wal: flush 20260807T2348

This commit is contained in:
pqhuy1987
2026-08-07 23:48:04 +07:00
parent 936d1aed6c
commit 79281d16a7
3 changed files with 97 additions and 0 deletions

View File

@ -0,0 +1,57 @@
# _context-s-13 — SESSION-MODEL narrative durable
<!-- SCAFFOLD-META: sID=13 | ts-moc=2026-08-07T23:37:36+07:00 | nguon-ts=git log -1 --format=%cI @ HEAD 936d1aed | generator=scripts/session-scaffold.ps1 -->
> **sID (LOGIC-session) = 13.** 1 phiên-logic (bootstrap → work → sweep) trải nhiều window vật-lý nối bằng `/pause`+`/tiep`. Window = 0-ID governance; **sID = đơn-vị LOGIC**. Folder pin: `.claude/sessions/session-13/`.
> ts-mốc khởi-tạo = **2026-08-07T23:37:36+07:00** (nguồn: `git log -1 --format=%cI @ HEAD 936d1aed`) — mốc git-committer, KHÔNG phải wall-clock tuỳ-tiện.
>
> 🔴 **CẤM rewrite / tự-tóm block FLOW** (chống self-summary lossy). FLOW = append-only @`/pause`-only; vượt cap `session_ctx_kb` → distill SECTION CŨ thành pointer/gist, TUYỆT ĐỐI KHÔNG sửa entry verbatim đã ghi.
---
## (a) STOCK-map — reference-not-copy
> Bảng pointer tới nguồn durable. **KHÔNG copy nội-dung** (chống drift). Điền @bootstrap; row session-specific append dưới các row stable.
| Tên | Path | 1-dòng |
|---|---|---|
| WAL | `.claude/WAL.md` | mạch-việc-dở máy-state (H-22) — nối bằng `/tiep` |
| AI-context | `CLAUDE.md` | AI agent context SOLUTION_ERP (scope + quick-rules) |
| Trạng-thái | `docs/STATUS.md` | canonical mọi con-số (mig · bảng · test · roster) |
| Bàn-giao | `docs/HANDOFF.md` | brief 5 phút + bảng số chờ-anh + carry |
| Sổ đếm H24 | `.claude/governance/.session-counter.json` | counter + nhịp lead-self-audit |
| Thư cross-project | `broadcasts/_index.md` | INBOUND directed (`outbox/se`) — fan-out `outbox/all` KHÔNG vào đây |
| _(session-specific)_ | _(path)_ | _(1-dòng — append @bootstrap phiên này)_ |
---
## (b) FLOW — append-only @pause-only
> 🔴 **CẤM rewrite FLOW.** Mỗi `/pause` APPEND đúng 1 entry theo SCHEMA dưới (đặt DƯỚI dòng `FLOW-START`). Entry cũ = immutable. FLOW = SOURCE durable của "đang-đến-đâu"; bảng-đầu-việc = VIEW derive từ đây (single-source).
<!-- ENTRY-SCHEMA (guidance, KHONG phai entry that — /pause command dien; parser real-entry match `^### PAUSE-\d+`, placeholder `<k>` khong false-match):
### PAUSE-<k> <ts ISO-8601>
> anh: <tin-nhan anh VERBATIM — copy nguyen-van, KHONG paraphrase>
**(1) quyet-dinh da CHOT** / **(2) delta con SONG** / **(3) con-tro**
```json
{ "machine_block": "python scripts/session_ctx.py machine-block --session <N> --json" }
```
-->
<!-- FLOW-START — entries append bên dưới dòng này, mới nhất ở CUỐI -->
_(chưa có PAUSE — entry đầu append @`/pause` đầu tiên của phiên)_
---
## (c) STOCK-touched — máy-derive
> Bảng file-đã-đụng trong phiên, **máy-derive** từ `git diff --name-only <anchor>..HEAD` @pause/snapshot. KHÔNG điền tay.
| File | Δ | Ghi-chú |
|---|---|---|
| _(máy-derive @pause/snapshot)_ | | |

View File

@ -0,0 +1,15 @@
# run — S182 bookend @open (phiên-LOGIC L13, window 1)
- ts-moc: 2026-08-07T23:37+07:00
- HEAD @open: 936d1aed
- session-logic: session-13
- counter: 56 (tick S181 -> S182)
- nhip: light 3/6 (hinh-B: VO-DIEU-KIEN moi bookend) | deep 16/15 **OVERDUE**
## Stages
- [ ] V1 tooling/harvest (tooling-auditor + harvest-curator) -> ring1-audit
- [ ] V2 soi-lead H24 (lead-stale-auditor + lead-gap-auditor) -> ring2-audit
- [ ] V3 trio-memory (eval -> refine -> audit)
- [ ] V4 nen-ngu: SHARD-PROBE IM (pending=3 < nguong=15) => KHONG chay, ring4 NO-OP
- [ ] V5 floor/detector: governance-detectors 64 FLAG | H17 2 GAP:MED
- [ ] Phase 3.5 ctx-audit @open

View File

@ -0,0 +1,25 @@
# spawn-probe registry — BƯỚC 0.6b @S182 (đóng slot 73)
> 🔴 Đây là **REGISTRY-probe**, KHÁC model-probe (0.6). Vai có trên đĩa + có tên trong `VALID_ROLES` = điều-kiện **CẦN, KHÔNG ĐỦ**.
> Bằng-chứng falsifiable DUY-NHẤT = spawn THẬT + nhận return. Static-check (`ls` + grep) không đủ.
**Bối cảnh:** roster đổi 26→28 @S181 (+2 vai score W4b) và 3 vai STYLE land @S176 nhưng **chưa probe lần nào** — slot (73) HANDOFF:32 nói anh đã "OK" @S179 mà chưa restart. Phiên S182 = phiên đầu sau restart ⇒ probe chạy được.
**Task probe:** tối-thiểu, trả đúng `ALIVE|<role>`, **cấm gọi tool**.
| # | vai | land | kết quả | tok | tool_uses | ms |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | `front-end-reviewer-style` | S176 | ✅ `ALIVE\|front-end-reviewer-style` | 39.964 | 0 | 2.070 |
| 2 | `back-end-reviewer-style` | S176 | ✅ `ALIVE\|back-end-reviewer-style` | 53.192 | 0 | 2.956 |
| 3 | `database-reviewer-style` | S176 | ✅ `ALIVE\|database-reviewer-style` | 54.604 | 0 | 2.094 |
| 4 | `score-counter` | S181 | ✅ `ALIVE\|score-counter` | 29.113 | 0 | 1.996 |
| 5 | `score-count-auditor` | S181 | ✅ `ALIVE\|score-count-auditor` | 29.214 | 0 | 2.140 |
**Kết: 5/5 ALIVE, 0 error, 0 garble.** Slot (73) ĐÓNG bằng bằng-chứng spawn thật (không phải static-check).
## 🔸 KHAI CHẶT PHẠM VI (đừng đọc thành "đã phủ hết")
1. Probe này phủ đường **Agent-tool registry**. Đường **`hmw.js VALID_ROLES``agentType`** là **BỀ-MẶT KHÁC**, chỉ chứng được khi có workflow THẬT gọi vai đó. Roster đổi = đổi **CẢ HAI** bề-mặt; 1 probe KHÔNG phủ cả 2.
2. `tool_uses=0` ở đây = **ĐÚNG THEO LỆNH** (lệnh cấm gọi tool), **KHÔNG** phải chữ-ký #53 (= `tool_uses=0` **CỘNG VỚI** bịa đã-làm-việc). Đừng nhìn cột đó rồi tưởng garble.
3. Probe chứng **spawn được**, **KHÔNG** chứng **soi được**. Cùng caveat mark `RC-pqhuy1987-15-07-2026-15-32-23` đã ghi cho 2 vai H24 khi mới land.
4. Con-số bảng này là **ảnh chụp S182**, không phải roster hiện-hành — 23 vai còn lại không probe lượt này (roster ổn-định phần đó).