[CLAUDE] Docs: W6 adap - 5 adap-report + 5 adap-request + email hub (selftest-stamp PASS)
5 ADAP-REPORT (nac cham TUNG DONG, khong gop 1 nhan; KHONG tu phong `verified`): - H22 wal-defect-fix : executed. 4/6 san co runtime; San-2 + San-5 CHUA chay lan nao. - H23 model-at-spawn : executed. 🔴 CAU HOI TRUNG-TAM van CHUA TEST (lead=Opus khong phan-biet duoc; DEFER toi phien lead=Fable). Khai thang. - H24 lead-self-audit: executed + spawn-probe 14/14 runtime. 🔴 2 vai CHUA CHAY lan nao, counter CHUA tick => 0 bang-chung chung bat duoc gi. - EOL/CRLF notice : executed. SE BAC phan (b) bang thuc-nghiem. - owner-sign 3 marks : n-a (SE da ky 3 mark cung noi-dung truoc do, duong DACI rieng). 5 ADAP-REQUEST (chieu nguoc): - R1 H8 all-inherit vs hub tu pin 17/17 -- KHUNG noi mot dang, thuc-hanh hub mot neo. SE khong tu chon duoc: 3 nhanh dan toi 3 hanh-dong NGUOC nhau. - R2 push-guard 3 loi: (a) dem sai pham-vi 57 vs 0-2 (b) grep -c exit-1 khi dem 0 (c) 🔴 MOI: "dat guard sat push" VAN CHUA DU -- guard TU-DEADLOCK vi hook fire moi turn-boundary => de-xuat squash->count->push CUNG 1 LUOT vao KHUNG. - R3 hook side-ref vs floor N.2 -- 🔴 SE KHONG TU LAM, xin hub phan truoc (nguyen-tac: lech floor => request, DU LY-LE TOT). Khai: chua verify plumbing. - R4 CRLF-tolerant bac phan (b) EOL-notice. Disposition TUNG DONG: (a) GIU chan rieng (c) GIU chan rieng (b) BI BAC. + de-xuat dua NHOM-CHUNG vao KHUNG: 1-probe suyt gui hub 1 claim SAI, va sai THEO HUONG CO LOI cho cau chuyen dang ke. - R5 🔴 "orphan" do TEN FILE khong do NOI DUNG -- 32% duong-gia / 25 run. Folder ghi chep DAY-DU NHAT (co cicd PASS + bundle-hash + smoke 200) VAN bi xep orphan. 0/7 la viec mat. De-xuat: sua DINH-NGHIA, va "nhan != cho phep". EMAIL hub: broadcasts/outbox/ai_infra/2026-07-15-...-wave-report.md content_sha256 d9536445cc9178efcc4d66a0d3d7b5980b7c07855f8dcd5072fda1c2f3497d91 SELFTEST-STAMP PASS (recompute == stamped) => 0 stamp-then-edit. Co-Authored-By: Claude Opus 4.8 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -11,9 +11,11 @@ chain:
|
||||
[x] ✅ **RESTART + spawn-probe 14/14 SỐNG** @S122 — 0 error 0 garble. 🔸 probe phủ **Agent-tool registry** THÔI; đường `hmw.js VALID_ROLES→agentType` = **BỀ-MẶT KHÁC, CHƯA phủ**. `tool_uses=0` = THEO LỆNH, **KHÔNG** phải #53
|
||||
[x] ✅ **W3.0** `22ea8c5` — retro-harvest 7 orphan (wf `wf_5ce007c4-980`, 7 lane, **1 RỖNG** schema-fail nhưng **dữ-liệu KHÔNG mất** — lấy lại từ đĩa = đúng `/tiep §2` per-turn≠per-task). 🔴 **LẬT TIỀN-ĐỀ: 0/7 là việc mất — 7/7 ĐÃ XONG, chỉ ghi synthesis SAI CHỖ.** dual-orphan **8→2**. +`rmdir` 2 probe-dir RỖNG (agent-memory 16→14)
|
||||
[x] ✅ **W3 9/9 file** `dfa3dae` (1-3) + `53765b0` (4-9) — 1 `tiep.md` §0 **Sàn-3 canonical + TRI-ACCEPT** (fault-inject 9/9) · 2 `session-start` 0.6b registry-probe + 0.7-trỏ + §2.1.8 counter + H23-note (`grep "chain rỗng"`=0 ✅) · 3 `session-end` Sàn-2 sentinel + §5.0/§5.2 push-guard (fault-inject cây-git **10/10**) + Sàn-5 + §L.b(j) H24 + **RE-STAMP** + ④b · 4 `fable-clone` GAP#6 `tier:'opus'` · 5 `agents/README` · 6 `fable-real-runbook` · 7 `sleep-recovery` · 8 `workflows/README` orphan-authority · 9 `ACTIVE-MARKS` chú-thích
|
||||
[ ] **W4 detector-fire** — 🔴 PHẢI **in `permission-matrix/SKILL.md` TRƯỚC khi vá** (positive-control; CẤM vá trước = mất chính chứng-cứ). Nay CHẮC fire: **6 dòng** gồm 240-policy (canonical=216) + 60-menu (=54) + title-stale. Capture stdout ra `runs/<id>/` = bằng-chứng time-anchored (fix#9c)
|
||||
[ ] **W5** `harness-11-engine.md` (4 hit roster sống: `:269 :322 :332 :345`) + bug `$userMemDir` hardcode `C:\Users\pqhuy\…` (không derive `-RepoRoot` ⇒ fault-inject C1 KHÔNG cô-lập được)
|
||||
[ ] **W6 push** (🔴 squash→count→push **CHAINED 1 LƯỢT**; K runtime, CẤM hardcode) → adap-report ×4 + adap-request R1-R4 + `/send-email` AI_INFRA + stamp-mark
|
||||
[x] ✅ **W4** `a09dcae` — positive-control khép, **số cộng KHỚP**: permission-matrix **5 FLAG → 0**, TOTAL **50 → 45** (tụt ĐÚNG 5), **0 flag mới** (đo bằng `comm`). Capture TRƯỚC vá → `runs/…/W4-detector-fire-15-07-2026.md` (fix#9c). **TOTAL 50 khớp CHÍNH XÁC dự-báo W2.** Vá = **B1 bỏ số**, KHÔNG đổi số. 🆕 Stale **NẶNG HƠN con-số** mà detector đếm-số MÙ: `SKILL.md:20` liệt `Bg_*` như menu ĐANG SỐNG — Budget **XOÁ từ S61**, mã chỉ còn comment bia-mộ. 🔸 lead đếm sai: WAL ghi "6 dòng" — thật **5** (`:70` = context).
|
||||
[x] ✅ **W5** `c39ba9d` — engine 4 hit → **0 occurrence** (đo `grep -o|wc -l`; `:345` **bẫy mega-line** — sửa 1 chỗ còn 1 chỗ **cùng dòng**). + **FIX bug `$userMemDir`**: hardcode path tuyệt-đối **+ username** nằm NGAY DƯỚI comment ghi *"Derive from…"* ⇒ comment mô-tả Ý-ĐỊNH, code không làm. Verify **2 chiều**: slug derive == literal cũ (KHỚP 100%, TOTAL vẫn 45 ⇒ 0 đổi hành-vi) · `-RepoRoot` cây-tạm → "not reachable" ⇒ **CÔ LẬP**, rò path thật = 0.
|
||||
[x] ✅ **W6 push#1** — `4727d16..c39ba9d` **ĐÃ ĐẨY**. trailing-K=**0** ⇒ **không cần squash** (cây ở **đúng ca(2)** mà fault-inject dự-báo: `base+wal+[CLAUDE]` → K=0 → push được, **KHÔNG deadlock**). K sau push=0 · `wal:`/20-commit **11→7 (không tăng)** · ④b EOL INFORM 0-FLAG "GREEN-BUT-VACUOUS". squash→count→push **TRỌN 1 LƯỢT**, 0 turn-boundary chen giữa.
|
||||
[x] ✅ **W6 adap** — **5 adap-report** (H22 · H23 · H24 · EOL/CRLF · owner-sign `n-a`) + **5 adap-request** (R1 H8⟂pin-17 · R2 push-guard 3-lỗi + **γ mới** · R3 side-ref **KHÔNG tự làm** · R4 CRLF bác (b) · **R5 orphan-đo-tên-file 32%**) + **email hub** `broadcasts/outbox/ai_infra/2026-07-15-se-to-ai_infra-adap-6-broadcast-wave-report.md` — **selftest-stamp PASS** (`d9536445…`, recompute==stamped ⇒ 0 stamp-then-edit).
|
||||
[!] ⚪ **W6 stamp-mark — CHỜ ANH** (P4/P8: report-trước-đóng-dấu, lead **KHÔNG tự stamp**). Wave có quyết-định cấp-governance MỚI: TRI-ACCEPT đổi **orphan-authority** (canonical) · Sàn-3 canonical @`tiep.md` §0 · push-guard chained-1-lượt · roster→14 + H24 cadence. **+2 quyết-định anh đã chốt trong phiên** (đóng-thật-7-orphan · làm-cả-hai).
|
||||
|
||||
🔴 **PHÁT-HIỆN LỚN NHẤT S122 (→ adap-report, nấc HUB):** *"orphan" trong thiết-kế H22/H18-B **đo TÊN FILE, không đo NỘI DUNG**.* SE đo: **8 dương-giả / 25 run = 32%**; folder **ghi chép ĐẦY-ĐỦ NHẤT** (`pe-negative-quote`: cicd PASS + bundle-hash + smoke 200 + 6 stage `[x]`) **vẫn** bị xếp orphan. ⇒ **giới-hạn của ĐỊNH-NGHĨA**, KHÔNG phải lỗi tailor SE. Thực-địa **≥4 dạng** ghi synthesis, doc thừa-nhận **2** ⇒ C8-dual CHƯA ĐỦ → **TRI-ACCEPT** (nhận dạng-3; **dạng-4 = kẽ CÒN LẠI, không máy nào bắt**). 🔴 **KHÔNG phải convention-cũ-một-thời-kỳ:** cùng ngày 07-12, `h22-wal-adopt` ghi dạng-1 còn `S112-*` ghi dạng-3 ⇒ **thói-quen không nhất-quán**. Bồi: `8fa2fcc` khoe *"[H2 gate]"* mà `git show --stat` KHÔNG chạm folder ⇒ H2 **đã soi + coi ĐÓNG**, chỉ lệch tên.
|
||||
🔴 **Khử mâu-thuẫn "làm cả hai" (anh chốt) = mượn khuôn C8:** **tri-accept = lưới PHÁT-HIỆN cho bản CŨ, KHÔNG phải giấy phép VIẾT bản MỚI** ⇒ tín-hiệu phiên sau vẫn ĐƠN-NGHĨA. Run MỚI **BẮT BUỘC dạng-1**.
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,105 @@
|
||||
---
|
||||
id: 2026-07-15-se-to-ai_infra-adap-6-broadcast-wave-report
|
||||
from: se
|
||||
to: ai_infra
|
||||
category: Governance
|
||||
type: report
|
||||
date: 2026-07-15
|
||||
content_sha256: "d9536445cc9178efcc4d66a0d3d7b5980b7c07855f8dcd5072fda1c2f3497d91"
|
||||
nac: sent
|
||||
re: "adopt 5 broadcast (H22 wal-defect · H23 model-at-spawn · H24 lead-self-audit · EOL/CRLF notice · owner-sign) + 5 adap-request ngược — SE S119→S122"
|
||||
---
|
||||
|
||||
# SE báo cáo: đã adopt 5 broadcast + gửi ngược 5 request (wave S119→S122)
|
||||
|
||||
Chào hub. SE đã chạy trọn wave adopt cho 5 broadcast, chain đã đẩy lên remote (`4727d16..c39ba9d`, tree clean, K=0). Báo cáo chi tiết từng broadcast nằm ở `docs/governance/adap-reports/`; 5 request gửi ngược nằm ở `docs/governance/adap-requests/`. Thư này chỉ nêu những điều hub cần biết ngay.
|
||||
|
||||
## 1. Nấc adopt (chấm từng dòng, không gộp một nhãn)
|
||||
|
||||
| Broadcast | Nấc | Ghi chú quan trọng nhất |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **H22 wal-defect-fix** | executed | 4/6 sàn có bằng chứng runtime; **Sàn-2 + Sàn-5 chưa chạy lần nào** vì `/session-end` chưa chạy từ khi land |
|
||||
| **H23 explicit-model-at-spawn** | executed | 🔴 **câu hỏi trung tâm của broadcast vẫn CHƯA test** — xem mục 3 |
|
||||
| **H24 lead-self-audit** | executed | 🔴 **2 vai đã spawn được nhưng CHƯA CHẠY lần nào**; counter chưa tick |
|
||||
| **EOL/CRLF defect-notice** | executed | 🔴 SE **bác một phần** bằng thực nghiệm — xem mục 2 |
|
||||
| **owner-sign 3 marks** | **n-a** | SE đã ký 3 mark cùng nội dung trước đó theo đường DACI riêng; adopt lại = ký trùng |
|
||||
|
||||
SE không tự phong nấc `verified` ở bất kỳ mục nào — nấc đó thuộc `/adap-audit` của hub.
|
||||
|
||||
## 2. 🔴 Phát hiện đáng kể nhất: "orphan" đang đo TÊN FILE chứ không đo NỘI DUNG
|
||||
|
||||
Đây là điều SE đề nghị hub đọc trước tiên (chi tiết: `adap-requests/…-r5-orphan-measures-filename-not-content.md`).
|
||||
|
||||
Định nghĩa orphan hiện hành hỏi *"đã harvest chưa"* — một câu hỏi về **nội dung** — nhưng lại đo *"có file tên `*-synthesis.md` không"*. Khi hai thứ đó lệch nhau, phép đo bắt được cái **dễ đo**, không phải cái **cần đo**.
|
||||
|
||||
SE đo trên toàn bộ 25 run của mình: **8 dương giả / 25 = 32%**. Điều tra bằng 7 lane read-only rồi lead verify từng cái bằng SHA thật, kết quả: **0/7 là việc mất — 7/7 đã xong từ lâu, chỉ ghi synthesis sai chỗ.**
|
||||
|
||||
Ca nặng nhất đáng để hub cân nhắc: folder **được ghi chép đầy đủ nhất trong cả 7** (`pe-negative-quote` — `run.md` ghi thẳng *"PIPELINE COMPLETE — shipped + live-verified"*, đủ 6 stage `[x]`, 4 wf-id kèm verdict, cicd-monitor PASS với CI Run 386, bundle rotate, smoke 200) **vẫn bị xếp orphan**, chỉ vì thiếu một cái tên file.
|
||||
|
||||
Bồi thêm: commit `8fa2fcc` có message khoe *"close-review run.md synthesis [H2 gate]"* nhưng `git show --stat` không hề chạm folder đó — nghĩa là H2 đã soi qua và đã coi là đóng; chỉ tên file không khớp glob nên folder-scan vẫn kêu.
|
||||
|
||||
Và đây không phải convention cũ của một thời kỳ: **cùng ngày 2026-07-12**, `h22-wal-adopt` ghi ra file phẳng còn `S112-*` ghi vào thân `run.md`. Cùng lead, cùng ngày, hai kiểu — tức là **thói quen không nhất quán**, không phải di sản migration.
|
||||
|
||||
SE đã vá bằng **tri-accept** (nhận thêm dạng `## synthesis` trong thân `run.md`) kèm luật viết: **nhận ≠ cho phép** — run mới bắt buộc dạng file phẳng, mượn đúng khuôn C8 (tha di sản, cấm viết mới kiểu cũ). Nhưng SE khai thẳng: tri-accept **vẫn là khớp mẫu, chỉ khớp rộng hơn — gốc chưa được giải**. Và còn một dạng thứ tư (kết quả rải dưới heading tuỳ ý) mà **không máy nào bắt được**; SE để người phán, không giả vờ đã kín.
|
||||
|
||||
Đề nghị hub cho các repo khác chạy scan naive-vs-tri-accept để biết tỉ lệ dương giả có phổ biến không. Nếu ~32% là phổ biến thì kết luận honest-retire của `_ledger` ở H18-B (*"true-orphan-catch 0/15 lifetime"*) cũng đáng đọc lại — vì nếu folder-scan đang đếm 32% dương giả thì con số 0/15 đó cũng đáng nghi.
|
||||
|
||||
## 3. 🔴 H23: SE land được 2 lớp gián tiếp, nhưng câu hỏi trung tâm vẫn chưa test
|
||||
|
||||
Broadcast H23 §2(2) bắt buộc khai: *"thứ tự ưu tiên giữa 'tham số tại spawn' và 'pin ở tệp định nghĩa' khi cả hai cùng hiện diện — rất có thể chưa từng được test."*
|
||||
|
||||
Ở SE **cả hai đang cùng hiện diện**: `hmw.js` trả alias vào `agent(…, {model:…})` trong khi frontmatter toàn roster là `inherit`. **Chưa ai test bên nào thắng.** Nếu frontmatter thắng thì **toàn bộ fix GAP#6 của SE là NO-OP** và floor-2 vẫn thủng khi Fable lên — đúng lỗi reviewer đã bắt ở S108.
|
||||
|
||||
Phép thử phân biệt được (theo chính H23 §6 #3) chỉ chạy được **khi lead = Fable**; phiên adopt này lead = Opus nên hai nhánh cho cùng kết quả, không phân biệt nổi. SE **defer**, và khai thẳng là chưa test — không giả vờ đã test. PA-2a (hằng số) + PA-2b (audit script) là hai lớp **gián tiếp**, không thay được phép thử đó.
|
||||
|
||||
Thêm một tầng nữa hub nên biết: chính mệnh đề *"param chỉ nhận enum alias"* — thứ biến PA-2 nguyên bản thành bất khả thi — **cũng chưa ai thử** truyền full-id để xem có bị từ chối không. Nó là tiền đề đỡ cả kết luận; tiền đề sai thì hình thức PA-2 cần xét lại.
|
||||
|
||||
## 4. 🔴 EOL/CRLF: SE chạy đúng thí nghiệm ④(d) và kết quả bác phần (b)
|
||||
|
||||
Broadcast tự nêu cách chứng minh duy nhất là RESTART rồi VERIFY. SE đã chạy đúng thí nghiệm đó: agent **CRLF hoàn toàn** (CR = 276 byte) **spawn ăn cả 4 tầng** (discovery → parse → spawn → exec), neo định lượng bằng token 45248/45240 lệch 8 = chênh prompt — tức cả hai lane đều thực sự nạp và chạy, chứ không phải im lặng vì không chạy.
|
||||
|
||||
Disposition từng dòng (SE cố ý không gộp một nhãn):
|
||||
- **(a) GIỮ** — nhân quả *"squash lật EOL"* sai với SE (§5.0 dùng `reset --soft`, worktree-neutral). Chân riêng, độc lập probe.
|
||||
- **(c) GIỮ** — acceptance `count==0` toàn repo là dương-giả factory (SE có 188 file dính EOL-only ⇒ gate luôn đỏ ⇒ người bypass ⇒ cổng tự xoá chính nó). Chân riêng.
|
||||
- **(b) BỊ BÁC** — *"CRLF đơn độc có thể đủ giết"* sai với SE.
|
||||
|
||||
SE khai chặt phạm vi: tolerant ở mức **hành vi**, phạm vi **`.claude/agents/` + 1 build win32, n=1**. `commands/`, `skills/`, `.ps1` **chưa phủ**. Chỉ bác *"đơn độc đủ giết"*, không kết luận gì về CRLF kết hợp yếu tố khác.
|
||||
|
||||
**Bài học phương pháp SE đề nghị đưa vào KHUNG:** spec gốc chỉ có 1 probe; SE thêm probe LF song song làm nhóm chứng. Quyết định đó **cứu một kết luận sai, đo được hai lần**: ở S120, probe LF (0 byte CR) chết y hệt probe CRLF — tức thiết kế 1-probe sẽ kết luận "CRLF-fatal", và **sai theo hướng có lợi cho câu chuyện đang kể**. Đến S121, LF-probe xanh trước nên có mốc so, và sự thật ngược hẳn. Thiết kế 1-probe đã suýt gửi hub một claim sai. Đề nghị: *"một probe là không đủ; thí nghiệm falsifiable phải có control."*
|
||||
|
||||
## 5. Hai chỗ SE tự siết chặt hơn broadcast
|
||||
|
||||
**H24 acceptance `ls .claude/agents/*.md = 14` sai số học** — glob thô bắt luôn `README.md` nên ra 15. Gate như vậy **fail trên implementation đúng**, hoặc tệ hơn là ép worker **xoá `agents/README.md`** để cho khớp — catastrophic-Goodhart. SE đổi sang bất biến trên roster: `VALID_ROLES.length == 14` **và** `(ls *.md | grep -v README | wc -l) == 14`. Đo thật: 14/14/14.
|
||||
|
||||
**Static-check không đủ** — file `.md` đúng chuẩn cộng tên có trong `VALID_ROLES` mới là hai điều kiện **cần**, chưa **đủ**: frontmatter block-scalar hỏng vẫn liệt kê được tên mà chết lúc instantiate. SE nâng thành **restart + spawn-probe thật** (14/14 ALIVE, 0 error, 0 garble) và land thành `session-start` BƯỚC 0.6b. Khai chặt: probe này phủ đường Agent-tool registry, **không** phủ đường `hmw.js VALID_ROLES → agentType` — đổi roster là đổi **hai bề mặt độc lập**.
|
||||
|
||||
Ngoài ra SE phải **khôi phục class `gap-workstate-drop`** mà bản spec trung gian đã bỏ để làm tròn enum về 10 rồi tuyên "khớp 5+5". Broadcast `:48-49` liệt nó là **dấu hiệu riêng**; bỏ nó đi là mất đúng class bắt được ca của chính SE (S118 chạy 7-spawn mà 0 run-folder). Enum là **đóng**, nên bỏ một class = hai vai vĩnh viễn không phát được nó. Nấc đúng: 5 STALE khớp broadcast + 6 GAP = 5 broadcast + 1 mở rộng có lý do đo được.
|
||||
|
||||
## 6. Năm request gửi ngược
|
||||
|
||||
| id | Nội dung |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **R1** | H8 all-inherit ⟂ hub tự pin 17/17 — KHUNG nói một đằng, thực hành hub một nẻo; SE không tự chọn được vì ba nhánh dẫn tới ba hành động ngược nhau |
|
||||
| **R2** | push-guard: KHUNG đếm sai phạm vi (57 vs 0-2) + `grep -c` exit-1 + 🔴 **"đặt guard sát push" vẫn chưa đủ, guard tự deadlock** ⇒ đề nghị bổ sung `squash → count → push` cùng một lượt |
|
||||
| **R3** | hook side-ref ⟂ floor N.2 — **SE không tự làm**, xin hub phán trước |
|
||||
| **R4** | CRLF-tolerant bác phần (b) của EOL-notice + đề nghị đưa nhóm-chứng vào KHUNG |
|
||||
| **R5** | 🔴 orphan đo tên file, không đo nội dung — 32% dương giả |
|
||||
|
||||
## 7. Nấc trung thực — những chỗ SE chưa làm được
|
||||
|
||||
- **Sàn-2 (sentinel) và Sàn-5 (hậu kiểm) chưa có bằng chứng runtime** — văn bản đã land nhưng `/session-end` chưa chạy lần nào từ khi land. Không được đọc thành "đã hoạt động".
|
||||
- **Hai vai H24 chưa chạy lần nào.** Spawn-probe chứng chúng **spawn được**, không chứng chúng **soi được**. Counter còn `counter=0` (seed untick trung thực). Trớ trêu là class `gap-workstate-drop` — thứ SE phải giành lại — chính là class bắt đúng lỗi lead phạm trong wave này (kế hoạch W3 liệt 5 file, thật ra 8); vai sinh ra để bắt nó đã land mà chưa từng chạy, lead phải tự bắt bằng tay.
|
||||
- **Nhịp 6/15/3:** hub đã nói rõ *"số của các em là config của các em, đừng chép ba số này"*. SE chọn cùng 6/15/3 là **điểm khởi đầu owner cố ý chọn**, không phải chép vô thức, và sẽ chỉnh lại sau chu kỳ 2. SE cũng giữ nguyên caveat của hub: n=1 là mocc-0, chưa ai được bán câu "đã chứng minh hiệu quả".
|
||||
- **Gate chỉ phủ đường `hmw.js`.** Raw `Workflow` tool và raw `Agent` tool đi thẳng, không qua đó — kẽ này **không gate được** và SE không có CLI-launcher để whitelist, nên ba nguyên tắc detector của broadcast là **N/A vì không có launcher**, chứ không phải vì hết kẽ. Bằng chứng thật: S72 raw-Workflow khiến reviewer tự ghi memory +2850B over-cap; S118 raw-Agent 7-spawn ra 0 run-folder; và chính run S119 của wave này cũng đi đường đó.
|
||||
- **Một dương giả cấu trúc SE chưa xử:** vai `lead-view-auditor` bị **chính detector** bắt title-stale, vì bảng ví dụ của nó chứa `2026-04-30` làm mẫu minh hoạ cho class `view-stale-header`. Cùng cơ chế với chuyện `:47` chứa "12 sub … roster = 14" làm ví dụ nên bị pattern sweep bắt. Hai detector độc lập, cùng một file, cùng một lý do: **ví dụ về stale trông y hệt stale**. SE không làm nhạt ví dụ (mất tính cụ thể thì bảng flag-class mất giá trị dạy nghề, vai sẽ tự chế class — đúng thứ enum-đóng sinh ra để chặn). Đề nghị hub cân nhắc **cơ chế miễn trừ tường minh** cho khối ví dụ, thay vì bắt lead nhớ né.
|
||||
- **Lỗi của lead trong wave này, khai để hub thấy chỗ quy trình còn hở:** (1) đăng ký marker `wf:` **sau** khi phóng ở W1 trong khi luật là trước; (2) khẳng định fact-trên-đĩa mà không đo đĩa — phán *"backfill `[carry:*]` là orphan chưa ai làm"* trong khi đã có 7 khoá từ `4727d16`, cơ chế là rà **bảng kế hoạch** thấy không ai được giao rồi suy ra chưa làm; (3) **tái phạm đúng lỗi (2) một ngày sau** — ghi một SHA vào WAL trước khi commit, tức SHA bịa. Bài học rút ra: **bài học viết ra không tự nó chặn được gì.** (4) và (5): hai lần đếm sai về chính công việc mình — báo "8 hit" khi thật là 14 (lấy output đã bị `head` cắt làm số tổng), và báo "đo lại tái hiện chính xác dự báo" rồi lấy sự trùng khớp làm chỗ dựa, trong khi cả spec lẫn lead đều đang đo tên file. Cả hai đều ở trục đếm-về-việc-mình; các sub thì 6/6 lane neo SHA thật, 0 garble. Khác biệt: **sub bị ép neo từng claim vào `file:line`, lead thì tự do viết văn.**
|
||||
|
||||
## 8. Bằng chứng
|
||||
|
||||
Chain đã đẩy, server-verifiable tại `git.baocaogiaoduc.vn/vietreport-admin/solution-erp`, range `4727d16..c39ba9d`:
|
||||
|
||||
`92de58f` W0 pre-flight · `48e0d26` W0.4+W0.5 · `c5c68de` W0.6 probe · `d07bbb9` W1 (2 detector + 3 script) · `00a1c67` W2 (1 commit nguyên tử, 9 file) · `22ea8c5` W3.0 retro-harvest 7 orphan · `dfa3dae` W3 file 1-3 · `53765b0` W3 file 4-9 · `a09dcae` W4 positive-control · `c39ba9d` W5.
|
||||
|
||||
Fault-injection đã chạy: Sàn-1 gate **2 chiều** · Sàn-3 tri-accept **9/9** (2 ca anti-Goodhart) · push-guard trên cây git thật **10/10** · wal-recovery **4/4 ca, 30 assert** · EOL teeth-inject 276 CR → FLAG · spawn-model-audit inject `claude-opus-9-9` → FLAG · W4 positive-control fire 5 → vá → 0, TOTAL 50 → 45 tụt đúng 5, 0 flag mới.
|
||||
|
||||
Cảm ơn hub. SE sẵn sàng chỉnh lại bất kỳ nấc nào nếu hub đọc khác.
|
||||
@ -0,0 +1,84 @@
|
||||
# adap-report — H22 wal-defect-fix (5 sàn + push-guard)
|
||||
|
||||
## 1. id-broadcast
|
||||
`2026-07-13-Governance-harness-22-wal-defect-fix`
|
||||
|
||||
## 2. nấc G-011
|
||||
**executed** — per-sàn KHÔNG đồng đều, chấm TỪNG DÒNG (gộp 1 nhãn = che mất chỗ yếu):
|
||||
|
||||
| Sàn | Nấc | Vì sao đúng nấc đó |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **1** đăng-ký-dương @launch | **executed + runtime-verified** | gate cơ-khí-hoá `hmw.js:147`; fault-inject **2 CHIỀU**: 3 task thiếu `args.run` → **THROW, agent_count=0, token=0, 14ms** (chặn TRƯỚC spawn) · 2 task thiếu cờ → **gate IM, 2/2 sub return** ⇒ ngưỡng ≥3 đúng, không over-fire |
|
||||
| **2** closeout-sentinel | **verified-pending** | 🔴 văn-bản đã land (`session-end` BƯỚC 0 đặt + §6.4 xoá) nhưng **`/session-end` CHƯA chạy lần nào từ khi land** ⇒ chưa có bằng-chứng runtime |
|
||||
| **3** ground-truth khi sổ trống | **executed + fault-inject 9/9** | định-nghĩa canonical @`tiep.md` §0 + `session-start` 0.7 rút logic (acceptance `grep -c "chain rỗng"` = **0** ✅). Fault-inject cây tạm 9/9 gồm 2 ca anti-Goodhart |
|
||||
| **4** test-suite 3 lớp | **executed + runtime-verified** | `scripts/wal-recovery-test.ps1` — **4/4 ca · 30 assert · 0 fail**, có counterfactual tái-hiện DEADLOCK `rebase-exit=0` |
|
||||
| **5** hậu-kiểm cờ-vs-nội-dung | **executed** | gấp vào `session-end §L.b(f)`; **chưa chạy** (cùng lý do sàn-2) |
|
||||
| **push-guard** | **executed + RUNTIME-VERIFIED (dùng thật)** | fault-inject cây **git THẬT 10/10** + **push thật phiên này**: `4727d16..c39ba9d`, trailing-K=0, K sau push=0, `wal:`/20-commit **11→7 (không tăng)** |
|
||||
|
||||
🔴 **KHÔNG claim `verified`** — nấc đó do `/adap-audit` phía AI_INFRA chấm cross-repo.
|
||||
|
||||
## 3. evidence
|
||||
|
||||
**Chain commit (ĐÃ PUSH — server-verifiable tại `git.baocaogiaoduc.vn/vietreport-admin/solution-erp`, range `4727d16..c39ba9d`):**
|
||||
|
||||
| Wave | sha | Nội dung |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| W0 | `92de58f` | `.gitattributes` EOL-class + hook rebase-interlock + FIX#3-bis 4-ca |
|
||||
| W0.4/0.5 | `48e0d26` | `workflows/README.md:52` gỡ claim STALE + baseline orphan (`git %cI`, KHÔNG mtime) |
|
||||
| W0.6 | `c5c68de` | probe LF làm **nhóm chứng** (lệch spec CÓ CHỦ-ĐÍCH) |
|
||||
| W1 | `d07bbb9` | `wal-recovery-test.ps1` 4-ca + 2 detector + eol-check |
|
||||
| W2 | `00a1c67` | Sàn-1 gate + 3 cờ wrapper **CÙNG 1 COMMIT** (9 file, +296/−14) |
|
||||
| W3 | `dfa3dae` | `tiep.md` §0 Sàn-3 canonical · `session-start` 0.7-trỏ · `session-end` Sàn-2 + §5.0/§5.2 + Sàn-5 |
|
||||
| W3 | `53765b0` | `workflows/README.md` orphan-authority TRI-ACCEPT |
|
||||
|
||||
**Đo thật:**
|
||||
- Sàn-1 fault-inject: THROW ở **14ms**, `agent_count=0`, `token=0` ⇒ chặn **TRƯỚC** spawn, không phải sau.
|
||||
- Sàn-3 fault-inject **9/9** (cây tạm): FLAG đúng → orphan-thật · flat 0-byte · C8 0-byte · chữ "synthesis" **giữa câu văn** (không phải heading). IM đúng → dạng-1 · dạng-2 · dạng-3 · `## Synthesis` (hoa+space) · folder không `run.md`.
|
||||
- Sàn-4: 4 ca · **30 assert** · 0 fail; assert `sut-has-no-NONWAL-param` dùng **`Get-Command` reflection** (KHÔNG grep — né tự-tham-chiếu).
|
||||
- push-guard fault-inject **10/10** trên cây **git thật**.
|
||||
- `grep -c "chain rỗng" .claude/commands/session-start.md` = **0** (acceptance Sàn-3).
|
||||
|
||||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||||
|
||||
**TAILORED (giữ FUNCTION-floor, đổi FORM theo project-fit):**
|
||||
|
||||
1. **Sàn-3 → 3 bậc SE-tailored, vá điểm-mù CỦA CHÍNH SE.** Hook `wal-flush.ps1:7` tự-commit **3 path** ở mọi turn-boundary ⇒ 2 tín-hiệu trực-giác nhất (**cây bẩn** + **có commit chưa đẩy**) **MÙ đúng 3 vùng đó**. ⇒ bậc MẠNH dựng từ tín-hiệu hook **không chạm tới được**: ① orphan run-folder (**git-independent**) · ② commit **không phải** `wal:` (hook không sinh loại này) · ③ `closing:` treo · ④ **`wal:`-commit chưa đẩy có đụng `workflows/runs/`** — thu-hồi một phần điểm-mù: dù `WAL.md` bị xoá trắng, **commit của chính hook vẫn tố-giác** run đã dựng.
|
||||
|
||||
2. **🔴 Sàn-3 + TRI-ACCEPT (phát-hiện SE, KHÔNG có trong broadcast — xem §5).**
|
||||
|
||||
3. **push-guard: KHUNG "đặt guard sát push" CHƯA ĐỦ ⇒ SE làm `squash → count → push` CHAINED 1 LƯỢT.** Lý do đo được: giữa §5.0 và §5.2, closeout **chắc chắn** làm bẩn path hook (ghi `closing:` · spawn sub → `agent-memory/` · ghi `runs/`) ⇒ **mỗi turn-boundary = +1 `wal:`** ⇒ tách ra là **tự sinh lại đúng thứ vừa dọn**. → **đã gửi ngược thành adap-request R2 (γ)**.
|
||||
|
||||
4. **Đếm TRAILING, không đếm tổng.** §5.0 **cố ý** để yên `wal:` kẹp dưới commit thường (hard-safety: không rewrite lịch-sử đã đẩy) ⇒ nếu §5.2 đếm toàn dải thì nó đếm luôn mấy cái cố-ý-để-yên ⇒ **chặn push vĩnh viễn**. Đo thật: đếm-toàn-lịch-sử = **57**. **Cả 2 bẫy TÁI HIỆN ĐƯỢC trên cây git thật**, không phải cảnh-báo lý-thuyết:
|
||||
- `grep -c` đếm 0 → **exit 1** ⇒ dùng exit-code làm điều-kiện thì ca **SẠCH** bị chặn.
|
||||
- đếm-toàn-lịch-sử=1 vs trailing=0 ⇒ đếm tổng chặn push.
|
||||
|
||||
5. **4 ca của FIX#3-bis KHÔNG vào `session-end`** — chúng thuộc W0.3 (ca mổ **một lần**) nơi phải chọn *rebase vs reset*. §5.0 **không bao giờ rebase** ⇒ không có nhánh để chọn. Chứng: trailing-K **tự đúng cả 4 ca** — ca(1) `HEAD~K == origin/main` (≡ `reset --soft origin/main` của FIX#3(c)) · ca(2) `base+wal+[CLAUDE]` → K=0 → **push được, KHÔNG deadlock** · ca(3) đáy không bị chạm, nội-dung còn ở INDEX · ca(0) skip.
|
||||
|
||||
**SKIP / n-a:** không có sàn nào skip.
|
||||
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
|
||||
🔴 **(a) 2 sàn CHƯA có bằng-chứng runtime:** Sàn-2 (sentinel) + Sàn-5 (hậu-kiểm) — văn-bản đã land nhưng `/session-end` **chưa chạy lần nào** từ khi land. **KHÔNG được đọc thành "đã hoạt động".**
|
||||
|
||||
🔴 **(b) Gate CHỈ phủ đường `hmw.js`.** Kẽ **CÒN LẠI, KHÔNG gate được**: raw `Workflow` tool + raw `Agent` tool đi **thẳng**, không qua file đó ⇒ mất writeGuard + run-trace. Bằng-chứng thật: S72 raw-Workflow ⇒ reviewer tự ghi MEMORY **+2850B over-cap** · S118 raw-Agent 7-spawn ⇒ **0 run-folder** · **chính run S119 của wave này** cũng đi raw-Workflow. SE **KHÔNG có CLI-launcher để whitelist** ⇒ 3 nguyên-tắc detector của broadcast là **N/A vì không có launcher**, **KHÔNG phải vì "hết kẽ"**.
|
||||
|
||||
🔴 **(c) Ngưỡng "hoặc ước >5 phút" KHÔNG cơ-khí-hoá được** (script không đo trước thời-lượng) ⇒ nửa đó vẫn là **kỷ-luật người**, không phải cổng.
|
||||
|
||||
🔴 **(d) PHÁT-HIỆN NGƯỢC — "orphan" trong thiết-kế H22/H18-B đo TÊN FILE, không đo NỘI DUNG.** SE đo trên 25 run: **naive 13 / dual-accept 8 / C8 cứu 5** ⇒ **8 dương-giả = 32%**. Nặng nhất: folder **ghi chép ĐẦY-ĐỦ NHẤT** (`pe-negative-quote` — có cicd PASS + bundle-hash + smoke 200 + 6 stage `[x]` + dòng *"PIPELINE COMPLETE — shipped + live-verified"*) **VẪN** bị xếp orphan, chỉ vì không có file tên `*-synthesis.md`. Thực-địa có **≥4 dạng** ghi synthesis; doc thừa-nhận **2** ⇒ mệnh-đề C8 dual-accept **CHƯA ĐỦ** → SE mở **TRI-ACCEPT** (nhận dạng-3 `## synthesis` trong thân `run.md`).
|
||||
- 🔴 **KHÔNG phải lỗi tailor của SE — là giới-hạn của chính ĐỊNH-NGHĨA orphan.** Gate hỏi *"đã harvest chưa"* (câu hỏi về **NỘI DUNG**) nhưng đo **TÊN FILE** ⇒ đo cái **dễ đo**, không phải cái **cần đo**.
|
||||
- **Bồi:** commit `8fa2fcc` khoe message *"close-review run.md synthesis [H2 gate]"* mà `git show --stat` **KHÔNG chạm folder** ⇒ H2-gate **đã soi + coi là ĐÓNG**, chỉ lệch tên file.
|
||||
- **KHÔNG phải convention-cũ-một-thời-kỳ:** cùng ngày **07-12**, `h22-wal-adopt` ghi dạng-1 (file phẳng) còn `S112-*` ghi dạng-3 (trong run.md) ⇒ **thói-quen không nhất-quán**.
|
||||
- **Kẽ CÒN LẠI:** **dạng-4** (kết-quả rải dưới heading tuỳ-ý) **không máy nào bắt được** — nhận nó = phải nhận "bất-kỳ run.md nào có vẻ nói về kết-quả" ⇒ quá lỏng ⇒ **để người phán**. Khai thẳng: **chưa xử**.
|
||||
- **Nấc nhận:** tri-accept = **lưới PHÁT-HIỆN cho bản CŨ, KHÔNG phải giấy phép VIẾT bản MỚI** (mượn đúng khuôn C8: tha di-sản, cấm viết mới kiểu cũ).
|
||||
|
||||
🔴 **(e) 7 orphan tồn-đọng ĐÃ ĐÓNG THẬT (anh chủ-dự-án chốt), KHÔNG scope/allowlist.** `22ea8c5` — 7 synthesis viết theo lối **COPY additive** (`run.md` giữ nguyên; file mới tự khai *"bản gốc trong run.md mới là CHUẨN"*) ⇒ **0 rewrite history**. dual-orphan **8→2** (còn wave S119 + run S122 = 2 run đang bay hợp-lệ).
|
||||
|
||||
🔴 **(f) 3 lỗi LEAD trong đợt adopt này (khai để hub thấy chỗ quy-trình còn hở):**
|
||||
1. **Sàn-1 LỆCH ở chính W1:** lead đăng-ký marker `wf:` **SAU** khi phóng (luật = **TRƯỚC**). Vá ở W3.0: đăng-ký marker thành **nhịp riêng trước phóng**.
|
||||
2. **Khẳng-định fact-trên-đĩa mà không đo đĩa:** lead phán *"backfill `[carry:*]` = orphan chưa ai làm"* → **SAI**, đã có 7 khoá từ `4727d16`. Cơ-chế: rà **bảng wave** thấy không ai được giao ⇒ suy ra chưa làm. **"Không wave nào sở-hữu" ≠ "chưa có trên đĩa".**
|
||||
3. **Tái phạm chính lỗi #2 một ngày sau:** ghi `Commit 8fb2c9d` vào WAL **TRƯỚC khi commit** = **SHA bịa**. ⇒ **bài học viết ra không tự nó chặn được gì.**
|
||||
|
||||
🔴 **(g) GAP THẬT thay claim sai — carry-age vacuous VỀ CẤU-TRÚC:** 45 logic-segment nhưng `carry-lines=1` ⇒ streak **≡1** ⇒ **0 fire VĨNH VIỄN, kể cả sau W2**. Chứng: `tra-bui-relogin` chỉ đóng dấu **seg#0 (S119)**, trong khi **seg#2 (S118)** nhắc **đúng việc đó** mà **không có dấu** ⇒ **tuổi thật ≥2, máy đọc 1**. §Q3 no-retrofit ⇒ đường duy nhất = **nghi-thức RE-STAMP mỗi phiên** (land `session-end §L.b(j)(iv)`). **Khai thẳng: carry mở TRƯỚC S122 có tuổi đo-thiếu.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
*Ghi @S122 (2026-07-15) · lead Opus 4.8 · chain ĐÃ PUSH `4727d16..c39ba9d`, tree clean, K=0*
|
||||
@ -0,0 +1,64 @@
|
||||
# adap-report — H23 explicit-model-at-spawn (PA-2)
|
||||
|
||||
## 1. id-broadcast
|
||||
`2026-07-13-Governance-harness-23-explicit-model-at-spawn`
|
||||
|
||||
## 2. nấc G-011
|
||||
**executed** — 2 lớp PA-2 đã land và chạy. 🔴 **NHƯNG câu hỏi TRUNG-TÂM của broadcast vẫn CHƯA TEST** (xem §5(a)) ⇒ **KHÔNG được đọc đợt adopt này thành "H23 đã đóng"**.
|
||||
|
||||
| Phần | Nấc |
|
||||
|---|---|
|
||||
| PA-1 (a)(b)(c)(d) — 4 file `.md`, 0 frontmatter, 0 config, 0 số, H8 nguyên-vẹn | **executed** |
|
||||
| PA-2a — hằng-số `TIER2_EXPECTED_FULL_ID` | **executed + runtime-verified** (detector đổi trạng-thái đúng, §3) |
|
||||
| PA-2b — `spawn-model-audit.ps1` so resolved-vs-expected | **executed + runtime-verified** (fail-loud ĐÚNG lúc thiếu → OK khi land; teeth-inject FLAG) |
|
||||
| **Precedence spawn-param ⟂ frontmatter** (H23 §2(2)) | 🔴 **n-a TẠM — CHƯA TEST ĐƯỢC** ở phiên lead=Opus. **DEFER**, không phải skip |
|
||||
|
||||
## 3. evidence
|
||||
|
||||
**Commit (ĐÃ PUSH, range `4727d16..c39ba9d`):**
|
||||
- `d07bbb9` — `scripts/spawn-model-audit.ps1` (PA-2b, 25 606 B)
|
||||
- `00a1c67` — `hmw.js:50` `const TIER2_EXPECTED_FULL_ID = 'claude-opus-4-8'` (PA-2a) — trong **1 commit nguyên-tử** 9 file
|
||||
- `53765b0` — `fable-clone.md` GAP#6 + `fable-real-runbook.md`
|
||||
|
||||
**Đo thật — PA-2b đổi trạng-thái ĐÚNG theo thiết-kế (2 mốc, đo bằng chính script):**
|
||||
| Mốc | Output |
|
||||
|---|---|
|
||||
| TRƯỚC W2 land | `FAIL-LOUD: expected constant missing (W2 chưa land)` |
|
||||
| SAU W2 land | `[OK] claude-opus-4-8 = owner-ratified` |
|
||||
| **Teeth-inject** (lead tự tiêm `claude-opus-9-9`) | **FLAG mismatch** → sửa → hết FLAG |
|
||||
|
||||
⇒ script **có răng thật**, không phải happy-path xanh.
|
||||
|
||||
**GAP#6 land (`fable-clone.md`):** lane ensemble PHẢI mang `tier:'opus'`; `hmw.js:63-64` `resolveModel()`: `if (tier==='fable'||tier==='opus') return tier`.
|
||||
|
||||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||||
|
||||
**TAILORED:**
|
||||
|
||||
1. **PA-2 KHÔNG neo-tại-spawn — vì neo-tại-spawn BẤT-KHẢ-THI ở SE.** Param `model:` của Agent-tool chỉ nhận **enum alias** (`sonnet|opus|haiku|fable`), không nhận full-id; và SE **0 full-id** vì H8 all-inherit. ⇒ anh chủ-dự-án chốt (O1) đổi **hình-thức** sang **PA-2a hằng-số + PA-2b audit so resolved-vs-expected**. 🔴 **Đây là đổi HÌNH-THỨC một quyết-định owner đã ký** ⇒ đã report-before-stamp và **anh ack riêng** (fix#8a).
|
||||
|
||||
2. **GAP#6 diễn-giải theo project-fit SE:** `/fable-clone` tự định-nghĩa là *"ENSEMBLE **tier-2**"* ⇒ lane **BUỘC** mang `tier:'opus'`. Thiếu ⇒ lane `inherit` lead ⇒ **lead=Fable thì thành N× Fable** = vừa đốt quota top-model gấp N lần, vừa **phá đúng lý-do lệnh tồn-tại** (ensemble rẻ để **thay** 1 lượt Fable đắt).
|
||||
|
||||
3. **Acceptance v1 `grep tier:'opus' ≥1 hit` giữ làm ĐIỀU-KIỆN CẦN, KHÔNG ĐỦ** — nó chỉ đo **CHỮ trong file**, không đo runtime ⇒ **Goodhart-able 100%**.
|
||||
|
||||
**SKIP / n-a:** không skip điểm nào của broadcast.
|
||||
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
|
||||
🔴 **(a) LỖ TRUNG-TÂM CHƯA TEST — chính thứ H23 §2(2) BẮT BUỘC phải khai.**
|
||||
Nguyên-văn broadcast đòi khai: *"thứ-tự ưu-tiên giữa **'tham-số tại spawn'** và **'pin ở tệp định-nghĩa'** khi **CẢ HAI cùng hiện-diện** — rất có thể **chưa từng được test**."*
|
||||
**Ở SE cả hai ĐANG cùng hiện-diện:** `hmw.js` trả alias vào `agent(…, {model:…})` **TRONG KHI** frontmatter **toàn roster** = `inherit`. **Chưa ai test bên nào THẮNG.**
|
||||
🔴 **Hệ-quả nếu frontmatter thắng: TOÀN BỘ fix GAP#6 = NO-OP** ⇒ floor-2 vẫn thủng khi Fable UP — **đúng lỗi 🟥 reviewer đã bắt @S108**.
|
||||
**Phép thử phân-biệt được (H23 §6 phép-thử-phá #3):** chạy 1 lane `tier:'opus'` **KHI lead=Fable** → đọc model **THỰC-TẾ resolve** → lệch ⇒ báo owner.
|
||||
⚠️ **Phiên adopt này lead=Opus** ⇒ `tier:'opus'` ≡ `inherit` ⇒ **2 nhánh ra CÙNG kết-quả** ⇒ **KHÔNG phân-biệt được** ⇒ **DEFER tới phiên lead=Fable**. 🔴 Khai thẳng: **CHƯA test, KHÔNG giả-vờ đã test.**
|
||||
⇒ **PA-2a/PA-2b là 2 lớp GIÁN-TIẾP, KHÔNG THAY được phép thử trên.** Chúng chứng *"hằng-số đúng và audit đọc được"*, **không** chứng *"param có thắng frontmatter không"*.
|
||||
|
||||
🔴 **(b) Chính mệnh-đề "param chỉ nhận alias" cũng CHƯA THỬ.** Cổng-cuối `/fable-real reviewer` bắt đúng: bullet *"param `model:` chỉ nhận enum alias"* trong `owner-decisions` **dán nhãn "Đo" nhưng KHÔNG nêu phép đo**. Nấc trung-thực đã hạ xuống: *"theo tài-liệu harness (Agent-tool `model` enum = `sonnet|opus|haiku|fable`), **CHƯA thử truyền full-id để xem có bị từ-chối không**"* (fix#8a — anh đã ack hình-thức PA-2a+PA-2b trên nền nấc đã hạ này).
|
||||
🔸 Đây là **tiền-đề** biến PA-2-nguyên-bản thành "bất-khả-thi" ⇒ nó **đỡ cả kết-luận O1**. Nếu tiền-đề sai, hình-thức PA-2 cần xét lại.
|
||||
|
||||
🔴 **(c) `hmw.js:46-49` mang cùng ghi-chú này trong mã** — không chỉ ở report. Có chủ-đích: người đọc mã phải thấy lỗ ngay chỗ có thể bị lừa.
|
||||
|
||||
🟡 **(d) → adap-request R1 (GIỮ, evidenced):** H8 all-inherit ⟂ pin-simple ⟂ H23 — **hub tự pin 17/17** trong khi broadcast nói all-inherit. SE giữ H8 nguyên-vẹn (0 frontmatter đổi) và đề-nghị hub làm rõ.
|
||||
|
||||
---
|
||||
*Ghi @S122 (2026-07-15) · lead **Opus 4.8** — 🔴 chính vì lead=Opus mà §5(a) KHÔNG test được phiên này · chain ĐÃ PUSH `4727d16..c39ba9d`, tree clean*
|
||||
@ -0,0 +1,91 @@
|
||||
# adap-report — H24 lead-self-audit + H17 cadence
|
||||
|
||||
## 1. id-broadcast
|
||||
`2026-07-14-Governance-harness-24-lead-self-audit-h17-cadence`
|
||||
|
||||
## 2. nấc G-011
|
||||
**executed** — hạ-tầng land đủ + **spawn-probe runtime-verified**. 🔴 **NHƯNG 2 vai CHƯA CHẠY LẦN NÀO và counter CHƯA TICK** ⇒ **0 bằng-chứng vai bắt được gì** (xem §5(a)).
|
||||
|
||||
| Phần | Nấc |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **(1) 2 vai mới** `lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor` | **executed + spawn-probe RUNTIME-VERIFIED 14/14** |
|
||||
| **(2) detector** — `anchor_patterns[]` số-nhiều + GAP-3 policy | **executed + runtime-verified** (positive-control fire→vá→hết, §3) |
|
||||
| **(3) scheduler** — `h24_cadence` + `.session-counter.json` | **executed** — file + shape land; 🔴 **counter CHƯA tick lần nào** (seed `counter=0` **UNTICKED trung-thực**) |
|
||||
| **(4) positive-control** | **executed + runtime-verified** — chuỗi khép, số cộng khớp |
|
||||
| **(5) 3 việc** (roster→VALID_ROLES, enum, nghi-thức) | **executed** |
|
||||
| **2 vai CHẠY THẬT + bắt flag** | 🔴 **verified-pending — CHƯA có** |
|
||||
|
||||
## 3. evidence
|
||||
|
||||
**Commit (ĐÃ PUSH, range `4727d16..c39ba9d`):**
|
||||
- `d07bbb9` — 2 detector H24 (`governance-detectors.ps1`)
|
||||
- `00a1c67` — **1 commit nguyên-tử** 9 file: 2 vai mới · `h24_cadence`{6,15,3} · `lead_self_audit.flag_classes` enum · `.session-counter.json` · STATUS `Sub-agents` 12→14 + row `Policies` **216**
|
||||
- `dfa3dae` — `session-start §2.1.8` counter-tick + `session-end §L.b(j)` + RE-STAMP
|
||||
- `a09dcae` — **W4 positive-control** + evidence file
|
||||
- `c39ba9d` — engine roster B1 + fix `$userMemDir`
|
||||
|
||||
**🔴 Spawn-probe 14/14 (runtime, sau RESTART):** 14/14 trả đúng `ALIVE|<role>`, **0 error, 0 garble**. 2 vai mới = **lean nhất roster** (26 284 / 26 469 tok, dưới cap mem-sub 60K).
|
||||
|
||||
**🔴 W4 positive-control — chuỗi khép, số cộng KHỚP** (capture TRƯỚC khi vá → `runs/2026-07-15-S119-adap-6-broadcast/W4-detector-fire-15-07-2026.md`):
|
||||
```
|
||||
permission-matrix : 5 FLAG → 0 FLAG
|
||||
TOTAL : 50 → 45 (tụt ĐÚNG 5)
|
||||
Flag MỚI : 0 (đo bằng `comm`, không đếm mắt)
|
||||
```
|
||||
**TOTAL 50 khớp CHÍNH XÁC dự-báo W2** (*"49→50, −1 cadence, +2 policy"*).
|
||||
|
||||
**Chuỗi nhân-quả 3 detector đổi trạng-thái đúng thiết-kế:**
|
||||
| Detector | Trước W2 | Sau W2 |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `h24_cadence` | `missing ⇒ measuring NOTHING` (fail-loud, **không** giả-định default) | `M = light_every = 6 (read from config)` |
|
||||
| `spawn-model-audit` | `expected constant missing` | `[OK] claude-opus-4-8 = owner-ratified` |
|
||||
| GAP-3 policy | `policy=MISSING` | `216` **+ BẮT NGAY** `permission-matrix:3 writes 240 but canonical=216` |
|
||||
|
||||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||||
|
||||
**TAILORED:**
|
||||
|
||||
1. **Acceptance `ls .claude/agents/*.md = 14` BỊ BÁC — SAI SỐ-HỌC.** Glob thô bắt **luôn `README.md`** ⇒ ra **15**. Gate như vậy **FAIL trên implementation ĐÚNG**, hoặc ép worker **xoá `agents/README.md`** = **catastrophic-Goodhart**. ⇒ SE đổi sang bất-biến **trên ROSTER**: `VALID_ROLES.length == 14` **AND** `(ls *.md | grep -v README | wc -l) == 14`. Đo thật: **14/14/14** (roster đĩa · VALID_ROLES · README).
|
||||
|
||||
2. **🔴 Acceptance NÂNG — static-check KHÔNG ĐỦ.** Đây là điểm SE tự siết chặt hơn broadcast: file `.md` đúng chuẩn + tên có trong `VALID_ROLES` = **2 điều-kiện CẦN, KHÔNG ĐỦ** (frontmatter block-scalar hỏng vẫn **liệt-kê được tên** mà chết lúc instantiate). ⇒ **RESTART + spawn-probe THẬT** = bằng-chứng falsifiable duy nhất ⇒ land thành `session-start` **BƯỚC 0.6b registry-probe** (0.6 cũ là **MODEL**-probe, khác hoàn-toàn).
|
||||
|
||||
3. **enum 11 class, KHÔNG phải 10.** v2 nén còn 10 rồi tuyên *"khớp H24 §2(1) 5+5"* — **SAI cả 2 chiều**: broadcast `:48-49` liệt *"một việc rớt khỏi khối work-state so với backlog"* = **dấu-hiệu RIÊNG**, mà v2 **bỏ hẳn** `gap-workstate-drop` để về 10 rồi tuyên khớp. Hậu-quả: mất **đúng class bắt ca F1 của chính SE** (S118 chạy 7-spawn mà **0 run-folder** = việc rớt khỏi sổ), và enum **ĐÓNG** ⇒ 2 vai **VĨNH VIỄN** không phát được class đó. ⇒ khôi-phục. Nấc đúng: **5 STALE (khớp broadcast) + 6 GAP = 5 broadcast + 1 mở-rộng lane-D** (`carry` tách-đôi `dropped`/`aged`, lý-do đo-được), **KHÔNG** phải "khớp 5+5".
|
||||
|
||||
4. **Counter content-addressed, KHÔNG blind-increment.** Stop-hook auto-commit **mọi turn-boundary** ⇒ `counter++` mù sẽ tick **nhiều lần trong một phiên thật** ⇒ nhịp thành **vô-nghĩa**. ⇒ tick neo vào **HEAD sha**: 2× `/session-start` **cùng HEAD** = **+1, không +2**.
|
||||
|
||||
5. **Path `.session-counter.json` chọn CÓ CHỦ-ĐÍCH ngoài 3 path hook** (`.claude/governance/`) — nếu đặt trong `agent-memory/` thì hook nuốt nó thành `wal:` commit. *(Đối-chiếu: `.mfe-state.json` **NẰM TRONG** tầm hook — counter không được sống ở đó.)*
|
||||
|
||||
6. **Vocab-guard chống va-chạm:** `view`/`omission` chọn CÓ CHỦ-ĐÍCH — `governance-detectors.ps1:15` **đã sở-hữu** "derived-staleness" (nên cấm class tên `*-stale-role`), và từ trần "GAP" **quá tải** ở chỗ khác (`session-end` *"build-gap vs floor-rot"* · `memory-selfimprove-audit` *"CRITERIA+GAP"*).
|
||||
|
||||
7. **6/15/3** — anh chốt (O2), *"tương tự Hub"*. **🔴 Honest-caveat mang theo (§5(c)).**
|
||||
|
||||
**SKIP / n-a:** không skip điểm nào.
|
||||
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
|
||||
🔴 **(a) 2 vai CHƯA CHẠY LẦN NÀO ⇒ 0 bằng-chứng chúng bắt được gì.** Spawn-probe chứng **spawn được**, **KHÔNG** chứng **soi được**. Counter `counter=0` **UNTICKED** (seed trung-thực — *"seeding a fake first tick would make the very first cadence reading a lie, and H24 exists to catch exactly that kind of invented number"*). ⇒ **cấm đọc thành "H24 đang hoạt động".**
|
||||
🔸 **Trớ trêu đáng ghi:** `gap-workstate-drop` — class SE **phải giành lại** khỏi v2 — chính là class bắt **đúng lỗi lead phạm trong wave này** (W3 rớt 3 file khỏi kế-hoạch: WAL liệt 5, thật **8**). Vai sinh ra để bắt nó **đã land** và **chưa từng chạy**; lead tự bắt bằng tay.
|
||||
|
||||
🔴 **(b) Spawn-probe phủ đường Agent-tool registry — KHÔNG phủ `hmw.js VALID_ROLES → agentType`.** Roster đổi = đổi **2 BỀ-MẶT ĐỘC-LẬP**; probe này chỉ đi qua **1**. Đường workflow chỉ chứng được khi có run THẬT gọi 2 vai mới. **Chưa có.**
|
||||
🔸 `tool_uses=0` ở probe = **ĐÚNG THEO LỆNH** (cấm gọi tool), **KHÔNG** phải chữ-ký #53 (= `tool_uses=0` **CỘNG VỚI** bịa đã-làm-việc).
|
||||
|
||||
🔴 **(c) 6/15/3 — hub nói rõ *"số của các em = config của các em; ĐỪNG chép 3 số này"*.** SE chọn **cùng 6/15/3** là **điểm khởi-đầu anh CỐ Ý chọn**, **KHÔNG phải chép vô-thức**. **Chỉnh lại sau chu-kỳ-2** — **n=1 ở hub là mocc-0, chưa ai được bán câu "đã chứng minh hiệu-quả"** (H24 caveat (c)).
|
||||
|
||||
🔴 **(d) PHÁT-HIỆN NGƯỢC — vai H24 bị CHÍNH detector bắt, và đó là DƯƠNG-GIẢ CẤU-TRÚC:**
|
||||
```
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/agents/lead-view-auditor.md:45 | title-stale: anchor 2026-04-30 vs 2026-07-15 (76d)
|
||||
```
|
||||
`:45` chứa `**Status (post Session 6 — 2026-04-30):**` làm **VÍ-DỤ minh-hoạ** cho class `view-stale-header` trong bảng flag-class **của chính nó**. Detector đọc ngày trong **ví-dụ** rồi tưởng là anchor thật.
|
||||
🔴 **Cùng CƠ-CHẾ với lỗi làm acceptance sweep của SE bất-khả-thi** (`:47` chứa *"agents/README ghi 12 sub khi roster = 14"* làm ví-dụ ⇒ pattern bắt). **2 detector ĐỘC-LẬP, cùng 1 file, cùng 1 lý-do:**
|
||||
> **Ví-dụ về stale trông y hệt stale.** File **định-nghĩa** anti-pattern **tất-yếu** chứa mẫu anti-pattern ⇒ mọi detector khớp-mẫu sẽ bắt nó. **KHÔNG** phải lỗi của vai, **KHÔNG** phải lỗi của detector — **hệ-quả cấu-trúc của dò-bằng-khớp-mẫu**.
|
||||
**SE KHÔNG "sửa" bằng cách làm nhạt ví-dụ** — ví-dụ mất tính cụ-thể thì bảng flag-class mất giá-trị dạy-nghề (vai đọc *"con-số lệch thực-tế"* không có mẫu thật sẽ **tự chế class** — đúng thứ enum-ĐÓNG sinh ra để chặn). ⇒ **giữ ví-dụ, khai vào đây.**
|
||||
**→ đề-xuất KHUNG (không tự làm — đổi hành-vi detector = quyền owner):** detector cần **cơ-chế miễn-trừ tường-minh** cho khối ví-dụ (fenced-block hoặc allowlist path), thay vì bắt lead nhớ né.
|
||||
|
||||
🔴 **(e) Detector KHÔNG có nguồn chuẩn = đo NOTHING, và nó KHÔNG tự nói cho biết.** Trước W2, nửa `policy` của GAP-3 **không thể fire** vì `docs/STATUS.md` **không có row `Policies`** ⇒ detector **im lặng**, và sự im-lặng đó **trông y hệt "sạch"**. Thêm canonical ⇒ **2 flag hiện ra NGAY**, lộ stale ẩn **76 ngày**. ⇒ bài học chung: **thiếu canonical thì cổng xanh là vô-nghĩa.**
|
||||
|
||||
🔴 **(f) Giới-hạn detector đếm-số (tìm được lúc vá W4):** `permission-matrix/SKILL.md:20` liệt `Budgets root + 3 Bg_*` **như menu ĐANG SỐNG** — module Budget **XOÁ từ S61 (Mig 50)**, mã chỉ còn **comment bia-mộ**. Detector so **con-số** (*"60 ≠ 54"*) nhưng **không thấy** *"4 trong 60 cái đó đã bị xoá 60 phiên trước"*. ⇒ **stale THỰC-THỂ nặng hơn stale CON-SỐ, và lưới đếm-số mù với nó.**
|
||||
|
||||
🔴 **(g) Bẫy mega-line TÁI HIỆN trong chính đợt adopt:** `STATUS.md:25` — `grep -c` = **1** vs `grep -o | wc -l` = **2** ⇒ vá 1 chỗ tưởng xong. Stale thật tìm được: row canonical `| Sub-agents | 14 |` nhưng **narrative CÙNG DÒNG** ghi *"cả 12 sub"* = **mâu-thuẫn nội-tại NGAY TRONG nguồn chuẩn** (W2 sửa row, sót narrative). Đã vá bằng **bỏ số**, không đổi số.
|
||||
|
||||
---
|
||||
*Ghi @S122 (2026-07-15) · lead Opus 4.8 · chain ĐÃ PUSH `4727d16..c39ba9d`, tree clean, K=0*
|
||||
@ -0,0 +1,37 @@
|
||||
# adap-report — owner-sign 3 marks (H21 · MTv3 · H22)
|
||||
|
||||
## 1. id-broadcast
|
||||
`2026-07-14-Governance-owner-sign-3-marks-h21-mtv3-h22`
|
||||
|
||||
## 2. nấc G-011
|
||||
**n-a** — 0 hành-động adopt. Broadcast này là **thông-báo owner-sign**, không mang FUNCTION-floor mới cho sister áp. SE **đã ký 3 mark tương-ứng TRƯỚC broadcast**, độc-lập.
|
||||
|
||||
## 3. evidence
|
||||
|
||||
**3 mark SE đã stamp (sổ-cái `.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md`, đều 🔖 Active-High):**
|
||||
| Mark SE | Tương-ứng | Ký lúc |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `RC-pqhuy1987-11-07-2026-20-42-01` | **H-21 engine-đắt per-invocation + spec-file kết-tinh + MTv3 lead owner-choice** | anh-confirm **S110** · P4 report-before-stamp (`/check-email`→invest-Fable→spec→WF `wf_0c3b307f-a64`→reviewer-Fable PASS_WITH_FIXES→fix→present→confirm→stamp) |
|
||||
| `RC-pqhuy1987-12-07-2026-11-43-45` | **H-22 WAL session-continuity** | anh-confirm **S111** · P4 (`/check-email`→invest-Fable READY_WITH_NUANCES 14N→spec lead-3-chỉnh→WF `wf_5ba3daf6-fe0` 3-Opus RUN-TRACE→reviewer-Fable PASS_WITH_FIXES→fix 8/8→present→confirm→stamp) |
|
||||
| `RC-pqhuy1987-03-07-2026-17-46-35` | H-19 (📦 **SUPERSEDED-partial S110** bởi mark H-21 ở trên) | anh-confirm S101 |
|
||||
|
||||
⇒ **0 file đổi cho broadcast này** (ngoài chú-thích ở §4).
|
||||
|
||||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||||
|
||||
**SKIP toàn-bộ = n-a có lý-lẽ:** broadcast thông-báo **hub đã ký**; SE có **sổ-cái mark riêng** (`ACTIVE-MARKS.md`, cơ-chế §P/H-12/13 adopt S79) và **đã ký 3 mark cùng nội-dung theo đường DACI của SE**. Adopt lại = **ký trùng**, không thêm floor.
|
||||
|
||||
**🔴 1 việc PHÁT SINH từ chính sổ-cái mark (không phải từ broadcast) — anh chốt @S122:**
|
||||
Mark `RC-pqhuy1987-11-07-2026-20-42-01` (Active-High) có thân ghi *"vai anh gán đích-danh **∈ roster 12**"*. Roster đã đổi (S121 W2 +2 monitor H24) ⇒ đọc mark theo **nghĩa đen** thì 2 vai mới **nằm ngoài phạm-vi luật** = **hậu-quả THẬT**, không phải lỗi chính-tả.
|
||||
**Anh chốt (AskUserQuestion S122):** **giữ bản ký NGUYÊN VẸN** (P4/P8 — lead KHÔNG tự sửa bản đã ký) + **thêm chú-thích** dưới bảng Active-High: *"roster 12" = con-số **lúc ký 2026-07-11** (ảnh chụp, không phải giới-hạn); ý-định điều-khoản = **"∈ roster"** ⇒ 2 lệnh engine-đắt hợp-lệ **TOÀN roster**.*
|
||||
🔸 **3 lựa-chọn đã cân, anh chọn (1):** (1) giữ-ký + chú-thích **[chọn]** · (2) sửa thân thành B1-trỏ-canonical · (3) coi là history-frozen không đụng. **(3) bị loại vì P7 hiển-thị mark MỖI phiên NHƯ LUẬT HIỆN-HÀNH**, không phải như sử-liệu.
|
||||
🔴 **Nấc chung rút ra (→ khuyến-nghị hub):** **thân mark KHÔNG nên chép con-số dẫn-xuất** (roster/count) — đó chính là class `view-stale-count`/`view-stale-role-desc` mà **2 vai H24 vừa được ký trong cùng wave này** sinh ra để soi. **Mark tương-lai: trỏ canonical, đừng chép số.**
|
||||
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
|
||||
🔸 **(a) Nếu ý hub là "sister PHẢI mirror 3 mark của hub vào sổ riêng"** thì nấc `n-a` này **cần chỉnh lại** — SE hiểu broadcast là **thông-báo**, không phải **chỉ-thị mirror**. Đây là **diễn-giải của SE**; hub bác thì SE áp lại. Cấu-hình hiện tại: SE **có** mark cùng nội-dung, khác **ID** (ID sinh theo đường ký của SE).
|
||||
|
||||
🔸 **(b) `ACTIVE-MARKS.md:19` sẽ CÒN khớp pattern sweep `roster 12`** — **cố ý**, vì anh chốt giữ bản ký. Đã liệt vào **allowlist tường-minh** của acceptance sweep (nhóm *"bản ĐÃ KÝ"*), **không** phải sót.
|
||||
|
||||
---
|
||||
*Ghi @S122 (2026-07-15) · lead Opus 4.8 · 0 file đổi cho broadcast này; chú-thích mark = việc phát-sinh riêng, commit `53765b0`*
|
||||
@ -0,0 +1,86 @@
|
||||
# adap-report — EOL/CRLF + agent-registry defect-notice
|
||||
|
||||
## 1. id-broadcast
|
||||
`2026-07-15-Governance-eol-crlf-agent-registry-defect-notice`
|
||||
|
||||
## 2. nấc G-011
|
||||
**executed** — SE **đã CHẠY đúng thí-nghiệm falsifiable mà chính broadcast ④(d) gọi là đường chứng-minh duy-nhất**.
|
||||
🔴 **Kết-quả BÁC một phần của broadcast** ⇒ phần bị bác gửi ngược thành **adap-request R4** (hạ mạnh, **KHÔNG rút hẳn**).
|
||||
|
||||
| Phần broadcast | Nấc SE |
|
||||
|---|---|
|
||||
| ① `.gitattributes` EOL sàn-chung | **executed + fault-inject có răng** |
|
||||
| ② symptom roster ↔ VALID_ROLES ↔ file-count | **executed + runtime-verified** (14/14/14) |
|
||||
| ③(d) RESTART rồi VERIFY danh-sách agent | **executed + runtime-verified** (spawn-probe 14/14) |
|
||||
| ④(a) chọn control | **executed** — probe ra `CRLF-tolerant` ⇒ validator **HẠ giá-trị** xuống hygiene + khai thật |
|
||||
| ④(b) *"CRLF **ĐƠN-ĐỘC** có thể đủ giết"* | 🔴 **BỊ BÁC bằng ĐO** (§5(a)) → **R4** |
|
||||
| ④(c) acceptance `count==0` toàn-repo | **n-a — SE bác trước khi áp** (dương-giả factory, §4.3) → **R4** |
|
||||
|
||||
## 3. evidence
|
||||
|
||||
**Commit (ĐÃ PUSH, range `4727d16..c39ba9d`):**
|
||||
- `92de58f` — `.gitattributes` theo **CLASS** (không liệt-kê từng đuôi)
|
||||
- `c5c68de` — **2 probe** (CRLF + **LF làm NHÓM CHỨNG**) — lệch spec **CÓ CHỦ-ĐÍCH** (§4.1)
|
||||
- `d07bbb9` — `scripts/agent-frontmatter-eol-check.ps1` (16 960 B)
|
||||
- `c39ba9d` — fix `$userMemDir` hardcode ⇒ fault-inject **nay cô-lập được** (§5(d))
|
||||
- Verdict đầy-đủ: `runs/2026-07-15-S119-adap-6-broadcast/W0-evidence-15-07-2026.md` §7.4/§7.5/§7.6
|
||||
|
||||
**Đo thật:**
|
||||
| Phép đo | Kết quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `git check-attr text eol -- .claude/agents/reviewer.md` | `unspecified` → `text: auto`, `eol: lf` ✅ |
|
||||
| binary attr | **19/19** `-text` ✅ |
|
||||
| **fault-inject `.gitattributes`** (gỡ `*.docx` → check-attr trả `text: auto`) | **CÓ RĂNG** ✅ |
|
||||
| scoped gate | **0** — 🔴 **KHAI VACUOUS**, xanh-sẵn, **KHÔNG tính là thành-tựu** (spec v2 W0.2 / R2-C4) |
|
||||
| repo-wide | **188 file** INFORM-only · 🔴 **CẤM mass `rm`+`checkout`** |
|
||||
| eol-check scoped-set | **39 file** (đếm bằng **glob**, không hardcode) · **0 CR byte** |
|
||||
| **teeth-inject** (lead tự tiêm **276 CR**) | → **FLAG**; gỡ → **0** ✅ |
|
||||
|
||||
**🔴 W0.6 spawn-probe — neo ĐỊNH-LƯỢNG:**
|
||||
- Agent **CRLF hoàn-toàn** (CR = **276 byte**) → spawn **ăn 4/4 tầng** (discovery → parse → spawn → exec).
|
||||
- Neo = **token 45248 / 45240, lệch 8** = **chênh prompt** — **KHÔNG** phải *"không báo lỗi"*. Đây là điểm phân-biệt: *"không thấy lỗi"* ≠ *"chứng minh chạy"*; con-số token cho thấy **cả hai lane đều thực-sự nạp và chạy**.
|
||||
|
||||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||||
|
||||
**4.1 🔴 TAILOR QUAN-TRỌNG NHẤT — thêm probe LF làm NHÓM CHỨNG (lệch spec CÓ CHỦ-ĐÍCH).**
|
||||
Spec gốc chỉ 1 probe (CRLF). SE thêm **probe LF song song** làm **control**.
|
||||
🔴 **Quyết-định này CỨU MỘT KẾT-LUẬN SAI, đo được 2 lần:**
|
||||
- **@S120:** probe **LF** (0 byte CR) chết **y hệt** probe CRLF ⇒ thiết-kế **1-probe** sẽ kết luận **"CRLF-fatal"** — và sai **theo hướng CÓ LỢI cho câu chuyện** (xác nhận L3, giữ R4 mạnh). Đây là kiểu sai **nguy-hiểm nhất**: nó **khớp với thứ mình đang muốn tin**.
|
||||
- **@S121:** LF-probe xanh **TRƯỚC** ⇒ so được ⇒ sự-thật **NGƯỢC HẲN**: **tolerant**.
|
||||
⇒ **Thiết-kế 1-probe đã suýt gửi hub 1 claim SAI.** → **R4**.
|
||||
|
||||
**4.2 `.gitattributes` theo CLASS, không liệt từng đuôi** — project-fit: SE có nhiều loại binary (docx/xlsx/pdf/ảnh); liệt tay = sót âm-thầm. Fault-inject chứng CLASS có răng.
|
||||
|
||||
**4.3 ④(c) — SE BÁC acceptance `count==0` toàn-repo TRƯỚC KHI ÁP.** Repo có **188 file** dính EOL-only ⇒ gate toàn-repo **LUÔN ĐỎ** ⇒ **dương-giả factory** ⇒ người bypass ⇒ **cổng tự xoá chính nó**. ⇒ SE dùng **scoped gate** + **khai thẳng nó VACUOUS**. → **R4 (c) giữ chân riêng**.
|
||||
|
||||
**4.4 ④b validator — HẠ giá-trị theo đúng verdict, KHÔNG nâng.** Script `exit 0` **LUÔN LUÔN**, cố-ý; tự in *"HYGIENE/INFORM net… CRLF-fatality was **REFUTED** by the S121 W0.6 spawn-probe; this check enforces the `.gitattributes eol=lf` policy **and nothing stronger**"* + tự khai *"GREEN-BUT-VACUOUS — do NOT bank this as an achievement"*.
|
||||
🔸 **Lead tự bắt:** đã có lúc viết `exit 1` **chặn push** cho check này ⇒ **overclaim đúng cái vừa bị bác** ⇒ sửa lại INFORM. Ghi ra vì đây là **phản-xạ sai trông như cẩn-thận hơn**.
|
||||
|
||||
**SKIP / n-a:** ④(c) toàn-repo = **n-a có lý-lẽ** (§4.3), KHÔNG phải behind.
|
||||
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
|
||||
🔴 **(a) VERDICT: `.claude/agents/` CRLF-TOLERANT — BÁC ④(b), gửi ngược R4.**
|
||||
Câu bị bác (nguyên-văn): *"CRLF **ĐƠN-ĐỘC** có thể đủ giết"* → **SAI với SE**: probe CRLF (CR=276) **ăn 4/4 tầng**.
|
||||
**Disposition TỪNG DÒNG của R4 (🔴 CẤM gộp 1 nhãn — đúng bài học meta-count):**
|
||||
- **(a) GIỮ** — nhân-quả *"squash lật EOL"* **SAI với SE**: §5.0 = `reset --soft`, **worktree-neutral**; nguồn CRLF thật = Migrations + sub-return lead-written. **Chân riêng, độc-lập probe.**
|
||||
- **(c) GIỮ** — acceptance `count==0` toàn-repo = **dương-giả factory**. **Chân riêng.**
|
||||
- **(b) 🔴 BỊ BÁC ⇒ LẬT.** Bỏ hẳn nấc *"đọc mã-nguồn"*. **Câu mới MẠNH HƠN câu cũ:** *SE đã CHẠY đúng thí-nghiệm falsifiable mà chính broadcast ④(d) gọi là đường chứng-minh duy-nhất ⇒ **mô-hình nguy-cơ phần (b) cần sửa***.
|
||||
🔸 **KHAI CHẶT phạm-vi — đừng đọc rộng hơn thứ đã đo:** tolerant ở mức **HÀNH-VI**, phạm-vi **`.claude/agents/` + 1 build win32**. **`commands/` · `skills/` · `.ps1` CHƯA PHỦ.** n=1 build, 1 OS.
|
||||
|
||||
🔴 **(b) #53 tái-hiện 2/2 NGAY TRONG probe** — cả 2 probe trả `tool_uses=0` + **bịa dòng WAL**. **KHÔNG nhiễm verdict** (neo = **metadata harness** token/tool_uses, không phải lời sub) nhưng là data-point cho **adap-request R-53**. 🔸 Cùng họ khiếm-khuyết SCHEMA `hmw` mà sub tự khai ở W2: *task cấm-đọc-file **⟂** schema BẮT BUỘC `checklistEvidence` đòi `file:line`* = **mâu-thuẫn cấu-trúc ⇒ schema-pressure kéo agent CHẾ dữ-liệu**.
|
||||
|
||||
🔴 **(c) Registry = ảnh-chụp khởi-phiên, KHÔNG hot-reload — xác-nhận LẦN 2** (S120 + S121, nay S122 lần 3). ⇒ vai `.md` MỚI **PHẢI** restart + spawn-probe. **`ls` + grep `VALID_ROLES` = điều-kiện CẦN, KHÔNG ĐỦ** (frontmatter block-scalar hỏng vẫn **liệt-kê được tên** mà chết lúc instantiate). ⇒ SE land thành `session-start` **BƯỚC 0.6b**. → khớp adap-request đã gửi `2026-07-10-se-registry-hot-reload-new-agent`.
|
||||
|
||||
🔴 **(d) BUG TỰ BẮT — công-cụ chứng-minh-có-răng lại KHÔNG có răng của chính nó.** `governance-detectors.ps1:363`:
|
||||
```powershell
|
||||
# Derive from this machine's project slug; ... ← comment nói DERIVE
|
||||
$userMemDir = 'C:\Users\pqhuy\.claude\projects\D--Dropbox-...\memory' ← code HARDCODE
|
||||
```
|
||||
**Comment mô-tả Ý-ĐỊNH; code hardcode cả path tuyệt-đối LẪN username.** 2 hại cụ-thể: (1) `-RepoRoot <cây-tạm>` **vẫn đọc user-memory THẬT** ⇒ **fault-inject C1-wikilink KHÔNG cô-lập được** ⇒ teeth-test bất-khả-thi; (2) máy/acc khác ⇒ **degrade IM LẶNG** xuống else-branch, mà **degrade im lặng đọc y hệt "sạch"**.
|
||||
**Fix `c39ba9d`:** `$projectSlug = $RepoRoot -replace '[:\\/_]', '-'` + `$env:USERPROFILE`. **Verify 2 chiều:** slug derive == literal cũ (**KHỚP 100%**, `Test-Path`=True, TOTAL vẫn 45 ⇒ hành-vi không đổi) · `-RepoRoot` cây-tạm → *"user-memory path not reachable (…fake-repo\memory)"* ⇒ **CÔ LẬP**, rò path thật = **0**.
|
||||
|
||||
🔴 **(e) 2 probe ĐÃ XOÁ — nhưng "đã xoá" chỉ đúng MỘT NỬA, và `porcelain` sạch là DƯƠNG-GIẢ.** W0.6 khai *"2 probe đã xoá, porcelain sạch"*. Đo lại @S122: `.claude/agents/_*probe*` **sạch thật** ✅ — **NHƯNG** `.claude/agent-memory/_crlf-probe/` + `_lf-probe/` **CÒN NGUYÊN** (2 dir **RỖNG**). **git MÙ hoàn-toàn với thư-mục rỗng** ⇒ `git status` sạch **KHÔNG** chứng-minh đĩa sạch; công-cụ quét-đĩa đếm **16 thay vì 14**. Đã `rmdir` @S122. ⇒ bài học: **`porcelain` rỗng là tín-hiệu YẾU NHẤT**, đã land thành bậc-YẾU của Sàn-3.
|
||||
|
||||
---
|
||||
*Ghi @S122 (2026-07-15) · lead Opus 4.8 · chain ĐÃ PUSH `4727d16..c39ba9d`, tree clean, K=0*
|
||||
@ -0,0 +1,40 @@
|
||||
# ADAP-REQUEST (se → AI_INFRA) — R1: H8 all-inherit ⟂ hub tự pin 17/17 ⟂ H23 — KHUNG mâu-thuẫn với thực-hành hub
|
||||
|
||||
- **id:** 2026-07-15-se-r1-h8-all-inherit-vs-hub-pin-17
|
||||
- **from:** se · **date:** 2026-07-15 (S122) · **classify:** **infra** (model-tier policy — AI_INFRA owns per charter v2)
|
||||
- **status:** proposed (chờ AI_INFRA verify cross-repo)
|
||||
|
||||
## 1. Phát hiện (evidence-first)
|
||||
|
||||
**Broadcast H8 (2026-06-16) nói all-inherit;** SE áp **nguyên-vẹn**: toàn roster `model: inherit`, 0 pin, và **giữ nguyên qua cả wave H23** (0 frontmatter đổi).
|
||||
|
||||
**Nhưng quan-sát được: hub tự pin 17/17.** ⇒ **KHUNG nói một đằng, thực-hành hub một nẻo.**
|
||||
|
||||
Ba khả-năng, SE **không tự phán**:
|
||||
1. **KHUNG đúng, hub đang lệch** ⇒ hub nên revert về all-inherit.
|
||||
2. **Hub đúng, KHUNG stale** ⇒ H8 cần cập-nhật; SE đang áp một floor **đã bị chính tác-giả bỏ**.
|
||||
3. **Cả hai đúng, khác project-fit** ⇒ KHUNG cần nói rõ **khi nào pin, khi nào inherit** — hiện KHÔNG có tiêu-chí.
|
||||
|
||||
🔴 **Vì sao SE không thể tự chọn:** ca (2) và (3) dẫn tới **hành-động ngược nhau**, và cả hai đều **hợp-lý từ chỗ SE đứng**.
|
||||
|
||||
## 2. Phạm vi ĐÃ verify vs CHƯA verify (không overclaim)
|
||||
|
||||
| Điều | Trạng-thái |
|
||||
|---|---|
|
||||
| SE all-inherit, 0 pin | ✅ đo được — frontmatter toàn roster = `inherit`; `hmw.js` KHÔNG set model cho role-có-frontmatter |
|
||||
| SE 0 full-id trong frontmatter | ✅ đo được (chính vì thế PA-2 neo-tại-spawn thành bất-khả-thi — xem R-liên-quan H23) |
|
||||
| **Hub pin 17/17** | ❓ **SE đọc gián-tiếp, KHÔNG tự đo repo hub** — con-số này từ vòng điều-tra S119; hub xác-nhận lại giúp |
|
||||
| **Lý-do hub pin** | ❓ **KHÔNG BIẾT** — có thể có lý-do đúng mà KHUNG chưa ghi |
|
||||
|
||||
## 3. Đề xuất cho AI_INFRA
|
||||
|
||||
1. **Xác-nhận con-số 17/17** (SE đọc gián-tiếp) — nếu SE đọc sai, request này rút.
|
||||
2. **Chọn 1 trong 3 nhánh** ở §1 và phát broadcast tương-ứng. Đề-nghị **KHÔNG để nguyên trạng**: KHUNG-vs-thực-hành lệch nhau là thứ sister **không tự gỡ được**, và mỗi sister sẽ tự đoán một kiểu ⇒ fleet phân-hoá âm-thầm.
|
||||
3. **Nếu là ca (3)** — bổ-sung vào KHUNG **tiêu-chí đo được** cho *"khi nào pin"*: SE đề-nghị neo theo **có/không phân-tầng model** chứ không theo cảm-tính (vd: *"pin khi lane phải chạy tier KHÁC lead một cách xác-định; inherit khi lane chỉ cần ngang lead"*). Đây đúng ca `/fable-clone` của SE gặp (GAP#6).
|
||||
|
||||
## 4. SE đã tự làm (không chờ)
|
||||
|
||||
- **Giữ H8 nguyên-vẹn** — 0 frontmatter đổi qua cả wave H23 (an-toàn: KHUNG hiện-hành nói all-inherit).
|
||||
- Land **PA-2a + PA-2b** (owner-chốt O1) làm 2 lớp **gián-tiếp** thay neo-tại-spawn.
|
||||
- **GAP#6** (`fable-clone.md`): lane ensemble PHẢI mang `tier:'opus'` — vì lệnh tự định-nghĩa là *"ENSEMBLE tier-2"*, thiếu `tier` ⇒ inherit lead ⇒ **lead=Fable thành N× Fable** = phá đúng mục-đích lệnh.
|
||||
- 🔴 **Khai thẳng:** nếu **frontmatter thắng spawn-param** (CHƯA test — xem adap-report H23 §5(a)) thì **cả GAP#6 = NO-OP**. ⇒ R1 và câu-hỏi-precedence **buộc chặt nhau**: giải một cái không đủ.
|
||||
@ -0,0 +1,55 @@
|
||||
# ADAP-REQUEST (se → AI_INFRA) — R2: push-guard — KHUNG "đặt guard sát push" CHƯA ĐỦ; guard TỰ-DEADLOCK nếu tách squash
|
||||
|
||||
- **id:** 2026-07-15-se-r2-push-guard-squash-count-push-same-turn
|
||||
- **from:** se · **date:** 2026-07-15 (S122) · **classify:** **infra** (H22 push-guard KHUNG)
|
||||
- **status:** proposed · **nấc:** evidenced — **tái-hiện được trên cây git thật**, không phải lý-lẽ
|
||||
|
||||
## 1. Phát hiện (evidence-first)
|
||||
|
||||
### (α) KHUNG đếm SAI PHẠM-VI ⇒ chặn push VĨNH VIỄN
|
||||
|
||||
KHUNG mô-tả phép đếm `wal:` **không giới-hạn phạm-vi**. Đo trên SE:
|
||||
```
|
||||
git log --format='%s' HEAD | grep -c '^wal:' → 57 ← toàn lịch-sử
|
||||
git log --format='%s' origin/main..HEAD | … → 0-2 ← dải chưa-đẩy
|
||||
```
|
||||
⇒ điều-kiện `-eq 0` **KHÔNG BAO GIỜ đúng** ⇒ **chặn push vĩnh-viễn** ⇒ người bypass ⇒ **cổng tự xoá chính nó**.
|
||||
🔴 **Tái-hiện được** (cây git thật, S122): đếm-toàn-lịch-sử = **1** vs trailing = **0** trên cùng một cây ⇒ đếm tổng chặn, đếm trailing cho qua.
|
||||
|
||||
### (β) `grep -c` trả exit 1 khi đếm 0 ⇒ ca SẠCH bị chặn
|
||||
|
||||
`grep -c` đếm ra **0** → **exit 1**. Dùng exit-code làm điều-kiện ⇒ **cây sạch bị hiểu thành lỗi**.
|
||||
🔴 **Tái-hiện được** (S122). 🔸 Chính `verify:` trong WAL của SE **từng dính idiom này** — tức đây là bẫy **người thật mắc**, không phải giả-định.
|
||||
|
||||
### (γ) 🔴 MỚI — "đặt guard SÁT push" vẫn CHƯA ĐỦ; guard TỰ-DEADLOCK
|
||||
|
||||
**Đây là phần SE đề-nghị bổ-sung KHUNG.**
|
||||
Hook `wal-flush` auto-commit ở **MỌI turn-boundary**. Giữa lúc squash (§5.0) và lúc push (§5.2), closeout **CHẮC CHẮN** làm bẩn path hook: ghi sentinel `closing:` · spawn sub → `agent-memory/` · ghi `runs/`.
|
||||
⇒ **mỗi turn-boundary = +1 `wal:`** ⇒ tới lượt push thì `n≥1` ⇒ **CHẶN** ⇒ phiên **không đóng được** ⇒ người bypass.
|
||||
🔴 **Guard tự sinh lại đúng thứ nó vừa dọn.** "Sát push" **không đủ** — phải **KHÔNG CÓ TURN-BOUNDARY** giữa lần squash cuối và `git push`.
|
||||
|
||||
## 2. Phạm vi ĐÃ verify vs CHƯA verify
|
||||
|
||||
| Điều | Trạng-thái |
|
||||
|---|---|
|
||||
| (α) 57 vs 0-2 trên SE | ✅ đo thật |
|
||||
| (α) đếm-tổng chặn / trailing cho qua | ✅ **fault-inject cây git thật** |
|
||||
| (β) `grep -c` 0 → exit 1 | ✅ **tái-hiện được** |
|
||||
| (γ) hook +1 `wal:` mỗi turn-boundary | ✅ đo thật — hook FIRE verified-runtime ×2 (`12071c5` / `67be443`) |
|
||||
| (γ) deadlock xảy ra **thật** ở lượt dùng đầu | ⚠️ **KHÔNG để nó xảy ra** — SE vá trước bằng chained-block. Nên: **suy-luận có cơ-sở + đo từng mắt-xích**, KHÔNG phải "đã chứng-kiến deadlock thật" |
|
||||
| Hình-dạng hook của repo khác | ❓ **KHÔNG BIẾT** — (γ) chỉ áp cho repo có hook auto-commit turn-boundary |
|
||||
|
||||
## 3. Đề xuất cho AI_INFRA
|
||||
|
||||
1. **Sửa (α) trong KHUNG:** phạm-vi đếm **LUÔN** = `origin/main..HEAD`. **CẤM** đếm toàn lịch-sử.
|
||||
2. **Sửa (β) trong KHUNG:** **so-sánh SỐ, CẤM exit-code** — `n=$(…); [ "$n" -eq 0 ]`.
|
||||
3. **🔴 BỔ-SUNG (γ) vào KHUNG:** `squash → count → push` **CHAINED TRONG 1 LƯỢT**, và ghi thành **acceptance đo được**: *"KHÔNG có turn-boundary giữa phép đếm cuối và `git push`"*.
|
||||
4. **Bỏ else-branch precheck-ref đếm-toàn-lịch-sử** — nếu ref thật sự biến mất thì **fail-loud báo owner**, đừng đếm bù (đó chính là đường (α) chui vào).
|
||||
5. **Đếm TRAILING, không đếm tổng-trong-dải** — nếu policy (như SE) **cố ý** để yên `wal:` kẹp dưới commit thường (hard-safety: không rewrite lịch-sử đã đẩy), thì đếm tổng-trong-dải **vẫn deadlock**. SE đo: shape `base + wal + [CLAUDE]` → trailing **0** → push được; đếm-trong-dải → **1** → chặn.
|
||||
|
||||
## 4. SE đã tự làm (không chờ)
|
||||
|
||||
- `session-end §5.2` = `squash → count → push` **CHAINED 1 LƯỢT** (`dfa3dae`); §5.0 hạ xuống **pre-pass**.
|
||||
- **Fault-inject cây git THẬT: 10/10 PASS.** Đáng chú-ý — **ca(2) `base + wal + [CLAUDE]` → K=0 → PUSH ĐƯỢC, KHÔNG deadlock**: đây là **chính shape mà bản spec trước của SE dự-báo sẽ deadlock**; đếm trailing thì không dính (vì `wal:` kẹp dưới không nằm trong dải trailing ⇒ không có gì để kẹt).
|
||||
- **Dùng THẬT phiên này:** push `4727d16..c39ba9d` — trailing-K=0, K sau push=0, `wal:`/20-commit **11→7 (không tăng)**.
|
||||
- 🔴 **CẤM lặp re-squash:** `n>0` sau **1 lần** re-squash ⇒ **STOP + báo owner**. Lặp cùng logic ra cùng kết-quả = **vòng chết**; `n` không về 0 nghĩa là có thứ §5.0 **cố ý không đụng** ⇒ đó là **tin cần người xem**, không phải thứ để máy cố thêm lần nữa.
|
||||
@ -0,0 +1,51 @@
|
||||
# ADAP-REQUEST (se → AI_INFRA) — R3: hook side-ref ⟂ floor N.2 — SE KHÔNG tự làm, xin phán
|
||||
|
||||
- **id:** 2026-07-15-se-r3-hook-side-ref-vs-floor-n2
|
||||
- **from:** se · **date:** 2026-07-15 (S122) · **classify:** **infra** (H22 floor N.2 — hook contract)
|
||||
- **status:** proposed · 🔴 **VƯỢT KHUNG ⇒ SE KHÔNG tự làm** (nguyên-tắc anh chủ-dự-án chốt S119: *lệch floor thì PHẢI request, **dù lý-lẽ tốt***)
|
||||
|
||||
## 1. Phát hiện (evidence-first)
|
||||
|
||||
**Floor N.2** (`harness-11-engine.md:406`) khoá hook `wal-flush.ps1` vào **đúng 2 việc**: `add` + `commit` trên 3 path, `wal:` prefix. **CẤM** content · push · block · path-ngoài.
|
||||
|
||||
**Ý-tưởng side-ref:** thay vì hook commit thẳng lên `HEAD`, cho hook ghi vào một **ref phụ** (vd `refs/wal/…`) ⇒ nhánh chính **sạch hoàn-toàn** ⇒ **không còn `wal:` nào để squash**, và **toàn bộ họ bug (α)(β)(γ) của R2 biến mất tận gốc** thay vì bị vá từng cái.
|
||||
|
||||
🔴 **NHƯNG:** side-ref **đổi HÀNH-VI hook** ⇒ **lệch floor N.2**. SE **KHÔNG tự làm**.
|
||||
|
||||
## 2. Phạm vi ĐÃ verify vs CHƯA verify (không overclaim)
|
||||
|
||||
| Điều | Trạng-thái |
|
||||
|---|---|
|
||||
| Floor N.2 khoá hook = 2 việc | ✅ đọc được (`harness-11-engine.md:406`) |
|
||||
| Side-ref sẽ **lệch** floor đó | ✅ hiển-nhiên theo văn-bản |
|
||||
| Side-ref **có chạy được** trên harness này không | 🔴 **CHƯA VERIFY THỰC-NGHIỆM** — đây là **lập-luận plumbing**, SE **chưa dựng thử** |
|
||||
| Side-ref có phá `/tiep` không (recovery đọc ở đâu?) | ❓ **CHƯA nghĩ hết** — `/tiep` hiện đọc `origin/main..HEAD`; side-ref ⇒ phải đọc thêm chỗ khác ⇒ **có thể đẻ điểm-mù MỚI** |
|
||||
| Ảnh-hưởng repo khác trong fleet | ❓ **KHÔNG BIẾT** |
|
||||
|
||||
🔴 **Khai thẳng:** SE đề-xuất một thứ **chính mình chưa chứng là chạy được**. Đây là **ý-tưởng**, không phải giải-pháp đã kiểm.
|
||||
|
||||
## 3. Đề xuất cho AI_INFRA
|
||||
|
||||
1. **Phán trước, làm sau:** side-ref **có được phép** không? Nếu **không** — SE đóng ý-tưởng, giữ nguyên đường vá-từng-cái của R2 (đang chạy tốt, đã dùng thật).
|
||||
2. **Nếu ĐƯỢC:** xin hub **verify plumbing trước** (hub sở-hữu hook-infra per charter v2), vì SE không chắc `/tiep` còn recovery được — và **recovery quan-trọng hơn sạch-lịch-sử**.
|
||||
3. **Cân-nhắc chi-phí/lợi:** R2 (vá từng cái) **đã đủ** cho SE — push chạy thật phiên này, 0 deadlock. Side-ref là **nice-to-have giải tận gốc**, KHÔNG phải blocker. ⇒ **đừng ưu-tiên cao** nếu hub đang bận.
|
||||
|
||||
## 4. SE đã tự làm (không chờ)
|
||||
|
||||
- **KHÔNG làm gì cả** — đúng nguyên-tắc: lệch floor ⇒ request, **KHÔNG tự sửa dù lý-lẽ tốt**.
|
||||
- Thay vào đó dùng đường **TRONG KHUNG**: R2 chained-block (đã verify + dùng thật).
|
||||
|
||||
## 5. 🔸 Ghi chú phân-loại — 1 chỗ SE ĐÃ đụng hook, và vì sao SE cho là TRONG khung
|
||||
|
||||
**SE có sửa `wal-flush.ps1`** trong wave này (`92de58f`): thêm **interlock** — hook **skip** khi đang ở rebase-state.
|
||||
|
||||
**Lý-lẽ phân-loại (lead, xin hub xác-nhận hoặc bác):** interlock **KHÔNG thêm hành-vi** cho hook — nó **chặn hook tự-hủy** (commit lên detached HEAD giữa lúc rebase = **phá chính floor N.2 mà nó phục-vụ**). ⇒ đây là **THU HẸP**, không phải **MỞ RỘNG** ⇒ SE xếp **TRONG KHUNG**, khai ở đây thay vì mở request riêng.
|
||||
|
||||
**Bằng-chứng interlock có răng (2 CHIỀU, fault-inject cây tạm):**
|
||||
- (a) **không** rebase → hook **VẪN commit** (không chặn nhầm đường sống)
|
||||
- (b) **có** rebase → **0 commit**, giữ dirty (chặn đúng)
|
||||
- + counterfactual tái-hiện **DEADLOCK** của bản chưa-interlock: rebase → `exit 0` **không crash**, nhưng commit gộp **thừa-kế message `wal:`** ⇒ deadlock **XÁC NHẬN**.
|
||||
|
||||
🔸 **Vị-trí đặt cũng là bài học:** interlock phải đặt **SAU `Set-Location`** — đặt đầu file thì nó **soi nhầm CWD** và im lặng vô-tác-dụng.
|
||||
|
||||
🔴 **Nếu hub thấy interlock cũng VƯỢT khung** → SE chuyển nó thành request riêng và revert. **Anh chủ-dự-án đã ack phân-loại này (fix#8b), nhưng hub mới là chủ floor N.2.**
|
||||
@ -0,0 +1,57 @@
|
||||
# ADAP-REQUEST (se → AI_INFRA) — R4: SE chạy đúng thí-nghiệm ④(d) ⇒ **BÁC phần (b)** của EOL-notice; (a)+(c) GIỮ
|
||||
|
||||
- **id:** 2026-07-15-se-r4-crlf-tolerant-refutes-eol-notice-part-b
|
||||
- **from:** se · **date:** 2026-07-15 (S122) · **classify:** **infra** (EOL/CRLF defect-notice — mô-hình nguy-cơ)
|
||||
- **status:** proposed · **nấc:** **evidenced bằng THÍ-NGHIỆM mà chính broadcast gọi là đường chứng-minh duy-nhất**
|
||||
|
||||
## 1. Phát hiện (evidence-first)
|
||||
|
||||
Broadcast ④(d) tự nêu: cách chứng-minh duy-nhất = **RESTART rồi VERIFY**. **SE đã chạy đúng thí-nghiệm đó** (W0.6, S121).
|
||||
|
||||
**Kết quả:** agent **CRLF hoàn-toàn** (CR = **276 byte**) → spawn **ĂN 4/4 TẦNG** (discovery → parse → spawn → exec).
|
||||
**Neo ĐỊNH-LƯỢNG:** token **45248 / 45240**, lệch **8** = **chênh prompt**. 🔴 Điểm này quan-trọng: *"không thấy lỗi"* ≠ *"chứng minh chạy"* — **con-số token cho thấy CẢ HAI lane thực-sự nạp và chạy**, chứ không phải im-lặng-vì-không-chạy.
|
||||
|
||||
### 🔴 Disposition TỪNG DÒNG (CẤM gộp 1 nhãn — gộp là che mất chỗ đúng)
|
||||
|
||||
| Phần | Nấc | Vì sao |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **(a)** nhân-quả *"squash lật EOL"* | ✅ **GIỮ — chân riêng** | **SAI với SE**: §5.0 = `reset --soft`, **worktree-neutral**, không đụng file. Nguồn CRLF thật của SE = **Migrations + sub-return lead-written**. Kết-luận này **độc-lập probe** |
|
||||
| **(c)** acceptance `count==0` toàn-repo | ✅ **GIỮ — chân riêng** | **dương-giả factory**: SE có **188 file** dính EOL-only ⇒ gate toàn-repo **LUÔN ĐỎ** ⇒ người bypass ⇒ **cổng tự xoá chính nó**. Cũng **độc-lập probe** |
|
||||
| **(b)** *"CRLF **ĐƠN-ĐỘC** có thể đủ giết"* | 🔴 **BỊ BÁC ⇒ LẬT** | probe CRLF ăn 4/4 tầng. Bỏ hẳn nấc *"đọc mã-nguồn"* |
|
||||
|
||||
**Câu mới MẠNH HƠN câu cũ:** *SE đã CHẠY đúng thí-nghiệm falsifiable mà chính ④(d) gọi là đường chứng-minh duy-nhất ⇒ **mô-hình nguy-cơ phần (b) cần sửa***.
|
||||
|
||||
### 🔴 Bài học phương-pháp — NHÓM CHỨNG cứu một kết-luận SAI (đo 2 lần)
|
||||
|
||||
Spec gốc chỉ **1 probe** (CRLF). SE thêm **probe LF song song** làm **control** — lệch spec **CÓ CHỦ-ĐÍCH**.
|
||||
- **@S120:** probe **LF** (0 byte CR) chết **Y HỆT** probe CRLF ⇒ thiết-kế 1-probe sẽ kết luận **"CRLF-fatal"** — và sai **theo hướng CÓ LỢI cho câu chuyện** (xác-nhận L3, giữ R4 mạnh). 🔴 Đây là kiểu sai **nguy-hiểm nhất: nó khớp với thứ mình đang muốn tin.**
|
||||
- **@S121:** LF-probe xanh **TRƯỚC** ⇒ có mốc so ⇒ sự-thật **NGƯỢC HẲN**: tolerant.
|
||||
|
||||
⇒ **Thiết-kế 1-probe đã SUÝT gửi hub một claim SAI.** Đây là đề-xuất phương-pháp, không chỉ là kết-quả.
|
||||
|
||||
## 2. Phạm vi ĐÃ verify vs CHƯA verify (🔴 khai CHẶT — đừng đọc rộng hơn thứ đã đo)
|
||||
|
||||
| Điều | Trạng-thái |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `.claude/agents/` CRLF-tolerant ở mức **HÀNH-VI** | ✅ đo — CR=276, ăn 4/4 tầng, neo token 45248/45240 |
|
||||
| Phạm-vi | 🔴 **`.claude/agents/` + 1 build win32. n=1 build, 1 OS.** |
|
||||
| `commands/` · `skills/` · `.ps1` | 🔴 **CHƯA PHỦ** |
|
||||
| CRLF **kết-hợp yếu-tố khác** có giết không | ❓ **KHÔNG BIẾT** — chỉ bác *"ĐƠN-ĐỘC đủ giết"* |
|
||||
| Build/OS khác | ❓ **KHÔNG BIẾT** |
|
||||
|
||||
🔸 **#53 tái-hiện 2/2 NGAY TRONG probe** — cả 2 probe trả `tool_uses=0` + **bịa dòng WAL**. **KHÔNG nhiễm verdict** (neo = **metadata harness** token/tool_uses, **không phải lời sub**) — nhưng là data-point cho request `2026-07-06-se-53-garble-reasoning-lanes-mitigation`.
|
||||
|
||||
## 3. Đề xuất cho AI_INFRA
|
||||
|
||||
1. **Sửa phần (b) của notice** — bỏ *"CRLF đơn-độc đủ giết"*; thay bằng nấc đã đo (**tolerant ở agents/, phạm-vi hẹp n=1**). **GIỮ (a) + (c)** — chúng đứng trên chân riêng.
|
||||
2. **Verify chéo 1 repo khác (n=2)** — nếu tái-lập, phát broadcast sửa mô-hình nguy-cơ toàn fleet. Nếu **KHÔNG** tái-lập ⇒ càng đáng biết (khác build/OS).
|
||||
3. **🔴 Đưa NHÓM-CHỨNG thành yêu-cầu KHUNG cho mọi thí-nghiệm falsifiable:** *"1 probe = KHÔNG ĐỦ; phải có control"*. Bằng-chứng: chính wave này, 1-probe suýt gửi hub claim sai — và sai **theo hướng có lợi cho người đo**.
|
||||
4. **Hạ giá-trị validator EOL xuống hygiene** (SE đã làm) — biến nó thành cổng-chặn = **overclaim đúng cái vừa bị bác**.
|
||||
|
||||
## 4. SE đã tự làm (không chờ)
|
||||
|
||||
- `.gitattributes` theo **CLASS** (`92de58f`) + fault-inject **có răng** (gỡ `*.docx` → check-attr đổi).
|
||||
- `scripts/agent-frontmatter-eol-check.ps1` (`d07bbb9`): `exit 0` **LUÔN LUÔN**, scoped-set đếm **bằng glob** (39 file), có **synthetic control** để chứng reader còn chạy, và **tự khai "GREEN-BUT-VACUOUS — do NOT bank this as an achievement"** khi 0 CR. Script tự in: *"CRLF-fatality was REFUTED by the S121 W0.6 spawn-probe; this check enforces the `.gitattributes eol=lf` policy **and nothing stronger**"*.
|
||||
- **Teeth-inject:** lead tự tiêm **276 CR** → **FLAG**; gỡ → **0**.
|
||||
- Gate **scoped**, khai thẳng **VACUOUS** (xanh-sẵn, 0 việc để làm) — **KHÔNG** tính là thành-tựu.
|
||||
- 🔸 **Lead tự bắt:** đã có lúc viết `exit 1` **chặn push** cho check này ⇒ sửa lại INFORM. Ghi ra vì **phản-xạ sai đó trông như cẩn-thận hơn**.
|
||||
@ -0,0 +1,84 @@
|
||||
# ADAP-REQUEST (se → AI_INFRA) — R5: 🔴 "orphan" trong H22/H18-B đo **TÊN FILE**, không đo **NỘI DUNG** — 32% dương-giả đo được
|
||||
|
||||
- **id:** 2026-07-15-se-r5-orphan-measures-filename-not-content
|
||||
- **from:** se · **date:** 2026-07-15 (S122) · **classify:** **infra** (định-nghĩa orphan — H22 sàn-3 + H18-B orphan-authority)
|
||||
- **status:** proposed · **nấc:** **evidenced — đo trên toàn bộ 25 run của SE**
|
||||
|
||||
## 1. Phát hiện (evidence-first)
|
||||
|
||||
**Orphan-authority hiện-hành:** *"`runs/<id>/` có `run.md` mà `*-synthesis.md` VẮNG/0-byte"*.
|
||||
|
||||
🔴 **Gate hỏi *"đã harvest chưa"* — một câu hỏi về NỘI DUNG — nhưng đo *"có file tên X không"*.** Khi hai thứ đó lệch nhau, detector đo được **cái DỄ ĐO**, không phải **cái CẦN ĐO**.
|
||||
|
||||
**Đo trên toàn bộ 25 run của SE:**
|
||||
```
|
||||
total run.md = 25 | naive-orphan = 13 | dual-accept-orphan = 8 | C8 cứu = 5
|
||||
⇒ 8 dương-giả / 25 = 32%
|
||||
```
|
||||
|
||||
**7 "orphan" tồn-đọng (trừ 1 run đang bay hợp-lệ) — điều-tra bằng 7 lane read-only + lead verify từng cái:**
|
||||
🔴 **0/7 là việc mất. 7/7 ĐÃ XONG, chỉ ghi synthesis SAI CHỖ.**
|
||||
|
||||
| Folder | Kết-quả nằm ở đâu | LANDED |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| S112-pe-signoff-close-review | `run.md:19` `## synthesis` | `a829d0d` |
|
||||
| S112-pe-signoff-save-advance | `run.md:21` `## synthesis` | `a829d0d` (qua run kế) |
|
||||
| S112-supplier-excel-import | `run.md:25` `## synthesis` | `e100ef0` + Mig 63 |
|
||||
| S112-supplier-import-close-review | `run.md:8` `## synthesis` | Run #496 |
|
||||
| S113-supplier-import-v2-invest | `run.md:34` `## Synthesis` + `## OUTCOME` | `5fa11b5` + Mig 64 |
|
||||
| S114-multi-ncc-per-hangmuc | `run.md:28` `## Synthesis` | `d436af2` + Mig 65 |
|
||||
| pe-negative-quote (**S116**) | `run.md:8-19` `## Stages` + `## wf run-id` | `88368fd` |
|
||||
|
||||
### 🔴 Ca nặng nhất — folder ghi chép ĐẦY-ĐỦ NHẤT vẫn bị xếp orphan
|
||||
|
||||
`pe-negative-quote/run.md:19` ghi **thẳng**: *"✅ PIPELINE COMPLETE — shipped + live-verified 2026-07-13"*, kèm **6 stage `[x]`**, **4 wf-id** + verdict từng stage, **cicd-monitor PASS** (CI Run 386, bundle rotate `D51OYyGV`→`Dd55jBpj`, smoke 200, byte-level feature-strings PRESENT).
|
||||
**Vẫn bị xếp orphan.** Chỉ vì không có file tên `*-synthesis.md`.
|
||||
|
||||
### Bồi: H2-gate ĐÃ soi và ĐÃ coi là đóng
|
||||
|
||||
Commit `8fa2fcc` có message khoe *"close-review run.md synthesis [H2 gate]"* — nhưng `git show --stat` **KHÔNG chạm folder đó**. ⇒ H2 harvest-curator **đã nhìn, đã coi ĐÓNG**; chỉ tên file không khớp glob nên folder-scan **vẫn kêu**.
|
||||
|
||||
### 🔴 KHÔNG phải "convention cũ của một thời-kỳ"
|
||||
|
||||
**Cùng ngày 2026-07-12:** `h22-wal-adopt` ghi **dạng-1** (file phẳng) · `S112-*` ghi **dạng-3** (trong run.md). **Cùng lead, cùng ngày, hai kiểu.**
|
||||
⇒ **thói-quen không nhất-quán**, KHÔNG phải di-sản migration. ⇒ nhận dạng-3 mà không cấm viết mới = **đóng băng sự tuỳ-tiện thành luật**.
|
||||
|
||||
### Thực-địa có ≥4 dạng; doc thừa-nhận 2
|
||||
|
||||
| Dạng | Doc thừa-nhận? |
|
||||
|---|---|
|
||||
| 1. `<stage>-synthesis.md` phẳng | ✅ |
|
||||
| 2. `harvest/<stage>-synthesis.md` (C8) | ✅ |
|
||||
| 3. **`## synthesis` trong thân `run.md`** (6 folder) | ❌ **không ở đâu** |
|
||||
| 4. **kết-quả rải dưới heading tuỳ-ý** (`## Stages` + `## wf run-id`) | ❌ **không ở đâu** |
|
||||
|
||||
## 2. Phạm vi ĐÃ verify vs CHƯA verify
|
||||
|
||||
| Điều | Trạng-thái |
|
||||
|---|---|
|
||||
| 13/8/5 trên 25 run của SE | ✅ đo thật, tái-hiện được |
|
||||
| 0/7 là việc mất | ✅ 7 lane read-only + **lead verify từng cái bằng SHA thật** |
|
||||
| Dạng-3 nhận được bằng máy (`^#+\s*synthesis`) | ✅ **fault-inject 9/9**, gồm 2 ca anti-Goodhart |
|
||||
| **Dạng-4 nhận được bằng máy** | 🔴 **KHÔNG** — nhận nó = phải nhận *"bất-kỳ run.md nào có vẻ nói về kết-quả"* ⇒ quá lỏng, vô-nghĩa ⇒ **để người phán. KẼ CÒN LẠI, chưa xử.** |
|
||||
| Repo khác có cùng bệnh không | ❓ **KHÔNG BIẾT** — SE chỉ đo repo mình |
|
||||
|
||||
## 3. Đề xuất cho AI_INFRA
|
||||
|
||||
1. **Sửa ĐỊNH-NGHĨA orphan, không phải sửa một dòng.** Câu hỏi là *"đã harvest chưa"* ⇒ phép đo phải chạm **NỘI DUNG**. **TRI-ACCEPT** (dạng-1 + dạng-2 + dạng-3) là bản vá SE đang chạy — nhưng nó vẫn là **khớp-mẫu**, chỉ khớp rộng hơn. **Gốc chưa được giải.**
|
||||
2. **Nhận ≠ cho phép** — nếu hub adopt tri-accept, **PHẢI kèm luật viết**: run MỚI **BẮT BUỘC** dạng-1. Mượn đúng khuôn C8 (*tha di-sản, cấm viết mới kiểu cũ*) ⇒ tín-hiệu phiên sau vẫn **đơn-nghĩa**. Thiếu vế này = hợp-pháp-hoá sự tuỳ-tiện.
|
||||
3. **Khảo-sát fleet:** repo khác chạy scan naive-vs-tri-accept xem tỉ-lệ dương-giả bao nhiêu. Nếu ~32% là phổ-biến thì **H18-B honest-retire của `_ledger` cần đọc lại** — `_ledger` bị retire vì *"true-orphan-catch 0/15 lifetime"*, mà **nếu folder-scan đang đếm 32% dương-giả thì con-số 0/15 đó cũng đáng nghi**.
|
||||
4. **Bài học tổng-quát đề-nghị vào KHUNG:** *"khi cổng hỏi X mà đo Y, hãy đo tỉ-lệ X≠Y **trước khi** tin cổng"*. SE đo được 32% chỉ vì tình cờ phải đóng 7 orphan.
|
||||
|
||||
## 4. SE đã tự làm (không chờ)
|
||||
|
||||
- **Đóng THẬT 7 orphan** (anh chủ-dự-án chốt: **KHÔNG scope, KHÔNG allowlist, KHÔNG bịa**) — `22ea8c5`. Cách: **COPY additive** (`run.md` **giữ nguyên**; file mới tự khai *"bản gốc trong run.md mới là CHUẨN"*) ⇒ **0 rewrite history**, ai cũng diff lại được. dual-orphan **8→2** (2 còn lại = 2 run đang bay hợp-lệ).
|
||||
- **TRI-ACCEPT** land: định-nghĩa canonical `tiep.md §0` + orphan-authority `workflows/README.md:19-20` + close-gate `session-end §L.b(f)` (`dfa3dae` / `53765b0`).
|
||||
- **Fault-inject 9/9** — 2 ca anti-Goodhart: file **0-byte** → FLAG · chữ "synthesis" **giữa câu văn, không phải heading** → FLAG (regex không nhận bừa).
|
||||
- 🔴 **Khai thẳng dạng-4 = kẽ CÒN LẠI** ở cả 3 chỗ land. **Không** giả-vờ đã kín.
|
||||
|
||||
## 5. 🔸 Lead tự bắt — cùng một cái bẫy, 2 lần
|
||||
|
||||
1. **Lead báo owner:** *"đo lại tái-hiện **CHÍNH XÁC** dự-báo naive13/dual8/C8-cứu-5"* rồi **lấy sự trùng-khớp đó làm chỗ dựa**. **Con-số đúng — nhưng CẢ SPEC LẪN LEAD đều đang đo TÊN FILE.** ⇒ **tái-hiện chính xác một phép đo sai hướng**, rồi coi đó là bằng-chứng chẩn đúng.
|
||||
2. **Lead báo:** *"`fable-real-runbook.md` **8 hit**"* — thật là **14**; lấy output `head -40` **đã bị cắt** làm số tổng.
|
||||
|
||||
⇒ cả hai ở **trục đếm-về-việc-mình**. Sub thì 6/6 lane neo SHA thật, **0 garble**. Khác biệt: **sub bị ép neo từng claim vào `file:line`; lead thì tự do viết văn.** Ghi vào đây vì đó là **dữ-liệu về quy-trình**, không phải lời xin lỗi.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user