[CLAUDE] Skill: land 5 slot owner ratify @S172 (68·69·70·71·72)
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 6m41s

68 — mở enum class `view-claim-broader-than-sample` (kiểu hỏng thứ tư:
suy-luận vượt mẫu; 3 nhóm class cũ không phủ được). Seed
class_repeat.counts khoá mới = 0 CÙNG NHỊP ⇒ bất-biến counts ≡ enum
giữ 12/12 hai chiều.

69 — wire cổng ép-seed C2 vào /pause.md §2.5 (đếm 2 cột A∖B, seed
on-behalf trước khi commit `wal: pause`). Token cổng-seed 0/5 → 5/5.
Vá cơ chế lead-gap FLAG-6: phiên kết bằng /pause thì phép đếm không
bao giờ chạy ⇒ sót seed là tất yếu cấu trúc, không phải đãng trí.

70 — tách 2 sổ đếm H24: +param `-CoCa` cho h24-signal-write.ps1.
Class CÓ CA nhưng không thành FLAG (lead tự khai ⇒ con-đo xếp ngoài
TOTAL) nay CHẶN RESET nhưng KHÔNG tăng tally. Vá incentive-inversion
ring2-audit A4 bắt: cơ chế cũ thưởng cho việc giấu.
Fault-inject 4/4 (CoCa chặn reset · đối chứng âm vẫn reset · rào enum
exit 2 · happy-path exit 0). Khôi phục view-stale-header 0 → 4.

71 — gom trọn nợ harvest 11 vai / ~306 KB (S168 6 vai · S171 4 vai +
reviewer×3 lens · cicd 2 sha mở từ S162). KHÔNG gom S159-bookend-open
(dương-giả, ring1 chứng 4/4 byte-exact). Sleep probe pending=1/15 ⇒ IM
nên không nén. Ghi uỷ quyền thường trực gom+nén = AUTO, lead tự quyết,
kèm 2 rào không được nới theo.

72 — MFE vào nhịp closeout: gỡ cổng từ-khoá `eval` ⇒ AUTO mỗi closeout.
Tiền đề "MFE tắt" đã ăn trọn lớp-① reinject + E3 của harness-refine;
đo lại: exit 0, 23 role, implementer-frontend 11/13 = 85%.

Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
pqhuy1987
2026-08-05 10:34:21 +07:00
parent 523211f2c3
commit 6730eb4d48
18 changed files with 121 additions and 9 deletions

View File

@ -1,5 +1,7 @@
# Implementer-Backend Agent — Persistent Memory
- **S171 (2026-08-04) lane BE — `7/7 mục, build PASS`, return SẠCH `[LEAD HARVEST HOI-TO @S172 — no mo tu closeout truoc; owner slot (71) chot 'gom va sleep thi auto, tu quyet'. Nguon = artifact tren dia, KHONG suy dien]; nguồn `runs/2026-08-04-S171-khkk-ui-mirror-pe/sub-implementer-backend-s171.md` 11.650 B`:** BE-1 DetailDto +5 field · **BE-1b `FinalizeStepName`/`FinalizeLevelName` DẪN XUẤT 3-ngả in-memory thay 3 subquery** (+ sửa công thức con-trỏ cho đúng KHKK) · BE-2 `ContractSigningPlanApprovalDto` đẻ mới + projection · **BE-3 tên người duyệt join `Users` — đường THỨ BA** (2 đường kia không dùng được, lý do §2) · BE-4 `WorkflowStepDto` +`DepartmentName` · BE-5 endpoint changelogs policy `KeHoachKyKet.Read` **+ rào `EnsureCanViewAsync`** · BE-6 map Cấp cho Approvals · **BE-7 enum `+ApprovalAttachment=3` + endpoint upload riêng (policy `Update`)**. Mirror `types/khkk.ts` ×2 app **SHA256 trùng khít**; `dotnet build` 0 warning/0 error + `tsc -b` ×2 exit 0. 🔴 **Tự khai 3 chỗ lệch-có-lý-do + treo B-3 vì DB dev 0 phiếu** — nấc trung thực đúng: *làm được thì khai làm được, không đo được thì khai treo*, KHÔNG nhét acceptance runtime vào ô đã-xong. ⚠️ Hệ quả @S172: chính `ApprovalAttachment` + policy `Update` đẻ ra câu hỏi owner slot (67) — **người SOẠN cũng qua được `KeHoachKyKet.Update`**. Tag `[s171, be-7-7-build-pass, dan-xuat-thay-subquery, duong-thu-ba-join-users, treo-b3-trung-thuc]`
- **S167 (08-01) lane K7 — cầu KHKK→HĐ BE + 5 vá `[artifact sub-implbe-k7.md; return-1 garble #53 → lead SendMessage-resume, xong solo]`:** Bài lớn nhất = **BÁC TIỀN ĐỀ ĐỀ BÀI bằng 4 phép đo trước khi gõ**: lead nói "bridge ĐÃ TỒN TẠI (W6-S161), mày chỉ vá quanh nó" — đĩa nói KHÔNG (`grep create-contract` 1 hit duy nhất = bridge PE cũ · 0 file · 0 endpoint · 0 write-site `Line.ContractId`). Cái tồn tại @W6**đường-ống HĐ V2**, không phải cầu ⇒ lead nhập nhằng "đường ống đã vá"≠"bridge có". **Phép thử rẻ phân biệt:** vá-6 ("nạp Project.Code/Supplier.Code theo khuôn bridge-cũ") là **no-op nếu áp lên bridge cũ** (nó ĐÃ có 2 dòng đó) ⇒ vá chỉ có nghĩa với vật CHƯA có ⇒ suy ngược ra vật thiếu. Xử: DỰNG bridge theo spec invest §K7.1 đã pin sẵn (0 quyết-định-mới của tôi) + nhúng 5 vá, KHAI RÕ chệch-khuôn + trỏ dòng spec — lead nhận. Khi **spec vá ⊥ nền invest** (`WorkflowDefinitionId` null vs pin) → **vá THẮNG** (spec `:4` viết luật đó). Cột đã có từ mig cũ ⇒ **0-mig**. `??=` giữ CHIỀU: cầu chạy sau không cướp ô của cầu trước. Thêm field vào projection dùng-chung-3-endpoint → **chạy test filter rẻ ngay** (collection-subquery SQLite dịch được: 34/35). 1 fail = reflection-authz test bắt mọi action phải cùng key module, mà vá-1 cố ý gate key MODULE KHÁC (`Contracts.Create`, #85) ⇒ **verified-fail bàn giao test-lane, KHÔNG tự sửa** (S112 khuôn). Tag `[s167, k7-bridge-khkk-hd, bac-tien-de-4-phep-do, va-noop-suy-nguoc-vat-thieu, spec-thang-nen, 0-mig, verified-fail-handoff]`
- **S166 (08-01) lane K4a — 49 row menu KHKK 8-nhóm, DONE B0-B5 `[LEAD SEED ON-BEHALF TẠI-CỬA — mày #53 sau B5 ("Now the site-4 revoker comment" trong khi comment ĐÃ land — return tụt sau đĩa 1 nhịp); B6 + END lead đóng; nguồn: sub-implbe-k4a.md + git diff]`:** Nghề mới ăn tiền: **BỘ-SINH thay 49 const tay**`KhkkGroupNumbers[7] × (KhkkGroup + 6 KhkkLeafActions)``KhkkGroupMenuKeys` làm NGUỒN CHUNG 3 phía (spread `.. ` vào `All` · vòng seed tree.Add · site-2 `.Concat`) ⇒ khớp **by-construction, 0 mirror tay 147 chuỗi** (đúng loại drift nổ FK Permission T6-K1); chệch-khuôn-so-brief KHAI RÕ + trỏ đề xuất gốc invest `:9` ⇒ lead chấp nhận không mất lượt. Anchor re-ground TRƯỚC khi sửa (số spec trượt vì DbInitializer phình sau K2/K3): dict labelBackfill `:2141-2183` · upsert THẬT `:2162-2179` (vá 2 comment stale "1893" bằng mỏ-neo GREP `existingItems.TryGetValue` thay số-dòng-trần — số dòng sẽ trượt tiếp, mỏ neo thì không). Vá-10 sửa LÝ-DO comment (group-key KHÔNG cần CanRead row — HasAccess đệ-quy theo con `:96`; invest doc viết sai lý-do, kết luận giữ-3-site vẫn đúng). labelBackfill `Khkk_G1` đổi-nhãn-không-nhân-row + fail-fast KeyNotFound khi thiếu nhãn (thà nổ lúc seed còn hơn FK nổ về sau). Suite **614/0 SAU diff** (idempotent/revoke/permission-seed giữ xanh). Tag `[s166, k4a-lane, bo-sinh-by-construction-3-phia, mo-neo-grep-thay-so-dong, fail-fast-luc-seed, return-tut-sau-dia-1-nhip, seed-on-behalf-tai-cua]`