score-counter` / `score-count-auditor` / `ring5-audit`? | **CÒN THIẾU CẢ 3.** File có **26 khoá** / roster **29** ⇒ **3 vai vắng mặt**, đúng 3 tên lead nêu. |
|
||||||
|
| **vắng-mặt có đọc thành strike 0** không? | **CÓ — xác nhận bằng source**, không phải suy đoán: `scripts/memory-archive-gate.ps1:121` → `$prev = if ($strikes.ContainsKey($sub)) { [int]$strikes[$sub] } else { 0 }`. Khoá vắng ⇒ `$prev = 0`, **không phân biệt được với "đã đo và bằng 0"**. |
|
||||||
|
| vênh `ring2` **1 ↔ 2**? | **KHÔNG phải vênh — là ngữ-nghĩa `lưu` vs `dự-phóng`.** Source `:122-126`: over-cap ⇒ `$cur = $prev + 1`; sạch ⇒ `$cur = 0`. Đĩa lưu `ring2-audit: 1`, run này over-cap ⇒ in **2**. Cùng luật: `lead-gap` 0→1, `lead-stale` 0→1, `investigator-codebase` đĩa **1** nhưng nay dưới cap ⇒ in **0** (sẽ reset nếu `-Apply`). ⇒ **tôi BÁC giả-thuyết "vênh"**; nhưng hệ quả thật vẫn xấu: **đĩa và màn hình lệch nhau ở 4/29 vai** và chỉ đồng bộ khi có `-Apply`. |
|
||||||
|
|
||||||
|
🔴 **Điểm mù cấu-trúc đáng ghi:** ba vai vắng khoá (`score-counter`, `score-count-auditor`, `ring5-audit`) hiện đều **dưới cap** nên hậu-quả bằng 0 *lúc này*. Nhưng cơ-chế `absent ≡ 0` nghĩa là **ngày chúng vượt cap, strike vẫn khởi từ 0** và không ai biết chúng chưa từng được đếm. Đây là **vắng-mặt trông giống ổn** — đúng lớp lỗi đã có tên trong sổ.
|
||||||
|
|
||||||
|
### 3c. PASS 2 — A7 archive-integrity — ✅ **HEALTHY (đảo chiều tốt)**
|
||||||
|
|
||||||
|
```
|
||||||
|
A7 GATE PASS - total pointers 432, resolved 432, failed 0
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
- **12 sub có archive**, cả 12 đều `PASS`, **failed 0**.
|
||||||
|
- **Baseline:** `429/429` (số ghi kỳ trước — **nhãn provenance: đây là số DIARY/brief, KHÔNG phải số máy kỳ này**). Delta **+3 pointer**, vẫn `failed 0` ⇒ **HEALTHY**.
|
||||||
|
- ⭐ **Trục S191 ĐÃ ĐÓNG:** kỳ trước `ring1-audit` khai `A7 N/A` vì `_INDEX` kiểu bảng có **0 token `substring:"`** ⇒ guard B2 từ chối PASS trên mẫu-số rỗng. Kỳ này máy in `[ring1-audit] _INDEX.md + 2 archive file(s) -> PASS pointers 1 resolved 1 failed 0` và `[lead-stale-auditor] ... pointers 1 resolved 1` ⇒ **2 archive từng nằm NGOÀI 429 nay đã vào trong tập đo**. Đây là **trục hết mù thật**, không phải số đẹp lên.
|
||||||
|
|
||||||
|
### 3d. 🔴 Số TRÔI GIỮA LƯỢT — 1/29 (tái hiện lớp S159/S173)
|
||||||
|
|
||||||
|
`score-counter`: `measure-agent-memory` in **3.322 B** · `memory-archive-gate` in **4.115 B** — **hai instrument, cùng một lượt của tôi, lệch 793 B**.
|
||||||
|
|
||||||
|
Không phải instrument sai. Kiểm đĩa: `.claude/agent-memory/score-counter/MEMORY.md` = **4.115 B, mtime 2026-08-13 02:41:38** ⇒ **file được ghi CHÈN GIỮA hai lệnh của tôi**. 28/29 vai còn lại khớp byte-exact giữa 2 instrument.
|
||||||
|
⇒ **Bài giữ:** *đo trước/sau một tick = hai số khác nhau*; con số duy nhất an-toàn là con số kèm mtime. Con `harness-refine` nếu trích 3.322 sẽ trích một số **đã chết trong chính phiên này**.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Verdict §3: MIXED** — A7 432/432 đảo chiều tốt + ring1 hết mù (HEALTHY) ⟂ 3 sub over-cap không auto-drain được + state-file stale 6 ngày thiếu 3 row (REGRESSION).
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## §4 — `scripts/crystallized-backfill.ps1` (CHẠY TƯƠI, exit 0) — 🔴 **REGRESSION (trục nặng nhất kỳ này)**
|
||||||
|
|
||||||
|
### 4a. Số máy VỪA in
|
||||||
|
|
||||||
|
| trục | số nguyên-văn | baseline | delta |
|
||||||
|
|---|---|---|---|
|
||||||
|
| hotload TOTAL (LIVE byte-measure, UTF8) | **797.330 B** | — | — |
|
||||||
|
| tok RANGE [low..high] | **[199.332 .. 265.777]** tok | — | khớp đúng số lead dán |
|
||||||
|
| `measured_headroom` | **114.223 tok** (cap − tok_high, worst-case) | target **210.000** | **thiếu −95.777** |
|
||||||
|
| `expected_backfill` | **114.223 tok** — `min(target,headroom)=headroom => headroom binds (target exceeds room)` | — | — |
|
||||||
|
| precondition | **MET** (target>0 AND headroom>0) | — | — |
|
||||||
|
|
||||||
|
Phân rã 6 nguồn hotload (máy in): `STATUS.md` **246.501** · `HANDOFF.md` **227.284** · `gotchas.md` **134.931** · `migration-todos.md` **90.161** · `agents/README.md` **62.300** · `ACTIVE-MARKS.md` **36.153**.
|
||||||
|
⇒ **STATUS + HANDOFF = 473.785 B = 59,4% toàn bộ sàn hotload.**
|
||||||
|
|
||||||
|
### 4b. Chuỗi đầy đủ — dựng lại BẰNG MÁY, có ngày (🔴 sửa lỗi của chính tôi trong lượt này)
|
||||||
|
|
||||||
|
🔴 **Tôi đã suýt tái phạm đúng lỗi S173.** Vòng dựng chuỗi đầu tôi ra **12 mốc** — rồi quét lại toàn corpus bằng regex bắt **cả hai định-dạng số** (`160924` **và** `160.924` — dấu chấm phân cách nghìn làm grep trượt sạch) thì lòi thêm **9 mốc**, trong đó **4 mốc nằm GIỮA chuỗi** (`174.463` S158 · `153.117` S169 · `137.780` S182 · `131.496` S186). Nếu tôi tính đạo hàm trên chuỗi 12 mốc thì mọi "bước" đều là **khoảng GỘP nhiều kỳ** — đúng cái làm S173 ra **sai DẤU đạo hàm**.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Chuỗi 21 mốc** (ngày = run-folder **sớm nhất trên đĩa** chứa số đó):
|
||||||
|
|
||||||
|
| # | phiên | ngày | headroom |
|
||||||
|
|---|---|---|---|
|
||||||
|
| 1 | S127 | 07-16 | 222.102 |
|
||||||
|
| 2-3 | S144 | 07-22 | 200.490 → 199.759 |
|
||||||
|
| 4 | S150 | 07-25 | 190.437 |
|
||||||
|
| 5 | S151 | 07-25 | 187.693 |
|
||||||
|
| 6 | S152 | 07-25 | 184.502 |
|
||||||
|
| 7 | S153 | 07-26 | 181.228 |
|
||||||
|
| 8 | S154 | 07-26 | 176.696 |
|
||||||
|
| 9-10 | S158 | 07-28 | 174.463 → 172.247 |
|
||||||
|
| 11 | S162 | 07-30 | 165.767 |
|
||||||
|
| 12 | S163 | 07-30 | 160.924 |
|
||||||
|
| 13-14 | S169 | 08-01 | 153.117 → 152.968 |
|
||||||
|
| 15 | S173 | 08-05 | 148.183 |
|
||||||
|
| 16 | S182 | 08-07 | 137.780 |
|
||||||
|
| 17 | S185 | 08-09 | 134.573 |
|
||||||
|
| 18 | S186 | 08-10 | 131.496 |
|
||||||
|
| 19-20 | S188 | 08-10 | 125.828 → 122.555 |
|
||||||
|
| 21 | **S192** | **08-13** | **114.223** ← **MÁY VỪA IN** |
|
||||||
|
|
||||||
|
### 4c. Trả lời thẳng câu lead: **chuỗi CÓ thật sự đơn-điệu**
|
||||||
|
|
||||||
|
Máy đếm: **số lần đảo chiều (tăng hoặc bằng) = 0** trên cả 21 mốc.
|
||||||
|
⇒ **Claim "đơn-điệu giảm" của các phiên trước ĐỨNG VỮNG** — và nay mạnh hơn: không phải "13+ mốc" mà là **21 mốc / 17 phiên / 28 ngày, 0 lần đảo chiều**. Kể cả 4 cặp cùng-phiên (S144, S158, S169, S188) cũng giảm trong nội bộ cặp.
|
||||||
|
|
||||||
|
### 4d. Tốc độ — KHÔNG tăng tốc; xấp xỉ tuyến tính ~4K tok/ngày
|
||||||
|
|
||||||
|
| cửa sổ | delta | ngày | tốc độ |
|
||||||
|
|---|---|---|---|
|
||||||
|
| **toàn chuỗi** S127→S192 | **−107.879** | 28 | **−3.853 tok/ngày** |
|
||||||
|
| S127→S153 (đầu) | −40.874 | 10 | −4.087 tok/ngày |
|
||||||
|
| S153→S173 (giữa) | −33.045 | 10 | −3.305 tok/ngày |
|
||||||
|
| S173→S192 (cuối) | −33.960 | 8 | **−4.245 tok/ngày** |
|
||||||
|
| S188→S192 (gần nhất) | −8.332 | 3 | −2.777 tok/ngày |
|
||||||
|
|
||||||
|
🔴 **Đính chính một cách đọc dễ sai:** khoảng **122.555 → 114.223 (−8.332)** **KHÔNG phải "một bước"** — nó bắc qua **S189, S190, S191** (S191 @close **không sinh số headroom nào**, đã kiểm: 0 giá trị mới trên đĩa). Gọi nó là "bước kỳ này" là lặp lại lỗi S173.
|
||||||
|
⇒ **Kết luận đúng về gia-tốc: KHÔNG có bằng chứng tăng tốc.** Cửa sổ cuối (−4.245/ngày) chỉ nhỉnh hơn cửa sổ đầu (−4.087/ngày) ~3,9%, và cửa sổ gần nhất còn **chậm hơn** (−2.777/ngày). Đây là **suy giảm đều**, không phải sụp đổ — nhưng đều **theo một hướng duy nhất**, và đó mới là vấn đề.
|
||||||
|
|
||||||
|
### 4e. Vì sao headroom giảm — khai TRẠNG-THÁI, không phán NGUYÊN-NHÂN
|
||||||
|
|
||||||
|
Headroom = `cap 380.000 − tok_high(hotload)`. Cap **không đổi**. Nên headroom giảm ⟺ **hotload phình**. Mốc hotload đọc được trên đĩa: **473.694 B** (S127) → **538.529** → **576.921** → **616.610** (S158) → **745.511** (S186) → **797.330 B** (hôm nay) ⇒ **+323.636 B / 28 ngày**.
|
||||||
|
⇒ Trạng-thái: **sàn-file always-on đã phình 68,3% trong 4 tuần**, và 59,4% khối lượng nằm ở đúng 2 file (`STATUS.md` + `HANDOFF.md`). Tôi **không** phán đây là bệnh hay là kỳ-vọng — hai file đó lớn lên vì dự án chạy; việc định giá là của `harness-refine`.
|
||||||
|
|
||||||
|
⚠️ **Caveat của chính máy (in nguyên-văn, không được bỏ):** *"HEADROOM is measured over a STABLE FILE-FLOOR = an UPPER BOUND. The PEAK hot-feed also loads session-variable task-context NOT in this list; real headroom is SMALLER."* ⇒ **114.223 là CẬN TRÊN**; headroom thật nhỏ hơn. Và `[199.332..265.777]` là **DẢI**, không phải số thật — token thật nằm trong dải.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Verdict §4: REGRESSION** — 21 mốc, 0 đảo chiều, thiếu target **−95.777 tok**, và con số đang báo là **cận trên** của thực tế.
|
||||||
|
|||||||
@ -65,3 +65,49 @@ Không đọc-xuôi rồi đợi thiếu-sót nhảy ra (nó không nhảy ra).
|
|||||||
- **🔴 vì sao đây là gap chứ không phải dọn-dẹp đúng:** 3/4 slug rời khỏi danh-sách S188→S191 (`snapshot-cmd`, `hub-republish-59ce1d0f`, `tiep-reload-underfill`) đều **có dấu đóng neo được** trong HANDOFF (`✅ ĐÓNG @S148` · `~~…~~-đóng` · `tự BÁC ⇒ ĐÓNG carry đó` @S168). Slug này là **đứa duy nhất** rời đi **không dấu**. Nghi-thức yêu-cầu *"Đóng = lật trạng-thái, KHÔNG xoá dòng"*; đây là xoá dòng.
|
- **🔴 vì sao đây là gap chứ không phải dọn-dẹp đúng:** 3/4 slug rời khỏi danh-sách S188→S191 (`snapshot-cmd`, `hub-republish-59ce1d0f`, `tiep-reload-underfill`) đều **có dấu đóng neo được** trong HANDOFF (`✅ ĐÓNG @S148` · `~~…~~-đóng` · `tự BÁC ⇒ ĐÓNG carry đó` @S168). Slug này là **đứa duy nhất** rời đi **không dấu**. Nghi-thức yêu-cầu *"Đóng = lật trạng-thái, KHÔNG xoá dòng"*; đây là xoá dòng.
|
||||||
- **resolve:** hoặc ghi `✅ ĐÓNG @S19x` kèm 3 bằng-chứng lane-4 đã nêu (duyệt + đã gửi hub + dấu RC), hoặc trả slug về danh-sách. Hết flag khi có **một trong hai**, neo được bằng grep.
|
- **resolve:** hoặc ghi `✅ ĐÓNG @S19x` kèm 3 bằng-chứng lane-4 đã nêu (duyệt + đã gửi hub + dấu RC), hoặc trả slug về danh-sách. Hết flag khi có **một trong hai**, neo được bằng grep.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## FLAG-3 — `gap-carry-dropped` (trục tally/JUMP) — **MED**
|
||||||
|
|
||||||
|
**Tally đúng, ngưỡng JUMP vẫn KHÔNG có đường code nào đọc — sang nhãn phiên thứ 12 kể từ khi chính SE tự khai lỗ này.**
|
||||||
|
|
||||||
|
- **tally hiện tại** (`.claude/governance/.session-counter.json` → `class_repeat.counts`, đọc @S192):
|
||||||
|
`gap-carry-dropped` **18** · `view-stale-count` 16 · `view-residual-asym` 15 · `view-stale-status` 12 · `gap-decision-sunk` 11 · `view-stale-header` 10 · `gap-owner-specifics` 2 · `gap-underfill` 1 · `gap-carry-aged` 0 · `gap-incident-unrecorded` 0 · `view-stale-role-desc` 0 · `view-claim-broader-than-sample` 0.
|
||||||
|
⇒ **6/12 class ở hoặc vượt** `jump_on_class_repeat` = **3**. `gap-carry-dropped` = **18 = 6,0×** ngưỡng.
|
||||||
|
- **có tăng sau FLAG-1/FLAG-2 không:** **CÓ, nhưng chỉ +1.** Đơn-vị tally = **phiên-LOGIC**, 1 quyết-định/class (`h24-signal-write.ps1`) ⇒ FLAG-1 và FLAG-2 **cùng class** `gap-carry-dropped` chỉ đẩy **18 → 19**, không phải 18 → 20. 🔴 Ghi rõ để lượt ghi-sổ không cộng đôi.
|
||||||
|
- **🔴 ngưỡng JUMP có ai ĐỌC không — đo, không suy:**
|
||||||
|
`grep -rn 'jump_on_class_repeat' scripts/ .claude/hooks/` (*.ps1, *.py) ⇒ **đúng 2 hit, cả 2 ở `scripts/governance-detectors.ps1:932` và `:947`**, và cả 2 nằm **bên trong chuỗi GỢI-Ý-SỬA**, không phải đường đọc giá-trị:
|
||||||
|
- `:932` → `'create memory-budget.json carrying h24_cadence { light_every, deep_every, jump_on_class_repeat }'`
|
||||||
|
- `:947` → `'W2: add h24_cadence { light_every, deep_every, jump_on_class_repeat }'`
|
||||||
|
|
||||||
|
⇒ **0 reader thật.** Đối chứng cùng file: `light_every` **CÓ** reader thật (detector H24-2 dùng làm `M`, `:951` fail-loud khi thiếu) ⇒ phép grep có răng, số 0 không do thước hỏng.
|
||||||
|
- **🔴 ĐÂY KHÔNG PHẢI PHÁT-HIỆN MỚI CỦA TAO — và đó chính là điều đáng báo:** `memory-budget.json` → `lead_self_audit._sealed_P3B_S181` **tự khai nguyên-văn**: *"LO CON LAI, KHAI THANG: nguong jump_on_class_repeat KHONG co may nao doc (lane F do @S180 - slot 68 dong mot nua) => lop loi moi day sang error-ledger CUNG khong co rang JUMP"*. Đo @S180 ⇒ nay **S192 = 12 nhãn phiên**, trạng-thái **y nguyên**.
|
||||||
|
- **hệ-quả đo được:** 6 class ở/vượt ngưỡng mà **0 nhịp nào bị kéo sớm**. Cơ-chế JUMP tồn tại **trọn vẹn trên giấy** (contract `.session-counter.json:9` mô tả đủ) và **0% trong máy** — `gap-carry-dropped` leo từ 3 (@S148) lên 18 (@S191) mà không kích được gì.
|
||||||
|
- **im:** slot **(89)** hỏi thẳng đúng câu này @S188 (*"ring2 hỏi thẳng: ngưỡng jump có ai đọc không?"*) ⇒ **3 nhãn phiên** (S189·S190·S191) không đáp, và **không được nhắc lại** phiên này (xem FLAG-4).
|
||||||
|
- **resolve:** anh chọn 1 trong 3 nhánh của slot (89) — **(a)** kéo audit-sớm chuyên-đề · **(b)** đổi ngưỡng · **(c)** giữ nguyên đọc-theo-nhịp **và ghi rõ JUMP là chỉ-báo-người-đọc, không phải cổng-máy** (nếu (c), lỗ này **hết** là gap, thành thiết-kế có chủ-đích). Hết flag khi có **một** trong ba, neo được trên sổ bền.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## FLAG-4 — `gap-decision-sunk` — **HIGH**
|
||||||
|
|
||||||
|
**5/6 quyết-định-đang-treo CHÌM: được 3 vai audit đưa lên mặt @S189, rồi 0 hit suốt S190·S191·S192.**
|
||||||
|
|
||||||
|
**Phép đo (đếm occurrence từng nhãn slot trên từng run-folder / `_context`):**
|
||||||
|
|
||||||
|
| slot | nội-dung | S189 | S190 | S191 | **S192** | verdict |
|
||||||
|
|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||||
|
| **(89)** | 4 class H24 ở/vượt JUMP=3 — *"ngưỡng jump có ai đọc không?"* | 8 | 0 | 0 | **0** | 🔴 **CHÌM** |
|
||||||
|
| **(76)** | 2 governor bộ-nhớ đo SAI ĐƠN-VỊ (byte ⟂ ký-tự) | 4 | 0 | 0 | **0** | 🔴 **CHÌM** |
|
||||||
|
| **(77)** | `migration-todos.md` đóng băng S168 — dựng lại hay khai tử? | 2 | 0 | 0 | **0** | 🔴 **CHÌM** |
|
||||||
|
| **(78)** | `check-email.md:67` mâu thuẫn P6 | 2 | 0 | 0 | **0** | 🔴 **CHÌM** |
|
||||||
|
| **(79)** | `YC-002` lật sang đóng? | 3 | 0 | 0 | **0** | 🔴 **CHÌM** |
|
||||||
|
| **(74)** | rotate mật khẩu prod `vrapp` | 2 | 0 | 0 | **0** | 🟡 **owner-held → INFORM** |
|
||||||
|
|
||||||
|
- **`_context` phiên-LOGIC:** `_context-s-15.md` giữ **cả 6** slot (74=6 · 76=7 · 77=6 · 78=6 · 79=6 · 89=6). `_context-s-16.md` (phiên này) = **0/6**.
|
||||||
|
- **🔴 (74) KHÔNG tính là flag** — `HANDOFF:121` ghi tường-minh *"**(74)** `ROTATE` mật-khẩu prod `vrapp` — **việc anh**, treo từ S153, chưa có mốc"* + `:23` *"em không đụng credential"*. **Vắng ≠ bỏ rơi**: owner đang chủ-động giữ ⇒ **INFORM-only**, không biến thành nhiễu.
|
||||||
|
- **thước có răng:** cùng lệnh đếm ra 8/4/3/2/2/2 ở S189 ⇒ 0 ở S190-S192 là **vắng thật**, không phải regex hỏng.
|
||||||
|
- **hứa ở:** `docs/HANDOFF.md:20` (89) · `:55` (76) · `:63` (77) · `:67` (78) · `:69` (79) — **vẫn còn chữ trên HANDOFF**, nên đây **không** phải carry-rớt; đây là **hỏi rồi thôi không hỏi nữa**: đúng định-nghĩa `gap-decision-sunk`.
|
||||||
|
- **🔴 riêng (77) — vá NỬA VỜI, cần khai đúng:** cảnh-báo **ĐÃ** land vào `migration-todos.md:6-14` @S186 (11 dòng, commit `5a77f4f1`), nhưng **câu hỏi "dựng lại hay khai tử?" chưa có đáp**, và nợ tự-khai *"**Nợ dựng lại tracker = việc riêng, chưa làm**"* có **0 slug carry** phủ (grep `[carry:*]` kèm `tracker|migration` = **0 hit**), **0 hit** trên `STATUS`/`WAL`/`error-ledger`. ⇒ nợ chỉ sống trong **chính file đang đóng băng** + slot đang chìm.
|
||||||
|
🔸 **Đính chính tiền-đề brief:** file **KHÔNG** còn "đóng băng S168" trần — nhãn `S186` **có** trên đĩa (dòng 6, dòng cảnh-báo). Thân file thì vẫn S168. Ô `[x]` đo lại **210/128** khớp (77) khi dùng `^\s*- \[x\]`; đếm lỏng `\[x\]` ra 212/129 = **dương-giả**, đừng dùng.
|
||||||
|
- **resolve:** mỗi slot cần **1 trong 2**: owner phán, **hoặc** lead ghi tường-minh *"hoãn có chủ-đích + lý do"* rồi cấp slug carry. Hết flag khi 5 slot có disposition neo được (không tính (74)).
|
||||||
|
|
||||||
|
|||||||
@ -21,3 +21,142 @@ Ghi TUNG FLAG NGAY khi tim ra (chong #53). Moi FLAG bat buoc 3 chan: **view** (`
|
|||||||
| Mig / tables / test / gotcha / menu / policy | 73 / 97 / 697 / 92 / 120 / 480 | lead do tuoi, doi chieu tung o ben duoi |
|
| Mig / tables / test / gotcha / menu / policy | 73 / 97 / 697 / 92 / 120 / 480 | lead do tuoi, doi chieu tung o ben duoi |
|
||||||
|
|
||||||
---
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## FLAG-1 — HIGH — `view-residual-asym`
|
||||||
|
**Ô "audit định kỳ": 2 site, 2 số, và site tự-xưng-duy-nhất thì SAI ngay ở vế "duy nhất".**
|
||||||
|
|
||||||
|
- **view:** `CLAUDE.md:128` — khai `ĐÃ CHẠY 2026-08-07 (S179)` · `Lần kế: 2026-09-01` · và tự tuyên ô này là **"giá-trị SỐNG duy nhất trong repo"**, kèm lý do *"rules.md trỏ về STATUS nhưng STATUS KHÔNG có row canonical"*.
|
||||||
|
- **source-1:** `docs/STATUS.md:848` (§🔧 Maintenance backlog) — CÓ row cùng chủ đề, nội dung: `✅ 2026-07-01 DONE (S96 881783c)` … `next 2026-08-01`.
|
||||||
|
- **source-2:** `docs/rules.md:559` + `docs/rules.md:307` — CẢ HAI đều chỉ định `next-date → docs/STATUS.md (canonical)`.
|
||||||
|
- **lệch:**
|
||||||
|
1. Vế **"STATUS KHÔNG có row canonical"** = SAI. Row tồn tại (`STATUS:848`), mang **ngày**, và là đúng thứ 2 con-trỏ `rules.md` gọi tên ⇒ mệnh-đề nền của cả ô sụp.
|
||||||
|
2. `STATUS:848` (nhà mà rules.md gọi là **canonical**) nói `next 2026-08-01` → hôm nay 2026-08-13 đọc thành **QUÁ HẠN 12 ngày**; nó cũng **không hề biết** lượt S179 (2026-08-07) đã chạy. `CLAUDE.md:128` (nhà **derived**) mới là nhà giữ số đúng.
|
||||||
|
3. ⇒ **B1 bị lộn ngược**: derived tươi, canonical thối. Đợt sửa @S179 land **một phía** (CLAUDE.md) và bỏ phía kia — đúng định-nghĩa `view-residual-asym`.
|
||||||
|
- 🔴 **Tự-phạm luật của chính nó:** cùng dòng `CLAUDE.md:128` ra lệnh *"đóng audit thì phải lật ô này trong CÙNG lượt, không thì đúng lượt đóng lại đẻ neo thối mới"* — lượt đóng S179 lật ô này nhưng **không lật ô kia**, nên neo thối mới đã đẻ đúng như câu cảnh báo.
|
||||||
|
- **resolve:** chọn MỘT nhà (đề nghị `STATUS:848` vì 2 con-trỏ `rules.md` đã trỏ về đó), lật nó thành `ĐÃ CHẠY 2026-08-07 (S179) · next 2026-09-01`, phía kia hạ thành con-trỏ trần. Hết flag khi row Maintenance không còn `2026-08-01` **và** `CLAUDE.md:128` không còn chữ "duy nhất".
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## FLAG-2 — HIGH — `view-stale-status`
|
||||||
|
**Dòng `🔥 CURRENT` khai đang làm việc của L9/S168; và cái CỚ bào chữa cho nó ("advance @closeout") bị chính git bác.**
|
||||||
|
|
||||||
|
- **view:** `docs/STATUS.md:11` — `🔥 CURRENT (S161→S168, 2026-07-31→08-01 — phiên-LOGIC L9: chuỗi SP-002 B0→B4 TRỌN 8/8 wave …)`.
|
||||||
|
- **view-2 (cớ bào chữa):** `docs/STATUS.md:9` — *"Dòng CURRENT ngay dưới đây advance @closeout nên tụt sau"*; `docs/STATUS.md:697` cùng khuôn — *"Section này STALE-BY-DESIGN: nó chỉ advance @closeout"*.
|
||||||
|
- **source:** `docs/STATUS.md:6` (`S190→S191 ĐÓNG`) · `.claude/sessions/session-15/_end` (`summary-frozen-s15`, mtime 13/08 02:00) · `.claude/sessions/session-16/` đã tạo · `.session-counter.json` `last_ticked_session: S192`.
|
||||||
|
- **lệch:** view nói việc hiện-hành = **L9 / S168 / chuỗi SP-002**; source nói **L15 ĐÃ ĐÓNG, L16 đang mở** ⇒ lệch **6 phiên-LOGIC / 24 nhãn phiên**.
|
||||||
|
- 🔴 **Đo giết cớ "by-design"** (phần MÁY KHÔNG phán được — máy chỉ thấy "số cũ", không thẩm được lời bào chữa): `git log -S "S161→S168" --oneline -- docs/STATUS.md` ⇒ **1 hit duy nhất = `a2b37dcc` (S168 closeout)**. Tức dòng này **chưa advance ở BẤT KỲ closeout nào** trong S172·S179·S181·S185·S188·S191. Cơ-chế mà câu bào chữa viện dẫn **không tồn tại trên thực tế** ⇒ KHÔNG phải "đóng-băng có chủ-đích" (bẫy #3), mà là stale thật được che bằng một mệnh-đề sai.
|
||||||
|
- 🔴 **Đắt vì tái-sinh:** `memory-budget.json` → `tiep_reload.sources[0]` = *"docs/STATUS.md :: dong CURRENT + bang CURRENT STATE"* ⇒ câu "đang làm SP-002 @S168" **nạp lại vào context lead MỖI `/tiep`**. Cùng lớp ca `migration-todos` mà `lead-gap` bắt @S186.
|
||||||
|
- 🔸 **Chuỗi cứu-hộ cũng rỗng đúng lúc cần:** `STATUS:9` bảo *"giữa phiên đọc `.claude/WAL.md`"*, mà WAL lúc này = `goal: (trống — không có mạch dở)` (reset sau closeout S191). Đúng thời-điểm một người đọc @open, cả hai đầu đều không trả lời được "đang làm gì".
|
||||||
|
- **resolve:** hoặc advance `:11` về L15/S191, hoặc GỠ hẳn mệnh-đề *"advance @closeout"* ở `:9`/`:697`, thay bằng khai thật *"đóng băng từ S168, đọc `:6`"*. Hết flag khi `git log -S` trên mốc mới cho hit ở commit closeout gần nhất.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## FLAG-3 — HIGH — `view-stale-count`
|
||||||
|
**Slot `CHỜ ANH (89)` trình owner một tập 4 class với 4 con số — cả 4 số đã thối và tập thì thiếu 2 class LỚN NHẤT.**
|
||||||
|
|
||||||
|
- **view:** `docs/HANDOFF.md:20` — slot `(89)`: *"**4 class** H24 đang Ở/VƯỢT ngưỡng JUMP=3 sau khi hoàn số"*, liệt `view-residual-asym` **13** · `view-stale-status` **10** · `gap-decision-sunk` **9** · `view-stale-header` **8**; rồi hỏi anh chọn (a)/(b)/(c).
|
||||||
|
- **source:** `.claude/governance/.session-counter.json` → `class_repeat.counts` (đọc tươi hôm nay): `gap-carry-dropped` **18** · `view-stale-count` **16** · `view-residual-asym` **15** · `view-stale-status` **12** · `gap-decision-sunk` **11** · `view-stale-header` **10** · `gap-owner-specifics` 2 · `gap-underfill` 1 · 4 class còn lại 0.
|
||||||
|
- **lệch:**
|
||||||
|
- 4 con số: 13/10/9/8 → thật **15/12/11/10** (mỗi ô +2).
|
||||||
|
- Số **class** ở/vượt ngưỡng: view nói **4**, source đếm **6** (`jump_on_class_repeat = 3`).
|
||||||
|
- 🔴 **Hai class BỊ BỎ lại đúng là hai class CAO NHẤT**: `gap-carry-dropped` 18 (= 6,0× ngưỡng) và `view-stale-count` 16. Owner đang được mời quyết trên một tập **không chứa đỉnh**.
|
||||||
|
- 🔴 Vì sao đây là việc của mắt-người: `governance-detectors` không đối chiếu văn-bản slot với `class_repeat.counts`; và ngưỡng `jump_on_class_repeat` **không có máy nào đọc** (khai thẳng ở `memory-budget.json` → `_sealed_P3B_S181`) ⇒ 0 lớp nào bắt được ngoài lượt đọc tay.
|
||||||
|
- **resolve:** dựng lại slot (89) TỪ NGUỒN ngay lượt trình, hoặc bỏ digit khỏi slot và trỏ khoá. Hết flag khi mọi số trong `:20` khớp counter-file tại thời điểm trình.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## FLAG-4 — MED — `view-stale-header`
|
||||||
|
**Header bảng `CURRENT STATE` tự xưng mốc S179 trong khi chính bảng đó đã re-ground tới S191 — tái phạm lần thứ 4 của đúng một dòng.**
|
||||||
|
|
||||||
|
- **view:** `docs/STATUS.md:466` — `## 🎯 CURRENT STATE (baseline S40 — re-ground sống liên tục, mốc gần nhất **S179** …)`.
|
||||||
|
- **source (cùng section, dưới header):** row `Migrations` = **73 @S191** · row `Gotchas` = **92 @S191** · row `Tests` = **697 @S190** · row `Policies` = **480 @S187** · row `Menu keys` = **120 @S187**.
|
||||||
|
- **lệch:** header nói mốc re-ground mới nhất = **S179**; giá-trị mới nhất TRONG section = **S191** ⇒ trễ **12 nhãn phiên**.
|
||||||
|
- 🔴 **Luật nằm ngay trong chính dòng bị vi phạm:** header tự viết *"bump theo lần re-ground giá-trị mới nhất TRONG section"* — rồi không bump. 🧊 lineage do chính nó khai: bump @S157 → vá @S153 FLAG-2 → bump @S168 → bump @S179 → **thối lại @S192**. Ô rụng đều mỗi ~10 nhãn phiên; vá bằng ĐỔI SỐ đã hỏng 3 lần liên tiếp ⇒ đề nghị theo khuôn `agents/README:3` (**BỎ số, trỏ nguồn**).
|
||||||
|
- **resolve:** thay `mốc gần nhất **S179**` bằng con-trỏ không-digit. Hết flag khi header không còn literal nhãn phiên.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## FLAG-5 — MED — `view-residual-asym`
|
||||||
|
**Dòng "mốc SỐNG" đầu STATUS: nhãn bump lên S191, THÂN CÂU + con-trỏ vẫn của S185.**
|
||||||
|
|
||||||
|
- **view:** `docs/STATUS.md:9` — `🔴 mốc SỐNG = S191, phiên-LOGIC L15, window 3 (2026-08-13)` — rồi liệt `YC-013 KHKK 8-panel + YC-016 guard tay-cầm-phiếu · YC-017 pipeline email/adap · YC-018 ONE-SHOT bookend · bookend @close 9 vai`, "chi tiết" → `runs/2026-08-09-S185-bookend-close/`.
|
||||||
|
- **source:** `docs/STATUS.md:6` — S190→S191 thật = **YC-029 5 wave + YC-030 Q1-Q5, deploy #600, Mig 73, cron Gitea**. `docs/STATUS.md:8` — **YC-013→022 là của S185**. Run-folder lượt đóng S191 có trên đĩa: `.claude/workflows/runs/2026-08-13-S191-bookend-close/`.
|
||||||
|
- **lệch:** view gắn **nhãn S191** lên **nội dung S185**, "chi tiết" trỏ run-folder **cũ 2 mốc**.
|
||||||
|
- 🔴 **Chứng một-phía bằng git:** chuỗi `runs/2026-08-09-S185-bookend-close/` vào file ở `f69af273` (**S185**); chuỗi `mốc SỐNG = S191` vào file ở `d6026b14` (**S191 closeout**) ⇒ lượt S191 sửa **nửa câu** rồi dừng.
|
||||||
|
- **resolve:** đồng-bộ thân câu + con-trỏ với nhãn (hoặc hạ nhãn). Hết flag khi run-folder trong câu khớp nhãn phiên của câu.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## FLAG-6 — MED — `view-stale-status`
|
||||||
|
**Segment mới nhất HANDOFF khai phiên-LOGIC L15 "GIỮ MỞ" trong khi L15 đã đóng bằng 5 nhân chứng.**
|
||||||
|
|
||||||
|
- **view:** `docs/HANDOFF.md:5` (mega-line ⇒ neo bằng trích) — `Last updated: 2026-08-13 (S189→S191, phiên-LOGIC L15 window 1-3 — GIỮ MỞ chờ anh kiểm prod)`.
|
||||||
|
- **source (đếm nhân chứng, 5/5 cùng chiều):** ① `.claude/sessions/session-15/_end` tồn tại, nội dung `summary-frozen-s15` + `h24-tick: counter=65` · ② `.claude/sessions/session-16/` đã tạo (`_context-s-16.md`) · ③ `.session-counter.json` `last_ticked_session: S192`, counter 66 · ④ commit `23a7a668` *"S191 ĐÓNG L15"* · ⑤ `.claude/WAL.md` đã reset trống.
|
||||||
|
- **lệch:** view nói phiên-LOGIC **đang GIỮ MỞ**; source nói **đã đóng-băng, phiên-LOGIC kế đã mở**. Cái còn mở thật chỉ là **việc của anh** (kiểm prod GĐ3) — hai thứ khác nhau, câu hiện tại gộp làm một.
|
||||||
|
- 🔴 **Đắt vì là nguồn `tiep_reload[1]`** (*"HANDOFF :: segment Last-updated MOI NHAT"*): mỗi `/tiep` nạp lại "L15 đang mở" ⇒ rủi ro ghi nhầm vào `session-15/`.
|
||||||
|
- **resolve:** đổi vế trong ngoặc thành *"L15 ĐÓNG (`_end` 13/08) — CÒN CHỜ: anh kiểm prod GĐ3"*. Hết flag khi "GIỮ MỞ" không còn gắn vào nhãn phiên-LOGIC đã có `_end`.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## FLAG-7 — MED — `view-stale-count`
|
||||||
|
**Lead trình "9 mark Active-High" — đĩa đếm 11.**
|
||||||
|
|
||||||
|
- **view:** brief lead viết cho vai này @S192 bookend-open — trích: *"`.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md` (9 mark Active-High)"*.
|
||||||
|
- **source:** `.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md` §🔴 ACTIVE-HIGH (`:11`–`:50`) — row mark tại `:15 :16 :17 :18 :19 :20 :22 :23 :25 :26 :27` = **11 row**; đối chứng độc lập đếm nhãn Status cột cuối = **11**; control-dương: §📦 SUPERSEDED đúng 1 row (`:76`) nên không lẫn tập.
|
||||||
|
- **lệch:** view **9**, source **11**. Hai mark thiếu = `RC-pqhuy1987-07-08-2026-20-57-48` + `…-21-42-10` (ký @S181 — chính STATUS Recently-Done khai *"Ký 2 RC-mark"*) ⇒ số 9 là số đúng của thời **S130–S151**, thối **11 nhãn phiên**.
|
||||||
|
- 🔸 Không phải lỗi con-trỏ: `session-start.md:213` (§2.1.4) ra lệnh ĐỌC ledger, không hardcode số ⇒ số 9 sinh ở **lượt đọc của lead**, máy không có cửa nào bắt.
|
||||||
|
- **resolve:** đếm row khi hiển thị, đừng nhớ. Hết flag khi số trình khớp phép đếm trên ledger.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## FLAG-8 — LOW — `view-stale-count`
|
||||||
|
**Khối cảnh-báo `migration-todos` mang phép đo TỰ GIÀ, và câu-lệnh-bằng-chứng của nó nay trả lời khác.**
|
||||||
|
|
||||||
|
- **view:** `docs/changelog/migration-todos.md` header (khối vá @S186) — hai số: *"file chưa được chạm **9 ngày**"* (dẫn `git log -1` ra `a2b37dcc` 2026-08-01) và *"**~18 nhãn phiên** việc ĐÃ SHIP chưa bao giờ VÀO tracker này"*.
|
||||||
|
- **source:** hôm nay `git log -1 --format="%h %ad" -- docs/changelog/migration-todos.md` ⇒ **`5a77f4f1` 2026-08-10**; nội dung vẫn đóng băng ở S168 ⇒ khoảng đóng-băng thật = **12 ngày** (08-01 → 08-13) và **24 nhãn phiên** (S168 → S192).
|
||||||
|
- **lệch:** 9 → **12** ngày; ~18 → **24** nhãn phiên ⇒ nợ khai **thiếu 1/3**. Thêm: câu tự dẫn `git log -1` nay ra hash KHÁC hash nó in, vì chính lượt viết cảnh-báo đã chạm file — **bằng-chứng tự vô-hiệu**, cùng họ "mỏ-neo TỰ-VÔ-HIỆU" ghi @S179.
|
||||||
|
- 🔸 Kết-luận nền ("file đóng băng ở S168") vẫn ĐÚNG — flag chỉ đánh **2 con số + câu-lệnh-chứng**, không đánh kết-luận.
|
||||||
|
- **resolve:** thay 2 số đếm-được bằng CÁCH ĐO, hoặc gắn ngày đo vào câu. Hết flag khi khối không còn delta-số viết cứng.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## FLAG-9 — MED — `view-claim-broader-than-sample`
|
||||||
|
**Lead tuyên "2 bề mặt roster KHỚP" từ một phép `comm` MỘT CHIỀU; kết-luận là quan-hệ HAI CHIỀU.**
|
||||||
|
|
||||||
|
- **view:** lời lead phiên này (bookend-open S192) — chốt *"2 bề mặt roster KHỚP"*, dựng trên một lượt `comm` chỉ chạy **một hướng** (đĩa ⊆ `VALID_ROLES`).
|
||||||
|
- **source:** `.claude/workflows/hmw.js:22-60` (`VALID_ROLES`) ⟂ `ls .claude/agents/*.md` trừ `README.md`.
|
||||||
|
- **lệch (về PHẠM-VI, không về kết-luận):** một chiều chỉ chứng được *"0 vai trên đĩa vắng khỏi whitelist"*. Nó **KHÔNG** loại được nhánh *"whitelist có tên KHÔNG có file"* — đúng nhánh mà `agents/README:266` cảnh báo (*"sửa 1 quên 1 = vai spawn được tay nhưng THROW trong workflow (hoặc ngược lại)"*). Chủ-ngữ "KHỚP" rộng hơn tập đã thực-đo ⇒ phép thử 1 câu của class fire.
|
||||||
|
- ✅ **Vai này đã đo NỐT chiều còn lại giùm:** liệt phần-tử `VALID_ROLES` (bỏ dòng comment) = **29 tên**, đối chiếu 29 file đĩa ⇒ **khớp 2 chiều, 0 lệch**. Kết-luận của lead ĐÚNG — chỉ là chưa được chứng lúc phát ngôn.
|
||||||
|
- 🔴 **Nhưng SỐ thì sai ở CẢ HAI lane, cùng một lượt:**
|
||||||
|
- lead đếm `VALID_ROLES` = **43** → thật **29** (thừa 14; hình dạng lỗi = nuốt token trong dòng comment, đúng họ bẫy `']' trong comment cắt regex` mà `memory-budget.json` → `_roster_note_S153` đã ghi).
|
||||||
|
- số brief gán cho `tooling-auditor` = **32 "= 29 vai + 3 lens"** → mảng chỉ có **29 phần tử**, không có phần-tử thứ 30-32 nào; `]` đóng ở `hmw.js:60`.
|
||||||
|
- ⇒ **2 lane đo, 2 số, 0 lane trúng** — mà kết-luận vẫn được tuyên là KHỚP. Đây chính là hình-dạng "kết-luận đúng che phép đo hỏng".
|
||||||
|
- **lệnh tái-lập (dùng lại được, có ranh comment):** `awk 'NR>=22 && NR<=60' .claude/workflows/hmw.js | grep -v "^\s*//" | grep -o "'[a-z0-9-]*'" | wc -l` ⇒ **29**; control-dương: cùng lệnh bỏ `grep -v` cho số LỚN HƠN ⇒ thước đọc được, 29 không phải do lọc quá tay.
|
||||||
|
- **resolve:** khi tuyên "KHỚP" thì chạy `comm -3` (2 chiều) hoặc nêu tên chiều đã đo ngay cạnh. Hết flag khi câu chốt kèm phép đo 2 chiều hoặc kèm mẫu đã đo.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## ESCALATE-1 — KHÔNG XẾP ĐƯỢC VÀO ENUM (báo nguyên-văn, KHÔNG bịa class)
|
||||||
|
**Hiện tượng:** một con SỐ do lead đo ra **sai ngay lúc sinh** (43 vs 29), trong khi **source không hề đổi**.
|
||||||
|
|
||||||
|
- Vì sao KHÔNG phải `view-stale-count`: chính lineage owner-approved `_class_added_S172` trong `memory-budget.json` chốt ranh — *"view-stale-* đòi 'source đã đổi, view giữ số cũ'; ở đây 0 thứ gì stale, câu SAI NGAY LÚC SINH"*. Ép vào `view-stale-count` là làm loãng đúng thống-kê mà H24 §2(1) sinh ra để giữ.
|
||||||
|
- Vì sao KHÔNG phải `view-claim-broader-than-sample`: class đó bắt **phạm-vi suy-luận** (chủ-ngữ rộng hơn mẫu), không bắt **phép đếm hỏng trên đúng mẫu đó**.
|
||||||
|
- Vì sao KHÔNG phải `view-residual-asym`: chỉ có MỘT site, không có phía thứ hai bị bỏ lại.
|
||||||
|
- 🔴 **Đề nghị anh quyết** (KHÔNG tự chế tên, theo đúng luật enum ĐÓNG + niêm-phong P3B @S181): (a) MỞ RỘNG enum cho lớp *"số sai lúc sinh do phép đo hỏng"*, hay (b) tuyên lớp này thuộc `error-ledger` (nhà mà P3B chỉ định cho lớp lỗi MỚI) và vai này ngừng báo. Trong lúc chờ: **KHÔNG tính vào TOTAL** (xem §VERDICT).
|
||||||
|
- Tiền-lệ cùng cửa: `gap-incident-unrecorded` @S143 · `view-claim-broader-than-sample` @S172.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## FLAG-10 — HIGH — `view-residual-asym`
|
||||||
|
**Cùng MỘT lượt closeout S191 đẻ ra 2 sổ carry nói khác nhau: `_end` liệt 7 slug, sổ bền (HANDOFF RE-STAMP) chỉ nhận 3 — và `_end` lại TRỎ sang sổ bền như thể đó là bản đủ.**
|
||||||
|
|
||||||
|
- **view-A (sổ per-phiên):** `.claude/sessions/session-15/_end` dòng `carry:` — 7 slug: `w5-host-ondeleted · w8-delete-policy · reset-doi-het · sentinel-truoc-bu · mind-dinh-chinh-mot-be-mat · session-end-thieu-buoc-ghi-block · du-cua-rule-khong-phai-phep-kiem`, đóng ngoặc bằng con-trỏ *"(RE-STAMP @S191 = 52 slug ở HANDOFF)"*.
|
||||||
|
- **view-B (sổ bền):** `docs/HANDOFF.md:26-27` — khối `RE-STAMP CARRY @S191 — DỰNG TỪ NGUỒN`, tự khai đã quét `WAL + _context-s-15 + HANDOFF + session-log + run-folder S190/S191` ⇒ **52 slug**.
|
||||||
|
- **source (đo từng slug trên `:27`):** có mặt **3/7** (`w5-host-ondeleted` · `reset-doi-het` · `sentinel-truoc-bu`); **vắng 4/7** (`w8-delete-policy` · `mind-dinh-chinh-mot-be-mat` · `session-end-thieu-buoc-ghi-block` · `du-cua-rule-khong-phai-phep-kiem`).
|
||||||
|
- **lệch:** con-trỏ trong `_end` bảo *"bản đủ nằm ở HANDOFF"*, nhưng bản đó **thiếu đúng 4 slug mà chính `_end` vừa liệt** ⇒ một người đọc theo con-trỏ sẽ kết-luận L15 để lại 52 nợ, trong khi lead lúc đóng phiên nghĩ tới 56.
|
||||||
|
- 🔴 **Chỗ chảy máu thật — 3/4 slug vắng chỉ sống trên BỀ MẶT TỰ HỦY:** `grep -rl` toàn repo cho `mind-dinh-chinh-mot-be-mat`, `session-end-thieu-buoc-ghi-block`, `du-cua-rule-khong-phai-phep-kiem` ⇒ **đúng 2 nhà**: `.claude/sessions/session-15/_end` (file per-phiên) và `runs/2026-08-13-S191-bookend-close/sub-ctx-audit-close.md` (artifact của phiên ĐÃ ĐÓNG). **0 hit trong `docs/HANDOFF.md`**; `.claude/WAL.md` đã reset trống. ⇒ Đây đúng nguy-cơ mà khối `CARRY MỚI @S190` (`HANDOFF:8`) được lập ra để chặn (*"di-trú 2 ý khỏi bề mặt tự-hủy… một ý WAL-only mà WAL tái sinh mỗi `/pause`"*) — cơ-chế đã có, lượt này **không chạy cho 3 ý mới**.
|
||||||
|
- 🔸 **Bất-đối-xứng CÓ CHỌN LỌC, không phải quên cả cụm:** `w5-host-ondeleted` (nêu cùng câu, cùng nguồn) **được vớt** và còn được `:26` khoe là *"lần đầu vào được sổ carry sau khi bị nuốt"*, trong khi `w8-delete-policy` đứng ngay kế bên thì rớt. Vá một phía đúng nghĩa đen.
|
||||||
|
- 🔸 **Ranh turf (không lấn):** *"carry bị rớt/không re-stamp"* = `gap-carry-dropped`, việc của `lead-gap-auditor`. Vế của vai NÀY là **2 view do CÙNG lượt lead viết mà mâu-thuẫn nhau + con-trỏ dẫn sai** — `view-residual-asym`.
|
||||||
|
- **resolve:** ADDITIVE 4 slug vào khối `:27` (đúng khuôn ADDITIVE mà `:7`/`:8` đã dùng) và sửa `52` cho khớp; hoặc bỏ digit khỏi `_end`/`:26` và trỏ phép đếm. Hết flag khi 7/7 slug của `_end` có mặt trong sổ bền.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|||||||
@ -0,0 +1,21 @@
|
|||||||
|
# RING1-AUDIT — S192 bookend @open (phiên-LOGIC L16) — 2026-08-13
|
||||||
|
|
||||||
|
> **NHÃN NẤC:** `@open — chấm diff-report của H1/H2, KHÔNG phải bản chốt.` (lead giao đích danh; H1/H2 đã có artifact.)
|
||||||
|
> Vai: KIỂM độc-lập vòng-1 (H1 `tooling-auditor` + H2 `harvest-curator`) · read-only · propose-only · no-self-exempt (tao ≠ H1/H2).
|
||||||
|
> **Ghi TỪNG verdict NGAY khi phán xong, TRƯỚC khi đo cái tiếp** (chống #53 — phiên này 6/7 vai dính garble).
|
||||||
|
|
||||||
|
## §0 — PIN + fail-safe (nghĩa-vụ (i))
|
||||||
|
|
||||||
|
| pin | path | byte khai | byte ĐO | mtime | phán |
|
||||||
|
|---|---|---|---|---|---|
|
||||||
|
| H1 | `runs/2026-08-13-S192-bookend-open/sub-tooling-auditor-open-S192.md` | 19.848 | **19848** | 2026-08-13 02:50:56 | ✅ TỒN TẠI, byte khớp |
|
||||||
|
| H2 | `runs/2026-08-13-S192-bookend-open/sub-harvest-curator-open-S192.md` | 20.721 | **20721** | 2026-08-13 02:47:04 | ✅ TỒN TẠI, byte khớp |
|
||||||
|
|
||||||
|
- Fail-safe **KHÔNG kích hoạt**: cả 2 con-đo CÓ chạy phiên này (mtime 2026-08-13, cùng ngày, cùng run-folder).
|
||||||
|
- **Tuần-tự C4b:** artifact tao ghi SAU 02:50:56 ⇒ `mtime(tao) > mtime(H1) > mtime(H2)` — chấm bản đã xong, không chấm bản đang chạy.
|
||||||
|
- 🔸 Ghi nhận sớm: run-folder có `.claude/` con (mtime 02:46) — soi ở §thách-CLEAN/PLACEMENT.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## §1 — VERDICT PER-CLAIM (đang đổ ruột, mỗi dòng ghi ngay khi phán xong)
|
||||||
|
|
||||||
@ -0,0 +1,242 @@
|
|||||||
|
# sub-score-count-auditor — S192 bookend @open (2026-08-13)
|
||||||
|
|
||||||
|
**Vai:** TẦNG-3 luật chấm điểm đáp-ứng-yêu-cầu (canonical `docs/governance/harness-11-engine.md` PHẦN P, P.3 hàng 3).
|
||||||
|
**Việc:** kiểm **PHÉP ĐẾM** của tầng-1 + tầng-2. 🔴 **KHÔNG đề xuất điểm khác** — nộp điểm của mình = hệ có 3 phép đếm và 0 người kiểm phép đếm.
|
||||||
|
|
||||||
|
## 0. PIN — fail-closed KHÔNG kích hoạt
|
||||||
|
|
||||||
|
| đầu vào | trạng thái | nguồn |
|
||||||
|
|---|---|---|
|
||||||
|
| TẦNG-1 (lead) | ✅ nhận đích danh trong lệnh | 6 MỤC: `YC-002`(4)·`YC-010`(2)·`YC-013`(2)·`YC-018`(2)·`YC-027`(2)·`YC-031`(3) + khai phương pháp `awk -F'|'` cột 6 |
|
||||||
|
| TẦNG-2 (`score-counter`) | ✅ nhận đích danh + file | `sub-score-counter-S192.md` (6.460 B) — đọc TRỌN |
|
||||||
|
|
||||||
|
⇒ đủ 2 pin, **KHÔNG SKIP**. Không đi tìm "bản mới nhất" của bất kỳ đầu vào nào.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Nguồn đối chứng của tầng-3** = đúng nguồn đã ký `docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md` + luật `harness-11-engine.md` §P + máy `scripts/nhip-no-probe.ps1`. Không đổi nguồn.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Phép đo nền (chạy lại từ đĩa, không tin lời kể):**
|
||||||
|
|
||||||
|
```
|
||||||
|
31 dòng YC- (rg '^\| *`?YC-[0-9]{3}') | 4 dòng ST-/PN-
|
||||||
|
104 phần tử khi split('\n') · 103 LF · 0 CR · 34.292 B
|
||||||
|
5 satellite (cột 8 có giá trị): YC-004,005,006 -> YC-002 · YC-010 -> YC-008 · YC-015 -> YC-013
|
||||||
|
1 dòng VỠ CỘT: YC-028 (8 pipe-field thay vì 10)
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## CÂU 1 — Tầng-1 có tính nhầm dòng satellite `YC-010`? → **CÓ. TẦNG-1 SAI.**
|
||||||
|
|
||||||
|
**Luật đếm, verbatim từ đĩa** (`so-yeu-cau-chu-du-an.md:30` — đúng dòng tầng-2 dẫn, tao verify từng chữ):
|
||||||
|
|
||||||
|
> 🔴 **LUẬT ĐẾM:** chỉ đếm dòng có `nhắc-lại-của` **TRỐNG**. Dòng có giá trị = cùng một mục, đã tính ở mã gốc.
|
||||||
|
|
||||||
|
kèm `:28` định đơn vị: *"Đơn vị đếm là **MỤC = YÊU-CẦU**, không phải **DÒNG**."*
|
||||||
|
⇒ tầng-2 dẫn `:30` **CHÍNH XÁC**, không phải trích hộ.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Đo trên đĩa:**
|
||||||
|
|
||||||
|
| dòng | mã | cột 6 (số lần) | cột 8 (nhắc-lại-của) |
|
||||||
|
|---|---|---|---|
|
||||||
|
| L41 | `YC-008` | **1** | *(trống — là GỐC)* |
|
||||||
|
| L43 | `YC-010` | **2** | **`YC-008`** ⇒ **SATELLITE** |
|
||||||
|
|
||||||
|
`YC-010` mang cột-8 có giá trị ⇒ theo `:30` nó là **lần nhắc lại của `YC-008`**, **CẤM đếm**. Tầng-1 đếm nó.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Số học khớp tuyệt đối:** tầng-1 (6) = tầng-2 (5) + `YC-010`. Không thừa không thiếu mục nào khác.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Đây là lỗi PHƯƠNG PHÁP, không phải trượt tay.** Tầng-1 khai dùng `awk -F'|'` lấy **cột 6**. Cột `nhắc-lại-của` là **cột 8**. Phương pháp đó **không bao giờ đọc cột 8** ⇒ về cấu trúc **không thể** áp `:30`. Nó đếm **DÒNG** dưới cái tên **MỤC**.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Cùng dấu vân tay với S181 — chính cuốn sổ đã chép sẵn bản án** (`sổ:69`):
|
||||||
|
> *"Lead đếm **3 mục** (đếm theo DÒNG) … đếm-dòng **tái tạo y hệt đáp án LẦN** dưới vỏ MỤC."*
|
||||||
|
|
||||||
|
S192 tái phạm **đúng class đó**. Bán kính nhỏ hơn (+1 thay vì +3) **không phải vì phương pháp khá hơn**, mà vì hôm nay chỉ còn **1** satellite lỡ mang số ≥2. Đó là **may**, không phải **đúng**.
|
||||||
|
|
||||||
|
🔸 **Khiếm khuyết tiềm ẩn thứ 2 của regex tầng-1 (chưa nổ lượt này):** regex phủ `(YC|ST|PN)`, nhưng **Khối 2 có 6 cột · Khối 3 có 5 cột** — **không khối nào có cột *số lần đã nhắc***. `awk $6` trên `ST-` rơi vào cột *"lý do anh đã lường trước"*, trên `PN-` rơi vào cột *"xử"*. Lượt này không đẻ dương-giả (giá trị là `—` và văn xuôi ⇒ numeric 0), nhưng khung đo **đang đọc một cột không tồn tại ở 2/3 khối**. Vẫn là may, không phải đúng.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## CÂU 2 — Mẫu số 26 (tầng-2) vs 25 (máy): ai đúng? dòng nào KHÔNG TÁCH ĐƯỢC CỘT?
|
||||||
|
|
||||||
|
### (a) Dòng vỡ = **`YC-028`** (dòng vật lý 58-59)
|
||||||
|
|
||||||
|
Nguyên nhân đo được: ô chứa đường dẫn `gitea\data\repo-archive`. Ký tự `\r` của `\repo-archive` **bị nuốt thành một newline THẬT** giữa ô:
|
||||||
|
|
||||||
|
```
|
||||||
|
L58 kết bằng: ... đã xóa cache `gitea\data
|
||||||
|
L59 mở đầu: epo-archive` **16,49GB** (cache chính chủ Gitea ...)
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
Đo byte: **0 CR** trong toàn file (không phải lỗi CRLF) · 103 LF · `split('\n')` tách thật · chữ `r` **mất hẳn**. ⇒ hàng bảng gãy đôi, chỉ còn **8 pipe-field** thay vì 10 ⇒ **cột 8 (`nhắc-lại-của`) KHÔNG TỒN TẠI** cho hàng này.
|
||||||
|
|
||||||
|
### (b) Máy không hề "khai 25 là mẫu số"
|
||||||
|
|
||||||
|
`scripts/nhip-no-probe.ps1` đọc được, logic verify:
|
||||||
|
|
||||||
|
| dòng | code | tác dụng |
|
||||||
|
|---|---|---|
|
||||||
|
| `:248` | `if ($c.Count -lt 9) { $bad++; continue }` | hàng vỡ ⇒ `bad=1`, **loại khỏi mọi phép đếm** |
|
||||||
|
| `:254` | `if (($c[8] ...) -ne '') { $dup++; continue }` | satellite ⇒ `dup=5` |
|
||||||
|
| `:265` | in `(muc {tot}, gop {dup} dong nhac-lai)` | `tot=25` |
|
||||||
|
| `:266` | `if ($bad -gt 0) { += " / {0} dong KHONG TACH DUOC COT" }` | **in phần dư ra ngoài, cố ý** |
|
||||||
|
|
||||||
|
Cộng lại: **25 + 5 + 1 = 31** ✓ khớp đúng số dòng `YC-` đo được.
|
||||||
|
|
||||||
|
Comment `:231-232` của chính script nói thẳng ý đồ: *"Dong khong tach duoc cot thi **DEM RIENG va IN RA, khong bo im lang**"*.
|
||||||
|
|
||||||
|
### (c) PHÁN
|
||||||
|
|
||||||
|
**Tầng-2 (26) ĐÚNG cho mẫu số MỤC. Máy (25) KHÔNG phải một khai báo đối lập.** `YC-028` là một yêu-cầu THẬT của chủ dự án, **không** phải satellite ⇒ theo đơn vị MỤC nó **thuộc mẫu số**. Máy không đọc được nó nên **tách ra in riêng** — `25 + 1 (in-lệch-riêng) = 26`. Hai bên **khớp nhau**, không ai sai. Cái SAI duy nhất có thể xảy ra ở đây là **đọc `25` như mẫu số hoàn chỉnh** — và máy được thiết kế đúng để chặn cách đọc đó bằng cái đuôi cảnh báo.
|
||||||
|
|
||||||
|
### (d) Có làm lệch KẾT QUẢ không? → **KHÔNG.**
|
||||||
|
|
||||||
|
`YC-028` cột 6 = **1** ⇒ dưới ngưỡng ≥2 theo mọi cách đọc, và không phải satellite. **Tử số = 5 ở cả hai đường.**
|
||||||
|
|
||||||
|
🔴 **Nhưng phải khai một rủi ro TIỀM ẨN, vì nó là chuyện của lần sau:** ở `:248` máy `continue` **TRƯỚC** phép thử ≥2 ở `:261`. Nếu một ngày hàng vỡ cột lại mang số ≥2, **máy sẽ ÂM THẦM đếm hụt TỬ SỐ**, và cảnh báo duy nhất là cái đuôi `1 dòng KHÔNG TÁCH ĐƯỢC CỘT`. ⇒ **cái đuôi đó là bộ phận chịu lực, không phải trang trí.** Cấm nén/giấu nó; và nên vá dòng nguồn.
|
||||||
|
|
||||||
|
🔸 Cùng cơ chế, ngoài phạm vi điểm nhưng lead nên biết: `treo 7` cũng **không** phải số yêu-cầu đang mở. `YC-028` rớt vì vỡ cột; `YC-031` rớt vì `:259` so **bằng tuyệt đối** (`-eq 'mở'`) nên `**mở** *(vá GỐC đã ship…)*` trượt. Đừng đọc `treo 7` thành "còn 7 việc mở".
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## CÂU 3 — Claim lỗi-dữ-liệu của tầng-2: kiểm trên đĩa + phân loại
|
||||||
|
|
||||||
|
### (a) Claim ĐÚNG 4/4 — đo lại từ đĩa, không tin lời kể
|
||||||
|
|
||||||
|
| mã | cột 6 | cột 8 | khớp claim? |
|
||||||
|
|---|---|---|---|
|
||||||
|
| `YC-004` (L37) | `—` | `YC-002` | ✅ satellite để trống |
|
||||||
|
| `YC-005` (L38) | `—` | `YC-002` | ✅ |
|
||||||
|
| `YC-006` (L39) | `—` | `YC-002` | ✅ |
|
||||||
|
| `YC-015` (L48) | `—` | `YC-013` | ✅ |
|
||||||
|
| **`YC-010`** (L43) | **2** | `YC-008` | 🔴 **satellite DUY NHẤT mang số** |
|
||||||
|
| `YC-008` (L41) | **1** | *(gốc)* | ✅ gốc đọc 1 |
|
||||||
|
|
||||||
|
⇒ `YC-010` **lệch khuôn** so với 4 satellite anh em. Tầng-2 mô tả chính xác.
|
||||||
|
|
||||||
|
### (b) Phân loại: **lỗi DỮ LIỆU NGUỒN**, KHÔNG phải lỗi phép đếm
|
||||||
|
|
||||||
|
Ô được điền lệch quy ước trong một nguồn ĐÃ KÝ. Không có phép tính nào sai ở đây. **Nhưng** nó chính là **cái bẫy** biến một người đếm-theo-DÒNG thành một con số sai — và nó **đã bắt trúng tầng-1** ở CÂU 1.
|
||||||
|
|
||||||
|
### (c) Cách xử của tầng-2 là **ĐÚNG** — và đúng đảo chiều với lỗi của chính nó @S189
|
||||||
|
|
||||||
|
@S189 tầng-2 thấy đúng ô này rồi **đếm trên bản sổ đã-sửa-trong-đầu** ⇒ bị bác. @S192 nó: giữ luật → đếm ô **đã viết** (5) → dựng cờ lỗi-dữ-liệu **RIÊNG** → tự cấm mình "sửa cho đúng bản chất" → **không** đụng vào sổ giữa lượt đếm. Đó đúng bằng bài thuốc kê sau S189. **Ghi công.**
|
||||||
|
|
||||||
|
Kèm một đính chính tự-giác đáng ghi công nữa: tầng-2 khai memory của chính nó (*"chủ sổ đã lật ô rồi 2 tầng đếm lại"*) **KHÔNG được đĩa xác nhận**. Tao đo lại hôm nay: ô **vẫn nguyên** (gốc 1 / satellite 2). Tầng-2 lấy đĩa làm chuẩn — **đúng**.
|
||||||
|
|
||||||
|
### (d) 🔴 ĐIỂM SẮC NHẤT CỦA LƯỢT NÀY — **hai con số 6 KHÔNG phải cùng một con số 6**
|
||||||
|
|
||||||
|
Tầng-2 §3 (`:49`) nêu một mệnh đề **có điều kiện, không nhận**: *nếu* chủ sổ xác nhận ý định thì ô gốc `YC-008` phải đọc **2**, và con số thành **6 mục, thêm `YC-008`**. Tầng-1 cũng nói **6**.
|
||||||
|
|
||||||
|
**CẤM hoà giải hai số này.**
|
||||||
|
|
||||||
|
| | thành phần thứ 6 | tư cách | trạng thái nguồn |
|
||||||
|
|---|---|---|---|
|
||||||
|
| tầng-1 | **`YC-010`** | **satellite — KHÔNG phải một mục** | sổ **hôm nay** |
|
||||||
|
| tầng-2 (giả định, không nhận) | **`YC-008`** | **mục thật** | một trạng thái sổ **CHƯA TỒN TẠI** |
|
||||||
|
|
||||||
|
Khác **thành viên**, khác **cơ chế**, và một bên **có điều kiện + chưa được nhận**. Ai nói *"hai bên cùng ra 6, vậy tầng-1 đúng"* thì đã bị **một trùng hợp số học** đánh lừa — và đó chính là hình dạng của một cuộc hoà giải giả, thứ sẽ **giặt sạch một lỗi phương pháp thành một sự đồng thuận**. Nếu `YC-010` thực sự là một mục thì **mẫu số cũng phải đổi** — tầng-1 không hề động tới mẫu số, thêm một bằng chứng nữa rằng số 6 của nó tới từ đếm-dòng chứ không từ một cách đọc nguồn nào khác.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## CÂU 4 — Soi đủ 4 lỗi đếm điển hình, CẢ HAI TẦNG
|
||||||
|
|
||||||
|
| # | lỗi | TẦNG-1 | TẦNG-2 |
|
||||||
|
|---|---|---|---|
|
||||||
|
| 1 | **trừ theo LẦN thay vì theo MỤC** | 🔴 **DÍNH** — `awk` cột 6, không đọc cột 8 ⇒ cấu trúc không áp nổi `:30`; `YC-010` (lần nhắc của `YC-008`) bị tính thành một mục riêng | ✅ SẠCH — áp `:30`, liệt đủ 5 satellite, trình phép `a − b = 31 − 5` |
|
||||||
|
| 2 | **đổi nguồn đếm khỏi sổ đã ký** | ✅ SẠCH — đếm trên `so-yeu-cau-chu-du-an.md` | ✅ SẠCH — khai nguồn ở header; 2 vật mở thêm là **ĐỊNH NGHĨA LUẬT** (`harness-11-engine.md` §P), không phải nguồn đếm; 2 lệnh `rg` chạy trên **chính cuốn sổ** |
|
||||||
|
| 3 | **tính cả mục nhắc đúng 1 lần** (ngưỡng ≥2) | ✅ SẠCH — 6 mục đều ≥2 (4·2·2·2·2·3), 0 mục =1 | ✅ SẠCH — 5 mục đều ≥2; **`YC-008` (=1) bị loại ĐÚNG** dù ô `YC-010` dụ rất mạnh |
|
||||||
|
| 4 | **in điểm khi sổ còn thưa** | ⬜ **KHÔNG ĐO ĐƯỢC TỪ PIN** — pin chỉ giao *"6 MỤC"*, không chứa con điểm nào. Nếu lead có in điểm ở nơi khác thì **nằm ngoài pin**; tao **fail-closed, không đi tìm** | ✅ SẠCH — in **ĐẾM** (`5 / 26`), **không** in ĐIỂM, **không** tính `10−5`; khai rõ điểm cuối = tầng-4 |
|
||||||
|
|
||||||
|
🔸 Thêm cho tầng-1, khai đúng nấc: trong pin, tầng-1 nộp **tử số không kèm mẫu số**. P.1 chỉ cần tử số nên đây **không** là lỗi đếm; nhưng nghĩa là **trục mẫu số của tầng-1 tao không có gì để kiểm**. Ghi ra để không ai đọc khoảng trống đó thành "đã kiểm, sạch".
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## CÂU 5 — Tầng-2 từ chối lượng-hoá vị-từ P.7: **HÀNH VI ĐÚNG**, không phải né việc
|
||||||
|
|
||||||
|
**Luật, verify verbatim** `harness-11-engine.md:541-545` (P.7): cấm in điểm khi *"nguồn chưa đủ dày"*, và **không lượng-hoá** ngưỡng. P.3 hàng 2 giao tầng-2 đúng một việc: *"đọc sổ, **tự đếm lại**"*. Vị-từ "đủ dày" **không nằm trong tay tầng-2**; điểm cuối là của tầng-4.
|
||||||
|
|
||||||
|
**5 căn cứ nói đây là ĐÚNG-LÀN, không phải né:**
|
||||||
|
|
||||||
|
1. **Đúng mandate.** Nó giao đủ thứ P.3 đòi (một phép đếm tái lập được) và không giao thứ P.3 không giao cho nó.
|
||||||
|
2. **Vai tự chế số cho một vị-từ chưa lượng-hoá = lập pháp, không phải đếm.** Đó đúng là lỗi @S189 (`s189-adjudication-doctrine.md` §2).
|
||||||
|
3. **Nó gọi tên và TỪ CHỐI đúng nước đi vòng tròn** (`:64`): *"đếm ra khác 0 nên máy không suy biến"* — van RỖNG, đọc KẾT QUẢ công thức để quyết có được in kết quả không. Tự chối bỏ lỗi cũ của mình là **ngược hẳn** với né việc.
|
||||||
|
4. **4 dữ-kiện đều là thuộc tính PHÍA NGUỒN** (ngày · nhãn phiên · khối có dữ liệu · độ rải), **đo được mà không nhìn output của chính nó** ⇒ không có vòng lặp tự-quy-chiếu.
|
||||||
|
5. **Nó phân bổ thẩm quyền đúng** (`:65`): phán "đủ dày" là quyền chủ dự án / cần một vị-từ có số; và **nhận trước** rằng nếu tầng-4 thấy chưa đủ dày thì kết luận đúng là `KHÔNG ĐO ĐƯỢC`, **con số 5 vẫn đứng như một phép đếm**. Nộp bằng chứng + từ chối phán = đúng định nghĩa đứng trong làn.
|
||||||
|
|
||||||
|
### 🔸 Hai caveat KHÔNG lật phán quyết (đều không phải lỗi ĐẾM)
|
||||||
|
|
||||||
|
**(a) P.7 có HAI khoá — §4 chỉ nói một.** Verify trên đĩa **hôm nay**, `docs/governance/adap-upgrade-pack-tracking.md:68` (và `:50`):
|
||||||
|
|
||||||
|
> *"**A8 — tỉ lệ phủ sóng.** … Chừng nào chưa có tỉ lệ này thì khối chấm điểm **phải in "KHÔNG ĐO ĐƯỢC"** và cấm in điểm."*
|
||||||
|
|
||||||
|
Tầng-2 **không hề khai** *"P.7 là tiêu chí duy nhất"* (nên không phạm thẳng luật S189 §3), nhưng §4 khung toàn bộ chuyện "đủ dày" quanh P.7 và **không nhắc A8**. Người chỉ đọc §4 sẽ tưởng chỉ có một khoá. **Muốn gỡ mặc định phải gỡ CẢ HAI, và người gỡ là chủ dự án.**
|
||||||
|
|
||||||
|
**(b) Cả 4 dữ-kiện đều là TỬ SỐ.** 7 ngày · ~11 nhãn phiên · 3/3 khối · 5 mục rải 5 phiên — tất cả đếm **cái sổ đã BẮT ĐƯỢC**. A8 hỏi **MẪU SỐ**: *anh nói bao nhiêu tin, sổ bắt được mấy phần*. Tử số phình lên **im lặng** về một tỉ lệ chưa có mẫu số. ⇒ 4 dữ-kiện dù trung thực vẫn **về cấu trúc không trả lời được** câu "đủ dày". Điều này **củng cố** chứ không làm yếu việc tầng-2 từ chối tự tuyên "đủ dày".
|
||||||
|
|
||||||
|
**(c) Một nhược điểm câu chữ (không phải lỗi đếm):** tiêu đề §4 viết *"vì sao lượt này KHÔNG trả `KHÔNG ĐO ĐƯỢC`"* — nghe như tầng-2 đang **quyết** cái vị-từ mà 12 dòng sau nó **trả lại đúng cho tầng-4**. Ruột đúng, vỏ hớ. Khuyến nghị lần sau: *"4 dữ-kiện phía nguồn nộp cho tầng-4 xét vị-từ P.7 + A8"*.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## PHÁN QUYẾT
|
||||||
|
|
||||||
|
```
|
||||||
|
SCORE-T3: SAI — 1 loi dem
|
||||||
|
tang-1: SAI (1 loi — tinh dong satellite YC-010 = dem theo LAN duoi vo MUC)
|
||||||
|
tang-2: DUNG (0 loi dem)
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
🔴 **Tầng-3 KHÔNG nộp một điểm khác, KHÔNG nộp một con số khác.** Chỉ nói: phép đếm của tầng-1 **sai ở bước lọc satellite** (không đọc cột 8). **Tầng-1 đếm lại** bằng phương pháp có đọc cột `nhắc-lại-của`.
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## ĐỀ XUẤT DÒNG LEDGER — **propose-only, LEAD GHI, tầng-3 không tự ghi**
|
||||||
|
|
||||||
|
Đích: `docs/governance/error-ledger.md`, khối *"RCA entries (blameless — newest on top)"*. Số hiệu đề nghị **E-017** (entry trên cùng hiện là E-016 — lead chốt lại số khi ghi).
|
||||||
|
|
||||||
|
```markdown
|
||||||
|
### E-017 — P.5 CHẤM SAI: TẦNG-1 đếm dòng satellite `YC-010` thành một mục (S192, tầng-3 bắt, tầng-2 độc lập đã loại đúng)
|
||||||
|
|
||||||
|
- **rule (P.5 / PHẦN P):** đơn vị trừ là **MỤC**, không phải **LẦN** (`harness-11-engine.md:506`);
|
||||||
|
luật lọc ở nguồn đã ký `so-yeu-cau-chu-du-an.md:30` — *"chỉ đếm dòng có `nhắc-lại-của` TRỐNG"*.
|
||||||
|
- **tầng nào sai:** 🔴 **TẦNG-1 (lead)** — nhãn ***chấm sai***. Tầng-2 (`score-counter`) 0 lỗi đếm.
|
||||||
|
- **what:** tầng-1 ra **6 mục** gồm `YC-010`(2). `YC-010` có cột `nhắc-lại-của` = `YC-008` ⇒ là **lần nhắc
|
||||||
|
lại** của `YC-008`, luật CẤM đếm. Tầng-2 độc lập ra **5 mục**, loại đúng `YC-010`. 6 = 5 + `YC-010`.
|
||||||
|
- **5-why root:** (1) tầng-1 dùng `awk -F'|'` lấy **cột 6** → (2) cột `nhắc-lại-của` là **cột 8**, phương pháp
|
||||||
|
**không bao giờ đọc tới** → (3) ⇒ về cấu trúc **không áp nổi** luật `:30` → (4) nó đếm **DÒNG** dưới tên
|
||||||
|
**MỤC** → (5) 🔴 gốc: **chọn phép đo theo cột tiện lấy, không theo đơn vị mà luật định nghĩa** — cùng họ
|
||||||
|
E-010 (đo bằng công cụ tiện tay) và E-012 (verify từ góc nhìn người-trong-nhà).
|
||||||
|
- **tái phạm:** class này **đã được chính cuốn sổ chép sẵn bản án** ở `sổ:69` (S181: lead đếm 3 theo DÒNG).
|
||||||
|
S192 = **strike 2** cùng class, cùng vai. Bán kính nhỏ hơn chỉ vì hôm nay còn đúng 1 satellite mang số ≥2 —
|
||||||
|
**may, không phải đúng**.
|
||||||
|
- **fix:** (a) **tầng-1 đếm lại** bằng phương pháp có đọc cột 8 (bỏ dòng cột-8 khác rỗng) — tầng-3 **KHÔNG**
|
||||||
|
nộp số thay; (b) khung đo phải giới hạn ở **Khối 1**: `ST-`/`PN-` không có cột *số lần đã nhắc*
|
||||||
|
(6 và 5 cột), `awk $6` ở đó rơi vào cột khác nghĩa hoàn toàn.
|
||||||
|
- **prevention/guard:** máy `scripts/nhip-no-probe.ps1:254` **đã** lọc cột 8 đúng ⇒ luật đã có bản chạy được;
|
||||||
|
đề xuất tầng-1 **đối chiếu với máy trước khi nộp**, thay vì dựng phép trích một lần dùng.
|
||||||
|
- **2 lỗi DỮ LIỆU trong nguồn đã ký (KHÔNG phải lỗi đếm — chỉ chủ sổ lật, đội không tự sửa):**
|
||||||
|
(i) `YC-010` là satellite **duy nhất** mang số (=2) trong khi gốc `YC-008` đọc 1 — chính cái ô sinh ra bẫy này;
|
||||||
|
(ii) `YC-028` (dòng 58-59) **vỡ cột**: `\r` trong `gitea\data\repo-archive` bị nuốt thành newline thật
|
||||||
|
(0 CR trong file, chữ `r` mất) ⇒ hàng còn 8 pipe-field, máy `:248` loại ⇒ mẫu số máy in 25 + đuôi
|
||||||
|
`1 dòng KHÔNG TÁCH ĐƯỢC CỘT`. **Cả 2 KHÔNG đổi con số lượt này** (`YC-028` = 1, dưới ngưỡng).
|
||||||
|
🔴 Rủi ro lần sau: `:248` `continue` **trước** phép thử ≥2 ở `:261` ⇒ hàng vỡ mà mang ≥2 sẽ làm máy
|
||||||
|
**đếm hụt tử số IM LẶNG**; cái đuôi cảnh báo là **bộ phận chịu lực**, cấm nén đi.
|
||||||
|
- **tags:** [cham-sai / tang-1-lead / so-yeu-cau-chu-du-an.md:30 · dem-theo-DONG-duoi-vo-MUC ·
|
||||||
|
class_repeat S181->S192 strike-2 · nguon-loi-du-lieu YC-010 + YC-028]
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
🔴 **CẤM nhét nhãn *chấm sai* vào `lead_self_audit.flag_classes`** — tập **ĐÃ NIÊM PHONG** theo P3=B (khoá `_sealed_P3B_S181`); `h24-signal-write.ps1` sẽ **từ chối bằng exit 2**. Chỉ chủ dự án mở tập. Đường ghi duy nhất là `error-ledger.md` ở trên.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Việc CHỦ SỔ / CHỦ DỰ ÁN (đội không tự làm — sổ là nguồn đã ký)
|
||||||
|
|
||||||
|
1. Lật ô `YC-010` / `YC-008` cho khớp ý định thật → **rồi cả 2 tầng đếm lại**.
|
||||||
|
2. Vá dòng `YC-028` về **một dòng vật lý** (thoát `\r` hoặc đổi sang `/`) — sửa hình thức, không đổi số.
|
||||||
|
3. Vị-từ P.7 *"sổ đủ dày"* + khoá A8 *"tỉ lệ phủ sóng"* — **cả hai còn khoá**, chỉ chủ dự án gỡ.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Cái tầng-3 KHÔNG làm
|
||||||
|
|
||||||
|
- ❌ Không đề xuất một điểm khác, không nộp một con số khác — kể cả khi số đúng nhìn rất rõ.
|
||||||
|
- ❌ Không tự ghi `error-ledger.md` (propose-only lượt này) · không chạm `flag_classes` đã niêm phong.
|
||||||
|
- ❌ Không sửa cuốn sổ, không sửa `nhip-no-probe.ps1`.
|
||||||
|
- ❌ Không đi tìm "bản mới nhất" của bất kỳ pin nào — cả 2 pin đã nhận đích danh.
|
||||||
|
|
||||||
|
END sub-score-count-auditor-S192 — VERDICT=SAI · tầng-1 SAI (1 lỗi đếm) · tầng-2 ĐÚNG (0 lỗi đếm) · 0 điểm do tầng-3 nộp
|
||||||
@ -1,6 +1,6 @@
|
|||||||
# TOOLING-AUDITOR — S192 bookend @open (phiên-LOGIC L16) — 2026-08-13
|
# TOOLING-AUDITOR — S192 bookend @open (phiên-LOGIC L16) — 2026-08-13
|
||||||
|
|
||||||
> **VERDICT (dòng-1, artifact-first chống #53):** `TOOLING: <đang đo — chốt ở §VERDICT cuối file>`
|
> **VERDICT (dòng-1, artifact-first chống #53):** `TOOLING-AUDITOR: PASS_WITH_FLAGS — 7 finding` (① 2 · ② 0 · ③ 1 · ④ 4 | 2 HIGH · 3 MED · 2 LOW) + 7 BÁC dương-giả + 1 INFORM. Chi tiết §VERDICT cuối file.
|
||||||
> Vai: H1 tooling-freshness 4-mặt · read-only · **propose-only** (lead = single-writer mọi bề mặt khác).
|
> Vai: H1 tooling-freshness 4-mặt · read-only · **propose-only** (lead = single-writer mọi bề mặt khác).
|
||||||
> Nền số-sống lead giao: Mig **73** · tables **97** · test **697** (45D+652I) · gotcha **92** · menu-keys **120** · policies **480** · Sub-agents canonical **29** · RAG `solution_erp` 2450 chunk / indexed 2026-05-29 · counter H24 **66** · detectors TOTAL **58** + INFORM **29**.
|
> Nền số-sống lead giao: Mig **73** · tables **97** · test **697** (45D+652I) · gotcha **92** · menu-keys **120** · policies **480** · Sub-agents canonical **29** · RAG `solution_erp` 2450 chunk / indexed 2026-05-29 · counter H24 **66** · detectors TOTAL **58** + INFORM **29**.
|
||||||
> Phiên trước = S191 (2026-08-12→13). HEAD @open = `05ddefbd`.
|
> Phiên trước = S191 (2026-08-12→13). HEAD @open = `05ddefbd`.
|
||||||
@ -85,3 +85,103 @@ Vòng lặp per-file: **0 vai MISS** bất kỳ khoá nào. (Nợ `effort` sinh
|
|||||||
**MẶT ① = 2 finding (F-A MEDIUM · F-B MEDIUM) + 4 BÁC.**
|
**MẶT ① = 2 finding (F-A MEDIUM · F-B MEDIUM) + 4 BÁC.**
|
||||||
|
|
||||||
---
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## MẶT ③ — PLUGIN (báo ĐÚNG NẤC, không conflate)
|
||||||
|
|
||||||
|
**Nguồn quyền:** `~/.claude/settings.json` (**user-global, NGOÀI git** — áp mọi project, không riêng SE). Project `.claude/settings.json` chỉ có 2 key `autoMemoryDirectory` + `hooks`, **KHÔNG có `enabledPlugins`** ⇒ SE không override gì. *(🔸 tự đính chính: `autoMemoryDirectory` không mới — land từ S124 `23bbe97f`.)*
|
||||||
|
|
||||||
|
| Nấc | Số | Bằng chứng |
|
||||||
|
|---|---|---|
|
||||||
|
| **available** (marketplace) | **37** | `~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins` |
|
||||||
|
| **installed/registered** | **18** | `enabledPlugins` có 18 key |
|
||||||
|
| **enabled** | **15** | 15 key `=true` |
|
||||||
|
| **disabled** | **3** | `pr-review-toolkit` · `code-modernization` · `hookify` |
|
||||||
|
| **assigned** (có ô phân-bổ vai THẬT) | **4/15** | `agents/README.md:242` `skill-creator`→mọi sub · `:243` `claude-md-management`→em main · `:245` `session-report`→em main/cicd-monitor · `:241` `frontend-design`→frontend-designer **nhưng ghi rõ "plugin trùng ĐANG enabled — cố ý KHÔNG dùng"** (chọn standalone) |
|
||||||
|
| **khai KHÔNG DÙNG có chủ đích** | **4/15** | khối `:246-252`: `feature-dev` (`:250`) · `code-review` (`:250`) · `commit-commands` (`:252`) · `csharp-lsp` (`:251`) |
|
||||||
|
| **nêu-nhưng-không-phân-bổ** | **1/15** | `typescript-lsp` — chỉ xuất hiện ở §Tool grant `:236` |
|
||||||
|
| **used** (thật sự chạy) | 🔴 **KHÔNG ĐO ĐƯỢC ⇒ KHÔNG KHAI** | không có telemetry invocation trong repo; `session-report` là `.mjs` chạy ngoài, 0 log trong git |
|
||||||
|
|
||||||
|
### F-C (LOW/INFORM) — 6/15 plugin enabled KHÔNG có ô nào trong sổ H3
|
||||||
|
`claude-code-setup` · `playground` · `mcp-server-dev` · `learning-output-style` · `plugin-dev` · `explanatory-output-style` — **0 hit** trên TOÀN `agents/README.md` (không ở bảng map `:238-245`, không ở khối KHÔNG-DÙNG `:246-252`).
|
||||||
|
🔸 Không kết luận "phải gán vai": 2 con `*-output-style` + `playground` bản chất không gán-vai được. **Cái thiếu là DÒNG PHÁN, không phải cái gán.** Đề-xuất: thêm 1 dòng gộp *"6 plugin enabled = nền CLI/authoring, không thuộc lane vai nào"* để sổ H3 đóng kín 15/15.
|
||||||
|
|
||||||
|
### Freshness ô khai + delta
|
||||||
|
- `agents/README.md:229` khai **"18 plugin registered (15 enabled / 3 disabled)"** — **KHỚP đĩa 3/3 con số** ✅ (hiếm: ô đếm tay còn tươi).
|
||||||
|
- **Delta vs S191 = 0** (18/15/3 y nguyên, cùng danh sách 3 disabled).
|
||||||
|
|
||||||
|
**MẶT ③ = 1 finding (F-C LOW/INFORM).**
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## MẶT ④ — DOCS
|
||||||
|
|
||||||
|
### 🔴 F-D (HIGH) — "Audit định kỳ": ô ĐÚNG-GIÁ-TRỊ và ô CANONICAL-THEO-LUẬT là **hai ô khác nhau**
|
||||||
|
|
||||||
|
**Chuỗi quyền (đo từng mắt):**
|
||||||
|
1. `docs/rules.md:559` §9.4 *Cadence* — **"next-date → `docs/STATUS.md` canonical"** ⇒ **theo LUẬT, STATUS là ô canonical.**
|
||||||
|
2. `docs/STATUS.md:848` (§Maintenance backlog — **section SỐNG**, không phải blurb đóng băng): *"… ✅ **2026-07-01 DONE (S96 `881783c`)** … next **2026-08-01**"* ⇒ **Ô CANONICAL ĐANG THỐI**: chưa ghi lượt chạy 2026-08-07.
|
||||||
|
3. `CLAUDE.md:128`: *"**ĐÃ CHẠY 2026-08-07 (S179)** — trễ 6 ngày so hạn 08-01; verdict `PASS_WITH_FLAGS — 8`. **Lần kế: 2026-09-01.**"* ⇒ **GIÁ-TRỊ ĐÚNG**, nhưng ô này là **derived** và **tự xưng canonical**.
|
||||||
|
4. `docs/HANDOFF.md:216` + `:254` — site thứ 3, **khớp 09-01** ✅.
|
||||||
|
|
||||||
|
**PHÁN — 3 câu tách bạch:**
|
||||||
|
- **Kỳ audit tháng 08 ĐÃ CHẠY** — 2026-08-07 (S179), verdict `PASS_WITH_FLAGS — 8`, trễ 6 ngày so hạn 08-01. Bằng chứng **2 nguồn độc-lập** (`CLAUDE.md:128` + `HANDOFF:216/:254`). ⇒ **KHÔNG quá hạn 12 ngày.**
|
||||||
|
- **Ô THỐI = `docs/STATUS.md:848`** — và nó chính là ô mà LUẬT trỏ tới. Ai làm đúng luật (`rules.md §9.4` → STATUS) hôm nay sẽ đọc ra *"audit 08-01 quá hạn 12 ngày, chưa chạy"* ⇒ **báo-động-giả, có thể khiến chạy lại một kỳ đã xong**.
|
||||||
|
- **Ô ĐÚNG = `CLAUDE.md:128`** — nhưng **2 mệnh-đề phụ của nó SAI**:
|
||||||
|
- (a) cite `rules.md:546` = **broken pointer**: `:546` rơi vào khối template frontmatter skill (`name:`/`description:`/`when-to-use:`), không dính gì audit. Dòng thật = **`:559`**.
|
||||||
|
- (b) *"STATUS KHÔNG có row canonical"* — **SAI**. `STATUS:848` tồn tại và đang mang số. (Nó là **bullet** chứ không phải **row bảng** — nhiều khả năng lượt trước chỉ grep bảng §CURRENT STATE rồi đọc "vắng" thành "không có": đúng bẫy *phép trích RỖNG đọc thành sạch*.)
|
||||||
|
- ⇒ **Vi phạm B1 one-direction-lock**: giá-trị sống đang chảy **derived → canonical** (ngược chiều).
|
||||||
|
|
||||||
|
**Đề-xuất (lead chọn 1 hướng, em KHÔNG tự sửa):**
|
||||||
|
- **H1 (giữ luật):** vá `STATUS:848` → *"✅ 2026-08-07 DONE (S179, `PASS_WITH_FLAGS — 8`; trễ 6 ngày so hạn 08-01); next 2026-09-01"*; đổi `CLAUDE.md:128` từ *"giá-trị SỐNG duy nhất"* → *"derived — canonical: `STATUS` §Maintenance backlog per `rules.md §9.4`"*; sửa cite `:546`→`:559`.
|
||||||
|
- **H2 (đổi luật):** muốn `CLAUDE.md:128` làm canonical thật thì phải sửa `rules.md:559` trỏ ngược lại + bỏ số khỏi `STATUS:848`. **Đổi luật = quyền anh (D7).**
|
||||||
|
- 🔴 Dù hướng nào: `CLAUDE.md:128` tự dặn *"đóng audit thì phải lật ô này trong CÙNG lượt"* — luật đó **đúng nhưng thiếu một nửa**: phải lật **CẢ 2 ô** cùng lượt, vì hiện có 2 ô.
|
||||||
|
|
||||||
|
### 🔴 F-E (HIGH) — `agents/README.md:264` VALID_ROLES mirror thiếu **3 vai**, đúng như cảnh báo "sửa 1/2 bề mặt"
|
||||||
|
- `:264` tự xưng **"whitelist `hmw.js` — ĐỦ roster"**; đếm phần-tử: **26 tên** roster (29 backtick token, 3 trùng lặp), **0 tên lạ**.
|
||||||
|
- **Thiếu:** `ring5-audit` (S185) · `score-counter` · `score-count-auditor` (S181 W4b).
|
||||||
|
- Nguồn thật `hmw.js:22-60` **ĐÚNG ĐỦ 29** ⇒ **doc-mirror lệch**, không phải lỗi máy (workflow spawn vẫn chạy được cả 29).
|
||||||
|
- 🔴 `docs/HANDOFF.md:78` (khối SỐNG *"NEXT em @S186"*) đã ghi đúng **cả 2 site**: *"`agents/README:27` … · **`:264` VALID_ROLES cũng thiếu** ⇒ sửa 1/2 bề mặt độc lập…"*. Đo hôm nay: `:27` **ĐÃ VÁ @S188** (bỏ số + đủ 29) · `:264` **CHƯA** ⇒ **lời cảnh báo tự nó ứng nghiệm**.
|
||||||
|
- ⚠️ **ĐÍNH CHÍNH MẶT ②:** verdict "PASS 6/6" ở §② đúng cho **6 bề mặt đã đo**; `README:264` là **bề mặt thứ 7**, đo sau và **TRƯỢT** ⇒ phủ roster-doc thật = **6/7**. (Không để "6/6" đóng vai "đã phủ hết" — bài *meta-count self-coverage*.)
|
||||||
|
|
||||||
|
### F-F (MEDIUM) — `HANDOFF` khối SỐNG *"NEXT em @S186"* mang việc ĐÃ ĐÓNG
|
||||||
|
Mục **#7** (roster `README:27`) đóng @S188 nhưng vẫn nằm nguyên trong list *"tự chạy, không cần anh gật"* — 6 phiên + 2 bookend-close sau. Mục **#6** (2 stale skill) vẫn ĐÚNG-mở (= F-A/F-B) nhưng chép sai số *"cây 8 root"* (thật: thiếu 2). **Đề-xuất:** gạch #7, sửa số ở #6, bump nhãn khối `@S186` → phiên hiện hành.
|
||||||
|
|
||||||
|
### F-G (LOW) — dải `§16+` ERD-debt: 2 giá-trị, **cả hai đều sai**
|
||||||
|
- `CLAUDE.md:148` + `docs/CLAUDE.md:70` → **"§16+ Mig 32-73 pending"**
|
||||||
|
- `.claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:319` + `docs/database/schema-diagram.md` → **"§16+ Mig 27-66"**
|
||||||
|
- Nguồn tự khai của chính schema-diagram (`:517`): *"ERD chi tiết §11-15 cover **Mig 12-26**"* ⇒ dải pending đúng = **27-73**. Bản A sai ĐẦU (32), bản B sai ĐUÔI (66). *(Tiến bộ so S179-F4: từ 4 giá-trị/4 bề mặt còn 2/4.)*
|
||||||
|
|
||||||
|
### 🔸 BÁC (dương-giả — KHÔNG vá)
|
||||||
|
- **`docs/database/schema-diagram.md:515` "Tổng: 91 bảng (Mig 42, …)"** → **BÁC, đề-nghị ĐÓNG carry S179.** Có **neo phiên-bản "(Mig 42"** ngay trong ngoặc, và bảng migration của file dừng đúng ở Mig 42 ⇒ đây là **tổng-dòng-cuối của một bảng tự-ghi-ngày**, không phải claim "97 hiện tại". Sửa 91→97 = **giả mạo một phép đo lịch sử**. Nợ THẬT là dải ERD `§16+` (F-G), đã có mục riêng.
|
||||||
|
- **`STATUS:406` "monthly pointer→2026-08-01"** → **BÁC.** Nằm trong blurb `**Prev S98**` = bản-ghi phiên đóng băng, không phải con trỏ sống.
|
||||||
|
- **`STATUS:497` "Roster 26→28 vai"** → **BÁC.** Trong `## ✅ Recently Done (S180–S181)` = ghi-chép lịch sử đúng tại thời điểm đó.
|
||||||
|
|
||||||
|
### 🔸 INFORM (chưa đủ chắc để thành finding)
|
||||||
|
`docs/PROJECT-MAP.md` (241 dòng, §Module map): `grep -ci` = **0 hit** cho `PurchaseEvaluation` · `purchase` · `Duyệt NCC` · `ContractSigningPlan` · `KeHoachKyKet` · `KHKK`; **control dương** `contract` = **31 hit** ⇒ thước sống, vắng là vắng thật. Nghĩa là bản-đồ toàn-cảnh **không nhắc 2 module lớn** (PE feature-complete + KHKK Mig 69-72). 🔸 Em **chưa** đọc hết 241 dòng để loại khả năng 2 module nằm dưới tên khác ⇒ để INFORM, lead xác nhận phạm vi trước khi coi là drift.
|
||||||
|
|
||||||
|
**MẶT ④ = 4 finding (F-D HIGH · F-E HIGH · F-F MEDIUM · F-G LOW) + 3 BÁC + 1 INFORM.**
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## §VERDICT
|
||||||
|
|
||||||
|
**`TOOLING-AUDITOR: PASS_WITH_FLAGS — 7 finding`** (2 HIGH · 3 MEDIUM · 2 LOW) + **7 BÁC dương-giả** + 1 INFORM chờ xác nhận.
|
||||||
|
|
||||||
|
| Mặt | Verdict | Finding |
|
||||||
|
|---|---|---|
|
||||||
|
| ① skill | PASS_WITH_FLAGS | **2** — F-A `skills/README:20` chép mệnh-đề đã bị bác @S181 (MED) · F-B `permission-matrix` vắng 2 root `Hrm`/`Off` (MED) |
|
||||||
|
| ② vai sub-agent | **PASS** (6/7 bề mặt) | **0** trên 6 bề mặt đo ở §②; bề mặt thứ 7 `README:264` trượt → tính vào F-E |
|
||||||
|
| ③ plugin | PASS_WITH_FLAGS | **1** — F-C 6/15 plugin enabled không có dòng phán trong sổ H3 (LOW) |
|
||||||
|
| ④ docs | **DRIFT** | **4** — F-D audit-date: ô canonical ⟂ ô đúng (HIGH) · F-E `README:264` thiếu 3 vai (HIGH) · F-F HANDOFF mang việc đã đóng (MED) · F-G dải §16+ 2 giá-trị đều sai (LOW) |
|
||||||
|
|
||||||
|
**Diff vs S191 (THÊM/ĐỔI/XÓA/stale):**
|
||||||
|
- **THÊM:** 0 skill · 0 vai · 0 plugin · 0 command.
|
||||||
|
- **ĐỔI:** `dependency-audit-erp/SKILL.md:84` (S191 vá #92 — **đúng**, đã BÁC).
|
||||||
|
- **XÓA:** 0.
|
||||||
|
- **Stale MỚI phát hiện phiên này: F-D · F-E · F-F** — cả 3 là **hệ quả của closeout S188/S191 vá nửa vời**, không phải drift tự nhiên.
|
||||||
|
- **Carry còn mở:** F-A · F-B (từ S186) · F-G (từ S179-F4, đã thu 4→2 giá-trị).
|
||||||
|
- **Carry đề-nghị ĐÓNG** (đo lại = dương-giả): S179-F7 bảng mig SKILL · S179-F8 schema-diagram 91 bảng · S179-F2 *"thiếu 5 root"* (số đúng: **2**).
|
||||||
|
|
||||||
|
**New-alloc carry sang @close:** `webapp-testing` → `cicd-monitor` + `test-specialist` (đề-xuất S191, **chưa land**, 0 hit).
|
||||||
|
|
||||||
|
🔴 **Chủ-đề xuyên suốt 3 finding mới:** vá **1 trong N bề mặt** rồi coi như xong — `README:27` vá mà `:264` không · `CLAUDE.md:128` lật mà `STATUS:848` không · HANDOFF ghi việc xong mà không gạch. **Đề-xuất quy-tắc:** mỗi lần lật một con số/nhãn, `grep` chính chuỗi đó toàn repo **TRƯỚC KHI** đóng lượt, và ghi số site đã lật (`n/n`) vào commit.
|
||||||
|
|||||||
Reference in New Issue
Block a user