wal: flush 20260809T2117

This commit is contained in:
pqhuy1987
2026-08-09 21:17:23 +07:00
parent 6282806c30
commit 5f23d65cc3
10 changed files with 280 additions and 4 deletions

View File

@ -12,7 +12,7 @@ chain:
[ ] acceptance ĐỘNG local: seed 1 level cờ=true (A2-răng) + 1 phiếu ChoDuyet (T8) rồi đo [ ] acceptance ĐỘNG local: seed 1 level cờ=true (A2-răng) + 1 phiếu ChoDuyet (T8) rồi đo
[ ] bookend @close: trio vòng-auto + cặp H24 @close + ring2 + DEEP-SWEEP (18/15 OVERDUE @S184-tick counter 57→58 — NEXT-em, giữ phán quyết FLAG-4) + ctx-audit @close (mồi = ring1-persona "CẤM chạy @open") [ ] bookend @close: trio vòng-auto + cặp H24 @close + ring2 + DEEP-SWEEP (18/15 OVERDUE @S184-tick counter 57→58 — NEXT-em, giữ phán quyết FLAG-4) + ctx-audit @close (mồi = ring1-persona "CẤM chạy @open")
[ ] governance-vá + đóng sổ: CÒN gom nợ harvest 576.255B/18-lượt (uỷ-quyền slot 71) + STATUS/HANDOFF closeout + YC-013 lật đóng sau mắt-anh — ✅ @S185: orphan S182 ĐÓNG (`implement-synthesis.md` + 7/7 ô + 2-thước-im) · 3 site tự-quy-chiếu VÁ+verify (session-start:161-162 trỏ-enum thay chép-class · detectors.ps1 pre-marker-segment → 29 slug vào lưới EXIT=0 · HANDOFF:58 dòng-bổ-sung giữ ảnh-chụp) [ ] governance-vá + đóng sổ: CÒN gom nợ harvest 576.255B/18-lượt (uỷ-quyền slot 71) + STATUS/HANDOFF closeout + YC-013 lật đóng sau mắt-anh — ✅ @S185: orphan S182 ĐÓNG (`implement-synthesis.md` + 7/7 ô + 2-thước-im) · 3 site tự-quy-chiếu VÁ+verify (session-start:161-162 trỏ-enum thay chép-class · detectors.ps1 pre-marker-segment → 29 slug vào lưới EXIT=0 · HANDOFF:58 dòng-bổ-sung giữ ảnh-chụp)
[!] 🆕 YC-017 (lệnh anh @S185): check-email AI_INFRA + adap sweep → pipeline `/fable-real invest``/fable-real review checklist` Opus 5 MAX execute — wf: run=2026-08-09-S185-email-adap-pipeline (P1 fable-invest ĐANG chạy; STAGE-1: se=0 mới · all=39 id sau watermark, ~24 id report-đợt cần audit per-id) [!] 🆕 YC-017: P1[x] invest 0/39-NỢ-per-id #53-recover · P2[x] review PASS_WITH_FIXES 9MAJ · P3[x] checklist-final 22C+4W + C-13 commit `6282806c` · P4[!] wf_5d16a842-28e 7-lane Opus MAX ĐANG chạy — wf: run=2026-08-09-S185-email-adap-pipeline · 4W CHỜ-ANH: W-1 day-wake 3-chạm · W-2 ring5(41) · W-3 owner-SỐ 4.3 (rơi từ 07-25) · W-4 bảng thẩm-quyền (SAU C-16)
[x] adap thư 08-08 TRỌN @S185 (Harness-9 2-workflow): 3 phép-thử ĐO THẬT (sàn-vs-trần ring2 DƯƠNG 24.793=96,8%cap+A5 · công-cụ-nói-dối ÂM 3/3-khớp · đo-trước-gộp DƯƠNG→vá `(f-bis)` session-end) + REVIEW độc-lập `PASS_WITH_FIXES` (2 FIX áp: nhãn f-bis + "dưới ràng-buộc A5") + K5 "đèn KHÔNG đếm 11 lớp" ghi vào report — verify: test -s docs/governance/adap-reports/2026-08-08-Governance-quy-trinh-hai-dau-phien-may-diem-danh-va-6-bai-hoc.md [x] adap thư 08-08 TRỌN @S185 (Harness-9 2-workflow): 3 phép-thử ĐO THẬT (sàn-vs-trần ring2 DƯƠNG 24.793=96,8%cap+A5 · công-cụ-nói-dối ÂM 3/3-khớp · đo-trước-gộp DƯƠNG→vá `(f-bis)` session-end) + REVIEW độc-lập `PASS_WITH_FIXES` (2 FIX áp: nhãn f-bis + "dưới ràng-buộc A5") + K5 "đèn KHÔNG đếm 11 lớp" ghi vào report — verify: test -s docs/governance/adap-reports/2026-08-08-Governance-quy-trinh-hai-dau-phien-may-diem-danh-va-6-bai-hoc.md
wf: ✅ orphan S182 ĐÓNG @S185 (window-4): `implement-synthesis.md` VERIFIED (2 khai lệch: 659-literal→660-lúc-ship · engine-mix Fable/Opus) + 7/7 ô bảng tick + detector-①-im + probe 1→0. 🧊 vết cũ giữ 1 dòng: _mind:108 `find -newermt` chạy trên path không tồn tại — thước hỏng, kết-luận 0-fan-out window-2 vẫn đúng (đo lại mtime); đính-chính hẹn MIND-3. wf: ✅ orphan S182 ĐÓNG @S185 (window-4): `implement-synthesis.md` VERIFIED (2 khai lệch: 659-literal→660-lúc-ship · engine-mix Fable/Opus) + 7/7 ô bảng tick + detector-①-im + probe 1→0. 🧊 vết cũ giữ 1 dòng: _mind:108 `find -newermt` chạy trên path không tồn tại — thước hỏng, kết-luận 0-fan-out window-2 vẫn đúng (đo lại mtime); đính-chính hẹn MIND-3.

View File

@ -0,0 +1,57 @@
# checklist-final — P3 lead chốt (YC-017, S185) — bản GIAO Opus 5 MAX
> Hợp nhất: P1-invest 21 item (`sub-invest-email-adap-fable.md §3`) + P2-review 13 finding (`sub-review-checklist-fable.md §G`). Mọi finding MAJOR đã xử tại đây. Lead đã giải nút F-3: **P1 = PA-2 chốt @S181** (`_context-s-12.md:55`) ⇒ C-1 đủ evidence, header tien-kiem "đang chờ owner (P1)" là dòng STALE phải flip trong chính C-1.
> Đính chính lead (F-8 + meta §2.2): run.md S185 mang 2 tiền-đề stale-bi-quan (đã khai); §Log invest "outbox 105" — số đúng 101, số load-bearing 39 KHÔNG đổi.
## Thứ tự bắt buộc (F-10)
**C-13 chạy ĐẦU (lead đã làm TRƯỚC khi phóng wave — evidence-protection)** → các lane song song → C-16 TRƯỚC W-4 → C-12 CUỐI (nếu ngân sách không đủ thì khai, không ép).
## LANE cho Opus (mỗi lane 1 agent, serial NỘI BỘ lane — tránh 2 agent cùng file)
### LANE-1 detector (`scripts/governance-detectors.ps1` — 4 item cùng file, TUYỆT ĐỐI serial)
- **C-2** (M): cắm thuốc Lớp-7 — neo-marker người-gõ kèm chốt sống-chết (mốc neo cũ hơn mốc-mới-nhất >1 bậc ⇒ in "chưa đo được" thay vì phát số) tại site `:814+``'### {0}.'` `:386`. Nguồn: thư 08-05 Rổ C. Acceptance: fault-inject cây tạm — xoá marker mới nhất ⇒ detector in "chưa đo được", KHÔNG phát số cũ (positive-control: cây nguyên ⇒ số như cũ).
- **C-8** (M): detector nhỏ liveness-check 2 lưới carve-out (`nhip-no-probe` dòng-nợ · H25) — lưới chết lặng ⇒ FLAG. Nguồn: reply-carveout-dp2 07-17. Acceptance: fault-inject tắt 1 nguồn ⇒ FLAG; cả 2 sống ⇒ im.
- **C-19** (S/M — F-7): watcher mirror-drift `scripts/stamp_verify.py` vs bản hub (`AI_INFRA/scripts/stamp_verify.py`): hash 2 file lệch ⇒ INFORM 1 dòng (không chặn). Nguồn: chuan-hoa-stamp 07-17. Acceptance: sửa 1 byte bản local trong cây tạm ⇒ FLAG.
- **C-11** (M): cắm V-5 vị-từ mã-hoá (bao-cao-cuoi mục 9 — dòng V5 hiện người điền) thành phép đếm máy. Nguồn: 08-04 + 07-19 M8. Acceptance: fault-inject + positive-control (F-13).
### LANE-2 tien-kiem W3b (`scripts/tien-kiem-cua.ps1` + engine §Q + `adap-apply.md`)
- **C-1** (M — SIẾT SPEC F-3): cắm mã thoát W3b. Điều kiện ĐÃ TRƯNG: (i) evidence P1=PA-2 (`_context-s-12.md:55` — "hai mã thoát trong MỘT máy, phân loại ~70 cờ từng cái") + phân-loại 64/64 tại `harness-11-engine.md PHẦN Q`; (ii) đọc tiêu-chí soak trong PHẦN Q — KHÔNG ĐẠT ⇒ DỪNG + khai, cấm cắm; (iii) đi thang 4-trạng-thái C3-04; (iv) PA-2 = HAI mã thoát trong MỘT máy — làm đúng hình anh chốt; (v) flip header `:3-5` ("đang chờ owner (P1)" → đã chốt PA-2 @S181) + flip câu "W3b, chưa chốt" ở `adap-apply.md` BƯỚC 0 CÙNG lượt; (vi) fault-inject 2 chiều sau cắm. Lưu ý seal RC @S181 LOẠI TRỪ W3b = W3b nằm NGOÀI phạm-vi-ký, không phải bị cấm.
### LANE-3 doc-codify (`docs/governance/` + `CLAUDE.md` + commands — không đụng HANDOFF)
- **C-3** (S/M): K1 masthead từ `agreed` (07-25) → executed: đọc thư `3-khoan:19-27` lấy floor, codify (ứng-viên: ghép `naming-standard.md` — bậc-2 chọn nhánh + khai). Acceptance: grep masthead-rule ra ≥1 hit ngoài adap-reports.
- **C-4** (S): codify pattern "lead suggest 1 dòng non-blocking rồi chạy luôn" tại `CLAUDE.md` khối operating-posture hoặc `.claude/commands/fable-real.md` (chọn + khai). Nguồn: ensemble-cost-lens ③. Acceptance: grep pattern ra hit tại nhà mới.
- **C-17** (S — F-4 demote từ W-5): tạo `docs/governance/vocab-alias-map.md` (file CHƯA tồn tại — tạo mới additive) với 1 entry: token "sàn-5" 2 nghĩa (H22 hậu-kiểm cờ-vs-nội-dung ⟂ hệ-sàn master-checklist 07-17) + con-trỏ 2 nhà. KHÔNG rename canonical nào.
### LANE-4 report-hygiene (adap-reports addendum + HANDOFF + locate — cùng đụng HANDOFF, serial)
- **C-14** (S): addendum report 08-07 — dòng "CHƯA GHÉP" STALE (điều-kiện-3 ĐÃ GHÉP @S181, evidence `ACTIVE-MARKS §LT3` bậc-2 + mark `RC-…-20-57-48`); block MỚI giữ dòng cũ (bài-5). CÙNG LƯỢT flip `HANDOFF:6`: 4 câu chờ-anh @S181 — đối chiếu từng câu với `owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md` + `_context-s-12` PAUSE-1, câu NÀO có phán quyết thì lật kèm evidence, câu chưa (P3-forward-only? VK-5?) GIỮ — KHÔNG lật cả cụm một nước (ctx-verifier cờ #9: 4 câu không đồng-trạng-thái).
- **C-20** (S/M — F-11): report session-model-manifest 07-17 còn `agreed` sau khi wire đã xảy ra — flip-kèm-evidence (hub-reply 07-22 `dung-ban-da-duyet` + phiên-LOGIC L9/L12/L13 sống) HOẶC nếu không trưng được owner-duyệt VC-1/2/3 thì ghi addendum "wire-de-facto, VC chưa duyệt hình-thức" + đưa vào W-list.
- **C-15** (S — F-5): gỡ carry `[carry:ctx-t9-dogfood]` — đóng TỪNG VẾ theo định nghĩa carry đa-vế (`HANDOFF:206`), tách bạch trio-ctx (curator @S178 · verifier @S185 · ctx-audit diary 24.9KB) ≠ trio-harness (eval/refine/audit diary — KHÔNG phải evidence của carry này); vế nào thiếu evidence thì carry THU HẸP thay vì gỡ trắng.
- **C-16** (S — TRƯỚC W-4): locate nhà thật bảng 2-cột thẩm-quyền {owner-SỐ · owner-LUẬT} (tìm `runs/2026-07-2x-*/` + `docs/governance/`), re-surface 2 ô trống vào khối CHỜ-ANH đánh số.
- **C-21** (S — F-12): disposition 5 dòng §2.1 rơi: (c1) carry mark-S123 · (c2) recipe body-sha chờ-hub · (f) máy-canh nhãn-reuse thiếu · (g) dangling-tick candidate-fix · (o) JUMP-FROZEN + (t)(36)(38) — mỗi dòng chốt 1 trong {C-item mới · W · Ghi-chú-khai-đúng · verify-đóng-kèm-lệnh}. Ghi kết quả vào addendum sub-invest §2.1-disposition.
### LANE-5 measure (đo + append — không đụng file lane khác)
- **C-5** (M): chạy phép bác Lớp 2·4·9 (thư 08-05 phần chưa đo) → kết quả CÓ SỐ hoặc n-a-có-số → append block MỚI vào report gộp `2026-08-05-…-phan-1-va-2.md`.
- **C-9** (S): đo vế 4.2 goi-chot — lane workflow `tier:` override có SỐNG QUA RESUME không (DEFER từ S144) → addendum report goi-chot.
- **C-18** (S — F-6): chấm master-checklist SELF-CHECK ô1/ô2 (PENDING 22 ngày) + sàn-2 2/4-cửa bằng dữ liệu sẵn (ca-âm `HANDOFF:8` carry-rơi-4-kỳ đúng sàn-4) → addendum report master-checklist 07-17.
- **C-22** (S — F-9): completeness-pass ~10 report post-watermark chưa có dòng trong §2.1 harvest (đọc section honest-caveat/Còn-nợ của từng report) → append bảng bổ sung vào sub-invest hoặc khai residual-risk.
### LANE-6 memory-gate (`.claude/agent-memory/` — máy trước tay)
- **C-6** (M — F-1/F-2 SỬA SỐ + route máy): ring2-audit MEMORY.md = **30.781 B ĐÃ VỠ autoinject-cap 25.600 cả 2 đơn-vị + vượt soft-cap 30.720** (không phải "96,8% gần cap"). Route: chạy `scripts/memory-archive-gate.ps1` (DRY-RUN) lên strike-2 → theo ĐỀ XUẤT máy mà move (A4 hysteresis · A5 keep-floor · A7) — 🔴 CẤM nén/archive tay ngoài đề xuất máy (HANDOFF:39 "KHÔNG tự archive"). Phần-không-di-dời 24.793 B là thủ phạm — nếu máy không đề xuất được (A5-block như phép-1 đã chứng) thì đề-xuất-NÉN-phần-cứng thành 1 mục trình lead, KHÔNG tự nén. tooling-auditor 29.962 B theo dõi cùng lượt.
- **C-10** (S): xác minh 2 mồ côi A16 còn lại → wire-or-khai từng con (`session-end.md §L.b(k-ter)` + bảng A16).
### LANE-7 (CUỐI, nếu còn ngân sách)
- **C-12** (L): máy-quét lời-hứa-máy 4.4 (19 mẫu-số + positive-control + use⟂mention). Không xong ⇒ khai "chưa dựng, đã phân loại" — đúng dạng dự-định thư 07-19.
## 🔴 Khối CHỜ-ANH (4 W — trình anh, Opus KHÔNG chạm)
| W | Câu hỏi | Sau khi gật |
|---|---|---|
| W-1 | Day-wake 07-28: gật 3 chạm canonical (`tiep.md §0`⑤(b) · `CLAUDE.md` câu "DUY-NHẤT /tiep" · `check-email.md` 4→5 cửa)? | thi công `/day` + dogfood + report hub (kèm REVIEW riêng) |
| W-2 | ring5-audit slot (41): build SE-form hay chờ VIPIX? | build persona + wire, hoặc khai chờ |
| W-3 | goi-chot 4.3: anh đặt owner-SỐ ngưỡng "điểm dừng RẺ" (đo sẵn: machine-block ~140ms · secrets-sweep ~64ms) — câu RƠI khỏi surface từ 07-25 | chấm PASS/FAIL vế 4.3 |
| W-4 | eval-quality 07-21: điền 2 cột thẩm-quyền (SAU C-16 locate) + duyệt gửi 2 đề-xuất ngược hub | điền bảng + soạn adap-request |
## Ranh cho MỌI lane
Đọc THƯ GỐC + REPORT trước khi chạm · đụng vùng-owner (đổi policy/số-nhịp/schema/enum-sealed) ⇒ DỪNG + khai (LT3 bậc-3) · artifact-first: mỗi lane ghi `sub-opus-lane<n>.md` LIÊN TỤC vào run-folder · mọi số kèm lệnh tái-lập · edit file lệnh/persona = khai "ăn từ phiên sau restart" nếu ENV-DEP.

View File

@ -15,9 +15,9 @@
| bước | engine | trạng thái | | bước | engine | trạng thái |
|---|---|---| |---|---|---|
| P1 `/fable-real investigator-codebase` — audit per-id 39 thư + dựng CHECKLIST | Fable single deep-pass | [x] 0/39 NỢ · 21 item (5 CHỜ-ANH) · #53-recover-resume | | P1 `/fable-real investigator-codebase` — audit per-id 39 thư + dựng CHECKLIST | Fable single deep-pass | [x] 0/39 NỢ · 21 item (5 CHỜ-ANH) · #53-recover-resume |
| P2 `/fable-real reviewer` — review checklist cẩn thận | Fable single deep-pass | [ ] | | P2 `/fable-real reviewer` — review checklist cẩn thận | Fable single deep-pass | [x] PASS_WITH_FIXES 9MAJ/4m · 5 trục R1✓R2✗R3✗R4✓R5✗ |
| P3 lead chốt checklist final | lead Fable | [ ] | | P3 lead chốt checklist final | lead Fable | [x] checklist-final.md 22C+4W · F-3 giải (P1=PA-2 `_context-s-12:55`) · C-13 commit `6282806c` |
| P4 fan-out **Opus 5 MAX** execute các item | Workflow hmw (worker-pin opus+max) | [ ] | | P4 fan-out **Opus 5 MAX** execute các item | Workflow 7 lane (opus+max) | [!] |
## Artifact chờ ## Artifact chờ

View File

@ -0,0 +1,18 @@
# sub-opus-lane1-detector — LANE-1 (C-2, C-8, C-19, C-11)
> Run: 2026-08-09-S185-email-adap-pipeline · Lane: 1 (detector) · Agent: Opus 5 MAX
> File chinh: `scripts/governance-detectors.ps1` (4 item CUNG FILE — lam TUAN TU)
> Artifact-first (chong #53): ghi LIEN TUC, ruot nam tren dia.
## Trang thai
- [ ] C-2 neo-marker Lop-7
- [ ] C-8 liveness 2 luoi carve-out
- [ ] C-19 mirror-drift stamp_verify.py
- [ ] C-11 V-5 vi-tu ma-hoa
## Log
### T0 — bootstrap
- Da doc `checklist-final.md` (LANE-1 spec, dong 12-16 + Ranh dong 55-57).
- Tao file artifact nay.

View File

@ -0,0 +1,23 @@
# sub-opus-lane2-tienkiem — LANE-2 tien-kiem W3b (YC-017, S185)
> Agent: Opus 5 MAX · lane 2 · item DUY NHẤT = **C-1** (M — SIẾT SPEC F-3)
> Artifact-first: ghi LIÊN TỤC, ruột nằm trên đĩa, return chỉ là con-trỏ (chống #53).
> Bắt đầu: 2026-08-09.
## 0. Đề bài (chép từ `checklist-final.md:19`)
C-1 (M — SIẾT SPEC F-3): cắm mã thoát W3b vào `scripts/tien-kiem-cua.ps1`. 6 điều-kiện:
- (i) evidence P1=PA-2 (`_context-s-12.md:55`) + phân-loại 64/64 tại `harness-11-engine.md PHẦN Q`
- (ii) đọc tiêu-chí soak trong PHẦN Q — KHÔNG ĐẠT ⇒ DỪNG + khai, cấm cắm
- (iii) đi thang 4-trạng-thái C3-04
- (iv) PA-2 = HAI mã thoát trong MỘT máy
- (v) flip header `:3-5` + flip câu "W3b, chưa chốt" ở `adap-apply.md` BƯỚC 0 CÙNG lượt
- (vi) fault-inject 2 chiều sau cắm
## 1. Nhật ký thi công (append-only)
### [T0] Scaffold artifact + đọc checklist
- Đã đọc `.claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-email-adap-pipeline/checklist-final.md` (58 dòng).
- Đã grep `sub-invest-email-adap-fable.md` → dòng 104 = bảng C-1 gốc; dòng 91 xác nhận "PHẦN A Khoản ÁP MỘT NỬA = W3b mã-thoát (soak)"; dòng 74 xác nhận `tien-kiem-cua.ps1` luôn exit-0.
- Trạng thái: ĐANG ĐỌC NGUỒN.

View File

@ -0,0 +1,15 @@
# sub-opus-lane3-doc-codify — LANE-3 doc-codify (YC-017, S185)
> Agent: Opus 5 (1M) MAX · lane 3/7 · items **C-3, C-4, C-17** (3 item).
> Artifact-first (chống #53): file này ghi LIÊN TỤC per-item. Return = con-trỏ.
> Ranh: đọc THƯ GỐC + REPORT trước khi chạm · vùng-owner ⇒ DỪNG + khai · fault-inject trên cây tạm · mọi số kèm lệnh tái-lập · edit file lệnh/persona ⇒ khai ENV-DEP · KHÔNG commit/push · KHÔNG store_memory.
## 0. Trạng thái chạy
| Thời điểm | Việc |
|---|---|
| bắt đầu | tạo artifact, đọc checklist-final.md |
## 1. Ghi chép per-item
(đang chạy...)

View File

@ -0,0 +1,23 @@
# sub-opus-lane4-report-hygiene — LANE-4 (YC-017, S185)
> Agent: Opus 5 (1M) · lane report-hygiene · item: **C-14, C-20, C-15, C-16, C-21** (5 item)
> Ràng: serial nội-lane (C-14 + C-15 cùng đụng `docs/HANDOFF.md`) · addendum = block MỚI giữ dòng cũ (bài-5) · HANDOFF:6 lật TỪNG CÂU có evidence · KHÔNG commit/push · KHÔNG store_memory.
> Artifact-first: file này ghi LIÊN TỤC per-item. Ruột nằm ở đây, return chỉ là con-trỏ.
---
## §0 — Trạng thái (cập nhật liên tục)
| Item | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| C-14 | ⏳ đang đọc nguồn | addendum report 08-07 + flip HANDOFF:6 từng câu |
| C-20 | ⏳ chờ | report session-model-manifest 07-17 `agreed`→? |
| C-15 | ⏳ chờ | carry `[carry:ctx-t9-dogfood]` đóng từng vế |
| C-16 | ⏳ chờ | locate bảng 2-cột thẩm-quyền |
| C-21 | ⏳ chờ | disposition 5 dòng §2.1 rơi |
---
## §1 — Log đọc nguồn (trước khi chạm)
(đang ghi)

View File

@ -0,0 +1,15 @@
# sub-opus-lane5-measure — LANE-5 measure (YC-017, S185)
- vai: Opus 5 MAX lane-5 · ts-mở: 2026-08-09 (phiên S185)
- item giao: **C-5 · C-9 · C-18 · C-22** (4 item)
- artifact-first chống #53: file này ghi LIÊN TỤC trong lúc làm. Return chỉ là con-trỏ.
- ranh: đọc THƯ GỐC + REPORT trước khi chạm · vùng-owner ⇒ DỪNG + khai · fault-inject chỉ trên cây tạm · mọi số kèm lệnh tái-lập · KHÔNG commit/push · KHÔNG store_memory.
## §0 Tiền-đề đã dựng
- checklist: `.claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-email-adap-pipeline/checklist-final.md:33-37` (khối LANE-5)
- nguồn P1: `sub-invest-email-adap-fable.md` §2.1 (dòng v/n/…), §3
- nguồn P2: `sub-review-checklist-fable.md` §G (F-6 → C-18 · F-9 → C-22)
(ruột từng item ghi bên dưới, append liên tục)

View File

@ -0,0 +1,12 @@
# sub-opus-lane6-memory-gate — LANE-6 memory-gate (YC-017 / S185)
> Agent: Opus 5 (1M) · lane LANE-6 · items: **C-6** (M, F-1/F-2 sửa số + route máy) · **C-10** (S, 2 mồ côi A16)
> Artifact-first: file này ghi LIÊN TỤC per-item. Ruột nằm ở đây, return chỉ là con-trỏ.
> Ranh: đọc THƯ GỐC + REPORT trước khi chạm · vùng-owner ⇒ DỪNG + khai · fault-inject trên CÂY TẠM · mọi số kèm lệnh tái-lập · KHÔNG commit/push · KHÔNG store_memory.
---
## 0. Khởi động — timeline (append-only)
- [21:2x] Đọc `checklist-final.md` LANE-6 (dòng 39-41). Bắt đầu ghi artifact.

View File

@ -0,0 +1,113 @@
# sub-review — adversarial review CHECKLIST P1 (YC-017, S185 P2)
- vai: reviewer (Fable 5, /fable-real) · ts-mở: 2026-08-09T21:0x+07:00
- input: `sub-invest-email-adap-fable.md` (§1 bảng 39-id · §2 nợ+re-verify · §3 checklist 16C+5W)
- artifact-first chống #53: GHI TRONG LÚC LÀM. Trạng thái: **XONG** — verdict `PASS_WITH_FIXES`, 13 finding (9 MAJOR / 4 minor), §G cuối file
- ranh: read-only ngoài file này. Verdict-only.
## §A Kế hoạch đo (R1 re-đo bằng lệnh KHÁC invest)
| # | Claim invest | Lệnh invest dùng | Lệnh TÔI dùng (khác) |
|---|---|---|---|
| A1 | 39 id > watermark · 33/39 report cùng-tên | `ls + đếm tay` | python set-intersection |
| A2 | C-13 report 08-08 UNTRACKED | `git status ??` | `git ls-files` trực tiếp |
| A3 | C-6 ring2 24.793B = 96,8% cap 25.600 | `ls -la` (suy đoán) | `wc -c` + đọc cap từ memory-budget.json |
| A4 | C-3 masthead 0-codify | grep 3 nhà | `git grep -il` toàn tracked-tree |
| A5 | C-4 suggest-1-dòng 0-codify | grep 3 nhà | `git grep` token khác (non-blocking/suggest) |
| A6 | C-7 3/14 run tháng-8 có label | (không ghi rõ) | `grep -l` + `ls -d` đếm 2 vế |
| A7 | C-1 tien-kiem-cua `:3` "LUON exit 0" | đọc | Read trực tiếp + grep exit |
| A8 | C-14 điều-kiện-3 ĐÃ GHÉP @S181 | đọc ACTIVE-MARKS | grep token "Điều-kiện-3" + đọc block |
| A9 | C-15 carry ctx-t9 STALE | HANDOFF:20 | grep carry token trong HANDOFF |
| A10 | C-16 owner-LUẬT 0-hit error-ledger | grep error-ledger | `git grep` toàn repo tìm nhà thật |
## §B R1 — Dương-giả (re-đo)
| # | Kết quả re-đo | Verdict |
|---|---|---|
| A1 | python set-intersection: post-watermark = **39** ✓ · same-name = **33** ✓ · 6 thiếu = đúng 4×08-04 + 2×08-05 (phủ bởi pack/gộp) ✓. ⚠️ NHƯNG tổng outbox = **101, KHÔNG phải 105** (`ls -1\|wc -l` xác nhận 101; dir mtime 08-08 00:47 — không file nào đổi từ trước lúc invest đo) → §Log invest ghi 105 là SỐ SAI, may là số-nền không load-bearing | claim-39 ĐỨNG · số-nền lệch |
| A2 | `git ls-files … \| grep 08-08` exit=1 + porcelain `??` — untracked THẬT; adap-reports tracked=106 +1 untracked = 107 ✓ | C-13 THẬT |
| A3 | 🔴 `wc -c` = **30.781 B** · python chars = **26.673** · mtime **08-08 12:20** (TRƯỚC khi invest chạy 08-09 20:4x) · cap `autoinject_cap_bytes=25600`, `soft_cap_bytes=30720` → ring2-audit **ĐÃ VƯỢT autoinject-cap (120% bytes / 104% chars), vượt cả soft-cap** — KHÔNG phải "96,8% gần cap". Invest chép số 24.793B từ report 08-08 mà không đo tươi (vi phạm chính header §2.1 của mình "CẦN re-verify hôm nay từng dòng"); đối chứng: tooling-auditor 29.962B invest đo TRÙNG khớp tôi ⇒ đo tươi chỗ này, chép stale chỗ kia | C-6 THẬT nhưng **con-số sai HƯỚNG NGƯỢC — đang truncate NGAY BÂY GIỜ, phải nâng ưu-tiên** |
| A4 | `git grep -iln masthead` toàn tracked-tree: 3 hit = 2 inbox-letter + chính report (đều MENTION, 0 rule-file) | C-3 THẬT ✓ |
| A5 | `git grep "non-blocking\|suggest.*1 dòng"`: hit = chính report + engine §N.8 (predicate probe, KHÁC việc — đúng như report tự khai) + README cosmetic | C-4 THẬT ✓ |
| A6 | runs tháng-8 = **14** · có "label" trong run.md = **3** → khớp đúng 3/14 invest | C-7 THẬT ✓ |
| A7 | `head -12 tien-kiem-cua.ps1`: `:3` "LUON exit 0 — lop INFORM" · **`:4` "Cong chan bang ma loi = W3b (khoan C3-04 + thang 4 trang thai), dang cho owner (P1)"** · **`:5` "Ai sua file nay de tra ma != 0 la da doi lop, phai qua W3b truoc"** | C-1 THẬT nhưng → finding routing §D |
| A8 | `ACTIVE-MARKS.md:65` §LT3 bậc-2 nguyên văn **"+ Điều-kiện-3 (ghép @S181, anh gật)"** — grep token trực tiếp | C-14 THẬT ✓ (report 08-07 stale thật) |
| A9 | HANDOFF:9 carry `[carry:ctx-t9-dogfood]` còn trong re-stamp @S181; **định nghĩa carry ở HANDOFF:206 = ĐA VẾ**: "dogfood **4-cửa THẬT** + spawn-probe CẢ 3 vai ctx + **mồi-ngầm xuyên-cửa-sổ** + checklist #18/#19/#20/#22/#23 + wall-clock" | C-15 → finding §B-F5: evidence invest chỉ phủ vế spawn-3-vai |
| A10 | `git grep owner-LUẬT` ngoài runs: lead-gap archive + HANDOFF + chính report; trong runs: S144 spec + S149 owner-gated-3-khoan ×3 file → nhà thật nằm trong runs 07-22/07-24 | C-16 THẬT ✓ (kèm đầu mối sẵn cho Opus) |
| A11 | `.claude/commands/day.md` → No such file | W-1 premise ✓ |
**Kết R1:** 0 item dương-giả THUẦN (không item nào "đã đóng rồi mà vẫn nằm trong checklist"). Nhưng 2 con-số sai: C-6 (stale NGƯỢC hướng — thật ĐÃ VỠ cap) + §Log outbox 105→101 (số-nền). Invest re-verify §2.2 tốt ở 12 dòng, nhưng C-6 và C-15 lọt lưới chính quy-trình đó.
## §C R2 — SÓT (thách-CLEAN: mở 2 thư "applied-per-id" cluster 07-17 + đối chiếu BINDING)
**Verdict per-id `0/39` ĐỨNG** (2/2 cặp mở ra đều có report thật, binding-floor phủ per-item, nấc khai đúng). **NHƯNG tầng-MỤC có SÓT hệ-thống:**
### C.1 Cặp 1 — `master-checklist-hai-tang` (thư 5 sàn + 4 self-check)
Report phủ 5/5 sàn per-item, honest-caveat MẪU MỰC — và chính caveat đó khai 2 nợ mà invest KHÔNG harvest:
- **SELF-CHECK ô1 + ô2 = PENDING** nguyên văn *"cần 1 chu-kỳ đóng→mở phiên thật để chấm, chưa có dữ-liệu"* — 22 ngày / ~45 phiên sau, CHƯA AI quay lại chấm. Dữ liệu nay ĐÃ CÓ, kể cả **ca-âm vàng**: HANDOFF:8 *"re-stamp carry rơi 4 kỳ liên tiếp, gap-carry-dropped = 12 = 4× ngưỡng JUMP ⇒ nghi-thức này không có răng"* — đúng phép thử ô2 (mục chưa xong có tự xuất hiện lại không) và đúng sàn-4 (vòng carry khép kín) của thư.
- **Sàn-2 mới chứng 2/4 cửa** kèm điều-kiện tự-đặt *"nếu lần đó không in đúng khuôn, nấc phải hạ lại executed-partial"* — chưa ai flip caveat.
- (Vocab-nit sàn-5 THÌ ĐƯỢC nhặt → W-5. Tức invest ĐỌC report này mà chỉ nhặt 1/3 khoản caveat.)
### C.2 Cặp 2 — `chuan-hoa-stamp-decode` (report 4.920B < nửa thư 11.162B)
Binding phủ TỐT (3-dạng 7/7 re-đo + byte-safe + phản-hồi BOM ngược hub). Nhưng caveat khai nợ máy-thiếu bị bỏ lọt: **`stamp_verify.py` là bản MIRROR — "hub đổi §N canon mà SE quên re-pull thì 2 bên lệch IM LẶNG — không có máy nào canh drift, chỉ có header-note nhắc người."** Đo hôm nay: `git grep stamp_verify scripts/` + grep governance-detectors → **0 watcher** (C9 `:1550` chỉ canh hmw WIDTH mirror — khác đối tượng). Nợ còn nguyên, cùng họ C-8, không có trong §2.1 lẫn §3.
### C.3 Hệ-thống: §2.1 → §3 RƠI DÒNG không disposition
§2.1 tự khai harvest bằng *"grep debt-marker"* ⇒ nợ diễn đạt không-marker ("PENDING", "không có máy nào canh") lọt lưới — 2/2 report tôi mở ngoài-§2.1 đều dính. Và ngay TRONG §2.1, đối chiếu từng dòng a-y với {§2.2-đóng · C · W · Ghi-chú} ra **≥5 dòng biến mất không dấu vết**:
- **(h) session-model** — §2.1 ghi "CHỜ-ANH + đối-chiếu reply" nhưng §3 KHÔNG có item nào. §1 kể "wire ĐÃ xảy ra SAU (hub reply 07-22 + owner)" nhưng report trên đĩa vẫn `agreed` = cùng class STALE như C-14, và **evidence owner-duyệt VC-1/2/3 chưa được trưng** (direction S140: CẤM wire trước mẫu-hub + anh duyệt) ⇒ cần item đối-chiếu reply + flip report kèm evidence, thiếu evidence → W.
- **(c) tong-hop-loi** — (c1) carry mark-S123 "chờ anh 1 chữ" + (c2) recipe body-sha adap-request chờ-hub: cả 2 không vào đâu.
- **(f) khung-nhip-wording** — vế máy-thiếu "bất-biến +1 KHÔNG máy canh nhãn-reuse" rơi (vế annex-phép-8 event-driven thì chấp nhận được).
- **(g) khung-nhip-nam-vong** — dangling-tick treo anh/hub, invest tự ghi "①a có thể đã đóng" nhưng KHÔNG re-verify ở §2.2 và không disposition.
- **(o) harness-dong-du** — JUMP {4,3,3} + view-residual FROZEN-chờ-anh không có chỗ; **(t)** slot (36)(38) chờ-anh (nhịp phóng vai + vai gộp) không rõ còn sống ở queue nào.
## §D R3 — Routing (trục quan trọng nhất)
Chuẩn đối chiếu = **§LT3 3 bậc** (`ACTIVE-MARKS.md:57-65`, anh gật nguyên văn @S181): ranh bậc-2 ⟂ bậc-3 = **tính PHÁ HUỶ (đảo ngược được?)**, KHÔNG phải độ khó. + uỷ-quyền sẵn: HANDOFF:7 NEXT-em · slot-71 gom-auto (HANDOFF:78) · derived-flush-execution.
| Item | Verdict routing | Căn cứ |
|---|---|---|
| W-1 day-wake | ✅ ĐÚNG chờ-anh | 3 chạm canonical session-continuity (`tiep.md §0` · CLAUDE.md câu "DUY-NHẤT /tiep" · nhịp 4→5 cửa) = đổi policy/nhịp-số |
| W-2 ring5 slot(41) | ✅ ĐÚNG | roster/persona mới — tiền lệ slot 75 (cap roster) đều owner |
| W-3 owner-SỐ 4.3 | ✅ ĐÚNG | chữ "owner-SỐ" nằm ngay trong định nghĩa khoản |
| W-4 điền bảng thẩm-quyền + duyệt gửi hub | ✅ ĐÚNG | outward + bảng thẩm-quyền = quyền anh. NHƯNG ràng thứ-tự: **C-16 phải xong TRƯỚC** (bảng chưa locate thì anh điền vào đâu?) — ghi tường minh vào W-4 |
| **W-5 vocab sàn-5** | 🔴 **DEMOTE → C-item** | LT3 bậc-2 chuẩn: 2 nhánh đọc được, cả 2 ĐẢO-NGƯỢC ĐƯỢC; nhánh-an-toàn có tiền-lệ S93 = đăng-ký alias-map (additive, không rename canonical). Lưu ý thi công: `vocab-alias-map.md` **chưa tồn tại trên đĩa** (git grep chỉ ra mention) — tạo file 1-entry vẫn additive. Giữ ở W = đốt 1 slot chờ-anh cho việc tự khai "LOW, cosmetic" — đúng chiều đề bài cảnh báo |
| **C-1 W3b mã-thoát** | 🔴 **GIỮ Opus NHƯNG SIẾT SPEC, thiếu evidence thì ĐẨY LÊN CHỜ-ANH** | Xung đột 2 nguồn chưa hoá giải: HANDOFF:7 NEXT-em *"tự chạy, không cần anh — khi soak đủ"* ⟂ chính file đích `tien-kiem-cua.ps1:4-5` *"đang chờ owner (P1)"* + *"Ai sửa file này để trả mã != 0 là đã đổi lớp, PHẢI QUA W3b TRƯỚC (khoản C3-04 + thang 4 trạng thái)"* + PHẠM-VI-KÝ seal @S181 LOẠI TRỪ W3b tường minh. Spec C-1 hiện chỉ có guard soak mềm. Phải thêm: (i) trưng evidence P1/W3b đã được anh đóng (tìm trong 8 câu P1-P8 @S181) — không tìm thấy ⇒ DỪNG, chuyển W; (ii) đi đúng thang 4-trạng-thái C3-04; (iii) flip header `:3-5` của file CÙNG lượt |
| C-3 (bậc-2 chọn nhánh) · C-7 (siết khuôn) · C-14 (flip stale có evidence RC-mark) · C-6 · còn lại | ✅ Opus OK | đảo ngược được + khai; C-6 xem F-2 (phải đi qua máy gate, không nén tay) |
## §E R4 — Effort + thứ tự
- **F-10a:** C-13 (commit report 08-08, S) phải chạy **ĐẦU TIÊN toàn checklist** — nó là evidence-protection: report 08-08 đang untracked là NGUỒN cite của C-6 (số cap) + W-2 + C-1 (soak note); mất nó là mất chân nhiều item khác. Hiện xếp Ưu-tiên-3 = ngược.
- **F-10b:** C-16 (S) là tiền-đề W-4 — invest CÓ ghi chú nhưng để ở Ưu-tiên-3 cuối; phải ràng "trước khi trình W-4".
- **F-1-hệ-quả:** C-6 nâng lên Ưu-tiên-1 (đang truncate LIVE mỗi spawn ring2-audit — xem §B A3).
- Ước S/M/L nhìn chung hợp lý; C-12 (L) xếp cuối khối là đúng; C-10 "S" hơi lạc quan nếu phải wire thật (verify = S, wire = M) — chấp nhận được vì có nhánh "khai".
## §F R5 — Khả-thi cho máy
- **F-2:** C-6 thiếu con đường MÁY: `scripts/memory-archive-gate.ps1` strike-protocol — HANDOFF:39 ghi rõ *"strike 1/2 @S179; 🔴 KHÔNG tự archive, gate cố ý đòi 2 lượt over-cap liên tiếp. Chạy lại gate phiên sau để lên strike 2"*. Opus nén tay = bypass đúng cái máy governance sở hữu ca này. Sửa: route qua gate (chạy → strike 2 → archive theo gate) + trình-tự curate chuẩn (append-archive TRƯỚC → probe moved-not-cut bằng token THÂN-BÀI → cắt).
- **F-13:** C-8 + C-11 = detector MỚI nhưng acceptance không đòi **positive-control fault-inject** (luật nhà `feedback_faultinjection_proves_teeth`; C-12 có ghi "positive-control", 2 con này không). C-3/C-4 acceptance cần đo được: grep-pattern đích + flip nấc report tương ứng trong CÙNG lượt.
- **F-5 (C-15):** carry `ctx-t9-dogfood` là carry ĐA VẾ (HANDOFF:206: dogfood **4-cửa THẬT** + spawn-probe 3 vai ctx + **mồi-ngầm xuyên-cửa-sổ** + checklist #18/#19/#20/#22/#23 + wall-clock). Evidence C-15 chỉ phủ vế spawn-3-vai, và list lẫn 3 diary `harness-{eval,audit,refine}` — đó là trio 07-21, KHÁC trio ctx. Sửa acceptance: đóng TỪNG VẾ có bằng-chứng; vế thiếu → thu hẹp thành đóng-một-phần, giữ carry scope còn lại (guard claim-mạnh-hơn-việc).
- Còn lại (C-2 site-list cụ thể · C-5 · C-9 · C-10 · C-13 · C-14 · C-16): đủ {file đích + acceptance đo được}. ✓
## §G Findings đánh số + verdict
| F | Mức | Trục | 1 câu |
|---|---|---|---|
| F-1 | MAJOR | R1 | C-6 số stale-NGƯỢC: ring2 = 30.781B/26.673c — ĐÃ VƯỢT autoinject-cap 25.600 cả 2 đơn vị (+vượt soft-cap 30.720 theo byte), không phải "96,8% gần cap"; mtime 08-08 12:20 TRƯỚC lúc invest đo ⇒ chép số cũ, vi phạm chính header §2.1 của mình |
| F-2 | MAJOR | R5 | C-6 phải route qua `memory-archive-gate.ps1` strike-2 (HANDOFF:39 "KHÔNG tự archive"), không nén tay |
| F-3 | MAJOR | R3 | C-1: xung đột HANDOFF:7 NEXT-em ⟂ `tien-kiem-cua.ps1:4-5` "phải qua W3b trước, đang chờ owner (P1)" + seal loại trừ W3b — siết spec {P1-evidence · thang C3-04 · flip header}, thiếu evidence → CHỜ-ANH |
| F-4 | MAJOR | R3 | W-5 demote → C-item theo LT3 bậc-2 (đảo-ngược-được, nhánh an toàn alias-map tiền-lệ S93; file chưa tồn tại — tạo 1-entry vẫn additive) |
| F-5 | MAJOR | R1/R5 | C-15 evidence hụt vế so định nghĩa carry đa-vế HANDOFF:206 + lẫn trio harness-* ≠ trio ctx → đóng-từng-vế |
| F-6 | MAJOR | R2 | SÓT: master-checklist SELF-CHECK ô1/ô2 PENDING + sàn-2 2/4-cửa chưa ai chấm — dữ liệu 22 ngày sẵn (ca-âm HANDOFF:8 carry-rơi-4-kỳ đúng sàn-4) → +1 item S |
| F-7 | MAJOR | R2 | SÓT: chuan-hoa-stamp mirror-drift `stamp_verify.py` "lệch im lặng, không máy canh" — đo hôm nay 0 watcher → +1 item S/M cùng họ C-8 |
| F-11 | MAJOR | R2 | §2.1(h) session-model "CHỜ-ANH + đối-chiếu reply" BIẾN MẤT khỏi §3; report còn `agreed` sau wire = STALE cùng class C-14; evidence owner-duyệt VC-1/2/3 chưa trưng → +1 item (flip-kèm-evidence hoặc W) |
| F-12 | MAJOR | R2 | ≥4 dòng §2.1 khác rơi không disposition: (c1)(c2) · (f)-máy · (g) · (o)-FROZEN · (t)(36)(38) → mỗi dòng cần 1 trong {C · W · Ghi-chú-khai · verify-đóng} |
| F-8 | minor | R1 | §Log "outbox 105" — đo 2 cách hôm nay = 101 (dir không đổi từ 08-08); số load-bearing 39 ĐÚNG |
| F-9 | minor | R2 | Phương-pháp harvest grep-marker hụt nợ không-marker (2/2 sample dính) → Opus completeness-pass ~10 report chưa có dòng §2.1 (chỉ cần đọc section honest-caveat) hoặc lead khai residual-risk |
| F-10 | minor | R4 | C-13 chạy ĐẦU TIÊN (evidence-protection) · C-16 ràng TRƯỚC W-4 · C-6 lên Ưu-tiên-1 |
| F-13 | minor | R5 | C-8/C-11 thiếu positive-control fault-inject trong acceptance; C-3/C-4 acceptance cần grep-pattern + flip-report đo được |
**VERDICT: `PASS_WITH_FIXES`** — khung C/W đúng, 0 dương-giả thuần, §2.2 re-verify 12 dòng làm việc tốt (3 nợ tự đóng có bằng-chứng); nhưng 4 SÓT-MAJOR tầng-MỤC (F-6/7/11/12) + 2 routing (F-3/4) + 2 spec C-6 (F-1/2) phải vá TRƯỚC khi giao Opus. Fix bounded — không cần dựng lại.
- Trục: **R1 ĐẠT** (0 item bịa; 2 số phải sửa) · **R2 TRƯỢT** (2/2 sample + 5-6 dòng rơi) · **R3 TRƯỢT** (1 chiều-nguy-hiểm + 1 chiều-đốt-quyền) · **R4 ĐẠT** (2 chỉnh thứ-tự) · **R5 TRƯỢT** (5/16 item spec-gap, 2 load-bearing).
- Sau vá: checklist ước ~21 → ~24-25 item (+F-6/7/11 + tách F-12), 5 W → 4 W (bỏ W-5, có thể +1 nếu C-1 thiếu evidence).
- ts-đóng: 2026-08-09T21:3x — trạng thái: **XONG**.