wal: flush 20260807T1648
This commit is contained in:
@ -0,0 +1,78 @@
|
||||
# W2 — GĐ-2: LƯỚI GHI ĐĨA + MỤC LỤC VẬT CHỨNG
|
||||
|
||||
> **Vai:** implementer-backend (WRITE lane) · **Phiên:** S180 · **Run:** `2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased`
|
||||
> **Mô hình tự khai:** claude-opus-5, effort max.
|
||||
> **Đầu vào ghim đích danh (đọc thật, không nghe kể):**
|
||||
> - `.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-n3-lane-b-gd2.md` (13 khoản B-01..B-13 · 4 vị từ V-1..V-4 §3 · phép thử tay §2 · V-2 heading-scoped §7.2)
|
||||
> - `wave-plan-S180.md:57-72` (W2 đủ 7 trường: GĐ · TC · 7 deliverable · acceptance · lớp restart · rủi ro · khối lượng)
|
||||
> - `sub-w1a-mayd-octen.md:229-243` (§1c tổng kiểm kê **14 đoạn máy**, 0/14 tự thích nghi) · `:458` (§4 ràng buộc lane B)
|
||||
> - `docs/governance/naming-standard.md` (W1 vừa ký) · `docs/governance/adap-upgrade-pack-tracking.md`
|
||||
> - `broadcasts/inbox/ai_infra/2026-08-04-Governance-upgrade-pack-phased-phu-luc-spec-pitfall.md` §GĐ-2
|
||||
>
|
||||
> **Guard AS-17:** file này **append TỪNG PHẦN trong lúc làm**, KHÔNG dump-cuối. Phiên này 18 vai dính #53, cứu 18/18 nhờ ghi-đĩa-từng-phần.
|
||||
> **Luật tự áp:** `KHÔNG ĐO ĐƯỢC` hợp lệ; bịa thì không. Mọi 0-hit kèm **control-dương**. Mọi tỉ lệ kèm **mẫu số + định nghĩa "đếm CÁI GÌ"**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §0 — Kế hoạch + ranh giới tự áp (ghi TRƯỚC khi gõ dòng mã nào)
|
||||
|
||||
**4 deliverable lead giao:**
|
||||
1. `scripts/artifact-integrity.ps1` — 4 vị từ V-1..V-4, INFORM-only exit 0, luôn in mẫu số.
|
||||
2. Fault-inject **3 chiều** (A hỏng-phải-kêu · B đúng-phải-im · A2 mất-tập-phải-kêu-cờ-riêng) + **ca chuẩn N1** (skeleton 7.049 B, 6/9 heading `[ĐANG ĐO]`).
|
||||
3. Mục lục SỐNG cho `runs/` — đo `_ledger.md`/`README.md` sống hay chết; chết ⇒ dựng **derive-view** (sinh từ đĩa), KHÔNG sổ chép tay.
|
||||
4. Khoản sàn **GĐ-2(v)** "Khai luôn điểm mù" — 1 đoạn văn vào `runs/README.md` C7.
|
||||
|
||||
**Ranh tự áp (từ lệnh lead + ràng W1a):**
|
||||
- KHÔNG sửa: `docs/STATUS.md` · `docs/HANDOFF.md` · `CLAUDE.md` · `broadcasts/_index.md` · `docs/governance/naming-standard.md` · `docs/governance/adap-upgrade-pack-*.md` · `scripts/naming-scan.ps1`.
|
||||
- KHÔNG lái mã thoát (exit code) — W3b sau khi anh chốt PA-2.
|
||||
- `scripts/*.ps1` pure-ASCII (khuôn `naming-scan.ps1`).
|
||||
- KHÔNG làm vỡ 14 đoạn máy `sub-w1a-mayd-octen.md` §1c — tôi **thêm** tệp mới, KHÔNG đổi tên/di chuyển vật đang có; mọi tệp mới phải hợp chuẩn W1.
|
||||
|
||||
**Thứ tự làm (ghi trước để người sau đếm lại được):** §1 đo nền → §2 chọn K cho V-1 bằng phân bố THẬT → §3 viết script → §4 fault-inject 3 chiều → §5 mục lục → §6 đoạn văn C7 → §7 chốt + mẫu số.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1 — Đo nền: tái lập ca N1 từ git (không nghe kể, rút bản thật)
|
||||
|
||||
```
|
||||
git show c7248b5:.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-…/sub-invest-fitmap-S180.md | wc -c → 7049
|
||||
```
|
||||
✅ **Khớp đúng 7.049 B lead đưa.** Bản hiện tại trên đĩa = 48.433 B.
|
||||
|
||||
| Phép đo | Skeleton (7.049 B) | Bản XONG (48.433 B) |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `grep -cE '^#{1,6} '` (heading) | **10** | 16 |
|
||||
| `grep -cE '\[(ĐANG ĐO\|CHỜ\|TODO\|PENDING)'` **thô** | **7** | **1** ← 🔴 dương-giả |
|
||||
| `grep -cE '^#{1,6} .*\[(ĐANG ĐO\|…)'` **neo heading** | **6** | **0** ✅ |
|
||||
| ruột/khung (fence-aware, xem §2) | **2,70** | 10,88 |
|
||||
|
||||
🔴 **Xác nhận lane B §7.2 bằng phép đo độc lập:** vị từ thô cho **1 dương-giả trên chính bản đã xong** — hit đó là **câu định nghĩa nhãn** ở `:5` (*"Mục nào chưa xong sẽ có nhãn `[ĐANG ĐO]`"*), tức lớp **citation-trap self-reference**. Neo vào **heading** khử sạch: 6 / 0. Con số 6 khớp đúng "6/9" của lead — **khai mẫu số**: lead đếm 9 = heading cấp `##`/`###` (bỏ dòng tiêu đề `#`); tôi đếm 10 = mọi heading. **Cùng một sự thật, hai đơn vị.**
|
||||
|
||||
**Phát hiện phụ, ngoài đề bài — báo không tự vá:** run-folder S180 chứa **thư mục `.claude/agent-memory/reviewer/` LỒNG BÊN TRONG** (8 tệp, **đã tracked/commit**). Duy nhất 1/90 run-folder có (`find .claude/workflows/runs -maxdepth 2 -name ".claude" -type d` → 1 hit). Đây đúng lớp `feedback_agent_cwd_relative_memory_misland` (S54: sub `cd` subdir ⇒ MEMORY Write rơi `<subdir>/.claude`). **Không thuộc 4 deliverable của tôi ⇒ KHÔNG chạm.** Nhưng máy tôi dựng phải biết: nó **quét phẳng depth-1** theo C1, nên 8 tệp này nằm ngoài tầm — và tôi cho máy **in tên** thay vì im (luật 4c của khuôn W1).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §2 — Chọn K cho V-1: ĐO PHÂN BỐ TRƯỚC, cấm cảm tính
|
||||
|
||||
**Định nghĩa "đếm CÁI GÌ" (khai trước, vì cả bài phụ thuộc nó):**
|
||||
- `head` = dòng khớp `^#{1,6} ` **và KHÔNG nằm trong khối mã** (fence ``` ``` ``` toggle). Không loại fence thì `# comment` trong khối bash bị đếm là heading ⇒ tệp nhiều mã bị đánh oan.
|
||||
- `body` = mọi dòng **không rỗng** còn lại. 🔴 **Dòng bảng `|` VÀ dòng trích `>` VÀ dòng trong khối mã đều TÍNH LÀ RUỘT** — đây là chỗ lane B tự sửa ở §3 (bản nháp loại `^\|` khỏi tử số là sai).
|
||||
|
||||
**Phân bố THẬT (mẫu số khai 2 nấc, bẫy đơn-vị):**
|
||||
|
||||
| Tập | Mẫu số | p1 | p2 | p5 | p10 | p25 | p50 | p75 | p90 |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| **mọi `*.md` trong `runs/`** (đệ quy) | 747 tệp, **740** có head>0 | 1,6 | 2,0 | 2,44 | 3,0 | 4,33 | 6,23 | 8,33 | 11,25 |
|
||||
| **họ `sub-*` + `*-return`** (tệp *phải có ruột*) | **446** có head>0 | 1,43 | 2,29 | **3,00** | 3,85 | 5,20 | 7,00 | 9,00 | 11,75 |
|
||||
|
||||
**7/747 tệp có 0 heading** ⇒ V-1 **KHÔNG ÁP DỤNG** (chia 0) — cả 7 đều là tệp ký-ức lạc ở §1. Máy phải in `KHONG-AP-DUNG`, không được đọc thành "sạch".
|
||||
|
||||
**Chi phí theo K, trên họ `sub-*` (mẫu số 446):**
|
||||
`K=2 → 6` · `K=2,5 → 14` · **`K=3 → 20 (4,5%)`** · `K=3,5 → 32` · `K=4 → 47 (10,5%)`
|
||||
|
||||
🔴 **CHỌN: K = 3,00 = phân vị 5 của họ `sub-*`, đo 2026-08-07, mẫu số 446.** Và **PHẠM VI V-1 = chỉ họ `sub-*`/`*-return`**, không áp cho `*-synthesis.md`/`run.md`. Lý do có nguyên tắc, không phải chỉnh cho vừa ca:
|
||||
- `runs/README.md:26` định nghĩa `sub-*` = *"full working detail 1 sub"* ⇒ **họ này mới có nghĩa vụ có ruột**. `*-synthesis.md` là **bản gom, ngắn là ĐÚNG** — 20 tệp thấp nhất của tập 747 gần như toàn synthesis nhỏ (312 B, 188 B…). Áp K cho chúng = **dương-giả có hệ thống ngay ngày đầu**, đúng thứ W1-b cảnh báo (*dương-giả ngày đầu là cách nhanh nhất để người ta tắt máy soi*).
|
||||
|
||||
🔴 **KHAI THẲNG chỗ V-1 YẾU — đây là kết luận quan trọng hơn cả con số K:**
|
||||
Skeleton N1 ở **2,70**, tức **phân vị 3,6** của họ `sub-*` (16/446 tệp lịch sử còn thấp hơn nó). Nó lọt lưới K=3,00 **sát nút**: thêm ~3 dòng ruột là ratio vượt 3,0 và **V-1 tha**. ⇒ **V-1 KHÔNG phải lưới bắt ca N1; nó là lưới PHỤ.** Vị từ bắt ca N1 là **V-2** (6 hit, không cần ngưỡng nào). Tôi **không** hạ K xuống 2,7 cho vừa ca — đó là chỉnh thước theo ca đã biết (Goodhart), và nó sẽ mù với ca tiếp theo.
|
||||
🔸 Hệ quả phải in ra: mỗi lần V-1 kêu, máy in kèm `K=3.00 (p5 ho sub-*, mau so 446, do 2026-08-07)` để người đọc biết **4,5% kho lịch sử cũng nằm dưới ngưỡng này** — con số cờ **không** đọc thành "hỏng".
|
||||
Reference in New Issue
Block a user